Tổng quan nghiên cứu

Hoán vị đại động mạch (HVĐĐM) là dị tật tim bẩm sinh tím phổ biến, chiếm khoảng 5% tổng số ca tim bẩm sinh và 20% trong nhóm tím, chỉ sau tứ chứng Fallot. Hàng năm, ước tính 1.153 trẻ sơ sinh ở Hoa Kỳ mắc HVĐĐM, thể hiện mức độ phổ biến đáng kể. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) đã trở thành phương pháp điều trị được lựa chọn, mang lại kết quả tốt với tỷ lệ tử vong thấp. Tuy nhiên, việc đánh giá và duy trì chức năng thất trái sau phẫu thuật vẫn là một thách thức. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra chức năng thất trái có thể giảm tạm thời sau phẫu thuật và dần hồi phục. Tại Việt Nam, đặc biệt tại Bệnh viện Nhi đồng 1 (nơi đã thực hiện phẫu thuật CGĐM khoảng một thập kỷ), bệnh nhi HVĐĐM được phẫu thuật chiếm 6,2% tổng số ca tim bẩm sinh trong giai đoạn 2011-2021, nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về hình thái và chức năng thất trái sau can thiệp.

Nghiên cứu này đặt ba mục tiêu chính: xác định đặc điểm lâm sàng, hình thái và chức năng thất trái của bệnh nhân HVĐĐM trước phẫu thuật; đánh giá tỷ lệ các bất thường hình thái và chức năng thất trái sau CGĐM tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng; và mô tả đặc điểm của những bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình đến nặng ở các mốc thời gian trên. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh, từ tháng 9 năm 2021 đến tháng 6 năm 2023. Luận văn đóng góp cải thiện tiên lượng, theo dõi dài hạn chức năng tim và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi. Đồng thời, cung cấp dữ liệu quý giá giúp các bác sĩ tim mạch nhi hoàn thiện kỹ thuật chẩn đoán, điều trị, tối ưu hóa các chỉ số sức khỏe tim mạch sau phẫu thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu hình thái và chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch dựa trên nền tảng lý thuyết tim mạch nhi khoa.

  • Đại cương về Hoán vị Đại động mạch (HVĐĐM): Mô tả HVĐĐM là dị tật tim bẩm sinh tím, nơi động mạch chủ xuất phát từ thất phải và động mạch phổi từ thất trái. Điều này dẫn đến hai vòng tuần hoàn song song, gây thiếu oxy nghiêm trọng. Sự hiểu biết về giải phẫu học HVĐĐM, bao gồm biến thể động mạch vành và tổn thương kèm theo (thông liên thất, thông liên nhĩ), là cốt lõi để đánh giá nguy cơ và chọn phương pháp điều trị. Đây là lý thuyết nền tảng để xác định các đặc điểm bệnh lý trước phẫu thuật.
  • Lý thuyết về Chức năng Thất trái: Áp dụng sinh lý học tim mạch, đặc biệt là chức năng tâm thu và tâm trương của thất trái. Chức năng tâm thu được đánh giá qua khả năng co bóp và tống máu; chức năng tâm trương liên quan đến khả năng giãn nở và đổ đầy thất trái. Các khái niệm chính bao gồm:
    • Phân suất tống máu (EF): Đo hiệu quả tống máu thất trái, chỉ số tổng quát chức năng tâm thu. EF bình thường trên 55%.
    • Phân suất co rút (FS): Đánh giá chức năng tâm thu qua sự thay đổi kích thước thất trái. FS dưới 25% thường là giảm chức năng.
    • Biến dạng cơ tim theo chiều dọc toàn bộ (GLS): Chỉ số nhạy cảm đánh giá co rút sợi cơ tim dọc, phản ánh chức năng cơ tim cấp độ tế bào, phát hiện rối loạn chức năng dưới lâm sàng khi EF còn bảo tồn. GLS thất trái bình thường khoảng -19,3%.
    • Chỉ số hoạt động cơ tim (MPI): Đánh giá đồng thời chức năng tâm thu và tâm trương, ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện tải và nhịp tim. MPI bình thường ở trẻ 3-18 tuổi là khoảng 0,33.
    • Sóng E, sóng A và tỷ lệ E/A, E/e': Các thông số Doppler phản ánh chức năng tâm trương, tốc độ đổ đầy thất trái và áp lực nhĩ trái. Tỷ lệ E/e' trên 14 thường cho thấy tăng áp lực nhĩ trái.
  • Mô hình điều trị và theo dõi sau phẫu thuật: Lý thuyết phẫu thuật chuyển gốc động mạch (ASO) của Jatene và cải tiến của Lecompte là trọng tâm. Luận văn dựa trên khuyến cáo theo dõi tim mạch sau phẫu thuật, bao gồm tần suất thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và tầm soát biến chứng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu mô tả loạt ca, thu thập dữ liệu tại Bệnh viện Nhi đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 9 năm 2021 đến tháng 6 năm 2023.

  • Nguồn dữ liệu, cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Đối tượng nghiên cứu là tất cả bệnh nhi HVĐĐM phẫu thuật CGĐM tại Bệnh viện Nhi đồng 1 trong giai đoạn trên, có tái khám đúng hẹn (dung sai ± 2 tuần) và siêu âm tim sau phẫu thuật ≥ 1 tháng. Tiêu chí loại trừ: bệnh án thiếu hơn 20% thông tin cần thu thập hoặc cha mẹ không đồng ý tham gia. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật lấy trọn tất cả các trường hợp thỏa mãn tiêu chí chọn vào. Cỡ mẫu cụ thể không được định trước mà phụ thuộc vào số lượng bệnh nhi đáp ứng tiêu chí trong thời gian nghiên cứu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Các biến số lâm sàng, hình thái và chức năng thất trái được thu thập chi tiết và phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp (tỷ lệ phần trăm cho biến định tính, trung bình/trung vị cho định lượng).
    • Siêu âm tim: Các phép đo kích thước thất trái (đường kính cuối tâm trương, thể tích cuối tâm trương và tâm thu, khối lượng cơ thất trái) được thực hiện bằng siêu âm 2D và M-mode, sử dụng phương pháp Simpson cải tiến cho thể tích.
    • Đánh giá chức năng tâm thu: Bao gồm EF (phương pháp Simpson cải tiến), FS (siêu âm M-mode), MPI, sóng S tâm thu trên Doppler mô và GLS toàn bộ (Speckle Tracking Echocardiography) từ các mặt cắt bốn buồng, hai buồng và trục dài từ mỏm.
    • Đánh giá chức năng tâm trương: Gồm vận tốc sóng E, sóng A qua van hai lá, tỷ lệ E/A, tỷ lệ E/e' trung bình, thể tích nhĩ trái và vận tốc tối đa dòng hở van ba lá. Các phép đo Doppler mô được thực hiện để tăng độ chính xác.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Kết hợp nhiều chỉ số siêu âm tim (EF, FS, MPI, GLS cho tâm thu; E/A, E/e', thể tích nhĩ trái cho tâm trương) cung cấp cái nhìn toàn diện về chức năng thất trái. Phương pháp Simpson cải tiến ưu tiên cho thể tích thất trái nhờ khả năng hiệu chỉnh khi hình dạng thất biến dạng. GLS được chọn vì nhạy cảm phát hiện rối loạn chức năng dưới lâm sàng, ngay cả khi EF bình thường. Các khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE) đã được áp dụng để đảm bảo tính chuẩn hóa và khoa học.
  • Timeline nghiên cứu: Tập trung vào đánh giá tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau phẫu thuật.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi đồng 1, ghi nhận một số phát hiện quan trọng về hình thái và chức năng thất trái.

  • Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật: Khoảng 90% bệnh nhân HVĐĐM được chẩn đoán sớm, biểu hiện tím tái ngay sau sinh. Tỷ lệ thông liên thất kèm HVĐĐM dao động 40-45%, gây suy tim sung huyết sau 1-3 tuần.
  • Phục hồi chức năng tâm thu thất trái: Chức năng tâm thu thất trái có xu hướng giảm nhẹ ban đầu, nhưng hầu hết bệnh nhân đã phục hồi về mức bình thường trong 12 tháng. EF giảm nhẹ (41-55%) ghi nhận ở 10-15% bệnh nhân tháng đầu, giảm xuống dưới 5% ở tháng 12. FS bình thường (26-45%) ở khoảng 80% bệnh nhân sau 6 tháng. MPI ban đầu cao hơn 0,33, ổn định sau 3-6 tháng.
  • Biến dạng cơ tim và chức năng tâm trương: GLS được ghi nhận khoảng -17.5% tại 12 tháng, thấp hơn mức trung bình -19.3% ở trẻ khỏe mạnh, gợi ý rối loạn chức năng dưới lâm sàng. Chức năng tâm trương bình thường ở đa số bệnh nhân sau 3 tháng; khoảng 5-7% có E/e' trên 14, gợi ý tăng áp lực nhĩ trái do biến chứng mạch vành hoặc tổn thương van.
  • Tỷ lệ bất thường hình thái và biến chứng: Về hình thái, khoảng 35% bệnh nhân hở van động mạch chủ mới mức độ nhẹ, dưới 5% cần can thiệp. Tỷ lệ tắc nghẽn đường ra thất phải khoảng 7%. Rối loạn nhịp tim được quan sát ở 3-5% bệnh nhân, thường trong 6 tháng đầu.

Thảo luận kết quả

Phát hiện nghiên cứu phản ánh bức tranh hồi phục và thích nghi của thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM).

  • Phục hồi chức năng tâm thu: Việc chức năng tâm thu thất trái (EF, FS) dần trở về bình thường phù hợp với các nghiên cứu quốc tế, cho thấy chức năng thất trái giảm tạm thời sau phẫu thuật rồi bình thường hóa. Sự hồi phục có thể do cơ chế tái cấu trúc thích nghi của cơ tim. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ đường thể hiện sự thay đổi của EF, FS theo thời gian, so sánh giữa các nhóm bệnh nhân có và không có biến chứng.
  • Ý nghĩa của chỉ số GLS: Mặc dù các chỉ số truyền thống cho thấy sự phục hồi, việc GLS vẫn còn giảm nhẹ so với trẻ khỏe mạnh là đáng lưu ý. Điều này gợi ý rối loạn chức năng cơ tim dưới lâm sàng mà EF hay FS không đủ nhạy để phát hiện. Một nghiên cứu quốc tế báo cáo GLS thấp hơn ở bệnh nhân sau CGĐM so với nhóm chứng, dù LVEF trung bình bình thường. Sự suy giảm GLS có thể là dấu hiệu sớm của xơ hóa cơ tim hoặc rối loạn vi tuần hoàn, cần theo dõi dài hạn. Các dữ liệu về GLS có thể được trực quan hóa bằng biểu đồ "mắt bò" (bull's eye plot) để minh họa suy giảm chức năng từng vùng của thất trái.
  • Tầm quan trọng của chức năng tâm trương: Sự ổn định của các chỉ số tâm trương ở đa số bệnh nhân là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có E/e' cao (>14) cần được xem xét kỹ lưỡng vì liên quan đến tăng áp lực nhĩ trái, dấu hiệu của rối loạn chức năng tâm trương tiến triển. Rối loạn chức năng tâm trương, nếu có, liên quan đến bất thường thư giãn hoặc xơ cứng cơ tim.
  • Biến chứng và yếu tố ảnh hưởng: Tỷ lệ biến chứng như hở van động mạch chủ mới và tắc nghẽn đường ra thất phải tuy không cao nhưng cần quan tâm. Tắc nghẽn động mạch vành, dù hiếm gặp (khoảng 2-11%), là biến chứng nghiêm trọng. Các yếu tố như giải phẫu động mạch vành bất thường, thời gian kẹp động mạch chủ dài, và tuổi phẫu thuật (muộn) liên quan đến kết cục xấu hơn. Nghiên cứu này củng cố bằng chứng về tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời (trước 14 ngày tuổi cho HVĐĐM/VLTNV) để tối ưu hóa kết quả và bảo tồn chức năng thất trái dài lâu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị nhằm cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch.

  1. Tối ưu hóa thời điểm phẫu thuật và kỹ thuật can thiệp:

    • Hành động: Đẩy mạnh sàng lọc sơ sinh, ưu tiên phẫu thuật chuyển gốc động mạch trước 14 ngày tuổi (không kèm thông liên thất lớn) và trước 3 tháng tuổi (kèm thông liên thất).
    • Mục tiêu: Giảm tỷ lệ suy giảm chức năng thất trái sau phẫu thuật từ 10% xuống dưới 5% trong 6 tháng đầu.
    • Timeline: Triển khai trong 2-3 năm tới tại các trung tâm tim mạch nhi.
    • Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, các bệnh viện chuyên khoa Nhi và Tim mạch.
  2. Hoàn thiện quy trình theo dõi và đánh giá chức năng thất trái:

    • Hành động: Xây dựng phác đồ theo dõi định kỳ sau phẫu thuật, bao gồm siêu âm tim chuyên sâu (đánh giá EF, FS, MPI, GLS) tại các mốc 1, 3, 6, 12 tháng và hàng năm.
    • Mục tiêu: Phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái dưới lâm sàng (ví dụ, GLS giảm dưới -17.3%), giảm tỷ lệ chuyển biến thành suy tim nặng từ 2% xuống dưới 1% trong 5 năm đầu.
    • Timeline: Phê duyệt và triển khai trong 1 năm.
    • Chủ thể thực hiện: Bệnh viện Nhi đồng 1, Khoa Tim mạch.
  3. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn:

    • Hành động: Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật siêu âm tim 2D, 3D và Speckle Tracking Echocardiography cho các bác sĩ siêu âm tim nhi, tập trung đánh giá các chỉ số chức năng thất trái phức tạp.
    • Mục tiêu: Nâng cao độ chính xác chẩn đoán và theo dõi, đảm bảo 95% ca bệnh được đánh giá đầy đủ các chỉ số tiên lượng.
    • Timeline: Thực hiện định kỳ hàng năm.
    • Chủ thể thực hiện: Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, các tổ chức y tế chuyên ngành.
  4. Nghiên cứu dài hạn và phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia:

    • Hành động: Thành lập cơ sở dữ liệu quốc gia về bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM để theo dõi dài hạn kết quả phẫu thuật, chức năng tim và chất lượng cuộc sống.
    • Mục tiêu: Cung cấp bằng chứng thực tế cho việc điều chỉnh phác đồ điều trị, dự phòng biến chứng, hướng tới cải thiện tỷ lệ sống còn 25 năm sau phẫu thuật đạt trên 90%.
    • Timeline: Khởi động trong 1-2 năm tới và duy trì liên tục.
    • Chủ thể thực hiện: Bộ Y tế, các bệnh viện tim mạch lớn trên toàn quốc.
  5. Tăng cường tư vấn và hỗ trợ gia đình bệnh nhi:

    • Hành động: Cung cấp thông tin chi tiết và tư vấn kỹ lưỡng cho gia đình về quá trình theo dõi, các dấu hiệu cần chú ý và tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch tái khám.
    • Mục tiêu: Nâng cao sự hiểu biết của phụ huynh, giảm tỷ lệ bỏ lỡ tái khám từ 15% xuống dưới 5%.
    • Timeline: Triển khai thường xuyên ngay sau phẫu thuật và trong các lần tái khám.
    • Chủ thể thực hiện: Đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng tại các bệnh viện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn "Đánh giá hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi hoán vị đại động mạch sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch" cung cấp thông tin giá trị và thiết thực, hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học.

  1. Bác sĩ Phẫu thuật Tim mạch Nhi và Bác sĩ Tim mạch Nhi:

    • Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về diễn biến chức năng thất trái sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch (EF, FS, MPI, GLS). Điều này giúp phẫu thuật viên hiểu rõ tác động lâu dài của kỹ thuật và yếu tố tiên lượng. Các bác sĩ tim mạch nhi sẽ có cơ sở xây dựng phác đồ theo dõi, phát hiện sớm bất thường dưới lâm sàng (như giảm GLS nhẹ) và đưa ra điều trị kịp thời.
    • Use case: Một phẫu thuật viên có thể điều chỉnh kỹ thuật chuyển gốc động mạch vành nhằm giảm nguy cơ tổn thương động mạch vành. Bác sĩ tim mạch nhi có thể sử dụng các tiêu chí đánh giá chức năng tâm trương để tư vấn chế độ sinh hoạt và thuốc phù hợp.
  2. Bác sĩ Siêu âm Tim và Kỹ thuật viên Siêu âm:

    • Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu mô tả chi tiết các phương pháp đo lường hình thái và chức năng thất trái bằng siêu âm tim, bao gồm kỹ thuật Speckle Tracking Echocardiography để đánh giá GLS. Luận văn là tài liệu tham khảo quý giá về cách áp dụng khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ trong nhi khoa, cách hiệu chỉnh theo diện tích da cơ thể và diễn giải các chỉ số phức tạp.
    • Use case: Kỹ thuật viên siêu âm có thể học hỏi các mẹo kỹ thuật để tối ưu hóa hình ảnh, thu thập dữ liệu chính xác cho tính toán thể tích thất trái bằng phương pháp Simpson cải tiến. Bác sĩ siêu âm có thể dùng các ngưỡng giá trị và phân loại rối loạn chức năng tâm trương để chuẩn hóa báo cáo.
  3. Nhà Nghiên cứu Y học và Sinh viên Y khoa (đặc biệt chuyên ngành Nhi khoa, Tim mạch):

    • Lợi ích cụ thể: Luận văn trình bày một nghiên cứu có hệ thống, là ví dụ điển hình cho nghiên cứu học thuật trong tim mạch nhi. Tài liệu tham khảo phong phú giúp mở rộng kiến thức. Kết quả nghiên cứu là nền tảng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về tiên lượng dài hạn hoặc các can thiệp mới để cải thiện chức năng thất trái.
    • Use case: Sinh viên y khoa có thể tham khảo phần "Cơ sở lý thuyết" để hiểu rõ các khái niệm về HVĐĐM và chức năng thất trái. Nhà nghiên cứu có thể sử dụng dữ liệu về tỷ lệ biến chứng hoặc sự khác biệt của GLS để xây dựng dự án nghiên cứu đa trung tâm.
  4. Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý bệnh viện:

    • Lợi ích cụ thể: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế về nhu cầu đầu tư vào công nghệ chẩn đoán tiên tiến (máy siêu âm Speckle Tracking), đào tạo nhân lực chuyên sâu và phát triển cơ sở dữ liệu bệnh nhân. Kết quả làm nổi bật tầm quan trọng của việc thiết lập các chương trình theo dõi dài hạn để tối ưu hóa chi phí và nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhi khoa.
    • Use case: Nhà quản lý bệnh viện có thể dựa vào các đề xuất để lập kế hoạch mua sắm thiết bị siêu âm mới hoặc đề xuất chính sách khuyến khích đào tạo liên tục. Nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng dữ liệu để phân bổ ngân sách cho các chương trình sàng lọc tim bẩm sinh sơ sinh hoặc theo dõi sau phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch (CGĐM) là gì và tại sao lại quan trọng đối với bệnh nhi hoán vị đại động mạch (HVĐĐM)? Phẫu thuật CGĐM điều chỉnh giải phẫu tim HVĐĐM bằng cách hoán đổi vị trí động mạch chủ và phổi về đúng. Đây là phương pháp tối ưu, khôi phục tuần hoàn máu bình thường và cải thiện tiên lượng sống còn. Tỷ lệ sống còn sau 10 và 25 năm đạt khoảng 95%, chứng tỏ hiệu quả vượt trội.

  2. Chức năng thất trái được đánh giá như thế nào sau phẫu thuật CGĐM ở trẻ em? Chức năng thất trái đánh giá bằng siêu âm tim, sử dụng EF, FS (tâm thu), MPI, GLS (chi tiết hơn). Chức năng tâm trương xem xét qua sóng E, A, tỷ lệ E/A, E/e' và thể tích nhĩ trái. Các phép đo thực hiện định kỳ 1, 3, 6, 12 tháng sau phẫu thuật.

  3. Bệnh nhi HVĐĐM sau phẫu thuật CGĐM thường gặp những bất thường hoặc biến chứng nào về chức năng tim? Khoảng 10-15% bệnh nhi có giảm chức năng tâm thu nhẹ giai đoạn sớm. GLS có thể thấp hơn mức bình thường (~-17.5% so với -19.3%). Biến chứng khác: hở van ĐMC mới (~35% nhẹ), tắc nghẽn đường ra thất phải (~7%), rối loạn nhịp tim (3-5%).

  4. Khi nào thì chức năng thất trái của bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM được coi là bình thường? Chức năng thất trái bình thường khi EF trên 55%, FS 26-45%, MPI quanh 0,33, GLS -17.3% đến -21.2%. Các chỉ số tâm trương như E/A, E/e' trung bình phải trong giới hạn bình thường, E/e' dưới 14, để khẳng định chức năng tổng thể bảo tồn.

  5. Tại sao việc theo dõi dài hạn chức năng thất trái lại quan trọng đối với bệnh nhi HVĐĐM đã phẫu thuật CGĐM? Theo dõi dài hạn giúp phát hiện sớm thay đổi chức năng thất trái không triệu chứng, cho phép can thiệp kịp thời ngăn ngừa suy tim mạn tính. GLS cung cấp cảnh báo sớm, tối ưu hóa chất lượng sống và tiên lượng lâu dài.

Kết luận

Nghiên cứu về hình thái và chức năng thất trái trên bệnh nhi HVĐĐM sau CGĐM đã đạt mục tiêu và mang lại đóng góp quan trọng:

  • Xác định đặc điểm lâm sàng và thông số siêu âm tim của bệnh nhân HVĐĐM trước phẫu thuật.
  • Lượng hóa tỷ lệ bất thường hình thái và chức năng thất trái sau CGĐM tại các mốc 1, 3, 6 và 12 tháng.
  • Mô tả chi tiết đặc điểm của các bệnh nhân có chức năng thất trái giảm trung bình – nặng.
  • Đóng góp vào kho tàng kiến thức y học Việt Nam bằng nghiên cứu chuyên sâu về chức năng thất trái sau CGĐM.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện phác đồ chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhi.

Kết quả nghiên cứu khuyến nghị chuyên gia tiếp tục theo dõi dài hạn, cải thiện kỹ thuật siêu âm tim, phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về tim bẩm sinh. Cần nghiên cứu can thiệp sớm cho trường hợp GLS giảm để cải thiện chức năng cơ tim, dự kiến 2-3 năm tới. Tham khảo luận văn này để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe trẻ em.