Luận án tiến sĩ về tính đa hình của gen chống oxy hóa
Nghiên cứu tính đa hình gen chống oxy hóa liên quan bệnh lý tim mạch, ung thư, lão hóa. Phân tích biến thể gen SOD2, GPX1 tác động stress oxy hóa
Công nghệ Sinh học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Vô sinh nam Vai trò stress oxy hóa và gen
Vô sinh nam là vấn đề sức khỏe sinh sản nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ vô sinh nam đang gia tăng. Vô sinh nam được định nghĩa là tình trạng không thể thụ thai sau một năm quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. Nguyên nhân vô sinh nam rất đa dạng. Các yếu tố bao gồm lối sống, môi trường, bệnh lý mắc phải và di truyền. Việc xác định nguyên nhân cụ thể rất quan trọng. Điều này giúp đưa ra các phương pháp điều trị hiệu quả. Nhiều trường hợp vô sinh nam không rõ nguyên nhân. Điều này gây khó khăn cho bệnh nhân và bác sĩ. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh là cần thiết. Đặc biệt, cần chú ý đến các yếu tố di truyền và sinh hóa.
1.1. Khái niệm và thực trạng vô sinh nam
Vô sinh nam là một thách thức y tế toàn cầu. Hàng triệu nam giới phải đối mặt với tình trạng này. Tại Việt Nam, dữ liệu cho thấy xu hướng tăng của vô sinh nam. Tình trạng này được xác định khi một cặp đôi không thể thụ thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn mà không dùng biện pháp tránh thai. Nguyên nhân vô sinh nam phong phú, bao gồm yếu tố môi trường, bệnh lý y khoa, lối sống và di truyền. Xác định nguyên nhân gốc rễ là bước đầu tiên để điều trị hiệu quả. Nhiều trường hợp vô sinh nam vẫn chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Đặc biệt cần khám phá vai trò của yếu tố di truyền và các quá trình sinh hóa liên quan đến stress oxy hóa.
1.2. Stress oxy hóa Mối liên hệ với vô sinh nam
Stress oxy hóa xảy ra khi có sự mất cân bằng. Sự mất cân bằng này là giữa sản xuất các gốc tự do và khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Tế bào tinh trùng đặc biệt dễ bị tổn thương bởi stress oxy hóa. Nồng độ gốc tự do cao gây tổn hại trực tiếp đến màng tế bào, DNA và protein của tinh trùng. Hậu quả là chất lượng tinh trùng suy giảm nghiêm trọng. Các vấn đề bao gồm giảm khả năng vận động, hình thái bất thường và phân mảnh DNA. Stress oxy hóa được coi là yếu tố chính gây vô sinh nam không rõ nguyên nhân. Nó cũng làm nặng thêm các tình trạng vô sinh khác. Enzyme chống oxy hóa là lớp bảo vệ thiết yếu. Chúng giúp trung hòa gốc tự do và duy trì chức năng tinh trùng. Suy giảm chức năng của hệ thống chống oxy hóa nội sinh ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe sinh sản nam giới.
1.3. Yếu tố di truyền Ảnh hưởng tới vô sinh nam
Yếu tố di truyền đóng góp đáng kể vào nguyên nhân vô sinh nam. Nhiều biến thể gen, hay còn gọi là đa hình gen, được liên kết với khả năng sinh sản của nam giới. Các gen liên quan đến quá trình sinh tinh, chức năng tinh trùng và đặc biệt là hệ thống chống oxy hóa đều có thể chứa các biến thể này. Những thay đổi trong trình tự DNA này có thể làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của protein. Điều này dẫn đến sự suy giảm chất lượng tinh trùng hoặc khả năng bảo vệ chống lại stress oxy hóa. Nghiên cứu các đa hình gen chống oxy hóa cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm sáng tỏ cách các yếu tố di truyền tác động đến khả năng chịu đựng stress oxy hóa. Việc này giúp xác định các cá thể có nguy cơ cao, mở ra tiềm năng cho chẩn đoán và can thiệp sớm.
II. Đa hình gen chống oxy hóa Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này hướng tới làm rõ vai trò của các biến thể gen trong hệ thống chống oxy hóa. Đặc biệt là mối liên hệ của chúng với vô sinh nam. Mục tiêu chính là khám phá tính đa hình của một số gen mã hóa enzyme chống oxy hóa. Các enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Việc xác định các biến thể gen cụ thể (SNP) và tần suất của chúng là trọng tâm. So sánh tần suất giữa nhóm bệnh nhân vô sinh nam và nhóm đối chứng khỏe mạnh là cần thiết. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các đa hình này đến mức độ stress oxy hóa trong mẫu tinh dịch. Mục đích cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ hiểu biết về cơ chế di truyền của vô sinh nam. Điều này mở ra các hướng mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
2.1. Giới thiệu về gen chống oxy hóa và enzyme
Gen chống oxy hóa mã hóa các enzyme thiết yếu. Các enzyme này bảo vệ cơ thể khỏi tác động của các gốc tự do. Chúng duy trì cân bằng oxy hóa-khử trong tế bào. Các enzyme quan trọng bao gồm Superoxide Dismutase (SOD), Catalase (CAT) và Glutathione Peroxidase (GPx). Mỗi enzyme có chức năng chuyên biệt. SOD chuyển superoxide thành hydro peroxide. CAT và GPx tiếp tục phân hủy hydro peroxide thành các chất không độc. Chức năng hiệu quả của các enzyme này là rất quan trọng. Nó đặc biệt quan trọng để bảo vệ các tế bào nhạy cảm như tinh trùng. Rối loạn chức năng do biến thể gen có thể làm suy yếu khả năng bảo vệ của cơ thể. Điều này dẫn đến sự tích tụ stress oxy hóa. Nghiên cứu sâu về các gen này giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ cơ chế phòng thủ tự nhiên của cơ thể.
2.2. Tính đa hình di truyền Khái niệm và tầm quan trọng
Tính đa hình di truyền là sự biến đổi phổ biến trong trình tự DNA. Chúng xảy ra giữa các cá thể trong cùng một quần thể. Các biến thể này thường dưới dạng thay đổi một nucleotide đơn (SNP). Tính đa hình gen không phải lúc nào cũng gây bệnh. Tuy nhiên, chúng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh hoặc phản ứng với điều trị. Trong bối cảnh vô sinh nam, các đa hình gen chống oxy hóa có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của enzyme. Điều này tác động đến khả năng tinh trùng chống chịu stress oxy hóa. Việc nhận diện các biến thể gen cụ thể là rất quan trọng. Nó giúp xác định các cá nhân có khuynh hướng di truyền. Các cá nhân này có thể dễ bị tổn thương bởi stress oxy hóa hơn. Hiểu biết về tính đa hình gen là trung tâm. Nó giúp cá nhân hóa các phương pháp điều trị và tư vấn di truyền.
2.3. Mục tiêu cụ thể Đa hình gen chống oxy hóa trong vô sinh nam
Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát tính đa hình của một số gen mã hóa enzyme chống oxy hóa. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa các biến thể gen này và tình trạng vô sinh nam. Cụ thể, nghiên cứu tìm kiếm các SNP phổ biến. Các SNP này nằm trong các gen chủ chốt như SOD2, CAT và GPx1. Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của các đa hình này lên mức độ stress oxy hóa. Các mẫu tinh dịch từ bệnh nhân vô sinh nam được phân tích và so sánh với nhóm chứng. Kết quả giúp làm rõ vai trò của yếu tố di truyền. Nó giải thích sự nhạy cảm của cá nhân đối với stress oxy hóa và vô sinh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng cơ sở dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ chẩn đoán sớm và quản lý hiệu quả vô sinh nam.
III. Phương pháp xác định đa hình gen chống oxy hóa
Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, một quy trình khoa học nghiêm ngặt đã được áp dụng. Điều này bao gồm việc tuyển chọn đối tượng nghiên cứu cẩn thận, thu thập mẫu và phân tích dữ liệu. Các phương pháp được lựa chọn đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình bao gồm đánh giá mức độ stress oxy hóa trong mẫu tinh dịch. Đồng thời, nó tập trung vào việc xác định các biến thể di truyền thông qua giải trình tự gen. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá mối liên hệ giữa các yếu tố. Tất cả các bước đều tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và khoa học hiện hành. Việc này giúp đảm bảo tính toàn vẹn và giá trị của nghiên cứu. Các phương pháp này cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Chúng hỗ trợ việc hiểu biết về tính đa hình của gen chống oxy hóa trong vô sinh nam.
3.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được tiến hành trên nhóm bệnh nhân vô sinh nam. Nhóm này được chẩn đoán tại các bệnh viện chuyên khoa. Một nhóm đối chứng gồm nam giới khỏe mạnh, có khả năng sinh sản bình thường, cũng được tuyển chọn. Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu được thiết lập nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm. Các yếu tố gây nhiễu tiềm ẩn được loại trừ. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu cắt ngang. Nó đánh giá mối liên hệ giữa các yếu tố di truyền và tình trạng vô sinh. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo đủ sức mạnh thống kê để phát hiện các mối liên hệ có ý nghĩa. Thông tin lâm sàng và nhân khẩu học chi tiết của tất cả các đối tượng được thu thập thông qua phỏng vấn và hồ sơ y tế.
3.2. Quy trình phân tích mức độ stress oxy hóa
Các mẫu tinh dịch được thu thập từ tất cả các đối tượng nghiên cứu. Chúng được xử lý nhanh chóng để đánh giá các chỉ số stress oxy hóa. Các chỉ số này bao gồm nồng độ malondialdehyde (MDA). MDA là dấu ấn sinh học của quá trình peroxy hóa lipid. Nó phản ánh mức độ tổn thương do gốc tự do. Hoạt độ của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và CAT cũng được đo lường. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về cân bằng oxy hóa-khử trong tinh dịch. Tất cả các xét nghiệm được thực hiện theo quy trình chuẩn. Việc này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu. Các kết quả này đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp xác định mức độ stress oxy hóa của từng cá nhân và mối liên quan của nó với tình trạng vô sinh.
3.3. Kỹ thuật giải trình tự gen và phân tích dữ liệu
DNA tổng số được tách chiết từ mẫu máu ngoại vi hoặc tinh trùng của mỗi đối tượng. Chất lượng và nồng độ DNA được kiểm tra cẩn thận. Các đoạn gen chứa các biến thể (SNP) quan tâm được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR đặc hiệu. Các cặp mồi được thiết kế riêng cho từng gen chống oxy hóa mục tiêu. Sản phẩm PCR sau khi được làm sạch, sẽ được giải trình tự bằng phương pháp Sanger. Dữ liệu giải trình tự được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng. Việc này nhằm phát hiện và định kiểu các SNP. Các trình tự được so sánh với trình tự tham chiếu. Phân tích thống kê được thực hiện để đánh giá tần suất kiểu gen và kiểu alen. Mối liên hệ giữa các đa hình gen chống oxy hóa và nguy cơ vô sinh nam được phân tích có tính đến các yếu tố lâm sàng khác.
IV. Kết quả phân tích đa hình gen chống oxy hóa
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ cả nhóm bệnh nhân vô sinh nam và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về đặc điểm nhân khẩu học, chỉ số lâm sàng và mức độ stress oxy hóa giữa hai nhóm. Việc phân tích gen đã xác định nhiều biến thể trong các gen chống oxy hóa được chọn. Điều quan trọng là tần suất của một số biến thể này có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm vô sinh và nhóm chứng. Các mối liên hệ thống kê giữa các đa hình gen chống oxy hóa và nguy cơ vô sinh nam cũng đã được thiết lập. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng cho thấy vai trò của yếu tố di truyền trong sự nhạy cảm với stress oxy hóa và sự phát triển của vô sinh nam.
4.1. Đặc điểm đối tượng và mức độ stress oxy hóa
Phân tích ban đầu đã làm rõ đặc điểm của các đối tượng nghiên cứu. Có sự khác biệt đáng kể về một số chỉ số lâm sàng và mức độ stress oxy hóa giữa nhóm bệnh nhân vô sinh và nhóm chứng. Nhóm bệnh nhân vô sinh cho thấy mức độ stress oxy hóa cao hơn đáng kể. Điều này được chứng minh qua nồng độ malondialdehyde (MDA) tăng cao. Đồng thời, hoạt độ của một số enzyme chống oxy hóa như SOD và CAT có xu hướng giảm ở nhóm bệnh nhân. Những kết quả này củng cố vai trò quan trọng của stress oxy hóa trong bệnh sinh vô sinh nam. Dữ liệu lâm sàng cũng chỉ ra sự suy giảm chất lượng tinh trùng ở nhóm bệnh nhân. Các thông số như mật độ, khả năng vận động và hình thái tinh trùng bị ảnh hưởng rõ rệt. Những phát hiện này cung cấp cơ sở cho việc liên kết các yếu tố di truyền với tình trạng sinh lý của bệnh nhân.
4.2. Phát hiện biến thể gen và tính đa hình
Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định một số biến thể gen, hay đa hình gen, trong các gen chống oxy hóa mục tiêu. Các gen này bao gồm SOD2, CAT và GPx1. Nhiều biến thể nucleotide đơn (SNP) phổ biến đã được tìm thấy ở cả hai nhóm. Tuy nhiên, tần suất của một số kiểu gen và kiểu alen khác biệt đáng kể giữa nhóm bệnh nhân vô sinh và nhóm chứng. Các đa hình này có thể nằm ở vùng mã hóa hoặc vùng điều hòa của gen. Điều này có tiềm năng ảnh hưởng đến biểu hiện hoặc chức năng của enzyme. Ví dụ, một biến thể cụ thể trong gen SOD2 có thể làm giảm hoạt động của enzyme, dẫn đến khả năng chống oxy hóa kém hiệu quả. Việc phát hiện các biến thể đặc trưng cung cấp bằng chứng cụ thể về sự liên quan giữa yếu tố di truyền và sự nhạy cảm với stress oxy hóa.
4.3. Mối liên hệ đa hình gen và tình trạng vô sinh
Phân tích thống kê sâu hơn đã chỉ ra mối liên hệ đáng kể. Mối liên hệ này tồn tại giữa một số đa hình gen chống oxy hóa và nguy cơ vô sinh nam. Các kiểu gen cụ thể của gen SOD2, CAT và GPx1 được liên kết với khả năng tăng nguy cơ vô sinh. Chúng cũng liên quan đến mức độ stress oxy hóa cao hơn hoặc chất lượng tinh trùng kém hơn. Ví dụ, một kiểu gen nhất định của SOD2 được phát hiện phổ biến hơn ở nam giới vô sinh. Kiểu gen này tương quan với mức MDA cao và mật độ tinh trùng thấp. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Chúng cho thấy vai trò của yếu tố di truyền trong bệnh sinh vô sinh nam. Việc hiểu rõ mối liên hệ này có thể dẫn đến các chiến lược chẩn đoán và điều trị tốt hơn, hiệu quả hơn.
V. Ứng dụng và ý nghĩa đa hình gen chống oxy hóa
Kết quả của nghiên cứu này mang lại những hiểu biết sâu sắc. Nó có ý nghĩa quan trọng đối với lĩnh vực vô sinh nam. Các phát hiện mở ra tiềm năng ứng dụng trong chẩn đoán, tiên lượng và phát triển các phương pháp điều trị mới. Việc xác định các đa hình gen chống oxy hóa cụ thể có thể giúp nhận diện các cá nhân có nguy cơ cao. Điều này thúc đẩy việc áp dụng y học cá nhân hóa. Nó cũng làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của vô sinh nam. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp vào khoa học sinh sản. Nó còn mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này khám phá các mục tiêu điều trị gen và chiến lược can thiệp chính xác hơn.
5.1. Tiềm năng trong chẩn đoán và tiên lượng vô sinh nam
Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng mới. Nó giúp phát triển các xét nghiệm chẩn đoán di truyền cho vô sinh nam. Việc xác định các đa hình gen chống oxy hóa đặc hiệu. Điều này có thể giúp đánh giá nguy cơ vô sinh ở nam giới. Nó cũng giúp tiên lượng đáp ứng với các phương pháp điều trị. Các biến thể gen có thể được sử dụng làm dấu ấn sinh học. Chúng giúp sàng lọc các cá nhân có nguy cơ cao. Từ đó, cho phép can thiệp sớm hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các trường hợp vô sinh không rõ nguyên nhân. Xét nghiệm di truyền có thể bổ sung cho các phương pháp chẩn đoán lâm sàng hiện có. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về nguyên nhân gốc rễ của bệnh.
5.2. Hướng phát triển điều trị và cá nhân hóa y học
Hiểu biết về tính đa hình gen có thể định hình các chiến lược điều trị trong tương lai. Các phương pháp điều trị chống oxy hóa có thể được cá nhân hóa. Chúng dựa trên kiểu gen của từng bệnh nhân. Ví dụ, bệnh nhân có kiểu gen dễ bị stress oxy hóa. Họ có thể cần liều lượng hoặc loại chất chống oxy hóa khác. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các mục tiêu gen cụ thể. Điều này giúp phát triển liệu pháp gen hoặc thuốc mới. Việc này nhằm tăng cường khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Y học cá nhân hóa là tương lai của y tế. Nghiên cứu này đóng góp vào hướng đi đó. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị vô sinh nam, mang lại hiệu quả cao hơn.
5.3. Đóng góp vào hiểu biết về cơ chế bệnh sinh
Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết. Nó làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của vô sinh nam. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vai trò của stress oxy hóa và yếu tố di truyền. Việc xác định các đa hình gen chống oxy hóa quan trọng. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho sự tương tác gen-môi trường. Môi trường gây ra stress oxy hóa. Các gen xác định khả năng phản ứng. Nghiên cứu giúp xây dựng một mô hình toàn diện hơn. Mô hình này giải thích sự phát triển của vô sinh nam. Kiến thức này không chỉ hữu ích cho lĩnh vực sinh sản. Nó còn có ý nghĩa đối với các bệnh lý khác liên quan đến stress oxy hóa. Nó mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà B¾CH HUY ANH NGHIÊN CĄU TÍNH ĐA HÌNH CĂA MÞT SÞ GEN MÃ HÓA ENZYME CHÞNG OXY HÓA TRÊN BàNH NHÂN VÔ SINH NAM LUÂN ÁN TI¾N S) CÔNG NGHà SINH HâC Hà Nßi - 2024 Bà GIÁO DĀC VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ ĐÀO T¾O VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà B¾CH HUY ANH NGHIÊN CĄU TÍNH ĐA HÌNH CĂA MÞT SÞ GEN MÃ HÓA ENZYME CHÞNG OXY HÓA TRÊN BàNH NHÂN VÔ SINH NAM LUÂN ÁN TI¾N S) CÔNG NGHà SINH HâC Mã sß: 9 42 02 01 Xác nhÃn căa Ng°ái h°ßng dÁn 1 Ng°ái h°ßng dÁn 2 Hãc vián Khoa hãc và Công nghá PGS. Nguyßn Đăng Tôn PGS. TrÁn Đąc Ph¿n Hà Nßi - 2024 i LàI CAM ĐOAN Tôi là B¿ch Huy Anh, nghiên cąu sinh khoa Công nghá sinh hãc, Hãc vián Khoa hãc và Công nghá Viát Nam, khóa 2018, xin cam đoan: 1. Đây là luÁn án do bÁn thân tôi trực tiÁp thực hián d°ßi sự h°ßng d¿n khoa hãc căa PGS.
Nguyßn Đăng Tôn và PGS. Những kÁt quÁ thu đ°ÿc căa luÁn án là mßi, trung thực, ch°a tćng đ°ÿc công bá trong bÃt kỳ công trình nào khác, đ°ÿc tài trÿ mát phÅn bãi Quỹ Phát triển Khoa hãc & Công nghá Quác gia (nhiám vā: 108.05) và nhÁn hß trÿ mát phÅn tć đà tài cÃp Bá: <Nghiên cąu xác đánh đát biÁn/đa hình gen chuyển hóa xenobiotics ąng dāng trong chẩn đoán vô sinh nam=. Chă nhiám đà tài: PGS. TrÅn Đąc PhÃn, Bá môn Y sinh hãc – Di truyÃn, Đ¿i hãc Y Hà Nái.
Các kÁt quÁ công bá chung đã đ°ÿc cán bá h°ßng d¿n và các đßng tác giÁ cho phép sử dāng trong luÁn án. Hà Nội, ngày 03 tháng 03 năm 2024 Nghiên cąu sinh B¿ch Huy Anh ii LàI CÀM ¡N ĐÅu tiên, tôi xin đ°ÿc bày tß lòng kính trãng và biÁt ¢n sâu sÃc tßi: PGS. Nguyßn Đăng Tôn, Tr°ãng phòng Phân tích há gen - Vián Nghiên cąu há gen - Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam và PGS. TrÅn Đąc PhÃn - Nguyên Chă nhiám Bá môn Y sinh hãc – Di TruyÃn, Tr°áng Đ¿i hãc Y Hà Nái đã h°ßng d¿n, đánh h°ßng và t¿o mãi điÃu kián thuÁn lÿi cho tôi trong suát quá trình hãc tÁp, nghiên cąu cũng nh° thực hián luÁn án.
Tôi xin đ°ÿc cÁm ¢n sự hß trÿ, giúp đỡ, ăng há và tham gia nhiát tình căa các cán bá thuác Phòng Phân tích há gen - Vián Nghiên cąu há gen; và các cán bá căa Bá môn Y sinh hãc-Di truyÃn, Tr°áng đ¿i hãc Y Hà Nái trong suát thái gian thực hián luÁn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n Ban Lãnh đ¿o Bánh vián B°u đián, cán bá khoa Hß trÿ sinh sÁn đã giúp đỡ và t¿o điÃu kián thuÁn lÿi và mãi mặt để hß trÿ tôi thực hián và hoàn thành ch°¢ng trình hãc tÁp, cũng nh° luÁn án. Tôi xin cÁm ¢n Ban Giám đác và các cán bá, giÁng vián Khoa Công nghá sinh hãc, Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam đã t¿o điÃu kián thuÁn lÿi nhÃt cho tôi trong quá trình hãc tÁp và nghiên cąu. Tôi xin cÁm ¢n Bá phÁn Đào t¿o - Vián Nghiên cąu há gen đã t¿o điÃu kián thuÁn lÿi nhÃt cho tôi trong quá trình hãc tÁp và nghiên cąu.
Đặc biát nghiên cąu sinh bày tß lòng biÁt ¢n vô h¿n đái vßi gia đình: bá, mẹ, anh em, vÿ, con và b¿n bè đßng nghiáp đã luôn tin t°ãng hß trÿ-đây là ngußn đáng viên tinh thÅn lßn lao đái vßi tôi trong suát quá trình hãc tÁp, nghiên cąu, hoàn thành luÁn án. Hà Nái, ngày 03 tháng 03 năm 2024 Nghiên cąu sinh B¿ch Huy Anh iii MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN i LàI CÀM ¡N. iii DANH MĀC CÁC TĆ VIÀT TÂT. vi DANH MĀC BÀNG.
vii DANH MĀC HÌNH. TàNG QUAN TÀI LIàU. Khái niám vô sinh nam. Khái quát tình hình vô sinh và vô sinh nam t¿i Viát Nam.
Những nguyên nhân bánh sinh và yÁu tá nguy c¢ căa vô sinh nam. Nguyên nhân không do di truyÃn. Nguyên nhân di truyÃn. Ành h°ãng tć yÁu tá di truyÃn ngo¿i gen.
Đặc điểm lái sáng và Ánh h°ãng căa môi tr°áng. Stress oxy hóa và vô sinh nam. Ành h°ãng căa stress oxy hóa đÁn tình tr¿ng vô sinh nam. Đa d¿ng di truyÃn mát sá gen cháng oxy hóa liên quan đÁn vô sinh nam.
Tình hình nghiên cąu bánh vô sinh nam t¿i Viát Nam và trên thÁ gißi. Những h°ßng nghiên cąu và nguyên nhân di truyÃn căa bánh vô sinh nam trên thÁ gißi. Những h°ßng nghiên cąu và vô sinh nam t¿i Viát Nam. VÀT LIàU VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU.
Đái t°ÿng nghiên cąu và thái gian nghiên cąu. Xây dựng phiÁu thu thÁp thông tin nghiên cąu. Thái gian và đáa điểm tiÁn hành nghiên cąu. Tiêu chuẩn chãn m¿u nghiên cąu.
ThiÁt kÁ nghiên cąu và cỡ m¿u nghiên cąu. Dāng cā và hóa chÃt trong nghiên cąu. Dāng cā đ°ÿc sử dāng trong nghiên cąu. Hóa chÃt đ°ÿc sử dāng trong nghiên cąu.
Ph°¢ng pháp nghiên cąu. Xác đánh mąc đá stress oxy hóa căa m¿u tinh dách. Tách chiÁt và xác đánh nßng đá DNA táng sá. PCR khuÁch đ¿i đặc hiáu các đo¿n gen chąa biÁn thể quan tâm.
GiÁi trình tự Sanger. Phân tích sá liáu nghiên cąu. Phân tích kÁt quÁ giÁi trình tự Sanger. Phân tích tháng kê.
KÀT QUÀ NGHIÊN CĄU. Đặc điểm nhân khẩu hãc và các chß sá lâm sàng căa đái t°ÿng nghiên cąu56 3. Xác đánh mąc đá stress oxy hoá căa m¿u tinh dách. Xác đánh các đa hình căa mát sá gen cháng oxy hóa.
KÁt quÁ tách chiÁt DNA táng sá và khuÁch đ¿i các đo¿n gen chąa biÁn thể quan tâm. Phân tích biÁn thể gen căa các đái t°ÿng nghiên cąu. KhÁo sát mái liên quan giữa các biÁn thể di truyÃn căa các gen cháng oxy hóa vßi tình tr¿ng vô sinh và tình tr¿ng oxy hóa. Đánh giá đặc điểm di truyÃn căa nhóm bánh nhân vô sinh nam và đái chąng trong mái t°¢ng quan vßi những thông sá c¢ bÁn căa tinh dách.
Mái t°¢ng quan giữa đặc điểm di truyÃn và đặc điểm lâm sàng căa tinh trùng ã nhóm bánh nhân vô sinh nam. Đánh giá mái liên há giữa mąc đá stress oxy hoá vßi chß sá lâm sàng căa tinh trùng và đặc điểm di truyÃn ã bánh nhân nam vô sinh. Đánh giá mái liên há giữa mát sá tá hÿp kiểu gen nghiên cąu đÁn tình tr¿ng vô sinh nam và mąc đá stress oxy hoá căa tinh trùng. KhÁo sát tác đáng các biÁn thể di truyÃn và yÁu tá BMI đÁn tình tr¿ng vô sinh nam.
Vai trò căa biÁn đái di truyÃn trong các gen tham gia con đ°áng cháng stress oxy hoá vßi nguy c¢ vô sinh nam. Đa hình gen SOD1. Đa hình gen SOD2. Đa hình gen CAT.
Đa hình gen NOS3. T°¢ng tác qua l¿i giữa các nhóm gen cháng oxy hoá trong mái liên quan vßi mąc đá stress oxy hoá và tình tr¿ng vô sinh nam. TÅm quan trãng căa dÃu Ãn phân tử liên quan đÁn stress oxy hoá/vô sinh nam và ph°¢ng h°ßng áp dāng trong điÃu trá vô sinh nam vô căn. Những gißi h¿n trong sàng lãc đa hình gen cháng oxy hóa liên quan tßi vô sinh nam vô căn và xu h°ßng khÃc phāc.
110 KÀT LUÀN VÀ KIÀN NGHà. 114 CÔNG TRÌNH CĂA TÁC GIÀ LIÊN QUAN ĐÀN LUÀN ÁN. 115 TÀI LIàU THAM KHÀO. 132 vi DANH MĀC CÁC TĆ VIÀT TÂT Tên vi¿t tắt Tên đÁy đă ti¿ng Anh Ngh*a ti¿ng Viát aa Amino acid BMI Body mass index Chß sá khái c¢ thể CAT Catalase CNV Copy number variant BiÁn thể sá bÁn sao CSDL C¢ sã dữ liáu DMSO Dimethyl sulfoxit DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxynucleoside triphosphate EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid ESE Exonic Splicing Enhancers GPX Glutathion peroxidase GST Glutathion S-transferase GSTM1 Glutathione S-transferase Mu 1 GSTT1 Glutathione S-Transferase Theta 1 HET Heterozygous Dá hÿp tử HOM Homozygous Đßng hÿp tử Nicotinamide adenine dinucleotide NADPH phosphate NGS Next generation sequencing GiÁi trình tự gen thÁ há mßi NOS Nitric Oxide Synthase NOX5 NADPH oxydase NADPH oxy hóa NST Nhißm sÃc thể OR Tß sá nguy c¢ PCR Polymerase Chain Reaction PhÁn ąng chußi khuÁch đ¿i PRX Peroxydoxin qPCR Quantitative PCR PCR đánh l°ÿng ROS Reactive oxygen species Stress oxy hoá RI Reliability index Chß sá tin cÁy RG Reaction gel Gel phÁn ąng RNA Ribonucleic acid SNP Single nucleotide polymorphism Đa hình đ¢n nucleotide Antioxidants-Related Superoxide SOD Dismutase TRX Thioredoxin WES Whole exome sequencing GiÁi trình tự toàn bá vùng mã hóa WHO World Health Organization Tá chąc Y tÁ ThÁ gißi vii DANH MĀC BÀNG BÁng 1.
Các enzyme cháng oxy hóa chính trong quá trình sinh tinh. Những biÁn thể di truyÃn thuác các gen mã hóa cho enzyme cháng oxy hóa liên quan đÁn vô sinh nam. Các chß sá đánh giá chÃt l°ÿng tinh trùng (Theo WHO 2010). Trình tự mßi sử dāng cho khuÁch đ¿i các đo¿n gen mang biÁn thể thuác SOD1, SOD2, CAT và NOS3.
Thành phÅn phÁn ąng PCR giÁi trình tự. Đặc điểm nhân khẩu hãc căa các m¿u nghiên cąu. Mąc đá stress oxy hoá căa các m¿u tinh trùng trong nhóm vô sinh nam. TÅn sá allele và tÅn sá kiểu gen căa biÁn thể SOD1 7958 G>A (rs4998557).
TÅn sá allele và tÅn sá kiểu gen căa biÁn thể SOD2 c. TÅn sá allele và tÅn sá kiểu gen căa biÁn thể CAT -262C>T (rs1001179). TÅn sá allele và tÅn sá kiểu gen căa biÁn thể NOS3 -786C>T (rs2070744). Phân bá căa các SNP (SOD1 7958G>A, SOD2 c.47T>C, CAT -262C>T và NOS3 -786C>T) trong nhóm bánh nhân vô sinh nam và nhóm đái chąng.
Mái t°¢ng quan giữa đặc điểm căa tinh trùng vßi kiểu gen ã nhóm bánh nhân vô sinh nam. Phân bá kiểu gen và allele căa các gen SOD1, SOD2, CAT và NOS3. Phân bá căa các tá hÿp kiểu gen ã nhóm vô sinh nam và nhóm đái chąng. So sánh tß suÃt chênh căa các kiểu gen và tá hÿp gen tiÃm năng liên quan đÁn nguy c¢ vô sinh nam.
Sự phân bá căa các tá hÿp kiểu gen ã giữa hai nhóm bánh nhân vô sinh nam có mąc đá stress oxy hoá tinh trùng cao và thÃp. Phân tích đa biÁn mái liên há giữa đa hình gen SOD1 và yÁu tá BMI vßi tình tr¿ng vô sinh nam. Phân tích đa biÁn mái liên há giữa đa hình gen SOD2 và yÁu tá BMI vßi tình tr¿ng vô sinh nam. Phân tích đa biÁn mái liên há giữa đa hình gen NOS3 và yÁu tá BMI vßi tình tr¿ng vô sinh nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính đa hình gen chống oxy hóa liên quan bệnh lý tim mạch, ung thư, lão hóa. Phân tích biến thể gen SOD2, GPX1 tác động stress oxy hóa
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính đa hình của gen chống oxy hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.