Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ARDS ở trẻ em theo chuẩn Berlin 2012
ARDS trẻ em là hội chứng nguy hiểm, phân tích đặc điểm, phương pháp điều trị và kết quả theo tiêu chuẩn Berlin 2012.
Luan An
Luận án
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Định nghĩa và phân loại ARDS trẻ em theo Berlin 2012
- Số trang:
- 165 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Định nghĩa và phân loại ARDS trẻ em theo Berlin 2012
Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển ở trẻ em (ARDS trẻ em) là một tình trạng nghiêm trọng. Bệnh đặc trưng bởi tổn thương phổi cấp tính, gây suy giảm chức năng hô hấp. Việc chẩn đoán và phân loại ARDS trẻ em tuân theo tiêu chuẩn Berlin 2012. Tiêu chuẩn này mang lại sự thống nhất trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này giúp cải thiện việc quản lý bệnh. ARDS trẻ em đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Mục tiêu chính là duy trì oxy hóa máu và hỗ trợ chức năng phổi. Dữ liệu từ các nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của việc nhận diện sớm. Các tiêu chuẩn Berlin 2012 đã được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm sinh lý nhi khoa. Điều này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong chẩn đoán. Việc áp dụng tiêu chuẩn này giúp phân loại bệnh nhân theo mức độ nặng. Từ đó, các phác đồ điều trị ARDS nhi khoa được cá thể hóa.
1.1. Khái niệm Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển nhi khoa
ARDS trẻ em là một hội chứng lâm sàng. Bệnh liên quan đến viêm phổi lan tỏa. Tình trạng này dẫn đến tăng tính thấm mao mạch phổi. Protein và dịch rò rỉ vào phế nang. Điều này gây phù phổi không do tim. Phổi mất khả năng trao đổi khí hiệu quả. Hậu quả là thiếu oxy máu nặng. ARDS trẻ em khác với ARDS ở người lớn ở một số khía cạnh. Nguyên nhân và phản ứng sinh lý có thể khác biệt. Sự phát triển của phổi ở trẻ em chưa hoàn thiện. Điều này ảnh hưởng đến diễn biến bệnh. Chẩn đoán ARDS trẻ em yêu cầu đánh giá cẩn thận. Cần loại trừ các nguyên nhân khác gây suy hô hấp. Đây là một cấp cứu nội khoa. Cần điều trị tích cực để cứu sống bệnh nhân.
1.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS trẻ em Berlin 2012
Tiêu chuẩn Berlin 2012 cho ARDS trẻ em dựa trên bốn yếu tố chính. Thứ nhất, khởi phát cấp tính trong vòng một tuần. Bệnh diễn ra sau một yếu tố nguy cơ được biết đến. Thứ hai, có hình ảnh X-quang ngực hoặc CT scan. Hình ảnh cho thấy thâm nhiễm hai bên. Những thâm nhiễm này không thể giải thích hoàn toàn. Chúng không do tràn dịch, xẹp phổi hoặc nốt phổi. Thứ ba, nguyên nhân suy hô hấp không do suy tim hoặc quá tải dịch. Cần đánh giá khách quan bằng siêu âm tim hoặc các yếu tố nguy cơ. Cuối cùng, có tình trạng thiếu oxy máu. Mức độ thiếu oxy máu được đánh giá qua chỉ số PaO2/FiO2. Các yếu tố này giúp phân biệt ARDS với các bệnh phổi khác. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính nhất quán trong nghiên cứu và điều trị ARDS trẻ em. Tiêu chuẩn Berlin 2012 ARDS đã trở thành công cụ chuẩn mực toàn cầu.
1.3. Phân độ ARDS trẻ em và mức độ nặng
ARDS trẻ em được phân loại theo mức độ nặng. Phân độ này dựa vào chỉ số oxy hóa máu. Chỉ số PaO2/FiO2 (P/F) được sử dụng để đánh giá. Có ba mức độ: nhẹ, trung bình và nặng. ARDS nhẹ có P/F từ 200 đến 300 mmHg. ARDS trung bình có P/F từ 100 đến dưới 200 mmHg. ARDS nặng có P/F dưới 100 mmHg. Cần lưu ý, việc đo P/F phải được thực hiện với PEEP tối thiểu 5 cmH2O. Phân độ này giúp bác sĩ đánh giá tiên lượng. Nó cũng định hướng các quyết định điều trị ARDS nhi khoa. Bệnh nhân ARDS nặng cần can thiệp tích cực hơn. Việc theo dõi chặt chẽ chỉ số oxy hóa máu rất cần thiết. Nó giúp đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ. Mỗi mức độ nặng đòi hỏi chiến lược điều trị riêng biệt.
II.Đặc điểm dịch tễ nguyên nhân ARDS ở trẻ em
ARDS trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Bệnh có tỷ lệ mắc và tử vong đáng kể. Việc hiểu rõ các yếu tố dịch tễ học giúp phòng ngừa và can thiệp sớm. Các nguyên nhân gây ra ARDS ở trẻ em cũng đa dạng. Chúng khác biệt so với người lớn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến chiến lược quản lý bệnh. Nắm bắt được sinh lý bệnh giúp tối ưu hóa điều trị. Tổn thương cơ bản trong ARDS là viêm. Viêm dẫn đến phù phổi và suy giảm chức năng hô hấp. Các giai đoạn tiến triển của bệnh có thể dự đoán được. Điều này hỗ trợ việc theo dõi và điều chỉnh điều trị. Cần chú ý đến các yếu tố nguy cơ cụ thể ở trẻ em. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng. Dữ liệu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp dự phòng được tăng cường.
2.1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong ARDS trẻ em
Tỷ lệ mắc ARDS trẻ em thay đổi tùy theo khu vực và nghiên cứu. Tỷ lệ này thường thấp hơn ở người lớn. Tuy nhiên, bệnh vẫn gây ra gánh nặng lớn. Nguyên nhân có thể do sự khác biệt về định nghĩa và dân số nghiên cứu. Tỷ lệ tử vong của ARDS trẻ em còn cao. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong có thể lên tới 20-30%. Một số yếu tố liên quan đến tiên lượng xấu. Ví dụ như mức độ nặng của ARDS. Tuổi nhỏ, bệnh nền và các biến chứng cũng là yếu tố nguy cơ. Việc cải thiện kết quả điều trị ARDS nhi khoa là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học cần thiết. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn được phát triển.
2.2. Các nguyên nhân chính gây ARDS nhi khoa
Nguyên nhân ARDS trẻ em rất đa dạng. Nhiễm trùng là nguyên nhân hàng đầu. Vi khuẩn và virus là tác nhân phổ biến. Viêm phổi nặng do virus hợp bào hô hấp (RSV) thường gặp. Cúm, adenovirus cũng có thể gây ARDS. Sốc nhiễm trùng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Bệnh gây tổn thương đa cơ quan. Hít phải dịch vị dạ dày có thể dẫn đến ARDS. Chấn thương ngực nặng, đuối nước cũng là nguyên nhân. Viêm tụy cấp, bỏng nặng có thể gây ra ARDS. Phẫu thuật tim hở cũng có thể phức tạp thành ARDS. Một số bệnh lý miễn dịch cũng liên quan. Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng. Nó giúp điều trị đích và cải thiện tiên lượng. Các phác đồ điều trị ARDS trẻ em thường bao gồm điều trị nguyên nhân.
2.3. Sinh lý bệnh và tổn thương phổi trong ARDS
Sinh lý bệnh ARDS trẻ em phức tạp. Bệnh bắt đầu bằng tổn thương tế bào nội mô mao mạch phổi. Tế bào biểu mô phế nang cũng bị tổn thương. Điều này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch. Dịch giàu protein tràn vào khoang kẽ và phế nang. Sự tích tụ dịch làm mất surfactant. Phổi trở nên cứng và khó giãn nở. Khả năng trao đổi khí giảm sút nghiêm trọng. Phổi hình thành hyaline membrane. Đây là dấu hiệu đặc trưng của ARDS. Các tế bào viêm giải phóng cytokine. Điều này khuếch đại phản ứng viêm. Quá trình viêm không kiểm soát gây tổn thương phổi thêm. Các giai đoạn tiến triển bao gồm giai đoạn xuất tiết và giai đoạn tăng sinh. Giai đoạn xuất tiết gây phù và viêm. Giai đoạn tăng sinh có thể dẫn đến xơ hóa phổi. Hiểu biết sâu về sinh lý bệnh hỗ trợ chiến lược thông khí bảo vệ phổi.
III.Lâm sàng cận lâm sàng ARDS trẻ em chẩn đoán
Đặc điểm lâm sàng ARDS trẻ em thường không đặc hiệu. Bệnh diễn biến nhanh chóng. Các dấu hiệu suy hô hấp progressive là cảnh báo. Chẩn đoán cần phối hợp nhiều yếu tố. Khám lâm sàng kết hợp với kết quả cận lâm sàng. Các xét nghiệm khí máu động mạch là cốt lõi. Chúng giúp đánh giá mức độ thiếu oxy máu. Hình ảnh X-quang phổi và CT ngực cung cấp thông tin về tổn thương. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn rất quan trọng. Đặc biệt là chỉ số oxy hóa máu. Các dấu hiệu suy đa tạng cần được nhận biết sớm. Suy đa tạng làm tăng nguy cơ tử vong. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Chẩn đoán ARDS trẻ em đòi hỏi kinh nghiệm. Việc phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Từ đó, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán chính xác.
3.1. Đặc điểm lâm sàng ARDS trẻ em theo giai đoạn
ARDS trẻ em thường khởi phát cấp tính. Các triệu chứng ban đầu có thể là thở nhanh, khó thở. Bệnh nhân có thể có co kéo cơ hô hấp phụ. Môi và đầu chi tím tái là dấu hiệu thiếu oxy nặng. Giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể đáp ứng với oxy liệu pháp. Tuy nhiên, tình trạng suy hô hấp tiến triển nhanh chóng. Sau đó, tình trạng thiếu oxy máu trở nên kháng trị. Tức là không đáp ứng với oxy liều cao. Phổi có thể nghe thấy ran ẩm hoặc rì rào phế nang giảm. Các dấu hiệu suy tim có thể xuất hiện thứ phát. Nhịp tim nhanh, huyết áp thấp là dấu hiệu sốc. Tri giác bệnh nhân thay đổi. Từ kích thích đến lơ mơ hoặc hôn mê. Đặc điểm lâm sàng ARDS trẻ em cần được theo dõi liên tục. Điều này giúp đánh giá diễn tiến bệnh. Đặc điểm lâm sàng cũng giúp xác định mức độ nặng.
3.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng ARDS trẻ em
Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán ARDS trẻ em. Xét nghiệm khí máu động mạch là bắt buộc. Nó cung cấp chỉ số PaO2/FiO2 và pH. Giúp đánh giá mức độ thiếu oxy máu và tình trạng toan kiềm. X-quang phổi là xét nghiệm hình ảnh ban đầu. X-quang cho thấy thâm nhiễm lan tỏa hai bên. Siêu âm tim giúp loại trừ suy tim. Công thức máu đánh giá tình trạng nhiễm trùng. CRP và Procalcitonin là các chỉ dấu viêm. Các xét nghiệm đông máu kiểm tra rối loạn đông máu. Cấy máu, cấy dịch phế quản tìm nguyên nhân nhiễm trùng. Sinh hóa máu đánh giá chức năng gan, thận và các rối loạn điện giải. Các xét nghiệm cận lâm sàng cần được thực hiện nhanh chóng. Điều này để có chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Chẩn đoán ARDS trẻ em dựa trên tổng hợp các bằng chứng.
3.3. Mức độ suy hô hấp và suy đa tạng liên quan
Mức độ suy hô hấp ở ARDS trẻ em được đánh giá qua chỉ số P/F. Mức độ nặng của ARDS liên quan trực tiếp đến tiên lượng. Bệnh nhân ARDS nặng thường có suy hô hấp rất nghiêm trọng. Họ cần hỗ trợ thông khí cơ học xâm lấn. Ngoài suy hô hấp, ARDS thường đi kèm suy đa tạng. Các cơ quan có thể bị ảnh hưởng bao gồm thận, gan, tim và não. Suy thận cấp, rối loạn chức năng gan là biến chứng thường gặp. Rối loạn nhịp tim và tụt huyết áp cũng có thể xảy ra. Suy đa tạng làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Việc theo dõi chức năng các cơ quan rất quan trọng. Cần có chiến lược điều trị hỗ trợ đa cơ quan. Phòng ngừa và điều trị sớm suy đa tạng là cần thiết. Điều này giúp cải thiện kết quả cho bệnh nhân ARDS trẻ em.
IV.Điều trị ARDS nhi khoa Phác đồ Berlin 2012
Điều trị ARDS nhi khoa là một thách thức lớn. Phác đồ điều trị ARDS trẻ em cần tiếp cận đa chiều. Các khuyến cáo từ Hội nghị Berlin 2012 là nền tảng. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi là trọng tâm. Mục tiêu là giảm tổn thương phổi do máy thở. Đồng thời duy trì oxy hóa máu đủ. Điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Chúng bao gồm cân bằng dịch, dinh dưỡng và kiểm soát nhiễm trùng. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị là cần thiết. Mỗi bệnh nhân có đặc điểm riêng. Sự đáp ứng với điều trị cũng khác nhau. Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và cận lâm sàng. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Áp dụng đúng các khuyến cáo giúp cải thiện tiên lượng. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý ARDS trẻ em.
4.1. Chiến lược thông khí cơ học bảo vệ phổi ARDS trẻ em
Thông khí cơ học là biện pháp điều trị chính cho ARDS trẻ em. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi là bắt buộc. Nó nhằm mục đích giảm tổn thương phổi do thở máy. Các nguyên tắc bao gồm thở máy với thể tích khí lưu thông thấp (4-8 ml/kg). Áp lực đỉnh đường thở được giới hạn dưới 30 cmH2O. Sử dụng PEEP tối ưu để mở phổi bị xẹp. Đồng thời tránh làm quá căng các vùng phổi lành. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi giúp giảm viêm. Nó cũng giảm tổn thương phế nang. Thông khí tần số cao dao động (HFO) là một lựa chọn. HFO giúp duy trì phổi mở với áp lực thấp hơn. Thông khí cơ học ARDS trẻ em cần được điều chỉnh liên tục. Dựa trên đáp ứng của bệnh nhân và các chỉ số khí máu. Mục tiêu là duy trì trao đổi khí đầy đủ. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến chứng.
4.2. Các phương pháp điều trị hỗ trợ ARDS trẻ em
Ngoài thông khí, điều trị hỗ trợ rất quan trọng. Cân bằng dịch cần được theo dõi chặt chẽ. Tránh tình trạng quá tải dịch. Quá tải dịch có thể làm nặng thêm phù phổi. Dinh dưỡng đầy đủ giúp duy trì năng lượng. Nó hỗ trợ quá trình phục hồi của bệnh nhân. Kiểm soát nhiễm trùng là yếu tố then chốt. Cần dùng kháng sinh phổ rộng ban đầu. Sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy. Corticosteroid có thể được xem xét. Đặc biệt trong trường hợp viêm phổi nặng. Tuy nhiên, lợi ích và liều lượng còn đang tranh cãi. Thuốc giãn cơ có thể được sử dụng. Chúng giúp cải thiện đồng bộ máy thở. Điều này giảm tổn thương phổi. Việc điều trị các biến chứng cũng rất cần thiết. Ví dụ như suy thận, rối loạn đông máu. Phác đồ điều trị ARDS trẻ em phải toàn diện.
4.3. Khuyến cáo điều trị theo Hội nghị Berlin 2012
Hội nghị Berlin 2012 đã đưa ra các khuyến cáo rõ ràng. Khuyến cáo này không chỉ về chẩn đoán. Chúng còn bao gồm cả điều trị ARDS. Đối với thông khí cơ học, Berlin 2012 nhấn mạnh thể tích khí lưu thông thấp. Áp lực cao nguyên giới hạn và PEEP tối ưu. Tư thế nằm sấp có thể được xem xét. Đặc biệt đối với bệnh nhân ARDS nặng. Nằm sấp giúp cải thiện phân bố thông khí/tưới máu. Điều trị ngoài màng phổi (ECMO) là biện pháp cuối cùng. ECMO chỉ được áp dụng khi các phương pháp khác thất bại. Các khuyến cáo cũng đề cập đến vai trò của cân bằng dịch thận trọng. Việc tuân thủ các khuyến cáo này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị ARDS trẻ em. Từ đó cải thiện kết quả lâm sàng.
V.Kết quả điều trị và yếu tố liên quan tử vong ARDS
Kết quả điều trị ARDS trẻ em đã có những cải thiện. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong vẫn còn cao. Đặc biệt ở các trường hợp nặng. Việc đánh giá hiệu quả oxy hóa máu là quan trọng. Nó phản ánh đáp ứng với điều trị. Các biến chứng trong quá trình điều trị thường gặp. Chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng. Thời gian điều trị cũng là một chỉ số quan trọng. Bệnh nhân nằm viện càng lâu, nguy cơ biến chứng càng cao. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong. Ví dụ như mức độ nặng ban đầu. Sự hiện diện của bệnh nền và suy đa tạng. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời. Từ đó, cải thiện kết quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn. Điều này nhằm tối ưu hóa chiến lược điều trị ARDS trẻ em.
5.1. Hiệu quả oxy hóa máu và tỷ lệ tử vong ARDS trẻ em
Hiệu quả oxy hóa máu được đánh giá qua chỉ số PaO2/FiO2 và SpO2/FiO2. Sự cải thiện các chỉ số này sau điều trị là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy phổi đang phục hồi. Tuy nhiên, duy trì oxy hóa máu đầy đủ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đặc biệt ở ARDS nặng. Tỷ lệ tử vong ARDS trẻ em vẫn là một mối lo ngại. Mức độ thiếu oxy máu càng nặng, nguy cơ tử vong càng cao. Sự thất bại trong việc cải thiện oxy hóa máu sau can thiệp là tiên lượng xấu. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan chặt chẽ. Giữa chỉ số P/F thấp và tỷ lệ tử vong cao. Việc theo dõi liên tục các chỉ số oxy hóa máu rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh phác đồ điều trị ARDS trẻ em phù hợp. Từ đó hy vọng giảm tỷ lệ tử vong.
5.2. Biến chứng và thời gian điều trị ARDS nhi khoa
Bệnh nhân ARDS trẻ em thường gặp nhiều biến chứng. Nhiễm khuẩn bệnh viện là biến chứng phổ biến. Vi khuẩn kháng thuốc có thể làm tình trạng nặng hơn. Tràn khí màng phổi là một biến chứng nguy hiểm. Nó liên quan đến thông khí cơ học áp lực cao. Rối loạn đông máu cũng thường xảy ra. Điều này làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối. Suy thận cấp và tổn thương gan là biến chứng suy đa tạng. Thời gian điều trị ARDS nhi khoa thường kéo dài. Đặc biệt đối với các trường hợp nặng. Thời gian nằm viện dài làm tăng gánh nặng kinh tế. Nó cũng tăng nguy cơ mắc các biến chứng. Cần có chiến lược dự phòng biến chứng hiệu quả. Điều này giúp rút ngắn thời gian điều trị. Từ đó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
5.3. Các yếu tố liên quan tiên lượng tử vong ARDS trẻ em
Nhiều yếu tố liên quan đến tiên lượng tử vong ARDS trẻ em. Mức độ nặng của ARDS tại thời điểm chẩn đoán là một yếu tố quan trọng. ARDS nặng theo tiêu chuẩn Berlin 2012 có tỷ lệ tử vong cao hơn. Tuổi nhỏ (đặc biệt là trẻ sơ sinh và nhũ nhi) cũng là yếu tố nguy cơ. Sự hiện diện của bệnh nền mãn tính làm tăng nguy cơ. Ví dụ như bệnh tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch. Suy đa tạng là một yếu tố tiên lượng cực kỳ xấu. Các biến chứng trong quá trình điều trị cũng ảnh hưởng. Việc không cải thiện oxy hóa máu sau 24-48 giờ điều trị. Điều này cũng là một chỉ dấu tiên lượng xấu. Phân tích đa biến giúp xác định các yếu tố độc lập. Việc xác định sớm các yếu tố này giúp cải thiện quản lý. Từ đó, có thể điều chỉnh phác đồ điều trị ARDS trẻ em kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. KHÁI NIỆM VÀ CÁC TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN. TỶ LỆ MẮC VÀ TỶ LỆ TỬ VONG CỦA ARDS Ở TRẺ EM.
Tỷ lệ mắc. Tỷ lệ tử vong. NGUYÊN NHÂN ARDS Ở TRẺ EM. SINH LÝ BỆNH ARDS.
Tổn thương cơ bản trong ARDS. Các giai đoạn tiến triển trong sinh lý bệnh trong ARDS. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG ARDS Ở TRẺ EM. Đặc điểm lâm sàng của ARDS theo giai đoạn tiến triển của bệnh.
Đặc điểm cận lâm sàng của ARDS ở trẻ em. ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP Ở TRẺ EM. Thông khí nhân tạo trong ARDS ở trẻ em. Điều trị hỗ trợ trong ARDS.
Khuyến cáo điều trị ARDS theo Hội nghị Berlin 2012. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI TỬ VONG CỦA ARDS Ở TRẺ EM. 36 Chương 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại ARDS. Tiêu chuẩn loại trừ:. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Nội dung và các biến nghiên cứu.
Phương pháp xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm về tuổi, giới, cân nặng và khu vực sống. Đặc điểm về bệnh nền và cơ địa đặc biệt của bệnh nhân. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ARDS Ở TRẺ EM55 3. Đặc điểm khởi phát.
Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm chẩn đoán. Các xét nghiệm cận lâm sàng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Hiệu quả oxy hóa máu sau điều trị.
Tỷ lệ tử vong tại khoa điều trị tích cực. Thời điểm tử vong và thời gian điều trị. Biến chứng điều trị. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI TỬ VONG ARDS Ở TRẺ EM 76 3.
Liên quan giữa đặc điểm cơ địa bệnh nhân với tử vong ARDS. Liên quan giữa đặc điểm khởi phát với tử vong ARDS. Liên quan giữa mức độ nặng trước điều trị với tử vong ARDS. Liên quan giữa một số yếu tố theo dõi khi điều trị và tỷ lệ tử vong.
82 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA MẪU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, cân nặng, giới và địa dư. Đặc điểm về tiền sử bệnh, bệnh nền và cơ địa đặc biệt.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ARDS Ở TRẺ EM. Đặc điểm khởi phát. Mức độ suy hô hấp. Đặc điểm về huyết động.
Đặc điểm về suy đa tạng. Các xét nghiệm cận lâm sàng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ARDS Ở TRẺ EM. Hiệu quả oxy hóa máu sau điều trị.
Tỷ lệ tử vong tại khoa điều trị tích cực. Thời điểm tử vong và thời gian điều trị. Biến chứng điều trị. MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN VỚI TỬ VONG ARDS Ở TRẺ EM.
Liên quan giữa một số yếu tố trước điều trị với tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa một số yếu tố theo dõi khi điều trị với tỷ lệ tử vong117 4. MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 122 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tiêu chuẩn AECC 1994. Tiêu chuẩn Berlin 2012. Nguyên nhân của ARDS. Đặc điểm về tuổi, giới, cân nặng và khu vực sống.
Đặc điểm về bệnh nền và cơ địa đặc biệt của bệnh nhân. Thời gian và tính chất khởi phát của ARDS ở trẻ em. Nguyên nhân khởi phát ARDS ở trẻ em. Căn nguyên vi sinh gây bệnh.
Các chỉ số thở máy ở nhóm thở máy thông thường. Các chỉ số thông khí nhân tạo ở nhóm thở máy HFO. Các chỉ số đánh giá mức độ thiếu oxy máu. Các chỉ số về huyết động và thuốc vận mạch của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán.
Tình trạng suy đa tạng .11: Kết quả xét nghiệm khí máu .12: Kết quả xét nghiệm công thức máu .13: Kết quả xét nghiệm sinh hóa máu.14: Kết quả xét nghiệm đông máu cơ bản. Thay đổi SpO2 trước và sau điều trị. Thay đổi PaO2 trước và sau điều trị. Thay đổi PaCO2 trước và sau điều trị.
Thay đổi chỉ số P/F trước và sau điều trị. Thay đổi chỉ số OI trước và sau điều trị. Tỷ lệ tử vong theo mức độ nặng. Tỷ lệ tử vong theo nguyên nhân.
Thời gian điều trị của các nhóm bệnh nhân. Biến chứng điều trị. Thời điểm xuất hiện biến chứng1. Tác nhân vi sinh gây nhiễm khuẩn bệnh viện.
Liên quan giữa một số đặc điểm dịch tễ và tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa đặc điểm khởi phát và tỷ lệ tử vong ARDS. Diện tích dưới đường cong ROC và điểm cắt. Liên quan giữa SpO2 và PaO2 trước điều trị với tỷ lệ tử vong.
Liên quan giữa S/F và P/F với tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa OI và OSI với tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa tình trạng suy đa tạng và tỷ lệ tử vong. Kết quả phân tích đa biến các yếu tố trước điều trị.
Diện tích dưới đường cong và điểm cắt của P/F, S/F, OI và OSI. Liên quan giữa theo dõi P/F, S/F, OI và OSI với tỷ lệ tử vong. Liên quan giữa biến chứng điều trị và tỷ lệ tử vong. Kết quả phân tích đa biến các yếu tố theo dõi điều trị.
Bảng tổng hợp tỷ lệ tử vong ARDS ở một số nghiên cứu trước. Bảng tổng hợp các yếu tố liên quan với tỷ lệ tử vong ARDS ở trẻ em theo một số nghiên cứu trước đây. 117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Thay đổi SpO2 trước và sau điều trị.
Thay đổi PaO2 trước và sau điều trị. Thay đổi PaCO2 trước và sau điều trị. Thay đổi P/F trước và sau điều trị. Thay đổi OI trước và sau điều trị.
Tỷ lệ tử vong. Xác suất bệnh nhân còn sống theo thời gian. Biểu đồ ROC của theo dõi P/F, S/F, OI và OSI. Tương quan giữa OI và OSI.
85 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phế nang bình thường và phế nang tổn thương trong ARDS. Tổn thương trên phim Xquang của ARDS. Chụp cắt lớp vi tính trong ARDS.
Khuyến cáo điều trị ARDS theo Hội nghị Berlin 2012. 36 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng suy hô hấp cấp (Acute Respiratory Distress Syndrome - ARDS) là hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi tình trạng thiếu oxy máu cấp, xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh sau một bệnh lý ở phổi hay bệnh lý ở cơ quan khác, trên phim Xquang phổi có hình ảnh tổn thương lan tỏa hai bên [1]. ARDS luôn là vấn đề được quan tâm ở các khoa điều trị tích cực, cả người lớn và trẻ em bởi tính chất nặng nề, sự khó khăn trong điều trị và tỉ lệ tử vong cao. Đã có nhiều nghiên cứu mang lại sự hiểu biết khá tường tận về sinh bệnh học cũng như đã có nhiều giải pháp tiên tiến được áp dụng tỷ lệ tử vong của ARDS vẫn còn rất cao, lên đến 40 - 70% tùy theo từng cơ sở hồi sức [2],[3].
Trước đây, việc chẩn đoán ARDS dựa vào tiêu chuẩn AECC 1994 của Hội nghị thống nhất châu Mỹ - châu Âu về ARDS. Tiêu chuẩn này bao gồm: suy hô hấp khởi phát đột ngột, có tình trạng giảm oxy hoá máu kéo dài với chỉ số PaO2/FiO2 ≤ 200 cho ARDS và chỉ số PaO2/FiO2 = 200 - 300 cho tổn thương phổi cấp (ALI), X - quang có hình ảnh mờ đều 2 bên giống với hình ảnh của phù phổi cấp. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: áp lực mao mạch phổi bít ≥ 18 mmHg, hoặc có bằng chứng lâm sàng của tăng áp lực nhĩ trái [4]. Tuy nhiên sau 18 năm áp dụng, người ta nhận thấy những hạn chế của tiêu chuẩn AECC – 1994 như không xác định rõ tính chất “cấp tính”, không xác định rõ những trường hợp cấp tính trên nền một tình trạng thiếu oxy mạn tính, sự đồng thuận trong xác định tổn thương trên phim Xquang là không cao, rất khó khăn trong việc xác định hoặc loại trừ phù phổi cấp do tim hoặc do tăng áp lực thủy tĩnh, PaO2/FiO2 không ổn định với các mức PEEP hoặc và FiO2 khác nhau [5].
Vì vậy, tại Hội nghị Berlin 2012 về ARDS được tổ chức bởi Hội điều trị tích cực Châu Âu, Hội lồng ngực Hoa kỳ, Hội điều trị tích 2 cực Hoa kỳ, một tiêu chuẩn chẩn đoán và phân loại mới dành cho ARDS đã được công bố. Theo đó không còn tồn tại khái niệm tổn thương phổi cấp (ALI) mà các trường hợp có PaO2/FiO2 ≤ 300 khi thở máy hoặc CPAP với PEEP ≥ 5 cmH2O đều được chẩn đoán là ARDS. Tùy vào mức độ thiếu oxy máu mà chia ra 3 mức độ nặng của ARDS là nhẹ, vừa và nặng tương ứng với mức độ giảm oxy máu. Ngoài ra Hội nghị cũng đưa ra khuyến cáo điều trị cho ARDS bao gồm các phương thức thông khí nhân tạo, điều trị hỗ trợ và việc sử dụng các thuốc an thần, giãn cơ.
Theo đó thông khí nhân tạo theo chiến lược bảo vệ phổi với thể tích khí lưu thông thấp kết hợp với PEEP trung bình hoặc cao vẫn là chiến lược thông khí chủ đạo cho bệnh nhân ARDS [6],[7]. Sau khi Tiêu chuẩn Berlin 2012 được công bố, một số tác giả trên thế giới đã tiến hành nghiên cứu đánh giá việc áp dụng tiêu chuẩn này trên đối tượng là trẻ em [8],[9]. Kết luận từ các nghiên cứu này đều cho thấy có thể áp dụng tiêu chuẩn Berlin 2012 cho đối tượng trẻ em trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng [8]. Việt Nam là một nước đang phát triển, tỷ lệ mắc các bệnh có nguy cơ tiến triển thành ARDS ở trẻ em như nhiễm khuẩn đường hô hấp do vi khuẩn hay virus, sốc nhiễm khuẩn, ngộ độc, đuối nước… còn cao.
Bệnh nhân ARDS thường nhập viện trong tình trạng rất nặng do được chuyển qua các tuyến, thời gian diễn biến của bệnh dài nên việc điều trị rất khó khăn và tỷ lệ tử vong cao, lên đến trên 60% [10]. Ở Việt Nam đã có một số tác giả quan tâm nghiên cứu về ARDS như Nguyễn Thị Oanh nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị ARDS, Lê Đức Nhân, Phạm Thị Ngọc Thảo nghiên cứu về các chiến lược thông khí nhân tạo khác nhau cho bệnh nhân ARDS, Phan Thị Xuân nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng trong điều trị ARDS. Tuy nhiên các nghiên cứu này đều tiến hành trên đối tượng là người lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
ARDS trẻ em: Đặc điểm, điều trị và kết quả theo chuẩn Berlin 2012 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-hoi-chung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "ARDS trẻ em: Đặc điểm, điều trị và kết quả theo chuẩn Berlin 2012" nghiên cứu về vấn đề gì?
ARDS trẻ em là hội chứng nguy hiểm, phân tích đặc điểm, phương pháp điều trị và kết quả theo tiêu chuẩn Berlin 2012.
Luận án "ARDS trẻ em: Đặc điểm, điều trị và kết quả theo chuẩn Berlin 2012" có bao nhiêu trang?
Luận án "ARDS trẻ em: Đặc điểm, điều trị và kết quả theo chuẩn Berlin 2012" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "ARDS trẻ em: Đặc điểm, điều trị và kết quả theo chuẩn Berlin 2012" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.