Luận án: Tăng sinh & khung xương tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng
Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong môi trường vi trọng lực mô phỏng nhằm đánh giá ảnh hưởng sinh học.
Công nghệ Sinh học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động vi trọng lực mô phỏng lên tế bào gan CCL 13
Nghiên cứu về tế bào gan trong môi trường không trọng lực là vô cùng quan trọng. Các phi hành gia thường trải qua điều kiện vi trọng lực trong thời gian dài. Điều này ảnh hưởng đến nhiều hệ thống sinh học, bao gồm cả tế bào gan. Vi trọng lực mô phỏng cung cấp một phương pháp hiệu quả để nghiên cứu những tác động này trên Trái Đất. Nghiên cứu này tập trung vào tế bào gan CCL-13. Tế bào gan CCL-13, hay còn gọi là tế bào Chang, là một dòng tế bào gan người phổ biến. Chúng được sử dụng để mô hình hóa phản ứng của hepatocytes. Mục tiêu chính là làm rõ các thay đổi sinh học, đặc biệt là tăng sinh và cấu trúc khung xương, của tế bào CCL-13 khi tiếp xúc với vi trọng lực mô phỏng. Hiểu biết này sẽ đóng góp vào y học không gian và các ứng dụng sinh học khác.
1.1. Khái niệm vi trọng lực mô phỏng và ứng dụng
Vi trọng lực (microgravity) gây ra nhiều thay đổi sinh lý. Nghiên cứu trong môi trường không gian thực khó khăn và tốn kém. Vi trọng lực mô phỏng (simulated microgravity) là giải pháp thay thế hiệu quả. Các thiết bị như clinostat, random positioning machine (RPM), và rotating wall vessel (RWV) được sử dụng. Chúng tạo ra môi trường giảm trọng lực bằng cách xoay liên tục. Tế bào trong môi trường này trải nghiệm trọng lực hiệu dụng gần như bằng 0. Ứng dụng bao gồm y học không gian, nghiên cứu bệnh lý, và phát triển công nghệ sinh học.
1.2. Giới thiệu tế bào gan CCL 13 Chang
Tế bào gan Chang (CCL-13) là một dòng tế bào gan người được thành lập. Chúng thường được dùng làm mô hình trong nghiên cứu in vitro. CCL-13 là tên khác của Chemokine (C-C motif) ligand 13, còn gọi là MCP-4. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'CCL-13' ám chỉ dòng tế bào Chang. Dòng tế bào này phản ánh một số đặc tính của hepatocytes. Nghiên cứu tập trung vào sự phản ứng của dòng tế bào gan này. Đặc biệt là dưới điều kiện vi trọng lực mô phỏng để hiểu rõ hơn về chức năng gan.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính về CCL 13
Nghiên cứu này có mục tiêu chính là khám phá. Các thay đổi về tăng sinh và cấu trúc khung xương tế bào gan CCL-13 được khảo sát. Điều kiện vi trọng lực mô phỏng là yếu tố tác động. Kết quả giúp làm rõ cơ chế thích nghi của tế bào gan. Hiểu được tác động của môi trường không trọng lực. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe của phi hành gia. Nó cũng mở ra những hướng điều trị mới cho các bệnh liên quan đến tế bào gan.
II.Thay đổi tăng sinh tế bào gan CCL 13 dưới vi trọng lực
Sự tăng sinh tế bào là quá trình cơ bản của sự sống. Tế bào gan (hepatocytes) cần tăng sinh để duy trì chức năng và sửa chữa mô. Nghiên cứu này đã khám phá ảnh hưởng của vi trọng lực mô phỏng lên khả năng tăng sinh của tế bào gan CCL-13. Các thí nghiệm cho thấy sự biến đổi đáng kể trong mật độ và chu kỳ tế bào. Điều này liên quan đến sự thay đổi biểu hiện của các gene và protein quan trọng. Môi trường vi trọng lực tác động trực tiếp đến khả năng nhân lên của tế bào. Hiểu rõ những thay đổi này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng sinh học của tế bào gan. Nó cũng hỗ trợ việc dự đoán các vấn đề sức khỏe trong không gian.
2.1. Đánh giá mật độ và tăng trưởng tế bào gan
Điều kiện vi trọng lực mô phỏng ảnh hưởng đến sự tăng trưởng. Mật độ tế bào gan CCL-13 thường bị suy giảm. Tốc độ tăng trưởng của hepatocytes có xu hướng chậm lại. Điều này chỉ ra rằng vi trọng lực ức chế khả năng nhân lên. Thử nghiệm WST-1 được sử dụng để định lượng mật độ. Kính hiển vi Cytell cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết. Các kết quả này xác nhận tác động tiêu cực lên sự tăng sinh cơ bản của tế bào.
2.2. Ảnh hưởng vi trọng lực đến chu kỳ tế bào gan
Vi trọng lực mô phỏng gây ra sự gián đoạn chu kỳ tế bào. Tế bào gan CCL-13 có thể bị chặn ở pha G1 hoặc G2/M. Sự chặn này ngăn cản tế bào phân chia bình thường. Điều này góp phần vào việc giảm tăng sinh tổng thể. Phân tích flow cytometry là công cụ chính. Nó xác định tỷ lệ tế bào ở từng pha chu kỳ. Sự thay đổi này làm rối loạn sự cân bằng giữa tăng sinh và chết tế bào.
2.3. Biểu hiện gene điều hòa chu kỳ tế bào
Sự thay đổi tăng sinh liên quan đến biểu hiện gene. Vi trọng lực mô phỏng làm thay đổi mức phiên mã gene. Các gene điều hòa chính chu kỳ tế bào bị ảnh hưởng. Ví dụ, gene cyclin và cyclin-dependent kinase (CDK) có thể bị điều hòa bất thường. Phương pháp Real-time PCR và Western blot được áp dụng. Chúng đo lường mức độ biểu hiện gene và protein. Kết quả cho thấy sự điều hòa không đồng bộ của các yếu tố này, giải thích sự ức chế tăng sinh của tế bào gan CCL-13.
III.Ảnh hưởng vi trọng lực tới quá trình apoptosis tế bào gan
Apoptosis, hay sự chết tế bào theo chương trình, là một quá trình sinh học quan trọng. Nó giúp loại bỏ các tế bào không mong muốn hoặc bị tổn thương. Nghiên cứu này điều tra tác động của vi trọng lực mô phỏng lên quá trình apoptosis ở tế bào gan CCL-13. Kết quả cho thấy sự gia tăng đáng kể tỷ lệ tế bào đi vào con đường chết. Sự thay đổi hình thái nhân và biểu hiện gene liên quan đến apoptosis được ghi nhận. Điều này gợi ý rằng môi trường vi trọng lực gây căng thẳng cho tế bào. Nó có thể kích hoạt các con đường tín hiệu dẫn đến sự tự hủy của hepatocytes. Hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết cho việc bảo vệ tế bào gan trong môi trường không gian.
3.1. Phân tích hình thái nhân và tỷ lệ apoptosis
Vi trọng lực mô phỏng làm tăng sự chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Tế bào gan CCL-13 thể hiện các dấu hiệu đặc trưng. Hình dạng nhân tế bào thay đổi rõ rệt, thường co lại hoặc phân mảnh. Cường độ hạt nhân cũng biến đổi. Đây là những chỉ dấu sớm của quá trình apoptosis. Tỷ lệ tế bào đi vào con đường apoptosis tăng lên. Quan sát dưới kính hiển vi và phân tích hình ảnh giúp xác định chính xác. Các tế bào hepatocytes phản ứng bằng cách tự loại bỏ dưới điều kiện bất lợi.
3.2. Thay đổi biểu hiện gene liên quan apoptosis
Apoptosis được điều hòa chặt chẽ bởi các gene. Vi trọng lực mô phỏng làm thay đổi biểu hiện các gene này. Các gene pro-apoptotic, như Bax, thường được kích hoạt. Ngược lại, gene anti-apoptotic, ví dụ Bcl-2, có thể bị ức chế. Sự mất cân bằng này đẩy tế bào CCL-13 vào con đường chết. Phương pháp Real-time PCR đánh giá mức phiên mã. Western blot xác định mức độ dịch mã protein. Các kết quả này cung cấp bằng chứng phân tử cho sự gia tăng apoptosis.
3.3. Cơ chế phân tử của sự chết tế bào
Sự chết tế bào gan CCL-13 dưới vi trọng lực tuân theo cơ chế phân tử phức tạp. Con đường apoptosis nội sinh, qua ty thể, có thể bị kích hoạt. Các protein caspase, đặc biệt là caspase-3, đóng vai trò trung tâm. Chúng thực hiện việc phân cắt protein và DNA. Điều kiện vi trọng lực gây ra căng thẳng oxy hóa hoặc tổn thương DNA. Căng thẳng này khởi động chuỗi tín hiệu dẫn đến apoptosis. Hiểu rõ cơ chế giúp phát triển biện pháp bảo vệ tế bào gan.
IV.Biến đổi khung xương tế bào gan CCL 13 trong vi trọng lực
Bộ khung xương tế bào (cytoskeleton) là một cấu trúc động. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hình dạng, vận chuyển nội bào, và tín hiệu tế bào. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng vi trọng lực mô phỏng gây ra những biến đổi đáng kể cho khung xương tế bào gan CCL-13. Các thành phần chính như vi ống và vi sợi actin bị ảnh hưởng. Sự thay đổi này thể hiện qua biểu hiện gene và cấu trúc protein. Tế bào hepatocytes phải điều chỉnh khung xương của mình để thích nghi. Sự sắp xếp lại của cytoskeleton có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng tế bào quan trọng. Điều này bao gồm khả năng tăng sinh và sự gắn kết của tế bào.
4.1. Đánh giá biểu hiện gene cấu trúc khung xương
Bộ khung xương tế bào phản ứng nhanh chóng với môi trường. Vi trọng lực mô phỏng ảnh hưởng đến các gene mã hóa protein khung xương. Ví dụ, gene α-tubulin và β-actin thường được nghiên cứu. Đây là các thành phần chính của vi ống và vi sợi actin. Real-time qRT-PCR được sử dụng để định lượng sự thay đổi. Mức độ phiên mã của các gene này có thể tăng hoặc giảm. Sự thay đổi này cho thấy tế bào đang cố gắng thích nghi.
4.2. Quan sát sự thay đổi protein khung xương
Biểu hiện protein khung xương cũng bị ảnh hưởng. Mức độ protein α-tubulin và β-actin có thể biến đổi. Western blot là phương pháp chính để xác định điều này. Sự thay đổi protein trực tiếp phản ánh sự biến đổi cấu trúc. Tế bào gan CCL-13 điều chỉnh các thành phần này. Việc này nhằm duy trì sự ổn định trong môi trường vi trọng lực. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự linh hoạt và chức năng của tế bào.
4.3. Biến đổi cấu trúc vi ống và vi sợi
Vi trọng lực mô phỏng gây ra sự sắp xếp lại cấu trúc. Vi ống và vi sợi là hai thành phần chính của cytoskeleton. Chúng trải qua sự thay đổi về hình thái và mật độ. Các vi ống có thể bị depolymerize hoặc polymerize bất thường. Vi sợi actin cũng có thể phân mảnh hoặc co cụm. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến nhiều chức năng tế bào. Bao gồm sự gắn kết, phân chia và vận chuyển nội bào. Quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang xác nhận những biến đổi này.
V.Kết luận nghiên cứu tế bào gan CCL 13 và vi trọng lực
Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết quan trọng. Nó làm rõ cách tế bào gan CCL-13 phản ứng với vi trọng lực mô phỏng. Các phát hiện cho thấy sự ức chế tăng sinh tế bào, gián đoạn chu kỳ tế bào và gia tăng apoptosis. Ngoài ra, cấu trúc khung xương tế bào cũng trải qua những biến đổi đáng kể. Điều này nhấn mạnh sự nhạy cảm của hepatocytes đối với môi trường trọng lực. Kết quả có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cũng mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực y học không gian và nghiên cứu bệnh lý gan. Những hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm kiến thức này.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra tác động rõ rệt. Tế bào gan CCL-13 (hepatocytes) trải qua nhiều biến đổi. Sự tăng sinh tế bào bị ức chế đáng kể. Chu kỳ tế bào bị gián đoạn. Apoptosis (sự chết tế bào theo chương trình) tăng lên. Cấu trúc khung xương tế bào cũng thay đổi mạnh mẽ. Cụ thể là sự điều hòa gene và protein liên quan. Vi ống và vi sợi actin chịu ảnh hưởng lớn. Các clinostat, RPM, RWV đã được sử dụng hiệu quả để mô phỏng điều kiện này.
5.2. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn
Những phát hiện này có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng góp phần làm rõ cơ chế sinh học của tế bào trong vi trọng lực. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học không gian. Nó giúp hiểu rõ hơn về sức khỏe phi hành gia. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm phát triển biện pháp bảo vệ tế bào. Ngăn ngừa tác động tiêu cực của môi trường không trọng lực. Đồng thời, mở ra hướng nghiên cứu mới về điều trị bệnh gan. Đặc biệt là những bệnh liên quan đến tăng sinh hoặc apoptosis.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu tương lai cần khám phá sâu hơn các con đường tín hiệu. Xác định các yếu tố phân tử cụ thể bị ảnh hưởng. So sánh phản ứng của tế bào gan CCL-13 với các dòng tế bào khác. Thử nghiệm với các mức độ vi trọng lực khác nhau. Nghiên cứu dài hạn cũng cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự thích nghi của tế bào. Phát triển mô hình 3D phức tạp hơn. Điều này mô phỏng môi trường in vivo tốt hơn. Mục tiêu là phát triển các biện pháp can thiệp hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Thị Minh NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI TĂNG SINH VÀ CẤU TRÚC KHUNG XƯƠNG TẾ BÀO GAN CHANG (CCL-13) TRONG ĐIỀU KIỆN VI TRỌNG LỰC MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Thị Minh NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI TĂNG SINH VÀ CẤU TRÚC KHUNG XƯƠNG TẾ BÀO GAN CHANG (CCL-13) TRONG ĐIỀU KIỆN VI TRỌNG LỰC MÔ PHỎNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ SINH HỌC Mã số: 9420201 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ TS. Lê Thành Long GS. Hoàng Nghĩa Sơn Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu sự thay đổi tăng sinh và cấu trúc khung xương tế bào gan Chang (CCL-13) trong điều kiện vi trọng lực mô phỏng” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả.
Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày 31 tháng 07 năm 2024 Tác giả luận án Trần Thị Minh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn Học Viện Khoa học và Công nghệ, Viện Sinh học Nhiệt đới đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến Thầy - GS. Hoàng Nghĩa Sơn và Thầy - TS.
Lê Thành Long, những người đã luôn tận tâm chỉ dẫn, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn chỉnh đề tài này. Xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Trường ĐH Văn Lang đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin cảm ơn Thầy, Cô, các anh chị em đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và nghiên cứu. Cuối cùng con xin cảm ơn Ba, Mẹ và Gia đình đã luôn ở bên con, động viên con trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 31 tháng 07 năm 2024 Tác giả luận án Trần Thị Minh iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.
ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về vi trọng lực. Giới thiệu chung về vi trọng lực.
Các hệ thống mô phỏng điều kiện vi trọng. Các nghiên cứu về vi trọng lực. Giới thiệu chung về gan. Cấu trúc của gan.
Chức năng của gan. Tế bào gan Chang (CCL-13). Sự sinh trưởng tế bào. Sự tăng sinh của tế bào.
Chu kỳ phân chia tế bào. Vi trọng lực và sự tăng sinh của tế bào. Sự chết theo chương trình. Con đường apoptosis.
Tác động của vi trọng lực đến quá trình apoptosis. Bộ khung xương tế bào. Cấu trúc bộ khung xương tế bào. Các tác động của vi trọng lực lên cấu trúc khung xương tế bào.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Thiết bị và dụng cụ. Môi trường và hóa chất sử dụng.
Tế bào gan Chang (CCL-13). Hệ thống vi trọng lực mô phỏng (clinostat 3D). Nội dung nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu 1.
Nội dung nghiên cứu 2. Nội dung nghiên cứu 3. Phương pháp nghiên cứu. Nuôi cấy tế bào và thử nghiệm vi trọng lực mô phỏng.
Thử nghiệm WST-1. Phân tích bằng kính hiển vi Cytell. Phương pháp flow cytometry. Tách chiết RNA tổng.
Phương pháp Real time PCR. Phân tích Western blot. Phương pháp thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Khả năng tăng sinh của tế bào gan Chang (CCL-13) trong điều kiện vi trọng lực mô phỏng. Sự thay đổi mật độ tế bào CCL-13. Ảnh hưởng vi trong lực đến chu kỳ tế bào CCL-13. Kết quả phân tích flow cytometry.
Biểu hiện phiên mã các gene điều hoà chính chu kỳ tế bào. Biểu hiện dịch mã các gene điều hoà chính chu kỳ tế bào. Ảnh hưởng của điều kiện vi trọng lực lên sự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào gan chang (CCL-13). Sự thay đổi hình dạng nhân và cường độ hạt nhân của tế bào CCL-13.
Ảnh hưởng của vi trọng lực lên sự chết theo chương trình (apoptosis). Tỉ lệ tế bào đi vào con đường apoptosis. Biểu hiện mức phiên mã các gene liên quan đến apoptosis. Biểu hiện mức độ dịch mã của các gene Bcl-2 và Bax.
Thay đổi cấu trúc khung xương tế bào gan Chang (CCL-13) trong điều kiện vi trọng lực. Biểu hiện các gene mã hóa protein hình thành cấu trúc bộ khung xương tế bào. Kết quả Real time qRT-PCR của gene α-tubulin 3. Kết quả Real time qRT-PCR của gene β-actin.
Biểu hiện các protein tham gia hình thành cấu trúc khung xương tế bào. Thay đổi cấu trúc khung xương tế bào trong điều kiện vi trọng lực. Sự thay đổi cấu trúc vi ống và vi sợi của tế bào CCL-13. Sự thay đổi cấu trúc khung xương của tế bào CCL-13 tong quá trình phân bào.
70 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 74 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 75 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 76 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Bax Bcl-2-associated X protein Protein X liên kết Bcl-2 Bcl-2 B-cell lymphoma 2 Protein lymphoma tế bào B-2 CCL-13 Chang liver cells tế bào gan Chang (danh mục (ATCC ® CCL-13™) ATCC® # CCL-13™) CDKs Cyclin-dependent kinases Kinase phụ thuộc cyclin 2-D clinostat Two – Dimensional clinostat Hệ thống buồng quay 2 chiều 3-D clinostat Three – Dimensional clinostat Hệ thống buồng quay 3 chiều DMEM Dulbecco's modified Eagle Môi trường Dulbecco's modified medium Eagle DNA Deoxyribonucleic acid Axit deoxyribonucleic FBS Fetal bovine serum Huyết thanh thai bò FITC Fluorescein isothiocyanate Thuốc nhuộm huỳnh quang fluorescein isothiocyanate FSC Forward scatter Chỉ số tán xạ trước GAPDH Glyceraldehyde 3-phosphate Glyceraldehyde 3-phosphate dehydrogenase dehydrogenase hucMSC Human umbilical cord Tế bào gốc trung mô cuống rốn mesenchymal stem cell người ICC Immunocytochemistry Hóa tế bào miễn dịch mRNA Messenger ribonucleic acid Axit ribonucleic thông tin NASA National Aeronautics and Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Space Administration Hoa Kỳ NST Chromosome Nhiễm sắc thể OD Optical density Mật độ quang PBS Phosphate-buffered saline Phosphate-buffered saline Pen/Strep Penicillin-Streptomycin Penicillin-Streptomycin PI Propidium iodide Propidium iodide PVDF Polyvinylidene fluoride Polyvinylidene fluoride qRT-PCR Quantitative reverse Phản ứng định lượng chuỗi transcription polymerase chain polymerase phiên mã ngược reaction vii RNA Ribonucleic acid Axit ribonucleic RPM Random positioning machine Máy định vị ngẫu nhiên RT-PCR Real-time polymerase chain reaction RWV Rotating wall vessel Buồng quay SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate– Điện di gel sodium dodecyl polyacrylamide gel sulfate–polyacrylamide electrophoresis SMG Simulated microgravity Vi trọng lực mô phỏng TBST Tris Buffered Saline with Dung dịch đệm Tris Buffered Tween 20 Saline bổ sung Tween 20 WST-1 Water-soluble tetrazolium salt Xét nghiệm muối tetrazolium hòa assay tan trong nước viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.
Một số thiết bị chính sử dụng trong đề tài. Một số dụng cụ chính sử dụng trong đề tài. Môi trường, hóa chất sử dụng trong đề tài. Trình tự mồi các gene liên quan đến chu kỳ tế bào.
Trình tự mồi các gene liên quan đến quá trình apoptosis. Trình tự mồi các gene mã hóa vi ống, vi sợi. 46 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống 2-D clinostat.
Mô hình 2-D clinostat. Máy định vị trí ngẫu nhiên (RPM). Hệ thống 3-D Clinostat. Thiết bị 3-D Clinostat Gravity Controller Gravite.
Cấu trúc của gan. Các loại tế bào trong mô gan. Tế bào gan Chang. Chu kỳ tế bào.
Vai trò của Cyclin và CDK trong chu kỳ tế bào. p53/p21 trong điều hòa chu kỳ tế bào. Con đường apoptosis nội sinh. Con đường apoptosis ngoại sinh.
Thành phần cấu trúc khung xương tế bào. a) Ba thành phần chính của bộ xương tế bào. b) tế bào được nhuộm huỳnh quang (sợi actin: đỏ, DNA: xanh dương và Keratin: xanh lá). Sự thay đổi của tổ chức khung xương tế bào khi nuôi cấy trong điều kiện vi trọng lực.
Các protein liên kết với actin ảnh hưởng đến hoạt động của Actin theo nhiều cách khác nhau. Tổng quan về tương tác chuyển đổi tín hiệu và tu sửa actin. Cấu trúc máy 3D clinostat. Sơ đồ nghiên cứu chung.
Phương pháp chuyển màng PVDF. Hình thái tế bào sau nuôi cấy. Mật độ tế bào CCL-13 trung bình khi nuôi cấy. Kết quả phân tích WST-11 về giá trị O.D của các tế bào CCL-13 sau nuôi cấy.
Diện tích tế bào CCL-13 trong 2 điều kiện nuôi cấy. Chu kỳ tế bào CCL-13 được phân tích bằng flow cytometry. Kết quả phân tích Realtime RT-PCR các gene điều hòa chính chu kỳ tế bào .7 So sánh biểu hiện gene phiên mã liên quan đến chu kỳ tế bào trong nhóm SMG và nhóm đối chứng sử dụng Realtime RT-PCR. Phân tích western blot các protein liên quan đến chu kỳ tế bào.
Hình thái nhân tế bào CCL-13. Kết quả phân tích tế bào và hình thái nhân tế bào CCL-13. Diện tích hạt nhân CCL-13 (A) và tỉ lệ hạt nhân / tế bào chất trong các tế bào CCL-13 (B). Cường độ hạt nhân (A); Phân bố cường độ hạt nhân CCL-13 giữa nhóm kiểm soát và nhóm SMG (B).
Kết quả phân tích flow cytometry. Sự biểu hiện của gene Bax được đánh giá bằng RT-PCR. Sự biểu hiện của Bcl-2 được đánh giá bằng RT-PCR. Kết quả phân tích protein Bax và Bcl-2 bằng Western blot.
Phân tích biểu hiện gene gene α-Tubulin 3 bằng RT-PCR. Phân tích biểu hiện gene β-actin bằng RT-PCR. Phân tích sự biểu hiện các protein α –Tubulin và β-actin bằng kỹ thuật western blot .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong môi trường vi trọng lực mô phỏng nhằm đánh giá ảnh hưởng sinh học.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tế bào gan CCL-13 trong vi trọng lực mô phỏng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.