Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9 tháng tuổi và tính

Tài liệu: Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9 tháng tuổi và tính an toàn tính sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi mvvac cho trẻ 6 8 thá

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ em 2 9 tháng

Nghiên cứu đánh giá tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở nhóm trẻ từ 2 đến 9 tháng tuổi. Đây là giai đoạn quan trọng. Kháng thể IgG mẹ truyền qua nhau thai dần suy giảm. Trẻ em trong độ tuổi này có nguy cơ nhiễm bệnh sởi. Mục tiêu chính xác định mức độ bảo vệ của kháng thể này. Dữ liệu cung cấp cơ sở khoa học cho chiến lược tiêm chủng. Việc khảo sát giúp hiểu rõ khoảng trống miễn dịch. Đây là cơ sở để cân nhắc các giải pháp can thiệp sớm hơn. Tình hình kháng thể có thể khác nhau giữa các khu vực địa lý. Việc theo dõi nồng độ kháng thể là cần thiết.

1.1. Tình trạng kháng thể IgG mẹ truyền cho trẻ

Trẻ sơ sinh nhận kháng thể IgG từ mẹ. Kháng thể này cung cấp miễn dịch thụ động ban đầu. Tuy nhiên, nồng độ kháng thể này giảm dần theo thời gian. Sự suy giảm tùy thuộc vào nồng độ kháng thể ban đầu của mẹ. Đồng thời, tốc độ chuyển hóa kháng thể ở trẻ cũng khác nhau. Nghiên cứu xác định thời điểm kháng thể mẹ không còn đủ bảo vệ. Phát hiện khoảng trống miễn dịch cần thiết. Khoảng trống này có thể kéo dài vài tháng. Đây là giai đoạn trẻ dễ bị tổn thương bởi virus sởi. Hiểu rõ quy luật này giúp tối ưu hóa lịch tiêm chủng.

1.2. Mức độ bảo vệ khỏi bệnh sởi

Nồng độ kháng thể IgG kháng sởi có mối liên quan với mức độ bảo vệ. Một ngưỡng nhất định được coi là có khả năng bảo vệ. Tuy nhiên, khả năng bảo vệ có thể thay đổi tùy thuộc vào chủng virus. Nghiên cứu đo lường nồng độ kháng thể ở trẻ. Từ đó, ước tính tỷ lệ trẻ còn được bảo vệ. Kết quả cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ quyết định về thời điểm tiêm vắc-xin sởi. Việc duy trì mức kháng thể cao trong cộng đồng rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn dịch bệnh bùng phát. Phân tích huyết thanh cung cấp bằng chứng cụ thể.

II.Nghiên cứu miễn dịch vắc xin sởi MVVAC cho trẻ 6 8 tháng

Luận án tập trung đánh giá tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch của vắc-xin sởi MVVAC. Vắc-xin này do POLYVAC sản xuất. Đối tượng nghiên cứu là trẻ từ 6 đến 8 tháng tuổi. Đây là độ tuổi được cân nhắc cho lịch tiêm chủng sớm. Việc tiêm vắc-xin sởi sớm có thể giảm gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể. Bằng chứng này hỗ trợ quyết định mở rộng đối tượng tiêm. Vắc-xin MVVAC cần được kiểm định kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy. Dữ liệu từ nghiên cứu có ý nghĩa lớn đối với chương trình tiêm chủng mở rộng. Chương trình phòng bệnh truyền nhiễm được tăng cường.

2.1. Đánh giá tính an toàn của vắc xin MVVAC

Tính an toàn của vắc-xin là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu theo dõi các biến cố bất lợi sau tiêm. Các biến cố này có thể là tại chỗ hoặc toàn thân. Dữ liệu thu thập từ hàng trăm trẻ tham gia. Việc ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng được thực hiện chặt chẽ. Mục tiêu xác định tỷ lệ và mức độ của các phản ứng. Kết quả đánh giá vắc-xin MVVAC có thể sử dụng an toàn. Thông tin này giúp củng cố niềm tin vào chương trình tiêm chủng. An toàn vắc-xin là yếu tố then chốt cho sự chấp nhận cộng đồng. Các biến cố được phân loại rõ ràng.

2.2. Khả năng sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin

Khả năng sinh miễn dịch là thước đo hiệu quả của vắc-xin. Nghiên cứu đo lường nồng độ kháng thể IgG kháng sởi sau tiêm. Mẫu huyết thanh được lấy ở các thời điểm khác nhau. So sánh nồng độ kháng thể trước và sau tiêm. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cũng được xác định. Một tỷ lệ cao cho thấy vắc-xin hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá nồng độ kháng thể trung bình nhân (GMC). Kết quả này cho thấy vắc-xin MVVAC kích thích hệ miễn dịch tốt. Khả năng bảo vệ lâu dài của vắc-xin cần được nghiên cứu thêm. Phân tích này là cơ sở cho các khuyến nghị.

III.Tầm quan trọng phòng bệnh sởi và lịch tiêm chủng

Bệnh sởi vẫn là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng. Bệnh này có khả năng lây lan nhanh chóng. Biến chứng sởi có thể nghiêm trọng. Chúng bao gồm viêm phổi, viêm não, suy dinh dưỡng. Đặc biệt là ở trẻ nhỏ, sởi gây tử vong cao. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo tiêm vắc-xin sởi. Việc tiêm chủng rộng rãi đã giảm đáng kể tỷ lệ mắc. Lịch tiêm chủng đúng hẹn là yếu tố then chốt. Đảm bảo miễn dịch cộng đồng là mục tiêu hàng đầu. Việc duy trì tỷ lệ tiêm chủng cao giúp loại trừ bệnh sởi. Phòng bệnh truyền nhiễm là ưu tiên hàng đầu. Vắc-xin sởi đóng vai trò trung tâm.

3.1. Gánh nặng bệnh sởi đối với sức khỏe cộng đồng

Sởi gây ra dịch bệnh định kỳ. Nó ảnh hưởng lớn đến sức khỏe trẻ em. Bệnh sởi làm suy yếu hệ miễn dịch. Điều này khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng khác. Chi phí điều trị và phòng ngừa rất lớn. Sởi gây gián đoạn hoạt động học tập, làm việc. Gánh nặng kinh tế và xã hội đáng kể. Việc giảm thiểu gánh nặng này là mục tiêu y tế công cộng quan trọng. Vắc-xin là giải pháp hiệu quả nhất. Các đợt dịch sởi có thể gây quá tải hệ thống y tế.

3.2. Vai trò của vắc xin sởi trong kiểm soát dịch

Vắc-xin sởi là công cụ hữu hiệu nhất. Nó giúp kiểm soát và loại trừ bệnh sởi. Tiêm chủng tạo ra miễn dịch cá thể. Đồng thời, nó xây dựng miễn dịch cộng đồng. Khi tỷ lệ tiêm chủng đạt ngưỡng cao, virus khó lây lan. Điều này bảo vệ cả những người không thể tiêm vắc-xin. Các chiến dịch tiêm chủng mở rộng đã chứng minh hiệu quả. Vắc-xin an toàn và hiệu quả đã được khẳng định. Tiếp tục duy trì và nâng cao tỷ lệ tiêm chủng sởi là cần thiết. Lịch tiêm chủng hợp lý góp phần lớn vào thành công.

IV.Phương pháp nghiên cứu huyết thanh kháng thể IgG

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu thu thập dữ liệu chính xác. Thiết kế nghiên cứu gồm hai phần chính. Phần một đánh giá tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2-9 tháng. Phần hai đánh giá tính an toàn và miễn dịch của vắc-xin MVVAC. Địa điểm nghiên cứu tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Việc lựa chọn đối tượng theo tiêu chí rõ ràng. Quy trình thu thập mẫu huyết thanh được chuẩn hóa. Các bước được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng. Phân tích số liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Biện pháp hạn chế sai số được áp dụng kỹ lưỡng.

4.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu là cắt ngang cho mục tiêu 1. Thiết kế thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên cho mục tiêu 2. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em khỏe mạnh. Trẻ từ 2-9 tháng tuổi tham gia mục tiêu 1. Trẻ từ 6-8 tháng tuổi tham gia mục tiêu 2. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo đủ sức mạnh thống kê cho kết quả. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế. Sự đồng thuận có thông tin từ cha mẹ/người giám hộ là bắt buộc. Địa điểm nghiên cứu được chọn có tính đại diện.

4.2. Kỹ thuật xét nghiệm và thu thập số liệu

Kỹ thuật ELISA (Enzyme-linked ImmunoSorbent Assay) được sử dụng. Kỹ thuật này để định lượng kháng thể IgG kháng sởi. Quy trình xét nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm chuyên sâu. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Mẫu huyết thanh được bảo quản và vận chuyển đúng quy định. Thu thập số liệu lâm sàng và dịch tễ học cẩn thận. Sử dụng phiếu điều tra và hồ sơ nghiên cứu chuẩn. Số liệu được nhập và kiểm tra lỗi thường xuyên. Điều này giảm thiểu sai số trong quá trình nghiên cứu. Các biến số quan trọng được định nghĩa rõ ràng.

V.Kết quả nồng độ kháng thể và tính an toàn vắc xin

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2-9 tháng được làm rõ. Đồng thời, tính an toàn và hiệu quả của vắc-xin MVVAC được khẳng định. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt về nồng độ kháng thể. Kháng thể mẹ truyền giảm dần theo độ tuổi của trẻ. Điều này tạo ra một 'khoảng trống miễn dịch'. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của lịch tiêm chủng. Các phản ứng sau tiêm vắc-xin được ghi nhận chi tiết. Hầu hết các phản ứng đều nhẹ và tự khỏi. Vắc-xin MVVAC cho thấy khả năng kích thích miễn dịch tốt. Nghiên cứu huyết thanh đã cho thấy bằng chứng cụ thể.

5.1. Phân tích nồng độ kháng thể IgG theo độ tuổi

Nồng độ kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ giảm dần. Sự giảm này tương ứng với sự tăng lên của độ tuổi. Trẻ từ 2-3 tháng tuổi có nồng độ kháng thể cao hơn. Đến 6-9 tháng tuổi, nồng độ kháng thể giảm đáng kể. Tỷ lệ trẻ có kháng thể bảo vệ giảm rõ rệt. Khoảng trống miễn dịch xuất hiện rõ. Điều này khẳng định cần có chiến lược tiêm chủng phù hợp. Dữ liệu này hỗ trợ đề xuất tiêm sớm vắc-xin sởi. Kết quả từ nghiên cứu huyết thanh cung cấp bằng chứng thực tế.

5.2. Đánh giá tính an toàn và khả năng sinh miễn dịch MVVAC

Vắc-xin MVVAC được chứng minh an toàn. Tỷ lệ các phản ứng bất lợi thấp. Hầu hết các phản ứng là nhẹ. Ví dụ như sốt nhẹ, sưng đỏ tại chỗ tiêm. Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng. Khả năng sinh miễn dịch của vắc-xin rất tốt. Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cao. Nồng độ kháng thể trung bình nhân tăng đáng kể. Điều này cho thấy vắc-xin MVVAC có thể tạo ra miễn dịch hiệu quả. Miễn dịch này có khả năng bảo vệ trẻ em 6-8 tháng tuổi. Dữ liệu này hỗ trợ mở rộng lịch tiêm chủng.

VI.Đề xuất tăng cường miễn dịch cộng đồng sởi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất được đưa ra. Mục tiêu tăng cường hiệu quả phòng chống bệnh sởi. Cần xem xét lại lịch tiêm chủng hiện hành. Đặc biệt là đối với nhóm trẻ có khoảng trống miễn dịch. Việc tiêm vắc-xin sởi sớm có thể được cân nhắc. Điều này giúp bảo vệ trẻ tốt hơn trong giai đoạn dễ bị tổn thương. Nâng cao nhận thức của cộng đồng là yếu tố then chốt. Sự hiểu biết về bệnh sởi và lợi ích vắc-xin cần được cải thiện. Chương trình tiêm chủng mở rộng cần được hỗ trợ liên tục. Đảm bảo nguồn cung vắc-xin ổn định và chất lượng. Phòng bệnh truyền nhiễm là một ưu tiên. Trẻ em cần được bảo vệ tối đa.

6.1. Khuyến nghị điều chỉnh lịch tiêm chủng

Căn cứ vào dữ liệu kháng thể mẹ truyền suy giảm sớm. Việc xem xét tiêm mũi vắc-xin sởi đầu tiên sớm hơn là cần thiết. Đặc biệt ở các khu vực có nguy cơ dịch tễ cao. Có thể tiêm cho trẻ từ 6 tháng tuổi. Điều này giúp lấp đầy khoảng trống miễn dịch. Lịch tiêm chủng cần linh hoạt để phù hợp. Quyết định điều chỉnh cần dựa trên dữ liệu khoa học. Đồng thời, cân nhắc khả năng đáp ứng của hệ thống y tế. Việc tiêm chủng sớm cần được giám sát chặt chẽ.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vắc xin

Thông tin về lợi ích vắc-xin sởi cần được truyền tải rộng rãi. Các chiến dịch truyền thông cần hiệu quả hơn. Mục tiêu xóa bỏ những thông tin sai lệch về vắc-xin. Khuyến khích cha mẹ đưa trẻ đi tiêm chủng đầy đủ. Các cán bộ y tế cần được đào tạo thường xuyên. Điều này để cung cấp tư vấn chính xác. Nâng cao tỷ lệ tiêm chủng là trách nhiệm chung. Miễn dịch cộng đồng mạnh mẽ sẽ bảo vệ tất cả mọi người. Sự hợp tác giữa y tế và cộng đồng là rất quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9 tháng tuổi và tính an toàn tính sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi mvvac cho trẻ 6 8 tháng tuổi tại huyện tứ kỳ tỉnh hải dương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- BÙI HUY PHƯƠNG TÌNH TRẠNG KHÁNG THỂ IgG KHÁNG SỞI Ở TRẺ 2 - 9 THÁNG TUỔI VÀ TÍNH AN TOÀN, TÍNH SINH MIỄN DỊCH SAU TIÊM VẮC XIN SỞI MVVAC CHO TRẺ TỪ 6 - 8 THÁNG TUỔI TẠI HUYỆN TỨ KỲ, TỈNH HẢI DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- BÙI HUY PHƯƠNG TÌNH TRẠNG KHÁNG THỂ IgG KHÁNG SỞI Ở TRẺ 2 - 9 THÁNG TUỔI, TÍNH AN TOÀN, TÍNH SINH MIỄN DỊCH SAU TIÊM VẮC XIN SỞI MVVAC CHO TRẺ TỪ 6 - 8 THÁNG TUỔI TẠI HUYỆN TỨ KỲ, TỈNH HẢI DƯƠNG Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Thị Hồng 2. Nguyễn Thị Hiền Thanh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Huy Phương, Nghiên cứu sinh chuyên ngành Y tế công cộng, Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu nghiêm túc và trung thực do tôi thực hiện.

Số liệu và kết quả luận án chưa đăng tải trên bất kỳ một tạp chí hay một công trình khoa học nào. Nghiên cứu sinh Bùi Huy Phương LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Dương Thị Hồng và PGS. Nguyễn Thị Hiền Thanh đã tận tình chỉ dẫn, sửa chữa chi tiết và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, Trung tâm Đào tạo và Quản lý khoa học, Văn phòng Tiêm chủng mở rộng Quốc gia, Phòng thí nghiệm vi rút hô hấp đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cám ơn Trung tâm Y tế dự phòng tỉnh Hải Dương (nay là Trung tâm Kiểm soát bệnh dịch tỉnh Hải Dương), Trung tâm Y tế và các Trạm Y tế xã của huyện Tứ Kỳ đã phối hợp chặt chẽ và tạo mọi điều kiện để tôi thực hiện triển khai thực được nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn chia sẻ động viên về mọi mặt để tôi vượt qua được những giai đọan khó khăn trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án này. Nghiên cứu sinh Bùi Huy Phương DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT - ELISA Enzyme-linked ImmunoSorbent Assay (Kỹ thuật miễn dịch hấp phụ gắn enzyme) - GMC Geometric mean concentration (nồng độ kháng thể trung bình nhân) - HI Hemagglutination inhibition (Kỹ thuật ngăn ngưng kết hồng cầu) - HT Huyết thanh - MR Measles Rubella (vắc xin sởi - rubella) - MMR Measles Mump Rubella (vắc xin sởi - quay bị - rubela) - MVVAC Vắc xin sởi MVVAC do POLYVAC sản xuất - OD Mật độ quang học - PRNT Plaque reduction neutralization test (Kỹ thuật trung hòa giám đám hoại tử) - POLYVAC Trung tâm Nghiên cứu sản xuất vắc xin và Sinh phẩm y tế - TCMR Tiêm chủng mở rộng - TNLS Thử nghiệm lâm sàng - TL Tỉ lệ - TP Thành phố - VSDTTƯ Vệ sinh dịch tễ Trung ương - NCV Nghiên cứu viên - ICF Phiếu tình nguyện tham gia nghiên cứu - AE Biến cố bất lợi - SAE Biến cố bất lợi nghiêm trọng - DC Sổ theo dõi - CRF Hồ sơ nghiên cứu - WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Dịch tễ học bệnh sởi. Phương thức lây truyền. Tình hình bệnh sởi. Dự phòng bệnh sởi.

Đáp ứng miễn dịch đối với sởi. Các loại đáp ứng miễn dịch. Tình trạng kháng thể sởi và đáp ứng miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi. Các phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm vi rút Sởi.

Tổng quan các loại vắc xin sởi và lịch tiêm chủng trên thế giới và tại Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Tình hình sử dụng vắc xin sởi trên thế giới và tại Việt Nam.

Tổng quan địa bàn nghiên cứu. 44 CHƯƠNG II. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1: Đánh giá tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương năm 2016.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu……. Một số định nghĩa và khái niệm sử dụng.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Kỹ thuật thu thập, bảo quản và vận chuyển mẫu. Kỹ thuật xét nghiệm kháng thể IgG.

Một số biến số, chỉ số trong nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2: Đánh giá tính an toàn và tính sinh miễn dịch sau tiêm 01 liều vắc xin sởi MVVAC do Polyvac sản xuất ở trẻ từ 6 - 8 tháng tuổi tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Một số định nghĩa và khái niệm sử dụng. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Vắc xin sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật xét nghiệm phát hiện và định lượng kháng thể IgG. Các chỉ số đánh giá.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tại huyện Tứ kỳ tỉnh Hải Dương. Đặc điểm chung về nhóm nghiên cứu. Tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Nồng độ kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tuổi.

Tính an toàn và tính sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi MVVAC cho trẻ 6 - 8 tháng tại huyện Tứ Kỳ tỉnh Hải Dương. Đặc điểm chung về nhóm nghiên cứu. Đánh giá tính an toàn của vắc xin sởi MVVAC cho trẻ từ 06 - 08 tháng tuổi. Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin sởi MVVAC cho trẻ từ 06 -08 tháng tuổi sau tiêm vắc xin sởi MVVAC 01 tháng.

Tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tại huyện Tứ Kỳ tỉnh Hải Dương. Tính an toàn của trẻ từ 6 - 8 tháng tuổi sau khi tiêm vắc xin sởi MVVAC tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Các biến cố bất lợi trong vòng 30 phút sau tiêm vắc xin. Các biến cố bất lợi trong vòng 7 ngày sau tiêm vắc xin.

Biến cố bất lợi trong vòng 8 - 30 ngày sau tiêm vắc xin. Tổng hợp các biến cố bất lợi trong vòng 30 ngày sau tiêm vắc xin. Tổng hợp tình trạng biến cố bất lợi tại chỗ, toàn thân của trẻ trong 30 ngày sau khi tiêm vắc xin sởi MVVAC. Đánh giá tính sinh miễn dịch của trẻ sau khi tiêm vắc xin sởi MVVAC.

Tình trạng miễn dịch với sởi ở trẻ 6 - 8 tháng tuổi trước khi tiêm vắc xin sởi MVVAC (huyết thanh 1). Đáp ứng miễn dịch với sởi ở trẻ 6 - 8 tháng tuổi sau khi tiêm mũi 0 vắc xin sởi MVVAC (huyết thanh 2). Một số hạn chế của nghiên cứu. Tình trạng kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tại huyện Tứ Kỳ tỉnh Hải Dương.

Tính an toàn và tính sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi MVVAC do POLYVAC sản xuất cho trẻ từ 6 - 8 tháng tuổi tại huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. 141 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Kết quả thử nghiệm lâm sàng do Kitasato tiến hành.2: So sánh tính an toàn và đáp ứng miễn dịch của 3 loại vắc xin. Một số đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo nhóm tuổi (n=405).

Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo giới tính (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo tình trạng dinh dưỡng (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo tuổi thai khi sinh (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo nhóm tuổi của mẹ (n=404).

Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo tiền sử mắc sởi của mẹ (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi. 72 theo tiền sử tiêm vắc xin sởi của mẹ (n=326). Trung bình nhân (GMC) nồng độ kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2-9 tháng tuổi .10: Một số đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .11: Tổng hợp các biến cố bất lợi khác của trẻ phân theo mức độ.

82 trong vòng 30 ngày sau tiêm vắc xin sởi MVVAC (n 210). Tình hình sử dụng thuốc đồng thời trong thời gian theo dõi 30 ngày sau tiêm vắc xin sởi MVVAC .13: Tỉ lệ trẻ có kháng thể đủ bảo vệ theo tháng tuổi trước khi tiêm vắc xin (n=210) .14: Giá trị trung bình nhân nồng độ kháng thể trung hòa (GMC) theo nhóm tuổi trước khi tiêm vắc xin (n=75). Tình trạng chuyển đổi huyết thanh sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 (n=196). Tình trạng chuyển đổi huyết thanh sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 theo giới và theo tỉ lệ bảo vệ ở huyết thanh 1 (n=196).

Trung bình nhân hiệu giá kháng thể (GMT) trước và sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 (n=196). Trung bình nhân hiệu giá kháng thể sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 giữa 2 nhóm có và không có đủ kháng thể bảo vệ (n=74). Nồng độ kháng thể trung hòa trước và sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 ở 196 cặp huyết thanh .Tình trạng kháng thể ở trẻ dưới 9 tháng tuổi tại một số nước trên Thế giới và Việt Nam. 101 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.

Tỉ lệ mắc sởi tại Việt Nam, giai đoạn 1979 - 1984 [38] .2: Tỉ lệ tiêm chủng vắc xin sởi mũi 1, mũi 2 và tỷ lệ mắc sởi/100.000 dân tại Việt Nam, 1984-2022 [26] .3 Phân bố ca tử vong liên quan đến sởi theo tháng tuổi. Đáp ứng miễn dịch sau nhiễm vi rút sởi [60]. Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi bảo vệ (n=405). Tỉ lệ trẻ có kháng thể IgG kháng sởi theo tháng tuổi (n=405).

Nồng độ kháng thể IgG kháng sởi ở trẻ 2 - 9 tháng tuổi (n=405). Phân bố khoảng chia nồng độ kháng thể IgG kháng sởi (mIU/ml). Biến cố bất lợi tại chỗ của trẻ trong 30 phút sau tiêm vắc xin sởi MVVAC mũi 0 (n=210) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9 tháng tuổi và tính an toàn tính sinh miễn dịch sau tiêm vắc xin sởi mvvac cho trẻ 6 8 thá

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tình trạng kháng thể igg kháng sởi ở trẻ 2 9" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter