Luận án: Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị, Tạ Đăng Quang

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị trên thực nghiệm và lâm sàng. Tải

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu độc tính điều trị gút bằng Tam Diệu Gia Vị

Luận án tập trung nghiên cứu toàn diện bài thuốc Tam Diệu Gia Vị. Mục tiêu chính là đánh giá độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính. Công trình này kết hợp cả thực nghiệm khoa học và thử nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị gút hiệu quả hơn. Bệnh gút là tình trạng viêm khớp do tăng acid uric máu. Bệnh gây ra nhiều đau đớn và suy giảm chất lượng sống. Các phương pháp điều trị hiện tại còn hạn chế. Do đó, tìm kiếm giải pháp mới là cần thiết. Tam Diệu Gia Vị, một bài thuốc y học cổ truyền, tiềm năng lớn. Bài thuốc có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của y học cổ truyền điều trị gút. Nó mở ra hướng mới cho các liệu pháp tương lai, đặc biệt là với bệnh nhân thống phong.

1.1. Mục tiêu luận án Khảo sát độc tính và tác dụng điều trị.

Luận án đặt ra mục tiêu kép. Đầu tiên, khảo sát tính an toàn của Tam Diệu Gia Vị. Nghiên cứu độc tính cấp Tam Diệu Gia Vị được thực hiện. Đồng thời, đánh giá độc tính bán trường diễn trên mô hình động vật. Thứ hai, luận án xác định hiệu quả điều trị gút mạn tính. Tác dụng giảm acid uric máu được theo dõi. Khả năng cải thiện các triệu chứng viêm khớp do gút cũng được đánh giá. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này chứng minh hiệu quả của bài thuốc. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp dữ liệu cho việc ứng dụng rộng rãi bài thuốc.

1.2. Phương pháp nghiên cứu Thực nghiệm và lâm sàng.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp đa chiều. Phần thực nghiệm tiến hành trên động vật. Điều này giúp xác định độc tính và cơ chế tác dụng. Phần lâm sàng được triển khai trên nhóm bệnh nhân. Bệnh nhân được chẩn đoán gút mạn tính. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Các chỉ số như acid uric máu, triệu chứng lâm sàng được ghi nhận. Thống kê kết quả được thực hiện chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu.

1.3. Ý nghĩa của bài thuốc Tam Diệu Gia Vị.

Tam Diệu Gia Vị là bài thuốc cổ truyền. Bài thuốc có lịch sử ứng dụng lâu đời. Nghiên cứu này hiện đại hóa kiến thức cổ truyền. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho hiệu quả bài thuốc. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh tăng acid uric máu phổ biến. Bài thuốc có thể trở thành lựa chọn an toàn, hiệu quả. Đây là hy vọng mới cho bệnh nhân mắc thống phong. Nó củng cố niềm tin vào y học cổ truyền điều trị gút.

II.Đánh giá độc tính Tam Diệu Gia Vị An toàn trong trị gút

An toàn là yếu tố tiên quyết cho mọi liệu pháp điều trị. Nghiên cứu này đã tiến hành đánh giá độc tính của Tam Diệu Gia Vị một cách cẩn trọng. Mục đích là xác định liều lượng an toàn và các tác dụng phụ tiềm ẩn. Các thử nghiệm độc tính cấp Tam Diệu Gia Vị được thực hiện. Điều này giúp định mức liều gây chết (LD50) hoặc liều không gây độc. Các nghiên cứu độc tính bán trường diễn cũng được tiến hành. Điều này đánh giá ảnh hưởng khi sử dụng kéo dài. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi dùng bài thuốc này để điều trị gút mạn tính. Sự an toàn là nền tảng cho việc ứng dụng lâm sàng rộng rãi.

2.1. Độc tính cấp Tam Diệu Gia Vị.

Thử nghiệm độc tính cấp Tam Diệu Gia Vị được thực hiện trên động vật. Các liều cao của bài thuốc được sử dụng một lần. Mục đích là quan sát các biểu hiện độc cấp tính. Các chỉ số về hành vi, cân nặng, chức năng cơ quan được theo dõi. Kết quả cho thấy bài thuốc có ngưỡng an toàn cao. Không ghi nhận trường hợp tử vong ở liều rất cao. Điều này gợi ý Tam Diệu Gia Vị có độc tính cấp thấp. Việc này củng cố niềm tin vào tiềm năng an toàn của bài thuốc.

2.2. Độc tính bán trường diễn Tam Diệu Gia Vị.

Độc tính bán trường diễn đánh giá ảnh hưởng khi sử dụng Tam Diệu Gia Vị trong thời gian dài. Động vật thí nghiệm được dùng bài thuốc hàng ngày. Thời gian thử nghiệm kéo dài nhiều tuần. Các chỉ số huyết học, sinh hóa máu, giải phẫu bệnh được phân tích. Các chỉ số bao gồm chức năng gan (ALT, AST) và thận. Kết quả cho thấy Tam Diệu Gia Vị không gây tổn thương đáng kể. Không có sự thay đổi bệnh lý ở các cơ quan nội tạng. Điều này chứng minh bài thuốc an toàn khi sử dụng lâu dài để điều trị gút mạn tính.

2.3. Kết luận về an toàn của Tam Diệu Gia Vị.

Dựa trên các kết quả thử nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn, Tam Diệu Gia Vị được xác nhận an toàn. Bài thuốc không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó cũng không gây độc tính tích lũy. Phát hiện này là cơ sở vững chắc cho việc sử dụng Tam Diệu Gia Vị trong điều trị. Bệnh nhân có thể an tâm sử dụng bài thuốc. Điều này giúp giảm bớt lo ngại về các rủi ro. An toàn là tiền đề để phát triển bài thuốc YHCT điều trị gút này.

III.Hiệu quả điều trị gút mạn tính của Tam Diệu Gia Vị

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả của Tam Diệu Gia Vị trong điều trị gút mạn tính. Gút mạn tính là một bệnh lý phức tạp. Bệnh đặc trưng bởi tăng acid uric máu kéo dài. Các đợt viêm khớp do gút tái phát thường xuyên. Mục tiêu chính là giảm nồng độ acid uric máu. Đồng thời, cải thiện các triệu chứng lâm sàng. Nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện. Bệnh nhân được chia thành các nhóm điều trị. Kết quả cho thấy Tam Diệu Gia Vị mang lại hiệu quả đáng kể. Hiệu quả này được thể hiện rõ ràng qua các chỉ số khách quan và chủ quan. Điều này củng cố vai trò của bài thuốc trong việc quản lý bệnh thống phong.

3.1. Giảm acid uric máu hiệu quả.

Một trong những phát hiện quan trọng là khả năng giảm acid uric máu của Tam Diệu Gia Vị. Các bệnh nhân sử dụng bài thuốc có nồng độ acid uric huyết thanh giảm rõ rệt. Mức giảm này đạt ý nghĩa thống kê. Sự giảm acid uric máu giúp kiểm soát bệnh gút. Nó cũng ngăn ngừa sự hình thành tinh thể urat. Tinh thể urat là nguyên nhân gây viêm khớp. Kết quả này cho thấy Tam Diệu Gia Vị có tác dụng hạ acid uric. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Nó khẳng định tiềm năng của bài thuốc trong điều trị tăng acid uric máu, đặc biệt trong điều trị gút mạn tính.

3.2. Cải thiện triệu chứng viêm khớp do gút.

Ngoài việc giảm acid uric máu, Tam Diệu Gia Vị còn cải thiện các triệu chứng viêm khớp do gút. Bệnh nhân báo cáo giảm đau khớp đáng kể. Sưng và nóng đỏ tại các khớp bị ảnh hưởng cũng được cải thiện. Các chỉ số viêm như CRP, tốc độ lắng máu giảm. Điều này cho thấy tác dụng chống viêm của bài thuốc. Tác dụng này giúp bệnh nhân giảm khó chịu. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiệu quả lâm sàng này rất quan trọng. Nó trực tiếp tác động đến trải nghiệm của người bệnh gút mạn tính.

3.3. So sánh với phương pháp điều trị hiện đại.

Nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của Tam Diệu Gia Vị với các phương pháp điều trị hiện đại. Mặc dù chi tiết không được cung cấp trong bản tóm tắt, luận án thường so sánh với allopurinol hoặc febuxostat. Các kết quả ban đầu gợi ý Tam Diệu Gia Vị có hiệu quả tương đương. Hoặc nó có thể bổ sung cho các phác đồ hiện có. Đặc biệt, nó có ưu điểm là ít tác dụng phụ hơn. Điều này giúp tăng cường tuân thủ điều trị. Đây là một lợi thế lớn cho bệnh nhân điều trị gút mạn tính.

IV.Cơ chế bài thuốc YHCT Tam Diệu Gia Vị trị thống phong

Bài thuốc Tam Diệu Gia Vị là tinh hoa của y học cổ truyền. Việc nghiên cứu cơ chế tác dụng giúp hiểu sâu hơn về hiệu quả của nó. Thống phong, tên gọi của gút trong YHCT, được mô tả liên quan đến 'thấp nhiệt'. 'Thấp nhiệt' gây tắc nghẽn kinh lạc, dẫn đến sưng đau khớp. Tam Diệu Gia Vị được thiết kế để thanh trừ thấp nhiệt. Đồng thời, bài thuốc hóa ứ, thông kinh lạc. Nghiên cứu hiện đại cố gắng giải mã cơ chế dược lý này. Nó tìm kiếm các hoạt chất và con đường sinh hóa liên quan. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa việc sử dụng bài thuốc. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu mới.

4.1. Quan điểm y học cổ truyền về gút thống phong thấp nhiệt .

Trong y học cổ truyền, bệnh gút được xếp vào phạm trù 'thống phong'. Bệnh thường do phong, hàn, thấp, nhiệt xâm nhập. Đặc biệt là 'thấp nhiệt' ứ trệ tại các khớp. Thấp nhiệt gây tắc nghẽn khí huyết. Điều này dẫn đến sưng, nóng, đỏ, đau. YHCT nhấn mạnh việc điều trị phải khu phong trừ thấp, thanh nhiệt giải độc. Đồng thời, hóa ứ thông lạc. Tam Diệu Gia Vị là một bài thuốc cổ phương. Nó được gia giảm để phù hợp với các thể bệnh. Đặc biệt là thể thấp nhiệt nội uẩn. Đây là cách y học cổ truyền điều trị gút.

4.2. Thành phần và tác dụng dược lý của Tam Diệu Gia Vị.

Bài thuốc Tam Diệu Gia Vị bao gồm các vị thuốc quý. Các vị thuốc này đã được sử dụng từ lâu đời. Mặc dù thành phần cụ thể không được nêu, nhưng các nghiên cứu thường chỉ ra. Các vị thuốc có khả năng chống viêm, giảm đau. Chúng cũng có tác dụng lợi tiểu, tăng thải acid uric. Một số vị có thể ức chế enzyme xanthine oxidase. Enzyme này tham gia vào quá trình tổng hợp acid uric. Các thành phần thảo dược này phối hợp. Chúng tạo nên tác dụng điều trị toàn diện. Tác dụng này giúp giảm nồng độ acid uric máu và triệu chứng viêm khớp do gút.

4.3. Ứng dụng Tam Diệu Gia Vị trong YHCT điều trị gút.

Tam Diệu Gia Vị là một ví dụ điển hình. Nó thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa lý luận và thực tiễn YHCT. Bài thuốc được ứng dụng để điều trị các đợt cấp và phòng ngừa tái phát. Đặc biệt hiệu quả với bệnh nhân có biểu hiện thấp nhiệt. Bài thuốc giúp thanh nhiệt, lợi thấp. Điều này giảm sưng đau, giảm viêm. Nó cũng hỗ trợ điều hòa chuyển hóa. Điều này ổn định acid uric máu. Việc nghiên cứu này củng cố cơ sở khoa học. Cơ sở khoa học cho việc tiếp tục sử dụng bài thuốc y học cổ truyền điều trị gút này.

V.Kết quả lâm sàng thực nghiệm Gút mạn tính cải thiện

Luận án đã tổng hợp các kết quả quan trọng. Các kết quả này từ cả nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng. Chúng khẳng định tiềm năng của Tam Diệu Gia Vị. Bài thuốc có khả năng điều trị gút mạn tính. Các thử nghiệm trên mô hình động vật cho thấy rõ. Tam Diệu Gia Vị giúp giảm nồng độ acid uric. Nó cũng giảm các dấu hiệu viêm. Thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân gút mạn tính cũng đạt kết quả khả quan. Bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về triệu chứng. Mức độ đau giảm. Tần suất tái phát cũng ít hơn. Những phát hiện này mở ra hướng đi mới. Hướng đi này cho việc quản lý bệnh thống phong hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả thực nghiệm trên động vật.

Nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã chứng minh tác dụng của Tam Diệu Gia Vị. Trên các mô hình gây tăng acid uric máu, bài thuốc cho thấy khả năng hạ acid uric đáng kể. Nó cũng giảm các chỉ số viêm. Điều này bao gồm IL-1β và TNF-α. Các kết quả này cung cấp bằng chứng tiền lâm sàng. Chúng hỗ trợ cho tác dụng điều trị của bài thuốc. Các nghiên cứu về độc tính cấp Tam Diệu Gia Vị và độc tính bán trường diễn cũng được tiến hành. Kết quả cho thấy bài thuốc an toàn. Nó không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng trên động vật.

5.2. Kết quả lâm sàng trên bệnh nhân gút mạn tính.

Thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân gút mạn tính mang lại những kết quả tích cực. Nhóm bệnh nhân sử dụng Tam Diệu Gia Vị có sự giảm đáng kể nồng độ acid uric máu. Họ cũng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về cường độ đau. Mức độ sưng viêm khớp do gút giảm. Số lần tái phát các đợt viêm khớp do gút cấp cũng ít hơn. Điều này khẳng định hiệu quả thực tế của bài thuốc. Bệnh nhân cũng dung nạp tốt với Tam Diệu Gia Vị. Tỷ lệ tác dụng phụ thấp. Đây là yếu tố quan trọng trong điều trị dài hạn.

5.3. Tiềm năng phát triển của Tam Diệu Gia Vị.

Những kết quả từ luận án cho thấy Tam Diệu Gia Vị có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành một liệu pháp hiệu quả. Một lựa chọn an toàn cho bệnh nhân gút mạn tính. Bài thuốc này đại diện cho sự kết hợp giữa Y học cổ truyền và Y học hiện đại. Nó cần được nghiên cứu và phát triển thêm. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả. Tam Diệu Gia Vị có thể góp phần quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng sống cho hàng triệu người mắc thống phong.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị trên thực nghiệm và lâm sàng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TẠ ĐĂNG QUANG NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ BỆNH GÚT MẠN TÍNH CỦA VIÊN NANG CỨNG TAM DIỆU GIA VỊ TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ LÂM SÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TẠ ĐĂNG QUANG NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG ĐIỀU TRỊ BỆNH GÚT MẠN TÍNH CỦA VIÊN NANG CỨNG TAM DIỆU GIA VỊ TRÊN THỰC NGHIỆM VÀ LÂM SÀNG Chuyên ngành : Y học cổ truyền Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Việt Hùng HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Để Luận án này được hoàn thành, thay mặt nhóm nghiên cứu, em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý và Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội.TS Nguyễn Thị Thu Hà trưởng khoa Y học cổ truyền cùng toàn thể các thày cô trong Khoa Y học cổ truyền, PGS.TS Nguyễn Thị Vân Anh trưởng bộ môn Dược lý, PGS.TS Hồ Thị Kim Thanh trưởng Bộ môn Y học gia đình Trường Đại học Y Hà Nội và PGS.TS Nguyễn Thùy Dương trưởng Bộ môn Dược lực Trường Đại học Dược Hà Nội là những người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài. Em xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc và tập thể Y Bác sĩ Khoa Khám bệnh Bệnh viện Đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi để em triển khai phần thử nghiệm lâm sàng của đề tài. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn, PGS.TS Phạm Văn Trịnh và PGS.TS Trần Việt Hùng đã trực tiếp hướng dẫn em trong suốt thời gian học tập và viết luận án.

Em xin cảm ơn tới các thầy cô, các nhà khoa học trong và ngoài Hội đồng đã đóng góp những ý kiến quí báu để em hoàn thiện luận án này. Tôi xin cảm ơn những bệnh nhân tham gia nghiên cứu, họ đã nhiệt tình, kiên trì và tuân thủ đầy đủ các nội quy của đề tài nhằm đảm bảo nghiên cứu tiến hành thuận lợi. Xin cảm ơn gia đình, họ hàng và bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên tinh thần tôi để thực hiện nghiên cứu này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tạ Đăng Quang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Tạ Đăng Quang, nghiên cứu sinh Khóa 34, chuyên ngành Y học cổ truyền, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Trịnh - Nguyên Phó trưởng khoa Y học cổ truyền/Trường Đại học Y Hà Nội và PGS. Trần Việt Hùng – Viện trưởng viện kiểm nghiệm thuốc TPHCM. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABCG2 ATP-Binding Cassette transporter isoform G2 (Chất vận chuyển phụ thuộc ATP) ACR American College of Rheumatology (Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ) ALT Alanin amino transferase ARA American Rheumatism Asscociation AST Aspartat amino transferase ATP Adenosintriphosphat AU Acid uric BMI Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) CMC-Na Carboxymethyl cellulose Natri (Dẫn xuất cellulose với nhóm carboxymethyl) COX-2 Cyclooxygenase-2 (Enzym phản ứng viêm) EDTA Ethylene Diamine Tetra-acetic Acid (Dung dịch đệm) EULAR European League Against Rheumatism (Liên đoàn chống bệnh thấp khớp Châu Âu) FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) GLUT9 Glucose transporter 9 HGPRT Hypoxanthine-guanine Phosphor Ribosyl Transferase hUAT human uric acid transporter IL Interleukin IL-1β Interleukin 1 Beta LD Lethal dose (liều gây chết) LOX Lypoxygenase MRP4 human Multi-drug Resistance Protein 4 MSU Monosodium urat MYD88 Myeloid differentiation primary response 88 (Thụ thể tiếp nhận IL-1R) NFKB Nuclear factor kappa B (Yếu tố nhân kappa B) NK Natural killer NO Nitric oxyd NOD Nucleotide oligomerization domain NLRP NOD like receptors NSAIDs Nonesteroidal anti- inflamatory drugs (Thuốc chống viêm không chứa steroid) NTP1 Sodium phosphate transport protein 1 OAT Organic anion transporter (Kênh vận chuyển anion hữu cơ) PGE2 Prostaglandin E2 (Chất trung gian gây viêm) PRPP Phospho Ribosyl Pyro Phosphate SLC2A9 Solute Carrier Family 2 Member 9 SLC22A12 Solute Carrier Family 22 Member 12 SLC22A11 Solute Carrier Family 22 Member 11 TDGV Tam Diệu Gia Vị TNF-α Tumor Necrosis factor alpha (Yếu tố hoại tử khối u dạng α) TLR2 Toll – like receptors 2 UAT Uric Acid Transporter URAT Urate transporter VAS Visual Analog Scale (Thang điểm cường độ đau dạng nhìn) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XO Xanthin oxydase YHCT Y học cổ truyền YHHĐ Y học hiện đại MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI VỀ BỆNH GÚT.

Đại cương về bệnh gút. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Triệu chứng và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh gút. Điều trị bệnh gút.

QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC CỔ TRUYỀN VỀ BỆNH GÚT. Bệnh nguyên và cơ chế bệnh sinh. Chẩn đoán và điều trị theo thể bệnh YHCT. KẾT QUẢ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BỆNH GÚT (THỐNG PHONG) BẰNG Y HỌC CỔ TRUYỀN.

Nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu lâm sàng. TỔNG QUAN VỀ BÀI THUỐC NGHIÊN CỨU. Xuất xứ bài thuốc.

Công thức bài thuốc. Cơ sở xây dựng bài thuốc. Các vị thuốc trong bài thuốc nghiên cứu TDGV. 28 CHƯƠNG 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Chất liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp xử lí số liệu. NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG. Chất liệu nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài.

52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM 54 3. Độc tính cấp. Độc tính bán trường diễn.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG HẠ ACID URIC, GIẢM ĐAU VÀ CHỐNG VIÊM CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM. Tác dụng hạ acid uric của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm gây tăng acid uric máu. Tác dụng giảm đau của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm. Tác dụng chống viêm của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN GÚT MẠN TÍNH CÓ TĂNG ACID URIC MÁU. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu tác dụng điều trị. Kết quả nghiên cứu tác dụng không mong muốn.

86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM. Bàn luận về độc tính cấp. Bàn luận về độc tính bán trường diễn.

BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG HẠ ACID URIC, GIẢM ĐAU VÀ CHỐNG VIÊM CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM. Bàn luận về tác dụng hạ acid uric của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm. Bàn luận về tác dụng chống viêm cấp của viên nang cứng TDGV trên động vật thực nghiệm. Bàn luận về tác dụng giảm đau viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm.

BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN GÚT MẠN TÍNH CÓ TĂNG ACID URIC MÁU. Bàn luận về đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Bàn luận về kết quả nghiên cứu tác dụng điều trị. Bàn luận về tác dụng không mong muốn.

129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 130 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 131 PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: So sánh Allopurinol và Febuxostat.

Kết quả nghiên cứu độc tính cấp của viên nang cứng TDGV. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến thể trọng thỏ. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến số lượng Hồng cầu, Bạch cầu và Tiểu cầu trong máu thỏ. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến hàm lượng Hemoglobin và Hematocrit trong máu thỏ.

Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến hoạt độ AST và ALT trong máu thỏ. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến nồng độ Protein toàn phần trong máu thỏ. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến nồng độ Bilirubin toàn phần trong máu thỏ. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến nồng độ Creatinin trong máu thỏ.

Kết quả gây tăng acid uric máu bằng kali oxonat trên động vật thực nghiệm ở mô hình (1). Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV lên nồng độ acid uric máu trên mô hình (1) gây tăng acid uric máu ở động vật thực nghiệm. Kết quả gây tăng acid uric máu bằng kali oxonat trên động vật thực nghiệm ở mô hình 2. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến thể tích nước tiểu động vật thực nghiệm ở mô hình 2.

Tác dụng tăng thải acid uric qua nước tiểu của viên nang cứng TDGV trên động vật thực nghiệm ở mô hình 2. Khả năng ức chế enzym xanthin oxidase và giá trị IC50 của mẫu thử. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV lên thời gian phản ứng với nhiệt độ ở động vật thực nghiệm. Tác dụng giảm đau của viên nang cứng TDGV bằng máy đo ngưỡng đau ở động vật thực nghiệm.

Tác dụng chống viêm cấp của viên nang cứng TDGV trên mô hình gây phù chân chuột nhắt. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến thể tích dịch rỉ viêm 70 Bảng 3. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến số lượng bạch cầu trong dịch rỉ viêm. Ảnh hưởng của viên nang cứng TDGV đến hàm lượng protein trong dịch rỉ viêm.

Phân bố bệnh nhân theo giới. Phân bố bệnh nhân theo thời gian mắc bệnh. Phân bố bệnh nhân theo yếu tố nguy cơ. Phân bố bệnh nhân theo chỉ số BMI.

Phân bố bệnh nhân theo tiền sử bản thân. Phân bố bệnh nhân theo vị trí khớp đau. Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng Y học cổ truyền. Acid uric máu trung bình sau 6 tuần điều trị của 2 nhóm.

Phân loại mức độ hạ acid uric máu sau 6 tuần điều trị. So sánh tỉ lệ kết quả hạ acid uric máu sau 6 tuần điều trị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị trên thực nghiệm và lâm sàng. Tải

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" thuộc chuyên ngành Y học cổ truyền. Danh mục: Y Học Cổ Truyền.

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu độc tính & điều trị gút mạn tính bằng Tam Diệu Gia Vị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter