Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số dấu ấn sinh học bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên

Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) là bệnh lý khớp mạn tính ở trẻ em. Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học quan trọng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên ở trẻ
Số trang:
173 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên ở trẻ

Viêm khớp tự phát thiếu niên là bệnh lý viêm khớp mạn tính phổ biến nhất ở trẻ dưới 16 tuổi. Tên tiếng Anh của bệnh là Juvenile Idiopathic Arthritis (JIA). Bệnh biểu hiện bằng tình trạng viêm bao hoạt dịch khớp kéo dài ít nhất 6 tuần. Nguyên nhân gây bệnh chưa được xác định rõ ràng. Cơ chế bệnh sinh liên quan chặt chẽ đến sự rối loạn đáp ứng miễn dịch và yếu tố di truyền. Bệnh gây đau đớn, sưng khớp và hạn chế vận động thể chất. Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến dính khớp, teo cơ và tàn phế. Chẩn đoán sớm giúp bảo tồn chức năng vận động của trẻ. Việc phát hiện kịp thời các tổn thương sụn khớp đóng vai trò then chốt trong điều trị. Quá trình theo dõi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chuyên khoa nhi và chuyên khoa khớp.

1.1. Khái niệm và định nghĩa bệnh Juvenile Idiopathic Arthritis

Juvenile Idiopathic Arthritis là thuật ngữ y khoa quốc tế do Hội Liên hiệp Thấp khớp học Quốc tế (ILAR) chuẩn hóa. Thuật ngữ này thay thế cho các tên gọi cũ như viêm khớp dạng thấp thiếu niên hay viêm khớp mạn tính thiếu niên. Bệnh khởi phát trước 16 tuổi. Tình trạng viêm khớp kéo dài liên tục trên 6 tuần. Bác sĩ cần loại trừ các nguyên nhân gây viêm khớp khác như chấn thương, nhiễm trùng hay bệnh ác tính. Viêm màng hoạt dịch mạn tính là tổn thương mô bệnh học cơ bản. Sự thâm nhiễm tế bào lympho gây tăng sinh màng hoạt dịch. Lớp màng này dần phá hủy sụn khớp và đầu xương dưới sụn. Nhận biết sớm định nghĩa bệnh giúp phân loại chính xác phác đồ can thiệp.

1.2. Dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của viêm khớp ở trẻ em

Viêm khớp tự phát thiếu niên xuất hiện trên toàn thế giới với tỷ lệ mắc khác nhau tùy chủng tộc. Tỷ lệ hiện mắc dao động từ 16 đến 150 ca trên 100.000 trẻ em. Bệnh thường gặp ở bé gái nhiều hơn bé trai ở một số thể bệnh. Cơ chế sinh bệnh là sự tương tác phức tạp giữa gen nhạy cảm và yếu tố môi trường. Nhiễm virus hoặc stress có thể kích hoạt phản ứng tự miễn dịch bất thường. Hệ miễn dịch sản sinh các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và Interleukin-6. Các chất trung gian này kích thích hủy hoại mô sụn. Yếu tố kháng nguyên bạch cầu người HLA đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng nguy cơ mắc bệnh.

II. Phân loại lâm sàng viêm khớp tự phát thiếu niên ILAR

Hội Liên hiệp Thấp khớp học Quốc tế ILAR đưa ra bảng phân loại chuẩn cho bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên. Tiêu chuẩn này phân chia bệnh thành nhiều thể lâm sàng riêng biệt trong 6 tháng đầu khởi phát. Việc phân loại dựa trên số lượng khớp tổn thương, triệu chứng toàn thân và tiền sử gia đình. Các thể chính bao gồm thể ít khớp, thể đa khớp, thể hệ thống và thể viêm điểm bám gân. Mỗi thể có đặc điểm lâm sàng, tiến triển và đáp ứng điều trị rất khác nhau. Phân nhóm chính xác hỗ trợ bác sĩ lựa chọn thuốc trúng đích kịp thời. Sự phân loại này cũng giúp dự đoán nguy cơ biến chứng mắt và tổn thương xương khớp lâu dài.

2.1. Đặc điểm của nhóm thể ít khớp và thể đa khớp theo ILAR

Thể ít khớp là thể bệnh phổ biến nhất, chiếm khoảng 50% tổng số bệnh nhân JIA. Bệnh chỉ tổn thương từ 1 đến 4 khớp trong 6 tháng đầu. Khớp gối và khớp cổ chân thường bị ảnh hưởng nhất. Trẻ mắc thể ít khớp có nguy cơ cao bị biến chứng viêm màng bồ đào không triệu chứng. Ngược lại, thể đa khớp ảnh hưởng từ 5 khớp trở lên ngay từ giai đoạn đầu. Thể đa khớp được chia thành hai nhóm nhỏ: có yếu tố dạng thấp RF dương tính hoặc RF âm tính. Nhóm RF dương tính thường gặp ở trẻ gái lớn tuổi và có diễn tiến nặng nề tương tự viêm khớp dạng thấp ở người trưởng thành.

2.2. Nhận diện thể hệ thống và thể viêm điểm bám gân ở trẻ

Thể hệ thống chiếm khoảng 10% đến 15% các trường hợp viêm khớp tự phát thiếu niên. Điểm đặc trưng của thể hệ thống là sốt cao dao động hàng ngày kèm phát ban da và viêm nội tạng. Bệnh nhân có thể bị gan lách to, hạch to hoặc viêm màng tim ngoài tổn thương khớp. Trong khi đó, thể viêm điểm bám gân thường xuất hiện ở trẻ trai trên 6 tuổi. Vị trí viêm điển hình là gân gót Achilles, cân gan chân và gân bánh chè. Thể này có mối liên hệ mật thiết với kháng nguyên HLA-B27. Tổn thương khớp trục và khớp cùng chậu có thể xuất hiện trong giai đoạn muộn.

III. Triệu chứng của bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên

Triệu chứng lâm sàng của viêm khớp tự phát thiếu niên rất đa dạng và thay đổi theo từng thể bệnh. Dấu hiệu phổ biến nhất là tình trạng sưng, nóng và đau tại các khớp ngoại biên. Trẻ nhỏ thường biểu hiện bằng cách đi khập khiễng, lười vận động hoặc từ chối đi lại vào buổi sáng. Tình trạng viêm bao hoạt dịch làm khớp sưng to và giảm tầm vận động khớp rõ rệt. Khớp tổn thương ít khi đỏ rực trừ trường hợp bội nhiễm vi khuẩn. Ngoài biểu hiện tại khớp, bệnh còn gây ra các triệu chứng ngoài khớp nghiêm trọng. Tổn thương mắt và da là những dấu hiệu cảnh báo cần theo dõi sát sao.

3.1. Dấu hiệu cứng khớp buổi sáng và hạn chế vận động chi

Hiện tượng cứng khớp buổi sáng là triệu chứng kinh điển của các bệnh lý viêm khớp tự miễn. Trẻ cảm thấy khớp bị co cứng, khó cử động sau khi thức dậy hoặc sau thời gian nghỉ ngơi kéo dài. Thời gian cứng khớp thường kéo dài trên 30 phút đến vài giờ. Vận động nhẹ nhàng giúp cải thiện dần độ linh hoạt của khớp. Trẻ thường bước đi cứng nhắc, vụng về khi cầm nắm đồ vật hoặc khó leo cầu thang. Tình trạng sưng đau khớp đối xứng hay không đối xứng phụ thuộc vào từng thể bệnh cụ thể. Việc phát hiện sớm triệu chứng này giúp tránh nguy cơ teo cơ và co rút gân.

3.2. Biểu hiện viêm màng bồ đào và ban đỏ thoáng qua ngoài khớp

Tổn thương ngoài khớp là đặc trưng quan trọng trong chẩn đoán JIA. Bệnh nhân thể hệ thống thường xuất hiện sốt cao từng cơn kèm ban đỏ thoáng qua hình cánh hồi. Ban đỏ có màu hồng nhạt, xuất hiện cùng lúc với cơn sốt và biến mất khi hết sốt. Nguy hiểm hơn, viêm màng bồ đào trước mạn tính là biến chứng thầm lặng nhưng có thể gây mù lòa. Biến chứng này thường gặp ở bệnh nhân thể ít khớp có kháng thể kháng nhân ANA dương tính. Mắt của trẻ không đỏ, không đau nhưng thị lực giảm dần. Do đó, khám mắt định kỳ bằng đèn khe là chỉ định bắt buộc cho tất cả bệnh nhi.

IV. Các dấu ấn sinh học viêm khớp tự phát thiếu niên

Dấu ấn sinh học đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ hoạt động và tiên lượng bệnh. Xét nghiệm sinh hóa và miễn dịch phản ánh mức độ phản ứng viêm trong cơ thể bệnh nhi. Tốc độ máu lắng và nồng độ Protein C phản ứng tăng cao tương ứng với giai đoạn viêm khớp cấp tính. Khảo sát các tự kháng thể giúp phân loại thể bệnh và nhận diện nguy cơ tổn thương cơ quan đích. Sự gia tăng của các cytokine tiền viêm phản ánh mức độ phá hủy mô sụn. Kết hợp dấu ấn sinh học với triệu chứng lâm sàng giúp xây dựng phác đồ can thiệp tối ưu.

4.1. Vai trò của tự kháng thể ANA yếu tố RF và Anti CCP

Kháng thể kháng nhân ANA là dấu ấn sinh học có giá trị tiên lượng cao đối với biến chứng mắt. Bệnh nhân thể ít khớp có ANA dương tính đối mặt với nguy cơ viêm màng bồ đào tăng gấp nhiều lần. Yếu tố dạng thấp RF dương tính xuất hiện ở khoảng 10% bệnh nhân thể đa khớp. Sự hiện diện của RF gợi ý tiên lượng bệnh nặng, kéo dài đến tuổi trưởng thành. Kháng thể kháng peptide citrullin hóa Anti-CCP có độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán tổn thương bào mòn khớp. Sự kết hợp giữa RF và Anti-CCP hỗ trợ dự đoán chính xác mức độ phá hủy cấu trúc xương trên phim X-quang.

4.2. Ý nghĩa của chỉ số viêm ESR CRP Interleukin 6 và TNF alpha

Tốc độ máu lắng ESR và chỉ số CRP là hai dấu ấn viêm kinh điển được theo dõi thường quy. Cả hai chỉ số đều tăng mạnh trong các đợt bùng phát bệnh và giảm dần khi đáp ứng thuốc điều trị. Ở thể hệ thống, chỉ số CRP và ferritin huyết thanh thường tăng rất cao. Các cytokine như Interleukin-6 (IL-6) và TNF-alpha giữ vai trò trung tâm trong cơ chế gây viêm khớp mạn tính. Nồng độ IL-6 và TNF-alpha huyết thanh tương quan thuận với số lượng khớp sưng đau và thang điểm hoạt tính bệnh JADAS. Việc định lượng cytokine cung cấp cơ sở vững chắc cho chỉ định liệu pháp sinh học ức chế miễn dịch.

V. Tiên lượng điều trị viêm khớp tự phát thiếu niên

Tiên lượng của bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên phụ thuộc vào thể lâm sàng, thời điểm can thiệp và đáp ứng thuốc. Mục tiêu điều trị hiện đại là kiểm soát hoàn toàn phản ứng viêm và đạt trạng thái lui bệnh lâu dài. Sự ra đời của các thuốc chống thấp khớp làm thay đổi bệnh (DMARDs) kinh điển và thuốc sinh học đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Việc theo dõi chặt chẽ hoạt tính bệnh qua từng giai đoạn giúp ngăn chặn nguy cơ tàn phế. Đánh giá tiên lượng từ sớm giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ tích cực ngay từ giai đoạn cửa sổ cơ hội.

5.1. Khả năng kiểm soát và lui bệnh ở các thể lâm sàng JIA

Thể ít khớp có tiên lượng đáp ứng điều trị tốt nhất trong các phân nhóm. Đa số bệnh nhân thể ít khớp kiểm soát tốt triệu chứng và đạt tình trạng bệnh không hoạt động sau thời gian ngắn can thiệp. Ngược lại, thể đa khớp RF dương tính và thể hệ thống có diễn biến phức tạp hơn nhiều. Bệnh nhân thể đa khớp thường cần sử dụng kết hợp methotrexate và các thuốc ức chế sinh học kéo dài. Thể viêm điểm bám gân có xu hướng tiến triển thành viêm cột sống dính khớp khi trưởng thành nếu không được quản lý tốt. Tái khám định kỳ là yếu tố quyết định để duy trì hiệu quả lui bệnh.

5.2. Nguy cơ tổn thương hủy sụn khớp và biến chứng mạn tính

Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh là sự hủy hoại sụn khớp và hẹp khe khớp vĩnh viễn. Tình trạng viêm bao hoạt dịch kéo dài kích thích tăng sinh mạch và hình thành màng máu phá hủy mô xương. Phim chụp X-quang và cộng hưởng từ MRI giúp phát hiện sớm tổn thương bào mòn đầu xương. Bệnh nhân thể đa khớp RF dương tính có tỷ lệ dính khớp và biến dạng chi cao nhất. Ngoài ra, rối loạn tăng trưởng chiều cao và loãng xương cục bộ cũng thường gặp do bệnh và tác dụng phụ của corticosteroid. Điều trị tích cực ngay từ đầu giúp bảo tồn tối đa cấu trúc khớp cho trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên
1.1.1. Sơ lược về lịch sử và dịch tễ học bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên
1.1.2. Phân loại bệnh VKTPTN
1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh bệnh VKTPTN
1.3. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị viêm khớp thiếu niên
1.4. Một số dấu ấn sinh học được đánh giá trong bệnh VKTPTN
1.4.1. Yếu tố viêm
1.4.2. Một số yếu tố miễn dịch
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu và các biến nghiên cứu
2.2.3. Kỹ thuật thu thập thông tin
2.2.4. Xử lý số liệu và các thuật toán trong nghiên cứu
2.2.5. Khống chế sai số
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng các thể bệnh bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên theo phân loại của ILAR
3.1.1. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.2. Mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân thể viêm ít khớp
3.1.3. Mô tả đặc điểm lâm sàng hai thể viêm đa khớp RF (+) và viêm đa khớp RF (-) theo phân loại ILAR
3.1.4. Đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống
3.1.5. Mô tả đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân
3.2. Khảo sát một số dấu ấn sinh học trong bệnh VKTPTN trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp
3.2.1. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi của các đối tương nghiên cứu tại T(0)
3.2.2. Một số chỉ số sinh hóa đánh giá phản ứng viêm tại thời điểm T(0)
3.2.3. Biến đổi của chỉ số viêm theo thời gian của thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp
3.2.4. Đặc điểm về yếu tố RF, kháng thể kháng CCP và ANA, HLA- B 27
3.2.5. Mối liên quan giữa nồng độ (IL6, TNFα) huyết thanh của các bệnh nhân nhóm viêm đa khớp với các biểu hiện của phản ứng viêm tại T (0)
3.2.6. Liên quan về nồng độ IL6, TNFα huyết thanh với hoạt tính bệnh của các bệnh nhân thể viêm đa khớp tại thời điểm T(12)
3.3. Đặc điểm tiên lượng bệnh VKTPTN thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp
3.3.1. Tiên lượng về hoạt tính bệnh của thể viêm ít khớp và thể vêm đa khớp RF (-), RF (+)
3.3.2. Tiên lượng về tổn thương hủy khớp trên XQ của thể viêm đa khớp RF (-)/ RF(+)
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng từng thể bệnh VKTPTN theo phân loại của ILAR
4.1.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu và phân loại từng thể lâm sàng của bệnh theo ILAR
4.1.2. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân thể viêm ít khớp
4.1.3. Bàn về đặc điểm lâm sàng thể viêm đa khớp RF(+) và viêm đa khớp RF(-)
4.1.4. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống
4.1.5. Bàn luận về đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân
4.2. Bàn luận về một số dấu ấn sinh học trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp
4.3. Bàn về một số yếu tố tiên lượng bệnh thể ít khớp và thể đa khớp
4.3.1. Tiên lượng khả năng đạt bệnh không hoạt động thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp
4.3.2. Tiên lượng về khả năng gây hủy khớp ở các bệnh nhân thể viêm đa khớp
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số dấu ấn sinh học bệnh viêm khớp tự phát thiếu niên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CÁC CHỮ VIẾT TẮT VKTPTN : Viêm khớp tự phát thiếu niên ACR : American College of Rheumatology Hội thấp khớp học Mỹ ANA : Anti-nuclear antibody Kháng thể kháng nhân Anti – CCP : Anti-citrullinated protein antibody Kháng cyclic citrullinated peptid Anti-DNA : Anti-deoxyribonucleic acid Kháng deoxyribonucleic acid ARA : American Rheumatism Association Hội thấp khớp học Mỹ CHAQ : Childhood Health Assessment Questionnaire Bộ câu hỏi đánh giá sức khỏe cua trẻ CRP : C-reactive protein Protein C phản ứng DMARD : Disease-modifying antirheumatic drugs Các thuốc chống thấp làm thay đổi hoạt tính bệnh ELISA : Enzyme-linked immunosorbent assay Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch gắn enzym EMA : European Medicines Agency Cơ quan y tế Châu Âu ERA : Enthesitis related arthritis. Viêm khớp liên quan với viêm điểm bám gân ESR : Erythrocyte sedimentation rate Tốc độ máu lắng EULAR : European League Against Rheumatism Hiệp hội thấp khớp học Châu Âu FDA : Food and Drug Administration Cục quản lý thuốc và thực phẩm của Mỹ HLA-B27 : Human leucocyte antigen B27 Kháng nguyên bạch cầu người B27 ILAR : Internatinal League of Associations for Rheumatology Hiệp hội thấp khớp học quốc tế JADAS : Juvenile Arthritis Disease Activity Score Điểm đánh giá hoạt tính bệnh Viêm khớp ở trẻ em JCA : Juvenile chronic arthritis Viêm khớp mạn tính thiếu niên JRA : Juvenile rheumatoid arthritis Viêm khớp dạng thấp thiếu niên MĐHĐ : Mức độ hoạt động MHC : Major Histocompatibility Complex Phức hợp hòa hợp tổ chức RF : rheumatoid factor Yếu tố dạng thấp SAARD : slow-acting antirheumatic drugs Các thuốc chống thấp tác dụng chậm TNF : Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử u VAS : Visual analogue scales Thang điểm nhìn để đánh giá MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên.

Sơ lược về lịch sử và dịch tễ học bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên. Phân loại bệnh VKTPTN. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh bệnh VKTPTN. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị viêm khớp thiếu niên.

Một số dấu ấn sinh học được đánh giá trong bệnh VKTPTN. Yếu tố viêm. Một số yếu tố miễn dịch. 26 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và các biến nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập thông tin.

Xử lý số liệu và các thuật toán trong nghiên cứu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Mô tả đặc điểm lâm sàng các thể bệnh bệnh Viêm khớp tự phát thiếu niên theo phân loại của ILAR. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Mô tả đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh nhân thể viêm ít khớp. Mô tả đặc điểm lâm sàng hai thể viêm đa khớp RF (+) và viêm đa khớp RF (-) theo phân loại ILAR.

Đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống. Mô tả đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân. Khảo sát một số dấu ấn sinh học trong bệnh VKTPTN trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi của các đối tương nghiên cứu tại T(0).

Một số chỉ số sinh hóa đánh giá phản ứng viêm tại thời điểm T(0)74 3. Biến đổi của chỉ số viêm theo thời gian của thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Đặc điểm về yếu tố RF, kháng thể kháng CCP và ANA, HLA- B 27. Mối liên quan giữa nồng độ (IL6, TNFα) huyết thanh của các bệnh nhân nhóm viêm đa khớp với các biểu hiện của phản ứng viêm tại T (0).

Liên quan về nồng độ IL6, TNFα huyết thanh với hoạt tính bệnh của các bệnh nhân thể viêm đa khớp tại thời điểm T(12). Đặc điểm tiên lượng bệnh VKTPTN thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Tiên lượng về hoạt tính bệnh của thể viêm ít khớp và thể vêm đa khớp RF (-), RF (+). Tiên lượng về tổn thương hủy khớp trên XQ của thể viêm đa khớp RF (-)/ RF(+).

86 Chương 4: BÀN LUẬN. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng từng thể bệnh VKTPTN theo phân loại của ILAR. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu và phân loại từng thể lâm sàng của bệnh theo ILAR. Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của các bệnh nhân thể viêm ít khớp.

Bàn về đặc điểm lâm sàng thể viêm đa khớp RF(+) và viêm đa khớp RF(-). Nhận xét về đặc điểm lâm sàng của thể viêm khớp hệ thống. Bàn luận về đặc điểm lâm sàng của thể viêm điểm bám gân. Bàn luận về một số dấu ấn sinh học trên thể viêm ít khớp và viêm đa khớp.

Bàn về một số yếu tố tiên lượng bệnh thể ít khớp và thể đa khớp. Tiên lượng khả năng đạt bệnh không hoạt động thể viêm ít khớp và thể viêm đa khớp. Tiên lượng về khả năng gây hủy khớp ở các bệnh nhân thể viêm đa khớp. 135 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại bệnh VKTPTN theo tiêu chuẩn của ILAR. Mức độ hoạt động bệnh thể ít khớp. Mức độ hoạt động bệnh thể đa khớp. Mức độ hoạt động bệnh thể viêm khớp cùng chậu.

Mức độ hoạt động bệnh thể hệ thống. Phân bố các đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi và giới. Bảng phân bố về tuổi khởi bệnh, tuổi tại thời điểm nghiên cứu T(0) và thời gian phát hiện bệnh theo từng thể lâm sàng. Đặc điểm tuổi khởi bệnh, thời gian phát hiện bệnh thể viêm ít khớp 53 Bảng 3.

Triệu chứng đầu tiên của thể viêm ít khớp. Chẩn đoán ban đầu của tuyến trước và tại khoa khám bệnh của Bệnh viện Nhi TƯ. Đặc điểm tổn thương khớp của các bệnh nhân thể viêm ít khớp 56 Bảng 3. Đặc điểm giới tính của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp.

Đặc điểm tuổi khởi bệnh của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Thời gian phát hiện bệnh của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp. Triệu chứng đầu tiên của các bệnh nhân thể viêm đa khớp. Chẩn đoán ban đầu của các bệnh nhân hai thể viêm đa khớp.

Đặc điểm tổn thương tại khớp của thể viêm đa khớp RF (+), RF (-). Đặc điểm chung của thể viêm khớp hệ thống. Đặc điểm toàn thân thể viêm khớp hệ thống tại thời điểm T(0). Đặc điểm tổn thương khớp thể viêm khớp hệ thống tại T(0).

Một số đặc điểm chung của các bệnh nhân thể viêm điểm bám gân. Chẩn đoán ban đầu của các bệnh nhân thể viêm điểm bám gân 69 Bảng 3. Đặc điểm tổn thương khớp của thể viêm điểm bám gân. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi của các bệnh nhân tại T(0).

Một số chỉ số sinh hóa đánh giá phản ứng viêm tại thời điểm T(0). Thay đổi về chỉ số viêm của bệnh nhân thể ít khớp, thể đa khớp. Đặc điểm yếu tố RF, kháng thể kháng CCP, ANA, HLA- B 27. Nồng độ IL6 và TNFα trong huyết thanh nhóm trẻ viêm đa khớp tại T(0), T(12) và so sánh với nhóm trẻ khỏe.

Liên quan của IL6 với dấu hiệu sốt, CRP, tốc độ máu lắng. Liên quan về nồng độ TNFα với CRP, tốc độ máu lắng tại T (0). Liên quan giữa nồng độ IL6 huyết thanh với CRP, tốc độ máu lắng tại thời điểm T (12). Liên quan giữa nồng độ TNFα huyết thanh với CRP, tốc độ máu lắng tại T (12).

Liên quan của IL6, TNFα với hoạt tính bệnh ở thời điểm T(12). Đặc điểm tiên lượng bệnh không hoạt động của các thể lâm sàng. Tiên lượng về hoạt tính bệnh dựa trên đặc điểm của thể viêm ít khớp. Đặc điểm tiên lượng bệnh của thể viêm đa khớp.

Tiên lượng về hoạt tính bệnh của thể viêm đa khớp dựa trên CRP, tốc độ máu lắng. Liên quan của yếu tố RF với đặc điểm của thể viêm đa khớp. Liên quan của RF với tổn thương hủy khớp trên XQ. Liên quan của tổn thương hủy khớp với đặc điểm viêm đa khớp.

87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố nhóm bệnh nhân nghiên cứu theo giới. Tỷ lệ mắc bệnh từng thể lâm sàng theo phân loại của ILAR. Đặc điểm toàn thân của nhóm bệnh nhân viêm ít khớp.

Vị trí các khớp tổn thương của thể viêm ít khớp. Số khớp viêm, đánh giá trên thang điểm VAS về mức độ đau khớp, về hoạt tính bệnh của thầy thuốc, của bệnh nhân/ gia đình thể viêm ít khớp. Hoạt tính bệnh của các bệnh nhân thể viêm ít khớp. Đặc điểm toàn thân thể viêm đa khớp RF (+) và RF(-).

Vị trí tổn thương khớp thể viêm đa khớp RF (+)/RF (-). Đánh giá trên thang điểm VAS mức độ đau khớp, hoạt tính bệnh của thầy thuốc, của bệnh nhân/gia đình ở thể viêm đa khớp. Mức độ hoạt động bệnh của thể viêm đa khớp (RF+/RF-). Chức năng vận động khớp của các bệnh nhân thể viêm đa khớp RF (+)/RF(-) theo Steinbrocker.

Đặc điểm toàn thân thể viêm điểm bám gân. Vị trí tổn thương tại khớp của thể viêm điểm bám gân tại T(0). Đánh giá trên thang điểm VAS về mức độ đau khớp, hoạt tính bệnh của thầy thuốc, của bệnh nhân/ gia đình thể viêm điểm bám gân tại T(0). Chức năng vận động khớp thể viêm điểm bám gân.

Hoạt tính bệnh củabệnh nhân thể viêm điểm bám gân. Tỷ lệ đạt bệnh không hoạt động của từng thể bệnh. 82 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cơ chế mất cân bằng giữa dung nạp miễn dịch và viêm trong VKTPTN.

Liên quan của các tế bào và các cytokine trong phản ứng viêm khớp. Cơ chế bệnh sinh khác nhau của thể viêm khớp hệ thống và thể viêm ít khớp/viêm đa khớp. 15 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm khớp tự phát thiếu niên (VKTPTN) là một bệnh khớp viêm mạn tính phổ biến nhất ở trẻ em và lứa tuổi thiếu niên. Bệnh được chẩn đoán khi có một hoặc nhiều khớp viêm kéo dài ít nhất 6 tuần, khởi phát trước 16 tuổi, và sau khi đã loại trừ được tình trạng viêm khớp này là biểu hiện của một số nguyên nhân khác (viêm khớp nhiễm khuẩn, bệnh bạch cầu cấp…) [1].

Theo báo cáo của nhiều quốc gia trên thế giới, từ những năm 1990 bệnh thấp khớp khớp đã được đẩy lùi [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Viêm khớp tự phát thiếu niên - Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-dau-an-sinh-hoc-viem-khop-tu-phat-thieu-nien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên - Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Viêm khớp tự phát thiếu niên (JIA) là bệnh lý khớp mạn tính ở trẻ em. Bài viết phân tích đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học quan trọng.

Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên - Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên - Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm khớp tự phát thiếu niên - Đặc điểm lâm sàng và dấu ấn sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter