Luận án nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn - Huỳnh Giang Châu
Nghiên cứu định lượng biểu hiện của TILs và PD-L1 trong các mẫu carcinôm vú xâm lấn, tìm hiểu mối liên hệ với tiên lượng và phản ứng điều trị.
Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y)
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về TILs và PD-L1 trong ung thư vú xâm lấn
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y)
- Tác giả:
- Huỳnh Giang Châu
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về TILs và PD L1 trong ung thư vú xâm lấn
Carcinôm vú xâm lấn là loại ung thư vú phổ biến. Bệnh đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị tiên tiến. Nghiên cứu tập trung vào hai yếu tố quan trọng: TILs (tumor-infiltrating lymphocytes) và PD-L1 (programmed death-ligand 1). Hai yếu tố này đóng vai trò then chốt trong miễn dịch học ung thư. Hiểu rõ sự tương tác giữa khối u và hệ miễn dịch là cần thiết. Điều này giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm TILs và vai trò miễn dịch ung thư vú
TILs là các tế bào lympho xâm nhập vào khối u. Sự hiện diện của TILs cho thấy phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại ung thư. Mức độ TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn ở một số phân nhóm ung thư vú. Các lympho bào này bao gồm tế bào T, tế bào B và tế bào NK. Chúng tạo nên một phần quan trọng của microenvironment khối u. Phân tích TILs cung cấp thông tin giá trị về đáp ứng miễn dịch tự thân. Điều này có thể định hướng các liệu pháp miễn dịch.
1.2. Biểu hiện PD L1 và cơ chế trốn tránh miễn dịch
PD-L1 là một protein được biểu hiện trên bề mặt tế bào khối u. PD-L1 tương tác với thụ thể PD-1 trên tế bào T miễn dịch. Sự tương tác này ức chế hoạt động của tế bào T. Nó cho phép tế bào ung thư trốn tránh sự giám sát của hệ miễn dịch. Biểu hiện PD-L1 cao là dấu hiệu cho thấy khối u có khả năng kháng lại miễn dịch. Điều này cũng có thể dự đoán khả năng đáp ứng với các liệu pháp kiểm soát miễn dịch.
1.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu carcinôm vú xâm lấn
Nghiên cứu này khảo sát mối quan hệ giữa TILs và PD-L1. Dữ liệu giúp đánh giá vai trò của chúng trong carcinôm vú xâm lấn. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện phân loại bệnh. Nó cũng hỗ trợ cá nhân hóa điều trị. Mục tiêu là tìm ra các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này có thể dự đoán tiên lượng và đáp ứng điều trị.
II. Phương pháp nghiên cứu biểu hiện TILs PD L1 bằng IHC
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hóa mô miễn dịch (IHC) để đánh giá biểu hiện của TILs và PD-L1. IHC là một kỹ thuật tiêu chuẩn trong giải phẫu bệnh. Kỹ thuật này giúp xác định sự hiện diện và vị trí của các protein mục tiêu trong mô. Đây là phương pháp đáng tin cậy để định lượng các dấu ấn sinh học. Việc chuẩn hóa quy trình là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả.
2.1. Quy trình hóa mô miễn dịch xác định PD L1
Mẫu mô carcinôm vú được cố định và cắt thành lát mỏng. Các lát này được xử lý với kháng thể đặc hiệu chống PD-L1. Sau đó, một hệ thống phát hiện màu được sử dụng. Điều này cho phép quan sát biểu hiện PD-L1 dưới kính hiển vi. Đánh giá bao gồm cả tế bào khối u và tế bào miễn dịch. Các tiêu chí chấm điểm PD-L1 được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này giúp so sánh kết quả giữa các nghiên cứu.
2.2. Đánh giá định lượng TILs trong microenvironment khối u
TILs được định lượng dựa trên tỷ lệ phần trăm diện tích khối u bị xâm nhập bởi các lympho bào. Quá trình đánh giá được thực hiện bởi các chuyên gia giải phẫu bệnh. Họ sử dụng các tiêu chuẩn của Nhóm Chuyên gia Quốc tế về TILs (IGW-2014). Điều này giúp chuẩn hóa việc định lượng TILs. Mức độ xâm nhập của TILs trong microenvironment khối u là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh phản ứng miễn dịch tại chỗ.
2.3. Thu thập mẫu và tiêu chí đánh giá khách quan
Mẫu nghiên cứu được thu thập từ bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn. Các mẫu được xử lý và bảo quản theo quy định. Tiêu chí chọn mẫu được thiết lập rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đại diện và chất lượng của nghiên cứu. Các chuyên gia tiến hành đánh giá mù đôi. Điều này giảm thiểu sai lệch và tăng tính khách quan của kết quả. Độ tin cậy của phương pháp IHC được kiểm tra kỹ lưỡng.
III. Kết quả phân tích TILs PD L1 theo phân loại ung thư vú
Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng biểu hiện của TILs và PD-L1. Kết quả được xem xét theo các phân loại phân tử ung thư vú. Ung thư vú được chia thành nhiều phân nhóm. Mỗi phân nhóm có đặc điểm sinh học và phản ứng điều trị khác nhau. Việc hiểu rõ sự phân bố của TILs và PD-L1 trong từng phân nhóm là rất quan trọng. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.
3.1. Phân bố TILs và PD L1 trong các phân nhóm ung thư vú
Kết quả cho thấy sự phân bố TILs và biểu hiện PD-L1 không đồng nhất. Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC) thường có mức độ TILs cao nhất. TNBC cũng có xu hướng biểu hiện PD-L1 dương tính nhiều hơn. Ngược lại, ung thư vú Luminal A thường có mức TILs thấp. Sự khác biệt này có ý nghĩa lâm sàng. Nó phản ánh sự khác biệt về microenvironment khối u.
3.2. Mối liên quan giữa TILs PD L1 và thụ thể estrogen
Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ giữa TILs, PD-L1 và thụ thể estrogen (ER). ER âm tính thường liên quan đến mức độ TILs cao hơn. Điều này cũng đúng với biểu hiện PD-L1. Các khối u ER dương tính thường ít có phản ứng miễn dịch mạnh. Điều này ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị nội tiết. Mối liên quan này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của ung thư vú.
3.3. Tương quan với các đặc điểm mô học khác của khối u
Ngoài ER, nghiên cứu còn xem xét các đặc điểm mô học khác. Chúng bao gồm HER2, Ki-67, và độ biệt hóa khối u. Mức độ TILs và PD-L1 có thể tương quan với các yếu tố này. Ví dụ, khối u có độ biệt hóa kém thường có nhiều TILs hơn. Dữ liệu này giúp định hình hồ sơ miễn dịch của từng khối u. Nó hỗ trợ dự đoán hành vi sinh học của bệnh.
IV. Ý nghĩa lâm sàng của TILs PD L1 trong tiên lượng ung thư vú
Việc hiểu rõ ý nghĩa lâm sàng của TILs và PD-L1 là cực kỳ quan trọng. Các dấu ấn này có thể cung cấp thông tin quý giá về tiên lượng bệnh. Chúng cũng giúp xác định bệnh nhân phù hợp với các liệu pháp cụ thể. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn. Nghiên cứu tập trung vào việc chuyển đổi dữ liệu khoa học thành ứng dụng lâm sàng.
4.1. Vai trò dự đoán tiên lượng của TILs ở bệnh nhân ung thư vú
Mức độ TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Đặc biệt là ở các phân nhóm ung thư vú có đáp ứng miễn dịch mạnh. Ví dụ, trong ung thư vú bộ ba âm tính, TILs cao có thể dự báo đáp ứng hoàn toàn với hóa trị trước phẫu thuật. Điều này cho thấy vai trò bảo vệ của hệ miễn dịch. Đánh giá TILs có thể giúp phân tầng nguy cơ tái phát.
4.2. PD L1 như một dấu ấn sinh học cho liệu pháp miễn dịch
Biểu hiện PD-L1 dương tính có thể dự đoán khả năng đáp ứng với các thuốc ức chế kiểm soát miễn dịch. Các thuốc này bao gồm kháng thể kháng PD-1 hoặc PD-L1. Việc xác định PD-L1 giúp lựa chọn bệnh nhân. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Đây là một bước tiến quan trọng trong điều trị ung thư vú.
4.3. Kết hợp TILs và PD L1 để tối ưu hóa điều trị cá nhân
Sự kết hợp giữa TILs và PD-L1 mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ, khối u có TILs cao và PD-L1 dương tính có thể đáp ứng tốt với miễn dịch trị liệu. Ngược lại, khối u có ít TILs và PD-L1 âm tính có thể cần các chiến lược khác. Việc cá nhân hóa điều trị dựa trên hồ sơ miễn dịch của khối u là hướng đi chính. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
V. Vai trò của microenvironment khối u và kiểm soát miễn dịch
Microenvironment khối u (TME) là một hệ thống phức tạp. Nó bao gồm tế bào ung thư, tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi và mạch máu. TME đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của ung thư. Hiểu rõ các thành phần và tương tác trong TME là then chốt. Điều này giúp phát triển các liệu pháp miễn dịch mới.
5.1. Thành phần của microenvironment khối u và tương tác miễn dịch
TME không chỉ chứa tế bào ung thư mà còn có nhiều loại tế bào miễn dịch. Các tế bào này bao gồm TILs, đại thực bào, tế bào điều hòa (Tregs). Tương tác giữa các tế bào này quyết định khả năng hệ miễn dịch tấn công khối u. Một microenvironment ức chế miễn dịch làm giảm hiệu quả điều trị. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh TME.
5.2. Các điểm kiểm soát miễn dịch và chiến lược điều trị
Các điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoints) là các protein. Chúng điều hòa cường độ phản ứng miễn dịch. PD-1/PD-L1 là một trong những điểm kiểm soát quan trọng nhất. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) đã cách mạng hóa điều trị ung thư. Các ICI giải phóng "phanh" miễn dịch. Điều này cho phép tế bào T tấn công khối u hiệu quả hơn.
5.3. Ảnh hưởng của microenvironment đến hiệu quả liệu pháp
Đặc điểm của TME ảnh hưởng trực tiếp đến đáp ứng liệu pháp. Một TME "nóng" (nhiều TILs, biểu hiện PD-L1 cao) thường đáp ứng tốt với ICI. Ngược lại, TME "lạnh" (ít TILs) có thể ít đáp ứng hơn. Các chiến lược mới đang được nghiên cứu. Mục tiêu là biến TME "lạnh" thành "nóng". Điều này có thể bao gồm kết hợp ICI với hóa trị hoặc xạ trị.
VI. Hướng phát triển điều trị nhắm mục tiêu cho carcinôm vú
Nghiên cứu về TILs và PD-L1 mở ra nhiều triển vọng mới. Chúng hứa hẹn trong việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư vú. Đặc biệt là đối với carcinôm vú xâm lấn. Mục tiêu là tạo ra các phác đồ điều trị nhắm mục tiêu. Điều này giúp tăng cường hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Tương lai của điều trị ung thư vú nằm ở sự cá nhân hóa.
6.1. Tiềm năng của liệu pháp miễn dịch trong ung thư vú
Liệu pháp miễn dịch đã chứng minh hiệu quả. Đặc biệt là trong ung thư vú bộ ba âm tính. Nó giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn. Các thuốc ức chế kiểm soát miễn dịch đã được phê duyệt. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các mục tiêu kiểm soát miễn dịch mới. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của liệu pháp này.
6.2. Các chiến lược kết hợp điều trị để tăng hiệu quả
Kết hợp liệu pháp miễn dịch với hóa trị, xạ trị, hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu khác là một hướng đi. Ví dụ, hóa trị có thể tăng cường khả năng bộc lộ kháng nguyên. Điều này làm tăng độ nhạy của khối u với ICI. Các thử nghiệm lâm sàng đang đánh giá nhiều phác đồ kết hợp. Mục tiêu là đạt được đáp ứng sâu và bền vững.
6.3. Cá nhân hóa điều trị dựa trên dấu ấn sinh học mới
Việc sử dụng TILs và PD-L1 làm dấu ấn sinh học là một bước tiến. Nó giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho liệu pháp miễn dịch. Tuy nhiên, cần có các dấu ấn sinh học bổ sung. Các dấu ấn này giúp dự đoán chính xác hơn. Mục tiêu là xây dựng hồ sơ miễn dịch toàn diện. Điều này cho phép cá nhân hóa tối đa cho từng bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong thực trạng dịch tễ học toàn cầu khi ung thư vú trở thành gánh nặng y tế hàng đầu. Theo thống kê dịch tễ, "ung thư vú là một bệnh ác tính phổ biến nhất (khoảng 2,26 triệu ca mắc mới, chiếm 11,7% tổng số ca ung thư được báo cáo vào năm 2020) và cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới." Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi của carcinôm vú xâm lấn đang gia tăng nhanh chóng, đòi hỏi các công cụ phân tầng sinh học tiên tiến vượt ra ngoài các dấu ấn hóa mô miễn dịch (HMMD) kinh điển như Estrogen Receptor (ER), Progesterone Receptor (PR) và Human Epidermal Growth Factor Receptor 2 (HER2). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc thiết lập công trình toàn diện đầu tiên tại Việt Nam đánh giá đồng thời tế bào lymphô thấm nhập khối u (Tumor-Infiltrating Lymphocytes - TILs) theo chuẩn hóa quốc tế và phối tử thụ thể tế bào chết theo lập trình 1 (Programmed Death-Ligand 1 - PD-L1) bằng thang điểm Combined Positive Score (CPS).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế các nghiên cứu miễn dịch ung thư vú tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào phân nhóm phân tử kinh điển hoặc đánh giá TILs đơn lẻ trên mẫu phẫu thuật mà thiếu chuẩn hóa theo International TILs Working Group 2014 (IGW-2014), đồng thời thiếu hoàn toàn dữ liệu về biểu hiện PD-L1 đánh giá bằng chỉ số CPS tích hợp cả tế bào u và tế bào miễn dịch vi môi trường. Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu và hai giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tỷ lệ và mức độ biểu hiện của TILs và PD-L1 trong các phân nhóm mô bệnh học và phân nhóm phân tử ở phụ nữ Việt Nam mắc carcinôm vú xâm lấn được phân bố như thế nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Tỷ lệ biểu hiện TILs cao (>10%) và PD-L1 dương tính (CPS ≥ 1) tập trung chủ yếu ở các phân nhóm phân tử có độ ác tính cao như ung thư vú tam âm (Triple-Negative Breast Cancer - TNBC) và HER2 dương (HER2-enriched).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối liên quan độc lập giữa biểu hiện TILs, PD-L1 với các đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, dấu ấn sinh học và biến cố kết cục bất lợi theo thời gian diễn ra theo cơ chế nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự đồng biểu hiện của TILs và PD-L1 tương quan nghịch với thụ thể nội tiết (ER, PR), tương quan thuận với chỉ số tăng sinh Ki-67, độ mô học Nottingham cao, và đóng vai trò như yếu tố dự báo kết cục lâm sàng độc lập.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp thuyết Biên tập miễn dịch ung thư (Cancer Immunoediting Theory) của Schreiber, Dunn và Old (2002, 2011) kết hợp với mô hình giải phẫu bệnh phân tử của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2019) và Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ (AJCC 8th edition, 2017). Đóng góp mang tính định lượng của luận án nằm ở việc xác lập cơ sở dữ liệu trên 204 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn nguyên phát được theo dõi dọc, định lượng hóa giá trị tiên lượng kết cục bất lợi bằng mô hình hồi quy nguy cơ tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards Model), mở đường cho việc chuẩn hóa xét nghiệm miễn dịch trị liệu nhắm trục PD-1/PD-L1 trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa trong nhận thức về vi môi trường khối u (Tumor Microenvironment - TME). Kể từ công trình kinh điển của Moore và cộng sự (1977) về lymphô bào trong ung thư vú dạng tủy, đến các phát hiện bước ngoặt của Galon và cộng sự (2006) về giá trị tiên lượng của tế bào miễn dịch trong ung thư biểu mô, vi môi trường miễn dịch đã chuyển từ một hiện tượng viêm thứ phát sang một trụ cột quyết định động học khối u.
Trục y văn phân hóa sâu sắc qua các cuộc tranh luận học thuật về vai trò tiên lượng của TILs giữa các phân nhóm phân tử. Dòng quan điểm thứ nhất, dẫn đầu bởi Denkert và cộng sự (2018) qua phân tích gộp trên 3.771 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn, khẳng định biểu hiện TILs mô đệm (stromal TILs - sTILs) là yếu tố tiên đoán khả năng đáp ứng hoàn toàn trên mô bệnh học (pathological Complete Response - pCR) đối với hóa trị tân hỗ trợ trên tất cả các phân nhóm; tuy nhiên, đối với thời gian sống còn không bệnh (DFS) và sống còn toàn bộ (OS), TILs cao là yếu tố tiên lượng thuận lợi rõ rệt ở nhóm TNBC và HER2+, nhưng lại tương quan nghịch hoặc là yếu tố tiên lượng bất lợi ở nhóm biểu hiện thụ thể nội tiết Luminal HER2-. Trái lại, dòng quan điểm thứ hai được đại diện bởi Stanton và cộng sự (2016) nhấn mạnh tính không đồng nhất nội tại (intra-tumoral heterogeneity) của TILs, cho rằng mức độ thâm nhiễm lymphô bào phản ánh tình trạng kích hoạt miễn dịch chưa hoàn chỉnh và cần được đánh giá kết hợp với các phân tử ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoints) mới có thể phản ánh chính xác tiên lượng.
Về dấu ấn PD-L1, y văn ghi nhận những bất đồng đáng kể do sự đa dạng của các dòng kháng thể (SP142, 22C3, SP263) và hệ thống chấm điểm (Tumor Proportion Score - TPS so với Combined Positive Score - CPS). Nghiên cứu của Quin và cộng sự (2015) trên 870 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ PD-L1 dương tính là 21,7%, có mối liên quan mật thiết với độ mô học cao, hạch di căn và tình trạng thụ thể nội tiết âm tính (ER-, PR-). Tương tự, phân tích tổng hợp của Zhang và cộng sự (2017) trên 2.546 bệnh nhân tái khẳng định PD-L1 là dấu ấn sinh học tiên lượng độc lập, tập trung chủ yếu ở phân nhóm tam âm. Kitano và cộng sự (2017) trên 180 bệnh nhân carcinôm vú giai đoạn II–III chứng minh sự phối hợp giữa TILs và PD-L1 là công cụ dự báo mạnh mẽ nhất cho tỷ lệ pCR (p < 0,0001).
Luận án định vị chính xác khoảng trống tri thức: Các công trình tại Việt Nam, bao gồm nghiên cứu nền tảng của Đoàn Thị Phương Thảo, Phạm Minh Tâm và cộng sự (2020) trên 228 ca phẫu thuật và sinh thiết lõi đã xác định hệ số tương quan nội lớp "ICC = 0,851 (khoảng tin cậy 95%: 0,81 – 0,88; p < 0,001)" cho TILs, nhưng chưa mở rộng khảo sát phối tử PD-L1 và chưa tích hợp phân tích sống còn đa biến với các biến cố kết cục bất lợi. Luận án này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách kết nối trực tiếp biểu hiện của TILs theo chuẩn IGW-2014 với điểm số PD-L1 CPS, đặt trong tương quan với toàn bộ các đặc tính bệnh học phân tử và kết cục điều trị trên quần thể bệnh nhân Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc kiểm chứng và mở rộng Thuyết Biên tập miễn dịch ung thư (Cancer Immunoediting Theory) trong bối cảnh phân tử của carcinôm vú xâm lấn. Mô hình lý thuyết của Schreiber và cộng sự phân định ba giai đoạn: Loại bỏ (Elimination), Cân bằng (Equilibrium), và Thoát miễn dịch (Escape). Luận án cung cấp bằng chứng giải phẫu bệnh học thực nghiệm cho thấy trong vi môi trường carcinôm vú xâm lấn, "trục PD1/PD-L1 kiểm soát quá trình hình thành và duy trì khả năng dung nạp miễn dịch trong vi môi trường khối u... ngăn chặn phản ứng miễn dịch gây ra sự giảm hoạt tính của tế bào miễn dịch, điều này giúp tế bào ung thư tránh bị tấn công trong môi trường miễn dịch."
Khung khái niệm của luận án xác lập mối quan hệ tương hỗ giữa bốn thành phần cốt lõi:
- Đặc tính phân tử khối u: Tình trạng đột biến và biểu hiện dấu ấn sinh học (ER, PR, khuếch đại gen ERBB2/HER2, chỉ số tăng sinh Ki-67).
- Mức độ đáp ứng miễn dịch tự nhiên của ký chủ: Đo lường qua mật độ xâm nhập của sTILs trong chất đệm quanh u.
- Cơ chế thoát ức chế miễn dịch thích ứng (Adaptive Immune Resistance): Đo lường qua sự bộc lộ của phối tử PD-L1 trên màng tế bào ung thư và các tế bào miễn dịch (đại thực bào, lymphô bào) thông qua điểm số CPS.
- Hành vi xâm lấn và kết cục lâm sàng: Xâm lấn mạch máu - bạch huyết, di căn hạch vùng (pN), độ mô học Nottingham (Elston-Ellis), giai đoạn TNM và thời gian xuất hiện biến cố bất lợi.
Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1 (P1): Phân nhóm phân tử có độ đột biến gen cao (TNBC và HER2+) kích hoạt mạnh mẽ phản ứng thâm nhiễm miễn dịch (TILs cao) do tăng tải lượng tân kháng nguyên (neoantigens).
- Mệnh đề 2 (P2): Sự thâm nhiễm của tế bào T CD8+ gây độc và tế bào Th1 giải phóng Interferon-gamma (IFN-γ), dẫn đến sự tăng điều hòa biểu hiện PD-L1 thích ứng thông qua con đường truyền tín hiệu JAK1/JAK2-STAT1/STAT3-IRF1 trên cả tế bào u và tế bào miễn dịch đệm.
- Mệnh đề 3 (P3): Sự đồng bộc lộ TILs cao và PD-L1 CPS ≥ 1 phản ánh một vi môi trường miễn dịch "nóng" (immunologically hot tumor), có tính chất nghịch lý: vừa thể hiện tiềm năng tiêu diệt u của hệ miễn dịch, vừa báo hiệu tình trạng kiệt sức tế bào T (T-cell exhaustion), tạo cơ sở sinh học bắt buộc cho liệu pháp phong tỏa điểm kiểm soát miễn dịch.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết sinh học phân tử và miễn dịch học tế bào:
- Lý thuyết Khớp nối miễn dịch (Immune Synapse Dynamics): Mô tả sự tương tác giữa phức hợp thụ thể tế bào T (TCR-CD3), phân tử đồng kích thích (CD28/B7-1, B7-2) và các tín hiệu đồng ức chế (CTLA-4, PD-1/PD-L1, TIM3, LAG3).
- Lý thuyết Mạng lưới truyền tín hiệu gây ung thư (Oncogenic Signaling Pathways): Tích hợp các con đường nội tại chi phối biểu hiện PD-L1 gồm PI3K/AKT/mTOR, MAPK/ERK, JAK-STAT, Wnt/beta-catenin, NF-κB và Hedgehog (Hh/Gli2).
- Hệ thống Phân loại phân tử Surrogate HMMD St. Gallen/WHO: Phân tầng carcinôm vú xâm lấn thành 4 nhóm chính (Luminal A, Luminal B HER2-, Luminal B HER2+, HER2-enriched, và Triple Negative).
Phương pháp tiếp cận phân tích mới của luận án thể hiện ở việc lượng hóa đồng thời mật độ TILs đệm liên tục (%) và chỉ số CPS (tích hợp đại thực bào và lymphô bào bắt màu PD-L1), khắc phục sự thiếu hụt của các phương pháp đánh giá TPS đơn thuần chỉ tính trên tế bào u. Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho carcinôm tuyến vú xâm lấn nguyên phát chưa qua điều trị tân hỗ trợ, đánh giá trên mô đệm u nguyên phát, không áp dụng cho tổn thương carcinôm tại chỗ đơn thuần (DCIS, LCIS) hoặc vùng mô hoại tử, thoái hóa hyalin.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc đoàn hệ (prospective/retrospective longitudinal cohort). Thiết kế đa mức độ (multi-level design) được cấu trúc chặt chẽ qua 3 cấp độ phân tích:
- Cấp độ vi thể/phân tử: Đánh giá biểu hiện protein xuyên màng và trong nhân (ER, PR, HER2, Ki-67, PD-L1) bằng HMMD và mật độ tế bào đơn nhân trên lam nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E).
- Cấp độ mô bệnh học: Đánh giá cấu trúc ống tuyến, độ đa dạng nhân, số lượng phân bào trên diện tích quang trường chuẩn (HPF), tình trạng xâm lấn mạch máu - bạch huyết, và giai đoạn u theo hệ thống TNM (AJCC 8th/WHO 2019).
- Cấp độ lâm sàng: Phân tích mối liên hệ với tuổi, tình trạng mãn kinh, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền căn đái tháo đường, tình trạng di căn hạch và theo dõi sống còn, kết cục bất lợi.
Cỡ mẫu được tính toán nghiêm ngặt dựa trên công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,06$, dựa trên các tỷ lệ tham chiếu y văn $p_1 = 0,27$ (tỷ lệ TILs cao) và $p_2 = 0,25$ (tỷ lệ PD-L1 dương tính), cỡ mẫu tối thiểu cần thiết được xác định là từ 190 đến 200 bệnh nhân. Cỡ mẫu thực tế được thu thập hoàn chỉnh là 204 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn nguyên phát.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chuẩn chọn mẫu (inclusion criteria) bao gồm:
- Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mô bệnh học là carcinôm vú xâm lấn (loại không chuyên biệt - NST hoặc các thể đặc biệt).
- Được phẫu thuật triệt để (đoạn nhũ hoặc phẫu thuật bảo tồn kèm nạo hạch nách/sinh thiết hạch lính gác) tại cơ sở chuyên khoa.
- Bệnh phẩm có đầy đủ khối nến mô đệm u và dữ liệu hồ sơ bệnh án lâm sàng, kết quả xét nghiệm sinh học phân tử/HMMD hoàn chỉnh.
Tiêu chuẩn loại trừ (exclusion criteria): Bệnh nhân đã tiếp nhận hóa trị hoặc xạ trị tân hỗ trợ trước phẫu thuật; bệnh nhân có khối u tái phát hoặc di căn xa tại thời điểm chẩn đoán ban đầu (giai đoạn IV); mẫu bệnh phẩm hoại tử trên 80% diện tích hoặc không đủ tiêu chuẩn kỹ thuật xử lý mô học.
Giao thức đánh giá chuẩn hóa:
- Đánh giá TILs: Tuân thủ nghiêm ngặt khuyến cáo IGW-2014. TILs được đánh giá trên toàn bộ diện tích mô đệm giữa các đám tế bào ung thư xâm lấn (stromal TILs - sTILs) dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 200x–400x. Không đánh giá TILs trong lòng khối u (intratumoral TILs), trong mô đệm bình thường, trong vùng hoại tử hoặc xung quanh carcinôm tại chỗ (DCIS). Điểm cắt (cutoff) TILs dương tính/cao được phân định tại ngưỡng >10% diện tích mô đệm.
- Đánh giá PD-L1 bằng thang điểm CPS: Sử dụng kháng thể đơn dòng nhuộm HMMD chuẩn. Công thức tính chỉ số CPS: $$CPS = \frac{\text{Số tế bào nhuộm PD-L1 (tế bào u + lymphô bào + đại thực bào)}}{\text{Tổng số tế bào u sống sót}} \times 100$$ Ngưỡng dương tính được xác lập khi $CPS \ge 1$.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Triangulation về điều tra viên được thực hiện với 02 bác sĩ giải phẫu bệnh độc lập đọc mù kết quả; các trường hợp bất đồng được hội chẩn chung dưới kính hiển vi đa đầu xem. Độ tin cậy đo lường đạt mức xuất sắc với hệ số tương quan nội lớp $ICC > 0,85$.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Toàn bộ 204 bệnh nhân được mã hóa dữ liệu và quản lý trên phần mềm thống kê chuyên dụng (SPSS phiên bản 25.0 và R phiên bản 4.2). Phân tích mô tả trình bày tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình và độ lệch chuẩn. Phân tích đơn biến sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc kiểm định chính xác của Fisher cho các biến định danh. Phân tích đa biến sử dụng mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression) nhằm xác định các yếu tố độc lập liên quan đến biểu hiện TILs và PD-L1, báo cáo chỉ số Odds Ratio (OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Đánh giá kết cục bất lợi được thực hiện qua phân tích sống còn Kaplan-Meier và kiểm định Log-rank. Mô hình hồi quy nguy cơ tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards Regression) được thiết lập để xác định Hazard Ratio (HR) độc lập đối với các biến cố kết cục bất lợi, kiểm tra tính thỏa định của giả định nguy cơ tỷ lệ (Schoenfeld residuals test). Mức ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phân tích dữ liệu từ 204 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn mang lại các phát hiện đột phá:
- Phân bố biểu hiện TILs và PD-L1: Tỷ lệ biểu hiện TILs cao (>10%) ghi nhận ở mức đáng kể trong quần thể nghiên cứu, tập trung cao nhất ở phân nhóm ung thư vú tam âm (TNBC) và phân nhóm HER2 dương. Biểu hiện PD-L1 dương tính (CPS ≥ 1) đạt tỷ lệ khoảng 20–25% toàn bộ mẫu nghiên cứu, thể hiện sự thâm nhiễm hoạt hóa miễn dịch rõ nét trong vi môi trường mô học người Việt Nam.
- Mối liên quan nghịch với thụ thể nội tiết: Biểu hiện của cả TILs (>10%) và PD-L1 (CPS ≥ 1) có mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê sâu sắc với tình trạng biểu hiện thụ thể estrogen (ER-) và progesterone (PR-) với $p < 0,001$. Ngược lại, chúng tương quan thuận với chỉ số tăng sinh tế bào Ki-67 cao (≥20%) và độ mô học Nottingham mức độ 3 ($p < 0,001$).
- Đồng biểu hiện có ý nghĩa thống kê giữa TILs và PD-L1: Phân tích ghi nhận mối liên quan thuận chặt chẽ giữa mức độ thâm nhiễm lymphô bào đệm (TILs) và sự bộc lộ PD-L1 ($p < 0,001$). Các khối u có TILs > 10% có tỷ lệ dương tính với PD-L1 cao vượt trội so với nhóm TILs ≤ 10%, minh chứng cho hiện tượng thoát ức chế miễn dịch thích ứng được kích hoạt bởi sự hiện diện của tế bào miễn dịch.
- Giá trị tiên lượng kết cục bất lợi: Phân tích mô hình hồi quy đa biến Cox chỉ ra rằng tình trạng di căn hạch nách (pN), kích thước u lớn (pT), độ mô học cao và phân nhóm phân tử là các yếu tố dự báo độc lập kết cục bất lợi. Đáng chú ý, biểu hiện TILs cao trong phân nhóm TNBC và HER2+ cho thấy xu hướng liên quan đến giảm tỷ lệ biến cố bất lợi, trong khi ở nhóm Luminal, TILs cao không mang lại lợi thế sống còn tương tự.
Phản ánh hiện tượng học và so sánh quốc tế
Kết quả nghiên cứu hoàn toàn tương thích với các phân tích gộp quy mô lớn trên thế giới. So sánh với nghiên cứu của Gao và cộng sự (2020) trên 18.170 bệnh nhân và Denkert và cộng sự (2018) trên 3.771 bệnh nhân, luận án khẳng định tính tương đồng sinh học miễn dịch của carcinôm vú xâm lấn ở phụ nữ Việt Nam so với quần thể người da trắng và Đông Á: TILs và PD-L1 là các dấu ấn sinh học phản ánh vi môi trường miễn dịch hoạt động, gắn liền với các phân nhóm phân tử có độ ác tính cao. Điểm phát hiện phản trực giác (counter-intuitive) nằm ở chỗ: Mặc dù PD-L1 và TILs xuất hiện ở các khối u có độ ác tính mô học cao hơn (độ 3, phân bào nhiều, thiếu thụ thể nội tiết), nhưng chính sự hiện diện của chúng lại mở ra cơ hội điều trị sống còn thông qua các phác đồ ức chế điểm kiểm soát miễn dịch phối hợp hóa trị.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Củng cố cơ chế "Biên tập miễn dịch" và chứng minh con đường tín hiệu IFN-γ gây tăng sinh PD-L1 như một phản ứng phòng vệ thích ứng của tế bào ung thư vú đối với sự thâm nhiễm của lymphô bào T.
- Về phương pháp luận: Khẳng định tính khả thi, độ tin cậy và khả năng lặp lại cao của quy trình chấm điểm sTILs theo IGW-2014 trên nhuộm H&E thường quy và chỉ số PD-L1 CPS trên nhuộm HMMD trong điều kiện phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh tại Việt Nam mà không làm phát sinh chi phí giải trình tự gen đắt đỏ.
- Về thực hành lâm sàng: Cung cấp tiêu chuẩn khách quan giúp các bác sĩ ung bướu sàng lọc chính xác nhóm bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn (đặc biệt là thể tam âm TNBC) có khả năng hưởng lợi tối đa từ các liệu pháp miễn dịch nhắm trục PD-1/PD-L1 (như Pembrolizumab, Atezolizumab) kết hợp hóa trị taxane/platinum.
- Về chính sách y tế: Đề xuất đưa xét nghiệm đánh giá TILs vào báo cáo giải phẫu bệnh chuẩn quốc gia cho ung thư vú và từng bước phê chuẩn chỉ số PD-L1 CPS vào danh mục kỹ thuật được bảo hiểm y tế chi trả cho chỉ định miễn dịch trị liệu.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu ghi nhận 4 giới hạn khoa học cần được thừa nhận khách quan:
- Giới hạn thiết kế đơn trung tâm: Mặc dù mẫu nghiên cứu thu thập tại trung tâm chuyên khoa giải phẫu bệnh lớn hàng đầu miền Nam, tính đại diện đa vùng miền trên toàn quốc cần được củng cố qua các nghiên cứu đa trung tâm.
- Đặc tính kỹ thuật HMMD: Nghiên cứu sử dụng một dòng kháng thể chuẩn PD-L1 đại diện; sự bất đồng tiềm tàng giữa các dòng clone thương mại khác nhau (như 22C3, SP142, SP263) đòi hỏi các nghiên cứu chuẩn hóa chéo (cross-validation).
- Phân tích kiểu hình miễn dịch chuyên sâu: Nghiên cứu đánh giá TILs tổng thể trên tiêu bản H&E mà chưa thực hiện nhuộm đa màu (multiplex IHC) để phân định tỷ lệ tuyệt đối giữa các phân nhóm lymphô bào CD8+, CD4+, FOXP3+ (Treg) và CD68/CD163 (đại thực bào M1/M2).
- Thời gian theo dõi sống còn: Cần kéo dài thời gian theo dõi dọc trên 5–10 năm để đánh giá toàn diện tác động của TILs/PD-L1 lên thời gian sống còn toàn bộ (OS) và sống còn không bệnh tái phát (DFS) sau các phác đồ điều trị bổ trợ chuẩn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Deep Learning) trên ảnh số hóa toàn tiêu bản (Whole Slide Imaging - WSI) để tự động hóa việc định lượng sTILs và CPS với độ chính xác pixel.
- Mở rộng phân tích biểu hiện PD-L1 trên mẫu sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy) và tế bào khối u lưu hành (CTCs).
- Thực hiện các thử nghiệm lâm sàng can thiệp pha II/III tại Việt Nam đánh giá hiệu quả của kháng thể kháng PD-1/PD-L1 trên phân nhóm bệnh nhân có TILs cao và CPS ≥ 1.
- Khảo sát tương quan giữa tải lượng đột biến khối u (Tumor Mutation Burden - TMB), mất ổn định vi vệ tinh (MSI) với biểu hiện TILs và PD-L1.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật của luận án được kỳ vọng tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành ung thư học, giải phẫu bệnh và sinh học phân tử trong và ngoài nước, trở thành công trình tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu về vi môi trường miễn dịch ung thư vú tại Việt Nam.
Đối với ngành công nghiệp dược phẩm và thử nghiệm lâm sàng, dữ liệu dịch tễ phân tử của luận án cung cấp căn cứ trực tiếp để các hãng dược sinh học thiết kế các nhánh thử nghiệm miễn dịch trị liệu trúng đích phù hợp với đặc điểm sinh học của bệnh nhân Việt Nam. Về phương diện y tế công cộng và xã hội, việc phân tầng chính xác bệnh nhân giúp tối ưu hóa chi phí điều trị ung thư, hạn chế việc sử dụng hóa trị độc hại không cần thiết cho những bệnh nhân có tiên lượng miễn dịch rất tốt, đồng thời tránh lãng phí nguồn lực khi chỉ định thuốc miễn dịch đắt tiền cho nhóm bệnh nhân không có biểu hiện thụ thể đáp ứng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực quốc tế về đánh giá vi môi trường miễn dịch khối u, quy trình tính toán cỡ mẫu giải phẫu bệnh và mô hình phân tích hồi quy sống còn đa biến.
- Giảng viên, nhà khoa học chuyên ngành Giải phẫu bệnh - Ung bướu: Sở hữu bộ dữ liệu thực chứng có giá trị khoa học cao về mối tương quan giữa miễn dịch học mô bệnh và phân nhóm phân tử trên người Việt Nam.
- Bác sĩ thực hành lâm sàng Ung bướu: Có công cụ sinh học tin cậy để tiên lượng bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa (Tumor Board) và cá thể hóa phác đồ điều trị bổ trợ/tân hỗ trợ.
- Nhà hoạch định chính sách y tế và cơ quan quản lý dược: Có cơ sở khoa học để ban hành hướng dẫn chẩn đoán, chuẩn hóa xét nghiệm HMMD và xây dựng danh mục chi trả thuốc miễn dịch hợp lý.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết Biên tập miễn dịch ung thư (Cancer Immunoediting Theory) của Schreiber và cộng sự trên đối tượng carcinôm vú xâm lấn tại Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm xác nhận rằng sự thâm nhiễm mạnh mẽ của lymphô bào (TILs) trong mô đệm khối u đi kèm với sự điều hòa tăng biểu hiện thích ứng của phối tử PD-L1 (CPS ≥ 1) trên cả tế bào u và tế bào miễn dịch, minh chứng cho trạng thái giằng co sinh học giữa phản ứng miễn dịch tiêu diệt u của ký chủ và cơ chế trốn thoát miễn dịch qua trục PD-1/PD-L1.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của Đoàn Thị Phương Thảo, Phạm Minh Tâm (2020) chỉ tập trung vào độ tương hợp sTILs giữa mẫu sinh thiết và phẫu thuật, và nghiên cứu của Đoàn Thị Phương Thảo, Nguyễn Thị Hoàng An (khảo sát TILs trên 103 mẫu), luận án này đã:
- Chuẩn hóa toàn diện quy trình kép: đánh giá sTILs theo IGW-2014 kết hợp lượng hóa PD-L1 bằng thang điểm Combined Positive Score (CPS) thay vì Tumor Proportion Score (TPS) lỗi thời.
- Thiết lập cỡ mẫu lớn ($n = 204$) có theo dõi dọc biến cố lâm sàng và phân tích đa biến bằng mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox để xác thực giá trị tiên lượng độc lập.
3. Phát hiện gây ngạc nhiên nhất từ dữ liệu?
Sự phân hóa hoàn toàn đối lập về vai trò của TILs giữa các phân nhóm phân tử: TILs cao tương quan thuận với các đặc điểm ác tính cao (độ 3, Ki-67 cao, ER/PR âm tính), nhưng lại là chỉ dấu cho một vi môi trường miễn dịch có khả năng đáp ứng vượt trội với các liệu pháp nhắm trúng đích và hóa trị, trái ngược với nhóm Luminal nơi TILs không đóng vai trò bảo vệ rõ rệt.
4. Giao thức lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Giao thức nghiên cứu được trình bày chi tiết tuyệt đối: Từ tiêu chuẩn chọn mẫu/loại trừ, quy trình cắt nhuộm mô học H&E và HMMD, định nghĩa vùng đệm đánh giá sTILs theo IGW-2014, công thức toán học tính chỉ số CPS, quy tắc hiệu chuẩn kính hiển vi quang học, đến mã lệnh phân tích hồi quy đa biến trên phần mềm thống kê, đảm bảo khả năng tái lập hoàn toàn bởi các trung tâm nghiên cứu độc lập.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Chiến lược nghiên cứu 10 năm định hướng xây dựng Ngân hàng dữ liệu Vi môi trường Miễn dịch Ung thư Quốc gia (National Breast Cancer Immune Microenvironment Biobank), phát triển thuật toán trí tuệ nhân tạo nhận diện TILs/CPS tự động, và triển khai các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm pha III phối hợp thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch với hóa trị cho bệnh nhân ung thư vú tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã xác lập thành công tỷ lệ và đặc điểm phân bố của tế bào lymphô thấm nhập khối u (TILs) theo tiêu chuẩn IGW-2014 và phối tử PD-L1 theo chỉ số CPS trên 204 bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn tại Việt Nam.
- Chứng minh mối tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê cao giữa biểu hiện TILs, PD-L1 với thụ thể nội tiết (ER, PR) và mối liên quan thuận với phân nhóm phân tử có độ ác tính cao (TNBC, HER2+), độ mô học Nottingham cao và chỉ số tăng sinh Ki-67 ($p < 0,001$).
- Khẳng định hiện tượng đồng biểu hiện giữa mật độ sTILs đệm và điểm số PD-L1 CPS, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho cơ chế thoát ức chế miễn dịch thích ứng trong vi môi trường khối u.
- Xác định giá trị độc lập của các yếu tố giải phẫu bệnh và sinh học phân tử đối với kết cục bất lợi thông qua mô hình hồi quy đa biến Cox, cung cấp công cụ phân tầng nguy cơ lâm sàng chuẩn xác.
- Tiên phong thiết lập quy trình xét nghiệm chuẩn hóa kép H&E/HMMD có độ tin cậy cao ($ICC > 0,85$), khả thi trong điều kiện trang thiết bị y tế hiện hữu tại Việt Nam.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giải phẫu bệnh kỹ thuật số, phân tích miễn dịch đa màu (multiplex IHC) giải mã kiểu hình lymphô bào, và triển khai các thử nghiệm lâm sàng cá thể hóa điều trị miễn dịch cho bệnh nhân ung thư vú tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH GIANG CHÂU NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN CỦA TILS VÀ PD-L1 TRONG CARCINÔM VÚ XÂM LẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH GIANG CHÂU NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN CỦA TILS VÀ PD-L1 TRONG CARCINÔM VÚ XÂM LẤN NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH (GIẢI PHẪU BỆNH VÀ PHÁP Y) MÃ SỐ: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. ĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Huỳnh Giang Châu ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH, CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Lymphocyte Lymphô bào AJCC American Joint Committee on Ủy ban về Ung thư Hoa Kỳ Cancer AKT Ak strain transforming Biến đổi chủng Ak APCs Antigen-presenting cells Các tế bào trình diện kháng nguyên BRCA Breast cancer gene Gen ung thư vú ccRCC Clear cell renal cell carcinoma Carcinôm tế bào sáng ở thận CD Cluster of differentiation Cụm biệt hóa CK Cytokeratin Cytokeratin CPS Combined Positive Score Điểm dương tính kết hợp cSCC Cutaneous squamous cell Carcinôm tế bào gai ở da carcinoma CTLA-4 Cytotoxic T-lymphocyte- Kháng nguyên liên quan đến associated antigen 4 lymphô bào T gây độc tế bào 4 CXCR-4 C-X-C chemokine receptor Thụ thể C-X-C chemokine type 4 loại 4 DCIS Ductal carcinoma in situ Carcinôm tại chỗ EGFR Epidermal Growth Factor Thụ thể yếu tố tăng trưởng Receptor biểu bì ER Estrogen Receptor Thụ thể Estrogen ERBB2 Amplification of human Khuếch đại thụ thể yếu tố epidermal growth factor tăng trưởng biểu bì ở người 2 receptor 2 ERK Extracellular signal-regulated Kinase điều hòa tín hiệu ngoại kinase bào FDA Food and Drug Administration Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FoxP3 Forkhead box protein P3 Forkhead box protein P3 GIST Gastrointestinal stromal tumor U mô đệm đường tiêu hóa GITR Glucocorticoid-induced TNFR- Protein liên quan đến TNFR related protein tạo ra bởi Glucocorticoid iii GRB7 Growth factor receptor-bound Protein liên kết với thụ thể protein-7 của yếu tố tăng trưởng-7 GSK-3 Glycogen synthase kinase 3 Glycogen tổng hợp kinase 3 HER2 Human Epidermal Growth Thụ thể HER2 Factor Receptor 2 Hh Hedgehog Hedgehog HMMD Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch HPF High power field ICC Intraclass correlation Hệ số tương quan coefficient ICOS Inducible Co-Stimulator Đồng kích thích cảm ứng IDO Indoleamine 2,3-dioxygenase Indoleamine 2,3-dioxygenase IFN Interferon Interferon IGW-2014 International TILs Working Nhóm chuyên gia Thế giới Group 2014 TILs - 2014 IL Interleukin Interleukin IRF9 IFN regulatory factor 9 Yếu tố điều hòa interferon 9 JAK Janus kinase Janus kinase KHV Microscope Kính hiển vi Ki-67 Cellular marker for Dấu ấn tăng sinh tế bào proliferation KIR Killer immunoglobulin-like Thụ thể dạng globulin miễn receptor dịch diệt tế bào KIT Tyrosine-protein kinase Tyrosine-protein kinase KTC 95% 95% confidence interval Khoảng tin cậy 95% LAG3 Lymphocyte-Activation Gene 3 Gen kích hoạt lymphô bào 3 LCIS Lobular carcinoma in situ Carcinôm dạng tiểu thùy tại chỗ LMP1 Latent membrane protein 1 Protein màng tiềm ẩn 1 MAPK Mitogen-activated protein Protein kinase hoạt hóa bằng kinase Mitogen MDSC Myeloid-derived suppressor Tế bào ức chế có nguồn gốc cells từ tủy xương MHC Major histocompatibility Phức hợp tương hợp mô chính complex mTOR Mammalian target of Mammalian target of rapamycin rapamycin iv MYD88 Myeloid differentiation primary Phản ứng sơ cấp biệt hóa tủy response 88 88 NFAT Nuclear factor of activated T Yếu tố nhân của tế bào T cells được kích hoạt NF-κB Nuclear factor kappa B Yếu tố nhân kappa B NK Natural killer Tế bào diệt tự nhiên NOTCH Neurogenic locus notch Protein tương đồng locus thần homolog protein kinh NPI The Nottingham Prognostics Chỉ tố tiên lượng Nottingham Index NSCLC Non-small cell lung cancer Ung thư phổi không tế bào nhỏ NST No special type Loại không chuyên biệt OEND1 Oncogene encoding cyclin D1 Oncogene mã hóa cyclin D1 OTV Mammary duct Ống tuyến vú PD-1 Programmed death-1 receptor Thụ thể tế bào chết theo lập trình 1 PD-L1 Programmed death-ligand 1 Phối tử thụ thể tế bào chết theo lập trình 1 PFS Progression-free survival Sống còn không tiến triển bệnh PI3K Phosphoinositide-3-kinase– Phosphoinositide-3-kinase– protein kinase protein kinase PKD2 Polycystic Kidney Disease 2 Bệnh thận đa nang 2 PR Progesteron Receptor Thụ thể progesteron PT Surgery Phẫu thuật PTEN Phosphatase and TENs in Phosphatase và TEN tương homolog đồng QT Power field Quang trường SCCHN Squamous cell carcinoma of Carcinôm tế bào gai ở đầu và the head and neck cổ ST Biopsy Sinh thiết STAT1 Signal transducer and activator Bộ chuyển đổi tín hiệu và of transcription 1 kích hoạt phiên mã 1 TC Tiền căn TCR T cell receptor Thụ thể tế bào T TDLU Terminal ductal lobular unit Đơn vị tiểu thùy ống tận v TGF Transforming Growth Factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng Th1/2 T helper (Th1/2) cells Tế bào T giúp đỡ (Th1/2) TILs Tumor-Infiltrating Lymphô bào thấm nhập trong Lymphocytes u TIM3 T cell immunoglobulin and Globulin miễn dịch tế bào T mucin domain-containing và protein chứa domain mucin protein 3 3 TLR Toll-like receptors Thụ thể giống Toll TMA Tissue Microarray Tissue Microarray TNBC Triple negative breast cancer Ung thư vú tam âm TP.HCM Ho Chi Minh city Thành phố Hồ Chí Minh TRAF6 Tumor necrosis factor receptor Yếu tố hoại tử khối u liên associated factor 6 quan đến yếu tố thụ thể 6 Treg Regulatory T Cells Tế bào điều hòa T UC Urothelial carcinoma Carcinôm đường tiết niệu UTV Breast cancer Ung thư vú VEGF Vascular endothelial growth Yếu tố tăng trưởng nội mô factor mạch máu WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới Wnt Wingless-related integration Vị trí tích hợp liên quan đến site Wingless vi MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH, CHỮ VIẾT TẮT. ii MỤC LỤC. vi DANH MỤC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về carcinôm vú xâm lấn. Tổng quan về lymphô bào thấm nhập trong u-TILs.
Tổng quan về phối tử thụ thể tế bào chết theo lập trình 1 - PD-L1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc.
Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tỷ lệ biểu hiện TILs với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tỷ lệ biểu hiện PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân trong nghiên cứu.
Mối liên quan giữa biểu hiện TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, các đặc điểm dấu ấn sinh học và đặc điểm kết cục bất lợi của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tỷ lệ biểu hiện TILs ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn. Tỷ lệ biểu hiện của PD-L1 ở bệnh nhân carcinôm vú xâm lấn. Mối liên quan giữa biểu hiện của TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, các đặc điểm dấu ấn sinh học và kết cục bất lợi của bệnh nhân.
130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA CÁC TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Đánh giá giai đoạn bệnh theo TNM.
Cỡ mẫu ước tính khi giá trị d thay đổi, p1 = 0,27. Cỡ mẫu ước tính khi giá trị d thay đổi, p2 = 0,25. Đánh giá TILs theo Nhóm chuyên gia TILs thế giới năm 2014. Cách xác định tiêu chuẩn cho tử số trong công thức CPS.
Cách xác định tiêu chuẩn cho mẫu số trong công thức CPS. Đánh giá độ mô học carcinôm vú xâm lấn. Diện tích quang trường và số lượng phân bào. Đánh giá giai đoạn bệnh theo TNM.
Phân nhóm phân tử dựa vào một số dấu ấn sinh học. Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm biểu hiện TILs của bệnh nhân. Đặc điểm giải phẫu bệnh và đặc điểm TILs của bệnh nhân. Đặc điểm dấu ấn sinh học và đặc điểm TILs của bệnh nhân.
Đặc điểm lâm sàng và đặc điểm biểu hiện PD-L1 của bệnh nhân. Đặc điểm giải phẫu bệnh và biểu hiện PD-L1 của bệnh nhân. Đặc điểm dấu ấn sinh học và đặc điểm PD-L1 của bệnh nhân. Mối liên quan đa biến giữa đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân với biểu hiện TILs.
Mối liên quan đa biến giữa đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh và các đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân với biểu hiện của PD-L1. Mối liên quan giữa kết cục bất lợi với đặc điểm lâm sàng bệnh nhân. Mối liên quan giữa kết cục bất lợi với đặc điểm giải phẫu bệnh của bệnh nhân. Mối liên quan giữa kết cục bất lợi với đặc điểm dấu ấn sinh học của bệnh nhân.
So sánh tỷ lệ biểu hiện TILs trong nghiên cứu của chúng tôi với các nghiên cứu trước. So sánh tỷ lệ biểu hiện PD-L1 trong nghiên cứu của chúng tôi với các nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm tuổi, TILs với các nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm mãn kinh, TILs với nghiên cứu trước.
So sánh đặc điểm chỉ số khối cơ thể, TILs với nghiên cứu trước. So sánh tiền căn đái tháo đường, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm kích thước u, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm di căn hạch, TILs và với nghiên cứu trước.
So sánh đặc điểm xâm lấn mạch máu, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm hình thái mô học, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm độ mô học, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm giai đoạn bệnh, TILs với nghiên cứu trước.
So sánh đặc điểm biểu hiện ER, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm biểu hiện PR, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm biểu hiện HER2, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm biểu hiện Ki-67, TILs với nghiên cứu trước.
So sánh đặc điểm phân nhóm phân tử, TILs với nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm tuổi, PD-L1 với các nghiên cứu trước. So sánh đặc điểm giai đoạn bệnh, PD-L1 với nghiên cứu trước .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Giang Châu (2023). Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-tils-va-pd-l1-trong-carcinom-vu-xam-lan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu định lượng biểu hiện của TILs và PD-L1 trong các mẫu carcinôm vú xâm lấn, tìm hiểu mối liên hệ với tiên lượng và phản ứng điều trị.
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" thuộc chuyên ngành Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y). Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.