Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản lượng giống loài thủy sản quan trọng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản nghêu lụa: Giá trị và thách thức
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu đặc điểm sinh sản nghêu lụa Giá trị và thách thức

Luận án tập trung vào nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata). Loài nghêu lụa có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, được khai thác rộng rãi tại các tỉnh ven biển Việt Nam. Tuy nhiên, nguồn lợi tự nhiên đang suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến sản lượng không ổn định. Điều này tạo ra thách thức lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Việc phát triển nghề sản xuất giống nhân tạo là giải pháp cấp thiết. Luận án đặt mục tiêu xác định các đặc điểm sinh học sinh sản và thông số kỹ thuật phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình sản xuất giống nghêu lụa, đảm bảo nguồn cung bền vững và chất lượng. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển ổn định của ngành nuôi nghêu lụa tại Việt Nam.

1.1. Giá trị kinh tế và thực trạng khai thác nghêu lụa

Nghêu lụa (Paphia undulata) là loài thân mềm hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Thịt nghêu lụa thơm ngon, được ưa chuộng trên thị trường nội địa và quốc tế. Loài này được khai thác chủ yếu ở các tỉnh ven biển miền Trung từ Phú Yên đến Bình Thuận, và khu vực Tây Nam Bộ như Kiên Giang, Cà Mau. Sản lượng khai thác tự nhiên phục vụ nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu. Tuy nhiên, do áp lực khai thác quá mức, nguồn lợi tự nhiên đang có dấu hiệu suy giảm. Sản lượng khai thác không ổn định trong những năm gần đây, gây lo ngại về sự bền vững của nguồn cung. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển nuôi trồng và sản xuất giống nhân tạo.

1.2. Thách thức trong sản xuất giống nghêu lụa

Sự suy giảm nguồn lợi tự nhiên thúc đẩy sự mở rộng nghề sản xuất giống và nuôi nghêu. Tuy nhiên, ngành này vẫn đối mặt với nhiều vấn đề. Nguồn giống cung cấp còn thiếu hụt, không ổn định. Việc sản xuất giống chưa chủ động, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo trở nên vô cùng quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo nguồn giống ổn định và chất lượng cao. Luận án này đặt ra nhằm giải quyết các thách thức đó, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho quản lý sinh sản hiệu quả.

II. Khám phá sinh học sinh sản nghêu lụa Paphia undulata

Nghiên cứu sâu về sinh học sinh sản của nghêu lụa cung cấp cái nhìn toàn diện về chu kỳ sinh sản và các đặc điểm sinh sản quan trọng. Các kết quả xác định giai đoạn phát triển tuyến sinh dục, tỷ lệ giới tính, sức sinh sản và chu kỳ sinh sản theo mùa. Đồng thời, nghiên cứu cũng mô tả quá trình phát triển phôi và ấu trùng dưới các điều kiện môi trường tối ưu. Những thông tin này là cơ sở khoa học quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa công nghệ sinh sản nhân tạo. Hiểu biết về đặc điểm sinh sản giúp xây dựng quy trình nuôi vỗ và kích thích sinh sản hiệu quả. Từ đó, nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng giống nghêu lụa.

2.1. Chu kỳ phát triển tuyến sinh dục

Nghiên cứu đã xác định quá trình phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa tại Khánh Hòa. Quá trình này chia thành năm giai đoạn chính. Giai đoạn I được gọi là giai đoạn chưa phát triển. Giai đoạn II là giai đoạn phát triển, các tế bào sinh dục bắt đầu hình thành. Giai đoạn III thể hiện nghêu đạt thành thục sinh dục hoàn toàn, tuyến sinh dục đầy đặn. Giai đoạn IV là giai đoạn sinh sản, khi nghêu giải phóng trứng và tinh trùng ra môi trường. Cuối cùng, giai đoạn V là giai đoạn tái phát dục, tuyến sinh dục thoái hóa và chuẩn bị cho chu kỳ mới. Việc hiểu rõ chu kỳ sinh sản chi tiết này rất quan trọng. Nó giúp xác định thời điểm tối ưu để thu gom nghêu bố mẹ, nuôi vỗ và kích thích sinh sản trong công nghệ sinh sản nhân tạo.

2.2. Đặc điểm sinh sản và sức sinh sản

Tỷ lệ giới tính đực:cái của nghêu lụa tại khu vực nghiên cứu là 1,00:1,08. Nghêu lụa có khả năng sinh sản quanh năm. Tuy nhiên, hoạt động sinh sản tập trung vào hai vụ chính. Vụ sinh sản đầu tiên diễn ra từ tháng Tư đến tháng Năm. Vụ thứ hai từ tháng Chín đến tháng Mười. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa là 43 mm chiều dài vỏ đối với nghêu đực. Đối với nghêu cái, kích thước này là 44 mm. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình của nghêu lụa đạt 1.054 trứng/cá thể. Sức sinh sản tương đối là 114.330 trứng/g khối lượng toàn thân và 354.766 trứng/g khối lượng thân mềm. Sức sinh sản thực tế trung bình là 353.205 trứng/lần đẻ/cá thể. Những đặc điểm sinh sản này cung cấp thông tin quý giá cho việc quản lý sinh sản và lập kế hoạch sản xuất giống.

2.3. Phát triển phôi và ấu trùng trong môi trường tối ưu

Dưới điều kiện môi trường được kiểm soát, quá trình phát triển phôi và ấu trùng của nghêu lụa diễn ra trong khoảng 25 ngày. Các điều kiện môi trường tối ưu bao gồm độ mặn 30-31‰, pH từ 7,5 đến 8,5, oxy hòa tan đạt tối thiểu 5 mgO2/L và nhiệt độ dao động 28-29°C. Quá trình này trải qua bốn giai đoạn phát triển ấu trùng chính. Bao gồm ấu trùng bánh xe (trochophore), ấu trùng chữ D (veliger), ấu trùng đỉnh vỏ (umbo) và ấu trùng sống đáy (pediveliger). Nắm vững các giai đoạn này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tỷ lệ sống và hiệu quả sinh sản trong các trại giống. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường đóng vai trò then chốt để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của ấu trùng.

III. Kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa Quy trình tối ưu

Nghiên cứu đã phát triển và hoàn thiện các kỹ thuật cốt lõi trong sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa. Quy trình bao gồm nuôi vỗ nghêu bố mẹ, kích thích sinh sản và ương ấu trùng. Việc tối ưu hóa thức ăn, điều kiện chiếu sáng cho nghêu bố mẹ đã được thực hiện. Các phương pháp kích thích sinh sản cũng được đánh giá để tìm ra giải pháp hiệu quả nhất. Kỹ thuật ương ấu trùng trôi nổi được chuẩn hóa với các thông số môi trường cụ thể. Những kết quả này làm cơ sở vững chắc cho công nghệ sinh sản nghêu lụa. Chúng giúp xây dựng một quy trình sản xuất giống hoàn chỉnh, mang lại năng suất sinh sản cao và ổn định.

3.1. Nâng cao thành thục sinh dục nghêu bố mẹ

Kỹ thuật nuôi vỗ nghêu lụa bố mẹ được nghiên cứu kỹ lưỡng để nâng cao đặc điểm sinh sản. Vi tảo Chlorella sp. galbana được xác định là nguồn thức ăn phù hợp nhất. Thức ăn này mang lại kết quả tối ưu cho các chỉ tiêu quan trọng. Bao gồm độ béo, chỉ số CI (Condition Index), tỷ lệ thành thục, tỷ lệ sống và thành phần sinh hóa của nghêu lụa. Điều kiện chiếu sáng lý tưởng nằm trong khoảng 500 – 3.000 lux. Điều kiện này giúp tăng tỷ lệ sống và khả năng thành thục của nghêu lụa bố mẹ. Đồng thời, nó cải thiện đáng kể tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của trứng. Những yếu tố này rất quan trọng để đạt năng suất sinh sản cao trong quy trình quản lý sinh sản.

3.2. Kích thích sinh sản và thụ tinh hiệu quả

Ba phương pháp kích thích nghêu lụa sinh sản đã được đánh giá hiệu quả. Các phương pháp bao gồm sốc nhiệt, chiếu đèn tia cực tím và ngâm trong dung dịch NH4OH. Tất cả đều cho thấy hiệu quả trong việc kích hoạt quá trình sinh sản. Tuy nhiên, phương pháp sốc nhiệt được chứng minh là mang lại hiệu quả sinh sản của nghêu lụa là tốt nhất. Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng và ít tốn kém. Nó giúp quản lý sinh sản chủ động hơn, kiểm soát thời điểm đẻ trứng một cách hiệu quả. Công nghệ sinh sản này góp phần quan trọng vào việc đảm bảo nguồn giống dồi dào và đúng thời vụ.

3.3. Kỹ thuật ương ấu trùng trôi nổi

Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn trôi nổi cũng được xác định. Điều kiện độ mặn 31‰ là tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng. Nghiên cứu này cung cấp các thông số kỹ thuật cần thiết cho giai đoạn này. Các thông số này làm cơ sở khoa học để xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa hoàn chỉnh. Quy trình này hướng tới việc tối đa hóa tỷ lệ sống và phát triển phôi ấu trùng. Mục tiêu là đạt được năng suất sinh sản cao và ổn định từ giai đoạn ấu trùng. Quản lý sinh sản hiệu quả ở giai đoạn ương rất quan trọng cho sự thành công của toàn bộ quy trình sản xuất giống.

IV. Tối ưu hóa năng suất sinh sản nghêu lụa thương phẩm

Việc tối ưu hóa năng suất sinh sản nghêu lụa là mục tiêu trọng tâm của luận án này. Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp cơ sở vững chắc để cải thiện chất lượng nguồn giống. Ứng dụng công nghệ sinh sản tiên tiến vào thực tiễn sản xuất mang lại hiệu quả sinh sản cao hơn. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nguồn lợi tự nhiên và tăng tính chủ động cho người nuôi. Luận án cũng đóng góp quan trọng vào quản lý sinh sản loài nghêu lụa, đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là đối với các loài có giá trị kinh tế cao như nghêu lụa.

4.1. Cải thiện chất lượng nguồn giống

Việc hiểu rõ đặc điểm sinh sảnchu kỳ sinh sản của nghêu lụa là nền tảng cốt lõi. Nền tảng này giúp cải thiện chất lượng nguồn giống được tạo ra. Nguồn giống chất lượng cao đảm bảo năng suất sinh sản tối ưu trong nuôi trồng thương phẩm. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên, vốn đang suy giảm nhanh chóng. Phát triển phôi và ấu trùng khỏe mạnh ngay từ đầu là chìa khóa. Công nghệ sinh sản tiên tiến đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra thế hệ giống có sức sống tốt và khả năng thích nghi cao, góp phần vào thành công lâu dài của ngành.

4.2. Ứng dụng công nghệ sinh sản trong thực tiễn

Các kết quả nghiên cứu về sinh học sinh sản và kỹ thuật nuôi vỗ là cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này cho phép xây dựng quy trình sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa hoàn chỉnh và đáng tin cậy. Quy trình này có thể áp dụng rộng rãi tại các trại giống. Nó giúp tăng tính chủ động trong việc cung cấp nguồn giống. Đồng thời, đảm bảo chất lượng và số lượng giống. Việc này rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành nuôi nghêu. Hiệu quả sinh sản được nâng cao đáng kể thông qua việc ứng dụng các kỹ thuật và quy trình đã được tối ưu hóa.

4.3. Đóng góp vào quản lý và phát triển nghề nuôi

Luận án này đóng góp quan trọng vào quản lý sinh sản của loài nghêu lụa. Nó cung cấp các giải pháp kỹ thuật cụ thể và khoa học. Các giải pháp này giúp nâng cao hiệu quả sinh sảnnăng suất sinh sản trong các trại giống. Từ đó, góp phần vào phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt là đối với các loài thân mềm có giá trị kinh tế cao như nghêu lụa. Các khuyến nghị từ nghiên cứu có thể được áp dụng để tối ưu hóa sản xuất, giảm thiểu rủi ro và bảo tồn nguồn gen. Điều này hỗ trợ sự tăng trưởng kinh tế và an ninh lương thực.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học giống nghêu Paphia
1.1.1. Vị trí phân loại và hình thái cấu tạo
1.1.2. Đặc điểm phân bố và môi trường sống
1.1.3. Đặc điểm dinh dưỡng
1.1.4. Đặc điểm sinh trưởng
1.1.5. Đặc điểm sinh sản
1.2. Tình hình nghiên cứu sản xuất giống các loài nghêu Paphia trên thế giới
1.2.1. Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo
1.2.2. Các nghiên cứu phương pháp kích thích sinh sản
1.2.3. Các nghiên cứu nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng và nghêu giống
1.3. Các nghiên cứu sản xuất giống nghêu trong nước
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa
2.3.1.1. Phương pháp thu mẫu
2.3.1.2. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục
2.3.1.3. Tỷ lệ giới tính
2.3.1.4. Mùa vụ sinh sản và hệ số thành thục sinh dục
2.3.1.5. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu
2.3.1.6. Sức sinh sản
2.3.1.7. Các giai đoạn phát triển phôi và ấu trùng
2.3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản nghêu lụa
2.3.2.1. Ảnh hưởng của thức ăn lên tỷ lệ sống và khả năng thành thục sinh dục (TN1)
2.3.2.2. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tỷ lệ sống, khả năng thành thục và sinh sản (TN2)
2.3.2.3. Ảnh hưởng của phương pháp kích thích lên hiệu quả sinh sản (TN3)
2.3.3. Nghiên cứu kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi
2.3.3.1. Ảnh hưởng của độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN4)
2.3.3.2. Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN5)
2.3.3.3. Ảnh hưởng của mật độ ương lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN6)
2.3.4. Nghiên cứu kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống đáy và nghêu giống
2.3.4.1. Ảnh hưởng kết hợp của thức ăn và độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng và nghêu giống (TN7)
2.3.4.2. Ảnh hưởng kết hợp của mật độ và chất đáy lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng và nghêu giống (TN8)
2.3.4.3. Ảnh hưởng của mật độ và thời gian vận chuyển lên tỷ lệ sống và tiêu hao ôxy hòa tan của nghêu giai đoạn giống (TN9)
2.3.5. Thực nghiệm sản xuất giống nhân tạo và xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa tại Khánh Hòa
2.3.5.1. Kỹ thuật tuyển chọn, nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản
2.3.5.2. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn trôi nổi
2.3.5.3. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn sống đáy và nghêu giống
2.3.6. Kỹ thuật nuôi cấy tảo sinh khối làm thức ăn cho nghêu
2.4. Phương pháp thu mẫu và xác định các chỉ tiêu nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp thu mẫu và các công thức tính toán
2.4.2. Phương pháp xác định các yếu tố môi trường
2.4.3. Phương pháp phân tích thành phần sinh hóa
2.5. Phương pháp phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa
3.1.1. Chỉ tiêu hình thái, khối lượng của nghêu lụa
3.1.2. Đặc điểm các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa
3.1.3. Tỷ lệ giới tính của nghêu lụa
3.1.4. Mùa vụ sinh sản và hệ số thành thục sinh dục
3.1.5. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa
3.1.6. Sức sinh sản
3.1.7. Các giai đoạn phát triển phôi và ấu trùng nghêu lụa
3.1.7.1. Hoạt động sinh sản và quá trình phát triển phôi
3.1.7.2. Các giai đoạn phát triển ấu trùng và con giống nghêu lụa
3.2. Kỹ thuật nuôi vỗ thành thục và kích thích nghêu lụa sinh sản
3.2.1. Ảnh hưởng của thức ăn lên tỷ lệ sống và khả năng thành thục của nghêu lụa (TN1)
3.2.1.1. Biến động các yếu tố môi trường trong thí nghiệm
3.2.1.2. Kết quả nuôi vỗ thành thục nghêu lụa
3.2.1.3. Thành phần sinh hóa của nghêu lụa
3.2.2. Ảnh hưởng của chế độ chiếu sáng lên tỷ lệ sống, khả năng thành thục và sinh sản của nghêu lụa (TN2)
3.2.2.1. Biến động điều kiện môi trường thí nghiệm
3.2.2.2. Kết quả nuôi vỗ thành thục nghêu lụa bố mẹ
3.2.2.3. Kết quả kích thích sinh sản
3.2.3. Ảnh hưởng của phương pháp kích thích lên hiệu quả sinh sản của nghêu lụa (TN3)
3.2.3.1. Biến động điều kiện môi trường thí nghiệm
3.2.3.2. Kết quả kích thích sinh sản nghêu lụa
3.3. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi
3.3.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.3.2. Ảnh hưởng của độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi (TN4)
3.3.2.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.2.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.3.3. Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi (TN5)
3.3.3.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.3.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.3.4. Ảnh hưởng của mật độ ương lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN6)
3.3.4.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.4.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.4. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn sống đáy và nghêu giống
3.4.1. Ảnh hưởng kết hợp của thức ăn và độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu giống (TN7)
3.4.1.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.4.1.2. Sinh trưởng của ấu trùng và nghêu lụa giống
3.4.1.3. Tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.2. Ảnh hưởng kết hợp của chất đáy và mật độ lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống (TN8)
3.4.2.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.4.2.2. Sinh trưởng của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.2.3. Tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.3. Ảnh hưởng kết hợp của mật độ và thời gian vận chuyển lên tỷ lệ sống và tiêu hao ôxy hòa tan (ppm/g/phút) của nghêu lụa giống (TN9)
3.4.3.1. Ảnh hưởng lên tỷ lệ sống của nghêu giống
3.4.3.2. Ảnh hưởng lên khả năng tiêu hao ôxy của nghêu lụa giai đoạn giống
3.5. Thực nghiệm sản xuất giống và xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa
3.5.1. Thực nghiệm sản xuất giống nghêu lụa
3.5.1.1. Tuyển chọn và nuôi vỗ thành thục nghêu lụa bố mẹ
3.5.1.2. Kích thích sinh sản
3.5.1.3. Ương nuôi ấu trùng và nghêu giống
3.5.2. Quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa
3.5.2.1. Chỉ tiêu kỹ thuật và qui mô sản xuất
3.5.2.2. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị
3.5.2.3. Nội dung quy trình
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN
PHỤ LỤC KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa paphia undulata born 1780

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2022 Tieu luan BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) Chuyên ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ ANH TUẤN 2. NGÔ THỊ THU THẢO KHÁNH HÒA – 2022 Tieu luan i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata)” là công trình khoa học do chính bản thân nghiên cứu liên tục trong nhiều năm, các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại Tieu luan ii LỜI CẢM ƠN Luận án: Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata) được thực hiện và hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tổ chức.

Qua đây, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn tới: - Cán bộ hướng dẫn khoa học TS. Ngô Anh Tuấn và PGS. Ngô Thị Thu Thảo đã tận tình chỉ dẫn, đưa ra những lời khuyên quý báu và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện các nội dung của luận án. - Quý Phòng, Ban của Trường Đại học Nha Trang, quý thầy, cô là giảng viên của Viện NTTS và các nhà khoa học của các Trường, Viện đã góp ý và giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, quý thầy, cô đồng nghiệp của Viện NTTS đã giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn tới các em sinh viên khóa 56, 57, 58 chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Trường Đại học Nha Trang đã tham gia hỗ trợ thực hiện các nội dung luận án. Nghiên cứu sinh xin được cảm ơn gia đình, những người bạn đã động viên, khích lệ và giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại Tieu luan iii TÓM TẮT Nghêu lụa P.

undulata là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có thịt thơm ngon, giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Ở nước ta, nghêu lụa đang được khai thác chủ yếu ở các tỉnh ven biển miền Trung từ Phú Yên tới Bình Thuận và khu vực biển Tây Nam Bộ như Kiên Giang, Cà Mau phục vụ cho nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, do chủ yếu từ khai thác tự nhiên nên sản lượng nghêu lụa không ổn định và suy giảm trong những năm gần đây. Từ đó nghề sản xuất giống và nuôi nghêu nói chung và nghêu lụa nói riêng đã mở rộng quy mô sản xuất.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại nhiều vấn đề: nguồn giống cung cấp còn thiếu, không ổn định, chưa chủ động trong sản xuất. Luận án Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa được thực hiện từ tháng 1/2017 đến tháng 12/2019 tại Khánh Hòa nhằm xác định các đặc điểm sinh học sinh sản và các thông số kỹ thuật thích hợp trong sản xuất giống, làm cơ sở khoa học xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa. Kết quả nghiên cứu như sau: Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa tại Khánh Hòa: quá trình phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa chia làm 5 giai đoạn: I: giai đoạn chưa phát triển, II: giai đoạn phát triển, III: giai đoạn thành thục sinh dục, IV: giai đoạn sinh sản, V: giai đoạn tái phát dục. Tỷ lệ giới tính đực : cái của nghêu lụa là: 1,00 : 1,08.

Nghêu lụa có khả năng sinh sản quanh năm nhưng tập trung vào 2 vụ sinh sản chính, vụ 1 từ tháng 4 tới tháng 5, vụ 2 từ tháng 9 tới tháng 10. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa theo chiều dài là 43 mm đối với nghêu đực và 44 mm đối với nghêu cái. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình của nghêu lụa là 1.054 trứng/cá thể, sức sinh sản tương đối lần lượt là 114.330 trứng/g khối lượng toàn thân và 354.766 trứng/g khối lượng thân mềm. Sức sinh sản thực tế của nghêu trung bình là 353.205 trứng/lần đẻ/cá thể.

Trong điều kiện môi trường: độ mặn: 30 – 31 ‰, pH: 7,5 - 8,5, ôxy hòa tan: ≥ 5 mgO2/L, nhiệt độ: 28 – 29oC, quá trình phát triển ấu trùng của nghêu lụa trải qua 4 giai đoạn: ấu trùng bánh xe, ấu trùng chữ D, ấu trùng đỉnh vỏ, ấu trùng sống đáy trong khoảng 25 ngày. Kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa: Tieu luan iv Trong nuôi vỗ thành thục nghêu lụa: vi tảo (Chlorella sp. galbana) là thức ăn phù hợp nhất, cho kết quả tối ưu nhất của các chỉ tiêu: độ béo, chỉ số CI, tỷ lệ thành thục, tỷ lệ sống và thành phần sinh hóa của nghêu lụa. Điều kiện chiếu sáng 500 – 3.000 lux cho tỷ lệ sống, khả năng thành thục của nghêu lụa bố mẹ và tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở của trứng cao nhất.

Kích thích nghêu lụa sinh sản sử dụng 3 phương pháp là sốc nhiệt, chiếu đèn tia cực tím và ngâm trong dung dịch NH4OH đều có hiệu quả; nhưng phương pháp sốc nhiệt cho hiệu quả sinh sản của nghêu lụa là tốt nhất. Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn ấu trùng trôi nổi: điều kiện độ mặn 31‰, mật độ ương 1- 3 con/mL, thức ăn là các loại vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa.

Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống đáy và nghêu giống: độ mặn 31‰ kết hợp thức ăn là vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) hoặc hỗn hợp vi tảo và thức ăn tổng hợp (Lansy, Fippak); mật độ ương 2 con/cm2 kết hợp điều kiện bể ương không chất đáy là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của nghêu lụa giai đoạn ấu trùng sống đáy và nghêu giống. Đối với nghêu giống, phương pháp vận chuyển kín ở nhiệt độ 25oC - 26oC, mật độ 10.000 con/túi, thời gian vận chuyển 6 giờ là thích hợp nhất với tỷ lệ sống cao nhất và mức tiêu thụ ôxy của nghêu thấp nhất.

Xây dựng được quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa và thực nghiệm sản xuất được 17,37 triệu con giống nghêu lụa (cỡ 3 – 5 mm), tỷ lệ sống trung bình 4,6%, năng suất 190. Tieu luan v ABSTRACT Short-necked clam Paphia undulata belongs to the family Veneridae, and contains a high nutritional value and potential economic aquaculture species. In Vietnam, this species is exploited mainly in the central from Phu Yen to Binh Thuan and the Southwest region such as Kien Giang and Ca Mau for domestic consumption and export. However, due to all production from the sea, therefore, this clam production has been unstable and declined in recent years.

Since, hatchery and farming of clams have expanded for both in production and scale. However, there are still many problems: the seed resources were unstable and inactive production. Thesis: Research on reproductive biological characteristics and production techniques of short-necked clams was carried out from January 2017 to December 2019 in Khanh Hoa to determine reproductive biological characteristics and optimal technical parameters in seed production, as a scientific basis for building the technical procedure of seed production of short-necked clam. The result of thesis: The reproductive biological characteristics of short-necked clam in Khanh Hoa province: the process of gonadal development of short-necked clam is divided into 5 stages: I: immature stage, II: development stage, III: sexual maturity stage, IV: reproductive stage, V: redevelopment stage.

The male: female ratio was 1. The short-necked clam could be spawning year-round but performed the best in the two main seasons, from April to May and from September to October. The size of initial sexual maturity in length was 43 mm for males and 44 mm for females. The mean of absolute fecundity was 1,137,467 ± 280,054 eggs/individual, relative fecundity was 114,195 ± 17,330 eggs/g body weight and 354,736 ± 59,766 eggs/g meat weight, respectively.

The mean of real fecundity was 353,889 ± 165,205 eggs/spawning. The environmental parameters: salinity: 30 – 31 ‰, pH: 7.5, DO: ≥ 5 mg/l, temperature: 28 – 29oC, the larval development of short-necked clam underwent 4 stages: trochophora, D stage, Umbo and Spat, taken place in 25 days. Tieu luan vi Algae species of Chlorella sp. galbana was the most suitable food for maturity culture with the best value of fat content, CI index, maturity rate, survival rate and biochemical composition of broodstock.

The lighting conditions of 500 – 3,000 lux showed the highest survival rate, maturity rate of broodstock and fertilization rate, and hatching rate. The broodstock of short-necked clam responded to three stimulated spawning methods: temperature shock, light of ultraviolet and ammonia solution, but temperature shock was the optimal method. In the veliger stage: larval rearing 1- 3 individual/mL at a salinity of 31‰ and algae (N. oculata, Chlorella sp.

galbana) used as live feed were the most suitable rearing conditions for the growth and survival rate of larvae. In the spat stage and seed: salinity of 31‰ combined with algae (N. oculata, Chlorella sp. galbana) and formulated food (Lansy, Fippak) were the most suitable condition for growth and survival rate.

The stocking density of 2 individual/cm2 combined with no bottom substance was the most suitable for growth and survival rate. The most appropriate transportation method of seed was closed method with a density of 10,000 seed/bag, a transportation time of 6 hours, which presented the highest survival rate and lowest oxygen consumption. The technical procedure of seed production of short-necked clam was built and applied to produce 17.37 million seeds with an average survival rate of 4.6% (size of seed from 3 to 5 mm) and a productivity of 190,000 seed/m 2. Tieu luan vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

vii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xvi NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học giống nghêu Paphia .1 Vị trí phân loại và hình thái cấu tạo .2 Đặc điểm phân bố và môi trường sống .3 Đặc điểm dinh dưỡng .4 Đặc điểm sinh trưởng .5 Đặc điểm sinh sản .2 Tình hình nghiên cứu sản xuất giống các loài nghêu Paphia trên thế giới .1 Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo .2 Các nghiên cứu phương pháp kích thích sinh sản .3 Các nghiên cứu nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng và nghêu giống.3 Các nghiên cứu sản xuất giống nghêu trong nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Trọng Đại (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/san-phu-khoa/1780

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản lượng giống loài thủy sản quan trọng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Sản Phụ Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter