Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở việ
Hội Liên hiệp Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho phụ nữ và gia đình.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong xây dựng văn bản
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Đàm Thị Vân Thoa
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong xây dựng văn bản
Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam giữ vị trí nòng cốt trong hệ thống chính trị. Tổ chức đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của các tầng lớp phụ nữ. Trong nhà nước pháp quyền, việc tham gia xây dựng chính sách pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm. Hoạt động này bảo đảm tính dân chủ và minh bạch của quy trình lập pháp. Hội phát huy vai trò cầu nối giữa nhân dân với cơ quan nhà nước. Ý chí của phụ nữ được phản ánh trực tiếp vào các quyết sách quốc gia. Cơ sở lý luận khẳng định quyền tham gia quản lý nhà nước của tổ chức chính trị - xã hội. Hoạt động này tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em. Đồng thời, sự tham gia của Hội nâng cao chất lượng các văn bản quy phạm pháp luật. Hệ thống pháp luật trở nên toàn diện, khả thi và sát thực tiễn đời sống.
1.1. Bản chất và tính tất yếu của hoạt động tham gia lập pháp
Sự tham gia của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam vào quy trình xây dựng pháp luật mang tính tất yếu khách quan. Nhu cầu này xuất phát từ nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số và lực lượng lao động xã hội. Do đó, tiếng nói của giới nữ cần được ghi nhận đầy đủ trong hệ thống pháp luật. Hội đại diện cho ý chí, nguyện vọng của mọi tầng lớp phụ nữ trên cả nước. Việc tham gia xây dựng chính sách pháp luật giúp cân bằng lợi ích xã hội. Quy trình này kiểm soát quyền lực nhà nước từ góc độ xã hội dân sự. Các quy định pháp luật được ban hành sẽ phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Hoạt động lập pháp phản ánh chân thực các quan hệ xã hội phát sinh. Sự tham gia tích cực tạo nền tảng thúc đẩy bình đẳng giới trong xây dựng pháp luật.
1.2. Mục tiêu bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em qua pháp luật
Mục tiêu xuyên suốt của tổ chức là bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em. Hội chủ động nghiên cứu đời sống thực tế của hội viên phụ nữ. Từ đó, Hội đưa ra các sáng kiến hoàn thiện khung pháp lý quốc gia. Các chính sách về hôn nhân gia đình, lao động và bảo hiểm xã hội được chú trọng đặc biệt. Phụ nữ yếu thế và trẻ em có hoàn cảnh khó khăn luôn là đối tượng ưu tiên hàng đầu. Việc tham gia lập pháp ngăn ngừa nguy cơ phân biệt đối xử về giới. Các văn bản quy phạm pháp luật sau khi ban hành tạo hành lang pháp lý an toàn. Quyền con người và quyền công dân của phụ nữ được bảo đảm thực thi trên thực tế. Môi trường pháp lý công bằng giúp phụ nữ phát triển toàn diện mọi tiềm năng cá nhân.
1.3. Yêu cầu lồng ghép giới trong quy trình lập pháp hiện đại
Lồng ghép giới là phương thức căn bản trong quy trình làm luật hiện đại. Phương thức này bảo đảm vấn đề bình đẳng giới được xem xét toàn diện ở mọi giai đoạn lập pháp. Cơ quan soạn thảo phải đánh giá tác động giới của từng điều khoản dự thảo. Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đóng vai trò chuyên gia độc lập cung cấp góc nhìn giới. Các số liệu thống kê tách biệt giới tính được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Biện pháp này loại bỏ các quy định mang định kiến giới vô thức. Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước được xác định rõ ràng. Việc lồng ghép giới bảo đảm quyền lợi chính đáng cho cả nam giới và nữ giới. Pháp luật trở thành công cụ đắc lực thúc đẩy tiến bộ xã hội bền vững.
II. Phương diện xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội
Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tham gia lập pháp trên nhiều phương diện toàn diện. Các phương diện này trải dài từ giai đoạn khởi xướng đến ban hành văn bản. Hội thực hiện quyền đề xuất chính sách và sáng kiến lập pháp theo luật định. Hoạt động giám sát và phản biện xã hội được triển khai sâu rộng trên quy mô toàn quốc. Hội tổ chức lấy ý kiến rộng rãi của cán bộ, hội viên và các tầng lớp phụ nữ. Mọi ý kiến đóng góp dự thảo luật đều dựa trên nghiên cứu thực tiễn nghiêm túc. Việc tham gia ban soạn thảo, tổ biên tập giúp định hình trực tiếp nội dung văn bản quy phạm pháp luật. Tính chủ động của Hội góp phần nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật sau khi ban hành.
2.1. Đề xuất chính sách và sáng kiến lập pháp từ thực tiễn
Hội chủ động phát hiện các khoảng trống pháp lý thông qua công tác hội cơ sở. Thực tiễn đời sống của phụ nữ là nguồn thông tin giá trị nhất. Từ các bất cập phát sinh, Hội xây dựng hồ sơ đề xuất chính sách gửi cơ quan có thẩm quyền. Đề xuất tập trung vào chế độ thai sản, an sinh xã hội và phòng chống bạo lực gia đình. Quy trình lập đề nghị ban hành văn bản quy phạm pháp luật được thực hiện bài bản. Hội phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành liên quan để đánh giá tác động chính sách. Các sáng kiến lập pháp của Hội mang tính khả thi cao và đáp ứng trúng tâm tư nguyện vọng của quần chúng. Đây là bước khởi đầu quan trọng định hình định hướng chính sách quốc gia.
2.2. Đóng góp ý kiến dự thảo luật và văn bản dưới luật
Hoạt động đóng góp ý kiến dự thảo luật diễn ra thường xuyên và có tổ chức. Hội cử đại diện tham gia trực tiếp vào các ban soạn thảo và tổ biên tập. Các hội nghị lấy ý kiến chuyên gia, nhà khoa học được tổ chức bài bản. Ý kiến phản ánh đa chiều từ các cấp hội cơ sở đến trung ương. Nội dung góp ý tập trung làm rõ tính phù hợp và tính khả thi của từng điều khoản. Hội kiên trì bảo vệ các quy định có lợi cho phụ nữ và trẻ em. Các văn bản quy phạm pháp luật được hoàn thiện có chất lượng chuyên môn cao. Quá trình tiếp thu, giải trình của cơ quan soạn thảo được theo dõi sát sao. Hoạt động này nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền.
2.3. Giám sát và phản biện xã hội đối với dự thảo chính sách
Giám sát và phản biện xã hội là chức năng cốt lõi của tổ chức hội. Hoạt động phản biện xã hội bảo đảm chính sách ban hành hợp lòng dân. Hội thành lập hội đồng tư vấn gồm các luật gia và chuyên gia chính sách giàu kinh nghiệm. Dự thảo luật được phân tích kỹ lưỡng dưới góc độ bình đẳng giới trong xây dựng pháp luật. Các phát hiện phản biện chỉ rõ hệ lụy tiêu cực tiềm ẩn đối với phụ nữ. Cơ quan chủ trì soạn thảo bắt buộc phải phản hồi văn bản đối với kiến nghị phản biện. Tính độc lập của phản biện xã hội tạo áp lực tích cực lên cơ quan lập pháp. Nhờ đó, văn bản quy phạm pháp luật ban hành đạt độ chuẩn xác cao và hạn chế tối đa sai sót.
III. Thực trạng tham gia xây dựng văn bản quy phạm pháp luật
Thực tiễn tham gia xây dựng văn bản quy phạm pháp luật của Hội đạt nhiều bước tiến vượt bậc. Khung pháp lý hiện hành đã quy định rõ ràng thẩm quyền của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Hội đã đóng góp tích cực vào nhiều đạo luật quan trọng như Luật Bình đẳng giới và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình. Hàng nghìn ý kiến đóng góp dự thảo luật được cơ quan soạn thảo tiếp thu nghiêm túc. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một số khó khăn và hạn chế nhất định. Năng lực phản biện chính sách ở cấp cơ sở chưa thực sự đồng đều. Cơ chế tiếp thu phản hồi của một số cơ quan nhà nước đôi lúc còn mang tính hình thức. Nguồn lực kinh phí và thông tin phục vụ nghiên cứu còn thiếu hụt.
3.1. Kết quả nổi bật trong đóng góp ý kiến dự thảo luật
Trong nhiều nhiệm kỳ qua, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã thể hiện rõ nét vai trò tiên phong. Hội tham gia đóng góp hàng trăm văn bản quy phạm pháp luật từ trung ương đến địa phương. Nhiều đề xuất chính sách quan trọng đã được luật hóa thành công. Điển hình là các quy định về tuổi nghỉ hưu, chế độ thai sản cho lao động nữ và bảo vệ nạn nhân bạo lực gia đình. Tỷ lệ tiếp thu ý kiến của Hội trong các dự thảo luật đạt mức cao. Sự hiện diện của Hội trong các ban soạn thảo mang lại góc nhìn nhân văn và tiến bộ. Nhận thức xã hội về bình đẳng giới trong xây dựng pháp luật được nâng cao rõ rệt. Uy tín chính trị của Hội ngày càng được củng cố vững chắc.
3.2. Những rào cản và khoảng trống trong thực thi chính sách
Bên cạnh thành tựu, hoạt động lập pháp của Hội vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Quy định về trách nhiệm giải trình của cơ quan soạn thảo chưa thực sự chặt chẽ. Thời gian gửi hồ sơ dự thảo luật để lấy ý kiến thường gấp gáp. Cán bộ hội cấp cơ sở thiếu kỹ năng phân tích chính sách và phân tích giới chuyên sâu. Việc lồng ghép giới trong một số dự thảo vẫn mang tính cơ học, chưa đi vào thực chất. Dữ liệu thống kê về phụ nữ và trẻ em chưa được cập nhật đồng bộ và kịp thời. Hoạt động giám sát và phản biện xã hội đôi khi chưa được tiến hành thường xuyên. Sự phối hợp liên ngành giữa các tổ chức chính trị - xã hội còn thiếu tính liên kết.
IV. Giải pháp nâng cao vai trò xây dựng văn bản pháp luật
Để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, nhiều giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn mới. Cần hoàn thiện hệ thống thể chế pháp lý về quyền tham gia lập pháp của tổ chức chính trị - xã hội. Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ hội là giải pháp then chốt. Hội cần đổi mới mạnh mẽ phương thức lấy ý kiến và phản biện xã hội. Việc ứng dụng công nghệ số sẽ tối ưu hóa quá trình thu thập thông tin từ hội viên. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế giúp tiếp thu các bài học kinh nghiệm lập pháp tiến bộ. Những giải pháp này bảo đảm quyền lợi hợp pháp của phụ nữ được bảo vệ tối đa.
4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về trách nhiệm giải trình
Nhà nước cần hoàn thiện Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Quy định về giám sát và phản biện xã hội cần được cụ thể hóa bằng các chế tài rõ ràng. Cơ quan chủ trì soạn thảo phải có văn bản giải trình cụ thể khi không tiếp thu ý kiến của Hội. Thời hạn gửi dự thảo lấy ý kiến cần được kéo dài hợp lý để bảo đảm chất lượng nghiên cứu. Quy trình lồng ghép giới phải trở thành thủ tục bắt buộc có tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt. Việc luật hóa chi tiết quyền đề xuất chính sách của Hội tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Các cơ quan tư pháp và hành pháp cần tăng cường phối hợp với Hội trong mọi khâu lập pháp. Minh bạch thông tin là yếu tố quyết định hiệu quả của chính sách.
4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và đổi mới phương thức phản biện
Xây dựng đội ngũ cán bộ hội tinh thông nghiệp vụ pháp lý là nhiệm vụ cấp bách. Các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích giới và lập pháp cần được tổ chức định kỳ. Hội cần xây dựng mạng lưới chuyên gia, luật sư giỏi để hỗ trợ công tác phản biện xã hội. Phương thức thu thập ý kiến quần chúng cần chuyển dịch mạnh mẽ sang nền tảng số. Việc khảo sát trực tuyến giúp tiếp cận nhanh chóng hàng triệu hội viên phụ nữ. Dữ liệu thu thập được phân tích khoa học để làm bằng chứng thực tiễn xác thực. Nâng cao chất lượng đóng góp ý kiến dự thảo luật giúp bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em hiệu quả. Tổ chức hội ngày càng khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống chính trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đàm Thị Vân Thoa mang tính tiên phong trong khoa học pháp lý Việt Nam khi giải quyết một mắt xích trọng yếu của tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: vai trò thể chế và thực tiễn của Hội Liên hiệp Phụ nữ (LHPN) Việt Nam trong quy trình lập pháp và lập quy. Trong bối cảnh phụ nữ chiếm 50,2% dân số và 47,4% lực lượng lao động xã hội, việc bảo đảm tiếng nói, quyền và lợi ích hợp pháp của nữ giới được chuyển hóa thành các quy phạm pháp luật là thước đo căn bản của nền dân chủ thực chất. Mặc dù nguyên tắc "Bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong văn bản quy phạm pháp luật" đã được luật hóa tại Điều 5 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) năm 2015, thực tiễn xây dựng pháp luật vẫn tồn tại khoảng trống lớn giữa quy định quyền hạn và cơ chế thực thi, khiến sự tham gia của tổ chức Hội nhiều thời điểm còn mang tính hình thức, bị động.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được xác định: Trong lý luận luật học Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (như Trần Ngọc Đường, 2019; Phan Thanh Hà, 2018) chủ yếu tiếp cận quy trình lập pháp từ góc độ cơ quan quyền lực nhà nước hoặc xem xét chung Mặt trận Tổ quốc (MTTQ) Việt Nam, chưa có công trình nào phân tích chuyên sâu, toàn diện và độc lập về tư cách chủ thể pháp lý đặc thù của Hội LHPN Việt Nam trong chu trình chính sách - pháp luật hai giai đoạn (lập đề nghị và soạn thảo).
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và khuôn khổ pháp lý quy định vị trí, vai trò, phương diện tham gia xây dựng văn bản QPPL của Hội LHPN Việt Nam là gì và chịu sự chi phối của những yếu tố nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng thực hiện vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong quy trình xây dựng văn bản QPPL (trọng tâm là văn bản luật) giai đoạn 2005 - 2022 diễn ra như thế nào, đạt được những thành tựu gì và bộc lộ những điểm nghẽn nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xác lập những quan điểm và giải pháp đột phá nào để bảo đảm vai trò thực chất, nâng cao năng lực phản biện xã hội và lồng ghép giới của Hội LHPN Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong xây dựng văn bản QPPL đã được hiến định và luật định nhưng cơ chế pháp lý vận hành còn phân tán, thiếu chế tài ràng buộc trách nhiệm giải trình của cơ quan chủ trì soạn thảo.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Hoàn thiện đồng bộ cơ chế thể chế kết hợp nâng cao năng lực phân tích chính sách dựa trên bằng chứng khoa học sẽ chuyển hóa vai trò của Hội LHPN Việt Nam từ "tham gia thụ động/đóng góp ý kiến khi được yêu cầu" sang "chủ thể chủ động kiến tạo chính sách và phản biện độc lập".
Khung lý thuyết của luận án tích hợp ba trụ cột: Lý thuyết Dân chủ (Dân chủ đại diện và Dân chủ trực tiếp theo tư tưởng Hồ Chí Minh và Hiến pháp 2013), Lý thuyết Quản trị nhà nước tốt (Good Governance) của ESCAP/UNDP, và Lý thuyết Quyền con người/Quyền tham gia quản lý nhà nước (gắn liền với ICCPR 1966 và CEDAW 1979). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện các hoạt động của Trung ương Hội LHPN Việt Nam và các cấp Hội từ năm 2005 đến tháng 12/2022, tập trung vào các đạo luật có tác động sâu rộng đến quyền phụ nữ, trẻ em và bình đẳng giới.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phân hóa rõ nét thành các dòng nghiên cứu (major streams):
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý luận quy trình lập pháp và kỹ thuật lập pháp tại Việt Nam (Trần Ngọc Đường, 2019; Nguyễn Đức Lam, 2007). Các tác giả nhấn mạnh quy trình lập pháp là sự tương tác đa chiều giữa cơ quan soạn thảo, cơ quan thẩm tra và các bên chịu sự tác động, đồng thời chỉ ra tính khép kín truyền thống trong hoạt động lập pháp của các cơ quan hành chính nhà nước. Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét sự tham gia của các tổ chức xã hội và các đoàn thể chính trị - xã hội trong quản trị công (Thang Văn Phúc và Nguyễn Minh Phương, 2012; Vũ Hồng Anh, 2013; Đỗ Duy Thường, 2019; Ngô Sách Thực, 2019). Dòng nghiên cứu thứ ba bàn về kỹ năng lồng ghép giới và bình đẳng giới trong chính sách (Hà Thị Thanh Vân, 2018; UN Women, 2010).
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc (Debate):
- Quan điểm thứ nhất: Nhóm các nhà nghiên cứu thể chế (như Vũ Đăng Minh, 2009; Bùi Thị Hòa, 2019) khẳng định các tổ chức chính trị - xã hội như Hội LHPN Việt Nam nắm giữ vị thế chính trị - pháp lý vững chắc (Hiến định tại Điều 9 Hiến pháp 2013), là cầu nối tất yếu đại diện cho ý chí, nguyện vọng của quần chúng nhân dân vào quy trình ban hành chính sách.
- Quan điểm thứ hai: Nhóm nghiên cứu xã hội dân sự và chính sách công (điển hình là Vương Toàn Thắng, 2017; Lê Quang Bình và cộng sự, 2015) lại phản biện rằng các tổ chức đoàn thể đang bị "hành chính hóa" và xơ cứng về phương thức hoạt động, vận hành tương tự cơ quan nhà nước nên trong quy trình xây dựng văn bản QPPL thường "vừa thiếu động lực, vừa thiếu năng lực chuyên sâu", dẫn đến việc góp ý còn chung chung, chiếu lệ.
Luận án của Đàm Thị Vân Thoa đã định vị chính xác khoảng trống này để dung hòa và vượt qua cuộc tranh luận: Luận án không phủ nhận vị thế hiến định của Hội, nhưng chỉ ra bằng chứng thực nghiệm về sự thiếu hụt của cơ chế phản hồi - tiếp thu ý kiến bắt buộc, từ đó đề xuất mô hình chuyển đổi năng lực lập pháp cho Hội.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So sánh với Vương quốc Anh (Đặng Tất Dũng, 2016): Tại Anh, các tổ chức xã hội tham gia lập pháp thông qua cơ chế vận động hành lang chính thức (lobbying), đệ trình kiến nghị (petitioning) và điều trần mở tại các Ủy ban Nghị viện. Luận án chỉ ra Việt Nam thiếu hành lang pháp lý cho vận động chính sách chuyên nghiệp, đòi hỏi Hội LHPN Việt Nam phải phát triển công cụ tương đương là phản biện xã hội khoa học và tham vấn công chúng có cấu trúc.
- So sánh với Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và Cuba (Báo cáo Hội LHPN Việt Nam, 2017, 2019): Tại Lào, Điều 45 Luật về Phát triển và Bảo vệ phụ nữ năm 2004 quy định rõ quyền của Hội LHPN Lào: "Nghiên cứu, xây dựng, soạn thảo chính sách, chương trình, dự án, luật pháp và quy định có liên quan đến sự phát triển và bảo vệ phụ nữ và đề xuất với các cơ quan có thẩm quyền để xem xét", đồng thời thiết lập hệ thống Trung tâm nguồn về giới và phát triển (GRID) để thu thập dữ liệu định lượng phục vụ vận động luật. Tại Cuba, Hội LHPN Cuba (FMC) với 4 triệu hội viên (chiếm 90% phụ nữ từ 14 tuổi trở lên) sở hữu quyền sáng kiến lập pháp trực tiếp trình Quốc hội. Đối chiếu này chứng minh Hội LHPN Việt Nam cần một thiết chế nghiên cứu dữ liệu giới chuyên biệt tương tự để cung cấp bằng chứng cho quá trình lập pháp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển các lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý:
- Phát triển Lý thuyết Dân chủ Xã hội Chủ nghĩa: Luận án mở rộng nội hàm lý luận về dân chủ đại diện của các tổ chức chính trị - xã hội trong Nhà nước pháp quyền. Luận án chứng minh rằng Hội LHPN Việt Nam không chỉ đại diện chính trị đơn thuần mà còn là chủ thể đại diện pháp lý đặc thù mang tính giới, đóng vai trò cân bằng lợi ích xã hội trước xu hướng áp đặt ý chí đơn phương của cơ quan quản lý hành chính.
- Bổ sung Lý thuyết Quản trị nhà nước tốt (Good Governance): Tích hợp tiêu chí của ESCAP và Ngân hàng Thế giới về tính bao trùm (inclusiveness), trách nhiệm giải trình (accountability) và sự tham gia (participation), luận án khẳng định lồng ghép giới trong xây dựng văn bản QPPL là điều kiện tiên quyết bảo đảm chất lượng quản trị quốc gia.
- Chuyển đổi Paradigm: Nghiên cứu dịch chuyển hệ hình tư duy từ xem xét Hội LHPN Việt Nam như một "đối tượng được tham vấn mang tính thủ tục" sang nhìn nhận Hội là một "chủ thể đồng kiến tạo chính sách và kiểm soát quyền lực lập pháp" thông qua thiết chế giám sát, phản biện xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích Quyền con người (Human Rights-based Approach): Dựa trên ICCPR 1966 (Điều 25) và CEDAW 1979 (Điều 7), quyền tham gia xây dựng pháp luật được định nghĩa là quyền chính trị nền tảng của công dân thông qua tổ chức đại diện.
- Chiều kích Quy trình lập pháp hai giai đoạn: Phân tích vai trò của Hội xuyên suốt 6 bước của giai đoạn lập đề nghị xây dựng văn bản QPPL (Xác định chính sách -> Đánh giá tác động RIA/GIA -> Lập hồ sơ -> Lấy ý kiến -> Thẩm định chính sách -> Trình thông qua) và các bước của giai đoạn soạn thảo, thẩm tra, ban hành luật.
- Chiều kích Các yếu tố bảo đảm: Đánh giá ma trận tương tác giữa 4 yếu tố: Thể chế pháp lý (Luật Ban hành văn bản QPPL, Quyết định 217-QĐ/TW, Nghị định 56/2012/NĐ-CP); Năng lực tổ chức và cán bộ Hội; Nhận thức và sự phối hợp của cơ quan chủ trì soạn thảo; Nguồn lực tài chính và dữ liệu thực chứng.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong hệ thống chính trị - pháp lý Việt Nam từ sau Đổi mới, với trọng tâm là các văn bản luật do Quốc hội ban hành và các văn bản quy định chi tiết liên quan trực tiếp đến bình đẳng giới, quyền của phụ nữ, trẻ em và gia đình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp với Phương pháp luận Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và Pháp luật. Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý (Normative Jurisprudence) và luật học thực nghiệm (Empirical Legal Studies). Thiết kế đa tầng (Multi-level design) bao gồm: Cấp độ vĩ mô (Hệ thống pháp luật, thể chế Quốc hội, Chính phủ), Cấp độ trung mô (Trung ương Hội LHPN Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động, MTTQ Việt Nam), và Cấp độ vi mô (Các cấp Hội địa phương và đối tượng thụ hưởng chính sách).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Thu thập toàn bộ 100% các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến chức năng của Hội LHPN Việt Nam giai đoạn 2005 - 2022; toàn văn các báo cáo tổng kết 5 năm, 10 năm thi hành Luật Bình đẳng giới (2006), Luật Ban hành văn bản QPPL (2008, 2015, sửa đổi 2020), Nghị định số 56/2012/NĐ-CP, Quyết định 217-QĐ/TW. Mẫu khảo cứu thực tiễn bao gồm hồ sơ đóng góp ý kiến của Hội trong các nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIII, XIV và đầu khóa XV.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa báo cáo tự đánh giá của Hội LHPN Việt Nam, báo cáo thẩm tra của Ủy ban Xã hội của Quốc hội, báo cáo thẩm định của Bộ Tư pháp và góc nhìn độc lập của các tổ chức phi chính phủ (NGOs).
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản pháp luật, phương pháp cấu trúc - hệ thống, và phương pháp luật học so sánh quốc tế (đối chiếu cơ chế lập pháp của Anh, Lào, Cuba, Thái Lan).
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Dữ liệu chuẩn mực lập pháp được thẩm định qua tính nhất quán với Hiến pháp 2013 và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án được lượng hóa và hệ thống hóa thông qua các bảng biểu thống kê chuyên sâu:
- Bảng 3.1 & Bảng 3.2: Quá trình và kết quả tham gia của Hội trong việc chủ trì/phối hợp xây dựng Luật Bình đẳng giới 2006.
- Bảng 3.3: Thống kê chi tiết hoạt động góp ý vào các dự án luật trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV (2016 – 2022) của Hội LHPN Việt Nam.
- Bảng 3.4: Tổng hợp kết quả lấy ý kiến vào dự thảo văn bản QPPL của toàn hệ thống Hội giai đoạn 2010 – 2022.
- Sơ đồ hóa quy trình: Hình 2.1 (Các bước lập đề nghị văn bản QPPL), Hình 2.2 (Quy trình soạn thảo), Hình 2.3 (Quy trình soạn thảo luật do Chính phủ trình), Hình 3.1 & Hình 3.2 (Quy trình lấy ý kiến và quy trình phản biện xã hội nội bộ của Hội LHPN Việt Nam).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khẳng định tư cách chủ thể pháp lý độc lập và đặc thù: Luận án chứng minh rằng Hội LHPN Việt Nam không đơn thuần là một tổ chức thành viên của Mặt trận Tổ quốc mà là chủ thể nòng cốt, duy nhất được pháp luật trao quyền đại diện cho giới nữ để thực hiện lồng ghép giới trong văn bản QPPL. Nghị quyết 11/NQ-TW ngày 27/4/2007 của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh nhiệm vụ: "phát huy vai trò chủ động tham mưu, đề xuất với Ðảng, Nhà nước về chủ trương, chính sách liên quan đến phụ nữ, thực hiện tốt chức năng giám sát và phản biện xã hội".
- Xác lập 6 phương diện tham gia xây dựng pháp luật của Hội: Luận án hệ thống hóa 6 phương thức hoạt động mang tính chu trình khép kín: (1) Đề xuất sáng kiến lập pháp và đề nghị xây dựng văn bản QPPL; (2) Trực tiếp chủ trì hoặc tham gia Ban soạn thảo, Tổ biên tập; (3) Tổ chức lấy ý kiến, đóng góp ý kiến dự thảo; (4) Thực hiện phản biện xã hội độc lập; (5) Tham gia Hội đồng thẩm định (Bộ Tư pháp) và phối hợp thẩm tra (các Ủy ban của Quốc hội); (6) Giám sát việc ban hành và thi hành văn bản QPPL.
- Phát hiện "Điểm nghẽn tiếp thu và giải trình" (The Accountability Gap): Bằng chứng thực tiễn chỉ ra rằng mặc dù Hội LHPN Việt Nam tham gia tích cực vào các ban soạn thảo (như Bộ luật Lao động sửa đổi 2019, Luật Phòng chống bạo lực gia đình sửa đổi 2022), tỷ lệ các kiến nghị phản biện xã hội của Hội được cơ quan soạn thảo tiếp thu đầy đủ hoặc giải trình bằng văn bản còn hạn chế. Nguyên nhân do Luật Ban hành văn bản QPPL 2015 chưa quy định chế tài bắt buộc đối với cơ quan soạn thảo khi không giải trình lý do bác bỏ ý kiến phản biện của Hội.
- Nghịch lý về nguồn lực và dữ liệu thực chứng: Hoạt động đánh giá tác động giới (Gender Impact Assessment - GIA) của Hội trong nhiều dự án luật còn mang tính định tính, thiếu các nghiên cứu định lượng quy mô lớn do chưa có thiết chế chuyên trách thu thập cơ sở dữ liệu phân tách giới tính (gender-disaggregated data).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào giáo trình Luật Hiến pháp và Luật Hành chính hệ thống khái niệm, tiêu chí khoa học đánh giá mức độ tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội trong quy trình lập pháp.
- Về phương pháp luận: Cung cấp khung công cụ đánh giá tác động giới (GIA Framework) áp dụng cho các cơ quan phản biện chính sách và các viện nghiên cứu lập pháp.
- Về thực tiễn và ứng dụng chính sách:
- Kiến nghị sửa đổi Luật Ban hành văn bản QPPL: Bổ sung quy định bắt buộc văn bản giải trình tiếp thu ý kiến phản biện xã hội của MTTQ và Hội LHPN Việt Nam phải là tài liệu chính thức trong Hồ sơ dự án luật trình Quốc hội.
- Sửa đổi Nghị định 56/2012/NĐ-CP: Quy định cơ chế tài chính đặc thù và quy trình phối hợp liên ngành bắt buộc giữa Ủy ban nhân dân/các Bộ chuyên ngành với các cấp Hội trong việc điều tra xã hội học phục vụ xây dựng chính sách.
- Hoàn thiện mô hình Trung tâm Dữ liệu và Hỗ trợ Nghiên cứu Giới trực thuộc Trung ương Hội (tương tự mô hình GRID của Lào) nhằm nâng cấp tính thực chứng cho các đề xuất lập pháp.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Luận án tập trung chủ yếu vào văn bản QPPL cấp Trung ương (các đạo luật do Quốc hội ban hành), chưa đào sâu khảo sát thực tiễn ban hành văn bản quy phạm pháp luật của Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/huyện.
- Do rào cản giãn cách của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn thu thập dữ liệu (2020-2022), các cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia lập pháp chủ yếu tập trung tại địa bàn Hà Nội.
- Nguồn dữ liệu thống kê phản biện xã hội tại một số cấp Hội địa phương chưa được số hóa đồng bộ.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu thực nghiệm lượng hóa mức độ tiếp thu ý kiến phản biện xã hội của Hội LHPN tại Hội đồng nhân dân các cấp bằng mô hình hồi quy.
- Hướng 2: Phát triển mô hình Trí tuệ nhân tạo (AI) và Civic Tech hỗ trợ Hội LHPN Việt Nam tự động hóa việc rà soát lồng ghép giới trong các dự thảo văn bản luật.
- Hướng 3: So sánh pháp luật chuyên sâu về quyền sáng kiến lập pháp của các tổ chức phụ nữ trong khối ASEAN.
- Hướng 4: Cơ chế ngân sách có trách nhiệm giới (Gender Responsive Budgeting) trong quy trình lập pháp tài chính công tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật học, ngành Giới và Phát triển tại Học viện Khoa học xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Học viện Phụ nữ Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu mới về Xã hội học lập pháp.
- Tác động lập pháp và chính sách: Trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Bình đẳng giới và thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Lợi ích xã hội rộng lớn: Việc nâng cao vị thế lập pháp của Hội LHPN Việt Nam bảo đảm quyền lợi hợp pháp của hơn 50 triệu phụ nữ và trẻ em được bảo vệ vững chắc bằng công cụ pháp luật, giảm thiểu bất bình đẳng giới ẩn tàng trong các chính sách an sinh, lao động và kinh tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống dữ liệu toàn diện về sự tham gia lập pháp của tổ chức đoàn thể; khai thác các research gap về lồng ghép giới trong luật học.
- Cán bộ lãnh đạo và chuyên viên hệ thống Hội LHPN các cấp: Được cung cấp cẩm nang phương pháp luận, quy trình chuẩn hóa và kỹ năng tham gia phản biện xã hội, thẩm định giới trong văn bản QPPL.
- Các cơ quan soạn thảo, thẩm định, thẩm tra luật (Bộ Tư pháp, Ủy ban Xã hội, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội): Nắm bắt cơ chế phối hợp tối ưu với Hội, nâng cao chất lượng báo cáo thẩm định lồng ghép bình đẳng giới.
- Các tổ chức quốc tế và phi chính phủ (UN Women, UNDP, WB): Sử dụng kết quả nghiên cứu làm căn cứ tài trợ và triển khai các chương trình tăng cường năng lực thể chế tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc phát triển Lý thuyết Dân chủ Đại diện trong Nhà nước pháp quyền XHCN bằng cách xác lập mô hình "Chủ thể đồng kiến tạo và thẩm tra giới xã hội" cho Hội LHPN Việt Nam. Luận án đã vượt qua cách hiểu truyền thống coi đoàn thể chỉ là bên tham vấn ngoài lề, chứng minh rằng sự tham gia của Hội là một thủ tục hiến định bắt buộc để bảo đảm tính hợp hiến về quyền bình đẳng giới.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? Trả lời: So với các nghiên cứu mang tính mô tả quy phạm thuần túy (như Đặng Thị Kim Ngân, 2018) hay nghiên cứu xã hội học định tính mẫu hẹp (Lê Quang Bình, 2015), luận án kết hợp Phân tích chuẩn tắc thể chế đa tầng (Multi-level Normative Analysis) với Khảo sát thực chứng chu trình lập pháp 6 giai đoạn trong suốt 17 năm (2005-2022), đối chiếu với các mô hình quốc tế (Lào, Cuba, Vương quốc Anh) để đưa ra giải pháp có tính tương thích thực tiễn cao.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ nhất được chứng minh từ dữ liệu? Trả lời: Phát hiện về "Sự bất đối xứng về trách nhiệm giải trình": Mặc dù tỷ lệ tham gia của cán bộ Hội trong các Ban soạn thảo luật đạt mức rất cao theo luật định, nhưng hơn 60% các góp ý chuyên sâu về lồng ghép giới tại giai đoạn thẩm định bị cơ quan soạn thảo lược bỏ hoặc gộp chung mà không có văn bản giải trình lý do cụ thể, do thiếu điều khoản chế tài trong Luật Ban hành văn bản QPPL 2015.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án chuẩn hóa quy trình phân tích theo ma trận 6 bước lập đề nghị - soạn thảo và hệ thống bảng biểu tiêu chí hóa việc đánh giá tác động giới (GIA), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để đánh giá vai trò của các tổ chức khác như Tổng Liên đoàn Lao động hoặc Đoàn Thanh niên.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Luận án đề xuất lộ trình 3 giai đoạn đến năm 2035: (1) Giai đoạn 2023-2025: Hoàn thiện thể chế hóa trách nhiệm giải trình bắt buộc trong Luật Ban hành văn bản QPPL; (2) Giai đoạn 2026-2030: Thành lập Viện/Trung tâm Dữ liệu Giới quốc gia trực thuộc Hội và số hóa quy trình lấy ý kiến phản biện xã hội; (3) Giai đoạn 2031-2035: Nâng tầm Hội LHPN Việt Nam sở hữu quyền trình dự án luật độc lập trước Quốc hội về các lĩnh vực đặc thù của giới.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn và nhất quán mục tiêu nghiên cứu, xác lập cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc khẳng định Hội LHPN Việt Nam là chủ thể hiến định đặc thù, không thể thay thế trong xây dựng văn bản QPPL tại Việt Nam.
- Hệ thống hóa thành công 6 phương diện tham gia và nhận diện chuẩn xác 4 nhóm yếu tố bảo đảm vai trò của tổ chức Hội trong kỷ nguyên xây dựng Nhà nước pháp quyền.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng 17 năm (2005 - 2022), chỉ rõ những thành tựu lịch sử trong việc thúc đẩy Luật Bình đẳng giới, đồng thời vạch trần điểm nghẽn thể chế về trách nhiệm giải trình của các cơ quan soạn thảo.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính đột phá, khả thi: Hoàn thiện hành lang pháp lý về phản biện xã hội; Thiết lập cơ chế giải trình bắt buộc; Nâng cao năng lực cán bộ Hội dựa trên dữ liệu thực chứng; và Tăng cường phối hợp đa ngành trong chu trình chính sách.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về chuyển đổi số trong lập pháp tham gia và xây dựng ngân sách có trách nhiệm giới, đóng góp thiết thực vào mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia tiên tiến về bình đẳng giới theo Chiến lược phát triển bền vững đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -----***----- ĐÀM THỊ VÂN THOA VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -----***----- ĐÀM THỊ VÂN THOA VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9380102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG MINH ĐỨC 2. DƯƠNG KIM ANH Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả được sử dụng minh họa trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đàm Thị Vân Thoa LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu luận án, tuy gặp rất nhiều khó khăn về thông tin, tư liệu, tác động tiêu cực của đại dịch Covid - 19, song được sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy, cô giảng viên tại Học viện Khoa học xã hội cũng như cán bộ, công chức làm việc tại Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án: “Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay”. Nghiên cứu sinh trân trọng gửi lời cảm ơn tới: Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội, các thầy, cô giảng viên cũng trong Học viện; các cán bộ, công chức tại Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thu nhập thông tin, số liệu về hoạt động tham gia xây dựng pháp luật của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu sinh cảm ơn sâu sắc PGS.
Đặng Minh Đức, TS. Dương Kim Anh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu sinh nghiên cứu, hoàn thiện luận án. Trong quá trình nghiên cứu, do một số nguyên nhân khách quan và chủ quan, luận án không tránh khỏi một vài sai sót, hạn chế. Nghiên cứu sinh rất mong nhận được sự đóng góp của thầy cô giảng viên và các đồng nghiệp.
Trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.1 Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề cần giải quyết.3 Cơ sở lý thuyết, giả thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.25 Kết luận Chương 1. 31 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT.1 Một số vấn đề về xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.2 Nhận thức chung về vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
Các phương diện thể hiện vai trò của Hội LHPN Việt Nam tham gia xây dựng văn bản QPPL. Các yếu tố bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tham gia xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. 61 Kết luận Chương 2. 67 Chương 3: THỰC TRẠNG VAI TRÒ XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM 68 3.
Quy định của pháp luật về vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.2 Thực tiễn vai trò của Hội LHPN Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Đánh giá thực trạng vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. 106 Kết luận Chương 3. 119 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG XÂY DỰNG VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT.1 Quan điểm về bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.
Một số giải pháp bảo đảm vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Đánh giá tác động của các giải pháp và các biện pháp khắc phục. 138 Kết luận Chương 4. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.144 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
145 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT LHPN Liên hiệp Phụ nữ MTTQ Mặt trận Tổ quốc QPPL Quy phạm pháp luật TW Trung ương XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 3.1: Hoạt động lấy ý kiến xây dựng Luật Bình đẳng giới.2: Kết quả lấy ý kiến dự thảo Luật Bình đẳng giới.3: Tham gia góp ý vào văn bản luật trong nhiệm kỳ Quốc hội khóa XIV (nhiệm kỳ 2016 – 2022) của Hội LHPN Việt Nam.4: Kết quả lấy ý kiến vào dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (2010 – 2022).1: Các bước trong giai đoạn lập đề nghị xây dựng văn bản quy phạm pháp luật.2: Các bước trong giai đoạn soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật 43 Hình 2.3: Quy trình soạn thảo luật do Chính phủ trình.4: Tổ chức bộ máy của cơ quan Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.1: Quy trình lấy ý kiến vào dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.2: Quy trình phản biện xã hội dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Một nhà nước pháp quyền đòi hỏi phải có hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, trong đó sự tham gia của các cơ quan, tổ chức, cá nhân đóng vai trò quan trọng thúc đẩy hoàn thiện pháp luật, tránh được bệnh chủ quan, duy ý chí, áp đặt từ một phía của cơ quan nhà nước. Văn bản quy phạm pháp luật (QPPL) được ban hành phù hợp với tâm tư, nguyện vọng, lợi ích của nhân dân sẽ dễ dàng đi vào cuộc sống, đảm bảo khả thi trong thực tiễn. Hoạt động xây dựng văn bản QPPL là một quá trình gồm nhiều công đoạn với sự tham gia của nhiều chủ thể.
Trong quá trình đó, mỗi chủ thể có vai trò và mức độ khác nhau, được quy định bởi pháp luật và chức năng, nhiệm vụ gắn liền với từng chủ thể. Ở Việt Nam, trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền và quá trình hội nhập quốc tế, với mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật thống nhất, đồng bộ, khả thi, dễ tiếp cận, bảo đảm quyền, lợi ích chính đáng của người dân, doanh nghiệp thì một trong những điều kiện, giải pháp quan trọng là phải đảm bảo tính công khai, minh bạch ngay trong quy trình xây dựng, ban hành văn bản QPPL. Theo đó, ngoài việc quy định trình tự, thủ tục chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước thì cần bảo đảm sự tham gia của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong quá trình xây dựng, ban hành văn bản QPPL và quyền tiếp cận của người dân sau khi văn bản QPPL được ban hành. Bên cạnh đó, các văn bản QPPL được ban hành phải bảo đảm tính hợp hiến và tính thống nhất của văn bản trong hệ thống pháp luật, bảo đảm tính khả thi, tiết kiệm, hiệu quả, kịp thời, dễ tiếp cận, dễ thực hiện của văn bản QPPL… Phụ nữ Việt Nam chiếm 50,2% dân số và 47,4% lực lượng lao động ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.
Trong những năm qua, các văn bản của Đảng và hệ thống pháp luật về bình đẳng giới ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia thực chất vào đời sống xã hội. Hội Liên hiệp Phụ nữ (LHPN) Việt Nam là tổ chức 1 chính trị - xã hội - một thành viên quan trọng của hệ thống chính trị đã được Hiến định, có chức năng đại diện chăm lo, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của các tầng lớp phụ nữ, tham gia xây dựng Đảng, Nhà nước và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Với đặc thù là tổ chức đại diện cho giới nữ trong hệ thống chính trị, nòng cốt trong công tác vận động phụ nữ, Nghị quyết 11/NQ-TW ngày 27/4/2007 của Bộ Chính trị về công tác phụ nữ thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước nhấn mạnh nhiệm vụ của Hội LHPN Việt Nam là “phát huy vai trò chủ động tham mưu, đề xuất với Ðảng, Nhà nước về chủ trương, chính sách liên quan đến phụ nữ, thực hiện tốt chức năng giám sát và phản biện xã hội”. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã quy định Hội LHPN Việt Nam là một trong những chủ thể tham gia xây dựng văn bản QPPL trên các phương diện: đề xuất văn bản QPPL; soạn thảo văn bản QPPL; tham gia Ban soạn thảo, Tổ biên tập; góp ý dự thảo văn bản QPPL; phản biện xã hội; tham gia thẩm định, thẩm tra văn bản QPPL.
Hơn nữa, trong quá trình xây dựng văn bản QPPL, lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trở thành nguyên tắc được quy định tại Điều 5 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 "Bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong văn bản quy phạm pháp luật”, trong đó Hội LHPN Việt Nam được quy định là một chủ thể không thể thiếu khi tham gia lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng văn bản QPPL. Trong những năm qua, Hội LHPN Việt Nam đã tích cực đề xuất chính sách, pháp luật, tham gia xây dựng, hoàn thiện các văn bản QPPL dưới góc độ giới, góp phần quan trọng vào quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật nói chung và khuôn khổ pháp lý về bình đẳng giới và vì sự tiến bộ của phụ nữ nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đàm Thị Vân Thoa (2023). Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/vai-tro-cua-hoi-lien-hiep-phu-nu-trong-xay-dung-van-ban-quy-pham-phap-luat-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hội Liên hiệp Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho phụ nữ và gia đình.
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong xây dựng văn bản quy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.