Luận án TS Y học: U mạch máu xương hàm trẻ em – Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đẩu
U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. U Mạch Máu Xương Hàm Trẻ Em: Tổng Quan Bệnh Lý
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Đẩu
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. U Mạch Máu Xương Hàm Trẻ Em Tổng Quan Bệnh Lý
U mạch máu xương hàm trẻ em là một loại tân sinh mạch máu hàm mặt. Chúng thường phát triển từ các tế bào nội mô mạch máu. Đây là khối u lành tính nhưng có thể gây biến chứng. Hiểu rõ bệnh lý giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm đặc điểm giải phẫu và bệnh học.
1.1. Khái niệm và phân loại u mạch máu bẩm sinh
U mạch máu là sự tăng sinh của các tế bào nội mô mạch máu. Chúng khác với dị dạng mạch máu bẩm sinh. WHO phân loại rõ ràng các bất thường mạch máu. U máu thường trải qua giai đoạn tăng sinh nhanh. Sau đó, chúng thoái triển tự nhiên. Dị dạng mạch máu không thoái triển. Chúng tồn tại suốt đời. U máu thể hang là một dạng phổ biến. U mạch máu xương hàm trẻ em cần được phân loại chính xác. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Rối loạn mạch máu bẩm sinh đòi hỏi chuyên môn cao.
1.2. Đặc điểm giải phẫu xương hàm và mạch máu
Xương hàm trẻ em có cấu trúc độc đáo. Chúng có mật độ xương thấp hơn người lớn. Mạng lưới mạch máu phong phú nuôi dưỡng vùng hàm mặt. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến sự phát triển của u. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc điều trị u mạch máu xương hàm. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp xác định vị trí tổn thương. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp. U máu xương hàm thường xuất hiện ở các vị trí có mạch máu dày đặc.
1.3. Bệnh học u mạch máu xương hàm trẻ em
Bệnh học của hemangioma hàm mặt trẻ em rất phức tạp. U mạch máu phát triển trong xương hàm. Chúng có thể gây ra nhiều vấn đề. Các vấn đề bao gồm chảy máu, biến dạng xương. Chúng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Mặc dù là u lành tính xương hàm trẻ em, sự phát triển nhanh có thể đáng lo ngại. Việc phân biệt u mạch máu với các loại khối u khác là cần thiết. Đặc biệt là phân biệt với u ác tính xương hàm trẻ em. Việc này là cơ sở để đưa ra chẩn đoán và điều trị chính xác.
II. Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng U Máu Xương Hàm
U mạch máu xương hàm ở trẻ em biểu hiện đa dạng. Các dấu hiệu lâm sàng giúp gợi ý chẩn đoán. Các kỹ thuật cận lâm sàng cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định bản chất và mức độ lan rộng của khối u. Việc đánh giá kỹ lưỡng rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị tối ưu.
2.1. Biểu hiện lâm sàng của u mạch máu
U mạch máu xương hàm trẻ em thường biểu hiện sưng. Vùng hàm mặt có thể bị biến dạng. Da overlying có thể có màu xanh hoặc tím. Chảy máu là biến chứng thường gặp. Chúng xảy ra tự nhiên hoặc sau chấn thương nhẹ. Đôi khi có tình trạng rối loạn chức năng. Ví dụ như khó khăn khi ăn uống hoặc nói chuyện. Kích thước khối u mạch máu hàm mặt tăng nhanh. Điều này ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tâm lý của trẻ. Các triệu chứng này cần được nhận biết sớm.
2.2. Đặc điểm tổn thương xương hàm và răng
U máu xương hàm gây ra nhiều thay đổi. Chúng có thể gây tiêu xương vùng tổn thương. Răng trong khu vực u mạch máu bị ảnh hưởng. Tiêu ngót chân răng là một biến chứng phổ biến. Mầm răng có thể bị lệch. Chúng cũng có thể bị cản trở mọc. Khối u mạch máu có thể lan rộng. Chúng xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Sự tổn thương này cần được theo dõi kỹ. Đánh giá chi tiết giúp tiên lượng bệnh.
2.3. Kết quả cận lâm sàng hình ảnh và chọc hút
Chẩn đoán cận lâm sàng rất quan trọng. X-quang toàn cảnh, CT scan, MRI là các phương pháp thường dùng. X-quang cho thấy hình ảnh thấu quang. Có thể là một hốc hoặc nhiều hốc. Siêu âm màu đánh giá đặc tính dòng chảy. Nó cũng đo kích thước của u. Chọc hút kim nhỏ giúp xác định tính chất mạch máu. Phương pháp này giúp loại trừ các khối u ác tính xương hàm trẻ em. Kết quả cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
III. Chẩn Đoán U Mạch Máu Xương Hàm Trẻ Em Hiệu Quả
Chẩn đoán chính xác u mạch máu xương hàm trẻ em là bước then chốt. Nó quyết định phương pháp điều trị. Quy trình chẩn đoán bao gồm thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại đóng vai trò quan trọng. Phân biệt u lành tính và ác tính là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Quy trình chẩn đoán u mạch máu trong xương
Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng. Lịch sử bệnh lý được thu thập. Các biểu hiện sưng, đổi màu, chảy máu được ghi nhận. Tiếp theo là các xét nghiệm hình ảnh. Siêu âm màu cung cấp thông tin ban đầu. Chụp X-quang panoramique, CT scan, MRI cung cấp hình ảnh chi tiết. Chúng đánh giá kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của u mạch máu xương hàm. Chọc hút kim nhỏ giúp xác nhận bản chất mạch máu.
3.2. Vai trò của chụp mạch máu xóa nền DSA
Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền (DSA) có vai trò quyết định. Kỹ thuật này xác định nguồn cấp máu cho khối u. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu bên trong. DSA rất quan trọng trong việc phân biệt u mạch máu và dị dạng mạch máu. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch thuyên tắc mạch. Hình ảnh chính xác từ DSA giúp bác sĩ can thiệp hiệu quả. Đây là bước không thể thiếu trước các thủ thuật điều trị phức tạp.
3.3. Phân biệt u lành tính và ác tính
Phân biệt u lành tính xương hàm trẻ em và u ác tính xương hàm trẻ em là tối quan trọng. U mạch máu xương hàm thường là lành tính. Tuy nhiên, tăng sinh nhanh có thể gây khó khăn trong chẩn đoán. Các đặc điểm hình ảnh và lâm sàng được đối chiếu. Đôi khi, sinh thiết là cần thiết. Thông tin từ DSA và chọc hút giúp khẳng định chẩn đoán. Chẩn đoán chính xác đảm bảo lựa chọn phương pháp điều trị đúng đắn. Việc này tránh bỏ sót các khối u ác tính hiếm gặp.
IV. Phương Pháp Điều Trị U Mạch Máu Xương Hàm Tối Ưu
Điều trị u mạch máu xương hàm trẻ em cần tiếp cận đa phương thức. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm khối u. Tình trạng sức khỏe của trẻ cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp bao gồm bảo tồn, can thiệp và phẫu thuật. Mục tiêu là kiểm soát u và giảm biến chứng.
4.1. Các phương pháp điều trị bảo tồn và can thiệp
Điều trị u mạch máu xương hàm trẻ em đa dạng. Quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u. Giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ cũng quan trọng. Phương pháp bảo tồn thường là theo dõi định kỳ. Một số u mạch máu có thể tự thoái triển. Các phương pháp can thiệp bao gồm điều trị xơ hóa. Thuốc Propranolol cũng được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là kiểm soát sự phát triển của u. Giảm thiểu biến chứng là ưu tiên hàng đầu.
4.2. Thuyên tắc nội mạch siêu chọn lọc
Thuyên tắc nội mạch siêu chọn lọc là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong điều trị u máu xương hàm. Nó giúp ngăn chặn dòng máu nuôi u. Các vật liệu gây tắc được đưa vào mạch máu nuôi. Kỹ thuật này thường được thực hiện trước phẫu thuật. Nó giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình mổ. Thuyên tắc mạch cũng có thể là phương pháp điều trị chính. Đặc biệt đối với các khối u mạch máu hàm mặt lớn. Kỹ thuật này yêu cầu bác sĩ có kinh nghiệm cao.
4.3. Phẫu thuật và điều trị xơ hóa
Phẫu thuật là lựa chọn khi u mạch máu xương hàm không thoái triển. Hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả. Phẫu thuật loại bỏ khối u. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu cao. Đặc biệt với u máu xương hàm. Điều trị xơ hóa sử dụng chất gây xơ. Chất này được tiêm trực tiếp vào u. Nó gây tổn thương nội mô mạch máu. Sau đó, u sẽ xơ hóa và giảm kích thước. Điều trị xơ hóa thường hiệu quả với u máu thể hang. Phương pháp này có kết quả tốt trong nhiều trường hợp.
V. Kết Quả Nghiên Cứu U Mạch Máu Xương Hàm Ở Trẻ Em
Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về u mạch máu xương hàm trẻ em. Dữ liệu được thu thập chi tiết. Chúng bao gồm đặc điểm bệnh nhân, tổn thương và kết quả điều trị. Các phát hiện này giúp cải thiện quy trình chẩn đoán. Chúng cũng đóng góp vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị.
5.1. Tóm tắt đặc điểm bệnh nhân và tổn thương
Nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu chi tiết. Các đặc điểm của hemangioma hàm mặt trẻ em được mô tả. Tuổi, giới tính, vị trí khối u được ghi nhận. Tổn thương xương hàm và tình trạng răng được đánh giá. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng. Các đặc điểm cận lâm sàng cũng được phân tích. Thống kê về các rối loạn mạch máu bẩm sinh được trình bày. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan hữu ích.
5.2. Hiệu quả của các phương pháp điều trị
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp điều trị. Kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em được phân tích kỹ lưỡng. Các phương pháp như thuyên tắc mạch, phẫu thuật, điều trị xơ hóa được xem xét. Tỷ lệ thành công và biến chứng được ghi nhận. Thời gian hồi phục và tái phát cũng là yếu tố quan trọng. So sánh hiệu quả giữa các phương pháp giúp đưa ra khuyến nghị. Thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng.
5.3. Kiến nghị và hướng phát triển tiếp theo
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị được đưa ra. Cần cải thiện quy trình chẩn đoán. Phát triển phác đồ điều trị tối ưu hóa cho u mạch máu xương hàm. Cần có thêm nghiên cứu dài hạn. Nghiên cứu tập trung vào theo dõi bệnh nhân. Mục tiêu là đánh giá kết quả lâu dài và tỷ lệ tái phát. Hướng phát triển bao gồm áp dụng công nghệ mới. Mục đích nâng cao hiệu quả điều trị hemangioma hàm mặt trẻ em. Việc này góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
U mạch máu trong xương hàm (Intraosseous Hemangioma of the Jaws - UMMXH) là một bệnh lý mạch máu hiếm gặp, chiếm tỷ lệ dưới 1% trong tổng số các tổn thương u của hệ thống xương toàn cơ thể. Khi u tiến triển trong các hốc tủy, cấu trúc mô cứng của xương hàm bị tiêu hủy dần, thay thế bằng mạng lưới mạch máu dị dạng giãn rộng với huyết động học dòng chảy vận tốc cao và áp lực lớn. Công trình luận án tiến sĩ y học của NCS. Nguyễn Văn Đẩu (2017) tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lâm Hoài Phương và PGS.TS. Nguyễn Thị Hồng (Chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt, Mã số: 62720601), đặt nền móng tiên phong trong việc chuẩn hóa bệnh học và thiết lập phác đồ phẫu thuật bảo tồn xương hàm ở đối tượng trẻ em.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế y văn: hầu hết các nghiên cứu UMMXH trước đây chỉ tập trung vào người trưởng thành hoặc gộp chung hai nhóm tuổi mà thiếu vắng các nghiên cứu thuần tập nhi khoa có cỡ mẫu đủ lớn và thời gian theo dõi dài hạn. Đặc thù giải phẫu - sinh học của xương hàm trẻ em có độ xốp cao, mạch máu phong phú, màng xương dày chứa nhiều tế bào gốc sinh xương, và đặc biệt là sự hiện diện của các mầm răng vĩnh viễn đan xen với hệ răng sữa. Y văn ghi nhận ít nhất 25 trường hợp tử vong do xuất huyết kịch phát không thể kiểm soát khi nhổ răng sữa lung lay hoặc can thiệp sinh thiết nhầm vào vùng u mạch máu.
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi và giả thuyết khoa học trung tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học (CT, CTA, Orthopantomograph), siêu âm Doppler màu, chọc hút dịch và chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction Angiography - DSA) chuyên biệt ở UMMXH trẻ em biểu hiện như thế nào để tránh chẩn đoán nhầm với viêm nướu, nang xương hay u răng?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Đặc điểm huyết động học và cấu trúc ổ bệnh (Nidus) của UMMXH ở trẻ em có mối tương quan chặt chẽ với áp lực dòng chảy và dạng thấu quang hốc xương trên X-quang.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Liệu phương pháp phẫu thuật bảo tồn xương hàm bằng nhồi sáp xương (Bone wax packing) đơn thuần hoặc phối hợp thuyên tắc mạch siêu chọn lọc (Superselective embolization) và thắt động mạch cảnh ngoài (External carotid artery ligation) có đạt hiệu quả tái tạo mô xương và duy trì mầm răng sau 4 năm theo dõi?
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Dựa trên khả năng sinh xương mới và lành thương ở trẻ em cao gấp 200 lần người lớn, phẫu thuật bảo tồn với vật liệu bít tắc cơ học kết hợp kiểm soát mạch máu sẽ đạt tỷ lệ thành công vượt trội, triệt tiêu sang thương mà không cần chỉ định cắt đoạn xương hàm tàn phá.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phân loại Bất thường Mạch máu của Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu Bất thường Mạch máu (ISSVA 2014), phân loại mô học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2011/2013), và lý thuyết động lực học dòng chảy trong ổ bệnh Nidus của Doppman (1971) cùng mô hình chuyển dịch áp lực Larsen (2009). Công trình được triển khai trên cỡ mẫu bệnh nhân nhi theo dõi dọc suốt 4 năm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 và Đại học Y Dược TP.HCM, mang lại ý nghĩa đột phá trong việc bảo tồn hoàn chỉnh cấu trúc xương sọ mặt và chức năng ăn nhai cho trẻ.
Literature Review và Positioning
Bản chất của các sang thương bất thường mạch máu (Vascular Anomalies) đã trải qua lịch sử phân loại kéo dài hơn hai thế kỷ. Giai đoạn đầu, các nghiên cứu của Guido Guidi (thế kỷ XVI), William Harvey (1628), William Hunter (1757) và George Bushe (1827) chủ yếu mô tả hiện tượng lâm sàng và xử trí bằng thắt động mạch cảnh ngoài. Bước ngoặt mô bệnh học bắt đầu khi Mulliken và Glowacki (1982), tiếp đó là Mulliken và Young (1988) phân định rõ hai thực thể sinh học: U tân sinh mạch máu (Vascular Tumors/Hemangioma) có sự tăng sinh tế bào nội mô mạch (Endothelial proliferation) và Dị dạng mạch máu (Vascular Malformations) là các khiếm khuyết cấu trúc hình thái học với tế bào nội mô phẳng dẹt, không tăng sinh nhưng tiến triển theo sự phát triển của cơ thể.
Trong y văn thế giới tồn tại cuộc tranh luận kéo dài về phân loại và danh pháp. Trường phái WHO (2011, 2013) phân loại các tổn thương này thành u máu dạng mao mạch (Capillary), dạng hang (Cavernous) và dạng hỗn hợp dựa trên đường kính vi thể của lòng mạch. Ngược lại, trường phái ISSVA (2014) và các tác giả như Wassef (2015) khẳng định phần lớn các sang thương nội xương có lưu lượng dòng chảy cao (High-flow) là dị dạng động - tĩnh mạch (Arteriovenous Malformations - AVM) hoặc dị dạng tĩnh mạch (Venous Malformations - VM) dòng chảy chậm. Về mặt điều trị, tồn tại sự đối lập gay gắt giữa hai quan điểm:
- Trường phái phẫu thuật triệt để (Radical Resection): Đại diện bởi các tác giả cổ điển và nghiên cứu của Lê Đình Giáp (1980 tại Bệnh viện Việt Đức với 13 ca, trong đó 61,5% là trẻ em đều bị cắt đoạn xương hàm). Quan điểm này cho rằng UMMXH có nguy cơ tái phát cao và xuất huyết đe dọa tính mạng nếu không cắt bỏ toàn bộ bờ xương lành.
- Trường phái can thiệp bảo tồn (Conservative Interventions): Được phát triển bởi Persky (2003), Cheng (2006), Guibert-Tranier (2013) và Lemound (2014), ủng hộ việc bảo toàn xương hàm bằng thuyên tắc nội mạch kết hợp nạo vét ổ u và lấp đầy khoang khuyết hổng.
Khi định vị với các công trình quốc tế, nghiên cứu của Churojana và cộng sự (2003) tại Thái Lan trên bệnh nhân nhi 6 tuổi áp dụng thuyên tắc keo n-BCA qua đường động mạch đùi ghi nhận sự tái tạo xương sau 2 năm; Lemound và cộng sự (2014) hồi cứu 11 ca u mạch máu hàm mặt chỉ ra rằng thể tĩnh mạch có thể phẫu thuật đơn thuần trong khi thể động - tĩnh mạch cần phối hợp đa mô thức. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đẩu tiến xa hơn các công trình trên bằng việc xây dựng hệ thống quy chuẩn hóa từ chẩn đoán hình ảnh đa phương thức (Doppler, CT, CTA, DSA) đến thuật toán can thiệp 3 nhánh bảo tồn xương hàm có đối chứng và theo dõi chặt chẽ trong 4 năm liên tục.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết nền tảng trong bệnh học mạch máu và sinh học xương hàm trẻ em:
- Kiểm chứng và dung hợp phân loại ISSVA 2014 và WHO 2011: Chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng rằng thuật ngữ "U mạch máu trong xương hàm" (UMMXH) trong thực hành nha khoa thực chất bao gồm cả các dị dạng mạch máu thể hang (Cavernous) và dị dạng động - tĩnh mạch (AVM) có tốc độ dòng chảy cao bên trong mô tủy xương.
- Mô hình động lực học ổ bệnh (Nidus Hemodynamics Model): Dựa trên lý thuyết của Doppman (1971) và Larsen (2009), luận án làm sáng tỏ cơ chế dòng máu động mạch chảy tắt trực tiếp qua ổ dị dạng sang hệ tĩnh mạch dẫn lưu mà không qua mạng mao mạch trung gian. Hiện tượng này tạo nên vùng thiếu máu cục bộ tương đối ở các mô lân cận, kích thích sự giãn nở của các vi khe (micro-fistulae) và tăng sinh tuần hoàn bàng hệ (Collateral circulation).
- Lý thuyết tái cấu trúc mô xương thích ứng ở trẻ em: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về phản ứng tạo xương màng xương (Periosteal osteogenesis). Khi loại bỏ áp lực mạch đập trong hốc u và bít tắc cơ học bằng sáp xương, màng xương dày của trẻ đóng vai trò là "lò phản ứng sinh học", huy động các tạo cốt bào tái khoáng hóa và lấp đầy hốc thấu quang.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu thiết lập sự tích hợp đa chiều giữa ba trụ cột lý thuyết: Giải phẫu mạch máu hệ cảnh ngoài (Rohen 2002), Huyết động học can thiệp nội mạch (Mattassi 2009), và Bệnh học mô cứng răng miệng (White 2004). Khung phân tích được vận hành qua ma trận đánh giá:
- Phân luồng áp lực huyết động: Phân tách tổn thương thành nhóm áp lực cao (dòng chảy nhanh, có rung miu, tiếng thổi tâm thu, máu phun thành vòi khi chọc hút) và nhóm áp lực thấp (dòng chảy chậm, thấu quang khu trú).
- Ranh giới can thiệp (Boundary conditions): Luận án xác định giới hạn an toàn của can thiệp bảo tồn: chỉ định nhồi sáp xương đơn thuần cho các tổn thương khu trú áp lực thấp; phối hợp thuyên tắc mạch siêu chọn lọc bằng DSA hoặc thắt động mạch cảnh ngoài cho các tổn thương phá hủy vỏ xương lớn và áp lực cao; loại trừ triệt để nguy cơ hoại tử xương thông qua việc kiểm soát thời điểm phẫu thuật nạo u sau thuyên tắc mạch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Thực chứng y học (Medical Positivism) kết hợp Đánh giá lâm sàng khách quan (Clinical Evaluative Research), hướng đến việc xác lập các quy chuẩn can thiệp ngoại khoa dựa trên y học chứng cứ.
- Thiết kế: Nghiên cứu thuần tập tiến cứu can thiệp lâm sàng không ngẫu nhiên có nhóm chứng so sánh (Prospective non-randomized comparative cohort study), kết hợp theo dõi dọc (Longitudinal follow-up) sau phẫu thuật tại các mốc: 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm, 3 năm và 4 năm.
- Mẫu nghiên cứu: Toàn bộ bệnh nhân nhi được chẩn đoán UMMXH điều trị tại Khoa Răng Hàm Mặt - Bệnh viện Nhi Đồng 1 TP.HCM. Tiêu chuẩn chọn mẫu (Inclusion criteria): Trẻ em ≤ 15 tuổi có tổn thương mạch máu nguyên phát trong xương hàm trên hoặc xương hàm dưới, được xác nhận qua lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học. Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion criteria): Bất thường mạch máu phần mềm đơn thuần không xâm lấn xương, bệnh nhân có rối loạn đông máu toàn thân hoặc không tuân thủ quy trình theo dõi 4 năm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng:
- Đánh giá hình thái: Khám biến dạng mặt, độ phồng xương, thay đổi màu sắc niêm mạc nướu, mức độ lung lay của răng liên quan (độ 1 đến độ 4), tình trạng tiêu ngót chân răng và di lệch mầm răng.
- Đo lường huyết động: Bắt mạch, sờ rung miu, nghe tiếng thổi bằng ống nghe chuyên dụng tại vùng sang thương; thực hiện siêu âm Doppler màu để mã hóa hướng và vận tốc dòng chảy.
- Thử nghiệm chọc hút (Aspiration protocol): Sử dụng kim số 18-20 chọc qua vỏ xương vào hốc u để kiểm tra áp lực máu (phun thành vòi hay rỉ rả) và tính chất máu tươi.
- Chẩn đoán hình ảnh nâng cao: Chụp Orthopantomograph xác định dạng thấu quang (một hốc - Unilocular, nhiều hốc dạng bọt xà phòng hoặc tổ ong - Multilocular); chụp CT Scanner và CTA đa lát cắt để đo thể tích hốc xương 3 chiều và đánh giá độ mỏng vỏ xương; chụp DSA mạch máu chọn lọc hệ động mạch cảnh ngoài hai bên để vẽ bản đồ cấp máu và tĩnh mạch dẫn lưu.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp đồng thời 4 phương diện chẩn đoán: Triệu chứng lâm sàng chuyên biệt - Dữ liệu hình ảnh học (CT/DSA) - Đặc điểm huyết động học chọc hút - Kết quả giải phẫu bệnh vi thể sau nạo u.
- Độ tin cậy và khía cạnh đạo đức: Đề tài được Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học Bệnh viện Nhi Đồng 1 và Đại học Y Dược TP.HCM thông qua. Phụ huynh/người giám hộ ký văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu sau khi được giải thích chi tiết về quy trình can thiệp và phương án dự phòng tai biến.
Data và phân tích
- Phân nhóm điều trị trong nghiên cứu:
- Nhóm 1 (Phẫu thuật bảo tồn đơn thuần): Mở xương, nạo vét u và nhồi sáp xương (Bone wax packing) nén chặt cơ học.
- Nhóm 2 (Phẫu thuật bảo tồn hỗ trợ thắt động mạch cảnh ngoài): Bộc lộ và thắt tạm thời hoặc vĩnh viễn ĐM cảnh ngoài cùng bên nhằm hạ áp lực dòng máu trước khi mở hốc u và nhồi sáp xương.
- Nhóm 3 (Phẫu thuật bảo tồn hỗ trợ thuyên tắc nội mạch siêu chọn lọc - DSA): Đưa catheter qua động mạch đùi lên các nhánh tận của ĐM hàm trong/ĐM mặt, bơm chất gây tắc (hạt PVA, keo sinh học hoặc vòng xoắn kim loại Coil), sau đó tiến hành phẫu thuật nạo u và nhồi sáp trong vòng 24 - 48 giờ.
- Tiêu chuẩn đánh giá kết quả điều trị (sau 4 năm):
- Loại Tốt (Thành công hoàn toàn): Hết hoàn toàn triệu chứng lâm sàng, không còn chảy máu, hốc xương được tái tạo cốt hóa hoàn toàn trên X-quang, bảo tồn được xương hàm, giữ được răng và mầm răng vĩnh viễn phát triển bình thường.
- Loại Khá: Hết triệu chứng lâm sàng, hốc xương giảm thể tích trên 70%, xương hàm vững chắc, có thể mất 1-2 răng trong vùng u nhưng không biến dạng mặt.
- Loại Trung bình / Thất bại: U tái phát, còn triệu chứng chảy máu, hốc xương không lành hoặc phải chuyển sang phẫu thuật cắt đoạn xương hàm.
- Xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê y học chuyên dụng (SPSS). Sử dụng các thuật toán kiểm định Chi-square ($\chi^2$), Fisher's exact test cho biến định tính; t-test hoặc Mann-Whitney U test cho biến định lượng; xác lập khoảng tin cậy 95% (95% CI) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đặc điểm phân bố dịch tễ và vị trí giải phẫu đặc thù: UMMXH ở trẻ em có tỷ lệ xuất hiện ở xương hàm dưới cao vượt trội so với xương hàm trên (tỷ lệ xấp xỉ 2:1 đến 3:1), tập trung chủ yếu ở vùng cành ngang, góc hàm và vùng răng cối - nơi có ống thần kinh răng dưới chạy qua. Tỷ lệ trẻ nữ mắc bệnh cao hơn trẻ nam.
- Hình thái X-quang và dấu hiệu lâm sàng chỉ báo xuất huyết kịch phát: Tồn tại mối tương quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa dạng hình ảnh thấu quang nhiều hốc (dạng bọt xà phòng hoặc tổ ong) với các sang thương có lưu lượng dòng chảy cao, áp lực máu động mạch lớn. Răng nằm trên vùng u có hiện tượng lung lay bất thường (độ 3-4), tiêu ngót chân răng dạng tù (Root resorption), di lệch mầm răng và xuất huyết rỉ rả quanh cổ răng khi thăm khám.
- Hiệu quả tái tạo sinh xương vượt bậc của phác đồ bảo tồn nhồi sáp: Dữ liệu theo dõi 4 năm chứng minh tỷ lệ thành công của phương pháp phẫu thuật bảo tồn xương hàm bằng nhồi sáp xương đạt trên 90%. Quá trình tái tạo xương diễn ra mạnh mẽ: mật độ cản quang hốc xương tăng dần theo thời gian, màng xương trẻ em tạo nên các bè xương mới bao bọc và cốt hóa khoang khuyết hổng.
- So sánh hiệu quả giữa các phương pháp can thiệp hỗ trợ:
- Đối với UMMXH áp lực thấp: Nhồi sáp xương đơn thuần đạt kết quả tối ưu mà không cần can thiệp mạch máu phức tạp.
- Đối với UMMXH áp lực cao: Nhóm được can thiệp thuyên tắc mạch siêu chọn lọc qua DSA trước mổ cho thấy lượng máu mất trong phẫu thuật giảm rõ rệt so với nhóm phẫu thuật mở thông thường, giảm nguy cơ biến chứng chảy máu cấp tính ($p < 0,05$). Thắt ĐM cảnh ngoài vẫn là phương án hỗ trợ hiệu quả cao tại các cơ sở y tế chưa trang bị hệ thống DSA can thiệp mạch.
- Hiện tượng lành thương mầm răng vĩnh viễn: Trái ngược với lo ngại rằng nhồi sáp xương gây hoại tử mầm răng, nghiên cứu ghi nhận các mầm răng vĩnh viễn nằm lân cận hốc u vẫn tiếp tục phát triển chiều dài chân răng và mọc lên cung hàm bình thường sau khi sang thương được kiểm soát và khối sáp được loại bỏ theo thì quy định.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc củng cố lý thuyết phân loại mạch máu hiện đại của ISSVA trong môi trường mô cứng xương sọ mặt; làm sáng tỏ phản ứng thích nghi huyết động và tiềm năng cốt hóa vượt trội của màng ngoài xương (Periosteum) ở cơ thể đang phát triển.
- Đổi mới phương pháp luận ngoại khoa: Chuyển dịch căn bản mô hình điều trị từ "Cắt đoạn xương tàn phá" sang "Bảo tồn sinh học đa mô thức". Xây dựng thành công lưu đồ phân loại, chẩn đoán phân biệt và xử trí cấp cứu xuất huyết UMMXH tại ghế nha khoa và phòng mổ.
- Ứng dụng thực tiễn: Giúp các phẫu thuật viên Răng Hàm Mặt và bác sĩ nha khoa nhận diện sớm các dấu hiệu nguy hiểm (răng lung lay kèm xuất huyết quanh cổ răng, thấu quang xương hàm), ngăn chặn triệt để các tai biến nhổ răng gây tử vong trên ghế nha khoa.
- Khuyến nghị chính sách y tế: Đề xuất đưa quy trình sàng lọc hình ảnh học bắt buộc (phim toàn cảnh/siêu âm Doppler) trước khi thực hiện các thủ thuật nhổ răng lung lay bất thường hoặc phẫu thuật nang xương ở trẻ em vào Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị của Bộ Y tế.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về cỡ mẫu và tính chất đơn trung tâm: Mặc dù Bệnh viện Nhi Đồng 1 là trung tâm nhi khoa tuyến cuối tiếp nhận lượng bệnh nhân lớn, bản chất hiếm gặp của UMMXH trong xương (< 1% u xương) khiến tổng số ca tích lũy đòi hỏi nhiều năm thu thập.
- Giới hạn về thiết bị can thiệp nội mạch ở các tuyến: Kỹ thuật thuyên tắc mạch siêu chọn lọc qua hệ thống DSA đòi hỏi trang thiết bị phòng can thiệp mạch hiện đại và ê-kíp chuyên sâu, khó triển khai đại trà tại các bệnh viện tuyến quận/huyện hoặc vùng sâu vùng xa.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm quốc tế nhằm tăng quy mô cỡ mẫu phân tích đa biến về các yếu tố tiên lượng tái phát.
- Nghiên cứu ứng dụng các vật liệu sinh học tái tạo xương tự tiêu thế hệ mới (như Bio-Oss, Calcium Phosphate cement, vật liệu khung mang tế bào gốc trung mô) thay thế dần sáp xương không tiêu để loại bỏ nhu cầu phẫu thuật thì hai lấy sáp.
- Ứng dụng công nghệ in 3D sinh học và định vị phẫu thuật Navigation trong việc lập kế hoạch can thiệp vi phẫu hốc xương chính xác tuyệt đối.
- Nghiên cứu giải mã gen và các đột biến sinh học phân tử (như đột biến gen sinh tạo mạch TEK, TIE2, MAP2K1) nhằm phát triển các liệu pháp điều trị nhắm trúng đích nội khoa bổ trợ cho UMMXH.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu chuẩn mực tham khảo hàng đầu tại Việt Nam về bệnh lý u mạch máu nội xương ở trẻ em, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các giáo trình sau đại học chuyên ngành Phẫu thuật Hàm Mặt, Tạo hình Thẩm mỹ và Chẩn đoán Hình ảnh.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thiết lập tiêu chuẩn vàng trong điều trị bảo tồn, giảm thiểu hơn 80% chỉ định cắt đoạn xương hàm không cần thiết ở bệnh nhi mắc UMMXH, loại trừ nguy cơ tàn phế vĩnh viễn khuôn mặt.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí y tế cho mỗi ca bệnh nhờ tránh được các phẫu thuật ghép vi phẫu xương mác tự thân phức tạp, tái tạo khớp cắn và phục hình răng đắt đỏ; bảo đảm cho trẻ sự phát triển tâm sinh lý và hòa nhập xã hội bình thường.
- Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp dữ liệu dịch tễ học và kết quả điều trị thuần tập nhi khoa 4 năm quý giá đóng góp vào kho tàng y văn thế giới về các bệnh lý bất thường mạch máu hiếm gặp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học (Doctoral/Master Researchers): Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu ngoại khoa mẫu mực, từ thiết kế theo dõi dọc, kết hợp lâm sàng - cận lâm sàng đa phương thức đến xử lý thống kê chuẩn mực.
- Bác sĩ lâm sàng và Phẫu thuật viên Hàm mặt: Nắm vững bảng kiểm lâm sàng nhận diện u mạch máu nguy hiểm và quy trình cấp cứu xuất huyết tức thì tại phòng khám (sử dụng hộp cấp cứu chèn ép sáp xương/gạc nén chuyên dụng).
- Hệ thống y tế công cộng và Nhà hoạch định chính sách: Có cơ sở khoa học xác thực để chuẩn hóa danh mục kỹ thuật can thiệp mạch máu hàm mặt và đầu tư trang thiết bị can thiệp nội mạch cứu sống bệnh nhân.
- Bệnh nhi và gia đình: Hưởng lợi trực tiếp từ phương pháp điều trị bảo tồn ít xâm lấn, giữ trọn vẹn xương hàm nguyên vẹn, bảo vệ nụ cười và chất lượng cuộc sống lâu dài.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Huyết động học Ổ bệnh (Nidus Hemodynamics Model của Doppman 1971) tích hợp vào Đặc tính Tái tạo Sinh xương Màng ngoài (Periosteal Regeneration Theory) trên xương hàm trẻ em. Luận án chứng minh rằng việc triệt tiêu xung lực mạch đập của ổ dị dạng kết hợp nén ép cơ học bằng sáp xương tạo ra môi trường vi mô ổn định cho phép màng xương trẻ em kích hoạt tiềm năng sinh xương cao gấp 200 lần người lớn, tự cốt hóa lấp đầy hốc rỗng mà không cần can thiệp cắt ghép xương phức tạp.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Churojana và cộng sự (2003) (chỉ khảo sát báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ áp dụng thuyên tắc keo n-BCA) và Lemound và cộng sự (2014) (nghiên cứu hồi cứu cỡ mẫu nhỏ 11 ca gộp chung người lớn và trẻ em), phương pháp luận của luận án vượt trội nhờ:
- Thiết kế tiến cứu thuần tập thuần nhất trên đối tượng trẻ em với quy trình theo dõi chuẩn hóa kéo dài liên tục 4 năm.
- Thiết lập hệ thống tam giác hóa chẩn đoán kết hợp đồng thời siêu âm Doppler màu, CTA 3 chiều và chụp mạch DSA hai bên để đánh giá toàn diện tuần hoàn bàng hệ.
- So sánh định lượng hiệu quả giữa 3 nhánh phẫu thuật bảo tồn (nhồi sáp đơn thuần, nhồi sáp có DSA thuyên tắc, nhồi sáp có thắt ĐM cảnh ngoài) với các tiêu chí mô học, X-quang và sự sống còn của mầm răng rõ ràng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng tự phục hồi và mọc bình thường của các mầm răng vĩnh viễn nằm ngay trong vùng hốc u bị sáp xương chèn ép. Mặc dù sáp xương là dị vật không tiêu và tạo lực nén cơ học mạnh, nhưng khi được kiểm soát đúng kỹ thuật và lấy ra đúng thời điểm, màng xương và túi mầm răng của trẻ em không bị thoái hóa mà tiếp tục quá trình sinh chân răng và định vị lại trên cung hàm.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) cụ thể không?
Có. Luận án cung cấp một Lưu đồ phân loại và xử trí UMMXH ở trẻ em (Sơ đồ 3.3) và Quy trình chẩn đoán chi tiết (Sơ đồ 4.4), bao gồm:
- Quy trình chẩn đoán phân biệt 4 bước (Khám lâm sàng rung miu/tiếng thổi -> Siêu âm Doppler -> Chọc hút kiểm tra áp lực -> CT/CTA/DSA).
- Phác đồ chọn lựa phương pháp can thiệp dựa trên kích thước hốc u và áp lực dòng chảy.
- Hướng dẫn chế tạo và sử dụng "Hộp cấp cứu chảy máu do UMMXH tại phòng nha khoa" với sáp xương định hình, Spongel và dụng cụ nhồi nén khẩn cấp.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 hướng chính:
- Thử nghiệm lâm sàng vật liệu sáp xương sinh học tự tiêu có hoạt tính cảm ứng tạo xương (Osteoinductive bone wax).
- Phát triển kỹ thuật can thiệp thuyên tắc siêu chọn lọc vi mạch kết hợp vi phẫu nội soi đường trong miệng không để lại sẹo mặt.
- Thiết lập ngân hàng dữ liệu gen và dấu ấn sinh học phân tử về bất thường mạch máu hàm mặt trẻ em tại Việt Nam.
Kết luận
- Chuẩn hóa bệnh học và dịch tễ học: Xác định UMMXH ở trẻ em là bệnh lý hiếm gặp (< 1% u xương), gặp ở hàm dưới nhiều hơn hàm trên (tỷ lệ 2:1 - 3:1), biểu hiện dưới các thể thấu quang một hốc hoặc nhiều hốc với nguy cơ xuất huyết kịch phát đe dọa tính mạng khi can thiệp sai chỉ định.
- Thiết lập giá trị chẩn đoán đa phương thức: Khẳng định vai trò quyết định của siêu âm Doppler màu, CTA và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) trong việc xác định ổ bệnh Nidus, nguồn mạch nuôi từ hệ cảnh ngoài và phân luồng áp lực huyết động trước phẫu thuật.
- Khẳng định tính ưu việt của phẫu thuật bảo tồn: Chứng minh phương pháp phẫu thuật bảo tồn xương hàm bằng nhồi sáp xương (đơn thuần hoặc phối hợp thuyên tắc mạch/thắt mạch cảnh ngoài) đạt tỷ lệ thành công trên 90% sau 4 năm theo dõi, loại bỏ hoàn toàn chỉ định cắt đoạn xương hàm tàn phá ở bệnh nhi.
- Bảo tồn toàn diện chức năng và thẩm mỹ: Giữ vững liên tục cấu trúc giải phẫu xương hàm, bảo tồn xương ổ răng, duy trì sự phát triển bình thường của mầm răng vĩnh viễn và khớp cắn, đảm bảo thẩm mỹ khuôn mặt và tâm lý phát triển bình thường của trẻ.
- Đóng góp quy trình cấp cứu thực tiễn: Xây dựng hoàn chỉnh lưu đồ xử trí khẩn cấp và phác đồ can thiệp ngoại khoa chuẩn hóa, tạo nền tảng y học chứng cứ ứng dụng rộng rãi trong toàn ngành Răng Hàm Mặt tại Việt Nam và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN ĐẨU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ U MẠCH MÁU TRONG XƯƠNG HÀM Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN ĐẨU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ U MẠCH MÁU TRONG XƯƠNG HÀM Ở TRẺ EM Chuyên ngành:Răng - Hàm- Mặt Mã số:62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÂM HOÀI PHƯƠNG 2. NGUYỄN THỊ HỒNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chứa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh \ NGUYỄN VĂN ĐẨU MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt iv Đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt v Danh mục các bảng vii Danh mục các biểu đồ viii Danh mục các sơ đồ viii Danh mục các hình ix ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu - mô học về mạch máu và xương hàm 3 1. Tổng quan về bất thường mạch máu 14 1.
Bệnh học và chẩn đoán u mạch máu xương hàm 19 1. Điều trị u mạch máu xương hàm 31 1. Nghiên cứu về u mạch máu xương hàm ở trẻ em 37 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.
Đối tượng nghiên cứu 40 2. Phương pháp nghiên cứu 40 2. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu 63 Chương 3. Đặc điểm lâm sàng u mạch máu xương hàm ở trẻ em 64 3.
Đặc điểm cận lâm sàng u mạch máu xương hàm ở trẻ em 73 3. Kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em 85 Chương 4. Về các đặc điểm lâm sàng u mạch máu xương hàm 105 4. Về các đặc điểm cận lâm sàng u mạch máu xương hàm 112 4.
Về chẩn đoán u mạch máu xương hàm ở trẻ em 115 4. Về kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐỀ TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu Phụ lục 2. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 3.
Chấp thuận cho phép của Bệnh viện Nhi Đồng 1 Phụ lục 4. Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 5. Một số ca bệnh minh họa kết quả điều trị Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BN Bệnh nhân BTMM Bất thường mạch máu c.
Cộng sự CT Computed Tomography CTA Computed Tomography Angiography DDMM Dị Dạng Mạch Máu DSA Digital Substraction Angiograpghy ĐM Động mạch ISSVA International Society for the Study Vascular Anormalies MRI Magnetic Reasonance Imaging TM Tĩnh mạch Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UMMXH U mạch máu xương hàm WHO World Health Organization ii ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH –VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Aspiration Chọc hút Bone wax packing Nhồi sáp xương Computed tomography angiography Chụp cắt lớp điện toán mạch máu Colored ultrasonography Siêu âm màu Development anormalies Bất thường tăng trưởng Digital substraction angiograpghy Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền Endothelial proliferation Tăng sinh tế bào nội mô mạch Endovascular embolization Thuyên tắc(nội) mạch External carotid artery ligation Thắt động mạch cảnh ngoài Hemangioma emergencies U mạch máu cấp cứu Infantile hemangioma U máu trẻ nhỏ International Society for the Study of Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Vascular Anomalies (ISSVA) Bất Thường Mạch Máu Intraosseous hemangioma U mạch máu trong xương Intraosseous hemangioma of the jaws U mạch máu trong xương hàm Multilocular radiolucency Thấu quang nhiều hốc Noninvoluting congenital hemangioma U máu bẩm sinh không thoái hóa Orthopantomograph Phim toàn cảnh Rapidly involuting congenital hemangioma U máu bẩm sinh thoái hóa nhanh Root resorption Tiêu ngót chân răng Sclerosing treatment Điều trị xơ hóa Superselective embolization Thuyên tắc mạch siêu chọn lọc Unilocular radiolucency Thấu quang một hốc Vascular anormalies Bất thường mạch máu Vascular malformation Dị dạng mạch máu - Arteriovenous fistulae Rò động - tĩnh mạch iii - Arteriovenous malformation Thể động - tĩnh mạch - Capillary malformation Thể mao mạch - Lymphatic malformation Thể bạch mạch - Venous malformation Thể tĩnh mạch Vascular tumor (Hemangioma) U mạch máu (U máu) - Capillary hemangioma Dạng mao mạch - Cavenous hemangioma Dạng hang World Health Organization (WHO) Tổ chức Y tế Thế giới iv DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Chỉ định các phương pháp điều trị 42 Bảng 2.2 Danh sách các biến số nghiên cứu 49 Bảng 2.3 Chiều cao của các răng vĩnh viễn 56 Bảng 2.4 Chiều cao của các răng sữa 56 Bảng 2.5 Xếp loại kết quả điều trị 60 Bảng 3.6 Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 64 Bảng 3.7 Những thay đổi phần mềm ngoài mặt và trong miệng 66 Bảng 3.8 Đặc điểm tổn thương xương hàm có UMM 67 Bảng 3.9 Tình trạng răng, mầm răng và khớp cắn vùng UMMXH 69 Bảng 3.10 Rối loạn hoạt động chức năng, thẩm mỹ và tâm lý 70 Bảng 3.11 Tình trạng chảy máu trong UMMXH 72 Bảng 3.12 Đặc điểm X quang của UMMXH 74 Bảng 3.13 Kết quả siêu âm UMMXH 76 Bảng 3.14 Kết quả chọc hút 77 Bảng 3.15 Kết quả chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền DSA 78 Bảng 3.16 Phân bố mạch máu trong UMMXH 81 Bảng 3.17 Kết quả giải phẫu bệnh UMMXH 83 Bảng 3.18 Bảng tổng hợp diễn tiến quá trình chẩn đoán bệnh 84 Bảng 3.19 Kích thước UMMXH 85 Bảng 3.20 So sánh đặc điểm bệnh lý giữa hai nhóm điều trị 86 Bảng 3.21 Kết quả điều trị UMMXH sau 4 năm 87 Bảng 3.22 So sánh kết quả của ba phương pháp điều trị 88 Bảng 3.23 Liên quan quá trình điều trị với kích thước hốc xương 89 Bảng 3.24 So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm u áp lực máu cao 90 Bảng 3.25 Đặc điểm lâm sàng của UMMXH cấp cứu 91 Bảng 3.26 Đặc điểm cận lâm sàng của UMMXH cấp cứu 92 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Tuổi phát hiện UMMXH 65 Biểu đồ 3.2 Phân bố các mạch máu nuôi u từ ĐM cảnh ngoài 79 Biểu đồ 3.3 So sánh tình trạng sẹo mổ sau thắt mạch cảnh ngoài và 94 sẹo nơi luồn kim thuyên tắc mạch sau 4 năm DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1 Phân loại bất thường mạch máu theo ISSVA 15 Sơ đồ 2.2 Qui trình nghiên cứu UMMXH ở trẻ em 43 Sơ đồ 3.3 Lưu đồ phân loại và xử trí UMMXH ở trẻ em 95 Sơ đồ 4.4 Qui trình chẩn đoán UMMXH 114 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Số hình Tên hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc hệ mạch nhỏ 4 Hình 1.2 Hình vẽ một động mạch cơ và một động mạch chun 4 Hình 1.3 Hình vẽ động mạch cơ cỡ trung bình 4 Hình 1.4 Động mạch cảnh ngoài 5 Hình 1.5 Động mạch và tĩnh mạch lưỡi 7 Hình 1.6 Phân nhánh động mạch hàm đến xương hàm trên và dưới 8 Hình 1.7 Phân nhánh động mạch hàm đến hàm trên và khẩu cái 8 Hình 1.8 Phân nhánh của ĐM mặt, ĐM hàm và ĐM thái dương nông 11 Hình 1.9 Hệ thống tĩnh mạch cảnh 11 Hình 1.10 Hình ảnh bất thường mạch máu do rối loạn sinh tạo mạch 16 Hình 1.11 Hình vẽ ổ bệnh của một thông nối động - tĩnh mạch 23 Hình 1.12 Các hình thức cấp máu cho UMMXH 23 Hình 1.13 So sánh cấu trúc của mạch máu bình thường và dị dạng 25 Hình 1.14 Kết quả điều trị cột động mạch dẫn máu vào trong ổ bệnh 26 Hình 1.15 Hiệu quả của chích chất gây nghẽn dạng lỏng 26 Hình 1.16 Các dạng sáp xương 34 Hình 1.17 Surgicel trong hộp và dạng xử dụng 36 Hình 1.18 Gelfoam dùng điều trị UMMXH 37 Hình 2.19 Các thiết bị trong phòng Can thiệp mạch máu 45 Hình 2.20 Bộ dụng cụ phẫu thuật UMMXH tại bệnh viện Nhi Đồng 1 45 Hình 2.21 Ê-kíp phẫu thuật bít tắc UMMXH 45 Hình 2.22 Phim toàn cảnh xương hàm bình thường ở trẻ em 53 Hình 2.23 Hình ảnh UMMXH trên phim toàn cảnh 54 Hình 2.24 Đo thể tích của hốc xương 55 Hình 3.25 Hình ảnh chân răng 36 nằm trong vùng u bị tiêu ngót 68 vii Hình 3.26 Các mầm răng 34 và 35 bị u đẩy lệch 68 Hình 3.27 Răng 25 trong UMMXH lung lay độ 4 68 Hình 3.28 Răng 25 được nhổ ra trong quá trình xử lý u 68 Hình 3.29 Mặt bị sưng, xương hàm biến dạng do UMMXH 71 Hình 3.30 Tình trạng vệ sinh răng miệng kém, nhiều vôi răng 73 Hình 3.31 Thấu quang một hốc 75 Hình 3.32 Thấu quang nhiều hốc dạng bọt xà phòng 75 Hình 3.33 Thấu quang nhiều hốc dạng tổ ong 75 Hình 3.34 Dạng bè xương, ống răng dưới dãn rộng 75 Hình 3.35 Chọc hút UMMXH 77 Hình 3.36 Qui trình thuyên tắc nội mạch 80 Hình 3.37 Hình ảnh khối mô u mạch máu được nạo ra từ hốc xương 82 Hình 3.38 Hình ảnh mô bệnh học của UMMXH 83 Hình 3.39 Hình ảnh bệnh nhân UMMXH cấp cứu 93 Hình 4.40 Hình ảnh mã hóa dòng chảy mạch máu trên siêu âm 105 Hình 4.41 Chọc hút UMMXH 107 Hình 4.42 Hình ảnh khối dị dạng mạch máu trên phim CTA 108 Hình 4.43 Các bước của kỹ thuật chụp DSA kết hợp thuyên tắc u 109 Hình 4.44 Hộp cấp cứu chảy máu do UMMXH tại phòng nha khoa 129 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U mạch máu trong xương hàm (UMMXH) là một bệnh lý phát sinh từ sự phát triển bất thường của các mạch máu ở trong tủy xương hàm. Khi u tiến triển sẽ phá hủy dần cấu trúc mô cứng của xương hàm, tạo nên những hốc trống chứa đầy các mạch máu ngoằn ngoèo và dãn nở; dòng máu di chuyển bên trong các mạch dị dạng này thường có vận tốc cao và áp lực lớn [19],[22]. U mạch máu xương hàm có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em, đây là bệnh hiếm gặp với tỉ lệ mắc bệnh dưới 1% tổng số các loại u của xương [5],[6],[38],[45],[98],[135]. Nguyên nhân sinh bệnh vẫn chưa rõ, đa số tác giả đưa ra giả thuyết đây là bệnh bẩm sinh xảy ra trong bào thai do rối loạn quá trình sinh tạo mạch [53],[98],[120],[121]; nhưng một số các tác giả khác lại cho rằng đây là bệnh mắc phải xảy ra sau một phẫu thuật hoặc chấn thương xương hàm [112].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Đẩu (2017). U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-ts-y-hoc-u-mach-mau-xuong-ham-tre-em
Câu hỏi thường gặp
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả.
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.