Luận án nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh Quảng Ngãi

Luận án nghiên cứu tỷ lệ trẻ tự kỷ tại Quảng Ngãi và đánh giá hiệu quả can thiệp dựa vào cộng đồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em tại Việt Nam
Số trang:
220 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em tại Việt Nam

Rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em là một rối loạn phát triển thần kinh phức tạp. Tình trạng này khởi phát sớm từ những năm đầu đời. Trẻ mắc chứng tự kỷ thường gặp khó khăn về tương tác xã hội. Khả năng giao tiếp bằng lời và không lời bị suy giảm rõ rệt. Hành vi của trẻ thường mang tính rập khuôn và lặp lại. Mối quan tâm của trẻ thường bị thu hẹp đáng kể. Tại Việt Nam, nhận thức của cộng đồng về hội chứng này đang dần nâng cao. Nhiều công trình nghiên cứu dịch tễ học đã được triển khai trên cả nước. Việc tìm hiểu đặc điểm dịch tễ cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Đây là cơ sở thực tiễn để xây dựng chính sách y tế phù hợp. Nghiên cứu tại tỉnh Quảng Ngãi phản ánh bức tranh thực tế về tỷ lệ hiện mắc tự kỷ ở cấp địa phương.

1.1. Khái niệm và đặc điểm rối loạn phổ tự kỷ

Rối loạn phổ tự kỷ là nhóm các tổn thương phát triển thần kinh kéo dài suốt đời. Các triệu chứng thường biểu hiện rõ rệt trước 36 tháng tuổi. Trẻ có biểu hiện giảm tương tác mắt và không đáp ứng khi gọi tên. Ngôn ngữ chậm phát triển hoặc mất hoàn toàn khả năng nói. Trẻ thường thực hiện các động tác lặp đi lặp lại như vẫy tay hay xoay tròn đồ vật. Khả năng thích ứng với sự thay đổi môi trường của trẻ rất kém. Các rối loạn cảm giác kèm theo khiến trẻ nhạy cảm quá mức với âm thanh hoặc ánh sáng. Mỗi trẻ có mức độ suy giảm chức năng khác nhau. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng là bước nền tảng giúp can thiệp đúng hướng.

1.2. Nghiên cứu dịch tễ và tỷ lệ hiện mắc tự kỷ

Tỷ lệ hiện mắc tự kỷ trên toàn cầu có xu hướng gia tăng liên tục qua các thập kỷ. Nhiều quốc gia tại Châu Mỹ và Châu Âu ghi nhận tỷ lệ từ 1% đến 2% ở trẻ em. Tại khu vực Châu Á, các nghiên cứu cũng chỉ ra xu hướng gia tăng tương tự. Sự gia tăng này xuất phát từ việc nâng cao năng lực chẩn đoán và thay đổi tiêu chí y khoa. Tại Việt Nam, dữ liệu dịch tễ học về tự kỷ còn tương đối phân tán giữa các vùng miền. Nghiên cứu tại Quảng Ngãi đóng góp số liệu quan trọng cho cơ sở dữ liệu y tế quốc gia. Nghiên cứu giúp phân tích tỷ lệ mắc theo từng nhóm tuổi và khu vực địa lý cụ thể.

1.3. Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ

Nhiều yếu tố sinh học và môi trường liên quan chặt chẽ đến sự xuất hiện của tự kỷ. Độ tuổi của người mẹ khi mang thai đóng vai trò đáng kể. Người mẹ mang thai ở độ tuổi lớn có nguy cơ sinh con mắc tự kỷ cao hơn. Các thói quen có hại như hút thuốc lá trong thai kỳ cũng gây tác động tiêu cực đến thai nhi. Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình là nhóm nguyên nhân cốt lõi. Môi trường sống và điều kiện chăm sóc sức khỏe ban đầu cũng ảnh hưởng đến sự khởi phát triệu chứng. Nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp cơ quan y tế dự phòng và định hướng can thiệp sớm cho nhóm trẻ rủi ro cao.

II. Sàng lọc và chẩn đoán sớm tự kỷ bằng thang đo chuẩn

Sàng lọc và chẩn đoán sớm tự kỷ là mắt xích then chốt trong quy trình y tế. Việc phát hiện sớm giúp tận dụng giai đoạn vàng phát triển não bộ của trẻ nhỏ. Các công cụ chuẩn hóa quốc tế được áp dụng rộng rãi tại các cơ sở chuyên khoa. Quy trình đánh giá kết hợp chặt chẽ giữa quan sát lâm sàng và bảng hỏi tiêu chuẩn. Bác sĩ và chuyên viên tâm lý thực hiện việc thăm khám toàn diện. Sự phối hợp giữa gia đình và nhân viên y tế nâng cao độ chính xác khi chẩn đoán. Chẩn đoán chính xác là tiền đề vững chắc để xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho từng trẻ.

2.1. Quy trình ứng dụng thang đo CARS và M CHAT

Thang đo CARS và M-CHAT là hai công cụ chủ đạo trong sàng lọc và chẩn đoán. Bảng kiểm M-CHAT được dùng cho trẻ từ 16 đến 30 tháng tuổi trong cộng đồng. Công cụ này bao gồm các câu hỏi tập trung vào giao tiếp sớm và tương tác xã hội. Khi trẻ có dấu hiệu nguy cơ cao trên M-CHAT, trẻ sẽ được chuyển tuyến đánh giá chuyên sâu. Thang đo CARS được áp dụng bởi các nhà chuyên môn y tế. CARS đánh giá 15 tiêu chí hành vi theo mức độ từ nhẹ đến nặng. Điểm số từ thang CARS xác định rõ mức độ rối loạn của từng trẻ. Sự kết hợp hai thang đo giúp tối ưu hóa khả năng phát hiện sớm trong cộng đồng.

2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán tự kỷ theo DSM 5

Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần DSM-5 đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất. DSM-5 gộp các phân loại cũ thành một thuật ngữ duy nhất là rối loạn phổ tự kỷ. Tiêu chuẩn chẩn đoán tập trung vào hai nhóm triệu chứng cốt lõi. Nhóm thứ nhất là suy giảm liên tục trong giao tiếp xã hội và tương tác xã hội. Nhóm thứ hai là các kiểu hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế và lặp lại. Triệu chứng phải xuất hiện từ giai đoạn đầu đời và gây tổn thương chức năng rõ rệt. Tiêu chuẩn DSM-5 giúp phân loại chính xác mức độ hỗ trợ cần thiết cho từng trường hợp.

2.3. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm tự kỷ

Phát hiện sớm tạo ra cơ hội tối ưu để phục hồi chức năng thần kinh cho trẻ. Giai đoạn dưới 3 tuổi là thời điểm não bộ có tính mềm dẻo cao nhất. Trẻ được can thiệp sớm sẽ cải thiện nhanh chóng khả năng ngôn ngữ và giao tiếp. Chi phí can thiệp và gánh nặng kinh tế cho gia đình giảm đi đáng kể. Trẻ có nhiều cơ hội hòa nhập vào môi trường mầm non bình thường. Ngược lại, chẩn đoán muộn khiến các hành vi tiêu cực trở nên định hình và khó thay đổi. Việc nâng cao năng lực sàng lọc tại y tế cơ sở là nhiệm vụ cấp bách hiện nay.

III. Thực trạng và tỷ lệ hiện mắc tự kỷ tại tỉnh Quảng Ngãi

Nghiên cứu tại Quảng Ngãi cung cấp bức tranh toàn diện về dịch tễ học tự kỷ ở địa phương. Địa bàn nghiên cứu bao gồm cả khu vực đô thị và nông thôn. Dữ liệu phản ánh chân thực tỷ lệ hiện mắc tự kỷ ở trẻ em trong độ tuổi khảo sát. Nghiên cứu thực hiện thu thập mẫu khoa học và áp dụng quy trình chẩn đoán nghiêm ngặt. Tỷ lệ mắc có sự phân hóa nhất định giữa các nhóm đặc điểm nhân khẩu học. Kết quả này phản ánh nhu cầu cấp thiết về dịch vụ hỗ trợ y tế và giáo dục đặc biệt. Đây là căn cứ khoa học trực tiếp cho công tác hoạch định chính sách tại địa phương.

3.1. Phân bố tỷ lệ tự kỷ theo độ tuổi và giới tính

Tỷ lệ tự kỷ ở bé trai cao hơn đáng kể so với bé gái trong nghiên cứu tại Quảng Ngãi. Tỷ lệ nam trên nữ dao động phổ biến ở mức 3:1 đến 4:1, tương đồng với các tài liệu quốc tế. Về độ tuổi, tỷ lệ trẻ được chẩn đoán tập trung cao nhất ở nhóm 24 đến 48 tháng tuổi. Đây là giai đoạn các khiếm khuyết về ngôn ngữ và giao tiếp biểu hiện rõ nét nhất. Phụ huynh thường đưa trẻ đi khám khi nhận thấy trẻ chậm nói hoặc không biết tương tác. Sự phân bố theo độ tuổi cho thấy xu hướng phụ huynh tiếp cận dịch vụ chẩn đoán ngày càng sớm hơn.

3.2. Mức độ nghiêm trọng theo thang điểm CARS

Nghiên cứu sử dụng thang đo CARS để đánh giá mức độ nặng của các triệu chứng lâm sàng. Đa số trẻ tham gia nghiên cứu thuộc nhóm tự kỷ mức độ nhẹ đến trung bình. Một tỷ lệ nhỏ trẻ biểu hiện tự kỷ mức độ nặng với nhiều hành vi xung động và mất ngôn ngữ hoàn toàn. Các triệu chứng suy giảm tương tác xã hội và giao tiếp không lời xuất hiện ở hầu hết các trẻ. Hành vi lặp lại và phản ứng bất thường với giác quan cũng chiếm tỷ lệ cao. Điểm số CARS ban đầu là căn cứ cơ bản để đo lường sự tiến bộ sau can thiệp.

3.3. Các yếu tố liên quan đến nhân khẩu học và gia đình

Nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa rối loạn phổ tự kỷ và nơi cư trú của gia đình. Trẻ ở khu vực thành thị có tỷ lệ được đưa đi khám và chẩn đoán cao hơn khu vực nông thôn. Điều này liên quan trực tiếp đến khả năng tiếp cận thông tin và dịch vụ y tế của phụ huynh. Yếu tố dân tộc và điều kiện kinh tế gia đình cũng tạo ra những khác biệt nhất định. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải mở rộng mạng lưới y tế về các vùng nông thôn. Mọi trẻ em cần được tiếp cận bình đẳng với các dịch vụ sàng lọc và chẩn đoán sớm.

IV. Mô hình can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ đạt chuẩn y khoa

Mô hình can thiệp sớm cho trẻ tự kỷ tại Quảng Ngãi được triển khai đa phương thức. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa bệnh viện chuyên khoa, gia đình và cộng đồng. Bệnh viện Tâm thần tỉnh đóng vai trò trung tâm hướng dẫn chuyên môn và trị liệu chuyên sâu. Quy trình can thiệp bao gồm can thiệp trực tiếp và tập huấn cho cha mẹ. Các buổi trị liệu được thiết kế bài bản theo từng mục tiêu cụ thể. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật can thiệp giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng. Mục tiêu cao nhất là nâng cao khả năng tự lập và giảm nhẹ các triệu chứng tự kỷ.

4.1. Phương pháp trị liệu hành vi ABA trong can thiệp

Phương pháp trị liệu hành vi ABA là kỹ thuật cốt lõi trong chương trình can thiệp. Kỹ thuật này chia nhỏ các kỹ năng phức tạp thành từng bước đơn giản để hướng dẫn trẻ. Nguyên lý củng cố tích cực được áp dụng nhằm khích lệ trẻ học tập các hành vi mong muốn. ABA giúp giảm thiểu hiệu quả các hành vi tiêu cực như ăn vạ, la hét hoặc tự gây thương tích. Kỹ thuật viên liên tục theo dõi và ghi chép sự tiến bộ của trẻ qua từng buổi tập. Can thiệp bằng phương pháp trị liệu hành vi ABA mang lại sự cải thiện rõ rệt về nhận thức và kỹ năng tự phục vụ.

4.2. Hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh PECS hiệu quả

Hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh PECS mở ra giải pháp giao tiếp tối ưu cho trẻ không có lời nói. Trẻ học cách trao đổi các thẻ hình ảnh để bày tỏ mong muốn và nhu cầu cá nhân. Quy trình PECS gồm nhiều giai đoạn từ đơn giản đến nâng cao. Ban đầu trẻ học trao đổi thẻ đơn lẻ, sau đó trẻ học ghép câu hoàn chỉnh bằng hình ảnh. Phương pháp này giảm thiểu ức chế tâm lý do không diễn đạt được bằng lời nói. Hệ thống giao tiếp bằng hình ảnh PECS tạo cầu nối ngôn ngữ và kích thích phản xạ phát âm tự nhiên của trẻ.

4.3. Trị liệu ngôn ngữ và kỹ năng xã hội chuyên sâu

Chương trình chú trọng đặc biệt vào trị liệu ngôn ngữ và kỹ năng xã hội cho trẻ. Chuyên viên ngôn ngữ thực hiện luyện cơ miệng, bật âm và mở rộng vốn từ vựng cho trẻ. Các buổi trị liệu nhóm nhỏ được tổ chức để trẻ học cách chia sẻ đồ chơi và luân phiên hành động. Trẻ được rèn luyện khả năng chú ý chung và hiểu các tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ. Việc phát triển kỹ năng xã hội giúp trẻ tự tin hòa nhập cùng bạn bè đồng trang lứa. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để trẻ bước vào môi trường học đường sau này.

V. Đánh giá hiệu quả can thiệp và giáo dục hòa nhập trẻ

Đánh giá hiệu quả can thiệp là nội dung trọng tâm của đề tài nghiên cứu tại Quảng Ngãi. Nghiên cứu thực hiện theo dõi dọc và đánh giá định kỳ sau 6, 12, 18 và 24 tháng. Nhóm can thiệp có sự cải thiện vượt trội so với nhóm chứng không được can thiệp bài bản. Điểm số đánh giá tổng thể và các tiêu chí lâm sàng đều ghi nhận xu hướng tích cực. Hiệu quả điều trị gắn liền với mức độ tuân thủ quy trình của gia đình. Can thiệp hiệu quả tạo tiền đề mở rộng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ trong cộng đồng.

5.1. Đánh giá hiệu quả can thiệp theo thời gian

Kết quả nghiên cứu chứng minh điểm CARS trung bình giảm liên tục qua các mốc thời gian. Sau 6 tháng can thiệp, các phản ứng cảm xúc và kỹ năng bắt chước bắt đầu chuyển biến tích cực. Sau 12 và 18 tháng, khả năng giao tiếp và sử dụng đồ vật của trẻ tiến bộ rõ rệt. Đến mốc 24 tháng, mức độ rối loạn phổ tự kỷ của nhiều trẻ đã chuyển từ mức trung bình sang nhẹ. Tỷ lệ triệu chứng bất thường về giác quan và hành vi định hình giảm đáng kể. Nghiên cứu khẳng định tính bền vững và sự cần thiết của chương trình can thiệp liên tục và dài hạn.

5.2. Vai trò của việc tuân thủ can thiệp tại gia đình

Sự tuân thủ can thiệp của gia đình là yếu tố quyết định đến tốc độ phục hồi của trẻ. Nhóm gia đình tuân thủ đầy đủ hướng dẫn đạt hiệu quả cải thiện điểm CARS cao hơn hẳn nhóm không tuân thủ. Cha mẹ là người đồng hành liên tục và duy trì môi trường trị liệu tại nhà. Việc thực hành các bài tập hàng ngày giúp củng cố kiến thức trẻ đã học tại bệnh viện. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường tập huấn kỹ năng trị liệu cho phụ huynh. Mạng lưới hỗ trợ giữa bác sĩ và gia đình cần được duy trì thường xuyên và chặt chẽ.

5.3. Định hướng giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ

Giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ là đích đến cuối cùng của toàn bộ tiến trình can thiệp sớm. Sau 24 tháng can thiệp tích cực, nhiều trẻ đủ điều kiện theo học tại các trường mầm non hòa nhập. Mô hình phối hợp giữa nhà trường, giáo viên hỗ trợ và gia đình giúp trẻ vượt qua rào cản thích ứng. Các bạn cùng lớp cũng học được sự cảm thông và chia sẻ thông qua môi trường hòa nhập. Nghiên cứu đề xuất chính quyền địa phương hoàn thiện chính sách hỗ trợ giáo dục đặc biệt. Đầu tư cho can thiệp sớm mang lại giá trị nhân văn và lợi ích lâu dài cho xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương rối loạn phổ tự kỷ
1.2. Tỷ lệ và đặc điểm rối loạn phổ tự kỷ
1.3. Chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ
1.4. Một số nghiên cứu rối loạn phổ tự kỷ trên thế giới và Việt Nam
1.5. Một số phương pháp và mô hình can thiệp trẻ rối loạn phổ tự kỷ
1.6. Giới thiệu thông tin về địa bàn triển khai nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Nội dung biến số nghiên cứu
2.5. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.6. Công cụ thu thập thông tin
2.7. Xử lý và phân tích số liệu
2.8. Những hạn chế của đề tài và giải pháp khắc phục
2.9. Đạo đức nghiên cứu
2.10. Vai trò của nghiên cứu sinh trong đề tài nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Tỷ lệ và đặc điểm rối loạn phổ tự kỷ
3.3. Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỷ lệ và đặc điểm rối loạn phổ tự kỷ
4.2. Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp
4.3. Những khó khăn, thuận lợi trong quá trình triển khai thực hiện đề tài
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tỷ lệ trẻ rối loạn phổ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp dựa vào cộng đồng tại tỉnh quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 3 1 1 Đ i cư ng rối lo n phổ tự. T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k.

4 1 3 Chẩn đoán rối lo n phổ tự. Một số nghiên cứu rối lo n phổ tự k trên thế giới và Việt Nam. Một số phư ng pháp và mô hình can thiệp trẻ rối lo n phổ tự k. Giới thiệu thông tin về địa bàn tri n khai nghiên cứu.

38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 40 2 1 Đối tượng nghiên cứu. 40 2 2 Địa đi m và thời gian nghiên cứu. 41 2 3 Phư ng pháp nghiên cứu.

Nội dung biến số nghiên cứu. 46 2 5 Các bước tiến hành nghiên cứu. Công cụ thu thập thông tin. Xử lý và phân tích số liệu.

Những h n chế của đề tài và giải pháp khắc phục. 64 2 9 Đ o đức nghiên cứu. Vai trò của nghiên cứu sinh trong đề tài nghiên cứu. 67 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

69 3 1 Đặc đi m chung của đối tượng nghiên cứu. T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k. 70 3 3 Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.

T lệ và đặc đi m rối lo n phổ tự k. Đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp. Những hó hăn, thuận lợi trong quá trình tri n khai thực hiện đề tài. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Mỹ. Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Âu. Nghiên cứu t lệ rối lo n phổ tự k ở các nước Châu Á. Mức độ nghiêm trọng của rối lo n phổ tự k.

Hiệu quả của các nhóm thuốc đến các triệu chứng của rối lo n phổ tự k. Phân bố về tuổi của trẻ được nghiên cứu. Phân bố về giới tính của trẻ được nghiên cứu. Phân bố về dân tộc của trẻ được nghiên cứu.

Phân bố về n i ở gia đình của trẻ được nghiên cứu. T lệ rối lo n phổ tự k của trẻ được nghiên cứu theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5. T lệ các mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS của trẻ được nghiên cứu. Phân bố t lệ rối lo n phổ tự k theo độ tuổi của trẻ theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5.

Phân bố t lệ rối lo n phổ tự k theo giới tính theo tiêu chuẩn chẩn đoán của DSM-5. Triệu chứng lâm sàng của trẻ theo thang đi m CARS. T lệ triệu chứng lâm sàng giao tiếp và tư ng tác xã hội. T lệ triệu chứng lâm sàng của hành vi, ham thích, ho t động.

Liên quan giữa giới t nh của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa n i ở gia đình của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giới tính, n i ở gia đình của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa dân tộc của trẻ và rối lo n phổ tự k.

Liên quan giữa dân tộc của trẻ và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa tuổi mẹ khi mang thai và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa tuổi mẹ khi mang thai và rối lo n phổ tự k. Liên quan giữa hút thuốc lá của mẹ và rối lo n phổ tự k.

Liên quan giữa hút thuốc lá của mẹ và rối lo n phổ tự k. Đặc đi m nhân khẩu học của nhóm can thiệp và nhóm chứng t i thời đi m bắt đầu can thiệp. Thang đi m CARS trung bình của nhóm can thiệp và nhóm chứng t i thời đi m bắt đầu can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 6 tháng can thiệp.

Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 18 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 24 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp ở nhóm can thiệp.

Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 6 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 18 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện 15 tiêu chí của thang đi m CARS sau 24 tháng can thiệp.

Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 6 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 12 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 18 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 24 tháng can thiệp.

Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp ở nhóm can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ và nhóm không tuân thủ can thiệp t i Bệnh viện Tâm thần tỉnh sau 24 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ và nhóm không tuân thủ can thiệp t i Bệnh viện Tâm thần tỉnh sau 24 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ và nhóm không tuân thủ can thiệp t i gia đình sau 24 tháng can thiệp.

Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ can thiệp và nhóm không tuân thủ can thiệp t i gia đình sau 24 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ và nhóm không tuân thủ can thiệp cộng đồng sau 24 tháng can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS giữa nhóm tuân thủ và nhóm không tuân thủ can thiệp cộng đồng sau 24 tháng can thiệp. Chỉ số hiệu quả theo thang đi m CARS trung bình trước và sau can thiệp.

95 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Hiệu quả cải thiện thang đi m CARS trung bình sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp ở nhóm can thiệp. Hiệu quả cải thiện mức độ rối lo n phổ tự k theo thang đi m CARS sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp ở nhóm can thiệp. 92 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.

Quy trình nghiên cứu. Qui trình sàng lọc chẩn đoán phát hiện RLPTK. Phư ng pháp và chỉ số đánh giá hiệu quả mô hình sau 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng và 24 tháng can thiệp. 62 DANH MỤC CÁC MÔ HÌNH Trang Mô hình 1: Mô hình tổng quát quá trình can thiệp trong hệ thống can thiệp cộng đồng.

36 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tự k hay còn gọi là rối lo n phổ tự k , là khuyết tật phát tri n suốt đời, đặc trưng bởi những khiếm khuyết trong sự tư ng tác và giao tiếp xã hội, sự h n chế và lặp đi lặp l i các ham thích và hành vi. Rối lo n phổ tự k từng được gọi là tự k nhủ nhi, tự sớm ở trẻ nhỏ, tự k ở trẻ em, tự k Kanner [14]. Một số từ ngữ khác nhau đã được sử dụng, bao gồm: cả rối lo n tự k , rối lo n Asperger và rối lo n phát tri n lan tỏa [45]. Trên Thế giới, trước năm 1960 ước tính có khoảng 0,4‰ trẻ rối lo n phổ tự k ; năm 2013 khi DSM-5 được ban hành thì có đến khoảng 10‰ trẻ RLPTK [32].

Ở Việt Nam, trước năm 1980 hái niệm rối lo n phổ tự k còn rất xa l ; nhưng 15 năm trở l i đây, có sự gia tăng chẩn đoán cũng như t lệ rối lo n phổ tự k [10]. Tác giả Lê Thị Vui năm 2019 nghiên cứu về ―Dịch tễ học rối lo n phổ tự k ở trẻ 18-30 tháng và rào cản tiếp cận dịch vụ chẩn đoán, can thiệp rối lo n phổ tự k t i Việt Nam, 2017-2019‖ cho kết quả t lệ trẻ mắc RLPTK là 7,58‰ [26]. Lý giải phần nào cho sự gia tăng t lệ rối lo n phổ tự k là do thay đổi tiêu chuẩn chẩn đoán; sự gia tăng nhận thức và mối quan tâm của xã hội, đồng thời do một số yếu tố tác động bất lợi từ môi trường xung quanh. Hậu quả của rối lo n phổ tự k gây nên những khuyết tật rất nặng nề về tâm lý, xã hội và kinh tế; khiến rối lo n phổ tự k trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội.

Hầu hết trẻ rối lo n phổ tự k luôn gặp những vấn đề hó hăn với cuộc sống độc lập, việc làm, các mối quan hệ xã hội [10], [14], [104]. Rối lo n phổ tự k mặc dù là bệnh lý xuất hiện từ rất sớm ở thời th ấu, nhưng các triệu chứng đi n hình và có th chẩn đoán ch nh xác hi trẻ đủ 24 tháng tuổi, cho nên trẻ rối lo n phổ tự k thường được phát hiện rất muộn [10], [129]. Trên Thế giới, trước đây thường sử dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán rối lo n phổ tự k theo ICD-10 và DSM-IV TR [130]. Đến năm 2013, tiêu chuẩn chẩn đoán rối lo n phổ tự k theo DSM-5 được ban hành đã qui định rõ ràng h n và cụ th h n, từ đó đã tăng hiệu lực trong chẩn đoán rối lo n phổ tự k [32], [91].

2 Hiện nay chưa có sự thống nhất về mô hình và phư ng pháp can thiệp trẻ rối lo n phổ tự k , vấn đề này còn được tiếp tục nghiên cứu [10], [51]. Trẻ rối lo n phổ tự k thường được can thiệp t i nhiều c sở khác nhau với các phư ng pháp hác nhau [119], [145].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tỷ lệ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp tại Quảng Ngãi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-ty-le-tu-khi-va-hieu-qua-chuong-trinh-can-thiep-quang-ngai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp tại Quảng Ngãi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tỷ lệ trẻ tự kỷ tại Quảng Ngãi và đánh giá hiệu quả can thiệp dựa vào cộng đồng.

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp tại Quảng Ngãi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp tại Quảng Ngãi" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ lệ tự kỷ và hiệu quả chương trình can thiệp tại Quảng Ngãi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter