Luận văn: Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật ở trẻ dưới 3 tháng tuổi
Tìm hiểu giá trị siêu âm trong chẩn đoán sớm teo đường mật ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng.
Chẩn đoán Hình ảnh (Siêu âm)
Luan An
Luận văn Chuyên khoa Cấp II
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Siêu âm chẩn đoán teo đường mật ở trẻ nhỏ dưới 3 tháng
Teo đường mật bẩm sinh là một bệnh lý nguy hiểm, cần được phát hiện và điều trị sớm. Trẻ dưới 3 tháng tuổi là đối tượng chính cần được sàng lọc tích cực. Siêu âm đóng vai trò then chốt trong quá trình chẩn đoán ban đầu. Đây là phương pháp không xâm lấn, an toàn, có khả năng cung cấp thông tin giá trị về hệ thống đường mật và gan của trẻ. Phát hiện sớm teo đường mật giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhi. Nếu chậm trễ, teo đường mật có thể dẫn đến xơ gan tiến triển, suy gan và tử vong. Do đó, việc hiểu rõ giá trị của siêu âm trong chẩn đoán teo đường mật ở giai đoạn này là cực kỳ quan trọng đối với các bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm siêu âm giúp nhận diện bệnh lý này.
1.1. Tầm quan trọng phát hiện sớm teo đường mật bẩm sinh
Teo đường mật bẩm sinh (TĐM) là một bệnh lý hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng. Bệnh là nguyên nhân hàng đầu gây ra vàng da ứ mật ở trẻ sơ sinh cần đến phẫu thuật. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính từ 1/5.000 đến 1/18.000 trẻ sinh sống. Diễn biến bệnh rất nhanh chóng, dẫn đến tổn thương gan không hồi phục. Xơ gan thường xuất hiện trong vòng vài tuần hoặc vài tháng nếu không có can thiệp. Việc chẩn đoán TĐM cần được thực hiện trước 60 ngày tuổi. Thời điểm này là "cửa sổ vàng" để tiến hành phẫu thuật Kasai, một thủ thuật tạo hình đường mật. Phẫu thuật thực hiện sớm giúp cải thiện đáng kể chức năng gan và giảm nguy cơ cần ghép gan trong tương lai. Siêu âm là công cụ sàng lọc không xâm lấn, cung cấp thông tin ban đầu quý giá, từ đó định hướng các xét nghiệm chẩn đoán xác định tiếp theo. Phát hiện kịp thời bệnh lý này có ý nghĩa sống còn đối với tiên lượng lâu dài của trẻ.
1.2. Triệu chứng lâm sàng vàng da ứ mật ở trẻ sơ sinh
Vàng da ứ mật là triệu chứng nổi bật nhất của teo đường mật bẩm sinh. Vàng da thường kéo dài sau 14 ngày tuổi ở trẻ đủ tháng hoặc sau 21 ngày ở trẻ non tháng. Đặc điểm của vàng da ứ mật là tăng bilirubin trực tiếp trong máu. Ngoài vàng da, trẻ còn có các dấu hiệu khác như phân bạc màu hoặc nhạt màu, là kết quả của việc thiếu mật xuống ruột. Nước tiểu sẫm màu, giống màu trà, cũng là một triệu chứng thường gặp do bilirubin được đào thải qua nước tiểu. Gan có thể to, chắc khi sờ nắn. Một số trẻ có thể có lách to. Các triệu chứng này thường xuất hiện rõ ràng khi trẻ khoảng 2-3 tuần tuổi. Nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng này là bước đầu tiên để nghi ngờ teo đường mật và chỉ định siêu âm.
1.3. Tổng quan về kỹ thuật siêu âm chẩn đoán
Siêu âm là kỹ thuật hình ảnh đầu tay để đánh giá trẻ bị vàng da ứ mật. Đây là phương pháp không xâm lấn, không sử dụng bức xạ ion hóa, an toàn cho trẻ sơ sinh. Siêu âm giúp khảo sát cấu trúc gan, túi mật, đường mật ngoài gan và các mạch máu vùng rốn gan. Kỹ thuật này yêu cầu bác sĩ siêu âm có kinh nghiệm và thiết bị phù hợp, đặc biệt là đầu dò tần số cao. Quá trình siêu âm thường bao gồm đánh giá kích thước, hình dạng, độ dày thành túi mật, sự co bóp của túi mật sau ăn. Bên cạnh đó, siêu âm cũng tìm kiếm sự hiện diện của dấu hiệu tam giác xơ (TCS), một trong những chỉ dấu đặc hiệu nhất của teo đường mật bẩm sinh. Việc siêu âm cũng giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây vàng da ứ mật.
II.Dấu hiệu siêu âm phát hiện teo đường mật bẩm sinh
Siêu âm là công cụ hàng đầu để xác định các dấu hiệu đặc trưng của teo đường mật bẩm sinh. Các dấu hiệu này bao gồm sự bất thường về túi mật và sự hiện diện của cấu trúc xơ hóa tại rốn gan. Việc nhận diện chính xác các dấu hiệu siêu âm này đòi hỏi kinh nghiệm và sự tỉ mỉ của người thực hiện. Các chỉ dấu này cung cấp bằng chứng quan trọng, giúp phân biệt teo đường mật với các nguyên nhân khác gây vàng da ứ mật. Sự kết hợp của nhiều dấu hiệu sẽ tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Các kỹ thuật siêu âm nâng cao cũng có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết, hỗ trợ quá trình ra quyết định lâm sàng.
2.1. Đặc điểm dấu hiệu tam giác xơ TCS trên siêu âm
Dấu hiệu tam giác xơ (TCS), còn gọi là "triangular cord sign", là một trong những chỉ dấu siêu âm đặc hiệu nhất của teo đường mật bẩm sinh. Dấu hiệu này được mô tả là một cấu trúc xơ hóa hình tam giác hoặc hình ống, có hồi âm dày, nằm ở phía trước tĩnh mạch cửa phải tại rốn gan. Kích thước của TCS thường lớn hơn 3-4 mm. Sự hiện diện của dấu hiệu tam giác xơ cho thấy sự xơ hóa và tắc nghẽn của đường mật ngoài gan. Độ nhạy và độ đặc hiệu của TCS trong chẩn đoán teo đường mật rất cao, lên đến 90-100%. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất, thường được tìm kiếm đầu tiên khi nghi ngờ teo đường mật ở trẻ vàng da ứ mật.
2.2. Đánh giá bất thường túi mật kích thước và hình dạng
Đánh giá túi mật trên siêu âm là một phần thiết yếu trong chẩn đoán teo đường mật. Ở trẻ bị teo đường mật, túi mật thường nhỏ (chiều dài < 1,5 cm) hoặc không nhìn thấy được. Túi mật nhỏ là một dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ. Ngoài ra, hình dạng túi mật cũng có thể bất thường, không điển hình. Thành túi mật có thể dày lên (>2 mm), không đều hoặc có các nếp gấp bất thường. Sự co thắt túi mật bất thường, hoặc không co thắt sau khi trẻ được cho ăn, cũng là một dấu hiệu gợi ý. Túi mật bình thường sẽ co lại rõ rệt sau khi ăn. Nếu túi mật không co lại hoặc co thắt kém, cần nghi ngờ đến tình trạng tắc nghẽn đường mật.
2.3. Ống gan chung không nhìn thấy một chỉ dấu quan trọng
Một dấu hiệu siêu âm quan trọng khác trong chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh là ống gan chung không nhìn thấy được. Ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh, ống gan chung thường có thể được nhận diện trên siêu âm, mặc dù kích thước nhỏ. Trong trường hợp teo đường mật, do sự xơ hóa và tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn của hệ thống đường mật ngoài gan, ống gan chung có thể bị teo nhỏ đến mức không thể quan sát được bằng siêu âm. Sự vắng mặt của ống gan chung trên siêu âm, đặc biệt khi kết hợp với dấu hiệu tam giác xơ và túi mật nhỏ, tăng cường đáng kể độ tin cậy của chẩn đoán teo đường mật.
III.Vai trò siêu âm trong sàng lọc vàng da ứ mật trẻ sơ sinh
Siêu âm đóng vai trò trung tâm trong quá trình sàng lọc và chẩn đoán phân biệt vàng da ứ mật ở trẻ sơ sinh. Khi một trẻ có triệu chứng vàng da kéo dài, siêu âm là xét nghiệm hình ảnh đầu tiên được chỉ định. Mục tiêu của siêu âm không chỉ là phát hiện teo đường mật bẩm sinh mà còn là loại trừ các nguyên nhân khác gây vàng da ứ mật, chẳng hạn như nang ống mật chủ, bệnh chuyển hóa, hoặc nhiễm trùng. Sự chính xác của siêu âm giúp tránh các xét nghiệm xâm lấn không cần thiết và định hướng nhanh chóng đến phương pháp điều trị phù hợp. Hiệu quả của siêu âm trong sàng lọc giúp giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.
3.1. Phân biệt vàng da sinh lý với vàng da ứ mật bệnh lý
Vàng da ở trẻ sơ sinh là hiện tượng phổ biến, nhưng việc phân biệt vàng da sinh lý với vàng da ứ mật bệnh lý là rất quan trọng. Vàng da sinh lý thường tự hết trong vòng 1-2 tuần đầu đời. Ngược lại, vàng da ứ mật kéo dài sau 2 tuần tuổi ở trẻ đủ tháng hoặc 3 tuần ở trẻ non tháng. Vàng da ứ mật đặc trưng bởi sự tăng bilirubin trực tiếp trong máu. Siêu âm không trực tiếp chẩn đoán loại vàng da, nhưng nó cung cấp bằng chứng về nguyên nhân gây vàng da ứ mật. Ví dụ, nếu siêu âm phát hiện dấu hiệu tam giác xơ, túi mật nhỏ, hoặc ống gan chung không nhìn thấy, đây là bằng chứng mạnh mẽ cho teo đường mật, một nguyên nhân quan trọng của vàng da ứ mật bệnh lý.
3.2. Các bước tiếp cận siêu âm khi nghi ngờ teo đường mật
Khi nghi ngờ teo đường mật bẩm sinh, quy trình siêu âm cần được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, cần đánh giá tổng quát gan, lách, thận và các cơ quan khác để phát hiện dị tật phối hợp. Tiếp theo, tập trung vào hệ thống đường mật: tìm kiếm và đánh giá túi mật về kích thước, hình dạng, độ dày thành túi mật, và phản ứng co bóp sau khi bú. Đặc biệt, cần tìm kiếm dấu hiệu tam giác xơ (TCS) tại rốn gan. Sử dụng đầu dò tần số cao để tăng khả năng hiển thị các cấu trúc nhỏ. Ngoài ra, cần đánh giá mạch máu vùng rốn gan như động mạch gan và tĩnh mạch cửa. Một siêu âm kỹ lưỡng, được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm, là chìa khóa để chẩn đoán chính xác.
3.3. Lợi ích của siêu âm trong việc định hướng điều trị
Siêu âm không chỉ giúp chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh mà còn định hướng các bước điều trị tiếp theo. Nếu siêu âm gợi ý mạnh mẽ teo đường mật, trẻ sẽ được chuyển đến trung tâm chuyên khoa để xác định chẩn đoán bằng các xét nghiệm chuyên sâu hơn như sinh thiết gan hoặc chụp đường mật trong mổ. Việc này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và đưa ra quyết định phẫu thuật Kasai kịp thời. Siêu âm cũng giúp loại trừ các bệnh lý khác có thể điều trị bảo tồn, tránh cho trẻ phải chịu các thủ thuật không cần thiết. Do đó, siêu âm là một công cụ có giá trị cao, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện tiên lượng cho trẻ mắc teo đường mật.
IV.Các chỉ số siêu âm quan trọng đánh giá teo đường mật
Ngoài các dấu hiệu định tính, một số chỉ số siêu âm định lượng cũng mang giá trị cao trong đánh giá teo đường mật bẩm sinh. Việc đo lường chính xác các thông số này giúp tăng tính khách quan và độ chính xác của chẩn đoán. Các chỉ số này bao gồm kích thước túi mật, độ dày thành túi mật, và sự thay đổi của túi mật sau ăn. Bên cạnh đó, khảo sát các cấu trúc mạch máu quanh rốn gan cũng cung cấp thông tin quan trọng. Kết hợp các chỉ số này với các dấu hiệu khác giúp đưa ra kết luận chẩn đoán mạnh mẽ hơn, hỗ trợ lâm sàng trong việc xác định teo đường mật ở trẻ vàng da ứ mật.
4.1. Đo độ dày thành túi mật và kích thước túi mật
Độ dày thành túi mật và kích thước túi mật là hai chỉ số quan trọng trên siêu âm. Thành túi mật ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh thường mỏng. Nếu thành túi mật dày lên bất thường (thường > 2 mm), đây có thể là dấu hiệu viêm hoặc tắc nghẽn đường mật. Kích thước túi mật nhỏ (chiều dài dưới 1,5 cm) là một chỉ dấu gợi ý mạnh mẽ teo đường mật bẩm sinh. Một số nghiên cứu cho thấy kích thước túi mật trung bình ở trẻ teo đường mật nhỏ hơn đáng kể so với trẻ không mắc bệnh. Việc đo đạc này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác.
4.2. Khảo sát co thắt túi mật bất thường sau ăn
Khảo sát sự co thắt của túi mật sau ăn là một nghiệm pháp chức năng có giá trị. Bình thường, túi mật sẽ co bóp đáng kể sau khi trẻ được cho bú sữa hoặc một bữa ăn có chất béo. Sự co bóp này giúp tống mật xuống ruột. Ở trẻ bị teo đường mật, do tắc nghẽn đường mật ngoài gan, túi mật thường không co bóp hoặc co bóp rất ít sau ăn. Điều này được thể hiện bằng việc không có sự giảm thể tích túi mật đáng kể trên siêu âm trước và sau bữa ăn. Co thắt túi mật bất thường hoặc không co thắt là một chỉ dấu chức năng quan trọng, giúp củng cố chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh.
4.3. Đánh giá các dị tật phối hợp và hình ảnh gan
Siêu âm cũng cần đánh giá các dị tật phối hợp có thể xuất hiện cùng teo đường mật bẩm sinh. Khoảng 10-20% trẻ teo đường mật có các dị tật khác như dị tật tim bẩm sinh, đa lách, hoặc bất thường tĩnh mạch cửa. Việc phát hiện các dị tật này có thể gợi ý hội chứng không có lách/đa lách, một hội chứng thường liên quan đến teo đường mật. Ngoài ra, cần đánh giá hình ảnh gan. Gan thường to, có thể có hồi âm đồng nhất hoặc tăng nhẹ. Các dấu hiệu xơ hóa gan sớm có thể được nhìn thấy, mặc dù rõ ràng hơn ở giai đoạn muộn. Đánh giá toàn diện giúp có cái nhìn đầy đủ về tình trạng bệnh nhi.
V.Phát hiện sớm teo đường mật giúp cải thiện tiên lượng
Phát hiện sớm teo đường mật bẩm sinh là yếu tố then chốt quyết định thành công của điều trị và tiên lượng lâu dài cho trẻ. Nếu được chẩn đoán và phẫu thuật trước 60 ngày tuổi, tỷ lệ thành công của phẫu thuật Kasai cao hơn đáng kể, giúp duy trì dòng chảy mật và bảo tồn chức năng gan. Ngược lại, chậm trễ chẩn đoán sẽ dẫn đến những biến chứng nặng nề không hồi phục. Do đó, mọi nỗ lực cần tập trung vào việc rút ngắn thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi có chẩn đoán xác định và can thiệp phẫu thuật. Vai trò của siêu âm trong việc sàng lọc ban đầu là vô cùng quan trọng để đạt được mục tiêu này.
5.1. Hậu quả của chậm trễ chẩn đoán teo đường mật
Chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị teo đường mật bẩm sinh gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Khi mật không thể lưu thông từ gan xuống ruột, nó sẽ ứ đọng và gây tổn thương gan không hồi phục. Xơ gan tiến triển nhanh chóng là biến chứng hàng đầu. Xơ gan dẫn đến suy gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, cổ trướng, và rối loạn đông máu. Trẻ sẽ suy dinh dưỡng nghiêm trọng do kém hấp thu chất béo và vitamin tan trong dầu. Cuối cùng, nếu không được ghép gan, trẻ sẽ tử vong trong vòng 1-2 năm đầu đời. Mọi sự chậm trễ ngoài "cửa sổ vàng" 60 ngày đều làm giảm đáng kể khả năng sống sót của gan tự nhiên sau phẫu thuật Kasai.
5.2. Phẫu thuật Kasai thời điểm vàng và hiệu quả
Phẫu thuật Kasai, hay phẫu thuật nối ruột với rốn gan, là phương pháp điều trị chính cho teo đường mật bẩm sinh. Mục tiêu của phẫu thuật là thiết lập lại dòng chảy mật từ gan ra ngoài. "Thời điểm vàng" để thực hiện phẫu thuật Kasai là trước 60 ngày tuổi. Khi phẫu thuật được thực hiện trong khoảng thời gian này, tỷ lệ thành công trong việc tạo lại dòng chảy mật có thể đạt đến 80-90%. Trẻ có thể sống sót với gan tự nhiên trong nhiều năm. Tuy nhiên, nếu phẫu thuật muộn hơn, tỷ lệ thành công giảm đáng kể, và nhiều trẻ sẽ cần ghép gan trong tương lai. Hiệu quả của phẫu thuật Kasai phụ thuộc rất nhiều vào chẩn đoán và can thiệp sớm.
5.3. Chuẩn bị cho bệnh nhi trước can thiệp phẫu thuật
Khi có chẩn đoán nghi ngờ cao teo đường mật bẩm sinh, việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho bệnh nhi trước can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Giai đoạn này bao gồm việc ổn định tình trạng dinh dưỡng của trẻ, bổ sung vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và các dưỡng chất cần thiết. Trẻ có thể cần được truyền dịch và điều chỉnh các rối loạn đông máu. Việc tham vấn đa chuyên khoa với bác sĩ phẫu thuật nhi, bác sĩ tiêu hóa nhi, và bác sĩ gây mê là bắt buộc. Siêu âm trước phẫu thuật cũng có thể giúp đánh giá lại các dấu hiệu và xác định vị trí giải phẫu quan trọng. Sự chuẩn bị chu đáo góp phần giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công của phẫu thuật.
VI.Kết hợp dấu hiệu siêu âm tăng độ chính xác chẩn đoán
Mặc dù mỗi dấu hiệu siêu âm đơn lẻ có giá trị nhất định, việc kết hợp nhiều dấu hiệu lại với nhau giúp tăng cường đáng kể độ chính xác trong chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng một hệ thống điểm hoặc mô hình kết hợp các dấu hiệu như dấu hiệu tam giác xơ, kích thước túi mật, độ dày thành túi mật, và phản ứng co bóp túi mật sau ăn sẽ mang lại giá trị tiên đoán cao hơn. Cách tiếp cận đa yếu tố này giúp giảm thiểu tỷ lệ chẩn đoán sai, tránh bỏ sót bệnh và giảm số ca phẫu thuật thăm dò không cần thiết. Đây là phương pháp tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán bằng siêu âm.
6.1. Phân tích hồi quy các dấu hiệu siêu âm đơn lẻ
Các nghiên cứu thường sử dụng phân tích hồi quy để đánh giá giá trị chẩn đoán của từng dấu hiệu siêu âm đơn lẻ. Ví dụ, dấu hiệu tam giác xơ (TCS) thường có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Túi mật nhỏ cũng là một chỉ dấu mạnh mẽ. Tuy nhiên, không phải tất cả các dấu hiệu đều có độ tin cậy như nhau. Một số dấu hiệu có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như tình trạng dinh dưỡng của trẻ hoặc các bệnh lý gan mật khác. Phân tích hồi quy giúp xác định những dấu hiệu có ý nghĩa thống kê nhất, từ đó xây dựng các mô hình dự đoán hiệu quả. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho việc ưu tiên các dấu hiệu khi thực hiện siêu âm.
6.2. Giá trị chẩn đoán khi phối hợp dấu hiệu tam giác xơ và túi mật
Sự phối hợp giữa dấu hiệu tam giác xơ (TCS) và các bất thường về túi mật mang lại giá trị chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh đặc biệt cao. Nếu siêu âm thấy dấu hiệu tam giác xơ dương tính cùng với túi mật nhỏ hoặc không nhìn thấy, hoặc túi mật có thành dày bất thường và không co thắt sau ăn, khả năng trẻ bị teo đường mật là rất lớn. Sự kết hợp này tạo thành một "bộ ba" dấu hiệu mạnh mẽ, giúp bác sĩ siêu âm đưa ra kết luận gần như xác định. Nhiều phác đồ chẩn đoán khuyến nghị khi có sự kết hợp của các dấu hiệu này, cần chuyển trẻ ngay lập tức để xác định chẩn đoán và phẫu thuật kịp thời, tránh chậm trễ.
6.3. Tối ưu hóa phác đồ siêu âm chẩn đoán teo đường mật
Để tối ưu hóa hiệu quả chẩn đoán teo đường mật bẩm sinh bằng siêu âm, cần xây dựng một phác đồ siêu âm chuẩn. Phác đồ này nên bao gồm các bước đánh giá chi tiết: khảo sát gan và lách, tìm kiếm dị tật phối hợp, đánh giá túi mật (kích thước, hình dạng, độ dày thành, co thắt sau ăn), tìm kiếm dấu hiệu tam giác xơ (TCS), và khảo sát các mạch máu vùng rốn gan. Việc sử dụng thang điểm hoặc công cụ đánh giá nguy cơ dựa trên sự hiện diện và mức độ của các dấu hiệu này có thể giúp chuẩn hóa quy trình. Ngoài ra, việc đào tạo liên tục cho các bác sĩ siêu âm về các dấu hiệu đặc hiệu của teo đường mật là rất quan trọng để nâng cao độ chính xác tổng thể của chẩn đoán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- VÕ HÀ NHẬT THÚY GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN TEO ĐƢỜNG MẬT Ở TRẺ DƢỚI 3 THÁNG TUỔI LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- VÕ HÀ NHẬT THÚY GIÁ TRỊ CỦA SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN TEO ĐƢỜNG MẬT Ở TRẺ DƢỚI 3 THÁNG TUỔI CHUYÊN NGÀNH: CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH (SIÊU ÂM) Mã số: CK 62 72 05 02 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU CHÍ 2. VÕ TẤN ĐỨC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023.
i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Võ Hà Nhật Thúy. ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT .v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
viii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii ĐẶT VẤN ĐỀ .3 Sinh bệnh học .5 Các dị tật phối hợp .7 Phƣơng pháp điều trị hiện nay .8 Các nghiên cứu liên quan đến đề tài. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Đối tƣợng nghiên cứu.3 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .5 Phƣơng pháp thu thập số liệu .6 Biến số và các định nghĩa biến số .7 Đạo đức trong nghiên cứu .1 Đặc điểm dân số nghiên cứu .2 Đặc điểm sinh hóa máu .3 Đặc điểm siêu âm .4 Khảo sát hồi qui đơn biến và đa biến các dấu hiệu siêu âm trong chẩn đoán teo đƣờng mật .5 Giá trị chẩn đoán teo đƣờng mật khi kết hợp các dấu hiệu siêu âm .1 Đặc điểm dân số nghiên cứu .2 Đặc điểm sinh hóa .3 Đặc điểm siêu âm .4 Phân tích đơn biến, đa biến các dấu hiệu chẩn đoán teo đƣờng mật .5 Giá trị phối hợp dấu hiệu.77 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT TỪ ĐẦY ĐỦ Tiếng Việt BN Bệnh nhi CS Cộng sự ĐLC Độ lệch chuẩn GPB Giải phẫu bệnh KQ Kết quả KTC Khoảng tin cậy PT Phẫu thuật SA Siêu âm TĐM Teo đƣờng mật TXTG Thừng xơ tam giác VDƢM Vàng da ứ mật Tiếng Anh Ac Accuracy ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate transaminase AUC Area under the receiver operating characteristics curve CMV Cytomegalovirus GGT Gamma Glutamyl transferase NPV Negative predictive value PFIC Progressive familial intrahepatic cholestasis PPV Positive predictive value ROC Receiver Operating Curve Se Sensitivity Sp Specificity UI International Unit.
v BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT Accuracy (Ac) Độ chính xác Area under the receiver operating Diện tích dƣới đƣờng cong ROC characteristics curve (AUC) Negative predictive value (NPV) Giá trị tiên đoán âm Positive predictive value (PPV) Giá trị tiên đoán dƣơng Progressive familial intrahepatic Ứ mật trong gan gia đình tiến triển cholestasis (PFIC) Receiver Operating Curve (ROC) Đƣờng cong đặc trƣng hoạt động của bộ thu nhận Sensitivity (Se) Độ nhạy Specificity (Sp) Độ đặc hiệu International Unit (UI) Đơn vị quốc tế. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các biến số cần thu thập. Định nghĩa các biến.
Giá trị trung vị của các chỉ số sinh hóa. Giá trị của đặc điểm bất thƣờng hình dạng túi mật trên siêu âm. Giá trị của đặc điểm bất thƣờng thành túi mật trên siêu âm. Bề dày thừng xơ tam giác.
Giá trị của dấu hiệu nang vùng rốn gan trên siêu âm. Giá trị của phổ mạch dƣới bao gan trên siêu âm. Giá trị của dấu hiệu gan to trên siêu âm. Kích thƣớc động mạch gan trên siêu âm.
Tỉ lệ các dấu hiệu siêu âm trong chẩn đoán teo đƣờng mật. Tóm tắt độ nhạy, độ đặc hiệu của các dấu hiệu siêu âm theo biến định tính và ngƣỡng cắt biến định lƣợng trong mẫu nghiên cứu. Hồi qui đơn biến và đa biến các dấu hiệu siêu âm. Giá trị chẩn đoán teo đƣờng mật khi kết hợp dấu hiệu thừng xơ tam giác và một trong các dấu hiệu khác.
Giá trị chẩn đoán teo đƣờng mật khi kết hợp ba dấu hiệu thừng xơ tam giác, bất thƣờng túi mật và một trong các dấu hiệu khác. Tuổi lúc nhập viện trong các nghiên cứu. Tuổi lúc chẩn đoán siêu âm trong các nghiên cứu. Tuổi lúc phẫu thuật trong các nghiên cứu.
Tỉ số nam/nữ trong các nghiên cứu. Nồng độ GGT trong các nghiên cứu. Chiều dài túi mật trong các nghiên cứu. Giá trị của dấu hiệu thừng xơ tam giác trong các nghiên cứu.
Giá trị của dấu hiệu nang vùng rốn gan trong các nghiên cứu. Giá trị của dấu hiệu phổ mạch dƣới bao gan trong các nghiên cứu. Giá trị của dấu hiệu dãn động mạch gan trong nghiên cứu. vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Phân loại teo đƣờng mật. Chụp cộng hƣởng từ mật tụy. Chụp đƣờng mật trong mổ. Sơ đồ mô bệnh học tắc nghẽn đƣờng mật ngoài gan ở trẻ sơ sinh.
Dấu hiệu bất thƣờng túi mật. Các loại ống gan ở cửa gan. Dấu hiệu thừng xơ tam giác. Dấu hiệu nang vùng rốn gan.
Dấu hiệu hạch vùng rốn gan phì đại. Dấu hiệu dãn động mạch gan. Dấu hiệu phổ mạch dƣới bao gan. Dấu hiệu bất thƣờng hình dạng túi mật.
Cách đo chiều dài túi mật. Dấu hiệu thừng xơ tam giác. Cách đo đƣờng kính nang vùng rốn gan. Cách đo đƣờng kính động mạch gan.
Dấu hiệu phổ mạch dƣới bao gan. Dấu hiệu dị tật phối hợp. Chụp đƣờng mật trong mổ. Dấu hiệu bất thƣờng túi mật.
Dấu thừng xơ tam giác. Dấu hiệu nang vùng rốn gan. Dấu hiệu phổ mạch dƣới bao gan. Dấu hiệu dãn động mạch gan.
Dấu hiệu gan to. Hình minh họa ca lâm sàng teo đƣờng mật. Hình minh họa ca lâm sàng teo đƣờng mật phẫu thuật 2 lần. Hình minh họa ca lâm sàng teo đƣờng mật thể hội chứng.
viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhi theo tuổi. Phân bố bệnh nhi theo giới. Đƣờng cong ROC thể hiện điểm cắt của trung vị nồng độ GGT và nồng độ bilirubin trực tiếp trong chẩn đoán teo đƣờng mật.
Đƣờng cong ROC thể hiện điểm cắt của trung vị chiều dài túi mật trong chẩn đoán teo đƣờng mật. Đƣờng cong giá trị chẩn đoán của bề dày thừng xơ tam giác. Đƣờng cong ROC thể hiện điểm cắt của đƣờng kính động mạch gan. Sơ đồ kết quả nghiên cứu.
1 ĐẶT VẤN ĐỀ Teo đƣờng mật là tình trạng xơ hóa tắc nghẽn tiến triển của hệ thống đƣờng mật trong và ngoài gan, dẫn đến tắc mật và vàng da ở trẻ sơ sinh.1-3 Teo đƣờng mật là bệnh lý hiếm gặp, chiếm tỉ lệ 1/10.000 trẻ sống sau sinh; đây là một trong những nguyên nhân gây vàng da ứ mật thƣờng gặp ở trẻ em Châu Á.2 Diễn tiến tự nhiên của bệnh sẽ dẫn tới xơ gan, suy gan nếu bệnh nhi không đƣợc điều trị và tử vong trong vòng 12 – 24 tháng tuổi.4,5 Biểu hiện của teo đƣờng mật bao gồm vàng da, vàng mắt, nƣớc tiểu sậm màu, phân bạc màu, tăng bilirubin máu; đây cũng là các triệu chứng thƣờng gặp trong các bệnh lý vàng da ứ mật khác. Vì vậy, trẻ teo đƣờng mật thƣờng dễ bị chẩn đoán nhầm là viêm gan sơ sinh hoặc vàng da sinh lý kéo dài. Các phƣơng tiện dùng để chẩn đoán phân biệt teo đƣờng mật và các nguyên nhân vàng da khác nhƣ sinh hóa máu, chẩn đoán hình ảnh, sinh thiết gan qua da, phẫu thuật thám sát, chụp đƣờng mật cản quang trong lúc mổ và sinh thiết trong mổ. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán teo đƣờng mật là chụp cản quang đƣờng mật trong lúc mổ và giải phẫu bệnh đƣờng mật.6-8 Sinh thiết gan qua da cũng đƣợc xem nhƣ tiêu chuẩn vàng với độ chính xác cao 90 – 95% nếu bệnh nhi không phẫu thuật đƣợc.7 Cho đến nay, điều trị phẫu thuật nối rốn gan với hỗng tràng theo phƣơng pháp Kasai là phƣơng pháp điều trị chính, tạm thời đƣợc áp dụng cho các bệnh nhi teo đƣờng mật.
Ghép gan là phƣơng pháp điều trị triệt để dù bệnh nhi có đƣợc làm phẫu thuật Kasai trƣớc đó hay không. Tiên lƣợng của bệnh phụ thuộc nhiều yếu tố nhƣ tuổi phẫu thuật, nhiễm CMV, tỉ số bilirubine trƣớc và sau phẫu thuật, mức độ xơ hóa gan trên giải phẫu bệnh. Trong đó, tuổi phẫu thuật là yếu tố có thể thay đổi đƣợc. Thời điểm can thiệp ngoại khoa tốt nhất trƣớc 2 tháng tuổi4,9,10 và ít có hiệu quả nếu can thiệp sau khi bệnh nhi đƣợc 3 tháng tuổi.10,11 Năm 2006, tại Bethesda, hội thảo về tầm soát và tiên lƣợng teo đƣờng mật nhấn mạnh lợi điểm của phẫu thuật Kasai trƣớc 30 ngày.
2 tuổi và chẩn đoán sớm trƣớc 45 ngày cải thiện tiên lƣợng của phẫu thuật Kasai và sống còn không ghép gan của bệnh nhi.12 Teo đƣờng mật cần chẩn đoán và phẫu thuật càng sớm càng tốt. Siêu âm là phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh phổ biến, không xâm lấn, có thể tiếp cận đƣợc bệnh nhi từ rất sớm ngay trong giai đoạn bào thai và có giá trị chẩn đoán các bệnh lý gan mật. Nhiều nghiên cứu ở các nƣớc châu Á11,13-17 cũng nhƣ ở trong nƣớc18-20 đã chứng minh đƣợc vai trò của siêu âm trong chẩn đoán teo đƣờng mật. Nổi bật là nghiên cứu của Hee Mang Yoon21, tác giả phân tích gộp 17 nghiên cứu teo đƣờng mật trên thế giới và ghi nhận siêu âm có giá trị cao trong chẩn đoán với dấu hiệu thừng xơ tam giác, bất thƣờng túi mật, không thấy ống mật chủ, dãn động mạch gan và phổ mạch dƣới bao gan.
Bệnh viện Nhi Đồng 1 là một trong các bệnh viện chuyên khoa nhi hàng đầu ở miền Nam, có chuyên môn kĩ thuật cao, điều trị nhiều bệnh nhi nặng và phẫu thuật chuyên sâu, trong đó có teo đƣờng mật. Hàng năm, bệnh viện có khoảng 20 – 30 trẻ teo đƣờng mật đủ điều kiện đƣợc phẫu thuật. Chẩn đoán teo đƣờng mật tại đây dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng, sinh hóa và siêu âm gan mật. Tuy nhiên, cho đến nay, tại bệnh viện chƣa có nghiên cứu nào đƣợc thực hiện để đánh giá về các đặc điểm siêu âm cũng nhƣ giá trị của các dấu hiệu này trong chẩn đoán teo đƣờng mật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu giá trị siêu âm trong chẩn đoán sớm teo đường mật ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng.
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh (Siêu âm). Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị siêu âm chẩn đoán teo đường mật trẻ dưới 3 tháng tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.