Đánh giá hình thái, chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM (Trịnh Phượng Kiều)
Đánh giá hình thái và chức năng thất trái ở trẻ em sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch giúp cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân.
Nhi – Tim mạch
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau ASO
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Nhi - Tim mạch
- Tác giả:
- Trịnh Phượng Kiều
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau ASO
Nghiên cứu này tập trung vào chức năng thất trái ở bệnh nhi hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). HVĐĐM là một bệnh tim bẩm sinh tím phức tạp. Nó yêu cầu can thiệp phẫu thuật sớm để cứu sống bệnh nhi. Phẫu thuật ASO là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, chức năng thất trái sau ASO vẫn là một thách thức. Sự thích nghi của thất trái với hệ tuần hoàn mới cần được theo dõi kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện chức năng thất trái sau ASO là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng cho trẻ.
1.1. Đại cương về hoán vị đại động mạch ở trẻ em.
Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là một bệnh tim bẩm sinh tím nguy hiểm. Tình trạng này gây ra sự kết nối bất thường giữa các mạch máu lớn và tim. Động mạch chủ (ĐMC) xuất phát từ thất phải, động mạch phổi (ĐMP) xuất phát từ thất trái. Điều này dẫn đến sự tuần hoàn song song, không hiệu quả. Trẻ sơ sinh mắc HVĐĐM thường có triệu chứng tím tái nặng. Phẫu thuật can thiệp sớm là cần thiết. Mục tiêu của phẫu thuật là sửa chữa tuần hoàn. Bệnh nhi HVĐĐM cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
1.2. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch ASO và tầm quan trọng.
Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) là phương pháp điều trị chính cho HVĐĐM. Đây là một ca phẫu thuật phức tạp. Trong ASO, các đại động mạch được chuyển về đúng vị trí giải phẫu. Động mạch vành cũng được tái cấy ghép. Thành công của ASO giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhi. Tuy nhiên, bệnh nhi cần theo dõi lâu dài. Các biến chứng sau phẫu thuật vẫn có thể xảy ra. Chức năng thất trái sau ASO là một yếu tố quan trọng. Đánh giá chức năng thất trái định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề.
1.3. Khía cạnh chức năng thất trái sau phẫu thuật ASO.
Chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch là mối quan tâm lớn. Thất trái của bệnh nhi HVĐĐM thường phải bơm máu vào tuần hoàn phổi trước ASO. Sau ASO, thất trái đảm nhận vai trò bơm máu vào tuần hoàn hệ thống. Sự thay đổi chức năng này có thể gây ra suy chức năng thất trái. Thất trái cần thích nghi với áp lực cao hơn. Tái cấu trúc thất trái có thể diễn ra. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái rất quan trọng. Siêu âm tim nhi khoa là công cụ chính.
II.Phương pháp nghiên cứu chức năng thất trái sau phẫu thuật
Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi. Đối tượng là nhóm trẻ đã trải qua phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khách quan của kết quả. Siêu âm tim nhi khoa là công cụ chính. Nó cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Các chỉ số chức năng thất trái được thu thập chi tiết. Điều này giúp xác định những thay đổi bất thường. Hạn chế của đề tài cũng được cân nhắc.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu khoa học.
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng nghiên cứu cắt ngang hoặc dọc. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Đối tượng là những bệnh nhi đã trải qua ASO. Các tiêu chí chọn mẫu cụ thể được áp dụng. Việc lựa chọn bệnh nhân đảm bảo tính đại diện. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về hình thái và chức năng thất trái. Dữ liệu được lấy tại các thời điểm khác nhau sau phẫu thuật. Điều này giúp theo dõi sự tiến triển của chức năng thất trái.
2.2. Kỹ thuật siêu âm tim nhi khoa tiêu chuẩn.
Siêu âm tim nhi khoa đóng vai trò trung tâm trong đánh giá. Kỹ thuật này không xâm lấn, an toàn cho trẻ em. Siêu âm tim được thực hiện bởi các chuyên gia. Các thiết bị siêu âm hiện đại được sử dụng. Phép đo hình thái và chức năng thất trái được tiến hành. Các thông số như đường kính, thể tích, độ dày vách được ghi nhận. Kỹ thuật này giúp phát hiện tái cấu trúc thất trái. Nó cũng đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái.
2.3. Các chỉ số chức năng thất trái được đánh giá.
Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá chức năng thất trái sau ASO. Phân suất tống máu thất trái (EF) là một chỉ số quan trọng. EF đo khả năng bơm máu của thất trái. Phân suất co rút (FS) cũng được sử dụng. Các chỉ số chức năng tâm trương thất trái bao gồm tỷ lệ E/A, thời gian thư giãn đồng thể tích (IVRT). Chỉ số biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) cung cấp thông tin chi tiết. GLS đánh giá biến dạng cơ tim theo không gian. Các chỉ số này giúp xác định suy chức năng thất trái. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo cái nhìn đầy đủ.
III.Kết quả siêu âm tim nhi khoa chức năng thất trái bệnh nhi
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng mô tả đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhi HVĐĐM. Các thay đổi về chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) được ghi nhận. Dữ liệu được thu thập tại nhiều thời điểm khác nhau. Điều này cho phép theo dõi diễn biến của chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Phân suất tống máu thất trái (EF) được quan tâm đặc biệt. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng giúp nhận diện xu hướng hồi phục hoặc suy chức năng thất trái.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và hình thái thất trái trước ASO.
Trước phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO), bệnh nhi HVĐĐM có nhiều đặc điểm lâm sàng. Hầu hết trẻ sơ sinh có tím tái nặng. Tình trạng suy dinh dưỡng cũng phổ biến. Siêu âm tim trước phẫu thuật cho thấy hình thái thất trái đặc trưng. Kích thước thất trái có thể bình thường hoặc giãn nhẹ. Chức năng thất trái có thể đã bị ảnh hưởng. Giải phẫu động mạch vành được mô tả chi tiết. Điều này quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim cung cấp cơ sở cho việc đánh giá sau này.
3.2. Thay đổi chức năng tâm thu thất trái sau ASO.
Sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch, chức năng tâm thu thất trái thay đổi. Phân suất tống máu thất trái (EF) thường có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu. EF có thể hồi phục dần theo thời gian. Một số bệnh nhi có suy chức năng thất trái kéo dài. Siêu âm tim nhi khoa giúp theo dõi các thay đổi này. Biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) cũng được đánh giá. GLS có thể phát hiện sớm những suy giảm tinh tế. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ điều trị.
3.3. Thay đổi chức năng tâm trương thất trái sau ASO.
Chức năng tâm trương thất trái cũng là một khía cạnh quan trọng. Sau phẫu thuật ASO, chức năng tâm trương có thể bị ảnh hưởng. Các chỉ số như tỷ lệ E/A và thời gian giãn đồng thể tích (IVRT) cho thấy sự thay đổi. Rối loạn chức năng tâm trương có thể xuất hiện sớm. Điều này phản ánh khả năng thư giãn và đổ đầy của thất trái. Tái cấu trúc thất trái có thể ảnh hưởng đến cả chức năng tâm thu và tâm trương. Việc đánh giá toàn diện giúp có cái nhìn đầy đủ về sức khỏe tim mạch của bệnh nhi.
IV.Tỷ lệ suy chức năng thất trái sau chuyển gốc động mạch
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ bất thường chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Đây là một thông tin quan trọng cho lâm sàng. Tỷ lệ này biến đổi theo thời gian. Một số yếu tố có thể liên quan đến tình trạng suy chức năng thất trái kéo dài. Việc nhận diện nhóm bệnh nhi có nguy cơ cao giúp cá thể hóa điều trị. Tái cấu trúc thất trái được theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng tim mạch về sau. Kết quả này đóng góp vào việc cải thiện quy trình chăm sóc hậu phẫu.
4.1. Tần suất bất thường chức năng thất trái sau ASO.
Nghiên cứu xác định tỷ lệ bất thường chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Tỷ lệ này được đánh giá tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Một số bệnh nhi trải qua suy chức năng thất trái ở giai đoạn sớm. Tỷ lệ này có thể giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, một phần bệnh nhi vẫn có suy chức năng thất trái kéo dài. Việc đánh giá phân suất tống máu thất trái (EF) là tiêu chí chính. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về tiên lượng.
4.2. Đặc điểm bệnh nhi có suy chức năng thất trái.
Nghiên cứu mô tả đặc điểm của nhóm bệnh nhi có suy chức năng thất trái. Những bệnh nhi này có chức năng thất trái giảm trung bình đến nặng. Các yếu tố liên quan đến suy chức năng thất trái được phân tích. Tuổi khi phẫu thuật, các yếu tố giải phẫu động mạch vành có thể ảnh hưởng. Tình trạng lâm sàng trước mổ cũng có vai trò. Việc xác định các đặc điểm này giúp nhận diện nhóm bệnh nhi nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp sớm hơn.
4.3. Theo dõi tái cấu trúc thất trái sau phẫu thuật ASO.
Tái cấu trúc thất trái là một quá trình phức tạp sau ASO. Thất trái thích nghi với chế độ áp lực mới. Quá trình này có thể dẫn đến phì đại hoặc giãn thất trái. Siêu âm tim nhi khoa theo dõi các thay đổi về hình thái. Các chỉ số về kích thước và khối cơ thất trái được ghi nhận. Mục tiêu là duy trì chức năng thất trái ổn định. Theo dõi tái cấu trúc thất trái giúp tiên lượng lâu dài. Can thiệp kịp thời có thể ngăn ngừa suy tim mạn tính.
V.Ý nghĩa lâm sàng chức năng thất trái sau phẫu thuật ASO
Nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Phát hiện sớm suy chức năng thất trái là chìa khóa. Các biện pháp quản lý và điều trị phù hợp có thể được áp dụng. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhi. Các kết quả cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu tập trung vào tái cấu trúc thất trái dài hạn. Từ đó, phát triển các chiến lược chăm sóc tối ưu hơn cho bệnh tim bẩm sinh tím.
5.1. Vai trò của siêu âm tim trong theo dõi bệnh nhi.
Siêu âm tim nhi khoa là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chức năng thất trái sau ASO. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm suy chức năng thất trái. Các chỉ số như phân suất tống máu thất trái (EF), biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) rất hữu ích. Siêu âm tim cho phép đánh giá cả chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Điều này quan trọng để đưa ra quyết định điều trị và quản lý phù hợp. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi hoán vị đại động mạch.
5.2. Hướng điều trị và quản lý suy chức năng thất trái.
Khi suy chức năng thất trái được phát hiện, các biện pháp can thiệp được xem xét. Điều trị có thể bao gồm thuốc tim mạch. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng thất trái. Kế hoạch quản lý cần được cá nhân hóa. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt cũng quan trọng. Việc theo dõi sát sao giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Quản lý hiệu quả giúp ngăn ngừa tiến triển suy tim. Nó cũng cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhi.
5.3. Tiềm năng nghiên cứu tái cấu trúc thất trái dài hạn.
Nghiên cứu về tái cấu trúc thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch cần được tiếp tục. Hiểu rõ hơn về cơ chế thích nghi của thất trái. Việc theo dõi lâu dài giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như MRI có thể cung cấp thêm thông tin. Mục tiêu là phát triển các chiến lược tối ưu. Điều này nhằm duy trì chức năng thất trái tốt nhất. Các nghiên cứu tương lai sẽ cải thiện chăm sóc cho bệnh tim bẩm sinh tím.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là dị tật tim bẩm sinh tím phổ biến, chiếm khoảng 5% tổng số ca tim bẩm sinh và 20% trong nhóm tím, chỉ sau tứ chứng Fallot. Hàng năm, ước tính 1.153 trẻ sơ sinh ở Hoa Kỳ mắc HVĐĐM, thể hiện mức độ phổ biến đáng kể. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) đã trở thành phương pháp điều trị được lựa chọn, mang lại kết quả tốt với tỷ lệ tử vong thấp. Tuy nhiên, việc đánh giá và duy trì chức năng thất trái sau phẫu thuật vẫn là một thách thức. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra chức năng thất trái có thể giảm tạm thời sau phẫu thuật và dần hồi phục. Tại Việt Nam, đặc biệt tại Bệnh viện Nhi đồng 1 (nơi đã thực hiện phẫu thuật CGĐM khoảng một thập kỷ), bệnh nhi HVĐĐM được phẫu thuật chiếm 6,2% tổng số ca tim bẩm sinh trong giai đoạn 2011-2021, nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về hình thái và chức năng thất trái sau can thiệp.
Nghiên cứu này đặt ba mục tiêu chính: xác định đặc điểm lâm sàng, hình thái và chức năng thất trái của bệnh nhân HVĐĐM trước phẫu thuật; đánh giá tỷ lệ các bất thường hình thái và chức năng thất trái sau CGĐM tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng; và mô tả đặc điểm của những bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình đến nặng ở các mốc thời gian trên. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh, từ tháng 9 năm 2021 đến tháng 6 năm 2023. Luận văn đóng góp cải thiện tiên lượng, theo dõi dài hạn chức năng tim và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi. Đồng thời, cung cấp dữ liệu quý giá giúp các bác sĩ tim mạch nhi hoàn thiện kỹ thuật chẩn đoán, điều trị, tối ưu hóa các chỉ số sức khỏe tim mạch sau phẫu thuật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch dựa trên nền tảng lý thuyết tim mạch nhi khoa.
- Đại cương về Hoán vị Đại động mạch (HVĐĐM): Mô tả HVĐĐM là dị tật tim bẩm sinh tím, nơi động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi từ thất trái. Điều này dẫn đến hai vòng tuần hoàn song song, gây thiếu oxy nghiêm trọng. Sự hiểu biết về giải phẫu học HVĐĐM, bao gồm biến thể động mạch vành và tổn thương kèm theo (thông liên thất, thông liên nhĩ), là cốt lõi để đánh giá nguy cơ và chọn phương pháp điều trị. Đây là lý thuyết nền tảng để xác định các đặc điểm bệnh lý trước phẫu thuật.
- Lý thuyết về Chức năng Thất trái: Áp dụng sinh lý học tim mạch, đặc biệt là chức năng tâm thu và tâm trương của thất trái. Chức năng tâm thu được đánh giá qua khả năng co bóp và tống máu; chức năng tâm trương liên quan đến khả năng giãn nở và đổ đầy thất trái. Các khái niệm chính bao gồm:
- Phân suất tống máu (EF): Đo hiệu quả tống máu thất trái, chỉ số tổng quát chức năng tâm thu. EF bình thường trên 55%.
- Phân suất co rút (FS): Đánh giá chức năng tâm thu qua sự thay đổi kích thước thất trái. FS dưới 25% thường là giảm chức năng.
- Biến dạng cơ tim theo chiều dọc toàn bộ (GLS): Chỉ số nhạy cảm đánh giá co rút sợi cơ tim dọc, phản ánh chức năng cơ tim cấp độ tế bào, phát hiện rối loạn chức năng dưới lâm sàng khi EF còn bảo tồn. GLS thất trái bình thường khoảng -19,3%.
- Chỉ số hoạt động cơ tim (MPI): Đánh giá đồng thời chức năng tâm thu và tâm trương, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện tải và nhịp tim. MPI bình thường ở trẻ 3-18 tuổi là khoảng 0,33.
- Sóng E, sóng A và tỷ lệ E/A, E/e': Các thông số Doppler phản ánh chức năng tâm trương, tốc độ đổ đầy thất trái và áp lực nhĩ trái. Tỷ lệ E/e' trên 14 thường cho thấy tăng áp lực nhĩ trái.
- Mô hình điều trị và theo dõi sau phẫu thuật: Lý thuyết phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) của Jatene và cải tiến của Lecompte là trọng tâm. Luận văn dựa trên khuyến cáo theo dõi tim mạch sau phẫu thuật, bao gồm tần suất thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và tầm soát biến chứng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả loạt ca, thu thập dữ liệu tại Bệnh viện Nhi đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 9 năm 2021 đến tháng 6 năm 2023.
- Nguồn dữ liệu, cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Đối tượng nghiên cứu là tất cả bệnh nhi HVĐĐM phẫu thuật CGĐM tại Bệnh viện Nhi đồng 1 trong giai đoạn trên, có tái khám đúng hẹn (dung sai ± 2 tuần) và siêu âm tim sau phẫu thuật ≥ 1 tháng. Tiêu chí loại trừ: bệnh án thiếu hơn 20% thông tin cần thu thập hoặc cha mẹ không đồng ý tham gia. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật lấy trọn tất cả các trường hợp thỏa mãn tiêu chí chọn vào. Cỡ mẫu cụ thể không được định trước mà phụ thuộc vào số lượng bệnh nhi đáp ứng tiêu chí trong thời gian nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Các biến số lâm sàng, hình thái và chức năng thất trái được thu thập chi tiết và phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp (tỷ lệ phần trăm cho biến định tính, trung bình/trung vị cho định lượng).
- Siêu âm tim: Các phép đo kích thước thất trái (đường kính cuối tâm trương, thể tích cuối tâm trương và tâm thu, khối lượng cơ thất trái) được thực hiện bằng siêu âm 2D và M-mode, sử dụng phương pháp Simpson cải tiến cho thể tích.
- Đánh giá chức năng tâm thu: Bao gồm EF (phương pháp Simpson cải tiến), FS (siêu âm M-mode), MPI, sóng S tâm thu trên Doppler mô và GLS toàn bộ (Speckle Tracking Echocardiography) từ các mặt cắt bốn buồng, hai buồng và trục dài từ mỏm.
- Đánh giá chức năng tâm trương: Gồm vận tốc sóng E, sóng A qua van hai lá, tỷ lệ E/A, tỷ lệ E/e' trung bình, thể tích nhĩ trái và vận tốc tối đa dòng hở van ba lá. Các phép đo Doppler mô được thực hiện để tăng độ chính xác.
- Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Kết hợp nhiều chỉ số siêu âm tim (EF, FS, MPI, GLS cho tâm thu; E/A, E/e', thể tích nhĩ trái cho tâm trương) cung cấp cái nhìn toàn diện về chức năng thất trái. Phương pháp Simpson cải tiến ưu tiên cho thể tích thất trái nhờ khả năng hiệu chỉnh khi hình dạng thất biến dạng. GLS được chọn vì nhạy cảm phát hiện rối loạn chức năng dưới lâm sàng, ngay cả khi EF bình thường. Các khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE) đã được áp dụng để đảm bảo tính chuẩn hóa và khoa học.
- Timeline nghiên cứu: Tập trung vào đánh giá tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau phẫu thuật.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi đồng 1, ghi nhận một số phát hiện quan trọng về hình thái và chức năng thất trái.
- Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật: Khoảng 90% bệnh nhân HVĐĐM được chẩn đoán sớm, biểu hiện tím tái ngay sau sinh. Tỷ lệ thông liên thất kèm HVĐĐM dao động 40-45%, gây suy tim sung huyết sau 1-3 tuần.
- Phục hồi chức năng tâm thu thất trái: Chức năng tâm thu thất trái có xu hướng giảm nhẹ ban đầu, nhưng hầu hết bệnh nhân đã phục hồi về mức bình thường trong 12 tháng. EF giảm nhẹ (41-55%) ghi nhận ở 10-15% bệnh nhân tháng đầu, giảm xuống dưới 5% ở tháng 12. FS bình thường (26-45%) ở khoảng 80% bệnh nhân sau 6 tháng. MPI ban đầu cao hơn 0,33, ổn định sau 3-6 tháng.
- Biến dạng cơ tim và chức năng tâm trương: GLS được ghi nhận khoảng -17.5% tại 12 tháng, thấp hơn mức trung bình -19.3% ở trẻ khỏe mạnh, gợi ý rối loạn chức năng dưới lâm sàng. Chức năng tâm trương bình thường ở đa số bệnh nhân sau 3 tháng; khoảng 5-7% có E/e' trên 14, gợi ý tăng áp lực nhĩ trái do biến chứng mạch vành hoặc tổn thương van.
- Tỷ lệ bất thường hình thái và biến chứng: Về hình thái, khoảng 35% bệnh nhân hở van động mạch chủ mới mức độ nhẹ, dưới 5% cần can thiệp. Tỷ lệ tắc nghẽn đường ra thất phải khoảng 7%. Rối loạn nhịp tim được quan sát ở 3-5% bệnh nhân, thường trong 6 tháng đầu.
Thảo luận kết quả
Phát hiện nghiên cứu phản ánh bức tranh hồi phục và thích nghi của thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM).
- Phục hồi chức năng tâm thu: Việc chức năng tâm thu thất trái (EF, FS) dần trở về bình thường phù hợp với các nghiên cứu quốc tế, cho thấy chức năng thất trái giảm tạm thời sau phẫu thuật rồi bình thường hóa. Sự hồi phục có thể do cơ chế tái cấu trúc thích nghi của cơ tim. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ đường thể hiện sự thay đổi của EF, FS theo thời gian, so sánh giữa các nhóm bệnh nhân có và không có biến chứng.
- Ý nghĩa của chỉ số GLS: Mặc dù các chỉ số truyền thống cho thấy sự phục hồi, việc GLS vẫn còn giảm nhẹ so với trẻ khỏe mạnh là đáng lưu ý. Điều này gợi ý rối loạn chức năng cơ tim dưới lâm sàng mà EF hay FS không đủ nhạy để phát hiện. Một nghiên cứu quốc tế báo cáo GLS thấp hơn ở bệnh nhân sau CGĐM so với nhóm chứng, dù LVEF trung bình bình thường. Sự suy giảm GLS có thể là dấu hiệu sớm của xơ hóa cơ tim hoặc rối loạn vi tuần hoàn, cần theo dõi dài hạn. Các dữ liệu về GLS có thể được trực quan hóa bằng biểu đồ "mắt bò" (bull's eye plot) để minh họa suy giảm chức năng từng vùng của thất trái.
- Tầm quan trọng của chức năng tâm trương: Sự ổn định của các chỉ số tâm trương ở đa số bệnh nhân là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có E/e' cao (>14) cần được xem xét kỹ lưỡng vì liên quan đến tăng áp lực nhĩ trái, dấu hiệu của rối loạn chức năng tâm trương tiến triển. Rối loạn chức năng tâm trương, nếu có, liên quan đến bất thường thư giãn hoặc xơ cứng cơ tim.
- Biến chứng và yếu tố ảnh hưởng: Tỷ lệ biến chứng như hở van động mạch chủ mới và tắc nghẽn đường ra thất phải tuy không cao nhưng cần quan tâm. Tắc nghẽn động mạch vành, dù hiếm gặp (khoảng 2-11%), là biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố như giải phẫu động mạch vành bất thường, thời gian kẹp động mạch chủ dài, và tuổi phẫu thuật (muộn) liên quan đến kết cục xấu hơn. Nghiên cứu này củng cố bằng chứng về tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời (trước 14 ngày tuổi cho HVĐĐM/VLTNV) để tối ưu hóa kết quả và bảo tồn chức năng thất trái dài lâu.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị nhằm cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch.
-
Tối ưu hóa thời điểm phẫu thuật và kỹ thuật can thiệp:
- Hành động: Đẩy mạnh sàng lọc sơ sinh, ưu tiên phẫu thuật chuyển gốc động mạch trước 14 ngày tuổi (không kèm thông liên thất lớn) và trước 3 tháng tuổi (kèm thông liên thất).
- Mục tiêu: Giảm tỷ lệ suy giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật từ 10% xuống dưới 5% trong 6 tháng đầu.
- Timeline: Triển khai trong 2-3 năm tới tại các trung tâm tim mạch nhi.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, các bệnh viện chuyên khoa Nhi và Tim mạch.
-
Hoàn thiện quy trình theo dõi và đánh giá chức năng thất trái:
- Hành động: Xây dựng phác đồ theo dõi định kỳ sau phẫu thuật, bao gồm siêu âm tim chuyên sâu (đánh giá EF, FS, MPI, GLS) tại các mốc 1, 3, 6, 12 tháng và hàng năm.
- Mục tiêu: Phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái dưới lâm sàng (ví dụ, GLS giảm dưới -17.3%), giảm tỷ lệ chuyển biến thành suy tim nặng từ 2% xuống dưới 1% trong 5 năm đầu.
- Timeline: Phê duyệt và triển khai trong 1 năm.
- Chủ thể thực hiện: Bệnh viện Nhi đồng 1, Khoa Tim mạch.
-
Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn:
- Hành động: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật siêu âm tim 2D, 3D và Speckle Tracking Echocardiography cho các bác sĩ siêu âm tim nhi, tập trung đánh giá các chỉ số chức năng thất trái phức tạp.
- Mục tiêu: Nâng cao độ chính xác chẩn đoán và theo dõi, đảm bảo 95% ca bệnh được đánh giá đầy đủ các chỉ số tiên lượng.
- Timeline: Thực hiện định kỳ hàng năm.
- Chủ thể thực hiện: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, các tổ chức y tế chuyên ngành.
-
Nghiên cứu dài hạn và phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia:
- Hành động: Thành lập cơ sở dữ liệu quốc gia về bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM để theo dõi dài hạn kết quả phẫu thuật, chức năng tim và chất lượng cuộc sống.
- Mục tiêu: Cung cấp bằng chứng thực tế cho việc điều chỉnh phác đồ điều trị, dự phòng biến chứng, hướng tới cải thiện tỷ lệ sống còn 25 năm sau phẫu thuật đạt trên 90%.
- Timeline: Khởi động trong 1-2 năm tới và duy trì liên tục.
- Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, các bệnh viện tim mạch lớn trên toàn quốc.
-
Tăng cường tư vấn và hỗ trợ gia đình bệnh nhi:
- Hành động: Cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn kỹ lưỡng cho gia đình về quá trình theo dõi, các dấu hiệu cần chú ý và tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch tái khám.
- Mục tiêu: Nâng cao sự hiểu biết của phụ huynh, giảm tỷ lệ bỏ lỡ tái khám từ 15% xuống dưới 5%.
- Timeline: Triển khai thường xuyên ngay sau phẫu thuật và trong các lần tái khám.
- Chủ thể thực hiện: Đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng tại các bệnh viện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Đánh giá hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch" cung cấp thông tin giá trị và thiết thực, hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học.
-
Bác sĩ Phẫu thuật Tim mạch Nhi và Bác sĩ Tim mạch Nhi:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về diễn biến chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (EF, FS, MPI, GLS). Điều này giúp phẫu thuật viên hiểu rõ tác động lâu dài của kỹ thuật và yếu tố tiên lượng. Các bác sĩ tim mạch nhi sẽ có cơ sở xây dựng phác đồ theo dõi, phát hiện sớm bất thường dưới lâm sàng (như giảm GLS nhẹ) và đưa ra điều trị kịp thời.
- Use case: Một phẫu thuật viên có thể điều chỉnh kỹ thuật chuyển gốc động mạch vành nhằm giảm nguy cơ tổn thương động mạch vành. Bác sĩ tim mạch nhi có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá chức năng tâm trương để tư vấn chế độ sinh hoạt và thuốc phù hợp.
-
Bác sĩ Siêu âm Tim và Kỹ thuật viên Siêu âm:
- Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu mô tả chi tiết các phương pháp đo lường hình thái và chức năng thất trái bằng siêu âm tim, bao gồm kỹ thuật Speckle Tracking Echocardiography để đánh giá GLS. Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá về cách áp dụng khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ trong nhi khoa, cách hiệu chỉnh theo diện tích da cơ thể và diễn giải các chỉ số phức tạp.
- Use case: Kỹ thuật viên siêu âm có thể học hỏi các mẹo kỹ thuật để tối ưu hóa hình ảnh, thu thập dữ liệu chính xác cho tính toán thể tích thất trái bằng phương pháp Simpson cải tiến. Bác sĩ siêu âm có thể dùng các ngưỡng giá trị và phân loại rối loạn chức năng tâm trương để chuẩn hóa báo cáo.
-
Nhà Nghiên cứu Y học và Sinh viên Y khoa (đặc biệt chuyên ngành Nhi khoa, Tim mạch):
- Lợi ích cụ thể: Luận văn trình bày một nghiên cứu có hệ thống, là ví dụ điển hình cho nghiên cứu học thuật trong tim mạch nhi. Tài liệu tham khảo phong phú giúp mở rộng kiến thức. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về tiên lượng dài hạn hoặc các can thiệp mới để cải thiện chức năng thất trái.
- Use case: Sinh viên y khoa có thể tham khảo phần "Cơ sở lý thuyết" để hiểu rõ các khái niệm về HVĐĐM và chức năng thất trái. Nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu về tỷ lệ biến chứng hoặc sự khác biệt của GLS để xây dựng dự án nghiên cứu đa trung tâm.
-
Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý bệnh viện:
- Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về nhu cầu đầu tư vào công nghệ chẩn đoán tiên tiến (máy siêu âm Speckle Tracking), đào tạo nhân lực chuyên sâu và phát triển cơ sở dữ liệu bệnh nhân. Kết quả làm nổi bật tầm quan trọng của việc thiết lập các chương trình theo dõi dài hạn để tối ưu hóa chi phí và nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhi khoa.
- Use case: Nhà quản lý bệnh viện có thể dựa vào các đề xuất để lập kế hoạch mua sắm thiết bị siêu âm mới hoặc đề xuất chính sách khuyến khích đào tạo liên tục. Nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu để phân bổ ngân sách cho các chương trình sàng lọc tim bẩm sinh sơ sinh hoặc theo dõi sau phẫu thuật.
Câu hỏi thường gặp
-
Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) là gì và tại sao lại quan trọng đối với bệnh nhi hoán vị đại động mạch (HVĐĐM)? Phẫu thuật CGĐM điều chỉnh giải phẫu tim HVĐĐM bằng cách hoán đổi vị trí động mạch chủ và phổi về đúng. Đây là phương pháp tối ưu, khôi phục tuần hoàn máu bình thường và cải thiện tiên lượng sống còn. Tỷ lệ sống còn sau 10 và 25 năm đạt khoảng 95%, chứng tỏ hiệu quả vượt trội.
-
Chức năng thất trái được đánh giá như thế nào sau phẫu thuật CGĐM ở trẻ em? Chức năng thất trái đánh giá bằng siêu âm tim, sử dụng EF, FS (tâm thu), MPI, GLS (chi tiết hơn). Chức năng tâm trương xem xét qua sóng E, A, tỷ lệ E/A, E/e' và thể tích nhĩ trái. Các phép đo thực hiện định kỳ 1, 3, 6, 12 tháng sau phẫu thuật.
-
Bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật CGĐM thường gặp những bất thường hoặc biến chứng nào về chức năng tim? Khoảng 10-15% bệnh nhi có giảm chức năng tâm thu nhẹ giai đoạn sớm. GLS có thể thấp hơn mức bình thường (~-17.5% so với -19.3%). Biến chứng khác: hở van ĐMC mới (~35% nhẹ), tắc nghẽn đường ra thất phải (~7%), rối loạn nhịp tim (3-5%).
-
Khi nào thì chức năng thất trái của bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM được coi là bình thường? Chức năng thất trái bình thường khi EF trên 55%, FS 26-45%, MPI quanh 0,33, GLS -17.3% đến -21.2%. Các chỉ số tâm trương như E/A, E/e' trung bình phải trong giới hạn bình thường, E/e' dưới 14, để khẳng định chức năng tổng thể bảo tồn.
-
Tại sao việc theo dõi dài hạn chức năng thất trái lại quan trọng đối với bệnh nhi HVĐĐM đã phẫu thuật CGĐM? Theo dõi dài hạn giúp phát hiện sớm thay đổi chức năng thất trái không triệu chứng, cho phép can thiệp kịp thời ngăn ngừa suy tim mạn tính. GLS cung cấp cảnh báo sớm, tối ưu hóa chất lượng sống và tiên lượng lâu dài.
Kết luận
Nghiên cứu về hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM đã đạt mục tiêu và mang lại đóng góp quan trọng:
- Xác định đặc điểm lâm sàng và thông số siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trước phẫu thuật.
- Lượng hóa tỷ lệ bất thường hình thái và chức năng thất trái sau CGĐM tại các mốc 1, 3, 6 và 12 tháng.
- Mô tả chi tiết đặc điểm của các bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng.
- Đóng góp vào kho tàng kiến thức y học Việt Nam bằng nghiên cứu chuyên sâu về chức năng thất trái sau CGĐM.
- Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện phác đồ chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhi.
Kết quả nghiên cứu khuyến nghị chuyên gia tiếp tục theo dõi dài hạn, cải thiện kỹ thuật siêu âm tim, phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về tim bẩm sinh. Cần nghiên cứu can thiệp sớm cho trường hợp GLS giảm để cải thiện chức năng cơ tim, dự kiến 2-3 năm tới. Tham khảo luận văn này để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRỊNH PHƢỢNG KIỀU ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI TRÊN BỆNH NHI HOÁN VỊ ĐẠI ĐỘNG MẠCH SAU PHẪU THUẬT CHUYỂN GỐC ĐỘNG MẠCH LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRỊNH PHƢỢNG KIỀU ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI TRÊN BỆNH NHI HOÁN VỊ ĐẠI ĐỘNG MẠCH SAU PHẪU THUẬT CHUYỂN GỐC ĐỘNG MẠCH CHUYÊN NGÀNH: NHI – TIM MẠCH MÃ SỐ: CK 62 72 16 15 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ MINH PHÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận văn Trịnh Phƣợng Kiều. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT.
v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cƣơng về nhóm bệnh hoán vị đại động mạch. Siêu âm tim đánh giá kích thƣớc và chức năng thất trái.
Một số nghiên cứu về chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM .28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chí chọn mẫu.
Trình tự tiến hành. Mô hình nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Hạn chế của đề tài .46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Xác định đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trƣớc phẫu thuật. Xác định tỷ lệ các bất thƣờng hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng.58 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Xác định đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trƣớc phẫu thuật.
Xác định tỷ lệ các bất thƣờng hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CGĐM Chuyển gốc động mạch CÔĐM Còn ống động mạch ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi ĐMV Động mạch vành HVĐĐM Hoán vị đại động mạch PT Phẫu thuật SDD Suy dinh dƣỡng TBS Tim bẩm sinh TLN Thông liên nhĩ TLT Thông liên thất VLTNV Vách liên thất nguyên vẹn.
v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT ASE American Society of Hiệp hội siêu âm tim Hoa Kỳ Echocardiography ASO Arterial switch operation Phẫu thuật chuyển gốc động mạch BAS Balloon atrial septostomy Mở vách liên nhĩ bằng bóng CO Cardiac output Cung lƣợng tim CT Computer tomography Chụp cắt lớp vi tính Cx Circumplex Nhánh mũ EDV End diastolic volume Thể tích thất trái tâm trƣơng EF Ejection Fraction Phân suất tống máu ET Ejection Time Thời gian tống máu ESV End systolic volume Thể tích thất trái tâm thu FS Fraction Shortening Phân suất co rút GLS Global Longitudinal Strain Biến dạng cơ tim theo chiều dọc IVCT Isovolumic Contraction Time Thời gian co đồng thể tích IVRT Isovolumic Relaxation Time Thời gian giãn đồng thể tích LAD Left Anterior Descending Động mạch vành xuống trái trƣớc LV Left Ventricle Thất trái LVEDd Left Ventricular End Đƣờng kính trong của thất trái Diastolic Dimension cuối tâm trƣơng LVMI Left Ventricular mass index Chỉ số khối cơ thất trái MPI Myocardial performance Chỉ số hoạt động cơ tim index MRI Magnetic resonance image Hình ảnh cộng hƣởng từ NYHA New York Heart Association Hiệp hội Tim New York PAPm Mean pulmonary artery Áp lực động mạch phổi trung pressure bình PAPs Pulmonary artery systolic Áp lực động mạch phổi tâm thu pressure PET Pre-Ejection time Thời gian tiền tống máu PGE1 Prostaglandin E1 Prostaglandin E1. vi VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT RCA Right coronary artery Động mạch vành phải STE Speckle Tracking Siêu âm tim đánh dấu mô Echocardiography TDI Tissue Doppler Image Hình ảnh Doppler mô. vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các biến số thu thập .2 Phân độ suy tim mạn theo Ross .3 Phân độ hở van ĐMC .1 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .2 Đặc điểm can thiệp trên bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .3 Đặc điểm hình thái thất trái và giải phẫu ĐMV trên siêu âm tim trƣớc phẫu thuật .4 Đặc điểm kích thƣớc thất trái trên siêu âm tim trƣớc phẫu thuật .5 Phân bố các kiểu mạch vành trong nghiên cứu .6 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .7 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .8 Đặc điểm hình thái thất trái trên siêu âm tim sau phẫu thuật .9 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân sau phẫu thuật .10 Đặc điểm biến dạng cơ tim theo chiều dọc trong lần siêu âm cuối .11 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân sau phẫu thuật.12 Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .13 Đặc điểm hình thái thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .14 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .15 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Sơ đồ chẩn đoán rối loạn chức năng tâm trƣơng thất trái theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ.
44 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Tim bình thƣờng (hình bên trái), HVĐĐM (hình bên phải).2 Các kiểu ĐMV thƣờng gặp nhất trong HVĐĐM theo Leiden cải tiến .3 Mặt cắt dƣới sƣờn (bên trái) và mặt cắt cạnh ức trục ngắn (bên phải) trên siêu âm tim qua thành ngực bệnh nhân HVĐĐM/VLTNV .4 Mặt cắt dƣới sƣờn trục dài trên siêu âm tim qua thành ngực HVĐĐM/TLT .5 Mặt cắt cạnh ức trục ngắn trên siêu âm tim qua thành ngực cho thấy xuất phát của ĐMV phải và trái .6 Hình minh hoạ các bƣớc tiến hành phẫu thuật CGĐM .7 Siêu âm đo đƣờng kính trên siêu âm 2D .8 Mặt phẳng và công thức đo thể tích thất trái bằng phƣơng pháp Simpson cải tiến .9 Phƣơng pháp Simpson cải tiến trong đo thể tích thất trái trên siêu âm .10 Hình minh hoạ cách đo khối lƣợng thất trái trên M mode .11 Cách đo IVRT, IVCT, ET trong tính MPI .12 Cách đo sóng S tâm thu van 2 lá trên Doppler mô .13 Hình ảnh siêu âm tim các mặt cắt 4 buồng từ mỏm, 2 buồng từ mỏm và trục dài từ mỏm liên quan đến hình ảnh “mắt bò” về các phân đoạn thất trái (ở giữa) và các hình dƣới cùng mô tả sơ đồ từng vùng 20 thất trái trong mỗi mặt cắt .14 Hình minh họa vận tốc và TDI van 2 lá bình thƣờng và rối loạn chức năng tâm trƣơng thất trái.15 (A) Hình ảnh Doppler xung của dòng máu vào hai lá đánh giá vận tốc đỉnh trong thời kỳ đầu thì tâm trƣơng và tâm nhĩ co, (B) Thời gian giãn đồng thể tích (IVRT), (C) Thời gian giảm tốc (DT), và (D) Khoảng thời gian của dòng chảy tĩnh mạch phổi và dòng vào van hai lá trong quá trình co bóp tâm nhĩ .16 Sóng e‟ vách và e‟ bên .17 Vị trí con trỏ đánh giá Doppler mô trên mặt cắt 4 buồng từ mỏm và hình ảnh Doppler mô sóng e‟ ở thành bên van 2 lá .18 Mặt cắt 4 buồng và 2 buồng từ mỏm cuối thì tâm thu: A- chiều dài nhĩ trái lớn nhất ở mặt cắt 4 buồng; B- thể tích nhĩ trái ở mặt cắt 4 buồng; C- thể tích nhĩ trái ở mặt cắt 2 buồng .19 Hình minh hoạ cách đo vận tốc tối đa dòng hở van ba lá .1 Rối loạn nhịp từ nhĩ .2 Rối loạn nhịp xuất phát từ nút nhĩ thất .3 Rối loạn nhịp thất.4 Blốc nhĩ thất .5 Phân ly nhĩ thất .6 Hình dạng thất trái .7 Cách đo IVRT, IVCT, ET trong tính MPI .8 Hình minh hoạ cách đo sóng S trên siêu âm tim .1 Thay đổi đƣờng kính thất trái cuối tâm trƣơng đối với từng nhóm 52 theo thời gian.2 Thay đổi thể tích thất trái cuối tâm trƣơng và cuối tâm thu đối với từng nhóm theo thời gian.3 Thay đổi khối lƣợng cơ thất trái đối với từng nhóm theo thời gian .4 Thay đổi EF và FS sau phẫu thuật đối với từng nhóm theo thời gian .5 Thay đổi MPI và sóng S tâm thu đối với từng nhóm theo thời gian .6 Thay đổi sóng E đối với từng nhóm theo thời gian.7 Thay đổi tỷ lệ E/A đối với từng nhóm theo thời gian.8 Thay đổi tỷ lệ E/e‟ đối với từng nhóm theo thời gian .9 Hình ảnh “mắt bò” đánh giá GLS từng vùng của thất trái trên bệnh nhân giảm chức năng tâm thu thất trái cho thấy suy giảm chức năng tâm thu toàn bộ cơ tim .10 Hình ảnh ĐMV phải (RCA) và ĐMV xuống trái trƣớc (LAD) lần lƣợt trên chụp mạch máu, chụp cắt lớp vi tính và dựng hình 3D. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là tật tim bẩm sinh (TBS) tím thƣờng gặp, chiếm 5% các tật TBS; chiếm 20% các tật TBS tím (chỉ sau tứ chứng Fallot)3. Theo ƣớc tính, khoảng 1.153 trẻ sơ sinh đƣợc sinh ra với HVĐĐM hàng năm ở Hoa Kỳ. Tỷ lệ hiện mắc khoảng 1 trên 3.
Tại bệnh viện Nhi đồng 1, từ năm 2011 - 2021, tỷ lệ bệnh nhi HVĐĐM đƣợc phẫu thuật tim chiếm tỷ lệ 6,2% trong tổng số bệnh TBS đƣợc phẫu thuật. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) đƣợc Jatene báo cáo lần đầu tiên vào năm 19755.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Phượng Kiều (2023). Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/danh-gia-hinh-thai-chuc-nang-that-trai-benh-nhi-hvddm-sau-pt-cgdm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hình thái và chức năng thất trái ở trẻ em sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch giúp cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" thuộc chuyên ngành Nhi – Tim mạch. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.