Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen NPHS2 ở trẻ HCTH kháng steroid

Nghiên cứu mối liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen NPHS2 ở trẻ hội chứng thận hư tiên phát kháng steroid.

Chuyên ngành

Y học / Nhi khoa / Thận học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hội chứng thận hư kháng steroid và NPHS2
Số trang:
155 trang
Chuyên ngành:
Y học / Nhi khoa / Thận học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hội chứng thận hư kháng steroid và NPHS2

Hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) là bệnh cầu thận mạn tính thường gặp ở trẻ em. Tỷ lệ mắc trung bình toàn cầu dao động từ 2 đến 16.9/100,000 trẻ. Tại Việt Nam, HCTHTP chiếm 1.7% tổng số bệnh nhân nội trú. Bệnh này cũng chiếm 46.6% tổng số bệnh nhân của khoa Thận-Tiết niệu. Hội chứng thận hư kháng steroid (SRNS) là một thể bệnh đặc biệt nghiêm trọng. 50% bệnh nhân SRNS tiến triển thành bệnh thận mạn giai đoạn cuối sau 10 năm. SRNS là nguyên nhân đứng thứ hai gây suy thận mạn giai đoạn cuối ở trẻ em Châu Âu và Mỹ. Bệnh gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình.

1.1. Thực trạng Hội chứng thận hư ở trẻ em

Hội chứng thận hư ở trẻ em là một vấn đề y tế cộng đồng. Nó có sự thay đổi đáng kể về tỷ lệ mắc theo các chủng tộc. Tỷ lệ mắc bệnh tại Việt Nam cho thấy mức độ phổ biến của nó. Đặc biệt là tại các khoa Thận-Tiết niệu. Gần một nửa bệnh nhân tại khoa này mắc HCTHTP. Đây là minh chứng cho gánh nặng bệnh tật. Khi trẻ mắc HCTHTP kháng thuốc steroid, tiên lượng thường kém. Bệnh tiến triển nhanh chóng đến suy thận mạn. Gây ra nhu cầu lọc máu hoặc ghép thận cho trẻ.

1.2. Mối liên hệ đột biến gen NPHS2 và kháng steroid

Các nghiên cứu sinh học phân tử gần đây đã làm rõ. Đột biến gen NPHS2 có ảnh hưởng lớn đến SRNS. Gen NPHS2 mã hóa protein podocin, thành phần quan trọng của tế bào có chân. Đột biến gen này gây ra khiếm khuyết chức năng của podocin. Điều này làm suy giảm hàng rào lọc của cầu thận. Dẫn đến protein niệu nặng và không đáp ứng với steroid. Trẻ em mang đột biến gen NPHS2 thường đáp ứng kém với các thuốc ức chế miễn dịch. Tỷ lệ tiến triển đến suy thận mạn giai đoạn cuối cao hơn đáng kể. Việc phát hiện đột biến này có ý nghĩa quan trọng trong định hướng điều trị.

II.Gen NPHS2 và bệnh thận ở trẻ em

Gen NPHS2 đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc và chức năng của cầu thận. Các đột biến trên gen này là nguyên nhân hàng đầu gây ra hội chứng thận hư di truyền. Đặc biệt là hội chứng thận hư kháng steroid. Việc hiểu rõ về gen NPHS2 giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Từ đó mở ra hướng chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Gen NPHS2 liên quan trực tiếp đến sự toàn vẹn của hàng rào lọc cầu thận.

2.1. Chức năng protein Podocin và gen NPHS2

Gen NPHS2 chịu trách nhiệm tổng hợp protein podocin. Podocin là một protein màng nằm ở tế bào có chân (podocyte) của cầu thận. Tế bào có chân là một phần quan trọng của hàng rào lọc cầu thận. Hàng rào này ngăn chặn protein thoát vào nước tiểu. Khi gen NPHS2 bị đột biến, podocin sẽ bị lỗi hoặc thiếu hụt. Điều này làm suy yếu cấu trúc của tế bào có chân. Dẫn đến sự tăng tính thấm của hàng rào lọc. Kết quả là protein bị mất qua nước tiểu một cách ồ ạt. Đây là triệu chứng chính của hội chứng thận hư.

2.2. Đột biến NPHS2 gây xơ hóa cầu thận FSGS

Đột biến gen NPHS2 thường liên quan đến hình thái tổn thương xơ hóa cầu thận khu trú từng phần (FSGS). FSGS là một bệnh lý nghiêm trọng của cầu thận. Các cầu thận bị xơ hóa một cách cục bộ và không đồng đều. Điều này làm mất dần chức năng lọc của thận. FSGS là nguyên nhân phổ biến gây suy thận mạn giai đoạn cuối. Đặc biệt ở trẻ em mắc hội chứng thận hư kháng steroid. Việc xác định đột biến NPHS2 giúp dự đoán tiên lượng. Đồng thời hướng dẫn các quyết định điều trị lâm sàng.

III.Chẩn đoán đột biến gen NPHS2 quan trọng

Phát hiện đột biến gen NPHS2 có ý nghĩa then chốt. Nó giúp xác định nguyên nhân di truyền của hội chứng thận hư kháng steroid. Xét nghiệm gen NPHS2 giúp phân biệt các dạng bệnh. Từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp nhất. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học chính xác. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp cải thiện chất lượng sống. Đồng thời giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ em.

3.1. Xét nghiệm gen NPHS2 giúp định hướng điều trị

Xét nghiệm gen NPHS2 được thực hiện ở một số nước. Đặc biệt là cho bệnh nhân hội chứng thận hư kháng steroid. Mục đích là trước khi bắt đầu điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch. Kết quả xét nghiệm gen NPHS2 sẽ ảnh hưởng lớn đến phác đồ. Nếu có đột biến NPHS2, trẻ thường không đáp ứng tốt với các thuốc này. Khi đó, có thể tránh điều trị vô ích. Giảm thiểu các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc. Đây là yếu tố quan trọng trong việc cá thể hóa điều trị.

3.2. Tránh sinh thiết thận và thuốc ức chế miễn dịch

Việc phát hiện đột biến gen NPHS2 mang lại lợi ích lớn. Nó giúp bệnh nhân kháng thuốc steroid tránh sinh thiết thận. Sinh thiết thận là một thủ thuật xâm lấn. Có thể gây đau đớn và tiềm ẩn rủi ro. Khi nguyên nhân đã được xác định là đột biến gen. Sinh thiết có thể không còn cần thiết. Ngoài ra, việc tránh sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch là quan trọng. Các thuốc này có nhiều tác dụng phụ. Bao gồm suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng và độc tính trên các cơ quan khác. Việc điều trị hội chứng thận hư NPHS2 sẽ tập trung vào các phương pháp khác.

IV.Điều trị hội chứng thận hư NPHS2 hiệu quả

Việc chẩn đoán đột biến gen NPHS2 thay đổi cách tiếp cận điều trị. Đối với trẻ mang đột biến gen này, phác đồ điều trị cần được điều chỉnh. Các liệu pháp truyền thống thường ít hiệu quả. Thay vào đó, cần tập trung vào các chiến lược khác. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh. Điều trị cần được cá thể hóa cao độ. Nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

4.1. Hướng điều trị dựa trên di truyền

Khi xác định được đột biến gen NPHS2, chiến lược điều trị thay đổi. Điều trị ức chế miễn dịch thường không mang lại hiệu quả. Các bác sĩ sẽ tập trung vào điều trị hỗ trợ. Ví dụ, kiểm soát huyết áp, giảm protein niệu bằng thuốc. Hoặc quản lý tình trạng phù và rối loạn lipid máu. Mục tiêu chính là bảo vệ chức năng thận còn lại. Làm chậm quá trình tiến triển đến bệnh thận mạn giai đoạn cuối. Các liệu pháp gen hoặc liệu pháp đích đang được nghiên cứu. Chúng hứa hẹn mang lại giải pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.

4.2. Hạn chế thuốc ức chế miễn dịch không cần thiết

Trẻ em mắc hội chứng thận hư do đột biến NPHS2. Việc dùng steroid hay các thuốc ức chế miễn dịch khác thường không hiệu quả. Những loại thuốc này có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Bao gồm nhiễm trùng cơ hội, suy tủy, và tổn thương các cơ quan. Xét nghiệm gen NPHS2 giúp tránh sử dụng các thuốc này một cách không cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe của trẻ. Đồng thời tiết kiệm chi phí điều trị đáng kể cho gia đình và hệ thống y tế. Mục tiêu là cung cấp một phác đồ điều trị hội chứng thận hư NPHS2 tối ưu.

V.Triển vọng tương lai cho bệnh thận ở trẻ em

Các nghiên cứu về đột biến gen NPHS2 đang mở ra nhiều hướng đi mới. Chúng hứa hẹn cải thiện đáng kể trong chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt là đối với hội chứng thận hư kháng steroid ở trẻ em. Việc hiểu rõ hơn về gen NPHS2 và bệnh thận. Sẽ dẫn đến các liệu pháp mục tiêu và cá nhân hóa. Mang lại hy vọng lớn cho các bệnh nhi. Việt Nam cần đẩy mạnh nghiên cứu trong lĩnh vực này. Để nâng cao năng lực y tế và chất lượng chăm sóc sức khỏe.

5.1. Nghiên cứu sâu về chẩn đoán di truyền

Phát hiện đột biến gen NPHS2 là bước khởi đầu quan trọng. Các nhà khoa học đang tiếp tục nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tìm kiếm các đột biến gen khác liên quan đến hội chứng thận hư di truyền. Phát triển các phương pháp chẩn đoán gen nhanh chóng, chính xác. Điều này giúp nhận diện sớm các trẻ có nguy cơ cao. Từ đó có thể can thiệp kịp thời, hiệu quả. Nâng cao khả năng chẩn đoán hội chứng thận hư di truyền. Góp phần vào việc điều trị hội chứng thận hư NPHS2 tốt hơn.

5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu tại Việt Nam

Hiện tại, Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu. Về đột biến gen NPHS2 ở trẻ mắc SRNS. Việc thực hiện các nghiên cứu này là hết sức cần thiết. Giúp đánh giá tần suất và loại đột biến gen NPHS2. Điều này có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị và tiên lượng. Từ đó, Việt Nam có thể xây dựng các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị phù hợp. Nâng cao chất lượng chăm sóc y tế cho trẻ em. Đồng thời góp phần vào dữ liệu khoa học toàn cầu về gen NPHS2 và bệnh thận.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Lịch sử nghiên cứu hội chứng thận hư
1.1.1. Định nghĩa hội chứng thận hư
1.1.2. Lịch sử nghiên cứu về hội chứng thận hư trên thế giới
1.1.3. Tổng quan HCTHTP kháng thuốc steroid
1.1.4. Một số phân loại và định nghĩa liên quan đến HCTHTP
1.2. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng của HCTHTP kháng thuốc steroid
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của HCTHP kháng thuốc steroid
1.2.1.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.1.2. Triệu chứng cận lâm sàng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đột biến gen nphs2 ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát kháng thuốc steroid

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng thận hư tiên phát là bệnh cầu thận mạn tính thường gặp ở trẻ em với sự thay đổi đáng kể cả về tỷ lệ mắc cũng như đáp ứng với thuốc steroid theo các chủng tộc khác nhau. Tỷ lệ mắc hội chứng thận hư tiên phát (HCTHTP) ở trẻ em trên thế giới trung bình từ 2 đến 16,9/100. Tại Việt Nam, Lê Nam Trà và cộng sự thống kê thấy bệnh nhân mắc HCTHTP chiếm 1,7% số bệnh nhân nội trú toàn viện và chiếm 46,6% tổng số bệnh nhân của khoa Thận-Tiết niệu [2]. Theo Niaudet, 50% bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid sẽ tiến triển thành bệnh thận mạn giai đoạn cuối sau 10 năm [3].

Bechrucci và cộng sự (cs) (2016) thống kê thấy 10,4% số trẻ em mắc bệnh thận mạn ở các nước Âu Mỹ do HCTHTP kháng thuốc steroid và là nguyên nhân đứng hàng thứ hai trong các bệnh về cầu thận gây suy thận mạn giai đoạn cuối. Alberto và cs tại Brazil cho biết tỷ lệ bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid tiến triển thành bệnh thận mạn giai đoạn cuối sau 10 năm là 42%, sau 25 năm là 72% [4]. Nguyễn Thị Quỳnh Hương và cs thống kê thấy HCTHTP kháng thuốc steroid chiếm 21,7% trẻ bị bệnh suy thận mạn tại Hà Nội và có tỷ lệ cao nhất trong nhóm bệnh lý cầu thận [5]. Khi trẻ mắc HCTHTP kháng thuốc steroid phải điều trị thêm bằng các thuốc ức chế miễn dịch khác, nhưng kết quả vẫn còn hạn chế, tỷ lệ suy thận mạn giai đoạn cuối cao, gây ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và cuộc sống của trẻ cũng như gia đình trẻ [6].

Gần đây, các nghiên cứu về sinh học phân tử đã phát hiện thấy các đột biến trên gen NPHS2 có ảnh hưởng lớn đến tiến triển cũng như đáp ứng điều trị của trẻ mắc HCTHTP kháng thuốc steroid [7],[8]. Trẻ mắc HCTHTP kháng thuốc steroid nếu có đột biến trên gen NPHS2 thường đáp ứng kém với các thuốc ức chế miễn dịch và tỷ lệ suy thận mạn giai đoạn cuối cao hơn [9],[10],[11]. Do vậy ở một số nước đã thực hiện xác định các đột biến trên gen NPHS2 ở bệnh nhân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 bị HCTHTP kháng thuốc steroid trước khi điều trị bằng các thuốc ức chế miễn dịch. Khi đó bệnh nhân kháng thuốc steroid nếu mang đột biến gen sẽ không phải điều trị các thuốc ức chế miễn dịch đặc biệt không cần sinh thiết thận [12],[13],[14].

Tại Việt Nam hiện chưa có nghiên cứu nào phát hiện đột biến gen NPHS2 để đánh giá những ảnh hưởng của gen này đến đáp ứng điều trị cũng như tiến triển ở trẻ mắc HCTHTP kháng thuốc steroid được thực hiện. Xuất phát từ những lý do trên đây, nghiên cứu này được tiến hành với các mục tiêu sau đây: Mục tiêu 1: Mô tả các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát kháng thuốc steroid. Mục tiêu 2: Phát hiện các đột biến trên gen NPHS2 ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát kháng thuốc steroid. Mục tiêu 3: Đánh giá mối liên quan giữa đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến trên gen NPHS2 ở trẻ mắc hội chứng thận hư tiên phát kháng thuốc steroid.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử nghiên cứu hội chứng thận hư 1. Định nghĩa hội chứng thận hư Hội chứng thận hư tiên phát thường gặp nhất trong các bệnh của cầu thận, nguyên nhân của bệnh đến nay vẫn chưa được sáng tỏ. Chẩn đoán xác định gồm 3 triệu chứng bắt buộc là: protein niệu ≥ 50mg/kg/24h, hoặc protein niệu/creatin niệu > 200 mg/mmol; albumin máu ≤ 25 g/l; protein máu ≤ 56 g/l, ngoài ra có thể kèm theo phù, tăng lipid và cholesterol máu [15].

Lịch sử nghiên cứu về hội chứng thận hư trên thế giới Chứng sưng phù ở người lớn đã được mô tả từ thời cổ đại, tuy nhiên những chứng sưng phù này do đói, do suy dinh dưỡng, do bệnh ở gan, bệnh tim hay do bệnh thận thì chưa được phân biệt rõ. Những tài liệu mô tả các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của HCTH ở trẻ em tại thời điểm này ít được đề cập trong y văn. Trong sách “Liber de aegritudinibus infantium” lần đầu tiên xuất bản năm 1484 của tác giả Cornelius Roelan sống tại Bỉ (1450-1525) khi ông phát hiện thấy 51 trẻ bị phù toàn thân được cho là những mô tả HCTH ở trẻ em. Năm 1722, trong sách “Peadoiatreia pratica” của Theodore Zwinger III một lần nữa lại nhắc đến các trường hợp bệnh với những triệu chứng như phù lúc đầu ít sau phù toàn thân với dấu ấn ngón tay, da xanh vàng bẩn, thở khó vì dịch màng bụng, trẻ lo lắng, ngủ kém.

Năm 1811, John Blackall nhận thấy một số bệnh nhân có máu giống như sữa mà phải tới tận 25 năm sau mới biết đó là chất béo và hiện nay đã xác định là cholesterol, triglycerid [16]. Trước năm 1900, đã phát hiện thấy các biểu hiện giống bệnh Bright xuất hiện sau các biến chứng ở bệnh nhân bị đái tháo đường, giang mai, điều trị thủy ngân, amyloidosis, Schoenlein Henoch, lupus ban đỏ hệ thống. Năm 1827, nhà khoa học người Anh Richard Bright (1789-1858) mới mô tả một cách chi tiết LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 hơn và chỉ ra đó là bệnh liên quan đến cầu thận. Từ đó cho đến tận đầu thế kỷ XX, người ta vẫn gọi chung những bệnh nhân thận có phù và protein niệu là bệnh Bright.

Trong khoảng thời gian đó John Bostock, Robert Christison và một số nhà khoa học khác đã chứng minh được các trường hợp giống bệnh Bright là do protein niệu bị dò rỉ ra ngoài qua nước tiểu. Đến 1905, Fiedrich Von Muller, một nhà nội khoa người Đức thấy có những bệnh nhân bị thận với phù và protein niệu nhưng khi mổ tử thi thì không thấy hình ảnh viêm thận như trong bệnh Bright. Vì thế ông đã đưa ra khái niệm thân hư (Nephrose) để chỉ quá trình bệnh lý ở thận có tính chất thoái hoá mà không phải do viêm nhằm phân biệt với bệnh viêm thận do Bright mô tả. Năm 1913, Munk tìm thấy có hiện tượng thoái hoá mỡ ở thận nên đưa ra thuật ngữ “thận hư nhiễm mỡ” (Lipoid nephose).

Năm 1914, Volhard và Fahr cũng tìm thấy sự thoái hoá mỡ ở ống thận nên cho rằng thận hư là một bệnh lý của ống thận. Năm 1917, Alois Epstein, một thầy thuốc nhi khoa người Séc phát hiện thấy những bệnh nhân thận hư có biến đổi protein và lipid máu nên cho rằng bệnh này có liên quan đến rối loạn chức năng tuyến giáp. Năm 1928, Govaerts (người Bỉ) và năm 1929, Bell (người Mỹ) cho rằng tổn thương chủ yếu của bệnh thận hư là ở cầu thận. Về sau, nhờ những nghiên cứu về siêu cấu trúc của cầu thận bằng những tiến bộ của khoa học kỹ thuật như sinh thiết thận, kính hiển vi điện tử và miễn dịch huỳnh quang, các nhà nghiên cứu đã khẳng định rằng thận hư là một bệnh cầu thận.

Nhưng cho đến nay sự phân biệt ranh giới giữa thận hư và thận viêm cũng chưa hoàn toàn rõ ràng. Vì thế thuật ngữ “hội chứng thận hư” ra đời và được định nghĩa là hội chứng lâm sàng gồm phù, protein niệu cao, giảm protein và tăng lipid máu [2],[16]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng quan HCTHTP kháng thuốc steroid Trong những năm 1950 của thế kỷ XX, steroid bắt đầu được sử dụng trong điều trị cho bệnh nhân mắc HCTHTP, tuy nhiên có một số bệnh nhân sau điều trị 4 tuần và cả khi điều trị liều cao methylprednisolon truyền tĩnh mạch nhưng bệnh nhân không hề thuyên giảm, đặc biệt trong đó một số bệnh nhân ban đầu nhạy cảm với steroid nhưng sau những đợt tái phát lại bị kháng thuốc streroid.

Cơ chế và nguyên nhân của bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid vẫn chưa được rõ ràng [17],[18]. Đầu những năm 70, ISKDC (International Study of Kidney Disease in Children) đưa ra khái niệm về HCTHTP kháng thuốc steroid và thông báo tỷ lệ kháng thuốc steroid ở bệnh nhân mắc hội chứng thận hư (HCTH) là khoảng 10%-20%. Theo phác đồ điều trị steroid của ISKDC đưa ra ban đầu với liều 2mg/kg/ ngày (không quá 80 mg/ngày) trong 4 tuần, sau đó 4 tuần tiếp theo liều 1,5 mg/kg (không quá 60 mg/ngày) uống 3 ngày trong 1 tuần trong 4 tuần tiếp theo [18]. Nhóm thực hành lâm sàng thận nhi tại Đức khuyến nghị vào năm 1988, đưa ra liệu trình sau khi điều trị hết 4 tuần liều tấn công bằng prednisone với liều 60 mg/m2 /24 giờ (tương đương 2mg/kg/24giờ, không quá 60 mg/ngày) và 4 tuần liều 1,5mg/kg uống cách ngày mà protein niệu vẫn ≥ 50 mg/kg/24 giờ được chẩn đoán kháng thuốc steroid.

Tuy nhiên một số nghiên cứu thấy vẫn còn 6% bệnh nhân đạt được sự thuyên giảm sau 4 tuần điều trị bằng steroid liều 2 mg/kg/ngày. Năm 1993, hai tác giả là Ehrich và Brohdehl dựa trên những kinh nghiệm điều trị kết hợp khuyến cáo của ISKDC đã đưa ra phác đồ điều trị để chẩn đoán kháng thuốc steroid là sau 6 tuần điều trị prednisone liều 2mg/kg/ngày, tiêu chuẩn này được sử dụng rộng rãi ở châu Âu. Tuy nhiên, một số nước nói tiếng Pháp và tại Pháp thì áp dụng phác đồ điều trị hết 4 tuần tấn công bằng prednisone với liều 60 mg/m2/24 giờ (tương đương 2 mg/kg/24 giờ) và 3 liều Methylprednisolon bolus 1000 mg/1,73 m2 da cơ thể/48 giờ mà protein LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 niệu của bệnh nhân vẫn ≥ 50 mg/kg/24 giờ thì chẩn đoán kháng thuốc steroid [18],[19]. Đến năm 2012, sự đồng thuận trong chẩn đoán và điều trị của KDIGO đã khuyến nghị tiêu chuẩn chẩn đoán về HCTHTP kháng thuốc steroid ở trẻ em khi điều trị hết 4 tuần tấn công bằng bằng prednisone với liều 60mg/m2 /24 giờ (tương đương 2mg/kg/24 giờ, không quá 60 mg/ngày) và 4 tuần tiếp theo với liều 40mg/m2 /48 giờ (tương đương 1,5 mg/kg/48 giờ) mà protein niệu vẫn ≥ 50 mg/kg/24 giờ hoặc protein/creatinin niệu > 200 mg/mmol [15],[20].

Như vậy theo phác đồ điều trị này thời gian chẩn đoán xác định bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid là 8 tuần. ISKDC nghiên cứu 521 bệnh nhân mắc HCTHTP thấy tỷ lệ bệnh nhân kháng thuốc steroid chiếm khoảng 20%. Nếu bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid 70-80% bệnh nhân có tổn thương xơ cứng cầu thận từng phần và khu trú [18]. Theo Niaudet 20% bệnh nhân mắc HCTHTP sẽ không đáp ứng với điều trị bằng thuốc steroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác, khoảng 50% bệnh nhân mắc HCTHTP kháng thuốc steroid tiến triển đến suy thận mạn hoặc bệnh thận mạn giai đoạn cuối [19],[21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-dot-bien-gen-nphs2-hoi-chung-than-hu-tre

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên quan đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen NPHS2 ở trẻ hội chứng thận hư tiên phát kháng steroid.

Luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" thuộc chuyên ngành Y học / Nhi khoa / Thận học. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đột biến gen NPHS2 và Hội chứng thận hư ở trẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter