Nghiên cứu thay đổi chỉ số huyết động, hô hấp và thăng bằng kiềm toan trong mổ nội soi thoát vị cơ hoành bẩm sinh trên trẻ sơ sinh
Nghiên cứu phân tích biến đổi huyết động hô hấp trong phẫu thuật nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh, cung cấp giải pháp tối ưu cho điều trị.
Gây mê hồi sức / Phẫu thuật Nhi khoa
Luan An
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh thoát vị hoành bẩm sinh trẻ sơ sinh
- Số trang:
- 110 trang
- Chuyên ngành:
- Gây mê hồi sức / Phẫu thuật Nhi khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh thoát vị hoành bẩm sinh trẻ sơ sinh
Thoát vị cơ hoành bẩm sinh là dị tật nặng phát triển trong thời kỳ bào thai. Cơ hoành không khép kín hoàn toàn tạo nên lỗ khuyết bất thường. Hiện tượng này tạo điều kiện cho các tạng ổ bụng thoát vị lên lồng ngực. Phổi cùng bên và phổi đối diện đều chịu sự chèn ép nghiêm trọng. Dị tật gây cản trở phát triển phế nang và mạng lưới mạch máu phổi. Tình trạng thiếu oxy và tăng áp lực động mạch phổi xuất hiện sớm sau sinh. Đây là bệnh lý cấp cứu ngoại khoa sơ sinh phức tạp. Việc chẩn đoán sớm đóng vai trò then chốt trong định hướng xử trí. Quá trình điều trị đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa nhịp nhàng. Phác đồ gây mê và phẫu thuật cần được thiết kế cá thể hóa cho từng ca bệnh.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học thoát vị cơ hoành
Bệnh lý thoát vị hoành bẩm sinh trẻ sơ sinh xuất hiện với tần suất từ 1/2200 đến 1/5000 trẻ sinh sống. Thể Bochdalek chiếm khoảng 80% tổng số các ca bệnh lâm sàng. Lỗ thoát vị sau bên trái thường gặp hơn nhiều so với bên phải. Dị tật này cản trở nghiêm trọng quá trình hình thành cấu trúc phổi bình thường. Sự phát triển bất thường của hệ mạch máu phổi làm tăng nguy cơ suy hô hấp chu phẫu. Y văn ghi nhận Riverius là người đầu tiên mô tả bệnh lý này vào năm 1674. Về sau, Bochdalek đã mô tả chi tiết giải phẫu học thể thoát vị sau bên vào năm 1848. Tỷ lệ mắc bệnh duy trì ổn định qua nhiều thập kỷ nhưng mức độ thương tổn lâm sàng rất đa dạng. Bệnh nhi cần được chăm sóc tại các trung tâm hồi sức sơ sinh chuyên sâu.
1.2. Thách thức lâm sàng và tỷ lệ tử vong sơ sinh
Bệnh lý thoát vị hoành vẫn tiềm ẩn tỷ lệ tử vong sơ sinh rất cao. Mức độ thiểu sản phổi và tăng áp phổi là yếu tố quyết định sống còn. Trọng lượng sơ sinh thấp kèm tuổi thai non tháng làm tăng độ nguy kịch. Các dị tật tim bẩm sinh phối hợp khiến tiên lượng diễn tiến xấu hơn. Bất thường nhiễm sắc thể cũng làm giảm đáng kể cơ hội can thiệp thành công. Hiện nay, tỷ lệ cứu sống dao động từ 55,6% đến 95% tùy năng lực từng trung tâm y tế. Bác sĩ lâm sàng đối mặt với bài toán ổn định huyết động phức tạp. Quá trình hồi sức sơ sinh đòi hỏi trang thiết bị theo dõi liên tục và chuyên biệt. Đánh giá toàn diện trước mổ giúp tiên lượng chính xác nguy cơ tử vong.
1.3. Lịch sử phát triển các phương pháp điều trị
Năm 1902 đánh dấu ca mổ thoát vị hoành thành công đầu tiên của bác sĩ Aue. Đến năm 1946, Gross thực hiện thành công ca phẫu thuật cho trẻ sơ sinh dưới 24 giờ tuổi. Thập niên 1970 mở ra kỷ nguyên nghiên cứu sâu về thăng bằng kiềm toan và tuần hoàn ngoài cơ thể ECMO. Năm 1995 ghi nhận bước tiến quan trọng với phác đồ thông khí bảo vệ phổi và mổ trì hoãn. Chiến lược trì hoãn phẫu thuật giúp trẻ ổn định huyết động và hô hấp trước mổ. Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu dần được ứng dụng trong điều trị ngoại khoa. Y học hiện đại tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật nhằm giảm thiểu tối đa tổn thương chu phẫu. Phương pháp tiếp cận mới nâng cao chất lượng sống lâu dài cho bệnh nhi.
II. Phẫu thuật nội soi lồng ngực sơ sinh điều trị bệnh
Kỹ thuật xâm lấn tối thiểu mở ra bước ngoặt mới trong phẫu thuật nhi khoa. Bác sĩ ứng dụng phương pháp nội soi để tái lập vị trí giải phẫu cơ hoành. Phương pháp này giảm thiểu sang chấn thành ngực so với đường mổ mở dưới sườn kinh điển. Phẫu trường quan sát phóng đại giúp thao tác khâu lỗ khuyết chuẩn xác hơn. Tuy nhiên, can thiệp nội soi trên bệnh nhi sơ sinh đòi hỏi tay nghề phẫu thuật viên rất cao. Quy trình gây mê hồi sức đóng vai trò bảo vệ chức năng sống suốt cuộc phẫu thuật. Sự phối hợp ăn ý giữa bác sĩ gây mê và phẫu thuật viên quyết định thành công chung. Chuẩn bị chu đáo trang thiết bị phòng mổ giúp kiểm soát tốt mọi tình huống bất ngờ.
2.1. Tiến trình ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực sơ sinh
Ca phẫu thuật nội soi lồng ngực sơ sinh đầu tiên chữa thoát vị hoành thực hiện năm 1995. Kỹ thuật mang lại lợi ích thẩm mỹ cao và giảm đau đớn sau mổ. Trẻ hồi phục nhu động ruột nhanh và rút ngắn thời gian nằm viện. Tuy nhiên, đa số nghiên cứu ban đầu chỉ tập trung vào nhóm trẻ ngoài tuổi sơ sinh. Bệnh nhân sơ sinh có khoang lồng ngực nhỏ hẹp và dung tích phổi hạn chế. Các thao tác kỹ thuật trong không gian kín đòi hỏi dụng cụ vi phẫu tinh vi. Phẫu thuật viên cần kiểm soát tốt trường nhìn mà không gây tổn thương mô xung quanh. Nghiên cứu sâu về nhóm bệnh nhi sơ sinh giúp hoàn thiện kỹ thuật phẫu thuật lồng ngực.
2.2. So sánh mổ mở truyền thống và phẫu thuật nội soi ổ bụng thoát vị hoành
Mổ mở đường dưới sườn kinh điển bộc lộ tạng thoát vị dễ dàng nhưng để lại sẹo mổ lớn. Phương pháp mổ hở làm tăng nguy cơ biến dạng lồng ngực và đau kéo dài sau mổ. Ngược lại, phẫu thuật nội soi ổ bụng thoát vị hoành và nội soi lồng ngực ít gây tổn thương cơ. Kỹ thuật nội soi giảm thiểu mất máu và hạ thấp tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ. Dù vậy, mổ nội soi tạo áp lực lớn lên hệ hô hấp do tác động của khí bơm. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ thể trạng từng bệnh nhi để chọn phương án tối ưu. Việc lựa chọn đường tiếp cận nội soi phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
2.3. Chiến lược thông khí nhân tạo và máy thở cao tần
Thông khí nhân tạo đóng vai trò nền tảng trong gây mê hồi sức mổ thoát vị hoành. Kỹ thuật thông khí tần số cao với áp lực thấp giúp bảo vệ nhu mô phổi non nớt. Máy thở cao tần dao động HFOV hỗ trợ trao đổi khí hiệu quả trong suốt cuộc mổ. Ứng dụng HFOV duy trì thể tích phổi ổn định mà không gây căng giãn phế nang quá mức. Phương pháp này giảm áp lực đỉnh đường thở và hạn chế chấn thương áp lực phổi. Tại Bệnh viện Nhi Trung Ương, việc ứng dụng máy thở hiện đại đã nâng cao rõ rệt tỷ lệ sống sau phẫu thuật. Kỹ thuật thông khí tiên tiến giảm tỷ lệ biến chứng hô hấp chu phẫu.
III. Biến đổi huyết động trong mổ nội soi thoát vị hoành
Theo dõi huyết động liên tục là yêu cầu sống còn trong phẫu thuật sơ sinh. Việc bơm khí vào khoang kín tạo sức ép tức thì lên hệ tuần hoàn trung tâm. Bác sĩ gây mê cần nhận diện sớm các dao động bất thường của cung lượng tim. Tốc độ truyền dịch và sử dụng thuốc vận mạch phải điều chỉnh chính xác từng phút. Mọi biến đổi huyết áp và nhịp tim đều phản ánh sự thích ứng của cơ thể trẻ. Việc kiểm soát huyết động ổn định giúp ngăn ngừa thiếu máu cục bộ các cơ quan đích. Đội ngũ y tế luôn duy trì cảnh giác cao độ trong suốt thời gian can thiệp ngoại khoa.
3.1. Đáp ứng của nhịp tim và huyết áp động mạch trung bình
Biến đổi nhịp tim xuất hiện rõ rệt ngay thời điểm bơm khí CO2 vào lồng ngực. Áp lực khoang mổ tăng cao làm giảm lượng máu tĩnh mạch trở về tim phải. Huyết áp động mạch trung bình có xu hướng dao động mạnh trong giai đoạn đầu phẫu thuật. Cung lượng tim suy giảm tạm thời nếu áp lực bơm khí vượt quá giới hạn dung nạp. Nhịp tim có thể tăng phản xạ để bù đắp sự thiếu hụt thể tích nhát bóp. Đội ngũ gây mê phải theo dõi sát huyết áp động mạch xâm lấn để kịp thời can thiệp hồi sức. Điều chỉnh độ sâu gây mê hợp lý giúp hạn chế các cơn rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
3.2. Đánh giá biến đổi huyết động trong mổ nội soi
Đánh giá biến đổi huyết động trong mổ nội soi giúp ngăn ngừa biến cố tụt huyết áp nặng. Sức cản mạch máu hệ thống thay đổi liên tục dưới tác động của áp lực nội ngực. Tuần hoàn vành và tuần hoàn não chịu ảnh hưởng gián tiếp từ sự biến thiên áp lực này. Việc xả khí CO2 giải phóng chèn ép giúp các chỉ số huyết động phục hồi dần về mức cơ bản. Quá trình theo dõi sau xả khí cần đảm bảo huyết áp duy trì ổn định. Bác sĩ cần chuẩn bị sẵn sàng thuốc trợ tim và dịch truyền phù hợp thể trạng bệnh nhi. Đánh giá huyết động toàn diện góp phần giảm thiểu rủi ro trong phòng mổ.
3.3. Các yếu tố nguy cơ tim mạch khi can thiệp phẫu thuật
Tăng áp lực động mạch phổi tồn tại dai dẳng là nguy cơ tim mạch hàng đầu ở trẻ sơ sinh. Sự xuất hiện của shunt phải - trái qua ống động mạch làm trầm trọng tình trạng thiếu oxy mô. Dị tật tim bẩm sinh kèm theo làm giảm khả năng chịu đựng tình trạng tăng áp lực lồng ngực. Giảm thể tích tuần hoàn trước mổ làm tăng nguy cơ trụy mạch khi bắt đầu bơm khí. Phân tầng nguy cơ tim mạch kỹ lưỡng trước phẫu thuật giúp xây dựng kế hoạch gây mê tối ưu. Sử dụng thuốc giãn mạch phổi chọn lọc có thể được chỉ định khi áp lực động mạch phổi tăng cao. Kiểm soát tuần hoàn phổi đóng vai trò quyết định đến kết quả phẫu thuật.
IV. Ảnh hưởng của bơm khí CO2 khoang lồng ngực sơ sinh
Bơm khí CO2 là bước bắt buộc để tạo phẫu trường trong mổ nội soi lồng ngực. Tuy nhiên, lồng ngực sơ sinh có độ giãn nở kém và dung tích rất nhỏ. Việc duy trì áp lực khí bơm an toàn quyết định trực tiếp đến thông khí phổi. Bác sĩ cần hiểu rõ cơ chế sinh lý bệnh khi bơm khí nhân tạo vào khoang màng phổi. Kiểm soát chặt chẽ thông số máy bơm giúp hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm. Ảnh hưởng của bơm khí CO2 khoang lồng ngực cần được theo dõi liên tục trên hệ thống monitor. Phối hợp nhịp nhàng giữa các thì phẫu thuật giúp giảm thiểu thời gian chịu áp lực khí.
4.1. Tác động cơ học và áp lực bơm khí CO2 sơ sinh
Khí CO2 đưa vào lồng ngực gây xẹp phổi thụ động và đẩy trung thất sang bên đối diện. Thể tích khí lưu thông suy giảm nhanh chóng do dung tích lồng ngực bị thu hẹp. Áp lực bơm khí CO2 sơ sinh cần duy trì ở mức thấp nhất, thường từ 3 đến 5 mmHg. Tốc độ dòng khí bơm phải điều chỉnh chậm rãi để tránh thay đổi áp lực đột ngột. Áp lực khí quá cao gây chèn ép tĩnh mạch chủ dưới và giảm tưới máu tạng. Kiểm soát lưu lượng khí ổn định giúp phẫu thuật viên thao tác thuận lợi mà vẫn an toàn. Việc cài đặt áp lực bơm chuẩn xác bảo vệ chức năng tim phổi cho trẻ sơ sinh.
4.2. Biến đổi áp lực CO2 cuối kỳ thở ra EtCO2
Chỉ số áp lực CO2 cuối kỳ thở ra (EtCO2) tăng dần trong suốt quá trình phẫu thuật nội soi. Khí CO2 hấp thu nhanh qua màng phổi vào hệ tuần hoàn tĩnh mạch. Sự gia tăng EtCO2 phản ánh mức độ ứ đọng carbon dioxide trong máu bệnh nhi. Theo dõi EtCO2 liên tục qua monitor giúp phát hiện sớm tình trạng giảm thông khí phế nang. Bác sĩ gây mê điều chỉnh tần số thở và thể tích khí lưu thông để đào thải CO2 dư thừa. Sau khi kết thúc bơm khí và xả phẫu trường, EtCO2 sẽ trở về giá trị bình thường. Giám sát EtCO2 là công cụ quan trọng đánh giá độ an toàn thông khí chu phẫu.
4.3. Thay đổi áp lực đường thở đỉnh PIP khi phẫu thuật
Sự chèn ép từ khoang màng phổi làm giảm độ giãn nở của phổi và thành ngực. Tình trạng này dẫn đến việc gia tăng áp lực đường thở đỉnh (PIP) trên máy thở. Áp lực PIP tăng cao kéo dài tiềm ẩn nguy cơ chấn thương thể tích và tràn khí màng phổi. Đội ngũ gây mê cần kiểm soát thông số máy thở để giữ PIP trong giới hạn cho phép. Ứng dụng chế độ thở bảo vệ phổi giúp giảm thiểu áp lực đỉnh mà vẫn duy trì thông khí. Việc cân bằng giữa áp lực bơm khí và thông số máy thở là chìa khóa thành công của ca mổ. Kiểm soát tốt PIP giúp bảo vệ nhu mô phổi non nớt trước các tổn thương cơ học.
V. Kiểm soát khí máu động mạch và toan kiềm trong mổ
Xét nghiệm khí máu động mạch cung cấp thông tin chuẩn xác về thăng bằng kiềm toan. Rối loạn trao đổi khí diễn ra nhanh chóng trong quá trình phẫu thuật nội soi sơ sinh. Bác sĩ cần phân tích mẫu máu định kỳ để điều chỉnh máy thở kịp thời. Đảm bảo oxy hóa mô và giữ pH máu ổn định giúp phòng ngừa suy đa cơ quan. Chiến lược gây mê hiện đại chú trọng duy trì cân bằng nội môi tối ưu. Kiểm soát khí máu động mạch và toan kiềm trong mổ là tiêu chuẩn an toàn bắt buộc. Các can thiệp điều chỉnh thông số thở cần dựa trên bằng chứng xét nghiệm khách quan.
5.1. Phân tích khí máu động mạch PaCO2 PaO2
Kết quả xét nghiệm khí máu động mạch PaCO2 PaO2 phản ánh trung thực hiệu quả hô hấp. Chỉ số PaCO2 tăng cao do hấp thu CO2 từ khoang màng phổi kết hợp giảm thông khí. Phân áp oxy PaO2 và độ bão hòa SpO2 có nguy cơ sụt giảm do xẹp phổi trong mổ. Việc theo dõi SpO2 liên tục qua da kết hợp lấy máu động mạch giúp đánh giá toàn diện. Bác sĩ điều chỉnh nồng độ oxy thở vào FiO2 để duy trì PaO2 trong ngưỡng an toàn. Kiểm soát PaCO2 hợp lý ngăn ngừa nguy cơ co thắt mạch máu não và mạch máu phổi. Lấy mẫu khí máu định kỳ giúp phát hiện sớm suy giảm oxy hóa máu.
5.2. Nhận diện toan hô hấp và tăng CO2 máu trong mổ
Hiện tượng toan hô hấp và tăng CO2 máu trong mổ là biến đổi sinh lý thường gặp. Nồng độ ion H+ tăng cao làm pH máu động mạch giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý bình thường. Toan máu nặng gây ức chế cơ tim và làm tăng áp lực động mạch phổi phản xạ. Bác sĩ cần nhận diện sớm dấu hiệu toan hóa máu qua kết quả xét nghiệm định kỳ. Tăng thông khí phút trên máy thở là giải pháp hiệu quả để đào thải CO2 nhanh chóng. Việc bù kiềm chỉ cân nhắc trong các trường hợp toan chuyển hóa nặng đi kèm. Kiểm soát tốt toan hô hấp giúp duy trì ổn định chức năng tuần hoàn sơ sinh.
5.3. Hướng tiếp cận gây mê hồi sức an toàn cho trẻ
Gây mê hồi sức cho phẫu thuật nội soi lồng ngực đòi hỏi phác đồ chuẩn hóa và kinh nghiệm cao. Kíp gây mê cần phối hợp nhịp nhàng với kíp phẫu thuật trong từng giai đoạn bơm xả khí. Sử dụng máy thở cao tần kết hợp theo dõi huyết động xâm lấn mang lại độ an toàn cao. Duy trì độ sâu gây mê ổn định và giãn cơ thích hợp giúp lồng ngực thư giãn tốt. Kiểm soát chặt chẽ thân nhiệt và thăng bằng điện giải phòng ngừa biến chứng chu phẫu. Quy trình hồi sức tích cực sau mổ đảm bảo trẻ cai máy thở an toàn và phục hồi toàn diện. Đánh giá toàn diện sau phẫu thuật giúp ngăn ngừa biến chứng muộn ở trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị cơ hoành bẩm sinh (TVCHBS) là sự phát triển không đầy đủ của cơ hoành trong thời kỳ bào thai gây ra lỗ khuyết cơ hoành, qua đó tạo điều kiện cho các tạng trong ổ bụng di chuyển lên khoang lồng ngực chèn ép phổi cùng bên và cả phổi bên đối diện [4, 52, 62]. Thoát vị cơ hoành bẩm sinh được Riverius mô tả đầu tiên năm 1674. Tỉ lệ mắc từ 1/2200 đến 1/5000 trẻ sinh sống. Có nhiều thể thoát vị cơ hoành, hay gặp nhất là thoát vị qua lỗ sau bên (thể Bochdalek) được Bochdalek mô tả năm 1848, chiếm khoảng 80 %.
Điều trị TVCHBS là một thử thách rất lớn của những người làm lâm sàng. Mặc dù hết sức cố gắng trong chẩn đoán và điều trị, TVCHBS vẫn là một trong những dị tật bẩm sinh có tỉ lệ tử vong cao và để lại nhiều di chứng sau điều trị. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ tử vong như chẩn đoán trước sinh, tuổi thai, cân nặng sau sinh, thời điểm phẫu thuật, chiến lược thở máy, mức độ thiểu sản phổi, mức độ tăng áp động mạch phổi, độ lớn của lỗ thoát vị, bên thoát vị, các dị tật nặng phối hợp đặc biệt là dị tật tim bẩm sinh và các hội chứng có liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể [4, 35, 41, 62, 87, 102]. Trong thập niên gần đây, nhờ những hiểu biết hơn về sinh lý bệnh, tiến bộ trong chẩn đoán trước sinh và chăm sóc sơ sinh, phẫu thuật và gây mê hồi sức tỉ lệ sống đã được cải thiện.
Tỉ lệ sống tăng lên, 55,6% - 95% tùy từng trung tâm [4, 25, 35]. Nhờ sự phát triển khoa học kỹ thuật, công nghệ hình ảnh đã đi vào lĩnh vực phẫu thuật nội soi và đã đạt được nhiều thành tựu trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Năm 1995, trường hợp TVCHBS đầu tiên được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nội soi lồng ngực [92]. Tuy nhiên điều trị bằng phẫu thuật nội 2 soi lồng ngực cho TVCHBS còn chưa được nghiên cứu đầy đủ, phần nhiều bệnh nhân được nghiên cứu nằm ngoài tuổi sơ sinh [16, 28, 70, 88, 90].
Ở Việt nam, trung tâm có đủ điều kiện để điều trị TVCHBS còn chưa nhiều, điều trị phẫu thuật chủ yếu là theo phương pháp kinh điển, theo đường dưới sườn. Tại Bệnh viện Nhi Trung Ương, nhiều phương pháp mới trong chiến lược điều trị thoát vị hoành đã được áp dụng như thông khí nhân tạo với tần số cao áp lực thấp với máy thở thường, thông khí nhân tạo tần số cao dao động với máy thở cao tần, tiến bộ trong phẫu thuật nội soi và đặc biệt là sử dụng máy thở cao tần trong phẫu thuật nội soi thoát vị hoành đã nâng cao tỉ lệ sống, giảm biến chứng và di chứng sau mổ [5, 69, 70]. Cũng như những nghiên cứu trong lĩnh vực phẫu thuật, những nghiên cứu trong gây mê và hồi sức cho trẻ bị TVCHBS còn giới hạn về số lượng nghiên cứu cũng như số lượng bệnh nhân được nghiên cứu. Trên thế giới cũng có một vài nghiên cứu được tiến hành và công bố nhưng kết quả đưa ra rất khác nhau.
Trong những năm cuối của thập kỷ người ta vẫn còn đang tìm kiếm “một viên đạn kỳ diệu” để điều trị cho trẻ bị TVCHBS [62]. Chưa có nghiên cứu nào trong nước cũng như ngoài nước nghiên cứu những biến đổi trong lúc bơm CO2 đẻ mổ nội soi lồng ngực cho trẻ bị TVCHBS trên trẻ sơ sinh. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu thay đổi một số chỉ số huyết động, hô hấp và thăng bằng kiềm toan trong mổ nội soi thoát vị cơ hoành bẩm sinh trên trẻ sơ sinh”. Với mục tiêu: 1) Nghiên cứu thay đổi của nhịp tim và huyết áp động mạch trung bình trước, trong và sau bơm CO2 vào khoang lồng ngực để mổ nội soi chữa thoát vị cơ hoành bẩm sinh trên trẻ sơ sinh.
2) Nghiên cứu sự thay đổi của SpO2, PaCO2 và thăng bằng kiềm toan trước, trong và sau bơm CO2 vào khoang lồng ngực để mổ nội soi chữa thoát vị cơ hoành bẩm sinh trên trẻ sơ sinh. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu và điều trị bệnh thoát vị cơ hoành bẩm sinh [86]. Năm 1674, Riverius báo cáo trường hợp TVCHBS đầu tiên, mà trước đó, bệnh lý này được coi như là một thách thức với y học, hiếm khi chẩn đoán đúng khi sinh.
Tiếp sau đó, năm 1761, Morgagni mô tả trường hợp TVCHBS qua vị trí sau xương ức, sau này được gọi là thoát vị Morgagni. Năm 1848, Bochdalek mô tả trường hợp TVCHBS qua vị trí sau bên, sau này được gọi là thoát vị Bochdalek. Năm 1902, Aue lần đầu tiên mổ chữa thành công một trường hợp TVCHBS. Năm 1946, Gross lần đầu tiên mổ thành công cho một trẻ sơ sinh chưa được 1 ngày tuổi.
Năm 1974, Boix-Ochoa và cộng sự nghiên cứu thăng bằng kiềm toan để điều trị và tiên lượng bệnh TVCHBS. Năm 1976, Batlett và cộng sự lần đầu tiên thành công trong việc điều trị tăng áp lực động mạch phổi bằng tuần hoàn ngoài cơ thể cho bệnh nhân TVCHBS. Năm 1990, Harrison và cộng sự thông báo điều trị thành công TVCHBS cho thai nhi. Năm 1995, Wung JT và cộng sự đưa ra phác đồ chăm sóc trẻ bị TVCHBS, trong đó chú trọng đến nguyên tắc mổ trì hoãn và thông khí nhẹ nhàng trước mổ để ổn định tình trạng bệnh.
Những năm cuối thế kỷ 20, kỹ thuật mổ nội soi lồng ngực chữa TVCHBS đã được ứng dụng đem lại kết quả tốt [5, 16, 28, 69, 70, 88-90]. Hiện nay, TVHBS có thể được phát hiện trước sinh bằng siêu âm chẩn đoán từ tuần thứ 20 của thời kỳ thai nghén [52, 62, 87]. Trẻ sinh ra bị 4 TVCHBS phải đối mặt với một loạt những khó khăn bao gồm thiểu sản phổi, tăng áp lực động mạch phổi, huyết động không ổn định, các dị tật kèm theo đặc biệt là bệnh tim bẩm sinh phối hợp, cuối cùng là nguy cơ tử vong cao hoặc sống sót nhưng có di chứng. Tuy nhiên, những hiểu biết gần đây về sinh lý bệnh đã giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
Tại bệnh viện Nhi Trung Ương, ca đầu tiên được áp dụng mổ nội soi trong điều trị TVCHBS từ 3-7-2001 và hiện nay cháu vẫn sống khỏe mạnh. Dịch tễ : Tỉ lệ mắc của TVCHBS dao động từ 1/2.000 trẻ sinh sống, tùy theo từng báo cáo. Ở Việt Nam chưa có báo cáo cụ thể nào nhưng theo một báo cáo của Mỹ năm 2003, trên 4.063 trẻ được ra đời thì có khoảng 1.600 trẻ mắc bệnh. Nếu tỉ lệ sống tốt là 60% và ít nhất có 15% được chẩn đoán sớm trước sinh và được đình chỉ thai nghén thì ở Mỹ ít nhất sẽ có 750 trẻ chết vì TVCHBS mỗi năm.
So sánh với mỗi năm có 500 trẻ được chẩn đoán u Wilms trong đó có dưới 150 trẻ chết và 800 trẻ được chẩn đoán thoát vị qua khe thành bụng trong đó có chưa đến 100 trẻ tử vong thì số lượng tử vong của TVCHBS là quá lớn. Nó cho thấy tầm quan trọng của chẩn đoán cũng như điều trị [62, 87]. Mặc dù nguyên nhân chưa rõ ràng nhưng dường như là kết quả của sự khiếm khuyết một hay vài gen. Theo nghiên cứu của Witters và Howe thì 10-34% bệnh nhi TVCHBS có bất thường nhiễm sắc thể và thường là bất thường số lượng NST như hội chứng Turner (một NST số 10), hội chứng Down (3 NST số 21), hội chứng Edward (3 NST số 18), hội chứng Patau (3 NST số 13).
TVCHBS cũng thường xuất hiện trong hội chứng Pallister- Killian (4 NST số 12p). TVCHBS cũng có thể là triệu chứng trong một số hội chứng gây ra do bất thường của một gen duy nhất như hội chứng Denys- Drash (WT1), dysostosi spondylocostal (DLL3), và hội chứng Marfan sơ sinh (FBN1) [56, 104]. 5 Tuy nhiên TVCHBS thường xuất hiện độc lập và không thấy có bất thường một gen nào duy nhất trong những trường hợp như vậy. Nguy cơ đứa con thứ hai bị TVCHBS sau khi đứa con đầu bị trong trường hợp này là 2%, cao gấp 50 lần bình thường (1/2.
Sinh bệnh học: 1. Thoát vị cơ hoành: Cơ hoành được hình thành từ bốn cấu trúc riêng biệt, chúng bao gồm vách ngăn ngang, mặt lưng của mạc treo thực quản, phế - phúc mạc, thành cơ thể. Trong sự phát triển bình thường của cơ hoành, các cấu trúc động mạch chủ, thực quản, tĩnh mạch chủ dưới chui qua các lỗ cùng tên. Một số tĩnh mạch, thần kinh cũng chui qua các lỗ này.
Trong thời kỳ bào thai, cơ hoành phát triển từ phía trước như một vách ngăn giữa tim và gan, sau đó phát triển ra phía sau và cuối cùng đóng lại ở phía bên trái tại lỗ Bochdalek vào tuần thứ 8 đến tuần thứ 10 của thai kỳ. Vào khoảng thuần thứ 10, ruột di chuyển từ túi noãn hoàng vào khoang ổ bụng. Nếu quá trình di chuyển này kết thúc trước khi lỗ Bochdalek được đóng lại thì có thể xảy ra hiện tượng thoát vị các thành phần trong ổ bụng lên khoang lồng ngực [52]. TVCHBS có thể một bên hoặc hai bên và được phân chia thành bốn loại.
Thoát vị cơ hoành qua lỗ sau bên (Bochdalek) thường gặp nhất, chiếm 80% các trường hợp. Loại này xảy ra là do đóng không kín của màng phế - phúc mạc sau bên. Hầu hết thoát vị Bochdalek là ở bên trái. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là do trong quá trình phát triển của thai nhi ống phế - phúc mạc sau bên trái đóng chậm hơn so với bên phải, gan ở bên phải là tấm chắn ngăn các tạng trong ổ bụng chui lên ngực.
Loại TVCHBS hay gặp nữa là thoát vị Morgagni. Loại này xảy ra ở sau xương ức, chiếm 10 - 15%, thường ở bên phải hay cả hai bên, tiên lượng rất kém với tỉ lệ tử vong lên đến 80-100% [10]. Những loại ít gặp hơn thường do sự khiếm khuyết của tấm vách ngăn 6 ngang và các lỗ cơ hoành như thoát vị qua khe thực quản hay qua lỗ động mạch chủ (thoát vị qua khe Larrey). Các loại này thường khởi phát muộn do sự bất thường của các cột cơ của cơ hoành, chiếm khoảng 5%.
Tùy thuộc vào vị trí của lỗ thoát vị mà thành khối thoát vị có thành phần khác nhau [3]. Thiểu sản phổi: Bình thường, phổi bắt đầu phát triển từ ngày thứ 32 sau thụ tinh bằng sự phát triển của mặt bụng ruột nguyên thuỷ. Tới ngày thứ 40, các nụ phổi xuất hiện, đánh dấu giai đoạn phôi thai của quá trình phát triển phổi. Ngày thứ 70 (tuần thứ 10), các phế quản phân chia không đồng đều.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/su-thay-doi-mot-so-chi-so-huyet-dong-ho-hap-va-thang-bang-kiem-toan-trong-mo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích biến đổi huyết động hô hấp trong phẫu thuật nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh, cung cấp giải pháp tối ưu cho điều trị.
Luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức / Phẫu thuật Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thay đổi huyết động hô hấp mổ nội soi thoát vị cơ hoành trẻ sơ sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.