Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối
Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ảnh hưởng bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược
- Chuyên ngành:
- Nội Thận - Tiết niệu
- Tác giả:
- Ngô Thị Khánh Trang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối
Hội chứng MIA (Malnutrition Inflammation Atherosclerosis) là một phức hợp bệnh lý đặc trưng. Nó ảnh hưởng nặng nề đến bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Hội chứng này bao gồm ba thành phần chính: suy dinh dưỡng, viêm mạn tính và xơ vữa động mạch. Mức độ phổ biến của Hội chứng MIA rất cao ở bệnh nhân ESRD. Tỷ lệ mắc bệnh có thể lên tới 70% ở những người đang điều trị lọc máu chu kỳ. Sự xuất hiện của Hội chứng MIA là một dấu hiệu tiên lượng xấu. Nó liên quan mật thiết đến tăng nguy cơ tử vong và các biến cố tim mạch. Bệnh nhân ESRD thường đối mặt với nhiều yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này góp phần vào sự phát triển và tiến triển của Hội chứng MIA. Việc nhận diện sớm Hội chứng MIA là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.1. Định nghĩa và mức độ phổ biến của Hội chứng MIA.
Hội chứng MIA, viết tắt của Malnutrition (suy dinh dưỡng), Inflammation (viêm), và Atherosclerosis (xơ vữa động mạch), là một hội chứng phức tạp. Nó thường gặp ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Hội chứng này mô tả sự tương tác qua lại giữa các yếu tố bệnh lý. Mức độ phổ biến của Hội chứng MIA rất cao. Nó là nguyên nhân chính gây bệnh tật và tử vong ở nhóm bệnh nhân này. Khoảng 30-70% bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc biểu hiện ít nhất một phần của hội chứng. Việc hiểu rõ định nghĩa và nhận diện sớm mức độ phổ biến giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn toàn diện. Nó giúp đưa ra chiến lược quản lý hiệu quả hơn.
1.2. Mối liên hệ chặt chẽ giữa suy dinh dưỡng viêm và xơ vữa.
Ba thành phần của Hội chứng MIA không tồn tại độc lập. Chúng tương tác và thúc đẩy lẫn nhau trong một vòng xoắn bệnh lý. Suy dinh dưỡng làm suy yếu hệ miễn dịch. Nó tăng cường phản ứng viêm ở bệnh nhân ESRD. Tình trạng viêm mạn tính lại góp phần gây ra Hao mòn năng lượng protein (PEW). PEW là một dạng suy dinh dưỡng nặng, đặc trưng bởi mất khối cơ và mỡ. Viêm cũng là yếu tố chính thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Đặc biệt là xơ vữa động mạch do urê huyết cao. Các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha đóng vai trò trung tâm. Chúng gây tổn thương nội mạc mạch máu và làm tăng lắng đọng lipid. Ngược lại, xơ vữa động mạch tiến triển làm giảm lưu lượng máu đến các mô. Nó làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng và viêm. Sự liên kết phức tạp này tạo ra một thách thức lớn trong điều trị.
1.3. Hậu quả lâm sàng nghiêm trọng của Hội chứng MIA.
Hội chứng MIA gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ESRD. Tỷ lệ tử vong do tim mạch tăng đáng kể. Bệnh nhân MIA cũng có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng. Suy dinh dưỡng làm giảm khả năng miễn dịch. Viêm mạn tính làm tăng khả năng nhiễm trùng. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân bị suy giảm rõ rệt. Họ thường gặp phải tình trạng mệt mỏi, yếu cơ và suy giảm chức năng thể chất. Chi phí điều trị y tế cũng tăng lên đáng kể. Việc quản lý Hội chứng MIA đòi hỏi một cách tiếp cận đa chuyên khoa. Phải bao gồm các can thiệp dinh dưỡng, chống viêm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch. Giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện tiên lượng sống là mục tiêu ưu tiên.
II.Đánh giá Suy dinh dưỡng Hao mòn protein ở bệnh nhân ESRD
Suy dinh dưỡng là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Tình trạng này được gọi là Hao mòn năng lượng protein (PEW). PEW là sự kết hợp của giảm lượng năng lượng, protein ăn vào và tăng dị hóa. Nó gây mất khối lượng cơ và mỡ. Nhiều yếu tố góp phần vào PEW ở bệnh nhân ESRD. Chúng bao gồm chán ăn do độc tố urê huyết cao, nhiễm toan chuyển hóa, tình trạng viêm mạn tính, mất chất dinh dưỡng trong quá trình lọc máu chu kỳ. Albumin huyết thanh và chỉ số BMI là các chỉ dấu thường dùng. Tuy nhiên, chúng cần được diễn giải cẩn thận do bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Suy dinh dưỡng làm tăng tỷ lệ tử vong và biến cố tim mạch. Nó cũng ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ESRD. Việc đánh giá và can thiệp dinh dưỡng sớm là rất quan trọng.
2.1. Hao mòn năng lượng protein PEW và các yếu tố gây ra.
Hao mòn năng lượng protein (PEW) là một biến chứng phổ biến. Nó đặc trưng cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). PEW bao gồm sự mất mát khối lượng cơ và mỡ cơ thể. Tình trạng này không chỉ do thiếu hụt năng lượng và protein. Nhiều yếu tố phức tạp góp phần vào sự phát triển của PEW. Các yếu tố bao gồm: giảm khẩu phần ăn do chán ăn, buồn nôn; mất protein qua dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc; tăng dị hóa protein do tình trạng viêm mạn tính; nhiễm toan chuyển hóa; kháng insulin; và thay đổi hormon. Tình trạng urê huyết cao cũng góp phần đáng kể. Nó gây ra nhiều rối loạn chuyển hóa. Việc nhận diện sớm PEW là cần thiết. Nó giúp can thiệp dinh dưỡng kịp thời.
2.2. Vai trò của Albumin huyết thanh và chỉ số BMI trong chẩn đoán.
Albumin huyết thanh là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng dinh dưỡng protein của cơ thể. Nồng độ Albumin huyết thanh thấp thường liên quan đến suy dinh dưỡng. Tuy nhiên, nó cũng bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm. Tình trạng viêm có thể làm giảm tổng hợp albumin. Chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng được sử dụng rộng rãi. BMI đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì hoặc suy dinh dưỡng. Ở bệnh nhân ESRD, BMI thấp thường cho thấy nguy cơ suy dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, BMI có thể không phản ánh chính xác thành phần cơ thể. Đặc biệt là trong trường hợp có phù hoặc mất cơ. Cần kết hợp nhiều chỉ số. Bao gồm đo lường nhân trắc học, các chỉ số sinh hóa và đánh giá dinh dưỡng chủ quan toàn diện.
2.3. Ảnh hưởng của suy dinh dưỡng đến chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tử vong.
Suy dinh dưỡng có tác động sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ESRD. Bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, yếu ớt và giảm khả năng vận động. Suy dinh dưỡng làm giảm sức bền và chức năng thể chất. Nó cũng ảnh hưởng đến tâm lý, gây trầm cảm và lo âu. Điều này làm giảm đáng kể chất lượng sống của họ. Quan trọng hơn, suy dinh dưỡng là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Đặc biệt, suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch và nhiễm trùng. Nó là một thành phần cốt lõi của Hội chứng MIA. Quản lý hiệu quả tình trạng suy dinh dưỡng là yếu tố sống còn. Nó cải thiện kết quả lâm sàng và tuổi thọ cho bệnh nhân.
III.Vai trò Viêm mạn tính Xơ vữa động mạch do urê huyết ở ESRD
Viêm mạn tính và xơ vữa động mạch là hai thành phần quan trọng của Hội chứng MIA. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong tiên lượng xấu ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Tình trạng viêm toàn thân kéo dài, kích hoạt bởi nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh, dẫn đến sự gia tăng các cytokine tiền viêm như IL-6 và TNF-alpha. Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) là một chỉ dấu sinh học nhạy cảm, phản ánh rõ rệt tình trạng viêm. Viêm mạn tính không chỉ làm trầm trọng thêm suy dinh dưỡng mà còn trực tiếp thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Đặc biệt là xơ vữa động mạch do urê huyết cao. Các độc tố urê huyết cao gây tổn thương nội mạc mạch máu, dẫn đến hình thành mảng xơ vữa và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc kiểm soát viêm và xơ vữa là rất quan trọng để cải thiện kết quả điều trị.
3.1. Phản ứng viêm toàn thân và các Cytokine tiền viêm IL 6 TNF alpha .
Viêm mạn tính là một đặc điểm nổi bật. Nó thường xuất hiện ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Phản ứng viêm toàn thân này được kích hoạt bởi nhiều yếu tố. Bao gồm nhiễm trùng tiềm ẩn, stress oxy hóa, và các sản phẩm urê huyết cao. Các cytokine tiền viêm đóng vai trò trung tâm. Interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) là hai cytokine quan trọng. Chúng được sản xuất quá mức ở bệnh nhân ESRD. Các cytokine này gây ra một loạt các phản ứng. Chúng ảnh hưởng đến chuyển hóa protein, lipid và carbohydrate. Chúng cũng thúc đẩy quá trình dị hóa. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng Hao mòn năng lượng protein (PEW). IL-6 và TNF-alpha cũng kích hoạt nội mạc mạch máu. Chúng góp phần vào sự phát triển của xơ vữa động mạch. Kiểm soát phản ứng viêm là một phần quan trọng trong quản lý Hội chứng MIA.
3.2. Protein phản ứng C hs CRP là chỉ dấu của tình trạng viêm.
Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) là một chỉ dấu sinh học. Nó được sử dụng rộng rãi để đánh giá tình trạng viêm toàn thân. Nồng độ hs-CRP tăng cao liên tục ở bệnh nhân ESRD. Nó là một chỉ báo mạnh mẽ cho tình trạng viêm mạn tính. Mức độ hs-CRP tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của Hội chứng MIA. Giá trị hs-CRP cao liên quan đến tăng nguy cơ tử vong. Nó cũng liên quan đến các biến cố tim mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. hs-CRP phản ánh sự hoạt hóa của hệ miễn dịch. Nó cũng phản ánh tổn thương mô do viêm. Do đó, việc theo dõi hs-CRP là rất cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả các can thiệp chống viêm. Việc giảm nồng độ hs-CRP có thể cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
3.3. Xơ vữa động mạch do urê huyết cao và tăng nguy cơ tim mạch.
Xơ vữa động mạch là một biến chứng phổ biến. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân ESRD. Tình trạng urê huyết cao góp phần đáng kể. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Các độc tố urê huyết cao gây tổn thương trực tiếp nội mạc mạch máu. Chúng cũng gây rối loạn chức năng tế bào nội mạc. Điều này dẫn đến sự tích tụ lipid và hình thành mảng xơ vữa. Viêm mạn tính làm trầm trọng thêm quá trình này. Nó thông qua việc kích hoạt các tế bào viêm và sản xuất cytokine. Xơ vữa động mạch do urê huyết cao dẫn đến cứng động mạch. Nó gây tăng huyết áp và phì đại thất trái. Các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ thường xuyên xảy ra. Quản lý tích cực xơ vữa động mạch là cấp thiết. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân ESRD.
IV.Chẩn đoán Tiên lượng hội chứng MIA qua các chỉ số sinh học
Chẩn đoán và tiên lượng Hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) dựa vào nhiều chỉ số sinh học. Các chỉ số dinh dưỡng như Albumin huyết thanh, prealbumin, cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) cung cấp thông tin về tình trạng suy dinh dưỡng. Các chỉ dấu viêm như Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP), Interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) phản ánh mức độ viêm mạn tính. Đánh giá xơ vữa động mạch thông qua độ dày lớp nội trung mạc (IMT) của động mạch cảnh và tốc độ sóng mạch (PWV) cũng rất quan trọng. Sự kết hợp của các chỉ số này không chỉ giúp xác định sự hiện diện của Hội chứng MIA mà còn cung cấp giá trị tiên lượng mạnh mẽ về nguy cơ biến cố và tử vong. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh chiến lược điều trị kịp thời.
4.1. Các chỉ số dinh dưỡng Albumin prealbumin cân nặng BMI.
Chẩn đoán suy dinh dưỡng trong Hội chứng MIA đòi hỏi đánh giá đa chiều. Albumin huyết thanh là chỉ số được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nó bị ảnh hưởng bởi viêm. Prealbumin có thời gian bán hủy ngắn hơn. Nó có thể phản ánh thay đổi dinh dưỡng gần đây tốt hơn. Cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI) cũng là các chỉ số cơ bản. Chúng giúp đánh giá tình trạng tổng thể. Giảm cân không chủ ý là một dấu hiệu cảnh báo. Các phép đo nhân trắc học như chu vi vòng cánh tay giữa (MAC) cũng hữu ích. Chúng đánh giá khối lượng cơ. Cần kết hợp với đánh giá dinh dưỡng chủ quan toàn diện (SGA). Điều này cung cấp cái nhìn đầy đủ hơn. Các chỉ số này giúp xác định mức độ suy dinh dưỡng. Chúng cũng đóng vai trò trong tiên lượng bệnh nhân.
4.2. Các chỉ dấu viêm hs CRP IL 6 TNF alpha.
Tình trạng viêm mạn tính là một thành phần cốt lõi của Hội chứng MIA. Việc đánh giá viêm rất quan trọng. Protein phản ứng C độ nhạy cao (hs-CRP) là chỉ dấu chính. Nó được sử dụng phổ biến nhất. Nồng độ hs-CRP cao chỉ ra tình trạng viêm toàn thân đang hoạt động. Các cytokine tiền viêm như Interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) cũng là các chỉ dấu quan trọng. Chúng phản ánh mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm. Nồng độ cao của các cytokine này liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong. Chúng cũng liên quan đến biến cố tim mạch. Việc theo dõi định kỳ các chỉ dấu viêm này là cần thiết. Nó giúp đánh giá mức độ tiến triển của bệnh. Đồng thời, nó giúp định hướng các can thiệp chống viêm.
4.3. Đánh giá xơ vữa động mạch IMT tốc độ sóng mạch.
Xơ vữa động mạch là thành phần thứ ba của Hội chứng MIA. Đánh giá nó rất quan trọng cho tiên lượng. Độ dày lớp nội trung mạc (IMT) của động mạch cảnh là một chỉ số không xâm lấn. Nó đánh giá mức độ xơ vữa động mạch dưới lâm sàng. IMT tăng cao liên quan đến tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Tốc độ sóng mạch (PWV) cũng là một phương pháp khác. Nó đo độ cứng động mạch. PWV tăng cao phản ánh sự cứng động mạch. Điều này là dấu hiệu của xơ vữa tiến triển. Các kỹ thuật hình ảnh khác như siêu âm Doppler mạch máu cũng được sử dụng. Chúng giúp đánh giá mức độ tắc nghẽn và vôi hóa mạch máu. Các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá. Chúng giúp xác định gánh nặng tim mạch ở bệnh nhân ESRD.
4.4. Giá trị tiên lượng của các thành phần Hội chứng MIA.
Mỗi thành phần của Hội chứng MIA đều có giá trị tiên lượng độc lập. Suy dinh dưỡng, đặc biệt là Hao mòn năng lượng protein (PEW), dự báo tỷ lệ tử vong cao. Tình trạng viêm mạn tính, được đánh giá qua hs-CRP và cytokine tiền viêm, cũng liên quan chặt chẽ đến kết quả xấu. Xơ vữa động mạch, thể hiện qua IMT hoặc PWV, là yếu tố nguy cơ tim mạch mạnh mẽ. Khi cả ba thành phần này cùng tồn tại, nguy cơ biến cố và tử vong tăng lên đáng kể. Sự kết hợp của suy dinh dưỡng, viêm và xơ vữa tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng. Điều này làm trầm trọng thêm tiên lượng. Do đó, việc xác định và theo dõi các thành phần này giúp đưa ra tiên lượng chính xác. Nó định hướng chiến lược điều trị toàn diện.
V.Chiến lược Điều trị Quản lý Hội chứng MIA tại bệnh thận mạn
Quản lý Hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện và toàn diện. Nó tập trung vào việc giải quyết từng thành phần của hội chứng: suy dinh dưỡng, viêm và xơ vữa động mạch. Can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt, bao gồm bổ sung protein và năng lượng, là rất cần thiết để chống lại Hao mòn năng lượng protein (PEW). Kiểm soát tình trạng viêm mạn tính thông qua điều trị các ổ nhiễm trùng, giảm tiếp xúc độc tố urê huyết cao và các chất gây viêm trong quá trình lọc máu là trọng tâm. Quản lý tích cực xơ vữa động mạch bao gồm kiểm soát huyết áp, lipid máu, và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ mắc bệnh, biến cố tim mạch và tử vong, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
5.1. Can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhân ESRD.
Can thiệp dinh dưỡng là nền tảng trong quản lý Hội chứng MIA. Bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) cần một chế độ ăn đặc biệt. Chế độ ăn này cần cung cấp đủ năng lượng và protein. Đồng thời phải hạn chế các chất có hại. Protein cần được bổ sung với liều lượng phù hợp. Khoảng 1.2-1.4 g/kg/ngày cho bệnh nhân lọc máu. Các chất bổ sung dinh dưỡng đường uống thường được khuyến nghị. Chúng giúp tăng cường lượng calo và protein. Trong trường hợp nặng, dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc máu (IDPN) có thể được xem xét. Đối với thẩm phân phúc mạc, dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc màng bụng (IPN) cũng có thể áp dụng. Việc điều chỉnh chế độ ăn cần dựa trên đánh giá dinh dưỡng cá thể. Mục tiêu là chống lại Hao mòn năng lượng protein (PEW).
5.2. Kiểm soát tình trạng viêm và các yếu tố nguy cơ.
Kiểm soát viêm mạn tính là một thách thức lớn. Nó là trọng tâm trong điều trị Hội chứng MIA. Việc xác định và điều trị các ổ nhiễm trùng tiềm ẩn là rất quan trọng. Tránh tiếp xúc với các độc tố urê huyết cao. Các biện pháp chống viêm không đặc hiệu có thể được sử dụng. Ví dụ như các chất chống oxy hóa. Cần tối ưu hóa quá trình lọc máu. Sử dụng màng lọc sinh học tương hợp. Điều này có thể giảm phơi nhiễm với các chất gây viêm. Điều trị các bệnh đi kèm như đái tháo đường và bệnh tim mạch. Các bệnh này cũng góp phần vào tình trạng viêm. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ này giúp giảm gánh nặng viêm. Nó cải thiện kết quả lâm sàng của bệnh nhân ESRD.
5.3. Quản lý xơ vữa động mạch để giảm biến cố tim mạch.
Quản lý xơ vữa động mạch là thiết yếu. Nó giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Việc kiểm soát huyết áp chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu. Huyết áp cao làm tăng tốc độ xơ vữa. Kiểm soát lipid máu cũng rất quan trọng. Sử dụng statin có thể giúp giảm LDL-C. Việc quản lý đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ khác cũng cần được chú trọng. Thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể được chỉ định. Chúng giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Việc điều trị xơ vữa động mạch do urê huyết cao đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó bao gồm thay đổi lối sống, dùng thuốc và đôi khi là các can thiệp mạch máu. Mục tiêu là giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch.
VI.Lọc máu chu kỳ ảnh hưởng thế nào đến hội chứng MIA
Các phương pháp lọc máu chu kỳ, bao gồm chạy thận nhân tạo và thẩm phân phúc mạc, là liệu pháp cứu sống cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Tuy nhiên, các quá trình này cũng có thể tác động đáng kể đến sự phát triển và tiến triển của Hội chứng MIA. Cả hai phương pháp đều có thể gây mất protein và axit amin, góp phần vào suy dinh dưỡng và Hao mòn năng lượng protein (PEW). Chúng cũng có thể kích hoạt phản ứng viêm do tiếp xúc với vật liệu không tương thích sinh học hoặc dịch lọc. Tình trạng urê huyết cao không được loại bỏ hoàn toàn cũng duy trì vòng xoắn bệnh lý. Việc tối ưu hóa quy trình lọc máu, sử dụng màng lọc tương thích và cá nhân hóa liệu pháp là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực, cải thiện tình trạng dinh dưỡng, giảm viêm và làm chậm tiến trình xơ vữa động mạch ở bệnh nhân ESRD.
6.1. Chạy thận nhân tạo và tác động lên suy dinh dưỡng viêm.
Chạy thận nhân tạo là phương pháp điều trị chính. Nó dành cho bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Tuy nhiên, quá trình này cũng có thể ảnh hưởng đến Hội chứng MIA. Việc mất protein và axit amin qua màng lọc có thể làm trầm trọng thêm suy dinh dưỡng. Sinh khả dụng của một số chất dinh dưỡng cũng bị ảnh hưởng. Tình trạng viêm có thể bị kích hoạt. Điều này do tiếp xúc với vật liệu sinh học không tương hợp. Hoặc do các chất gây viêm từ dịch lọc. Các độc tố urê huyết cao chưa được loại bỏ hoàn toàn cũng góp phần. Điều này duy trì tình trạng viêm mạn tính. Tối ưu hóa phác đồ chạy thận nhân tạo là cần thiết. Bao gồm thời gian lọc, hiệu quả lọc và lựa chọn màng lọc. Nó giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực lên dinh dưỡng và viêm.
6.2. Thẩm phân phúc mạc và các thách thức về dinh dưỡng.
Thẩm phân phúc mạc cũng là một phương pháp lọc máu. Nó có những thách thức riêng về dinh dưỡng. Mất protein qua dịch lọc phúc mạc là đáng kể. Điều này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Đặc biệt là Hao mòn năng lượng protein (PEW). Dung dịch thẩm phân phúc mạc thường chứa glucose. Glucose được hấp thụ có thể góp phần vào kháng insulin và rối loạn chuyển hóa lipid. Những yếu tố này lại thúc đẩy quá trình viêm và xơ vữa động mạch. Việc quản lý dinh dưỡng cho bệnh nhân thẩm phân phúc mạc đòi hỏi sự điều chỉnh. Cần bổ sung protein và kiểm soát đường huyết. Dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc màng bụng (IPN) có thể cần thiết. Nó giúp đảm bảo đủ dưỡng chất.
6.3. Cải thiện quy trình lọc máu giảm thiểu tình trạng MIA.
Việc cải thiện quy trình lọc máu là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu các thành phần của Hội chứng MIA. Sử dụng màng lọc tương thích sinh học cao. Điều này giúp giảm phản ứng viêm do tiếp xúc. Tăng cường hiệu quả lọc để loại bỏ độc tố urê huyết cao. Đây là một chiến lược quan trọng. Việc cá nhân hóa liều lọc máu cũng rất cần thiết. Nó dựa trên tình trạng dinh dưỡng và viêm của từng bệnh nhân. Can thiệp dinh dưỡng ngay trong quá trình lọc máu (IDPN) có thể mang lại lợi ích. Các chiến lược này nhằm mục đích. Giảm bớt gánh nặng suy dinh dưỡng, viêm và xơ vữa. Từ đó, cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng. Nó kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân ESRD.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGÔ THỊ KHÁNH TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA HỘI CHỨNG SUY DINH DƯỠNG - VIÊM - XƠ VỮA Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGÔ THỊ KHÁNH TRANG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA HỘI CHỨNG SUY DINH DƯỠNG - VIÊM - XƠ VỮA Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN GIAI ĐOẠN CUỐI Chuyên ngành: NỘI THẬN TIẾT NIỆU Mã số: 67 72 01 46 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS HOÀNG BÙI BẢO HUẾ - 2017 Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Ban Giám Đốc Đại Học Huế, Ban Giám Hiệu Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh Viện Trung ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại Học Huế. Ban Đào tạo Sau Đại Học - Đại Học Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại Học Y Dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án này. Ban giám hiệu Trường Cao đẳng Y tế Huế đặc biệt là Tiến sĩ Nguyễn Văn Tuấn, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Huế; Tiến sĩ Nguyễn Nam Hùng, Giám đốc Sở Y tế Thành phố Huế, nguyên Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Huế đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi kiều kiện thuận lợi cho tôi được hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin nói lời cám ơn sâu sắc đến Phó giáo sư Hoàng Bùi Bảo, Trưởng Phòng Đào tạo Sau Đại học, Phó Trưởng Bộ môn Nội - Trường Đại Học Y Dược Huế, một bậc Thầy quý kính đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án.
Giáo sư Võ Tam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại Học Y Dược Huế, Trưởng Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế đã tận tình hướng dẫn tôi, góp ý những vấn đề liên quan đến luận án ngay từ khi bắt đầu tiến hành đến khi kết thúc. Bác sĩ Chuyên khoa 2 Trần Thị Anh Thư, Phụ trách Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế; Bác sĩ Chuyên khoa 2 Nguyễn Đình Vũ, Trưởng Khoa Thận Nhân tạo Bệnh viện Trung ương Huế đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Sinh hóa Bệnh viện Trung ương Huế đặc biệt là Bác sĩ Chuyên khoa 2 Lê Thị Phương Anh; Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thăm dò chức năng đặc biệt là Phó giáo sư Nguyễn Phước Bảo Quân đã nhiệt tình giúp đỡ tôi rất nhiều trong việc tiến hành các xét nghiệm liên quan đến luận án. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Nội Thận - Cơ xương khớp và Khoa Thận Nhân tạo Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Tất cả các thầy cô Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, cán bộ thuộc Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu sinh. Tất cả những người đi trước đã để lại cho tôi nguồn tài liệu tham khảo có giá trị giúp cho tôi hoàn thành luận án này. Tất cả các bệnh nhân và thân nhân của bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Những đồng nghiệp thân thương đã chia sẻ ngọt bùi và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Những người thân trong gia đình: Ba, Mẹ và Các Em đã giúp đỡ, động viên chia sẻ những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Lời cuối cùng, xin cảm ơn người Chồng thương yêu đã không quản gian khổ, giúp đỡ và chia sẻ với tôi lúc thuận lợi cũng như khó khăn để tôi có thể hoàn thành tốt công việc. Huế, tháng 8 năm 2017 Ngô Thị Khánh Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Ngô Thị Khánh Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT A : Atherosclerosis (Xơ vữa động mạch) BTM : Bệnh thận mạn BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CCS : Canadian Cardiovascular Society (Hiệp Hội Tim mạch Canada) CRP : C reactive protein (Protein phản ứng C) CKD-EPI : Chronic Kidney Disease Epidemiology Collaboration (Hợp tác dịch tễ bệnh thận mạn) ĐTĐ : Đái tháo đường HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Hb : Hemoglobin HDL-C : High Density Lipoprotein Cholesterol (Cholesterol của liporotein tỷ trọng cao) HR : Hazard ratio (Tỷ số nguy cơ) hs-CRP : High sensitivity C reactive protein (Protein phản ứng C độ nhạy cao) HT : Huyết thanh I : Inflammation (Viêm) IDPN : Intra-dialysis parenteral nutrition (Dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc máu) IPN : Intra-peritoneal parenteral nutrition (Dinh dưỡng đường tĩnh mạch trong lọc màng bụng) IGF-1 : Insulin-like growth factor 1 (Yếu tố tăng trưởng giống Insulin 1) IMT : Intima media thickness (Độ dày lớp nội trung mạc) IL : Interleukin KDIGO : Kidney Disease Improving Global Outcome (Cải Thiện Kết Quả Toàn Cầu Về Bệnh Thận) KDOQI : Kidney Disease Outcomes Quality Initiative (Hội Đồng Lượng Giá Về Hiệu quả Điều trị Bệnh Thận) KTC : Khoảng tin cậy LMCK : Lọc máu chu kỳ LDL-C : Low Density Lipoprotein Cholesterol (Cholesterol của liporotein tỷ trọng thấp) M : Malnutrition (Suy dinh dưỡng) MAC : Mid Arm Circumference (Chu vi giữa cánh tay) MDRD : Modification of Diet in Renal Disease Study (Nghiên cứu thay đổi chế độ ăn ở bệnh thận) MIA : Malnutrition - Inflammation - Atherosclerosis (Suy dinh dưỡng - Viêm - Xơ vữa động mạch) MLCT : Mức lọc cầu thận MIC : Malnutrition-inflammation complex (Phức hợp suy dinh dưỡng - viêm) MIS : Malnutrition-inflammation score (Chỉ số suy dinh dưỡng-viêm) MXV : Mảng xơ vữa nPCR : Normalized Protein Catabolic Rate (Tốc độ giáng hóa protein bình thường) NKF : National Kidney Foundation (Hội Thận Quốc Gia Hoa Kỳ) NO : Nitric oxid OR : Odds Ratio (Tỷ số Odds) RLLM : Rối loạn lipid máu SAA : Serum amyloid A (Amyloid A huyết thanh ) SDD : Suy dinh dưỡng SGA : Subjective global assessment (Đánh giá dinh dưỡng tổng thể theo chủ quan) TC : Total Cholesterol (Cholesterol toàn phần) TL : Trọng lượng THA : Tăng huyết áp TG : Triglycerid TPPM : Thẩm phân phúc mạc TNF : Tumor necrosis factor (Yếu tố hoại tử u) TSF : Triceps skinfold (Nếp gấp da cơ tam đầu) XVĐM : Xơ vữa động mạch MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các sơ đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Đóng góp của luận án. 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh thận mạn, bệnh thận mạn giai đoạn cuối và các biến cố tim mạch ở bệnh thận mạn. Hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) và đặc điểm các thành tố của hội chứng MIA.
Tình hình nghiên cứu về hội chứng MIA ở bệnh nhân bệnh thận mạn. 29 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Tỷ lệ, đặc điểm các thành tố và một số yếu tố liên quan đến hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối.
Một số biến cố tim mạch, tỷ lệ và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) trên các biến cố tim mạch và tử vong trong 18 tháng theo dõi. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tỷ lệ, đặc điểm các thành tố và một số yếu tố liên quan đến hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối.
Một số biến cố tim mạch, tỷ lệ và giá trị tiên lượng của hội chứng suy dinh dưỡng - viêm - xơ vữa động mạch (hội chứng MIA) trên các biến cố tim mạch và tử vong trong 18 tháng theo dõi. Hạn chế của nghiên cứu. 141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn bệnh thận mạn (triệu chứng tồn tại > 3 tháng).
Các giai đoạn của bệnh thận mạn. Tần suất các biến cố tim mạch nặng (/100 bệnh nhân-năm). Nguyên nhân suy dinh dưỡng trong BTM. Các nguyên nhân của viêm trong bệnh thận mạn.
Một số chỉ điểm viêm trong bệnh thận mạn. Các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu 2012. Phân độ đau thắt ngực. Đặc điểm tuổi.
Đặc điểm giới. Đặc điểm huyết áp theo nhóm nghiên cứu. Đặc điểm BMI theo nhóm nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh ở nhóm CLM.
Thời gian lọc máu trung bình của nhóm nghiên cứu. Nồng độ prealbumin huyết thanh theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân thiếu máu theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân RLLM ít nhất 1 thành phần theo nhóm nghiên cứu.
Tỷ lệ thành tố suy dinh dưỡng (M) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ thành tố viêm (I) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ thành tố xơ vữa động mạch (A) theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất 1 thành tố của hội chứng MIA theo nhóm nguyên nhân BTM.
Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất 1 thành tố của hội chứng MIA theo nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ các nhóm MIA theo nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng suy dinh dưỡng (M) trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng viêm (I) trong nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm tình trạng xơ vữa động mạch (A) trong nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tình trạng suy dinh dưỡng (M) theo nhóm MIA. Đặc điểm tình trạng viêm (I) theo nhóm MIA. Đặc điểm xơ vữa động mạch (A) theo nhóm MIA.
Liên quan nhóm MIA với một số đặc điểm chung. Liên quan nhóm MIA với các thông số dinh dưỡng. Liên quan nhóm MIA với các thông số viêm. Liên quan nhóm MIA với thời gian phát hiện bệnh ở nhóm chưa lọc máu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Khánh Trang (2017). Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/hoi-chung-suy-dinh-duong-viem-xo-ua-o-benh-nhan-benh-than-man-giai-dong-cuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ảnh hưởng bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Y Dược. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" thuộc chuyên ngành Nội Thận Tiết Niệu. Danh mục: Y Học.
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hội chứng suy dinh dưỡng viêm xơ vữa ở bệnh nhân bệnh thận mạn giai đoạn cuối" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.