Luận án Tiến sĩ Y tế công cộng: Hiến nhận tinh trùng, noãn & quản lý vô sinh
Luận án tiến sĩ kinh tế: Rủi ro đầu tư hợp đồng tương lai của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam. Phân tích, quản lý.
y tế công cộng
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn Việt Nam
1.1. Nhu cầu hiến nhận tinh trùng noãn đang tăng
Vô sinh hiếm muộn là vấn đề y tế toàn cầu. Tình trạng này ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng. Tại Việt Nam, tỷ lệ vô sinh cũng có xu hướng gia tăng đáng kể. Nhiều cặp đôi không thể thụ thai tự nhiên, buộc phải tìm đến các phương pháp hỗ trợ sinh sản. Trong số đó, liệu pháp hiến tặng tinh trùng và noãn trở thành giải pháp thiết yếu. Nhu cầu nhận tinh trùng, nhận noãn từ người hiến ngày càng tăng cao. Các cơ sở y tế chuyên về hỗ trợ sinh sản ghi nhận số lượng hồ sơ xin nhận tăng đều qua các năm. Việc hiến tinh trùng và hiến noãn mang lại hy vọng lớn cho các gia đình vô sinh hiếm muộn. Các liệu pháp như thụ tinh nhân tạo (IUI) và thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thường sử dụng nguồn hiến này. Đây là một khía cạnh quan trọng trong điều trị vô sinh tại Việt Nam, góp phần giải quyết nhu cầu sinh con chính đáng.
1.2. Thách thức trong quy trình hiến nhận tinh trùng noãn
Quy trình hiến nhận tinh trùng, noãn tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề đầu tiên là thiếu hụt nguồn tinh trùng và noãn chất lượng. Số lượng người tình nguyện hiến tinh trùng, hiến noãn còn hạn chế. Quá trình sàng lọc người hiến rất nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo mẫu hiến đạt tiêu chuẩn y tế, tránh lây nhiễm bệnh. An toàn cho cả người hiến và người nhận là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, các vấn đề đạo đức, pháp lý liên quan đến hiến nhận tinh trùng, noãn cũng khá phức tạp. Bảo mật thông tin của người hiến và người nhận cần được đảm bảo tuyệt đối. Chi phí thực hiện các liệu pháp thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) sử dụng mẫu hiến còn cao. Điều này khiến nhiều cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn khó tiếp cận. Các bank tinh trùng, noãn cũng còn hạn chế về cơ sở vật chất, nhân lực, công nghệ. Cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết những khó khăn này.
1.3. Xu hướng hiến tặng và nhận tinh trùng noãn hiện nay
Xu hướng hiến tặng và nhận tinh trùng, noãn tại Việt Nam đang có nhiều chuyển biến. Nhận thức của cộng đồng về ý nghĩa nhân đạo của việc hiến tặng đã tăng lên. Nhiều người sẵn lòng hiến tinh trùng, hiến noãn để giúp đỡ các cặp đôi vô sinh hiếm muộn. Xu hướng này còn được thúc đẩy bởi số lượng người độc thân muốn có con ngày càng nhiều. Họ tìm kiếm các liệu pháp như thụ tinh nhân tạo (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) sử dụng mẫu hiến. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ hỗ trợ sinh sản cũng góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của các chu kỳ điều trị. Các ngân hàng tinh trùng và noãn (bank tinh trùng) đang trở thành trung tâm của quá trình này. Xu hướng toàn cầu hóa thông tin y tế cũng ảnh hưởng đến việc tiếp cận và quản lý nguồn hiến. Điều này đòi hỏi các cơ sở y tế phải có hệ thống quản lý thông tin chặt chẽ, đảm bảo đáp ứng nhu cầu, đồng thời duy trì sự công bằng và minh bạch trong toàn bộ quy trình hiến nhận.
II. Vô sinh hiếm muộn Tổng quan và các liệu pháp
2.1. Tình hình vô sinh hiếm muộn toàn cầu Việt Nam
Vô sinh hiếm muộn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính hàng triệu cặp vợ chồng gặp phải tình trạng này. Tỷ lệ vô sinh có thể dao động tùy theo khu vực, song vẫn ở mức cao. Tại Việt Nam, tình hình vô sinh hiếm muộn cũng đang có xu hướng gia tăng đáng báo động. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 7,7% cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản đối mặt với vô sinh. Con số này tương đương với hơn một triệu cặp đôi. Các yếu tố như lối sống, môi trường, độ tuổi kết hôn muộn và bệnh lý lây truyền qua đường tình dục góp phần vào tỷ lệ này. Nhận thức về vô sinh và các phương pháp điều trị cần được nâng cao. Cần có thêm chính sách hỗ trợ cho các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn.
2.2. Các nguyên nhân chính gây vô sinh hiếm muộn
Nguyên nhân gây vô sinh hiếm muộn rất đa dạng, có thể xuất phát từ cả nam giới, nữ giới hoặc cả hai. Ở nữ giới, các nguyên nhân phổ biến bao gồm rối loạn phóng noãn, tắc vòi trứng, lạc nội mạc tử cung, và các vấn đề về tử cung hoặc buồng trứng. Độ tuổi của người phụ nữ cũng là yếu tố quan trọng, khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi tác. Đối với nam giới, nguyên nhân thường liên quan đến chất lượng tinh trùng, bao gồm số lượng, khả năng di động và hình dạng của tinh trùng. Các yếu tố khác như tắc ống dẫn tinh hoặc rối loạn nội tiết tố cũng có thể gây vô sinh. Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân vô sinh không xác định được (vô sinh không rõ nguyên nhân). Việc xác định chính xác nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, dù là thụ tinh nhân tạo hay thụ tinh trong ống nghiệm.
2.3. Phương pháp điều trị vô sinh IUI IVF thụ tinh nhân tạo
Các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn có nhiều lựa chọn điều trị. Tùy thuộc vào nguyên nhân và tình trạng cụ thể, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến là thụ tinh nhân tạo (IUI - Intrauterine Insemination). IUI liên quan đến việc bơm trực tiếp tinh trùng đã lọc rửa vào buồng tử cung của người phụ nữ trong thời điểm rụng trứng. Phương pháp này thường áp dụng cho các trường hợp vô sinh nhẹ hoặc không rõ nguyên nhân. Đối với các trường hợp phức tạp hơn, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF - In Vitro Fertilization) là giải pháp hiệu quả. IVF bao gồm việc thụ tinh trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể, tạo phôi rồi chuyển phôi vào tử cung. Các kỹ thuật hỗ trợ khác như ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) cũng thường được sử dụng trong quá trình IVF. Khi có vấn đề về nguồn giao tử, hiến tinh trùng hoặc hiến noãn sẽ được cân nhắc, sử dụng mẫu từ bank tinh trùng hoặc ngân hàng noãn.
III. Quy định pháp lý hiến nhận tinh trùng noãn tại VN
3.1. Khung pháp lý về hiến tặng nhận tinh trùng noãn
Việt Nam đã xây dựng khung pháp lý để quản lý hoạt động hiến nhận tinh trùng và noãn. Luật pháp điều chỉnh chặt chẽ các quy trình này. Các văn bản quy phạm pháp luật như Luật Hôn nhân và Gia đình, Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Y tế quy định chi tiết. Mục tiêu chính là đảm bảo an toàn y tế, quyền lợi của người hiến, người nhận và đứa trẻ sinh ra. Việc hiến tinh trùng, hiến noãn được xem là hành động nhân đạo. Tuy nhiên, hoạt động này không được phép vì mục đích thương mại. Các quy định pháp lý cũng đề cập đến việc bảo mật thông tin cá nhân. Điều này nhằm tránh các hệ lụy xã hội và pháp lý phức tạp. Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc đối với tất cả các cơ sở hỗ trợ sinh sản và những người tham gia vào quá trình hiến nhận.
3.2. Tiêu chuẩn điều kiện cho người hiến và nhận
Để đảm bảo chất lượng nguồn giao tử và an toàn y tế, luật pháp Việt Nam quy định rõ ràng tiêu chuẩn cho người hiến và người nhận tinh trùng, noãn. Người hiến tinh trùng hoặc hiến noãn phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi, sức khỏe thể chất và tinh thần. Các xét nghiệm sàng lọc bệnh truyền nhiễm như HIV, viêm gan B, C, giang mai, cùng với các bệnh di truyền, là bắt buộc. Người hiến không được có tiền sử bệnh lý nghiêm trọng hoặc có yếu tố nguy cơ. Về phía người nhận tinh trùng, nhận noãn, họ phải là cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn hoặc người độc thân có nhu cầu sinh con theo quy định. Người nhận cũng cần trải qua các đánh giá y tế toàn diện. Các tiêu chuẩn này nhằm tối ưu hóa cơ hội thành công của các liệu pháp thụ tinh nhân tạo (IUI) hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và đảm bảo sức khỏe cho đứa trẻ.
3.3. Quyền lợi và trách nhiệm các bên liên quan
Luật pháp quy định rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của các bên trong quá trình hiến nhận tinh trùng, noãn. Người hiến có quyền được bảo mật thông tin cá nhân, được tư vấn đầy đủ về quy trình và rủi ro. Họ cũng có quyền rút lại quyết định hiến tặng trước khi giao tử được sử dụng. Tuy nhiên, họ không được nhận thù lao thương mại. Trách nhiệm của người hiến là cung cấp thông tin trung thực và tuân thủ các quy định y tế. Người nhận tinh trùng, nhận noãn có quyền được tiếp cận nguồn giao tử chất lượng và thông tin liên quan đến sức khỏe của người hiến (không định danh). Họ có trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan và tuân thủ pháp luật. Các cơ sở y tế (bank tinh trùng, noãn) có trách nhiệm quản lý chặt chẽ thông tin, đảm bảo chất lượng mẫu hiến và thực hiện các quy trình theo đúng pháp luật. Quyền riêng tư và phúc lợi của đứa trẻ sinh ra từ giao tử hiến tặng cũng được bảo vệ.
IV. Quản lý thông tin hiến nhận Giải pháp công nghệ
4.1. Sự cần thiết của quản lý thông tin hiệu quả
Quản lý thông tin hiến nhận tinh trùng, noãn hiệu quả là yếu tố then chốt. Sự gia tăng nhu cầu hiến tinh trùng, hiến noãn đòi hỏi hệ thống quản lý dữ liệu phức tạp. Thông tin về người hiến, người nhận, chất lượng mẫu giao tử, lịch sử điều trị cần được lưu trữ chính xác. Bảo mật thông tin là ưu tiên hàng đầu, ngăn chặn rò rỉ hoặc truy cập trái phép. Việc quản lý thông tin kém hiệu quả có thể dẫn đến sai sót, nhầm lẫn mẫu, ảnh hưởng đến kết quả điều trị vô sinh hiếm muộn. Nó cũng tiềm ẩn rủi ro pháp lý và đạo đức nghiêm trọng. Một hệ thống quản lý tốt giúp các bank tinh trùng và cơ sở hỗ trợ sinh sản hoạt động minh bạch, hiệu quả. Nó hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, theo dõi lịch sử và đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Việc số hóa quy trình quản lý thông tin là cần thiết trong bối cảnh hiện nay.
4.2. Giới thiệu phần mềm quản lý hiến nhận tinh trùng noãn
Một phần mềm chuyên biệt có thể cách mạng hóa công tác quản lý hiến nhận tinh trùng, noãn. Phần mềm này được thiết kế để tập trung hóa dữ liệu, từ thông tin người hiến tinh trùng, hiến noãn đến hồ sơ người nhận tinh trùng, nhận noãn. Các tính năng bao gồm quản lý hồ sơ bệnh án điện tử, theo dõi lịch sử xét nghiệm sàng lọc, quản lý kho mẫu giao tử (bank tinh trùng), và ghi nhận kết quả điều trị như thụ tinh nhân tạo (IUI) hay thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Hệ thống sẽ có khả năng mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính bảo mật và riêng tư. Phần mềm cũng tích hợp các tính năng báo cáo, thống kê, hỗ trợ ra quyết định cho các cán bộ y tế. Mục tiêu là tạo ra một quy trình liền mạch, giảm thiểu thủ tục giấy tờ, và tăng cường độ chính xác của thông tin.
4.3. Lợi ích thách thức khi triển khai phần mềm quản lý
Việc triển khai phần mềm quản lý hiến nhận tinh trùng, noãn mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích đầu tiên là nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ sở hỗ trợ sinh sản và bank tinh trùng. Phần mềm giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thời gian xử lý hồ sơ. Nó cải thiện độ chính xác của dữ liệu, giảm thiểu sai sót do con người. Việc quản lý thông tin tập trung cũng tăng cường tính bảo mật và tuân thủ các quy định pháp luật về hiến tinh trùng, hiến noãn. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đối mặt với thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu cho phần mềm và hạ tầng công nghệ thông tin có thể cao. Đào tạo nhân sự sử dụng hệ thống mới đòi hỏi thời gian và nguồn lực. Sự kháng cự thay đổi từ phía người dùng cũng là một rào cản. Việc tích hợp với các hệ thống hiện có và đảm bảo tính tương thích cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Tuy vậy, lợi ích dài hạn của việc quản lý thông tin số hóa vượt trội hơn các thách thức ban đầu.
V. Bank tinh trùng noãn Vai trò và phát triển tương lai
5.1. Vai trò của ngân hàng tinh trùng noãn bank tinh trùng
Ngân hàng tinh trùng, noãn (thường gọi là bank tinh trùng) đóng vai trò trung tâm trong điều trị vô sinh hiếm muộn. Đây là nơi lưu trữ, bảo quản an toàn các mẫu tinh trùng và noãn của người hiến. Bank tinh trùng cung cấp nguồn giao tử chất lượng cao cho các cặp vợ chồng vô sinh hoặc người độc thân có nhu cầu nhận tinh trùng, nhận noãn. Chức năng chính bao gồm sàng lọc người hiến theo tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt, bảo quản mẫu bằng kỹ thuật đông lạnh tiên tiến, và phân phối mẫu cho các cơ sở hỗ trợ sinh sản. Ngoài ra, bank tinh trùng cũng lưu trữ tinh trùng hoặc noãn của bệnh nhân trước khi họ trải qua các liệu pháp gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản (như hóa trị, xạ trị). Vai trò của bank tinh trùng là tối quan trọng, đảm bảo tính liên tục và chất lượng của nguồn giao tử cho các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm.
5.2. Công nghệ bảo quản lưu trữ tinh trùng noãn hiện đại
Công nghệ bảo quản, lưu trữ tinh trùng và noãn đã phát triển vượt bậc. Kỹ thuật đông lạnh thủy tinh hóa (vitrification) là phương pháp tiên tiến nhất cho noãn và phôi. Kỹ thuật này giảm thiểu sự hình thành tinh thể đá, bảo vệ tế bào tốt hơn. Đối với tinh trùng, phương pháp đông lạnh chậm truyền thống vẫn hiệu quả. Mẫu tinh trùng và noãn được lưu trữ trong nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp (-196°C). Điều này giúp duy trì khả năng sống và chức năng của tế bào trong nhiều năm. Các bank tinh trùng hiện đại trang bị hệ thống giám sát nhiệt độ tự động, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mẫu. Công nghệ này không chỉ phục vụ việc hiến tinh trùng, hiến noãn mà còn hỗ trợ bảo tồn khả năng sinh sản cho bệnh nhân ung thư hoặc những người muốn trì hoãn việc sinh con. Việc liên tục cập nhật công nghệ giúp nâng cao tỷ lệ thành công của các chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và thụ tinh nhân tạo (IUI) sử dụng mẫu đông lạnh.
5.3. Hướng phát triển của bank tinh trùng noãn tại Việt Nam
Các bank tinh trùng, noãn tại Việt Nam đang trên đà phát triển và cải thiện. Hướng phát triển chính bao gồm việc mở rộng quy mô, tăng cường cơ sở vật chất và đầu tư vào công nghệ hiện đại. Cần có thêm các chương trình khuyến khích hiến tinh trùng, hiến noãn tự nguyện để gia tăng nguồn cung. Nâng cao chất lượng sàng lọc người hiến và chuẩn hóa quy trình bảo quản là ưu tiên. Việc áp dụng các phần mềm quản lý thông tin sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động. Thúc đẩy hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng giao tử tiên tiến trên thế giới. Pháp luật cũng cần tiếp tục hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của bank tinh trùng, noãn, đồng thời bảo vệ quyền lợi các bên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hệ thống bank tinh trùng, noãn vững mạnh, đáng tin cậy. Hệ thống này sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu nhận tinh trùng, nhận noãn trong điều trị vô sinh hiếm muộn, góp phần vào hạnh phúc gia đình tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH THỰC TRẠNG HIẾN, NHẬN TINH TRÙNG, NOÃN TRONG ĐIỀU TRỊ VÔ SINH VÀ KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM PHẦN MỀM QUẢN LÝ THÔNG TIN án tiến sĩ TẠI CÁC CƠ SỞ HỖ TRỢ SINH SẢN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- NGUYỄN THỊ HUYỀN LINH THỰC TRẠNG HIẾN, NHẬN TINH TRÙNG, NOÃN TRONG ĐIỀU TRỊ VÔ SINH VÀ KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM PHẦN MỀM QUẢN LÝ THÔNG TIN TẠI CÁC CƠ SỞ HỖ TRỢ SINH SẢN án tiến sĩ Chuyên ngành: Y tế công cộng Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn: 1. Lê Hoài Chương 2.BS Nguyễn Thị Phương Liên Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Huyền Linh, nghiên cứu sinh khóa 36, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, chuyên ngành Y tế công cộng, cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Hoài Chương và TS.BS Nguyễn Thị Phương Liên. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi nhận hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. án tiến sĩ Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Huyền Linh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Lê Hoài Chương - Phó Giám đốc BV Phụ sản Trung ương, là người hướng dẫn khoa học, đã luôn giúp đỡ tôi, tận tình truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quý báu, luôn động viên tinh thần để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.
Nguyễn Thị Phương Liên - Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương, là giáo viên đồng hướng dẫn, đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi. Cô không chỉ truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm mà cả những bài học trong cuộc sống trong suốt quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các đồng nghiệp, các anh chị và các bạn tại Bệnh viện Phụ sản trung ương và các Cơ sở Hỗ trợ sinh sản Việt Nam, Viện án tiến sĩ Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Trung tâm Đào tạo và Quản lý Khoa học, Bộ môn Y tế công cộng của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương.
Các Thầy cô của Trung tâm và Bộ môn đã hướng dẫn, giúp đỡ tôi từ khi bắt đầu khoá học Nghiên cứu sinh, trong quá trình học tập và đến khi hoàn thành luận án này. Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Lãnh đạo Bênh viện Phụ sản trung ương, các đồng nghiệp phòng Chỉ đạo tuyến và Nghiên cứu khoa học & phát triển công nghệ đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện để tôi có đủ thời gian và trí tuệ hoàn thành luận án này. Cuối cùng con khắc ghi công ơn sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ của cha mẹ hai bên gia đình và sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc, khích lệ của chồng, con và các anh, chị, em những người luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nguyễn Thị Huyền Linh Nghiên cứu được thực hiện sử dụng kinh phí của các đề tài/dự án: Đề tài cấp Bộ Y tế "Nghiên cứu đề xuất giải pháp xây dựng hệ thống quản lý thông tin bệnh nhân điều trị hiếm muộn, vô sinh" (tại Quyết định số: 270/QĐ- BYT ngày 25 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc phê duyệt đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ) do PGS.
Lưu Thị Hồng chủ nhiệm. án tiến sĩ CHỮ VIẾT TẮT ASRM : American Society For Reproductive Medicine - Hiệp hội Y học sinh sản Hoa Kỳ ART Assisted Reproductive Technologies - Công nghệ hỗ trợ sinh sản Bộ TTTT: Bộ Thông tin và Truyền thông BHYT: Bảo hiểm y tế BV: Bệnh viện CNTT: Công nghệ thông tin DICOM Digital Imaging and Communication in Medicine – Hình ảnh kỹ thuật số và truyền thông trong y học HSBA: Hồ sơ bệnh án HFEA The Human Fertilization and Embryology Authority - Cơ quan thụ án tiến sĩ tinh người IUI: Bơm tinh trùng vào buồng noãn KHTH: Kế hoạch tổng hợp LAN: Local Area Network - Mạng nội bộ LICENCE: Bản quyền phần mềm MAN: Metro Area Network - Mạng đô thị PACS: Picture Archiving and Communication Systems - Hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh PMQL PMQL SERVER Máy chủ TTTON: TTTON HTSS: Hỗ trợ sinh sản TTNT Thụ tinh nhân tạo USER Người dùng VPN Mạng riêng ảo WAN: Wide Area Network - Mạng diện rộng WHO: World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG. DANH MỤC BIỂU ĐỒ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Vô sinh và các phương pháp điều trị .2 Thực trạng vô sinh trên thế giới và tại Việt Nam .3 Nguyên nhân vô sinh và các phương pháp điều trị.2 Hiến, nhận tinh trùng, noãn trong điều trị vô sinh .2 Thực trạng và nguyên tắc trong hiến, nhận tinh trùng, noãn .3 Thực trạng quản lý thông tin hiến, nhận tinh trùng, noãn .1 Lý do cần thiết phải quản lý hiến nhận trinh trùng, noãn .2 Luật pháp quy định hiến, nhận tinh trùng, noãn .3 Quy trình hiến tặng tinh trùng, noãn trên thế giới và tại Việt Nam.4 Những khó khăn, thách thức trong quản lý việc hiến, nhận tinh trùng, noãn .4 Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tinh trùng, noãn trong điều trị vô sinh .1 Ứng dụng công nghệ thông tin trong bệnh viện .2 Ứng dụng công nghệ thông tin trên Thế giới - Mô hình quản lý người hiến, nhận tinh trùng, noãn .38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu áp dụng đối với mục tiêu nghiên cứu 1 và 2 .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .2 Đối tượng và phương pháp nghiên cứu mục tiêu nghiên cứu 3 .1 Cơ sở lựa chọn địa điểm can thiệp .2 Thời gian thực hiện can thiệp .3 Đối tượng nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu .3 Công cụ và phương pháp thu thập số liệu .1 Công cụ thu thập số liệu .2 Phương pháp thu thập số liệu .4 Tổ chức nghiên cứu.1 Các bước thực hiện .2 Điều tra viên và giám sát viên .5 Quản lý và phân tích số liệu .1 Quản lý và phân tích số liệu định lượng .2 Quản lý và phân tích số liệu định tính .6 Sai số và khống chế sai số .7 Đạo đức nghiên cứu.
65 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng hiến, nhận tinh trùng, noãn trong điều trị vô sinh hiếm muộn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .1 Thông tin chung về số lượng người hiến tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .2 Thông tin về tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp của người hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .3 Tiền sử sản khoa và các phương pháp điều trị của người hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018. Error! Bookmark not defined.4 Thông tin về các xét nghiệm, thời gian điều trị của người hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .2 Thực trạng quản lý thông tin hiến, nhận tinh trùng, noãn tại các cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .1 Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý thông tin người hiến, nhận tinh trùng, noãn tại các cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .2 Đánh giá của cán bộ y tế về quy trình quản lý thông tin người hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .3 Kết quả thử nghiệm phần mềm quản lý trong quản lý hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 3 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018.1 Báo cáo phương thức quản lý trước can thiệp và hoạt động can thiệp .2 Đánh giá tính khả thi của phần mềm quản lý dựa trên năng lực đáp ứng cơ sở hỗ trợ sinh sản .3 Đánh giá tính khả thi của phần mềm quản lý dựa trên tiêu chí kỹ thuật .4 Đánh giá tính khả thi của phần mềm quản lý dựa trên tiêu chí chấp nhận. 105 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.1 Thực trạng hiến, nhận tinh trùng, noãn trong điều trị vô sinh hiếm muộn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018.1 Thông tin chung về tình hình hiến, nhận tinh trùng và hiến, nhận noãn .2 Đặc điểm nhân khẩu học và tiền sử sản khoa của người hiến, nhận tinh trùng và hiến, nhận noãn .3 Thông tin của người hiến, nhận tinh trùng và hiến, nhận noãn liên quan đến quy định được hướng dẫn tại “Nghị định 10/2015/NĐ-CP” của Chính phủ .2 Thực trạng quản lý thông tin hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 23 cơ sở hỗ trợ sinh sản năm 2018 .1 Phương thức quản lý & phần mềm quản lý đang sử dụng tại các đơn vị và khả năng đáp ứng theo hướng dẫn tại Nghị định .2 Đánh giá của cán bộ y tế và người hiến, nhận tinh trùng, noãn người về phương thức quản lý tại 23 bệnh viện .3 Kết quả thử nghiệm phần mềm quản lý hiến, nhận tinh trùng, noãn tại 3 trung tâm/khoa hỗ trợ sinh sản tại các bệnh viện năm 2018 .1 Quá trình xây dựng giải pháp, thử nghiệm giải pháp tại 3 bệnh viện .2 Đánh giá cuả CBYT và người hiến, nhận tinh trùng, noãn về thời gian tiêp nhận và kết quả lâm sàng trước và sau can thiệp tại 3 bệnh viện .3 Đánh giá cuả CBYT và người hiến, nhận tinh trùng, noãn về khả năng kết nối, chia sẻ, quản lý quy trình, thống kê, sao lưu trước và sau can thiệp tại 3 bệnh viện .4 Đánh giá của CBYT và người hiến, nhận tinh trùng, noãn về giao diện, phân quyền trong quản lý, bảo mật trước và sau can thiệp tại 3 bệnh viện .5 Đánh giá của CBYT và người hiến, nhận tinh trùng, noãn về khả năng linh hoạt, phát triển trước và sau can thiệp tại 3 bệnh viện. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Rủi ro đầu tư hợp đồng tương lai của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam. Phân tích, quản lý.
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện vệ sinh dịch tễ trung ương. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" thuộc chuyên ngành y tế công cộng. Danh mục: Y Học.
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng hiến nhận tinh trùng noãn & quản lý vô sinh Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.