Luận án TS Y học: U mạch máu xương hàm trẻ em – Nghiên cứu của Nguyễn Văn Đẩu

U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. U Mạch Máu Xương Hàm Trẻ Em Tổng Quan Bệnh Lý

U mạch máu xương hàm trẻ em là một loại tân sinh mạch máu hàm mặt. Chúng thường phát triển từ các tế bào nội mô mạch máu. Đây là khối u lành tính nhưng có thể gây biến chứng. Hiểu rõ bệnh lý giúp định hướng chẩn đoán và điều trị. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm đặc điểm giải phẫu và bệnh học.

1.1. Khái niệm và phân loại u mạch máu bẩm sinh

U mạch máu là sự tăng sinh của các tế bào nội mô mạch máu. Chúng khác với dị dạng mạch máu bẩm sinh. WHO phân loại rõ ràng các bất thường mạch máu. U máu thường trải qua giai đoạn tăng sinh nhanh. Sau đó, chúng thoái triển tự nhiên. Dị dạng mạch máu không thoái triển. Chúng tồn tại suốt đời. U máu thể hang là một dạng phổ biến. U mạch máu xương hàm trẻ em cần được phân loại chính xác. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Rối loạn mạch máu bẩm sinh đòi hỏi chuyên môn cao.

1.2. Đặc điểm giải phẫu xương hàm và mạch máu

Xương hàm trẻ em có cấu trúc độc đáo. Chúng có mật độ xương thấp hơn người lớn. Mạng lưới mạch máu phong phú nuôi dưỡng vùng hàm mặt. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến sự phát triển của u. Chúng cũng ảnh hưởng đến việc điều trị u mạch máu xương hàm. Hiểu biết sâu sắc về giải phẫu giúp xác định vị trí tổn thương. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp. U máu xương hàm thường xuất hiện ở các vị trí có mạch máu dày đặc.

1.3. Bệnh học u mạch máu xương hàm trẻ em

Bệnh học của hemangioma hàm mặt trẻ em rất phức tạp. U mạch máu phát triển trong xương hàm. Chúng có thể gây ra nhiều vấn đề. Các vấn đề bao gồm chảy máu, biến dạng xương. Chúng ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai. Mặc dù là u lành tính xương hàm trẻ em, sự phát triển nhanh có thể đáng lo ngại. Việc phân biệt u mạch máu với các loại khối u khác là cần thiết. Đặc biệt là phân biệt với u ác tính xương hàm trẻ em. Việc này là cơ sở để đưa ra chẩn đoán và điều trị chính xác.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Cận Lâm Sàng U Máu Xương Hàm

U mạch máu xương hàm ở trẻ em biểu hiện đa dạng. Các dấu hiệu lâm sàng giúp gợi ý chẩn đoán. Các kỹ thuật cận lâm sàng cung cấp thông tin chi tiết. Chúng xác định bản chất và mức độ lan rộng của khối u. Việc đánh giá kỹ lưỡng rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị tối ưu.

2.1. Biểu hiện lâm sàng của u mạch máu

U mạch máu xương hàm trẻ em thường biểu hiện sưng. Vùng hàm mặt có thể bị biến dạng. Da overlying có thể có màu xanh hoặc tím. Chảy máu là biến chứng thường gặp. Chúng xảy ra tự nhiên hoặc sau chấn thương nhẹ. Đôi khi có tình trạng rối loạn chức năng. Ví dụ như khó khăn khi ăn uống hoặc nói chuyện. Kích thước khối u mạch máu hàm mặt tăng nhanh. Điều này ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tâm lý của trẻ. Các triệu chứng này cần được nhận biết sớm.

2.2. Đặc điểm tổn thương xương hàm và răng

U máu xương hàm gây ra nhiều thay đổi. Chúng có thể gây tiêu xương vùng tổn thương. Răng trong khu vực u mạch máu bị ảnh hưởng. Tiêu ngót chân răng là một biến chứng phổ biến. Mầm răng có thể bị lệch. Chúng cũng có thể bị cản trở mọc. Khối u mạch máu có thể lan rộng. Chúng xâm lấn vào các cấu trúc lân cận. Sự tổn thương này cần được theo dõi kỹ. Đánh giá chi tiết giúp tiên lượng bệnh.

2.3. Kết quả cận lâm sàng hình ảnh và chọc hút

Chẩn đoán cận lâm sàng rất quan trọng. X-quang toàn cảnh, CT scan, MRI là các phương pháp thường dùng. X-quang cho thấy hình ảnh thấu quang. Có thể là một hốc hoặc nhiều hốc. Siêu âm màu đánh giá đặc tính dòng chảy. Nó cũng đo kích thước của u. Chọc hút kim nhỏ giúp xác định tính chất mạch máu. Phương pháp này giúp loại trừ các khối u ác tính xương hàm trẻ em. Kết quả cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác.

III. Chẩn Đoán U Mạch Máu Xương Hàm Trẻ Em Hiệu Quả

Chẩn đoán chính xác u mạch máu xương hàm trẻ em là bước then chốt. Nó quyết định phương pháp điều trị. Quy trình chẩn đoán bao gồm thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng. Các kỹ thuật hình ảnh hiện đại đóng vai trò quan trọng. Phân biệt u lành tính và ác tính là ưu tiên hàng đầu.

3.1. Quy trình chẩn đoán u mạch máu trong xương

Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng. Lịch sử bệnh lý được thu thập. Các biểu hiện sưng, đổi màu, chảy máu được ghi nhận. Tiếp theo là các xét nghiệm hình ảnh. Siêu âm màu cung cấp thông tin ban đầu. Chụp X-quang panoramique, CT scan, MRI cung cấp hình ảnh chi tiết. Chúng đánh giá kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của u mạch máu xương hàm. Chọc hút kim nhỏ giúp xác nhận bản chất mạch máu.

3.2. Vai trò của chụp mạch máu xóa nền DSA

Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền (DSA) có vai trò quyết định. Kỹ thuật này xác định nguồn cấp máu cho khối u. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc mạch máu bên trong. DSA rất quan trọng trong việc phân biệt u mạch máu và dị dạng mạch máu. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch thuyên tắc mạch. Hình ảnh chính xác từ DSA giúp bác sĩ can thiệp hiệu quả. Đây là bước không thể thiếu trước các thủ thuật điều trị phức tạp.

3.3. Phân biệt u lành tính và ác tính

Phân biệt u lành tính xương hàm trẻ em và u ác tính xương hàm trẻ em là tối quan trọng. U mạch máu xương hàm thường là lành tính. Tuy nhiên, tăng sinh nhanh có thể gây khó khăn trong chẩn đoán. Các đặc điểm hình ảnh và lâm sàng được đối chiếu. Đôi khi, sinh thiết là cần thiết. Thông tin từ DSA và chọc hút giúp khẳng định chẩn đoán. Chẩn đoán chính xác đảm bảo lựa chọn phương pháp điều trị đúng đắn. Việc này tránh bỏ sót các khối u ác tính hiếm gặp.

IV. Phương Pháp Điều Trị U Mạch Máu Xương Hàm Tối Ưu

Điều trị u mạch máu xương hàm trẻ em cần tiếp cận đa phương thức. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm khối u. Tình trạng sức khỏe của trẻ cũng là yếu tố quan trọng. Các phương pháp bao gồm bảo tồn, can thiệp và phẫu thuật. Mục tiêu là kiểm soát u và giảm biến chứng.

4.1. Các phương pháp điều trị bảo tồn và can thiệp

Điều trị u mạch máu xương hàm trẻ em đa dạng. Quyết định điều trị dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u. Giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ cũng quan trọng. Phương pháp bảo tồn thường là theo dõi định kỳ. Một số u mạch máu có thể tự thoái triển. Các phương pháp can thiệp bao gồm điều trị xơ hóa. Thuốc Propranolol cũng được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là kiểm soát sự phát triển của u. Giảm thiểu biến chứng là ưu tiên hàng đầu.

4.2. Thuyên tắc nội mạch siêu chọn lọc

Thuyên tắc nội mạch siêu chọn lọc là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong điều trị u máu xương hàm. Nó giúp ngăn chặn dòng máu nuôi u. Các vật liệu gây tắc được đưa vào mạch máu nuôi. Kỹ thuật này thường được thực hiện trước phẫu thuật. Nó giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình mổ. Thuyên tắc mạch cũng có thể là phương pháp điều trị chính. Đặc biệt đối với các khối u mạch máu hàm mặt lớn. Kỹ thuật này yêu cầu bác sĩ có kinh nghiệm cao.

4.3. Phẫu thuật và điều trị xơ hóa

Phẫu thuật là lựa chọn khi u mạch máu xương hàm không thoái triển. Hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả. Phẫu thuật loại bỏ khối u. Tuy nhiên, nguy cơ chảy máu cao. Đặc biệt với u máu xương hàm. Điều trị xơ hóa sử dụng chất gây xơ. Chất này được tiêm trực tiếp vào u. Nó gây tổn thương nội mô mạch máu. Sau đó, u sẽ xơ hóa và giảm kích thước. Điều trị xơ hóa thường hiệu quả với u máu thể hang. Phương pháp này có kết quả tốt trong nhiều trường hợp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu U Mạch Máu Xương Hàm Ở Trẻ Em

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về u mạch máu xương hàm trẻ em. Dữ liệu được thu thập chi tiết. Chúng bao gồm đặc điểm bệnh nhân, tổn thương và kết quả điều trị. Các phát hiện này giúp cải thiện quy trình chẩn đoán. Chúng cũng đóng góp vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị.

5.1. Tóm tắt đặc điểm bệnh nhân và tổn thương

Nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu chi tiết. Các đặc điểm của hemangioma hàm mặt trẻ em được mô tả. Tuổi, giới tính, vị trí khối u được ghi nhận. Tổn thương xương hàm và tình trạng răng được đánh giá. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng. Các đặc điểm cận lâm sàng cũng được phân tích. Thống kê về các rối loạn mạch máu bẩm sinh được trình bày. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan hữu ích.

5.2. Hiệu quả của các phương pháp điều trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng phương pháp điều trị. Kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em được phân tích kỹ lưỡng. Các phương pháp như thuyên tắc mạch, phẫu thuật, điều trị xơ hóa được xem xét. Tỷ lệ thành công và biến chứng được ghi nhận. Thời gian hồi phục và tái phát cũng là yếu tố quan trọng. So sánh hiệu quả giữa các phương pháp giúp đưa ra khuyến nghị. Thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng.

5.3. Kiến nghị và hướng phát triển tiếp theo

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị được đưa ra. Cần cải thiện quy trình chẩn đoán. Phát triển phác đồ điều trị tối ưu hóa cho u mạch máu xương hàm. Cần có thêm nghiên cứu dài hạn. Nghiên cứu tập trung vào theo dõi bệnh nhân. Mục tiêu là đánh giá kết quả lâu dài và tỷ lệ tái phát. Hướng phát triển bao gồm áp dụng công nghệ mới. Mục đích nâng cao hiệu quả điều trị hemangioma hàm mặt trẻ em. Việc này góp phần cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý và phương pháp điều trị u mạch máu trong xương hàm ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN ĐẨU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ U MẠCH MÁU TRONG XƯƠNG HÀM Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN ĐẨU NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ U MẠCH MÁU TRONG XƯƠNG HÀM Ở TRẺ EM Chuyên ngành:Răng - Hàm- Mặt Mã số:62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÂM HOÀI PHƯƠNG 2. NGUYỄN THỊ HỒNG Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chứa từng có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh \ NGUYỄN VĂN ĐẨU MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa i Lời cam đoan ii Mục lục iii Danh mục các từ viết tắt iv Đối chiếu thuật ngữ Anh – Việt v Danh mục các bảng vii Danh mục các biểu đồ viii Danh mục các sơ đồ viii Danh mục các hình ix ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu - mô học về mạch máu và xương hàm 3 1. Tổng quan về bất thường mạch máu 14 1.

Bệnh học và chẩn đoán u mạch máu xương hàm 19 1. Điều trị u mạch máu xương hàm 31 1. Nghiên cứu về u mạch máu xương hàm ở trẻ em 37 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng nghiên cứu 40 2. Phương pháp nghiên cứu 40 2. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu 63 Chương 3. Đặc điểm lâm sàng u mạch máu xương hàm ở trẻ em 64 3.

Đặc điểm cận lâm sàng u mạch máu xương hàm ở trẻ em 73 3. Kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em 85 Chương 4. Về các đặc điểm lâm sàng u mạch máu xương hàm 105 4. Về các đặc điểm cận lâm sàng u mạch máu xương hàm 112 4.

Về chẩn đoán u mạch máu xương hàm ở trẻ em 115 4. Về kết quả điều trị u mạch máu xương hàm ở trẻ em 132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐỀ TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1. Thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu Phụ lục 2. Phiếu đồng ý tham gia nghiên cứu Phụ lục 3.

Chấp thuận cho phép của Bệnh viện Nhi Đồng 1 Phụ lục 4. Mẫu bệnh án nghiên cứu Phụ lục 5. Một số ca bệnh minh họa kết quả điều trị Phụ lục 6. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BN Bệnh nhân BTMM Bất thường mạch máu c.

Cộng sự CT Computed Tomography CTA Computed Tomography Angiography DDMM Dị Dạng Mạch Máu DSA Digital Substraction Angiograpghy ĐM Động mạch ISSVA International Society for the Study Vascular Anormalies MRI Magnetic Reasonance Imaging TM Tĩnh mạch Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UMMXH U mạch máu xương hàm WHO World Health Organization ii ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH –VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Aspiration Chọc hút Bone wax packing Nhồi sáp xương Computed tomography angiography Chụp cắt lớp điện toán mạch máu Colored ultrasonography Siêu âm màu Development anormalies Bất thường tăng trưởng Digital substraction angiograpghy Chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền Endothelial proliferation Tăng sinh tế bào nội mô mạch Endovascular embolization Thuyên tắc(nội) mạch External carotid artery ligation Thắt động mạch cảnh ngoài Hemangioma emergencies U mạch máu cấp cứu Infantile hemangioma U máu trẻ nhỏ International Society for the Study of Hiệp hội Quốc tế Nghiên cứu về Vascular Anomalies (ISSVA) Bất Thường Mạch Máu Intraosseous hemangioma U mạch máu trong xương Intraosseous hemangioma of the jaws U mạch máu trong xương hàm Multilocular radiolucency Thấu quang nhiều hốc Noninvoluting congenital hemangioma U máu bẩm sinh không thoái hóa Orthopantomograph Phim toàn cảnh Rapidly involuting congenital hemangioma U máu bẩm sinh thoái hóa nhanh Root resorption Tiêu ngót chân răng Sclerosing treatment Điều trị xơ hóa Superselective embolization Thuyên tắc mạch siêu chọn lọc Unilocular radiolucency Thấu quang một hốc Vascular anormalies Bất thường mạch máu Vascular malformation Dị dạng mạch máu - Arteriovenous fistulae Rò động - tĩnh mạch iii - Arteriovenous malformation Thể động - tĩnh mạch - Capillary malformation Thể mao mạch - Lymphatic malformation Thể bạch mạch - Venous malformation Thể tĩnh mạch Vascular tumor (Hemangioma) U mạch máu (U máu) - Capillary hemangioma Dạng mao mạch - Cavenous hemangioma Dạng hang World Health Organization (WHO) Tổ chức Y tế Thế giới iv DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang Bảng 2.1 Chỉ định các phương pháp điều trị 42 Bảng 2.2 Danh sách các biến số nghiên cứu 49 Bảng 2.3 Chiều cao của các răng vĩnh viễn 56 Bảng 2.4 Chiều cao của các răng sữa 56 Bảng 2.5 Xếp loại kết quả điều trị 60 Bảng 3.6 Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 64 Bảng 3.7 Những thay đổi phần mềm ngoài mặt và trong miệng 66 Bảng 3.8 Đặc điểm tổn thương xương hàm có UMM 67 Bảng 3.9 Tình trạng răng, mầm răng và khớp cắn vùng UMMXH 69 Bảng 3.10 Rối loạn hoạt động chức năng, thẩm mỹ và tâm lý 70 Bảng 3.11 Tình trạng chảy máu trong UMMXH 72 Bảng 3.12 Đặc điểm X quang của UMMXH 74 Bảng 3.13 Kết quả siêu âm UMMXH 76 Bảng 3.14 Kết quả chọc hút 77 Bảng 3.15 Kết quả chụp mạch máu kỹ thuật số xóa nền DSA 78 Bảng 3.16 Phân bố mạch máu trong UMMXH 81 Bảng 3.17 Kết quả giải phẫu bệnh UMMXH 83 Bảng 3.18 Bảng tổng hợp diễn tiến quá trình chẩn đoán bệnh 84 Bảng 3.19 Kích thước UMMXH 85 Bảng 3.20 So sánh đặc điểm bệnh lý giữa hai nhóm điều trị 86 Bảng 3.21 Kết quả điều trị UMMXH sau 4 năm 87 Bảng 3.22 So sánh kết quả của ba phương pháp điều trị 88 Bảng 3.23 Liên quan quá trình điều trị với kích thước hốc xương 89 Bảng 3.24 So sánh kết quả điều trị giữa hai nhóm u áp lực máu cao 90 Bảng 3.25 Đặc điểm lâm sàng của UMMXH cấp cứu 91 Bảng 3.26 Đặc điểm cận lâm sàng của UMMXH cấp cứu 92 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3.1 Tuổi phát hiện UMMXH 65 Biểu đồ 3.2 Phân bố các mạch máu nuôi u từ ĐM cảnh ngoài 79 Biểu đồ 3.3 So sánh tình trạng sẹo mổ sau thắt mạch cảnh ngoài và 94 sẹo nơi luồn kim thuyên tắc mạch sau 4 năm DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Số sơ đồ Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 1.1 Phân loại bất thường mạch máu theo ISSVA 15 Sơ đồ 2.2 Qui trình nghiên cứu UMMXH ở trẻ em 43 Sơ đồ 3.3 Lưu đồ phân loại và xử trí UMMXH ở trẻ em 95 Sơ đồ 4.4 Qui trình chẩn đoán UMMXH 114 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Số hình Tên hình Trang Hình 1.1 Cấu trúc hệ mạch nhỏ 4 Hình 1.2 Hình vẽ một động mạch cơ và một động mạch chun 4 Hình 1.3 Hình vẽ động mạch cơ cỡ trung bình 4 Hình 1.4 Động mạch cảnh ngoài 5 Hình 1.5 Động mạch và tĩnh mạch lưỡi 7 Hình 1.6 Phân nhánh động mạch hàm đến xương hàm trên và dưới 8 Hình 1.7 Phân nhánh động mạch hàm đến hàm trên và khẩu cái 8 Hình 1.8 Phân nhánh của ĐM mặt, ĐM hàm và ĐM thái dương nông 11 Hình 1.9 Hệ thống tĩnh mạch cảnh 11 Hình 1.10 Hình ảnh bất thường mạch máu do rối loạn sinh tạo mạch 16 Hình 1.11 Hình vẽ ổ bệnh của một thông nối động - tĩnh mạch 23 Hình 1.12 Các hình thức cấp máu cho UMMXH 23 Hình 1.13 So sánh cấu trúc của mạch máu bình thường và dị dạng 25 Hình 1.14 Kết quả điều trị cột động mạch dẫn máu vào trong ổ bệnh 26 Hình 1.15 Hiệu quả của chích chất gây nghẽn dạng lỏng 26 Hình 1.16 Các dạng sáp xương 34 Hình 1.17 Surgicel trong hộp và dạng xử dụng 36 Hình 1.18 Gelfoam dùng điều trị UMMXH 37 Hình 2.19 Các thiết bị trong phòng Can thiệp mạch máu 45 Hình 2.20 Bộ dụng cụ phẫu thuật UMMXH tại bệnh viện Nhi Đồng 1 45 Hình 2.21 Ê-kíp phẫu thuật bít tắc UMMXH 45 Hình 2.22 Phim toàn cảnh xương hàm bình thường ở trẻ em 53 Hình 2.23 Hình ảnh UMMXH trên phim toàn cảnh 54 Hình 2.24 Đo thể tích của hốc xương 55 Hình 3.25 Hình ảnh chân răng 36 nằm trong vùng u bị tiêu ngót 68 vii Hình 3.26 Các mầm răng 34 và 35 bị u đẩy lệch 68 Hình 3.27 Răng 25 trong UMMXH lung lay độ 4 68 Hình 3.28 Răng 25 được nhổ ra trong quá trình xử lý u 68 Hình 3.29 Mặt bị sưng, xương hàm biến dạng do UMMXH 71 Hình 3.30 Tình trạng vệ sinh răng miệng kém, nhiều vôi răng 73 Hình 3.31 Thấu quang một hốc 75 Hình 3.32 Thấu quang nhiều hốc dạng bọt xà phòng 75 Hình 3.33 Thấu quang nhiều hốc dạng tổ ong 75 Hình 3.34 Dạng bè xương, ống răng dưới dãn rộng 75 Hình 3.35 Chọc hút UMMXH 77 Hình 3.36 Qui trình thuyên tắc nội mạch 80 Hình 3.37 Hình ảnh khối mô u mạch máu được nạo ra từ hốc xương 82 Hình 3.38 Hình ảnh mô bệnh học của UMMXH 83 Hình 3.39 Hình ảnh bệnh nhân UMMXH cấp cứu 93 Hình 4.40 Hình ảnh mã hóa dòng chảy mạch máu trên siêu âm 105 Hình 4.41 Chọc hút UMMXH 107 Hình 4.42 Hình ảnh khối dị dạng mạch máu trên phim CTA 108 Hình 4.43 Các bước của kỹ thuật chụp DSA kết hợp thuyên tắc u 109 Hình 4.44 Hộp cấp cứu chảy máu do UMMXH tại phòng nha khoa 129 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U mạch máu trong xương hàm (UMMXH) là một bệnh lý phát sinh từ sự phát triển bất thường của các mạch máu ở trong tủy xương hàm. Khi u tiến triển sẽ phá hủy dần cấu trúc mô cứng của xương hàm, tạo nên những hốc trống chứa đầy các mạch máu ngoằn ngoèo và dãn nở; dòng máu di chuyển bên trong các mạch dị dạng này thường có vận tốc cao và áp lực lớn [19],[22]. U mạch máu xương hàm có thể gặp ở cả người lớn và trẻ em, đây là bệnh hiếm gặp với tỉ lệ mắc bệnh dưới 1% tổng số các loại u của xương [5],[6],[38],[45],[98],[135]. Nguyên nhân sinh bệnh vẫn chưa rõ, đa số tác giả đưa ra giả thuyết đây là bệnh bẩm sinh xảy ra trong bào thai do rối loạn quá trình sinh tạo mạch [53],[98],[120],[121]; nhưng một số các tác giả khác lại cho rằng đây là bệnh mắc phải xảy ra sau một phẫu thuật hoặc chấn thương xương hàm [112].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả.

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "U mạch máu xương hàm trẻ em: Đặc điểm bệnh lý & điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter