Nghiên cứu cải thiện mang thuốc Cisplatin của chất mang nano dendrimer - Luận án TS

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đóng góp mới về cải thiện khả năng mang thuốc cisplatin bằng chất mang nano dendrimer, tăng hiệu quả điều trị ung thư.

Chuyên ngành

Vật liệu cao phân tử và tổ hợp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cải thiện vận chuyển Cisplatin Dendrimer nano mới

Điều trị ung thư sử dụng Cisplatin đối mặt nhiều thách thức. Cisplatin là thuốc hóa trị hiệu quả. Tuy nhiên, thuốc gây độc tính nghiêm trọng cho bệnh nhân. Độc tính này ảnh hưởng thận, thần kinh và tủy xương. Khả năng vận chuyển Cisplatin đến khối u hạn chế. Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó tăng tác dụng phụ. Cần phát triển hệ thống vận chuyển thuốc hiệu quả hơn. Dendrimer nano chống ung thư là một giải pháp hứa hẹn. Hệ thống nano này giúp cải thiện phân phối thuốc. Nó có thể tăng cường tập trung thuốc tại vị trí ung thư. Đồng thời, nó giảm độc tính cho các mô khỏe mạnh. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của dendrimer. Mục tiêu là tối ưu hóa vận chuyển Cisplatin. Nó hướng tới một phương pháp điều trị ung thư an toàn hơn. Phương pháp này cũng hiệu quả hơn.

1.1. Thách thức trong trị liệu Cisplatin

Cisplatin là một trong những thuốc chống ung thư được sử dụng rộng rãi. Hiệu quả của Cisplatin trong điều trị nhiều loại ung thư đã được chứng minh. Tuy nhiên, thuốc có nhiều nhược điểm đáng kể. Độc tính toàn thân là một vấn đề lớn. Cisplatin gây độc cho thận, thính giác, thần kinh và tủy xương. Liều lượng cao thường cần thiết. Điều này làm tăng nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng. Hơn nữa, Cisplatin có khả năng phân bố không đặc hiệu. Thuốc không chỉ tác động lên tế bào ung thư. Nó còn tấn công các tế bào khỏe mạnh. Vấn đề kháng thuốc cũng xuất hiện. Các tế bào ung thư có thể phát triển cơ chế kháng Cisplatin. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị theo thời gian. Cần có phương pháp mới để vượt qua các rào cản này. Cần tối ưu hóa phân phối thuốc. Cần giảm độc tính không mong muốn.

1.2. Vai trò của dendrimer nano trong vận chuyển

Dendrimer nano đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục hạn chế của Cisplatin. Dendrimer là các phân tử polymer có cấu trúc phân nhánh. Cấu trúc này rất đều đặn và có kích thước nanomet. Đặc điểm này cho phép dendrimer mang thuốc hiệu quả. Chúng có thể bảo vệ thuốc khỏi sự phân hủy sớm. Chúng cũng giúp thuốc lưu thông lâu hơn trong máu. Bề mặt dendrimer có nhiều nhóm chức. Các nhóm này có thể được biến đổi. Chúng có thể gắn các chất hướng đích. Chúng cũng có thể điều khiển giải phóng thuốc. Hệ thống vận chuyển thuốc nano này giúp tăng cường tập trung Cisplatin tại khối u. Nó giảm thiểu sự tiếp xúc của thuốc với mô khỏe mạnh. Điều này dẫn đến giảm tác dụng phụ. Hiệu quả điều trị được cải thiện.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là cải thiện vận chuyển Cisplatin. Việc này sử dụng chất mang nano dendrimer. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào tổng hợp dendrimer. Dendrimer được biến tính để tăng khả năng mang thuốc. Các loại dendrimer khác nhau được thử nghiệm. Khả năng liên kết với Cisplatin được đánh giá. Khảo sát khả năng giải phóng thuốc được thực hiện. Các điều kiện môi trường in vitro được mô phỏng. Nghiên cứu cũng kiểm tra độc tính tế bào. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả và an toàn. Dendrimer nano chống ung thư hứa hẹn một phương pháp điều trị ung thư tiên tiến. Phương pháp này có thể tăng cường lợi ích lâm sàng. Nó đồng thời giảm gánh nặng tác dụng phụ cho bệnh nhân.

II.Dendrimer nano chống ung thư Hệ thống thuốc thông minh

Dendrimer nano đại diện cho một thế hệ hệ thống vận chuyển thuốc nano tiên tiến. Cấu trúc hình cầu, phân nhánh, đối xứng của chúng mang lại nhiều lợi ích. Các ưu điểm này phù hợp với ứng dụng y sinh. Đặc biệt, chúng có tiềm năng lớn trong điều trị ung thư. Dendrimer có khả năng chứa thuốc cao. Chúng có thể bảo vệ thuốc khỏi sự phân hủy sớm. Bề mặt dendrimer dễ dàng biến đổi. Điều này cho phép gắn các phân tử hướng đích. Nó cũng cho phép kiểm soát quá trình giải phóng thuốc. Các đặc tính này biến dendrimer thành "hệ thống thuốc thông minh". Chúng có thể nhận diện tế bào bệnh. Chúng chỉ giải phóng thuốc tại vị trí cần thiết. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị. Nó đồng thời giảm thiểu tổn thương cho các mô khỏe mạnh.

2.1. Khái niệm và cấu trúc dendrimer

Dendrimer là polymer có cấu trúc độc đáo. Chúng có một lõi trung tâm. Các nhánh phân ra từ lõi này. Mỗi lớp nhánh tạo thành một "thế hệ". Cấu trúc này lặp lại một cách có hệ thống. Bề mặt dendrimer có rất nhiều nhóm chức. Các nhóm này là vị trí để gắn thuốc. Chúng cũng là vị trí để gắn các phân tử biến tính. Kích thước của dendrimer rất nhỏ, trong thang nanomet. Kích thước này tương tự với kích thước của protein. Điều này giúp chúng dễ dàng tương tác với các hệ sinh học. Sự phân nhánh đều đặn mang lại độ ổn định cao. Nó cũng mang lại tính đồng nhất cho vật liệu. Các đặc điểm này làm cho dendrimer lý tưởng cho các ứng dụng dược phẩm. Đặc biệt là làm chất mang thuốc chống ung thư.

2.2. Ưu điểm của hệ thống vận chuyển nano

Hệ thống vận chuyển thuốc nano mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng tăng cường khả năng hòa tan của các thuốc kỵ nước. Chúng kéo dài thời gian lưu thông của thuốc trong cơ thể. Điều này giúp thuốc có thêm thời gian đến đích. Các hệ nano có thể được thiết kế để nhắm đích cụ thể. Chúng có thể phân biệt tế bào ung thư và tế bào khỏe mạnh. Cơ chế này giảm đáng kể tác dụng phụ toàn thân. Nó tăng cường hiệu quả điều trị tại chỗ. Hiện tượng tăng cường thấm và giữ (EPR) cũng là một lợi thế. Các nanopartikel polymer có thể tích lũy tại khối u. Điều này do các mạch máu tại khối u bị rò rỉ. Hệ thống nano còn cho phép giải phóng thuốc kiểm soát. Thuốc được giải phóng từ từ theo thời gian. Hoặc thuốc được giải phóng theo phản ứng với kích thích. Ví dụ như pH hoặc nhiệt độ.

2.3. Khả năng tương thích sinh học của dendrimer

Khả năng tương thích sinh học là yếu tố then chốt cho mọi hệ thống vận chuyển thuốc. Dendrimer được nghiên cứu rộng rãi về đặc tính này. Nhiều loại dendrimer thể hiện độc tính thấp. Đặc biệt là ở thế hệ thấp và khi được biến tính phù hợp. Bề mặt dendrimer có thể được phủ các polymer tương thích sinh học. Ví dụ như polyethylene glycol (PEG). Việc này giảm sự tương tác với protein huyết tương. Nó cũng giảm sự đào thải nhanh chóng của hệ miễn dịch. Điều này giúp tăng thời gian lưu thông trong máu. Nó cũng cải thiện khả năng tiếp cận khối u. Tuy nhiên, độc tính tế bào của dendrimer cần được kiểm soát. Các nghiên cứu in vitro và in vivo là bắt buộc. Chúng giúp đảm bảo an toàn tối đa cho ứng dụng lâm sàng.

III.Tối ưu hóa phân phối thuốc Tập trung khối u đích

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của trị liệu ung thư là đưa thuốc đến đúng vị trí khối u. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp giảm thiểu tổn thương cho các tế bào khỏe mạnh. Hệ thống vận chuyển thuốc nano, đặc biệt là dendrimer, có khả năng đặc biệt. Chúng có thể tối ưu hóa phân phối thuốc. Chúng tập trung Cisplatin tại khối u một cách hiệu quả. Điều này đạt được thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế này bao gồm hiệu ứng EPR thụ động. Chúng cũng bao gồm các chiến lược nhắm đích chủ động. Việc tập trung thuốc có đích này giải quyết vấn đề phân bố không đặc hiệu của Cisplatin. Nó hứa hẹn một cuộc cách mạng trong điều trị ung thư. Nó mang lại hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.

3.1. Cơ chế tập trung thuốc tại khối u

Sự tập trung thuốc tại khối u diễn ra thông qua nhiều cơ chế. Hiệu ứng tăng cường thấm và giữ (EPR) là một cơ chế thụ động quan trọng. Các khối u thường có hệ thống mạch máu bất thường. Các mạch này có khe hở lớn hơn bình thường. Điều này cho phép các nanopartikel polymer dễ dàng thoát ra khỏi mạch máu. Các hệ thống thoát nước bạch huyết ở khối u cũng bị suy giảm. Điều này khiến các hạt nano bị giữ lại. Kết quả là, nồng độ thuốc tại khối u tăng lên. Ngoài ra, bề mặt dendrimer có thể gắn các phân tử hướng đích. Ví dụ như kháng thể hoặc peptide. Các phân tử này liên kết đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt tế bào ung thư. Cơ chế vận chuyển thuốc có đích này giúp tăng cường sự hấp thu thuốc bởi tế bào ung thư. Nó giảm thiểu sự hấp thu bởi tế bào khỏe mạnh.

3.2. Giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân

Cisplatin nổi tiếng với các tác dụng phụ nghiêm trọng. Các tác dụng phụ này bao gồm độc tính thận, độc thần kinh và ức chế tủy xương. Sự phân phối không đặc hiệu là nguyên nhân chính. Thuốc tấn công các tế bào khỏe mạnh trên khắp cơ thể. Bằng cách sử dụng dendrimer nano, Cisplatin được bao bọc. Thuốc được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc sớm với các cơ quan khỏe mạnh. Thuốc chỉ được giải phóng tại khối u. Điều này giúp giảm đáng kể nồng độ thuốc tự do trong hệ tuần hoàn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống vận chuyển thuốc nano có thể giảm độc tính toàn thân. Đồng thời, nó duy trì hoặc thậm chí tăng hiệu quả chống ung thư. Sự tập trung thuốc có đích là chìa khóa để đạt được điều này. Nó giúp tăng cường chỉ số trị liệu của Cisplatin.

3.3. Tăng hiệu quả điều trị ung thư

Việc tập trung thuốc tại khối u không chỉ giảm tác dụng phụ. Nó còn tăng cường hiệu quả điều trị ung thư. Khi nồng độ Cisplatin đạt mức cao hơn tại vị trí khối u, khả năng tiêu diệt tế bào ung thư sẽ mạnh hơn. Điều này có thể giúp vượt qua các cơ chế kháng thuốc của tế bào ung thư. Nó cũng cho phép sử dụng liều thuốc thấp hơn. Nhưng vẫn đạt được hiệu quả tương đương hoặc cao hơn. Khả năng giải phóng thuốc kiểm soát cũng đóng góp. Nó duy trì nồng độ thuốc ổn định tại khối u trong thời gian dài. Điều này tối đa hóa thời gian tiếp xúc của tế bào ung thư với thuốc. Kết quả là, tăng tỷ lệ đáp ứng điều trị. Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân cũng được cải thiện. Hệ thống vận chuyển thuốc nano mang lại triển vọng lớn. Nó tạo ra các liệu pháp ung thư hiệu quả hơn.

IV.Dendrimer PAMAM Nền tảng vận chuyển thuốc Cisplatin

Trong số các loại dendrimer nano, dendrimer polyamidoamine (PAMAM) là một trong những loại được nghiên cứu rộng rãi nhất. PAMAM dendrimer có cấu trúc xác định rõ ràng. Chúng có bề mặt giàu nhóm chức amin hoặc ester. Các nhóm này dễ dàng biến đổi. Chúng có thể liên kết với thuốc Cisplatin. PAMAM dendrimer cung cấp một nền tảng linh hoạt. Nó giúp cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư. Nghiên cứu đã tập trung vào tổng hợp các thế hệ PAMAM khác nhau. Các dendrimer này được biến tính để tối ưu hóa đặc tính. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả vận chuyển Cisplatin. Việc này bao gồm khảo sát khả năng tạo phức. Nó cũng bao gồm đánh giá khả năng giải phóng thuốc in vitro. Kết quả cho thấy tiềm năng của PAMAM dendrimer. Chúng là hệ thống vận chuyển thuốc nano hiệu quả cho Cisplatin.

4.1. Tổng hợp và đặc trưng PAMAM dendrimer

Tổng hợp PAMAM dendrimer thường sử dụng phương pháp tổng hợp phân cấp. Phương pháp này bắt đầu từ một lõi trung tâm. Ethylenediamine (EDA) thường được dùng làm lõi. Sau đó, các bước phản ứng lặp đi lặp lại. Mỗi bước tạo ra một thế hệ dendrimer mới. Các thế hệ này có kích thước lớn dần. Bề mặt có nhiều nhóm chức hơn. Các thế hệ PAMAM G2, G3, G3.5, G4, G4.5 được tổng hợp. Cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp. Các phương pháp này bao gồm phổ khối lượng (MS). Nó cũng bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR). Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) cũng được dùng. Các phương pháp này xác nhận thành công quá trình tổng hợp. Chúng cũng xác nhận tính toàn vẹn của cấu trúc dendrimer. Đây là bước cơ bản để phát triển hệ thống vận chuyển thuốc nano.

4.2. Biến tính PAMAM để tăng cường khả năng mang thuốc

Để tăng cường khả năng mang Cisplatin và kiểm soát giải phóng thuốc, PAMAM dendrimer thường được biến tính. Các polymer nhạy nhiệt như poly(N-isopropylacrylamide) (PNIPAM) được sử dụng. Polymer nhạy pH như Poly Acrylic Acid (PAA) cũng được ứng dụng. Việc biến tính này tạo ra các dendrimer lai. Các dendrimer lai này có khả năng phản ứng với môi trường. Ví dụ, chúng có thể phản ứng với sự thay đổi pH tại khối u. Khối u thường có môi trường axit hơn mô khỏe mạnh. PNIPAM có thể phản ứng với nhiệt độ. Việc gắn PNIPAM hoặc PAA vào bề mặt PAMAM dendrimer giúp thay đổi đặc tính. Nó có thể tăng khả năng tương thích sinh học. Nó cũng có thể điều khiển quá trình giải phóng Cisplatin. Các phức hợp này mang lại tiềm năng lớn. Chúng tạo ra các hệ thống vận chuyển thuốc có đích thông minh.

4.3. Đánh giá khả năng mang và giải phóng Cisplatin

Sau khi tổng hợp và biến tính, khả năng mang Cisplatin của các phức PAMAM dendrimer được đánh giá. Hàm lượng Platinum (Pt) trong phức được xác định. Phương pháp này sử dụng kỹ thuật ICP-MS. Kết quả đo hàm lượng Pt cho thấy khả năng tải thuốc đáng kể. Các thế hệ dendrimer khác nhau có khả năng mang thuốc khác nhau. Tiếp theo, khảo sát giải phóng thuốc in vitro được thực hiện. Các mẫu được thử nghiệm trong các điều kiện mô phỏng sinh lý. Các điều kiện này bao gồm pH khác nhau và nhiệt độ khác nhau. Động học giải phóng thuốc được theo dõi. Mục tiêu là hiểu cách Cisplatin được giải phóng. Việc giải phóng này cần theo kiểm soát. Nó cần đáp ứng với môi trường. Khả năng giải phóng thuốc kiểm soát là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó đồng thời giảm tác dụng phụ cisplatin.

V.Giải phóng thuốc kiểm soát Giảm độc tính Cisplatin

Khả năng giải phóng thuốc kiểm soát là một yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của hệ thống vận chuyển thuốc nano. Đặc biệt là đối với các thuốc hóa trị độc như Cisplatin. Một hệ thống giải phóng thuốc kiểm soát giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định. Nó đảm bảo thuốc được giải phóng tại vị trí đích trong thời gian dài. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả điều trị ung thư. Đồng thời, nó giảm thiểu sự tiếp xúc của thuốc với các mô và cơ quan khỏe mạnh. Việc này làm giảm đáng kể tác dụng phụ cisplatin. Các dendrimer nano được thiết kế để giải phóng Cisplatin theo các kích thích cụ thể. Các kích thích này có thể là pH thấp của môi trường khối u. Hoặc chúng có thể là nhiệt độ. Cơ chế này đảm bảo thuốc chỉ hoạt động khi cần thiết. Nó giúp tăng cường an toàn và hiệu quả của liệu pháp.

5.1. Cơ chế giải phóng thuốc theo kiểm soát

Cơ chế giải phóng thuốc kiểm soát của dendrimer nano rất đa dạng. Nó có thể dựa trên sự phân hủy của liên kết hóa học. Liên kết này giữa thuốc và dendrimer. Các liên kết này thường nhạy cảm với pH thấp hoặc enzyme đặc hiệu. Hoặc, nó có thể dựa trên sự thay đổi cấu trúc của dendrimer. Sự thay đổi này do phản ứng với kích thích môi trường. Ví dụ, trong môi trường axit của khối u, các nhóm amin trên PAMAM dendrimer có thể bị proton hóa. Điều này làm tăng độ hòa tan của dendrimer. Nó cũng có thể làm lỏng liên kết với Cisplatin. Từ đó, thuốc được giải phóng. Các polymer nhạy nhiệt như PNIPAM cũng có thể thay đổi trạng thái. Sự thay đổi này phụ thuộc vào nhiệt độ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ thuốc. Khảo sát động học và dược động học giải phóng thuốc in vitro cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho biết cách thuốc được giải phóng trong cơ thể.

5.2. Hạn chế độc tính của Cisplatin

Độc tính của Cisplatin là một hạn chế lớn trong điều trị ung thư. Độc tính này gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Bằng cách sử dụng hệ thống vận chuyển thuốc nano với khả năng giải phóng thuốc kiểm soát, độc tính này có thể được hạn chế đáng kể. Cisplatin được bao bọc trong dendrimer. Điều này giảm sự phơi nhiễm toàn thân. Thuốc chỉ được giải phóng khi đến khối u. Điều này giúp bảo vệ các mô khỏe mạnh khỏi tác động của Cisplatin. Các nghiên cứu độc tính tế bào in vitro đã được thực hiện. Chúng đánh giá tác động của phức hợp Cisplatin-dendrimer lên các dòng tế bào. Các kết quả ban đầu cho thấy độc tính chọn lọc hơn. Phức hợp độc với tế bào ung thư. Nó ít độc hơn với tế bào khỏe mạnh. Điều này là bước tiến quan trọng. Nó hướng tới các liệu pháp hóa trị an toàn hơn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng

Khả năng cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano mang lại tiềm năng ứng dụng lâm sàng lớn. Hệ thống vận chuyển thuốc nano này có thể nâng cao hiệu quả điều trị. Nó đồng thời giảm tác dụng phụ của Cisplatin. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng Cisplatin an toàn hơn. Nó cũng có thể mở rộng phạm vi bệnh nhân được điều trị. Dendrimer mang lại khả năng nhắm đích chính xác. Nó mang lại khả năng giải phóng thuốc kiểm soát. Những yếu tố này là nền tảng cho các liệu pháp ung thư thế hệ mới. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm in vivo. Nó sẽ đánh giá hiệu quả và an toàn trên mô hình động vật. Sau đó, các thử nghiệm lâm sàng có thể được tiến hành. Mục tiêu là đưa công nghệ này vào thực tiễn điều trị. Nó sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân ung thư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thông tin tóm tắt về những đóng góp mới của luận án tiến sĩ nghiên cứu cải thiện khả năng mang thuốc chống ung thư cisplatin của chất mang nano dendrimer

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN NGỌC HÒA NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN KHẢ NĂNG MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ CISPLATIN CỦA CHẤT MANG NANO DENDRIMER LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU TP. HỒ CHÍ MINH – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN NGỌC HÒA NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN KHẢ NĂNG MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ CISPLATIN CỦA CHẤT MANG NANO DENDRIMER Chuyên ngành: Vật liệu cao phân tử và tổ hợp Mã số: 9 44 01 25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN CỬU KHOA 2. TRẦN NGỌC QUYỂN TP.

HỒ CHÍ MINH – 2020 LỜI CAM ĐOAN Công trình được thực hiện tại phòng Vật liệu Hóa dược - Viện Khoa học Vật liệu ứng dụng - Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh và phòng thí nghiệm Trung tâm Công nghệ Việt Đức - trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Trần Ngọc Quyển.

Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực, được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận văn cùng cấp nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Hòa LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Cửu Khoa và PGS. Trần Ngọc Quyển, đã dành cho tôi sự động viên giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Học viện Khoa học và Công nghệ, Khoa Khoa học vật liệu và Năng lượng, Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của trường Đại học Công Nghiệp Thực phẩm TP. Hồ Chí Minh đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của bạn bè, sự động viên, tạo điều kiện của những người thân trong gia đình trong suốt quá trình tôi hoàn thành luận án này.

MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Mục tiêu của luận án. 2 Ý nghĩa khoa học của luận án. 3 Đóng góp mới của luận án.

Giới thiệu dendrimer. Khái niệm và phân loại. Tính tương hợp sinh học của dendrimer. Độc tính tế bào in vitro của dendrimer.

Độc tính tế bào in vivo của dendrimer. Phương pháp tổng hợp dendrimer. Các phương pháp tổng hợp. Tổng hợp dendrimer polyamidoamine.

Các phương pháp xác định tính chất của dendrimer. Ứng dụng của dendrimer trong trị liệu. Hoạt tính trị liệu của dendrimer. Cải thiện độ hòa tan của thuốc.

Dendrimer dùng vận chuyển thuốc qua da. Dendrimer dùng vận chuyển thuốc uống. Dendrimer vận chuyển gen. Dendrimer vận chuyển vaccine.

Thuốc chống ung thư chứa Platin. Tính chất của Cisplatin. Cơ chế tác động của Cisplatin đối với tế bào. Cơ chế kháng thuốc Cisplatin.

Độc tính của Cisplatin. Sử dụng Cisplatin để điều trị ung thư. Các thuốc chống ung thư khác có chứa Platin. Điều trị kết hợp Cisplatin với các thuốc ung thư khác.

Các hệ chất mang thuốc Cisplatin. Liposome mang thuốc Cisplatin. Viên nang nano chứa phức Cisplatin phủ lipid. Các polymer mang các thuốc chứa platin.

Ống nano carbon mang thuốc Cisplatin. Polymer mixen mang thuốc platin. Hệ chất mang dendrimer - platin. Polymer nhạy nhiệt - poly(N-isopropylacrylamide) (PNIPAM).

Polymer nhạy pH - Poly Acrylic Acid (PAA). Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Dụng cụ và thiết bị. Phương pháp thực nghiệm. Tổng hợp PAMAM dendrimer đến thế hệ G4.5 từ tâm ethylenediamine (EDA). Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3.

Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G2. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G2. Tổng hợp PAMAM dendrimer G 3.0 biến tính với PNIPAM. Tổng hợp PAMAM dendrimer G 3.5 biến tính với PNIPAM.

Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3.5-PNIPAM với Cisplatin. Tổng hợp PAMAM dendrimer G3.0 biến tính với PAA. Tổng hợp PAMAM dendrimer G4.0 biến tính với PAA. Tổng hợp phức PAMAM dendrimer G3.0-PAA, PAMAM dendrimer G4.0- PAA với Cisplatin.

Thử nghiệm khả năng mang thuốc 5-FU của phức PAMAM dendrimer G3. Xác định hàm lượng Pt bằng phương pháp ICP-MS. Khảo sát giải phóng thuốc in vitro. Nang hóa và giải phóng thuốc 5-FU.

Động học và dược động học giải phóng thuốc. Kiểm tra độc tố tế bào. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Tổng hợp PAMAM Dendrimer các thế hệ G-0.

Xác định cấu trúc các dendrimer PAMAM dựa vào phổ khối lượng MS. Xác định cấu trúc các dendrimer PAMAM dựa vào phổ 1H-NMR. Phổ FTIR các sản phẩm phức của PAMAM dendrimer với Cisplatin. Phổ FTIR PAMAM Dendrimer G2.

Phổ FTIR của phức PAMAM Dendrimer G3. Phổ FTIR của phức G3.0-PAA với Cisplatin. Phổ FTIR của phức G4. Kết quả phổ 1H-NMR PAMAM G3.5 biến tính với PNIPAM.

Kết quả 1H-NMR PAMAM G3.0 biến tính với PAA. Kết quả 1H-NMR PAMAM G4.0 biến tính với PAA. Kết quả đo hàm lượng Pt. Kết quả đo hàm lượng Pt của phức PAMAM dendrimer thế hệ chẵn- Cisplatin.

Kết quả đo hàm lượng Pt của phức PAMAM dendrimer thế hệ lẻ– Cisplatin (không thủy phân). Kết quả đo hàm lượng Pt của phức PAMAM thế hệ lẻ– Cisplatin (thủy phân). Kết quả đo hàm lượng Pt của các phức G3.0-PAA-Cisplatin và G4.0-PAA- Cisplatin (thủy phân) có sử dụng siêu âm. So sánh khả năng mang thuốc Cisplatin của các hệ chất mang trong điều kiện không thủy phân và có thủy phân Cisplatin.

Thử nghiệm khả năng mang đồng thời hai thuốc 5-FU và Cisplatin của hệ chất mang PAMAM dendrimer G3. Kết quả đo TEM, DLS và thế zeta. Kết quả và bàn luận khả năng giải phóng thuốc in vitro. Khả năng giải phóng thuốc của phức PAMAM thế hệ lẻ - Cisplatin (thủy phân).

Khả năng giải phóng thuốc 5-FU và Cisplatin của hệ chất mang hai thuốc G3.5-PNIPAM-Cispaltin – 5FU. Khả năng giải phóng thuốc Cisplatin của hệ chất mang PAMAM dendrimer G4. Động học quá trình giải phóng thuốc Cisplatin. Dự đoán mô hình dược động học của các hệ mang thuốc.

Kết quả và bàn luận khả năng gây độc tế bào. Kết quả và bàn luận khả năng gây độc tế bào ung thư phổi NCI-H460 của hệ chất mang PAMAM G4. Kết quả và bàn luận khả năng gây độc tế bào của hệ chất mang G4. Kết quả và bàn luận khả năng gây độc tế bào của hệ chất mang PAMAM dendrimer G3.5-PNIPAM mang hai thuốc cispaltin và 5-FU.

122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Độc tính gây ra do điện tích bề mặt dendrimer [6]. Điều trị phối hợp Cisplatin và các loại thuốc ung thư khác [35].

Các hệ chất mang liposome – platin [60]. Các hóa chất tinh khiết dùng trong nghiên cứu thực nghiệm. Khối lượng phân tử các dendrimer PAMAM dựa vào phổ MS. Kết quả tính toán KLPT Dendrimer theo 1H-NMR.

Phổ FTIR PAMAM Dendrimer G2. Kết quả phổ FTIR của PAMAM dendrimer G3. Phổ FTIR của G3.0-PAA và phức G3. Phổ FTIR của G4.0-PAA và phức G4.

Số nhóm PNIPAM gắn vào G3.0 và ước lượng KLPT. Hàm lượng Pt phức PAMAM thế hệ chẵn - Cisplatin (không thủy phân). Hàm lượng Pt phức PAMAM thế hệ lẻ - Cisplatin (không thủy phân). Hàm lượng Pt trong phức G2.

Hàm lượng Pt trong phức G3.0-PAA-Cisplatin (thủy phân) và G4. Khả năng mang thuốc Cisplatin (không thủy phân) của các hệ chất mang PAMAM dendrimer. Khả năng mang thuốc Cisplatin (thủy phân) của các hệ chất mang PAMAM dendrimer. Kết quả nang hóa 5-FU vào phức G3.

Kết quả giải phóng thuốc in vitro của các phức PAMAM dendrimer: G2. Khảo sát khả năng giải phóng thuốc 5FU của hệ chất mang G3.5- PNIPAM-CisPt và PNIPAM-CisPt. Kết quả giải phóng thuốc Cisplatin của hệ chất mang PAMAM dendrimer G4. Giá trị AIC và R2hc theo từng mô hình động học của các hệ mang thuốc Cisplatin tại pH 5,5 và pH 7,4.

Các thông số dược động học của các hệ mang thuốc Cisplatin. Độc tính tế bào in vitro của Carboxylate PAMAM dendrimer G4.5, Cisplatin và phức chất PAMAM G4. Độc tính tế bào in vitro của PAMAM G4.0-PAA, Cisplatin và phức chất PAMAM G4. Tỷ lệ (%) gây độc tế bào ung thư vú MCF-7 của các mẫu.

Độc tính tế bào in vitro của PAMAM dendrimer G3.5-PNIPAM, 5-FU và PAMAM dendrimer G3.5-PNIPAM-CisPt-5FU. 123 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo phân tử Dendrimer. Cấu trúc phân tử của Random Hyperbranched, dendrigraft, dendron và dendrimer.

Dendrimer cầu nối N và dendrimer cầu nối aryl. Dendrimer với tâm NH3 (a) và tâm BDA (b). Tổng hợp divergent theo mô hình tạo nhánh 1→2. Tổng hợp divergent theo mô hình tạo nhánh 1→3.

Tương tác sinh học giữa tế bào với dendrimer có điện tích bề mặt khác nhau [9]. Sơ đồ tổng hợp dendrimer theo phương pháp divergent. Tổng hợp dendrimer bằng phương pháp covergent. Tổng hợp dendrimer bằng phương pháp tăng lũy thừa hai.

Công thức phân tử của G3. Phản ứng tổng hợp dendrimer PAMAM G -0. Phản ứng tổng hợp dendrimer PAMAM G 0. Các phương pháp xác định tính chất của dendrimer.

Cấu trúc của dendrimer SPL7013 (MW 16. Dendrimer vận chyển DNA tới màng tế bào. Cấu tạo của Cisplatin. Một số loại thuốc chống ung thư Platin đã được chấp thuận đưa vào sử dụng.

Quá trình hình thành và tác động của phức Pt-DNA đối với tế bào. Sơ đồ tạo phức và tác động của phức Pt-DNA đối với tế bào. A-Cisplatin; B-Carboplatin; C-Oxaliplatin; D-Ormaplatin;. Các hệ chất mang khác nhau hiện đang được phát triển tiền lâm sàng và lâm sàng.

Các hệ liên hợp thuốc polymer - platin. Hệ chất mang polymer mixen mang thuốc platin. Sơ đồ tổng hợp phức PAMAM dendrimer thế hệ chẵn – Pt2+. Sơ đồ phản ứng tổng hợp phức PAMAM G 3.

Công thức cấu tạo của PNIPAM-COOH. Các polymer nhạy pH có chứa các nhóm acid .1 Sơ đồ tổng hợp PAMAM dendrimer. Sơ đồ qui trình tổng hợp các PAMAM dendrimer thế hệ lẻ. Sơ qui trình tổng hợp các PAMAM dendrimer thế hệ chẵn.

Sơ đồ tổng hợp phức PAMAM G3.0-Cisplatin và PAMAM G4. Sơ đồ qui trình tổng hợp phức PAMAM dendrimer G2.5- Cisplatin có và không sử dụng siêu âm. Sơ đồ quy trình tổng hợp G3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đóng góp mới về cải thiện khả năng mang thuốc cisplatin bằng chất mang nano dendrimer, tăng hiệu quả điều trị ung thư.

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải thiện vận chuyển Cisplatin bằng dendrimer nano chống ung thư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter