Nghiên cứu xung đột giữa cư dân và bên liên quan tại Thanh Hóa
Luận án tiến sĩ du lịch phân tích xung đột cư dân và các bên liên quan tại du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp bền vững.
Du lịch
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu rõ Xung đột Du lịch Cộng đồng Khái niệm Bên liên quan
Du lịch cộng đồng phát triển mạnh mẽ. Nó mang lại cơ hội kinh tế cho địa phương. Tuy nhiên, mô hình này thường đối mặt với xung đột. Xung đột nảy sinh giữa cư dân địa phương và các bên liên quan khác. Hiểu rõ bản chất xung đột là điều cần thiết. Nó giúp quản lý du lịch hiệu quả hơn. Các bên liên quan có nhiều mục tiêu khác nhau. Điều này dễ dẫn đến mâu thuẫn lợi ích. Nghiên cứu này phân tích sâu về các khía cạnh này. Nó đề xuất giải pháp để giảm thiểu xung đột. Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu cuối cùng. Các tác động kinh tế, văn hóa, môi trường cần được cân nhắc. Sự tham gia cộng đồng đóng vai trò trung tâm.
1.1. Định nghĩa Du lịch Cộng đồng và Các đặc điểm
Du lịch cộng đồng là hình thức du lịch. Cư dân địa phương tham gia tích cực vào quản lý. Họ được hưởng lợi trực tiếp từ hoạt động du lịch. Đặc điểm của du lịch cộng đồng bao gồm bảo tồn văn hóa. Nó cũng bảo vệ môi trường tự nhiên. Lợi ích kinh tế được chia sẻ công bằng. Du lịch cộng đồng chú trọng trải nghiệm chân thực. Nó thúc đẩy tương tác giữa du khách và cư dân. Phát triển bền vững là nền tảng của mô hình này. Các dự án du lịch cộng đồng thường nhỏ gọn. Chúng tập trung vào nét độc đáo của địa phương. Mô hình này đặt cư dân vào vị trí trung tâm. Điều này khác biệt so với du lịch đại trà. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra xung đột. Xung đột lợi ích là thách thức lớn.
1.2. Xác định các Bên liên quan chính trong Du lịch
Các bên liên quan trong du lịch cộng đồng rất đa dạng. Cư dân địa phương là nhóm chính yếu. Họ là người trực tiếp chịu tác động. Khách du lịch cũng là một bên quan trọng. Các doanh nghiệp du lịch cung cấp dịch vụ. Cơ quan quản lý du lịch nhà nước thiết lập chính sách. Tổ chức phi chính phủ hỗ trợ phát triển. Các nhà đầu tư cũng có vai trò đáng kể. Mỗi bên đều có quyền lợi và nghĩa vụ riêng. Sự khác biệt về mục tiêu dễ dẫn đến xung đột. Quản lý du lịch cần nhận diện rõ các bên. Nó phải dung hòa các mối quan tâm khác nhau. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hợp tác.
1.3. Bản chất Xung đột giữa Cư dân và Khách du lịch
Xung đột giữa cư dân và khách du lịch thường xảy ra. Khách du lịch tìm kiếm trải nghiệm mới lạ. Cư dân địa phương bảo vệ không gian sống. Tiếng ồn, rác thải là nguyên nhân phổ biến. Sự khác biệt văn hóa cũng gây ra hiểu lầm. Xung đột lợi ích có thể xuất hiện. Ví dụ, về sử dụng tài nguyên. Về giá cả dịch vụ du lịch cũng có thể gây tranh cãi. Việc thiếu sự tham gia cộng đồng làm tăng rủi ro. Các tác động văn hóa cần được quản lý. Quản lý du lịch cần có cơ chế giải quyết. Nó phải đảm bảo sự hài hòa giữa các nhóm.
II.Các Dạng Xung đột Lợi ích Kinh tế Văn hóa Môi trường
Xung đột trong du lịch cộng đồng biểu hiện đa dạng. Nó không chỉ là mâu thuẫn đơn thuần. Xung đột lợi ích thường xoay quanh ba khía cạnh chính. Đó là kinh tế, văn hóa xã hội và môi trường. Sự phân chia lợi ích kinh tế không đồng đều là nguyên nhân. Thay đổi giá trị văn hóa địa phương cũng gây bức xúc. Tác động môi trường do du lịch gây ra cũng là điểm nóng. Các tác động này cần được phân tích chi tiết. Hiểu rõ từng dạng xung đột giúp tìm giải pháp phù hợp. Quản lý du lịch bền vững đòi hỏi sự nhạy bén. Nó phải giải quyết gốc rễ các mâu thuẫn.
2.1. Xung đột Lợi ích Kinh tế Phân chia lợi nhuận
Xung đột kinh tế là vấn đề lớn. Lợi nhuận từ du lịch thường không được chia đều. Các bên liên quan có thể tranh giành nguồn thu. Cư dân địa phương có thể cảm thấy bị thiệt thòi. Doanh nghiệp lớn có thể chiếm ưu thế. Giá đất tăng, chi phí sinh hoạt tăng. Người dân địa phương có thể không đủ khả năng. Việc làm tạo ra có thể không đủ. Hoặc chúng không đáp ứng mong đợi. Sự bất bình đẳng kinh tế làm trầm trọng thêm xung đột. Quản lý du lịch cần tạo cơ chế công bằng. Nó phải đảm bảo cư dân hưởng lợi trực tiếp. Đó là yếu tố then chốt để phát triển bền vững.
2.2. Tác động Văn hóa Xã hội Mâu thuẫn giá trị
Tác động văn hóa từ du lịch có hai mặt. Du lịch có thể hồi sinh văn hóa địa phương. Nó cũng có thể làm biến đổi giá trị truyền thống. Mâu thuẫn giá trị phát sinh giữa cư dân và du khách. Du khách có thể không tôn trọng phong tục. Cư dân có thể cảm thấy văn hóa bị thương mại hóa. Xung đột văn hóa thể hiện qua trang phục, ứng xử. Nó cũng xuất hiện trong việc giữ gìn bản sắc. Phát triển bền vững yêu cầu bảo tồn văn hóa. Quản lý du lịch phải giáo dục du khách. Nó cũng cần hỗ trợ cư dân giữ gìn truyền thống. Tham gia cộng đồng giúp định hình phát triển văn hóa.
2.3. Vấn đề Môi trường Khai thác tài nguyên
Du lịch thường gây áp lực lên môi trường. Rác thải tăng, ô nhiễm nước, không khí xuất hiện. Việc khai thác tài nguyên quá mức diễn ra. Các tài nguyên như nước, đất, cảnh quan bị ảnh hưởng. Xung đột môi trường nảy sinh giữa cư dân và ngành du lịch. Cư dân lo ngại về chất lượng cuộc sống. Họ quan tâm đến sự cạn kiệt tài nguyên. Các bên liên quan có thể có quan điểm khác nhau. Về việc bảo vệ hay khai thác tài nguyên. Quản lý du lịch phải ưu tiên bảo vệ môi trường. Nó cần thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động. Phát triển bền vững là gắn liền với môi trường xanh.
III.Nguyên nhân Tác động của Xung đột Cư dân Địa phương
Xung đột giữa cư dân địa phương và các bên liên quan là phức tạp. Nó không chỉ là hệ quả mà còn có nguyên nhân sâu xa. Việc thiếu thông tin, mục tiêu khác biệt là yếu tố chính. Những tác động tiêu cực lan rộng. Chúng ảnh hưởng đến cả cư dân và ngành du lịch. Hình ảnh điểm đến bị tổn hại. Sự phát triển bền vững bị đe dọa. Nghiên cứu xác định các nguồn gốc xung đột. Nó phân tích rõ ràng hậu quả của chúng. Hiểu rõ nguyên nhân và tác động giúp đưa ra giải pháp hiệu quả. Quản lý du lịch cần tiếp cận toàn diện. Nó phải đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.
3.1. Nguồn gốc Xung đột Thiếu thông tin khác biệt mục tiêu
Nguồn gốc xung đột đa dạng. Thiếu thông tin là một nguyên nhân lớn. Cư dân không nắm rõ kế hoạch phát triển du lịch. Các bên liên quan thiếu sự trao đổi. Mục tiêu khác biệt cũng gây ra mâu thuẫn. Cơ quan quản lý ưu tiên tăng trưởng kinh tế. Cư dân quan tâm bảo vệ môi trường sống. Doanh nghiệp tìm kiếm lợi nhuận tối đa. Sự tham gia cộng đồng yếu kém là vấn đề. Quyết định không có sự đồng thuận của người dân. Sự phân chia quyền lực không công bằng. Các tác động tiêu cực chồng chất. Điều này dẫn đến sự bất mãn trong cộng đồng.
3.2. Tác động Tiêu cực lên Cư dân và Du lịch
Xung đột mang lại nhiều tác động tiêu cực. Cư dân địa phương chịu áp lực cuộc sống. Họ có thể mất quyền kiểm soát không gian. Tiếng ồn, tắc nghẽn giao thông làm giảm chất lượng sống. Các hoạt động kinh tế truyền thống bị ảnh hưởng. Người dân có thể cảm thấy bị gạt ra ngoài. Ngành du lịch cũng chịu ảnh hưởng xấu. Lòng hiếu khách của cư dân giảm sút. Chất lượng trải nghiệm của du khách bị giảm. Hình ảnh điểm đến bị ảnh hưởng tiêu cực. Điều này làm giảm lượng khách du lịch. Doanh thu du lịch giảm sút là hệ quả.
3.3. Ảnh hưởng đến Hình ảnh Điểm đến và Bền vững
Xung đột có thể hủy hoại hình ảnh điểm đến. Khi xung đột công khai, danh tiếng bị ảnh hưởng. Du khách có thể e ngại đến thăm. Các nhà đầu tư cũng rút lui. Điều này cản trở sự phát triển du lịch bền vững. Sự mất lòng tin giữa các bên gia tăng. Việc hợp tác trở nên khó khăn. Các tác động môi trường không được giải quyết. Tác động văn hóa biến dạng. Kinh tế địa phương không phát triển đúng hướng. Toàn bộ hệ sinh thái du lịch bị lung lay. Quản lý du lịch phải hành động kịp thời. Nó cần tái thiết lập lòng tin. Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn.
IV.Quản lý Xung đột Giải pháp Phát triển Du lịch Bền vững
Quản lý xung đột là nhiệm vụ trọng tâm. Nó đảm bảo sự phát triển du lịch cộng đồng. Các giải pháp cần toàn diện và thực tiễn. Chúng phải giải quyết gốc rễ các mâu thuẫn. Phát triển bền vững là kim chỉ nam cho mọi hành động. Điều này đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều bên. Cơ quan quản lý du lịch, doanh nghiệp, cư dân cùng tham gia. Các chiến lược cần linh hoạt, phù hợp bối cảnh địa phương. Mục tiêu là tạo ra một môi trường du lịch hài hòa. Ở đó, lợi ích kinh tế đi đôi với bảo tồn. Tác động văn hóa được kiểm soát. Môi trường được bảo vệ nghiêm ngặt.
4.1. Chiến lược Quản lý Du lịch để Giảm thiểu Xung đột
Nhiều chiến lược có thể giảm thiểu xung đột. Thiết lập các quy tắc ứng xử cho du khách là cần thiết. Khuyến khích du khách tôn trọng văn hóa địa phương. Phân vùng du lịch giúp giảm áp lực lên các khu dân cư. Xây dựng cơ chế đối thoại thường xuyên. Các bên liên quan có thể bày tỏ ý kiến. Đào tạo kỹ năng quản lý xung đột cho cư dân. Hỗ trợ cư dân tham gia vào chuỗi giá trị du lịch. Các giải pháp sáng tạo là cần thiết. Nó bao gồm áp dụng công nghệ để quản lý. Nó cũng bao gồm tăng cường truyền thông.
4.2. Vai trò của Cơ quan Quản lý và Chính quyền Địa phương
Cơ quan quản lý và chính quyền địa phương có vai trò quan trọng. Họ là người thiết lập khung pháp lý. Họ đưa ra các chính sách phát triển du lịch. Họ đóng vai trò trung gian hòa giải xung đột. Việc quy hoạch du lịch cần có tầm nhìn xa. Các dự án phải tính đến tác động lâu dài. Cơ quan quản lý cần minh bạch thông tin. Họ phải tạo điều kiện cho tham gia cộng đồng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch hợp lý. Nó giúp giảm tải áp lực cho cư dân. Nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ địa phương. Đây là yếu tố then chốt.
4.3. Hướng tới Phát triển Bền vững trong Du lịch Cộng đồng
Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng. Du lịch cộng đồng phải mang lại lợi ích lâu dài. Nó không được làm suy yếu tài nguyên. Tác động kinh tế phải công bằng. Tác động văn hóa phải tích cực. Môi trường phải được bảo vệ cho thế hệ sau. Để đạt được điều này, cần có chiến lược rõ ràng. Nó bao gồm đầu tư vào giáo dục, đào tạo. Nó cũng bao gồm nâng cao nhận thức về du lịch. Sự hợp tác giữa các bên là không thể thiếu. Các chỉ số bền vững cần được theo dõi. Điều này đảm bảo sự phát triển đúng hướng.
V.Tăng cường Tham gia Cộng đồng Chìa khóa giảm xung đột
Sự tham gia cộng đồng là yếu tố then chốt. Nó giúp giải quyết và giảm thiểu xung đột. Khi cư dân được tham gia vào quy trình ra quyết định. Họ có cảm giác sở hữu và trách nhiệm. Điều này giúp hài hòa lợi ích giữa các bên. Nó giảm bớt các tác động tiêu cực. Du lịch cộng đồng chỉ thành công khi có sự đồng thuận. Mọi chính sách, dự án đều cần sự đóng góp từ cơ sở. Tăng cường quyền lực cho cư dân địa phương. Nó giúp họ tự quản lý tài nguyên. Nó cũng giúp họ định hình tương lai du lịch của mình. Phát triển bền vững không thể tách rời khỏi cộng đồng.
5.1. Tầm quan trọng của Tham gia Cộng đồng trong Quy hoạch
Tham gia cộng đồng từ giai đoạn quy hoạch là rất quan trọng. Cư dân có kiến thức sâu sắc về địa phương. Họ hiểu rõ văn hóa, môi trường, xã hội. Ý kiến của họ giúp xây dựng kế hoạch thực tế. Kế hoạch phù hợp với nhu cầu và mong muốn. Nó giúp tránh các xung đột không cần thiết. Khi có sự tham gia, cư dân ủng hộ dự án. Họ chủ động đóng góp vào quá trình phát triển. Điều này tạo ra sự đồng thuận xã hội. Nó là nền tảng vững chắc cho du lịch bền vững. Quản lý du lịch cần tạo cơ hội tham gia thực chất.
5.2. Các Mô hình Nâng cao Sự tham gia của Cư dân
Nhiều mô hình có thể nâng cao sự tham gia của cư dân. Tổ chức các buổi họp cộng đồng định kỳ. Thành lập các ban chỉ đạo du lịch có sự góp mặt của người dân. Sử dụng các phương pháp lấy ý kiến sáng tạo. Ví dụ như khảo sát, phỏng vấn nhóm tập trung. Đào tạo cho cư dân về quản lý du lịch. Nâng cao năng lực cho họ để tự chủ. Khuyến khích các sáng kiến từ dưới lên. Hỗ trợ các hộ kinh doanh du lịch địa phương. Các mô hình này cần được tùy chỉnh. Nó phải phù hợp với đặc điểm của từng địa phương.
5.3. Xây dựng Cơ chế Chia sẻ Lợi ích Công bằng
Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng là cốt lõi. Nó giúp giảm xung đột lợi ích kinh tế. Lợi nhuận từ du lịch cần được phân phối minh bạch. Cư dân địa phương phải được hưởng lợi trực tiếp. Điều này có thể thông qua việc làm. Nó cũng có thể thông qua các quỹ phát triển cộng đồng. Hoặc thông qua việc hỗ trợ các dự án địa phương. Các khoản thuế du lịch có thể được tái đầu tư. Chúng hỗ trợ cộng đồng và bảo vệ môi trường. Sự minh bạch và công bằng xây dựng niềm tin. Nó thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Đây là yếu tố không thể thiếu cho phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DƯƠNG THỊ HIẾN LUẬN ÁN TIEN SĨ DU LICH Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DUONG THỊ HIẾN Chuyén nganh: Du lich Mã số: 981010.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ DU LICH Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đức Thanh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYÉT NGHỊ CỦA HỘI ĐÔNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiên sĩ PGS. Phạm Hồng Long PGS. Trần Đức Thanh Hà Nội - 2023 LOI CAM DOAN Tôi, Duong Thi Hién, da doc va hiéu những vi phạm về tính trung thực trong nghiên cứu khoa học.
Tôi xin cam đoan răng nghiên cứu này là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của PGS. Trần Đức Thanh và không vi phạm bat kỳ yêu cầu bản quyền nao. Ký tên Dương Thị Hiền LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tích cực của nhiều cá nhân và tập thé. Tôi xin dành những lời đầu tiên này dé bay tỏ sự tri ân, lòng biết on của mình đối với sự ủng hộ và những tình cảm lớn lao đó.
Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới người hướng dẫn khoa học của tôi, PGS. Trần Đức Thanh. Tôi không thể hoàn thành luận án nếu không có sự hướng dẫn, chi bảo, giúp đỡ và động viên của thay. Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với Quý thầy cô Khoa Du lịch học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã rất nhiệt tình, tận tâm truyền tải những kiến thức khoa học quý báu về du lịch.
Đó là những kiến thức nén tảng giúp tôi hiểu sâu hơn về lĩnh vực nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tat cả các chuyên gia đã tư van, góp ý cho tôi trong suốt quá trình triển khai luận án. Cảm ơn các chuyên viên phòng Nghiệp vụ Du lich (Sở Văn hoá Thê thao và Du lịch tỉnh Thanh Hoá), cán bộ quản lý và chuyên viên Phòng Văn hoá & Thông tin 11 huyện miền núi tỉnh Thanh Hoá, đặc biệt là cán bộ văn hoá, trưởng bản Báng, bản Đôn, bản Mười, bản Hang, bản Kho Mường và bản Am Hiêu đã nhiệt tình cung cấp thông tin va dit liệu về phát triển du lich cộng đồng tại các địa phương. Tôi cảm ơn những cư dân, những hộ kinh doanh du lịch, những vị khách du lịch và đại diện các doanh nghiệp đã tham gia trả lời phỏng vấn.
Luận án sẽ không thể thực hiện được nếu không có sự đóng góp, ủng hộ của họ. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Bộ môn Việt Nam học — Du lịch, Khoa Khoa học xã hội, Trường Đại học Hồng Đức đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong công việc, dé tôi có thê tập trung nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn đặc biệt tới các thành viên trong gia đình tôi, tới bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khích lệ và mang đến tôi nhiều năng lượng tốt trong suốt chặng đường nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của tất cả mọi người! Dương Thị Hiền MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIET TẮTT.
- 2-52 <+SE£EEt2EE£EE£EEEEEEEEEEEEEkerkrrrrrrkervee 4 DANH MỤC BẢNG.- ¿22-55-25 2EEEE1221121127171211211211111211 21111111 ee 5 DANH MỤC HÌNH VE, BIEU ĐÒ. Lý do chọn đề taie. Mục tiêu nghién CỨU.- -- «+ 111911 vn TT TH HH Hàn Hưng 13 3. Cau hGi NGHIEN CUU 1.
Đối tượng và phạm vi nghiên CU. Khách thể nghiên CỨ. - 2-2 + ++£++£+EE+EE£EEEEEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkerkrrex 15 6. Cơ sở dữ liệu sử dung trong luận Ano.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án.---- +: +£©+£+SE+SE+2E2EE+EEEEEEEEE2E127171121171127171. TONG QUAN NGHIÊN CỨU VE XUNG ĐỘT GIỮA CAC BEN LIEN QUAN TRONG PHAT TRIEN DU LICH CONG ĐỎNG. Thông tin chung về các nghiên COU wesc essessesseesesssessessesseessessessesssessesseeseess 18 1.
Nội dung của các nghiÊn CỨU. Khoảng trống nghiên cứu.----- ¿2£ ©22 %+SE+EE+2EE£EE£EEtEEEEEEEEEEEECEEEEEkrrkerkcrke 44 (0) 0842/6010. CƠ SỞ LÝ LUẬN VA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các khái niệm cơ bản.
Du lịch cộng AON .- 5-55 SE SE EEEEEE11E1121111111111111 11. Điểm đến du lịch cộng đổng.-- ---- 2 2 £+E£+E£EE+EE‡EEEEEEEEEEEEerkerkersrrkrree 50 2. Các bên TIEN QHđH.- 5 cv HH HH HH HH, 55 ĐI Đ‹c an. Xung đột giữa cư dân địa phương và các bên liên quan.
Xung đột về văn hoá - xã NGiccecescecceccsscescessessesseseesessesseesessessessessssessessesseesessease 62 2. Xung đột về kinh tẾ. Xung đột về việc khai thác và sử dụng tài nguyên môi †rưỜng. Thuyết Trao đổi xã hội.----- 2 2¿2++2E++EE+2EE2EE22E12211271221 2112712212 xe.
Mô hình và giả thuyết nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến xung đột. Cảm nhận lợi ích và cảm nhận tổn hại. Sự tham gia của CONG đổ Ig.----- + 5+5 SEeSE‡EEEESEEEEEEEEEEEEErkerkerkrrerree 69 Tiểu kết Chương 2. DIA BAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Khái quát về khu vực miền núi Thanh Hoá. Vi trí địa ly va diéu kién phat triEN AU LICH vesesesesescscsvevesesesesssvscseseeveeseseseseseees 74 3. Thực trạng phát triển du lịch cộng đồng tại khu vực miễn núi Thanh Hoá. Lựa chọn địa bàn KhảO Sát.
Các tiếp cận và quy trình nghiên cứu. CCH tieD COM nn na aốaa. Quy trình nghiÊH CUU. sọ HH ky 89 3.
Phương pháp nghiÊn CỨU. Tổng quan có hệ thống. Khao sát bằng bảng hIi. HHkt 101 Tiểu kết Chương 3.
KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Mô tả mẫu nghiên cứu.-- ¿+ ¿+52 2+St+E£EE2EEEEEEEEEEEEEEEEkEEErkekkrkerrrkerrree 129 4. Hiện trạng xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Xung đột giữa cư dân và khách du ÍỊCH,.
Xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lỊCỈ.cSsc<S+cs<ccssexss 140 4. Xung đột giữa cư dân và chính quyên địa phương .----c:ce+ce+cecce¿ 147 4. Yếu tổ ảnh hưởng tới xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Đánh giá mô hình Ao WON.
KH HH HH ty 152 4. Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling). Thao luận kết quả nghiên cứu. ---2- 2 2 s+E£2E£+EE+EE£EEE+EE£EEerxezkezrerrsee 162 4.
Thảo luận kết quả phát triển thang đO.- 2-52-5255 SE+St+ceE+EzEczrerceei 162 4. Bàn về vấn dé xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch CONG GONG SRRRERRRRRERERERERESEREEhe. Các yếu tổ tác động đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Một số kiến nghị.- -2- + Ss+SESE+EE+EE2EEEEEEEEEEE1011211211211 21111111111.
1 y6 171 Tidu ket Chong 78 8. 173 KET LUAN 0oiccecccccccccsscssscssessecsessussssssecsecsusssecsscsussussusssessessusssessesssansssessessessesaneeees 174 DANH SACH CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN.--22- 2c 2212111211211 1121 tt 1x ưeg 181 TÀI LIEU THAM KHAO 0.oooocccccecccecccssssessssesssesssecsseesssecssecsseesssecssecsseessnesssecssees 182 PHU LUC oiocieccceccccesseesssesssesssessssecssecssvessvecssecsssecssecssesssnecssesasecssvesssesssesssesssvesasecasess 202 DANH MỤC CHU VIET TAT Chữ viết tat Ý nghĩa BTTN Bảo tồn thiên nhiên CI Sự tham gia của cư dân (community involvement) DLCĐ Du lịch cộng đồng NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản PB Cảm nhận lợi ich (perceived benefit) PC Cảm nhận tôn hại (perceived cost) REC Xung đột giữa cu dan và doanh nghiệp du lich (resident — tourism enterprise conflict) RGC Xung đột giữa cư dân và chính quyền dia phương (resident — government conflict) RTC Xung đột giữa cu dân va du khách (resident — tourist conflict) UBND Ủy ban nhân dân UNWTO Tổ chức Du lịch Thế giới thuộc Liên Hợp quốc (United Nations of World Tourism Organization) VHTTDL Van hoa, Thé thao & Du lich DANH MỤC BANG Bang 1. Dia bàn nghiên cứu về chủ đề xung đột tại điểm đến du lịch cộng đồng Chia theo QUOC gÌa. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong các bài báo về xung đột giữa các bên LEN QuaI.- - 5 s + 19v nh HT TH HH Hà ngờ 22 Bảng 3.
Danh sách địa bàn nghiÊn CỨU.- 5 5 5 3131 ng rkp 80 Bảng 3. Quy trình nghiÊn CỨU.- - - - -G < 1111993019911 2 11H ng ng kg ky 89 Bang 3. Thông tin truy vấn tìm kiếm và giới hạn tài liệu. Bảng tông hợp đối tượng phỏng vấn sâu.---:--2-©255+2cx5csze: 98 Bang 3.
Các thang do được kế thừa: sự tham gia của cộng đồng, cảm nhận lợi ích, CAM MhAn N8 00000. Các thành phần đo lường khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan từ tổng quan tài HiỆU.---- 2 2 2 £+E£+E£SE#EE#EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrrrrerree 106 Bảng 3. Các thành phần đo lường khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan từ kết quả phỏng vấn sâu.-----2¿- 5: ©22£©5£2EE£2EE+2EE£EE++EE+2EEeEEeerxesrxerred 107 Bảng 3. Bảng tông hợp thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.
Mô tả mẫu nghiên cứu (khảo sát sơ bộ lần 1). Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha cho khái niệm xung đột giữa cư dan và các bên liên quan (lần 1). Kết quả phân tích hệ số tải chéo (khảo sát lần 1) cho các khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên qua1n.-- -- + xxx 9 vn re 116 Bảng 3. Mô tả mẫu nghiên cứu (khảo sát sơ bộ lần 2).
Kết quả kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha (khảo sát sơ bộ lần 2). Kết quả tóm tắt các hệ số: độ tin cậy, hệ số tải, phương sai trích của khái niệm xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.-- -- ¿+ sc + *ssxsesserssexes 121 Bang 3. Giá trị phân biệt (Fornell-Larcker CTIf€TION). Hệ số Heterotrait— Monotrait ratio (HTMT).
Thành phần đo lường xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Các thang đo mô ta đặc điểm nhân khẩu. Cỡ mẫu phân tang theo từng địa phương. Thông tin cá nhân mã hoá từ phỏng Van sâu.
Đặc điểm về mẫu quan sát (nghiên cứu chính thức). Mã hoá kết quả phỏng van sâu về xung đột giữa cư dân và khách du lịch. Giá trị trung bình Xung đột giữa cu dân và khách du lịch. Mã hoá kết quả phỏng vấn sâu về xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp 8081190011157.
Giá tri trung bình thang đo “Xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp 601890: aađiadẳiẳiẳi. Mã hoá kết quả phỏng vấn sâu về xung đột giữa cư dân và chính quyền hi§0 001121177. Giá trị trung bình thang đo “Xung đột giữa cư dân và chính quyền. Kết qua tóm tắt các hệ số tải trong mô hình PLS SEM.
Giá trị phân biệt (Fornell-Larcker CTIf€TIOT). Hệ số Heterotrait— Monotrait ratio (HTMT). Hệ số tải chéO. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến tiềm ân.
Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến quan sát. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.-- 2-2 525522 sc5+¿ 160 DANH MỤC HÌNH VE, BIEU DO Hình 1. Số lượng nghiên cứu theo năm xuất bản.---- 2-2 252 +s+zx+zs+zszs+2 19 Hình 1. Số lượng nghiên cứu theo đơn vị xuất bản .---2- 2 2 5 x+cs+cs+se2 19 Hình 1.
Dia bàn nghiên cứu chủ đề xung động tại điểm đến du lich cộng déng. Mô hình chi số bực mình (IRRIDEX model). Xung đột xã hội giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa J00101U15ãr:)Ấ0;198 0019:1310. Ma trận phân tích xung đột lãnh thổ và du lịch.
Chu kỳ sống của điểm đến .---- ¿2252 SE£SEt2EE2EEEEEEEECEEEEEkerkerkrrex 53 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ du lịch phân tích xung đột cư dân và các bên liên quan tại du lịch cộng đồng miền núi Thanh Hóa. Đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Xã Hội Học.
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xung đột cư dân và bên liên quan tại du lịch cộng đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.