Luận án: Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả điều trị bằng véc ni fluor trẻ 3 tuổi tại Hà Nội

Nghiên cứu bệnh sâu răng ở trẻ 03 tuổi tại Hà Nội, đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc ni fluor. Kết quả điều trị sâu răng hiệu quả ở trẻ nhỏ.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt / Y học / Nha khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu sâu răng sữa trẻ 3 tuổi: Thực trạng & Yếu tố nguy cơ
Số trang:
180 trang
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt / Y học / Nha khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu sâu răng sữa trẻ 3 tuổi Thực trạng Yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu này tập trung phân tích tình trạng sâu răng sớm ở trẻ 3 tuổi tại Hà Nội. Sâu răng sữa là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và sự phát triển toàn diện của trẻ em. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về định nghĩa bệnh sâu răng, bệnh căn, và dịch tễ học của nó, đặc biệt nhấn mạnh vào nhóm trẻ nhỏ. Việc xác định các yếu tố nguy cơ liên quan là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình dự phòng hiệu quả. Bệnh sâu răng không chỉ gây đau đớn, khó chịu mà còn có thể dẫn đến nhiễm trùng, ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, phát âm, và thẩm mỹ của trẻ. Từ đó, nó tác động đến sự tự tin và hành vi xã hội của trẻ. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu này góp phần cung cấp dữ liệu thực tiễn về gánh nặng sâu răng sớm tại một khu vực đô thị lớn như Hà Nội, làm nền tảng cho các chính sách y tế công cộng.

1.1. Định nghĩa và bệnh căn sâu răng sớm ở trẻ nhỏ

Sâu răng sớm (ECC - Early Childhood Caries) được Viện Hàn lâm Nha khoa trẻ em Hoa Kỳ (AAPD) định nghĩa là sự hiện diện của một hoặc nhiều răng sữa bị sâu (có hoặc không có lỗ hổng), mất (do sâu răng) hoặc đã được trám ở trẻ dưới 6 tuổi. Đối với trẻ dưới 3 tuổi, bất kỳ dấu hiệu sâu răng nào trên bất kỳ mặt răng nhẵn nào đều được coi là sâu răng sớm nghiêm trọng. Bệnh căn sâu răng là một quá trình phức tạp, liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng giữa quá trình khử khoáng và tái khoáng của men răng và ngà răng. Vi khuẩn Streptococcus mutans và Lactobacillus là những tác nhân chính, chúng chuyển hóa carbohydrate (đường) từ thức ăn thành axit hữu cơ. Axit này làm giảm độ pH trong khoang miệng, gây xói mòn và phá hủy cấu trúc men răng. Chế độ ăn uống nhiều đường, đặc biệt là việc cho trẻ bú bình đêm bằng sữa hoặc đồ uống có đường, đóng vai trò thúc đẩy quá trình bệnh. Vệ sinh răng miệng không đầy đủ cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của mảng bám vi khuẩn. Nước bọt có vai trò quan trọng trong việc trung hòa axit và cung cấp khoáng chất để tái khoáng hóa. Giảm lưu lượng nước bọt hoặc thay đổi thành phần nước bọt cũng tăng nguy cơ sâu răng.

1.2. Thực trạng sâu răng sữa trẻ 3 tuổi tại Hà Nội

Nghiên cứu mô tả cắt ngang đã được tiến hành để đánh giá thực trạng sâu răng sữa ở nhóm trẻ 3 tuổi tại Hà Nội. Kết quả cho thấy tỷ lệ sâu răng sữa sớm ở nhóm tuổi này còn rất cao, phản ánh một gánh nặng bệnh tật đáng kể. Tỷ lệ này có sự khác biệt giữa các khu vực địa lý trong thành phố và cũng có thể khác nhau giữa giới tính của trẻ. Các chỉ số dịch tễ học như dmft (số răng sữa sâu, mất, trám) và dmfs (số mặt răng sữa sâu, mất, trám) được sử dụng để định lượng mức độ sâu răng. Các tổn thương sâu răng được đánh giá khách quan theo Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế (ICDAS). Dữ liệu thu thập cung cấp một bức tranh toàn diện về mức độ phổ biến, mức độ nghiêm trọng và phân bố của bệnh sâu răng sớm trong cộng đồng trẻ 3 tuổi tại Hà Nội. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết và tầm quan trọng của các chương trình dự phòng và can thiệp sớm.

1.3. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến sâu răng sớm

Nhiều yếu tố nguy cơ đã được xác định có mối liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của sâu răng sớm ở trẻ nhỏ. Chế độ ăn uống là một trong những yếu tố hàng đầu, đặc biệt là thói quen tiêu thụ thường xuyên thực phẩm và đồ uống có chứa đường. Việc bú bình vào ban đêm kéo dài cũng là một yếu tố nguy cơ cao, do đường trong sữa hoặc nước trái cây đọng lại trên răng trong thời gian dài. Vệ sinh răng miệng không đúng cách, như không đánh răng thường xuyên hoặc không sử dụng kem đánh răng có fluor, tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn gây sâu răng phát triển. Tình trạng kinh tế xã hội thấp của gia đình thường liên quan đến khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc nha khoa hạn chế và thiếu kiến thức về phòng bệnh. Kiến thức, thái độ và thực hành của cha mẹ hoặc người chăm sóc về chăm sóc răng miệng trẻ em cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc tiếp xúc với fluor không đủ từ nguồn nước hoặc kem đánh răng cũng là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ sâu răng.

II.Véc ni fluor Cơ chế hoạt động Vai trò dự phòng sâu răng

Véc ni fluor đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong cả dự phòng lẫn điều trị sâu răng, đặc biệt là ở trẻ nhỏ. Véc ni fluor 5% natri fluorid (NaF) được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng giải phóng fluor từ từ, duy trì nồng độ fluor cao tại chỗ trên bề mặt men răng. Cơ chế hoạt động chính của fluor là thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa, tức là đưa các ion khoáng chất trở lại cấu trúc men răng đã bị khử khoáng. Đồng thời, fluor còn ức chế quá trình khử khoáng do axit gây ra. Việc hình thành các tinh thể fluorapatite bền vững hơn giúp men răng cứng chắc hơn và tăng khả năng chống chịu với các cuộc tấn công của axit vi khuẩn. Phương pháp này rất dễ áp dụng, không xâm lấn và ít gây khó chịu cho trẻ, làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng trong chương trình sức khỏe răng miệng cộng đồng.

2.1. Thành phần và kỹ thuật sử dụng véc ni fluor

Véc ni fluor phổ biến nhất là loại chứa 5% natri fluorid (NaF), tương đương với nồng độ 22.600 ppm (parts per million) ion fluor. Véc ni thường có dạng dung dịch sệt, có màu vàng nhạt hoặc trong suốt, được đóng gói trong các ống hoặc lọ nhỏ để dễ dàng định liều. Kỹ thuật áp dụng véc ni fluor khá đơn giản và nhanh chóng. Đầu tiên, bề mặt răng cần được làm sạch sơ bộ và lau khô để đảm bảo véc ni bám dính tốt. Sau đó, một lượng nhỏ véc ni được bôi đều lên tất cả các bề mặt răng bằng một cọ nhỏ hoặc que bông. Trẻ được hướng dẫn tránh ăn uống trong khoảng 30 phút đến vài giờ sau khi bôi để fluor có thời gian tiếp xúc và phát huy tác dụng. Đây là một quy trình không đau, không xâm lấn, phù hợp với cả những trẻ có tâm lý lo sợ khi đến nha sĩ.

2.2. Cơ chế tái khoáng hóa của fluor trên men răng

Fluor hoạt động như một chất xúc tác mạnh mẽ trong quá trình tái khoáng hóa men răng. Khi fluor được giải phóng từ véc ni, nó sẽ tiếp xúc với các ion canxi và photphat có trong nước bọt và bề mặt men răng. Tại các vùng men răng đã bị khử khoáng (tức là đã mất khoáng chất do axit), fluor sẽ kết hợp với các ion này để hình thành các tinh thể fluorapatite. Các tinh thể fluorapatite có cấu trúc bền vững và kháng axit tốt hơn so với tinh thể hydroxyapatite tự nhiên của men răng. Ngoài ra, fluor còn có khả năng ức chế hoạt động của một số enzym trong vi khuẩn gây sâu răng, làm giảm khả năng sản xuất axit của chúng. Fluor cũng cản trở sự bám dính của vi khuẩn lên bề mặt răng, giảm hình thành mảng bám. Nhờ đó, quá trình tái khoáng hóa được đẩy mạnh, giúp phục hồi và củng cố men răng, làm tăng khả năng chống chịu với sâu răng.

2.3. Tác dụng phòng ngừa và điều trị sâu răng của véc ni fluor

Véc ni fluor mang lại tác dụng kép trong việc kiểm soát bệnh sâu răng: phòng ngừa sâu răng mới và điều trị các tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm. Trong vai trò phòng ngừa, việc áp dụng véc ni fluor định kỳ giúp tăng cường sức đề kháng của men răng, giảm đáng kể tỷ lệ mắc sâu răng mới. Đối với các tổn thương sâu răng giai đoạn đầu, thường biểu hiện dưới dạng đốm trắng trên men răng, véc ni fluor có khả năng thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa mạnh mẽ. Điều này có thể giúp đảo ngược hoặc làm chậm quá trình tiến triển của sâu răng, tránh việc phải can thiệp bằng trám răng. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng đã chứng minh rằng việc sử dụng véc ni fluor giảm tỷ lệ sâu răng ở trẻ em lên đến 30-50%. Việc đưa véc ni fluor vào các chương trình sức khỏe răng miệng trường học hoặc cộng đồng được coi là một chiến lược hiệu quả để cải thiện sức khỏe răng miệng cho trẻ nhỏ.

III.Đánh giá hiệu quả véc ni fluor 5 trên sâu răng trẻ 3 tuổi

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá một cách khoa học hiệu quả của véc ni fluor 5% NaF trong việc điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm. Đối tượng được lựa chọn là trẻ 3 tuổi tại Hà Nội, một nhóm tuổi có nguy cơ cao mắc sâu răng và có thể hưởng lợi lớn từ can thiệp sớm. Thiết kế nghiên cứu can thiệp cho phép so sánh rõ ràng giữa nhóm được can thiệp và nhóm đối chứng. Các chỉ số về sâu răng như dmft và dmfs được theo dõi một cách chặt chẽ trong suốt quá trình nghiên cứu. Kết quả thu được cho thấy véc ni fluor có khả năng thay đổi tích cực tình trạng sâu răng. Tỷ lệ sâu răng mới giảm đáng kể, và các tổn thương sâu răng sớm cho thấy dấu hiệu của quá trình tái khoáng hóa. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các chính sách y tế cộng đồng và các khuyến nghị lâm sàng.

3.1. Thiết kế nghiên cứu can thiệp và đối tượng

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng can thiệp có kiểm soát, nhằm đánh giá hiệu quả của véc ni fluor. Cụ thể, nghiên cứu bao gồm hai nhóm chính: nhóm can thiệp, được áp dụng véc ni fluor 5% định kỳ theo phác đồ; và nhóm đối chứng, không nhận can thiệp fluor hoặc nhận giả dược. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em 3 tuổi khỏe mạnh, được tuyển chọn từ các trường mầm non hoặc cộng đồng tại các khu vực khác nhau của Hà Nội. Quy trình chọn mẫu được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính ngẫu nhiên và đại diện để giảm thiểu sai lệch. Các chỉ số về tình trạng sâu răng, bao gồm cả dmft và dmfs, được ghi nhận một cách có hệ thống trước khi can thiệp và sau các khoảng thời gian nhất định trong giai đoạn theo dõi. Việc tuân thủ đạo đức nghiên cứu cũng được đặt lên hàng đầu, với sự đồng ý tham gia từ phụ huynh hoặc người giám hộ.

3.2. Thay đổi tỷ lệ và mức độ sâu răng sau can thiệp

Sau giai đoạn can thiệp và theo dõi, nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi đáng kể về tỷ lệ và mức độ sâu răng sữa trong nhóm được áp dụng véc ni fluor. Tỷ lệ mắc sâu răng mới trong nhóm can thiệp giảm một cách rõ rệt so với nhóm đối chứng. Đồng thời, chỉ số trung bình về số răng sữa sâu, mất, trám (dmft) và số mặt răng sữa sâu, mất, trám (dmfs) cũng giảm đáng kể. Điều này không chỉ thể hiện khả năng phòng ngừa hiệu quả của véc ni fluor đối với sự xuất hiện của các tổn thương mới mà còn cho thấy khả năng hỗ trợ tái khoáng hóa các tổn thương sâu răng ở giai đoạn sớm. Kết quả này củng cố bằng chứng về véc ni fluor 5% NaF là một biện pháp can thiệp nha khoa công cộng hữu hiệu, góp phần cải thiện sức khỏe răng miệng cho trẻ nhỏ.

3.3. So sánh hiệu quả véc ni fluor với các phương pháp khác

Nghiên cứu cũng thực hiện so sánh hiệu quả của véc ni fluor với các phương pháp dự phòng sâu răng khác thường được áp dụng. Véc ni fluor thường được đánh giá là vượt trội hơn kem đánh răng chứa fluor thông thường ở trẻ nhỏ. Lý do là véc ni cung cấp nồng độ fluor cao hơn và duy trì thời gian tiếp xúc lâu hơn trên bề mặt răng. So với nước súc miệng fluor, véc ni fluor có ưu điểm vượt trội về độ an toàn, đặc biệt ở trẻ nhỏ, do giảm đáng kể nguy cơ trẻ nuốt phải fluor quá mức. Điều này giúp hạn chế nguy cơ nhiễm độc fluor. Dựa trên các dữ liệu so sánh, nghiên cứu củng cố vị trí của véc ni fluor như một lựa chọn hàng đầu và hiệu quả nhất trong chiến lược dự phòng sâu răng cho trẻ mầm non. Việc tích hợp véc ni fluor vào các chương trình dự phòng quốc gia là một bước đi quan trọng.

IV.Phương pháp nghiên cứu sâu răng và đánh giá véc ni fluor

Nghiên cứu này được tiến hành bằng việc áp dụng một cách tỉ mỉ các phương pháp khoa học đa dạng nhằm đảm bảo tính khách quan, tin cậy và chính xác của kết quả. Các phương pháp bao gồm nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu mô tả cắt ngang và nghiên cứu can thiệp. Mỗi phương pháp được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với từng mục tiêu cụ thể, từ việc tìm hiểu cơ chế sinh học đến đánh giá hiệu quả lâm sàng của véc ni fluor. Việc xác định rõ ràng các chỉ số và biến số, cùng với quy trình tiến hành nghiên cứu được chuẩn hóa, là chìa khóa để thu thập dữ liệu chất lượng cao. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để hỗ trợ các quyết định về chính sách và thực hành nha khoa.

4.1. Quy trình thu thập dữ liệu và chỉ số đánh giá

Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống thông qua nhiều kênh khác nhau. Bao gồm khám lâm sàng răng miệng chi tiết bởi các nha sĩ được đào tạo chuyên sâu. Ngoài ra, phỏng vấn trực tiếp cha mẹ hoặc người giám hộ để thu thập thông tin về tiền sử bệnh, thói quen ăn uống, vệ sinh răng miệng của trẻ và các yếu tố kinh tế xã hội. Các chỉ số dịch tễ học sâu răng chính được sử dụng là dmft (số răng sữa sâu, mất do sâu, trám) và dmfs (số mặt răng sữa sâu, mất do sâu, trám). Tình trạng sâu răng được chẩn đoán và phân loại theo Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế (ICDAS), cho phép phát hiện các tổn thương từ giai đoạn sớm nhất. Dữ liệu thực nghiệm về quá trình tái khoáng hóa trên men răng sữa cũng được thu thập bằng kính hiển vi điện tử quét laser (CLSM).

4.2. Phân tích số liệu và kiểm soát sai số

Dữ liệu thu thập được nhập liệu, xử lý và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS). Các phép kiểm định thống kê phù hợp, như kiểm định t-test, chi-square, hoặc phân tích hồi quy, được áp dụng để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và tình trạng sâu răng, cũng như để đo lường hiệu quả can thiệp của véc ni fluor. Để kiểm soát sai số và đảm bảo độ tin cậy của nghiên cứu, nhiều biện pháp đã được áp dụng. Bao gồm việc chuẩn hóa quy trình khám và đánh giá giữa các nghiên cứu viên, thực hiện các buổi hiệu chuẩn định kỳ. Trong nghiên cứu can thiệp, tính mù đôi (người khám và/hoặc đối tượng không biết thuộc nhóm nào) được duy trì để loại bỏ sai lệch chủ quan. Các biện pháp này nhằm tăng cường tính giá trị nội tại và ngoại tại của kết quả.

4.3. Các tiêu chuẩn chẩn đoán sâu răng sử dụng trong nghiên cứu

Trong nghiên cứu này, các tiêu chuẩn chẩn đoán sâu răng được áp dụng một cách nghiêm ngặt để đảm bảo sự nhất quán và khách quan. Tiêu chuẩn chính được sử dụng là Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế (ICDAS). ICDAS cho phép phân loại sâu răng từ các tổn thương đốm trắng không có lỗ hổng (sâu răng giai đoạn sớm) đến các tổn thương sâu có lỗ hổng rõ ràng. Việc sử dụng ICDAS giúp phát hiện sâu răng ở giai đoạn sớm nhất, tạo cơ hội cho các can thiệp tái khoáng hóa. Ngoài ra, một số công cụ chẩn đoán hỗ trợ như máy laser huỳnh quang Diagnodent (DD) hoặc thiết bị ghi nhận sâu răng kỹ thuật số qua ánh sáng xuyên sợi (DIFOTI) cũng có thể được xem xét sử dụng để tăng cường độ chính xác trong việc phát hiện các tổn thương sâu kín. Các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng việc đánh giá tình trạng sâu răng được thực hiện một cách toàn diện và chính xác.

V.Kết quả nghiên cứu Hiệu quả tái khoáng men răng sữa Hà Nội

Những kết quả thu được từ nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ về hiệu quả của véc ni fluor trong việc thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa men răng sữa và giảm tỷ lệ sâu răng ở trẻ 3 tuổi tại Hà Nội. Các phân tích sâu bằng kính hiển vi điện tử quét laser (CLSM) đã cung cấp hình ảnh trực quan rõ nét về sự hình thành các tinh thể fluorapatite trên bề mặt men răng. Điều này củng cố cơ sở sinh học cho việc sử dụng véc ni fluor. Dữ liệu dịch tễ học và kết quả can thiệp đều chỉ ra lợi ích đáng kể. Các phát hiện này không chỉ quan trọng về mặt khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cải thiện sức khỏe răng miệng cho trẻ em trong khu vực và xa hơn nữa.

5.1. Quá trình khoáng hóa của fluor vào men răng sữa

Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng khả năng của fluor trong việc thúc đẩy quá trình khoáng hóa men răng sữa. Các mẫu răng sữa sau khi được xử lý bằng quá trình khử khoáng nhân tạo để tạo ra các tổn thương giống sâu răng sớm, sau đó được tiếp xúc với fluor. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử quét laser (CLSM) và các kỹ thuật hình ảnh khác đã cho thấy sự hình thành và tích hợp của các tinh thể khoáng chất mới. Các tinh thể này chủ yếu là fluorapatite, có khả năng chống axit vượt trội so so với hydroxyapatite tự nhiên. Điều này khẳng định rằng fluor không chỉ ngăn chặn quá trình mất khoáng mà còn tích cực giúp phục hồi và tăng cường độ cứng của men răng đã bị tổn thương, giúp răng có khả năng chống chịu tốt hơn với môi trường axit trong khoang miệng.

5.2. Hiệu quả của véc ni fluor đối với tổn thương mất khoáng

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt của véc ni fluor 5% NaF trong việc điều trị và quản lý các tổn thương mất khoáng ban đầu. Cụ thể, các đốm trắng – dấu hiệu của sâu răng giai đoạn sớm – trên bề mặt men răng sữa đã cho thấy sự tái khoáng hóa đáng kể sau khi áp dụng véc ni fluor định kỳ. Sự cải thiện này được ghi nhận thông qua việc giảm kích thước, độ trắng của các đốm trắng và sự tăng độ cứng bề mặt men răng. Dữ liệu từ nhóm can thiệp cho thấy giảm rõ rệt sự tiến triển của các tổn thương này thành sâu răng có lỗ hổng. Điều này khẳng định véc ni fluor là một công cụ can thiệp không xâm lấn, hiệu quả cao trong việc ngăn chặn sự tiến triển của sâu răng ở giai đoạn sớm, giúp bảo tồn cấu trúc răng sữa cho trẻ.

5.3. Ứng dụng và khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu

Dựa trên những kết quả khả quan và bằng chứng khoa học vững chắc từ nghiên cứu, véc ni fluor 5% NaF được khuyến nghị mạnh mẽ nên được tích hợp rộng rãi vào các chương trình dự phòng sâu răng cấp quốc gia, đặc biệt là dành cho nhóm trẻ mầm non. Việc áp dụng véc ni fluor định kỳ tại trường học hoặc các cơ sở y tế cộng đồng sẽ mang lại lợi ích to lớn về sức khỏe răng miệng cho trẻ em. Để thực hiện thành công, cần tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ y tế, nha sĩ và nhân viên y tế trường học về kỹ thuật và tầm quan trọng của véc ni fluor. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác giáo dục sức khỏe răng miệng cho cha mẹ và người chăm sóc trẻ, nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng ngừa sâu răng sớm và tầm quan trọng của việc duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể cho thế hệ tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm hàm răng sữa và tâm lý điều trị răng miệng trẻ em
1.1.1. Đặc điểm hàm răng sữa
1.1.1.1. Đặc điểm sinh lý hàm răng sữa
1.1.1.2. Cấu trúc mô học của men răng
1.1.1.3. Đặc điểm bệnh lý hàm răng sữa
1.1.2. Đặc điểm tâm lý điều trị răng miệng trẻ em
1.2. Bệnh sâu răng
1.2.1. Định nghĩa sâu răng và sâu răng sớm
1.2.1.1. Định nghĩa sâu răng
1.2.1.2. Sâu răng sớm ở trẻ em
1.2.2. Bệnh căn sâu răng
1.2.3. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng
1.2.4. Tiến triển của tổn thương sâu răng
1.2.5. Phân loại sâu răng
1.2.6. Chẩn đoán sâu răng
1.2.7. Điều trị và dự phòng sâu răng
1.2.8. Dịch tễ học sâu răng sớm
1.3. Vai trò của véc-ni fluor trong phòng và điều trị sâu răng
1.3.1. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng véc-ni fluor. Kỹ thuật dự phòng, điều trị bằng véc-ni fluor
1.3.2. Tác dụng phòng sâu răng của véc-ni fluor
1.3.3. Nhiễm độc fluor
1.3.4. Thành phần của véc-ni fluor
1.3.5. Một số nghiên cứu về sử dụng véc-ni fluor phòng sâu răng
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nghiên cứu thực nghiệm
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu
2.2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu
2.2.4. Tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang
2.3. Nghiên cứu can thiệp
2.3.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.3.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu
2.3.4. Tiến hành nghiên cứu
2.3.5. Các biến số và chỉ số sử dụng trong nghiên cứu can thiệp
2.4. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu cắt ngang và can thiệp
2.4.1. Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng
2.4.2. Nhận định kết quả
2.5. Xử lý và phân tích số liệu
2.6. Sai số và hạn chế sai số trong nghiên cứu
2.6.1. Biện pháp hạn chế sai số
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
2.7.1. Nghiên cứu thực nghiệm
2.7.2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.7.3. Nghiên cứu can thiệp
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả quá trình khoáng hóa của fluor vào men răng sữa
3.1.1. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng
3.1.2. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa sau tái khoáng
3.2. Tình trạng sâu răng sữa sớm và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi
3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Tình trạng sâu răng sữa
3.2.3. Một số yếu tố nguy cơ sâu răng
3.3. Hiệu quả can thiệp bằng véc-ni fluor (NaF 5%) trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm
3.3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu
3.3.2. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng
3.3.3. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số răng sữa sâu
3.3.4. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số mặt răng sữa sâu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Quá trình tái khoáng hóa của fluor vào men và ngà răng
4.1.1. Hình ảnh thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng. Hiệu quả của Véc-ni fluor 5% đối với tổn thương mất khoáng
4.2. Thực trạng bệnh sâu răng và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi 3 tuổi qua nghiên cứu mô tả cắt ngang
4.2.1. Đặc điể m của mẫu nghiên cứu
4.2.2. Thực tra ̣ng sâu răng sớm của trẻ 3 tuổi tại Thành phố Hà Nội
4.2.3. Mố i liên quan giữa bệnh sâu răng sớm với một số yếu tố của trẻ 3 tuổ i
4.3. Hiệu quả can thiệp bằng Véc-ni fluor 5% trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm qua nghiên cứu can thiệp
4.3.1. Một số thông tin chung của nhóm nghiên cứu
4.3.2. Hiệu quả điều trị và dự phòng sâu răng sữa của véc-ni fluor 5%
4.4. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu
4.5. Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu
4.6. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu
4.7. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu bệnh sâu răng và đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc ni fluor của trẻ 03 tuổi ở thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAPD (American Academy of Pediatric Dentistry) Viện Hàn lâm Nha khoa trẻ em Hoa Kỳ 2 ADA (American of Dental Associantion) Hiệp hội nha khoa Mỹ 3 CLSM (Confocal laser scanning microscopy) Kính hiển vi điện tử quét laser 4 DD (Diagnodent) Máy laser huỳnh quang Diagnodent 5 DIFOTI (Digital Imaging Fiber – Optic Transillummination) Thiết bị ghi nhận sâu răng kỹ thuật số qua ánh sáng xuyên sợi 6 dmfs (Decayed, Missing, Filled, Surface) Chỉ số ghi nhận tổng số mặt răng sữa sâu, mặt răng mất, mặt răng trám 7 dmft (Decayed, Missing, Filled, Teeth) Chỉ số ghi nhận tổng số răng sữa sâu, răng mất, răng trám 8 ECM (Electric Caries Monitor) Máy kiểm tra sâu răng điện tử 9 ICDAS (International Caries Detection and Assessment System) Hệ thống đánh giá và phát hiện sâu răng quốc tế 10 LHQ Liên Hợp Quốc 11 ppm (Parts per million) Một phần triệu 12 QLF (Quantitative Light Fluorescence) Định lượng ánh sáng huỳnh quang 13 WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm hàm răng sữa và tâm lý điều trị răng miệng trẻ em. Đặc điểm hàm răng sữa.

Đặc điểm tâm lý điều trị răng miệng trẻ em. Bệnh sâu răng. Định nghĩa sâu răng và sâu răng sớm. Bệnh căn sâu răng.

Sinh lý bệnh quá trình sâu răng. Tiến triển của tổn thương sâu răng. Phân loại sâu răng. Chẩn đoán sâu răng.

Điều trị và dự phòng sâu răng. Dịch tễ học sâu răng sớm. Vai trò của véc-ni fluor trong phòng và điều trị sâu răng. Chỉ định và chống chỉ định sử dụng véc-ni fluor.

Kỹ thuật dự phòng, điều trị bằng véc-ni fluor. Tác dụng phòng sâu răng của véc-ni fluor. Nhiễm độc fluor. Thành phần của véc-ni fluor.

Một số nghiên cứu về sử dụng véc-ni fluor phòng sâu răng. 29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm.

Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu. Nghiên cứu mô tả cắt ngang.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu.

Tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số và biến số sử dụng trong nghiên cứu cắt ngang. Nghiên cứu can thiệp. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu. Tiến hành nghiên cứu.

Các biến số và chỉ số sử dụng trong nghiên cứu can thiệp. Một số tiêu chuẩn đánh giá trong nghiên cứu cắt ngang và can thiệp. Các tiêu chuẩn sử dụng trong đánh giá tổn thương sâu răng. Nhận định kết quả.

Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và hạn chế sai số trong nghiên cứu. Biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

Nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nghiên cứu can thiệp. 59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả quá trình khoáng hóa của fluor vào men răng sữa. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng. Một số hình ảnh hiển vi điện tử thân răng sữa sau tái khoáng. Tình trạng sâu răng sữa sớm và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi.

Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Tình trạng sâu răng sữa. Một số yếu tố nguy cơ sâu răng. Hiệu quả can thiệp bằng véc-ni fluor (NaF 5%) trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm.

Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số răng sữa sâu. Hiệu quả can thiệp qua sự thay đổi trung bình số mặt răng sữa sâu.

88 Chương 4: BÀN LUẬN. Quá trình tái khoáng hóa của fluor vào men và ngà răng. Hình ảnh thân răng sữa bình thường và sau khử khoáng. Hiệu quả của Véc-ni fluor 5% đối với tổn thương mất khoáng.

Thực trạng bệnh sâu răng và một số yếu tố liên quan ở trẻ 03 tuổi 3 tuổi qua nghiên cứu mô tả cắt ngang. Đặc điể m của mẫu nghiên cứu. Thực tra ̣ng sâu răng sớm của trẻ 3 tuổi tại Thành phố Hà Nội. Mố i liên quan giữa bệnh sâu răng sớm với một số yếu tố của trẻ 3 tuổ i.

Hiệu quả can thiệp bằng Véc-ni fluor 5% trong điều trị và dự phòng sâu răng sữa sớm qua nghiên cứu can thiệp. Một số thông tin chung của nhóm nghiên cứu. Hiệu quả điều trị và dự phòng sâu răng sữa của véc-ni fluor 5%. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế và chọn mẫu nghiên cứu. Phương tiện, kỹ thuật và vật liệu sử dụng trong nghiên cứu. Thu thập, phân tích và xử lý số liệu. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án.

134 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại “site and size”. Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS. Thang phân loại sâu răng của thiết bị DIAGNOdent 2190.

Kiểm soát lượng ion Fluoride được hấp thu. Chỉ số Diagnodent của nhóm răng trước, sau khử khoáng và sau khi can thiêp trên thực nghiệm. Phân bố trẻ theo giới và khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa sớm theo mức độ tổn thương theo khu vực.

Tỷ lệ sâu răng sữa sớm theo mức độ tổn thương theo giới. Tỷ lệ sâu răng sữa theo ngưỡng chẩn đoán của tổn thương được phát hiện theo khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa theo ngưỡng chẩn đoán của tổn thương được phát hiện theo giới. Chỉ số dmft theo khu vực.

Chỉ số dmft theo giới. Chỉ số dmfs theo khu vực. Chỉ số dmfs theo giới. Mối liên quan giữa một số yếu tố chỉ thị và tình trạng sâu răng.

Mối liên quan giữa một số yếu tố nguy cơ và tình trạng sâu răng. Mối liên quan giữa một số yếu tố bảo vệ và tình trạng sâu răng. Một số yếu tố liên quan với tình trạng sâu răng sữa qua phân tích hồi qui đa biến. Phân bố trẻ theo giới và khu vực.

Tỷ lệ sâu răng sữa và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Tỷ lệ sâu răng sữa sớm và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn sớm mức độ d1 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn sớm mức độ d2 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới.

Tỷ lệ sâu răng sữa giai đoạn muộn mức độ d3 và hiệu quả can thiệp theo khu vực, giới. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số răng sữa sâu theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số răng sữa sâu sớm mức độ d1 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số răng sữa sâu sớm mức độ d2 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng.

Hiệu quả can thiệp trên trung bình số răng sữa sâu muộn mức độ d3 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số mặt răng sữa sâu theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số mặt răng sữa sâu sớm mức độ d1 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. Hiệu quả can thiệp trên trung bình số mặt răng sữa sâu sớm mức độ d2 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng.

Hiệu quả can thiệp trên trung bình số mặt răng sữa muộn mức độ d3 theo khu vực, giới sau 6, 12 và 18 tháng. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ theo khu vực. Tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ theo giới.

67 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh hiển vi điện tử của men răng vùng rìa cắn. Sự hủy khoáng. Sự tái khoáng.

Sơ đồ phân loại của Pitts. Tổn thương sâu men chưa hình thành lỗ sâu. Sơ đồ hoạt động của thiết bị Diagnodent pen 2190. Thiết bị DIFOTI.

Thiết bị chẩn đoán sâu răng QLF. Kỹ thuật bôi lên răng. Kính hiển vi điện tử quét JSM - 5410LV. Răng sau khi được bôi véc-ni và chải kem.

Răng sau khi được mạ phủ gắn trên đế mang mẫu. Định chuẩn thiết bị Diagnodent. Gương có chiếu đèn. Hình ảnh thiết bị Diagnodent pen 2190.

Tuýp véc-ni fluor. Hình ảnh răng lành mạnh. Hình ảnh đốm trắng đục sau thổi khô. Hình ảnh đốm trắng đục khi răng ướt.

Hình ảnh đốm trắng đục, nâu. Hình ảnh sâu ngà. Hình ảnh sâu ngà xoang nhỏ. Hình ảnh sâu ngà xoang to.

Hình ảnh bề mặt thân răng sữa bình thường. Hình ảnh cắt dọc bề mặt thân răng sữa bình thường. Hình ảnh bề mặt thân răng sữa bình thường và mất khoáng. Hình ảnh bề mặt thân răng sữa sau chải kem P/S trẻ em (x2000) vùng mũi tên chỉ.

Hình ảnh cắt dọc và chụp nghiêng bề mặt thân răng sữa sau chải kem P/S trẻ em (x2000). Vùng mũi tên chỉ. Hình ảnh bề mặt thân răng sữa sau bôi véc-ni fluor 5% (x1000). Hình ảnh cắt dọc bề mặt thân răng sữa sau bôi véc-ni fluor 5% (x2000).

65 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tại kỳ họp lần thứ 9- Quốc hội khóa VIII, Luật bảo vệ, chăm sóc, giáo dục trẻ em đã được thông qua. Đảng và Nhà nước ta đã sớm cam kết với cộng đồng Quốc tế thực hiện công ước LHQ về quyền trẻ em. Chính vì vậy, dù trong hoàn cảnh nào trẻ em chúng ta vẫn được hưởng sự phát triển về giáo dục, chăm sóc y tế, sự quan tâm cải thiện đời sống, vật chất, tinh thần. Tại Việt Nam, tính tới cuối năm 2019, số lượng trẻ dưới 05 tuổi đã chiếm 8% dân số, đặt ra nhiều thách thức với ngành y tế về xây dựng chính sách chăm sóc sức khỏe cho trẻ ở độ tuổi này trong đó có chăm sóc sức khỏe răng miệng, đặc biệt là bệnh sâu răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-sau-rang-hieu-qua-vec-ni-fluor-tre-3-tuoi-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu bệnh sâu răng ở trẻ 03 tuổi tại Hà Nội, đánh giá hiệu quả điều trị sâu răng sớm bằng véc ni fluor. Kết quả điều trị sâu răng hiệu quả ở trẻ nhỏ.

Luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt / Y học / Nha khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sâu răng và hiệu quả véc ni fluor trẻ 3 tuổi Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter