Luận án: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tiêu chảy C.difficile người lớn BV Bạch Mai

Tài liệu: Đặc điểm dịch tễ lâm sàng yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện bạch mai luận án tiến sỹ y học. Tải miễn phí

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Tiêu chảy Clostridioides difficile CDI

Nhiễm trùng Clostridioides difficile (CDI) đại diện cho một thách thức y tế công cộng đáng kể trên toàn cầu, đặc biệt trong môi trường bệnh viện. CDI là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy liên quan kháng sinh, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và tăng gánh nặng bệnh tật. Vi khuẩn Clostridium difficile sản sinh độc tố mạnh, gây ra các triệu chứng từ tiêu chảy nhẹ đến viêm đại tràng giả mạc nặng, thậm chí tử vong. Tình trạng nhiễm khuẩn bệnh viện này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về dịch tễ, lâm sàng và các yếu tố nguy cơ để triển khai biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ của tiêu chảy do C. difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn 2013-2017. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu thực tế, góp phần vào công tác kiểm soát và điều trị CDI tại Việt Nam.

1.1. Định nghĩa và mức độ nghiêm trọng của CDI

Clostridioides difficile infection (CDI), còn được gọi là Clostridium difficile – liên quan đến tiêu chảy, là một bệnh nhiễm trùng đường ruột nghiêm trọng. Bệnh này chủ yếu xảy ra ở những bệnh nhân có tiền sử sử dụng kháng sinh hoặc đang nằm viện. CDI có thể gây ra tiêu chảy từ nhẹ đến nặng, với các triệu chứng bao gồm đau bụng, sốt, và trong những trường hợp nghiêm trọng, viêm đại tràng giả mạc. Các độc tố chính là độc tố A và B C. difficile (toxin TcdA TcdB). Mức độ nghiêm trọng của CDI rất đa dạng, từ tự giới hạn đến đe dọa tính mạng. Đây là một vấn đề cấp bách trong lĩnh vực nhiễm khuẩn bệnh viện và an toàn người bệnh.

1.2. Clostridium difficile và nguyên nhân gây bệnh

Clostridium difficile là một vi khuẩn kỵ khí, gram dương, hình que, có khả năng hình thành bào tử. Các bào tử này có khả năng sống sót trong môi trường khắc nghiệt, khiến Clostridioides difficile dễ dàng lây lan trong môi trường y tế. Khi hệ vi khuẩn đường ruột bị phá vỡ, thường do sử dụng kháng sinh, Clostridium difficile có cơ hội phát triển quá mức. Vi khuẩn này sau đó sản xuất độc tố A và B C. difficile (toxin TcdA TcdB), gây tổn thương niêm mạc ruột. Sự hiện diện của các toxin TcdA TcdB là yếu tố quyết định gây ra tiêu chảy do C. difficile và các biểu hiện lâm sàng của bệnh.

II.Đặc điểm Dịch tễ Nhiễm trùng Clostridium difficile

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai từ 2013-2017 đã thu thập dữ liệu quan trọng về đặc điểm dịch tễ của tiêu chảy do C. difficile ở người lớn. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tỷ lệ mắc, phân bố theo tuổi, giới tính và khoa phòng. Mục đích là xác định những nhóm đối tượng và khu vực có nguy cơ cao nhất, từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm trùng C. difficile hiệu quả. Sự hiểu biết về tiêu chảy bệnh viện do CDI ở cấp độ địa phương là cần thiết để đánh giá gánh nặng bệnh tật và phân bổ nguồn lực. Dữ liệu này giúp so sánh xu hướng CDI tại Bạch Mai với các nghiên cứu quốc gia và quốc tế. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát liên tục.

2.1. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu tại Bạch Mai

Luận án tập trung vào đặc điểm dịch tễ của tiêu chảy do Clostridioides difficile ở đối tượng người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai. Thời gian thu thập dữ liệu kéo dài từ năm 2013 đến năm 2017. Bệnh viện Bạch Mai là một bệnh viện tuyến trung ương lớn, điều trị nhiều loại bệnh lý phức tạp, tạo môi trường thuận lợi cho sự xuất hiện và lây lan của nhiễm trùng C. difficile. Việc nghiên cứu tại một cơ sở y tế cụ thể giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh dịch tễ của tiêu chảy bệnh việnnhiễm khuẩn bệnh viện trong điều kiện thực tế của Việt Nam.

2.2. Xu hướng dịch tễ CDI và tác động

Phân tích xu hướng dịch tễ của Clostridium difficile infection (CDI) tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy sự biến đổi về tỷ lệ mắc theo từng năm và theo các khoa lâm sàng khác nhau. Dữ liệu này giúp nhận diện các khoa có tỷ lệ CDI cao, thường là các khoa có sử dụng kháng sinh rộng rãi hoặc bệnh nhân nặng, suy giảm miễn dịch. Hiểu rõ các xu hướng này giúp bệnh viện chủ động trong việc phòng ngừa tiêu chảy do C. difficile và kiểm soát sự lây lan của nhiễm khuẩn bệnh viện. Tác động của CDI bao gồm kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong.

III. difficile CDI

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết lâm sàng của tiêu chảy do C. difficile ở người lớn. Phân tích các dấu hiệu và triệu chứng điển hình giúp cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và chính xác CDI. Các biểu hiện lâm sàng có thể khác nhau về mức độ nặng, từ tiêu chảy nhẹ, thoáng qua đến các trường hợp viêm đại tràng giả mạc nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Việc nhận biết sớm các đặc điểm này, cùng với sự hiện diện của độc tố A và B C. difficile (toxin TcdA TcdB), là yếu tố then chốt để áp dụng phác đồ điều trị kịp thời và phù hợp. Điều này giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân nhiễm trùng C. difficile.

3.1. Dấu hiệu và triệu chứng điển hình của CDI

Các biểu hiện lâm sàng của tiêu chảy do Clostridioides difficile thường bao gồm tiêu chảy phân lỏng, có thể có nước, kèm theo sốt, đau quặn bụng, chướng bụng và buồn nôn. Mức độ nặng của tiêu chảy có thể từ 3 lần/ngày trở lên. Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn của nhiễm trùng C. difficile, bệnh nhân có thể xuất hiện các dấu hiệu mất nước, suy kiệt. Nhận diện các triệu chứng này, đặc biệt ở bệnh nhân nằm viện hoặc mới dùng kháng sinh, là rất quan trọng để nghi ngờ và chẩn đoán CDI kịp thời.

3.2. Các biến chứng nghiêm trọng từ nhiễm trùng C. difficile

Tiêu chảy do C. difficile có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Phổ biến nhất là mất nước, rối loạn điện giải và suy thận cấp. Biến chứng nghiêm trọng hơn bao gồm viêm đại tràng giả mạc, phình đại tràng nhiễm độc, thủng đại tràng và sốc nhiễm trùng. Các biến chứng này thường liên quan đến sự sản xuất mạnh mẽ của độc tố A và B C. difficile (toxin TcdA TcdB) và phản ứng viêm của cơ thể. Tỷ lệ tử vong do Clostridium difficile infection tăng lên đáng kể khi xuất hiện các biến chứng này. Điều trị sớm và tích cực là cần thiết để ngăn chặn các hậu quả nguy hiểm.

IV.Yếu tố Nguy cơ Mắc Clostridioides difficile Infection

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến tiêu chảy do C. difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để triển khai các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát CDI hiệu quả. Các yếu tố có thể bao gồm việc sử dụng kháng sinh phổ rộng, tuổi cao, bệnh nền nặng, thời gian nằm viện dài, và các thủ thuật xâm lấn. Dữ liệu này giúp bệnh viện nhận diện các bệnh nhân có nguy cơ cao nhất, từ đó áp dụng các can thiệp dự phòng mục tiêu. Việc kiểm soát yếu tố nguy cơ góp phần giảm thiểu tỷ lệ nhiễm trùng C. difficile và cải thiện chất lượng chăm sóc người bệnh trong môi trường tiêu chảy bệnh viện.

4.1. Kháng sinh và các yếu tố liên quan đến điều trị

Sử dụng kháng sinh là yếu tố nguy cơ mạnh mẽ nhất gây ra tiêu chảy do Clostridioides difficile. Kháng sinh, đặc biệt là các loại phổ rộng, làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột, tạo điều kiện cho Clostridium difficile phát triển. Các nhóm kháng sinh như clindamycin, cephalosporin thế hệ 3, và fluoroquinolon thường được liên kết với tiêu chảy liên quan kháng sinh do CDI. Ngoài ra, việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) cũng được xem xét là một yếu tố làm tăng nguy cơ mắc nhiễm trùng C. difficile. Phân tích cụ thể các loại kháng sinh và thời gian sử dụng giúp xác định nguy cơ cụ thể.

4.2. Đặc điểm bệnh nhân và môi trường bệnh viện

Nhiều yếu tố nguy cơ khác liên quan đến đặc điểm bệnh nhân và môi trường bệnh viện cũng ảnh hưởng đến khả năng mắc Clostridioides difficile infection. Tuổi cao (trên 65 tuổi) là một yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính, suy giảm miễn dịch, hoặc đã phẫu thuật đường tiêu hóa cũng có nguy cơ cao hơn. Môi trường bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong sự lây truyền của tiêu chảy do C. difficile, do sự lưu hành của các bào tử và khả năng lây nhiễm chéo. Thời gian nằm viện kéo dài và tiếp xúc với các bệnh nhân CDI khác cũng là các yếu tố cần được quan tâm trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.

V.Ý nghĩa Nghiên cứu về CDI tại Bệnh viện Bạch Mai

Luận án mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp bức tranh toàn diện về tiêu chảy do C. difficile tại Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả nghiên cứu làm cơ sở cho việc cập nhật hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa CDI. Dữ liệu về dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ giúp bệnh viện xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm trùng Clostridioides difficile phù hợp với điều kiện thực tế. Đây là nguồn thông tin quý giá cho các nhà quản lý y tế và chuyên gia lâm sàng trong công tác phòng chống nhiễm khuẩn bệnh viện. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức về mức độ nghiêm trọng của Clostridium difficile infection và tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh hợp lý.

5.1. Đóng góp của nghiên cứu đối với y học

Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng kiến thức về Clostridioides difficile infection (CDI) ở Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu cụ thể về dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại một bệnh viện tuyến trung ương lớn như Bạch Mai. Thông tin này rất cần thiết, đặc biệt khi dữ liệu về CDI ở Việt Nam còn hạn chế. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc phát triển các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát tiêu chảy do C. difficile dựa trên bằng chứng. Nó cũng giúp cải thiện việc nhận diện sớm và điều trị hiệu quả nhiễm trùng C. difficile, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật và tử vong.

5.2. Hướng tới chiến lược phòng ngừa và kiểm soát CDI

Các phát hiện từ luận án là cơ sở để Bệnh viện Bạch Mai và các cơ sở y tế khác xây dựng và tăng cường chiến lược phòng ngừa tiêu chảy do Clostridium difficile. Điều này bao gồm tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh (kiểm soát kê đơn kháng sinh), cải thiện vệ sinh tay, và áp dụng các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm ngặt. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời, bảo vệ bệnh nhân khỏi tiêu chảy do C. difficile. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc nhiễm trùng C. difficile và các biến chứng liên quan, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm dịch tễ lâm sàng yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện bạch mai luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC TIÊU CHẢY DO CLOSTRIDIUM DIFFICILE Ở NGƯỜI LỚN TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI, 2013 – 2017 Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62.17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Như Dương 2. Phạm Thị Thanh Thủy HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: PGS. Trần Như Dương, Phó Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, người thầy đã hết lòng dìu dắt, tận tình chỉ bảo cho tôi các kiến thức và kỹ năng trong thực hành nghiên cứu của người làm khoa học, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, trực tiếp hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này.

Phạm Thị Thanh Thủy, nguyên Phó Trưởng khoa Truyền nhiễm – bệnh viện Bạch Mai, người thầy luôn luôn động viên, hướng dẫn, khích lệ tôi tích cực nghiên cứu ngay từ những bước đi đầu tiên, giúp tôi tiếp cận những kiến thức mới, tận tình hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án này. Vũ Thị Thu Hường, nguyên Trưởng phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, chủ nhiệm của đề tài: “Nghiên cứu vai trò gây bệnh và đặc điểm dịch tễ học phân tử của các vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí gây hội chứng tiêu chảy liên quan đến kháng sinh ở một số bệnh viện ở Hà nội” do Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia tài trợ, mã số đề tài: 106.65; và một số đề tài trong chương trình hợp tác của Nhật Bản với Viện VSDTTW, người đã cho phép tôi tham gia đề tài, sử dụng một phần số liệu trong đề tài vào luận án, tận tình chỉ bảo, chia sẻ kiến thức khoa học, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cám ơn: - Đảng Ủy, Ban Giám đốc và các khoa phòng của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi giúp tôi học tập và hoàn thành luận án. - Đảng Ủy, Ban Giám đốc bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

- Phòng Đào tạo sau đại học – Khoa Đào tạo và Quản lý Khoa học - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã luôn nhắc nhở, động viên khuyến khích, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Ban lãnh đạo Trung tâm Bệnh nhiệt đới – bệnh viện Bạch Mai đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các thầy cô trong bộ môn Dịch tễ học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. - Các cán bộ nhân viên phòng Vi khuẩn Kỵ khí, khoa Vi khuẩn, Viện VSDTTW đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện đề tài - Tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Bệnh nhiệt đới, khoa Hồi sức tích cực, bệnh viện Bạch Mai đã nhiệt tình giúp đỡ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin gửi lời cám ơn tới chồng, các con và gia đình - những người thân yêu đã luôn động viên, chia sẻ, khích lệ tôi vượt qua khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CA - community associated Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện CDI C.difficile infection từ cộng đồng CCFA Cefoxitin-Cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc Fructose Agar CCFA CCMA cefoxitin-cycloserine Môi trường thạch kỵ khí chọn lọc mannitol agar CCMA CDC Centers for Disease Control Trung tâm kiểm soát và phòng and Prevention ngừa dịch bệnh CDT Clostridium difficile Viết tắt độc tố kép của transferase Clostridium difficile CI confidence interval khoảng tin cậy C.difficile Clostridium difficile CLSI Clinical and Laboratory Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng Standards Institude thí nghiệm, để xác định ngưỡng nhạy cảm của các kháng sinh CO - Community onset, healthcare Tiêu chảy do C.difficile có liên HCFA facility associated C.difficile quan đến cơ sở y tế, xuất hiện infection trong cộng đồng CT scan Computed tomography scan Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxyribonucleic Axit EIAs Enzyme immunoassays Thử nghiệm miễn dịch gắn men EUCAST European Committee on Xét nghiệm độ nhạy cảm với Antimicrobial Susceptibility kháng sinh của châu Âu Testing FDA Food and Drug Cơ quan quản lý Thực phẩm và Administration Dược phẩm G/L Giga/ litter =109 / lít HIV Human Immuno-deficiency Virut gây suy giảm miễn dịch ở Virus người HO - Hospital onset healthcare Tiêu chảy do C.difficile xuất hiện HCFA facility associated C.difficile tại cơ sở y tế infection IDSA The infectious diseases Hội các bệnh truyền nhiễm Hoa society of America Kỳ IgG Immunoglobulin G kháng thể loại G MIC Minimal Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration NAP1 North America pulsed field Tên 1 chủng Clostridium difficile gel electrophoresis type 1 được phát hiện ở Bắc Mỹ, typ 1 khi dùng kỹ thuật điện di xung trường kD kilo Dalton OR Odd ratio tỉ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction phản ứng chuỗi polymerase REA Endonuclease Restriction Phân tích đoạn nhờ enzym giới Analysis hạn RNA Ribonucleic acid RR Relative Risk Nguy cơ tương đối SHEA The society for healthcare Hội dịch tễ học các vấn đề về y tế epidemiology of America Hoa Kỳ splaAST splA Sequence Typing Phương pháp phân loại giải trình tự gen splA tcdA Gen mã hóa tạo độc tố A của Clostridium difficile tcdB Gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridium difficile tcdC Gen điều hòa âm quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdD Gen điều hòa dương quá trình sản xuất độc tố của Clostridium difficile tcdE Gen mã hóa sản xuất một protein trên vùng gen gây bệnh PaLoc của Clostridium difficile tpi triose phosphate isomerase Gen đặc hiệu loài của Clostridium T/L Tera/ litter = 1012 / lít VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung ương WHO World health organization Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Một số điểm đại cương về tiêu chảy do Clostridium difficile. Vi khuẩn Clostridium difficile. Tiêu chảy do Clostridium difficile.

Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C. Dịch tễ bệnh tiêu chảy do Clostridium difficile. Lâm sàng bệnh do Clostridium difficile. Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.

Yếu tố vật chủ. Yếu tố bên ngoài. Đặc điểm phân bố kiểu gen của Clostridium difficile. Cấu trúc phân tử của Clostridium difficile.

Sự phân bố một số kiểu gen của C. 33 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu. Thu thập đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu:. Thu thập mẫu bệnh phẩm, kỹ thuật xét nghiệm. Các biến số và chỉ số trong nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu:.

Khống chế sai số. Đạo đức nghiên cứu. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.

Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C. Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile qua phân tích đơn biến.

Yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn trong phân tích đa biến. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Các gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.

90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017. Đặc điểm dịch tễ tiêu chảy do C. Đặc điểm lâm sàng tiêu chảy do C.

Một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do C.difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Một số đặc điểm phân bố kiểu gen của C.difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 - 2017. Đặc điểm về loại gen sinh độc tố của C. Đặc điểm về kiểu gen ribotype của C.

128 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Trình tự các cặp mồi trong phản ứng PCR đa mồi phát hiện gen sinh độc tố .2: Trình tự cặp mồi trong phản ứng PCR ribotype. Triệu chứng lâm sàng bệnh nhân mắc tiêu chảy do C. Đặc điểm của tiêu chảy do C.difficile trong nghiên cứu.

Xét nghiệm phản ứng viêm ở bệnh nhân tiêu chảy do C. Các xét nghiệm máu khác. Kết quả soi đại tràng của bệnh nhân tiêu chảy do C. Điểm mức độ nặng của C.difficile theo diễn biến bệnh.

Điểm mức độ nặng của C.difficile theo khoa. Can thiệp điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C. Đề kháng kháng sinh của các chủng C. Diễn biến điều trị bệnh nhân tiêu chảy do C.

Phân bố diễn biến điều trị theo nhóm tuổi. Tuổi bệnh nhân và tiêu chảy do C. Mắc bệnh mạn tính và tiêu chảy do C. Loại bệnh mạn tính/ trạng thái sức khỏe và tiêu chảy do C.

Nơi sống của bệnh nhân tiêu chảy. Tiền sử nằm viện trong vòng 8 tuần trước tiêu chảy. Tiền sử dùng kháng sinh trong 8 tuần trước tiêu chảy. Nhóm kháng sinh sử dụng trong 8 tuần trước tiêu chảy.

Một số tiền sử can thiệp khác. Các triệu chứng lâm sàng. Số lần tiêu chảy trong ngày. Số ngày tiêu chảy.

Một số triệu chứng cận lâm sàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Đặc điểm dịch tễ lâm sàng yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện bạch mai luận án tiến sỹ y học. Tải miễn phí

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiêu chảy do C.difficile: Dịch tễ, lâm sàng, yếu tố nguy cơ tại Bạch Mai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter