Đánh giá hình thái, chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM (Trịnh Phượng Kiều)
Đánh giá hình thái và chức năng thất trái ở trẻ em sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch giúp cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân.
Nhi – Tim mạch
Luan An
Luận văn chuyên khoa cấp II
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau ASO
Nghiên cứu này tập trung vào chức năng thất trái ở bệnh nhi hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). HVĐĐM là một bệnh tim bẩm sinh tím phức tạp. Nó yêu cầu can thiệp phẫu thuật sớm để cứu sống bệnh nhi. Phẫu thuật ASO là phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Tuy nhiên, chức năng thất trái sau ASO vẫn là một thách thức. Sự thích nghi của thất trái với hệ tuần hoàn mới cần được theo dõi kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện chức năng thất trái sau ASO là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng cho trẻ.
1.1. Đại cương về hoán vị đại động mạch ở trẻ em.
Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là một bệnh tim bẩm sinh tím nguy hiểm. Tình trạng này gây ra sự kết nối bất thường giữa các mạch máu lớn và tim. Động mạch chủ (ĐMC) xuất phát từ thất phải, động mạch phổi (ĐMP) xuất phát từ thất trái. Điều này dẫn đến sự tuần hoàn song song, không hiệu quả. Trẻ sơ sinh mắc HVĐĐM thường có triệu chứng tím tái nặng. Phẫu thuật can thiệp sớm là cần thiết. Mục tiêu của phẫu thuật là sửa chữa tuần hoàn. Bệnh nhi HVĐĐM cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
1.2. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch ASO và tầm quan trọng.
Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) là phương pháp điều trị chính cho HVĐĐM. Đây là một ca phẫu thuật phức tạp. Trong ASO, các đại động mạch được chuyển về đúng vị trí giải phẫu. Động mạch vành cũng được tái cấy ghép. Thành công của ASO giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhi. Tuy nhiên, bệnh nhi cần theo dõi lâu dài. Các biến chứng sau phẫu thuật vẫn có thể xảy ra. Chức năng thất trái sau ASO là một yếu tố quan trọng. Đánh giá chức năng thất trái định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề.
1.3. Khía cạnh chức năng thất trái sau phẫu thuật ASO.
Chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch là mối quan tâm lớn. Thất trái của bệnh nhi HVĐĐM thường phải bơm máu vào tuần hoàn phổi trước ASO. Sau ASO, thất trái đảm nhận vai trò bơm máu vào tuần hoàn hệ thống. Sự thay đổi chức năng này có thể gây ra suy chức năng thất trái. Thất trái cần thích nghi với áp lực cao hơn. Tái cấu trúc thất trái có thể diễn ra. Đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái rất quan trọng. Siêu âm tim nhi khoa là công cụ chính.
II.Phương pháp nghiên cứu chức năng thất trái sau phẫu thuật
Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp khoa học chặt chẽ. Mục tiêu là đánh giá hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi. Đối tượng là nhóm trẻ đã trải qua phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo tính khách quan của kết quả. Siêu âm tim nhi khoa là công cụ chính. Nó cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Các chỉ số chức năng thất trái được thu thập chi tiết. Điều này giúp xác định những thay đổi bất thường. Hạn chế của đề tài cũng được cân nhắc.
2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu khoa học.
Nghiên cứu được thiết kế theo dạng nghiên cứu cắt ngang hoặc dọc. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Đối tượng là những bệnh nhi đã trải qua ASO. Các tiêu chí chọn mẫu cụ thể được áp dụng. Việc lựa chọn bệnh nhân đảm bảo tính đại diện. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về hình thái và chức năng thất trái. Dữ liệu được lấy tại các thời điểm khác nhau sau phẫu thuật. Điều này giúp theo dõi sự tiến triển của chức năng thất trái.
2.2. Kỹ thuật siêu âm tim nhi khoa tiêu chuẩn.
Siêu âm tim nhi khoa đóng vai trò trung tâm trong đánh giá. Kỹ thuật này không xâm lấn, an toàn cho trẻ em. Siêu âm tim được thực hiện bởi các chuyên gia. Các thiết bị siêu âm hiện đại được sử dụng. Phép đo hình thái và chức năng thất trái được tiến hành. Các thông số như đường kính, thể tích, độ dày vách được ghi nhận. Kỹ thuật này giúp phát hiện tái cấu trúc thất trái. Nó cũng đánh giá chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái.
2.3. Các chỉ số chức năng thất trái được đánh giá.
Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá chức năng thất trái sau ASO. Phân suất tống máu thất trái (EF) là một chỉ số quan trọng. EF đo khả năng bơm máu của thất trái. Phân suất co rút (FS) cũng được sử dụng. Các chỉ số chức năng tâm trương thất trái bao gồm tỷ lệ E/A, thời gian thư giãn đồng thể tích (IVRT). Chỉ số biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) cung cấp thông tin chi tiết. GLS đánh giá biến dạng cơ tim theo không gian. Các chỉ số này giúp xác định suy chức năng thất trái. Việc đánh giá toàn diện đảm bảo cái nhìn đầy đủ.
III.Kết quả siêu âm tim nhi khoa chức năng thất trái bệnh nhi
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng mô tả đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhi HVĐĐM. Các thay đổi về chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) được ghi nhận. Dữ liệu được thu thập tại nhiều thời điểm khác nhau. Điều này cho phép theo dõi diễn biến của chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Phân suất tống máu thất trái (EF) được quan tâm đặc biệt. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng giúp nhận diện xu hướng hồi phục hoặc suy chức năng thất trái.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và hình thái thất trái trước ASO.
Trước phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO), bệnh nhi HVĐĐM có nhiều đặc điểm lâm sàng. Hầu hết trẻ sơ sinh có tím tái nặng. Tình trạng suy dinh dưỡng cũng phổ biến. Siêu âm tim trước phẫu thuật cho thấy hình thái thất trái đặc trưng. Kích thước thất trái có thể bình thường hoặc giãn nhẹ. Chức năng thất trái có thể đã bị ảnh hưởng. Giải phẫu động mạch vành được mô tả chi tiết. Điều này quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật. Đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim cung cấp cơ sở cho việc đánh giá sau này.
3.2. Thay đổi chức năng tâm thu thất trái sau ASO.
Sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch, chức năng tâm thu thất trái thay đổi. Phân suất tống máu thất trái (EF) thường có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu. EF có thể hồi phục dần theo thời gian. Một số bệnh nhi có suy chức năng thất trái kéo dài. Siêu âm tim nhi khoa giúp theo dõi các thay đổi này. Biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) cũng được đánh giá. GLS có thể phát hiện sớm những suy giảm tinh tế. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ điều trị.
3.3. Thay đổi chức năng tâm trương thất trái sau ASO.
Chức năng tâm trương thất trái cũng là một khía cạnh quan trọng. Sau phẫu thuật ASO, chức năng tâm trương có thể bị ảnh hưởng. Các chỉ số như tỷ lệ E/A và thời gian giãn đồng thể tích (IVRT) cho thấy sự thay đổi. Rối loạn chức năng tâm trương có thể xuất hiện sớm. Điều này phản ánh khả năng thư giãn và đổ đầy của thất trái. Tái cấu trúc thất trái có thể ảnh hưởng đến cả chức năng tâm thu và tâm trương. Việc đánh giá toàn diện giúp có cái nhìn đầy đủ về sức khỏe tim mạch của bệnh nhi.
IV.Tỷ lệ suy chức năng thất trái sau chuyển gốc động mạch
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ bất thường chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Đây là một thông tin quan trọng cho lâm sàng. Tỷ lệ này biến đổi theo thời gian. Một số yếu tố có thể liên quan đến tình trạng suy chức năng thất trái kéo dài. Việc nhận diện nhóm bệnh nhi có nguy cơ cao giúp cá thể hóa điều trị. Tái cấu trúc thất trái được theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là giảm thiểu các biến chứng tim mạch về sau. Kết quả này đóng góp vào việc cải thiện quy trình chăm sóc hậu phẫu.
4.1. Tần suất bất thường chức năng thất trái sau ASO.
Nghiên cứu xác định tỷ lệ bất thường chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Tỷ lệ này được đánh giá tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng. Một số bệnh nhi trải qua suy chức năng thất trái ở giai đoạn sớm. Tỷ lệ này có thể giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, một phần bệnh nhi vẫn có suy chức năng thất trái kéo dài. Việc đánh giá phân suất tống máu thất trái (EF) là tiêu chí chính. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về tiên lượng.
4.2. Đặc điểm bệnh nhi có suy chức năng thất trái.
Nghiên cứu mô tả đặc điểm của nhóm bệnh nhi có suy chức năng thất trái. Những bệnh nhi này có chức năng thất trái giảm trung bình đến nặng. Các yếu tố liên quan đến suy chức năng thất trái được phân tích. Tuổi khi phẫu thuật, các yếu tố giải phẫu động mạch vành có thể ảnh hưởng. Tình trạng lâm sàng trước mổ cũng có vai trò. Việc xác định các đặc điểm này giúp nhận diện nhóm bệnh nhi nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp sớm hơn.
4.3. Theo dõi tái cấu trúc thất trái sau phẫu thuật ASO.
Tái cấu trúc thất trái là một quá trình phức tạp sau ASO. Thất trái thích nghi với chế độ áp lực mới. Quá trình này có thể dẫn đến phì đại hoặc giãn thất trái. Siêu âm tim nhi khoa theo dõi các thay đổi về hình thái. Các chỉ số về kích thước và khối cơ thất trái được ghi nhận. Mục tiêu là duy trì chức năng thất trái ổn định. Theo dõi tái cấu trúc thất trái giúp tiên lượng lâu dài. Can thiệp kịp thời có thể ngăn ngừa suy tim mạn tính.
V.Ý nghĩa lâm sàng chức năng thất trái sau phẫu thuật ASO
Nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO). Phát hiện sớm suy chức năng thất trái là chìa khóa. Các biện pháp quản lý và điều trị phù hợp có thể được áp dụng. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng cho bệnh nhi. Các kết quả cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu tập trung vào tái cấu trúc thất trái dài hạn. Từ đó, phát triển các chiến lược chăm sóc tối ưu hơn cho bệnh tim bẩm sinh tím.
5.1. Vai trò của siêu âm tim trong theo dõi bệnh nhi.
Siêu âm tim nhi khoa là công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về chức năng thất trái sau ASO. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm suy chức năng thất trái. Các chỉ số như phân suất tống máu thất trái (EF), biến dạng cơ tim theo chiều dọc (GLS) rất hữu ích. Siêu âm tim cho phép đánh giá cả chức năng tâm thu thất trái và chức năng tâm trương thất trái. Điều này quan trọng để đưa ra quyết định điều trị và quản lý phù hợp. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi hoán vị đại động mạch.
5.2. Hướng điều trị và quản lý suy chức năng thất trái.
Khi suy chức năng thất trái được phát hiện, các biện pháp can thiệp được xem xét. Điều trị có thể bao gồm thuốc tim mạch. Mục tiêu là tối ưu hóa chức năng thất trái. Kế hoạch quản lý cần được cá nhân hóa. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt cũng quan trọng. Việc theo dõi sát sao giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời. Quản lý hiệu quả giúp ngăn ngừa tiến triển suy tim. Nó cũng cải thiện tiên lượng dài hạn cho bệnh nhi.
5.3. Tiềm năng nghiên cứu tái cấu trúc thất trái dài hạn.
Nghiên cứu về tái cấu trúc thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch cần được tiếp tục. Hiểu rõ hơn về cơ chế thích nghi của thất trái. Việc theo dõi lâu dài giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như MRI có thể cung cấp thêm thông tin. Mục tiêu là phát triển các chiến lược tối ưu. Điều này nhằm duy trì chức năng thất trái tốt nhất. Các nghiên cứu tương lai sẽ cải thiện chăm sóc cho bệnh tim bẩm sinh tím.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRỊNH PHƢỢNG KIỀU ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI TRÊN BỆNH NHI HOÁN VỊ ĐẠI ĐỘNG MẠCH SAU PHẪU THUẬT CHUYỂN GỐC ĐỘNG MẠCH LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------- TRỊNH PHƢỢNG KIỀU ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI TRÊN BỆNH NHI HOÁN VỊ ĐẠI ĐỘNG MẠCH SAU PHẪU THUẬT CHUYỂN GỐC ĐỘNG MẠCH CHUYÊN NGÀNH: NHI – TIM MẠCH MÃ SỐ: CK 62 72 16 15 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ MINH PHÚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận văn Trịnh Phƣợng Kiều. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT.
v DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii DANH MỤC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.
2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cƣơng về nhóm bệnh hoán vị đại động mạch. Siêu âm tim đánh giá kích thƣớc và chức năng thất trái.
Một số nghiên cứu về chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM .28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chí chọn mẫu.
Trình tự tiến hành. Mô hình nghiên cứu. Xử lý và phân tích số liệu. Hạn chế của đề tài .46 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Xác định đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trƣớc phẫu thuật. Xác định tỷ lệ các bất thƣờng hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng.58 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Xác định đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trƣớc phẫu thuật.
Xác định tỷ lệ các bất thƣờng hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Mô tả đặc điểm của bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng sau phẫu thuật CGĐM tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng. 84 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CGĐM Chuyển gốc động mạch CÔĐM Còn ống động mạch ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi ĐMV Động mạch vành HVĐĐM Hoán vị đại động mạch PT Phẫu thuật SDD Suy dinh dƣỡng TBS Tim bẩm sinh TLN Thông liên nhĩ TLT Thông liên thất VLTNV Vách liên thất nguyên vẹn.
v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT ASE American Society of Hiệp hội siêu âm tim Hoa Kỳ Echocardiography ASO Arterial switch operation Phẫu thuật chuyển gốc động mạch BAS Balloon atrial septostomy Mở vách liên nhĩ bằng bóng CO Cardiac output Cung lƣợng tim CT Computer tomography Chụp cắt lớp vi tính Cx Circumplex Nhánh mũ EDV End diastolic volume Thể tích thất trái tâm trƣơng EF Ejection Fraction Phân suất tống máu ET Ejection Time Thời gian tống máu ESV End systolic volume Thể tích thất trái tâm thu FS Fraction Shortening Phân suất co rút GLS Global Longitudinal Strain Biến dạng cơ tim theo chiều dọc IVCT Isovolumic Contraction Time Thời gian co đồng thể tích IVRT Isovolumic Relaxation Time Thời gian giãn đồng thể tích LAD Left Anterior Descending Động mạch vành xuống trái trƣớc LV Left Ventricle Thất trái LVEDd Left Ventricular End Đƣờng kính trong của thất trái Diastolic Dimension cuối tâm trƣơng LVMI Left Ventricular mass index Chỉ số khối cơ thất trái MPI Myocardial performance Chỉ số hoạt động cơ tim index MRI Magnetic resonance image Hình ảnh cộng hƣởng từ NYHA New York Heart Association Hiệp hội Tim New York PAPm Mean pulmonary artery Áp lực động mạch phổi trung pressure bình PAPs Pulmonary artery systolic Áp lực động mạch phổi tâm thu pressure PET Pre-Ejection time Thời gian tiền tống máu PGE1 Prostaglandin E1 Prostaglandin E1. vi VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT RCA Right coronary artery Động mạch vành phải STE Speckle Tracking Siêu âm tim đánh dấu mô Echocardiography TDI Tissue Doppler Image Hình ảnh Doppler mô. vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các biến số thu thập .2 Phân độ suy tim mạn theo Ross .3 Phân độ hở van ĐMC .1 Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .2 Đặc điểm can thiệp trên bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .3 Đặc điểm hình thái thất trái và giải phẫu ĐMV trên siêu âm tim trƣớc phẫu thuật .4 Đặc điểm kích thƣớc thất trái trên siêu âm tim trƣớc phẫu thuật .5 Phân bố các kiểu mạch vành trong nghiên cứu .6 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .7 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân trƣớc phẫu thuật .8 Đặc điểm hình thái thất trái trên siêu âm tim sau phẫu thuật .9 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân sau phẫu thuật .10 Đặc điểm biến dạng cơ tim theo chiều dọc trong lần siêu âm cuối .11 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân sau phẫu thuật.12 Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .13 Đặc điểm hình thái thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .14 Đặc điểm chức năng tâm thu thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm .15 Đặc điểm chức năng tâm trƣơng thất trái ở bệnh nhân giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật CGĐM qua các thời điểm. viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Sơ đồ chẩn đoán rối loạn chức năng tâm trƣơng thất trái theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ.
44 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Tim bình thƣờng (hình bên trái), HVĐĐM (hình bên phải).2 Các kiểu ĐMV thƣờng gặp nhất trong HVĐĐM theo Leiden cải tiến .3 Mặt cắt dƣới sƣờn (bên trái) và mặt cắt cạnh ức trục ngắn (bên phải) trên siêu âm tim qua thành ngực bệnh nhân HVĐĐM/VLTNV .4 Mặt cắt dƣới sƣờn trục dài trên siêu âm tim qua thành ngực HVĐĐM/TLT .5 Mặt cắt cạnh ức trục ngắn trên siêu âm tim qua thành ngực cho thấy xuất phát của ĐMV phải và trái .6 Hình minh hoạ các bƣớc tiến hành phẫu thuật CGĐM .7 Siêu âm đo đƣờng kính trên siêu âm 2D .8 Mặt phẳng và công thức đo thể tích thất trái bằng phƣơng pháp Simpson cải tiến .9 Phƣơng pháp Simpson cải tiến trong đo thể tích thất trái trên siêu âm .10 Hình minh hoạ cách đo khối lƣợng thất trái trên M mode .11 Cách đo IVRT, IVCT, ET trong tính MPI .12 Cách đo sóng S tâm thu van 2 lá trên Doppler mô .13 Hình ảnh siêu âm tim các mặt cắt 4 buồng từ mỏm, 2 buồng từ mỏm và trục dài từ mỏm liên quan đến hình ảnh “mắt bò” về các phân đoạn thất trái (ở giữa) và các hình dƣới cùng mô tả sơ đồ từng vùng 20 thất trái trong mỗi mặt cắt .14 Hình minh họa vận tốc và TDI van 2 lá bình thƣờng và rối loạn chức năng tâm trƣơng thất trái.15 (A) Hình ảnh Doppler xung của dòng máu vào hai lá đánh giá vận tốc đỉnh trong thời kỳ đầu thì tâm trƣơng và tâm nhĩ co, (B) Thời gian giãn đồng thể tích (IVRT), (C) Thời gian giảm tốc (DT), và (D) Khoảng thời gian của dòng chảy tĩnh mạch phổi và dòng vào van hai lá trong quá trình co bóp tâm nhĩ .16 Sóng e‟ vách và e‟ bên .17 Vị trí con trỏ đánh giá Doppler mô trên mặt cắt 4 buồng từ mỏm và hình ảnh Doppler mô sóng e‟ ở thành bên van 2 lá .18 Mặt cắt 4 buồng và 2 buồng từ mỏm cuối thì tâm thu: A- chiều dài nhĩ trái lớn nhất ở mặt cắt 4 buồng; B- thể tích nhĩ trái ở mặt cắt 4 buồng; C- thể tích nhĩ trái ở mặt cắt 2 buồng .19 Hình minh hoạ cách đo vận tốc tối đa dòng hở van ba lá .1 Rối loạn nhịp từ nhĩ .2 Rối loạn nhịp xuất phát từ nút nhĩ thất .3 Rối loạn nhịp thất.4 Blốc nhĩ thất .5 Phân ly nhĩ thất .6 Hình dạng thất trái .7 Cách đo IVRT, IVCT, ET trong tính MPI .8 Hình minh hoạ cách đo sóng S trên siêu âm tim .1 Thay đổi đƣờng kính thất trái cuối tâm trƣơng đối với từng nhóm 52 theo thời gian.2 Thay đổi thể tích thất trái cuối tâm trƣơng và cuối tâm thu đối với từng nhóm theo thời gian.3 Thay đổi khối lƣợng cơ thất trái đối với từng nhóm theo thời gian .4 Thay đổi EF và FS sau phẫu thuật đối với từng nhóm theo thời gian .5 Thay đổi MPI và sóng S tâm thu đối với từng nhóm theo thời gian .6 Thay đổi sóng E đối với từng nhóm theo thời gian.7 Thay đổi tỷ lệ E/A đối với từng nhóm theo thời gian.8 Thay đổi tỷ lệ E/e‟ đối với từng nhóm theo thời gian .9 Hình ảnh “mắt bò” đánh giá GLS từng vùng của thất trái trên bệnh nhân giảm chức năng tâm thu thất trái cho thấy suy giảm chức năng tâm thu toàn bộ cơ tim .10 Hình ảnh ĐMV phải (RCA) và ĐMV xuống trái trƣớc (LAD) lần lƣợt trên chụp mạch máu, chụp cắt lớp vi tính và dựng hình 3D. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là tật tim bẩm sinh (TBS) tím thƣờng gặp, chiếm 5% các tật TBS; chiếm 20% các tật TBS tím (chỉ sau tứ chứng Fallot)3. Theo ƣớc tính, khoảng 1.153 trẻ sơ sinh đƣợc sinh ra với HVĐĐM hàng năm ở Hoa Kỳ. Tỷ lệ hiện mắc khoảng 1 trên 3.
Tại bệnh viện Nhi đồng 1, từ năm 2011 - 2021, tỷ lệ bệnh nhi HVĐĐM đƣợc phẫu thuật tim chiếm tỷ lệ 6,2% trong tổng số bệnh TBS đƣợc phẫu thuật. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) đƣợc Jatene báo cáo lần đầu tiên vào năm 19755.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hình thái và chức năng thất trái ở trẻ em sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch giúp cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" thuộc chuyên ngành Nhi – Tim mạch. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chức năng thất trái bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật chuyển gốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.