Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng khuôn mặt trẻ em Mường 12-14 tuổi
Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng khuôn mặt trẻ em người Mường 12-14 tuổi.
Luan An
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng nghiên cứu hình thái cung răng trẻ em
- Số trang:
- 167 trang
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng nghiên cứu hình thái cung răng trẻ em
Hình thái cung răng và sự phát triển xương mặt đóng vai trò cốt lõi trong nha khoa lâm sàng. Việc xác định các chỉ số chuẩn giúp bác sĩ phân biệt cấu trúc bình thường và sai hình. Kế hoạch chỉnh hình răng mặt phụ thuộc trực tiếp vào hướng tăng trưởng của bệnh nhân. Trẻ em trong độ tuổi 12 đến 14 trải qua nhiều biến đổi sinh học quan trọng. Tốc độ thay đổi kích thước cung răng diễn ra nhanh chóng. Nắm vững quy luật phát triển hỗ trợ bác sĩ lựa chọn thời điểm can thiệp lý tưởng. Can thiệp đúng lúc giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị khớp cắn. Dữ liệu chuẩn hóa theo từng dân tộc là cơ sở khoa học không thể thiếu. Nghiên cứu nhân trắc học sọ mặt tạo nền tảng vững chắc cho phác đồ nắn chỉnh răng toàn diện.
1.1. Cơ sở sinh học của quá trình phát triển cung răng
Quá trình hình thành mầm răng bắt đầu từ tuần thứ năm của thời kỳ phôi thai. Cung răng liên tục biến đổi qua nhiều mốc phát triển sinh lý của cơ thể. Giai đoạn chuyển tiếp từ bộ răng hỗn hợp sang giai đoạn răng vĩnh viễn tạo nên nhiều biến chuyển giải phẫu sâu sắc. Sự dịch chuyển của các răng diễn ra song hành cùng quá trình bồi đắp và tái tạo xương ổ răng. Xương nâng đỡ vùng hàm mặt thích nghi liên tục theo áp lực cơ học và chức năng ăn nhai. Yếu tố di truyền kết hợp với các tác động môi trường định hình vị trí từng răng trên cung hàm. Sự phát triển hình thái cung răng tiếp diễn liên tục trong suốt đời sống cá thể. Hiểu rõ nền tảng sinh học hỗ trợ bác sĩ nhận định chính xác các lệch lạc cấu trúc giải phẫu ngay từ sớm.
1.2. Ý nghĩa lâm sàng trong chẩn đoán và chỉnh nha trẻ em
Chẩn đoán chính xác là bước khởi đầu quyết định thành công của điều trị chỉnh nha. Bác sĩ cần nhận diện các dấu ấn trưởng thành sinh học của từng bệnh nhân. Sự tăng trưởng của xương hàm cung cấp không gian thuận lợi để dịch chuyển răng. Đánh giá sai hướng phát triển có thể dẫn đến thất bại trong liệu trình nắn chỉnh. Can thiệp đúng thời điểm vàng giúp rút ngắn thời gian đeo khí cụ. Việc theo dõi tương quan khớp cắn ngăn ngừa các biến dạng sọ mặt nghiêm trọng. Bộ răng vĩnh viễn hoàn thiện tạo nền tảng cho thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai lâu dài.
1.3. Nhu cầu dữ liệu nhân trắc học ở trẻ em Mường
Đặc điểm giải phẫu sọ mặt có sự khác biệt rõ rệt giữa các chủng tộc và dân tộc. Người Mường là một trong những cộng đồng dân tộc thiểu số có dân số đông tại Việt Nam. Phần lớn các tài liệu trước đây tập trung nghiên cứu trên nhóm đối tượng người Kinh. Việc thiếu hụt dữ liệu chuẩn nhân trắc học ở trẻ em Mường gây khó khăn cho thực hành lâm sàng. Bác sĩ chỉnh nha không thể áp dụng máy móc chỉ số của chủng tộc khác. Nghiên cứu chuyên biệt trên trẻ em Mường 12 đến 14 tuổi mang lại giá trị thực tiễn cao. Bộ dữ liệu cung cấp căn cứ chuẩn xác để xây dựng tiêu chuẩn điều trị nắn chỉnh răng phù hợp.
II. Đặc điểm chiều rộng cung răng và khoảng cách liên răng
Chiều rộng cung răng là thông số quyết định đến độ hài hòa của vòm hàm. Giá trị này phản ánh sự mở rộng của cung hàm theo chiều ngang trong không gian ba chiều. Các kích thước chiều ngang bao gồm khoảng cách liên răng nanh và khoảng cách liên răng hàm. Sự biến thiên kích thước diễn ra theo từng độ tuổi và giới tính. Nhóm trẻ em từ 12 đến 14 tuổi có tốc độ mở rộng cung hàm đặc trưng. Bác sĩ dựa vào độ rộng cung răng để chẩn đoán tình trạng hẹp hàm hoặc chen chúc răng. Việc đánh giá chính xác chiều rộng cung hàm hỗ trợ thiết kế khí cụ nong hàm chuẩn xác.
2.1. Biến thiên khoảng cách liên răng nanh qua các độ tuổi
Khoảng cách liên răng nanh xác định độ rộng vùng răng phía trước của cung hàm. Kích thước này thường tăng nhanh trong giai đoạn thay răng nanh và răng cửa vĩnh viễn. Sau khi răng nanh vĩnh viễn mọc hoàn toàn, khoảng cách này có xu hướng ổn định dần. Trẻ em 12 đến 14 tuổi ghi nhận sự hoàn thiện cung răng trước ở cả hàm trên và hàm dưới. Sự thay đổi khoảng cách liên răng nanh chịu tác động của sự phát triển xương hàm dưới và sự nghiêng ngoài của thân răng. Bác sĩ chỉnh nha cần bảo tồn kích thước liên răng nanh ban đầu để tránh tái phát sai khớp cắn sau điều trị.
2.2. Sự phát triển khoảng cách liên răng hàm lớn và hàm nhỏ
Khoảng cách liên răng hàm phản ánh độ rộng vòm miệng và thể tích cung răng phía sau. Đo đạc khoảng cách giữa hai răng cối nhỏ và hai răng cối lớn cung cấp thông tin về sự phát triển ngang của xương hàm. Ở lứa tuổi 12 đến 14, xương hàm trên mở rộng qua khớp nối vòm miệng giữa. Sự tăng trưởng này tạo đủ khoảng trống cho các răng cối lớn thứ hai mọc đúng vị trí. Nam giới thường có khoảng cách liên răng hàm lớn hơn so với nữ giới cùng độ tuổi. Khảo sát chỉ số liên răng hàm giúp bác sĩ phát hiện sớm hiện tượng cắn chéo phía sau và hẹp cung răng trên.
III. Sự biến đổi chiều dài cung răng và kích thước cung hàm
Chiều dài cung răng phản ánh mức độ phát triển của hệ thống răng hàm theo chiều trước sau. Chỉ số này thường được đo từ điểm tiếp xúc giữa hai răng cửa giữa đến đường nối mặt xa răng cối. Kích thước cung hàm thay đổi liên tục trong suốt thời kỳ mọc răng vĩnh viễn. Sự dịch chuyển gần của các răng cối lớn sau khi rụng răng cối sữa làm giảm nhẹ chiều dài cung răng. Cân bằng giữa kích thước răng và kích thước nền xương quyết định độ thẳng hàng của răng. Nghiên cứu chiều dài cung răng giúp dự phòng tình trạng thiếu chỗ mọc răng. Bác sĩ chỉnh hình răng mặt sử dụng chỉ số này để tính toán khoảng trống cần thiết trên cung hàm.
3.1. Sự thay đổi kích thước cung hàm theo chiều trước sau
Kích thước cung hàm theo chiều trước sau giảm dần khi trẻ hoàn tất quá trình thay răng. Hiện tượng này xuất hiện do khoảng trống Lee-way được sử dụng khi răng hàm lớn di chuyển ra trước. Ở độ tuổi 12 đến 14, đa số trẻ em đã mọc đầy đủ các răng vĩnh viễn phía trước và răng cối lớn thứ nhất. Chiều dài vòm hàm hàm trên có mối liên hệ mật thiết với chiều dài nền sọ trước. Bác sĩ cần phân tích kỹ kích thước trước sau để phân loại sai khớp cắn hạng II hoặc hạng III xương. Đo lường chính xác kích thước cung hàm giúp lập kế hoạch nhổ răng hoặc di xa răng hiệu quả.
3.2. Mối tương quan giữa kích thước răng và vòm hàm
Tổng kích thước gần xa của các thân răng quyết định độ lớn của toàn bộ cung răng. Sự hài hòa giữa kích thước thân răng và chu vi cung hàm tạo nên khớp cắn lý tưởng. Bất tương xứng giữa răng và xương hàm thường dẫn đến chen chúc răng hoặc khe thưa. Ở trẻ em Mường 12 đến 14 tuổi, kích thước răng mang đặc điểm nhân trắc học đặc thù của chủng tộc. Phân tích tương quan Bolton hỗ trợ đánh giá mức độ cân xứng giữa răng hàm trên và hàm dưới. Việc nắm rõ tỷ lệ kích thước răng giúp bác sĩ tái lập khớp cắn lồng múi tối ưu trong chỉnh nha.
IV. Quy luật tăng trưởng sọ mặt ở giai đoạn răng vĩnh viễn
Giai đoạn răng vĩnh viễn từ 12 đến 14 tuổi trùng khớp với thời kỳ đỉnh tăng trưởng tuổi dậy thì. Sự tăng trưởng sọ mặt diễn ra mạnh mẽ làm thay đổi cấu trúc tầng mặt dưới và góc nghiêng mặt. Khối xương hàm trên di chuyển ra trước và xuống dưới theo sự phát triển của nền sọ. Xương hàm dưới phát triển theo cơ chế xoay và bồi đắp xương tại lồi cầu. Tốc độ tăng trưởng xương mặt khác nhau giữa các cá thể và chịu sự chi phối của hormone tăng trưởng. Bác sĩ chỉnh nha tận dụng đỉnh tăng trưởng này để áp dụng khí cụ chức năng hiệu quả. Can thiệp đúng pha tăng trưởng giúp định hướng lại sự phát triển xương bất hài hòa.
4.1. Đặc điểm tăng trưởng sọ mặt theo độ tuổi từ 12 đến 14
Độ tuổi 12 đến 14 là mốc thời gian chứng kiến sự gia tăng đột biến về kích thước khuôn mặt. Tầng dưới mặt kéo dài do sự mọc thêm của các răng cối lớn và sự phát triển xương ổ răng. Chiều cao khuôn mặt phía trước và phía sau tăng dần theo từng năm tuổi. Sự thay đổi kích thước sọ mặt diễn ra theo cả ba chiều không gian: chiều ngang, chiều trước sau và chiều đứng. Nghiên cứu trên trẻ em Mường giúp làm sáng tỏ tốc độ tăng trưởng hàng năm của từng chỉ số sọ mặt. Dữ liệu này hỗ trợ dự báo hướng phát triển xương mặt ở trẻ em trong độ tuổi dậy thì.
4.2. Sự khác biệt chỉ số phát triển giữa trẻ nam và trẻ nữ
Trẻ em nam và nữ thể hiện mô hình tăng trưởng sọ mặt không đồng nhất ở giai đoạn 12 đến 14 tuổi. Trẻ nữ thường bước vào giai đoạn dậy thì và đạt đỉnh tăng trưởng sớm hơn trẻ nam khoảng 1 đến 2 năm. Tuy nhiên, trẻ nam có tiềm năng tăng trưởng kéo dài hơn và đạt kích thước sọ mặt lớn hơn ở giai đoạn sau. Các chỉ số về chiều rộng, chiều dài và chiều cao xương hàm ở nam thường vượt trội hơn nữ. Nhận biết sự khác biệt giới tính giúp bác sĩ chỉnh nha cá nhân hóa thời điểm điều trị. Kế hoạch chỉnh hình được điều chỉnh linh hoạt dựa theo giới tính sinh học của từng bệnh nhân.
V. Hình dạng cung hàm parabol và đặc điểm cắn chìa cắn phủ
Hình dạng cung hàm parabol là dạng cung răng phổ biến và đạt chuẩn sinh lý ở người bình thường. Cung hàm dạng parabol tạo sự cân đối thẩm mỹ và đảm bảo phân bố lực nhai đồng đều. Các chỉ số khớp cắn bao gồm độ cắn chìa cắn phủ phản ánh mối tương quan giữa hai cung hàm. Độ cắn chìa xác định khoảng cách theo chiều ngang giữa răng cửa trên và răng cửa dưới. Độ cắn phủ thể hiện mức độ chồng khớp theo chiều đứng của các răng cửa. Ở giai đoạn 12 đến 14 tuổi, khớp cắn dần ổn định khi các răng vĩnh viễn khớp múi hoàn chỉnh. Đánh giá hình dạng vòm hàm và khớp cắn giúp xác định mức độ sai lệch hình thái ở trẻ em Mường.
5.1. Phân loại hình dạng cung hàm parabol ở trẻ em Mường
Hình dạng cung răng được phân loại thành dạng parabol, elip, vuông hoặc hình chữ U. Trong đó, hình dạng cung hàm parabol chiếm tỷ lệ cao nhất trong quần thể trẻ em phát triển bình thường. Cung răng parabol có cung trước uốn cong mềm mại và hai nhánh phía sau mở rộng cân đối. Trẻ em Mường sở hữu đặc điểm cung hàm rộng rãi và có độ cong vòm miệng đặc thù. Khảo sát hình thái cung răng hỗ trợ lựa chọn dây cung uốn sẵn phù hợp trong chỉnh nha cố định. Duy trì hình dạng cung răng tự nhiên giúp tăng tính ổn định cơ học sau khi tháo niềng răng.
5.2. Mức độ cắn chìa cắn phủ và tương quan khớp cắn chuẩn
Độ cắn chìa cắn phủ tiêu chuẩn dao động từ 2 đến 3 milimét ở khớp cắn bình thường. Trẻ em từ 12 đến 14 tuổi có sự hoàn thiện quan hệ răng cối lớn thứ nhất theo phân loại Angle hạng I. Bất thường về độ cắn chìa dẫn đến tình trạng vẩu hoặc móm ở vùng răng trước. Độ cắn phủ quá mức gây ra khớp cắn sâu, ảnh hưởng tiêu cực đến mô nha chu và khớp thái dương hàm. Ngược lại, khớp cắn hở làm suy giảm khả năng cắn xé thức ăn và phát âm. Đo đạc chính xác các chỉ số cắn chìa và cắn phủ cung cấp cơ sở tin cậy để phục hồi khớp cắn chuẩn sinh lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các số liệu về hình thái và sự tăng trưởng cung răng, khuôn mặt có ý nghĩa quan trọng vì dựa vào đó chúng ta mới có kế hoạch điều trị chỉnh hình phù hợp. Để xác định sự bất thường của bộ răng, người bác sỹ chỉnh nha cần có đủ kiến thức để phân biệt bất thường và bình thường trước khi bắt đầu liệu pháp điều trị. Chìa khóa để điều trị thành công trên một bệnh nhân đang lớn là biết được quá trình tăng trưởng và nếu chúng ta không biết được chính xác quá trình tăng trưởng (về tốc độ và hướng) thì việc điều trị sẽ không có kết quả. Vì vậy các kiến thức về dấu ấn trưởng thành là rất quan trọng.
Các dấu ấn này sẽ giúp chúng ta: Xác định chiều hướng của sự phát triển, đánh giá tốc độ phát triển, quyết định thời điểm điều trị 1. Kích thước cung răng, khuôn mặt thay đổi một cách có hệ thống có những kích thước tăng, có những kích thước giảm nhưng cũng có những kích thước tăng hoặc giảm ở từng giai đoạn. Do đó, nhiều nghiên cứu trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã khảo sát những thay đổi về kích thước của cung răng, khuôn mặt trong các giai đoạn tăng trưởng và phát triển khác nhau chẳng hạn như các kích thước chiều rộng cung răng và các kích thước chiều dài cung răng, khuôn mặt 2. Trong giai đoạn khởi đầu của bộ răng vĩnh viễn, những thay đổi xảy ra trong cung răng là kết quả của sự di chuyển răng và sự phát triển của xương nâng đỡ, bên cạnh yếu tố di truyền.
Cung răng, khớp cắn cũng làm thay đổi kích thước khuôn mặt, đặc biệt là kích thước tầng dưới khuôn mặt. Các đặc điểm về hình thái học nêu trên có thay đổi ít nhiều tùy theo dân tộc, chủng tộc và theo từng lứa tuổi 3. Để có được những quyết định đúng đắn cho các can thiệp về hình thái và chức năng ở vùng đầu - mặt - cung răng, từ gần hai thế kỷ qua đã liên tục có những cố gắng của nhiều tác giả để tìm hiểu về những qui luật phát triển 2 của cung răng, khuôn mặt và đã khẳng định đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng, khuôn mặt có sự khác nhau giữa các chủng tộc, dân tộc, giữa nam và nữ 4. Nhiều nghiên cứu đã nhận thấy việc khảo sát tương quan của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, theo dõi quá trình thay đổi của khớp cắn sẽ giúp cho các bác sỹ chỉnh nha trong việc tiên lượng và điều trị sớm để xây dựng và duy trì một khớp cắn bình thường cho bộ răng vĩnh viễn trong tương lai 5.
Các chỉ số đặc trưng và đặc điểm khớp cắn khác nhau giữa các chủng tộc, do vậy khi chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị nên sử dụng các chỉ số của chủng tộc đó 6. Giai đoạn 12 đến 14 tuổi bộ răng vĩnh viễn mới được thành lập, có sự thay đổi về kích thước cung răng cũng như khuôn mặt so với các lứa tuổi khác của bộ răng vĩnh viễn và nhiều thuận lợi cho việc thực hiện nắn chỉnh răng một cách toàn diện vì vậy người thầy thuốc cần phải biết được các chỉ số và những thay đổi cơ bản về cung răng, khuôn mặt của lứa tuổi này. Trên thế giới nhiều nghiên cứu đã cho biết các chỉ số cung răng, khuôn mặt lứa tuổi 12 đến 14. Ở Việt Nam đã có một vài công trình nghiên cứu ở người Kinh về vấn đề này nhưng cỡ mẫu nhỏ, chưa có nghiên cứu nào trên người Mường mà dân tộc Mường là một trong bốn dân tộc có số dân đông nhất trong 54 dân tộc anh em.
Từ các lý do trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu để tìm hiểu về cung răng và khuôn mặt của người mường với tên đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm hình thái và sự tăng trưởng cung răng, khuôn mặt của một nhóm trẻ em người Mường từ 12 đến 14 tuổi” với hai mục tiêu sau: 1. Xác định một số chỉ số cung răng, khuôn mặt của một nhóm trẻ em người Mường từ năm 12 tuổi đến năm 14. Mô tả sự tăng trưởng của cung răng, khuôn mặt ở nhóm đối tượng nghiên cứu trên. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Cho đến đầu thế kỷ thứ XVIII, phương pháp mô tả và phương pháp đo đạc là hai phương pháp chủ yếu trong nghiên cứu nhân chủng học và giải phẫu học.
Tuy vậy, càng ngày các nhà nghiên cứu càng nhận ra rằng các đặc điểm đo đạc tạo nên cơ sở để đánh giá một cách đầy đủ và có tính định lượng cao hơn cho các nghiên cứu hình thái. Ngày nay, việc đo đạc nghiên cứu trên người được hoàn thiện hơn cả về phương pháp thu thập số liệu lẫn ứng dụng các kết quả, kết hợp sử dụng các tiến bộ của khoa học và kỹ thuật máy tính 7. Đặc điểm hình thái và sự tăng trưởng của cung răng khuôn mặt 1. Sự thay đổi của cung răng và khớp cắn theo tuổi ❖ Sự hình thành và phát triển của cung răng vĩnh viễn Các quá trình sinh học và phát triển không phải chỉ giới hạn trong thời kỳ phát triển phôi thai của mỗi cá thể: sự phát triển của răng từ tuần thứ năm của phôi và quá trình phát triển của cung răng diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời.
Từ khoảng 6 tuổi bộ răng sữa dần dần được thay thế bằng bộ răng vĩnh viễn. Quá trình hình thành bộ răng vĩnh viễn có thể được chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn bộ răng hỗn hợp và giai đoạn bộ răng vĩnh viễn. Giai đoạn trong miệng vừa có răng sữa vừa có răng vĩnh viễn được gọi là giai đoạn răng hỗn hợp. Giai đoạn này thường kéo dài từ lúc 5,5 - 6 tuổi đến 11 - 12 tuổi.
Ở mỗi giai đoạn, cung răng có những đặc trưng riêng biệt về hình thái, chức năng, về mức độ tăng trưởng và sự tương quan khác nhau. 4 Giai đoạn răng hỗn hợp là giai đoạn có nhiều thay đổi nhất. Sự biến đổi hướng mọc răng, sự loại bỏ khe hở giữa các răng, sự mòn răng theo thời gian và ảnh hưởng của cơ 8. • Sự thay răng sữa bằng các răng vĩnh viễn Được tính từ lúc xuất hiện RHL1 và các răng sữa được thay thế bằng các răng vĩnh viễn.
Kích thước của các răng vĩnh viễn (trừ răng hàm sữa thứ hai hàm trên và răng hàm sữa thứ nhất, thứ hai hàm dưới) đều lớn hơn kích thước răng sữa mà chúng sẽ thay thế, xem bảng 1. Khác biệt kích thước cung răng giữa răng sữa và răng vĩnh viễn Các răng Răng nanh, Tổng Cung răng cửa (mm) RHN (mm) (mm) Răng vĩnh viễn 31,6 43,0 74,6 Hàm Răng sữa 23,4 44,6 68,0 Trên Chênh lệch 8,2 -1,6 6,6 Răng vĩnh viễn 23,0 42,2 65,2 Hàm Răng sữa 17,4 47,0 64,4 dưới Chênh lệch 5,6 -4,8 0,8 Ở vùng răng cửa: Kích thước của các răng cửa vĩnh viễn lớn hơn kích thước của răng cửa sữa mà nó thay thế.1 cho thấy để có đủ chỗ cho bốn răng cửa vĩnh viễn (31,6 mm) thay cho bốn răng cửa sữa (23,4 mm) cung răng hàm trên phải phát triển dài thêm 8,2 mm. Tương tự như vậy đối với hàm dưới cung răng phải dài thêm 5,6 mm để chứa bốn răng cửa vĩnh viễn 23,0 mm thay cho bốn răng cửa sữa 17,4 mm. Do vậy để đủ chỗ cho răng vĩnh viễn mọc, xương hàm bù trừ bằng cách: 5 - Cung xương ổ răng chủ yếu tăng trưởng theo chiều ngang, sự tăng trưởng ra trước không có ý nghĩa nhiều.
Khoảng liên răng nanh tăng trong quá trình thay thế các răng cửa, theo Moorrees trung bình khoảng 3 mm. Hàm trên tăng rộng nhiều hơn hàm dưới; Nam tăng rộng nhiều hơn nữ 10. - Các khe linh trưởng giữa các răng cửa có trong quá trình hình thành cung răng sữa. - Sự kéo dài cung răng do các răng vĩnh viễn thường mọc nghiêng ra phía môi.
Chiều dài tăng khoảng 2,2 mm ở hàm trên và 1,3 mm ở hàm dưới. Khi răng cửa hàm dưới mọc, răng nanh sữa dịch chuyển nhẹ ra phía sau tại vùng khe hở linh trưởng, làm tăng chiều dài cung răng. Vì kích thước răng cửa vĩnh viễn lớn hơn răng cửa sữa, nên trong giai đoạn này để đủ chỗ cho răng cửa vĩnh viễn răng nanh sữa bị đẩy ra phía ngoài, làm tăng chiều rộng cung răng trong giai đoạn này. Trong khi RHL1 mọc, có hiện tượng đóng các khe linh trưởng do sự di gần của các răng.
Hiện tượng này đi cùng với hiện tượng tăng chiều dài cung răng do hiện tượng mọc về phía môi của các răng cửa vĩnh viễn so với các răng cửa sữa. Điều này làm cho chiều dài cung răng dưới không thay đổi. Tuy nhiên ở hàm trên các răng cửa trên mọc nghiêng về phía môi nhiều hơn nên làm tăng chiều dài cung răng, kết quả là chiều dài cung răng tăng. Nhìn chung, răng RHL1 hàm dưới di gần nhiều hơn răng RHL1 hàm trên 11.
Sự thay đổi kích thước cung răng sữa sang bộ răng vĩnh viễn11 a. Tăng chiều dài cung răng do các răng cửa nghiêng về phía môi; b. Tăng chiều dài (L) và giảm chu vi cung răng (C) 6 Ở vùng răng nanh và răng hàm sữa: Ngược lại với vùng răng cửa, khi răng sữa phía sau được thay thế bằng răng hàm nhỏ và răng nanh vĩnh viễn, chiều gần xa của răng hàm nhỏ vĩnh viễn nhỏ hơn chiều gần xa của răng hàm sữa mà nó thay thế 12. Vì vậy, Nance (1947) lần đầu tiên đã đưa ra định nghĩa về khoảng leeway: đó là sự chênh lệch giữa tổng kích thước theo chiều gần-xa giữa răng nanh sữa, răng hàm sữa thứ nhất, răng hàm sữa thứ hai với tổng kích thước của các răng nanh vĩnh viễn, và các răng hàm nhỏ vĩnh viễn.
Độ lớn của khoảng leeway được nhiều tác giả nghiên cứu và đưa ra cho riêng dân tộc mình 13. Trong lâm sàng chúng ta có thể lợi dụng khoảng leeway để ngăn chặn RHL1 dịch chuyển về phía trước, đồng thời dịch chuyển các răng phía trước ra sau để đóng kín khoảng này trong các trường hợp răng vẩu. • Sự thay đổi khớp cắn từ bộ răng sữa sang bộ răng vĩnh viễn Khớp cắn được xác định khi các răng hàm trên và hàm dưới lồng múi với nhau ở tất cả các vị trí của hàm dưới cũng như khi hàm dưới chuyển động; nó là kết quả của sự kiểm soát thần kinh - cơ đối với các thành phần của hệ nhai như răng, cấu trúc quanh răng, hàm trên, hàm dưới, khớp thái dương hàm cũng như các gân cơ kèm theo. Khớp cắn bình thường là thể hiện khớp chạm bình thường của răng trên và dưới, nghĩa là chạm khớp răng tối đa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-hinh-thai-va-su-tang-truong-cung-rang-khuon-mat-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng khuôn mặt trẻ em người Mường 12-14 tuổi.
Luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm hình thái và tăng trưởng cung răng trẻ em Mường 12-14 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.