Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác n

Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018. Tải miễn phí tại TaiLie

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bệnh Viêm não Nhật Bản Mối đe dọa sức khỏe

Viêm não Nhật Bản (JE) là bệnh nhiễm trùng thần kinh nghiêm trọng. Bệnh do virus viêm não Nhật Bản (JE virus) gây ra. Đây là một loại Flavivirus. JE virus lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex. Muỗi Culex là vecto truyền bệnh chính. Bệnh gây viêm não cấp tính. Tỷ lệ tử vong cao. Nhiều trường hợp sống sót chịu di chứng thần kinh vĩnh viễn. Bệnh đặc biệt phổ biến ở châu Á. JE là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Việc hiểu rõ về virus viêm não Nhật Bản và chu trình lây truyền rất quan trọng.

1.1. Bệnh viêm não Nhật Bản Tổng quan toàn cầu và khu vực

Viêm não Nhật Bản (JE) là bệnh nhiễm trùng thần kinh nghiêm trọng. Bệnh do virus viêm não Nhật Bản (JE virus) gây ra. Đây là một loại Flavivirus. JE virus lây truyền chủ yếu qua muỗi Culex. Muỗi Culex là vecto truyền bệnh chính. Bệnh gây viêm não cấp tính. Tỷ lệ tử vong cao. Nhiều trường hợp sống sót chịu di chứng thần kinh vĩnh viễn. Bệnh đặc biệt phổ biến ở châu Á. JE là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Việc hiểu rõ về virus viêm não Nhật Bản và chu trình lây truyền rất quan trọng.

1.2. Mối nguy từ Japanese Encephalitis tại Việt Nam

Việt Nam nằm trong vùng dịch tễ của Japanese Encephalitis. Bệnh xảy ra quanh năm ở nhiều tỉnh thành. Các đỉnh dịch thường trùng với mùa mưa. Khu vực Tây Nguyên là một trong những vùng trọng điểm. Nơi đây có điều kiện thuận lợi cho muỗi Culex phát triển. Dân số sinh sống chủ yếu ở nông thôn. Tiếp xúc nhiều với môi trường tự nhiên. Tỷ lệ mắc bệnh có thể cao ở những khu vực này. Nghiên cứu thực trạng bệnh viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên rất cần thiết. Mục đích là đánh giá toàn diện về dịch tễ học. Xác định đặc điểm của vecto truyền bệnh và tác nhân gây bệnh. Thông tin này hỗ trợ công tác phòng chống dịch.

II.Dịch tễ học viêm não Nhật Bản Tỷ lệ mắc và tử vong

Tỷ lệ mắc viêm não Nhật Bản thay đổi đáng kể. Sự biến động phụ thuộc vào khu vực địa lý. Cũng như mùa trong năm và nhóm tuổi. Trẻ em dưới 15 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất. Các khu vực nông thôn, nơi có mật độ muỗi Culex cao, thường ghi nhận nhiều ca bệnh hơn. Tỷ lệ tử vong do Japanese Encephalitis tương đối cao. Nó dao động từ 20% đến 30%. Nhiều bệnh nhân sống sót phải đối mặt với di chứng nặng nề. Bao gồm rối loạn vận động, co giật, suy giảm nhận thức. Những di chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Gây gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Nhiều yếu tố tác động đến dịch tễ học của viêm não Nhật Bản. Môi trường đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến vòng đời của muỗi Culex. Góp phần vào sự phát triển và sinh sản của chúng. Sự hiện diện của vật chủ khuếch đại như lợn cũng rất quan trọng. Lợn là ổ chứa chính của virus viêm não Nhật Bản. Chuồng lợn gần nhà dân tăng nguy cơ lây truyền. Chương trình tiêm chủng vắc xin Japanese Encephalitis giúp giảm tỷ lệ mắc. Mức độ bao phủ vắc xin ảnh hưởng đến tình hình dịch bệnh. Các yếu tố khác như đô thị hóa, thay đổi khí hậu. Sự di chuyển của dân cư cũng có thể ảnh hưởng đến phân bố bệnh JE.

2.1. Phân tích tỷ lệ mắc và tử vong do viêm não Nhật Bản

Tỷ lệ mắc viêm não Nhật Bản thay đổi đáng kể. Sự biến động phụ thuộc vào khu vực địa lý. Cũng như mùa trong năm và nhóm tuổi. Trẻ em dưới 15 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất. Các khu vực nông thôn, nơi có mật độ muỗi Culex cao, thường ghi nhận nhiều ca bệnh hơn. Tỷ lệ tử vong do Japanese Encephalitis tương đối cao. Nó dao động từ 20% đến 30%. Nhiều bệnh nhân sống sót phải đối mặt với di chứng nặng nề. Bao gồm rối loạn vận động, co giật, suy giảm nhận thức. Những di chứng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Gây gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến dịch tễ học bệnh JE

Nhiều yếu tố tác động đến dịch tễ học của viêm não Nhật Bản. Môi trường đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và độ ẩm ảnh hưởng đến vòng đời của muỗi Culex. Góp phần vào sự phát triển và sinh sản của chúng. Sự hiện diện của vật chủ khuếch đại như lợn cũng rất quan trọng. Lợn là ổ chứa chính của virus viêm não Nhật Bản. Chuồng lợn gần nhà dân tăng nguy cơ lây truyền. Chương trình tiêm chủng vắc xin Japanese Encephalitis giúp giảm tỷ lệ mắc. Mức độ bao phủ vắc xin ảnh hưởng đến tình hình dịch bệnh. Các yếu tố khác như đô thị hóa, thay đổi khí hậu. Sự di chuyển của dân cư cũng có thể ảnh hưởng đến phân bố bệnh JE.

III.Muỗi Culex Vecto truyền virus viêm não Nhật Bản

Muỗi thuộc giống Culex là vecto truyền bệnh chính. Đặc biệt, Culex tritaeniorhynchus. Muỗi cái hút máu động vật bị nhiễm. Sau đó, truyền virus viêm não Nhật Bản sang vật chủ khác. Bao gồm cả con người. Chu trình lây truyền virus JE phức tạp. Nó liên quan đến chim hoang dã. Và động vật có vú như lợn. Lợn đóng vai trò là vật chủ khuếch đại quan trọng. Chúng duy trì và làm tăng lượng virus trong tự nhiên. Kiểm soát quần thể muỗi Culex là biện pháp then chốt. Nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh Japanese Encephalitis. Cần hiểu rõ đặc điểm sinh thái của vecto. Muỗi Culex có đặc điểm sinh học phù hợp truyền bệnh. Chúng thường đẻ trứng ở các vùng nước tù đọng. Như ruộng lúa, ao hồ, rãnh nước. Những môi trường này phổ biến ở khu vực nông thôn. Muỗi Culex hoạt động mạnh nhất vào ban đêm và chiều tối. Hành vi này tăng khả năng tiếp xúc với người. Vecto truyền bệnh này có phân bố rộng khắp. Đặc biệt ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc xác định chính xác thành phần loài Culex. Và đánh giá mật độ quần thể muỗi. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến lược phòng chống. Giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm virus viêm não Nhật Bản. Tỷ lệ muỗi Culex mang virus viêm não Nhật Bản là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ lưu hành của JE virus trong tự nhiên. Tỷ lệ nhiễm có thể biến đổi theo mùa. Cũng như theo từng địa điểm cụ thể. Nghiên cứu xác định tỷ lệ này. Giúp đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh Japanese Encephalitis. Từ đó, có thể dự báo khả năng bùng phát dịch. Các phương pháp phát hiện virus trong muỗi bao gồm PCR. Và các kỹ thuật sinh học phân tử khác. Giám sát thường xuyên tỷ lệ nhiễm ở muỗi Culex. Là một phần không thể thiếu của hệ thống cảnh báo sớm. Góp phần vào công tác kiểm soát bệnh.

3.1. Vai trò của muỗi Culex trong chu trình truyền bệnh JE

Muỗi thuộc giống Culex là vecto truyền bệnh chính. Đặc biệt, Culex tritaeniorhynchus. Muỗi cái hút máu động vật bị nhiễm. Sau đó, truyền virus viêm não Nhật Bản sang vật chủ khác. Bao gồm cả con người. Chu trình lây truyền virus JE phức tạp. Nó liên quan đến chim hoang dã. Và động vật có vú như lợn. Lợn đóng vai trò là vật chủ khuếch đại quan trọng. Chúng duy trì và làm tăng lượng virus trong tự nhiên. Kiểm soát quần thể muỗi Culex là biện pháp then chốt. Nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh Japanese Encephalitis. Cần hiểu rõ đặc điểm sinh thái của vecto.

3.2. Đặc điểm sinh học và phân bố của vecto truyền bệnh

Muỗi Culex có đặc điểm sinh học phù hợp truyền bệnh. Chúng thường đẻ trứng ở các vùng nước tù đọng. Như ruộng lúa, ao hồ, rãnh nước. Những môi trường này phổ biến ở khu vực nông thôn. Muỗi Culex hoạt động mạnh nhất vào ban đêm và chiều tối. Hành vi này tăng khả năng tiếp xúc với người. Vecto truyền bệnh này có phân bố rộng khắp. Đặc biệt ở các vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc xác định chính xác thành phần loài Culex. Và đánh giá mật độ quần thể muỗi. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho chiến lược phòng chống. Giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm virus viêm não Nhật Bản.

3.3. Tỷ lệ nhiễm virus viêm não Nhật Bản ở muỗi

Tỷ lệ muỗi Culex mang virus viêm não Nhật Bản là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ lưu hành của JE virus trong tự nhiên. Tỷ lệ nhiễm có thể biến đổi theo mùa. Cũng như theo từng địa điểm cụ thể. Nghiên cứu xác định tỷ lệ này. Giúp đánh giá nguy cơ lây truyền bệnh Japanese Encephalitis. Từ đó, có thể dự báo khả năng bùng phát dịch. Các phương pháp phát hiện virus trong muỗi bao gồm PCR. Và các kỹ thuật sinh học phân tử khác. Giám sát thường xuyên tỷ lệ nhiễm ở muỗi Culex. Là một phần không thể thiếu của hệ thống cảnh báo sớm. Góp phần vào công tác kiểm soát bệnh.

IV.Đặc điểm phân tử virus Viêm não Nhật Bản Flavivirus

Virus viêm não Nhật Bản (JE virus) thuộc chi Flavivirus. Họ Flaviviridae. Bộ gen của nó là một phân tử ARN sợi đơn dương. Chiều dài khoảng 11 kilobase. Bộ gen mã hóa cho ba protein cấu trúc. Gồm protein vỏ (C), protein màng (prM/M), và protein bao ngoài (E). Ngoài ra, còn có bảy protein không cấu trúc. Protein E đóng vai trò quan trọng trong sự xâm nhập của virus. Và là đích cho các kháng thể trung hòa. Dựa trên sự khác biệt di truyền. JE virus được chia thành năm kiểu gen (GI, GII, GIII, GIV, GV). Việc phân loại này giúp hiểu rõ sự tiến hóa và dịch tễ học phân tử của Flavivirus. Các kiểu gen của virus viêm não Nhật Bản có sự phân bố địa lý khác nhau. Kiểu gen GIII từng là kiểu gen chiếm ưu thế. Gây ra hầu hết các vụ dịch lớn. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây. Kiểu gen GI đã trở nên phổ biến hơn. Đặc biệt ở nhiều khu vực châu Á. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin. Và chiến lược kiểm soát bệnh. Giám sát liên tục các biến đổi gen của JE virus rất quan trọng. Phân tích trình tự gen giúp theo dõi sự tiến hóa của virus. Đồng thời phát hiện các chủng mới. Cung cấp thông tin cho việc phát triển vắc xin hiệu quả hơn.

4.1. Cấu trúc và phân loại của JE virus Flavivirus

Virus viêm não Nhật Bản (JE virus) thuộc chi Flavivirus. Họ Flaviviridae. Bộ gen của nó là một phân tử ARN sợi đơn dương. Chiều dài khoảng 11 kilobase. Bộ gen mã hóa cho ba protein cấu trúc. Gồm protein vỏ (C), protein màng (prM/M), và protein bao ngoài (E). Ngoài ra, còn có bảy protein không cấu trúc. Protein E đóng vai trò quan trọng trong sự xâm nhập của virus. Và là đích cho các kháng thể trung hòa. Dựa trên sự khác biệt di truyền. JE virus được chia thành năm kiểu gen (GI, GII, GIII, GIV, GV). Việc phân loại này giúp hiểu rõ sự tiến hóa và dịch tễ học phân tử của Flavivirus.

4.2. Biến đổi gen và phân bố các kiểu gen của virus JE

Các kiểu gen của virus viêm não Nhật Bản có sự phân bố địa lý khác nhau. Kiểu gen GIII từng là kiểu gen chiếm ưu thế. Gây ra hầu hết các vụ dịch lớn. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây. Kiểu gen GI đã trở nên phổ biến hơn. Đặc biệt ở nhiều khu vực châu Á. Sự thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của vắc xin. Và chiến lược kiểm soát bệnh. Giám sát liên tục các biến đổi gen của JE virus rất quan trọng. Phân tích trình tự gen giúp theo dõi sự tiến hóa của virus. Đồng thời phát hiện các chủng mới. Cung cấp thông tin cho việc phát triển vắc xin hiệu quả hơn.

V.Thực trạng viêm não Nhật Bản tại khu vực Tây Nguyên

Nghiên cứu tập trung vào 4 tỉnh Tây Nguyên. Bao gồm Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập từ năm 2005 đến 2018. Phân tích tình hình mắc bệnh viêm não Nhật Bản. Nhằm đánh giá xu hướng dịch tễ trong khu vực. Xác định các địa điểm có tỷ lệ mắc cao. Cũng như các yếu tố liên quan. Thông tin này giúp khoanh vùng nguy cơ. Và xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp. Thực trạng Japanese Encephalitis tại đây phản ánh sự phức tạp của bệnh. Cần có các biện pháp can thiệp cụ thể. Nghiên cứu đã khảo sát thành phần loài muỗi Culex. Và phân bố của chúng tại khu vực Tây Nguyên. Phát hiện các loài muỗi Culex chiếm ưu thế. Xác định vai trò của chúng như vecto truyền bệnh. Các mẫu muỗi thu thập được. Kiểm tra sự hiện diện của virus viêm não Nhật Bản. Tỷ lệ nhiễm JE virus ở muỗi Culex được phân tích. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về mức độ lưu hành của virus trong quần thể vecto. Giúp đánh giá nguy cơ lây truyền cho con người. Cần có chiến lược kiểm soát muỗi hiệu quả. Các mẫu virus viêm não Nhật Bản phân lập được từ muỗi. Tại khu vực Tây Nguyên đã được phân tích. Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử. Nhằm xác định kiểu gen và đặc điểm di truyền. Phân tích này cho phép hiểu rõ hơn về tác nhân gây bệnh. Xác định các chủng virus đang lưu hành. So sánh với dữ liệu từ các khu vực khác. Điều này đóng góp vào kho dữ liệu di truyền toàn cầu của Flavivirus. Thông tin về đặc điểm phân tử của JE virus. Rất quan trọng cho việc phát triển vắc xin. Và công cụ chẩn đoán phù hợp.

5.1. Tình hình bệnh JE tại 4 tỉnh Tây Nguyên 2005 2018

Nghiên cứu tập trung vào 4 tỉnh Tây Nguyên. Bao gồm Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập từ năm 2005 đến 2018. Phân tích tình hình mắc bệnh viêm não Nhật Bản. Nhằm đánh giá xu hướng dịch tễ trong khu vực. Xác định các địa điểm có tỷ lệ mắc cao. Cũng như các yếu tố liên quan. Thông tin này giúp khoanh vùng nguy cơ. Và xây dựng kế hoạch ứng phó phù hợp. Thực trạng Japanese Encephalitis tại đây phản ánh sự phức tạp của bệnh. Cần có các biện pháp can thiệp cụ thể.

5.2. Đặc điểm muỗi Culex và tỷ lệ nhiễm JE virus tại Tây Nguyên

Nghiên cứu đã khảo sát thành phần loài muỗi Culex. Và phân bố của chúng tại khu vực Tây Nguyên. Phát hiện các loài muỗi Culex chiếm ưu thế. Xác định vai trò của chúng như vecto truyền bệnh. Các mẫu muỗi thu thập được. Kiểm tra sự hiện diện của virus viêm não Nhật Bản. Tỷ lệ nhiễm JE virus ở muỗi Culex được phân tích. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Về mức độ lưu hành của virus trong quần thể vecto. Giúp đánh giá nguy cơ lây truyền cho con người. Cần có chiến lược kiểm soát muỗi hiệu quả.

5.3. Phân tích đặc điểm phân tử virus viêm não Nhật Bản khu vực

Các mẫu virus viêm não Nhật Bản phân lập được từ muỗi. Tại khu vực Tây Nguyên đã được phân tích. Sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử. Nhằm xác định kiểu gen và đặc điểm di truyền. Phân tích này cho phép hiểu rõ hơn về tác nhân gây bệnh. Xác định các chủng virus đang lưu hành. So sánh với dữ liệu từ các khu vực khác. Điều này đóng góp vào kho dữ liệu di truyền toàn cầu của Flavivirus. Thông tin về đặc điểm phân tử của JE virus. Rất quan trọng cho việc phát triển vắc xin. Và công cụ chẩn đoán phù hợp.

VI.Kết quả nghiên cứu Phòng chống nhiễm virus Viêm não Nhật Bản

Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện. Về thực trạng viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên. Từ năm 2005 đến 2018. Những phát hiện quan trọng được xác định. Bao gồm xu hướng dịch tễ của bệnh. Thành phần loài muỗi Culex chủ đạo. Và tỷ lệ nhiễm virus viêm não Nhật Bản trong muỗi. Đặc điểm phân tử của JE virus lưu hành cũng được làm rõ. Dữ liệu này bổ sung kiến thức khoa học. Giúp hiểu sâu hơn về bệnh Japanese Encephalitis. Từ đó, có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra các quyết định về y tế công cộng. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Đối với công tác phòng chống Japanese Encephalitis. Thông tin về dịch tễ học bệnh. Giúp tập trung nguồn lực vào các khu vực nguy cơ cao. Dữ liệu về muỗi Culex và tỷ lệ nhiễm. Hướng dẫn các chiến dịch diệt muỗi hiệu quả. Việc xác định kiểu gen virus viêm não Nhật Bản. Giúp đánh giá hiệu quả của vắc xin hiện có. Đồng thời, cảnh báo về các chủng virus mới. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường giám sát dịch tễ. Cải thiện chương trình tiêm chủng. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Hướng tới mục tiêu kiểm soát bền vững bệnh JE.

6.1. Những phát hiện chính về Japanese Encephalitis

Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện. Về thực trạng viêm não Nhật Bản ở Tây Nguyên. Từ năm 2005 đến 2018. Những phát hiện quan trọng được xác định. Bao gồm xu hướng dịch tễ của bệnh. Thành phần loài muỗi Culex chủ đạo. Và tỷ lệ nhiễm virus viêm não Nhật Bản trong muỗi. Đặc điểm phân tử của JE virus lưu hành cũng được làm rõ. Dữ liệu này bổ sung kiến thức khoa học. Giúp hiểu sâu hơn về bệnh Japanese Encephalitis. Từ đó, có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra các quyết định về y tế công cộng.

6.2. Hàm ý cho các biện pháp phòng ngừa nhiễm virus JE

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Đối với công tác phòng chống Japanese Encephalitis. Thông tin về dịch tễ học bệnh. Giúp tập trung nguồn lực vào các khu vực nguy cơ cao. Dữ liệu về muỗi Culex và tỷ lệ nhiễm. Hướng dẫn các chiến dịch diệt muỗi hiệu quả. Việc xác định kiểu gen virus viêm não Nhật Bản. Giúp đánh giá hiệu quả của vắc xin hiện có. Đồng thời, cảnh báo về các chủng virus mới. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường giám sát dịch tễ. Cải thiện chương trình tiêm chủng. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Hướng tới mục tiêu kiểm soát bền vững bệnh JE.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- PHẠM KHÁNH TÙNG THỰC TRẠNG VIÊM NÃO NHẬT BẢN, MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA VÉC TƠ VÀ TÁC NHÂN GÂY BỆNH TẠI KHU VỰC TÂY NGUYÊN, 2005 – 2018 Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đặng Tuấn Đạt 2.TS Phan Thị Ngà HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hợp tác của các đồng nghiệp và được sự đồng ý của của Thầy, Cô hướng dẫn khoa học thống nhất cho công bố trong Luận án này. Kết quả nghiên cứu thể hiện trong Luận án này là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan này. Phạm Khánh Tùng ii LỜI CẢM ƠN Sau hơn 4 năm học tập, giờ đây khi cuốn Luận án tốt nghiệp tiến sĩ y tế công cộng đã và đang được hoàn thành.

Tôi chân thành biết ơn đến: Ban lãnh đạo Viện, các thầy cô giáo, Phòng Đào tạo Sau đại học; Phòng thí nghiệm, SHPT– Viện VSDT Trung Ương; Ban lãnh đạo Viện, Khoa Vi rút, Khoa Dịch tễ, Khoa Côn trùng - Viện VSDT Tây Nguyên, đã tạo điều kiện, giúp đỡ cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Đặng Tuấn Đạt và GS.TS Phan Thị Ngà, là thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn, động viên khích lệ, tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và định hướng cho tôi trong suốt thời gian học tập, thu thập số liệu nghiên cứu để thực hiện và hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn đến tập thể, lãnh đạo Sở Y tế, Trung tâm Y tế Dự phòng tỉnh: Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum; các Trạm y tế xã, thị trấn của 4 tỉnh Tây Nguyên, nơi tiến hành nghiên cứu, đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Xin được cảm ơn đến lãnh đạo UBND tỉnh Đăk Nông, lãnh đạo Sở Y tế Đắk Nông, lãnh đạo TYYT huyện Đắk R’lấp, lãnh đạo TTYTDP Đắk Nông đã tạo kiện cho phép tôi được tham gia học tập, nghiên cứu sinh.

Xin được cảm ơn các anh, chị em, bạn bè thân hữu đã khuyến khích tôi trên con đường học tập. Và sự biết ơn vô bờ bến của cha, mẹ, vợ và các con, người thân trong gia đình đã vất vả, dành mọi tình cảm, thời gian, vật chất và là nguồn động viên lớn để tôi hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh. Hà Nội, tháng 8 năm 2020 Phạm Khánh Tùng iii MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Dịch tễ học bệnh viêm não Nhật Bản. Đặc điểm muỗi Culex và vai trò truyền vi rút viêm não Nhật Bản. Đặc điểm phân tử/dịch tễ sinh học phân tử vi rút viêm não Nhật Bản 23 1. Vài nét tổng quan khu vực Tây Nguyên.

34 ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

53 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng bệnh viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Mô tả một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên.

Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của muỗi thuộc giống Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên. Thực trạng viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005–2018.

Thành phần loài, phân bố và tỷ lệ nhiễm vi rút viêm não Nhật Bản của một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005–2018. Một số đặc điểm phân tử của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập được ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Phiếu thu thập thông tin bệnh nhân VNNB (2005- 2018) Phụ lục 2: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2005- 2016) Phụ lục 3: Phiếu thu thập thông tin, mẫu muỗi Culex giai đoạn (2017- 2018) Phụ lục 4: Phiếu định loại muỗi Culex giai đoạn, 2017- 2018 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT Arbo Arthropodborne Mang bởi côn trùng tiết túc AND Deoxyribonucleic acid Axit Deoxyribonuclêic ARN Ribonucleic acid Axit ribonucleic cDNA Complement DNA ADN bổ sung Cx Culex Muỗi Culex CS Cộng sự CBHD Cán bộ hướng dẫn dNTP Deoxynucleotide triphosphate ddNTP Dideoxynucleotide triphosphate DNT Cerebrospinal fluid (CSF) Dịch não tủy ELISA Enzyme Linked Immunorbent Thử nghiệm miễn dịch gắn assay enzyme G Genotype Kiểu gen GI Genotype I Kiểu gen I GIII Genotype III Kiểu gen III GV Genotype V Kiểu gen V HCVNC AES Hội chứng viêm não cấp KN - Kháng nguyên JEV Japanese Encephalitis Virus Vi rút Viêm não Nhật Bản KT - Kháng thể MAC-ELISA IgM Antibody Capture ELISA Kỹ thuật ELISA tóm bắt IgM MEM Minium Essential Medium Môi trường thiết yếu NCS Postgraduate Nghiên cứu sinh NGS Next Generation Sequencing Thế hệ thứ hai NKSS Asparagin-Lysine-Serine-Serine OD Opital density Mật độ quang học PBS Phosphate Buffer Saline Đệm muối phốt phát. P Probability Xác suất vi TỪ VIẾT TẮT TỪ TIẾNG ANH TỪ- NGHĨA TIẾNG VIỆT RT-PCR Reverse transcriptaze polymerase Phản ứng chuỗi phiên mã chain reaction ngược SKSS Serine- Lysine- Serine- Serine SR-KST-CTTW Sốt rét- Ký sinh trùng- Côn trùng Trung ương TMB Tetramethylbenzidine VNNB Japanese Encephalitis Virus Viêm não Nhật Bản VSDTTN Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên VSDTTW Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Tỷ lệ mắc, chết do hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Tỷ lệ chết/ mắc do viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005 – 2018. Phân bố theo huyện/thị xã/thành phố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi ở 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.

Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tuổi tại Gia Lai, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Kon Tum, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Lắk, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm tuổi tại Đắk Nông, 2005- 2018.

Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo giới tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo nhóm dân tộc tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở 4 tỉnh khu vực Tây Nguyên, 2005-2007.

Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2012-2014. Thành phần, phân bố một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2017-2018. Phân lập vi rút VNNB bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Kết quả phân lập vi rút viêm não Nhật Bản bằng tế bào C6/36 từ một số loài muỗi Culex ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018.

Tỷ lệ nhiễm tối thiểu vi rút viêm não Nhật Bản trong một số loài của muỗi Culex thu thập ở khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Thông tin về các chủng vi rút phân lập từ muỗi Culex ở các tỉnh Gia Lai và Kon Tum thuộc khu vực Tây Nguyên, 2005-2018. Độ khác biệt ở mức nucleotide giữa các vi rút viêm não Nhật Bản GI ở Tây Nguyên với Việt Nam và khu vực. Đặc điểm các acid amin thay thế của vi rút viêm não Nhật Bản GI phát hiện ở khu vực Tây Nguyên so với chủng genotype I chuẩn.

Kiểu Haplotype của vi rút viêm não Nhật Bản phân lập ở khu vực Tây Nguyên. 90 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Nhật Bản. Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Hàn Quốc.

Phân bố vùng lưu hành vi rút viêm não Nhật Bản trên thế giới. Vi rút viêm não Nhật Bản và cấu trúc genome. Chu trình lây truyền vi rút VNNB trong tự nhiên. Chu trình lây truyền của vi rút viêm não Nhật Bản.

Mật độ một số loài muỗi Culex ở Cát Quế, Hoài Đức, Hà Tây (cũ) đã thu thập để phân lập vi rút viêm não Nhật Bản, 2001-2003. Mật độ muỗi Culex tại tỉnh Sơn La, Điện Biên, Lào Cai, 2018. Sơ đồ kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ thứ nhất. Mô phỏng từ trình tự peptide đến giải mã genome.

Phân bố địa lý và sự lan truyền của các kiểu gen vi rút viêm não Nhật Bản. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Sơ đồ kỹ thuật MAC-ELISA chẩn đoán VNNB. Bản đồ vị trí các điểm thu thập muỗi Culex, 2017-2018.

Sơ đồ xây dựng cây di truyền phả hệ vi rút VNNB. Số mắc HCVNC, viêm não Nhật Bản theo tỉnh, 2005-2018. Phân bố số mắc hội chứng viêm não cấp, viêm não Nhật Bản theo tháng tại 04 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018. Phân bố số lượng muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2018.

Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2005- 2007. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2012- 2014. Phân bố số cá thể muỗi Culex thu được theo thời gian (tháng) tại 4 tỉnh Tây Nguyên, 2017- 2018. Xác định các mẫu vi rút viêm não Nhật Bản phân lập từ muỗi ở khu vực Tây Nguyên, 2007 bằng RT-PCR với cặp mồi đặc hiệu gen E .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm của véc tơ và tác nhân gây bệnh tại khu vực tây nguyên 2005 2018. Tải miễn phí tại TaiLie

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thực trạng viêm não nhật bản một số đặc điểm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter