Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn bằng đo đàn

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn bằng đo đàn hồi gan thoáng qua đối chiếu với mô bệnh học. Xem tóm tắt và tải về tạ

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

52

Thời gian đọc

8 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xơ hóa gan: Tiến trình, tầm quan trọng chẩn đoán sớm
Số trang:
52 trang
Trường:
Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xơ hóa gan Tiến trình tầm quan trọng chẩn đoán sớm

Xơ hóa gan là một tiến trình bệnh lý nguy hiểm, hệ quả của các bệnh gan mạn tính. Các bệnh gan mạn tính, bao gồm viêm gan virus B, C và viêm gan do rượu, gây tổn thương liên tục cho gan. Cuối cùng, điều này dẫn đến sự hình thành xơ hóa gan, và nếu không được kiểm soát, sẽ tiến triển thành xơ gan. Xơ gan là nguyên nhân gây tử vong chính trên toàn cầu. Trước đây, xơ hóa gan được coi là không thể đảo ngược, nhưng nghiên cứu gần đây đã thay đổi quan điểm này. Sự hiểu biết về cơ chế xơ hóa gan ở cấp độ phân tử mở ra cơ hội điều trị kháng xơ hóa. Điều này cho phép xơ hóa gan có khả năng ngừng hoặc thậm chí hồi phục. Do đó, việc xác định mức độ xơ hóa gan sớm và chính xác đóng vai trò vô cùng quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị kịp thời và theo dõi diễn tiến bệnh nhân bệnh gan mạn tính, cải thiện tiên lượng sống. Đây là trọng tâm của nhiều nghiên cứu y học hiện đại.

1.1. Bệnh gan mạn tính và sự hình thành xơ hóa gan

Bệnh gan mạn tính là tình trạng rối loạn chức năng gan kéo dài hơn sáu tháng. Nguyên nhân gây bệnh đa dạng, phổ biến nhất là nhiễm virus viêm gan B và C mạn tính, cùng với viêm gan do rượu. Việt Nam, thuộc khu vực Đông Nam Á, có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao. Hàng trăm triệu người trên thế giới đang sống chung với viêm gan B mạn tính, đặc biệt tập trung ở Châu Á và Châu Phi. Quá trình bệnh gan mạn tính liên tục gây phá hủy và tái tạo tế bào gan. Điều này kích hoạt các tế bào Kupffer và tế bào hình sao ở gan, dẫn đến sản xuất quá mức collagen và các chất nền ngoại bào khác. Sự tích tụ này tạo thành mô xơ, thay thế mô gan bình thường, gây ra xơ hóa gan. Nếu xơ hóa gan tiến triển không được kiểm soát, nó sẽ dẫn đến xơ gan, một tình trạng nghiêm trọng gây suy giảm chức năng gan và nhiều biến chứng nguy hiểm.

1.2. Xơ hóa gan Từ không thể đảo ngược đến có thể hồi phục

Trong nhiều thập kỷ, quan niệm về xơ hóa gan là một quá trình không thể đảo ngược đã phổ biến. Y học tin rằng mô gan bình thường khi đã bị thay thế bởi các tổ chức mô giàu collagen thì không thể phục hồi. Tuy nhiên, những tiến bộ vượt bậc trong nghiên cứu về cơ chế phân tử của xơ hóa gan đã thay đổi hoàn toàn nhận định này. Các phát hiện mới cho thấy xơ hóa gan không phải là điểm cuối không thể đảo ngược. Ngược lại, nó là một quá trình động, có khả năng ngừng lại hoặc thậm chí hồi phục. Điều này xảy ra nếu bệnh nền được điều trị hiệu quả và thích hợp. Khả năng điều trị kháng xơ hóa đã mở ra một kỷ nguyên mới trong quản lý bệnh gan. Nó mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính. Việc xác định sớm và chính xác mức độ xơ hóa gan trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Điều này giúp can thiệp kịp thời, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

II. Chẩn đoán xơ hóa gan Ưu nhược điểm các phương pháp

Chẩn đoán chính xác mức độ xơ hóa gan là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh gan mạn tính. Các phương pháp chẩn đoán xơ hóa gan truyền thống và hiện đại đều có những ưu và nhược điểm riêng. Sinh thiết gan, dù là tiêu chuẩn vàng, vẫn còn nhiều hạn chế do tính xâm lấn. Nhu cầu về một phương pháp chẩn đoán xơ hóa gan không xâm lấn, an toàn và hiệu quả đã trở nên cấp thiết. Sự phát triển của các kỹ thuật mới, đặc biệt là đo độ đàn hồi gan thoáng qua, đã mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Các phương pháp này không chỉ giúp đánh giá mức độ xơ hóa gan mà còn hỗ trợ theo dõi diễn tiến bệnh và hiệu quả điều trị. Lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp cần cân nhắc giữa độ chính xác, tính an toàn và khả năng tiếp cận của bệnh nhân.

2.1. Sinh thiết gan Tiêu chuẩn vàng hạn chế xâm lấn

Sinh thiết gan từ lâu được xem là "tiêu chuẩn vàng" để xác định giai đoạn xơ hóa gan. Kỹ thuật này bao gồm việc lấy một mẫu mô gan nhỏ để phân tích dưới kính hiển vi. Sinh thiết gan cung cấp thông tin chi tiết về mức độ tổn thương gan, sự hiện diện của viêm và mức độ xơ hóa. Tuy nhiên, sinh thiết gan là một kỹ thuật xâm lấn. Nó tiềm ẩn nhiều rủi ro cho bệnh nhân. Các biến chứng có thể bao gồm đau, chảy máu, nhiễm trùng, và trong một số ít trường hợp, thậm chí tử vong. Vì vậy, cả bệnh nhân và bác sĩ thường e ngại thực hiện. Ngoài ra, mẫu sinh thiết có thể không đại diện cho toàn bộ gan. Sai số lấy mẫu có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả chẩn đoán xơ hóa gan. Điều này đặt ra yêu cầu tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán ít xâm lấn hơn nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy.

2.2. Đo đàn hồi gan thoáng qua Phương pháp không xâm lấn tiềm năng

Trong số các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, đo độ đàn hồi gan thoáng qua (FibroScan®) đang nổi lên như một kỹ thuật đầy hứa hẹn. Đây là một phương pháp dựa trên siêu âm định lượng. Nó đo độ cứng của gan, phản ánh mức độ xơ hóa. Ưu điểm nổi bật của đo đàn hồi gan là tính không xâm lấn, nhanh chóng và dễ thực hiện. Kỹ thuật này không gây đau đớn cho bệnh nhân. Kết quả có thể thu được trong vài phút. Hơn nữa, đo độ đàn hồi gan có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi sự thay đổi của xơ hóa gan theo thời gian. Phương pháp này cung cấp các chỉ số khách quan, ít phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của người thực hiện. Điều này giúp chẩn đoán mức độ xơ hóa gan chính xác hơn, hỗ trợ việc đưa ra phương án điều trị và dự phòng thích hợp cho bệnh nhân bệnh gan mạn tính.

III. Nghiên cứu đo đàn hồi gan trong đánh giá xơ hóa gan

Luận án tập trung nghiên cứu sâu về hiệu quả của đo đàn hồi gan thoáng qua. Mục tiêu là đánh giá mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính. Nghiên cứu đối chiếu kết quả đo đàn hồi gan với mô bệnh học, vốn là tiêu chuẩn vàng. Điều này nhằm xác định giá trị chẩn đoán của phương pháp không xâm lấn. Nghiên cứu cũng khảo sát mối liên hệ giữa các chỉ số đo đàn hồi gan và các thông số huyết học, hóa sinh. Các chỉ số này phản ánh tình trạng xơ hóa gan. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này giúp ứng dụng rộng rãi đo đàn hồi gan trong thực hành lâm sàng. Nó mang lại lợi ích lớn cho công tác chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân.

3.1. Mục tiêu chính So sánh đo đàn hồi gan với mô bệnh học

Mục tiêu chính của luận án là xác định giá trị chẩn đoán của đo đàn hồi gan thoáng qua. Điều này được thực hiện bằng cách đối chiếu kết quả với mô bệnh học gan. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các giá trị ngưỡng cho các mức độ xơ hóa gan khác nhau. Các chỉ số quan trọng được đánh giá bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và giá trị tiên đoán âm. Việc so sánh trực tiếp với sinh thiết gan giúp khẳng định độ chính xác của phương pháp không xâm lấn này. Luận án cung cấp dữ liệu cụ thể về khả năng của đo đàn hồi gan trong việc phát hiện sớm và đánh giá giai đoạn xơ hóa gan. Đây là một đóng góp quan trọng, giúp các nhà lâm sàng tự tin hơn khi sử dụng kỹ thuật này thay thế hoặc bổ trợ sinh thiết gan, đặc biệt trong bối cảnh bệnh gan mạn tính phổ biến.

3.2. Đánh giá mối tương quan chỉ số xơ hóa gan huyết học

Ngoài việc so sánh với mô bệnh học, luận án còn đánh giá mối tương quan của đo đàn hồi gan thoáng qua với một số chỉ số huyết học và hóa sinh. Các chỉ số này thường được sử dụng như dấu ấn sinh học xơ hóa gan. Việc tìm hiểu mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế xơ hóa gan. Nó cũng tăng cường khả năng dự đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các chỉ số như men gan, bilirubin, albumin, tiểu cầu và các marker viêm khác được phân tích. Mục tiêu là xem xét chúng tương quan thế nào với kết quả độ đàn hồi gan và mức độ xơ hóa gan thực tế. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các mô hình dự đoán. Điều này giúp sàng lọc bệnh nhân cần theo dõi sát sao hoặc can thiệp sâu hơn, tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị xơ hóa gan.

IV. Ý nghĩa đóng góp luận án trong chẩn đoán xơ hóa gan

Luận án mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc trong lĩnh vực chẩn đoán xơ hóa gan. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về tính khả thi và độ chính xác của đo đàn hồi gan thoáng qua. Đây là một phương pháp không xâm lấn, nhanh chóng và khách quan. Đóng góp của luận án không chỉ giới hạn ở việc xác nhận giá trị của phương pháp này. Nó còn giúp thiết lập các ngưỡng chẩn đoán cụ thể, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Nó cũng cải thiện việc theo dõi và tiên lượng bệnh nhân bệnh gan mạn tính. Luận án là một trong những nghiên cứu tiên phong. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người bệnh gan.

4.1. Giá trị khoa học Đo đàn hồi gan khách quan chính xác

Luận án khẳng định giá trị khoa học của đo độ đàn hồi gan. Phương pháp này sử dụng siêu âm định lượng để đánh giá mức độ xơ hóa gan. Đây là một phương pháp khách quan, không phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của người thực hiện. Nó cũng độc lập với các yếu tố chủ quan của đối tượng nghiên cứu. Các chỉ số độ đàn hồi gan cung cấp thông tin định lượng chính xác về độ cứng của gan. Điều này tương quan trực tiếp với mức độ xơ hóa. Khả năng lặp lại và tính nhất quán của phương pháp này giúp theo dõi diễn tiến xơ hóa gan một cách đáng tin cậy. Luận án đã xác nhận tính chính xác của đo đàn hồi gan. Nó đối chiếu phương pháp này với mô bệnh học. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ứng dụng rộng rãi kỹ thuật này. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị lâm sàng dựa trên bằng chứng.

4.2. Ý nghĩa thực tiễn Xác định ngưỡng chẩn đoán theo dõi xơ hóa gan

Về mặt thực tiễn, luận án có đóng góp quan trọng trong việc tối ưu hóa chẩn đoán xơ hóa gan. Nó xác định các giá trị ngưỡng cụ thể cho từng mức độ xơ hóa gan bằng phương pháp đo độ đàn hồi gan. Điều này cho phép các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán chính xác giai đoạn xơ hóa. Nó giúp họ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và kịp thời. Luận án còn xác định độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương và âm của phương pháp. Điều này cung cấp công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả của can thiệp. Việc theo dõi và tiên lượng mức độ xơ hóa gan trong bệnh gan mạn tính trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Luận án là một trong số ít đề tài ở Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá xơ hóa gan. Nó đóng góp lớn cho chuyên ngành Nội Tiêu Hóa, đặc biệt trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị xơ hóa gan, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn bằng đo đàn hồi gan thoáng qua đối chiếu với mô bệnh học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (52 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN BẢO NGHI NGHIÊN CỨU XƠ HÓA GAN Ở BỆNH NHÂN BỆNH GAN MẠN BẰNG ĐO ĐÀN HỒI GAN THOÁNG QUA ĐỐI CHIẾU VỚI MÔ BỆNH HỌC Chuyên ngành : Nội Tiêu Hóa Mã số : 62 72 01 43 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Huế - 2016 Công trình được hoàn thành tại: ĐẠI HỌC HUẾ - TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC Người hướng dẫn khoa học: GS. TS HOÀNG TRỌNG THẢNG Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế, số 3 Lê Lợi, TP. Huế, vào ngày … tháng … năm 2016 Có thể tìm hiểu luận án tại: Thư viện Quốc gia Việt Nam Trung tâm học liệu - Đại học Huế Thư viện trường Đại học Y Dược Huế 1 MỞ ĐẦU Các bệnh gan mạn tính luôn có diễn tiến liên tục sự phá hủy và hồi phục chủ mô gan, cuối cùng, dẫn đến xơ hóa gan và xơ gan, là nguyên nhân chính gây tử vong ở nhiều nước trên thế giới. Bệnh gan mạn tính bao gồm một số các bệnh cảnh lâm sàng có bệnh nguyên khác nhau, trong đó, nguyên nhân do virus viêm gan B, virus viêm gan C và viêm gan do rượu đóng vai trò quan trọng.

Trên toàn thế giới, có khoảng 400 triệu người nhiễm HBV. Đa số người nhiễm HBV mạn tính thuộc các nước Châu Á, Châu Phi và Địa Trung Hải. Các nhà lâm sàng giờ xem xơ hóa gan với cái nhìn mới. Trước đây, xơ hóa gan được cho là một quá trình không thể đảo ngược do các tế bào chủ mô gan bình thường được thay thế bởi các tổ chức mô giàu Collagen; Ngày nay, nhờ những tiến bộ trong hiểu biết về xơ hóa gan mức độ phân tử trong hai thập niên qua cho phép mở ra hướng điều trị kháng xơ hóa, tiến trình xơ hóa gan có khả năng ngừng hoặc hồi phục nếu được điều trị thích hợp.

Trước thực tế này, việc xác định mức độ xơ hóa gan sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng trong quá trình theo dõi bệnh nhân bệnh gan mạn tính. Cho đến nay, để phát hiện sớm xơ hóa gan cần phải sinh thiết gan, nó được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán giai đoạn xơ hóa gan. Sinh thiết gan là một kỹ thuật xâm lấn nên cả bệnh nhân và bác sĩ đều ngại thực hiện. Trong số các phương pháp không xâm lấn đang được quan tâm hiện nay, đo độ đàn hồi gan thoáng qua (FibroScan®) là một kỹ thuật có nhiều hứa hẹn.

Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu này để khảo sát tính khả thi và tính chính xác của phương pháp này trong đánh giá mức độ xơ hóa gan. Đo độ đàn hồi gan thoáng qua là phương pháp mới - không xâm lấn, nhanh chóng, dễ thực hiện và có thể lặp lại - cho phép đánh giá mức độ xơ hóa gan. Dựa vào các chỉ số đo độ đàn hồi gan nhằm chẩn đoán mức độ xơ hóa gan, từ đó đưa ra phương án điều trị chính xác và dự phòng thích hợp. Theo dõi và tiên lượng mức độ xơ hóa gan trong bệnh lý bệnh gan mạn tính.

2 Vì lý do đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn bằng đo đàn hồi gan thoáng qua đối chiếu với mô bệnh học” với những mục tiêu sau: 1. Xác định giá trị ngưỡng, độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương tính, giá trị tiên đoán âm tính của đo đàn hồi gan thoáng qua đối chiếu với mô bệnh học ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính. Đánh giá mối tương quan của đo đàn hồi gan thoáng qua theo các mức độ xơ hóa của gan với một số chỉ số huyết học và hóa sinh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án + Ý nghĩa khoa học Đo độ đàn hồi gan là phương pháp mới - không xâm lấn, nhanh chóng, dễ thực hiện và có thể lặp lại - cho phép đánh giá mức độ xơ hóa gan.

Sử dụng các chỉ số để đo độ đàn hồi gan bằng siêu âm định lượng trong chẩn đoán mức độ xơ hóa gan là phương pháp khoa học khách quan, không phụ thuộc vào tính chủ quan của người thực hiện cũng như đối tượng nghiên cứu nhưng lại cho ra giá trị chính xác. Dựa vào các chỉ số đo độ đàn hồi gan nhằm chẩn đoán mức độ xơ hóa gan. + Ý nghĩa thực tiễn Xác định giá trị ngưỡng để chẩn đoán các mức độ xơ hoá gan bằng phương pháp đo độ đàn hồi gan. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm của phương pháp đo độ đàn hồi gan trong đánh giá mức độ xơ hóa gan so với sinh thiết gan.

Theo dõi và tiên lượng mức độ xơ hóa gan trong bệnh gan mạn. - Đóng góp mới của luận án Luận án là một trong số ít đề tài nghiên cứu về đánh giá xơ hóa gan đề cập đến ở Việt Nam. Luận án đã có đóng góp lớn cho chuyên ngành nội tiêu hóa, đặc biệt trong lĩnh vực chẩn đoán mức độ xơ hóa gan ở những bệnh nhân bệnh gan mạn tính, nhằm có hướng điều trị kịp thời cho bệnh nhân. - Cấu trúc luận án Gồm 123 trang: đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 34 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 23 trang, kết quả nghiên cứu 26 trang, bàn luận 35 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang.

Luận án có 39 bảng, 14 hình, 17 biểu đồ, có 124 tài liệu tham khảo: 27 tài liệu tiếng Việt, 96 tài liệu tiếng Anh 1 tài liệu tiếng Pháp. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH GAN MẠN TÍNH 1.1 Định nghĩa Bệnh gan mạn tính (Chronic liver disease) được định nghĩa là bệnh cảnh có bằng chứng rối loạn chức năng gan liên tục cả về lâm sàng và sinh hóa kéo dài hơn 6 tháng.2 Dịch tễ học Việt Nam là nước thuộc khu vực Đông Nam Á, nơi có tỷ lệ viêm gan virus B và C cao. Có tới 8,4 triệu người (10,7%) nhiễm HBV mạn tính ở nước ta, tần suất này thay đổi tùy theo yếu tố nguy cơ kèm theo, khá cao ở người tiêm chích ma túy và người nhiễm HIV, nhóm dùng ma túy tiêm chích cao hơn (17,4%), nhóm chạy thận nhân tạo là 14,3%, nhóm nguy cơ thấp là 9,4%.

Mặt khác, tình hình lạm dụng rượu ngày càng phổ biến và bệnh nhân nhập viện vì bệnh gan do rượu ngày càng tăng. Trong một điều tra của Lavanchy, tần suất nhiễm virus viêm gan C trên toàn cầu khoảng 2,35%, ảnh hưởng đến 160 triệu người viêm gan virus C mạn tính. Giữa các nước Đông Á, tỉ lệ lưu hành của HCV trong cộng đồng có sự thay đổi khác nhau, khoảng 0,5% tại Singapore và Hong Kong, khoảng 6% tại Việt Nam và Thái Lan, và vượt quá 10% tại Myanma, tỷ lệ tại Trung Quốc khoảng 2-3% (khoảng 30 triệu người).3 Nguyên nhân bệnh gan mạn tính Việt Nam là một nước thuộc khu vực Đông Nam Á, nơi có tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B và C cao. Những nhóm nguyên nhân chính gây bệnh bệnh gan mạn: Virus, độc chất và thuốc, chuyển hóa, bệnh tự miễn và nguyên nhân khác.4 Sinh lý bệnh của xơ hóa gan và xơ gan Xơ hóa gan là hậu quả của đáp ứng làm lành tổn thương gan trước những tổn thương lập đi lập lại liên tục.1 Cấu trúc gan bình thường Bình thường, các tế bào gan được bao phủ bởi lớp nội mô có các khe.

Tế bào Kupffer - còn gọi là đại thực bào - nằm trong lòng 4 xoang, sát thành lớp nội mô. Hoạt hóa tế bào sao có thể làm tích tụ chất nền ngoại bào (ECM) 1.2 Thay đổi cấu trúc gan khi bị tổn thương Thâm nhiễm tế bào lympho viêm vào chủ mô gan. Một số tế bào gan chết theo chương trình. Tế bào Kupffer được hoạt hóa.

Phóng thích hóa chất trung gian tạo sợi. Tăng sinh tế bào sao lên nhiều lần và được bao quanh một lượng lớn chất nền protein ngoại bào. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ XƠ HÓA GAN Đánh giá mức độ xơ hóa gan có nhiều ý nghĩa to lớn, nó không những chẩn đoán giai đoạn xơ hóa gan, mà còn đưa ra phương án điều trị chính xác, theo dõi và tiên lượng trong bệnh lý bệnh gan mạn tính. Đánh giá xơ hóa gan xâm lấn - mô bệnh học Dù đã được áp dụng từ hơn 115 năm nay, nhưng sinh thiết gan hiện nay vẫn được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong đánh giá mô học gan, mức độ bệnh, nguyên nhân và xơ hóa gan.

Các hệ thống thang điểm chính đánh giá tổn thương mô học của gan được biết đến nhiều nhất hiện nay: Thang điểm HAI-Knodell, HAI Ishak-Knodell (HAI-Knodell cải biên), và hệ thống điểm Metavir. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn 1. Các xét nghiệm huyết thanh đánh giá xơ hóa gan Những dấu ấn huyết thanh ngày càng đề cập đến việc đo lường một hoặc nhiều phân tử trong máu hoặc trong mẫu huyết thanh như là một chất đại diện xơ hóa trong gan.2 Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đánh giá xơ hóa gan Trong khi vẫn chưa có những đánh giá lâm sàng và các dấu ấn sinh hóa chính xác hơn trong chẩn đoán xơ hóa, sự phát triển nhanh chóng kỹ thuật hình ảnh có thể là cách tiếp cận không xâm lấn mới trong bệnh gan mạn tính. Siêu âm: Là kỹ thuật dễ thực hiện, không xâm lấn.

Siêu âm B mode cho phép nhìn thấy lá gan rất rõ về hình thể, cấu trúc đường mật, mạch máu. CTscan, MRI: Những kỹ thuật này cho thấy hình ảnh của 5 gan và các cấu trúc lân cận. Những dấu hiệu chủ yếu (lách to, thùy đuôi lớn, giãn lớn tĩnh mạch) có thể giúp chẩn đoán tăng áp lực tĩnh mạch cửa với độ đặc hiệu cao, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh gan biết trước. - Các phương pháp đo độ đàn hồi gan: (xem phần 1.

Đo độ đàn hồi gan thoáng qua (Transient elastography) - Phân loại đo độ đàn hồi gan: Ngoài MRE, siêu âm có nhiều cách tạo hình biến dạng mô, hiện có các máy siêu âm để phân tích định tính và định lượng biến dạng mô và độ đàn hồi. Phân làm 2 loại chính: tĩnh và động. - Chỉ định FibroScan: chỉ định tốt trong các bệnh lý sau. Xác định mức độ xơ hóa gan, trong bệnh lý chủ mô gan mạn tính do viêm gan virus: đặc biệt là viêm gan virus B và C.

Viêm gan do rượu. Gan thoái hóa mỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Bảo Nghi (2016). Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-xo-hoa-gan-o-benh-nhan-benh-gan-man-bang-do-dan-hoi-gan-thoang-qua-doi-chieu-voi-mo-benh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh gan mạn bằng đo đàn hồi gan thoáng qua đối chiếu với mô bệnh học. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu Hóa. Danh mục: Y Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" có 52 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu xơ hóa gan ở bệnh nhân bệnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter