Luận án: Thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả điều trị Fluticasone ở học sinh THCS thành phố Vinh, Nghệ An (2014-2016)

Nghiên cứu luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh giai đoạn 2014-2016, cung cấp dữ liệu thực tế và giải pháp y tế cho cộng đồng.

Chuyên ngành

Y học / Dịch tễ học / Tai Mũi Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Viêm Mũi Dị Ứng và Tác Động
Số trang:
151 trang
Chuyên ngành:
Y học / Dịch tễ học / Tai Mũi Họng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Viêm Mũi Dị Ứng và Tác Động

Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là một bệnh mãn tính phổ biến, đặc biệt ở trẻ em. Bệnh gây ra nhiều triệu chứng khó chịu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tình trạng này đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp điều trị hiệu quả. VMDƯ được đặc trưng bởi phản ứng miễn dịch qua trung gian IgE. Tiếp xúc với các dị nguyên phổ biến gây ra các triệu chứng như hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi. Những biểu hiện này thường kéo dài, tác động tiêu cực đến sinh hoạt hàng ngày. Mức độ phổ biến của VMDƯ trên thế giới rất cao, với hàng triệu người mắc bệnh. Hiểu rõ về VMDƯ và tác động của nó là bước quan trọng để phòng ngừa và điều trị.

1.1. Định nghĩa và Triệu chứng Chính của VMDƯ

Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là tình trạng viêm niêm mạc mũi mãn tính. Tình trạng này liên quan đến kháng thể IgE. Bệnh thường xảy ra khi tiếp xúc với dị nguyên đường hô hấp. Các biểu hiện bệnh lý đặc trưng bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi. Những triệu chứng này kéo dài ít nhất hai ngày liên tiếp. Hoặc chúng xuất hiện hơn một giờ trong hầu hết mọi ngày. Các triệu chứng thường kèm theo biểu hiện ở mắt, gây khó chịu cho bệnh nhân. Các chất gây dị ứng phổ biến bao gồm mạt nhà, bọ nhà, lông động vật, bụi bông, nấm mốc và gián. Đặc biệt tại Nhật Bản, phấn hoa tuyết tùng, cỏ dại cũng là dị nguyên theo mùa quan trọng. Việc nhận diện sớm các triệu chứng giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.2. Tỷ lệ VMDƯ Toàn cầu và Ảnh hưởng Sức khỏe

VMDƯ là bệnh mãn tính phổ biến ở trẻ em. Khoảng 20% dân số thế giới và 40% trẻ em mắc VMDƯ. Tại Mỹ, 40 triệu người bị viêm mũi dị ứng. Tỷ lệ ở Anh là 26% dân số. Nhật Bản ghi nhận 30% trẻ em mắc VMDƯ. Tại Việt Nam, tỷ lệ VMDƯ ở tuổi học sinh dao động từ 19,3% (2008) đến 26,3% (2013). Tỷ lệ này khác nhau tùy vị trí địa lý. Thành thị hay nông thôn đều có sự chênh lệch. Đối tượng nghiên cứu (THPT hay THCS) cũng ảnh hưởng đến số liệu. VMDƯ là một trong những dạng dị ứng phổ biến nhất. Bệnh thường khởi phát ở trẻ em, độ tuổi trung bình 8-11. Tỷ lệ bé trai mắc bệnh thường cao hơn bé gái. VMDƯ gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng.

1.3. Tác động của VMDƯ đến Chất lượng Cuộc sống

VMDƯ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ em. Bệnh gây giảm chất lượng giấc ngủ. Hiệu quả học tập tại trường cũng bị suy giảm. VMDƯ có thể gây rối loạn chức năng nhận thức. Điều này đặc biệt nghiêm trọng ở lứa tuổi THCS. Đây là giai đoạn phát triển thể chất và tâm sinh lý quan trọng. Triệu chứng ở mắt trong VMDƯ cũng làm giảm chất lượng cuộc sống. Đối với nhiều bệnh nhân, triệu chứng mắt gây khó chịu hơn triệu chứng mũi. Nếu không được điều trị, VMDƯ có thể làm nặng thêm các bệnh kèm theo. Hen và viêm tai giữa là những bệnh có thể trở nên nghiêm trọng hơn ở trẻ em mắc VMDƯ. Việc kiểm soát VMDƯ là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe tổng thể.

II.Thực trạng VMDƯ ở Học sinh THCS Thành phố Vinh

Tỷ lệ viêm mũi dị ứng (VMDƯ) ở học sinh THCS tại Việt Nam có sự biến đổi lớn theo từng vùng. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu cụ thể để đánh giá chính xác tình hình tại từng địa phương. Thành phố Vinh, với đặc điểm khí hậu riêng, là một khu vực cần được khảo sát kỹ lưỡng. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả thực trạng VMDƯ ở học sinh THCS tại Thành phố Vinh từ năm 2014 đến 2016. Nó cũng xác định các yếu tố liên quan đến bệnh và đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị. Việc hiểu rõ thực trạng tại Vinh giúp đưa ra các giải pháp y tế cộng đồng phù hợp, cải thiện sức khỏe học đường.

2.1. Tỷ lệ VMDƯ ở Học sinh Việt Nam và khu vực

Tại Việt Nam, tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở lứa tuổi học đường có sự khác biệt lớn. Các nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ này từ 5,7% ở Cần Thơ đến 26,3% ở Thái Bình và Hải Phòng. Sự dao động này phụ thuộc vào vùng miền nghiên cứu. Nó cũng tùy thuộc vào đối tượng học sinh (THPT hay THCS). Sự đa dạng về tỷ lệ cho thấy tầm quan trọng của các nghiên cứu cụ thể từng khu vực. Dữ liệu này giúp đánh giá chính xác mức độ phổ biến của bệnh. Từ đó, các biện pháp can thiệp y tế công cộng có thể được định hướng hiệu quả hơn. Nắm bắt thực trạng VMDƯ là bước đầu tiên để cải thiện sức khỏe học sinh.

2.2. Đặc điểm khí hậu Vinh ảnh hưởng đến VMDƯ

Thành phố Vinh, Nghệ An, nằm ở trung tâm khu vực bắc trung bộ. Vùng này thuộc khí hậu nhiệt đới gió mùa. Khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt. Có mùa đông lạnh và mùa hạ nóng, ẩm, mưa nhiều. Thành phố Vinh chịu ảnh hưởng chủ yếu của hai loại gió mùa. Đó là gió mùa Đông Bắc và gió Phơn Tây Nam. Những yếu tố khí hậu này có thể tác động đến sự phát triển của dị nguyên. Chúng ảnh hưởng đến sự phân bố và sinh trưởng của các tác nhân gây dị ứng. Ví dụ, độ ẩm cao thúc đẩy nấm mốc. Gió mùa có thể phát tán phấn hoa và bụi. Đặc điểm khí hậu địa phương có vai trò quan trọng trong dịch tễ học VMDƯ. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố này.

2.3. Mục tiêu nghiên cứu VMDƯ tại Học sinh THCS Vinh

Nghiên cứu này ra đời nhằm trả lời các câu hỏi cấp thiết. Mục tiêu chính là mô tả thực trạng viêm mũi dị ứng. Nghiên cứu tập trung vào học sinh THCS tại Thành phố Vinh, Nghệ An. Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2014-2016. Một mục tiêu khác là mô tả các yếu tố liên quan đến VMDƯ ở nhóm học sinh này. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng giúp hiểu rõ hơn về bệnh. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị bằng Fluticasone. Giải pháp can thiệp này dành cho học sinh THCS mắc VMDƯ. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần xây dựng giải pháp hữu hiệu nhất cho VMDƯ tại địa phương.

III.Giải pháp Điều trị Hiệu quả cho Viêm Mũi Dị Ứng

Việc điều trị viêm mũi dị ứng (VMDƯ) gặp nhiều thách thức, đặc biệt với phương pháp giải mẫn cảm đặc hiệu. Những hạn chế về địa điểm, thời gian và đối tượng khiến phương pháp này khó áp dụng rộng rãi. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các giải pháp điều trị VMDƯ hiệu quả, dễ sử dụng và an toàn hơn là rất cấp thiết. Corticosteroid đường mũi được công nhận là liệu pháp đầu tay. Chúng mang lại hiệu quả cao trong kiểm soát triệu chứng. Một giải pháp cộng đồng cần được phát triển để tiếp cận nhiều đối tượng bệnh nhân hơn, đặc biệt là học sinh. Nghiên cứu hướng tới việc tìm ra một lựa chọn điều trị tối ưu.

3.1. Thách thức trong điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu

Điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu được xem là phương pháp tốt nhất cho VMDƯ. Tuy nhiên, nó có nhiều đặc điểm khó áp dụng rộng rãi. Phương pháp này chỉ thực hiện được tại các trung tâm lớn. Các trung tâm này thường ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Điều trị yêu cầu một lộ trình kéo dài nhiều năm. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, học sinh thường khó thực hiện được sự tuân thủ này. Phương pháp cũng không áp dụng được với bệnh nhân dương tính với nhiều loại dị nguyên. Những bất lợi này thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp điều trị khác. Cần một loại thuốc hiệu quả, dễ sử dụng và ít tác dụng phụ.

3.2. Vai trò của corticosteroid đường mũi trong VMDƯ

Thuốc chống viêm với corticosteroid được đánh giá tốt trong điều trị VMDƯ. Chúng giúp kiểm soát các triệu chứng mũi hiệu quả. Các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo sử dụng corticosteroid đường mũi. Đây là liệu pháp đầu tiên cho bệnh nhân VMDƯ. Liệu pháp này áp dụng cho tất cả các triệu chứng, từ mức nhẹ nhất. Corticosteroid đường mũi có khả năng giảm viêm mạnh mẽ. Chúng làm giảm đáng kể hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi. Việc sử dụng đều đặn giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nó cũng giúp phòng ngừa các biến chứng hoặc bệnh kèm theo. Hiệu quả của chúng đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng.

3.3. Yêu cầu về giải pháp điều trị cộng đồng

Nhu cầu về một giải pháp điều trị VMDƯ cộng đồng là rất lớn. Giải pháp cần hiệu quả và dễ tiếp cận. Nó phải phù hợp với điều kiện thực tế của học sinh và gia đình. Mục tiêu là một loại thuốc có thể tự sử dụng dễ dàng. Thuốc cần ít tác dụng phụ để đảm bảo an toàn. Giải pháp này sẽ giúp nhiều bệnh nhân hơn. Nó đặc biệt quan trọng ở những vùng không có điều kiện tiếp cận các trung tâm lớn. Việc tìm ra giải pháp tối ưu là ưu tiên. Nghiên cứu này hướng tới mục tiêu đó. Nó tìm kiếm một can thiệp hiệu quả và thực tiễn cho học sinh THCS.

IV.Fluticasone Hiệu quả Điều trị VMDƯ ở Học sinh

Fluticasone furoate xịt mũi (FFNS) là một giải pháp điều trị viêm mũi dị ứng (VMDƯ) được đánh giá cao. Đây là một glucocorticoid thiết kế đặc biệt để mang lại hiệu quả giảm triệu chứng nhanh chóng và an toàn. FFNS có nhiều ưu điểm nổi bật, đặc biệt phù hợp với đối tượng học sinh và gia đình. Sự tiện lợi trong cách sử dụng và ít tác dụng phụ làm cho FFNS trở thành lựa chọn lý tưởng. Nghiên cứu tại Thành phố Vinh đã tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của Fluticasone. Mục tiêu là xác định vai trò của nó trong việc cải thiện tình trạng VMDƯ ở học sinh THCS. Kết quả nghiên cứu sẽ củng cố vị trí của Fluticasone như một phương pháp can thiệp hiệu quả.

4.1. Giới thiệu Fluticasone furoate xịt mũi FFNS

Fluticasone furoate xịt mũi (FFNS) là một glucocorticoid. Thuốc được sản xuất đặc biệt để điều trị VMDƯ. FFNS được quản lý dưới dạng xịt. Thiết bị xịt liều giúp người dùng dễ dàng sử dụng. Đây là một giải pháp hiện đại cho bệnh nhân VMDƯ. Thành phần hoạt chất giúp giảm viêm niêm mạc mũi. Nó làm giảm nhanh chóng các triệu chứng như hắt hơi, chảy mũi và nghẹt mũi. FFNS là một lựa chọn quan trọng trong phác đồ điều trị VMDƯ hiện nay. Nó mang lại hiệu quả rõ rệt cho người bệnh.

4.2. Ưu điểm của FFNS đối với học sinh và gia đình

FFNS được thiết kế để dễ dàng tự sử dụng. Điều này rất thuận tiện cho học sinh. Cha mẹ hoặc người chăm sóc cũng có thể dễ dàng hỗ trợ trẻ em sử dụng thuốc. Thuốc có ít tác dụng phụ. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt khi sử dụng lâu dài. Sự tiện lợi và an toàn của FFNS giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị. Học sinh có thể tiếp tục sinh hoạt và học tập bình thường. Nó cũng giảm gánh nặng cho gia đình trong việc quản lý bệnh. FFNS cung cấp một giải pháp thực tế và bền vững.

4.3. Đánh giá hiệu quả điều trị Fluticasone trong nghiên cứu

Nghiên cứu tại Thành phố Vinh nhằm đánh giá hiệu quả của Fluticasone. Nó tập trung vào học sinh THCS mắc viêm mũi dị ứng. Việc đánh giá này được thực hiện trong giai đoạn 2014-2016. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng xác nhận khả năng cải thiện triệu chứng của Fluticasone. Nghiên cứu cũng góp phần xác định Fluticasone là một giải pháp can thiệp hữu hiệu. Giải pháp này phù hợp cho cộng đồng học sinh. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Đồng thời, nó hỗ trợ hiệu quả học tập cho học sinh tại địa phương.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Viêm mũi dị ứng
1.1.1. Định nghĩa
1.1.2. Dịch tễ học bệnh viêm mũi dị ứng
1.1.3. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.4. Các nghiên cứu tại Việt Nam
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng
2.1. Nguyên nhân gây viêm mũi dị ứng
2.2. Yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thực trạng viêm mũi dị ứng và hiệu quả can thiệp điều trị fluticasone tại học sinh trung học cơ sở thành phố vinh tỉnh nghệ an năm 2014 2016

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là tình trạng bệnh mãn tính phổ biến nhất ở trẻ em, thường gặp trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu ở hầu hết các quốc gia [42],[77]. VMDƯ được đặc trưng bởi các triệu chứng của hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi [3],[7],[12] và thường liên quan đến các triệu chứng ở mắt [12],[24]. Các chất gây dị ứng phổ biến bao gồm mạt, bọ nhà, lông động vật, bụi bông, nấm mốc, gián ., và đặc biệt tại Nhật Bản ngoài các chất gây dị ứng chung người ta còn đề cập đến các chất gây dị ứng của VMDƯ theo mùa như phấn hoa tuyết tùng, cỏ dại và cỏ trồng trong vườn [110]. Một số nghiên cứu dịch tễ học gần đây cho thấy 20% dân số thế giới và 40% trẻ em bị viêm mũi dị ứng, khoảng 40 triệu người Mỹ viêm mũi dị ứng (16% dân số); ở Anh là 26% dân số.

Tỷ lệ VMDƯ trẻ em ở Nhật Bản là khoảng 30% tương đương với ở người lớn [96]. Tại Việt Nam, tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở tuổi học sinh dao động từ 19,3% năm 2008 và tăng đến 26,3% năm 2013, tỷ lệ VMDƯ tùy thuộc vào vị trí địa lý thành thị hay nông thôn cũng như đối tượng nghiên cứu là học sinh trung học phổ thông hay học sinh trung học cơ sở [12],[110]. VMDƯ ở trẻ em có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống (CLCS), giấc ngủ và hiệu quả học tập ở trường [91], bệnh cũng có thể gây nên những rối loạn chức năng nhận thức [37], đặc biệt là lứa tuổi trung học cơ sở vì đây là giai đoạn phát triển về thể chất và tâm sinh lý của trẻ. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng các triệu chứng ở mắt trong VMDƯ cũng làm giảm CLCS của bệnh nhân, đặc biệt đối với một số bệnh nhân VMDƯ thì các triệu chứng ở mắt gây khó chịu hơn so với các triệu chứng của mũi [38],[95].

Ngoài ra, nếu VMDƯ không được điều trị, thì một số bệnh kèm theo VMDƯ như hen và viêm tai giữa có thể trở lên nặng hơn ở trẻ em [60]. 2 Điều trị giải mẫn cảm đặc hiệu là phương pháp điều trị tốt nhất cho bệnh VMDƯ nhưng vẫn có một số đặc điểm khó có thể áp dụng rộng rãi với các lý do: - Chỉ thực hiện được ở những trung tâm lớn như (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh). - Yêu cầu một lộ trình điều trị kéo dài nhiều năm và phải tuân thủ nghiêm ngặt mà bệnh nhân nói chung và học sinh nói riêng thường không thực hiện được.

- Không áp dụng được với những bệnh nhân viêm mũi dị ứng dương tính với nhiều loại dị nguyên. Chính vì những điểm bất lợi này mà chúng tôi mong muốn thực hiện đề tài này để tìm ra một loại thuốc hiệu quả, dễ sử dụng và ít tác dụng phụ như một giải pháp mang tính cộng đồng. Việc sử dụng thuốc chống viêm với corticosteroid để điều trị cũng như kiểm soát các triệu chứng mũi của VMDƯ được đánh giá tốt, và các hướng dẫn quốc tế khuyến cáo dùng corticosteroid đường mũi là liệu pháp đầu tiên cho bệnh nhân VMDƯ có tất cả các triệu chứng từ mức nhẹ nhất [41]. Fluticasone furoate xịt mũi (FFNS) là một glucocorticoid được sản xuất để điều trị VMDƯ dưới dạng xịt và được quản lý bằng cách sử dụng với thiết bị xịt liều [107].

Thuốc được thiết kế để dễ dàng tự sử dụng hoặc dành cho cha mẹ, người chăm sóc thuận tiện trợ giúp cho trẻ em [75]. Ở Việt Nam, tỷ lệ VMDƯ ở lứa tuổi học đường là rất khác nhau (Cần Thơ: 5,7%; Thái Bình và Hải Phòng: 26,3% ) khi nghiên cứu ở các vùng miền khác nhau. Thành phố Vinh tỉnh Nghệ An nằm ở trung tâm khu vực bắc trung bộ trong vùng nhiệt đới gió mùa và chia làm hai mùa rõ rệt: có mùa đông lạnh, mùa hạ nóng, ẩm, mưa nhiều chiụ ảnh hưởng của hai loa ̣i gió mùa chủ yế u: gió mùa Đông Bắ c và gió phơn Tây Nam. Vậy tỷ lệ VMDƯ của học sinh trung học cơ sở ở thành phố Vinh tỉnh nghệ An là bao nhiêu, các yếu tố liên 3 quan ảnh hưởng đến bệnh VMDƯ như thế nào và giải pháp can thiệp nào là hữu hiệu nhất cho bệnh VMDƯ ở học sinh trung học cơ sở ở thành phố này.

Để trả lời những câu hỏi trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Thực tra ̣ng viêm mũi di ̣ ứng và hiệu quả can thiệp điều trị Fluticasone ở học sinh trung học cơ sở thành phố Vinh tỉnh Nghệ An năm 2014- 2016” nhằm mục tiêu: 1. Mô tả thực trạng bê ̣nh viêm mũi dị ứng ở học sinh trung học cơ sở thành phố Vinh - Nghê ̣ An năm 2014 -2016. Mô tả một số yế u tố liên quan đến tình trạng viêm mũi dị ứng ở học sinh trung học cơ sở thành phố Vinh - Nghệ An. Đánh giá hiệu quả điề u tri ̣ bằng Fluticasone ở học sinh trung học cơ sở mắc viêm mũi dị ứng năm 2014 - 2016.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Viêm mũi dị ứng 1. Định nghĩa VMDƯ là tình trạng viêm niêm mạc mũi với vai trò của kháng thể IgE, thường xảy ra do tiếp xúc với dị nguyên đường hô hấp, với các biểu hiện bệnh lí đặc trưng bởi các triệu chứng: hắt hơi, chảy mũi, ngạt mũi và/hoặc ngứa mũi. Các triệu chứng này kéo dài thường ít nhất hai hay nhiều ngày liên tiếp hoặc nhiều hơn một giờ trong hầu hết mọi ngày (ARIA-WHO 2007) [41],[44].

Dịch tễ học bệnh viêm mũi dị ứng VMDƯ là bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại viêm mũi, nó cũng là một trong những dạng dị ứng phổ biến nhất trong các bệnh lý quá mẫn, VMDƯ xảy ra ở mọi lứa tuổi khởi phát phổ biến nhất ở trẻ em với độ tuổi trung bình bắt đầu mắc là 8 - 11 tuổi, ảnh hưởng tới bé trai nhiều hơn so với bé gái, nhưng ảnh hưởng tới giới tính gần như bằng nhau ở tuổi trưởng thành [23],[116],[138]. Các triệu chứng viêm mũi bao gồm: chảy mũi, ngạt mũi, ngứa mũi và hắt hơi mà có thể đảo lộn một cách tự phát hoặc bằng việc điều trị. Mức độ trầm trọng VMDƯ được chia thành các mức độ khác nhau từ nhẹ, trung bình, nặng [8],[41],[42],[51],[126]. Ở Việt Nam, theo nhiều nghiên cứu khác nhau, tỷ lệ VMDƯ chiếm từ 10 - 18% dân số [9],[11].

Ở Nhật, thường xuyên có khoảng 20% dân số bị mắc chứng VMDƯ [110],[111]. Với tỷ lệ mắc bệnh cao, dịch tễ học của VMDƯ ngày càng được chuyên ngành Y học dự phòng quan tâm. Tuy nhiên trên thực tế về dịch tễ học của VMDƯ cũng chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt các thông tin 5 chăm sóc sức khoẻ ban đầu đều khó xác định và khai thác chưa thật đầy đủ. Trong khi đó, những nghiên cứu rộng rãi ở cộng đồng đôi khi do nhiều lý do, đã không tiến hành các xét nghiệm cận lâm sàng như test dị ứng.

Vì thế việc chẩn đoán phân biệt VMDƯ và viêm mũi không dị ứng thường khó.Tình hình nghiên cứu trên thế giới Trong mấy thập kỷ gần đây, những nghiên cứu tại cộng đồng ở nhiều nơi trên thế giới cho thấy VMDƯ nói riêng và bệnh dị ứng hô hấp nói chung ngày một tăng đặc biệt ở các nước đang phát triển và công nghiệp hóa [128]. Trước hết, phải kể đến các nghiên cứu về hen và các bệnh dị ứng ở trẻ em (The International Study of Asthma and Allergies in Childhood - ISAAC) đã công bố kết quả nghiên cứu về dich ̣ tễ VMDƯ trẻ em trong đô ̣ tuổ i đế n trường giai đoa ̣n 2002 - 2003 cho thấ y ở Anh, tỷ lê ̣ VMDƯ ở trẻ 6 - 7 tuổ i là 10,1%, trong khi trẻ 13 - 14 tuổ i có tỷ lệ cao hơn lên tới 15,3%. Kết quả cũng chỉ ra tỷ lệ VMDƯ chung của trẻ tăng 0,3% so với giai đoa ̣n 1992 - 1996 [58]. Cũng tại Anh, kết quả nghiên cứu năm 2012 cho thấy tỷ lệ "sốt cỏ" (Hay fever) là 18% [58] và VMDƯ ở người lớn là 29%.

Các công trình nghiên cứu VMDƯ tại Hàn Quốc của Kim BK (năm 2016) cho thấy tỷ lê ̣ VMDƯ là 13,3% và ngày càng tăng ở trẻ em [72],[114]. Ở một số nước châu Á khác tỷ lệ VMDƯ ở trẻ em từ 3 - 5 tuổ i ở Bắ c Kinh chiếm tới 48% trong đó khu vực thành thi ̣là 53,2% và khu vực ngoa ̣i thành chiế m (43,4%). Nguyên nhân gây di ̣ ứng phổ biế n nhấ t là phấ n hoa (55,7%), tiế p theo là Dermatophagoides farina (39,4%) và Dermatophagoides pteronyssinus (38,6%). Đặc biệt số trẻ mắ c VMDƯ, tỷ lê ̣ VMDƯ ngắ t quañ g là 67,1%, VMDƯ dai dẳ ng là 32,9%.

41,5% trường hơ ̣p VMDƯ với các triêụ chứng nă ̣ng và vừa [26],[47],[132],[137],[138]. Tác giả Li CW nghiên cứu tại Quảng Châu (Trung Quốc, 2014) phát hiện tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng trong dân số là 6,24% [84]. Một nghiên cứu của tác giả Zhao D và CS công bố năm 2015 cho thấy tỷ lệ lưu hành viêm mũi dị ứng ở trẻ em từ 5 đến 14 tuổi tại Yinchuan (Trung Quốc) là 14,65% [139]. Tác giả 6 Gao L và cộng sự (2018) khi điều tra dịch tễ viêm mũi dị ứng ở trẻ em 6-12 tuổi tại thành phố Zaoyang thuộc tỉnh Hồ Bắc (Trung Quốc) đã phát hiện: Tỷ lệ lưu hành viêm mũi dị ứng của trẻ em từ 6-12 tuổi ở Zaoyang là 13,7%, tỷ lệ ở trẻ em gái là 11,9% và tỷ lệ ở trẻ em trai là 15,3% [62].

Nghiên cứu của tác giả Baumann LM và CS (2016) thực hiện một nghiên cứu cắt ngang, điều tra trên 1441 trẻ em từ 13-15 tuổi sống tại hai quần thể khác nhau thuộc Pêru để điều tra tỷ lệ mắc bệnh dị ứng đã cho kết quả: Tỷ lệ viêm mũi dị ứng nói chung là 18% [34]. Kết quả nghiên cứu của tác giả Çobanoğlu HB nhằm mục đích xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm mũi dị ứng ở trẻ em từ 12-15 tuổi sống ở tỉnh Trabzon (Thổ Nhĩ Kỳ) công bố năm 2016 cũng cho thấy, tỷ lệ viêm mũi dị ứng ở trẻ em từ 12 đến 15 tuổi được tìm thấy là 14,5% ở Trabzon [49]. Một nghiên cứu cắt ngang được thực hiện tại năm thành phố của vùng Altai (Nga) trong giai đoạn 2015-2016 [112]. Trong nghiên cứu này, tổng cộng có 3205 bảng hỏi được điền để phân tích.

Tỷ lệ mắc bệnh viêm mũi dị ứng được đánh giá bằng việc sử dụng bản câu hỏi tiếng Nga của câu hỏi ISAAC do cha mẹ của trẻ em điền vào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-thuc-trang-viem-mui-di-ung-va-hieu-qua-can-thiep-dieu-tri-fluticasone

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh giai đoạn 2014-2016, cung cấp dữ liệu thực tế và giải pháp y tế cho cộng đồng.

Luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" thuộc chuyên ngành Y học / Dịch tễ học / Tai Mũi Họng. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án viêm mũi dị ứng ở học sinh THCS thành phố Vinh 2014-2016" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter