Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái

Luận án: Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim thiếu máu cục bộ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu IMT động mạch cảnh: Bệnh nhân ĐTĐ type 2
Số trang:
127 trang
Trường:
Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu IMT động mạch cảnh Bệnh nhân ĐTĐ type 2

Luận án tập trung khảo sát độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) có kèm bệnh tim thiếu máu cục bộ (BTTMCB). Nghiên cứu này đặt ra nhằm đánh giá mức độ phổ biến của IMT tăng cao trong nhóm đối tượng nguy cơ cao này. Bệnh nhân ĐTĐ type 2 đối mặt với nguy cơ tim mạch đáng kể. BTTMCB là một biến chứng nghiêm trọng. Phát hiện sớm các dấu hiệu xơ vữa động mạch là chìa khóa. IMT động mạch cảnh đóng vai trò quan trọng như một chỉ dấu sớm. Chỉ số này phản ánh tình trạng xơ vữa động mạch dưới lâm sàng. Việc đo IMT cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp dự báo nguy cơ biến cố tim mạch. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm đánh giá đặc điểm IMT. Đồng thời, tìm hiểu mối liên quan giữa IMT và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời. Từ đó, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật tim mạch. Luận án này mang lại cái nhìn sâu sắc về nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ type 2.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu bề dày nội trung mạc động mạch cảnh

Bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sớm quá trình xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch khởi phát âm thầm, không triệu chứng. Đo IMT bằng siêu âm động mạch cảnh là phương pháp không xâm lấn, an toàn. Kỹ thuật này cho phép phát hiện các thay đổi cấu trúc mạch máu. Những thay đổi này xảy ra trước khi có biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Đối với bệnh nhân ĐTĐ type 2, nguy cơ xơ vữa động mạch cao hơn đáng kể. Việc theo dõi IMT giúp đánh giá nguy cơ tim mạch cá thể hóa. Từ đó, đề xuất chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. IMT cao là dấu hiệu cảnh báo cần chú ý.

1.2. Mối liên hệ Đái tháo đường type 2 và bệnh tim thiếu máu cục bộ

Đái tháo đường type 2 là một yếu tố nguy cơ độc lập cho bệnh tim thiếu máu cục bộ (BTTMCB). Tình trạng tăng đường huyết mạn tính gây tổn thương nội mạc mạch máu. Rối loạn chuyển hóa lipid, tăng huyết áp thường đi kèm ĐTĐ type 2. Các yếu tố này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. BTTMCB ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 thường có diễn biến phức tạp. Triệu chứng có thể không điển hình, gây khó khăn trong chẩn đoán. IMT động mạch cảnh tăng cao thường gặp ở nhóm đối tượng này. Điều này phản ánh tổn thương mạch máu lan tỏa. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tăng cường sàng lọc. Việc quản lý chặt chẽ các yếu tố nguy cơ là cần thiết.

II.Phương pháp xác định bề dày nội trung mạc động mạch cảnh

Nghiên cứu được thiết kế với phương pháp khoa học chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ĐTĐ type 2. Tất cả đối tượng có kèm theo bệnh tim thiếu máu cục bộ. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và đại diện của mẫu. Dữ liệu được thu thập chi tiết. Các thông số lâm sàng, cận lâm sàng được ghi nhận. Các biến số bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh. Huyết áp, chỉ số BMI, vòng bụng cũng được đo lường. Xét nghiệm máu bao gồm glucose, HbA1c, bilan lipid máu. Siêu âm động mạch cảnh được thực hiện để đo IMT. Kỹ thuật siêu âm tim đánh giá chức năng thất trái. Phương pháp xử lý số liệu thống kê hiện đại được sử dụng. Điều này giúp phân tích mối tương quan và ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Quyền lợi và thông tin của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu IMT động mạch cảnh

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đái tháo đường type 2. Họ có bệnh tim thiếu máu cục bộ. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân rõ ràng. Các bệnh nhân được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn của các tổ chức y tế uy tín. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Điều này nhằm tránh các yếu tố nhiễu. Độ tuổi, tình trạng bệnh nền khác được cân nhắc. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên hoặc theo phương pháp cụ thể. Mục đích là đảm bảo tính khách quan. Số lượng bệnh nhân đủ lớn để có ý nghĩa thống kê. Điều này tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu thu thập từ nhóm đối tượng này đặc biệt quan trọng.

2.2. Kỹ thuật siêu âm động mạch cảnh để đo IMT động mạch cảnh

Kỹ thuật siêu âm động mạch cảnh là phương pháp chính. Nó dùng để đo bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT). Đầu dò siêu âm tần số cao được sử dụng. Phép đo được thực hiện tại các vị trí tiêu chuẩn. Bao gồm động mạch cảnh chung, hành cảnh, động mạch cảnh trong. Độ phân giải hình ảnh cao là yếu tố cần thiết. Nó đảm bảo độ chính xác của phép đo. Quy trình đo lường được chuẩn hóa. Điều này giảm thiểu sai số giữa các lần đo. Kỹ thuật viên siêu âm có kinh nghiệm thực hiện. Việc này đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Kết quả siêu âm động mạch cảnh cung cấp thông tin định lượng về cấu trúc mạch máu. Đây là cơ sở quan trọng cho phân tích.

III.Kết quả siêu âm IMT động mạch cảnh và yếu tố tim mạch

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự gia tăng đáng kể bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 có BTTMCB. Tỷ lệ bệnh nhân có IMT động mạch cảnh dày cao. Điều này phản ánh mức độ xơ vữa động mạch tiềm ẩn. Giá trị IMT trung bình trong nhóm nghiên cứu được ghi nhận. Dữ liệu cũng cho thấy sự phân bố của IMT theo các nhóm tuổi và giới tính. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến trong mẫu nghiên cứu. Bao gồm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì. Tỷ lệ hút thuốc lá cũng được ghi nhận. Phân tích thống kê tìm thấy mối liên quan chặt chẽ. IMT tăng tỷ lệ thuận với một số yếu tố nguy cơ. Kết quả siêu âm tim cũng cung cấp thông tin về chức năng thất trái. Dữ liệu này giúp đánh giá toàn diện tình trạng tim mạch. Các phát hiện này củng cố vai trò của IMT. Nó là một chỉ dấu quan trọng trong đánh giá nguy cơ. IMT giúp theo dõi tiến triển bệnh lý tim mạch. Kết quả này hỗ trợ cho các quyết định lâm sàng.

3.1. Phân bố bề dày nội trung mạc động mạch cảnh trong nghiên cứu

Phân bố bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân ĐTĐ type 2 có BTTMCB có IMT tăng. Giá trị IMT trung bình cao hơn so với dân số khỏe mạnh. Điều này xác nhận sự hiện diện của xơ vữa động mạch sớm. Phân tích cụ thể các phân vị IMT cũng được thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mức độ nghiêm trọng. Dữ liệu được phân loại theo các ngưỡng IMT chuẩn. Kết quả cho thấy tỷ lệ cao bệnh nhân có IMT vượt ngưỡng bình thường. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc thường xuyên. Đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như ĐTĐ type 2.

3.2. Liên quan IMT động mạch cảnh với rối loạn lipid máu

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan rõ rệt giữa IMT động mạch cảnh và rối loạn lipid máu. Nồng độ LDL-C, Triglycerides cao có tương quan dương với IMT tăng. Trong khi đó, nồng độ HDL-C thấp cũng liên quan đến IMT dày hơn. Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ chính thúc đẩy xơ vữa động mạch. IMT là biểu hiện của quá trình này. Việc kiểm soát tốt các chỉ số lipid máu là cần thiết. Điều này giúp làm chậm tiến trình xơ vữa. Giảm IMT có thể là mục tiêu trong điều trị. Kết quả này củng cố khuyến nghị về quản lý rối loạn lipid máu. Đặc biệt ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 có nguy cơ tim mạch.

IV.Liên quan IMT động mạch cảnh với các yếu tố nguy cơ xơ vữa

Nghiên cứu đã phân tích sâu sắc mối liên quan giữa IMT động mạch cảnh và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Tăng huyết áp có tương quan mạnh mẽ với IMT dày hơn. Huyết áp cao gây tổn thương thành mạch máu. Điều này làm tăng độ cứng động mạch và đẩy nhanh xơ vữa. Thời gian mắc bệnh đái tháo đường cũng ảnh hưởng đáng kể đến IMT. Bệnh nhân có thời gian mắc ĐTĐ kéo dài thường có IMT lớn hơn. Điều này phản ánh sự tích lũy tổn thương theo thời gian. Mức độ kiểm soát đường huyết (HbA1c) cũng liên quan. HbA1c cao hơn đi kèm với IMT lớn hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát đường huyết chặt chẽ. Hút thuốc lá và chỉ số BMI cao cũng là các yếu tố thúc đẩy IMT tăng. Các mối liên quan này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định vai trò của nhiều yếu tố trong phát triển xơ vữa động mạch. IMT là một chỉ báo nhạy cảm cho những thay đổi này.

4.1. IMT động mạch cảnh liên quan huyết áp và đường huyết

Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu. Nó gây dày IMT động mạch cảnh. Huyết áp cao kéo dài tạo áp lực lớn lên thành mạch máu. Điều này dẫn đến tổn thương nội mạc và phản ứng viêm. Quá trình này góp phần vào sự phát triển mảng xơ vữa. Tương tự, kiểm soát đường huyết kém cũng ảnh hưởng xấu. HbA1c cao liên tục liên quan đến IMT dày hơn. Tăng đường huyết gây stress oxy hóa. Nó làm rối loạn chức năng nội mạc. Từ đó, thúc đẩy quá trình xơ vữa. Việc kiểm soát hiệu quả huyết áp và đường huyết là then chốt. Điều này giúp làm chậm tiến trình dày IMT. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ bệnh lý tim mạch.

4.2. Ảnh hưởng thời gian mắc bệnh ĐTĐ đến IMT động mạch cảnh

Thời gian mắc bệnh đái tháo đường type 2 có mối liên hệ trực tiếp với bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT). Bệnh nhân mắc ĐTĐ càng lâu, IMT càng có xu hướng dày hơn. Điều này cho thấy tính chất tiến triển của bệnh lý mạch máu. Tổn thương do đái tháo đường tích lũy dần theo thời gian. Sự tiếp xúc kéo dài với tăng đường huyết và các yếu tố nguy cơ khác làm trầm trọng thêm quá trình xơ vữa. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán sớm ĐTĐ. Đồng thời, cần có sự quản lý bệnh tích cực ngay từ đầu. Điều này giúp ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của xơ vữa. Từ đó, giảm nguy cơ biến cố tim mạch về sau.

V.Ứng dụng IMT động mạch cảnh Đánh giá sớm bệnh lý tim mạch

Nghiên cứu này khẳng định vai trò của việc đo bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) trong đánh giá nguy cơ bệnh lý tim mạch. Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường type 2 có bệnh tim thiếu máu cục bộ. IMT cung cấp một công cụ sàng lọc hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm xơ vữa động mạch dưới lâm sàng. Đây là giai đoạn quan trọng để can thiệp. Việc phát hiện IMT dày có thể thúc đẩy việc tối ưu hóa điều trị. Bao gồm kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid máu tích cực hơn. Nó cũng là một chỉ dấu hữu ích trong theo dõi đáp ứng điều trị. Sự thay đổi của IMT có thể phản ánh hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Nghiên cứu này góp phần củng cố bằng chứng khoa học. IMT là một chỉ số đáng tin cậy. Nó giúp cải thiện chiến lược phòng ngừa tiên phát và thứ phát. Từ đó, giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch. Ứng dụng IMT trong thực hành lâm sàng là cần thiết.

5.1. Vai trò của IMT động mạch cảnh trong dự đoán bệnh lý tim mạch

IMT động mạch cảnh không chỉ là dấu hiệu của xơ vữa hiện tại. Nó còn là một yếu tố dự báo mạnh mẽ. IMT cao tăng nguy cơ mắc các biến cố tim mạch trong tương lai. Bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Chỉ số này cung cấp thông tin độc lập. Nó bổ sung cho các thang điểm nguy cơ truyền thống. Đặc biệt hữu ích trong việc phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân không có triệu chứng. Đối với bệnh nhân ĐTĐ type 2, IMT là chỉ báo quan trọng. Nó giúp xác định những người có nguy cơ cao nhất. Từ đó, đưa ra các biện pháp phòng ngừa chuyên biệt hơn. Vai trò này giúp cải thiện khả năng dự đoán và quản lý bệnh.

5.2. Khuyến nghị sàng lọc và can thiệp sớm dựa trên IMT động mạch cảnh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc sàng lọc bề dày nội trung mạc động mạch cảnh (IMT) được khuyến nghị. Sàng lọc nên được thực hiện định kỳ cho bệnh nhân ĐTĐ type 2. Đặc biệt là những người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch. IMT tăng là tín hiệu cần can thiệp sớm. Các chiến lược bao gồm thay đổi lối sống. Ví dụ như chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục đều đặn. Đồng thời, điều trị nội khoa tích cực. Kiểm soát chặt chẽ đường huyết, huyết áp, lipid máu là bắt buộc. Việc cá thể hóa điều trị dựa trên IMT giúp tối ưu hóa hiệu quả. Mục tiêu là làm chậm tiến trình xơ vữa. Từ đó, giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Phối hợp đa chuyên khoa là chìa khóa thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim thiếu máu cục bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ Y TẾ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHAN CHÂU DU NGHIÊN CỨU ĐỘ DÀY LỚP NỘI TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH CẢNH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II HUẾ - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHAN CHÂU DU NGHIÊN CỨU ĐỘ DÀY LỚP NỘI TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH CẢNH Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CÓ BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II CHUYÊN NGÀNH: NỘI KHOA Mã số: 62722040 Người hướng dẫn khoa học GS. NGUYỄN HẢI THỦY HUẾ - 2018 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Biến chứng tim mạch đái tháo đường. Bệnh tim thiếu máu cục bộ.

Các yếu tố nguy cơ bệnh tim thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Cấu tạo và chức năng của nội mạc mạch máu. Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu. Độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh.

Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan.23 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.41 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Yếu tố nguy cơ tim mạch của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ. Kết quả siêu âm doppler động mạch cảnh. Liên quan giữa IMT động mạch cảnh với một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có BTTMCB. Liên quan giữa IMT động mạch cảnh với hình thái và chức năng thất trái trên siêu âm tim ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có BTTMCB.

Tương quan giữa CIMT với các yếu tố nguy cơ và hình thái, chức năng thất trái ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có BTTMCB.60 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.Các yếu tố nguy cơ tim mạch của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ. Kết quả siêu âm doppler động mạch cảnh. Mối tương quan, liên quan giữa IMT động mạch cảnh với các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có BTTMCB.

Mối tương quan, liên quan giữa IMT động mạch cảnh với hình thái và chức năng thất trái ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có BTTMCB. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADA : American Diabetes Association (Hội Đái tháo đường Mỹ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Mỹ) ASE : American Society of Echocardiography (Hội Siêu âm tim Mỹ) BMI : Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) BMV : Bệnh mạch vành BSA : Body surface area (Diện tích bề mặt cơ thể = Diện tích da) BTTMCB : Bệnh tim thiếu máu cục bộ CĐTN : Cơn đau thắt ngực CS : Cộng sự DCCT : Diabetes control and complication trial (Thử nghiệm biến chứng và kiểm soát đái tháo đường) DTE : E wave deceleration time (Thời gian giảm tốc sóng E) ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTĐ : Đái tháo đường eNOS : Endothelial nitric oxide synthase (Nitric oxide synthase nội mạc) E/A : Ratio of the early (E) to late (A) ventricular filling velocities (Tỷ lệ của vận tốc đổ đầy thất sớm và muộn) ECG : Electrocardiogram (Điện tâm đồ) EF : Ejection Fraction (Phân suất tống máu) ESC-EASD : The European Society of Cardiology/The European Association for the Study of Diabetes (Hội Tim mạch Châu Âu - Hội nghiên cứu Đái tháo đường Châu Âu) ET : Endothelin HA : Huyết áp HbA1c : Hemoglobin A1c HDL – C : High density lipoprotein cholesterol HsCRP : High-sensitivity C-Reactive Protein (protein phản ứng C độ nhạy cao) (Cholesterol của lipoprotein tỷ trọng cao) IDF : International Diabetes Federation (Liên đoàn Đái tháo đường quốc tế) IMT : Intima-media thickness (Độ dày lớp nội trung mạc) IVRT : Isovolumic relaxation time (Thời gian thư giãn đồng thể tích) LDL – C : Low density lipoprotein cholesterol (Cholesterol của lipoprotein tỷ trọng thấp) LVMI : Left ventricular mass index (Chỉ số khối cơ thất trái) NADH : Nicotinamide adenin dinucleotide NM : Nội mạc NO : Nitric oxide OR : Odd ratio (Tỷ suất chênh) RLCNTT : Rối loạn chức năng tâm thu RLCNTTr : Rối loạn chức năng tâm trương TB : Trung bình TC : Total cholesterol (Cholesterol toàn phần) TG : Triglycerides THA : Tăng huyết áp VB : Vòng bụng VLDL – C : Very low lipoprotein cholesterol (Cholesterol của lipoprotein tỷ trọng rất thấp) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Phân độ béo phì áp dụng cho người châu Á. Mức đánh giá có nguy cơ của các thành phần lipid theo khuyến cáo của ADA 2016.

Đặc điểm tuổi của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm giới tính của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm thời gian phát hiện bệnh ĐTĐ. Tỷ lệ hút thuốc lá của mẫu nghiên cứu.

Đặc điểm BMI của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm vòng bụng của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm huyết áp của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm glucose máu và HbA1c.

Đặc điểm nồng độ bilan lipid máu. Đặc điểm lâm sàng cơn đau thắt ngực và ECG. Đặc điểm một số thông số siêu âm tim của mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ dày IMT động mạch cảnh.

Đặc điểm IMT và tuổi của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm IMT và giới. Đặc điểm IMT và thời gian phát hiện bệnh. Đặc điểm IMT và hút thuốc lá.

Đặc điểm IMT và chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm IMT và vòng bụng. Đặc điểm IMT và huyết áp. Đặc điểm IMT và cơn đau thắt ngực, thiếu máu cơ tim trên ECG.

Đặc điểm IMT và glucose máu, HbA1c. Đặc điểm IMT và nồng độ bilan lipid. Đặc điểm IMT và rối loạn vận động thành tâm thất trái. Đặc điểm IMT và chỉ số khối cơ thất trái (LVMI).

Đặc điểm IMT và phân suất tống máu (EF). Đặc điểm IMT và chức năng tâm trương thất trái. Tương quan giữa IMT và các yếu tố nguy cơ tim mạch, hình thái, chức năng thất trái. Tỷ lệ IMT động mạch cảnh ≥ 0,9mm.68 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố tần suất theo nhóm tuổi. Phân bố tần suất theo giới. Phân bố tần suất theo BMI. Tỷ lệ dày IMT của mẫu nghiên cứu.

Tương quan giữa IMT và thời gian phát hiện ĐTĐ. Tương quan giữa IMT và huyết áp tâm thu. Tương quan giữa IMT và huyết áp tâm trương. Tương quan giữa IMT và cholesterol toàn phần.62 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình1.

Sơ đồ phân chia các vùng của thất trái theo Hội Siêu âm Mỹ. Sơ đồ hệ thống động mạch vành nuôi dưỡng các vùng của thất trái. Các dạng vận động thành thất. Cấu tạo thành động mạch.

Mất cân bằng điều hòa của NM: tăng các đặc tính gây vữa xơ (bên phải) so với các đặc tính chống vữa xơ (bên trái). Độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh chung trên siêu âm. Vị trí đo IMT động mạch cảnh chung. IMT bình thường (phải) và dày lên (trái).

Vai trò của rối loạn chức năng NM trong VXĐM.30 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) là một bệnh nội tiết và chuyển hóa ngày càng phổ biến ở Việt Nam cũng như trên thế giới và có tốc độ phát triển rất nhanh theo đà nâng cao mức sống mà phần lớn là đái tháo đường típ 2 [134]. Liên đoàn Đái tháo đường quốc tế (IDF) ước tính năm 2017 trên toàn thế giới có khoảng 451 triệu người từ 18-99 tuổi mắc bệnh đái tháo đường và dự đoán đến năm 2045 số người mắc sẽ là 693 triệu người [134]. Biến chứng mạch máu là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế ở người đái tháo đường, chủ yếu là bệnh mạch vành hay bệnh tim thiếu máu cục bộ (BTTMCB) [40]. Đái tháo đường làm tăng gấp đôi nguy cơ bệnh tim mạch ở nam và tăng gấp ba ở nữ [57] [124].

Ước tính có từ 40% đến 45% bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp có bệnh đái tháo đường kèm theo [113]. Tuy nhiên bệnh tim thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân đái tháo đường không phải luôn luôn có triệu chứng [45] và thường có triệu chứng không điển hình [9] nên thường được phát hiện trễ, góp phần làm xấu đi tiên lượng sống còn của nhiều bệnh nhân. Trong số bệnh nhân đái tháo đường không có triệu chứng, tỷ lệ kiểm tra tim bất thường trên SPECT scan chiếm tỷ lệ cao (dao động từ 10% đến 62%) [40]. Trong nghiên cứu của Võ Thị Hà Hoa trên 106 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 năm 2008 bằng ECG gắng sức, tỷ lệ thiếu máu cục bộ cơ tim im lặng chiếm tỷ lệ 32,4 đến 37,8% [12].

Hơn thế nữa, những biến đổi bệnh lý của mạch máu xảy ra rất sớm, ngay ở giai đoạn tiền đái tháo đường [25], nên một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân đã có biến chứng mạch máu, trong đó có bệnh mạch vành ngay từ khi phát hiện bệnh và rất dễ bỏ sót. Vữa xơ động mạch là nguyên nhân chủ yếu của các biến chứng mạch máu lớn ở người đái tháo đường [15], trong đó bệnh mạch vành dẫn đến bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc nhồi máu cơ tim cấp ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Ngoài ra còn do phối hợp với bệnh lý vi mạch dẫn đến rối loạn chức năng tâm thu (co bóp) và tâm trương (giãn). Việc phát hiện sớm rối loạn chức năng thất trái qua siêu âm Doppler, kiểm soát tốt đường huyết, can thiệp đến các yếu tố nguy cơ và sử dụng thuốc tim mạch hợp lý có thể hạn chế biến 2 chứng suy tim ở bệnh nhân đái tháo đường.

Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch đã biết như tăng huyết áp (THA), đái tháo đường, rối loạn lipid máu (RLLP), hút thuốc, béo phì,. Gần đây, bề dày của lớp nội trung mạc (IMT) động mạch cảnh được sử dụng ngày càng nhiều như là một dấu ấn cho tình trạng xơ vữa và là một yếu tố dự báo các hậu quả tim mạch trong tương lai [84], trong đó có bệnh tim thiếu máu cục bộ. Cho đến nay, đây là những thay đổi sớm nhất của tiến trình vữa xơ động mạch có thể khảo sát được. Siêu âm động mạch cảnh được mô tả bởi Pignoli là phương pháp khảo sát độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hiện nay, một kỹ thuật thăm dò không thâm nhập, dễ thực hiện, phương tiện dễ có, không quá đắt tiền, có độ tin cậy cao và có thể ứng dụng rộng rãi trên lâm sàng [106].

Tăng độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh là dấu hiệu thay đổi sớm về cấu trúc mạch máu do xơ vữa động mạch và rối loạn chức năng nội mạc có liên quan nhiều với yếu tố nguy cơ tim mạch [77], [72], [128], [32].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Châu Du (2018). Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ckii-nghien-cuu-do-day-lop-noi-trung-mac-dong-mach-canh-o-benh-nhan-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có bệnh tim thiếu máu cục bộ. Xem tóm tắt và tải về tạ

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ckii nghiên cứu độ dày lớp nội trung mạc động mạch c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter