Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại việt n
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động
Năm xuất bản
Số trang
331
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng Thị trường Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam
- Số trang:
- 331 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Hiếu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng Thị trường Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam
Thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp (XHTNDN) tại Việt Nam đang ở giai đoạn khởi đầu. Nhiều khó khăn tồn tại. Luận án đã phân tích bối cảnh hoạt động hiện tại. Thị trường XHTNDN Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản. Việc nhận thức về vai trò của xếp hạng tín nhiệm còn hạn chế. Các quy định pháp lý chưa hoàn thiện. Cơ sở dữ liệu và thông tin chưa đồng bộ. Sự tham gia của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm cũng còn ít. Thị trường XHTNDN Việt Nam cần nhiều giải pháp đồng bộ để phát triển. Mục tiêu là tạo ra một thị trường minh bạch và hiệu quả.
1.1. Khởi điểm và Thách thức của thị trường XHTN
Thị trường XHTNDN Việt Nam mới chỉ bắt đầu hình thành. Nhiều thách thức lớn cần giải quyết. Hệ thống pháp luật và quy định chưa đầy đủ. Thiếu sự hiểu biết về xếp hạng tín nhiệm từ cả doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng dữ liệu còn yếu kém. Điều này gây khó khăn trong việc thu thập và phân tích thông tin chính xác. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm đối mặt với chi phí vận hành cao. Họ cũng gặp khó khăn trong việc thu hút nhân lực chất lượng. Sự thiếu hụt này làm chậm quá trình phát triển thị trường. Cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và các bên liên quan.
1.2. So sánh Thị trường XHTN Việt Nam với khu vực Châu Á
Việt Nam 'xuất phát sau' so với các quốc gia Châu Á khác. Các thị trường XHTN tại khu vực như Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ đã phát triển mạnh mẽ. Họ có hệ thống pháp lý hoàn chỉnh. Nhu cầu sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm cao. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tại các nước này có danh tiếng vững chắc. Họ cung cấp dịch vụ đa dạng và chuyên nghiệp. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường này. Cần đẩy nhanh quá trình hoàn thiện khung pháp lý. Cần nâng cao năng lực cho các tổ chức XHTN trong nước. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách với các thị trường tiên tiến.
II.Nghiên cứu Hành vi Sử dụng Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp
Luận án tập trung nghiên cứu hành vi dự định của các chủ thể. Đối tượng là nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu là đánh giá mức độ sẵn lòng sử dụng dịch vụ XHTNDN. Luận án đã sử dụng phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu. Từ đó, mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được xây dựng. Mô hình này giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu thị trường. Nó cũng chỉ ra các rào cản tiềm năng. Nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho các khuyến nghị phát triển thị trường.
2.1. Đánh giá hành vi dự định của nhà đầu tư cá nhân
Khảo sát ý kiến của nhà đầu tư cá nhân đã được thực hiện. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi dự định của họ. Dữ liệu thu thập được dùng để xây dựng mô hình SEM. Mô hình này phân tích các yếu tố tâm lý và xã hội. Nó đánh giá tác động của chúng đến quyết định sử dụng XHTNDN. Kết quả cho thấy nhu cầu sử dụng XHTNDN của cá nhân khá rõ rệt. Nhu cầu này có xu hướng tăng theo thời gian. Đây là một tín hiệu tích cực cho sự phát triển thị trường. Nó khẳng định vai trò ngày càng tăng của thông tin xếp hạng tín nhiệm trong quyết định đầu tư.
2.2. Khảo sát doanh nghiệp về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm
Luận án cũng ghi nhận ý kiến từ các doanh nghiệp tại Việt Nam. Khảo sát tập trung vào đánh giá của họ về danh tiếng. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm trong nước được xem xét. Luận án cũng tìm hiểu dự định sử dụng dịch vụ XHTNDN của các tổ chức này. Mặc dù đánh giá về danh tiếng chưa thực sự cao. Nhưng các ý kiến về triển vọng tương lai lại rất tích cực. Mức độ sẵn lòng trả phí dịch vụ cũng đáng ghi nhận. Điều này cho thấy tiềm năng thị trường lớn. Doanh nghiệp sẵn sàng chi trả cho dịch vụ chất lượng.
III.Phát hiện Chính về Tiềm năng Phát triển Xếp hạng Tín nhiệm
Kết quả nghiên cứu đã hé lộ nhiều điểm quan trọng. Thị trường XHTNDN Việt Nam đang trong giai đoạn non trẻ. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển rất lớn. Nhu cầu từ phía nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp là rõ ràng. Cần có các chính sách và giải pháp phù hợp. Điều này giúp khơi thông các nút thắt hiện tại. Các phát hiện này là cơ sở vững chắc. Chúng định hướng cho các chiến lược phát triển thị trường. Mục tiêu là xây dựng một thị trường XHTNDN bền vững.
3.1. Nhu cầu sử dụng dịch vụ XHTNDN của cá nhân
Nhu cầu sử dụng dịch vụ XHTNDN từ cá nhân rất rõ rệt. Nhu cầu này không ngừng tăng lên theo thời gian. Nhà đầu tư cá nhân ngày càng quan tâm đến thông tin minh bạch. Họ muốn có đánh giá độc lập về rủi ro của doanh nghiệp. Xếp hạng tín nhiệm giúp họ đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn. Sự tăng trưởng này phản ánh sự trưởng thành của thị trường chứng khoán. Nó cũng cho thấy nhận thức cao hơn về quản lý rủi ro cá nhân.
3.2. Đánh giá doanh nghiệp về tổ chức xếp hạng tín nhiệm
Đánh giá của doanh nghiệp về danh tiếng các tổ chức XHTN Việt Nam chưa cao. Tuy nhiên, các doanh nghiệp có cái nhìn tích cực về triển vọng tương lai. Họ thể hiện sự sẵn lòng trả phí cho dịch vụ. Điều này cho thấy niềm tin vào sự cải thiện chất lượng. Các tổ chức XHTN cần nỗ lực hơn nữa. Cần nâng cao uy tín và chất lượng dịch vụ. Điều này nhằm đáp ứng kỳ vọng của doanh nghiệp.
IV.Khuyến nghị Chiến lược Phát triển Thị trường Xếp hạng Tín nhiệm
Luận án đưa ra nhiều khuyến nghị chiến lược. Chúng nhằm phát triển thị trường XHTNDN Việt Nam. Các khuyến nghị tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm khung pháp lý, sự tham gia của các bên và chất lượng thông tin. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường đó thúc đẩy sự tăng trưởng của dịch vụ xếp hạng tín nhiệm. Điều này đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của thị trường tài chính.
4.1. Hoàn thiện khung pháp luật và thúc đẩy tham gia
Cần hoàn thiện quy định pháp luật liên quan đến XHTNDN. Khung pháp lý rõ ràng tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó cũng thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích. Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế nên được thu hút. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư cần được giáo dục. Điều này giúp họ hiểu rõ lợi ích của xếp hạng tín nhiệm. Sự hợp tác giữa các bên là chìa khóa thành công.
4.2. Nâng cao chất lượng thông tin và giáo dục đào tạo
Chất lượng thông tin là yếu tố then chốt. Cần cải thiện khả năng tiếp cận và độ tin cậy của dữ liệu. Các doanh nghiệp cần minh bạch hơn trong báo cáo tài chính. Các tổ chức XHTN cần có phương pháp đánh giá chuẩn xác. Giáo dục và đào tạo đóng vai trò quan trọng. Nâng cao nhận thức về XHTNDN cho công chúng. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ chuyên gia. Điều này giúp tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường.
V.Giải pháp Cụ thể cho Tổ chức Xếp hạng Tín nhiệm Doanh nghiệp
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng dành cho các tổ chức xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp (CRAs) tại Việt Nam. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Chúng bao gồm việc cải tiến phương pháp, phát triển sản phẩm. Cải thiện công nghệ và chuẩn mực đạo đức cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng uy tín và năng lực cạnh tranh. Điều này giúp CRAs đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường XHTNDN.
5.1. Cải tiến phương pháp phát triển sản phẩm dịch vụ
Các tổ chức XHTNDN cần không ngừng cải tiến phương pháp. Cần áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong đánh giá. Phát triển sản phẩm dịch vụ đa dạng hơn. Đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng loại hình doanh nghiệp. Đầu tư vào công nghệ thông tin. Nâng cao khả năng phân tích dữ liệu lớn. Điều này giúp cung cấp kết quả xếp hạng chính xác. Đồng thời tăng cường tính khách quan và minh bạch.
5.2. Chuẩn mực đạo đức nguồn nhân lực liên kết hợp tác
Các tổ chức XHTNDN cần xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cao. Đảm bảo tính độc lập và khách quan trong mọi đánh giá. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thu hút và đào tạo chuyên gia có kinh nghiệm. Gia tăng liên kết hợp tác với các tổ chức quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm và chuyển giao công nghệ. Điều này giúp nâng cao năng lực và uy tín. Nó cũng mở rộng mạng lưới khách hàng.
5.3. Vai trò của doanh nghiệp và nhà đầu tư thị trường
Doanh nghiệp và nhà đầu tư cũng có vai trò quan trọng. Cần chủ động sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm. Doanh nghiệp cần công khai thông tin minh bạch. Nhà đầu tư cần xem xếp hạng tín nhiệm là công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá rủi ro và ra quyết định. Sự tham gia tích cực từ cả hai phía. Điều này thúc đẩy thị trường XHTNDN phát triển. Nó tạo ra một môi trường tài chính lành mạnh và ổn định.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (331 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thị trường tài chính toàn cầu chứng kiến vai trò thiết yếu của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (Credit Rating Agencies - CRA) kể từ khi Henry Varnum Poor công bố các báo cáo phân tích đầu tiên vào năm 1860. Tại Việt Nam, sự tăng trưởng vượt bậc của kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) – với quy mô năm 2016 đạt gần 130.000 tỷ đồng (tăng 203% so với năm 2015), năm 2018 đạt mức kỷ lục 224.000 tỷ đồng phát hành riêng lẻ (tăng 94,5%), và 9 tháng đầu năm 2019 đạt 164.414 tỷ đồng (tương đương 10,22% GDP) – đã mở ra tiềm năng to lớn cho việc tái cấu trúc thị trường vốn. Tuy nhiên, thị trường nợ Việt Nam vẫn đối mặt với lỗ hổng mang tính hệ thống khi phát sinh hiện tượng các doanh nghiệp có năng lực tài chính không tương xứng vẫn huy động hàng trăm tỷ đồng với mức lãi suất cam kết lên tới 15% - 18%/năm (điển hình như Apec Group hay Công ty TNHH TMDV Xích Lô Đỏ), buộc Bộ Tài chính (2020) phải phát đi các cảnh báo rủi ro nghiêm ngặt.
Tính tiên phong của công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Hiếu (người hướng dẫn: PGS. Hạ Thị Thiều Dao, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, 2021) với đề tài "Phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam" nằm ở việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: Trong bối cảnh một thị trường cận biên/mới nổi chưa có chuỗi số liệu lịch sử về xếp hạng nợ và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa (DCRA) như Công ty Cổ phần Sài Gòn Phát Thịnh Rating (PTR) hoạt động còn rất hạn chế, làm thế nào để đo lường, giải thích và kích hoạt nhu cầu thực tế của các chủ thể tham gia thị trường hai chiều (two-sided market)?
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các mục tiêu cụ thể:
- RQ1: Bối cảnh thể chế pháp lý, kinh tế vĩ mô và thực trạng vận hành của các tổ chức CRA tại thị trường Việt Nam trong tương quan so sánh với khu vực Châu Á đang diễn ra như thế nào?
- RQ2: Hành vi dự định chấp nhận sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp (XHTNDN) của nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp niêm yết chịu sự chi phối bởi những nhân tố cấu trúc nào?
- RQ3: Các khuyến nghị chính sách và chiến lược thực thi nào có giá trị khả thi nhằm phát triển thị trường XHTNDN Việt Nam vận hành an toàn, minh bạch và hội nhập?
Khung lý thuyết tổng quát tích hợp đa tầng từ Lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1970; Spence, 1973), Lý thuyết Chi phí đại diện và Trung gian thông tin (Jensen & Meckling, 1976; Spulber, 1996), Lý thuyết Danh tiếng tổ chức (Klein & Leffler, 1983; Fombrun, 1996) và Lý thuyết Hành vi dự định - TPB (Ajzen, 1985, 1991). Phạm vi nghiên cứu kết hợp dữ liệu vĩ mô, pháp lý giai đoạn 2014 – 2020 cùng khảo sát sơ cấp đa trung tâm tại 4 đô thị kinh tế hạt nhân: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ đối với nhà đầu tư cá nhân và các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo về thị trường xếp hạng tín nhiệm:
- Dòng nghiên cứu về cấu trúc thị trường và quy định giám sát: White (2002, 2010, 2013) và Cantor (2004) chỉ ra rằng thị trường CRA toàn cầu có cấu trúc độc quyền nhóm tự nhiên (oligopoly) do các rào cản danh tiếng và quy định cấp phép (như chuẩn NRSRO của SEC). Nhóm nghiên cứu này nhấn mạnh sự chuyển dịch lịch sử từ mô hình nhà đầu tư trả phí (Investor-pay model) sang mô hình nhà phát hành trả phí (Issuer-pay model) đầu thập niên 1970 bắt nguồn từ hai tác nhân: sự phổ biến của máy photocopy dẫn đến vi phạm bản quyền báo cáo và vụ vỡ nợ 82 triệu USD thương phiếu của Penn Central (1970) buộc nhà phát hành phải chủ động trả phí để phát tín hiệu an toàn (White, 2002; Deb & Murphy, 2009).
- Dòng nghiên cứu về tác động thị trường và định giá công cụ nợ: Campbell & Taksler (2003), Beaver, Shakespeare & Soliman (2006) và Goh & Ederington (1993) chứng minh kết quả XHTN có tương quan phi tuyến với biến động lợi suất trái phiếu, chi phí vốn và giá cổ phiếu.
- Dòng nghiên cứu về xung đột lợi ích, rủi ro đạo đức và chất lượng xếp hạng: Hunt (2009), Becker & Milbourn (2011), Dimitrov, Palia & Tang (2015) khai thác các thất bại xếp hạng trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007 – 2008 khi các CRA xếp hạng quá cao cho các công cụ tài chính có cấu trúc phức tạp (RMBS, CDO).
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về chính sách quản lý: Một bên, Partnoy (2006) và Choi (1998) coi CRA là "người gác cổng" (gatekeeper) cần được thể chế hóa bắt buộc trong các quy chế an toàn đầu tư (như Quy tắc 2a-7 Đạo luật Công ty Đầu tư 1940 Hoa Kỳ). Ngược lại, HNX (2016) và thực tiễn thị trường Malaysia từng đặt vấn đề cân nhắc loại bỏ yêu cầu bắt buộc XHTN đối với một số thị trường nợ mới nổi để giảm gánh nặng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam, như trích dẫn từ HNX (2016): "thị trường phát hành chưa gắn với hệ thống XHTN vì thế thị trường trái phiếu vẫn mang bản chất thị trường tín dụng hơn là thị trường đầu tư công cụ nợ".
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật khi chứng minh rằng các mô hình kiểm định hồi quy dữ liệu chuỗi thời gian quá khứ (như An & Chan, 2008) hay mô hình lý thuyết trò chơi (Freixas & Shapiro, 2009) không thể áp dụng trực tiếp tại Việt Nam do dữ liệu lịch sử bằng không. Thay vào đó, luận án tiên phong tiếp cận từ góc độ tâm lý học hành vi và kinh tế học tổ chức, so sánh trực tiếp bối cảnh Việt Nam với khung pháp lý của các quốc gia thuộc Hiệp hội các Tổ chức Xếp hạng Tín nhiệm Châu Á (ACRAA) như Thái Lan, Hàn Quốc, Malaysia, từ đó xây dựng mô hình hành vi dự định kép cho thị trường cận biên.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng đường biên ứng dụng của Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991) từ các lĩnh vực tiêu dùng truyền thống sang hành vi tài chính phức tạp: việc sử dụng dịch vụ trung gian thông tin định lượng rủi ro.
KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Lý thuyết Bất cân xứng Thông tin (Akerlof, 1970) & Phát tín hiệu (Spence, 1973) |
| Lý thuyết Đại diện & Chi phí Giao dịch (Jensen & Meckling, 1976; Spulber, 1996) |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+---------------------------------------+ +---------------------------------------+
| MÔ HÌNH HÀNH VI NHÀ ĐẦU TƯ CÁ NHÂN | | MÔ HÌNH DANH TIẾNG & DOANH NGHIỆP |
| (Mở rộng Lý thuyết TPB - Ajzen) | | (Lý thuyết Danh tiếng - Fombrun) |
| - Thái độ đối với hành vi (ATT) | | - Năng lực chuyên môn & phương pháp |
| - Chuẩn chủ quan (SN) | | - Tính độc lập & chuẩn mực đạo đức |
| - Nhận thức kiểm soát (PBC) | | - Mức độ sẵn lòng trả phí (Issuer) |
+-------------------+-------------------+ +-------------------+-------------------+
| |
+-----------------------+-----------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XHTNDN VIỆT NAM (Thị trường hai chiều) |
| - Giảm Adverse Selection & Moral Hazard - Thúc đẩy thanh khoản thị trường nợ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Về mặt lý luận, nghiên cứu chứng minh mối liên kết hữu cơ giữa bốn cấu trúc lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Bất cân xứng thông tin: Giải thích nguồn gốc thất bại thị trường ("thị trường quả chanh" - Akerlof, 1970) khi nhà đầu tư thiếu thông tin về rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp phát hành.
- Lý thuyết Phát tín hiệu: Định danh kết quả XHTN do CRA độc lập phát hành là tín hiệu chất lượng cao làm giảm chi phí tìm kiếm thông tin (Kirmani & Rao, 2000).
- Lý thuyết Chi phí giao dịch và Trung gian thông tin: Định vị CRA là định chế giảm thiểu chi phí đại diện và chi phí thẩm định độc lập cho từng nhà đầu tư riêng lẻ (Rose, 1999; Spulber, 1996).
- Lý thuyết Danh tiếng tổ chức: Chứng minh danh tiếng (Klein & Leffler, 1983; Fombrun, 1996) chính là tài sản vô hình bảo chứng cho chất lượng xếp hạng trong các trò chơi lặp lại (repeated games) trên thị trường tài chính.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách khoa học hai mô hình cấu trúc riêng biệt đại diện cho hai vế của thị trường hai chiều (Two-sided market - Ponce, 2012; European Union, 2016):
- Khung phân tích phía Cầu (Nhà đầu tư cá nhân): Đo lường trực tiếp và gián tiếp mối quan hệ giữa Niềm tin hành vi (Behavioral beliefs) $\rightarrow$ Thái độ (Attitude - ATT); Niềm tin quy chuẩn (Normative beliefs) $\rightarrow$ Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN); Niềm tin kiểm soát (Control beliefs) $\rightarrow$ Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) tác động đến Dự định chấp nhận sử dụng kết quả XHTNDN.
- Khung phân tích phía Cung/Khách hàng tổ chức (Doanh nghiệp niêm yết): Phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố cấu thành Danh tiếng CRA (tính độc lập, phương pháp xếp hạng, năng lực chuyên môn, quy mô và thương hiệu) tác động đến Danh tiếng cảm nhận và dẫn dắt Dự định sử dụng dịch vụ xếp hạng có trả phí (Issuer-pay model).
Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được xác lập trong điều kiện thị trường tài chính đang chuyển đổi, khuôn khổ pháp lý bắt đầu chuyển từ tự nguyện sang định hướng bắt buộc, và mức độ hiểu biết tài chính của nhà đầu tư cá nhân đang trong quá trình tích lũy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism paradigm) với phương pháp tiếp cận diễn dịch (deductive approach). Thiết kế nghiên cứu định lượng đa cấp (multi-level empirical design) được xây dựng chặt chẽ nhằm bảo đảm tính đại diện và giá trị khoa học:
- Khảo sát nhóm đối tượng 1: Nhà đầu tư cá nhân có hiểu biết và tham gia giao dịch trên thị trường tài chính tại 4 thành phố lớn đại diện cho 3 miền Bắc - Trung - Nam (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ).
- Khảo sát nhóm đối tượng 2: Lãnh đạo cấp cao (HĐQT, Ban Điều hành, Giám đốc Tài chính - CFO) của các doanh nghiệp niêm yết trên hai sở giao dịch HOSE và HNX.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phân tích dữ liệu trải qua 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$, đạt chuẩn khi $\alpha \ge 0,7$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất nhân tố bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc Varimax) nhằm kiểm tra cấu trúc đơn trị của các khái niệm nghiên cứu.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity qua $AVE > 0,5$; $CR > 0,7$), giá trị phân biệt (Discriminant Validity theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker) và mức độ phù hợp của mô hình đo lường qua các chỉ số $CMIN/df$, $CFI$, $TLI$, $RMSEA$.
- Mô hình phương trình cấu trúc ước lượng Hợp lý cực đại (ML-SEM): Ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa và giá trị p-value để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu ban đầu.
- Mô hình phương trình cấu trúc Bayes (Bayesian SEM - B-SEM): Áp dụng thuật toán chuỗi Markov Monte Carlo (MCMC) với số vòng lặp lên đến 100.000 bước nhằm kiểm định tính vững (robustness check), khắc phục hoàn toàn hạn chế về giả định phân phối chuẩn đa biến của mẫu nhỏ trong ML-SEM.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Thu thập mẫu đa trung tâm: 4 Đô thị lớn & Doanh nghiệp niêm yết HOSE/HNX] |
| | |
| v |
| [Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha & EFA] ---> Loại biến không đạt r < 0.3 |
| | |
| v |
| [Phân tích Nhân tố Khẳng định (CFA)] ---------> CR > 0.7; AVE > 0.5; CMIN/df; RMSEA |
| | |
| v |
| [Ước lượng Mô hình Cấu trúc ML-SEM] ---------> Kiểm định hệ số đường dẫn & P-value |
| | |
| v |
| [Ước lượng Mô hình Cấu trúc Bayes (B-SEM)] --> MCMC (100k iters), Trace plots, PPP, |
| DIC & Kiểm định độ nhạy tiền nghiệm |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Tính chuẩn mực trong xử lý số liệu B-SEM được thể hiện qua việc đánh giá biểu đồ hội tụ (Trace plots) của các chuỗi Markov, biểu đồ tự tương quan (Autocorrelation plots), chỉ số đánh giá mức độ phù hợp phân phối hậu nghiệm $PPP$ (Posterior Predictive P-value tiệm cận giá trị 0,5) và tiêu chí thông tin độ lệch $DIC$ (Deviance Information Criterion). Đồng thời, luận án thực hiện kiểm định độ nhạy của tham số ước lượng khi thay đổi các phân phối tiền nghiệm (Prior distributions), xác nhận tính nhất quán và độ tin cậy vững chắc của các phát hiện thực nghiệm. Toàn bộ quy trình xử lý số liệu được thực hiện trên nền tảng phần mềm SPSS, AMOS và mô đun phân tích Bayes chuyên sâu.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án cung cấp 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Khoảng cách thế chế và thực trạng "xuất phát sau": Thị trường XHTNDN Việt Nam tụt hậu đáng kể so với khu vực Châu Á. Giai đoạn 2014 – 2017 gần như đóng băng không có DCRA hoạt động. Sự xuất hiện của DCRA duy nhất được cấp phép tháng 07/2017 (PTR) vẫn chỉ phát hành số lượng báo cáo vô cùng hạn chế do thiếu hụt cơ chế pháp lý bắt buộc và sự dè dặt của thị trường.
- Nhu cầu tiềm năng bùng nổ từ phía nhà đầu tư cá nhân: Mô hình ML-SEM và B-SEM chứng minh cả ba thành tố của mô hình TPB gồm Thái độ đối với hành vi (ATT), Chuẩn chủ quan (SN) và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) đều có tác động dương có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) đến dự định sử dụng dịch vụ XHTNDN của cá nhân, trong đó thái độ và sự hiểu biết về phương pháp xếp hạng đóng vai trò chi phối mạnh nhất.
- Đánh giá thực tế của doanh nghiệp về danh tiếng CRA: Danh tiếng cảm nhận của các CRA nội địa tại Việt Nam hiện ở mức trung bình - thấp do thiếu bề dày lịch sử và thiếu vắng đội ngũ chuyên gia thẩm định tên tuổi. Tuy nhiên, các doanh nghiệp niêm yết thể hiện kỳ vọng tích cực vào triển vọng dài hạn và bắt đầu bộc lộ mức độ sẵn lòng trả phí dịch vụ nhằm phục vụ cho các đợt phát hành trái phiếu quy mô lớn.
- Phát hiện ngược trực giác về phương thức giám sát: Khác với nhận định phổ biến cho rằng các nhà phát hành chỉ quan tâm đến kết quả xếp hạng ban đầu để hoàn tất thủ tục phát hành, các doanh nghiệp đánh giá cao chức năng giám sát liên tục (monitoring services) của CRA nhằm duy trì uy tín nợ trên thị trường thứ cấp, ủng hộ luận điểm học thuật của Boot, Milbourn & Schmeits (2005) rằng: "công việc của CRA không chỉ là phổ biến thông tin ban đầu, mà là phát huy vai trò rất lớn trong khía cạnh giám sát liên tục thông qua các thủ tục theo dõi tín dụng".
- Tính hợp lý của mô hình kinh doanh hỗn hợp: Khảo sát cho thấy việc áp dụng đơn thuần mô hình nhà phát hành trả phí tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích và hiện tượng "mua điểm xếp hạng" (rating shopping). Do đó, mô hình kết hợp đăng ký (Subscription model) và cấp quyền truy cập báo cáo phân tích chuyên sâu cho nhà đầu tư tổ chức là xu thế tất yếu để đa dạng hóa nguồn thu minh bạch.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam kiểm chứng sự hội tụ của lý thuyết hành vi dự định (TPB) và lý thuyết danh tiếng trong thị trường trung gian tài chính cận biên.
- Về phương pháp luận: Thiết lập chuẩn mực ứng dụng B-SEM kết hợp ML-SEM để giải quyết triệt để bài toán mẫu hạn chế trong nghiên cứu tài chính doanh nghiệp bậc cao.
- Về ứng dụng thực tiễn: Vạch ra lộ trình chuyển đổi kinh doanh cho các DCRA tại Việt Nam: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, liên kết chiến lược với các GCRA (S&P, Moody's, Fitch) hoặc RCRA thuộc ACRAA để chuyển giao công nghệ và phương pháp luận xếp hạng đặc thù cho các tập đoàn kinh tế và doanh nghiệp khởi nghiệp/đang đầu tư.
- Về chính sách công: Cung cấp luận cứ vững chắc cho cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước) trong việc:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý tiến tới bắt buộc XHTN đối với trái phiếu phát hành ra công chúng và trái phiếu phát hành riêng lẻ quy mô lớn.
- Ban hành quy chuẩn quản lý xung đột lợi ích, tách bạch hoạt động tư vấn và hoạt động xếp hạng của CRA theo chuẩn mực IOSCO.
- Tích hợp kết quả XHTN vào quy chế an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại theo chuẩn Basel II/III.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tiễn:
- Giới hạn về dữ liệu xếp hạng quá khứ: Do thị trường Việt Nam chưa có hệ số xếp hạng lịch sử và chuỗi ma trận chuyển dịch rủi ro (transition matrix), nghiên cứu chưa thể đo lường định lượng biến động giá trái phiếu thực tế theo từng bậc xếp hạng tín nhiệm như tại các thị trường phát triển.
- Phạm vi mẫu doanh nghiệp: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán, chưa bao quát toàn diện khối doanh nghiệp chưa niêm yết và các DNNN đang trong tiến trình cổ phần hóa.
- Độ trễ thời gian giữa dự định và hành vi thực tế: Mô hình đo lường "hành vi dự định" (Intention), do đó vẫn tồn tại một khoảng cách tâm lý nhất định trước khi chuyển hóa thành "hành vi thực tế" (Actual Behavior) khi quy định pháp lý bắt buộc chưa có hiệu lực toàn diện.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Khảo sát dọc (Longitudinal study) theo dõi sự biến động của hành vi phát hành và đầu tư nợ sau khi Nghị định mới về bắt buộc XHTN có hiệu lực.
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) trong xây dựng mô hình xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tự động (Automated Credit Scoring) dựa trên dữ liệu phi tài chính và dữ liệu lớn (Big Data).
- Nghiên cứu tác động lan tỏa của xếp hạng tín nhiệm đối với sự phát triển của các công cụ phái sinh tín dụng (như Credit Default Swaps - CDS) tại thị trường vốn Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Nghiên cứu mang lại hệ giá trị lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giá trị học thuật: Là công trình học thuật nền móng, được kỳ vọng trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về thị trường vốn, tài chính doanh nghiệp và hành vi thị trường tại Việt Nam và Đông Nam Á.
- Tái cấu trúc hệ thống tài chính: Góp phần hiện thực hóa khuyến nghị của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2012) về việc hình thành kênh dẫn vốn trung - dài hạn qua thị trường trái phiếu, giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức và rủi ro kỳ hạn đối với hệ thống ngân hàng thương mại.
- Bảo vệ nhà đầu tư và ổn định xã hội: Xóa bỏ tình trạng bất cân xứng thông tin, ngăn chặn hiện tượng phát hành trái phiếu "rác" núp bóng lãi suất cao, bảo vệ tài sản của hàng triệu nhà đầu tư cá nhân và củng cố niềm tin vào thị trường tài chính quốc gia.
- Hội nhập quốc tế: Nâng cao mức độ minh bạch của thị trường vốn Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế, tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FDI & FII) thông qua các công cụ nợ được bảo chứng xếp hạng độc lập.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích TPB mở rộng kết hợp kỹ thuật phân tích B-SEM tiên tiến; khai thác các khoảng trống nghiên cứu về thị trường nợ cận biên.
- Tổ chức Xếp hạng Tín nhiệm (DCRA & GCRA): Sở hữu bức tranh phân tích nhu cầu thị trường toàn diện để xây dựng chiến lược định giá, phát triển danh mục sản phẩm (Issuer Rating, Issue Rating, Recovery Rating, Credit Outlook) và hoàn thiện phương pháp luận xếp hạng doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp phát hành & Ngân hàng đầu tư: Nhận thức rõ ràng lợi ích kinh tế của việc phát tín hiệu qua XHTN nhằm hạ thấp chi phí vốn vay, tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn nợ và gia tăng thanh khoản giao dịch thứ cấp.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách & Giám sát: Sở hữu cơ sở lý luận và luận cứ thực chứng tin cậy để ban hành lộ trình thể chế hóa XHTN bắt buộc, hoàn thiện cơ chế cấp phép và kiểm soát xung đột lợi ích đối với các tổ chức CRA tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991) sang thị trường dịch vụ tài chính chuyên sâu bậc cao trong điều kiện thị trường hai chiều (Two-sided market), đồng thời tích hợp lý giải cơ chế phát tín hiệu (Spence, 1973) và danh tiếng tổ chức (Fombrun, 1996) để giải quyết triệt để bài toán thông tin bất cân xứng (Akerlof, 1970).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
Thay vì phụ thuộc vào các mô hình hồi quy OLS/Panel data truyền thống vốn đòi hỏi chuỗi số liệu quá khứ dày dặn (như Becker & Milbourn, 2011; An & Chan, 2008), luận án kết hợp song hành mô hình cấu trúc Hợp lý cực đại (ML-SEM) và mô hình cấu trúc Bayes (B-SEM) với thuật toán MCMC 100.000 bước lặp, kiểm định qua PPP, DIC và kiểm tra độ nhạy tiền nghiệm, tạo ra đột phá về độ tin cậy khi nghiên cứu thị trường sơ khởi có quy mô mẫu chuyên gia hạn chế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Mặc dù thị trường DCRA Việt Nam gần như "đóng băng" trong giai đoạn dài và các báo cáo xếp hạng rất hiếm hoi, nhưng nhu cầu tiềm năng của nhà đầu tư cá nhân và mức độ sẵn lòng trả phí dịch vụ của các doanh nghiệp niêm yết lại đạt mức rất khả quan, với sự đánh giá đặc biệt cao dành cho chức năng giám sát tín dụng liên tục (Monitoring services) chứ không chỉ đơn thuần là việc cấp điểm xếp hạng một lần lúc phát hành.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi đo lường trực tiếp/gián tiếp các biến quan sát của thang đo TPB và thang đo Danh tiếng, quy trình mã hóa dữ liệu, các bước chạy EFA/CFA, cũng như các tham số phân phối tiền nghiệm và thuật toán ước lượng MCMC trong môi trường phân tích Bayes.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào ba trục chính: (i) Đánh giá biến động thực nghiệm của lợi suất trái phiếu Việt Nam theo các cấp bậc xếp hạng sau khi áp dụng luật bắt buộc; (ii) Tích hợp thuật toán Machine Learning vào hệ thống cảnh báo sớm vỡ nợ doanh nghiệp; (iii) Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa XHTN và thị trường phái sinh phòng ngừa rủi ro tín dụng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã tạo dựng một dấu ấn học thuật quan trọng với các giá trị cốt lõi:
- Hệ thống hóa và tích hợp thành công 4 trụ cột lý thuyết kinh tế - tài chính hiện đại để giải quyết bài toán phát triển thị trường XHTNDN tại quốc gia đang phát triển.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chân thực về thực trạng tụt hậu của thị trường XHTNDN Việt Nam so với các quốc gia thành viên ACRAA trong khu vực Châu Á giai đoạn 2014 – 2020.
- Thiết lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc kép (Dual Structural Model) giải mã hành vi dự định của nhà đầu tư cá nhân và đánh giá danh tiếng từ phía các doanh nghiệp niêm yết.
- Tiên phong ứng dụng thành công kỹ thuật ước lượng hiện đại Bayesian SEM (B-SEM) giúp chuẩn hóa độ tin cậy nghiên cứu định lượng trong điều kiện giới hạn dữ liệu lịch sử.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách đồng bộ, khả thi từ hoàn thiện hành lang pháp lý bắt buộc, chuẩn mực đạo đức IOSCO, đến phát triển sản phẩm công nghệ xếp hạng cho các DCRA.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giá trị về kinh tế học hành vi tài chính, quản trị rủi ro tín dụng và cấu trúc thị trường vốn cận biên trong tiến trình hội nhập kinh tế toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRUNG HIẾU PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRUNG HIẾU PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. HẠ THỊ THIỀU DAO TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào.
Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày …… tháng…. Người cam đoan Nguyễn Trung Hiếu ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi muốn gửi đến PGS. Hạ Thị Thiều Dao, người hướng dẫn khoa học đã tận tình định hướng nghiên cứu, chỉnh sửa luận án.
Cô đã động viên tôi nỗ lực trong những lúc khó khăn trong công việc và cuộc sống để có thể hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã tận tình trang bị cho tôi nhiều kiến thức mới và các Thầy, Cô trong Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học, Khoa Ngân hàng đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành tốt công việc nghiên cứu trong thời gian học tập tại trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các tổ chức, cá nhân đã hỗ trợ tôi trong việc hoàn chỉnh dữ liệu và thông tin trong luận án. Ngoài ra, tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng các cấp, các phản biện độc lập đã cho tôi nhiều ý kiến góp ý khoa học, có tính xây dựng cao để tôi có thể học tập, tiếp thu và chỉnh sửa nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, các đồng nghiệp đã động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi có thể thực hiện luận án này. iii TÓM TẮT Luận án đưa ra mục tiêu nghiên cứu vận dụng các lý thuyết liên quan trong việc đánh giá hành vi dự định của nhà đầu tư cá nhân, doanh nghiệp niêm yết đối với việc sử dụng dịch vụ XHTNDN tại Việt Nam để có thể đưa ra các khuyến nghị để phát triển thị trường XHTNDN tại Việt Nam. Luận án đã phân tích bối cảnh thực trạng hoạt động của thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam và so sánh với các quốc gia Châu Á khác. Luận án cũng thực hiện khảo sát ý kiến của các cá nhân, từ đó đưa ra mô hình phương trình cấu trúc về hành vi dự định chấp nhận sử dụng xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp của các cá nhân tại Việt Nam.
Đồng thời, luận án cũng ghi nhận ý kiến của các doanh nghiệp tại Việt Nam về đánh giá của họ đối với danh tiếng các tổ chức xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam và dự định sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp của các tổ chức này. Kết quả nghiên cứu cho thấy thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp Việt Nam mới chỉ đang trong giai đoạn khởi đầu, còn nhiều khó khăn. So với các quốc gia Châu Á, Việt Nam đã “xuất phát sau” và còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Tuy nhiên, nhu cầu sử dụng dịch vụ xếp hạng tín nhiệm của các cá nhân là khá rõ rệt và có xu hướng tăng lên theo thời gian.
Đồng thời với đó, đánh giá của các doanh nghiệp về danh tiếng của tổ chức xếp hạng tín nhiệm tại Việt Nam dù chưa thực sự cao nhưng các ý kiến về triển vọng tương lai lại được đánh giá tốt và mức độ sẵn lòng trả phí dịch vụ cũng đưa ra một kết quả đáng ghi nhận về thực trạng thị trường. Từ kết quả nghiên cứu về mô hình SEM đối với hành vi dự định của cá nhân và doanh nghiệp trên thị trường, luận án đã đưa ra các khuyến nghị để phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam bao gồm các hoàn thiện quy định pháp luật, thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan, gia tăng chất lượng thông tin và giáo dục đào tạo. Tiếp đó là các khuyến nghị đối với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam như về phương pháp, phát triển sản phẩm dịch vụ, cải tiến công nghệ, chuẩn mực đạo đức, nhân lực chất lượng cao, gia tăng liên kết hợp tác… Luận án cũng đưa ra một số khuyến nghị đối với bản thân các doanh nghiệp, nhà đầu tư trên thị trường để có thể phát triển thị trường từ nhiều phía của các bên tham gia, nhằm giúp cho thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp có thể phát triển, ổn định trong tương lai. iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt NHTM Ngân hàng thương mại TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh XHTN Xếp hạng tín nhiệm XHTNDN Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt tắt Association of Credit Rating Agencies Hiệp hội các Tổ chức Xếp hạng tín ACRAA in Asia nhiệm Châu Á ADB The Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Bayesian Structural Equation Mô hình phương trình cấu trúc ước B-SEM Modeling lượng Bayes CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CRA Credit rating agency Tổ chức xếp hạng tín nhiệm Credit Rating Vietnam Joint Stock Công ty cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm CRV Company Doanh nghiệp Việt Nam DCRA Domestic Credit rating Agency Tổ chức xếp hạng tín nhiệm trong nước EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá v FR Fitch Ratings, Inc Công ty xếp hạng tín nhiệm Fitch GCRA Global Credit Rating Agency Tổ chức xếp hạng tín nhiệm toàn cầu IOSCO International Organization of Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng Securities Commissions khoán MIS Moody's Investors Service, Inc Công ty dịch vụ đầu tư Moody’s ML- Maximum Likelihood Structural Mô hình phương trình cấu trúc ước SEM Equation Modeling lượng hợp lý cực đại PTR Phatthinh Rating Công ty cổ phần Sài gòn Phát Thịnh Rating RCRA Regional Credit Rating Agency Tổ chức xếp hạng tín nhiệm khu vực S&P S&P Global Ratings Công ty xếp hạng tín nhiệm S&P Global SEM Structural Equation Modeling Mô hình phương trình cấu trúc TPB Theory of planned behavior Lý thuyết hành vi dự định vi MỤC LỤC 1 CHƯƠNG 1.
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. LÝ DO NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU. CẤU TRÚC CỦA NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP.
TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP. XHTN doanh nghiệp và phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp. XHTN doanh nghiệp và thị trường XHTN doanh nghiệp. Phát triển thị trường XHTNDN.
Các chủ thể trong thị trường XHTN doanh nghiệp. Tổ chức xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp. Doanh nghiệp được xếp hạng tín nhiệm. Các chủ thể sử dụng kết quả xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp.
Cơ quan quản lý nhà nước. Phát triển của các dịch vụ trên thị trường XHTNDN. Xếp hạng doanh nghiệp phát hành (Issuer Credit Rating). Xếp hạng nghĩa vụ nợ cụ thể (Issue Credit Rating).
Các dịch vụ khác liên quan đến xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp. Phát triển của các mô hình kinh doanh trên thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp 23 2. Mô hình nhà đầu tư trả phí dịch vụ (Investor-pay model). Mô hình nhà phát hành trả phí dịch vụ (Issuer-pay model).
Mô hình đăng ký (Subscription model). LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP. Lý thuyết bất cân xứng thông tin và phát tín hiệu. Lý thuyết đại diện, chi phí giao dịch và trung gian thông tin.
Lý thuyết về danh tiếng của tổ chức. Lý thuyết hành vi dự định. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG XẾP HẠNG TÍN NHIỆM DOANH NGHIỆP. Phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp dựa trên sự thành lập và mở rộng các CRA doanh nghiệp.
Phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp dựa trên hình thành nhu cầu thông tin về XHTN của nhà đầu tư. Phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp dựa trên gia tăng tác động của kết quả XHTN doanh nghiệp trên thị trường tài chính. Phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp dựa trên gia tăng sự tin tưởng từ doanh nghiệp phát hành vào danh tiếng của các CRA. Phát triển thị trường XHTN doanh nghiệp dựa trên gia tăng tính chất cạnh tranh trên thị trường giữa các CRA.
KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ NGHỊ. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Mô hình nghiên cứu đối với hành vi dự định sử dụng XHTNDN của các nhà cá nhân tại Việt Nam. Đo lường trực tiếp các biến trong mô hình hành vi dự định sử dụng XHTN doanh nghiệp của các nhà cá nhân tại Việt Nam. Đo lường gián tiếp các biến trong mô hình hành vi dự định sử dụng XHTN doanh nghiệp của các nhà cá nhân tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu đối với đánh giá danh tiếng CRA và hành vi dự định sử dụng XHTN doanh nghiệp có trả phí của các doanh nghiệp Việt Nam.
Danh tiếng của tổ chức CRA doanh nghiệp. Các yếu tố tác động đến danh tiếng của tổ chức CRA doanh nghiệp. Mối quan hệ của danh tiếng của CRA và việc doanh nghiệp dự định chấp nhận sử dụng dịch vụ có trả phí trong XHTN doanh nghiệp. SỐ LIỆU VÀ MẪU NGHIÊN CỨU.
Xác định tổng thể nghiên cứu và mẫu nghiên cứu. Thu thập số liệu và đặc điểm mẫu nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU. Kiểm tra mức độ tin cậy của thang đo.
Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc ML-SEM. Phân tích mô hình cấu trúc ước lượng Bayes. B-SEM và một số ưu điểm bổ trợ cho ML-SEM.
Phân tích và các kiểm định trong mô hình B-SEM. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG XHTNDN TẠI VIỆT NAM. Quy định pháp luật và chính sách liên quan đến phát triển thị trường XHTNDN của cơ quan quản lý tại Việt Nam.
Hoạt động của các CRA tại thị trường XHTNDN Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Hiếu (2021). Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-tien-sy-phat-trien-thi-truong-xep-hang-tin-nhiem-doanh-nghiep-tai-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" có 331 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ phát triển thị trường xếp hạng tín nhiệm doa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.