Luận án TS Bùi Thị Minh Thái: Năng lực phát hiện, quản lý BKLN Trạm Y tế Hà Nội (2016-2019)
Luận án đánh giá thực trạng năng lực phát hiện, quản lý, điều trị bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế Hà Nội (2016-2019) và hiệu quả giải pháp can thiệp.
Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan năng lực phát hiện BKLN Trạm Y tế Hà Nội
Tài liệu này đánh giá thực trạng năng lực phát hiện, quản lý và điều trị một số bệnh không lây nhiễm (BKLN) tại các Trạm Y tế thuộc Hà Nội. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2016-2019. Mục tiêu chính là xác định những điểm mạnh và hạn chế của hệ thống y tế cơ sở trong công tác phòng chống BKLN. Các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch và ung thư đang gia tăng. Điều này tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống cộng đồng. Công tác phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý hiệu quả BKLN tại tuyến cơ sở là rất cần thiết. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Nó đề xuất các giải pháp can thiệp nhằm cải thiện năng lực của các Trạm Y tế.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu và tầm quan trọng của BKLN
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá năng lực của các Trạm Y tế Hà Nội trong việc xử lý bệnh không lây nhiễm. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch ngày càng phổ biến. Phát hiện sớm và quản lý hiệu quả là chìa khóa. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu để cải thiện chính sách và hoạt động phòng chống BKLN.
1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại các Trạm Y tế Hà Nội
Các Trạm Y tế Hà Nội đóng vai trò thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Tuy nhiên, họ đối mặt với thách thức từ sự gia tăng của bệnh không lây nhiễm. Nghiên cứu được thực hiện tại các Trạm Y tế ở hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai. Khu vực này đại diện cho bối cảnh y tế cơ sở. Việc này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của tuyến y tế cơ sở đối với các bệnh mạn tính.
1.3. Gánh nặng bệnh không lây nhiễm toàn cầu và Việt Nam
Bệnh không lây nhiễm là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh mạn tính cũng chiếm tỷ lệ cao trong cơ cấu bệnh tật. Các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và ung thư đang ngày càng phổ biến. Gánh nặng BKLN ảnh hưởng đến sức khỏe và kinh tế. Nâng cao năng lực Trạm Y tế là chiến lược quan trọng để giảm thiểu tác động này.
II.Năng lực phát hiện sớm bệnh không lây nhiễm tại cơ sở
Năng lực sàng lọc và chẩn đoán ban đầu các bệnh không lây nhiễm tại Trạm Y tế được khảo sát chi tiết. Khả năng nhận diện sớm các trường hợp tăng huyết áp, đái tháo đường (bao gồm tiểu đường type 2) còn nhiều hạn chế. Việc thiếu các thiết bị xét nghiệm cơ bản là một rào cản. Cán bộ y tế (CBYT) tại Trạm Y tế đôi khi thiếu kiến thức chuyên sâu về chẩn đoán. Các chương trình sàng lọc định kỳ chưa được triển khai rộng rãi và hiệu quả. Việc phát hiện sớm bệnh tim mạch hoặc các dấu hiệu ban đầu của ung thư cũng gặp khó khăn. Điều này dẫn đến nhiều trường hợp BKLN bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn.
2.1. Khảo sát năng lực sàng lọc và chẩn đoán ban đầu BKLN
Việc sàng lọc và chẩn đoán sớm bệnh không lây nhiễm tại Trạm Y tế gặp nhiều khó khăn. Thiếu thiết bị cơ bản như máy đo đường huyết hoặc máy điện tim. Kiến thức của cán bộ y tế về các tiêu chuẩn chẩn đoán tăng huyết áp và đái tháo đường chưa đồng đều. Các hoạt động tầm soát bệnh mạn tính chưa được tổ chức thường xuyên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
2.2. Nhận thức về các yếu tố nguy cơ BKLN tại Trạm Y tế
Cán bộ y tế tại Trạm Y tế có mức độ nhận thức khác nhau về yếu tố nguy cơ của BKLN. Các yếu tố như hút thuốc, uống rượu, thiếu vận động, dinh dưỡng kém được biết đến. Tuy nhiên, việc tư vấn cho cộng đồng về phòng ngừa bệnh mạn tính còn hạn chế. Nhận thức về nguy cơ đối với COPD hay bệnh tim mạch cần được tăng cường. Cần có đào tạo chuyên sâu để cải thiện năng lực tư vấn và sàng lọc dựa trên nguy cơ.
2.3. Hạn chế trong phát hiện các bệnh mạn tính phổ biến
Các Trạm Y tế đối mặt với nhiều hạn chế trong phát hiện các bệnh mạn tính phổ biến. Thiếu trang thiết bị y tế là vấn đề lớn. Nhân lực chưa đủ về số lượng và chất lượng đào tạo chuyên sâu về BKLN. Hệ thống thông tin y tế chưa chuẩn hóa. Những yếu tố này cản trở việc phát hiện sớm và quản lý hiệu quả tăng huyết áp, đái tháo đường, ung thư và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
III.Quản lý điều trị BKLN Hiện trạng tại Trạm Y tế Hà Nội
Quy trình quản lý tăng huyết áp (THA) và đái tháo đường (ĐTĐ) tại Trạm Y tế Hà Nội được đánh giá. Hầu hết các Trạm Y tế đều có sổ theo dõi bệnh nhân. Tuy nhiên, việc tuân thủ phác đồ điều trị còn chưa đồng bộ. Bệnh nhân thường chỉ được cấp thuốc và tư vấn ban đầu. Việc theo dõi định kỳ và điều chỉnh liều thuốc chưa chặt chẽ. CBYT gặp khó khăn trong việc duy trì liên lạc với bệnh nhân bệnh mạn tính. Thiếu các buổi sinh hoạt chuyên đề cho bệnh nhân THA và ĐTĐ. Điều này ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị của người bệnh. Cần có quy trình chuẩn hóa hơn cho việc quản lý các trường hợp tiểu đường type 2 và THA.
3.1. Đánh giá quy trình quản lý bệnh tăng huyết áp đái tháo đường
Quy trình quản lý tăng huyết áp và đái tháo đường tại Trạm Y tế còn nhiều điểm cần cải thiện. Việc theo dõi bệnh nhân bệnh mạn tính chưa liên tục. Việc cấp phát thuốc và tư vấn đôi khi chưa đầy đủ. Hướng dẫn về thay đổi lối sống cho bệnh nhân tiểu đường type 2 và THA cần được tăng cường. Cần chuẩn hóa phác đồ điều trị và có cơ chế giám sát tuân thủ chặt chẽ hơn.
3.2. Thực trạng điều trị bệnh mạn tính Thuốc và trang thiết bị
Thực trạng cung ứng thuốc và trang thiết bị y tế cho điều trị BKLN tại Trạm Y tế còn nhiều bất cập. Một số thuốc thiết yếu cho tăng huyết áp và đái tháo đường không luôn sẵn có. Danh mục thuốc tại Trạm Y tế còn hạn chế. Trang thiết bị để theo dõi và điều trị bệnh tim mạch hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cũng thiếu. Nguồn kinh phí đầu tư còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng điều trị bệnh mạn tính.
3.3. Phối hợp giữa Trạm Y tế và tuyến trên trong điều trị BKLN
Sự phối hợp giữa Trạm Y tế và các bệnh viện tuyến trên trong điều trị BKLN cần được tăng cường. Hệ thống chuyển tuyến chưa hiệu quả. Thông tin bệnh án không được chia sẻ liền mạch. Điều này gây khó khăn cho bệnh nhân bệnh mạn tính và ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Sự thiếu hụt các buổi hội chẩn hoặc tập huấn từ tuyến trên cũng là một vấn đề. Cần cơ chế phối hợp rõ ràng hơn để cải thiện chăm sóc.
IV.Giải pháp nâng cao năng lực quản lý BKLN cấp cơ sở
Chương trình đào tạo và tập huấn cho cán bộ y tế (CBYT) tại Trạm Y tế đã cho thấy hiệu quả nhất định. Các khóa học về phòng chống bệnh không lây nhiễm đã nâng cao kiến thức. CBYT có hiểu biết tốt hơn về tăng huyết áp, đái tháo đường và các bệnh mạn tính khác. Kỹ năng tư vấn về yếu tố nguy cơ, lối sống lành mạnh được cải thiện. Tuy nhiên, cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu hơn về chẩn đoán sớm ung thư hoặc COPD. Đào tạo thực hành lâm sàng là cần thiết. Điều này giúp CBYT tự tin hơn trong việc quản lý bệnh nhân BKLN. Việc cập nhật kiến thức liên tục là yếu tố sống còn.
4.1. Hiệu quả chương trình đào tạo tập huấn cán bộ y tế
Các chương trình đào tạo CBYT tại Trạm Y tế đã cải thiện đáng kể kiến thức về BKLN. Cán bộ y tế được trang bị tốt hơn để tư vấn về tăng huyết áp, đái tháo đường và phòng chống bệnh mạn tính. Tuy nhiên, cần có các khóa tập huấn chuyên sâu hơn. Đặc biệt là về kỹ năng chẩn đoán sớm ung thư và quản lý COPD. Đào tạo thực hành giúp CBYT tự tin hơn trong công việc.
4.2. Cải thiện hệ thống thông tin báo cáo BKLN tại Trạm Y tế
Cải thiện hệ thống thông tin và báo cáo về bệnh không lây nhiễm là giải pháp quan trọng. Triển khai rộng rãi hệ thống báo cáo điện tử giúp thu thập dữ liệu chính xác và kịp thời. Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử hỗ trợ theo dõi điều trị bệnh mạn tính. Dữ liệu về tăng huyết áp và đái tháo đường cần được tích hợp. Điều này cho phép phân tích xu hướng dịch tễ BKLN và lập kế hoạch hiệu quả.
4.3. Nâng cấp cơ sở vật chất trang thiết bị y tế ban đầu
Nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế tại Trạm Y tế là điều kiện tiên quyết. Đầu tư vào các thiết bị chẩn đoán cơ bản như máy đo huyết áp, máy đo đường huyết. Cần có thiết bị sàng lọc bệnh tim mạch đơn giản. Các Trạm Y tế cũng cần được trang bị đầy đủ thuốc thiết yếu cho bệnh không lây nhiễm, đặc biệt là tăng huyết áp và đái tháo đường. Điều này nâng cao chất lượng dịch vụ tuyến cơ sở.
V.Gánh nặng bệnh mạn tính Hướng tiếp cận Trạm Y tế
Trạm Y tế giữ vai trò trung tâm trong chiến lược phòng chống bệnh không lây nhiễm (BKLN). Đây là nơi tiếp xúc đầu tiên và thường xuyên nhất với cộng đồng. Trạm Y tế chịu trách nhiệm chính trong truyền thông giáo dục sức khỏe. Nó giúp nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ của bệnh mạn tính. Khả năng sàng lọc, phát hiện sớm tăng huyết áp, đái tháo đường, và các bệnh tim mạch tại đây là then chốt. Việc quản lý điều trị ban đầu và theo dõi định kỳ cũng là nhiệm vụ của Trạm Y tế. Nâng cao năng lực Trạm Y tế sẽ giảm gánh nặng BKLN cho hệ thống y tế cấp cao hơn.
5.1. Vai trò Trạm Y tế trong phòng chống bệnh không lây nhiễm
Trạm Y tế là tuyến đầu trong phòng chống bệnh không lây nhiễm. Nơi đây cung cấp các dịch vụ sàng lọc, phát hiện sớm tăng huyết áp, đái tháo đường. Trạm Y tế thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe về các yếu tố nguy cơ của bệnh mạn tính. Đồng thời, Trạm Y tế quản lý điều trị ban đầu và theo dõi định kỳ bệnh nhân. Việc này giảm tải cho tuyến trên và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
5.2. Các bệnh mạn tính phổ biến THA ĐTĐ COPD Ung thư
Nghiên cứu tập trung vào các bệnh mạn tính phổ biến như tăng huyết áp (THA), đái tháo đường (ĐTĐ, bao gồm tiểu đường type 2), bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và ung thư. Các bệnh này đang gia tăng tại Hà Nội. THA và ĐTĐ là nguy cơ chính cho bệnh tim mạch. COPD liên quan đến hút thuốc. Quản lý hiệu quả các bệnh này tại Trạm Y tế cải thiện chất lượng sống và giảm tỷ lệ tử vong.
5.3. Định hướng chiến lược giảm gánh nặng BKLN ở cộng đồng
Định hướng chiến lược giảm gánh nặng bệnh không lây nhiễm ở cộng đồng cần tập trung vào Trạm Y tế. Cần đầu tư đào tạo nhân lực, cung cấp trang thiết bị y tế. Xây dựng chương trình sàng lọc BKLN định kỳ, dễ tiếp cận. Thúc đẩy truyền thông giáo dục sức khỏe về lối sống lành mạnh. Phát triển hệ thống quản lý dữ liệu bệnh mạn tính tích hợp. Tăng cường phối hợp y tế công lập và tư nhân. Những giải pháp này sẽ giảm thiểu tác động của BKLN.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------*-------------- BÙI THỊ MINH THÁI THỰC TRẠNG NĂNG LỰC PHÁT HIỆN, QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH KHÔNG LÂY NHIỄM TẠI CÁC TRẠM Y TẾ CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP, 2016 - 2019 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------------*------------------- BÙI THỊ MINH THÁI THỰC TRẠNG NĂNG LỰC PHÁT HIỆN, QUẢN LÝ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH KHÔNG LÂY NHIỄM TẠI CÁC TRẠM Y TẾ CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP, 2016 - 2019 Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế Mã số: 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Hoàng Đức Hạnh 2. Nguyễn Thị Thi Thơ HÀ NỘI - 2020 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện nghiên cứu, làm việc của nhiều đơn vị, các Thầy, Cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Lãnh đạo Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, Phòng Đào tạo sau đại học Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương cùng các Thầy giáo, Cô giáo đã hết lòng giảng dạy, truyền thụ kiến thức và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Lãnh đạo, các Bạn đồng nghiệp Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội; Trung tâm Y tế và Trạm Y tế các xã, thị trấn ở hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai đã tích cực phối hợp với cán bộ điều tra trong quá trình thu thập số liệu và ủng hộ, giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu tại địa bàn. Trân trọng cảm ơn những người dân đã đồng ý tham gia công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Hoàng Đức Hạnh; PGS.TS Nguyễn Thị Thi Thơ, người Thầy, người Cô đã giúp tôi lựa chọn, định hướng và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án này. Cuối cùng, để có được ngày hôm nay, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đến Cha, Mẹ hai bên gia đình đã sinh thành, dưỡng dục và nuôi tôi khôn lớn trưởng thành, cảm ơn người bạn đời và hai con đã động viên và chia sẻ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin gửi đến tất cả với lòng biết ơn sâu sắc! Tác giả luận án Bùi Thị Minh Thái ii LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Bùi Thị Minh Thái; nghiên cứu sinh khóa 36, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương; chuyên ngành Vệ sinh Xã hội học và Tổ chức Y tế, xin cam đoan: 1. Đây là công trình nghiên cứu do bản thân trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy, Cô giáo PGS. Hoàng Đức Hạnh và PGS. Nguyễn Thị Thi Thơ; 2.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam; 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 9 năm 2020 Người viết cam đoan Bùi Thị Minh Thái iii CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATVSTP: An toàn vệ sinh thực phẩm BKLN: Bệnh không lây nhiễm CBYT: Cán bộ y tế Countrywide Integrated Noncommunicable Disease CINDI: Intervention Can thiệp Quốc gia phòng chống bệnh không lây nhiễm COPD: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CSSK: Chăm sóc sức khỏe Disability- Aadjusted life years DALY: Năm sống tàn tật hiệu chỉnh ĐTĐ: Đái tháo đường Gross Domestic Product GDP: Tổng sản phẩm quốc nội PVS: Phỏng vấn sâu KHHGĐ: Kế hoạch hóa gia đình TCYTTG: Tổ chức Y tế thế giới THA: Tăng huyết áp YHCT: Y học cổ chuyên TLN: Thảo luận nhóm TTYT: Trung tâm Y tế TYT: Trạm Y tế TTGDSK: Truyền thông giáo dục sức khỏe YTDP: Y tế dự phòng YTNC: Yếu tố nguy cơ YTT: Y tế thôn iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
Một số khái niệm có liên quan và nội dung cơ bản. Khái niệm và nhiệm vụ của trạm Y tế xã. Bệnh không lây nhiễm. Khái niệm điều trị.
Khái niệm quản lý. Khái niệm quản lý điều trị. Khái niệm năng lực. Năng lực quản lý điều trị các bệnh không lây nhiễm tại trạm Y tế xã.
Khái niệm yếu tố nguy cơ và vai trò của việc nhận biết được yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm. Gánh nặng bệnh không lây nhiễm và một số nguyên tắc/định hướng trong phòng chống bệnh không lây nhiễm trên thế giới và Việt Nam9 1. Gánh nặng bệnh không lây nhiễm trên thế giới và tại Việt Nam. Một số nguyên tắc trong phòng chống bệnh không lây nhiễm.
Giới thiệu về hệ thống Y tế, Y tế dự phòng của thành phố Hà Nội. Thực trạng năng lực trong phòng chống, quản lý, điều trị bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam. Thực trạng về chính sách, tổ chức. Thực trạng nhân lực.
Thực trạng đáp ứng thuốc (dược), trang thiết bị Y tế. Thực trạng hệ thống thông tin y tế. Thực trạng phân bổ kinh phí. Thực trạng kết quả triển khai phòng chống bệnh không lây nhiễm: quản lý, điều trị và giám sát BKLN (thống kê, báo cáo).
Giới thiệu địa bàn nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng năng lực phát hiện, quản lý điều trị một số bệnh không lây nhiễm tại các trạm y tế, thành phố Hà Nội, 2016. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Phương pháp và công cụ thu thập số liệu. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nhằm nâng cao năng lực phát hiện, quản lý và điều trị bệnh tăng huyết áp và đái tháo đường tại huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, 2017- 2019. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu cho can thiệp. Các hoạt động can thiệp.
Đánh giá hiệu quả mô hình. Các bước tổ chức triển khai đề tài (chung cho cả đề tài). Các bước triển khai chung. Các bước triển khai các hoạt động can thiệp.
Phân tích số liệu. Với nghiên cứu định lượng. Đối với nghiên cứu định tính. Khống chế sai số trong nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng năng lực phát hiện, quản lý điều trị một số bệnh không lây nhiễm tại các trạm Y tế, thành phố Hà Nội, 2016. Thực trạng chính sách.
Thực trạng nhân lực. Tình hình thuốc thiết yếu, trang thiết bị và vật tư tiêu hao. Thực trạng thống kê, báo cáo và giám sát. Thực trạng nguồn kinh phí phân bổ cho hoạt động phòng chống bệnh không lây nhiễm của Thành phố Hà Nội.
Khả năng cung cấp kỹ thuật dịch vụ. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nhằm nâng cao năng lực phát hiện, quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp và đái tháo đường tại các trạm Y tế, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, 2017 – 2019. Hiệu quả can thiệp đối với năng lực của cán bộ y tế. Hiệu quả can thiệp cải thiện sự sẵn có của thuốc cho phát hiện điều trị một số bệnh không lây nhiễm.
Hiệu quả can thiệp nâng cao năng lực cung cấp kỹ thuật/dịch vụ trong phát hiện, điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường của trạm y tế. Hiệu quả can thiệp cải thiện hoạt động sàng lọc, phát hiện và quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường của trạm y tế. Mô tả thực trạng năng lực phát hiện, quản lý điều trị một số bệnh không lây nhiễm tại các trạm Y tế, thành phố Hà Nội, 2016. Thực trạng về chính sách.
Thực trạng nhân lực y tế. Tình hình thuốc thiết yếu, trang thiết bị và vật tư tiêu hao. Thực trạng thống kê báo cáo và giám sát. Thực trạng nguồn kinh phí phân bổ cho hoạt động phòng chống bệnh không lây nhiễm của Thành phố Hà Nội.
Khả năng cung cấp kỹ thuật dịch vụ liên quan đến quản lý, điều trị bệnh không lây nhiễm. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nhằm nâng cao năng lực phát hiện, quản lý điều trị bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường tại các trạm Y tế huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, 2017- 2019. Hiệu quả can thiệp đối với năng lực của cán bộ y tế xã và y tế thôn 128 4. Hiệu quả can thiệp cải thiện sự sẵn có của thuốc cho phát hiện điều trị một số bệnh không lây nhiễm.
Hiệu quả can thiệp nâng cao năng lực cung cấp kỹ thuật/dịch vụ trong phát hiện, điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường của Trạm Y tế. Hiệu quả can thiệp cải thiện khả năng triển khai hoạt động sàng lọc, phát hiện và quản lý điều trị tăng huyết áp, bệnh đái tháo đường của các trạm Y tế xã. Tính đặc thù của các hoạt động can thiệp. Khả năng nhân rộng và yêu cầu đảm bảo cho nhân rộng các hoạt động can thiệp.
Hạn chế của nghiên cứu. 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân bố gánh nặng bệnh tật theo DALYs của bệnh không lây nhiễm theo nhóm thu nhập của các nước, năm 2000 và 2015.
Xu hướng bệnh tật, tử vong giai đoạn 1976 - 2018 (%). Mục tiêu toàn cầu phòng, chống bệnh không lây nhiễm. Bảng cỡ mẫu cho nghiên cứu định tính. Bảng mô tả đặc điểm hai huyện Thạch Thất và Quốc Oai.
Tổng hợp cỡ mẫu theo tính toán để đánh giá hiệu quả mô hình. Cỡ mẫu cho nghiên cứu định tính. Tổng hợp công cụ đánh giá hiệu quả can thiệp. Số cán bộ trung bình tại 1 Trạm Y tế tham gia phòng chống các bệnh không lây nhiễm.
Tỷ lệ trạm Y tế có cán bộ tham gia và được tập huấn về phòng chống bệnh không lây nhiễm. Số cán bộ y tế thôn/cộng tác viên tham gia phòng chống BKLN. Tỷ lệ các trạm Y tế xã có thuốc thiết yếu dành cho BKLN. Tỷ lệ trạm Y tế có trang thiết bị thiết yếu trong phòng chống bệnh không lây nhiễm tại trạm Y tế xã .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá thực trạng năng lực phát hiện, quản lý, điều trị bệnh không lây nhiễm tại trạm y tế Hà Nội (2016-2019) và hiệu quả giải pháp can thiệp.
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức Y tế. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực phát hiện, quản lý BKLN tại Trạm Y tế Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.