Luận án về trách nhiệm hình sự đối với quyền tự do dân chủ của công dân

Khám phá trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân, phân tích luật pháp và thực tiễn áp dụng hiện nay.

Trường ĐH

Đại học Thiên khoa Luật Nguyễn Đình Viện

Chuyên ngành
Luật hình sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm trách nhiệm hình sự tội xâm phạm quyền dân chủ

Trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền dân chủ của công dân là một vấn đề pháp lý trọng tâm. Nó thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ các quyền cơ bản của người dân. Quyền dân chủ là nền tảng của một xã hội công bằng, văn minh. Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 đã khẳng định các quyền này. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ luôn bảo vệ các quyền này. Việc quy định trách nhiệm hình sự giúp răn đe, phòng ngừa các hành vi vi phạm. Đây cũng là công cụ để xử lý nghiêm minh những cá nhân, tổ chức cố tình tước đoạt quyền lợi hợp pháp của công dân. Pháp luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội. Nó đảm bảo mọi người đều được thực hiện quyền dân chủ của mình. Các quy định về tội xâm phạm quyền dân chủ luôn được cập nhật. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn phát triển của đất nước và hội nhập quốc tế.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa pháp lý của tội dân chủ

Tội xâm phạm quyền dân chủ là những hành vi cản trở, tước đoạt các quyền tự do, dân chủ của công dân. Các quyền này được Hiến pháp và pháp luật quy định. Ý nghĩa pháp lý của việc quy định trách nhiệm hình sự là rất lớn. Nó xác lập cơ sở pháp lý để truy cứu trách nhiệm đối với người vi phạm. Đồng thời, nó gửi đi thông điệp mạnh mẽ về sự nghiêm cấm các hành vi này. Việc bảo vệ quyền dân chủ là yếu tố cốt lõi của nhà nước pháp quyền. Trách nhiệm hình sự góp phần củng cố lòng tin của người dân vào hệ thống pháp luật.

1.2. Quá trình phát triển các quy định pháp luật liên quan

Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục. Bộ luật Hình sự năm 1985 lần đầu quy định chương riêng về các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ. Chương này có 10 điều, từ Điều 119 đến Điều 128. Đến Bộ luật Hình sự năm 1999, các quy định được sửa đổi, bổ sung cơ bản. Chương XIII của BLHS 1999 tiếp tục quy định các tội này. Ban đầu có 10 điều, từ Điều 123 đến Điều 132. Sau đó, Luật sửa đổi, bổ sung năm 2009 đã chuyển Điều 131 sang chương khác. Chương về tội xâm phạm quyền dân chủ chỉ còn 9 điều. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu điều chỉnh của pháp luật. Mục đích là để thích ứng với tình hình kinh tế - xã hội. Nó cho thấy sự quan tâm không ngừng của Nhà nước. Mục tiêu là hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền dân chủ của công dân.

II. Phân tích cấu thành tội xâm phạm quyền dân chủ công dân

Phân tích cấu thành tội phạm là bước quan trọng. Nó xác định một hành vi có phải là tội xâm phạm quyền dân chủ hay không. Cấu thành tội phạm bao gồm bốn yếu tố. Đó là mặt khách quan, mặt chủ quan, chủ thể và khách thể của tội phạm. Việc xác định rõ các yếu tố này giúp cơ quan tố tụng áp dụng pháp luật chính xác. Điều này đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Đồng thời, nó cũng tránh oan sai cho người vô tội. Các yếu tố cấu thành tội phạm có tính đặc thù. Chúng phản ánh bản chất của quyền dân chủ bị xâm phạm. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu thành tội phạm là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

2.1. Các yếu tố cấu thành tội phạm quyền dân chủ

Mặt khách quan của tội phạm bao gồm hành vi vi phạm, hậu quả và mối quan hệ nhân quả. Hành vi là việc làm hoặc không làm gây cản trở quyền dân chủ. Hậu quả là thiệt hại về quyền lợi của công dân. Mặt chủ quan thể hiện ý chí của người phạm tội. Có thể là lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý. Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự. Khách thể của tội phạm là các quyền tự do, dân chủ của công dân. Các quyền này được pháp luật bảo hộ. Việc xác định đầy đủ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp đưa ra phán quyết công bằng và đúng pháp luật.

2.2. Phân loại các hành vi xâm phạm quyền dân chủ

Tội xâm phạm quyền dân chủ rất đa dạng về hành vi. Các hành vi này được quy định chi tiết trong Bộ luật Hình sự. Ví dụ, tội cản trở quyền bầu cử, quyền ứng cử của công dân. Tội ép buộc hoặc ngăn cản công dân thực hiện quyền dân chủ. Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn để xâm phạm quyền dân chủ. Tội xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo cũng thuộc nhóm này. Tội xâm phạm quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội. Mỗi loại hành vi có đặc điểm riêng. Việc phân loại giúp áp dụng đúng điều luật. Nó cũng giúp nhận diện rõ hơn bản chất của từng loại tội phạm. Sự phân loại này là cơ sở để nghiên cứu. Nó giúp đề xuất các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

III. Quy định hình phạt cho tội xâm phạm quyền dân chủ hiện nay

Các quy định về hình phạt đối với tội xâm phạm quyền dân chủ được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự. Mục đích là để trừng trị hành vi vi phạm. Đồng thời, nó cũng mang tính răn đe, phòng ngừa chung. Pháp luật Việt Nam đề cao nguyên tắc cá thể hóa hình phạt. Mức độ hình phạt phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ cũng được xem xét. Quy định hình phạt nhằm bảo vệ tối đa quyền dân chủ của công dân. Nó góp phần duy trì trật tự pháp luật. BLHS 2015 tiếp tục kế thừa và phát triển các quy định này. Việc áp dụng đúng các điều luật về hình phạt là rất quan trọng. Nó đảm bảo công lý được thực thi.

3.1. Các khung hình phạt chính áp dụng theo BLHS

Bộ luật Hình sự quy định nhiều loại hình phạt. Các loại này áp dụng cho tội xâm phạm quyền dân chủ. Hình phạt tù là hình phạt phổ biến nhất. Mức án có thể từ vài tháng đến nhiều năm. Điều này tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi. Ngoài ra, cải tạo không giam giữ cũng là một hình phạt quan trọng. Cải tạo không giam giữ phù hợp với các trường hợp ít nghiêm trọng hơn. Hình phạt tiền có thể áp dụng độc lập hoặc kết hợp. Điều này nhằm tước đoạt lợi ích bất chính từ hành vi phạm tội. Việc lựa chọn hình phạt phù hợp đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng. Cơ quan xét xử phải xem xét mọi tình tiết của vụ án.

3.2. Các biện pháp xử lý hình sự bổ sung khác

Ngoài các hình phạt chính, Bộ luật Hình sự còn quy định nhiều biện pháp bổ sung. Các biện pháp này nhằm tăng cường hiệu quả xử lý tội phạm. Cấm đảm nhiệm chức vụ là một biện pháp quan trọng. Nó áp dụng với người phạm tội lợi dụng chức vụ để xâm phạm quyền dân chủ. Cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định cũng được áp dụng. Điều này giúp ngăn chặn tái phạm. Tịch thu tài sản có thể được áp dụng. Nó nhằm tước đoạt công cụ, phương tiện phạm tội. Hoặc để thu hồi tài sản có được từ phạm tội. Các biện pháp bổ sung này góp phần hoàn thiện công tác đấu tranh. Chúng giúp bảo vệ tốt hơn quyền dân chủ của công dân.

IV. Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với tội xâm phạm quyền dân chủ

Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với tội xâm phạm quyền dân chủ cho thấy nhiều vấn đề. Việc bảo vệ quyền dân chủ là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cơ quan. Công tác điều tra, truy tố, xét xử cần sự chặt chẽ. Đôi khi, việc thu thập chứng cứ gặp khó khăn. Đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Hiểu biết của người dân về quyền của mình còn hạn chế. Điều này cũng ảnh hưởng đến việc tố giác tội phạm. Việc đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi đôi khi còn chưa thống nhất. Thống kê cho thấy số lượng vụ án được đưa ra xét xử còn chưa phản ánh hết thực trạng vi phạm.

4.1. Thống kê và đánh giá tình hình vi phạm

Các số liệu thống kê về tội xâm phạm quyền dân chủ chưa được công bố rộng rãi. Tuy nhiên, qua các báo cáo, có thể thấy tình hình vi phạm vẫn tồn tại. Các hành vi phổ biến bao gồm cản trở quyền bầu cử, ứng cử. Hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ để gây rối trật tự công cộng. Đánh giá chung cho thấy, ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận chưa cao. Các hành vi vi phạm thường diễn ra tinh vi. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện và xử lý. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn về các trường hợp vi phạm. Nó giúp đưa ra các giải pháp phù hợp.

4.2. Các vướng mắc trong việc xử lý tội phạm dân chủ

Việc xử lý tội xâm phạm quyền dân chủ còn gặp nhiều vướng mắc. Một trong số đó là việc định tội danh. Phân biệt rõ ranh giới giữa hành vi vi phạm hành chính và tội phạm hình sự chưa dễ. Việc thu thập chứng cứ để chứng minh hành vi cố ý gặp nhiều thách thức. Đặc biệt là trong các trường hợp lợi dụng chức vụ, quyền hạn. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan. Điều này cũng ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý. Cần có hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan tối cao. Mục đích là để thống nhất áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và công bằng.

V. Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hình sự tội xâm phạm dân chủ

Việc hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm hình sự đối với tội xâm phạm quyền dân chủ là cấp thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ các quyền hiến định của công dân. Bộ luật Hình sự 1999 đã có những đóng góp quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn phát sinh nhiều vấn đề mới. Các quy định cần được xem xét, sửa đổi để phù hợp hơn. Mục tiêu là theo kịp sự phát triển của xã hội. Đồng thời, nó cũng đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là sửa đổi điều khoản. Nó còn là cải thiện cơ chế thực thi. Cần có những điều chỉnh để đảm bảo tính khả thi. Điều này giúp pháp luật thực sự đi vào đời sống.

5.1. Đề xuất sửa đổi các quy định hiện hành của BLHS

Cần rà soát và sửa đổi các điều luật liên quan đến tội xâm phạm quyền dân chủ. Đặc biệt, các điều khoản về quyền bầu cử, quyền ứng cử. Các khái niệm cần được làm rõ hơn. Điều này giúp tránh chồng chéo, khó hiểu trong áp dụng. Mức hình phạt cần được xem xét lại. Nó phải đảm bảo tính răn đe và công bằng. Việc bổ sung các tình tiết định khung tăng nặng là cần thiết. Đặc biệt là đối với các hành vi có tổ chức hoặc gây hậu quả nghiêm trọng. Đề xuất này hướng tới việc xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự hoàn chỉnh. Nó bảo vệ quyền dân chủ một cách hiệu quả nhất.

5.2. Nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định phòng chống

Để nâng cao hiệu quả áp dụng, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Người dân cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật cần được nâng cao. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về tội xâm phạm quyền dân chủ. Sự phối hợp giữa các cơ quan tư pháp phải chặt chẽ hơn. Công an, Viện kiểm sát, Tòa án cần có quy trình thống nhất. Việc tăng cường giám sát của người dân và các tổ chức xã hội là quan trọng. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Các giải pháp này góp phần làm cho pháp luật được thực thi nghiêm minh.

VI. Bảo vệ quyền dân chủ của công dân theo Bộ luật Hình sự 2015

Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015) tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền dân chủ của công dân. Nó kế thừa và phát triển các quy định từ BLHS 1999. BLHS 2015 đã có nhiều sửa đổi, bổ sung. Mục đích là để phù hợp với Hiến pháp 2013 và tình hình mới. Các điều khoản về tội xâm phạm quyền dân chủ được sắp xếp khoa học hơn. Nó có sự điều chỉnh về khung hình phạt. Việc này nhằm đảm bảo tính nghiêm minh và nhân đạo. BLHS 2015 thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ các quyền cơ bản của con người. Điều này là đặc trưng của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

6.1. Tầm quan trọng của quyền dân chủ trong hiến pháp và pháp luật

Quyền dân chủ là một trong những quyền cơ bản nhất của con người. Nó được ghi nhận trong Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền. Tại Việt Nam, các quyền này được Hiến pháp 2013 bảo vệ. Hiến pháp khẳng định mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Mọi người có quyền tham gia quản lý nhà nước, xã hội. Các quyền như quyền bầu cử, quyền ứng cử là nền tảng của nền dân chủ. Pháp luật cụ thể hóa các quyền này. Nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc để công dân thực hiện. Bảo vệ quyền dân chủ là bảo vệ nền tảng của chế độ xã hội.

6.2. Các điều khoản chính bảo vệ quyền bầu cử ứng cử

BLHS 2015 quy định cụ thể các tội xâm phạm quyền bầu cử, quyền ứng cử. Điều 160 BLHS 2015 là ví dụ điển hình. Điều này quy định về "Tội xâm phạm quyền bầu cử, quyền ứng cử của công dân". Nó định rõ hành vi cấu thành tội phạm và các khung hình phạt. Việc áp dụng các điều khoản này giúp ngăn chặn hành vi cản trở người dân thực hiện nghĩa vụ công dân. Nó đảm bảo tính minh bạch và công bằng của các cuộc bầu cử. Ngoài ra, việc bảo vệ các quyền dân chủ còn liên quan đến các điều khoản khác. Ví dụ, Điều 169 BLHS 2015 quy định về tội làm lộ bí mật nhà nước. Dù không trực tiếp về quyền dân chủ, việc bảo vệ bí mật nhà nước cũng góp phần đảm bảo sự ổn định. Điều này gián tiếp hỗ trợ môi trường thực thi quyền dân chủ. Nó bảo vệ nền tảng dân chủ của đất nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 1 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Quang Tiệp 2.TS Trần Văn Luyện Hà nội - 2024 2 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch­a tõng ®­îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c.

T¸c gi¶ luËn ¸n 3 Môc lôc Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 9 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 10 1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước 17 1. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 23 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ 26 ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN 2.

Khái niệm và ý nghĩa của việc quy định trách nhiệm hình sự đối 26 với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Khái quát quá trình phát triển các quy định của pháp luật hình 45 sự Việt Nam về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 2. Những quy định về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm 58 phạm quyền tự do, dân chủ của công dân trong pháp luật hình sự một số nước Chương 3: TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM 69 QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG 3. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 69 quyền tự do, dân chủ của công dân 3.

Các dấu hiệu định khung hình phạt 78 3. Các hình thức trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm 80 quyền tự do, dân chủ của công dân 3. Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 92 về trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4 Chương 4: HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 120 1999 VỀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ ĐỐI VỚI CÁC TỘI XÂM PHẠM QUYỀN TỰ DO, DÂN CHỦ CỦA CÔNG DÂN VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG 4. Hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 về trách 120 nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do, dân chủ của công dân 4.

Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng 148 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN 155 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 160 PHỤ LỤC 5 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự TDDC : Tự do, dân chủ TNHS : Trách nhiệm hình sự XHCN : Xã hội chủ nghĩa 6 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Quyền tự do, dân chủ (TDDC) của công dân là những quyền cơ bản, quan trọng nhất của con người, được Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền ngày 10/12/1948. Ở Việt Nam, ngay từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công, các quyền này đã được nêu rõ trong bản Tuyên ngôn độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố ngày 2/9/1945, và được thể chế trong Hiến pháp và pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn, thời kỳ phát triển của đất nước. Ngày nay, trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN), tăng cường hội nhập quốc tế, tiến hành cải cách, đổi mới toàn diện trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, việc tăng cường bảo đảm các quyền con người, quyền và lợi ích cơ bản của công dân, trong đó có các quyền về TDDC đã và đang được Đảng, Nhà nước ta hết sức quan tâm, chú trọng, coi đây là một trong những đặc trưng cơ bản của Nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân và vì dân mà chúng ta đang tiến hành xây dựng.

Các quyền TDDC của công dân là các quyền hiến định, trong những năm gần đây, việc bảo vệ các quyền TDDC của công dân, bảo vệ nhân quyền ở nước ta đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, không những được dư luận trong nước đánh giá cao mà trên trường quốc tế cũng ghi nhận thông qua sự kiện Việt Nam được Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 68 bầu làm thành viên Hội đồng nhân quyền ngày 12/11/2013. Thể chế các quy định của Hiến pháp, Nhà nước ta đã có nhiều cơ chế, biện pháp để bảo vệ các quyền TDDC của công dân, trong đó có pháp luật hình sự. Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1985 đã quy định một chương riêng biệt về những tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, bao gồm 10 điều từ Điều 119 đến Điều 128. Đến khi BLHS năm 1999 ra đời, thay thế BLHS năm 1985 để phù hợp với thực tiễn của đất nước, đã có sự sửa đổi, bổ sung căn bản và tiếp tục quy định các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân tại Chương XIII của Bộ luật, gồm 10 điều 7 từ Điều 123 đến Điều 132.

Ngày 19/6/2009, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của BLHS năm 1999 được Quốc hội khóa XII nước CHXHCN Việt Nam thông qua, trong đó Tội xâm phạm quyền tác giả (Điều 131) được chuyển sang Chương XVI về các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế (thành Điều 170a); do vậy, Chương VIII về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân chỉ còn 09 Điều từ Điều 123 đến Điều 130 và Điều 132. Kể từ thời điểm có hiệu lực ngày 1/7/2000, qua thực tiễn 13 năm thi hành, các quy định của BLHS năm 1999 liên quan trách nhiệm hình sự (TNHS) đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân đã phát huy hiệu lực, hiệu quả trong giải quyết, xử lý các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, thể hiện chính sách hình sự, từng bước đáp ứng yêu cầu bảo đảm TDDC, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức. Tuy nhiên, trong tình hình mới, tội phạm xâm phạm quyền TDDC của công dân có môi trường hoạt động mới, khá đa dạng cả về cơ cấu, tính chất của tội phạm, hình thức thể hiện và quy mô của tội phạm… Từ năm 2006 - 6/2013, trên phạm vi cả nước, các cơ quan tiến hành tố tụng đã điều tra, truy tố, xét xử 1111 vụ/2912 bị cáo về các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân. Không dừng ở con số thống kê hàng nghìn vụ và bị cáo, tình hình các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân cũng có diễn biến phức tạp, gây nhiều hậu quả nghiêm trọng, xảy ra nhiều nhất là các vụ án về bắt, giữ, giam người trái pháp luật, đối xử bất bình đẳng đối với phụ nữ, xâm phạm chỗ ở của công dân, xâm phạm quyền khiếu nại, tố cáo của công dân… diễn ra ở nhiều nơi trên toàn quốc.

Mặc dù, trong những năm qua, các cơ quan bảo vệ pháp luật đã tích cực đấu tranh, ngăn chặn các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân, nhưng việc phát hiện, điều tra, truy tố, xét xử nhóm tội phạm này còn hạn chế, nhiều trường hợp truy cứu TNHS còn chưa kịp thời hoặc chưa thật chính xác, do vậy, nhiều lúc, nhiều nơi, các quyền TDDC của công dân chưa thực sự được bảo vệ toàn diện. Trên thực tế, nhiều hành vi xâm phạm dưới các hình thức, cách thức khác nhau, chưa được nhận diện, đánh giá đúng mức để xử lý TNHS. Một trong những nguyên nhân quan trọng 8 là do các quy định của BLHS về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân còn nhiều vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng mà chưa được hướng dẫn kịp thời; một số hành vi nguy hiểm mới nảy sinh chưa được dự liệu, quy định tội danh trong luật, nên không có căn cứ để truy cứu TNHS. Trong BLHS, hình phạt nghiêm khắc nhất áp dụng đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân là phạt tù có thời hạn với khung hình phạt chủ yếu dưới 7 năm, nên thực tiễn áp dụng, Tòa án thường tuyên mức phạt tù nhẹ, chưa bảo đảm răn đe, ngăn chặn các tội phạm này.

Do vậy, hiệu quả áp dụng các quy định về TNHS đối với các tội xâm phạm quyền TDDC của công dân trên thực tế còn có nhiều hạn chế, chưa được ghi nhận đáng kể trong đấu tranh xử lý tội phạm và bảo vệ các quyền TDDC của công dân. Về mặt xã hội, tư tưởng nhân quyền, dân chủ của nhà nước pháp quyền với cốt lõi là đề cao quyền con người, quyền công dân ngày càng được phổ biến rộng rãi và đòi hỏi được nhận thức rõ ràng hơn trong đời sống, cũng chính là một trong những định hướng lớn của quá trình sửa đổi, hoàn thiện Hiến pháp năm 2013 của Nhà nước ta thời gian vừa qua. Hiến pháp năm 2013 đã có sự sửa đổi, bổ sung quan trọng, đó là ghi nhận và quy định các quyền con người đồng thời với các quyền cơ bản của công dân, một trong những thành tựu lập hiến thể hiện sự tiến bộ, đổi mới về quan điểm, tư tưởng của Nhà nước về bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Đây là một yêu cầu quan trọng đối với việc nghiên cứu, hoàn thiện các quy định liên quan của BLHS để phù hợp với tinh thần Hiến pháp mới về quyền con người, quyền công dân.

Mặt khác, trên thực tế hiện nay, ở nhiều lúc nhiều nơi, việc tôn trọng và bảo vệ các quyền TDDC của con người, của công dân cũng chưa được thực hiện một cách đầy đủ và toàn diện, người dân chưa thực sự cảm thấy an toàn, hạnh phúc trong môi trường sống của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá trách nhiệm hình sự đối với các tội xâm phạm quyền tự do dân chủ của công dân, phân tích luật pháp và thực tiễn áp dụng hiện nay.

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên khoa Luật Nguyễn Đình Viện. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm hình sự với tội xâm phạm quyền dân chủ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter