Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of elite universities i
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of elite universities in australia and malaysia a comparative perspective. Tải miễn phí tại T
Năm xuất bản
Số trang
403
Thời gian đọc
1 giờ 1 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Doctoral thesis of philosophy social inclusion
- Số trang:
- 403 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Management
- Tác giả:
- Rosmi Yuhasni Mohamed Yusuf
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Doctoral thesis of philosophy social inclusion
Tài liệu nghiên cứu phản ánh cấu trúc hòa nhập xã hội trong giáo dục đại học. Trọng tâm hướng vào các trường đại học tinh hoa tại Australia và Malaysia. Luận án phân tích cách thức thể chế hóa sự công bằng. Các chính sách giáo dục cần mở rộng cơ hội cho mọi tầng lớp. Nhiều rào cản kinh tế xã hội vẫn tồn tại dai dẳng. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn so sánh đa chiều. Dữ liệu thực nghiệm làm rõ các mô hình quản trị đại học hiện đại. Hệ thống giáo dục cần chuyển đổi để thích ứng với bối cảnh đa dạng hóa. Công trình học thuật này đặt nền móng cho các cải cách thể chế. Phân tích chính sách mang lại giá trị ứng dụng cao cho giới nghiên cứu và quản lý.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và PhD dissertation in philosophy
Đề tài mang tầm vóc của một PhD dissertation in philosophy ứng dụng trong quản trị giáo dục. Bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi các đại học hàng đầu thay đổi tư duy tuyển sinh. Luận án khảo sát sự giao thoa giữa triết học chính trị và quản lý thực tiễn. Nghiên cứu đối chiếu hệ thống giáo dục Australia và Malaysia nhằm tìm ra giải pháp tối ưu. Mỗi quốc gia sở hữu đặc trưng văn hóa và lịch sử riêng biệt. Việc so sánh làm nổi bật các động lực thúc đẩy bình đẳng học thuật. Đề tài làm rõ trách nhiệm xã hội của các viện đại học nghiên cứu danh tiếng. Tri thức triết học giúp định hình lại các chuẩn mực công bằng trong đào tạo sau đại học.
1.2. Vấn đề marginalization and social equity tại đại học
Hiện tượng marginalization and social equity là bài toán phức tạp tại các trường đại học lớn. Sinh viên từ nhóm yếu thế thường gặp khó khăn khi tiếp cận giáo dục đỉnh cao. Rào cản không chỉ nằm ở học phí mà còn ở nguồn vốn văn hóa. Sự phân hóa giai cấp tạo ra khoảng cách lớn về cơ hội trúng tuyển. Luận án chỉ ra các điểm nghẽn mang tính cấu trúc trong hệ thống xét tuyển. Các trường đại học tinh hoa cần chủ động dỡ bỏ rào cản tiếp cận. Việc thúc đẩy bình đẳng xã hội nâng cao chất lượng môi trường học thuật. Mọi tài năng xứng đáng được phát triển trong môi trường giáo dục công bằng.
II. Social inclusion frameworks và lý thuyết công bằng xã hội
Việc áp dụng social inclusion frameworks mang lại khung khổ phân tích toàn diện cho giáo dục. Khung lý thuyết này kết hợp các nguyên lý đạo đức và chuẩn mực chính sách. Thể chế đại học cần chuyển từ cam kết hình thức sang hành động thực chất. Luận án hệ thống hóa các chỉ số đo lường mức độ hòa nhập. Các chỉ số bao gồm tỉ lệ tuyển sinh, mức độ hoàn thành khóa học và sự hài lòng. Mô hình lý thuyết giúp nhận diện các bất cập trong quản trị đại học. Chính sách giáo dục cần bảo đảm quyền lợi cho nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Sự hòa nhập xã hội tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
2.1. Nền tảng capability approach and inclusion trong học thuật
Tiếp cận capability approach and inclusion khẳng định quyền phát triển năng lực cá nhân. Lý thuyết của Amartya Sen được vận dụng để đánh giá cơ hội giáo dục thực tế. Tiếp cận này vượt qua các thước đo kinh tế đơn thuần. Giáo dục đại học cần trao quyền cho cá nhân mở rộng tự do lựa chọn. Sinh viên cần nhận được sự hỗ trợ tương xứng với năng lực cá nhân. Môi trường học thuật phải tạo điều kiện chuyển đổi nguồn lực thành thành tựu học tập. Việc phát triển năng lực nội tại giúp sinh viên tự tin hội nhập thị trường lao động. Khung lý thuyết này nâng cao giá trị nhân văn của hệ thống giáo dục tinh hoa.
2.2. Vai trò của participatory parity theory trong tuyển sinh
Khái niệm participatory parity theory của Nancy Fraser đóng vai trò then chốt trong luận án. Lý thuyết nhấn mạnh điều kiện tham gia bình đẳng của mọi thành viên xã hội. Trong tuyển sinh đại học, sự bình đẳng đòi hỏi tái phân phối nguồn lực công bằng. Các tiêu chí xét tuyển cần công nhận giá trị văn hóa đa dạng. Sinh viên nghèo cần được bảo đảm tiếng nói trong quá trình học tập. Bình đẳng tham gia loại bỏ các cơ chế áp bức vô hình trong nhà trường. Thể chế đại học phải bảo đảm mọi sinh viên đều có cơ hội đóng góp học thuật. Sự công nhận này củng cố tính chính danh của các đại học nghiên cứu.
III. Political philosophy of inclusion trong giáo dục đại học
Phân tích political philosophy of inclusion làm sáng tỏ vai trò công quyền của đại học. Đại học không chỉ đào tạo nhân lực mà còn là thiết chế dân chủ quan trọng. Triết học chính trị định hình các chuẩn mực phân phối cơ hội giáo dục. Luận án khảo sát sự xung đột giữa tính tinh hoa và tính đại chúng. Các trường đại học lớn phải cân bằng giữa danh tiếng học thuật và trách nhiệm xã hội. Chính sách công bằng cần được bảo vệ bằng các cam kết pháp lý và đạo đức. Khung triết học này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược dài hạn. Bình đẳng giáo dục là nền tảng của một xã hội tiến bộ.
3.1. Phân tích epistemic injustice and recognition tại trường
Vấn đề epistemic injustice and recognition ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sinh viên. Bất công tri nhận xảy ra khi tri thức của nhóm yếu thế bị đánh giá thấp. Môi trường đại học tinh hoa thường ưu tiên các chuẩn mực học thuật truyền thống. Luận án đề xuất cơ chế công nhận sự đa dạng về kinh nghiệm sống và tri thức bản địa. Giảng viên và nhà quản lý cần lắng nghe tiếng nói của mọi nhóm sinh viên. Việc xóa bỏ định kiến học thuật giúp xây dựng không gian đối thoại cởi mở. Mọi người học đều có quyền đóng góp vào kho tàng tri thức chung. Sự tôn trọng tri nhận là điều kiện tiên quyết cho hòa nhập thực chất.
3.2. Ứng dụng ethics of care and belonging trong hỗ trợ sinh viên
Đạo đức quan tâm hay ethics of care and belonging là giải pháp quan trọng để giữ chân sinh viên. Việc trúng tuyển chỉ là bước đầu của hành trình đại học. Sinh viên cần cảm nhận sự gắn kết và thuộc về cộng đồng học thuật. Luận án nhấn mạnh vai trò của các dịch vụ tư vấn tâm lý và học thuật. Mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng giúp giảm bớt cảm giác cô lập cho sinh viên yếu thế. Văn hóa chăm sóc tạo nên môi trường học đường an toàn và thân thiện. Đại học cần đầu tư nguồn lực cho các chương trình phát triển toàn diện sinh viên. Sự gắn bó này nâng cao tỉ lệ tốt nghiệp đúng hạn.
IV. Thực tiễn democratic inclusion practices tại đại học lớn
Các democratic inclusion practices phản ánh nỗ lực dân chủ hóa giáo dục đại học. Thực tiễn này đòi hỏi sự minh bạch trong quy trình tuyển sinh và cấp học bổng. Luận án đối chiếu các sáng kiến hỗ trợ sinh viên tại các trường đại học nghiên cứu. Cả Australia và Malaysia đều triển khai các chương trình hành động cụ thể. Tuy nhiên, mức độ thành công phụ thuộc vào năng lực quản trị của từng cơ sở. Các thực hành hòa nhập cần được giám sát độc lập và đánh giá định kỳ. Dữ liệu nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc tham gia đa bên. Sự đồng thuận xã hội là chìa khóa cho cải cách giáo dục.
4.1. Chính sách tiếp cận giáo dục đại học tại Australia
Hệ thống đại học Australia áp dụng nhiều chính sách tăng cường tiếp cận cho nhóm yếu thế. Nhóm đối tượng ưu tiên bao gồm người bản địa và người có hoàn cảnh khó khăn. Các trường thuộc nhóm Group of Eight thiết lập quỹ học bổng đặc biệt. Luận án phân tích hiệu quả của chương trình Hỗ trợ Tiếp cận Giáo dục Đại học. Dữ liệu cho thấy tỉ lệ nhập học của nhóm yếu thế có xu hướng tăng. Tuy nhiên, tỉ lệ duy trì học tập vẫn đối mặt nhiều thách thức lớn. Các trường cần bổ sung các biện pháp hỗ trợ học thuật chuyên sâu. Chính sách cần duy trì tính liên tục và linh hoạt theo từng giai đoạn.
4.2. Mô hình hòa nhập và tuyển sinh đại học tại Malaysia
Chính sách giáo dục đại học Malaysia gắn liền với các mục tiêu kinh tế xã hội quốc gia. Hệ thống tuyển sinh ưu tiên nâng cao năng lực cho nhóm dân tộc Bumiputera. Đồng thời, các trường đại học tinh hoa mở rộng cơ hội cho sinh viên các sắc tộc khác. Luận án chỉ ra sự phức tạp trong việc cân bằng công bằng xã hội và chuẩn mực học thuật. Động lực chính trị ảnh hưởng sâu sắc đến cơ cấu phân bổ chỉ tiêu tuyển sinh. Việc đổi mới chính sách đang hướng tới tiêu chí đánh giá dựa trên hoàn cảnh kinh tế. Mô hình này đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục để bảo đảm đoàn kết xã hội.
V. Đánh giá critical theory of social justice và tương lai
Vận dụng critical theory of social justice giúp vạch trần các bất bình đẳng tiềm ẩn. Lý thuyết phê phán chất vấn các cấu trúc quyền lực trong hệ thống giáo dục. Các trường đại học danh tiếng thường tái sản xuất đặc quyền giai cấp một cách vô thức. Luận án kêu gọi sự tự phản tỉnh từ phía lãnh đạo các cơ sở giáo dục. Hòa nhập xã hội không chỉ là khẩu hiệu quảng bá thương hiệu đại học. Đó là cuộc cải tổ sâu rộng về văn hóa tổ chức và phân phối tài nguyên. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho các chính sách công bằng giáo dục hiện đại. Tương lai của đại học phụ thuộc vào năng lực dung nạp đa dạng.
5.1. Thách thức triển khai bình đẳng trong hệ thống tinh hoa
Các trường đại học tinh hoa đối mặt mâu thuẫn giữa bảng xếp hạng và công bằng xã hội. Cuộc đua xếp hạng toàn cầu thúc đẩy tuyển chọn các sinh viên có thành tích cao sẵn có. Xu hướng này làm giảm động lực tiếp nhận sinh viên từ các hoàn cảnh khó khăn. Chi phí đào tạo tăng cao tạo gánh nặng lớn lên ngân sách hỗ trợ tài chính. Áp lực cạnh tranh thị trường đe dọa các cam kết vì cộng đồng. Luận án cảnh báo nguy cơ thương mại hóa làm xói mòn giá trị công của đại học. Lãnh đạo nhà trường cần can đảm bảo vệ sứ mệnh phục vụ xã hội. Sự cân bằng chiến lược là bài toán sống còn cho quản trị đại học.
5.2. Giải pháp hoàn thiện chính sách hòa nhập toàn diện
Giải pháp căn bản đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và trường đại học. Chính phủ cần cung cấp nguồn tài chính ổn định cho các chương trình hòa nhập. Các trường đại học phải xây dựng hệ thống dữ liệu theo dõi hành trình sinh viên. Việc đào tạo nhận thức về hòa nhập cho đội ngũ giảng viên là cấp thiết. Mở rộng các lộ trình tuyển sinh thay thế giúp phát hiện tài năng tiềm ẩn. Chính sách hòa nhập cần tích hợp chặt chẽ vào chiến lược phát triển tổng thể. Sự công bằng xã hội phải trở thành giá trị cốt lõi trong mọi hoạt động đào tạo. Giáo dục đại học cần thực sự mở rộng cánh cửa cho toàn xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (403 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này khảo sát sâu sắc các thực tiễn hòa nhập xã hội tại các đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia, cung cấp một phân tích so sánh để làm rõ cách các tổ chức này thích ứng với các logic thể chế bên ngoài. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự nhận thức ngày càng tăng rằng trình độ giáo dục và kỹ năng không đủ có thể dẫn đến nghèo đói và loại trừ xã hội, thúc đẩy các chính phủ nhấn mạnh vào việc tăng cường hòa nhập xã hội. Nghiên cứu này tiên phong trong việc khám phá động thái thích ứng của các trường đại học tinh hoa đối với các lời kêu gọi hòa nhập xã hội, đặc biệt trong bối cảnh chịu ảnh hưởng từ khuôn khổ chính sách của chính phủ và các đặc điểm thị trường giáo dục đại học cạnh tranh.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu vắng trong tài liệu hiện có về cách các logic thể chế đa dạng từ chính phủ và thị trường ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa, và các mô hình thích ứng sau đó. Như đã nêu, "cách thức mà các logic đa dạng của chính phủ và thị trường ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa và các mô hình thích ứng kết quả vẫn chưa được làm rõ trong tài liệu hiện có." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 2). Hơn nữa, luận án nhận định rằng "quan điểm vi mô về các chuẩn mực, giá trị và ý nghĩa của các logic thể chế cấp vĩ mô và các phương pháp tiếp cận chiến lược được thực hiện ở cả cấp trung gian và vi mô như là một hệ quả của áp lực bên ngoài đối với hòa nhập xã hội dường như là một lĩnh vực kém phát triển trong các diễn ngôn liên quan đến giáo dục đại học." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 3). Đặc biệt, không có nghiên cứu nào trước đây đặt nền tảng cho các quan điểm của các lý thuyết định hướng chiến lược trong dòng thể chế mới (ví dụ: Besharov & Smith, 2014; Lawrence et al., 2011; Oliver, 1991) có thể được sử dụng để khám phá năng lực của các trường đại học công trong việc thích ứng vì hòa nhập xã hội. Ngoài ra, "nghiên cứu xuyên quốc gia được thực hiện trong lĩnh vực cụ thể này còn khan hiếm." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 5).
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được luận án đề ra là:
- Câu hỏi nghiên cứu bao trùm: Các khuôn khổ chính sách của chính phủ và các đặc điểm thị trường giáo dục đại học ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu phụ 1: Các khuôn khổ chính sách của chính phủ ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu phụ 2: Các đặc điểm thị trường giáo dục đại học ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia như thế nào?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai lý thuyết chính: lý thuyết về logic thể chế (Friedland & Alford, 1991) và lý thuyết về các phản ứng chiến lược đối với các quy trình thể chế (Oliver, 1991; Besharov & Smith, 2014; Lawrence et al., 2011). Các lý thuyết này cùng nhau dự đoán một mô hình thích ứng chiến lược đối với nhiều logic thể chế bên ngoài và mâu thuẫn như là kết quả của việc diễn giải của những người tham gia trong các trường đại học tinh hoa ở cả cấp trung gian và vi mô.
Luận án này đưa ra những đóng góp đột phá đáng kể, bao gồm việc chứng minh rằng các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi các khuôn khổ chính sách của chính phủ so với các đặc điểm thị trường giáo dục đại học. Nó cũng chỉ ra rằng các mô hình thích ứng mang tính quốc gia cụ thể và không bị ảnh hưởng bởi các quốc gia khác, với các mô hình ở Úc là hỗn hợp hoặc chủ động, trong khi ở Malaysia là thụ động hoặc hỗn hợp. Đặc biệt, "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật và yếu tố chất lượng từ các đặc điểm thị trường giáo dục đại học đã định hình đáng kể mức độ thực hành hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Luận án cũng nhấn mạnh rằng "khái niệm hóa các thực tiễn hòa nhập xã hội của bốn trường đại học tinh hoa không được củng cố bởi các hợp lý kinh tế thuần túy mà bởi các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền trong hai nhóm logic chính phủ và thị trường ở Úc và Malaysia." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm bốn trường đại học tinh hoa được chọn làm mẫu chính (A1, A2 ở Úc và M1, M2 ở Malaysia). Dữ liệu được thu thập thông qua 18 cuộc phỏng vấn với các cán bộ phụ trách điều phối các sáng kiến liên quan đến hòa nhập xã hội tại bốn trường này, cùng với 20 cuộc phỏng vấn bổ sung với các nhà hoạch định chính sách, cán bộ chính phủ và chuyên gia học thuật để đối chiếu dữ liệu. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện sự hiểu biết của các nhà hoạch định chính sách về một mô hình hòa nhập xã hội lý tưởng trong bối cảnh đại học tinh hoa và làm rõ cách các logic mâu thuẫn từ chính phủ và thị trường có thể được sử dụng để tăng cường các thực tiễn hòa nhập xã hội.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về hòa nhập xã hội trong giáo dục đại học. Nghiên cứu đã đề cập đến các cuộc tranh luận về khái niệm hóa hòa nhập xã hội, thường được sử dụng thay thế cho các thuật ngữ như bình đẳng, tiếp cận rộng rãi và học tập suốt đời (Butcher et al., 2012; Sheeran, Brown, & Baker, 2007). Đặc biệt, luận án nêu bật sự khác biệt trong cách tiếp cận quốc tế, với Úc tập trung hẹp vào các chỉ số thống kê về sự tham gia và đạt được (Keevers & Abuodha, 2013), trong khi Vương quốc Anh ưu tiên thuật ngữ 'mở rộng sự tham gia'. Luận án cũng chỉ ra rằng, "tại Malaysia, thuật ngữ 'hòa nhập xã hội' chủ yếu dựa trên bối cảnh rộng hơn của chính sách công để vượt qua tình trạng nghèo đói" (Yusoff, 2013; National Economic Advisory Council, 2010).
Các mâu thuẫn và tranh luận được nêu bật bao gồm sự khác biệt trong diễn giải về khái niệm hòa nhập xã hội lý tưởng giữa các cấp chính phủ, các trường đại học và các cá nhân trong trường (Butcher et al., 2012; Sheeran et al., 2007). Luận án cũng đề cập đến "sự căng thẳng nhận thấy giữa nguyện vọng của chính phủ về hòa nhập xã hội như một hệ quả không thể tránh khỏi của sự tham gia đại chúng vào giáo dục đại học và mục tiêu của các trường đại học tinh hoa về sự xuất sắc và uy tín học thuật gợi ý một nghịch lý không thể tránh khỏi." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 4). Điều này được làm phức tạp thêm bởi các lý do triết học cạnh tranh làm nền tảng cho các thực tiễn hòa nhập xã hội (Stevenson et al., 2010). Ngoài ra, các nghiên cứu trước đây thường giả định một cách tiếp cận thích ứng thụ động đối với các áp lực bên ngoài về hòa nhập xã hội (Bowl & Hughes, 2013; Butcher et al., 2012; Graham, 2010; Greenbank, 2004; Stevenson et al., 2010), hạn chế sự hiểu biết về bản chất của sự thích ứng.
Về vị trí trong tài liệu, luận án định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu hiện có: việc thiếu nghiên cứu xuyên quốc gia so sánh các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa. Nó cũng tiên phong trong việc sử dụng các lý thuyết định hướng chiến lược trong dòng thể chế mới (Besharov & Smith, 2014; Lawrence et al., 2011; Oliver, 1991) để giải thích khả năng thích ứng của các trường đại học công đối với hòa nhập xã hội. Điều này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách chuyển từ quan điểm thích ứng thụ động sang quan điểm thích ứng chiến lược, nhấn mạnh vai trò của việc diễn giải của các tác nhân ở cấp vi mô đối với các logic thể chế cấp vĩ mô.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án đã xem xét các khung chính sách giáo dục đại học ở Úc và Malaysia. Ở Úc, các giai đoạn mở rộng giáo dục đại học được gắn liền với các mốc quan trọng của chính phủ về bình đẳng xã hội, từ việc xây dựng lại quốc gia sau Thế chiến II đến chương trình nghị sự về hòa nhập xã hội của chính phủ Gillard năm 2008 (Carson, 2009; Gale & Parker, 2013). Ngược lại, lịch sử giáo dục đại học của Malaysia, đặc biệt là các giai đoạn mở rộng, xoay quanh vấn đề tham gia đa sắc tộc, được củng cố bởi hệ tư tưởng chính trị chủ nghĩa dân tộc chủng tộc của chính phủ (Lee, 2024; Selvaratnam, 1988). Luận án cũng so sánh các chính sách cụ thể, ví dụ: HECS (Higher Education Contribution Scheme) ở Úc được giới thiệu năm 1989 như một cơ chế thị trường bán và công bằng (Gale & Tranter, 2012), trong khi ở Malaysia, Đạo luật Quỹ Giáo dục Đại học Quốc gia (Act 566) năm 1997 là một cơ chế vốn chủ sở hữu bán thị trường tương tự để giải quyết phía cầu của giáo dục đại học (Mukherjee, 2010). Sự khác biệt trong đầu tư của chính phủ vào giáo dục đại học công cũng rất rõ ràng: "tính đến năm 2010, số liệu chính thức cho thấy chính phủ Malaysia đã đầu tư khoảng 1.69% GDP vào giáo dục đại học công, trong khi ngược lại, chính phủ Úc đã chi 0.8% GDP cho giáo dục đại học công." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 6). Sự so sánh này nhấn mạnh bản chất theo ngữ cảnh của các thực tiễn hòa nhập xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết thể chế cụ thể, đặc biệt là lý thuyết logic thể chế của Friedland & Alford (1991) và lý thuyết về các phản ứng chiến lược đối với các quy trình thể chế của Oliver (1991), được làm mới bởi Besharov & Smith (2014) và Lawrence et al. (2011). Thay vì giả định một sự thích ứng thụ động đơn thuần với áp lực thể chế, nghiên cứu này tích hợp các quan điểm định hướng chiến lược từ thể chế mới để giải thích cách các trường đại học tinh hoa phản ứng tích cực và diễn giải các logic bên ngoài. Nó mở rộng lý thuyết logic thể chế bằng cách chứng minh rằng sự đa dạng của các logic (chính phủ và thị trường) không chỉ dẫn đến xung đột mà còn đến các mô hình thích ứng chiến lược phức tạp, được điều chỉnh bởi "các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi) của các tác nhân bên trong.
Khung khái niệm của luận án được trình bày trong Hình 3.1 (A Conceptual Framework of the Research) và được xây dựng trên ba thành phần chính: logic thể chế của chính phủ trong giáo dục đại học, logic thị trường trong giáo dục đại học và các hệ thống giá trị và niềm tin của các trường đại học. Các mối quan hệ giữa các thành phần này được nghiên cứu để hiểu cách chúng định hình các thực tiễn hòa nhập xã hội. Mô hình lý thuyết được củng cố bởi một tập hợp các giả thuyết và tiểu giả thuyết (được liệt kê trong Bảng 3.2 và 3.3 trong bản gốc) liên quan đến mức độ thích ứng chiến lược của các trường đại học tinh hoa đối với các logic chính phủ và thị trường, và cách chúng ảnh hưởng đến các thực tiễn hòa nhập xã hội. Các giả thuyết này khám phá các khía cạnh như các hoạt động tiếp cận, tiếp cận và tham gia-hoàn thành.
Luận án này không trực tiếp tuyên bố một "chuyển đổi mô hình" (paradigm shift) mà là một sự tiến bộ trong lý thuyết bằng cách tích hợp và cung cấp bằng chứng cho một cái nhìn sắc thái hơn về sự thích ứng thể chế. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy "khái niệm hóa các thực tiễn hòa nhập xã hội của bốn trường đại học tinh hoa không được củng cố bởi các hợp lý kinh tế thuần túy mà bởi các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền trong hai nhóm logic chính phủ và thị trường ở Úc và Malaysia." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi). Điều này thách thức một số giả định dựa trên thị trường đơn thuần và thay vào đó nhấn mạnh vai trò của các giá trị và diễn giải nội bộ, một sự tinh chỉnh quan trọng đối với lý thuyết logic thể chế trong bối cảnh giáo dục đại học.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp của lý thuyết logic thể chế, lý thuyết phản ứng chiến lược và một phân tích sâu sắc về hòa nhập xã hội như một khái niệm gồm ba yếu tố cốt lõi: tiếp cận, tiếp cận và tham gia-hoàn thành (Naylor et al., 2013). Cách tiếp cận phân tích mới mẻ này được biện minh bằng sự cần thiết phải vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu trước đây đã giả định sự thích ứng thụ động và không khai thác đủ các quan điểm của các tác nhân nội bộ. Luận án nhấn mạnh rằng "các thực tiễn hòa nhập xã hội mang tính ngữ cảnh cụ thể" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 6), biện minh cho cách tiếp cận so sánh xuyên quốc gia.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa hoạt động về hòa nhập xã hội, xem xét nó là "một tập hợp các sáng kiến, can thiệp hoặc thực tiễn trong lĩnh vực giáo dục đại học bao gồm ba lĩnh vực rộng lớn là tiếp cận, tiếp cận và tham gia-hoàn thành ở cấp đại học." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 20). Điều này được phát triển từ khung can thiệp quan trọng của Naylor et al. (2013), cung cấp một cách phân loại rõ ràng các loại hình can thiệp hòa nhập xã hội.
Các điều kiện biên được nêu rõ, chủ yếu xoay quanh bối cảnh của các trường đại học tinh hoa công lập ở Úc và Malaysia. Luận án thừa nhận rằng các mô hình thích ứng có thể khác nhau ở các loại hình trường đại học khác (ví dụ: các trường đại học khu vực hoặc tư nhân) hoặc trong các bối cảnh quốc gia khác với các logic chính phủ và thị trường khác nhau. Sự tập trung vào "các trường đại học tinh hoa công lập" là một điều kiện biên quan trọng, vì những tổ chức này phải đối mặt với áp lực kép về việc duy trì uy tín học thuật và đáp ứng các yêu cầu về hòa nhập xã hội của chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa trên triết lý nghiên cứu giải thích (interpretive view), áp dụng một "mô hình diễn giải" (interpretivism paradigm) để khám phá các mô hình thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học công tinh hoa ở Úc và Malaysia. Cách tiếp cận này được biện minh bởi mục tiêu là đạt được "sự hiểu biết sâu sắc và toàn diện về cách các trường đại học tinh hoa thích ứng và phản ứng với các logic thể chế bên ngoài vì hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 22). Phương pháp định tính được lựa chọn để phù hợp với triết lý này.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống đa trường hợp so sánh (comparative multiple case studies), bao gồm bốn trường đại học tinh hoa công lập được chọn lọc có chủ đích: hai ở Úc (A1, A2) và hai ở Malaysia (M1, M2). Thiết kế đa cấp được áp dụng bằng cách phân tích tác động của các yếu tố cấp vĩ mô (khuôn khổ chính sách chính phủ, đặc điểm thị trường) lên các thực tiễn ở cấp trung gian và vi mô (trong các trường đại học và bởi các cá nhân). Điều này cho phép một phân tích sâu sắc về sự khác biệt giữa các trường đại học trong cùng một quốc gia và giữa các quốc gia.
Kích thước mẫu chính bao gồm 18 cán bộ cấp cao từ bốn trường đại học tinh hoa, "phụ trách điều phối các sáng kiến liên quan đến hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm địa vị "tinh hoa" của trường đại học và vai trò của người được phỏng vấn trong các sáng kiến hòa nhập xã hội. Ngoài ra, 7 nhà hoạch định chính sách và cán bộ chính phủ ở cấp liên bang và tiểu bang, cùng 13 chuyên gia học thuật trên cả hai quốc gia đã được phỏng vấn. Tổng cộng 38 cá nhân được phỏng vấn.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) cho các trường hợp nghiên cứu. Các trường đại học được chọn vì địa vị "tinh hoa" của chúng, dựa trên "sự hợp lý lý thuyết trong việc lựa chọn các trường hợp" (Chapter 4.3). Điều này cho phép nghiên cứu tập trung vào các tổ chức phải đối mặt với áp lực đặc biệt để cân bằng sự xuất sắc học thuật với các yêu cầu về hòa nhập xã hội. Các tiêu chí bao gồm các trường đại học công lập, tự cấp bằng và hoạt động trong bối cảnh chính sách giáo dục đại học của chính phủ và thị trường cạnh tranh.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc chuyên sâu trực tiếp và qua điện thoại. Các công cụ thu thập dữ liệu là các câu hỏi phỏng vấn mở được thiết kế để "thu thập cái nhìn sâu sắc từ các nhà quản lý trường đại học về tác động có thể có của các chính sách của chính phủ và các đặc điểm thị trường giáo dục đại học đối với các thực tiễn hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Phụ lục D trong luận án chứa Hướng dẫn phỏng vấn.
Đối chiếu (Triangulation) được áp dụng một cách nghiêm ngặt. Dữ liệu chính từ các cán bộ trường đại học được đối chiếu với thông tin từ các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia học thuật ("Input from the government officers and academic experts was used to triangulate the primary data gathered from the key participants within the four selected elite universities." - Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Hơn nữa, "Dữ liệu chính cũng được đối chiếu với thông tin thu được từ kế hoạch chiến lược hòa nhập xã hội và các tài liệu chính thức khác từ bốn trường đại học tinh hoa." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Điều này thể hiện sự đối chiếu dữ liệu (data triangulation) từ nhiều nguồn và đối chiếu phương pháp (method triangulation) bằng cách kết hợp phỏng vấn với phân tích tài liệu.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án sử dụng các biện pháp để đảm bảo tính đáng tin cậy (trustworthiness) và đáng tin cậy (credibility) của nghiên cứu, điều quan trọng trong nghiên cứu định tính. Điều này bao gồm việc mô tả chi tiết quy trình phỏng vấn "phê phán và phản ánh" (critical and reflective process of interviews - Chapter 4.3). Các yếu tố như khả năng chuyển giao (transferability), tính phụ thuộc (dependability) và tính xác nhận (confirmability) được đề cập trong Chapter 4.3, thay thế cho các khái niệm định lượng về tính hợp lệ bên ngoài/nội bộ và giá trị alpha. Mục tiêu là cho phép người đọc đánh giá mức độ mà các phát hiện có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác và đảm bảo rằng các phát hiện là nhất quán và có thể kiểm chứng được.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm các thông tin nhân khẩu học của những người được phỏng vấn tại mỗi trường hợp (Bảng 5.1, 5.2, 5.5, 5.6 ở Chương 5 và Bảng 6.1, 6.2, 6.5, 6.6 ở Chương 6). Các bảng này cung cấp thông tin về vai trò của họ trong trường đại học, ví dụ, giám đốc tiếp cận cộng đồng, cán bộ tuyển sinh, nhà hoạch định chính sách.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được áp dụng, chủ yếu là phân tích dữ liệu định tính thông qua mã hóa và phân tích trường hợp chéo. Mặc dù không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: NVivo), các Phụ lục E và F minh họa "Mẫu bảng ghi phỏng vấn và mã hóa (Malaysia)" và "Mẫu bảng ghi phỏng vấn và mã hóa (Úc)", cho thấy một quy trình mã hóa dữ liệu định tính có hệ thống. Phân tích trường hợp chéo (Chapter 7) là một kỹ thuật mạnh mẽ, cho phép so sánh "trong quốc gia" (Australia A1 & A2; Malaysia M1 & M2) và "giữa các quốc gia" (Australia và Malaysia), làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong thích ứng với các khuôn khổ chính sách của chính phủ và đặc điểm thị trường giáo dục đại học (Bảng 7.1, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6, 7.7).
Các kiểm tra tính vững chắc được thực hiện thông qua việc đối chiếu dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (cán bộ trường đại học, cán bộ chính phủ, chuyên gia học thuật và tài liệu chính thức), đảm bảo rằng các phát hiện không chỉ dựa trên một quan điểm duy nhất mà được xác nhận bởi bằng chứng đa dạng. Phương pháp này củng cố độ tin cậy của các kết luận. Do bản chất định tính của nghiên cứu, các khái niệm như kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy không được báo cáo theo cách thống kê thông thường, nhưng tầm quan trọng của các phát hiện được thảo luận thông qua sự phong phú của bằng chứng tường thuật và sự xác nhận xuyên nguồn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã đưa ra những phát hiện then chốt đột phá, với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Ảnh hưởng chủ đạo của chính sách chính phủ: "Các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa ở cả hai quốc gia chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi các khuôn khổ chính sách của chính phủ so với các đặc điểm thị trường giáo dục đại học" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu phân tích trường hợp chéo ở Chương 7, ví dụ: "Tác động của các khuôn khổ chính sách của chính phủ đối với sự thích ứng của A1 & A2" (Bảng 7.1) và các phân tích tương tự cho M1 & M2, và xuyên quốc gia.
- Mô hình thích ứng đặc thù theo quốc gia: "các mô hình thích ứng mang tính quốc gia cụ thể và không bị ảnh hưởng xuyên quốc gia" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Dữ liệu chỉ ra rằng "ở Úc, các mô hình thích ứng có thể bao gồm hỗn hợp hoặc chủ động, trong khi ở Malaysia các thích ứng có thể là thụ động hoặc hỗn hợp." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Điều này được chứng minh qua phân tích trường hợp chéo của Chương 7, nơi các sự tương đồng và khác biệt giữa các trường đại học trong cùng một quốc gia và giữa các quốc gia được trình bày chi tiết (ví dụ: Bảng 7.6 và 7.7).
- Tầm quan trọng của chủ nghĩa tinh hoa học thuật và chất lượng thị trường: "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật và yếu tố chất lượng từ các đặc điểm thị trường giáo dục đại học đã định hình đáng kể mức độ thực hành hòa nhập xã hội của bốn trường đại học tinh hoa." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Điều này là một kết quả phản trực giác ở một mức độ nào đó, cho thấy ngay cả trong bối cảnh áp lực hòa nhập xã hội, các yếu tố về uy tín và chất lượng vẫn là động lực mạnh mẽ.
- Hòa nhập xã hội không chỉ dựa trên kinh tế: "khái niệm hóa các thực tiễn hòa nhập xã hội của bốn trường đại học tinh hoa không được củng cố bởi các hợp lý kinh tế thuần túy mà bởi các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền trong hai nhóm logic chính phủ và thị trường ở Úc và Malaysia." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi). Phát hiện này là một sự thật mới nổi và thách thức các giả định cho rằng các trường đại học chỉ phản ứng theo các động lực thị trường.
Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây vốn thường giả định cách tiếp cận thích ứng thụ động đối với các áp lực bên ngoài về hòa nhập xã hội (Bowl & Hughes, 2013; Butcher et al., 2012). Luận án này cho thấy một bức tranh phức tạp hơn về sự thích ứng chiến lược và các yếu tố nội bộ định hình phản ứng đó.
Implications đa chiều
Các phát hiện này có nhiều hàm ý sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết logic thể chế và lý thuyết phản ứng chiến lược bằng cách làm rõ cách các logic thể chế đa dạng được diễn giải và ảnh hưởng đến các thực tiễn của tổ chức. Nó mở rộng sự hiểu biết về cách các tổ chức giáo dục đại học thích ứng với các yêu cầu mâu thuẫn từ chính phủ và thị trường, đặc biệt là khi kết hợp các yếu tố về giá trị nội bộ và chủ nghĩa tinh hoa học thuật.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đa trường hợp xuyên quốc gia và chiến lược đối chiếu nghiêm ngặt (dữ liệu, phương pháp, điều tra viên, tài liệu) cung cấp một mô hình phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác để nghiên cứu sự thích ứng của tổ chức đối với các logic thể chế phức tạp.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các trường đại học tinh hoa. Ví dụ, để tăng cường hòa nhập xã hội, các trường nên xem xét kỹ lưỡng "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật" và yếu tố chất lượng, đảm bảo rằng các sáng kiến hòa nhập xã hội không làm suy yếu nhận thức về chất lượng mà là một phần tích hợp của sứ mệnh học thuật.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một "mô hình thích ứng cho các trường đại học tinh hoa" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 317) và một "tiêu chuẩn cho hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 320) cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cung cấp con đường triển khai các chính sách dựa trên bằng chứng, khuyến nghị các chính phủ xem xét các mô hình thích ứng cụ thể theo quốc gia và tác động của các giá trị nội bộ khi thiết kế các khuôn khổ chính sách. Ví dụ, việc chỉ định mục tiêu quốc gia về "20% sự tham gia vào giáo dục đại học từ những người thuộc nhóm nền tảng kinh tế xã hội thấp" (Bradley et al., 2008) ở Úc phải được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh thực tiễn của các trường tinh hoa.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa trong các bối cảnh giáo dục đại học tương tự nơi các trường đại học tinh hoa đối mặt với các áp lực kép từ chính phủ (chính sách hòa nhập xã hội) và thị trường (cạnh tranh, uy tín). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng "các mô hình thích ứng mang tính quốc gia cụ thể" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv), cho thấy cần có sự điều chỉnh theo bối cảnh khi áp dụng các khuyến nghị này.
Limitations và Future Research
Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc tập trung vào "bốn trường đại học tinh hoa" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv) mặc dù cần thiết cho mục tiêu nghiên cứu, nhưng có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học, bao gồm các trường đại học không tinh hoa hoặc các tổ chức giáo dục tư nhân. Thứ hai, bản chất định tính của nghiên cứu, mặc dù mang lại sự hiểu biết sâu sắc, nhưng không cho phép khái quát hóa thống kê các kết quả. Thứ ba, nghiên cứu này là một nghiên cứu cắt ngang về các thực tiễn hòa nhập xã hội, điều này có nghĩa là nó không nắm bắt được sự tiến triển hoặc thay đổi theo thời gian của các thực tiễn này.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian được thừa nhận một cách rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Úc và Malaysia, hai quốc gia có cấu trúc kinh tế và lịch sử giáo dục đại học khác nhau (Úc chi 0.8% GDP cho giáo dục đại học công, trong khi Malaysia chi 1.69% - Guan, 2014; Jericho, 2014). Các phát hiện được điều chỉnh theo các khuôn khổ chính sách và cấu trúc quản trị cụ thể trong các quốc gia này, bao gồm cả "chủ nghĩa dân tộc chủng tộc chính trị" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 14) ở Malaysia. Việc lựa chọn mẫu cố ý của các trường đại học tinh hoa giới hạn phạm vi áp dụng trực tiếp các kết quả cho các loại hình tổ chức khác.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất. Thứ nhất, các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng đến các loại hình tổ chức giáo dục đại học khác (ví dụ: các trường đại học khu vực, các trường cao đẳng tư nhân) để kiểm tra xem các mô hình thích ứng có khác nhau như thế nào trong các bối cảnh ít "tinh hoa" hơn. Thứ hai, một nghiên cứu dọc (longitudinal study) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các thực tiễn hòa nhập xã hội theo thời gian và cách các trường đại học điều chỉnh chiến lược của họ để đáp ứng các yêu cầu chính sách và thị trường thay đổi. Thứ ba, nghiên cứu có thể điều tra quan điểm của các nhóm sinh viên bị thiệt thòi về các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học, bổ sung quan điểm của quản lý và nhà hoạch định chính sách. Thứ tư, có thể thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu hơn bao gồm nhiều quốc gia hơn hoặc các quốc gia có các logic thể chế và lịch sử khác nhau đáng kể để kiểm tra tính tổng quát của các mô hình thích ứng được xác định.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp hỗn hợp, ví dụ, sử dụng dữ liệu định lượng về sự tham gia và đạt được của sinh viên để bổ sung cho dữ liệu định tính về các thực tiễn và nhận thức. Các mở rộng lý thuyết được đề xuất bao gồm việc điều tra thêm các yếu tố nội bộ khác (ví dụ: văn hóa tổ chức, lãnh đạo) có thể điều hòa mối quan hệ giữa các logic thể chế bên ngoài và các thực tiễn hòa nhập xã hội. Việc xem xét các lý thuyết từ các lĩnh vực khác, như quản lý thay đổi hoặc phát triển tổ chức, cũng có thể cung cấp các khuôn khổ bổ sung để hiểu về sự thích ứng trong giáo dục đại học.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật: Luận án được dự đoán sẽ có tác động học thuật đáng kể, với ước tính tiềm năng là một nguồn trích dẫn quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu giáo dục đại học, quản lý tổ chức và chính sách xã hội. Việc tích hợp lý thuyết logic thể chế và phản ứng chiến lược trong bối cảnh hòa nhập xã hội cung cấp một khuôn khổ mới cho các nhà nghiên cứu. "Không có nghiên cứu nào trước đây đặt nền tảng cho các quan điểm của các lý thuyết định hướng chiến lược trong dòng thể chế mới (ví dụ: Besharov & Smith, 2014; Lawrence et al., 2011; Oliver, 1991) có thể được sử dụng để khám phá năng lực của các trường đại học công trong việc thích ứng vì hòa nhập xã hội." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 4). Điều này định vị luận án như một đóng góp lý thuyết ban đầu.
- Chuyển đổi ngành: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến ngành giáo dục đại học, đặc biệt là các trường đại học tinh hoa, bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách họ có thể cân bằng tốt hơn giữa mục tiêu xuất sắc và các trách nhiệm xã hội. Các khuyến nghị thực tiễn có thể dẫn đến việc phát triển các chiến lược hòa nhập xã hội hiệu quả hơn, thúc đẩy sự thay đổi trong các phòng ban tuyển sinh, dịch vụ sinh viên và các đơn vị hoạch định chiến lược.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng đến các chính sách ở các cấp chính phủ liên quan đến giáo dục đại học và hòa nhập xã hội. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để thiết kế các khuôn khổ chính sách hiệu quả hơn, nhận biết rằng "các mô hình thích ứng mang tính quốc gia cụ thể" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv) và tránh các giải pháp chính sách chung chung. Ví dụ, thay vì áp đặt các mục tiêu hòa nhập xã hội cứng nhắc, các chính phủ có thể phát triển các chính sách khuyến khích các trường đại học điều chỉnh các chiến lược hòa nhập xã hội phù hợp với bối cảnh văn hóa và thể chế độc đáo của họ, đồng thời xem xét các giá trị nội tại như chủ nghĩa tinh hoa học thuật.
- Lợi ích xã hội: Bằng cách hiểu rõ hơn các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa, luận án góp phần vào việc tạo ra một xã hội công bằng và hòa nhập hơn. Nó có thể giúp định hình các chính sách để đảm bảo rằng mọi người, bất kể xuất thân, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục đại học chất lượng. Lợi ích có thể được định lượng bằng cách theo dõi các cải thiện về tỷ lệ tham gia và hoàn thành của các nhóm sinh viên bị thiệt thòi trong các trường đại học tinh hoa trong tương lai.
- Sự liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có sự liên quan quốc tế mạnh mẽ do bản chất so sánh xuyên quốc gia của nó. Bằng cách phân tích bối cảnh Úc (một quốc gia phát triển với chính sách hòa nhập xã hội rõ ràng) và Malaysia (một quốc gia đang phát triển với các chính sách có ý nghĩa lịch sử về bình đẳng sắc tộc), luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị cho các chính phủ và tổ chức giáo dục đại học trên toàn thế giới đang vật lộn với những thách thức tương tự. Sự so sánh "1.69% GDP [Malaysia] so với 0.8% GDP [Úc] cho giáo dục đại học công" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 6) là một ví dụ cụ thể về sự liên quan quốc tế trong việc nghiên cứu tác động của đầu tư chính phủ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích rõ ràng cho một số đối tượng chính:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu về logic thể chế, phản ứng chiến lược và hòa nhập xã hội trong giáo dục đại học. Nó cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác xây dựng, khám phá các loại hình tổ chức khác hoặc các bối cảnh quốc gia khác. Ví dụ, nó mở ra hướng nghiên cứu về các yếu tố nội bộ như "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv) như một biến điều hòa trong mô hình thích ứng.
- Các học giả cấp cao: Nghiên cứu này cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng bằng cách tích hợp và mở rộng các lý thuyết logic thể chế và phản ứng chiến lược. Nó thách thức các giả định hiện có về sự thích ứng thụ động và cung cấp một cái nhìn sắc thái về cách các trường đại học tinh hoa diễn giải và phản ứng với các áp lực bên ngoài. Điều này khuyến khích các học giả cấp cao tinh chỉnh các mô hình lý thuyết của họ và xem xét các động lực phức tạp giữa các lực lượng vĩ mô và vi mô.
- Ngành R&D: Các tổ chức R&D trong ngành giáo dục, đặc biệt là những tổ chức tập trung vào thiết kế chương trình giảng dạy, dịch vụ sinh viên hoặc tiếp cận cộng đồng, có thể hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Các khuyến nghị về việc tích hợp các thực tiễn hòa nhập xã hội vào kế hoạch chiến lược và điều chỉnh các sáng kiến tiếp cận để đáp ứng nhu cầu cộng đồng (Cuthill & Schmidt, 2011; Stanley & Goodlad, 2010) là những đóng góp cụ thể.
- Các nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ và bộ giáo dục. Nó giúp họ hiểu được sự phức tạp của việc thực hiện các chính sách hòa nhập xã hội trong các trường đại học tinh hoa và cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình thích ứng cụ thể theo quốc gia. Ví dụ, để đáp ứng mục tiêu của chính phủ Úc về "20% sự tham gia vào giáo dục đại học từ những người thuộc nhóm nền tảng kinh tế xã hội thấp" (Bradley et al., 2008), các nhà hoạch định chính sách có thể cần xem xét các chiến lược khác biệt cho các trường đại học tinh hoa so với các tổ chức khác.
- Định lượng lợi ích: Lợi ích có thể được định lượng bằng cách xem xét sự cải thiện trong việc thiết kế chính sách, dẫn đến việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và tăng cường tác động của các chương trình hòa nhập xã hội. Ví dụ, nếu các khuyến nghị của luận án được thực hiện, các trường đại học có thể chứng kiến sự gia tăng 5-10% tỷ lệ giữ chân và hoàn thành của sinh viên từ các nhóm bị thiệt thòi trong vòng 5 năm. Ngoài ra, sự hiểu biết được cải thiện có thể giúp các chính phủ phân bổ hiệu quả hơn "1.69% GDP" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 6) ở Malaysia hoặc "0.8% GDP" ở Úc để tối đa hóa kết quả hòa nhập xã hội.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (tên lý thuyết được mở rộng) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp và mở rộng lý thuyết logic thể chế (Friedland & Alford, 1991) và lý thuyết về các phản ứng chiến lược đối với các quy trình thể chế (Oliver, 1991; Besharov & Smith, 2014; Lawrence et al., 2011) để giải thích các mô hình thích ứng của các trường đại học tinh hoa trong bối cảnh hòa nhập xã hội. Luận án vượt ra ngoài việc giả định một sự thích ứng thụ động bằng cách chứng minh rằng các thực tiễn hòa nhập xã hội "không được củng cố bởi các hợp lý kinh tế thuần túy mà bởi các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền trong hai nhóm logic chính phủ và thị trường" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi). Điều này mở rộng lý thuyết logic thể chế bằng cách nhấn mạnh vai trò của các diễn giải nội bộ và các giá trị của tổ chức trong việc điều hòa tác động của các logic bên ngoài mâu thuẫn.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây) Đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đa trường hợp so sánh xuyên quốc gia (cross-country comparative multiple case study design) tập trung vào các trường đại học tinh hoa. Nghiên cứu này so sánh một cách có hệ thống "cách các trường đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia thích ứng và phản ứng với một tập hợp các áp lực thể chế bên ngoài được xác định vì mục đích hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 5).
- So với các nghiên cứu trước đây như của Bowl & Hughes (2013) hoặc Butcher et al. (2012), vốn thường giả định một cách tiếp cận thích ứng thụ động và thường chỉ tập trung vào một quốc gia hoặc bối cảnh duy nhất, luận án này sử dụng một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn từ thể chế mới định hướng chiến lược để khám phá các "năng lực của các trường đại học công để thích ứng vì hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. 4).
- Ngoài ra, việc đối chiếu dữ liệu nghiêm ngặt từ nhiều bên liên quan – bao gồm 18 cán bộ trường đại học, 7 nhà hoạch định chính sách chính phủ và 13 chuyên gia học thuật (tổng cộng 38 cuộc phỏng vấn) – cùng với phân tích tài liệu, mang lại sự vững chắc cao hơn so với các nghiên cứu dựa vào một nguồn dữ liệu duy nhất hoặc chỉ một loại bên liên quan. Các nghiên cứu như của Graham (2010) hoặc Greenbank (2004) thường thiếu phạm vi so sánh quốc tế và sự phong phú của dữ liệu được đối chiếu.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với bằng chứng dữ liệu) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa ở cả hai quốc gia chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi các khuôn khổ chính sách của chính phủ so với các đặc điểm thị trường giáo dục đại học" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv). Điều này có thể được xem là phản trực giác vì trong một môi trường giáo dục đại học ngày càng cạnh tranh và thương mại hóa, người ta có thể mong đợi các lực lượng thị trường sẽ định hình các thực tiễn đáng kể hơn. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy vai trò ưu việt của chính phủ trong việc thúc đẩy các chính sách hòa nhập. Bằng chứng cũng chỉ ra rằng "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật và yếu tố chất lượng từ các đặc điểm thị trường giáo dục đại học đã định hình đáng kể mức độ thực hành hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv), cho thấy ngay cả khi thị trường có ảnh hưởng, nó được diễn giải thông qua lăng kính của chất lượng và uy tín, chứ không phải chỉ là động lực kinh tế thuần túy.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp không? Mặc dù không có "giao thức tái tạo" theo nghĩa định lượng (ví dụ: một bộ dữ liệu có thể chạy lại để thu được cùng một kết quả thống kê), luận án đã cung cấp các chi tiết phương pháp luận đầy đủ để cho phép một nhà nghiên cứu khác thực hiện một nghiên cứu tương tự và có khả năng đạt được các kết quả tương đương hoặc có thể so sánh được. Các chi tiết này bao gồm:
- Mô tả rõ ràng về triết lý nghiên cứu giải thích và mô hình định tính (Chapter 1.6, 4.1).
- Thiết kế nghiên cứu tình huống đa trường hợp với bốn trường đại học được chỉ định cụ thể là A1, A2, M1, M2 (Chapter 1.6, 4.2).
- Chiến lược lấy mẫu có chủ đích và tiêu chí lựa chọn cho những người được phỏng vấn (18 cán bộ trường đại học, 7 nhà hoạch định chính sách, 13 chuyên gia học thuật) (Chapter 4.1, 4.2, Bảng 4.1).
- Mô tả chi tiết các giao thức thu thập dữ liệu, bao gồm các cuộc phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp và qua điện thoại, cũng như phân tích tài liệu (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv; Chapter 4.1, 4.2).
- Hướng dẫn phỏng vấn (Interview Guide) được cung cấp trong Phụ lục D, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai sử dụng các câu hỏi tương tự.
- Mẫu bảng ghi phỏng vấn và mã hóa (Sample of Interview Transcript and Coding) được cung cấp trong Phụ lục E và F, minh họa cách dữ liệu được mã hóa và phân tích, từ đó nâng cao tính minh bạch và khả năng kiểm chứng.
- Các biện pháp đảm bảo tính đáng tin cậy và đáng tin cậy (trustworthiness and credibility), bao gồm đối chiếu (triangulation), khả năng chuyển giao (transferability), tính phụ thuộc (dependability) và tính xác nhận (confirmability) (Chapter 4.6), là các tiêu chí nghiêm ngặt trong nghiên cứu định tính.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với một lịch trình chi tiết. Tuy nhiên, nó cung cấp "Các hướng nghiên cứu trong tương lai" (Directions for Future Research) trong Chapter 9.7, là cơ sở cho một chương trình nghị sự như vậy. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu sang các loại hình tổ chức giáo dục đại học khác (ví dụ: trường đại học khu vực, tư nhân) hoặc các quốc gia khác.
- Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của các thực tiễn hòa nhập xã hội theo thời gian.
- Khám phá quan điểm của các nhóm sinh viên bị thiệt thòi.
- Cải thiện phương pháp luận bằng cách sử dụng phương pháp hỗn hợp để kết hợp dữ liệu định lượng.
- Mở rộng lý thuyết bằng cách điều tra các yếu tố nội bộ khác như văn hóa tổ chức hoặc lãnh đạo. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đáng kể các đóng góp của luận án này trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đưa ra một loạt các đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực nghiên cứu giáo dục đại học và quản lý tổ chức.
- Thứ nhất, nó đã làm rõ cách các trường đại học tinh hoa ở Úc và Malaysia thích ứng với các logic thể chế đa dạng và mâu thuẫn từ chính phủ và thị trường liên quan đến các thực tiễn hòa nhập xã hội, một khoảng trống đáng kể trong tài liệu trước đây.
- Thứ hai, nghiên cứu đã chứng minh rằng các khuôn khổ chính sách của chính phủ có ảnh hưởng lớn hơn các đặc điểm thị trường giáo dục đại học trong việc định hình các thực tiễn hòa nhập xã hội của các trường đại học tinh hoa.
- Thứ ba, các phát hiện cho thấy các mô hình thích ứng mang tính quốc gia cụ thể, với sự khác biệt rõ rệt giữa Úc (hỗn hợp hoặc chủ động) và Malaysia (thụ động hoặc hỗn hợp), nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh quốc gia.
- Thứ tư, luận án đã chỉ ra rằng "giá trị nội tại của chủ nghĩa tinh hoa học thuật và yếu tố chất lượng từ các đặc điểm thị trường giáo dục đại học đã định hình đáng kể mức độ thực hành hòa nhập xã hội" (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xv), một phát hiện phản trực giác thách thức các giả định chỉ dựa trên kinh tế.
- Thứ năm, đóng góp lý thuyết quan trọng nhất là việc chứng minh rằng "khái niệm hóa các thực tiễn hòa nhập xã hội của bốn trường đại học tinh hoa không được củng cố bởi các hợp lý kinh tế thuần túy mà bởi các ý nghĩa được xây dựng xã hội chung từ các giá trị gắn liền trong hai nhóm logic chính phủ và thị trường ở Úc và Malaysia." (Mohamed Yusuf, 2015, tr. xvi), nâng cao lý thuyết logic thể chế và phản ứng chiến lược.
- Thứ sáu, luận án cung cấp một khuôn khổ khái niệm và phương pháp luận mạnh mẽ, đặc biệt là thiết kế nghiên cứu tình huống đa trường hợp so sánh xuyên quốc gia với sự đối chiếu dữ liệu nghiêm ngặt.
Nghiên cứu này thúc đẩy sự hiểu biết về mô hình thích ứng của tổ chức và thể chế mới, cung cấp bằng chứng cho thấy các tổ chức không chỉ phản ứng một cách thụ động mà còn chủ động diễn giải các áp lực bên ngoài thông qua các giá trị và niềm tin nội bộ của họ. Nó mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của các yếu tố nội bộ tổ chức (ngoài chủ nghĩa tinh hoa học thuật) trong việc điều hòa tác động của logic thể chế đối với các thực tiễn.
- Khám phá các mô hình thích ứng trong các loại hình tổ chức giáo dục đại học khác hoặc các bối cảnh quốc gia đa dạng hơn.
- Nghiên cứu về mối quan hệ năng động giữa các chính sách chính phủ và phản ứng thị trường trong việc định hình các kết quả hòa nhập xã hội theo thời gian.
Với phạm vi so sánh quốc tế giữa Úc và Malaysia, luận án này có liên quan toàn cầu, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các chính phủ và tổ chức giáo dục đại học trên toàn thế giới đang vật lộn với những thách thức tương tự. Di sản của nó có thể được đo lường bằng việc cải thiện sự hiểu biết của nhà hoạch định chính sách về các mô hình hòa nhập xã hội thực tế, các chiến lược thích ứng tinh vi hơn trong các trường đại học tinh hoa và cuối cùng là các kết quả hòa nhập xã hội được cải thiện, được định lượng thông qua việc tăng cường khả năng tiếp cận và hoàn thành của các nhóm bị thiệt thòi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSocial Inclusion Practices of Elite Universities in Australia and Malaysia: A Comparative Perspective A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy (Management) Rosmi Yuhasni Mohamed Yusuf M.A, University of Nottingham BBA (Hons), MARA University of Technology School of Management College of Business RMIT University July 2015 Declaration I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed. Rosmi Yuhasni Mohamed Yusuf 27 July, 2015 i ACKNOWLEDGEMENTS Alhamdulillah. All praises to the God, to whom I pray and seek guidance, for giving the strength and his blessing in completing this thesis. I wish to express my greatest gratitude to the following people who have inspired and supported my research journey.
My supervisors, Associate Professor Sharif As-Saber and Dr Warren Staples, gave continuous guidance, support and encouragement that were vital throughout this difficult but rewarding journey. The supervisory characteristics of Associate Professor Sharif were calm, cool, understanding and undoubtedly sharp, whilst Dr Warren were typically sceptical, meticulous, critical, tough, uncompromising at times and truthfully observant. Nevertheless their informative suggestions, moral support and constructive criticism on this thesis have trained me to be a better academic writer, more critical, yet realistic researcher. My main sponsors, the Ministry of Higher Education Malaysia and MARA University of Technology (UiTM), are thanked for providing me the opportunity to enhance my academic career.
I am indebted to officers working at the elite universities where crucial information and data were obtained. Also, a special thanks to the following academics for their guidance and valuable supports: Professor Michael Cuthill, Professor Morshidi Sirat, Professor Fauziah Hassan, Dr John Lenarcic, Dr Caroline Tan, Professor Adela McMurray, Dr Nattavud Pimpa, Dr Malcolm Macintosh, Professor Geoffrey Stokes, Rosdin and Dr Nthati Rametse. ii The staff in Business Research Office and the School of Management, RMIT University, in particular Miss Prue Lamont, Mrs Kalpana, Mrs Elizabeth Pufek and Mrs Dini Darma Putri for providing a conducive research environment and general support. I also thank Dr Jeffrey Keddie from Monash University for providing necessary support during the editing stages of this thesis.
I am indebted to the doctoral ‘comrades’ I met during my PhD journey, for their friendship and support, especially to my respected doctoral ‘brothers’ and ‘sisters’: Khalid Hossain, Ibrahim Al- Hawas, Imran, Masood, Fahreena, Huong Nguyen, Viet Tran, Siti Masliza, Ilya, Wan Norohaini, Matara, Wajeeha, Rabin, Kuzah, Ploy, Sarunyoo and Ahmad Fadhly. Also to my Australian mates: Jacob, Sam Perry, Hith and Shafizal for providing me with the entertainment needed when I was on occasional research break. Finally, I would like to acknowledge all participants in this research who were willing to spend their precious time and energy and to share their insightful thoughts and experience. iii DEDICATION This thesis is dedicated to my parents, siblings, fiancée and especially to my late father, Mohamed Yusuf Hassan (1934-2010), who he himself was a teacher by profession.
He inspired me to be an academic, raised me with good civic and cultural values and shared his life experience to face this challenging life. I pray to Allah for your blessing in the hereafter life. My heartfelt dedication and thanks to my beloved mother, Norsiah Hasan, for her unconditional love and sacrifice, especially at times when I was in difficulties. She will be ultimately proud of this milestone.
To my dearest siblings, Rosdi and Roswani. To my fiancée, Wan Nurfarahin, I hope that this thesis may inspire you to excel in your postgraduate journey. iv TABLE OF CONTENTS Statement of Authorship .iv Table of Contents .v List of Tables .xi List of Figures .xii List of Abbreviations .xiv List of Publications .xvii CHAPTER 1 INTRODUCTION 1 1.1 Background of the Research 1 1.2 Rationale for the Research 4 1.3 The Context of the Research 6 1.1 The Australian Context 8 1.2 The Malaysian Context 14 1.4 Defining Social Inclusion 19 1.5 Research Objectives and Questions 21 1.6 Approaches to the Inquiry 22 1.7 Thesis Structure 22 CHAPTER 2 SOCIAL INCLUSION IN HIGHER EDUCATION 24 2.1 Social Inclusion in Education 24 2.2 Key Elements of Social Inclusion 29 2.2 Access and Selection Activities 32 2.3 Participation and Completion Activities 36 2.3 Summary 39 v CHAPTER 3 THEORETICAL FOUNDATION AND THE CONCEPTUAL FRAMEWORK 40 3.1 The Higher Education Sector as an Open System 41 3.1 Organisational Adaptation in Higher Education 44 3.2 Strategic Neo Institutionalism-Oriented Theories 48 3.2 Strategic Responses to Institutional Processes 59 3.3 Development of the Conceptual Framework 64 3.1 Values and Belief Systems 64 3.2 Logic of a Government in Higher Education 66 3.3 Logic of the Market in Higher Education 77 3.1 Competition and Reputation 79 3.4 A Synthesis of the Literature 87 3.5 Conceptual Framework of the Research 88 3.6 Overview of the Theories Underpinning the Research 90 3.9 Criteria for Data Collection and Analysis 96 3.1 Extent of Strategic Adaptation 99 3.2 Key Elements of Social Inclusion Practices 100 3.10 Summary 101 CHAPTER 4 METHODOLOGY 103 4.1 Nature and Approach of the Research 104 4.1 Theoretical Research Paradigm 104 4.2 The Researcher of the Study 107 4.2 Methodology of the Research 108 4.2 Case Study Research Design 110 4.3 Theoretical Justification on the Selection of Cases 113 4.1 Elite Universities as a Sample Case 115 4.2 Triangulation: Government Officers 119 4.3 Triangulation: Academic Experts 120 4.1 In-Depth Face-to-Face Semi-Structured Interviews 121 4.2 In-Depth Telephone Semi-Structured Interviews 123 4.3 Critical and Reflective Process of Interviews 123 4.5 Design of the Interview Questions 125 4.6 Trustworthiness and Credibility of the Research 127 vi 4.2 Interview as a Method of Triangulation and Verification 128 4.3 The Elements of Transferability, Dependability and Conformability 128 4.9 Summary 132 CHAPTER 5 PRESENTATION OF DATA: CASE RESULTS AND ANALYSIS (AUSTRALIA) 133 5.1 Overview of Case A1 (Elite University Australia 1) 133 5.1 Demographic of Interviewees 135 5.2 The Effect of Government Policy Frameworks 136 5.5 Participation and Completion 142 5.2 Problems of Adaptation 144 5.3 Emerging Pattern of Adaptation 147 5.3 The Effect of Higher Education Market Features 150 5.1 Competition and Reputation 151 5.2 Problems of Adaptation 156 5.3 Emerging Pattern of Adaptation 157 5.4 Overview of Case A2 (Elite University Australia 2) 160 5.1 Demographic of Interviewees 162 5.5 The Effect of Government Policy Frameworks 163 5.5 Participation and Completion 172 5.2 Problems of Adaptation 175 5.3 Emerging Pattern of Adaptation 178 5.6 The Effect of Higher Education Market Features 180 5.1 Competition and Reputation 181 5.2 Problems of Adaptation 186 5.3 Emerging Pattern of Adaptation 187 5.7 Summary 189 vii CHAPTER 6 PRESENTATION OF DATA: CASE RESULTS AND ANALYSIS (MALAYSIA) 190 6.1 Overview of Case M1 (Elite University Malaysia 1) 190 6.1 Demographic of Interviewees 192 6.2 The Effect of Government Policy Frameworks 193 6.4 Participation and Completion 201 6.2 Problems of Adaptation 203 6.3 Emerging Pattern of Adaptation 205 6.3 The Effect of Higher Education Market Features 207 6.1 Competition and Reputation 208 6.2 Problems of Adaptation 215 6.3 Emerging Pattern of Adaptation 216 6.4 Overview of Case M2 (Elite University Malaysia 2) 218 6.1 Demographic of Interviewees 220 6.5 The Effect of Government Policy Frameworks 221 6.4 Participation and Completion 228 6.2 Problems of Adaptation 230 6.3 Emerging Pattern of Adaptation 232 6.6 The Effect of Higher Education Market Features 234 6.1 Competition and Reputation 234 6.2 Problems of Adaptation 239 6.3 Emerging Pattern of Adaptation 240 6.7 Summary 242 CHAPTER 7 CROSS-CASE ANALYSIS (AUSTRALIA AND MALAYSIA) 243 7.1 Cross-Case Analysis (Australia) 243 7.1 Adaptation to Government Policy Frameworks 244 7.1 Similarities Across Cases 244 7.2 Differences Across Cases 247 7.3 Evidence from Document Analysis 248 viii 7.2 Adaptation to Higher Education Market Features 251 7.1 Similarities Across Cases 252 7.2 Differences Across Cases 253 7.3 Evidence from Document Analysis 254 7.2 Cross-Case Analysis (Malaysia) 256 7.1 Adaptation to Government Policy Frameworks 256 7.1 Similarities Across Cases 259 7.2 Differences Across Cases 255 7.2 Adaptation to Higher Education Market Features 260 7.1 Similarities Across Cases 261 7.2 Differences Across Cases 263 7.3 Cross-Country Analysis (Australia and Malaysia) 265 7.1 Adaptation to Government Policy Frameworks 266 7.1 Similarities Across Countries 266 7.2 Differences Across Countries 267 7.2 Adaptation to Higher Education Market Features 270 7.1 Similarities Across Countries 271 7.2 Differences Across Countries 273 7.4 Major Findings from Cross-Country Analysis 273 7.5 Summary 275 CHAPTER 8 DISCUSSION OF FINDINGS 277 8.1 Analysis and Answer to Sub-Proposition P1.2 Analysis and Answer to Sub-Proposition P1.3 Analysis and Answer to Sub-Proposition P2.4 Analysis and Answer to Sub-Proposition P2.5 Analysis and Answer to General Proposition P1 294 8.6 Analysis and Answer to General Proposition P2 297 8.7 Answer to Global Proposition P 299 8.2 Conclusion 302 CHAPTER 9 CONCLUSION 304 9.1 Overview of the Thesis 304 9.2 Answers to the Research Questions 306 9.3 Core Findings of the Research 311 9.1 Social Inclusion Practices of the Australian Elite Universities 311 ix 9.2 Social Inclusion Practices of the Malaysian Elite Universities 313 9.4 Policy Implications and Recommendations 317 9.1 Adaptation Model for the Elite Universities 317 9.2 Benchmark for Social Inclusion 320 9.5 Key Contributions to the Literature 321 9.7 Directions for Future Research 325 9.8 Concluding Remarks 326 References 328 Appendices 373 Appendix A: Plain Language Statement for Face-to-Face Interview 373 Appendix B: Informed Consent Form 376 Appendix C: Ethics Approval from RMIT University 377 Appendix D: The Interview Guide 378 Appendix E: Sample of Interview Transcript and Coding (Malaysia) 380 Appendix F: Sample of Interview Transcript and Coding (Australia) 382 x LIST OF TABLES Table 1.1: Australian and Malaysian Tertiary Education Sector 7 Table 3.1: Links Between Theories and Adaptation Behaviour 92 Table 3.2: Matrix of Sub-Propositions and Verifiable Indicators (1) 95 Table 3.3: Matrix of Sub-Propositions and Verifiable Indicators (2) 95 Table 3.4: Extent of Strategic Adaptation 99 Table 3.5: Essential Components of Social Inclusion for Data Analysis 99 Table 4.1: Key Informants of the Research 121 Table 4.2: Research Questions and the Corresponding Themes 127 Table 5.1: Profiles of Interviewees for Case A1 135 Table 5.2: Profiles of other Interviewees for Case A1 135 Table 5.3: Impact of the Government Policy Frameworks on A1 Adaptation 147 Table 5.4: Impact of Higher Education Market Features on A1 Adaptation 157 Table 5.5: Profiles of Interviewees for Case A2 162 Table 5.6: Profiles of other Interviewees for Case A2 163 Table 5.7: Impact of the Government Policy Frameworks on A2 Adaptation 178 Table 5.8: Impact of Higher Education Market Features on A2 Adaptation 187 Table 6.1: Profiles of Interviewees for Case M1 192 Table 6.2: Profiles of other Interviewees for Case M1 192 Table 6.3: Impact of the Government Policy Frameworks on M1 Adaptation 205 Table 6.4: Impact of Higher Education Market Features on M1 Adaptation 216 Table 6.5: Profiles of Interviewees for Case M2 220 Table 6.6: Profiles of other Interviewees for Case M2 221 Table 6.7: Impact of the Government Policy Frameworks on M2 Adaptation 232 Table 6.8: Impact of Higher Education Market Features on M2 Adaptation 240 Table 7.1: Impact of the Government Policy Frameworks on A1 & A2 Adaptation 244 Table 7.2: Documentation of Social Inclusion Features 250 Table 7.3: Impact of Higher Education Market Features on A1 & A2 Adaptation 251 Table 7.4: Impact of the Government Policy Frameworks on M1 & M2 Adaptation 256 Table 7.5: Impact of Higher Education Market Features on M1 & M2 Adaptation 260 Table 7.6: Government Policy Frameworks and Cross-Countries Adaptation 266 Table 7.7: Higher Education Market Features and Cross-Countries Adaptation 270 Table 8.1: Summary of Findings Related to Research Propositions 302 Table 9.1: Proposed Ranking and Classification of Public Universities 320 xi LIST OF FIGURES Figure 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Rosmi Yuhasni Mohamed Yusuf (2015). Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/doctoral-thesis-of-philosophy-social-inclusion-practices-of-elite-universities
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of elite universities in australia and malaysia a comparative perspective. Tải miễn phí tại T
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" thuộc chuyên ngành Management. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" có bao nhiêu trang?
Luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" có 403 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy social inclusion practices of" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.