Luận án đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021.
Luan An
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh: Thực trạng và thách thức chẩn đoán
- Số trang:
- 175 trang
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh Thực trạng và thách thức chẩn đoán
Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh toàn cầu. Hàng triệu trẻ sơ sinh tử vong mỗi năm, với tỷ lệ tử vong toàn cầu của nhiễm khuẩn huyết sơ sinh lên tới 17,6%. Đây là tình trạng cấp cứu, đe dọa tính mạng, gây tổn thương nhiều cơ quan. Bệnh có biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng rất đa dạng, không đặc hiệu, gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Cấy máu, dù là tiêu chuẩn vàng, vẫn có tỷ lệ âm tính giả cao. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cũng là thách thức lớn do mô hình tác nhân gây bệnh thay đổi. Các can thiệp y tế trước đó làm thay đổi biểu hiện bệnh. Chẩn đoán muộn và kháng sinh không phù hợp ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả điều trị.
1.1. Gánh nặng tử vong do nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Tổ chức Y tế thế giới (WHO) báo cáo 2,4 triệu trẻ sơ sinh tử vong năm 2019. Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh chiếm phần lớn trong số đó. Đây là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Cần có giải pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả để giảm thiểu gánh nặng này. Bệnh lý này gây ra tỷ lệ tử vong cao, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.
1.2. Tính chất nguy hiểm của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng
Trẻ sơ sinh đủ tháng, dù ít dễ bị nhiễm khuẩn hơn trẻ non tháng, vẫn đối mặt nguy cơ tử vong và di chứng cao. Nhiễm khuẩn huyết gây ra các phản ứng viêm toàn thân. Điều này dẫn đến tổn thương mô và suy chức năng cơ quan. Tỷ lệ tử vong và tàn tật vẫn rất cao ở nhóm đối tượng này. Cần có biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời.
1.3. Khó khăn trong chẩn đoán và điều trị nhiễm khuẩn huyết
Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh rất đa dạng, không đặc hiệu. Cấy máu được coi là tiêu chuẩn vàng, nhưng có tỷ lệ âm tính giả cao. Điều này làm chậm trễ chẩn đoán, ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc lựa chọn kháng sinh cũng gặp khó khăn do mô hình tác nhân gây bệnh thay đổi. Các can thiệp y tế trước đó cũng làm thay đổi biểu hiện bệnh. Chẩn đoán muộn và kháng sinh không phù hợp là thách thức lớn.
II. Đặc điểm lâm sàng nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng
Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng biểu hiện rất đa dạng. Các dấu hiệu thường không đặc hiệu, gây khó khăn cho việc nhận diện sớm. Phát hiện kịp thời là chìa khóa để cứu sống trẻ. Cần quan sát kỹ các thay đổi tinh tế của trẻ. Biểu hiện lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết có thể trùng lặp với nhiều bệnh lý khác, đòi hỏi bác sĩ lâm sàng có kinh nghiệm để chẩn đoán. Mọi thay đổi bất thường về hành vi và sinh lý của trẻ sơ sinh đều cần được xem xét cẩn thận, đặc biệt khi có nguy cơ nhiễm khuẩn.
2.1. Biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu của nhiễm khuẩn huyết
Triệu chứng lâm sàng nhiễm khuẩn huyết có thể là rối loạn thân nhiệt (sốt hoặc hạ thân nhiệt), bú kém, bỏ bú, ngủ li bì. Trẻ có thể có vẻ xanh xao, vàng da kéo dài. Các dấu hiệu hô hấp như thở nhanh, khó thở, ngừng thở cũng xuất hiện. Rối loạn tiêu hóa như chướng bụng, nôn trớ thường gặp. Những triệu chứng này có thể trùng lặp với nhiều bệnh khác. Cần có sự theo dõi sát sao.
2.2. Các dấu hiệu cảnh báo sớm nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Quan sát trẻ sơ sinh cho thấy một số dấu hiệu cảnh báo sớm. Trẻ có thể kém linh hoạt, giảm trương lực cơ. Da có thể tái, nổi vân tím. Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường. Khóc rên, quấy khóc liên tục hoặc ngủ li bì bất thường đều là những dấu hiệu cần lưu ý. Phát hiện sớm các thay đổi hành vi nhỏ nhất là rất quan trọng để can thiệp kịp thời.
2.3. Sự thay đổi biểu hiện lâm sàng do can thiệp y tế
Tại các bệnh viện tuyến cuối như Bệnh viện Nhi Trung ương, nhiều trẻ đã được can thiệp trước đó. Các phương pháp điều trị ban đầu làm thay đổi các triệu chứng lâm sàng nhiễm khuẩn huyết. Điều này khiến việc chẩn đoán trở nên phức tạp hơn. Cần đánh giá toàn diện để không bỏ sót các trường hợp nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Lịch sử điều trị trước đó cần được khai thác kỹ lưỡng.
III. Cận lâm sàng chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh sớm muộn
Chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng. Tuy nhiên, mỗi xét nghiệm có ưu nhược điểm riêng. Việc kết hợp nhiều chỉ số giúp tăng độ chính xác. Cần phân biệt nhiễm khuẩn sơ sinh sớm và nhiễm khuẩn sơ sinh muộn dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán mới đang được nghiên cứu để bổ trợ cho các phương pháp truyền thống, nhằm rút ngắn thời gian chẩn đoán và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Sự kết hợp giữa các chỉ điểm viêm và các dấu ấn sinh học tiên tiến mang lại hy vọng lớn trong chẩn đoán sớm.
3.1. Giá trị và hạn chế của cấy máu trong chẩn đoán
Cấy máu vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Tuy nhiên, tỷ lệ âm tính giả rất cao. Kết quả thường mất nhiều thời gian, chậm trễ việc điều trị kháng sinh phù hợp. Do đó, không thể chỉ dựa vào cấy máu để đưa ra quyết định lâm sàng ban đầu. Cần xem xét các yếu tố khác khi chờ kết quả cấy máu và kháng sinh đồ.
3.2. Chỉ điểm viêm CRP và Procalcitonin PCT
CRP và Procalcitonin (PCT) là các chỉ điểm viêm quan trọng. Nồng độ của chúng tăng lên nhanh chóng trong nhiễm khuẩn. Đặc biệt, PCT có độ nhạy và đặc hiệu cao hơn CRP trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết. Công thức máu cũng được sử dụng để phát hiện các bất thường. Tỷ lệ I/T (Immature to Total) bạch cầu trung tính tăng cao là một dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn. Giảm tiểu cầu sơ sinh cũng là một chỉ số thường gặp trong nhiễm khuẩn huyết nặng, phản ánh mức độ nặng của bệnh.
3.3. Các dấu ấn sinh học tiên tiến nCD64 và mHLA DR
Các xét nghiệm hiện đại đang được nghiên cứu. Kỹ thuật flow cytometry định lượng nCD64 (dấu ấn bề mặt tế bào 64 trên bạch cầu đa nhân trung tính) và mHLA-DR (kháng nguyên bạch cầu người typ DR trên tế bào mono) cho thấy nhiều hứa hẹn. Các dấu ấn này được chứng minh có ý nghĩa trong chẩn đoán sớm nhiễm khuẩn huyết sơ sinh trên thế giới. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam mới chỉ áp dụng cho người trưởng thành. Cần thêm nghiên cứu để xác định giá trị của chúng cho trẻ sơ sinh.
IV. Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh và kháng sinh đồ
Xác định tác nhân gây bệnh và đánh giá mức độ nhạy cảm kháng sinh là rất cần thiết. Điều này giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Mô hình vi khuẩn và kháng thuốc thay đổi liên tục, gây ra những thách thức lớn trong điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Dữ liệu về vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ từ các bệnh viện tuyến cuối như Bệnh viện Nhi Trung ương có vai trò quan trọng trong việc xây dựng hướng dẫn điều trị. Việc cập nhật thông tin về vi khuẩn Gram âm gây bệnh và mức độ nhạy cảm kháng sinh là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị.
4.1. Các tác nhân vi khuẩn thường gặp gây nhiễm khuẩn huyết
Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh có thể do nhiều loại vi khuẩn gây ra. Các vi khuẩn Gram âm gây bệnh thường chiếm tỷ lệ cao. Salmonella, E. coli, Klebsiella pneumoniae là những tác nhân đáng lo ngại. Ngoài ra, tụ cầu vàng và liên cầu nhóm B cũng là những vi khuẩn quan trọng. Sự phân bố vi khuẩn có thể khác nhau tùy theo địa phương và thời điểm nghiên cứu. Cần theo dõi sự thay đổi của các tác nhân này.
4.2. Mức độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn Gram âm gây bệnh
Tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn Gram âm gây bệnh đang gia tăng. Nhiều chủng vi khuẩn đã phát triển cơ chế kháng lại các kháng sinh thông thường. Việc này đòi hỏi phải thường xuyên cập nhật kháng sinh đồ. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Phác đồ kháng sinh ban đầu cần bao phủ rộng các chủng vi khuẩn phổ biến, đồng thời tránh lạm dụng kháng sinh.
4.3. Thách thức trong lựa chọn kháng sinh ban đầu
Chẩn đoán muộn và thiếu thông tin về kháng sinh đồ là rào cản lớn. Lựa chọn kháng sinh không phù hợp làm tăng nguy cơ thất bại điều trị. Nó cũng góp phần vào tình trạng kháng thuốc. Cần có các hướng dẫn điều trị dựa trên dữ liệu địa phương. Các phác đồ cần được cập nhật định kỳ. Bệnh viện Nhi Trung ương liên tục cập nhật phác đồ để tối ưu hóa điều trị cho nhiễm khuẩn huyết sơ sinh.
V. Hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng
Đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Điều này giúp cải thiện các phác đồ và giảm tỷ lệ tử vong. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, bao gồm thời điểm chẩn đoán, loại kháng sinh được sử dụng, và tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương trong giai đoạn 2019-2021 sẽ cung cấp thông tin giá trị để tối ưu hóa các phương pháp can thiệp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ sơ sinh đủ tháng mắc nhiễm khuẩn huyết.
5.1. Kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương
Bệnh viện Nhi Trung ương là tuyến cuối tiếp nhận các ca bệnh nặng. Các phác đồ điều trị được cập nhật liên tục dựa trên các hướng dẫn quốc tế và kinh nghiệm lâm sàng. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả của các phác đồ này trong giai đoạn 2019-2021. Kết quả điều trị bao gồm tỷ lệ sống sót, thời gian nằm viện, và các biến chứng. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả can thiệp.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân
Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chẩn đoán sớm và điều trị kháng sinh phù hợp là rất quan trọng. Tình trạng ban đầu của trẻ, sự hiện diện của các bệnh lý kèm theo cũng ảnh hưởng. Loại vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng kháng sinh cũng đóng vai trò. Các chỉ số cận lâm sàng ban đầu có thể dự đoán mức độ nặng. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra tiên lượng chính xác.
5.3. Nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tử vong sơ sinh
Nâng cao hiệu quả điều trị là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm cải thiện khả năng chẩn đoán sớm. Lựa chọn kháng sinh ban đầu hiệu quả cũng rất quan trọng. Phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa. Việc cập nhật kiến thức và phác đồ điều trị là cần thiết. Điều này góp phần giảm tỷ lệ tử vong và di chứng ở trẻ sơ sinh. Mục tiêu là đạt được kết quả điều trị tốt nhất và đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh cho trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization – WHO), năm 2019 trên toàn cầu, 2,4 triệu trẻ sơ sinh tử vong [1]. Trong đó, nhiễm khuẩn huyết (NKH) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở sơ sinh. Một khảo sát tiến hành trên toàn thế giới đã ước tính có hơn 25 triệutrường hợpNKH trẻ em trong giai đoạn 1990 – 2017, chủ yếu là trẻ sơ sinh[2]. Nghiên cứu trên 13 quốc gia và vùng lãnh thổ từ 1979 - 2019 cho thấy tỷ lệ tử vong của sơ sinh NKH trên toàn cầu là 17,6% [3].
NKH là một tình trạng đe dọa tính mạng khi xảy ra các phản ứng của cơ thể đối với tác nhân nhiễm khuẩn, gây nên tổn thương cho các mô và cơ quan [3]. Biểu hiện và tiên lượng của NKH ở trẻ sơ sinh đủ tháng và non tháng có nhiều đặc điểm khác biệt.Trẻ đẻ non là đối tượng dễ bị cảm nhiễm với các tác nhân gây nhiễm khuẩnhơn nhưng NKH cũng gâytỷ lệ tử vong và di chứng và tàn tật rất cao ở sơ sinh đủ tháng [4]. Mặc dù là bệnh lý nguy hiểm nhưng triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng NKH ở sơ sinh đủ tháng rất đa dạng và không đặc hiệu. Cho đến nay, cấy máu vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh nhưng tỷ lệ âm tính giả rất cao [5].
Ngày càng có nhiều xét nghiệm hiện đại được ứng dụng để góp phần chẩn đoán sớm và chính xác bệnh. Trên thế giới, kỹ thuật flow cytometry định lượng dấu ấn bề mặt tế bào 64 trên bạch cầu đa nhân trung tính (nCD64) và kháng nguyên bạch cầu người typ DR trên tế bào mono(mHLA-DR) đã được chứng minh là rất có ý nghĩa trong chẩn đoán NKH sơ sinh [6], [7]. Tại Việt Nam, những số liệu đầu tiên khẳng định giá trị của các xét nghiệm này cũng đã được công bố nhưng các nghiên cứu mới chỉtiến hành trên người trưởng thành [8], [9]. Trong những năm gần đây, nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đã được áp dụng.
Các kỹ thuật và phác đồ điều trị mới liên tục được Bệnh viện 2 Nhi Trung ương cập nhật qua các chương trình đào tạo quốc tế và chuyển giao cho các bệnh viện tuyến dưới [10]. Tuy nhiên,quá trình điều trị NKH ở sơ sinh còn gặp nhiều khó khăn do chẩn đoán muộn, lựa chọn kháng sinh không phù hợp với mô hình tác nhân gây bệnh đã có nhiều thay đổi. Nhiễm khuẩn và NKH vẫn luôn là nhóm bệnh chiếm tỷ lệ cao trong mô hình bệnh tật sơ sinh [11], [12]. Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2015, ước tính mỗi năm ở Việt Nam vẫn còn khoảng trên 10000 trường hợp tử vong sơ sinh [13].
Trong đó, cùng với đẻ non, NKH và sốc nhiễm khuẩn là hai nguyên nhân hàng đầugây tử vong [14], [15]. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, tuyến cuối cùng tiếp nhận bệnh nhi nặng chuyển từ các bệnh viện tuyến tỉnh, biểu hiện của NKH đã thay đổi do ảnh hưởng của các can thiệp, điều trị trước đó nên quá trình chẩn đoán và điều trị càng trở nên khó khăn. Do tính cấp thiết của vấn đề NKH ở sơ sinh, chúng tôi đặt ra câu hỏi: Hình ảnh lâm sàng, cận lâm sàngcủa NKH ở sơ sinh đủ tháng tại bệnh viện Nhi Trung ương hiện nay như thế nào? Đặc biệt, các chỉ số nCD64 và mHLA- DR có giá trị trong chẩn đoánNKH ở sơ sinh không? Hiệu quả của phác đồ điều trị NKH sơ sinh hiện nay tại bệnh viện Nhi Trung ương như thế nào? Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu: “Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2019 – 2021)” Với mục tiêu sau: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương (2019-2021).
Xác định và mức độ nhạy cảm kháng sinh của một số tác nhân thường gặp gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương nhiễm khuẩn huyết sơ sinh 1.
Lịch sử nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết Nhiễm khuẩn (sepsis) lần đầu tiên được đề cập đến trong kinh thánh ở Hy Lạp cổ đại. Từ “nhiễm trùng huyết” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “sepo”, có nghĩa là “tôi thối rữa” và được sử dụng trong các bài thơ của Homer [16]. Vào khoảng năm 400 trước Công nguyên, Hippocrates xem khuẩn là sự phân hủy sinh học nguy hiểm có thể xảy ra trong cơ thể.Năm 129-199 sau Công nguyên, Galen, một bác sĩ người La Mã đã đưa ra giả thuyết về nhiễm trùng huyết và những nguyên lý về chữa lành vết thương mủ [16]. Năm 1546, Hieronymus Fracastorius đã viết về ‘‘Lý thuyết vi trùng’’.
Ông cho rằng các bệnh nhân nhiễm trùng lây truyền là do tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp thông qua đồ dùng bị nhiễm hoặc lây truyền từ xa (trong không khí) [17]. Đến thế kỷ 19, kiến thức về nguồn gốc và sự lây truyền của bệnh truyền nhiễm đã phát triển vượt bậc. Bác sĩ Ignaz Semmelweiss nhận thấy, giải phẫu bệnh của trẻ tử vong sau sinh có nhiều điểm giống của bà mẹ tử vong bị sốt sau sinh. Ông cho rằng trẻ sơ sinh có mẹ sốt có thể đã nhận được qua rau thai những “thành phần bất thường” có trong máu mẹ, thủ thuật thăm khám âm đạo mẹ trong quá trình chuyển dạ có thể làm tăng nguy cơ tử vong cho cả mẹ và con.
Do đó, ông đã yêu cầu nhân viên y tế rửa tay trước khi thăm khám âm đạo cho sản phụ và khử trùng phòng đẻ bằng canxi hypoclorit. Nhờ vậy, năm 1848, tỷ lệ tử vong hậu sản của mẹ giảm mạnh [18]. Đây có thể là phát hiện đầu tiên mang tính đột phá về bệnh lý nhiễm khuẩn liên quan đến cuộc đẻ ở sản phụ và sơ sinh. 4 Năm 1879, Louis Pasteur chứng minh sự có mặt của vi khuẩn trong máu và dịch âm đạo của 2 phụ nữ sốt hậu sản.
Ông cũng đề nghị cần sát khuẩn âm đạo của mẹ bằng acid boric 4% để giảm lây nhiễm từ mẹ sang con [18]. Paul Erlich (1845–1915) là người đầu tiên đưa ra lý thuyếtvề sự tồn tại của các hợp chất có thể giết chết tác nhân gây nhiễm khuẩn. Năm 1929, Alexander Flemingkhám phá ra kháng sinh penicillin, mở ra một kỷ nguyên mới về điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn [19]. Cho đến nay, nhiều nghiên cứu về vi khuẩn học, kháng sinh, vắc xin và các bệnh lý nhiễm khuẩn đã được thực hiện.
Dù còn nhiều thách thức, y học hiện đại đã đạt được bước tiến vượt bậc trong phòng tránh và điều trị nhiễm khuẩn. Một số khái niệm về nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng - Nhiễm khuẩn sơ sinh (NKSS): Là nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 28 ngày đầu sau sinh [20]. NKSS được phân loại dựa theo thời điểm khởi phát nhiễm khuẩn: NKSS sớm khi các triệu chứng lâm sàng xuất hiện trong vòng 72 giờ sau đẻ; NKSS muộn khi các biểu hiện nhiễm trùng xảy ra sau 72 giờ [21]. - Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh được định nghĩa là một tình trạng toàn thân bao gồm những thay đổi huyết động học hoặc các biểu hiện lâm sàng khác có thể dẫn đến các tổn thương nghiêm trọng và tử vong do vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm men gây nên[20].
- Trẻ sơ sinh là trẻ được tính từ khi sinh đến hết ngày thứ 28 sau sinh. Trẻ sơ sinh đủ tháng khi tuổi thai từ 37 tuần - 42 tuần, sinh non là dưới 37 tuần, già tháng là trên 42 tuần (tính từ ngày đầu của kỳ kinh cuối) [22]. Đặc điểm hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh [23] - Bạch cầu đa nhân trung tính: Khi bị nhiễm khuẩn, hệ miễn dịch của trẻ chậm đáp ứng do khả năng hóa ứng động bạch cầu đa nhân trung tính kém. Hoạt động của bạch cầu đa nhân trung tính giảm ở trẻ sơ sinh do thiếu khả năng bám dính, oxy hóa, tập hợp và 5 khả năng biến hình.
Ngoài ra, số lượng bạch cầu đa nhân trung tính thấp ở trẻ sơ sinh cũng là một yếu tố nguy cơ làm tăng tình trạng nhiễm khuẩn. - Hệ thống monocyte và đại thực bào Số lượng tế bào monocyte ở trẻ sơ sinh bình thường nhưng chức năng của đại thực bào trong hệ thống liên võng nội mô kém. Khả năng hóa ứng động của monocyte ở trẻ sơ sinh kém do đó làm giảm đáp ứng viêm ở các mô. Các cytokine và các yếu tố hoá ứng động cũng được sản xuất với nồng độ thấp.
Trong 15 ngày đầu, khả năng thực bào của các đại thực bào ở trẻ sơ sinh kém. Do đó, trẻ dễ nhiễm khuẩn ngay sau sinh. - Tế bào diệt tự nhiên (Natural killer cells) Là những tế bào thuộc phân nhóm của lymphocytes có khả năng tiêu diệt các tế bào nhiễm virus. Khả năng gây độc tế bào của tế bào diệt tự nhiên ở trẻ sơ sinh kém hơn người lớn.
- Tế bào lympho T Tế bào lympho T ở sơ sinh sản xuất ra ít các lymphokine của tế bào T. Do đó, khả năng hoạt hoá các tế bào “diệt” tự nhiên, đại thực bào kém. Tế bào lympho ở trẻ sơ sinh bị suy giảm chức năng, không có khả năng tập trung hiệu quả ở các ổ viêm. - Immunoglobulin (Ig) - IgG: Được tổng hợp từ tuần thứ 12 của bào thai nhưng số lượng rất thấp.
Các IgG (IgG1, IgG2, IgG3, IgG4) có mặt trong bào thai phần lớn có nguồn gốc từ mẹ. IgG có vai trò chống lại một số vi khuẩn Gram dương, virus nhưng không chống được vi khuẩn Gram âm. - IgM: Được tổng hợp từ tuần thứ 11 của bào thai, không qua rau thai nhưng liên kết với các nội độc tố của trực khuẩn Gram (-) mạnh hơn nhiều so với IgG, nhờ đó trẻ có khả năng chống lại các vi khuẩn Gram (-), virus. Khi 6 IgM tăng là một biểu hiện nhiễm khuẩn.
Chỉ có IgG và IgM có khả năng liên kết và hoạt hoá bổ thể. - IgE: Được phát hiện từ tuần thứ 11 của bào thai nhưng với nồng độ rất thấp, gần như không tìm thấy trong máu cuống rốn. - Bổ thể Sự tổng hợp bổ thể của bào thai xuất hiện từ tuần thứ 6 – 14 của thai kỳ nhưng tới lúc sinh cũng chỉ đạt 50 - 65% nồng độ trong huyết thanh người lớn. Hơn thế nữa, nồng độ các enzym đảm bảo cho sự hoạt động của bổ thể thấp ở trẻ sơ sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-nhiem-khuan-huyet-so
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị NKH sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương 2019-2021" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.