Luận án nghiên cứu TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn - Huỳnh Giang Châu

Trường ĐH

Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Khoa học Y Sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y)

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Quan TILs và PD L1 Trong Carcinôm Vú Xâm Lấn

TILs và PD-L1 là hai yếu tố quan trọng trong miễn dịch học ung thư vú. TILs (tumor-infiltrating lymphocytes) là các lymphô bào thâm nhập vào khối u. Chúng đại diện cho phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại tế bào ung thư. PD-L1 (programmed death-ligand 1) là protein ức chế miễn dịch. PD-L1 xuất hiện trên bề mặt tế bào khối u. Protein này giúp ung thư thoát khỏi sự kiểm soát miễn dịch.

Carcinôm vú xâm lấn là loại ung thư vú phổ biến nhất. Bệnh có tỷ lệ mắc cao ở phụ nữ Việt Nam. Nghiên cứu về TILs và PD-L1 giúp hiểu rõ hơn về microenvironment khối u. Kiến thức này phục vụ cho việc phát triển liệu pháp miễn dịch.

Luận án tiến sĩ của Huỳnh Giang Châu (2023) nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1. Nghiên cứu được thực hiện tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cung cấp dữ liệu quý giá cho y học Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa TILs Trong Ung Thư Vú

TILs là viết tắt của tumor-infiltrating lymphocytes. Đây là các tế bào miễn dịch thâm nhập vào khối u. TILs bao gồm nhiều loại lymphô bào khác nhau. Có tế bào T, tế bào B và tế bào NK (natural killer). Các tế bào này nhận diện và tấn công tế bào ung thư.

Trong carcinôm vú xâm lấn, mật độ TILs có ý nghĩa lâm sàng lớn. Mật độ TILs cao thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Đặc biệt ở nhóm ung thư vú thể triple-negative. TILs phản ánh khả năng miễn dịch chống khối u của cơ thể.

Phân loại TILs dựa trên vị trí trong khối u. Stromal TILs nằm trong mô đệm xung quanh khối u. Intratumoral TILs nằm trực tiếp trong khối u. Nhóm chuyên gia Thế giới TILs (IGW-2014) đã станд hóa cách đánh giá TILs. Tiêu chuẩn này được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu lâm sàng.

1.2. Vai Trò PD L1 Trong Kiểm Soát Miễn Dịch

PD-L1 là phối tử của thụ thể PD-1 (programmed death-1 receptor). PD-L1 tương tác với PD-1 trên tế bào T. Tương tác này tạo tín hiệu ức chế miễn dịch. Kết quả là tế bào T mất khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.

PD-L1 thường biểu hiện cao trên tế bào khối u. Đây là cơ chế thoát miễn dịch quan trọng của ung thư. Kiểm soát miễn dịch qua trục PD-1/PD-L1 là mục tiêu điều trị mới. Nhiều thuốc ức chế checkpoint đã được phát triển.

Đo lường PD-L1 sử dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC). Điểm đánh giá gồm CPS (Combined Positive Score) và IC (Immune Cell). Mỗi loại ung thư có ngưỡng đánh giá khác nhau. Trong ung thư vú, nghiên cứu về PD-L1 vẫn đang tiếp tục.

II. Microenvironment Khối U Và Phản Ứng Miễn Dịch

Microenvironment khối u (tumor microenvironment) là hệ thống phức tạp. Nó bao gồm tế bào ung thư, tế bào miễn dịch và mô liên kết. Mạch máu và yếu tố tăng trưởng cũng là thành phần quan trọng. Microenvironment quyết định sự phát triển và di căn của khối u.

Trong carcinôm vú xâm lấn, microenvironment rất đa dạng. Các tế bào miễn dịch như lymphô bào, đại bào và tế bào đuôi gai có mặt. Mối tương tác giữa tế bào ung thư và tế bào miễn dịch phức tạp. Ung thư có thể biến đổi microenvironment để có lợi cho sự tồn tại.

Hiểu biết về microenvironment giúp phát triển chiến lược điều trị mới. Liệu pháp miễn dịch nhắm vào các yếu tố trong microenvironment. Nghiên cứu TILs và PD-L1 là bước đầu tiên quan trọng.

2.1. Thành Phần Tế Bào Miễn Dịch Trong Khối U

Tế bào T là thành phần chính của TILs trong ung thư vú. Có hai loại tế bào T chính. Tế bào T CD4+ là tế bào hỗ trợ. Tế bào T CD8+ là tế bào gây độc tế bào.

Tế bào T CD8+ trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư. Chúng nhận diện kháng nguyên qua thụ thể tế bào T (TCR). Tế bào T CD4+ hỗ trợ phản ứng miễn dịch qua cytokine. Interleukin và interferon là các cytokine quan trọng.

Tế bào NK (natural killer) cũng tham gia chống khối u. Chúng tiêu diệt tế bào ung thư không cần nhận diện kháng nguyên đặc hiệu. Đại bào và tế bào đuôi gai đóng vai trò trình diện kháng nguyên. Các tế bào này liên kết miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích nghi.

FoxP3 là marker của tế bào T điều hòa (Treg). Treg ức chế phản ứng miễn dịch chống khối u. Mật độ FoxP3 cao có thể liên quan đến tiên lượng xấu. Tuy nhiên, vai trò của FoxP3 phức tạp và còn tranh luận.

2.2. Cơ Chế Thoát Miễn Dịch Của Ung Thư Vú

Ung thư vú sử dụng nhiều cơ chế thoát khỏi hệ miễn dịch. Biểu hiện PD-L1 là cơ chế quan trọng nhất. PD-L1 gắn với PD-1 trên tế bào T. Tín hiệu ức chế được truyền vào tế bào T.

Tế bào T trở nên suy kiệt (exhausted). Chúng mất khả năng tiết cytokine và tiêu diệt tế bào khối u. Các thụ thể ức chế khác cũng tham gia. CTLA-4, LAG3 là những thụ thể ức chế bổ sung.

Khối u còn tuyển mộ tế bào ức chế miễn dịch. Tế bào ức chế có nguồn gốc từ tủy xương (MDSC) ức chế tế bào T. Treg trong microenvironment cũng ngăn cản phản ứng miễn dịch. Yếu tố ức chế hòa tan như TGF-β và IL-10 tạo môi trường bất lợi.

MHC (phức hợp tương hợp mô chính) có thể bị giảm biểu hiện. Điều này giúp tế bào ung thư tránh bị nhận diện. Đây là chiến lược thoát miễn dịch tinh vi của khối u.

III. Phân Loại Phân Tử Ung Thư Vú Và TILs

Phân loại phân tử ung thư vú dựa trên biểu hiện thụ thể hormone và HER2. Có bốn phân loại chính. Luminal A, Luminal B, HER2-enriched và Triple-negative (Basal-like). Mỗi loại có đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau.

Thụ thể estrogen (ER) và thụ thể progesteron (PR) là marker hormone. HER2 là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Ki-67 là dấu ấn tăng sinh tế bào. Các marker này quyết định phân loại phân tử.

Mật độ TILs khác nhau giữa các phân loại phân tử. Ung thư vú triple-negative thường có TILs cao nhất. Ung thư vú thể Luminal A thường có TILs thấp. Điều này liên quan đến tính chất miễn dịch của từng loại.

Hiểu biết về mối liên hệ giữa phân loại phân tử và TILs rất quan trọng. Kiến thức này hướng dẫn lựa chọn điều trị. Đặc biệt là quyết định sử dụng liệu pháp miễn dịch.

3.1. TILs Trong Từng Phân Loại Phân Tử

Ung thư vú triple-negative có mật độ TILs cao nhất. Đây là loại không biểu hiện ER, PR và HER2. TILs stromal trung bình thường trên 50%. Mật độ TILs cao liên quan đến đáp ứng tốt với hóa trị.

Ung thư vú HER2-positive có mật độ TILs trung bình. TILs ảnh hưởng đến đáp ứng với trastuzumab. Nghiên cứu cho thấy TILs cao cải thiện tiên lượng. Kết hợp hóa trị và liệu pháp nhắm đích cho kết quả tốt.

Ung thư vú thể Luminal A có TILs thấp nhất. Tính chất miễn dịch kém hơn so với các loại khác. Phản ứng với liệu pháp miễn dịch cũng hạn chế hơn. Tuy nhiên, TILs vẫn có giá trị tiên lượng.

Ung thư vú thể Luminal B có TILs trung bình. Ki-67 cao là đặc điểm của loại này. Mối liên hệ giữa TILs và tiên lượng phức tạp hơn. Cần nghiên cứu thêm về vai trò của TILs trong nhóm này.

3.2. Vai Trò Thụ Thể Estrogen Trong Miễn Dịch

Thụ thể estrogen (ER) ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch trong ung thư vú. ER-alpha điều hòa biểu hiện nhiều gen liên quan miễn dịch. Mối liên hệ giữa ER và TILs ngược chiều. ER dương tính thường có TILs thấp.

Cơ chế liên quan đến tác dụng chống viêm của estrogen. Estrogen ức chế sản xuất cytokine tiền viêm. Môi trường khối u ít viêm hơn ở ung thư ER-positive. Điều này giải thích mật độ TILs thấp hơn.

ER cũng ảnh hưởng đến biểu hiện PD-L1. Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ phức tạp. Ung thư ER-negative thường có PD-L1 cao hơn. Điều này có ý nghĩa trong lựa chọn liệu pháp miễn dịch.

Hiểu biết về mối liên hệ ER-TILs-PD-L1 rất quan trọng. Kiến thức này giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Bệnh nhân ER-negative có thể hưởng lợi nhiều hơn từ liệu pháp miễn dịch.

IV. Phương Pháp Hóa Mô Miễn Dịch Đánh Giá TILs và PD L1

Hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry - IHC) là kỹ thuật chính để đánh giá TILs và PD-L1. IHC sử dụng kháng thể đặc hiệu gắn với kháng nguyên mục tiêu. Kết quả được đánh giá dưới kính hiển vi (KHV). Kỹ thuật này phổ biến và chi phí hợp lý.

Đánh giá TILs theo khuyến cáo của nhóm chuyên gia Thế giới 2014 (IGW-2014). Stroma TILs được đánh giá trong vùng mô đệm. Chỉ đánh giá lymphô bào đơn nhân. Không bao gồm vùng hoại tử và vùng vi khuẩn.

Đánh giá PD-L1 sử dụng nhiều hệ thống kháng thể khác nhau. 22C3, SP142 và SP263 là các clone phổ biến. Mỗi hệ thống có tiêu chí đánh giá riêng. CPS và IC là hai cách tính điểm thường dùng.

Chất lượng hóa mô miễn dịch phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Xử lý mẫu, cố định mẫu và kỹ thuật nhuộm rất quan trọng. Kiểm soát chất lượng đảm bảo kết quả đáng tin cậy.

4.1. Kỹ Thuật Đánh Giá TILs Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Đánh giá TILs sử dụng mẫu nhuộm H&E thông thường. Không cần kỹ thuật hóa mô miễn dịch đặc biệt. Tuy nhiên, tiêu chuẩn hóa rất quan trọng. Mọi người cần đào tạo thống nhất cách đánh giá.

Stroma TILs được tính theo phần trăm. Phần trăm lymphô bào trên tổng diện tích stroma. Chỉ đánh giá trong vùng có tế bào khối u xâm lấn. Không đánh giá trong vùng carcinoma tại chỗ (DCIS).

Quang trường 20x-40x được sử dụng dưới kính hiển vi. Đánh giá nhiều vị trí khác nhau trong khối u. Lấy trung bình để có kết quả đại diện. Hệ số tương quan (ICC) được tính để đánh giá độ tái lập.

TILs được phân loại thành nhiều mức độ. TILs thấp (<10%), trung bình (10-50%) và cao (>50%). Ngưỡng phân loại có thể thay đổi tùy nghiên cứu. Cần thống nhất ngưỡng trong từng nghiên cứu cụ thể.

4.2. Đánh Giá PD L1 Bằng Hóa Mô Miền Dịch

PD-L1 được đánh giá bằng kỹ thuật hóa mô miễn dịch (IHC). Nhiều hệ thống kháng thể đã được phát triển. Dako 22C3 sử dụng trên hệ thống Dako Autostainer. Ventana SP142 và SP263 sử dụng trên hệ thống Ventana.

CPS (Combined Positive Score) là cách tính phổ biến. CPS = (số tế bào PD-L1+ / tổng tế bào) x 100. Bao gồm tế bào khối u và tế bào miễn dịch. CPS được sử dụng trong nhiều thử nghiệm lâm sàng.

IC (Immune Cell) score đánh giá riêng tế bào miễn dịch. Chỉ tính tế bào miễn dịch biểu hiện PD-L1. Cách đánh giá này phù hợp với một số loại ung thư. Trong ung thư vú, cả hai cách đều được sử dụng.

Ngưỡng dương tính PD-L1 khác nhau tùy loại ung thư. Trong ung thư vú triple-negative, CPS ≥10 thường được sử dụng. Cần nghiên cứu thêm để xác định ngưỡng tối ưu. Kết quả PD-L1 hướng dẫn quyết định điều trị.

V. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của TILs và PD L1 Trong Điều Trị

TILs và PD-L1 có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong ung thư vú. Hai yếu tố này ảnh hưởng đến tiên lượng và đáp ứng điều trị. Mật độ TILs dự đoán đáp ứng với hóa trị tân bổ trợ. PD-L1 hướng dẫn sử dụng liệu pháp miễn dịch.

Ở bệnh nhân ung thư vú triple-negative, TILs cao là dấu hiệu tốt. Đáp ứng bệnh hoàn toàn (pCR) cao hơn với TILs cao. Sống còn không tiến triển bệnh (PFS) cũng cải thiện. Kết quả này khuyến khích nghiên cứu liệu pháp miễn dịch.

Thuốc ức chế checkpoint như pembrolizumab đã được FDA chấp thuận. Pembrolizumab kết hợp hóa trị cho ung thư vú triple-negative. PD-L1 dương tính là tiêu chí lựa chọn bệnh nhân. Kết quả thử nghiệm KEYNOTE-355 rất hứa hẹn.

TILs và PD-L1 cũng liên quan đến đáp ứng với trastuzumab. Trong ung thư HER2-positive, TILs cao cải thiện kết quả. Liệu pháp miễn dịch kết hợp nhắm đích HER2 đang được nghiên cứu.

5.1. TILs Dự Đoán Đáp Ứng Hóa Trị Tân Bổ Trợ

Hóa trị tân bổ trợ là điều trị trước phẫu thuật. Mục đích là thu nhỏ khối u. Đạt đáp ứng bệnh hoàn toàn (pCR) là mục tiêu cao nhất. pCR liên quan đến sống còn dài hơn.

TILs là yếu tố dự đoán pCR độc lập. Mật độ TILs càng cao, tỷ lệ pCR càng lớn. Đặc biệt rõ ràng ở ung thư vú triple-negative. Mỗi 10% tăng TILs liên quan đến tăng đáp ứng.

Nghiên cứu quốc tế đã xác nhận giá trị của TILs. Meta-analysis cho thấy TILs stromal >50% dự đoán pCR tốt. Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu đa trung tâm. TILs trở thành biomarker tiềm năng trong thực hành lâm sàng.

TILs cũng dự đoán đáp ứng với anthracycline và taxane. Cơ chế liên quan đến tính miễn dịch của hóa trị. Hóa trị gây chết tế bào immunogenic. Tế bào miễn dịch được kích hoạt mạnh hơn.

5.2. Liệu Pháp Miễn Dịch Và Vai Trò Của PD L1

Liệu pháp miễn dịch là bước tiến lớn trong điều trị ung thư. Thuốc ức chế checkpoint chặn tín hiệu ức chế miễn dịch. Pembrolizumab và atezolizumab là hai thuốc phổ biến. Cơ chế hoạt động dựa trên trục PD-1/PD-L1.

Thử nghiệm KEYNOTE-355 đánh giá pembrolizumab trong ung thư vú. Kết quả cho thấy lợi ích ở nhóm PD-L1 CPS ≥10. Sống còn toàn bộ cải thiện có ý nghĩa thống kê. FDA đã chấp thuận pembrolizumab cho nhóm này.

Atezolizumab cũng được nghiên cứu trong ung thư vú triple-negative. Thử nghiệm IMpassion130 sử dụng SP142 đánh giá PD-L1. Kết quả cho thấy lợi ích ở nhóm PD-L1+ trên tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, lợi ích này không được xác nhận trong IMpassion131.

Liệu pháp miễn dịch đang mở rộng sang các nhóm khác. Nghiên cứu kết hợp với hóa trị, xạ trị và thuốc nhắm đích. Biomarker dự đoán đáp ứng vẫn là thách thức. TILs và PD-L1 cần được nghiên cứu thêm.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Và Hướng Phát Triển Tương Lai

Nghiên cứu của Huỳnh Giang Châu (2023) cung cấp dữ liệu quan trọng. Kết quả về biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn ở Việt Nam. Dữ liệu này bổ sung kiến thức cho y học trong nước. Đồng thời so sánh với nghiên cứu quốc tế.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hóa mô miễn dịch chuẩn hóa. Đánh giá TILs theo tiêu chuẩn IGW-2014. Đo lường PD-L1 bằng hệ thống IHC được công nhận. Kết quả đáng tin cậy và có giá trị lâm sàng.

Mối liên hệ giữa TILs, PD-L1 và đặc điểm lâm sàng được phân tích. Bao gồm phân loại phân tử, giai đoạn bệnh và tiên lượng. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của miễn dịch học ung thư vú. Cần nghiên cứu đa trung tâm với quy mô lớn hơn.

Hướng phát triển tương lai bao gồm nhiều lĩnh vực. Phát triển biomarker mới để dự đoán đáp ứng. Nghiên cứu kết hợp nhiều yếu tố miễn dịch. Ứng dụng trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

6.1. Phát Hiện Chính Từ Nghiên Cứu

Nghiên cứu đánh giá TILs và PD-L1 trên mẫu carcinôm vú xâm lấn. Mật độ TILs khác nhau giữa các phân loại phân tử. Ung thư triple-negative có TILs cao nhất. Ung thư Luminal A có TILs thấp nhất.

Biểu hiện PD-L1 liên quan đến mật độ TILs. Khối u có TILs cao thường có PD-L1 cao. Mối liên hệ này phản ánh tương tác miễn dịch phức tạp. Khối u kích hoạt phản ứng miễn dịch nhưng cũng tăng ức chế.

TILs liên quan đến kích thước khối u và giai đoạn bệnh. Khối u lớn hơn thường có TILs thấp hơn. Giai đoạn muộn liên quan đến giảm TILs. Kết quả này phù hợp với lý thuyết thoát miễn dịch.

Phân tích đa biến cho thấy TILs là yếu tố tiên lượng độc lập. TILs dự đoán sống còn không tiến triển bệnh. Kết quả hỗ trợ vai trò của TILs trong đánh giá tiên lượng. Áp dụng trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Lâm Sàng

Nghiên cứu đa trung tâm là bước tiếp theo cần thiết. Quy mô lớn hơn cho kết quả đại diện hơn. Hợp tác quốc tế tăng giá trị nghiên cứu. So sánh với dữ liệu toàn cầu.

Phát triển panel biomarker kết hợp nhiều yếu tố. TILs, PD-L1, CTLA-4 và các marker miễn dịch khác. Mô hình dự đoán đa biến chính xác hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích.

Nghiên cứu lâm sàng về liệu pháp miễn dịch tại Việt Nam. Thử nghiệm pembrolizumab và atezolizumab cho bệnh nhân Việt Nam. Đánh giá hiệu quả và an toàn thực tế. Xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

Đào tạo bác sĩ giải phẫu bệnh về đánh giá TILs. Chuẩn hóa kỹ thuật hóa mô miễn dịch. Xây dựng guideline quốc gia về biomarker miễn dịch. Nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân ung thư vú.

Nghiên cứu về tính kinh tế - y tế của liệu pháp miễn dịch. Đánh giá chi phí - hiệu quả tại Việt Nam. Chính sách bảo hiểm y tế cho thuốc mới. Đảm bảo tiếp cận điều trị cho mọi bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biểu hiện của tils và pdl1 trong carcinôm vú xâm lấn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter