Luận án TS: Giá trị NS1 và yếu tố lâm sàng trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em

Phân tích kháng nguyên NS1 và yếu tố dịch tễ lâm sàng huyết sinh hóa giúp chẩn đoán, tiên lượng sớm Dengue nặng trẻ em.

Chuyên ngành

Nhi khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Kháng nguyên NS1 trong chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue

Kháng nguyên NS1 đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue. Nonstructural protein 1 này do virus Dengue tiết ra. Protein này xuất hiện sớm trong máu bệnh nhân. Phát hiện NS1 là dấu hiệu nhiễm virus Dengue cấp tính. Nó giúp xác định ca bệnh trước khi kháng thể hình thành. Việc chẩn đoán sớm dengue là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt đối với trẻ em sốt xuất huyết. Chẩn đoán kịp thời giúp theo dõi, điều trị đúng. Điều này giảm nguy cơ bệnh diễn tiến nặng. NS1 có thể phát hiện bằng các phương pháp xét nghiệm NS1 rapid test hoặc ELISA NS1. Đây là những công cụ hiệu quả tại nhiều cơ sở y tế. Giá trị NS1 đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu này đánh giá kỹ hơn vai trò NS1 ở trẻ em. Chẩn đoán nhanh giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng. Hạn chế biến chứng nguy hiểm cho trẻ. Kháng nguyên NS1 là mục tiêu chính trong sàng lọc ban đầu.

1.1. Vai trò của kháng nguyên NS1

Kháng nguyên NS1 là một protein không cấu trúc của virus Dengue. Virus giải phóng protein này vào máu bệnh nhân từ những ngày đầu nhiễm bệnh. Sự hiện diện của nonstructural protein 1 là chỉ dấu trực tiếp của sự nhân lên của virus. Nó xuất hiện trước khi các kháng thể IgM và IgG có thể được phát hiện. Điều này làm cho kháng nguyên NS1 trở thành công cụ quan trọng cho chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue. Đặc biệt trong giai đoạn sốt cấp tính (ngày 1-5). Việc phát hiện kháng nguyên NS1 giúp phân biệt sốt xuất huyết với các bệnh sốt virus khác. Từ đó, định hướng điều trị và quản lý bệnh nhân phù hợp. Giá trị của NS1 giúp ích rất nhiều cho việc sàng lọc ban đầu ở trẻ em sốt xuất huyết. NS1 có thể được định lượng hoặc phát hiện định tính. Cả hai phương pháp đều có giá trị trong thực hành lâm sàng. Kháng nguyên này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán. Góp phần giảm tải cho hệ thống y tế. Phát hiện NS1 là bước đầu tiên quan trọng để khẳng định nhiễm virus Dengue.

1.2. Thời điểm phát hiện kháng nguyên NS1

Kháng nguyên NS1 thường có thể được phát hiện trong máu bệnh nhân từ ngày đầu tiên của sốt. Thời gian phát hiện kéo dài khoảng 5-7 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng. Đây là giai đoạn sốt cấp tính, khi virus đang nhân lên mạnh mẽ. Việc phát hiện NS1 trong khoảng thời gian này cung cấp cơ hội vàng cho chẩn đoán sớm dengue. Đặc biệt quan trọng ở trẻ em, nhóm đối tượng dễ diễn tiến nặng. Sau ngày thứ 7 của bệnh, nồng độ NS1 có xu hướng giảm. Đồng thời, kháng thể IgM và IgG bắt đầu xuất hiện. Do đó, xét nghiệm NS1 cho kết quả tốt nhất trong những ngày đầu. Sử dụng xét nghiệm NS1 rapid test tại phòng khám giúp chẩn đoán nhanh chóng. Thời điểm lấy mẫu ảnh hưởng lớn đến độ nhạy NS1 của xét nghiệm. Lấy mẫu sớm sẽ tăng khả năng phát hiện. Việc theo dõi giá trị NS1 có thể hỗ trợ đánh giá diễn biến bệnh. Cần chú ý đến thời gian sốt khi chỉ định xét nghiệm. Kết quả âm tính không loại trừ hoàn toàn sốt xuất huyết Dengue nếu mẫu lấy quá muộn.

II. Giá trị NS1 đối với sốt xuất huyết nặng ở trẻ em

Giá trị của kháng nguyên NS1 không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Nó còn có vai trò quan trọng trong tiên lượng sốt xuất huyết nặng ở trẻ em. Sốt xuất huyết Dengue nặng (dengue hemorrhagic fever) là một biến chứng nguy hiểm. Nó đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Đặc biệt, trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương. Việc xác định nguy cơ diễn tiến nặng sớm giúp bác sĩ chủ động theo dõi. Điều trị hỗ trợ kịp thời. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa nồng độ NS1 cao. Hoặc sự kéo dài của NS1 với nguy cơ sốc Dengue. Hoặc các biểu hiện nặng khác. Do đó, xét nghiệm NS1 không chỉ khẳng định nhiễm virus. Nó còn cung cấp thông tin quý giá về tiềm năng phát triển bệnh. Kết hợp giá trị NS1 với các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng. Từ đó nâng cao khả năng dự đoán bệnh nặng. Điều này cải thiện hiệu quả quản lý bệnh nhân trẻ em sốt xuất huyết.

2.1. Nhận diện trẻ em sốt xuất huyết nặng

Việc nhận diện sớm trẻ em sốt xuất huyết nặng là thách thức lớn. Các dấu hiệu cảnh báo thường mơ hồ ở giai đoạn đầu. Bệnh nhi có thể đột ngột chuyển nặng. Dengue hemorrhagic fever là một trong các thể bệnh nguy hiểm nhất. Các yếu tố như sốt cao liên tục, đau bụng, nôn ói nhiều, xuất huyết dưới da cần được chú ý. Sự thay đổi huyết động, tăng hematocrit, giảm tiểu cầu là những chỉ số quan trọng. Giá trị NS1 có thể cung cấp thêm một dấu hiệu cảnh báo. Một số nghiên cứu cho thấy nồng độ NS1 cao có thể liên quan đến nguy cơ sốc. Hoặc xuất huyết nghiêm trọng hơn. Chẩn đoán sớm dengue bằng NS1 kết hợp quan sát lâm sàng kỹ lưỡng. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng. Từ đó, can thiệp kịp thời, cứu sống bệnh nhi. Việc theo dõi sát sao trẻ em sốt xuất huyết là điều cần thiết. NS1 là một công cụ hỗ trợ hữu ích.

2.2. NS1 giúp tiên lượng sốt xuất huyết nặng

Nhiều nghiên cứu đã khám phá khả năng của kháng nguyên NS1 trong tiên lượng sốt xuất huyết nặng. Một số kết quả cho thấy nồng độ NS1 cao có thể là một yếu tố dự báo. Nó dự báo bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển dengue hemorrhagic fever. Hoặc sốc Dengue. Đặc biệt là ở trẻ em sốt xuất huyết. Thời gian NS1 dương tính kéo dài cũng được xem xét. Nó có thể là dấu hiệu của gánh nặng virus cao. Dẫn đến phản ứng viêm mạnh mẽ hơn. Từ đó tăng khả năng diễn biến nặng. Việc sử dụng giá trị NS1 trong một mô hình tiên lượng kết hợp. Nó bao gồm các yếu tố lâm sàng, huyết học và sinh hóa. Điều này có thể nâng cao độ chính xác của dự đoán. Giúp phân loại bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, cung cấp chăm sóc y tế chuyên sâu hơn. NS1 là một chỉ dấu tiềm năng. Nó giúp các bác sĩ chủ động hơn trong quản lý bệnh. Giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.

III. Độ nhạy độ đặc hiệu NS1 trong chẩn đoán SXHD

Hiệu quả của xét nghiệm kháng nguyên NS1 phụ thuộc vào độ nhạy và độ đặc hiệu. Hai chỉ số này đánh giá khả năng của xét nghiệm. Nó giúp phát hiện chính xác bệnh sốt xuất huyết Dengue. Độ nhạy NS1 là khả năng xét nghiệm phát hiện đúng các trường hợp dương tính thật. Độ đặc hiệu NS1 là khả năng xét nghiệm cho kết quả âm tính đúng. Khi không có bệnh. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các chỉ số này. Nó đặc biệt tập trung vào nhóm trẻ em sốt xuất huyết. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp. Đồng thời hiểu rõ giới hạn của từng loại xét nghiệm. Chẳng hạn, xét nghiệm NS1 rapid test thường có độ nhạy và độ đặc hiệu khác với ELISA NS1. Việc hiểu rõ các chỉ số này giúp tối ưu hóa chẩn đoán sớm dengue. Nó giảm thiểu sai sót trong lâm sàng. Đặc biệt ở những vùng có dịch lưu hành. Việc chẩn đoán chính xác giúp điều trị kịp thời.

3.1. Độ nhạy của xét nghiệm NS1

Độ nhạy NS1 cho biết tỷ lệ bệnh nhân nhiễm sốt xuất huyết Dengue thực sự có kết quả xét nghiệm dương tính. Độ nhạy của các xét nghiệm NS1 có thể dao động. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm thời gian lấy mẫu, chủng virus Dengue, và loại kit xét nghiệm. Trong giai đoạn sớm của bệnh (ngày 1-5), độ nhạy thường cao. Điều này do nồng độ kháng nguyên NS1 trong máu cao. Tuy nhiên, sau ngày thứ 5-7, nồng độ NS1 giảm. Độ nhạy của xét nghiệm cũng giảm theo. Việc chẩn đoán sớm dengue đòi hỏi độ nhạy cao. Điều này giúp phát hiện tối đa các ca bệnh. Nhất là ở trẻ em sốt xuất huyết. Kết quả âm tính giả có thể xảy ra. Nó khiến việc chẩn đoán bị trì hoãn. Cần cân nhắc kết hợp các xét nghiệm khác. Ví dụ như RT-PCR hoặc IgM/IgG. Điều này tăng cường khả năng phát hiện. Độ nhạy NS1 là yếu tố quan trọng trong sàng lọc ban đầu.

3.2. Độ đặc hiệu của xét nghiệm NS1

Độ đặc hiệu NS1 là tỷ lệ bệnh nhân không nhiễm sốt xuất huyết Dengue có kết quả xét nghiệm âm tính. Một xét nghiệm có độ đặc hiệu cao sẽ giảm thiểu kết quả dương tính giả. Điều này quan trọng để tránh chẩn đoán nhầm. Giảm lo lắng không cần thiết. Tránh lãng phí tài nguyên y tế. Độ đặc hiệu của xét nghiệm NS1 thường khá cao. Đặc biệt với các xét nghiệm ELISA NS1 chất lượng tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, có thể có phản ứng chéo. Phản ứng này xảy ra với các virus Flavivirus khác. Điều này dẫn đến kết quả dương tính giả. Điều này cần được lưu ý khi diễn giải kết quả. Đặc biệt ở các khu vực có nhiều loại virus Flavivirus lưu hành. Đảm bảo độ đặc hiệu cao giúp xác định đúng các trường hợp cần điều trị. Tránh can thiệp y tế không cần thiết cho trẻ em sốt xuất huyết. Độ đặc hiệu là tiêu chí then chốt để đảm bảo tính tin cậy của xét nghiệm chẩn đoán.

3.3. So sánh các phương pháp xét nghiệm NS1

Có hai phương pháp chính để phát hiện kháng nguyên NS1: xét nghiệm nhanh (NS1 rapid test) và xét nghiệm ELISA (ELISA NS1). Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Xét nghiệm nhanh NS1 rapid test tiện lợi, dễ thực hiện, cho kết quả nhanh chóng (khoảng 15-30 phút). Nó phù hợp cho sàng lọc ban đầu tại phòng khám hoặc vùng dịch. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu NS1 của các test nhanh có thể thấp hơn. Đặc biệt khi so với ELISA. Ngược lại, xét nghiệm ELISA NS1 phức tạp hơn, đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật viên chuyên biệt. Thời gian thực hiện lâu hơn. Nhưng ELISA NS1 thường có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Nó được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán kháng nguyên. Quyết định sử dụng phương pháp nào phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất, khả năng tài chính và mục tiêu chẩn đoán. Cả hai đều đóng góp vào chẩn đoán sớm dengue. Đặc biệt quan trọng đối với trẻ em sốt xuất huyết.

IV. Yếu tố liên quan chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ở trẻ

Chẩn đoán sớm sốt xuất huyết ở trẻ em không chỉ dựa vào kháng nguyên NS1. Nó là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác. Bao gồm các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, huyết học và sinh hóa. Việc tích hợp các thông tin này tạo nên một bức tranh toàn diện hơn. Nó giúp tăng cường độ chính xác của chẩn đoán. Đồng thời hỗ trợ tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue nặng. Các yếu tố dịch tễ học như khu vực sinh sống có dịch, tiền sử du lịch gần đây rất quan trọng. Các triệu chứng lâm sàng như sốt, phát ban, đau đầu, đau cơ khớp cũng cần được đánh giá. Đặc biệt, các dấu hiệu cảnh báo là điểm mấu chốt để nhận diện trẻ em sốt xuất huyết có nguy cơ cao. Kết quả xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu, men gan cũng cung cấp thêm thông tin quý giá. Kết hợp tất cả những yếu tố này với giá trị NS1 mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này giúp tối ưu hóa việc quản lý và điều trị bệnh nhân nhi.

4.1. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng

Các đặc điểm dịch tễ và lâm sàng cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp định hướng chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Yếu tố dịch tễ bao gồm việc trẻ sống trong vùng có dịch sốt xuất huyết lưu hành. Hoặc có tiền sử tiếp xúc với người bệnh. Triệu chứng lâm sàng điển hình ở trẻ em sốt xuất huyết thường là sốt cao đột ngột, liên tục. Kèm theo các dấu hiệu như đau đầu, đau hốc mắt, buồn nôn, nôn. Phát ban cũng là một biểu hiện thường gặp. Đặc biệt cần chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo. Bao gồm đau bụng dữ dội, nôn ói nhiều, li bì, xuất huyết niêm mạc. Những dấu hiệu này báo hiệu nguy cơ diễn tiến thành dengue hemorrhagic fever. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm này. Nó kết hợp với xét nghiệm kháng nguyên NS1. Điều này giúp chẩn đoán sớm dengue một cách hiệu quả. Từ đó đưa ra quyết định xử trí kịp thời. Tránh những hậu quả nghiêm trọng cho trẻ.

4.2. Dấu hiệu huyết học và sinh hóa hỗ trợ

Ngoài các yếu tố dịch tễ và lâm sàng, các dấu hiệu huyết học và sinh hóa cũng rất hữu ích. Nó hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng sốt xuất huyết. Xét nghiệm công thức máu thường cho thấy giảm số lượng bạch cầu. Hoặc giảm tiểu cầu, đặc biệt từ ngày thứ 3-7 của bệnh. Tăng hematocrit là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng. Nó cho thấy tình trạng thoát huyết tương. Tăng men gan (ALT, AST) cũng là một biểu hiện thường gặp. Nó phản ánh tổn thương gan do virus. Các chỉ số này khi kết hợp với giá trị NS1, nâng cao khả năng chẩn đoán chính xác. Đặc biệt trong việc nhận diện sớm trẻ em sốt xuất huyết có nguy cơ diễn tiến nặng. Ví dụ, NS1 dương tính kèm theo tiểu cầu giảm và hematocrit tăng. Điều này có thể báo hiệu nguy cơ cao mắc dengue hemorrhagic fever. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số cận lâm sàng này là cần thiết. Nó giúp đánh giá diễn biến bệnh. Từ đó điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

V. Tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue nặng ở trẻ em

Tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue nặng là mục tiêu hàng đầu. Điều này giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Đặc biệt ở trẻ em, bệnh có thể diễn biến rất nhanh. Việc dự đoán sớm khả năng chuyển nặng giúp các cơ sở y tế chuẩn bị. Nó bao gồm nguồn lực và phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố. Chúng liên quan đến tiên lượng sớm dengue hemorrhagic fever. Đồng thời phát triển mô hình chẩn đoán và tiên lượng hiệu quả. Kháng nguyên NS1, cùng với các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, huyết học và sinh hóa, đóng vai trò quan trọng. Mỗi yếu tố cung cấp một mảnh ghép vào bức tranh tổng thể. Kết hợp chúng lại giúp xây dựng một công cụ dự đoán mạnh mẽ hơn. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc sàng lọc và quản lý trẻ em sốt xuất huyết. Mục tiêu là phát hiện sớm nhất có thể. Từ đó can thiệp kịp thời. Giảm thiểu hậu quả xấu do bệnh gây ra.

5.1. Mô hình tiên lượng kết hợp

Một mô hình tiên lượng kết hợp là cần thiết. Nó giúp đánh giá toàn diện nguy cơ sốt xuất huyết Dengue nặng ở trẻ em. Mô hình này tích hợp các thông tin từ kháng nguyên NS1. Cùng với các yếu tố dịch tễ như vùng dịch tễ. Các dấu hiệu lâm sàng như dấu hiệu cảnh báo. Các chỉ số huyết học như tiểu cầu, hematocrit. Và các chỉ số sinh hóa như men gan. Việc kết hợp nhiều biến số giúp tăng độ chính xác của tiên lượng. Nó tốt hơn so với việc chỉ sử dụng một yếu tố đơn lẻ. Ví dụ, một trẻ có NS1 dương tính cao. Kèm theo giảm tiểu cầu nhanh chóng và đau bụng. Điều này có nguy cơ cao hơn mắc dengue hemorrhagic fever. Các mô hình tiên lượng sớm dengue này có thể được phát triển. Sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao. Chúng cung cấp công cụ hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng. Giúp họ đưa ra quyết định kịp thời cho trẻ em sốt xuất huyết. Góp phần cải thiện kết quả điều trị.

5.2. Hạn chế của chẩn đoán NS1 đơn thuần

Mặc dù giá trị NS1 rất quan trọng. Tuy nhiên, chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue chỉ dựa vào kháng nguyên NS1 đơn thuần có những hạn chế nhất định. Độ nhạy NS1 có thể giảm sau ngày thứ 5-7 của bệnh. Điều này dẫn đến kết quả âm tính giả. Đặc biệt ở các trường hợp tái nhiễm. Mức độ NS1 trong huyết thanh có thể thấp hơn. Ngoài ra, có thể có trường hợp dương tính giả do phản ứng chéo. Điều này xảy ra với các bệnh truyền nhiễm khác. Do đó, kháng nguyên NS1 nên được xem là một công cụ sàng lọc ban đầu. Nó không phải là xét nghiệm xác định cuối cùng. Để chẩn đoán chính xác và toàn diện hơn, cần kết hợp NS1. Cần thêm các xét nghiệm khác như RT-PCR để phát hiện RNA virus. Hoặc xét nghiệm IgM/IgG để phát hiện kháng thể. Sự kết hợp này giúp tăng độ tin cậy của chẩn đoán. Nó đặc biệt quan trọng để tránh bỏ sót các trường hợp trẻ em sốt xuất huyết nặng. Từ đó đảm bảo điều trị hiệu quả.

VI. Các yếu tố dịch tễ lâm sàng cận lâm sàng liên quan

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện. Nó bao gồm các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng. Các yếu tố này góp phần vào chẩn đoán và tiên lượng sớm sốt xuất huyết Dengue nặng ở trẻ em. Thông tin dịch tễ về khu vực sinh sống, tiếp xúc nguồn lây là cơ sở ban đầu. Các triệu chứng lâm sàng như sốt, phát ban, buồn nôn, nôn, đau bụng cung cấp dấu hiệu trực tiếp. Những dấu hiệu này cần được theo dõi sát sao. Đặc biệt là các dấu hiệu cảnh báo. Chúng báo hiệu nguy cơ bệnh trở nặng. Bên cạnh đó, các chỉ số cận lâm sàng như công thức máu (tiểu cầu, hematocrit) và xét nghiệm sinh hóa (men gan) cung cấp bằng chứng khách quan. Việc phân tích mối liên quan giữa các yếu tố này giúp xây dựng mô hình chẩn đoán chính xác hơn. Nó bổ sung cho giá trị NS1. Từ đó cải thiện khả năng nhận diện trẻ em sốt xuất huyết có nguy cơ cao. Đồng thời tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh.

6.1. Mối liên quan với chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue

Các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng có mối liên quan chặt chẽ. Nó giúp xác định chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue. Một bệnh nhân có tiền sử sống trong vùng dịch. Kèm theo sốt cao đột ngột, đau đầu. Và có kết quả xét nghiệm kháng nguyên NS1 dương tính. Điều này củng cố chẩn đoán. Các dấu hiệu lâm sàng không đặc hiệu ở giai đoạn sớm. Vì vậy, việc kết hợp chúng với các xét nghiệm cận lâm sàng là cần thiết. Giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu là những dấu hiệu thường gặp. Nó gợi ý nhiễm virus. Tăng men gan cũng có thể xuất hiện. Mô hình chẩn đoán sớm dengue tích hợp các yếu tố này. Nó giúp phân biệt sốt xuất huyết với các bệnh sốt khác. Đặc biệt quan trọng ở trẻ em sốt xuất huyết. Nó có thể có biểu hiện không điển hình. Việc hiểu rõ mối liên quan này nâng cao độ chính xác của chẩn đoán. Từ đó giảm thời gian và chi phí điều trị không cần thiết.

6.2. Mối liên quan với sốt xuất huyết Dengue nặng

Một số yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng có mối liên quan mạnh mẽ. Nó liên quan đến tiên lượng sốt xuất huyết Dengue nặng (dengue hemorrhagic fever). Các dấu hiệu cảnh báo như đau bụng dữ dội, nôn ói dai dẳng. Hay li bì, xuất huyết niêm mạc. Những dấu hiệu này là chỉ báo quan trọng. Về mặt cận lâm sàng, sự tăng nhanh của hematocrit. Cùng với sự giảm tiểu cầu nghiêm trọng. Và tăng men gan đáng kể. Điều này thường đi kèm với các trường hợp nặng. Giá trị NS1 có thể bổ sung vào bức tranh này. Một số nghiên cứu cho thấy NS1 tồn tại dai dẳng hoặc ở nồng độ cao có thể liên quan đến bệnh nặng. Việc xác định sớm các mối liên quan này. Nó giúp phân loại trẻ em sốt xuất huyết thành các nhóm nguy cơ. Từ đó cung cấp chăm sóc y tế phù hợp. Giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong. Mối liên quan này là cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Giá trị của thử nghiệm phát hiện kháng nguyên ns1 và các yếu tố dịch tễ lâm sàng huyết học và sinh hóa trong chẩn đoán và tiên lượng sớm sốt xuất huyết dengue nặng ở trẻ em luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH CÔNG THANH GIÁ TRỊ CỦA THỬ NGHIỆM PHÁT HIỆN KHÁNG NGUYÊN NS1 VÀ CÁC YẾU TỐ DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, HUYẾT HỌC VÀ SINH HÓA TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG SỚM SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE NẶNG Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH CÔNG THANH GIÁ TRỊ CỦA THỬ NGHIỆM PHÁT HIỆN KHÁNG NGUYÊN NS1 VÀ CÁC YẾU TỐ DỊCH TỄ, LÂM SÀNG, HUYẾT HỌC VÀ SINH HÓA TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƯỢNG SỚM SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE NẶNG Ở TRẺ EM Ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TẠ VĂN TRẦM PGS. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là một phần trong công trình nghiên cứu đa trung tâm của tập thể.

Những số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và đã được sự đồng thuận của những người tham gia nghiên cứu để sử dụng trong luận án. Tác giả BS Huỳnh Công Thanh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục các biểu đồ Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Lịch sử của vấn đề nghiên cứu. Xét nghiệm chẩn đoán SXHD. Tiên lượng sớm SXHD nặng. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các sai lệch và biện pháp khắc phục.

Vấn đề y đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong 72 giờ đầu của mẫu nghiên cứu. Giá trị của xét nghiệm nhanh phát hiện NS1 virút dengue trong chẩn đoán SXHD ở dân số nghiên cứu.

Mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, huyết học và sinh hóa trong 72 giờ đầu với SXHD, mô hình chẩn đoán sớm SXHD. Mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD nặng. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trong 72 giờ đầu của mẫu nghiên cứu. Giá trị của xét nghiệm nhanh phát hiện NS1 virút dengue trong chẩn đoán SXHD ở dân số nghiên cứu.

Mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng, huyết học và sinh hóa trong 72 giờ đầu với SXHD, mô hình chẩn đoán sớm SXHD. Mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD nặng. Hạn chế của đề tài. 105 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục 1: Phiếu thu thập số liệu Phụ lục 2: Phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân trong nghiên cứu Phụ lục 4: Phiếu chấp thuận của Hội đồng Y đức Phụ lục 5: Phiếu cho phép sử dụng số liệu nghiên cứu DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT - ALB Albumin - ALT Alanine Transaminase - AST Aspartate Transaminase - CK Creatin kinase - DENV Dengue virus - DHCB Dấu hiệu cảnh báo - ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay Xét nghiệm hấp phụ miễn dịch gắn men - Hct Hematocrit - IFN-ɤ Interferon gamma - IL Interleukin - NS1 Nonstructure 1 Phi cấu trúc 1 - RT-PCR Reverse Transcription Plymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gien phiên mã ngược - SDNNK Sốt do nguyên nhân khác - SXHD Sốt xuất huyết Dengue - TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới - TNF- α Tumor necrosis factor α Yếu tố hoại tử mô α DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Chẩn đoán xác định và có thể nhiễm dengue, phân tích kết quả và đặc tính mẫu thử. Bảng phân loại và định nghĩa trường hợp SXHD theo TCYTTG 2009 có điều chỉnh. Định nghĩa, phân loại và giá trị các biến số trong nghiên cứu. Lịch thu nhận máu và lượng máu lấy.

Ngưỡng phát hiện của xét nghiệm one-step real-time multiplex RT-PCR. Đặc điểm của dân số nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng trong 72 giờ đầu của những trường hợp SXHD. Đặc điểm cận lâm sàng trong 72 giờ đầu của những trường hợp SXHD.

Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng trong 72 giờ đầu của những trường hợp SXHD nặng. Đặc điểm cận lâm sàng trong 72 giờ đầu của những trường hợp SXHD nặng. Bảng kết quả NS1 Ag Strip. Giá trị của thử nghiệm NS1 Ag Strip.

Kết quả phân tích mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ và lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD. Kết quả phân tích mối liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD. Kết quả phân tích đa biến mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ lâm sàng và cận lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD. Kết quả phân tích mối liên quan giữa các yếu tố dịch tễ và lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD nặng.

Kết quả phân tích mối liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng trong 72 giờ đầu với SXHD nặng. So sánh giá trị thử nghiệm nhanh NS1 Strip ở các nơi và so với các xét nghiệm NS1 ELISA và xét nghiệm nhanh khác. 85 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc của DENV.

Thời điểm phát hiện DENV và các kháng thể IgM, IgG. Mô hình đáp ứng kháng thể trong sơ nhiễm và tái nhiễm dengue. Biểu đồ thời gian của sơ nhiễm và tái nhiễm dengue cùng các phương pháp có thể sử dụng để phát hiện nhiễm virút. Cấu trúc bộ gien của DENV.

Phân loại trường hợp SXHD theo TCYTTG 2009 có chỉnh sửa. Các bước thực hiện xét nghiệm NS1 Ag Strip. Phân tích kết quả xét nghiệm Dengue NS1 Ag Strip. Sơ đồ phân loại bệnh của những trẻ tham gia nghiên cứu.

Phân bố các phương pháp xác định chẩn đoán trong những trường hợp SXHD. 58 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 2. Tần số và tỉ lệ SXHD của mẫu nghiên cứu. Tần số trường hợp SXHD qua các năm.

Phân loại SXHD trong nghiên cứu. Tần số và tỉ lệ nhập viện của SXHD trong nghiên cứu. Phân bố týp huyết thanh DENV theo năm. Biểu đồ Venn các biến chứng nặng SXHD.

Tỉ lệ NS1 dương tính theo nhóm tuổi. Tỉ lệ NS1 dương tính theo ngày bệnh. Tỉ lệ NS1 dương tính theo týp huyết thanh. Tỉ lệ NS1 dương tính theo đáp ứng miễn dịch.

68 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết dengue (SXHD) là bệnh nhiễm siêu vi do muỗi lây truyền có tốc độ lan nhanh nhất trên thế giới. Trong hơn 50 năm qua, tần suất mới mắc tăng lên gấp 30 lần với sự mở rộng vùng địa lý sang những quốc gia mới, từ thành thị đến nông thôn. Ở những vùng có dịch, SXHD là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở trẻ em. Ước tính trên toàn thế giới, có trên 3 tỉ người sống trong vùng dịch tễ dengue trên hơn 100 quốc gia, hằng năm có khoảng 100 triệu trường hợp bệnh có biểu hiện lâm sàng, khoảng 2% đến 5% trong số đó là nặng [124].

SXHD là một bệnh hệ thống và “động”, với diễn tiến bệnh và kết cuộc khó đoán trước. Biểu hiện có thể từ không triệu chứng đến sốc, xuất huyết nặng có thể gây tử vong. Hầu hết các trường hợp bệnh tự giới hạn và hồi phục, tuy nhiên có tỉ lệ nhỏ các trường hợp bệnh diễn tiến nặng, đa số đặc trưng bởi thất thoát huyết tương có thể kèm theo xuất huyết. Ở hầu hết các quốc gia đang phát triển có những bệnh dịch gây sốt như sởi, sốt thương hàn, leptospirosis hay các dịch bệnh do vi rút đường hô hấp khác.

Trong vài ngày đầu của sốt, các bệnh này có thể giống nhau về biểu hiện lâm sàng như đau đầu, đau cơ và phát ban gây khó khăn cho công việc chẩn đoán của các bác sĩ tuyến cơ sở. Các dấu hiệu của SXHD như xuất huyết hay thất thoát huyết tương thường thấy sau giai đoạn sốt cấp thoái lui, điển hình là sau ngày 3 hay 4 của sốt. Và những dấu hiệu cảnh báo (DHCB) cũng như dấu hiệu nặng của bệnh cũng xuất hiện trong giai đoạn này. Một số bệnh nhân sốt nghi ngờ SXHD, kể cả các bệnh sốt khác bị nhập viện theo dõi không cần thiết vì lý do không muốn bỏ sót các trường hợp SXHD diễn tiến nặng.

Việc nhập viện những bệnh nhân nghi ngờ SXHD không cần thiết này cho thấy đã gây nên gánh nặng tài chính đáng kể ở các quốc gia đang phát triển [40],[121]. Lý tưởng là chỉ những bệnh nhân SXHD cảnh báo hoặc nặng 2 mới nên nhập viện. Phân biệt sớm SXHD trong 72 giờ đầu với các bệnh sốt khác giúp các nhà lâm sàng nhận diện được những bệnh nhân cần theo dõi sát hơn những DHCB hoặc dấu hiệu nặng của bệnh SXHD, hạn chế sử dụng kháng sinh không cần thiết. Chẩn đoán sớm những trường hợp chỉ điểm cũng có thể giúp các hành động kiểm soát vec-tơ sớm trong cộng đồng được dễ dàng và hạn chế lây truyền bệnh thêm.

Tuy nhiên, việc xác định chẩn đoán SXHD bằng xét nghiệm huyết thanh học chỉ thực hiện sau ngày 5 và bằng chứng của thất thoát huyết tương khó đo lường. Ngoài ra những xét nghiệm đắt tiền như PCR không sẵn có tại y tế tuyến cơ sở của những quốc gia nghèo. Trong thời gian gần đây, một trong những công cụ giúp chẩn đoán sớm SXHD ngay từ ngày sốt đầu tiên được sử dụng ngày càng nhiều là xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của vi rút dengue (DENV). Tuy nhiên, giá trị chẩn đoán của xét nghiệm này thay đổi qua nhiều nghiên cứu thực hiện tại nhiều nơi [49],[104],[114], chúng tôi muốn đánh giá lại giá trị của xét nghiệm nhanh NS1 trên dân số trẻ em Tiền Giang.

Đối với dân số không tiếp cận được với xét nghiệm nhanh NS1 cũng như những phương tiện xét nghiệm đắt tiền khác cần có những chỉ tố lâm sàng và/hoặc cận lâm sàng đơn giản và sớm nhằm đưa ra một chẩn đoán đáng tin cậy cho những trường hợp SXHD ưu tiên nhập viện. Trong khi chờ đợi một xét nghiệm chẩn đoán SXHD sớm nhanh, nhạy và giá thành rẻ được phổ biến rộng rãi thì rất cần các mô hình chẩn đoán sớm. Song song đó, SXHD là một bệnh biểu hiện lâm sàng phức tạp, có thể diễn tiến nặng dẫn đến tử vong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích kháng nguyên NS1 và yếu tố dịch tễ lâm sàng huyết sinh hóa giúp chẩn đoán, tiên lượng sớm Dengue nặng trẻ em.

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị NS1 trong chẩn đoán sốt xuất huyết nặng ở trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter