Luận án Tiến sĩ: Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân béo phì 10-15 tuổi
Hội chứng chuyển hóa ở trẻ thừa cân béo phì 10-15 tuổi: nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa hiệu quả.
Nhi khoa - Tiêu hóa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân béo phì
Hội chứng chuyển hóa (HCCH) là tập hợp các rối loạn nguy hiểm. Các rối loạn này bao gồm tăng huyết áp, tăng đường huyết, rối loạn lipid máu và béo phì trung tâm. HCCH gia tăng đáng kể ở trẻ em, đặc biệt nhóm 10-15 tuổi. Tình trạng thừa cân trẻ em và béo phì trẻ em là yếu tố tiên quyết. Tỷ lệ mắc HCCH ở trẻ em tăng nhanh trên toàn cầu. HCCH đe dọa nghiêm trọng sức khỏe cộng đồng. Phát hiện sớm HCCH ở trẻ em thừa cân, béo phì rất cần thiết. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và tiểu đường sau này. Mối liên hệ giữa cân nặng và các rối loạn chuyển hóa ở trẻ em là rất rõ ràng. Việc hiểu rõ bản chất của HCCH là bước đầu tiên để can thiệp hiệu quả.
1.1. Khái niệm và mức độ phổ biến của HCCH.
Hội chứng chuyển hóa được định nghĩa bằng sự hiện diện của ít nhất ba trong năm yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm vòng eo lớn trẻ em, tăng huyết áp, đường huyết lúc đói cao, triglyceride cao và HDL-C thấp. Mức độ phổ biến của HCCH đang tăng lên ở trẻ em. Xu hướng này song hành với đại dịch béo phì trẻ em. Các nghiên cứu chỉ ra rằng HCCH có thể ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể trẻ em thừa cân. Tỷ lệ này dao động tùy theo tiêu chuẩn chẩn đoán và quần thể nghiên cứu. Phát hiện sớm HCCH là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe lâu dài của trẻ.
1.2. Mối liên hệ thừa cân béo phì và rối loạn chuyển hóa.
Thừa cân trẻ em và béo phì trẻ em không chỉ là vấn đề cân nặng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn chuyển hóa ở trẻ. Mỡ thừa, đặc biệt mỡ bụng (vòng eo lớn trẻ em), giải phóng các chất gây viêm. Những chất này làm tăng kháng insulin trẻ em. Kháng insulin là nền tảng của nhiều thành phần trong HCCH. Nó dẫn đến đường huyết cao, tăng triglyceride và giảm HDL-C. Việc kiểm soát cân nặng là chìa khóa để giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa ở trẻ. Giảm béo phì giúp cải thiện đáng kể các chỉ số chuyển hóa. Can thiệp dinh dưỡng và vận động là giải pháp cơ bản.
II. Đặc điểm lâm sàng Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em 10 15
HCCH ở trẻ em thường biểu hiện qua năm thành phần chính. Các thành phần này liên quan chặt chẽ với nhau. Việc nhận biết các dấu hiệu sớm có ý nghĩa quan trọng. Đặc biệt trong nhóm tuổi 10-15, các triệu chứng thường không rõ ràng. Do đó, cần có sự đánh giá cẩn thận từ các chuyên gia y tế. Hiểu rõ đặc điểm lâm sàng giúp chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Các yếu tố nguy cơ cần được kiểm soát từ sớm. Điều này nhằm hạn chế tiến triển thành các bệnh mãn tính nguy hiểm.
2.1. Các thành phần chính của hội chứng chuyển hóa.
HCCH ở trẻ em thường biểu hiện qua năm thành phần chính. Một là vòng eo lớn trẻ em, dấu hiệu của béo phì trung tâm. Hai là tăng huyết áp ở trẻ em. Huyết áp tâm thu hoặc tâm trương vượt ngưỡng cho phép. Ba là đường huyết lúc đói tăng cao, có thể là tiền đái tháo đường ở trẻ. Bốn là rối loạn lipid máu trẻ em, bao gồm tăng triglyceride. Năm là giảm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C). Chỉ cần ba trong năm tiêu chí này, trẻ đã được chẩn đoán HCCH. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời tình trạng kháng insulin trẻ em.
2.2. Dấu hiệu nhận biết sớm ở nhóm tuổi này.
Phụ huynh cần chú ý các dấu hiệu cảnh báo sớm. Trẻ có vòng eo lớn trẻ em so với chiều cao. Trẻ thường xuyên khát nước, đi tiểu nhiều. Da ở vùng cổ hoặc nách có thể sạm đen (dấu hiệu của kháng insulin trẻ em). Trẻ béo phì trẻ em có nguy cơ cao. Việc đo huyết áp định kỳ cho trẻ thừa cân trẻ em rất quan trọng. Xét nghiệm máu kiểm tra đường huyết và lipid máu cũng cần thiết. HCCH thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Do đó, sàng lọc là chìa khóa để phát hiện rối loạn chuyển hóa ở trẻ.
III. Yếu tố nguy cơ Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em và biến chứng
Béo phì trẻ em và thừa cân trẻ em là nguyên nhân chính thúc đẩy HCCH. Bên cạnh đó, lối sống, di truyền cũng đóng góp đáng kể. HCCH không được điều trị gây ra hậu quả nghiêm trọng. Trẻ đối mặt với nguy cơ phát triển các bệnh mãn tính khi trưởng thành. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ là bước đầu để phòng ngừa. Hiểu rõ các biến chứng giúp nâng cao nhận thức về mức độ nghiêm trọng của HCCH. Cần có các biện pháp can thiệp toàn diện để bảo vệ sức khỏe trẻ em.
3.1. Các yếu tố thúc đẩy phát triển HCCH.
Béo phì trẻ em và thừa cân trẻ em là nguyên nhân chính. Lối sống ít vận động đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn nhiều đường, chất béo không lành mạnh cũng góp phần. Di truyền cũng là một yếu tố nguy cơ. Trẻ có bố mẹ mắc đái tháo đường type 2 hoặc HCCH có nguy cơ cao hơn. Kháng insulin trẻ em phát triển do các yếu tố này. Điều này khởi phát chuỗi rối loạn chuyển hóa ở trẻ. Môi trường sống hiện đại thúc đẩy tình trạng này. Stress và thiếu ngủ cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa.
3.2. Nguy cơ sức khỏe lâu dài cho trẻ.
HCCH ở trẻ em không được điều trị gây ra hậu quả nghiêm trọng. Trẻ đối mặt với nguy cơ tiền đái tháo đường ở trẻ. Tình trạng này có thể tiến triển thành đái tháo đường type 2 trẻ em. Các bệnh lý tim mạch sớm xuất hiện. Tăng huyết áp ở trẻ em và rối loạn lipid máu trẻ em kéo dài. Gan nhiễm mỡ không do rượu ở trẻ là biến chứng phổ biến khác. HCCH cũng liên quan đến các vấn đề xương khớp và tâm lý. Việc can thiệp sớm rất cần thiết để giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.
IV. Chẩn đoán chính xác Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em Việt Nam
Việc chẩn đoán HCCH ở trẻ em đòi hỏi sự hiểu biết về các tiêu chuẩn quốc tế và đặc thù dân số. Các giá trị điểm cắt có thể khác nhau giữa các khu vực. Nghiên cứu tại Việt Nam cung cấp dữ liệu quan trọng để xác định tiêu chuẩn phù hợp. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho mọi can thiệp. Nó giúp phân loại trẻ có nguy cơ cao và thiết lập kế hoạch điều trị. Kết hợp các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng mang lại hiệu quả chẩn đoán tốt nhất.
4.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH theo quốc tế và trong nước.
Có nhiều tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH khác nhau. Tiêu chuẩn của IDF (Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế) và NCEP-ATP III thường được sử dụng. Tuy nhiên, các giá trị điểm cắt có thể khác nhau giữa các quần thể. Nghiên cứu tại Việt Nam xác định các điểm cắt phù hợp. Điều này giúp chẩn đoán chính xác hơn cho trẻ em Việt Nam. Đặc biệt là các chỉ số về vòng eo lớn trẻ em. Việc áp dụng tiêu chuẩn phù hợp là quan trọng. Nó đảm bảo sàng lọc hiệu quả tình trạng rối loạn chuyển hóa ở trẻ.
4.2. Vai trò của các chỉ số cận lâm sàng quan trọng.
Ngoài các thành phần lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng rất cần thiết. Chỉ số HOMA-IR đánh giá tình trạng kháng insulin trẻ em. Protein phản ứng C (CRP) cũng là một dấu hiệu viêm mạn tính. CRP có thể liên quan đến HCCH. Các chỉ số này giúp xác nhận chẩn đoán. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của rối loạn. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số này rất quan trọng. Đặc biệt với trẻ thừa cân trẻ em và béo phì trẻ em. Các chỉ số này cung cấp thông tin toàn diện về tình trạng rối loạn chuyển hóa ở trẻ.
V. Giải pháp quản lý Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em 10 15 tuổi
Quản lý HCCH ở trẻ em cần một phương pháp tiếp cận đa chiều. Bắt đầu từ thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống và hoạt động thể chất. Các biện pháp can thiệp y tế có thể cần thiết trong một số trường hợp. Mục tiêu là giảm thiểu các thành phần của HCCH. Đồng thời, ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Sự hợp tác giữa gia đình, nhà trường và các chuyên gia y tế là yếu tố then chốt. Việc giáo dục sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị HCCH.
5.1. Thay đổi lối sống để phòng ngừa HCCH.
Phòng ngừa HCCH bắt đầu từ thay đổi lối sống. Chế độ ăn uống lành mạnh là cốt lõi. Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế đồ ăn nhanh, nước ngọt, thực phẩm chế biến sẵn. Tăng cường hoạt động thể chất mỗi ngày. Trẻ em nên vận động ít nhất 60 phút mỗi ngày. Giảm thời gian ngồi xem TV, chơi game. Kiểm soát cân nặng giúp giảm nguy cơ thừa cân trẻ em và béo phì trẻ em. Gia đình cần tạo môi trường hỗ trợ cho lối sống tích cực.
5.2. Các hướng điều trị và can thiệp y tế.
Nếu trẻ đã được chẩn đoán HCCH, can thiệp y tế là cần thiết. Điều trị tập trung vào từng thành phần của hội chứng. Kiểm soát tăng huyết áp ở trẻ em bằng thay đổi lối sống. Quản lý rối loạn lipid máu trẻ em thông qua chế độ ăn và thuốc khi cần. Kiểm soát đường huyết để tránh tiền đái tháo đường ở trẻ. Mục tiêu là đảo ngược hoặc làm chậm tiến trình rối loạn chuyển hóa ở trẻ. Sự hợp tác giữa gia đình, nhà trường và y tế là rất quan trọng. Cần có kế hoạch theo dõi và điều chỉnh điều trị thường xuyên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HÀ VĂN THIỆU HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA Ở TRẺ EM THỪA CÂN, BÉO PHÌ TỪ 10 ĐẾN 15 TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP Hồ Chí Minh- Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HÀ VĂN THIỆU HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA Ở TRẺ EM THỪA CÂN, BÉO PHÌ TỪ 10 ĐẾN 15 TUỔI CHUYÊN NGÀNH NHI KHOA-TIÊU HÓA MÃ SỐ: 62.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ THỊ NGỌC DUNG 2. NGUYỄN ANH TUẤN TP Hồ Chí Minh- Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Ngƣời cam đoan Hà Văn Thiệu MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan thừa cân, béo phì 4 1. Hội chứng chuyển hóa 13 1.
Các nghiên cứu có liên quan 27 1. Hội chứng chuyển hóa và Protein phản ứng C 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 37 2. Phương pháp nghiên cứu 38 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.
Đặc điểm trẻ thừa cân, béo phì 54 3. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa 65 3. Các giá trị điểm cắt dự đoán hội chứng chuyển hóa 72 3. Hội chứng chuyển hóa và Protein phản ứng C 75 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 4.
Đặc điểm trẻ thừa cân, béo phì 77 4. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa 100 4. Các giá trị điểm cắt dự đoán hội chứng chuyển hóa 115 4. Hội chứng chuyển hóa và Protein phản ứng C 121 KẾT LUẬN 126 KIẾN NGHỊ 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Nghĩa CC Chiều cao CN Cân nặng BP Béo phì ĐTĐ Đái tháo đường HCCH Hội chứng chuyển hóa HA Huyết áp HAtt Huyết áp tâm thu HAttr Huyết áp tâm trương TC Thừa cân TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới VE Vòng eo VM Vòng mông DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƢỚC NGOÀI Chữ viết tắt Chữ gốc- Nghĩa ASP Acylation stimulating protein - Protein kích thích sự acyl hóa AUC Area Under the Curve- Diện tích dưới đường cong BFP Body fat percentage -Tỷ lệ mỡ cơ thể BMI Body mass index- Chỉ số khối cơ thể CRP C reactive protein- Protein phản ứng C CT Cholesterol- Cholesterol HDL High density lipoprotein- Lipoprotein tỷ trọng cao HOMA-IR Homeostasis model assessement of insulin resistance- Mô hình khảo sát hằng định nội môi-tình trạng kháng insulin IDF International Diabetes Federation- Hội Đái tháo đường Quốc tế IFG Impaired fasting glucose- Suy giảm glucose lúc đói IGT Impaired glucose tolerance- Suy giảm khả năng dung nạp glucose IL-1 Interleukin-1- Interleukin-1 IL-6 Interleukin-6- Interleukin-6 LDL Low density lipoprotein- Lipoprotein tỷ trọng thấp MCP-1 Monocyte chemoattractant protein-1- Protein hướng động tế bào đơn nhân NCEP National Cholesterol education program- Chương trình giáo dục Cholesterol Quốc gia NCEP-ATP III National Cholesterol education program Adult treatment panel III -Báo cáo lần thứ 3 của Ban cố vấn Chương trình giáo dục Cholesterol Quốc gia Hoa Kỳ dành cho người lớn NHANES Nationnal Health Nutrition examination survey- Khảo sát Dinh dưỡng và Sức khỏe Quốc gia PAL-1 Plasminogen activator inhibitor-1- Chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 TG Triglycerid- Triglycerid VLDL Very low density lipoprotein-Lipoprotein tỷ trọng rất thấp WHO World Health Organization -Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1.
Các mức độ BMI người châu Á trưởng thành 7 Bảng 1.Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH trẻ em của Cook, De Ferranti, Weiss 15 Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH theo các độ tuổi của IDF 15 Bảng 1. Đánh giá bilan lipid máu theo ATP III 30 Bảng 2. Đặc điểm của người bệnh và sự thay đổi CRP 41 Bảng 2.
Đánh giá tỷ lệ BFP theo Lohman (1986) và Nagamine (1972) 46 Bảng 2. Minh họa giá trị cắt theo bảng 2X2 49 Bảng 2. Phân loại các biến số 51 Bảng 3. Phân bố theo tuổi và giới 54 Bảng 3.
Phân bố tình trạng TC, BP theo giới tính 54 Bảng 3. Phân bố các mức BMI 55 Bảng 3. Trị số trung bình các chỉ số nhân trắc theo mức độ TC, BP và theo giới tính 55 Bảng 3. Trị số trung bình chỉ số nhân trắc giữa nam và nữ theo mức độ TC, BP 56 Bảng 3.
Trị số trung bình các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng giữa nam và nữ theo mức độ TC, BP 57 Bảng 3. Trị số trung bình BFP theo giới tính và vòng eo 58 Bảng 3. Phân bố BFP theo tiêu chuẩn phân loại của Lohman (1986) và Nagamine (1972) 58 Bảng 3. Trị số trung bình BFP theo các mức BMI và giới tính 59 Bảng 3.
Trị số trung bình bilan lipid máu và glucose máu 60 Bảng 3. Liên quan rối loạn lipid máu theo các mức độ BMI 61 Bảng 3. Rối loạn từng thành phần lipid máu 62 Bảng 3. Tỷ số Cholesterol/HDL-C 62 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.
Rối loạn glucose máu lúc đói 62 Bảng 3. Liên quan lâm sàng, cận lâm sàng theo các mức độ BMI 63 Bảng 3. Tương quan các chỉ số nhân trắc, BFP, HA và chi số lipid máu 64 Bảng 3. Tỷ lệ hội chứng chuyển hóa 65 Bảng 3.
Phân bố HCCH theo giới tính 66 Bảng 3. Liên quan giữa HCCH và mức độ TC, BP 66 Bảng 3. Trị số trung bình đặc điểm lâm sàng của HCCH theo giới tính 67 Bảng 3. Trị số trung bình đặc điểm cận lâm sàng của HCCH theo giới tính 68 Bảng 3.
Liên quan hội chứng chuyển hóa và cholesterol 69 Bảng 3. Liên quan hội chứng chuyển hóa và LDL-C 69 Bảng 3. Liên quan hội chứng chuyển hóa và tỷ số CT/HDL-C 70 Bảng 3. Liên quan đặc điểm các tiêu chí của HCCH 71 Bảng 3.
Đặc điểm các tiêu chí chẩn đoán HCCH và BFP 72 Bảng 3. Giá trị CRP 75 Bảng 3. Liên quan giữa HCCH và CRP 76 Bảng 4. Chỉ số nhân trắc học sinh 10-15 tuổi tại thành phố Hồ Chí Minh 80 Bảng 4.
BFP theo tuổi và giới tại Trung Quốc 84 Bảng 4. So sánh các tiêu chí của HCCH trẻ em BP tại Braxil và Ý 107 Bảng 4. Các yếu tố nguy cơ tim mạch với HCCH 107 Bảng 4. Tương quan chỉ số nhân trắc với lipid máu và HA 114 Bảng 4.
Các yếu tố nguy cơ tim mạch với giá trị cắt chẩn đoán HCCH 116 Bảng 4. Giá trị cắt VE trẻ emTrung quốc từ 10-15 tuổi 117 Bảng 4. Tiêu chí chẩn đoán HCCH ở trẻ em TC, BP và nhóm chứng 118 Bảng 4. Tỷ lệ CRP và các tiêu chí của HCCH 123 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 1.
Mô mỡ như một cơ quan nội tiết 17 Hình 1. Béo phì-Leptin và tăng huyết áp 18 Hình 1. Cấu trúc phân tử CRP 34 Hình 2. Minh họa phương pháp đo vòng eo 43 Hình 2.
Minh họa cân đo lượng mỡ cơ thể HBF-356 45 Hình 2. Lưu đồ chọn mẫu nghiên cứu 53 Hình 4. Béo phì - kháng insulin và tăng huyết áp 87 Hình 4. Sơ đồ các sự ảnh hưởng đến sự cân bằng và điều hòa năng lượng 98 Hình 4.
Sơ đồ Dinh dưỡng vòng đời và các bệnh mạn tính 103 Hình 4. Vai trò của acid béo tự do trong đề kháng insulin và béo phì 111 Hình 4. Đề kháng insulin và các biến chứng 112 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Đường cong ROC của BMI đối với nam 73 Biểu đồ 3.
Đường cong ROC của BMI đối với nữ 73 Biểu đồ 3. Đường cong ROC của vòng eo đối với nam 74 Biểu đồ 3. Đường cong ROC của vòng eo đối với nữ 75 Biểu đồ 4. Khuynh hướng béo phì trẻ em nam từ 6-20 tuổi 78 Biểu đồ 4.
Khuynh hướng béo phì trẻ em nữ từ 6-20 tuổi 78 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hội chứng chuyển hóa (HCCH) là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng được quan tâm nhất trong thế kỷ XXI này. Theo Hiệp Hội Đái tháo đường quốc tế (IDF), hội chứng chuyển hóa là tập hợp những yếu tố nguy cơ của hai đại dịch lớn đó là bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2 ảnh hưởng đến chất lượng sống con người và tốn kém đáng kể ngân sách về y tế của nhiều nước trên thế giới [21],[25]. Tần suất và tỷ lệ hội chứng chuyển hóa ngày càng tăng và có khuynh hướng tăng dần theo tuổi. Theo Nationnal Health Nutrition Examination Survey III (NHANES III: khảo sát dinh dưỡng và sức khỏe Quốc gia tại Hoa Kỳ) tỷ lệ hội chứng chuyển hóa ở độ tuổi trên 20 là 25%, gia tăng trên 45% ở độ tuổi trên 50.
Hội chứng chuyển hóa liên quan đến khoảng 24% người trưởng thành, khoảng 47 triệu người bị hội chứng chuyển hóa trong đó 44% người trên 50 tuổi tại Hoa Kỳ. Hội chứng chuyển hóa gặp ở 10% phụ nữ và 15% nam giới với dung nạp glucose bình thường và 78% và 84% người bị đái tháo đường type 2. Béo phì và các bệnh mạn tính không lây đã và đang gây ra hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe con người cũng như gánh nặng cho nền kinh tế. Chính vì vậy, năm 2000 Tổ chức Y tế thế giới đã xuất bản chuyên khảo "Béo phì-dự phòng và kiểm soát nạn dịch toàn cầu", trong đó kêu gọi các quốc gia cần có các hành động tích cực đối phó với nạn dịch này [137].
Nghiên cứu 52 trẻ béo phì từ 7-10 tuổi của Ferreira [59], tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa là 17,3% với chỉ số khối cơ thể >95th percentile, tăng triglycerid, giảm lipoprotein tỷ trọng thấp, tăng glucose máu và tăng huyết áp. Gần đây theo nghiên cứu của Weiss năm 2005 báo động tỷ lệ hội chứng chuyển hóa cũng đang gia tăng ở trẻ em, tỷ lệ này là 38,7% ở trẻ em béo phì mức độ trung bình và 49,7% ở mức độ nghiêm trọng [134]. Người lớn nội thành-thành phố Hồ Chí Minh năm 2003 tỷ lệ mắc HCCH là 12% (đã hiệu chỉnh theo giới và tuổi), 18,5% chưa hiệu chỉnh, tỷ lệ này trên phạm vi 2 toàn quốc là 13%, trong đó khoảng 20% dân số sống tại các thành phố lớn. Năm 2007 tại Hà Nội, tỷ lệ HCCH là 13,1% và tỷ lệ này ở nhân viên Y tế năm 2008 tại thành phố Hồ Chí Minh khá cao là 12%.
Đây là một con số đáng lưu ý vì đối tượng của nghiên cứu này là những người có kiến thức y học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hội chứng chuyển hóa ở trẻ thừa cân béo phì 10-15 tuổi: nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" thuộc chuyên ngành Nhi khoa - Tiêu hóa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội chứng chuyển hóa ở trẻ em thừa cân, béo phì 10-15 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.