Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam những vấn đề đặt ra và
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp triển khai hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI Việt Nam
- Số trang:
- 235 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Trần Ngọc Mai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI Việt Nam
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam là một chủ đề phức tạp, thu hút sự quan tâm lớn từ giới học thuật, chính phủ và cộng đồng. Khối doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kinh tế, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp này cũng đặt ra nhiều vấn đề cần giải quyết. Tài liệu này đi sâu phân tích toàn diện về các khía cạnh lý luận và thực tiễn của CSR đối với FDI. Nghiên cứu xác định các thách thức hiện hữu và đề xuất những giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy việc thực hiện CSR một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới sự phát triển bền vững, hài hòa lợi ích kinh tế với các giá trị xã hội và môi trường.
1.1. Tính cấp thiết CSR FDI tại Việt Nam
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh hiện đại. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hoạt động tại Việt Nam, tầm quan trọng của CSR càng được nhấn mạnh. Các doanh nghiệp FDI thường có quy mô lớn, công nghệ hiện đại và tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội và môi trường của nước sở tại. Việc thực hiện CSR giúp doanh nghiệp FDI xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực, tăng cường uy tín, và tạo dựng lòng tin với các bên liên quan. Ngược lại, việc bỏ qua trách nhiệm này có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực, từ tranh chấp lao động đến ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến danh tiếng và hoạt động kinh doanh lâu dài. Do đó, nghiên cứu về CSR của doanh nghiệp FDI không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của Việt Nam.
1.2. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu CSR FDI
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định những vấn đề còn tồn tại. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện CSR. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích các khái niệm lý luận về CSR và FDI, xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp. Nghiên cứu khảo sát và đánh giá mức độ thực hiện CSR đối với các bên liên quan: Chính phủ, người lao động, khách hàng, cộng đồng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp FDI hoạt động tại Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Các dữ liệu được thu thập từ khảo sát, báo cáo và tài liệu liên quan, đảm bảo tính cập nhật và khách quan của thông tin. Nghiên cứu cũng góp phần lấp đầy khoảng trống trong các tài liệu về CSR FDI tại Việt Nam.
II.Lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp FDI
Phần này đi sâu vào cơ sở lý thuyết của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và ứng dụng trong bối cảnh các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). CSR không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ các quy định pháp luật. Nó còn là cam kết tự nguyện của doanh nghiệp trong việc đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Các lý thuyết tiếp cận CSR khác nhau được xem xét, từ lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp với các đối tượng chịu ảnh hưởng, đến lý thuyết kinh tế phân tích lợi ích chiến lược của CSR. Khái niệm về FDI và mối liên hệ đặc thù của nó với CSR được làm rõ. Các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI cũng được phân tích một cách chi tiết. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp sau này.
2.1. Khái niệm và sự cần thiết CSR doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là một khái niệm đa diện, thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với đạo đức kinh doanh và việc đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Nó bao gồm trách nhiệm đối với người lao động, cộng đồng, môi trường và các bên liên quan khác. Sự cần thiết của CSR ngày càng được khẳng định. CSR giúp doanh nghiệp tăng cường uy tín thương hiệu, thu hút và giữ chân nhân tài. Nó cải thiện mối quan hệ với khách hàng, nhà đầu tư và các đối tác. Việc thực hiện CSR hiệu quả còn góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý và danh tiếng, tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. CSR không chỉ được coi là một khoản chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích kép cho cả doanh nghiệp và xã hội.
2.2. Nội dung CSR FDI và các yếu tố ảnh hưởng
Nội dung trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI được cụ thể hóa thông qua mối quan hệ với các bên liên quan. Trách nhiệm với chính phủ bao gồm việc tuân thủ pháp luật, đóng thuế đầy đủ và minh bạch. Đối với người lao động, doanh nghiệp FDI cần đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, công bằng, cung cấp phúc lợi tốt và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Trách nhiệm với khách hàng liên quan đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ, bảo vệ thông tin cá nhân và giải quyết khiếu nại hiệu quả. Về cộng đồng, các doanh nghiệp cần chú trọng bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực và tích cực tham gia các hoạt động hỗ trợ xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI rất đa dạng. Bao gồm khung pháp lý của Việt Nam, chính sách CSR toàn cầu của công ty mẹ, áp lực từ người tiêu dùng, cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ. Yếu tố văn hóa, đạo đức kinh doanh và năng lực tài chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi CSR.
III.Thực trạng thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI Việt Nam
Chương này trình bày bức tranh tổng thể về tình hình thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Nó bắt đầu với việc khái quát đặc điểm và vai trò chiến lược của khối FDI trong nền kinh tế quốc dân. Các chính sách thu hút FDI của Việt Nam, những thành tựu và hạn chế cũng được đề cập. Sau đó, nghiên cứu đi sâu vào phân tích thực trạng thực hiện CSR đối với từng nhóm đối tượng liên quan chính: Chính phủ, người lao động, khách hàng và cộng đồng. Các kết quả từ mô hình nghiên cứu định lượng được đưa ra để cung cấp cái nhìn khách quan về mức độ và hiệu quả của việc thực hiện CSR. Những vấn đề còn tồn tại, những điểm yếu trong quá trình thực hiện CSR được đánh giá một cách toàn diện, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp mang tính xây dựng.
3.1. Đặc điểm vai trò FDI và chính sách thu hút
Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam mang nhiều đặc điểm nổi bật. Họ thường sở hữu công nghệ tiên tiến, nguồn vốn lớn và kinh nghiệm quản lý quốc tế, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khối FDI đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Nó tạo hàng triệu việc làm, tăng cường năng lực xuất khẩu, và góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính phủ Việt Nam đã và đang ban hành nhiều chính sách ưu đãi nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các chính sách này bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai, thủ tục hành chính, và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, việc thu hút FDI cần đi đôi với quản lý chặt chẽ. Điều này đảm bảo các doanh nghiệp FDI thực hiện đầy đủ trách nhiệm xã hội của mình, tránh những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.
3.2. Đánh giá CSR FDI với các bên liên quan
Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI được đánh giá thông qua các mối quan hệ với các bên liên quan chủ chốt. Đối với Chính phủ, hầu hết các doanh nghiệp FDI đều tuân thủ các quy định pháp luật và đóng góp thuế theo quy định. Tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp trốn thuế hoặc lách luật. Đối với người lao động, nhiều doanh nghiệp FDI cung cấp môi trường làm việc tốt và mức lương cạnh tranh. Tuy nhiên, vấn đề về an toàn lao động, công đoàn và quyền lợi người lao động vẫn còn là thách thức ở một số nơi. Thực hiện CSR với khách hàng thể hiện qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và sự minh bạch trong thông tin. Đối với cộng đồng, các hoạt động bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm, và các chương trình hỗ trợ xã hội được thực hiện với mức độ khác nhau. Một số doanh nghiệp đã có những sáng kiến CSR đáng khen ngợi, trong khi một số khác vẫn còn hạn chế.
3.3. Kết quả mô hình nghiên cứu CSR FDI
Nghiên cứu đã xây dựng và áp dụng một mô hình định lượng để đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Mô hình sử dụng các biến độc lập liên quan đến yếu tố nội bộ doanh nghiệp (như quy mô, ngành nghề, quốc gia đầu tư) và yếu tố bên ngoài (như áp lực từ thị trường, quy định pháp luật). Kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định và hồi quy cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến việc thực hiện CSR. Các dữ liệu khảo sát từ mẫu điều tra cho thấy rằng mức độ quan tâm và thực hiện CSR có sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Một số lĩnh vực CSR như trách nhiệm với người lao động và khách hàng thường được chú trọng hơn so với trách nhiệm môi trường hoặc đóng góp cộng đồng. Kết quả mô hình cũng giúp xác định những khoảng trống chính sách và thách thức quản lý, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể và phù hợp.
IV.Vấn đề tồn tại và giải pháp CSR cho doanh nghiệp FDI
Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện những hạn chế và thách thức chính trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam. Dựa trên các phân tích thực trạng và kết quả từ mô hình nghiên cứu, những vấn đề cốt lõi được làm rõ một cách khách quan. Từ đó, một loạt các giải pháp cụ thể và mang tính thực tiễn được đề xuất. Các giải pháp này được phân loại thành nhóm vĩ mô, liên quan đến vai trò và chính sách của Nhà nước, và nhóm vi mô, liên quan đến hành động và chiến lược của bản thân doanh nghiệp FDI. Mục tiêu chung của các giải pháp là nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện CSR, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp, cộng đồng và toàn bộ nền kinh tế Việt Nam.
4.1. Những vấn đề đặt ra từ thực tiễn CSR FDI
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều vấn đề. Một số doanh nghiệp chưa thực sự coi trọng CSR. Họ thực hiện nó một cách hình thức hoặc chỉ để đối phó với áp lực bên ngoài. Các vi phạm về môi trường, gây ô nhiễm, hay vấn đề an toàn lao động vẫn còn xảy ra ở một số dự án. Công tác quản lý, giám sát của cơ quan chức năng Việt Nam đôi khi chưa đủ chặt chẽ và đồng bộ. Nhận thức của người tiêu dùng và cộng đồng về quyền lợi CSR của họ còn hạn chế, dẫn đến việc thiếu cơ chế phản biện mạnh mẽ. Thiếu một khung pháp lý rõ ràng, thống nhất và đủ mạnh về CSR cũng là một thách thức lớn. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và buộc doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm. Sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút FDI đôi khi khiến Việt Nam chưa thể đặt ra các tiêu chuẩn CSR quá cao.
4.2. Giải pháp vĩ mô nâng cao CSR FDI
Để nâng cao hiệu quả trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI, cần có các giải pháp vĩ mô mạnh mẽ từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý. Đầu tiên, cần hoàn thiện khung pháp lý về CSR, ban hành các quy định, hướng dẫn cụ thể và rõ ràng hơn. Thứ hai, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện CSR và xử lý nghiêm minh các vi phạm. Thứ ba, Chính phủ nên có các chính sách khuyến khích, ưu đãi cho các doanh nghiệp FDI thực hiện tốt CSR, thông qua các giải thưởng hoặc lợi thế trong đấu thầu. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các tổ chức xã hội, các hiệp hội ngành nghề để họ có thể đóng vai trò giám sát và phản biện độc lập. Việc đẩy mạnh truyền thông, nâng cao nhận thức của cộng đồng và người tiêu dùng về tầm quan trọng của CSR cũng rất cần thiết. Cuối cùng, thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực CSR sẽ giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các chuẩn mực tốt nhất.
4.3. Định hướng phát triển CSR FDI bền vững
Định hướng phát triển trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam cần hướng tới sự bền vững toàn diện. Điều này bao gồm việc khuyến khích doanh nghiệp tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, không chỉ coi đó là một hoạt động riêng lẻ hay từ thiện. Cần xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm, nơi mà các giá trị đạo đức và xã hội được ưu tiên. Thúc đẩy sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ người lao động, khách hàng đến cộng đồng địa phương, trong quá trình hoạch định và thực hiện các sáng kiến CSR. Chính phủ cần tiếp tục tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và công bằng. Điều này giúp doanh nghiệp FDI phát huy tối đa vai trò kinh tế, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và quản trị được tuân thủ nghiêm ngặt. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa lợi ích kinh tế với bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, những vấn đề đặt ra và giải pháp" do nghiên cứu sinh Trần Ngọc Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Chí Lộc tại Trường Đại học Ngoại thương (2020) thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã ngành: 9.06) là một công trình tiên phong giải quyết bài toán phát triển bền vững của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, dòng vốn FDI không chỉ đóng vai trò bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy xuất khẩu, mà còn đặt ra những thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm môi trường, chuyển giá trốn thuế và vi phạm quyền lợi người lao động.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đa diện tiếp cận trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) tại các nền kinh tế đang phát triển dưới lăng kính kép: vừa là nghĩa vụ tuân thủ pháp lý từ phía Chính phủ, vừa là công cụ quản trị chiến lược chủ động của doanh nghiệp FDI nhằm kiến tạo danh tiếng và lợi thế cạnh tranh. Đa phần các công trình trước đây chỉ khảo sát phân tán trên một nhóm đối tượng đơn lẻ hoặc một ngành hẹp. Luận án đã hệ thống hóa và trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất nội hàm và các hướng tiếp cận hiện đại về CSR của doanh nghiệp FDI là gì?
- Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam triển khai thực hiện CSR ở những nội dung cụ thể nào?
- Các bên liên quan trọng yếu và đặc thù nhất của khối doanh nghiệp FDI bao gồm những chủ thể nào?
- Thực trạng và hiệu quả thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 diễn ra như thế nào, đâu là những vấn đề tồn đọng và nguyên nhân gốc rễ?
- Hệ thống giải pháp khả thi nào cần được triển khai đồng bộ ở cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm nâng cao hiệu quả thực thi CSR gắn với mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định tập trung vào tác động tương hỗ giữa các thành tố CSR đối với danh tiếng doanh nghiệp:
- Giả thuyết H1: Thực hiện tốt CSR đối với Chính phủ có tác động tích cực cùng chiều đến danh tiếng của doanh nghiệp FDI.
- Giả thuyết H2: Thực hiện tốt CSR đối với Người lao động có tác động tích cực cùng chiều đến danh tiếng của doanh nghiệp FDI.
- Giả thuyết H3: Thực hiện tốt CSR đối với Khách hàng có tác động tích cực cùng chiều đến danh tiếng của doanh nghiệp FDI.
- Giả thuyết H4: Thực hiện tốt CSR đối với Cộng đồng có tác động tích cực cùng chiều đến danh tiếng của doanh nghiệp FDI.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991), Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984), Thuyết tạo lập giá trị chung (CSV) của Porter & Kramer (2006) và Mô hình tạo dựng giá trị của Gholami (2011). Về phạm vi, luận án phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2020 kết hợp khảo sát sơ cấp trên 500 doanh nghiệp FDI, thu về 233 phiếu (tỷ lệ phản hồi 46,6%) và chọn lọc 208 mẫu hợp lệ để phân tích định lượng chuyên sâu vào tháng 4/2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự dịch chuyển tư duy học thuật rõ nét về CSR qua các thập kỷ. Khởi đầu từ tiếp cận chuẩn tắc đạo đức của Bowen (1953) coi CSR là nghĩa vụ của doanh nhân đối với các giá trị xã hội, y văn chuyển sang giai đoạn tranh luận gay gắt trong thập niên 1970 giữa quan điểm tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông của Friedman (1970) và quan điểm hài hòa lợi ích dài hạn của Wallich & McGowan (1970). Đến thập niên 1980–1990, Carroll (1979, 1991) đã chuẩn hóa 4 tầng trách nhiệm (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Từ thiện), trong khi Freeman (1984), Clarkson (1995) và Jones (1995) đặt nền móng vững chắc cho Lý thuyết các bên liên quan. Bước sang thế kỷ 21, Husted & Allen (2000) cùng Orlitzky et al. (2003) và Porter & Kramer (2006) đã định vị CSR như một nguồn lực nội sinh mang tính quản trị chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
Luận án chỉ ra hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc trong y văn:
- Luồng quan điểm chi phí đại diện (Agency Theory) theo Friedman (1970), xem việc chi tiêu cho CSR là một dạng tổn thất tài chính, làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.
- Luồng quan điểm nguồn lực và giá trị chung (Resource-Based View & CSV) theo Porter & Kramer (2006) và Gholami (2011), chứng minh CSR là khoản đầu tư chiến lược mang lại giá trị kép cho cả tổ chức lẫn xã hội thông qua việc bồi đắp tài sản vô hình là danh tiếng doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đình Cung & Lưu Minh Đức (2009), Phạm Văn Đức (2010), Châu Thị Lệ Duyên & Nguyễn Minh Cảnh (2013), Lê Thị Hướng (2017) chủ yếu tập trung vào khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hoặc từng ngành dịch vụ riêng lẻ như khách sạn (Trần Thị Minh Hòa & Nguyễn Thị Hồng Ngọc, 2014), ngân hàng (Hoàng Hải Yến, 2016; Nguyễn Thị Phương Thảo et al., 2019). Đề tài cơ sở của Trần Nguyễn Hợp Châu et al. (2018) bước đầu tiếp cận khối FDI nhưng chỉ dừng lại ở mô hình hồi quy đơn biến đơn giản.
Luận án tự định vị một cách độc lập bằng cách so sánh đối chiếu với các công trình quốc tế quy mô lớn, tiêu biểu như nghiên cứu của Skare & Golja (2014) trên 25 quốc gia giai đoạn 2000–2008 khẳng định quan hệ đồng biến giữa CSR và tăng trưởng kinh tế vĩ mô, hay nghiên cứu của Lee et al. (2012) tại Hàn Quốc về tác động của nhận thức CSR của người lao động đến hiệu quả tổ chức. Điểm đột phá của luận án nằm ở việc xây dựng mô hình định lượng đa biến tích hợp đồng thời 4 nhóm bên liên quan chủ chốt của khu vực FDI trong một nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm giàu lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1991) và Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) khi áp dụng vào bối cảnh thể chế đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận dòng vốn FDI. Công trình chứng minh rằng các thứ bậc trong kim tự tháp Carroll không vận hành tách biệt theo mô hình tầng nấc xơ cứng mà có sự thẩm thấu, đan xen hữu cơ.
Đặc biệt, luận án luận giải thành công bước chuyển biến mang tính hệ hình (paradigm shift) từ "CSR tuân thủ thụ động" (Compliance-driven CSR) sang "CSR chiến lược kiến tạo giá trị" (Strategic Value Creation CSR) theo tư tưởng của Porter & Kramer (2006) và Gholami (2011). Văn bản luận án khẳng định rõ nét luận điểm mang tính bước ngoặt:
"Nội dung cốt lõi của CSR là sự dịch chuyển từ việc thực thi sang việc cam kết thực hiện, từ việc tuân thủ sang việc chủ động thực hiện CSR như một phần của chiến lược, từ việc giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến việc tạo ra giá trị cho chính DN và cho toàn xã hội."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 lý thuyết nền tảng:
- Mô hình Kim tự tháp CSR (Carroll, 1991) định hình 4 khía cạnh trách nhiệm: Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Từ thiện.
- Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) xác lập 4 nhóm đối tượng trọng tâm tương ứng với đặc thù FDI: Chính phủ, Người lao động, Khách hàng, Cộng đồng.
- Thuyết tạo lập giá trị chung (CSV - Porter & Kramer, 2006) định hướng biến thách thức xã hội thành cơ hội kinh doanh.
- Mô hình tạo dựng giá trị CSR (Gholami, 2011) kết nối nguồn lực bên trong với hiệu quả phi tài chính (danh tiếng tổ chức).
Luận án đưa ra định nghĩa bản chất được chuẩn hóa làm kim chỉ nam xuyên suốt:
"CSR được hiểu là việc DN cần phải có trách nhiệm về các tác động sản sinh ra từ hoạt động của DN đối với xã hội, môi trường tự nhiên và các bên liên quan. Những trách nhiệm này là hoàn toàn tự nguyện và cần phải xuất phát từ tự thân các DN nhận thức và chủ động thực hiện như một hoạt động thiết yếu của DN."
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ trong phạm vi không gian lãnh thổ Việt Nam, áp dụng cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động dưới sự điều chỉnh của Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và các cam kết hội nhập quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (Positivism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính (tổng hợp tài liệu, báo cáo chính sách, dữ liệu kiểm tra liên ngành) và mô hình hóa định lượng thực nghiệm (Mixed Methods). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá cơ chế thể chế, luật định, các cam kết quốc tế trong FTAs và tác động tổng thể của khu vực FDI đến nền kinh tế.
- Cấp độ vi mô: Đo lường nhận thức quản trị, hiệu quả kỹ thuật trong phân bổ nguồn lực CSR và mức độ gia tăng danh tiếng nội bộ của từng doanh nghiệp FDI.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt:
"Để thực hiện nghiên cứu, NCS đã tiến hành điều tra với số mẫu là 500 phiếu, đối tượng được điều tra là các chủ DN, trưởng phòng bộ phận chiến lược của DN FDI. Số phiếu thu về là 233 phiếu, đạt tỷ lệ 46,6%... sau khi đã làm sạch, thu được 208 phiếu có thể sử dụng để tiến hành chạy phân tích hiệu quả bằng phần mềm DEAP 2.1 và phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy bằng phần mềm SPSS 22."
Quy trình đảm bảo tính tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) thông qua việc đối chiếu chéo kết quả tự đánh giá của doanh nghiệp với số liệu thanh tra thực tế của các cơ quan quản lý Nhà nước (Tổng cục Thuế, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh & Xã hội). Độ tin cậy và giá trị của thang đo được kiểm soát qua hệ số Cronbach's Alpha (> 0.7) và phân tích nhân tố EFA.
Data và phân tích
Luận án vận hành hai công cụ định lượng bổ trợ lẫn nhau:
- Phân tích bao dữ liệu phi tham số (DEA - Data Envelopment Analysis): Sử dụng phần mềm DEAP phiên bản 2.1 để xác định đường biên sản xuất (Production Frontier - PF) và tính toán hệ số hiệu quả (Efficiency Score - ES) cho từng đơn vị ra quyết định (Decision Making Unit - DMU). Phân tích DEA bóc tách hiệu quả thực hiện CSR theo từng nhóm ngành nghề, quy mô lao động (dưới 50 người, 50-200 người, trên 200 người) và số năm hoạt động tại Việt Nam (dưới 5 năm, 5-10 năm, trên 10 năm).
- Phân tích thống kê tham số và Hồi quy đa biến: Sử dụng phần mềm SPSS 22 thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm tra chỉ số KMO và kiểm định độ cầu Bartlett (Bartlett's Test of Sphericity), trích xuất tổng phương sai (Total Variance Explained), xoay ma trận nhân tố (Rotated Component Matrix), phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và chạy mô hình hồi quy tuyến tính đa biến đánh giá mức độ tác động của 4 biến độc lập (CSR đối với Chính phủ, NLĐ, Khách hàng, Cộng đồng) lên biến phụ thuộc duy nhất là Danh tiếng doanh nghiệp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự phân hóa hiệu quả kỹ thuật CSR theo quy mô và thâm niên (Kết quả DEA): Phân tích DEA chỉ ra rằng không phải mọi doanh nghiệp FDI quy mô vốn lớn đều đạt hệ số hiệu quả CSR tối ưu (ES = 1). Các doanh nghiệp hoạt động lâu năm (trên 10 năm) và có quy mô lao động lớn có xu hướng đạt điểm hiệu quả kỹ thuật ổn định hơn nhờ xây dựng được quy trình quản trị chuẩn hóa và tối ưu hóa chi phí vận hành xã hội.
- Mức độ ảnh hưởng thực nghiệm của 4 trụ cột CSR đến danh tiếng: Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến khẳng định cả 4 khía cạnh CSR đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) đến danh tiếng của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Trong đó, CSR đối với Người lao động và CSR đối với Khách hàng thể hiện mức độ tác động mạnh mẽ nhất đến cảm nhận danh tiếng và sự gắn kết nội bộ.
- Nghịch lý giữa tuân thủ pháp lý và thực thi thực tế (Divergence Paradox): Kết quả đối chiếu giữa khảo sát tự đánh giá và biên bản thanh tra Nhà nước chỉ ra khoảng cách lớn: doanh nghiệp tự đánh giá cao về trách nhiệm môi trường và nộp ngân sách, nhưng dữ liệu thực tế cho thấy hiện tượng báo lỗ giả tạo để chuyển giá, nợ đọng bảo hiểm xã hội (BHXH, BHYT) và vi phạm xả thải vẫn diễn biến phức tạp.
- Hiện tượng CSR đối phó mang tính ngắn hạn: Nhiều doanh nghiệp FDI tiếp cận các hoạt động từ thiện cộng đồng mang tính PR nhất thời thay vì tích hợp sâu vào mô hình kinh doanh cốt lõi (CSV), dẫn tới hiệu quả tạo dựng giá trị dài hạn chưa tương xứng với chi phí bỏ ra.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật (Theoretical Advances): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh giá trị của Lý thuyết các bên liên quan và Thuyết tạo lập giá trị chung tại thị trường mới nổi, bác bỏ hoàn toàn quan điểm cổ điển coi CSR là chi phí thuần túy.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Kết hợp thành công kỹ thuật phi tham số DEA (đo lường hiệu quả phân bổ nguồn lực đầu vào - đầu ra) với mô hình hồi quy tham số EFA/Regression (đo lường nhận thức giá trị vô hình), mở ra chuẩn mực nghiên cứu mới cho các phân tích quản trị chiến lược.
- Về mặt ứng dụng quản trị doanh nghiệp (Practical Applications): Khuyến nghị các nhà quản trị FDI cần xây dựng chiến lược CSR gắn liền với chuỗi giá trị cốt lõi, tập trung cải thiện chế độ đãi ngộ người lao động, minh bạch thông tin sản phẩm và thiết lập hệ thống kiểm soát môi trường chủ động.
- Về mặt chính sách vĩ mô (Policy Recommendations): Đề xuất Chính phủ Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, siết chặt cơ chế kiểm tra chống chuyển giá, đưa các tiêu chí đánh giá CSR chuẩn quốc tế (ISO 26000, SA8000, GRI) vào bộ tiêu chí sàng lọc, cấp phép và giám sát các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài trong kỷ nguyên số.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế mang tính khách quan:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện - phi xác suất với quy mô 208 phiếu hợp lệ tuy đáp ứng chuẩn thống kê nhưng có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ cộng đồng hàng chục nghìn doanh nghiệp FDI trên cả nước.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại một thời điểm (tháng 4/2018), do đó chưa phản ánh được sự biến thiên động theo chuỗi thời gian nhiều năm của nhận thức và danh tiếng.
- Tính chủ quan của dữ liệu sơ cấp: Khảo sát dựa trên phản hồi của chủ doanh nghiệp và trưởng bộ phận chiến lược có thể tồn tại độ lệch tự nâng cao hình ảnh (self-serving bias).
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo tỷ trọng vốn FDI của các quốc gia đối tác chính (Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Hoa Kỳ).
- Triển khai mô hình nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal study) kết hợp dữ liệu bảng (Panel Data) để đánh giá độ trễ tác động của CSR lên hiệu quả tài chính thực tế (ROA, ROE, Tobin's Q).
- Khảo sát đa chiều đối sánh (Dyadic analysis) thu thập song song dữ liệu từ cả hai phía: người quản lý doanh nghiệp và các bên liên quan trực tiếp (người lao động, người tiêu dùng, cơ quan quản lý).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh doanh quốc tế; dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về FDI và bền vững tại khu vực ASEAN.
- Chuyển đổi khu vực doanh nghiệp: Định hình lại tư duy của các nhà lãnh đạo FDI từ các ngành chế biến, chế tạo, công nghệ cao và dệt may, chuyển hóa CSR thành đòn bẩy nâng cao năng suất lao động và giá trị thương hiệu toàn cầu.
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ quá trình sửa đổi, bổ sung chính sách thu hút FDI thế hệ mới của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hướng tới chọn lọc các dự án xanh, có trách nhiệm xã hội cao.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Góp phần cải thiện an sinh xã hội, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho hàng triệu lao động Việt Nam và thúc đẩy các chuẩn mực sản xuất sạch hơn, giảm thiểu phát thải ô nhiễm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích tích hợp (DEA kết hợp EFA/Hồi quy), nhận diện các khoảng trống nghiên cứu sâu hơn về quản trị quan hệ các bên liên quan trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Lãnh đạo và Giám đốc Chiến lược Doanh nghiệp FDI: Sở hữu khung hướng dẫn thực hành để tối ưu hóa ngân sách CSR, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và gia tăng uy tín thương hiệu đối với thị trường nội địa lẫn quốc tế.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách và Quản lý Nhà nước: Có cơ sở dữ liệu thực tiễn để thiết kế cơ chế khuyến khích, khen thưởng doanh nghiệp FDI thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, đồng thời thiết lập rào cản kỹ thuật ngăn chặn các hành vi trục lợi, tàn phá môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984) và Thuyết tạo lập giá trị chung của Porter & Kramer (2006) bằng cách chứng minh bằng mô hình thực nghiệm định lượng rằng tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, việc thực hiện CSR đối với 4 nhóm bên liên quan (Chính phủ, NLĐ, Khách hàng, Cộng đồng) không phải là sự đánh đổi chi phí mà là cơ chế chuyển hóa trực tiếp thành tài sản chiến lược vô hình: Danh tiếng doanh nghiệp.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dùng thống kê mô tả định tính (Nguyễn Thu Linh et al., 2008) hoặc mô hình hồi quy đơn biến (Trần Nguyễn Hợp Châu et al., 2018), luận án tạo đột phá khi kết hợp song song mô hình phi tham số DEA (sử dụng DEAP 2.1 tính toán điểm hiệu quả kỹ thuật phân bổ nguồn lực) với mô hình thống kê tham số EFA/Hồi quy đa tuyến tính (SPSS 22) trên mẫu khảo sát 208 doanh nghiệp FDI chuẩn hóa.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất được dữ liệu chứng minh?
Quy mô doanh nghiệp và vốn đầu tư không tỷ lệ thuận hoàn hảo với hiệu quả kỹ thuật thực hiện CSR. Dữ liệu DEA cho thấy một số doanh nghiệp FDI quy mô vừa có điểm hiệu quả cao hơn các doanh nghiệp quy mô siêu lớn do tính linh hoạt và sự tập trung nguồn lực chính xác vào các bên liên quan trực tiếp thay vì phân tán chi phí cho các hoạt động tài trợ mang tính hình thức.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo các biến quan sát, cấu trúc phiếu điều tra khảo sát (Phụ lục 6), quy trình làm sạch dữ liệu, danh sách mẫu doanh nghiệp (Phụ lục 7) và nhật ký kết quả xử lý phần mềm thống kê (Phụ lục 8), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích trong các bối cảnh ngành hoặc quốc gia khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu giai đoạn 2020–2030 tập trung vào: (1) Tích hợp các bộ chỉ số ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào đánh giá định lượng doanh nghiệp FDI; (2) Đo lường tác động của các cam kết phát triển bền vững trong EVFTA/CPTPP đến dòng chuyển dịch vốn FDI chất lượng cao; (3) Nghiên cứu chuỗi cung ứng xanh và trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất FDI đối với các nhà cung cấp nội địa Việt Nam.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Luận án hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về CSR của doanh nghiệp FDI, khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch từ thực thi thụ động theo pháp luật sang quản trị chiến lược tạo lập giá trị chung.
- Định vị 4 trụ cột bên liên quan: Xác lập khung phân tích đa chiều đánh giá CSR của doanh nghiệp FDI đối với 4 chủ thể cốt lõi: Chính phủ, Người lao động, Khách hàng và Cộng đồng.
- Đột phá phương pháp tiếp cận: Vận hành thành công mô hình kết hợp phương pháp DEA (DEAP 2.1) và EFA/Hồi quy đa biến (SPSS 22) trên tập dữ liệu sơ cấp 208 doanh nghiệp FDI, thiết lập chuẩn mực phương pháp luận tin cậy cho các nghiên cứu tiếp nối.
- Bóc tách thực trạng toàn diện: Chỉ rõ các thành tựu và vạch trần những vấn đề tồn tại bức xúc của khối FDI (chuyển giá, nợ bảo hiểm, vi phạm môi trường) qua việc tam giác hóa dữ liệu khảo sát và số liệu thanh tra thực tế.
- Khẳng định mối quan hệ định lượng CSR - Danh tiếng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm với các bên liên quan gia tăng trực tiếp danh tiếng và năng lực cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp FDI.
- Hệ giải pháp chính sách đồng bộ: Đề xuất lộ trình giải pháp toàn diện cấp vĩ mô (hoàn thiện thể chế, giám sát FTAs, tiêu chuẩn hóa cấp phép) và vi mô (quản trị chuỗi giá trị, minh bạch thông tin) định hình chiến lược thu hút FDI chất lượng cao của Việt Nam đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG HÀ NỘI ----------o0o---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIỆT NAM, NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP Ngành: Kinh tế quốc tế TRẦN NGỌC MAI Hà Nội – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ----------o0o---------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIỆT NAM, NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP Ngành: Kinh tế quốc tế Mã ngành: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Chí Lộc Hà Nội – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sỹ có tiêu đề: “Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, những vấn đề đặt ra và giải pháp” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong Luận án có nguồn trích dẫn đầy đủ và trung thực. Kết quả nêu trong Luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà nội, ngày tháng năm 2020 NCS Luận án Trần Ngọc Mai ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Với tấm lòng trân trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu, khoa Sau Đại học, Viện Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, bộ môn Kinh tế và Quản lý - Trường đại học Ngoại thương, khoa Kinh doanh Quốc tế - Học viện Ngân hàng. Xin chân thành cảm ơn giáo viên hướng dẫn, PGS.TS Vũ Chí Lộc, đã trực tiếp chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Hà nội, ngày tháng năm 2020 NCS Luận án Trần Ngọc Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.ix LỜI MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn dữ liệu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu nước ngoài .1 Các nghiên cứu tiêu biểu về nội hàm CSR. Các nghiên cứu tiêu biểu về CSR đối với các bên liên quan. Các nghiên cứu tiêu biểu về CSR và danh tiếng của doanh nghiệp. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu tiêu biểu về nội hàm CSR. Các nghiên cứu tiêu biểu về CSR đối với các bên liên quan. Các nghiên cứu tiêu biểu về CSR và danh tiếng của doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu của đề tài.
Về nội dung nghiên cứu. Về phương pháp nghiên cứu. 25 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP FDI.
Một số vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Sự cần thiết thực hiện CSR. Các lý thuyết tiếp cận CSR.
Một số vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI. Khái niệm doanh nghiệp FDI. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI và các bên liên quan. Nội dung CSR gắn với các bên liên quan của doanh nghiệp FDI.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI53 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI. Khung lý thuyết và xây dựng mô hình. 61 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
68 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIỆT NAM VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Khái quát về doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Đặc điểm doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Vai trò của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Chính sách và thành tựu thu hút vốn FDI tại Việt Nam. Thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Thực trạng thực hiện CSR đối với Chính phủ. Thực trạng thực hiện CSR đối với người lao động.
Thực trạng thực hiện CSR đối với khách hàng. Thực trạng thực hiện CSR đối với cộng đồng. Kết quả mô hình nghiên cứu việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Mô tả khảo sát, mẫu điều tra và kết quả thống kê mẫu điều tra.
Kết quả phân tích thông kê các biến độc lập. Kết quả mô hình DEA. Kết quả phân tích kiểm định và hồi quy. Đánh giá việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Kết quả đạt được. Những vấn đề đặt ra. 118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 125 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO VIỆC THỰC HIỆN TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP FDI TẠI VIỆT NAM.
Bối cảnh kinh tế xã hội trong nước và thế giới đối với việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Mục tiêu và định hướng nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Mục tiêu nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
Nhóm giải pháp vĩ mô. Nhóm giải pháp vi mô. Hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu. 151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
154 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA NCS. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lợi ích của CSR đối với doanh nghiệp. Các bộ tiêu chuẩn đánh giá CSR quốc tế.
Các quy định pháp lý liên quan đến các nội dung của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. 181 Phụ lục 4: Các điều khoản thuộc trách nhiệm xã hội trong các thoả thuận tự do thương mại. 187 Phụ lục 5: Doanh nghiệp FDI và các chương trình đóng góp cho cộng đồng tiêu biểu. 190 Phụ lục 6: PHIẾU KHẢO SÁT.
192 Phụ lục 7: Danh sách các doanh nghiệp tham gia khảo sát. 193 Phụ lục 8: Kết quả chạy SPSS phiếu khảo sát. 200 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết Tên đầy đủ tiếng Anh Tên đầy đủ tiếng Việt tắt ATTP An toàn thực phẩm BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BVMT Bảo vệ môi trường CP Chính phủ CSR Corporate Social Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Responsibility DEA Developed Efficiency Mô hình bao dữ liệu Analysis DMU Decision Making Unit DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa EFA Exploratory Factor Phân tích nhân tố khám phá Analysis ES Efficiency Score Hệ số hiệu quả EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài KCN Khu công nghiệp KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư NĐ Nghị Định NĐT Nhà đầu tư NLĐ Người lao động NSNN Ngân sách Nhà nước NTD Người tiêu dùng PF Production Frontier Đường biên sản xuất WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Sự dịch chuyển trong nội dung nghiên cứu CSR qua các thời kỳ.
Các hướng nghiên cứu nghiên cứu tiêu biểu về CSR và danh tiếng của doanh nghiệp. Các nghiên cứu tiêu biểu về CSR tại Việt Nam. Các lý thuyết nghiên cứu về CSR và danh tiếng được sử dụng trong Luận án. Các bên liên quan của doanh nghiệp FDI.
Các yếu tố đầu vào và đầu ra của mô hình. Quy mô lao động của doanh nghiệp FDI theo thời gian từ 2012-2018. Quy mô vốn của doanh nghiệp FDI theo thời gian từ 2012-2018. Các chỉ tiêu so sánh tốc độ tăng trưởng của 3 nhóm doanh nghiệp bình quân giai đoạn 2010-2017.
Kết quả hoạt động của doanh nghiệp FDI từ 2012-2018. Thống kê mô tả. CSR đối với Chính phủ. CSR đối với người lao động.
CSR đối với khách hàng .10: So sánh kết quả khảo sát và kết quả thanh tra của Nhà nước. Chỉ số hiệu quả theo ngành. Kiểm định Cronbach’s Alpha. Hệ số tương quan biến tổng.
Sự thay đổi của các biến sau các lần xoay. Phân tích hệ số KMO và Kiểm định Bartlett. Phân tích Tổng phương sai trích. Ma trận xoay các biến độc lập.
Phân tích tương quan Pearson. Phân tích ANOVA. Thống kê tóm tắt mô hình. Mô hình hồi quy.
114 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Xu hướng dịch chuyển trong các nghiên cứu về CSR. Khoảng trống nghiên cứu của Luận án. Khung phân tích tổng thể của Luận án.
Mô hình kim tự tháp (Carroll, 1991). Khả năng tạo dựng giá trị cho doanh nghiệp thông qua thực hiện CSR với các bên liên quan. Các khía cạnh của CSR tương ứng với nội dung và các bên liên quan. Mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng của doanh nghiệp.
Nội dung CSR gắn với các bên liên quan của doanh nghiệp FDI. Các yếu tố tác động đến việc thực hiện CSR của doanh nghiệp FDI. Mô hình nghiên cứu. Tình hình thu hút FDI vào Việt Nam.
Chỉ số hiệu quả của từng DN. Chỉ số hiệu quả theo quy mô lao động. Chỉ số hiệu quả theo số năm hoạt động. 106 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Khởi nguồn từ các nước phát triển, sau đó thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) phát triển rộng ra ở các nước đang phát triển và Việt Nam không phải là ngoại lệ, đặc biệt trong xu thế hội nhập và cạnh tranh gay gắt như hiện nay. Khái niệm CSR tại Việt Nam thường được xem xét từ khía cạnh của Chính phủ. Có nghĩa là, CSR thường là những yêu cầu, đòi hỏi từ phía Chính phủ trong quá trình hoạt động tại địa phương, các doanh nghiệp (DN) cần phải có trách nhiệm với địa phương nơi mình hoạt động. Ở góc tiếp cận này, các DN thực hiện CSR một cách bị động, và dưới góc độ chấp hành các quy định về pháp lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Ngọc Mai (2020). Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ [Luận án tiến sĩ, trường đại học ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/trach-nhiem-xa-hoi-cua-cac-doanh-nghiep-fdi-tai-viet-nam-nhung-van-de-dat-ra-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam: vai trò, thách thức và giải pháp triển khai hiệu quả.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp fdi tại việt nam nhữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.