Luận án tiến sĩ: NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc Dengue - Lê Phước Truyền

Luận án tiến sĩ Y học nghiên cứu vai trò của NT-proBNP và Troponin I trong chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue, cung cấp cơ sở khoa học cho điều trị lâm sàng.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. NT proBNP và Troponin I trong sốc sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết dengue gây tổn thương đa cơ quan ở bệnh nhi. Sinh chất tim đóng vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ tổn thương cơ tim. NT-proBNP và troponin I là hai biomarker tim mạch chính được nghiên cứu. Nghiên cứu của Lê Phước Truyền tại Đại học Y Dược TP.HCM phân tích vai trò của hai chỉ số này ở bệnh nhi sốc dengue. Kết quả cho thấy mối liên quan rõ rệt giữa nồng độ sinh chất tim và tiên lượng bệnh. Việc đo lường NT-proBNP và troponin I giúp dự đoán nguy cơ tử vong. Các bác sĩ nhi khoa cần hiểu rõ ý nghĩa lâm sàng của hai chỉ số này. Peptide natriuretic phản ánh tình trạng quá tải thể tích và rối loạn chức năng tim. Troponin I chỉ điểm tổn thương tế bào cơ tim trực tiếp. Dengue shock syndrome thường kèm theo tăng nồng độ cả hai biomarker. Theo dõi diễn biến sinh chất tim giúp điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

1.1. Cơ chế tổn thương tim trong dengue shock syndrome

Virus dengue gây tổn thương cơ tim qua nhiều cơ chế. Phản ứng viêm toàn thân giải phóng cytokine độc hại. Interleukin và TNF-alpha làm tăng tính thấm mạch máu. Rò rỉ huyết tương dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả. Cơ tim bị thiếu oxy do tưới máu kém. Nhiễm virus trực tiếp vào tế bào cơ tim gây viêm cơ tim. Rối loạn chức năng tim làm giảm cung lượng tim. Quá trình này kích hoạt giải phóng NT-proBNP từ tâm thất. Troponin I rò rỉ ra máu khi màng tế bào cơ tim bị phá vỡ. Mức độ tăng sinh chất tim tương quan với độ nặng sốc.

1.2. Vai trò của biomarker tim mạch trong chẩn đoán

NT-proBNP là peptide natriuretic được tổng hợp tại tâm thất. Nồng độ tăng khi có căng giãn thành tim hoặc quá tải áp lực. Giá trị bình thường ở trẻ em thấp hơn người lớn. Troponin I có độ đặc hiệu cao cho tổn thương cơ tim. Nồng độ tăng xuất hiện sớm sau tổn thương 3-4 giờ. Đỉnh cao đạt được sau 12-24 giờ. Kết hợp cả hai chỉ số tăng độ nhạy chẩn đoán. Biomarker tim mạch giúp phân tầng nguy cơ bệnh nhi. Theo dõi xu hướng biến đổi quan trọng hơn giá trị đơn lẻ.

1.3. Ý nghĩa tiên lượng của sinh chất tim

Nồng độ NT-proBNP cao liên quan tỉ lệ tử vong tăng. Troponin I dương tính chỉ điểm tiên lượng xấu. Bệnh nhi có cả hai chỉ số tăng cần theo dõi tích cực. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan với thời gian nằm viện. Sinh chất tim cao kèm theo nhu cầu hỗ trợ hô hấp nhiều hơn. Nguy cơ sốc kéo dài và biến chứng tăng rõ rệt. Giá trị ngưỡng cần được xác định cho từng nhóm tuổi. Đánh giá sinh chất tim giúp quyết định can thiệp sớm.

II. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhi sốt xuất huyết dengue

Bệnh nhi sốt xuất huyết dengue biểu hiện đa dạng. Giai đoạn sốt kéo dài 2-7 ngày với nhiệt độ cao. Triệu chứng toàn thân bao gồm mệt mỏi, chán ăn, nôn. Xuất huyết da niêm mạc xuất hiện dưới nhiều hình thái. Test garô dương tính chỉ điểm tăng tính thấm mạch. Giai đoạn nguy hiểm xảy ra khi nhiệt độ hạ. Rò rỉ huyết tương gây tràn dịch màng phổi, màng bụng. Hematocrit tăng phản ánh cô đặc máu. Tiểu cầu giảm tạo nguy cơ chảy máu. Sốc dengue là biến chứng nặng nhất. Huyết áp giảm, mạch nhanh nhỏ, da lạnh ẩm. Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài trên 2 giây. Tổn thương cơ tim làm giảm phân suất tống máu. Rối loạn chức năng đa cơ quan đe dọa tính mạng.

2.1. Phân loại mức độ nặng theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới phân loại dengue thành ba mức. Dengue không cảnh báo có triệu chứng sốt và đau nhức. Dengue có dấu cảnh báo bao gồm đau bụng dữ dội. Nôn nhiều, chảy máu niêm mạc, lờ đờ li bì. Gan to trên 2cm, hematocrit tăng, tiểu cầu giảm nhanh. Dengue nặng có sốc, xuất huyết nặng hoặc tổn thương cơ quan. Phân loại giúp xác định mức độ can thiệp cần thiết. Bệnh nhi sốc dengue cần hồi sức tích cực ngay lập tức.

2.2. Biểu hiện tổn thương tim mạch

Rối loạn chức năng tim xuất hiện ở nhiều bệnh nhi sốc dengue. Điện tâm đồ ghi nhận rối loạn nhịp, thay đổi đoạn ST. Siêu âm tim cho thấy giảm phân suất tống máu. Tràn dịch màng ngoài tim xuất hiện ở ca nặng. Cung lượng tim giảm do giảm tiền gánh và sau gánh. Viêm cơ tim dengue gây rối loạn co bóp cơ tim. Chỉ số cung lượng tim thấp liên quan tiên lượng xấu. Theo dõi huyết động học xâm lấn cần thiết ca phức tạp.

2.3. Các yếu tố nguy cơ tiến triển nặng

Nhiễm lần hai với type virus khác tăng nguy cơ. Kháng thể từ lần nhiễm trước gây hiện tượng ADE. Tuổi nhỏ dưới 5 tuổi dễ tiến triển sốc. Béo phì với BMI cao là yếu tố nguy cơ độc lập. Bệnh lý nền như hen phế quản, tim bẩm sinh. Chậm trễ nhận biết giai đoạn nguy hiểm. Bù dịch không đầy đủ hoặc quá tải dịch. Xuất huyết nội tạng khó phát hiện sớm. Nhận biết sớm yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời.

III. Phương pháp xét nghiệm NT proBNP và troponin I

Xét nghiệm sinh chất tim cần quy trình chuẩn hóa. Lấy mẫu máu tĩnh mạch vào ống chống đông. Thời điểm lấy mẫu ảnh hưởng kết quả. Mẫu cần được xử lý trong vòng 2 giờ. Bảo quản ở nhiệt độ 2-8 độ C nếu chưa xét nghiệm ngay. NT-proBNP đo bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang. Troponin I sử dụng kỹ thuật ELISA hoặc chemiluminescence. Độ nhạy của xét nghiệm troponin thế hệ mới cao hơn. Kết quả cần được đối chiếu với giá trị tham chiếu theo tuổi. Yếu tố gây nhiễu bao gồm suy thận, nhiễm trùng nặng. Giá trị ngưỡng chẩn đoán khác nhau giữa các nghiên cứu. Xu hướng biến đổi nồng độ quan trọng trong theo dõi. Kết hợp với lâm sàng và siêu âm tim tăng giá trị chẩn đoán.

3.1. Kỹ thuật đo lường NT proBNP

NT-proBNP là đoạn đầu N của proBNP. Thời gian bán hủy dài hơn BNP, khoảng 120 phút. Nồng độ ổn định hơn trong mẫu máu. Phương pháp electrochemiluminescence immunoassay phổ biến. Máy Cobas, Abbott Architect cho kết quả chính xác. Giá trị tham chiếu ở trẻ sơ sinh cao hơn trẻ lớn. Trẻ dưới 1 tuổi có ngưỡng dưới 300 pg/mL. Trẻ trên 1 tuổi thường dưới 100 pg/mL. Suy thận làm tăng nồng độ do giảm thanh thải.

3.2. Kỹ thuật đo lường troponin I

Troponin I tim có cấu trúc khác troponin xương. Xét nghiệm thế hệ cao nhạy phát hiện nồng độ rất thấp. Giới hạn phát hiện xuống đến 0.01 ng/mL. Giá trị bình thường ở trẻ em thường dưới 0.04 ng/mL. Tăng troponin xuất hiện sau 3-4 giờ tổn thương. Đỉnh cao đạt được 12-24 giờ sau khởi phát. Nồng độ có thể tăng kéo dài 7-10 ngày. Yếu tố nhiễu bao gồm viêm cơ tim, suy thận mạn. Kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.

3.3. Tiêu chuẩn chất lượng xét nghiệm

Phòng xét nghiệm cần có chứng nhận ISO 15189. Kiểm soát chất lượng nội bộ hàng ngày bắt buộc. Tham gia kiểm định chất lượng ngoại bộ định kỳ. Hiệu chuẩn máy theo khuyến cáo nhà sản xuất. Nhân viên kỹ thuật cần đào tạo chuyên sâu. Ghi chép đầy đủ thông tin bệnh nhân và mẫu. Thời gian từ lấy mẫu đến xét nghiệm không quá 4 giờ. Bảo quản mẫu dự phòng ở -80 độ C. Báo cáo kết quả kèm giá trị tham chiếu rõ ràng.

IV. Điều trị bệnh nhi sốc sốt xuất huyết dengue

Điều trị sốc dengue dựa trên hồi sức dịch truyền. Giai đoạn sớm cần bù dịch tích cực. Dịch tinh thể Ringer Lactat là lựa chọn đầu tay. Liều lượng 10-20 mL/kg trong 1 giờ đầu. Đánh giá đáp ứng sau mỗi bolus dịch. Hematocrit, huyết áp, diện nước tiểu là chỉ số theo dõi. Sốc kháng trị cần dịch keo như albumin. Hydroxyethyl starch có thể sử dụng thận trọng. Thuốc vận mạch chỉ định khi bù dịch đầy đủ mà vẫn sốc. Dopamine hoặc noradrenaline là lựa chọn phổ biến. Hỗ trợ hô hấp cần thiết khi có suy hô hấp. Thở máy không xâm lấn ưu tiên ban đầu. Thở máy xâm lấn khi suy hô hấp nặng. Điều trị hỗ trợ bao gồm hạ sốt, giảm đau. Truyền máu khi xuất huyết nặng hoặc Hb thấp. Theo dõi sinh chất tim giúp điều chỉnh điều trị.

4.1. Chiến lược bù dịch trong sốc dengue

Bù dịch là nền tảng điều trị sốc dengue. Mục tiêu duy trì tưới máu cơ quan sống. Ringer Lactat ưu tiên hơn NaCl 0.9%. Giai đoạn sốc ban đầu cho 10-20 mL/kg/giờ. Đánh giá lại sau 1 giờ qua huyết áp, mạch. Giảm tốc độ truyền khi ổn định huyết động. Giai đoạn hồi phục giảm dần lượng dịch. Quá tải dịch gây phù phổi, suy tim. Cân bằng dịch vào ra cần theo dõi chặt chẽ. Hematocrit hướng dẫn điều chỉnh tốc độ dịch.

4.2. Sử dụng thuốc vận mạch và inotrope

Thuốc vận mạch chỉ định sau bù dịch đầy đủ. Dopamine liều 5-10 mcg/kg/phút là lựa chọn đầu tiên. Tăng liều dần theo đáp ứng huyết động. Noradrenaline dùng khi dopamine không hiệu quả. Liều khởi đầu 0.05-0.1 mcg/kg/phút. Adrenaline dành cho sốc kháng trị. Dobutamine hỗ trợ co bóp cơ tim khi EF thấp. Theo dõi huyết áp động mạch liên tục. Cai thuốc vận mạch từ từ khi huyết động ổn định.

4.3. Hỗ trợ hô hấp và điều trị biến chứng

Oxy qua cannula mũi khi SpO2 dưới 95%. High flow nasal cannula hiệu quả ca suy hô hấp vừa. CPAP hoặc BiPAP giảm công thở. Thở máy xâm lấn khi có ARDS hoặc suy hô hấp nặng. Chiến lược bảo vệ phổi với thể tích khí lưu thông thấp. PEEP đủ để mở phế nang nhưng tránh chấn thương. Lọc máu liên tục CRRT khi suy thận cấp. Truyền tiểu cầu chỉ khi xuất huyết nặng. Truyền hồng cầu khi Hb dưới 7 g/dL. Theo dõi chức năng gan, thận, đông máu.

V. Giá trị tiên lượng của sinh chất tim

Sinh chất tim dự báo tiên lượng bệnh nhi sốc dengue. Nghiên cứu của Lê Phước Truyền chỉ ra mối liên quan rõ rệt. NT-proBNP cao khi nhập viện liên quan tử vong. Ngưỡng trên 1000 pg/mL có độ nhạy cao. Troponin I dương tính chỉ điểm tiên lượng xấu. Kết hợp cả hai chỉ số tăng giá trị dự báo. Bệnh nhi có NT-proBNP và troponin I cao cần theo dõi ICU. Diện tích dưới đường cong ROC đạt trên 0.8. Độ đặc hiệu và độ nhạy đều ở mức cao. Sinh chất tim cao kèm thời gian nằm viện dài. Nhu cầu hỗ trợ hô hấp và vận mạch tăng. Biến chứng như ARDS, suy thận xuất hiện nhiều hơn. Theo dõi xu hướng giảm nồng độ phản ánh đáp ứng điều trị. Sinh chất tim bình thường hóa là dấu hiệu tốt.

5.1. Mối liên quan giữa NT proBNP và tử vong

NT-proBNP phản ánh mức độ căng giãn thất. Tăng cao trong sốc do quá tải dịch và rối loạn chức năng. Nghiên cứu cho thấy tương quan thuận với tử vong. Nồng độ trên 5000 pg/mL có nguy cơ tử vong rất cao. Tăng gấp 10 lần so với bình thường là dấu cảnh báo. Peptide natriuretic cao kéo dài tiên lượng xấu. Giảm nồng độ sau 48-72 giờ là dấu hiệu tốt. Kết hợp với phân suất tống máu tăng độ chính xác.

5.2. Mối liên quan giữa troponin I và biến chứng

Troponin I tăng chỉ điểm tổn thương cơ tim. Tương quan với mức độ viêm cơ tim dengue. Nồng độ cao liên quan sốc kháng trị. Bệnh nhi có troponin I trên 0.5 ng/mL tiên lượng xấu. Nguy cơ rối loạn nhịp tim tăng rõ rệt. Biến chứng xuất huyết nội tạng xuất hiện nhiều hơn. Thời gian sử dụng thuốc vận mạch kéo dài. Troponin I kết hợp NT-proBNP tăng giá trị tiên lượng.

5.3. Ứng dụng lâm sàng trong phân tầng nguy cơ

Đo sinh chất tim khi nhập viện giúp phân tầng. Bệnh nhi nguy cơ cao cần theo dõi ICU ngay. Can thiệp tích cực sớm cải thiện tiên lượng. Theo dõi sinh chất tim 24-48 giờ đánh giá đáp ứng. Xu hướng tăng là dấu hiệu xấu cần thay đổi điều trị. Giảm dần nồng độ phản ánh hồi phục. Sinh chất tim bình thường hóa xem xét chuyển khoa thường. Thuật toán điều trị dựa trên sinh chất tim cần nghiên cứu thêm.

VI. Hướng nghiên cứu và khuyến nghị lâm sàng

Nghiên cứu NT-proBNP và troponin I mở ra hướng mới. Cần nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn. Xác định giá trị ngưỡng tối ưu cho từng nhóm tuổi. So sánh hiệu quả với các biomarker khác. Nghiên cứu cơ chế phân tử tổn thương tim dengue. Đánh giá tác động can thiệp sớm dựa sinh chất tim. Theo dõi dài hạn di chứng tim mạch sau dengue. Phát triển thuật toán điều trị dựa trên sinh chất. Khuyến nghị đo NT-proBNP, troponin I bệnh nhi sốc dengue. Lặp lại xét nghiệm sau 24-48 giờ đánh giá xu hướng. Kết hợp với siêu âm tim đánh giá toàn diện. Đào tạo bác sĩ nhi khoa về diễn giải kết quả. Chuẩn hóa quy trình xét nghiệm sinh chất tim. Xây dựng hướng dẫn lâm sàng dựa bằng chứng.

6.1. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm quy mô lớn. So sánh sinh chất tim giữa các type virus dengue. Đánh giá tương quan với mức độ viremia. Nghiên cứu yếu tố gen liên quan đáp ứng sinh chất. Theo dõi dài hạn chức năng tim sau khỏi bệnh. Đánh giá hiệu quả chi phí của xét nghiệm sinh chất. Phát triển point-of-care testing cho NT-proBNP. Nghiên cứu biomarker mới như ST2, galectin-3. Kết hợp trí tuệ nhân tạo dự đoán tiên lượng.

6.2. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Đo NT-proBNP và troponin I khi chẩn đoán sốc dengue. Lặp lại xét nghiệm ngày 2-3 theo dõi xu hướng. Siêu âm tim kết hợp khi sinh chất cao. Điều chỉnh bù dịch dựa trên NT-proBNP. Thận trọng bù dịch khi NT-proBNP trên 5000 pg/mL. Xem xét hỗ trợ inotrope khi troponin I cao. Theo dõi điện tâm đồ liên tục ca troponin dương. Chuyển ICU ngay khi cả hai chỉ số tăng cao.

6.3. Giáo dục và đào tạo chuyên môn

Đào tạo bác sĩ nhi khoa về sinh chất tim. Hội thảo chuyên đề về biomarker tim mạch dengue. Cập nhật hướng dẫn lâm sàng mới nhất. Xây dựng quy trình chuẩn tại từng bệnh viện. Đào tạo kỹ thuật viên về quy trình xét nghiệm. Tổ chức đánh giá chất lượng định kỳ. Chia sẻ kinh nghiệm giữa các trung tâm. Xuất bản tài liệu hướng dẫn bằng tiếng Việt. Khuyến khích nghiên cứu khoa học tại chỗ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
NT-Pro BNP và troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết dengue

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ PHƯỚC TRUYỀN NT-PROBNP VÀ TROPONIN I Ở BỆNH NHI SỐC SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ PHƯỚC TRUYỀN NT-PROBNP VÀ TROPONIN I Ở BỆNH NHI SỐC SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 97 20 106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHÙNG NGUYỄN THẾ NGUYÊN TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2024 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn thầy PGS. Phùng Nguyễn Thế Nguyên đã hướng dẫn tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Tôi trân trọng cảm ơn thầy PGS.

Thái Thanh Trúc, phó trưởng bộ môn Thống kê Y học và Tin học, khoa Y tế công cộng và các thầy cô của Bộ môn Nhi - Khoa Y, Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh đã hướng dẫn và góp ý cho tôi trong quá trình xác định phương pháp nghiên cứu và xử lý kết quả nghiên cứu. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học của Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới ban lãnh đạo, bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, hộ lý của khoa Cấp Cứu, Hồi sức Tích cực - Chống độc và khoa Sinh hoá – bệnh viện Nhi Đồng 1 và khoa Sinh hoá – bệnh viện Chợ Rẫy đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng, nhưng cũng là quan trọng nhất, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến toàn thể bệnh nhi cùng thân nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu; góp phần quan trọng cho kết quả nghiên cứu của đề tài này. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Tác giả Lê Phước Truyền LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Lê Phước Truyền, là nghiên cứu sinh chuyên ngành Nhi khoa, khóa 2020 - 2023, tôi xin cam đoan: (1) Luận án là do chính bản thân tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Nguyễn Thế Nguyên; (2) Các tài liệu tham khảo được tôi xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng, trích dẫn và liệt kê tài liệu tham khảo đầy đủ; (3) Kết quả trình bày trong luận án được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ đề tài cùng cấp nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2024 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện PGS.

Phùng Nguyễn Thế Nguyên Lê Phước Truyền MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số vấn đề về bệnh sốt xuất huyết dengue. Troponin I ở bệnh nhân nhiễm DENV. NT-proBNP ở bệnh nhân nhiễm DENV.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị. Đặc điểm NT-proBNP và troponin I trong nghiên cứu.

Tỉ lệ tử vong và các yếu tố liên quan. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị. Đặc điểm NT-proBNP và troponin I trong nghiên cứu. Tỉ lệ tử vong và các yếu tố liên quan.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO - ii - DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALT Alanine Transferase ANP Atrial Natriuretic Peptide aPTT Activated Partial Thời gian đông máu nội sinh Thromboplastin Time aPTTr Activated Partial Thời gian đông máu nội sinh Thromboplastin Time Ratio hiệu chỉnh ARDS Acute Respiratory Distress Hội chứng nguy kịch hô hấp Syndrome cấp AST Aspartate Transferase AUC Area Under Curve Diện tích dưới đường cong BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BNP Brain-Type-Natriuretic Peptide BV Bệnh viện CI Cardiac Output Index Chỉ số cung lượng tim CK Creatine Kinase CK-MB Creatine Kinase - Myocardial Band COPD Chronic Obstructive Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Pulmonary Disease CRRT Continuous Renal Lọc máu liên tục/Điều trị thay Replacement Therapy thế thận liên tục CRP C-Reactive Protein Protein phản ứng C CRT Capillary Refill Time Thời gian đổ đầy mao mạch cTn Cardiac Troponin CVVHDF Continuous Venovenous Siêu lọc – thẩm tách máu tĩnh Hemodiafiltration mạch – tĩnh mạch liên tục DENV Dengue Virus Siêu vi dengue ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ EF Ejection Fraction Phân suất tống máu FiO2 Fraction Of Inspired Oxygen Phân suất oxy trong khí hít vào HES Hydroxyethyl starch HSTC-CĐ Hồi sức Tích cực - Chống độc HA Huyết áp - iii - ICU Intensive Care Unit Đơn vị chăm sóc tăng cường IgG Immunoglobulin G IL Interleukin INR International Normalized Ratio IP Inspiratory Pressure Áp lực thì hít vào LDH Lactate Dehydrogenase MAP Mean Airway Pressure Áp lực đường thở trung bình MIF Macrophage Migration Yếu tố ức chế di chuyển đại Inhibitory Factor thực bào NCPAP Nasal Continuous Positive Áp lực dương liên tục qua Airway Pressure mũi NPR-A Natriuretic Peptide Receptor - Thụ thể natriuretic peptide – A A NS Non-Structural (proteins) NT-proBNP N-Terminal - Pro - Brain- Type - Natriuretic Peptide NYHA New York Heart Association Hiệp Hội Tim Mạch New York OR Odds Ratio PEEP Positive End-Expiratory Áp lực dương cuối kỳ thở ra Pressure PPV Pulse Pressure Variation Sự thay đổi áp lực mạch PT Prothrombin Time Thời gian đông máu ngoại sinh RNA Ribonucleic Acid ROC Receiver-Operating Characteristics RR Relative Risk ScvO2 Central Venous Oxygen Độ bão hoà oxy tại tĩnh mạch Saturation trung tâm SIPA Shock Index Pediatric Age- Chỉ số sốc hiệu chỉnh theo Adjusted tuổi ở trẻ em SpO2 Pulse Oxygen Saturation Độ bão hoà oxy mao mạch SVV Stroke Volume Variation Sự thay đổi thể tích nhát bóp SXHD Sốt xuất huyết dengue TNF-α Tumor Necrosis Factor - Yếu tố hoại tử u – alpha Alpha WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới - iv - DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 2. Định nghĩa các biến số. Phân độ dinh dưỡng dựa vào BMI theo tuổi. Ngưỡng mạch nhanh, hạ huyết áp tâm thu.

Ngưỡng thở nhanh theo Tổ chức Y tế Thế giới. Ngưỡng nhịp tim, huyết áp tâm thu và SIPA. Phân bố địa chỉ của dân số nghiên cứu. Phân bố lý do nhập viện.

Triệu chứng lâm sàng chẩn đoán SXHD. Triệu chứng lâm sàng chung. Kết quả xét nghiệm sinh hóa lúc nhập viện. Kết quả xét nghiệm huyết học lúc nhập viện.

Thời gian hỗ trợ hô hấp theo từng loại. Thông số thở máy của dân số nghiên cứu. Dịch chống sốc của dân số nghiên cứu. Truyền máu và các chế phẩm.

Sử dụng thuốc vận mạch và tăng co bóp cơ tim. So sánh theo mức độ sốc. Ngưỡng NT-proBNP và troponin I tiên lượng thở máy. So sánh giữa nhóm có và không tăng NT-proBNP.

Sử dụng vận mạch trong nhóm tử vong. So sánh lâm sàng, cận lâm sàng, điều trị theo kết cục. Ngưỡng NT-proBNP trong tiên lượng tử vong. Các yếu tố nguy cơ tử vong trong phân tích đơn biến.

Các yếu tố nguy cơ tử vong trong phân tích đa biến. 68 -v- DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân bố tuổi của dân số nghiên cứu. Phân bố ngày bệnh khi vào sốc.

Phân bố BMI. Diễn tiến của men gan. Diễn tiến của albumin. Diễn tiến của lactate.

Diễn tiến dung tích hồng cầu. So sánh tốc độ truyền dịch giữa hai nhóm. So sánh thời gian điều trị của hai nhóm. Nồng độ NT-proBNP trong nghiên cứu.

Nồng độ troponin I trong nghiên cứu. Nồng độ NT-proBNP và troponin I với nguy cơ thở máy. Nguy cơ thở máy trong nhóm sốc sớm. Nguy cơ thở máy trong nhóm thừa cân béo phì.

Nồng độ NT-proBNP lần 1 và ngưỡng dịch nguy cơ quá tải. Nồng độ NT-proBNP, troponin I và nguy cơ tử vong. Khác biệt tử vong giữa 2 nhóm có và không tăng NT-proBNP. 69 - vi - DANH MỤC HÌNH – LƯU ĐỒ STT Tên hình – lưu đồ Trang Hình 1.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh SXHD. Diễn tiến tự nhiên của bệnh nhân bị sốc SXHD. Nồng độ troponin tim trong các bệnh lý. Lưu đồ theo dõi trong nghiên cứu.

Lưu đồ hỗ trợ hô hấp trong nghiên cứu. 53 -1- ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh do siêu vi truyền qua muỗi, lây lan rộng khắp trên thế giới, với khoảng 3,9 tỉ người ở 129 quốc gia sống trong vùng dịch tễ,1 khiến khoảng 50 triệu người mắc hàng năm.2 Năm 2022, Việt Nam ghi nhận 367.729 ca nhiễm siêu vi dengue (DENV), trong đó có 140 trường hợp tử vong, tăng gấp 5 lần so với năm 2021.3 DENV có 4 type huyết thanh (1-4) với các genotype khác nhau. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization - WHO) phân loại bệnh nhân nhiễm DENV thành: dengue có hoặc không có dấu hiệu cảnh báo và dengue nặng với thất thoát huyết tương nặng, xuất huyết nặng hoặc suy tạng.2 Trẻ em có nguy cơ nhiễm DENV nặng và tử vong cao hơn người lớn với tử vong chủ yếu do sốc và tổn thương cơ quan.4 Tỉ lệ tử vong do sốc cao hơn gấp 50 lần so với không sốc. Tuy nhiên, nếu được nhận biết và điều trị kịp thời, tỉ lệ tử vong do dengue nặng có thể giảm từ hơn 20% xuống dưới 1%.5 Các yếu tố liên quan đến nhiễm DENV nặng gồm chủng siêu vi, tình trạng miễn dịch, cơ địa gen và các yếu tố khác như tuổi, giới, bệnh nền.6 Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, tiên lượng và dự đoán tình trạng nặng vẫn là thách thức, do đó nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng là cần thiết để cải thiện quản lý bệnh và giảm tử vong.

Nguyên nhân tử vong ở các bệnh nhi SXHD liên quan chủ yếu đến sốc kéo dài, tổn thương đa cơ quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ Y học nghiên cứu vai trò của NT-proBNP và Troponin I trong chẩn đoán và đánh giá mức độ nặng của bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue, cung cấp cơ sở khoa học cho điều trị lâm sàng.

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" có bao nhiêu trang?

Luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "NT-proBNP và Troponin I ở bệnh nhi sốc sốt xuất huyết Dengue" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter