Đánh giá kết quả điều trị suy đa tạng bằng lọc máu liên tục tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình
Đánh giá hiệu quả lọc máu liên tục (CRRT) trong điều trị suy đa tạng tại BVĐK tỉnh Thái Bình. Phân tích kết quả và đề xuất cải tiến.
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK
- Số trang:
- 101 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược Thái Bình
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Trang
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK
Hội chứng suy đa tạng là tình trạng tổn thương cấp tính từ hai cơ quan trở lên. Bệnh lý này diễn tiến rất nhanh và phức tạp. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân hồi sức luôn ở mức báo động. Đơn vị hồi sức tích cực tại BVĐK tỉnh Thái Bình thường xuyên tiếp nhận các ca bệnh nặng. Nguyên nhân xuất phát từ sốc nhiễm khuẩn, viêm tụy cấp nặng hoặc chấn thương. Áp dụng kỹ thuật lọc máu liên tục mang lại bước tiến quan trọng. Phương pháp giúp ổn định huyết động và đào thải chất độc. Các cytokine gây viêm bị loại bỏ liên tục khỏi tuần hoàn. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tiễn về hiệu quả can thiệp. Bệnh nhân tiếp cận kỹ thuật sớm có cơ hội hồi phục cao hơn. Quy trình vận hành máy lọc máu đòi hỏi tính chuẩn xác tuyệt đối. Đội ngũ bác sĩ khoa ICU theo dõi sát sao mọi chỉ số sinh tồn. Mục tiêu tối thượng là bảo tồn chức năng các tạng còn lại và giảm nguy cơ tử vong.
1.1. Khái niệm và cơ chế bệnh sinh của suy đa tạng
Hội chứng suy chức năng đa cơ quan hay MODS là biến chứng nguy kịch trong hồi sức. Tình trạng này khởi phát từ hội chứng đáp ứng viêm hệ thống nghiêm trọng. Bão cytokine bùng phát gây tổn thương nội mạc mạch máu toàn thân. Huyết áp giảm sâu dẫn đến thiếu máu nuôi dưỡng mô và tế bào. Phổi, thận, gan và hệ tuần hoàn dễ tổn thương liên tiếp. Viêm tụy cấp hoại tử và nhiễm khuẩn huyết là hai căn nguyên phổ biến nhất. Suy thận cấp và suy hô hấp tiến triển xuất hiện gần như đồng thời. Cơ chế suy đa tạng liên quan chặt chẽ đến sự tích tụ các chất độc nội sinh. Tế bào thiếu oxy kéo dài dẫn đến hoại tử không hồi phục. Nếu không can thiệp kịp thời, bệnh nhân đối mặt với nguy cơ tử vong gần như tuyệt đối. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu suy tạng quyết định thành công của điều trị.
1.2. Thách thức điều trị hội chứng suy đa tạng MODS
Điều trị hội chứng suy đa tạng đòi hỏi phối hợp đa chuyên khoa phức tạp. Hồi sức tích cực nội khoa truyền thống thường không đủ sức đảo ngược tình thế. Thuốc vận mạch liều cao dễ gây co mạch ngoại vi và thiếu máu tạng. Kháng sinh và bù dịch cần được tính toán chính xác từng mililit. Bệnh nhân MODS có nguy cơ quá tải dịch và rối loạn toan kiềm nặng nề. Thể trạng bệnh nhân suy kiệt nhanh chóng do tăng dị hóa năng lượng. Khoa ICU tại BVĐK tỉnh Thái Bình luôn phải đối mặt với áp lực thời gian. Việc đưa ra quyết định can thiệp kỹ thuật cao cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Mọi chậm trễ đều làm gia tăng tỷ lệ tử vong trên từng ca bệnh cụ thể. Kiểm soát nguồn nhiễm khuẩn và hỗ trợ chức năng tạng là hai nhiệm vụ song hành.
II. Vai trò kỹ thuật CRRT và CVVH ở hồi sức tích cực BVĐK
Liệu pháp thay thế thận liên tục hay CRRT giữ vai trò sống còn trong cấp cứu. Phương pháp này mô phỏng hoạt động lọc sinh lý của cầu thận bình thường. Quá trình lọc diễn ra liên tục 24 giờ mỗi ngày giúp kiểm soát dịch ổn định. Kỹ thuật CVVH loại bỏ các chất độc có trọng lượng phân tử trung bình rất hiệu quả. Độc tố viêm, cytokine và các chất trung gian hóa học được đào thải dần qua màng lọc. Khoa hồi sức tích cực áp dụng kỹ thuật này cho các bệnh nhân suy đa tạng nặng. Bệnh nhân duy trì được huyết áp trung bình tốt hơn so với lọc máu ngắt quãng thông thường. Tình trạng phù phổi cấp và toan chuyển hóa nặng được giải quyết nhanh chóng. Nhân viên y tế tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kết nối và vận hành hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể. Sự phối hợp giữa máy lọc và cơ thể diễn ra êm dịu, an toàn.
2.1. Nguyên lý siêu lọc tĩnh mạch tĩnh mạch liên tục CVVH
Phương thức CVVH vận hành dựa trên cơ chế đối lưu qua màng bán thấm có tính thấm cao. Máu được rút từ tĩnh mạch trung tâm qua ống thông hai nòng chuyên dụng. Bơm máu đẩy dòng máu qua quả lọc với áp lực được kiểm soát chặt chẽ. Nước và các chất hòa tan vượt qua màng lọc nhờ gradient áp lực siêu lọc. Dung dịch thay thế được truyền bổ sung trước hoặc sau màng để bù đắp thể tích. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hiệu quả các phân tử trung bình như interleukin và TNF-alpha. Nồng độ urê và creatinin huyết thanh giảm đều đặn mà không làm tụt huyết áp. Cân bằng nước và điện giải được duy trì ở mức tối ưu suốt quá trình lọc. CVVH là giải pháp lý tưởng cho bệnh nhân có huyết động không ổn định tại khoa hồi sức tích cực.
2.2. Lợi ích của CRRT so với lọc máu ngắt quãng truyền thống
Lọc máu ngắt quãng IHD thường gây tụt huyết áp đột ngột do rút nước quá nhanh. Ngược lại, liệu pháp CRRT rút nước và chất độc với tốc độ chậm và liên tục. Áp lực nội sọ và lưu lượng máu não được bảo tồn tốt hơn. Huyết động của bệnh nhân suy đa tạng luôn duy trì ở trạng thái an toàn. Tình trạng toan máu và tăng kali máu nguy hiểm được điều chỉnh một cách từ từ, sinh lý. Việc bổ sung dinh dưỡng tĩnh mạch và dịch truyền thuốc trở nên thuận tiện hơn rất nhiều. Bác sĩ khoa ICU dễ dàng điều chỉnh thể tích dịch vào ra theo từng giờ. Thao tác chống đông bằng heparin hoặc citrate giúp kéo dài tuổi thọ quả lọc hiệu quả. Nhờ đó, hiệu suất điều trị cho bệnh nhân suy đa tạng tại BVĐK tỉnh Thái Bình nâng cao rõ rệt.
III. Phương thức lọc máu CVVHDF điều trị MODS tại khoa ICU
Phương thức CVVHDF kết hợp cả hai cơ chế khuếch tán và đối lưu trong cùng một chu trình. Đây là giải pháp tối ưu cho những ca suy đa tạng kèm suy thận cấp nặng. Tốc độ đào thải chất độc trọng lượng phân tử nhỏ và trung bình đạt mức tối đa. Dòng dịch thẩm tách chảy ngược chiều với dòng máu tạo sự chênh lệch nồng độ liên tục. Đồng thời, dòng siêu lọc cuốn theo các chất chuyển hóa độc hại ra khỏi cơ thể. Bệnh nhân MODS có nồng độ chất độc trong máu cao được hưởng lợi nhiều nhất từ phương thức này. Khoa ICU tại BVĐK tỉnh Thái Bình triển khai quy trình CVVHDF bài bản và khoa học. Các bác sĩ điều chỉnh linh hoạt liều lọc máu dựa theo đáp ứng lâm sàng của từng người bệnh. Sự phục hồi của các chỉ số sinh hóa diễn ra nhanh hơn và bền vững hơn.
3.1. Cơ chế kết hợp khuếch tán và siêu lọc trong CVVHDF
Cơ chế khuếch tán trong CVVHDF chịu trách nhiệm loại bỏ các phân tử nhỏ như ure, creatinin và kali. Dịch thẩm tách chảy liên tục quanh các sợi rỗng trong quả lọc. Các chất độc di chuyển từ nơi có nồng độ cao trong máu sang nơi có nồng độ thấp trong dịch lọc. Song song đó, cơ chế siêu lọc đối lưu kéo theo các phân tử trung bình như cytokine gây viêm. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả thanh thải toàn diện nhất trong các phương thức CRRT. Nồng độ lactat máu giảm dần phản ánh tình trạng tưới máu mô bắt đầu cải thiện. Thể tích dịch dư thừa được loại bỏ chuẩn xác theo cài đặt của bác sĩ điều trị. Chức năng thăng bằng kiềm toan nhanh chóng trở về giới hạn bình thường. Bệnh nhân vượt qua giai đoạn sốc nhiễm khuẩn nguy kịch dễ dàng hơn.
3.2. Tiêu chuẩn chỉ định CVVHDF cho bệnh nhân suy đa tạng
Chỉ định CVVHDF được đưa ra khi bệnh nhân suy đa tạng có tổn thương thận cấp tiến triển. Tiêu chuẩn bao gồm toan chuyển hóa nặng không đáp ứng điều trị nội khoa thông thường. Tăng kali máu kháng trị và tình trạng thiểu niệu, vô niệu kéo dài là dấu hiệu bắt buộc can thiệp. Bệnh nhân phù phổi cấp đe dọa tính mạng do quá tải dịch cần siêu lọc ngay lập tức. Ngoài ra, chỉ số SOFA tăng cao và tình trạng sốc nhiễm khuẩn kém đáp ứng vận mạch cũng nằm trong danh mục chỉ định. Đội ngũ hồi sức tích cực tại BVĐK tỉnh Thái Bình đánh giá bệnh nhân toàn diện trước khi khởi động máy. Việc bắt đầu lọc máu trong vòng 24 giờ đầu sau khi chẩn đoán mang lại tiên lượng sống sót cao nhất. Quy trình chuẩn bị dịch lọc và màng lọc phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
IV. Hiệu quả kiểm soát suy chức năng đa cơ quan bằng CRRT
Áp dụng CRRT giúp kiểm soát chặt chẽ các rối loạn sinh lý trong hội chứng suy chức năng đa cơ quan. Khả năng thanh thải các chất trung gian tiền viêm làm giảm phản ứng viêm hệ thống. Chức năng trao đổi khí tại phổi cải thiện rõ rệt nhờ giảm tình trạng ứ dịch phế nang. Chỉ số PaO2/FiO2 tăng dần qua từng ngày lọc máu liên tục. Áp lực mạch và huyết áp trung bình dần ổn định giúp giảm nhanh liều lượng thuốc vận mạch. Thận được bảo vệ trước nguy cơ hoại tử ống thận cấp do độc tố lắng đọng. Chức năng gan và đông máu cũng ghi nhận những chuyển biến tích cực sau 48 giờ can thiệp. Người bệnh giảm dần nhu cầu thở máy xâm nhập và rút ngắn thời gian nằm viện. Các dữ liệu lâm sàng khẳng định vai trò cốt lõi của lọc máu liên tục trong phác đồ hồi sức.
4.1. Cải thiện huyết động và giảm liều thuốc vận mạch
Huyết áp trung bình MAP là chỉ số quan trọng hàng đầu trong hồi sức bệnh nhân suy đa tạng. Khi các chất độc gây giãn mạch bị đào thải, trương lực mạch máu dần hồi phục. Liều lượng các thuốc vận mạch như Noradrenalin và Adrenalin giảm đáng kể sau 24 đến 48 giờ lọc máu. Tình trạng tưới máu vi tuần hoàn và độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm ScVO2 tăng lên. Hiện tượng toan lactic máu được kiểm soát hiệu quả, chứng minh chuyển hóa tế bào dần bình thường hóa. Bệnh nhân thoát khỏi tình trạng sốc nhiễm khuẩn và giảm phụ thuộc vào các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn. Sự ổn định huyết động tạo điều kiện an toàn để triển khai các liệu pháp điều trị nguyên nhân tiếp theo. Đây là mục tiêu quan trọng hàng đầu mà khoa ICU hướng tới khi áp dụng CRRT.
4.2. Phục hồi chức năng thận và ổn định nội môi lâu dài
Lọc máu liên tục đóng vai trò như một quả thận nhân tạo hỗ trợ trong giai đoạn suy sụp cấp tính. Nồng độ creatinin và ure máu nhanh chóng hạ về ngưỡng an toàn. Tình trạng ứ trệ chất thải chuyển hóa đạm được giải quyết triệt để. Nước tiểu của bệnh nhân bắt đầu xuất hiện trở lại và tăng dần về số lượng sau khi ngắt lọc. Thăng bằng điện giải natri, kali, canxi và clo được duy trì liên tục ở mức cân bằng lý tưởng. Rối loạn toan kiềm được điều chỉnh chính xác thông qua hệ thống dịch thay thế có đệm bicarbonate. Nguy cơ tổn thương não do phù não và độc chất ure huyết giảm thiểu rõ rệt. Nhờ vậy, chức năng thận có thời gian nghỉ ngơi để tự hồi phục cấu trúc mô học. Bệnh nhân có cơ hội hồi phục hoàn toàn mà không cần phụ thuộc lọc máu chu kỳ sau này.
V. Kết quả lọc máu liên tục suy đa tạng BVĐK tỉnh Thái Bình
Nghiên cứu tại BVĐK tỉnh Thái Bình đánh giá hiệu quả thực tế của lọc máu liên tục trên bệnh nhân suy đa tạng. Kết quả ghi nhận tỷ lệ cứu sống bệnh nhân nguy kịch tăng lên rõ rệt. Tình trạng suy đa tạng do viêm tụy cấp và sốc nhiễm khuẩn đều có đáp ứng điều trị khả quan. Thang điểm APACHE II và điểm SOFA của người bệnh giảm mạnh sau mỗi đợt lọc máu. Biến chứng trong suốt quá trình can thiệp như tắc quả lọc hay chảy máu được kiểm soát tốt. Đội ngũ y bác sĩ khoa hồi sức tích cực làm chủ hoàn toàn các kỹ thuật vận hành hiện đại. Cơ sở vật chất và trang thiết bị máy lọc máu tại bệnh viện đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chuyên môn. Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị cứu sống của phương pháp. Mô hình điều trị này cần tiếp tục nhân rộng tại các bệnh viện tuyến tỉnh.
5.1. Tỷ lệ đáp ứng lâm sàng và tỷ lệ sống sót của bệnh nhân
Số liệu nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân suy đa tạng có cải thiện lâm sàng sau khi lọc máu. Tỷ lệ bệnh nhân cai được máy thở và ổn định huyết động đạt mức rất khả quan. Những ca can thiệp sớm trong 24 giờ đầu có tỷ lệ sống sót cao vượt trội so với can thiệp muộn. Điểm SOFA trung bình giảm từ 3 đến 5 điểm sau 48 giờ lọc máu liên tục. Tình trạng suy gan, suy hô hấp và suy tuần hoàn từng bước được đẩy lùi. Thời gian điều trị tại khoa hồi sức tích cực được rút ngắn đáng kể, giảm gánh nặng chi phí y tế. Nghiên cứu khẳng định lọc máu liên tục là biện pháp can thiệp sống còn không thể thiếu. Kết quả thực tiễn tại bệnh viện tuyến tỉnh đã bắt kịp chất lượng điều trị của các trung tâm hồi sức tuyến trên.
5.2. Khuyến nghị triển khai kỹ thuật CRRT tại bệnh viện tuyến tỉnh
Triển khai kỹ thuật CRRT tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh mang lại giá trị thực tiễn vô cùng to lớn. Bệnh nhân nguy kịch được tiếp cận điều trị chuyên sâu ngay tại địa phương mà không cần chuyển tuyến. Điều này giảm thiểu tối đa các rủi ro tử vong trên đường vận chuyển cấp cứu. Cần tổ chức đào tạo bài bản và thường xuyên cho đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng khoa ICU. Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn đường truyền tĩnh mạch và kỹ thuật chống đông cần được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Bệnh viện nên trang bị đầy đủ quả lọc hiện đại, máy đo áp lực và dung dịch thay thế đạt chuẩn. Việc phối hợp kịp thời giữa chẩn đoán sớm và lọc máu đúng thời điểm sẽ tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đây là tiền đề vững chắc nâng cao uy tín và năng lực hồi sức của BVĐK tỉnh Thái Bình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Suy đa tạng (SĐT) là một bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng, thường gặp tại các khoa hồi sức tích cực, được định nghĩa là tình trạng rối loạn chức năng của ít nhất hai hệ thống cơ quan, có tiến triển nặng và cơ chế tổn thương phức tạp. Tỷ lệ tử vong do SĐT rất cao, dao động từ 22% khi bệnh nhân chỉ suy một tạng, và có thể tăng vọt lên đến 83% khi có từ bốn tạng trở lên bị suy. Các nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đều cho thấy đây là một trong những thách thức lớn đối với y học hiện đại.
Trong bối cảnh đó, phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch (CVVH) đã nổi lên như một liệu pháp hỗ trợ quan trọng, đặc biệt hiệu quả trong việc điều chỉnh các rối loạn nội môi, thăng bằng nước điện giải, kiềm toan và ổn định huyết động ở những bệnh nhân SĐT nặng. Kỹ thuật này không chỉ giới hạn ở điều trị suy thận cấp mà còn mở rộng sang các tình trạng bệnh lý phức tạp như sốc nhiễm khuẩn, hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), viêm tụy cấp, và cả trong đại dịch COVID-19.
Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, phương pháp lọc máu liên tục đã được triển khai từ cuối năm 2016 và bước đầu mang lại kết quả tích cực. Tuy nhiên, một đánh giá toàn diện về hiệu quả và tác dụng không mong muốn của CVVH trên bệnh nhân suy đa tạng tại cơ sở này vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu. Do đó, luận văn này được thực hiện với mục tiêu kép: thứ nhất, khảo sát đặc điểm nguyên nhân, lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng; và thứ hai, đánh giá cụ thể kết quả điều trị cũng như các tác dụng không mong muốn của phương pháp CVVH tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình trong giai đoạn từ tháng 01/2019 đến tháng 08/2021. Nghiên cứu này kỳ vọng cung cấp bằng chứng thực tiễn, góp phần cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân SĐT, và tối ưu hóa các quy trình điều trị tại địa phương, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong tổng thể do SĐT ở mức khoảng 5-10% trong vòng vài năm tới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết và mô hình y học quan trọng liên quan đến suy đa tạng và liệu pháp lọc máu liên tục. Các khái niệm chính bao gồm:
- Hội chứng Suy Đa Tạng (SĐT) hay Hội chứng Rối loạn Chức năng Đa Cơ quan (MODS): Được định nghĩa là rối loạn chức năng của ít nhất hai hệ thống cơ quan ở bệnh nhân có bệnh lý cấp tính, không thể duy trì cân bằng nội môi nếu không có can thiệp điều trị. Cơ chế bệnh sinh của SĐT rất phức tạp, liên quan đến ba yếu tố chính: thiếu oxy mô do mất cân bằng cung – cầu oxy làm ức chế chức năng tế bào; rối loạn điều hòa quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian cytokine, gây tổn thương các cơ quan như gan, thận, tim mạch; và thuyết "hai tác động" (two-hit hypothesis), trong đó một tổn thương ban đầu kích hoạt đáp ứng viêm, sau đó là một tác động thứ hai (như nhiễm khuẩn bội nhiễm) làm trầm trọng thêm và dẫn đến suy đa tạng thứ phát. Các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1, IL-6, IL-8 đóng vai trò trung tâm trong dòng thác phản ứng này.
- Lọc máu liên tục (LMLT) hay Liệu pháp Thay thế Thận Liên tục (CRRT): Là kỹ thuật loại bỏ liên tục nước và các chất hòa tan ra khỏi máu bệnh nhân. Các nguyên lý hoạt động chính của LMLT bao gồm: siêu lọc (dịch chuyển nước và chất hòa tan qua màng bán thấm dưới chênh lệch áp lực), đối lưu (dịch chuyển chất hòa tan theo dòng nước qua màng, đặc biệt hiệu quả với các phân tử có trọng lượng trung bình), hấp phụ (các chất hòa tan bám dính vào màng lọc, đặc biệt với màng lọc tổng hợp), và khuếch tán (di chuyển chất hòa tan qua màng dưới chênh lệch nồng độ). Các phương thức phổ biến của LMLT bao gồm siêu lọc tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVH), thẩm tách máu tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVHD) và siêu lọc kết hợp thẩm tách tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục (CVVHDF). LMLT có vai trò quan trọng trong việc thanh lọc các chất trung gian gây viêm, điều hòa cân bằng nước, điện giải, và kiềm toan, góp phần cải thiện huyết động và chức năng các tạng. Các giả thuyết như "giả thuyết nồng độ đỉnh", "giả thuyết điều chỉnh ngưỡng miễn dịch" và "giả thuyết phân phối chất trung gian" đã được đưa ra để giải thích vai trò này.
- Thang điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment): Là công cụ đánh giá mức độ nặng của suy đa tạng, dựa trên sáu hệ thống cơ quan (hô hấp, tim mạch, gan, đông máu, thận, thần kinh). Điểm SOFA được tính hàng ngày để theo dõi diễn tiến bệnh và tiên lượng nguy cơ tử vong. Trong nghiên cứu này, bệnh nhân được chẩn đoán suy đa tạng khi có điểm SOFA từ 3 điểm trở lên và/hoặc tăng ít nhất 01 điểm so với lúc vào viện, và có ít nhất hai tạng suy tồn tại trong vòng 24 giờ.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng tự chứng, kết hợp tiến cứu và hồi cứu, tiến hành tại Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc (HSTC-CĐ), Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình.
-
Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Nghiên cứu bao gồm tổng cộng 82 bệnh nhân suy đa tạng. Trong đó, 40 bệnh án được hồi cứu từ tháng 01/2019 đến tháng 11/2020 và 42 bệnh nhân được nghiên cứu tiến cứu từ tháng 12/2020 đến tháng 08/2021. Phương pháp chọn mẫu là thuận tiện, lấy mẫu toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ. Có 57 bệnh nhân trong tổng số 82 bệnh nhân được tiến hành điều trị lọc máu liên tục.
-
Nội dung nghiên cứu: Tập trung vào việc khảo sát các đặc điểm chung (tuổi, giới, số tạng suy, điểm SOFA), nguyên nhân gây suy đa tạng, các chỉ số lâm sàng (ý thức, huyết động, hô hấp) và cận lâm sàng (huyết học, sinh hóa, khí máu động mạch). Đồng thời, đánh giá kết quả điều trị của CVVH thông qua sự thay đổi các chỉ số như CVP, Natri, Kali, pH máu, HCO3-, lactate máu, Ure, Creatinin, Bilirubin, tiểu cầu, PaO2/FiO2 và điểm SOFA tại nhiều thời điểm (T0, T6, T12, T24, T36, T48, T72). Các tác dụng không mong muốn của phương pháp CVVH như chảy máu, rối loạn điện giải, đông tắc màng lọc cũng được ghi nhận.
-
Các phương tiện kỹ thuật: Các máy lọc máu Prismaflex của hãng Gambro và máy Diapact của hãng B. Braun được sử dụng. Quả lọc là Prisma M100 hoặc Diacap Acute. Dịch lọc và dịch thay thế bao gồm Hemasol hoặc Prismasol. Bên cạnh đó, các phương tiện hỗ trợ khác như hệ thống theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn, máy siêu âm tim mạch tại giường, máy X-quang tại giường, và bơm tiêm điện cũng được sử dụng để theo dõi và điều trị bệnh nhân.
-
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Các số liệu thu thập được xử lý bằng các phép toán thống kê y học. Các giá trị tự do được biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn (mean ± SD) với khoảng tin cậy 95%. Việc so sánh các giá trị trung bình và tỷ lệ được thực hiện bằng thuật toán T-test và test 2. Mức ý nghĩa thống kê được chọn là p < 0,05. Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích này là do chúng phù hợp và được chấp nhận rộng rãi trong các nghiên cứu y học để đánh giá mối liên hệ và sự khác biệt giữa các biến số định lượng và định tính, từ đó rút ra kết luận có độ tin cậy khoa học.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu trên 82 bệnh nhân suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng:
- Đặc điểm dịch tễ và bệnh nền: Tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân là 60,2 ± 13,5 tuổi, với hơn một nửa (53,7%) bệnh nhân ở nhóm tuổi từ 60 trở lên, cho thấy SĐT thường gặp ở người cao tuổi. Tỷ lệ bệnh nhân nam chiếm ưu thế rõ rệt với 78%. Đáng chú ý, 67% bệnh nhân có tiền sử mắc các bệnh mạn tính, trong đó tăng huyết áp và đái tháo đường chiếm tỷ lệ cao lần lượt là 37,7% và 28,6%. Ngoài ra, khoảng 44% bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu.
- Nguyên nhân gây suy đa tạng và mô hình tổn thương tạng: Sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân chủ yếu gây suy đa tạng, chiếm tỷ lệ rất cao là 79,4% tổng số trường hợp. Các nguồn nhiễm khuẩn chính được xác định là từ hệ hô hấp (46,1%) và hệ tiêu hóa (32,3%). Tại thời điểm chẩn đoán, bệnh nhân thường bị tổn thương trung vị 4 tạng, với điểm SOFA trung vị là 10. Các tạng bị ảnh hưởng nặng nề nhất là hô hấp (97,5%), tim mạch (87,8%) và thận (75,6%), cho thấy mức độ nặng và phức tạp của tình trạng SĐT.
- Hiệu quả điều trị của LMLT: Trong số 82 bệnh nhân, có 57 bệnh nhân được tiến hành lọc máu liên tục. Kết quả cho thấy phương pháp này mang lại những cải thiện đáng kể về các chỉ số sinh lý. Cụ thể, pH máu trung bình của bệnh nhân tăng từ 7,32 trước lọc máu lên 7,41 sau 24 giờ lọc máu, cho thấy khả năng điều chỉnh nhiễm toan chuyển hóa hiệu quả. Các chỉ số chức năng thận như Ure và Creatinin cũng giảm dần đều, phản ánh sự cải thiện của chức năng lọc máu. Huyết áp trung bình của bệnh nhân có xu hướng ổn định hơn, và điểm SOFA, một chỉ số quan trọng đánh giá mức độ suy tạng, cho thấy sự giảm dần theo thời gian ở nhóm bệnh nhân được lọc máu, tương ứng với sự phục hồi chức năng tạng.
- Tác dụng không mong muốn của LMLT: Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng không mong muốn của lọc máu liên tục. Tỷ lệ xuất huyết dưới da và niêm mạc là 11,11%, xuất huyết trong cơ là 3,7%, và xuất huyết tạng là 3,7%. Các biến chứng khác như rối loạn điện giải (tăng/giảm Natri, Kali), hạ huyết áp, và đông tắc màng lọc cũng được quan sát. Tuy nhiên, các biến chứng này thường được kiểm soát hiệu quả thông qua theo dõi sát và can thiệp kịp thời.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định vai trò thiết yếu của lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch trong điều trị hỗ trợ bệnh nhân suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Tỷ lệ cao bệnh nhân lớn tuổi và có bệnh nền mạn tính phản ánh tính chất phức tạp của SĐT, nơi các yếu tố nguy cơ tích lũy có thể làm suy giảm khả năng phục hồi của cơ thể. Sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây suy đa tạng, một kết quả phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiễm khuẩn sớm và hiệu quả.
Sự tổn thương phổ biến ở hệ hô hấp, tim mạch và thận cho thấy đây là những hệ thống cơ quan dễ bị ảnh hưởng nhất bởi đáp ứng viêm toàn thân trong SĐT. Việc lọc máu liên tục đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể các chỉ số sinh lý như pH máu và chức năng thận, điều này tương đồng với kết quả từ các nghiên cứu trước đây. Ví dụ, một nghiên cứu trước đó của Nguyễn Đăng Tuân (2008) cũng đã chỉ ra sự cải thiện pH máu từ 7,32 lên 7,41 sau 24 giờ lọc máu, tương tự như trong nghiên cứu này. Tác dụng không mong muốn như chảy máu, mặc dù có xảy ra, nhưng với tỷ lệ tương đối thấp và có thể được quản lý thông qua các phác đồ chống đông được tối ưu hóa.
Các dữ liệu về sự thay đổi của điểm SOFA, pH máu và huyết áp trung bình theo thời gian lọc máu có thể được trình bày rõ ràng hơn bằng các biểu đồ đường hoặc bảng số liệu so sánh tại các thời điểm khác nhau (T0, T24, T48, T72). Điều này giúp trực quan hóa hiệu quả của LMLT. Ý nghĩa của những phát hiện này là rất lớn: chúng cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của CVVH trong điều kiện lâm sàng tại Việt Nam, từ đó củng cố vai trò của phương pháp này và khuyến khích việc áp dụng rộng rãi hơn. Các kết quả này cũng làm cơ sở để cải tiến các quy trình điều trị, đặc biệt trong việc quản lý các biến chứng và tối ưu hóa thời điểm khởi phát lọc máu, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong tổng thể do SĐT xuống mức thấp hơn.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện và thảo luận từ nghiên cứu này, chúng tôi xin đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhân suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình và các cơ sở y tế tương tự:
- Chuẩn hóa và cập nhật quy trình chẩn đoán, điều trị sớm Suy Đa Tạng: Đề xuất Bộ Y tế và Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình rà soát và ban hành các hướng dẫn lâm sàng chi tiết, cập nhật các tiêu chuẩn chẩn đoán SĐT theo Knaus sửa đổi (2005) và sử dụng thang điểm SOFA để đánh giá mức độ nặng, tiên lượng. Việc chuẩn hóa này nhằm giảm thời gian từ khi chẩn đoán đến khi khởi phát điều trị LMLT, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong do SĐT khoảng 10% trong vòng hai năm tới.
- Mở rộng và tăng cường khả năng triển khai Lọc máu liên tục sớm: Khuyến nghị Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đầu tư thêm trang thiết bị máy móc và vật tư tiêu hao cho kỹ thuật LMLT, đồng thời tăng cường nhân lực được đào tạo chuyên sâu. Việc mở rộng này sẽ cho phép tăng tỷ lệ bệnh nhân được tiếp cận LMLT từ mức hiện tại (khoảng 69% trong nghiên cứu) lên ít nhất 85% trong ba năm tới, đặc biệt đối với các trường hợp SĐT có rối loạn huyết động không ổn định hoặc nhiễm khuẩn nặng.
- Tối ưu hóa phác đồ chống đông và quản lý biến chứng của LMLT: Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc cần xem xét áp dụng các phác đồ chống đông tiên tiến hơn, như sử dụng citrate khu vực, nhằm giảm thiểu nguy cơ chảy máu (mục tiêu giảm tỷ lệ xuất huyết từ khoảng 11% xuống dưới 5%) và kéo dài tuổi thọ của quả lọc, góp phần tiết kiệm chi phí điều trị trong vòng một năm. Cần có quy trình cụ thể cho việc theo dõi sát sao các biến chứng và xử trí kịp thời.
- Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ: Trường Đại học Y Dược Thái Bình phối hợp với Bệnh viện Đa khoa tỉnh cần tổ chức các khóa đào tạo liên tục, chuyên sâu về kỹ thuật LMLT, bao gồm các kiến thức về nguyên lý hoạt động, chỉ định, chống chỉ định, cách vận hành máy, theo dõi bệnh nhân và xử trí các biến chứng. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ y bác sĩ và điều dưỡng có chứng chỉ lọc máu liên tục lên 90% trong hai năm, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người bệnh.
- Thúc đẩy nghiên cứu khoa học tiếp theo: Khuyến khích các nhà nghiên cứu y học tiếp tục thực hiện các đề tài chuyên sâu, như so sánh hiệu quả của các phương thức LMLT khác nhau hoặc đánh giá tác động của thời điểm khởi phát LMLT. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về SĐT và LMLT cũng là cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn và đưa ra các khuyến nghị chính sách ở cấp độ vĩ mô trong 3-5 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình" là một công trình nghiên cứu khoa học có giá trị, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực y tế và học thuật:
- Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức tích cực - Chống độc: Đây là nhóm đối tượng trực tiếp thụ hưởng lớn nhất từ luận văn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và các nguyên nhân hàng đầu gây suy đa tạng tại một bệnh viện tuyến tỉnh ở Việt Nam. Các bác sĩ có thể tham khảo kết quả đánh giá hiệu quả của lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch (CVVH) cũng như các tác dụng không mong muốn, từ đó cập nhật và tối ưu hóa phác đồ điều trị, nâng cao kỹ năng quản lý bệnh nhân nặng và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
- Ban lãnh đạo Bệnh viện và Sở Y tế: Luận văn mang lại dữ liệu thực tiễn và các phân tích chi tiết về gánh nặng bệnh tật do suy đa tạng, hiệu quả của một phương pháp điều trị tiên tiến và những thách thức đang tồn tại. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý y tế đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng chính sách y tế phù hợp, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng tại địa phương.
- Sinh viên, học viên sau đại học ngành Y khoa (chuyên ngành Nội khoa, Hồi sức cấp cứu): Luận văn là một tài liệu tham khảo quý giá cho việc học tập và nghiên cứu. Nó cung cấp kiến thức nền tảng về bệnh sinh, chẩn đoán, và các phương pháp điều trị suy đa tạng, đặc biệt là ứng dụng của LMLT. Các bạn học viên có thể học hỏi về cách thiết kế nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu trong môi trường lâm sàng thực tế, từ đó định hướng cho các đề tài nghiên cứu khoa học của bản thân trong tương lai.
- Các nhà nghiên cứu y học và dược học: Luận văn đóng góp vào kho tàng y học thực chứng, cung cấp dữ liệu ban đầu cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng kết quả này để so sánh với các nghiên cứu khác, mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm, hoặc phát triển các đề tài mới về cơ chế bệnh sinh, các yếu tố tiên lượng, hoặc đánh giá hiệu quả của các liệu pháp điều trị khác nhau trong suy đa tạng, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học y học.
Câu hỏi thường gặp
-
Suy đa tạng là gì và mức độ nguy hiểm của nó? Suy đa tạng là tình trạng rối loạn chức năng nghiêm trọng, đồng thời hoặc liên tiếp của ít nhất hai hệ thống cơ quan, khiến cơ thể không thể tự duy trì cân bằng nội môi nếu không có can thiệp y tế. Đây là một bệnh cảnh cực kỳ nguy hiểm với tỷ lệ tử vong rất cao, có thể dao động từ 22% khi chỉ suy một tạng và tăng lên đến 83% khi suy từ bốn tạng trở lên, là thách thức lớn nhất trong hồi sức cấp cứu hiện nay.
-
Lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch (CVVH) hoạt động như thế nào? CVVH là một kỹ thuật lọc máu liên tục qua đường tĩnh mạch, giúp đào thải nước và các chất hòa tan có trọng lượng phân tử nhỏ đến trung bình, bao gồm cả các cytokine gây viêm. Phương pháp này hoạt động chủ yếu dựa trên cơ chế siêu lọc và đối lưu với thể tích dịch thay thế lớn (thường từ 35 ml/kg/giờ trở lên), nhằm mục đích ổn định huyết động, điều chỉnh rối loạn nước điện giải và thăng bằng kiềm toan cho bệnh nhân nặng.
-
Khi nào thì bệnh nhân suy đa tạng được chỉ định lọc máu liên tục? Bệnh nhân suy đa tạng thường được chỉ định lọc máu liên tục khi có các dấu hiệu như rối loạn huyết động không ổn định, suy thận cấp với thiểu niệu hoặc vô niệu, nhiễm toan chuyển hóa nặng không đáp ứng điều trị nội khoa, hoặc rối loạn điện giải nghiêm trọng (ví dụ tăng kali máu > 6.5 mEq/L hoặc rối loạn natri máu nặng). Việc lọc máu liên tục sớm đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tiên lượng sống cho bệnh nhân.
-
Các biến chứng phổ biến của lọc máu liên tục là gì và cách khắc phục? Mặc dù hiệu quả, lọc máu liên tục có thể gây ra một số biến chứng. Phổ biến nhất bao gồm chảy máu tại chỗ hoặc toàn thân (ghi nhận khoảng 11% các trường hợp xuất huyết dưới da, niêm mạc), hạ huyết áp, rối loạn điện giải (tăng/giảm Natri, Kali), và đông tắc màng lọc. Các biến chứng này thường được khắc phục bằng cách điều chỉnh liều thuốc chống đông, bù dịch, điều chỉnh điện giải đồ, và thay thế quả lọc khi cần thiết.
-
Luận văn này có đóng góp gì cho việc điều trị bệnh nhân suy đa tạng? Luận văn cung cấp bức tranh chi tiết về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và các nguyên nhân chính gây suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình. Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá cụ thể hiệu quả và các tác dụng không mong muốn của phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, quản lý biến chứng, và nâng cao năng lực chuyên môn, góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
Kết luận
- Suy đa tạng là một bệnh cảnh lâm sàng phức tạp và nghiêm trọng tại các khoa hồi sức tích cực, với tỷ lệ tử vong đặc biệt cao, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi và có nhiều bệnh nền mạn tính.
- Nghiên cứu khẳng định sốc nhiễm khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây suy đa tạng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình, với các tạng hô hấp, tim mạch và thận là những hệ thống bị tổn thương phổ biến nhất.
- Phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch (CVVH) đã chứng tỏ hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện các chỉ số sinh lý quan trọng, bao gồm việc điều chỉnh pH máu (tăng từ 7,32 lên 7,41 sau 24 giờ lọc máu), chức năng thận và ổn định huyết động, góp phần vào việc kiểm soát nội môi cho bệnh nhân nặng.
- Bên cạnh những lợi ích, nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng không mong muốn của CVVH như chảy máu (với tỷ lệ xuất huyết dưới da, niêm mạc khoảng 11,11%), hạ huyết áp, và đông tắc màng lọc, đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và quản lý kịp thời.
- Những phát hiện này đóng góp quan trọng vào việc chuẩn hóa phác đồ chẩn đoán và điều trị suy đa tạng, tối ưu hóa việc sử dụng LMLT, và là cơ sở khoa học cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong 3-5 năm tới. Chúng tôi kêu gọi các nhà lâm sàng và quản lý y tế áp dụng các khuyến nghị này để nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân suy đa tạng tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y , TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH NGUYỄN THỊ TRANG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN SUY ĐA TẠNG CÓ HỖ TRỢ PHƯƠNG PHÁP LỌC MÁU LIÊN TỤC TĨNH MẠCH - TĨNH MẠCH TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ Thái Bình - 2022 BỘ Y , TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI BÌNH NGUYỄN THỊ TRANG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN SUY ĐA TẠNG CÓ HỖ TRỢ PHƯƠNG PHÁP LỌC MÁU LIÊN TỤC TĨNH MẠCH - TĨNH MẠCH TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: NT. 50 Hướng dẫn khoa học: 1. ĐỖ MINH DƯƠNG Thái Bình - 2022 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến: Ban Giám đốc, Bộ môn nội, Phòng Sau đại học thuộc Trường Đại học Y Dược Thái Bình đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian đào tạo bác sĩ nội trú. Ban Giám đốc, các đồng nghiệp khoa Hồi sức tích cực - Chống độc, phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã quan tâm giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cám ơn các Phó Giáo sư, Tiến sĩ thành viên, các nhà khoa học trong hội đồng xét duyệt luận án: những người Thầy người Cô đã tận tâm đóng góp những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học cho tôi trong quá trình viết bàn luận và hoàn thành luận án. Và đặc biệt gửi lời cám ơn sâu sắc tới TS. Vũ Thanh Bình và TS. Đỗ Minh Dương - những người Thầy hướng dẫn khoa học đã dành nhiều công sức chỉ dẫn tận tình, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Những bệnh nhân nhập khoa Hồi sức tích cực - Chống độc, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình đã đồng ý tham gia nghiên cứu giúp tôi có tư liệu quý giá để viết thành những trang luận án này. Cuối cùng, với tất cả tấm lòng yêu thương, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Bố, Mẹ, Em gái, Anh và gia đình đã luôn dành tình yêu thương to lớn, khích lệ và hỗ trợ tôi cho đến ngày hôm nay, đã luôn bên cạnh động viên, yêu thương tôi trong cuộc đời làm việc, học tập và nghiên cứu. Xin kính dâng lên Người thành quả này. Thái Bình, tháng 01 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Trang LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Trang, học viên lớp Bác sĩ nội trú khóa 9 Trường Đại học Y Dược Thái Bình, chuyên ngành Nội khoa, xin cam đoan: 1.
Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Thanh Bình và TS. Công trình này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của có sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Thái Bình, tháng 01 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Trang DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT AKI Acute Kidney Injury (Tổn thương thận cấp tính) ALI Acute lung injury ( Tổn thương phổi cấp) ALTMTT Áp lực tĩnh mạch trung tâm APACHE-II Acute Physiology Chronic Health Evaluation II (Thang điểm lượng giá bệnh lý cấp và mạn tính II) ARDS Acute respiratory distress syndrome Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BiPAP Bilevel positive airway pressure (Thông khí với hai ngưỡng áp lực dương) BN Bệnh nhân CoVid - 19 CoronaVirus - 2019 CPAP Continuous positive airway pressure (Thông khí áp lực dương liên tục) CRRT Continuous renal replacement therapy (Liệu pháp thay thế thận liên tục) CVP Central venous pressure (Áp lực tĩnh mạch trung tâm) CVVH Continuous Veno-Venous Hemofiltration (Siêu lọc tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục) CVVHDF Continuous Veno-Venous Hemodiafiltration (Siêu lọc kết hợp thẩm tách tĩnh mạch - tĩnh mạch liên tục) HSTC Hồi sức tích cực HSTC - CĐ Hồi sức tích cực - chống độc IHD Intermittent HemoDialysis (Lọc máu ngắt quãng) KP-LMLT Khởi phát- lọc máu liên tục LMLT Lọc máu liên tục MAP Mean Arterial Pressure ( Huyết áp trung bình) MODS Multiple Organ Dysfunction Syndrome (Hội chứng suy đa cơ quan) NC Nghiên cứu PPI Proton pump inhibitor (Ức chế bơm proton) SCUF Slow continuous ultrafiltration (Siêu lọc chậm liên tục) ScVO2 Central venous oxygen saturation (Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) SĐT Suy đa tạng SIRS Systemic Inflamatory Response Syndrome (Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống) SNK Sốc nhiễm khuẩn SOFA Sequential Organ Failure Assessment (Đánh giá suy tạng theo chu trình) SSC SSC: Surviving Sepsis Campaign (Hội nghị đồng thuận hướng dẫn điều trị nhiễm khuẩn) TLPT Trọng lượng phân tử VTC Viêm tụy cấp MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Hội chứng suy đa tạng. Lịch sử và khái niệm suy đa tạng.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh. Chẩn đoán suy đa tạng. Điều trị thường qui. Lọc máu liên tục trong suy đa tạng.
Lịch sử lọc máu liên tục. Nguyên lí lọc máu liên tục và phương tiện kĩ thuật. Các phương thức lọc máu liên tục phổ biến. Vai trò lọc máu liên tục trong điều trị suy đa tạng.
Một số nghiên cứu về suy đa tạng. Nghiên cứu ngoài nước. Nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm, đối tượng và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu và tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Các phương tiện.
Tiến hành nghiên cứu. Quy trình lọc máu liên tục trong điều trị Suy đa tạng. Chống chỉ định. Các bước tiến hành.
Chống đông trong lọc máu liên tục. Kết thúc lọc máu. Lấy số liệu cho nghiên cứu trước, trong và sau lọc máu. Phân tích và xử lý số liệu.
Vấn đề đạo đức nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân SĐT. Kết quả của điều trị các bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ lọc máu liên tục. Kết quả của điều trị bệnh nhân suy đa tạng có hỗ trợ lọc máu liên tục 45 3.
Tác dụng không mong muốn của lọc máu liên tục. Nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng. Nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân suy đa tạng.
Hiệu quả lọc máu liên tục và tác dụng không mong muốn. Hiệu quả lọc máu liên tục. Các tác dụng không mong muốn của phương pháp lọc máu liên tục. 76 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Các nguyên nhân gây suy đa tạng. Đặc điểm về tổn thương tạng thời điểm chẩn đoán SĐT. Tỷ lệ tạng/cơ quan tổn thương tại thời điểm chẩn đoán.
Biểu hiện tổn thương trên hô hấp. Biểu hiện tổn thương trên tim mạch. Biểu hiện tổn thương thận. Đặc điểm cận lâm sàng theo các nguyên nhân gây suy đa tạng.
Giá trị trung bình các chỉ số huyết học và đông máu. Giá trị trung bình các chỉ số khí máu động mạch. Giá trị trung bình của một số chỉ số sinh hóa. Thời gian từ khi khởi phát đến khi được lọc máu liên tục.
Phân bố bệnh nhân theo phương pháp lọc máu liên tục. Thời gian lọc máu trung bình. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân.
Tác dụng không mong muốn trên quả lọc. 55 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Tỉ lệ tiền sử bệnh mạn tính.
Tỉ lệ tiền sử lạm dụng rượu. Tỉ lệ các cơ quan nhiễm khuẩn. Tỉ lệ bệnh nhân phải thở máy. Tỉ lệ các xét nghiệm vi sinh trong SĐT do nhiễm khuẩn.
Tỉ lệ bệnh nhân được lọc máu liên tục. Kết quả chung bệnh nhân được lọc máu liên tục. Phân bố số quả lọc của bệnh nhân. Thay đổi điểm SOFA tại các thời điểm.
Thay đổi huyết áp trung bình tại các thời điểm. Thay đổi nhịp tim tại các thời điểm. Thay đổi liều Noadrenalin tại các thời điểm. Thay đổi pH tại các thời điểm.
Thay đổi HCO3- tại các thời điểm. Thay đổi tỉ số P/F tại các thời điểm. Thay đổi Creatinine tại các thời điểm. Thay đổi lactate tại các thời điểm.
Thay đổi CVP tại các thời điểm. Thay đổi Kali tại các thời điểm. Thay đổi Natri tại các thời điểm. Thay đổi tiểu cầu tại các thời điểm.
Đường cong ROC của số tạng suy T0 và điểm SOFA. 54 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy đa tạng (SĐT) là bệnh cảnh thường gặp tại các khoa hồi sức với suy cùng lúc hoặc liên tiếp ít nhất hai tạng có tiến triển nặng với cơ chế tổn thương phức tạp [1]. Giảm oxy mô, đáp ứng viêm quá mức và sự hình thành các gốc tự do được xem là các yếu tố dẫn đến tổn thương mô và rối loạn chức năng các tạng. Các cytokin tiền viêm (TNFα, IL-1, IL6, IL8, IL10, IL18…) đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến triển SĐT [1], [2].
Y học hiện đại có nhiều bước tiến mới trong điều trị nhưng tỷ lệ tử vong do SĐT vẫn còn rất cao, từ 22% khi suy 1 tạng tăng lên đến 83% khi suy ≥ 4 tạng [3]. Tỷ lệ tử vong của bệnh nhân SĐT có liên quan chặt chẽ với tuổi của bệnh nhân, bệnh nền và tình trạng nhiễm khuẩn [4], [5]. Mục tiêu điều trị là hỗ trợ chức năng các tạng và phòng ngừa các tác dụng không mong muốn do điều trị cho đến khi các tạng hồi phục. Kỹ thuật siêu lọc máu liên tục tĩnh mạch tĩnh mạch (Continuous Veno- Venous Hemofiltration - CVVH) sử dụng màng lọc có tính thấm cao, cơ chế đối lưu kết hợp với thể tích dịch thay thế lớn ≥ 35 ml/kg/giờ giúp điều chỉnh các rối loạn nước điện giải, thăng bằng toan kiềm và ổn định huyết động, đồng thời kiểm soát dinh dưỡng, thăng bằng calo và nitơ dương tính mà không làm nặng thêm tăng ure, mặt khác kỹ thuật cũng loại bỏ được các cytokin gây viêm sinh ra trong quá trình đáp ứng viêm [6], do đó CVVH rất phù hợp trong điều trị các bệnh nhân SĐT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Trang (2022). Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Thái Bình]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/danh-gia-loc-mau-lien-tuc-suy-da-tang-bvdk-thai-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đánh giá hiệu quả lọc máu liên tục (CRRT) trong điều trị suy đa tạng tại BVĐK tỉnh Thái Bình. Phân tích kết quả và đề xuất cải tiến.
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Thái Bình. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học.
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá lọc máu liên tục trong suy đa tạng tại BVĐK Thái Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.