Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h pylori bằng phương p
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h pylori bằng phương pháp pcr rflp và kết quả điều trị của phác đồ nối tiếp cải tiến ra rlt ở
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan kháng clarithromycin của H. pylori
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Doanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan kháng clarithromycin của H
Sự đề kháng clarithromycin của vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) đang trở thành một thách thức lớn. Tỷ lệ kháng thuốc tăng cao ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả điều trị các bệnh lý dạ dày. H. pylori là nguyên nhân chính gây viêm dạ dày mạn, loét dạ dày tá tràng và ung thư dạ dày. Kháng clarithromycin làm giảm đáng kể khả năng tiệt trừ H. pylori. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng về dịch tễ học kháng thuốc và cơ chế đề kháng. Hiểu rõ tình hình đề kháng giúp phát triển các phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Luận án này tập trung vào việc xác định tỷ lệ kháng clarithromycin và đánh giá hiệu quả của một phác đồ điều trị mới. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học lâm sàng.
1.1. Dịch tễ học kháng clarithromycin của H. pylori
Dịch tễ học kháng thuốc cho thấy sự gia tăng đáng báo động của Helicobacter pylori kháng thuốc. Tỷ lệ kháng clarithromycin biến đổi tùy theo khu vực địa lý và dân số. Tại Việt Nam, dữ liệu về tỷ lệ kháng kháng sinh còn hạn chế. Nghiên cứu này góp phần bổ sung thông tin dịch tễ học quan trọng. Các yếu tố như sử dụng kháng sinh không kiểm soát góp phần vào sự lan rộng của chủng H. pylori kháng thuốc. Việc theo dõi chặt chẽ tỷ lệ kháng thuốc là cần thiết để quản lý kháng kháng sinh hiệu quả. Dữ liệu dịch tễ học là cơ sở để định hướng các chiến lược điều trị.
1.2. Cơ chế kháng clarithromycin và gen đột biến
Cơ chế kháng clarithromycin của H. pylori chủ yếu liên quan đến các đột biến điểm trong gen 23S rRNA. Các đột biến phổ biến nhất là A2143G, A2142G và A2142C. Những đột biến này làm thay đổi vị trí gắn kết của clarithromycin với ribosome của vi khuẩn. Kết quả là clarithromycin không thể ức chế tổng hợp protein của H. pylori. Việc xác định các đột biến gen này là chìa khóa để chẩn đoán kháng clarithromycin. Phương pháp PCR-RFLP là công cụ hiệu quả để phát hiện các đột biến này. Hiểu biết sâu sắc về cơ chế kháng giúp phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa kháng thuốc tốt hơn.
II. Phương pháp chẩn đoán kháng clarithromycin hiện đại
Chẩn đoán kháng clarithromycin là bước thiết yếu trước khi điều trị Helicobacter pylori. Các phương pháp truyền thống như nuôi cấy và thử nghiệm nhạy cảm kháng sinh thường mất thời gian và có tỷ lệ thành công thấp. Kỹ thuật sinh học phân tử như PCR-RFLP mang lại lợi thế về tốc độ và độ chính xác. Phương pháp này giúp phát hiện trực tiếp các đột biến gen kháng clarithromycin. Việc áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời và phù hợp. Đây là một phần quan trọng trong quản lý kháng kháng sinh hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh tỷ lệ kháng thuốc gia tăng. Luận án đã sử dụng phương pháp PCR-RFLP để đánh giá tình hình kháng thuốc.
2.1. Kỹ thuật PCR RFLP trong chẩn đoán kháng thuốc
Kỹ thuật PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction - Restriction Fragment Length Polymorphism) được ứng dụng rộng rãi trong việc chẩn đoán kháng clarithromycin. Phương pháp này bao gồm hai bước chính. Đầu tiên, khuếch đại gen 23S rRNA của H. pylori bằng PCR. Sau đó, đoạn gen khuếch đại được cắt bởi các enzyme giới hạn. Các enzyme này nhận diện và cắt tại các vị trí đột biến đặc hiệu. Sự thay đổi trong chiều dài các đoạn cắt cho phép xác định sự hiện diện của đột biến kháng thuốc. PCR-RFLP là phương pháp nhanh, nhạy và đặc hiệu. Nó giúp phát hiện chủng Helicobacter pylori kháng thuốc trực tiếp từ mẫu sinh thiết.
2.2. Đánh giá đột biến gen kháng clarithromycin
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá các đột biến điểm trong gen 23S rRNA liên quan đến kháng clarithromycin. Phát hiện các đột biến A2143G, A2142G, A2142C là mục tiêu chính. Kết quả từ PCR-RFLP cung cấp cái nhìn định lượng về tỷ lệ đột biến. Dữ liệu này rất quan trọng để ước tính tỷ lệ kháng clarithromycin trong cộng đồng bệnh nhân. Việc hiểu rõ các loại đột biến giúp dự đoán khả năng thất bại của phác đồ điều trị chứa clarithromycin. Đây là bước đệm để xây dựng các hướng dẫn điều trị phù hợp với tình hình kháng thuốc địa phương.
III. Tỷ lệ kháng clarithromycin và các yếu tố liên quan
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ kháng clarithromycin của Helicobacter pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể H. pylori mang đột biến kháng thuốc. Dữ liệu này phản ánh tình hình kháng kháng sinh hiện tại trong khu vực nghiên cứu. Việc phân tích các yếu tố liên quan đến sự đề kháng clarithromycin rất quan trọng. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử sử dụng kháng sinh và vùng địa lý có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ kháng thuốc. Nắm bắt các mối liên hệ này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát triển các chiến lược phòng ngừa kháng thuốc trên diện rộng. Thông tin này cần thiết cho các bác sĩ lâm sàng và nhà hoạch định chính sách y tế.
3.1. Phân tích tỷ lệ đột biến kháng clarithromycin
Luận án đã thực hiện phân tích chi tiết tỷ lệ các đột biến gen kháng clarithromycin. Tỷ lệ đột biến A2143G, A2142G, A2142C được xác định cụ thể. Kết quả cho thấy tỷ lệ kháng clarithromycin cao, đặc biệt là đột biến A2143G. Đây là một chỉ số quan trọng về tình trạng kháng thuốc của Helicobacter pylori. Phân tích này là cơ sở để đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề kháng kháng sinh. Dữ liệu được so sánh với các nghiên cứu khác trong nước và quốc tế. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng kháng thuốc.
3.2. Mối liên quan giữa đột biến và các đặc điểm lâm sàng
Nghiên cứu đã khảo sát mối liên quan giữa đột biến kháng clarithromycin và các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Các yếu tố như tuổi, giới tính, tiền sử điều trị H. pylori trước đó, và mức độ viêm dạ dày mạn được phân tích. Kết quả chỉ ra một số yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ đột biến kháng thuốc. Ví dụ, tiền sử điều trị thất bại có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Những phát hiện này có giá trị trong việc nhận diện nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao kháng clarithromycin. Từ đó, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hơn.
IV. Đánh giá hiệu quả phác đồ nối tiếp cải tiến RA RLT
Hiệu quả của phác đồ điều trị Helicobacter pylori đang bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ kháng kháng sinh. Phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT (Rabeprazole-Amoxicillin-Rifabutin-Levofloxacin-Tinidazole) được nghiên cứu nhằm khắc phục tình trạng này. Luận án đã đánh giá khả năng tiệt trừ H. pylori của phác đồ này ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Kết quả điều trị lâm sàng được ghi nhận và phân tích kỹ lưỡng. Phác đồ này là một lựa chọn tiềm năng, đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ kháng clarithromycin cao. Việc tìm kiếm các phác đồ thay thế hiệu quả là ưu tiên hàng đầu trong quản lý H. pylori kháng thuốc. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tế về hiệu quả của phác đồ RA-RLT.
4.1. Đặc điểm phác đồ nối tiếp cải tiến RA RLT
Phác đồ nối tiếp RA-RLT là một phác đồ phức tạp bao gồm nhiều loại kháng sinh. Rabeprazole là thuốc ức chế bơm proton (PPI). Amoxicillin, Rifabutin, Levofloxacin và Tinidazole là các kháng sinh mạnh. Phác đồ này được thiết kế để tối ưu hóa khả năng tiệt trừ H. pylori, đặc biệt ở những bệnh nhân có kháng clarithromycin. Phác đồ nối tiếp có thời gian điều trị ngắn hơn so với phác đồ chuẩn 3 thuốc. Việc kết hợp các kháng sinh khác nhau nhằm giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc mới. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ tiệt trừ H. pylori cao.
4.2. Kết quả tiệt trừ H. pylori và tính an toàn của phác đồ
Kết quả nghiên cứu cho thấy phác đồ nối tiếp RA-RLT đạt tỷ lệ tiệt trừ H. pylori khá cao. Hiệu quả tiệt trừ được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng và xét nghiệm. Luận án cũng phân tích mối liên quan giữa hiệu quả điều trị và các đặc điểm của bệnh nhân. Bên cạnh hiệu quả, tính an toàn của phác đồ cũng được đánh giá. Các tác dụng phụ không mong muốn được ghi nhận và phân loại. Kết quả cho thấy phác đồ RA-RLT tương đối an toàn và dung nạp tốt bởi bệnh nhân. Những thông tin này hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu cho bệnh nhân viêm dạ dày mạn.
V. Thảo luận và khuyến nghị về quản lý kháng kháng sinh
Nghiên cứu này đã đưa ra những phát hiện quan trọng về tỷ lệ kháng clarithromycin và hiệu quả phác đồ điều trị. Các kết quả có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng và chính sách y tế công cộng. Việc quản lý kháng kháng sinh trong điều trị Helicobacter pylori cần được ưu tiên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, bác sĩ và cơ quan quản lý. Mục tiêu là giảm thiểu sự lan rộng của chủng H. pylori kháng thuốc. Luận án cũng chỉ ra một số hạn chế của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo. Những khuyến nghị này nhằm cải thiện hiệu quả điều trị và quản lý kháng thuốc lâu dài.
5.1. Hạn chế của nghiên cứu và các triển vọng tương lai
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được ghi nhận. Ví dụ, kích thước mẫu có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả. Thời gian theo dõi bệnh nhân sau điều trị cũng cần được kéo dài hơn trong các nghiên cứu tương lai. Tuy nhiên, luận án đã mở ra nhiều triển vọng nghiên cứu mới. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn hơn. Các nghiên cứu dược động học clarithromycin ở các quần thể khác nhau cũng cần được thực hiện. Việc phát triển các phương pháp chẩn đoán kháng thuốc nhanh và chi phí thấp hơn cũng là một hướng đi quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng clarithromycin và các gen đột biến khác cũng sẽ hữu ích.
5.2. Khuyến nghị cho phác đồ điều trị H. pylori tối ưu
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra để tối ưu hóa phác đồ điều trị H. pylori. Tại các khu vực có tỷ lệ kháng clarithromycin cao, cần xem xét sử dụng các phác đồ thay thế. Phác đồ nối tiếp cải tiến RA-RLT có thể là một lựa chọn hiệu quả. Cần thực hiện xét nghiệm chẩn đoán kháng clarithromycin trước điều trị khi có thể. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Giáo dục bệnh nhân về tuân thủ điều trị và sử dụng kháng sinh hợp lý là rất quan trọng. Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét cập nhật hướng dẫn điều trị H. pylori định kỳ. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu kháng thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM NGỌC DOANH NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PCR-RFLP VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ NỐI TIẾP CẢI TIẾN RA-RLT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC PHẠM NGỌC DOANH NGHIÊN CỨU TỶ LỆ KHÁNG CLARITHROMYCIN CỦA HELICOBACTER PYLORI BẰNG PHƢƠNG PHÁP PCR-RFLP VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA PHÁC ĐỒ NỐI TIẾP CẢI TIẾN RA-RLT Ở BỆNH NHÂN VIÊM DẠ DÀY MẠN Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. TS TRẦN VĂN HUY HUẾ - NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả Luận án Phạm Ngọc Doanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học. Cơ chế gây bệnh của H. Viêm dạ dày mạn tiến triển do H.
Đề kháng clarithromycin và phát hiện gen đề kháng bằng PCR-RFLP15 1. Tình hình đề kháng kháng sinh của H. Tầm quan trọng và cơ chế đề kháng clarithromycin của H. Phương pháp PCR-RFLP phát hiện đề kháng clarithromycin của H.
Các nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin có liên quan đến đề tài luận án. Phác đồ nối tiếp có levofloxacin trong điều trị H. Phác đồ nối tiếp. Các cải tiến của phác đồ nối tiếp.
Phác đồ nối tiếp cải tiến có levofloxacin. Các nghiên cứu phác đồ nối tiếp có liên quan với đề tài. 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn mẫu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. 42 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ghi nhận dữ liệu lâm sàng lần đầu. Thực hiện nội soi tiêu hóa trên.
Đánh giá trên mô bệnh học .Thực hiện phát hiện H. pylori bằng PCR và phát hiện đề kháng clarithromycin bằng RFLP. Ghi nhận dữ liệu đánh giá kết quả điều trị. Xử lý thống kê.
Đạo đức trong nghiên cứu y học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin của H. pylori bằng phương pháp PCR-RFLP.
Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm đột biến điểm đề kháng clarithromycin. Mối liên quan giữa đột biến đề kháng clarithromycin với các đặc điểm khác. Kết quả tiệt trừ H.
pylori của phác đồ nối tiếp RA-RLT ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả tiệt trừ H. pylori ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn nói chung.
Mối liên quan giữa kết quả tiệt trừ H. pylori bằng phác đồ nối tiếp RA-RLT với các đặc điểm khác. 76 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Nghiên cứu đột biến đề kháng clarithromycin bằng phương pháp PCR-RFLP.
Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kết quả xét nghiệm đột biến đề kháng clarithromycin bằng phương pháp PCR-RFLP. 90 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mối liên quan giữa đột biến với các đặc điểm khác.
Kết quả tiệt trừ H. pylori và tính an toàn của phác đồ nối tiếp RA-RLT101 4. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kết quả tiệt trừ H.
pylori của phác đồ nối tiếp RA-RLT. Mối liên quan giữa hiệu quả tiệt trừ H. pylori với các đặc điểm khác. Hạn chế của nghiên cứu.
120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHỤ LỤC HÌNH PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU DANH SÁCH BỆNH NHÂN LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Kết quả tiệt trừ H. pylori của 2 phác đồ.
Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori trong một số nghiên cứu. Đánh giá mức độ viêm mạn. Đánh giá mức độ viêm hoạt động.
Đánh giá mức độ viêm teo. Đánh giá mức độ nhiễm H. Các thành phần tham gia phản ứng trong PCR-RFLP. Phân bố giới tính của mẫu nghiên cứu.
Phân bố tuổi trung bình theo giới tính. Phân bố nhóm tuổi của mẫu. Phân bố theo địa dư. Phân bố theo tiền sử điều trị H.
Phân bố các vị trí tổn thương trên nội soi. Phân bố các dạng viêm dạ dày trên nội soi. Phân bố mức độ viêm mạn vùng hang vị trên mô bệnh học. Phân bố đề kháng clarithromycin theo giới tính.
Mối liên quan giữa đề kháng clarithromycin với tuổi trung bình 67 Bảng 3. Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo nhóm tuổi. Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo đặc điểm địa dư 68 Bảng 3. Phân bố đột biến theo mức độ viêm mạn.
Phân bố đột biến theo mức độ viêm hoạt động trên mô bệnh học70 Bảng 3. Phân bố đột biến theo mức độ viêm teo hang vị trên nội soi. Phân bố đột biến theo mức độ nhiễm H. Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến mối liên quan và ảnh hưởng của các yếu tố lên đột biến đề kháng clarithromycin của H.
71 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc đặc điểm của mẫu và so sánh với mẫu trong mục tiêu 1. Tỷ lệ đột biến đề kháng clarithromycin. Kết quả tiệt trừ H.
pyloritheo phân tích PP. Kết quả tiệt trừ H. pylori theo phân tích ITT. Kết quả tiệt trừ H.
pylori theo đột biến đề kháng clarithromycin (phân tích PP). Phân bố tiệt trừ H. pylori theo đột biến đề kháng clarithromycin (phân tích ITT). Tỷ lệ bệnh nhân có tác dụng phụ.
Mức độ các tác dụng phụ. Phân bố tiệt trừ H. pylori theo giới tính. Tuổi trung bình theo kết quả điều trị.
Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo địa dư. Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo tiền sử điều trị H.
Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo tình trạng hút thuốc lá ở nam giới. Phân bố kết quả tiệt trừ H.pylori theo vùng tổn thương trên nội soi. Phân bố kết quả tiệt trừ H.
pylori theo mức độ viêm mạn hang vị79 Bảng 3. Phân bố kết quả tiệt trừ H. pylori theo mức độ viêm hoạt động. Phân bố kết quả tiệt trừ H.pylori theo mức độ nhiễm H.
Phân tích hồi quy đơn biến và đa biến mối liên quan của các biến với kết quả tiệt trừ H. So sánh tuổi trung bình giữa các nghiên cứu tương tự. So sánh tác dụng phụ với một số nghiên cứu khác. Các loại đột biến của một số nghiên cứu.
Phân bố đột biến theo nhóm tuổi chọn lọc. So sánh với các tác giả khác về tỷ lệ tiệt trừ. 105 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. So sánh tác dụng phụ giữa các nghiên cứu cùng phác đồ nối tiếp có levofloxacin.
So sánh đề kháng kháng sinh trước và sau điều trị thất bại. 115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa các yếu tố đóng góp vào bệnh sinh nhiễm H. Hình ảnh mô học viêm dạ dày mạn.
Cấu trúc phân tử clarithromycin. Mô hình vùng peptidyltransferase domain V gen 23S rRNA. Minh họa nguyên lý của phương pháp PCR. Phát hiện các đột biến A2142G và A2143G bằng RFLP.
Xác định các đột biến A2142G, A2143G và A2142C bằng RE. Phác đồ nối tiếp. Cấu trúc phân tử metronidazol và tinidazol. Máy nội soi dạ dày tá tràng Olympus CLV – 180.
Kết quả xét nghiệm clotest. Các thiết bị chính sử dụng trong kỹ thuật PCR-RFLP. Minh họa sản phẩm PCR sau khi được cắt bởi các emzym. Sản phẩm PCR.
Sản phẩm PCR được ủ với các enzyme cắt đặc hiệu. Phân bố đột biến đề kháng clarithromycin theo tiền sử điều trị H.69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ nhiễm H. pylori đang giảm dần ở nhật bản.
Minh họa tỷ lệ đề kháng kháng sinh của H. pylori theo từng châu lục. Phân bố các triệu chứng lâm sàng. Các mức độ viêm hoạt động trên mô bệnh học.
Phân bố các mức độ viêm teo hang vị trên mô bệnh học. Phân bố các đột biến đề kháng clarithromycin. Đặc điểm hút thuốc lá trong nhóm phân tích theo đề cương nghiên cứu. Phân bố mức độ viêm hang vị giữa bệnh nhân có loét và không có loét tiêu hóa .hiệu quả giữa phác đồ nối tiếp có levofloxacin và phác đồ 3 thuốc.
Phân tích gộp so sánh hiệu quả phác đồ nối tiếp có levofloxacin với phác đồ 3 thuốc chuẩn. Tỷ lệ tiệt trừ H. pylori theo mật độ H. pylori vùng hang vị.
118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Bp : base pair CagA : cytotoxin-associated gene A (gen độc tế bào A) CI : confidence interval (khoảng tin cậy) CLA-ST : clarithromycin - sequential therapy (phác đồ nối tiếp cổ điển) CLO test : campylobacter like organism test (xét nghiệm vi khuẩn dạng Campylobacter) DEIA : DNA enzyme immunoassay (xét nghiệm miễn dịch enzyme DNA) DNA : deoxyribonucleic acid (axit deoxyribonucleic) dNTPs : desoxyribonucleotide triphosphates ELISA : enzyme linked immunosorbent assay (phương pháp hấp phụ miễn dịch liên kết enzyme) EM : extensive metabolizer (kiểu chuyển hóa mạnh) FISH : fluorescent in situ hybridization (lai huỳnh quang tại chỗ) FRET : fluorescence resonance energy transfer (chuyển năng lượng huỳnh quang cộng hưởng từ) H&E : Hematoxylin & Eosin H. pylori : Helicobacter pylori IM : intermediate metabolizer (kiểu chuyển hóa trung bình) IL : interleukin ITT : intention to treat (ý định điều trị) LiPA : line probe assay (phương pháp đầu dò dạng đường) LPS : lipopolysaccaride MALT : mucosa-associated lymphoid tissue lymphoma (u lympho liên quan đến niêm mạc dạ dày) MIC : minimum inhibitory concentration (nồng độ ức chế tối thiểu) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Doanh (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-nghien-cuu-ty-le-khang-clarithromycin-cua-h-pylori-bang-phuong-phap-pcr-rflp-va-ket-qua-dieu-tri-cua-phac-do-noi-tiep-cai-tien-ra-rlt-o-benh-nhan-viem-da-day-man
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h pylori bằng phương pháp pcr rflp và kết quả điều trị của phác đồ nối tiếp cải tiến ra rlt ở
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ lệ kháng clarithromycin của h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.