Luận án tiến sĩ: Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng cho trẻ em tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh - Phạm Anh Tuân (ĐH Dược Hà Nội)
Nghiên cứu phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh, đánh giá hiệu quả và đề xuất biện pháp tối ưu.
Luan An
Luận văn Dược sỹ chuyên khoa cấp 1
Năm xuất bản
Số trang
70
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng viêm phổi cộng đồng ở trẻ em Quảng Ninh
- Số trang:
- 70 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Phạm Anh Tuân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng viêm phổi cộng đồng ở trẻ em Quảng Ninh
Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu dịch tễ tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh phản ánh thực trạng đáng báo động về mô hình bệnh tật đường hô hấp. Trẻ dưới 5 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo trong số các ca bệnh nội trú. Đa số các trường hợp khởi phát triệu chứng từ nhẹ như sốt, ho, thở nhanh đến suy hô hấp cấp tính. Việc chẩn đoán sớm và xử trí đúng căn nguyên đóng vai trò sống còn trong giảm thiểu biến chứng. Các yếu tố môi trường, thời tiết giao mùa và miễn dịch chưa hoàn thiện làm tăng tính nhạy cảm của trẻ đối với các tác nhân vi khuẩn gây bệnh hô hấp. Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em đòi hỏi sự can thiệp y tế nhanh chóng và chính xác ngay từ tuyến y tế cơ sở nhằm bảo vệ tính mạng bệnh nhi.
1.1. Đặc điểm dịch tễ viêm phổi cộng đồng ở trẻ em
Mô hình dịch tễ cho thấy nhóm trẻ từ 2 tháng đến dưới 2 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Cơ địa non nớt và đường thở hẹp tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập sâu vào nhu mô phổi. Nam giới có tỷ lệ mắc nhỉnh hơn nữ giới nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa về mức độ nghiêm trọng. Các chủng vi sinh phổ biến gây viêm phổi bao gồm Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Mycoplasma pneumoniae. Tỷ lệ phát hiện mầm bệnh qua nuôi cấy bệnh phẩm đờm hoặc dịch tỵ hầu còn nhiều hạn chế do khó khăn trong thao tác lấy mẫu ở trẻ nhỏ. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chủng vi khuẩn không điển hình khiến bức tranh dịch tễ học hô hấp nhi khoa trở nên phức tạp hơn.
1.2. Phân loại mức độ nặng bệnh nhân tại Quảng Ninh
Phân loại bệnh nhân dựa trên các tiêu chí lâm sàng chuẩn như nhịp thở nhanh theo tuổi, mức độ rút lõm lồng ngực và độ bão hòa oxy trong máu. Phần lớn bệnh nhi nhập viện trong tình trạng viêm phổi nặng hoặc có dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Nhiều trẻ có bệnh lý nền đi kèm như còi xương, suy dinh dưỡng hoặc tiền sử đẻ non. Những yếu tố này làm trầm trọng thêm diễn tiến bệnh và kéo dài thời gian hồi phục chức năng phổi. Bệnh nhân có triệu chứng thở rên, tím tái hoặc li bì cần được phân loại ưu tiên cấp cứu khẩn cấp. Việc đánh giá chính xác mức độ nặng giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị viêm phổi trẻ em thích hợp, hạn chế tối đa nguy cơ chuyển nặng và tử vong.
II. Tỷ lệ sử dụng kháng sinh ở trẻ em nhập viện điều trị
Kháng sinh là liệu pháp trụ cột trong kiểm soát viêm phổi do vi khuẩn ở lứa tuổi nhi khoa. Khảo sát thực tế chỉ ra tỷ lệ sử dụng kháng sinh ở trẻ em điều trị nội trú đạt mức tuyệt đối 100%. Đây là biện pháp can thiệp bắt buộc nhằm ngăn chặn vi khuẩn lan tràn và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn huyết. Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh ở giai đoạn điều trị ngoại trú trước khi đến bệnh viện đang ở mức báo động. Nhiều trẻ đã dùng từ 1 đến 2 đợt thuốc khác nhau nhưng không cải thiện triệu chứng. Tình trạng này gây khó khăn lớn cho bác sĩ trong việc chọn lựa kháng sinh điều trị viêm phổi nhi bước đầu, đồng thời làm lu mờ triệu chứng lâm sàng và cản trở kết quả xét nghiệm vi sinh.
2.1. Thói quen dùng kháng sinh trước khi nhập viện
Tỷ lệ phụ huynh tự ý mua thuốc kháng sinh hoặc dùng theo đơn cũ trước khi đưa trẻ đến viện chiếm hơn 60% tổng số ca nghiên cứu. Nhóm thuốc được sử dụng tự do nhiều nhất là các cephalosporin đường uống và macrolid thế hệ mới. Thời gian tự điều trị tại nhà thường kéo dài từ 3 đến 5 ngày mà không có sự theo dõi của nhân viên y tế. Hành vi này dẫn đến tình trạng chậm trễ trong cấp cứu bệnh nhân viêm phổi nặng. Hơn nữa, việc sử dụng liều lượng không đủ hoặc ngừng thuốc sớm tạo áp lực chọn lọc tự nhiên, kích thích các chủng vi khuẩn nội sinh sinh cơ chế kháng thuốc nguy hiểm, làm giảm đáp ứng điều trị khi trẻ chuyển sang dùng thuốc đường tiêm truyền tại bệnh viện.
2.2. Lựa chọn kháng sinh điều trị viêm phổi nhi ban đầu
Phác đồ ban đầu khi bệnh nhi nhập viện chủ yếu ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch để đạt nồng độ thuốc hiệu dụng nhanh trong huyết tương. Các bác sĩ thường lựa chọn kháng sinh phổ rộng theo kinh nghiệm điều trị trước khi có kết quả kháng sinh đồ. Việc chọn thuốc dựa vào độ tuổi của bệnh nhi, tiền sử dị ứng và mức độ đáp ứng với các loại thuốc đã dùng trước đó. Đối với trẻ dưới 5 tuổi, kháng sinh diệt khuẩn mạnh và ít độc tính trên cơ quan gan thận luôn được ưu tiên hàng đầu. Kháng sinh điều trị viêm phổi nhi khởi đầu cần bao phủ tốt cả phế cầu khuẩn và trực khuẩn gram âm để đảm bảo kiểm soát tốt tình trạng nhiễm trùng cấp tính.
III. Đánh giá nhóm kháng sinh beta lactam trong phác đồ
Trong cấu trúc phác đồ điều trị viêm phổi trẻ em, nhóm kháng sinh beta-lactam giữ vai trò nền tảng với tần suất chỉ định cao nhất. Các dẫn chất aminopenicillin kết hợp chất ức chế beta-lactamase và các cephalosporin thế hệ mới chứng minh hiệu lực vượt trội đối với vi khuẩn gây bệnh hô hấp thông thường. Ưu điểm nổi bật của nhóm thuốc này là tính an toàn cao, biên độ điều trị rộng và dung nạp tốt ở cơ thể trẻ nhỏ. Tuy vậy, sự gia tăng của các chủng vi khuẩn sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) đang đặt ra thách thức lớn đối với hiệu quả điều trị đơn trị liệu. Việc áp dụng đúng nguyên tắc dược động học/dược lực học (PK/PD) của nhóm thuốc này là chìa khóa then chốt để tối ưu hóa hiệu quả diệt khuẩn.
3.1. Ứng dụng cephalosporin thế hệ 3 nhi khoa thực tế
Các thuốc thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3 nhi khoa như cefotaxime và ceftriaxone được sử dụng phổ biến nhất trong các bệnh án nội trú. Hoạt chất cefotaxime chiếm ưu thế nhờ khả năng thâm nhập mô phổi tốt và ít nguy cơ gây lắng đọng bùn mật ở trẻ nhũ nhi. Ceftriaxone lại có lợi thế về thời gian bán thải dài, cho phép dùng liều duy nhất mỗi ngày, giảm tải áp lực điều dưỡng tiêm truyền. Cả hai hoạt chất này đều thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại Streptococcus pneumoniae và các chủng vi khuẩn gram âm đường hô hấp. Tuy nhiên, việc lạm dụng nhóm thuốc này làm gia tăng áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự lan rộng của các chủng vi khuẩn kháng thuốc đa kháng trong môi trường bệnh viện.
3.2. Đánh giá tính hợp lý về liều lượng và nhịp đưa thuốc
Khảo sát cho thấy phần lớn các liều dùng hàng ngày của nhóm beta-lactam đều tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của Bộ Y tế và khuyến cáo nhi khoa quốc tế. Liều lượng được tính toán chuẩn xác dựa trên cân nặng từng trẻ theo đơn vị mg/kg/ngày. Mặc dù vậy, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc (nhịp đưa thuốc) đôi khi chưa đạt mức tối ưu ở một số bệnh án. Kháng sinh beta-lactam là nhóm thuốc phụ thuộc thời gian (%T > MIC). Do đó, việc chia nhỏ liều và duy trì nhịp dùng thuốc 3 đến 4 lần mỗi ngày đối với các kháng sinh bán thải ngắn có ý nghĩa quyết định nhằm duy trì nồng độ thuốc tự do trong máu luôn vượt quá nồng độ ức chế tối thiểu.
IV. Phối hợp kháng sinh trị viêm phổi và nhóm macrolid
Chiến lược phối hợp kháng sinh trị viêm phổi được áp dụng rộng rãi khi bệnh nhân có biểu hiện nặng hoặc không đáp ứng với đơn trị liệu ban đầu. Sự kết hợp phổ biến nhất trên lâm sàng là giữa một beta-lactam đường tiêm và nhóm macrolid cho trẻ em. Phác đồ này tạo ra tác dụng hiệp đồng mở rộng phổ kháng khuẩn, bao phủ toàn diện cả tác nhân vi khuẩn điển hình lẫn không điển hình. Việc phối hợp kịp thời giúp rút ngắn thời gian thở máy, hạ sốt nhanh và giảm tổng số ngày nằm viện nội trú. Tuy nhiên, chỉ định phối hợp thuốc cần được cân nhắc cẩn trọng để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc bất lợi, độc tính tích lũy và gánh nặng chi phí y tế không cần thiết cho gia đình bệnh nhi.
4.1. Hiệu quả phối hợp kháng sinh nhóm macrolid cho trẻ em
Thuốc thuộc nhóm macrolid cho trẻ em, tiêu biểu là azithromycin và clarithromycin, đóng vai trò then chốt trong xử trí căn nguyên Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae. Các kháng sinh này có khả năng thâm nhập nội bào vượt trội và nồng độ thuốc trong mô phổi cao gấp nhiều lần so với trong huyết tương. Khi phối hợp cùng cephalosporin, macrolid giúp cải thiện triệu chứng ho kéo dài và tổn thương phổi dạng mô kẽ. Đặc tính chống viêm điều hòa miễn dịch bổ sung của macrolid cũng góp phần đẩy nhanh quá trình tiêu viêm tại đường thở. Tuy vậy, tình trạng vi khuẩn Mycoplasma đột biến kháng macrolid đang gia tăng đòi hỏi việc theo dõi sát sao đáp ứng lâm sàng sau 48 đến 72 giờ sử dụng thuốc.
4.2. Xu hướng thay đổi phác đồ điều trị viêm phổi trẻ em
Tỷ lệ bệnh nhân cần thay đổi phác đồ điều trị viêm phổi trẻ em trong quá trình nằm viện dao động từ 15% đến 25%. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc đổi thuốc hoặc leo thang kháng sinh là tình trạng sốt kéo dài, suy hô hấp không thuyên giảm hoặc xuất hiện thêm bội nhiễm. Các lựa chọn thay thế thường bao gồm chuyển sang kháng sinh phổ mở rộng hơn như carbapenem, glycopeptide (vancomycin) hoặc bổ sung thêm kháng sinh nhóm aminoglycosid. Việc điều chỉnh phác đồ cần căn cứ chặt chẽ trên diễn biến lâm sàng thực tế và kết quả kháng sinh đồ vi sinh. Quá trình xuống thang kháng sinh kịp thời ngay khi bệnh nhân ổn định cũng là mục tiêu quan trọng cần thực hiện.
V. Đề kháng kháng sinh ở trẻ em và giải pháp lâm sàng
Hiện tượng đề kháng kháng sinh ở trẻ em đang trở thành một trong những mối đe dọa y tế cộng đồng nghiêm trọng nhất hiện nay. Tình trạng vi khuẩn đa kháng làm giảm hiệu quả của các phác đồ chuẩn, tăng tỷ lệ thất bại điều trị và kéo dài thời gian nằm viện. Trẻ nhỏ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất do hệ miễn dịch còn yếu và nguồn kháng sinh an toàn dành riêng cho nhi khoa rất hạn chế. Để đối phó với làn sóng kháng thuốc, các cơ sở y tế cần triển khai đồng bộ các chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (AMS). Việc nâng cao năng lực chẩn đoán vi sinh, chuẩn hóa quy trình điều trị và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện là các giải pháp cấp thiết và mang tính bền vững.
5.1. Thách thức vi khuẩn đề kháng kháng sinh ở trẻ em
Các chủng phế cầu khuẩn và vi khuẩn gram âm đường ruột phân lập tại các bệnh viện nhi ghi nhận tỷ lệ kháng cao đối với penicillin, macrolid và cephalosporin thế hệ cũ. Cơ chế đề kháng bao gồm biến đổi protein gắn penicillin (PBP), sinh enzyme phá hủy cấu trúc thuốc và bơm tống thuốc chủ động. Đề kháng kháng sinh ở trẻ em làm thu hẹp đáng kể các lựa chọn điều trị ban đầu an toàn. Bác sĩ thường phải chuyển sang các kháng sinh thế hệ mới đắt tiền hoặc các thuốc có độc tính cao hơn trên thính giác và thận. Điều này không chỉ gây nguy hiểm cho sức khỏe lâu dài của trẻ mà còn tạo ra gánh nặng tài chính nặng nề cho hệ thống y tế và gia đình người bệnh.
5.2. Hoàn thiện phác đồ điều trị tại Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh
Để nâng cao chất lượng chăm sóc, Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ninh cần tiếp tục cập nhật phác đồ điều trị viêm phổi trẻ em phù hợp với tình hình dịch tễ vi sinh địa phương. Sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng vào hội chẩn giúp tối ưu hóa liều lượng và phát hiện sớm các tương tác thuốc bất lợi. Đẩy mạnh nuôi cấy vi sinh và làm kháng sinh đồ định kỳ giúp định hướng chính xác liệu pháp nhắm trúng đích. Đồng thời, công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cho phụ huynh về tác hại của việc tự ý dùng kháng sinh cần được đẩy mạnh. Việc quản lý sử dụng kháng sinh khoa học sẽ bảo tồn hiệu lực của thuốc và bảo vệ tương lai sức khỏe của trẻ nhỏ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (70 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC PHẠM ANH TUÂN PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG CHO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƯỢC SỸ CHUYÊN KHOA CẤP 1 HÀ NỘI, 2019 luan an BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC PHẠM ANH TUÂN PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI MẮC PHẢI CỘNG ĐỒNG CHO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƯỢC SỸ CHUYÊN KHOA CẤP 1 CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ- DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 60720405 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hoàng Anh Nơi thực hiện: Trường ĐH Dược Hà Nội Thời gian thực hiện: 22/07/ - 22/11/2019 HÀ NỘI, 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Nguyễn Hoàng Anh là người thầy trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, các bác sỹ, dược sỹ đang công tác Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh, các anh chị trong trung tâm DI và ADR Quốc gia, đặc biệt là Ths. Nguyễn Mai Hoa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi khảo sát, nghiên cứu và thực hiện luận văn tốt nghiệp.
Tôi luôn biết ơn sự giúp đỡ của Ban Giám hiệu trường Đại học Dược Hà Nội, các thầy cô phòng Sau đại học, các thầy cô bộ môn Dược lý - Dược lâm sàng đã dạy dỗ, quan tâm và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi cũng xin bày tỏ lòng yêu thương, biết ơn tới gia đình, bạn bè luôn động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 29 tháng 11 năm 2019 Học viên Phạm Anh Tuân luan an MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM.
3 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 1.Định nghĩa viêm phổi cộng đồng.Tình hình dịch tễ viêm phổi cộng đồng ở trẻ em. Nguyên nhân gây viêm phổi cộng đồng ở trẻ em. ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM. Nguyên tắc điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em.
Các phác đồ điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng ở trẻ em. CÁC NHÓM THUỐC ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM. Nhóm Beta lactam. Kháng sinh nhóm khác.
GIỚI THIỆU VỀ BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH QUẢNG NINH. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:. Một số tiêu chuẩn được sử dụng để phân tích kết quả.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. Sơ đồ thu thập bệnh án nghiên cứu. Liên quan giữa lứa tuổi và giới tính trong bệnh viêm phổi. Mức độ nặng của viêm phổi và bệnh mắc kèm ở bệnh nhân viêm phổi.
Đặc điểm xét nghiệm vi sinh trong mẫu nghiên cứu:. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện. Tỷ lệ các kháng sinh sử dụng trong mẫu nghiên cứu.
Các phác đồ điều trị ban đầu khi bệnh nhân mới nhập viện. Đặc điểm phác đồ thay thế trong quá trình điều trị. Độ dài đợt điều trị và sử dụng kháng sinh. Hiệu quả điều trị.
Phân tích sự phù hợp của việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em. Phân tích về sự phù hợp của việc lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu. Phân tích về sự phù hợp của liều dùng và nhịp đưa thuốc của các kháng sinh. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm về tuổi và giới tính của mẫu nghiên cứu. Mức độ nặng của bệnh viêm phổi. 41 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 4. Bệnh mắc kèm ở bệnh nhân viêm phổi.
Đặc điểm xét nghiệm vi sinh trong mẫu nghiên cứu. PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH SỬ DỤNG KHÁNG SINH TRONG ĐIỀU TRỊ VIÊM PHỔI. Tỷ lệ bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện. Tỷ lệ các kháng sinh sử dụng trong mẫu nghiên cứu.
Đặc điểm thay đổi phác đồ điều trị. Thời gian nằm viện và điều trị kháng sinh. Hiệu quả điều trị viêm phổi. Phân tích tính hợp lý trong việc sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em.
Phân tích sự lựa chọn kháng sinh so với hướng dẫn điều trị chuẩn. Phân tích sự phù hợp về liều dùng, nhịp đưa thuốc của kháng sinh. Kết quả khảo sát đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi.
53 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BTS British Thoracic Society ( Hội lồng ngực Anh) BYT Bộ Y tế BN Bệnh nhân Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC C3G Cephalosporin thế hệ 3 E.coli Escherichia coli GRF Mức độ lọc cầu thận HDĐT Hướng dẫn điều trị Infectious Diseases Society of America (Hội bệnh IDSA nhiễm trùng nhi khoa Mỹ) K.pneumoniae Klebsiella pneumoniae KS Kháng sinh M. pneumoniae Mycoplasma pneumoniae P.aeruginosa Pseudomonas aeruginosa S.pneumoniae Streptococus pneumoniae TB Tiêm bắp TM Tiêm tĩnh mạch VK Vi khuẩn VPCĐ Viêm phổi cộng đồng WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ Hình 1. Sơ đồ thu thập bệnh án nghiên cứu .29 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.Các nghiên cứu gần đây về tác nhân gây bệnh trong viêm phổi cộng đồng trên trẻ em tại Việt Nam .Tình hình kháng kháng sinh của 3 vi khuẩn thường gặp gây viêm phổi ở trẻ em .Tóm tắt một số phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em của các tổ chức chuyên môn trên thế giới. 10 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Bảng 1.
Tóm tắt một số phác đồ điều trị viêm phổi cộng đồng ở trẻ em tại Việt Nam. Phân nhóm kháng sinh Penicillin và phổ kháng khuẩn .Các thế hệ cephalosporin và phổ kháng khuẩn. Bảng liều dùng của các kháng sinh được sử dụng để phân tích trong nghiên cứu .Bảng liều chuẩn của một số kháng sinh được khuyến cáo theo chức năng thận qua giá trị GFR .Đặc điểm về tuổi và giới tính của mẫu nghiên cứu .Mức độ nặng của viêm phổi và đặc điểm bệnh lý mắc kèm của mẫu nghiên cứu .Đặc điểm xét nghiệm vi sinh trong mẫu nghiên cứu .Tình hình sử dụng kháng sinh trước khi đến viện .Tỷ lệ các kháng sinh được sử dụng trong mẫu nghiên cứu .Các phác đồ kháng sinh ban đầu khi bệnh nhân mới nhập viện .Số lượt thay đổi phác đồ kháng sinh và lý do thay đổi .Các kiểu thay đổi phác đồ kháng sinh .Độ dài đợt điều trị (ngày) và sử dụng kháng sinh.Hiệu quả điều trị bệnh viêm phổi .Sự phù hợp trong lựa chọn phác đồ kháng sinh ban đầu. Phân tích về liều dùng và nhịp đưa thuốc trên bệnh nhân có chức năng thận bình thường.
Phân tích liều dùng của kháng sinh trên bệnh nhân có chức năng thận suy giảm. 40 luan an ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm phổi là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO) có khoảng 20% tử vong của trẻ em dưới 5 tuổi có nguyên nhân do nhiễm khuẩn hô hấp dưới cấp tính, trong đó 90% các trường hợp này là viêm phổi [11]. Có nhiều nguyên nhân gây viêm phổi, nhưng vi khuẩn vẫn là nguyên nhân gây bệnh chủ yếu ở nước Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC ta, thường gặp là S.
Việc tìm hiểu tác nhân gây bệnh cũng như việc sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm phổi ở trẻ em vẫn là một chủ đề được quan tâm tại các cơ sở y tế. Kháng sinh là một vũ khí lợi hại trong điều trị viêm phổi ở trẻ em. Tuy nhiên việc sử dụng không đúng nguyên tắc sẽ là yếu tố nguy cơ làm gia tăng các vi khuẩn kháng thuốc và có nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại. Do đó việc thực hiện các chương trình quản lý kháng sinh trong điều trị viêm phổi cho trẻ em tại bệnh viện là rất cần thiết nhằm phát hiện kịp thời các vấn đề chưa hợp lý và có biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả.
Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh là bệnh viện chuyên khoa, tuyến chuyên môn cao nhất về lĩnh vực Sản khoa và Nhi khoa của tỉnh, thực hiện nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ và trẻ em trên địa bàn tỉnh. Theo tìm hiểu mô hình bệnh tật tại bệnh viện, mỗi năm đơn nguyên Hô hấp thường có số lượng bệnh nhân cao, trong đó phần lớn là viêm phổi. Để hưởng ứng lời kêu gọi của Tổ chức Y tế Thế giới “Không hành động hôm nay, ngày mai không có thuốc chữa” và “Kế hoạch hành động quốc gia về chống kháng thuốc giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020” của Bộ Y tế, Bệnh viện rất quan tâm đến việc sử dụng kháng sinh an toàn hợp lý trong điều trị các nhiễm khuẩn, đặc biệt là viêm phổi. Tuy nhiên tại bệnh viện chưa có đề tài nghiên cứu nào đánh giá việc sử dụng kháng sinh cho đối tượng trẻ em mắc viêm phổi cộng đồng.
Nhằm góp phần vào việc lựa chọn và sử dụng kháng sinh hợp lý, an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân nhi, chúng tôi tiến hành đề tài: “Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng ở trẻ em tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh” với các mục tiêu chính như sau: 1 luan an 1. Khảo sát đặc điểm bệnh nhân nhi viêm phổi mắc phải cộng đồng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh 2. Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhi viêm phổi mắc phải cộng đồng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Anh Tuân (2019). Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/phan-tich-su-dung-khang-sinh-dieu-tri-viem-phoi-tre-em-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh, đánh giá hiệu quả và đề xuất biện pháp tối ưu.
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi trẻ em tại Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.