Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng Oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Chuyên ngành

Y học / Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò FeNO trong đánh giá hen phế quản trẻ em
Số trang:
165 trang
Chuyên ngành:
Y học / Nhi khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò FeNO trong đánh giá hen phế quản trẻ em

FeNO (fractional exhaled Nitric Oxide) là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Chỉ dấu này phản ánh mức độ viêm đường hô hấp do bạch cầu ái toan trong bệnh hen phế quản. Nồng độ FeNO đo bằng phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho trẻ em trên 5 tuổi. FeNO cung cấp thông tin kịp thời về tình trạng viêm. Việc theo dõi FeNO giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị chính xác. Việc sử dụng FeNO tối ưu hóa quản lý hen. Đây là một công cụ hỗ trợ chẩn đoán và kiểm soát hen phế quản. Vai trò của FeNO ngày càng được khẳng định trong nhi khoa. Nghiên cứu sâu hơn về FeNO mở ra hướng điều trị cá thể hóa cho bệnh hen. FeNO trở thành một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị hen hiện đại. Nồng độ FeNO cao thường liên quan đến hen tăng bạch cầu ái toan. Đây là một kiểu hình hen phổ biến. Kiểm tra FeNO định kỳ giúp phát hiện sớm viêm đường hô hấp. FeNO cải thiện hiệu quả kiểm soát hen.

1.1. Khái niệm Nitric Oxide khí thở FeNO

Nitric Oxide (NO) là phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể. NO được sản xuất tự nhiên trong đường hô hấp. Nồng độ NO trong khí thở ra (FeNO) phản ánh hoạt động viêm. Đặc biệt, FeNO có liên quan đến viêm đường hô hấp do bạch cầu ái toan. Nồng độ FeNO tăng cao ở bệnh nhân hen phế quản. FeNO đóng vai trò như một chỉ dấu sinh học. FeNO hữu ích trong chẩn đoán và theo dõi hen. Phương pháp đo FeNO chuẩn hóa, không xâm lấn. Nó dễ thực hiện, phù hợp với trẻ em trên 5 tuổi. Kết quả FeNO nhanh chóng, hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. FeNO là một công cụ có giá trị trong nhi khoa.

1.2. FeNO Chỉ dấu sinh học viêm đường hô hấp

FeNO là một biomarker hen quan trọng. FeNO phản ánh trực tiếp viêm đường hô hấp type 2. Viêm đường hô hấp type 2 thường đặc trưng bởi sự tăng bạch cầu ái toan. Hen tăng bạch cầu ái toan đáp ứng tốt với corticoid hít. FeNO cung cấp thông tin về mức độ viêm. Thông tin này độc lập với các triệu chứng lâm sàng. Nồng độ FeNO tương quan với số lượng bạch cầu ái toan trong đờm. FeNO giúp xác định kiểu hình hen. Việc này hỗ trợ điều trị cá thể hóa. Giảm FeNO sau điều trị chứng tỏ giảm viêm. FeNO là công cụ theo dõi hiệu quả điều trị viêm đường hô hấp. FeNO góp phần vào quản lý hen phế quản hiệu quả.

1.3. Ứng dụng FeNO chẩn đoán hen nhi khoa

FeNO được khuyến cáo sử dụng trong chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi. FeNO tăng cao hỗ trợ chẩn đoán hen. Đặc biệt trong trường hợp triệu chứng không rõ ràng. FeNO cung cấp bằng chứng khách quan về viêm đường hô hấp. Kết quả FeNO cùng với lâm sàng và đo chức năng hô hấp. Việc này giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán. FeNO còn giúp phân biệt hen với các bệnh hô hấp khác. FeNO là công cụ sàng lọc hiệu quả. FeNO được dùng để xác định các bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt với ICS. Việc này giảm thời gian chẩn đoán và bắt đầu điều trị. FeNO nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhi khoa.

II. Thiết kế nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ trên 5 tuổi

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá hiệu quả kiểm soát hen. Đối tượng là trẻ em trên 5 tuổi mắc hen phế quản. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của Nitric Oxide khí thở (FeNO). Phương pháp thu thập dữ liệu toàn diện. Các biến số lâm sàng, cận lâm sàng được ghi nhận. Việc này bao gồm chức năng hô hấp, nồng độ FeNO, bạch cầu ái toan máu. Mục tiêu là tìm mối liên quan giữa FeNO và kiểm soát hen. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá các kiểu hình hen. Thiết kế này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh hen. Nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu thực hiện tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Cỡ mẫu đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Nghiên cứu sử dụng các công cụ đánh giá chuẩn. Công cụ này bao gồm GINA 2015 và ACT.

2.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn

Đối tượng nghiên cứu là trẻ em trên 5 tuổi. Các trẻ này được chẩn đoán hen phế quản. Tiêu chuẩn chẩn đoán theo GINA 2015. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm độ tuổi, chẩn đoán xác định. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh lý hô hấp khác. Các bệnh lý này có thể ảnh hưởng đến nồng độ FeNO. Ví dụ: nhiễm trùng hô hấp cấp, giãn phế quản, xơ nang. Tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Việc này giảm thiểu các yếu tố nhiễu. Địa điểm nghiên cứu được chọn tại một bệnh viện lớn. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng.

2.2. Phương pháp đo FeNO và các biến số

Nồng độ FeNO được đo bằng thiết bị chuyên dụng. Phương pháp đo tuân thủ khuyến cáo quốc tế. Các biến số nghiên cứu bao gồm FeNO, chức năng hô hấp (FEV1), chỉ số Gaensler. Các biến số khác là bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi, IgE máu. Dữ liệu về tiền sử bệnh, sử dụng thuốc được thu thập. Các yếu tố như BMI, tiền sử dị ứng cũng được ghi nhận. Việc thu thập đa dạng biến số giúp phân tích toàn diện. Phân tích này tìm ra mối liên quan giữa FeNO và các đặc điểm lâm sàng. Tất cả dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê.

2.3. Đánh giá kiểm soát hen theo GINA và ACT

Kiểm soát hen được đánh giá định kỳ. Đánh giá dựa trên tiêu chuẩn GINA 2015. Tiêu chuẩn này phân loại hen thành kiểm soát tốt, kiểm soát một phần, không kiểm soát. Công cụ ACT (Asthma Control Test) cũng được sử dụng. ACT là bảng câu hỏi tự điền, đánh giá triệu chứng hen. Điểm ACT cao tương ứng với kiểm soát hen tốt. So sánh kết quả FeNO với đánh giá GINA và ACT. Việc này giúp xác định giá trị của FeNO. FeNO có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng kiểm soát hen.

III. Kết quả FeNO và kiểu hình hen ở trẻ em

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin về nồng độ FeNO và kiểu hình hen phế quản. Nồng độ FeNO ở trẻ hen cao hơn nhóm chứng. Điều này củng cố vai trò của FeNO trong viêm đường hô hấp. Nghiên cứu xác định các ngưỡng FeNO liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Phân bố kiểu hình hen đa dạng trong nhóm trẻ em. FeNO có mối tương quan rõ ràng với các chỉ số viêm và chức năng hô hấp. Mối tương quan này cho thấy giá trị của FeNO. FeNO là một chỉ dấu sinh học khách quan. Việc này giúp phân loại và quản lý hen hiệu quả hơn.

3.1. Đặc điểm Oxide Nitric khí thở ra của trẻ hen

Nồng độ FeNO trung bình ở nhóm trẻ hen cao hơn đáng kể. Cao hơn so với nhóm trẻ khỏe mạnh. Điều này cho thấy viêm đường hô hấp phổ biến ở trẻ hen. Nồng độ FeNO có xu hướng tăng theo mức độ nặng của bệnh hen. FeNO là một chỉ dấu sinh học nhạy. FeNO phản ánh tình trạng viêm đường thở. Việc này độc lập với việc sử dụng corticoid. Kết quả FeNO có thể biến đổi. Biến đổi theo các yếu tố như nhiễm trùng, dị ứng. Kết quả nghiên cứu làm rõ các đặc điểm này. FeNO là một công cụ đáng tin cậy.

3.2. Phân bố các nhóm kiểu hình hen phế quản

Nghiên cứu xác định các kiểu hình hen khác nhau. Phân loại dựa trên nồng độ FeNO và bạch cầu ái toan máu. Các kiểu hình bao gồm hen tăng bạch cầu ái toan. Cũng có hen không tăng bạch cầu ái toan. Kiểu hình hen liên quan đến tuổi khởi phát. Kiểu hình cũng liên quan đến mức độ nặng của hen. Việc phân loại kiểu hình hen giúp định hướng điều trị. Điều trị cá thể hóa có thể được áp dụng. FeNO đóng vai trò quan trọng trong việc xác định kiểu hình viêm. FeNO giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh học của hen.

3.3. Mối liên quan FeNO với chức năng hô hấp

Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan giữa FeNO và FEV1. Mối tương quan này thể hiện khả năng tắc nghẽn đường thở. FeNO cao hơn có thể liên quan đến giảm FEV1. Điều này chỉ ra viêm đường hô hấp ảnh hưởng đến chức năng phổi. FeNO cũng tương quan với bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Sự tương quan này củng cố FeNO là chỉ dấu viêm ái toan. Mối tương quan FeNO và IgE máu cũng được khảo sát. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng thể. Cái nhìn về mối liên hệ giữa viêm, dị ứng và chức năng phổi. FeNO là một công cụ đánh giá viêm đường hô hấp toàn diện.

IV. Hiệu quả kiểm soát hen bằng FeNO trong nhi khoa

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kiểm soát hen. Việc đánh giá sử dụng nồng độ FeNO ở trẻ em trên 5 tuổi. FeNO cho thấy khả năng phản ánh tình trạng kiểm soát bệnh. Nó bổ sung cho các phương pháp truyền thống như GINA và ACT. Sự thay đổi FeNO trong quá trình điều trị dự phòng. Sự thay đổi này cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin về đáp ứng viêm của đường hô hấp. Việc này giúp bác sĩ điều chỉnh liều corticoid hít phù hợp. Tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn khác nhau. Khác nhau giữa các phân nhóm FeNO và bạch cầu ái toan. Việc này khẳng định FeNO là một công cụ quản lý hen hiệu quả. FeNO góp phần nâng cao chất lượng sống cho trẻ em mắc hen.

4.1. Đánh giá kiểm soát hen theo nồng độ FeNO

Nồng độ FeNO có thể được dùng để đánh giá mức độ kiểm soát hen. Bệnh nhân có FeNO thấp thường có kiểm soát hen tốt hơn. Ngược lại, FeNO cao có thể chỉ ra hen chưa kiểm soát. Việc này do tình trạng viêm đường hô hấp còn tồn tại. FeNO cung cấp một thước đo khách quan. Thước đo này độc lập với cảm nhận chủ quan của bệnh nhân. So sánh mức độ kiểm soát hen theo FeNO với GINA và ACT. Việc này cho thấy sự phù hợp tương đối. FeNO là một công cụ hữu ích. FeNO hỗ trợ bác sĩ trong quá trình ra quyết định lâm sàng.

4.2. So sánh kiểm soát hen GINA ACT và FeNO

Nghiên cứu tiến hành so sánh mức độ kiểm soát hen. Việc này theo ba phương pháp: GINA 2015, ACT và FeNO. Có sự tương đồng nhưng cũng có khác biệt. Sự khác biệt trong việc phân loại mức độ kiểm soát. FeNO có thể phát hiện viêm đường hô hấp ngay cả khi triệu chứng lâm sàng ổn định. GINA và ACT chủ yếu dựa vào triệu chứng và tần suất cơn hen. FeNO cung cấp một góc nhìn sinh học. Góc nhìn này bổ sung cho đánh giá lâm sàng. Kết hợp cả ba phương pháp mang lại cái nhìn toàn diện. Việc này giúp tối ưu hóa quản lý hen phế quản.

4.3. Tầm quan trọng của FeNO trong quản lý hen

FeNO đóng vai trò ngày càng quan trọng trong quản lý hen. Đặc biệt là ở trẻ em trên 5 tuổi. FeNO giúp xác định bệnh nhân đáp ứng với corticoid hít. FeNO cũng hỗ trợ điều chỉnh liều lượng thuốc. Việc này giảm nguy cơ dùng quá liều hoặc thiếu liều. FeNO giúp theo dõi tình trạng viêm đường hô hấp. FeNO theo dõi diễn biến bệnh và hiệu quả điều trị. Việc sử dụng FeNO cải thiện kiểm soát hen dài hạn. FeNO giảm tần suất các đợt kịch phát. FeNO nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân nhi khoa.

V. Tiềm năng FeNO trong tối ưu điều trị hen phế quản

FeNO có tiềm năng lớn trong tối ưu hóa điều trị hen. Đặc biệt là ở trẻ em trên 5 tuổi. FeNO cung cấp thông tin sinh học chính xác. Thông tin này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Việc này bao gồm điều chỉnh liều corticoid hít. FeNO có thể dự đoán nguy cơ kịch phát hen. FeNO cũng giúp xác định bệnh nhân cần tăng cường điều trị. Hướng dẫn điều trị dựa trên FeNO có thể cải thiện kết cục. Kết quả là giảm gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào các chiến lược. Các chiến lược điều trị dựa trên FeNO trong các thử nghiệm lâm sàng. FeNO mở ra kỷ nguyên y học chính xác cho hen.

5.1. FeNO hướng dẫn điều trị corticoid hít

FeNO là một chỉ dấu hiệu quả để hướng dẫn điều chỉnh liều corticoid hít (ICS). Nồng độ FeNO cao có thể gợi ý cần tăng liều ICS. Trong khi FeNO thấp cho phép giảm liều. Việc này giúp tránh dùng quá liều ICS. Dùng quá liều gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Điều trị dựa trên FeNO tối ưu hóa hiệu quả thuốc. FeNO cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong quản lý hen dài hạn. Phương pháp này giảm thiểu gánh nặng bệnh tật cho trẻ em. FeNO là công cụ quan trọng trong quản lý lâm sàng.

5.2. Cải thiện kiểm soát hen dài hạn

Việc theo dõi FeNO thường xuyên giúp cải thiện kiểm soát hen. Kiểm soát hen dài hạn cho trẻ em trên 5 tuổi. FeNO cung cấp thông tin liên tục về viêm đường hô hấp. Thông tin này giúp ngăn ngừa các đợt kịch phát. Nó cũng giúp duy trì chức năng phổi ổn định. Chiến lược điều trị dựa trên FeNO có thể giảm số lần nhập viện. Chiến lược này giảm số lần cấp cứu do hen. FeNO hỗ trợ bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này do họ thấy được bằng chứng khách quan về tình trạng viêm. FeNO là chìa khóa để đạt được kiểm soát hen bền vững.

5.3. Hỗ trợ phân loại hen viêm đường hô hấp

FeNO là công cụ hữu ích trong phân loại kiểu hình hen viêm đường hô hấp. Phân loại này giúp xác định bệnh nhân hen tăng bạch cầu ái toan. Bệnh nhân này thường đáp ứng tốt với ICS. FeNO cũng giúp phân biệt các kiểu hình khác. Ví dụ: hen không tăng bạch cầu ái toan. Việc phân loại chính xác kiểu hình hen. Việc này cho phép lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. FeNO đóng góp vào việc phát triển y học cá thể hóa. Y học cá thể hóa là xu hướng trong điều trị hen hiện đại. FeNO là một biomarker quan trọng trong nhi khoa.

VI. Phân tích sâu về hen và viêm đường hô hấp

Nghiên cứu cung cấp phân tích sâu về cơ chế sinh bệnh học hen. Đặc biệt tập trung vào vai trò của viêm đường hô hấp. Nitric Oxide (NO) là một phân tử quan trọng. NO tham gia vào quá trình viêm này. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ FeNO được làm rõ. Điều này giúp giải thích sự biến thiên của FeNO. Mối tương quan giữa FeNO và các chỉ dấu khác được nghiên cứu. Ví dụ như bạch cầu ái toan máu. Việc này củng cố hiểu biết về các kiểu hình hen. Nghiên cứu cũng xem xét nguồn gốc của NO trong phế quản và phế nang. Từ đó xây dựng mô hình khí động học. Mô hình này giúp giải thích quá trình đo FeNO.

6.1. Cơ chế sinh bệnh học viêm đường thở

Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở. Viêm dẫn đến tăng phản ứng đường thở và tắc nghẽn. Cơ chế sinh bệnh học phức tạp. Nó liên quan đến tế bào miễn dịch, cytokine và mediator viêm. Viêm đường hô hấp do bạch cầu ái toan là đặc trưng của hen. Việc này kích hoạt sự sản xuất NO bởi enzyme nitric oxide synthase (NOS). Các quá trình tái tạo cấu trúc đường thở cũng xảy ra. Quá trình này góp phần vào bệnh lý hen mạn tính. Việc hiểu rõ cơ chế giúp phát triển các mục tiêu điều trị mới.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng nồng độ Oxide nitric

Nồng độ Nitric Oxide khí thở có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tuổi, giới tính, chủng tộc. Yếu tố hút thuốc, tình trạng nhiễm trùng hô hấp cũng ảnh hưởng. Tiếp xúc với dị nguyên và chất ô nhiễm cũng thay đổi FeNO. Đặc điểm kỹ thuật khi đo FeNO cũng quan trọng. Ví dụ: tốc độ dòng khí thở, tư thế bệnh nhân. Việc kiểm soát các yếu tố này đảm bảo độ chính xác của kết quả FeNO. Nghiên cứu đã xem xét các yếu tố này. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác hơn về vai trò của FeNO.

6.3. Tương quan FeNO với bạch cầu ái toan máu

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ. Tương quan giữa nồng độ FeNO và số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Cả hai đều là chỉ dấu của viêm đường hô hấp type 2. Mối liên hệ này giúp xác nhận FeNO là biomarker hen. FeNO là chỉ dấu hữu ích cho viêm ái toan. Kết hợp FeNO và bạch cầu ái toan máu cải thiện khả năng phân loại. Việc này hỗ trợ dự đoán đáp ứng với điều trị. Đặc biệt là với corticoid hít. Thông tin này giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. FeNO là một công cụ chẩn đoán giá trị.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm hen phế quản
1.2. Dịch tễ học hen phế quản
1.3. Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản
1.4. Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản
1.4.1. Viêm đường thở
1.4.1.1. Hen tăng bạch cầu ái toan
1.4.1.2. Hen không tăng bạch cầu ái toan
1.4.2. Tăng phản ứng đường thở
1.4.3. Thay đổi cơ trơn phế quản
1.4.4. Tắc nghẽn đường thở
1.4.5. Tái tạo lại cấu trúc đường thở
1.5. Sinh tổng hợp Oxide nitric
1.5.1. Nguồn gốc của NO tại phế quản
1.5.2. Nguồn gốc của NO tại phế nang
1.5.3. Mô hình khí động học của NO trong khí thở
1.5.4. Tác dụng sinh lý của Oxide nitric
1.5.5. Phương pháp đo nồng độ Oxide nitric khí thở ra
1.5.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Oxide nitric
1.6. Chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn
1.6.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA 2015
1.6.2. Khuyến cáo chẩn đoán hen theo nồng độ FeNO
1.7. Kiểm soát hen
1.7.1. Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015
1.7.2. Đánh giá kiểm soát hen theo ACT
1.7.3. Kiểm soát hen theo nồng độ FeNO
1.8. Một số nghiên cứu về nồng độ Oxide nitric khí thở ra tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.4. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn
2.1.6. Các xét nghiệm cận lâm sàng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các biến số nghiên cứu
2.2.4. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về chức năng hô hấp
3.1.2. Đặc điểm Oxide nitric khí thở ra của nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.3. Phân bố các nhóm kiểu hình hen
3.2. Mối liên quan giữa nồng độ NO đường thở (FeNO và CANO) với một số đặc điểm cận lâm sàng
3.2.1. Mối liên quan giữa FeNO và CANO
3.2.2. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric với chỉ số FEV1
3.2.3. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric và bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi
3.3. Đánh giá kiểm soát hen
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Giá trị Oxide nitric khí thở ra
4.3. Kiểu hình hen phế quản
4.4. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric khí thở ra và một số đặc điểm cận lâm sàng
4.5. Đánh giá tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại bệnh viện nhi trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Khái niệm hen phế quản. Dịch tễ học hen phế quản.

Các yếu tố nguy cơ gây hen phế quản. Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản. Viêm đường thở. Hen tăng bạch cầu ái toan.

Hen không tăng bạch cầu ái toan. Tăng phản ứng đường thở. Thay đổi cơ trơn phế quản. Tắc nghẽn đường thở.

Tái tạo lại cấu trúc đường thở. Sinh tổng hợp Oxide nitric. Nguồn gốc của NO tại phế quản. Nguồn gốc của NO tại phế nang.

Mô hình khí động học của NO trong khí thở. Tác dụng sinh lý của Oxide nitric. Phương pháp đo nồng độ Oxide nitric khí thở ra. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ Oxide nitric.

Chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen theo GINA 2015. Khuyến cáo chẩn đoán hen theo nồng độ FeNO. Kiểm soát hen.

Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015. Đánh giá kiểm soát hen theo ACT. Kiểm soát hen theo nồng độ FeNO. Một số nghiên cứu về nồng độ Oxide nitric khí thở ra tại Việt Nam.

37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn chẩn đoán hen ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn. Các xét nghiệm cận lâm sàng.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.

Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về chức năng hô hấp. Đặc điểm Oxide nitric khí thở ra của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Phân bố các nhóm kiểu hình hen. Mối liên quan giữa nồng độ NO đường thở (FeNO và CANO) với một số đặc điểm cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa FeNO và CANO. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide Nitric với với chỉ số FEV1. Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric và bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Đánh giá kiểm soát hen.

78 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Giá trị Oxide nitric khí thở ra. Kiểu hình hen phế quản.

Mối tương quan giữa nồng độ Oxide nitric khí thở ra và một số đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại mức độ hen theo GINA 2015 .2: Độ nhậy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính, âm tính của mỗi test chẩn đoán hen.3: Phân mức độ kiểm soát hen theo GINA 2015 .4: Khuyến cáo chẩn đoán và kiểm soát hen theo nồng độ FeNO ở trẻ em tại Tây Ban Nha .1: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .2: Đặc điểm chức năng hô hấp của đối tượng nghiên cứu.3: Đặc điểm chức năng hô hấp theo mức độ nặng bệnh hen .4: Liên quan giữa oxit nitric với BMI .5: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với FEV1 .6: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với chỉ số Gaensler .7: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với số lượng bạch cầu ái toan trong máu .8: Liên quan giữa nồng độ Oxide nitric với nồng độ IgE máu .9: Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen.10: Kiểu hình hen theo mức độ nặng bệnh hen .11: Kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi.12: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ FeNO .13: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ CANO .14: Kiểu hình hen theo FEV1 .15: Kiểu hình hen phế quản theo nồng độ IgE máu .16: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm FeNO .17: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm CANO .18: Đánh giá tỷ lệ kiểm soát hen hoàn toàn trong thời gian điều trị theo phân nhóm bạch cầu ái toan máu. 84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tuổi khởi phát hen của trẻ .2: Phân bố BMI của trẻ hen phế quản.3: Tiền sử mắc các bệnh dị ứng của bệnh nhân HPQ .4: Đặc điểm test lẩy da với các dị nguyên hô hấp ở trẻ HPQ .5: Phân mức độ nặng của hen .6: Nồng độ oxide nitric khí thở ra của trẻ HPQ và trẻ khỏe mạnh .7: Diện tích dưới đường cong ROC của FeNO, CANO ở trẻ HPQ.8: Nồng độ FeNO theo mức độ nặng của hen .9: Nồng độ CANO theo mức độ nặng bệnh hen .10: Mối tương quan giữa nồng độ FeNO và CANO .11: Mối tương quan giữa nồng độ FeNO với FEV1 .12: Mối tương quan giữa nồng độ CANO với FEV1 .13: Mối tương quan giữa FeNO với số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi .14: Mối tương quan giữa CANO với số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi .15: Mối tương quan giữa FeNO với nồng độ IgE máu.16: Mối tương quan giữa CANO với nồng độ IgE máu .17: Số trẻ tham gia nghiên cứu trong quá trình theo dõi điều trị hen .18: Số lần sử dụng SABA trung bình trong một tháng .19: Đánh giá kiểm soát hen theo GINA 2015.20: Mức độ kiểm soát hen theo ACT trong quá trình theo dõi điều trị dự phòng .21: Điểm kiểm soát hen trung bình theo ACT trong thời gian điều trị dự phòng .22: Mức độ kiểm soát hen theo nồng độ FeNO .23: Sự thay đổi một số giá trị chức năng hô hấp trong quá trình theo dõi điều trị hen .24: Sự thay đổi nồng độ Oxide nitric khí thở ra trong quá trình theo dõi điều trị hen .25: So sánh mức độ kiểm soát hen theo GINA, ACT, FeNO.26: Liều ICS trung bình trong quá trình điều trị.27: Mối tương quan giữa nồng độ FeNO, CANO với ACT.

85 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cơ chế sinh bệnh học của hen phế quản .2: Ba dạng đồng phân của NO .3: Nguồn gốc của NO tại phế quản .4: Nguồn gốc của NO tại phế nang .5: Sự tạo thành NO theo mô hình hai ngăn .6: Đo nồng độ NO khí thở ra với lưu lượng 50ml/s .7: Sơ đồ biểu diễn kỹ thuật đo hóa huỳnh quang .8: So sánh độ nhậy và độ đặc hiệu của FeNO với hô hấp ký và số lượng bạch cầu ái toan trong đờm.9: Nồng độ FeNO ở hai nhóm trẻ hen kiểm soát và không kiểm soát.1: Đường cong lưu lượng thể tích bình thường và ở bệnh nhân HPQ. 48 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hen phế quản (HPQ) là bệnh viêm mạn tính của đường hô hấp với các biểu hiện ho, khò khè, thở nhanh, khó thở thì thở ra tái đi tái lại. HPQ được xem là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng vì bệnh có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia và ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở trẻ em [1]. Ước tính sẽ có khoảng 400 triệu người mắc hen trên toàn thế giới vào năm 2025 [2].

Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO), ước tính mỗi năm có khoảng 15 triệu người không có khả năng lao động và 250 000 người tử vong vì bệnh hen. Có khoảng 500 000 bệnh nhân hen phải nhập viện điều trị mỗi năm, trong đó 34,6% là bệnh nhân dưới 18 tuổi [3]. Cho đến nay vấn đề chẩn đoán, điều trị và dự phòng hen ở trẻ em còn gặp nhiều khó khăn do HPQ có kiểu hình lâm sàng đa dạng và mức độ đáp ứng điều trị thay đổi tùy từng cá thể. Quá trình chẩn đoán, theo dõi điều trị hen chủ yếu dựa vào đánh giá triệu chứng lâm sàng và đo chức năng hô hấp (CNHH).

Đánh giá kiểm soát hen dựa trên bộ câu hỏi thường không hoàn toàn khách quan, phụ thuộc vào sự quan tâm và trình độ học vấn của cha mẹ trẻ cũng như sự nhận thức khác nhau ở từng độ tuổi của trẻ. Giá trị CNHH thường thay đổi chậm sau nhiều tháng. Ngày nay, với sự phát triển của ngành sinh học phân tử, các nhà khoa học đã hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh học của hen. Có nhiều chất chỉ điểm sinh học được phát hiện giúp đánh giá tình trạng viêm tại đường dẫn khí như nồng độ periostin trong máu, số lượng bạch cầu ái toan trong đờm, phân lập tế bào viêm trong dịch rửa phế quản, sinh thiết phế quản.

Bệnh phẩm máu, đờm, dịch rửa phế quản, sinh thiết phế quản là các kỹ thuật xâm nhập, gây đau cho trẻ, khó thực hiện, cần có phòng xét nghiệm hiện đại tại các cơ sở y tế lớn. Một trong những chất chỉ điểm sinh học của hiện tượng viêm có liên quan đến tăng bạch cầu ái toan là nồng độ NO trong khí thở ra (FeNO) [5]. 2 Đo nồng độ FeNO là kỹ thuật không xâm nhập, có thể lặp lại nhiều lần. Các nghiên cứu chỉ ra FeNO tăng cao ở bệnh nhân hen phế quản so với người khỏe mạnh [6].

Nồng độ NO khí thở ra cho phép chẩn đoán hen với độ nhạy 80-90%, độ đặc hiệu trên 90% cao hơn so với đo FEV1, PEF [7]. Nồng độ FeNO giảm rõ rệt sau khi bệnh nhân hen được điều trị bằng corticosteroid đường toàn thân cũng như tại chỗ. Sự dao động quá mức nồng độ FeNO ở bệnh nhân hen có thể dự đoán cơn hen cấp [8]. Hen ở trẻ em chủ yếu là hen dị ứng.

Nồng độ FeNO tăng phản ánh kiểu hình hen tăng bạch cầu ái toan, cũng như tiên lượng bệnh nhân đáp ứng với điều trị bằng corticosteroid. Như vậy đo nồng độ FeNO đường thở giúp theo dõi điều trị và đánh giá tình trạng kiểm soát hen. Nhiều nghiên cứu gần đây đã chứng minh rằng HPQ là bệnh không chỉ tổn thương ở đường dẫn khí gần (khí phế quản lớn) mà ở cả đường dẫn khí xa. Đây thường là những trường hợp hen mức độ nặng, hiện tượng viêm xảy ra tại các đường dẫn khí nhỏ kèm theo tình trạng hen chưa được kiểm soát [9],[10].

Với các tiến bộ trong y học, việc xác định nồng độ NO tại các đường dẫn khí xa (CANO), phản ánh quá trình viêm xảy ra tại tiểu phế quản và phế nang đã được tiến hành. Tuy nhiên, hiện nay vai trò của CANO trong chẩn đoán và kiểm soát hen ở trẻ em cũng như mối liên quan giữa CANO và kiểu hình HPQ ở trẻ em chưa được nghiên cứu nhiều. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này với ba mục tiêu như sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-hieu-qua-kiem-soat-hen-bang-oxide-nitric-khi-tho-ra-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng oxide nitric khí thở ra ở trẻ em trên 5 tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" thuộc chuyên ngành Y học / Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả kiểm soát hen bằng NO khí thở ở trẻ em trên 5 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter