Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khai thác một khía cạnh cấp bách và chưa được khám phá sâu sắc trong lĩnh vực du lịch cộng đồng (DLCĐ): sự xung đột giữa các bên liên quan. Trong bối cảnh khoa học hiện đại, khi phát triển du lịch bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu, việc thấu hiểu và quản lý xung đột là yếu tố then chốt. Luận án đặt ra một nghiên cứu tiên phong bằng cách phân tích thực trạng và kiểm chứng các yếu tố tiền đề ảnh hưởng đến xung đột tại các điểm đến DLCĐ khu vực miền núi Thanh Hoá, Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu được xác định một cách cụ thể: "Tuy nhiên, những nghiên cứu thực chứng về đề tài này đang còn khá hạn chế cả về số lượng và nội dung." (tr. 44). Các nghiên cứu trước đó chủ yếu sử dụng phương pháp định tính để mô tả sự tồn tại của xung đột, nhưng thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng kiểm định định lượng mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận lợi ích và tổn hại) và xung đột. Đặc biệt, nghiên cứu về xung đột liên nhóm (giữa cư dân với doanh nghiệp du lịch, chính quyền, du khách) và nội bộ nhóm tại các điểm đến DLCĐ vẫn còn rất ít, nhất là trong bối cảnh Việt Nam, nơi các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội có sự khác biệt rõ rệt so với các quốc gia khác (Kim & Kang, 2020; Lee, 2013).

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi chính:

  1. Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hoá xung đột với nhau về các vấn đề gì?
  2. Sự tham gia của cư dân ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
  3. Cảm nhận của cư dân về lợi ích và tổn hại từ du lịch ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và mở rộng Thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET), kết hợp với các mô hình khác như Mô hình Chỉ số Bực mình (IRRIDEX model của Doxey, 1975) và Chu kỳ sống của điểm đến (TALC model của Butler, 1980). Việc tích hợp này giúp phân tích đa chiều các động lực của xung đột từ góc độ cảm nhận của cư dân.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các yếu tố tiền đề của xung đột, đồng thời phát triển một thang đo xung đột chi tiết và được kiểm định chặt chẽ. Luận án "đã bổ sung và phát triển thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm: xung đột giữa cư dân và du khách (10 thành phần), xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch (6 thành phần), xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương (5 thành phần)" (tr. 16). Quy mô mẫu nghiên cứu bao gồm 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 cuộc khảo sát bằng bảng hỏi, được thực hiện tại 6 địa phương thuộc hai huyện Bá Thước và Quan Hoá (Thanh Hoá) từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022. Các địa bàn này đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến, mang lại cái nhìn toàn diện về sự tiến triển của xung đột. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy quản lý du lịch bền vững và ổn định tại các điểm đến DLCĐ, đặc biệt trong bối cảnh các vùng miền núi còn nhiều khó khăn về kinh tế.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp có hệ thống các dòng nghiên cứu chính về xung đột trong phát triển DLCĐ, sử dụng mô hình PRISMA (Moher et al., 2009) để chọn lọc 56 bài báo khoa học. Các nghiên cứu ban đầu về DLCĐ xuất hiện từ những năm 1980s (Mtapuri et al., 2015), nhưng chủ đề xung đột chỉ thực sự được chú ý từ những năm 2000s và bùng nổ trong 5 năm trở lại đây. Các ấn phẩm chủ yếu được xuất bản trên các tạp chí uy tín như Journal of Sustainable TourismTourism Management.

Về địa bàn, phần lớn các nghiên cứu được thực hiện ở các nước đang phát triển thuộc khu vực châu Á (58.9%) và châu Phi (12.5%), với Trung Quốc (11 bài), Indonesia (5 bài) và Hàn Quốc (4 bài) là những quốc gia có số lượng nghiên cứu nhiều nhất (Bảng 1.1). Tại Việt Nam, các nghiên cứu về DLCĐ chủ yếu tập trung vào bản chất, mục tiêu và chiến lược phát triển (Bùi Thị Hải Yến, 2012; Võ Quế, 2006). Chỉ có một số ít đề cập đến xung đột, như nghiên cứu của Nguyen Thi Ngoc Dung (2019) về vai trò của người dân địa phương trong phát triển DLCĐ, đề cập đến xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương, hoặc các bài viết mang tính khái quát của Phạm Trọng Lê Nghĩa (2010). Điều này củng cố khoảng trống nghiên cứu mà luận án hướng tới giải quyết.

Tổng quan chỉ ra các mâu thuẫn và tranh luận chính trong tài liệu hiện có. Chẳng hạn, về hệ quả của xung đột, trong khi đa số học giả nhấn mạnh tác động tiêu cực như lãng phí tài nguyên, khó khăn trong quản lý và ảnh hưởng đến tính bền vững (Apostolidis & Brown, 2021; Canavan, 2017; Yang et al., 2013), một số khác lại có cái nhìn tích cực hoặc trung lập. Gascón (2012) cho rằng xung đột có thể tạo ra sự thay đổi hướng tới phát triển tốt hơn, còn Okazaki (2008) phân loại xung đột thành mang tính xây dựng và phá hoại, tùy thuộc vào cách quản lý.

Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua giới hạn của các nghiên cứu mô tả định tính trước đây, nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu thực chứng. Luận án không chỉ xác định các loại xung đột (văn hóa-xã hội, kinh tế, tài nguyên-môi trường) giữa cư dân và du khách, doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương, mà còn kiểm định định lượng các yếu tố tiền đề ảnh hưởng đến chúng. Điều này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu như của Tsaur et al. (2018) và Hsiu-Yu (2019) chỉ tập trung vào xung đột giữa cư dân và du khách, hay các công trình chỉ đề xuất giải pháp mà chưa kiểm chứng thực nghiệm mô hình (Curcija et al., 2019).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi đối tượng xung đột được kiểm chứng định lượng, bao gồm cả doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương, thay vì chỉ khách du lịch. Trong khi Kinseng et al. (2018) tại đảo Pari Indonesia chỉ ra xung đột bạo lực giữa cư dân và doanh nghiệp tư nhân được chính quyền ủng hộ, luận án này tại Thanh Hóa đi sâu vào cảm nhận của cư dân về lợi ích/tổn hại và sự tham gia như các yếu tố điều tiết xung đột. Tương tự, nghiên cứu của Xue & Kerstetter (2018) tại Trung Quốc xác nhận mâu thuẫn về giá trị và triết lý giữa cư dân và doanh nghiệp, luận án này của Dương Thị Hiền kiểm định các yếu tố này một cách định lượng tại bối cảnh Việt Nam, làm giàu thêm hiểu biết về động lực xung đột ở các quốc gia đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực du lịch và xã hội học xung đột. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng Thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET), một khung lý thuyết đã được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về thái độ của cư dân đối với du lịch (Gan, 2020; Lee, 2013; Nugroho & Numata, 2020). Trong khi SET truyền thống tập trung vào mối quan hệ giữa cảm nhận lợi ích (perceived benefit), cảm nhận tổn hại (perceived cost) và thái độ ủng hộ du lịch, luận án này đi xa hơn bằng cách kiểm định mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của các yếu tố này với sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Luận án đặc biệt nhấn mạnh "sự tham gia của cư dân" (community involvement) như một yếu tố tiền đề quan trọng, mà các nghiên cứu trước đây như Lee (2013) đã đề xuất nhưng chưa được kiểm chứng đầy đủ về tác động của nó đến xung đột, và Castro & Nielsen (2001) thậm chí còn cảnh báo về khả năng gây ra xung đột mới. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng, khẳng định vai trò phức tạp của sự tham gia trong việc điều tiết xung đột, từ đó làm phong phú thêm Thuyết Trao đổi Xã hội trong bối cảnh động lực phức tạp của DLCĐ.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết về xung đột xã hội, điển hình là Mô hình Chỉ số Bực mình (IRRIDEX model của Doxey, 1975) và Vòng tròn Xung đột (Circle of Conflict của Moore, 2003). Trong khi IRRIDEX mô tả sự tiến triển của thái độ cư dân theo chu kỳ sống điểm đến, luận án sử dụng nó làm nền tảng để giải thích sự xuất hiện của xung đột giữa cư dân và du khách. Nghiên cứu cũng kế thừa cấu trúc của Vòng tròn Xung đột để phân loại các dạng xung đột cụ thể trong DLCĐ.

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả thuyết được đánh số cụ thể, kiểm định mối quan hệ giữa:

  • Sự tham gia của cư dân (Community Involvement - CI) và xung đột (REC, RGC, RTC).
  • Cảm nhận lợi ích (Perceived Benefit - PB) và xung đột (REC, RGC, RTC).
  • Cảm nhận tổn hại (Perceived Cost - PC) và xung đột (REC, RGC, RTC).

Các giả thuyết này không chỉ kiểm tra các mối quan hệ trực tiếp mà còn khám phá vai trò gián tiếp của các biến, góp phần làm rõ hơn cơ chế hình thành và duy trì xung đột. Nếu kết quả cho thấy các yếu tố này có tác động đáng kể, đặc biệt là các kết quả ngược chiều hoặc không tuyến tính, luận án có thể gợi mở một sự chuyển dịch nhỏ trong paradigm nghiên cứu xung đột du lịch, từ việc chỉ mô tả sự tồn tại sang việc xác định các động lực có thể điều chỉnh và quản lý được thông qua can thiệp chính sách và cộng đồng, với bằng chứng từ các phát hiện thực chứng.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba nhóm lý thuyết chính: Thuyết Trao đổi Xã hội, Mô hình IRRIDEX của Doxey (1975) và các khái niệm về quản lý xung đột (ví dụ: Vòng tròn Xung đột của Moore, 2003). Sự tích hợp này không chỉ giúp định vị nghiên cứu trong dòng chảy học thuật mà còn tạo ra một lăng kính toàn diện để xem xét xung đột. Khác với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một lý thuyết đơn lẻ, cách tiếp cận này cho phép luận án giải thích đa chiều các khía cạnh của xung đột: từ cảm nhận cá nhân của cư dân (SET), sự tiến triển của thái độ theo thời gian (IRRIDEX), đến bản chất và nguyên nhân cấu trúc của xung đột (Vòng tròn Xung đột).

Một cách tiếp cận phân tích mới lạ là việc phát triển và kiểm định một thang đo xung đột chi tiết và đa chiều. Luận án đã đóng góp các khái niệm mới thông qua việc định nghĩa và đo lường xung đột liên nhóm một cách cụ thể: xung đột giữa cư dân và du khách, xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch, và xung đột giữa cư dân và chính quyền địa phương. Các định nghĩa này không chỉ được kế thừa từ tài liệu mà còn được điều chỉnh và bổ sung dựa trên kết quả phỏng vấn sâu tại địa bàn nghiên cứu, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội Việt Nam.

Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • Định nghĩa rõ ràng về "xung đột giữa cư dân và các bên liên quan" trong bối cảnh DLCĐ, vượt ra ngoài các định nghĩa chung chung về xung đột.
  • Phân loại chi tiết các thành phần của từng loại xung đột (ví dụ: 10 thành phần cho xung đột với du khách, 6 với doanh nghiệp, 5 với chính quyền), cung cấp một công cụ đo lường tinh vi.

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi áp dụng của mô hình:

  • Bối cảnh: Mô hình được kiểm chứng tại các điểm đến DLCĐ khu vực miền núi Thanh Hoá, Việt Nam, nơi có đặc điểm kinh tế, văn hóa, và chính trị cụ thể (thí dụ: vùng lõi nghèo, sự tham gia của đồng bào dân tộc thiểu số).
  • Đối tượng nghiên cứu: Chỉ tập trung vào xung đột từ góc nhìn của cư dân địa phương ("nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất tại các dự án phát triển du lịch," tr. 15), do hạn chế về thời gian và nguồn lực.
  • Thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn có ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 (tháng 4/2021 - tháng 3/2022), có thể ảnh hưởng đến các tương tác và nhận thức về xung đột. Việc xác định rõ các điều kiện biên giúp tăng cường tính chặt chẽ học thuật và hướng dẫn cho các nghiên cứu tương lai muốn mở rộng hoặc kiểm chứng mô hình trong các bối cảnh khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của triết lý thực chứng (positivism) và giải thích (interpretivism). Giai đoạn đầu, thông qua phỏng vấn sâu để khám phá các vấn đề xung đột, mang đậm yếu tố interpretivism, nhằm hiểu sâu sắc các cảm nhận và góc nhìn của cư dân. Giai đoạn sau, việc xây dựng và kiểm định thang đo, cũng như kiểm định các giả thuyết bằng phương pháp định lượng, thể hiện rõ stance post-positivist/realist, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa.

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp, mặc dù không gọi rõ là "mixed methods," nhưng quy trình cho thấy sự chuyển đổi từ định tính sang định lượng. Ban đầu, 34 cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện để thu thập dữ liệu định tính, giúp "làm rõ các vấn đề xung đột" và "phân tích tâm tư nguyện vọng của cư dân" (tr. 14, 16). Kết quả phỏng vấn này là cơ sở để "bổ sung và phát triển thang đo" (tr. 16) cho khảo sát định lượng, tạo nên một sự kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ được thể hiện qua việc lựa chọn địa bàn. Luận án không chỉ nghiên cứu ở cấp độ tỉnh Thanh Hóa mà còn đi sâu vào "6 địa phương tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá" (tr. 14). Điều đặc biệt là các địa phương này được lựa chọn để "đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980)" (tr. 14). Điều này cho phép một phân tích nuanced hơn về cách xung đột thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của điểm đến.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 34 đối tượng phỏng vấn sâu và 448 đáp viên khảo sát bằng bảng hỏi. Tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát định lượng được phân tầng theo từng địa phương, đảm bảo đại diện cho các đặc điểm nhân khẩu học và các loại hình tham gia du lịch của cư dân địa phương.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho phỏng vấn sâu bao gồm cư dân địa phương (nhóm lao động kinh tế truyền thống, nhóm tham gia du lịch, nhóm ngành nghề khác), đại diện doanh nghiệp du lịch (quản lý, chủ đầu tư homestay, doanh nghiệp lữ hành), nhân viên quản lý nhà nước (cán bộ văn hóa xã, chuyên viên phòng Văn hóa & Thông tin huyện), và khách du lịch. Điều này đảm bảo thu thập các góc nhìn đa dạng từ các bên liên quan chính.

Quy trình thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ. Đối với dữ liệu định tính, phỏng vấn sâu được thực hiện để "làm rõ các vấn đề xung đột" (tr. 14). Đối với dữ liệu định lượng, bảng hỏi tự điền (questionnaire) được sử dụng để khảo sát 448 cư dân. Thang đo được xây dựng qua quy trình nghiêm ngặt, bao gồm khảo sát sơ bộ lần 1 và lần 2, kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho độ tin cậy và phân tích hệ số tải chéo cho giá trị hợp lệ.

Để tăng cường tính tin cậy và giá trị, nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác hóa (triangulation).

  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (56 tài liệu khoa học được chọn lọc, gần 200 nguồn khác, báo cáo thống kê của Sở VHTTDL Thanh Hóa) và dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu, khảo sát bảng hỏi) để củng cố các phát hiện.
  • Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, SEM) để có cái nhìn toàn diện và kiểm chứng chéo.
  • Tam giác hóa lý thuyết: Tích hợp Thuyết Trao đổi Xã hội, mô hình IRRIDEX và Vòng tròn Xung đột để phân tích từ nhiều góc độ.

Giá trị của nghiên cứu được đảm bảo thông qua:

  • Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Thang đo được phát triển dựa trên tổng quan tài liệu và phỏng vấn sâu, sau đó kiểm định qua phân tích hệ số tải chéo, giá trị phân biệt (Fornell-Larcker Criterion, Heterotrait-Monotrait ratio - HTMT) (Bảng 3.16, 3.17). Các giá trị Cronbach’s Alpha được báo cáo để đánh giá độ tin cậy.
  • Giá trị nội bộ (Internal Validity): Việc kiểm soát các yếu tố tiền đề và mối quan hệ giữa chúng trong mô hình SEM giúp củng cố niềm tin vào các mối quan hệ nhân quả được đề xuất.
  • Giá trị bên ngoài (External Validity): Lựa chọn địa bàn nghiên cứu đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến (TALC model của Butler, 1980) giúp tăng khả năng khái quát hóa kết quả cho các điểm đến DLCĐ khác có đặc điểm tương tự.

Data và phân tích

Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 448 đáp viên với các đặc điểm nhân khẩu học được mô tả chi tiết (ví dụ: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập). Điều này giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh xã hội của những người bị ảnh hưởng bởi xung đột. Thông tin cá nhân từ 34 cuộc phỏng vấn sâu cũng được mã hóa để phục vụ phân tích.

Để phân tích dữ liệu định lượng, luận án sử dụng các kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) với thuật toán PLS (Partial Least Squares) (Bảng 4.29: "Kết quả tóm tắt các hệ số tải trong mô hình PLS SEM"). Phần mềm chuyên dụng (có thể là SmartPLS, Amos, hay R) đã được sử dụng để thực hiện các phân tích này. SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để kiểm tra mô hình lý thuyết tổng thể.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) cũng được thực hiện thông qua việc đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát (Bảng 4.27, 4.28). Điều này đảm bảo rằng các mối quan hệ trong mô hình không bị sai lệch bởi sự tương quan cao giữa các biến độc lập. Luận án báo cáo cụ thể các effect sizesconfidence intervals từ kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.29) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng và độ chính xác của các phát hiện, tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật cao.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ bản chất của xung đột trong DLCĐ tại miền núi Thanh Hóa:

  1. Đa dạng các loại hình xung đột: "Cư dân xung đột với các nhóm doanh nghiệp du lịch, du khách và chính quyền địa phương về các vấn đề văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường" (tr. 16). Phát hiện này được làm rõ thông qua phân tích mã hóa từ phỏng vấn sâu, chỉ ra các vấn đề cụ thể như ô nhiễm môi trường do doanh nghiệp, khác biệt văn hóa với du khách, và các chính sách quản lý không hợp lý từ chính quyền (Minh Hải, 2017; Vũ Lân, 2022).
  2. Mức độ xung đột biến thiên: "Mức độ xung đột có sự khác biệt tuỳ thời điểm và tuỳ đối tượng liên quan" (tr. 16). Chẳng hạn, xung đột với khách du lịch thường liên quan đến hành vi thiếu chuẩn mực, trong khi xung đột với doanh nghiệp và chính quyền thường xoay quanh vấn đề phân chia lợi ích kinh tế và quyền sử dụng tài nguyên. Các giá trị trung bình thang đo xung đột được báo cáo cụ thể trong Bảng 4.20, 4.22, 4.24, cho thấy mức độ nhận thức xung đột khác nhau.
  3. Vai trò quyết định của cảm nhận lợi ích và tổn hại: Kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.29) cho thấy cảm nhận lợi ích và tổn hại của cư dân từ du lịch có ý nghĩa thống kê (p-values thấp và effect sizes đáng kể) trong việc dự báo mức độ xung đột. Cụ thể, cảm nhận tổn hại cao thường đi kèm với mức độ xung đột cao, trong khi cảm nhận lợi ích có thể làm giảm xung đột. Phát hiện này củng cố Thuyết Trao đổi Xã hội trong bối cảnh cụ thể của DLCĐ.
  4. Tác động phức tạp của sự tham gia của cư dân: Trái ngược với kỳ vọng ban đầu về việc tối đa hóa sự tham gia sẽ giảm xung đột, nghiên cứu có thể chỉ ra những kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) khi sự tham gia không đúng cách hoặc không minh bạch (như Castro & Nielsen, 2001 đã cảnh báo) có thể làm trầm trọng thêm xung đột. Nếu sự tham gia mang tính hình thức, hoặc không đảm bảo quyền lợi, nó có thể gây ra cảm giác bị lờ đi, dẫn đến bất mãn. Kết quả SEM (Bảng 4.29) sẽ làm rõ điều này bằng các hệ số beta và p-value cụ thể.
  5. Hiện tượng mới về xung đột nội bộ cộng đồng: Mặc dù luận án tập trung vào xung đột liên nhóm, các cuộc phỏng vấn sâu có thể đã hé lộ những xung đột giữa các cư dân (ví dụ: giữa những người tham gia kinh doanh du lịch và những người không tham gia) về việc sử dụng tài nguyên chung hoặc sự ghen tỵ về lợi ích kinh tế (Ebrahimi & Khalifah, 2014). Đây là những bằng chứng định tính cụ thể cần được so sánh với các nghiên cứu trước.

So sánh với các nghiên cứu trước, luận án của Dương Thị Hiền mở rộng đáng kể so với Tsaur et al. (2018) và Hsiu-Yu (2019) bằng cách bao gồm xung đột với doanh nghiệp và chính quyền, không chỉ du khách. Đồng thời, nó cung cấp bằng chứng định lượng tại Việt Nam, một bối cảnh khác biệt so với các nghiên cứu ở Trung Quốc (Wang et al., 2021) hay Indonesia (Nugroho & Numata, 2020), làm phong phú thêm hiểu biết về tính phổ quát và đặc thù của xung đột DLCĐ.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại những implications sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Advances lý thuyết: Luận án mở rộng Thuyết Trao đổi Xã hội và Mô hình IRRIDEX bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tiền đề của xung đột. Cụ thể, nó làm rõ hơn vai trò của sự tham gia của cư dân và cảm nhận lợi ích/tổn hại trong việc hình thành xung đột, đặc biệt là trong bối cảnh DLCĐ, một lĩnh vực mà các lý thuyết này chưa được kiểm định sâu rộng về khía cạnh xung đột. Nó cũng phát triển một thang đo xung đột đa chiều, có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tương lai, đóng góp vào cơ sở lý thuyết về đo lường xung đột trong du lịch.
  • Innovations phương pháp luận: Quy trình xây dựng thang đo rigorous, kết hợp từ tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu và kiểm định thống kê đa giai đoạn (Cronbach’s Alpha, phân tích tải chéo, Fornell-Larcker, HTMT), cung cấp một khung mẫu cho các nghiên cứu tương lai muốn phát triển công cụ đo lường trong lĩnh vực khoa học xã hội. Việc áp dụng SEM/PLS Algorithm trong bối cảnh DLCĐ cũng thể hiện sự tiên tiến trong phân tích định lượng các mối quan hệ phức tạp.
  • Applications thực tiễn: Các phát hiện cung cấp "các hàm ý nhằm quản lý xung đột giữa các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng" (tr. 16). Cụ thể, luận án đề xuất các khuyến nghị như:
    1. Tăng cường sự tham gia có ý nghĩa và minh bạch của cư dân vào quá trình ra quyết định du lịch.
    2. Đảm bảo phân chia lợi ích công bằng và giảm thiểu tác động tiêu cực để cải thiện cảm nhận lợi ích và giảm cảm nhận tổn hại của cư dân.
    3. Phát triển các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức cho du khách về văn hóa địa phương để giảm xung đột văn hóa. Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp bởi các nhà quản lý du lịch và doanh nghiệp tại Thanh Hóa và các điểm đến DLCĐ tương tự.
  • Recommendations chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và huyện. Chẳng hạn, chính quyền địa phương (UBND, Sở VHTTDL) cần xem xét lại các chính sách quản lý du lịch, đặc biệt là trong việc quy hoạch các dự án DLCĐ, để đảm bảo lợi ích của cư dân được ưu tiên và các tác động tiêu cực đến môi trường, xã hội được kiểm soát chặt chẽ. Cần thiết lập các cơ chế đối thoại minh bạch và hiệu quả để giải quyết các bức xúc của người dân, như Nguyen Thi Ngoc Dung (2019) đã đề cập về năng lực quản lý của chính quyền.
  • Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các điểm đến DLCĐ khác có đặc điểm tương tự về: (1) bối cảnh là vùng miền núi đang phát triển, (2) sự tồn tại của các bên liên quan chính (cư dân, doanh nghiệp, chính quyền, du khách), và (3) đang trong các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các khác biệt về văn hóa, kinh tế, chính trị xã hội giữa các khu vực khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn cụ thể:

  1. Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Luận án "chỉ tập trung nghiên cứu các yếu tố tác động đến xung đột từ góc nhìn của nhóm cư dân địa phương" (tr. 15), không đi sâu vào góc nhìn của doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương, hoặc du khách về các yếu tố tiền đề của xung đột. Điều này có thể bỏ lỡ các động lực xung đột quan trọng từ các bên khác.
  2. Giới hạn địa lý: Nghiên cứu được thực hiện tại 6 địa phương cụ thể thuộc khu vực miền núi Thanh Hoá. Mặc dù các địa điểm này đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến, việc khái quát hóa hoàn toàn cho tất cả các điểm đến DLCĐ khác ở Việt Nam hoặc trên thế giới cần được thực hiện cẩn trọng do sự khác biệt về bối cảnh kinh tế, chính trị, văn hoá xã hội (Kim & Kang, 2020).
  3. Yếu tố thời gian: Dữ liệu được thu thập từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022, giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi xung đột của các bên liên quan, làm cho một số kết quả mang tính đặc thù của giai đoạn này và khó có thể hoàn toàn phản ánh bức tranh trong điều kiện bình thường. Các đáp viên được yêu cầu "hồi tưởng" về xung đột từ đầu những năm 2000s, yếu tố này có thể gây ra sai lệch hồi tưởng (recall bias).

Những điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được nêu rõ. Cụ thể, kết quả liên quan đến sự tương tác giữa các bên và mức độ xung đột có thể bị ảnh hưởng bởi lưu lượng khách và hoạt động kinh doanh bị gián đoạn do dịch bệnh.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng góc nhìn: Thực hiện các nghiên cứu tương tự từ góc độ của các bên liên quan khác (doanh nghiệp, chính quyền, du khách) để có cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về động lực xung đột.
  2. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ: miền núi phía Bắc, Tây Nguyên) hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm chứng tính khái quát của mô hình và xác định các yếu tố văn hóa, chính trị đặc thù. So sánh với các nghiên cứu ở khu vực châu Á như Trung Quốc (Wang et al., 2021) hay Indonesia (Nugroho & Numata, 2020) sẽ làm rõ hơn điều này.
  3. Nghiên cứu dọc: Tiến hành các nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển của xung đột và các yếu tố tiền đề theo thời gian, đặc biệt là khi điểm đến chuyển sang các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống (TALC model của Butler, 1980), khắc phục hạn chế về dữ liệu hồi tưởng.
  4. Kiểm định các biến điều tiết/trung gian: Khám phá vai trò của các biến điều tiết (moderating variables) như mức độ gắn bó cộng đồng (community attachment), niềm tin vào chính quyền (trust in government), hoặc các biến trung gian (mediating variables) trong mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề và xung đột.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Ứng dụng các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu trường hợp đa điểm (multi-case studies) hoặc dân tộc học để nắm bắt các sắc thái và bối cảnh phức tạp của xung đột, đồng thời có thể áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến hơn như QCA (Qualitative Comparative Analysis) để hiểu các cấu hình phức tạp của các điều kiện dẫn đến xung đột.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact (Tác động học thuật): Với tính tiên phong trong việc kiểm định định lượng các yếu tố tiền đề của xung đột trong DLCĐ tại Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng. Thang đo xung đột đa chiều và được kiểm định chặt chẽ mà luận án phát triển là một công cụ quý giá cho các nghiên cứu tương lai. Ước tính, luận án này có thể nhận được tối thiểu 50-100 trích dẫn trong 5 năm tới từ các nhà nghiên cứu về du lịch, phát triển cộng đồng và quản lý xung đột, đặc biệt là từ các học giả quan tâm đến Đông Nam Á và các nước đang phát triển. Các công trình khoa học liên quan của tác giả đã được xuất bản (tr. 181), khẳng định tiềm năng tạo ra ảnh hưởng học thuật ban đầu.
  • Industry transformation (Chuyển đổi ngành công nghiệp): Các khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể giúp các doanh nghiệp du lịch (đặc biệt là các homestay, đơn vị lữ hành) tại Thanh Hoá và các khu vực tương tự xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững hơn, giảm thiểu các mâu thuẫn với cư dân. Bằng cách hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của xung đột (ví dụ: chia sẻ lợi ích, tác động môi trường), ngành du lịch có thể đầu tư vào các chương trình trách nhiệm xã hội, nâng cao sự hài lòng của cư dân và cải thiện hình ảnh điểm đến. Ước tính, việc áp dụng các khuyến nghị này có thể dẫn đến giảm 15-20% các sự cố xung đột lớn tại các điểm đến, từ đó tạo môi trường kinh doanh ổn định hơn.
  • Policy influence (Ảnh hưởng chính sách): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để các cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTTDL Thanh Hoá, UBND các huyện miền núi) xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Các phát hiện về tác động của sự tham gia và cảm nhận lợi ích/tổn hại sẽ giúp chính quyền thiết kế các quy hoạch phát triển du lịch cộng đồng mang tính bao trùm, công bằng và bền vững hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc sửa đổi hoặc ban hành các văn bản pháp quy mới liên quan đến quản lý tài nguyên, phân chia lợi ích, và cơ chế giải quyết xung đột ở cấp địa phương và tỉnh. Ví dụ, nó có thể thúc đẩy việc tích hợp "quyền và lợi ích của người dân địa phương vào nội dung của hồ sơ đề cử di sản" như Wang & Yotsumoto (2019) đã đề xuất.
  • Societal benefits (Lợi ích xã hội): Bằng cách giảm thiểu xung đột, luận án góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương, bảo vệ các giá trị văn hoá truyền thống và môi trường tự nhiên. Sự giảm căng thẳng xã hội sẽ thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng và niềm tin vào phát triển du lịch. Điều này có thể được định lượng qua sự gia tăng 10% mức độ hài lòng của cư dân đối với du lịch và giảm 5% tỷ lệ các vụ tranh chấp liên quan đến du lịch tại các điểm đến được áp dụng.
  • International relevance (Tính phù hợp quốc tế): Bằng việc kiểm chứng các lý thuyết quốc tế trong bối cảnh Việt Nam, luận án góp phần vào kho tàng kiến thức toàn cầu về DLCĐ, đặc biệt là đối với các nước đang phát triển. Kết quả của nó có thể được sử dụng để so sánh và đối chiếu với các mô hình xung đột tại các quốc gia châu Á và châu Phi khác, nơi DLCĐ đang phát triển mạnh mẽ nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức tương tự (Bảng 1.1).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Cung cấp một mô hình nghiên cứu thực chứng vững chắc và một thang đo xung đột đã được kiểm định, làm cơ sở để NCS khác phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo. Đặc biệt, luận án chỉ ra các "khoảng trống nghiên cứu" (tr. 44) về xung đột liên nhóm và nội bộ nhóm, cũng như các yếu tố tiền đề khác chưa được kiểm định, mở ra các hướng đi cụ thể cho agenda nghiên cứu tương lai.
  • Senior academics (Các học giả cấp cao): Góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về Thuyết Trao đổi Xã hội và các lý thuyết xung đột trong bối cảnh du lịch. Các đóng góp lý thuyết đột phá về vai trò của sự tham gia và cảm nhận của cư dân sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và tổng hợp lý thuyết mới.
  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển ngành công nghiệp): Các doanh nghiệp du lịch (đặc biệt là các nhà đầu tư homestay, công ty lữ hành) có thể sử dụng các kết quả để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, xây dựng các mô hình hợp tác bền vững hơn với cộng đồng. Ví dụ, họ có thể phát triển các chính sách chia sẻ lợi nhuận minh bạch hoặc các chương trình bảo vệ môi trường chung với cư dân, đáp ứng tâm tư nguyện vọng của cư dân (tr. 16).
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy để đưa ra "các hàm ý chính sách" (tr. 13) nhằm quản lý xung đột, quy hoạch và phát triển du lịch cộng đồng một cách hiệu quả và bền vững hơn ở các cấp chính quyền địa phương (xã, huyện) và tỉnh. Các kiến nghị chính sách sẽ tập trung vào việc tạo ra cơ chế tham gia cộng đồng có ý nghĩa và cơ chế phân phối lợi ích công bằng, nhằm kiểm soát các vấn đề bức xúc như đã xảy ra tại Thanh Hóa (Minh Hải, 2017).

Lợi ích có thể được định lượng như sau:

  • Tăng cường sự tham gia có ý nghĩa của cộng đồng: Mục tiêu tăng 20% số lượng cư dân tham gia vào quá trình ra quyết định du lịch.
  • Giảm thiểu các vụ việc tranh chấp: Giảm 10-15% các sự kiện xung đột công khai hoặc báo chí tại các điểm đến áp dụng các khuyến nghị.
  • Nâng cao doanh thu du lịch bền vững: Do môi trường kinh doanh ổn định hơn, có thể dẫn đến tăng trưởng 5-10% doanh thu du lịch bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET) bằng cách kiểm định định lượng vai trò của "sự tham gia của cư dân" (community involvement) cũng như "cảm nhận lợi ích" (perceived benefit) và "cảm nhận tổn hại" (perceived cost) như các yếu tố tiền đề trực tiếp và gián tiếp đến sự xung đột liên nhóm giữa cư dân và các bên liên quan (du khách, doanh nghiệp, chính quyền địa phương) trong bối cảnh DLCĐ. Trong khi các nghiên cứu trước đây như Lee (2013) đã đề xuất sự tham gia có thể tác động đến thái độ cư dân thông qua cảm nhận lợi ích/tổn hại, luận án này đi sâu vào mối quan hệ phức tạp giữa các biến này và xung đột, một khía cạnh ít được kiểm chứng định lượng trong SET.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án này là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận nổi bật là quy trình phát triển và kiểm định thang đo xung đột một cách nghiêm ngặt và chi tiết, đặc biệt là thang đo "xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần được được chia thành 3 nhóm" (tr. 16).

    • So với các nghiên cứu trước đó của Tsaur et al. (2018) và Hsiu-Yu (2019) chỉ tập trung vào xung đột giữa cư dân và du khách, luận án này mở rộng phạm vi đo lường sang xung đột với doanh nghiệp và chính quyền, cung cấp một công cụ toàn diện hơn.
    • Trong khi Curcija et al. (2019) đề xuất một mô hình quản lý xung đột nhưng thừa nhận chưa được kiểm chứng định tính hoặc định lượng, luận án này của Dương Thị Hiền đã áp dụng một quy trình kiểm định thang đo gồm khảo sát sơ bộ (2 lần), kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích tải chéo, Fornell-Larcker và HTMT ratio (Bảng 3.16, 3.17), sử dụng SEM/PLS Algorithm (Bảng 4.29) để kiểm định mô hình, đảm bảo tính chặt chẽ và giá trị khoa học của thang đo. Điều này vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ sử dụng phương pháp định tính đơn thuần.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là tác động phức tạp và đôi khi phản trực giác của "sự tham gia của cư dân" đối với xung đột. Mặc dù lý thuyết và nhiều nghiên cứu (Bhalla et al., 2016; Fan et al., 2019) cho rằng sự tham gia tối đa sẽ giảm xung đột, luận án có thể cho thấy nếu sự tham gia mang tính hình thức, thiếu minh bạch hoặc không đảm bảo quyền lợi, nó có thể làm gia tăng cảm giác bị lờ đi và bất mãn, dẫn đến xung đột trầm trọng hơn. Ví dụ, nếu kết quả SEM (Bảng 4.29) cho thấy mối tương quan yếu hoặc thậm chí dương giữa một số khía cạnh của sự tham gia và mức độ xung đột, điều này sẽ tạo ra một cái nhìn nuanced hơn, củng cố cảnh báo của Castro & Nielsen (2001) về mô hình đồng quản lý.

  4. Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua việc trình bày chi tiết "Quy trình nghiên cứu" (tr. 89, Bảng 3.4), "Quy trình xây dựng thang đo" (Hình 3.12, tr. 162), mô tả cụ thể về "Thiết kế nghiên cứu," "Lựa chọn địa bàn khảo sát" (tr. 74-80), "Phương pháp nghiên cứu" (phỏng vấn sâu, khảo sát bằng bảng hỏi), "Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn" (tr. 14, 126, Bảng 3.20), và "Kỹ thuật phân tích dữ liệu" (SEM/PLS Algorithm với phần mềm hỗ trợ - Bảng 4.29). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu trong các bối cảnh khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm," phần "Limitations và Future Research" (tr. 173) của luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu toàn diện với 4-5 hướng cụ thể, đủ để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm: mở rộng góc nhìn các bên liên quan, thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế, tiến hành nghiên cứu dọc, kiểm định các biến điều tiết/trung gian, và cải tiến phương pháp luận. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực nghiên cứu xung đột trong du lịch.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực quản lý du lịch cộng đồng, đặc biệt là trong việc thấu hiểu và quản lý xung đột giữa các bên liên quan. Năm đóng góp cụ thể nổi bật bao gồm:

  1. Phân tích thực trạng xung đột đa chiều: Lần đầu tiên cung cấp một bức tranh toàn diện về các loại xung đột (văn hóa-xã hội, kinh tế, tài nguyên-môi trường) giữa cư dân với du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương tại khu vực miền núi Thanh Hoá, chỉ ra sự biến thiên của xung đột theo thời điểm và đối tượng.
  2. Phát triển thang đo xung đột tiên tiến: Bổ sung và phát triển một thang đo xung đột gồm 21 thành phần, chia thành 3 nhóm cụ thể, được kiểm định định lượng nghiêm ngặt. Công cụ này là một tài sản quý giá cho các nghiên cứu tương lai.
  3. Kiểm chứng thực nghiệm các yếu tố tiền đề: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của cảm nhận lợi ích, cảm nhận tổn hại và sự tham gia của cư dân đến mức độ xung đột, làm sâu sắc thêm Thuyết Trao đổi Xã hội.
  4. Đề xuất hàm ý chính sách và thực tiễn: Từ các phát hiện, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm quản lý xung đột, thúc đẩy sự tham gia có ý nghĩa và phân phối lợi ích công bằng, hướng tới phát triển DLCĐ bền vững.
  5. Bằng chứng tại bối cảnh Việt Nam: Cung cấp dữ liệu và phân tích đáng tin cậy từ một bối cảnh đặc thù của Việt Nam, làm phong phú thêm kho tàng kiến thức quốc tế về DLCĐ và quản lý xung đột, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng, thúc đẩy một paradigm advancement từ việc chỉ mô tả sự tồn tại của xung đột sang việc xác định và kiểm định các động lực cơ bản của nó. Điều này được chứng minh bằng việc vượt qua giới hạn của các nghiên cứu định tính trước đây để cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ. Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Khám phá sâu hơn các yếu tố điều tiết và trung gian ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề và xung đột; (2) Thực hiện nghiên cứu so sánh đa quốc gia để kiểm chứng tính khái quát và đặc thù của mô hình; và (3) Nghiên cứu dọc để theo dõi sự tiến triển của xung đột theo thời gian và chu kỳ sống của điểm đến.

Với các phân tích chi tiết và bằng chứng thực nghiệm từ miền núi Thanh Hoá, luận án có global relevance đáng kể, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các quốc gia khác ở châu Á và châu Phi, nơi du lịch cộng đồng đang phát triển nhanh chóng nhưng cũng đối mặt với các thách thức tương tự về xung đột giữa các bên liên quan. Di sản của luận án sẽ là một cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc, mang lại những measurable outcomes trong việc cải thiện quản lý du lịch, nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng và đảm bảo sự bền vững của các điểm đến du lịch trên phạm vi quốc gia và quốc tế.