Luận án tác động của tiến bộ khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam - Đặng Văn Luận
Luận án phân tích tác động của tiến bộ khoa học công nghệ đến cấu trúc và giá trị gia đình Việt Nam hiện nay, mang lại cái nhìn sâu sắc.
Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ảnh hưởng của khoa học công nghệ tới gia đình Việt
Khoa học công nghệ hiện đại đang tạo ra những biến đổi sâu rộng trong đời sống gia đình Việt Nam. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, từ Internet đến các thiết bị thông minh, đã làm thay đổi cách thức tương tác, sinh hoạt và tư duy của các thành viên. Từ Internet vạn vật (IoT) đến trí tuệ nhân tạo (AI), mọi khía cạnh của cuộc sống gia đình đều chịu tác động rõ rệt. Tài liệu này khám phá những ảnh hưởng đó, từ góc độ tích cực đến những thách thức tiềm ẩn. Phân tích tập trung vào các khái niệm cốt lõi, thực trạng và đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự tương quan phức tạp giữa khoa học công nghệ và gia đình hiện đại. Sự chuyển đổi số không chỉ là một xu hướng mà là một thực tại đang định hình tương lai của mỗi gia đình Việt. Gia đình cần chủ động thích nghi để phát huy tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số tác động gia đình
Thế kỷ XXI chứng kiến sự bùng nổ của khoa học công nghệ. Chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, Việt Nam không nằm ngoài xu thế. Gia đình Việt Nam đang đối mặt với một môi trường sống hoàn toàn mới. Công nghệ số, với Internet và thiết bị thông minh, len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống. Điện thoại thông minh trở thành vật bất ly thân của nhiều người. Mạng xã hội thay đổi cách giao tiếp, tương tác. Ứng dụng di động cung cấp vô vàn tiện ích hàng ngày. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Gia đình cần cập nhật kiến thức, kỹ năng số để không bị tụt hậu. Sự thâm nhập của công nghệ tạo ra những mô hình gia đình hiện đại. Những thay đổi này là không thể đảo ngược. Cần có cái nhìn khách quan về bối cảnh này.
1.2. Nghiên cứu thực trạng ảnh hưởng công nghệ
Việc nghiên cứu tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam là cần thiết. Luận án này đã tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về tiến bộ khoa học công nghệ và gia đình. Thực trạng tác động được đánh giá chi tiết trên nhiều phương diện. Các khía cạnh tích cực và tiêu cực đều được xem xét kỹ lưỡng. Những vấn đề phát sinh từ tác động công nghệ cũng được chỉ ra rõ ràng. Ví dụ, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình. Sự biến đổi trong chức năng nuôi dưỡng, giáo dục. Mối quan hệ giữa các thành viên cũng khác biệt đáng kể. Các nhà khoa học đã đặt ra nhiều câu hỏi. Tuy nhiên, câu trả lời toàn diện vẫn còn thiếu. Nghiên cứu sâu hơn giúp định hình các chính sách và giải pháp.
1.3. Khoa học công nghệ định hình lối sống
Khoa học công nghệ tác động mạnh mẽ đến lối sống gia đình. Nó phá vỡ cấu trúc và trật tự cũ, tạo ra phong cách gia đình mới. Khái niệm không gian, thời gian dường như thay đổi. Công nghệ làm không gian thu hẹp, thời gian rút ngắn. Gia đình có thể duy trì kết nối dễ dàng hơn. Dù ở xa, các thành viên vẫn 'gần nhau hơn' nhờ công nghệ. Điều này thể hiện rõ qua các ứng dụng gọi video, tin nhắn. Mạng xã hội cũng góp phần không nhỏ vào sự kết nối. Thiết bị thông minh quản lý ngôi nhà thông qua Internet vạn vật (IoT). IoT giúp tối ưu hóa cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu mới về quản lý thời gian sử dụng công nghệ. Yêu cầu về sự cân bằng giữa thế giới ảo và thực. Gia đình hiện đại cần định hướng lối sống phù hợp.
II. Lợi ích khoa học công nghệ nâng tầm gia đình Việt hiện đại
Khoa học công nghệ mang lại nhiều lợi ích thiết thực và sâu sắc cho gia đình Việt Nam. Nó không chỉ cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống hàng ngày mà còn tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên. Sự xuất hiện của công nghệ số, Internet và các thiết bị thông minh đã mở ra vô vàn cơ hội mới cho mọi gia đình. Gia đình có thể tiếp cận thông tin, các dịch vụ thiết yếu một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Các ứng dụng di động hỗ trợ quản lý công việc nhà, tài chính cá nhân, và đặc biệt là giáo dục con cái một cách hiệu quả. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) đang dần biến ngôi nhà truyền thống thành một không gian sống thông minh, tiện nghi. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, công sức đáng kể cho các thành viên, từ đó tạo điều kiện cho mọi người dành nhiều thời gian chất lượng hơn cho nhau. Gia đình hiện đại đang được hưởng thụ những thành quả đáng giá từ tiến bộ khoa học công nghệ.
2.1. Kết nối gia đình Internet mạng xã hội
Internet và mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thành viên gia đình. Dù ở xa về địa lý, họ vẫn có thể duy trì liên lạc thường xuyên. Các cuộc gọi video qua điện thoại thông minh trở nên phổ biến, giúp nhìn thấy mặt nhau. Mạng xã hội giúp chia sẻ khoảnh khắc, thông tin cá nhân, cập nhật cuộc sống. Điều này đặc biệt ý nghĩa với các gia đình có người thân đi làm ăn xa hoặc học tập ở nước ngoài. Nó giúp củng cố tình cảm, giảm khoảng cách địa lý. Ứng dụng di động hỗ trợ tạo nhóm chat gia đình, nơi mọi người có thể trao đổi công việc, kế hoạch một cách nhanh chóng. Công nghệ giúp tạo ra một 'không gian chung' ảo. Nơi các thành viên có thể tương tác, hỗ trợ nhau. Sự hiện diện của công nghệ làm cho gia đình cảm thấy gần gũi hơn.
2.2. Nâng cao chất lượng sống với thiết bị thông minh
Thiết bị thông minh đã góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng sống của gia đình. Các thiết bị gia dụng thông minh như tủ lạnh, máy giặt, robot hút bụi giúp tối ưu hóa công việc nhà, tiết kiệm thời gian và công sức. Hệ thống nhà thông minh sử dụng Internet vạn vật (IoT) để điều khiển ánh sáng, nhiệt độ, an ninh. Điều này tạo ra không gian sống tiện nghi, an toàn và hiệu quả hơn. Ứng dụng di động cho phép điều khiển mọi thứ từ xa, mang lại sự tiện lợi tối đa. Các thiết bị y tế thông minh theo dõi sức khỏe cá nhân và cung cấp thông tin hữu ích cho việc chăm sóc sức khỏe gia đình. Công nghệ hỗ trợ người già sống độc lập hơn. Đồng thời, giảm gánh nặng cho người chăm sóc. Gia đình hiện đại hưởng lợi từ sự tiện nghi này.
2.3. Hỗ trợ giáo dục giải trí bằng ứng dụng di động
Khoa học công nghệ mở ra kho tàng kiến thức và giải trí khổng lồ. Ứng dụng di động cung cấp các khóa học trực tuyến đa dạng, giúp con cái có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. Tài liệu học tập số hóa phong phú, dễ dàng truy cập. Phụ huynh có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin giáo dục, phương pháp nuôi dạy con khoa học. Trí tuệ nhân tạo (AI) cá nhân hóa trải nghiệm học tập, phù hợp với từng năng lực. Các thành viên gia đình cũng có thể cùng nhau giải trí. Xem phim, nghe nhạc, chơi trò chơi trực tuyến. Mạng xã hội là nơi chia sẻ sở thích, tạo sự gắn kết. Điều này tăng cường sự gắn kết gia đình. Công nghệ giúp mọi người thư giãn sau giờ làm việc. Tuy nhiên, cần có sự quản lý chặt chẽ. Đảm bảo việc sử dụng công nghệ hiệu quả, lành mạnh.
III. Thách thức khoa học công nghệ định hình gia đình Việt Nam
Bên cạnh những lợi ích to lớn, khoa học công nghệ cũng đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho gia đình Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng và khó lường của công nghệ số có thể tạo ra một khoảng cách thế hệ sâu sắc. Internet và mạng xã hội mang lại nguy cơ tiềm ẩn về nghiện công nghệ, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các thiết bị thông minh, điện thoại thông minh có thể vô tình làm giảm sự tương tác trực tiếp, làm suy yếu sợi dây gắn kết gia đình. Các vấn đề về an ninh mạng, bảo vệ quyền riêng tư trở nên nghiêm trọng và phức tạp hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) cũng tiềm ẩn rủi ro khi thông tin cá nhân bị lộ, bị lạm dụng. Gia đình cần đối mặt một cách nghiêm túc với những khía cạnh tiêu cực này. Việc không kiểm soát tốt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự gắn kết. Nó có thể làm suy yếu các giá trị truyền thống tốt đẹp. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt từ mọi thành viên để duy trì sự hài hòa và phát triển bền vững.
3.1. Phân hóa thế hệ do công nghệ số
Công nghệ số tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các thế hệ trong gia đình. Thế hệ trẻ thành thạo sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng di động từ sớm. Ngược lại, người lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ. Điều này dẫn đến sự khác biệt về cách giao tiếp, về cách tiếp nhận thông tin, và đôi khi là về giá trị sống. Khoảng cách thế hệ trở nên rộng hơn. Con cái có thể dành quá nhiều thời gian trên điện thoại thông minh, làm giảm thời gian tương tác với cha mẹ. Cha mẹ có thể không hiểu được thế giới số của con, gây ra mâu thuẫn. Gia đình hiện đại cần cầu nối để rút ngắn khoảng cách này. Cần có sự chia sẻ, hướng dẫn lẫn nhau về công nghệ, tạo sự thấu hiểu.
3.2. Nguy cơ cô lập giảm tương tác trực tiếp
Mặc dù công nghệ kết nối con người ở xa, nó cũng có thể cô lập những người ở gần. Các thành viên trong gia đình có thể dành quá nhiều thời gian nhìn vào màn hình cá nhân. Họ ít trò chuyện, tương tác trực tiếp với nhau hơn. Điện thoại thông minh, thiết bị thông minh trở thành rào cản vô hình trong không gian chung. Các bữa ăn gia đình, các buổi gặp mặt trở nên im lặng hơn khi mỗi người đều dán mắt vào thiết bị. Mọi người chìm đắm trong thế giới riêng trên mạng xã hội. Điều này làm suy yếu sự gắn kết thực tế, ảnh hưởng đến việc truyền tải tình cảm. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể làm giảm nhu cầu tương tác con người. Gia đình cần ý thức về nguy cơ này. Cần đặt ra giới hạn sử dụng công nghệ và khuyến khích các hoạt động chung.
3.3. Vấn đề an ninh mạng quyền riêng tư gia đình
An ninh mạng và quyền riêng tư là những thách thức lớn mà gia đình phải đối mặt. Gia đình hiện đại sử dụng Internet cho nhiều mục đích: mua sắm trực tuyến, giao dịch ngân hàng, chia sẻ thông tin cá nhân. Điều này tăng nguy cơ bị tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu cá nhân. Trẻ em dễ bị tiếp xúc với nội dung độc hại, lừa đảo trên mạng xã hội. Thiết bị thông minh, Internet vạn vật (IoT) thu thập nhiều dữ liệu về thói quen sinh hoạt, vị trí. Nếu không được bảo mật tốt, những thông tin này có thể bị lợi dụng. Gia đình cần nâng cao kiến thức về an toàn thông tin, cài đặt các phần mềm bảo mật. Cần hướng dẫn con cái sử dụng mạng an toàn, biết bảo vệ bản thân. Bảo vệ quyền riêng tư là ưu tiên hàng đầu.
IV. Công nghệ số thay đổi cấu trúc chức năng gia đình Việt
Khoa học công nghệ không chỉ tác động đến lối sống mà còn định hình lại cấu trúc và chức năng cốt lõi của gia đình Việt Nam. Sự bùng nổ của công nghệ số, Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể và sâu rộng. Cấu trúc gia đình có thể trở nên linh hoạt hơn, đa dạng hơn, thích ứng với các mô hình mới. Các chức năng truyền thống như giáo dục, chăm sóc, giải trí cũng được tái định nghĩa và mở rộng. Gia đình hiện đại buộc phải tìm cách thích nghi với những chuyển biến này một cách chủ động. Nó cần tận dụng tối đa công nghệ để nâng cao hiệu quả các chức năng. Đồng thời, cần giữ gìn và phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức cốt lõi. Sự thay đổi này đòi hỏi sự nhận thức sâu sắc và điều chỉnh liên tục từ mỗi thành viên. Mục tiêu là xây dựng một gia đình vững mạnh trong kỷ nguyên số.
4.1. Cấu trúc gia đình và Internet vạn vật IoT
Internet vạn vật (IoT) đang thay đổi cách các thành viên tương tác trong gia đình và cả cấu trúc của nó. Ngôi nhà thông minh kết nối các thiết bị, cho phép quản lý từ xa qua ứng dụng di động. Điều này tạo điều kiện cho các thành viên có thể sống xa nhau nhưng vẫn duy trì kết nối và sự quan tâm. Ví dụ, cha mẹ có thể giám sát con cái ở nhà từ nơi làm việc thông qua camera thông minh. Người già có thể được theo dõi sức khỏe tự động, cung cấp dữ liệu cho con cháu. Cấu trúc gia đình không còn bị giới hạn bởi không gian vật lý, các mô hình gia đình hạt nhân, gia đình mở rộng đều chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, IoT cũng đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư và mức độ phụ thuộc vào công nghệ. Gia đình cần cân nhắc để sử dụng IoT một cách hiệu quả, duy trì sự cân bằng giữa kết nối và độc lập.
4.2. Chức năng giáo dục chăm sóc trong kỷ nguyên AI
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa chức năng giáo dục và chăm sóc trong gia đình. Các ứng dụng giáo dục sử dụng AI cá nhân hóa việc học cho trẻ em, cung cấp gia sư ảo, tài liệu học tập phù hợp. Phụ huynh có thể sử dụng AI để hỗ trợ con cái học tập, tìm kiếm thông tin hiệu quả. Trong chức năng chăm sóc, AI giúp theo dõi sức khỏe thông qua các thiết bị đeo tay thông minh. Thiết bị này thu thập dữ liệu y tế, AI phân tích dữ liệu và đưa ra cảnh báo sớm về các vấn đề sức khỏe. Điều này đặc biệt hữu ích cho người cao tuổi, giảm bớt gánh nặng chăm sóc trực tiếp cho con cháu. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào AI cũng có mặt trái. Nó có thể làm giảm kỹ năng tương tác xã hội và sự phát triển toàn diện của trẻ nếu lạm dụng. Gia đình cần tích hợp AI một cách khôn ngoan, vẫn ưu tiên vai trò giáo dục và chăm sóc của con người.
4.3. Biến đổi vai trò giới trong gia đình hiện đại
Khoa học công nghệ tác động đến vai trò giới trong gia đình Việt Nam. Thiết bị thông minh, ứng dụng di động giúp giảm gánh nặng việc nhà. Công việc nấu ăn, dọn dẹp không còn hoàn toàn do phụ nữ đảm nhiệm. Nam giới có thể dễ dàng chia sẻ các công việc này hơn nhờ sự hỗ trợ của máy móc. Công nghệ cũng tạo ra cơ hội làm việc linh hoạt, như làm việc tại nhà. Điều này giúp phụ nữ cân bằng tốt hơn giữa công việc và gia đình. Nam giới cũng có thể dành nhiều thời gian hơn cho con cái, tham gia vào việc chăm sóc và giáo dục. Mạng xã hội và Internet giúp thay đổi nhận thức về vai trò giới, khuyến khích sự bình đẳng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức về sự phân công lao động không công bằng và áp lực xã hội. Gia đình hiện đại cần thúc đẩy sự chia sẻ trách nhiệm và tận dụng công nghệ để đạt được bình đẳng giới thực sự.
V. Giải pháp tận dụng khoa học công nghệ cho gia đình Việt
Để phát huy tối đa lợi ích và hạn chế những tác động tiêu cực của khoa học công nghệ, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng số cho mọi thành viên gia đình. Chính phủ, cộng đồng và mỗi gia đình đều có vai trò quan trọng trong việc này. Cần xây dựng một môi trường số an toàn, lành mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm. Tránh những rủi ro tiềm ẩn như nghiện công nghệ hoặc vi phạm quyền riêng tư. Các giải pháp này nhằm mục đích giúp gia đình Việt Nam thích nghi hiệu quả với kỷ nguyên số. Từ đó, phát triển bền vững, giữ vững bản sắc trong dòng chảy của tiến bộ khoa học công nghệ.
5.1. Nâng cao nhận thức về chuyển đổi số gia đình
Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên quan trọng để gia đình thích nghi với công nghệ. Các chương trình giáo dục về chuyển đổi số cần được triển khai rộng rãi. Gia đình cần hiểu rõ lợi ích của công nghệ số, Internet, thiết bị thông minh. Đồng thời, cần nhận diện được những rủi ro tiềm ẩn. Các hội thảo, khóa học trực tuyến có thể giúp trang bị kiến thức cơ bản và nâng cao. Phụ huynh cần được hướng dẫn về cách quản lý việc sử dụng điện thoại thông minh của con cái. Về nguy cơ từ mạng xã hội và nội dung độc hại. Cần tạo ra một văn hóa đối thoại mở trong gia đình về công nghệ. Mọi thành viên chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau. Giúp gia đình hiện đại chủ động hơn trong việc đón nhận công nghệ.
5.2. Phát triển chính sách hỗ trợ gia đình sử dụng công nghệ
Chính phủ cần ban hành các chính sách cụ thể và thiết thực. Chính sách này nhằm hỗ trợ gia đình tiếp cận công nghệ dễ dàng hơn. Cần giảm chi phí mua sắm thiết bị thông minh và chi phí sử dụng Internet. Chương trình đào tạo kỹ năng số miễn phí cần được ưu tiên, đặc biệt cho người lớn tuổi và khu vực nông thôn. Khuyến khích phát triển các ứng dụng di động hữu ích, phù hợp với văn hóa Việt Nam. Ứng dụng về giáo dục, chăm sóc sức khỏe, quản lý tài chính gia đình là những ưu tiên. Cần có quy định pháp luật rõ ràng về an ninh mạng, bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu. Đặc biệt là thông tin liên quan đến Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI). Những chính sách này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho mọi gia đình. Giúp họ có thể hưởng lợi từ khoa học công nghệ một cách an toàn và công bằng.
5.3. Xây dựng môi trường số an toàn lành mạnh
Việc xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Các nhà cung cấp dịch vụ Internet, mạng xã hội cần có công cụ lọc nội dung độc hại hiệu quả. Cần tăng cường kiểm soát an ninh mạng để phòng chống tấn công. Gia đình cần chủ động áp dụng các biện pháp bảo mật cơ bản. Cài đặt phần mềm diệt virus, sử dụng mật khẩu mạnh, và bật xác thực hai yếu tố. Hướng dẫn trẻ em về an toàn trực tuyến, về cách xử lý thông tin lạ hoặc tin nhắn không mong muốn. Cần khuyến khích các hoạt động ngoại tuyến để cân bằng giữa cuộc sống số và thực tế. Tạo không gian cho các thành viên tương tác trực tiếp, tăng cường sự gắn kết. Gia đình hiện đại cần chủ động xây dựng một môi trường số tích cực. Giúp phát triển toàn diện các thành viên, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN ------------ ĐẶNG VĂN LUẬN TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI & NHÂN VĂN ---------- ĐẶNG VĂN LUẬN TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS, TS. Nguyễn Trọng Chuẩn Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS,TS. Nguyễn Trọng Chuẩn. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình khoa học nào.
Các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 28 tháng 08 năm 2017 Tác giả luận án Đặng Văn Luận MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU:. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu lý luận về tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại, về gia đình.
Những nghiên cứu về thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam. Những nghiên cứu về giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 26 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY 2.
Lý luận về “tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại”, về “gia đình”. Tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay: Một số vấn đề lý luận cơ bản. 49 Tiểu kết chương 2. 65 Chƣơng 3: TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 3.
Thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay. Một số vấn đề đặt ra từ tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay. 102 Tiểu kết chương 3. 119 Chƣơng 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY 1 NHỮNG TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ NHỮNG TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA TIẾN BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HIỆN ĐẠI ĐẾN GIA ĐÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY 4.
Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến cấu trúc gia đình Việt Nam hiện nay. Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến chức năng của gia đình Việt Nam hiện nay. Giải pháp nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến lối sống gia đình Việt Nam hiện nay. 137 Tiểu kết chương 4.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Bước sang thế kỷ XXI, loài người đã và đang chứng kiến sự ra đời và phát triển vượt bậc của những tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại. Đến lượt mình, những tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại không những làm thay đổi phương thức sản xuất, tạo ra bước tiến lớn của nhân loại mà còn để lại những dấu ấn rất đậm nét trong đời sống gia đình với tư cách là một thiết chế, một tổ chức cơ sở và một đơn vị văn hoá của xã hội.
Tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại như những “đợt sóng” ào ạt dội vào gia đình, phá vỡ cấu trúc cũ, trật tự cũ, tạo ra phong cách gia đình mới. Những tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại, đặc biệt là công nghệ thông tin và truyền thông đã làm cho khái niệm không gian và thời gian dường như thay đổi, không gian như hẹp hơn, thời gian như ngắn lại. Điều đó, cũng có nghĩa là các thành viên trong gia đình có thể thường xuyên gặp nhau hơn, gần nhau hơn bằng kỹ thuật - công nghệ hiện đại. Ở Việt Nam, Đảng Cộng sản khẳng định, lấy sự “phát triển mạnh khoa học, công nghệ làm động lực thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá, phát triển kinh tế tri thức; góp phần tăng nhanh năng suất, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế, sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước” [38, tr.
Thực tế cũng chứng minh những tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại không chỉ có ý nghĩa lớn lao trong lĩnh vực sản xuất vật chất mà còn có tác động nhất định đến tiến bộ xã hội, đặc biệt là đến gia đình Việt Nam hiện nay. Vậy, tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đang tác động đến gia đình Việt Nam như thế nào và trên những phương diện nào? Đó là những tác động tích cực hay tiêu cực? Tác động nào là tích cực, tác động nào là tiêu cực? v. Những câu hỏi này đã từng được đặt ra và thảo luận trong xã hội của chúng ta từ mấy thập kỷ gần đây, nhất là từ khi Việt Nam bước vào thời kỳ Đổi mới, nhưng cho đến nay vẫn chưa thật sự có được câu trả lời thuyết phục. Đứng trước những vấn đề trên, nếu chúng ta không quan tâm nghiên cứu tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình thì sẽ thiếu đi một cơ 1 sở khoa học để “xây dựng gia đình Việt Nam no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, thật sự là tế bào lành mạnh của xã hội, là môi trường quan trọng, trực tiếp giáo dục nếp sống và hình thành nhân cách” [38, tr.
Do đó, việc nhận diện những biểu hiện và xem xét cơ chế tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay là cần thiết và cấp thiết. Để từ đó, đề xuất một số giải pháp hữu hiệu nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực từ tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay. Bởi, thực tiễn cho thấy “sức mạnh trường tồn của quốc gia, dân tộc phụ thuộc rất nhiều vào sự tồn tại và phát triển của gia đình” [146, tr.7] và “nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, xã hội tốt thì gia đình càng tốt, gia đình tốt thì xã hội mới tốt” [104, tr. Với lý do đó, tác giả chọn vấn đề: “Tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ Triết học của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Trên cơ sở phân tích thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay cùng những vấn đề đặt ra, luận án đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay cũng như trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu như sau: - Trình bày và làm sáng tỏ thêm các khái niệm “khoa học”, “công nghệ”, “tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại”, “gia đình”; phân tích một số vấn đề lý luận cơ bản về sự tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam; - Phân tích, đánh giá thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay cùng những vấn đề đặt ra; 2 - Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy những tác động tích cực và hạn chế những tác động tiêu cực của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay cũng như trong thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Nội dung của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại rất rộng. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu, luận án chỉ khái quát một số tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại có tác động mạnh mẽ đến sự biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay, như công nghệ thông tin và truyền thông; công nghệ sinh học; công nghệ vật liệu tiên tiến; công nghệ năng lượng mới. Sự tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam hiện nay rất dữ dội, phức tạp, đa diện và đa chiều.
Vì vậy, luận án chỉ tập trung phân tích, làm rõ thực trạng tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại đến gia đình Việt Nam (gia đình người dân tộc Kinh) hiện nay, dưới ba khía cạnh: cấu trúc, chức năng và lối sống. Luận án lựa chọn thời gian nghiên cứu bắt đầu từ thời kỳ Đổi mới (từ năm 1986 đến nay). Cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án 4. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn Luận án dựa trên những quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về khoa học và công nghệ, về gia đình để phân tích sự biến đổi của gia đình Việt Nam dưới tác động của tiến bộ khoa học và công nghệ hiện đại.
Đồng thời, luận án kế thừa có chọn lọc kết quả của một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan đã được công bố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tác động của tiến bộ khoa học công nghệ đến cấu trúc và giá trị gia đình Việt Nam hiện nay, mang lại cái nhìn sâu sắc.
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của khoa học công nghệ đến gia đình Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.