Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi
Luận án nghiên cứu vai trò đạo Mẫu trong tạo lập vốn xã hội. Phân tích bối cảnh và tác động văn hóa đương đại.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
239
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bản hội Đạo Mẫu và nền tảng vốn xã hội trong tôn giáo
- Số trang:
- 239 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa dân gian
- Tác giả:
- Mai Thị Hạnh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bản hội Đạo Mẫu và nền tảng vốn xã hội trong tôn giáo
Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Thị Hạnh tiếp cận bản hội Đạo Mẫu dưới góc nhìn xã hội học và nhân học văn hóa. Công trình tập trung phân tích nguồn vốn xã hội trong tôn giáo được hình thành và vận hành ra sao. Bản hội Đạo Mẫu không đơn thuần là một tổ chức thực hành tâm linh truyền thống. Đây là một mạng lưới xã hội đặc thù mang tính gắn kết cao. Thông qua các sinh hoạt tín ngưỡng, các thành viên chia sẻ niềm tin chung và chuẩn mực đạo đức. Nguồn vốn xã hội này giúp các cá nhân vượt qua khủng hoảng tâm lý và thích nghi với xã hội chuyển đổi. Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ Tứ Phủ đóng vai trò giá đỡ tinh thần vững chắc. Bản hội trở thành nơi tích lũy nguồn lực xã hội thông qua sự tin cậy, thấu hiểu và tương trợ lẫn nhau. Quá trình tạo lập vốn xã hội phản ánh sự chuyển dịch từ cấu trúc truyền thống sang các mối quan hệ hiện đại.
1.1. Khái niệm và cơ sở lý luận về vốn xã hội trong tôn giáo
Lý thuyết vốn xã hội xem xét mạng lưới quan hệ, chuẩn mực và lòng tin như những tài sản vô hình. Khi ứng dụng vào tôn giáo, nguồn vốn này biểu hiện qua sự đồng thuận đức tin và trách nhiệm cộng đồng. Nghiên cứu vận dụng lý thuyết của Pierre Bourdieu, James Coleman và Robert Putnam. Các tác giả này nhấn mạnh vai trò của mạng lưới xã hội trong việc phân phối nguồn lực và tạo ra sự tương trợ. Trong môi trường tâm linh, niềm tin thiêng liêng gia tăng độ gắn kết giữa các thành viên. Bản hội Đạo Mẫu vận hành như một thiết chế văn hóa phi chính thức. Nơi đây quy tụ các cá nhân từ nhiều hoàn cảnh khác nhau dựa trên căn số và niềm tin phụng sự Thánh Mẫu. Mạng lưới này cung cấp sự an ủi tinh thần lẫn cơ hội hợp tác kinh tế. Vốn xã hội trong tôn giáo vì vậy mang giá trị thực tiễn sâu sắc đối với đời sống thường nhật.
1.2. Vị trí bản hội trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ Tứ Phủ
Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ Tứ Phủ là hình thức tín ngưỡng bản địa đặc sắc của người Việt. Bản hội giữ vị trí tế bào cơ sở trong cơ cấu tổ chức của đạo Mẫu. Mỗi bản hội thường gắn liền với một đền, phủ hoặc điện thờ tư gia cụ thể. Bản hội là không gian quy tụ các con nhang đệ tử cùng chung niềm tin và căn mạng. Tại đây, mọi người cùng nhau chuẩn bị lễ vật, tổ chức vấn hầu và tham gia tiệc đàn. Bản hội duy trì sự liên tục của truyền thống văn hóa dân gian qua các thế hệ. Mối liên kết giữa các thành viên được củng cố bởi lời thề tâm linh và sự bảo trợ của thần linh. Bản hội không chỉ bảo tồn di sản mà còn là môi trường nuôi dưỡng tình đoàn kết cộng đồng. Cấu trúc linh hoạt giúp bản hội thích ứng mạnh mẽ với các biến động xã hội qua nhiều thời kỳ lịch sử.
II. Cấu trúc cộng đồng tín ngưỡng thờ Mẫu Tam Phủ Tứ Phủ
Cơ cấu tổ chức của bản hội Đạo Mẫu mang tính tự nguyện nhưng có trật tự thứ bậc rõ ràng. Mối quan hệ trong bản hội được xây dựng dựa trên uy tín tâm linh và sự đồng thuận xã hội. Mọi thành viên tuân thủ các quy tắc ứng xử, nghi thức và nghĩa vụ phụng sự nhà ngài. Bản hội hoạt động như một đại gia đình tâm linh mở rộng. Nơi đây thiết lập các liên kết chặt chẽ giữa người đứng đầu và các đệ tử. Sự tương tác thường xuyên trong các dịp lễ tiết tạo nên sự gắn bó sâu sắc. Cố kết xã hội và chuẩn mực tương trợ trở thành nguyên tắc nền tảng duy trì sự ổn định của bản hội. Cấu trúc này vừa bảo đảm tính tôn nghiêm tâm linh, vừa tạo điều kiện cho các thành viên chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống thường nhật.
2.1. Vai trò dẫn dắt của thủ nhang đồng đền trong bản hội
Thủ nhang đồng đền và các đồng thầy giữ vai trò hạt nhân trung tâm trong cấu trúc bản hội. Thủ nhang là người quản lý không gian thờ tự, duy trì lề lối và truyền dạy nghi thức cho đệ tử. Uy tín của thủ nhang quyết định quy mô và sự gắn kết của toàn bộ bản hội. Bằng thẩm quyền tâm linh và kinh nghiệm thực hành, thủ nhang dẫn dắt các nghi lễ quan trọng. Đồng thời, thủ nhang đóng vai trò hòa giải xung đột và định hướng tinh thần cho các thành viên. Mối quan hệ thầy - trò trong bản hội vượt qua giới hạn tôn giáo thông thường để trở thành tình thân ái. Đệ tử kính trọng thủ nhang như bậc tiền bối dẫn đường tâm linh. Thủ nhang đồng đền cũng là cầu nối giúp bản hội mở rộng quan hệ với chính quyền địa phương và các bản hội bạn.
2.2. Cố kết xã hội và chuẩn mực tương trợ giữa các thành viên
Cố kết xã hội và chuẩn mực tương trợ là những biểu hiện rõ nét của vốn xã hội trong bản hội. Tinh thần tương trợ được cụ thể hóa qua hành động giúp đỡ lẫn nhau giữa các thành viên. Mọi người chia sẻ khó khăn trong cuộc sống từ việc hiếu, hỉ đến hỗ trợ kinh doanh buôn bán. Khi một thành viên tổ chức lễ hầu, toàn bộ bản hội sẽ cùng đóng góp công sức và tài chính. Chuẩn mực đạo đức tâm linh buộc mỗi người phải cư xử chân thành và có trách nhiệm. Sự phản bội niềm tin hoặc phá vỡ chuẩn mực sẽ dẫn đến việc bị cộng đồng tẩy chay. Lòng tin nội bộ được củng cố qua các trải nghiệm tâm linh chung. Nhờ vậy, bản hội tạo ra mạng lưới an sinh xã hội phi chính thức, đem lại cảm giác an toàn và sự chở che cho từng cá nhân.
III. Thực hành nghi lễ lên đồng hầu đồng và kinh tế tâm linh
Thực hành nghi lễ lên đồng hầu đồng là hoạt động trung tâm định hình bản sắc của Đạo Mẫu. Đây là một hình thức diễn xướng tâm linh kết hợp âm nhạc hát văn, trang phục và vũ đạo dân gian. Không gian hầu đồng tạo ra trạng thái thăng hoa tinh thần và gắn kết cộng đồng mạnh mẽ. Đồng thời, thực hành này gắn liền với các dòng luân chuyển vật chất và tài chính đáng kể. Hiện tượng kinh tế tâm linh và thương mại hóa tín ngưỡng xuất hiện rõ nét trong các thập niên gần đây. Chi phí tổ chức vấn hầu bao gồm tiền may trang phục, vàng mã, nhạc công và lễ vật phát lộc. Hoạt động này vừa kích thích sản xuất thủ công nghiệp, vừa làm nảy sinh các mối quan hệ trao đổi dịch vụ tâm linh đa chiều trong xã hội đương đại.
3.1. Thực hành nghi lễ lên đồng hầu đồng kiến tạo gắn kết
Thực hành nghi lễ lên đồng hầu đồng tạo ra môi trường tương tác cảm xúc đặc biệt giữa các thành viên. Trong mỗi vấn hầu, người nhập đồng hóa thân thành các vị thánh trong thần điện Tứ Phủ để ban phúc. Con nhang đệ tử ngồi dự hầu cùng hòa chung lời ca, điệu múa và nhận lộc thánh. Hành động phát lộc tượng trưng cho sự tái phân phối của cải và chia sẻ may mắn. Không khí trang nghiêm nhưng ấm cúng xóa nhòa ranh giới địa vị xã hội giữa những người tham dự. Mọi người cảm nhận sự hiện diện thiêng liêng và lòng từ bi của Mẫu. Trải nghiệm nghi lễ chung giúp tái tạo năng lượng tinh thần và giải tỏa ức chế tâm lý. Nghi lễ củng cố sự đồng nhất về căn cốt tâm linh, biến những người xa lạ thành anh em chung một bản hội.
3.2. Kinh tế tâm linh và thương mại hóa tín ngưỡng hiện nay
Kinh tế tâm linh và thương mại hóa tín ngưỡng là một chủ đề trọng tâm được luận án phân tích sâu sắc. Sự phục hưng của Đạo Mẫu trong nền kinh tế thị trường kéo theo sự gia tăng chi phí cho các khóa lễ. Nhiều cá nhân xem việc đầu tư cho nghi lễ hầu đồng như một phương thức cầu may và tích lũy uy tín. Thị trường dịch vụ tâm linh phát triển nhanh chóng với các nghề cung cấp vàng mã, phục trang và cung văn. Sự thương mại hóa mang lại nguồn thu nhập cho nhiều tầng lớp lao động trong xã hội. Tuy nhiên, xu hướng này cũng làm nảy sinh tình trạng phô trương của cải và ganh đua quyền lực tâm linh. Hiện tượng trục lợi từ niềm tin tôn giáo đặt ra thách thức cho việc gìn giữ nét đẹp nguyên bản của tín ngưỡng truyền thống.
IV. Không gian trao quyền và mạng lưới con nhang đệ tử
Bản hội Đạo Mẫu đóng vai trò là môi trường trao quyền độc đáo cho các nhóm xã hội yếu thế. Trong lịch sử và hiện tại, những người chịu tổn thương tâm lý hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội thường tìm đến cửa Mẫu. Nơi đây tiếp nhận mọi đối tượng mà không phân biệt giới tính, hoàn cảnh hay nghề nghiệp. Bản hội mở ra không gian để các cá nhân khẳng định giá trị bản thân thông qua thực hành nghi lễ. Mạng lưới xã hội của con nhang đệ tử không ngừng mở rộng với thành phần đa dạng từ tiểu thương đến doanh nhân và trí thức. Mối liên kết tâm linh trở thành đòn bẩy thúc đẩy hợp tác xã hội và kinh tế. Bản hội tạo lập nguồn vốn quan hệ vững chắc, giúp các thành viên nâng cao vị thế và tự tin hòa nhập vào đời sống cộng đồng.
4.1. Không gian trao quyền văn hóa cho nhóm yếu thế xã hội
Đạo Mẫu tôn vinh quyền năng của người Mẹ, tạo ra không gian giải phóng cảm xúc cho phụ nữ và người yếu thế. Những người mang căn đồng thường từng trải qua biến cố sức khỏe, gia đình hoặc khủng hoảng danh tính. Khi gia nhập bản hội và thực hành lên đồng, họ tìm lại được sự cân bằng nội tâm. Trên sập hầu, người hầu đồng trở thành đại diện cho thánh thần, nhận được sự kính trọng tuyệt đối từ đại chúng. Quyền lực tâm linh này bù đắp cho những thiệt thòi và hạn chế trong đời sống thế tục. Đặc biệt, cộng đồng người yếu thế tìm thấy ở bản hội sự chấp nhận và tôn trọng tự nhiên. Bản hội cung cấp môi trường an toàn để họ thể hiện bản thân mà không sợ bị định kiến. Việc trao quyền văn hóa giúp họ tái hòa nhập và khẳng định vị thế trong xã hội.
4.2. Mạng lưới xã hội của con nhang đệ tử đa dạng ngành nghề
Mạng lưới xã hội của con nhang đệ tử ngày nay quy tụ nhiều thành phần nghề nghiệp phong phú. Giới tiểu thương, người kinh doanh tự do, công chức và trí thức đều tham gia sinh hoạt bản hội. Sự tương đồng về đức tin tạo điều kiện cho các thành viên dễ dàng thiết lập quan hệ đối tác ngoài đời thực. Thông tin kinh doanh, cơ hội việc làm và các nguồn lực kinh tế được trao đổi thuận lợi trong mạng lưới này. Niềm tin tâm linh đóng vai trò bảo chứng đạo đức cho các giao dịch kinh tế và hợp tác nghề nghiệp. Con nhang đệ tử sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ nhau vượt qua rủi ro thương trường. Mạng lưới này không chỉ mang tính chất tâm linh khép kín mà đã chuyển hóa thành nguồn lực xã hội thiết thực cho từng thành viên.
V. Biến đổi bản hội trong bối cảnh chuyển đổi đương đại
Công cuộc Đổi mới và chuyển đổi kinh tế thị trường đã tạo ra diện mạo mới cho bản hội Đạo Mẫu. Sự phục hồi mạnh mẽ của tín ngưỡng phản ánh nhu cầu tâm linh gia tăng trước những bất an của đời sống hiện đại. Quy mô các bản hội ngày càng mở rộng, vượt khỏi ranh giới địa phương để kết nối liên vùng. Bản chất các mối quan hệ xã hội trong bản hội có sự chuyển dịch sâu sắc giữa truyền thống và hiện đại. Biến đổi bản hội trong bối cảnh đương đại mang lại nhiều cơ hội phát triển nguồn vốn xã hội nhưng cũng nảy sinh nhiều bất cập. Việc quản lý nhà nước đối với hoạt động tín ngưỡng đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là vừa bảo tồn giá trị di sản văn hóa phi vật thể, vừa hạn chế các biểu hiện tiêu cực và biến tướng tâm linh.
5.1. Vốn xã hội gắn kết và bắc cầu bonding and bridging social capital
Luận án phân tích sâu hai dạng thức: vốn xã hội gắn kết và bắc cầu (bonding and bridging social capital) trong bản hội. Vốn xã hội gắn kết (bonding) củng cố mối quan hệ nội bộ bền chặt giữa các con nhang có chung bản hội và đồng thầy. Dạng vốn này mang lại sự tương trợ sâu sắc và chia sẻ tình cảm trong các tình huống khẩn cấp. Ngược lại, vốn xã hội bắc cầu (bridging) xuất hiện khi các bản hội giao lưu, tham gia vấn hầu tại các đền phủ khác nhau. Nhờ đó, các thành viên mở rộng mạng lưới quan hệ với các nhóm xã hội đa dạng ngoài bản hội. Sự kết hợp giữa hai loại vốn này giúp các cá nhân vừa có điểm tựa tinh thần vững chắc, vừa tiếp cận được nhiều cơ hội phát triển kinh tế và xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa.
5.2. Thách thức và biến đổi bản hội trong bối cảnh đương đại
Biến đổi bản hội trong bối cảnh đương đại đối diện với nhiều thách thức văn hóa và quản lý phức tạp. Nguy cơ thương mại hóa quá đà đe dọa làm xói mòn giá trị thiêng liêng của nghi lễ lên đồng truyền thống. Tình trạng chạy theo hình thức xa hoa và cạnh tranh tài chính giữa các đồng đền gây chia rẽ nội bộ. Một số cá nhân lợi dụng lòng tin tâm linh để trục lợi bất chính, làm sai lệch chuẩn mực tín ngưỡng. Để phát huy giá trị tích cực của vốn xã hội, cần có sự tự điều chỉnh từ chính cộng đồng bản hội. Đồng thời, các cơ quan quản lý văn hóa cần nâng cao nhận thức cộng đồng và hoàn thiện khung pháp lý. Việc bảo tồn Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ đòi hỏi nỗ lực bài bản nhằm giữ gìn bản sắc di sản của nhân loại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (239 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI MAI THỊ HẠNH BẢN HỘI TRONG ĐẠO MẪU: TẠO LẬP VỐN XÃ HỘI TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI MAI THỊ HẠNH BẢN HỘI TRONG ĐẠO MẪU: TẠO LẬP VỐN XÃ HỘI TRONG BỐI CẢNH CHUYỂN ĐỔI Chuyên ngành: Văn hóa dân gian Mã số: 62 22 01 30 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGÔ ĐỨC THỊNH HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: - Luận án Tiến sĩ này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học, chưa từng được công bố trong các công trình nghiên cứu của ai khác. - Luận án đã được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc, cầu thị. - Kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu khác đã được tiếp thu chân thực, cẩn trọng trong luận án.
Tác giả luận án Mai Thị Hạnh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án “Bản hội trong Đạo Mẫu: tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi", tôi đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin chân thành cảm GS.TS Ngô Đức Thịnh - người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo cho tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể Khoa Văn hoá học - Học Viện Khoa học xã hội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.TS Lê Hồng Lý, PGS.TS Phạm Quỳnh Phương, PGS.TS Nguyễn Thị Phương Châm, TS Hoàng Cầm.
vì đã góp ý cho tôi các ý tưởng nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn dành cho tôi sự động viên giúp đỡ trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Mai Thị Hạnh i KÍ HIỆU VIẾT TẮT CNXH Chủ nghĩa xã hội GS.TS Giáo sư tiến sĩ EU Liên minh Châu Âu Nxb Nhà xuất bản TG Tác giả TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh TCN Trước công nguyên Tr Trang VHTT Văn hóa thông tin VXH Vốn xã hội WTO Tổ chức thương mại thế giới i MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii KÍ HIỆU VIẾT TẮT iii MỤC LỤC iv MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ 10 LUẬN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 10 1.
Cơ sở lý luận 24 Tiểu kết 37 CHƯƠNG 2: BẢN HỘI ĐẠO MẪU: MỘT CỘNG ĐỒNG TÔN GIÁO 38 2. Sự hình thành bản hội Đạo Mẫu 38 2. Cơ cấu tổ chức của bản hội Đạo Mẫu 43 2. Thực hành nghi lễ của bản hội Đạo Mẫu 46 2.
Đặc trưng của bản hội Đạo Mẫu 51 Tiểu kết 66 CHƯƠNG 3: BẢN HỘI ĐẠO MẪU: MÔI TRƯỜNG TÂM LINH 68 ĐẬM MÀU SẮC KINH TẾ 3. Màu sắc kinh tế của bản hội Đạo Mẫu: các khía cạnh biểu hiện 68 3. Sự gắn kết giữa tâm linh và kinh tế trong bản hội Đạo Mẫu: Những lý 84 giải 3. Môi trường tâm linh đậm màu sắc kinh tế và cơ sở cho các thành viên 89 bản hội tạo lập vốn xã hội Tiểu kết 92 CHƯƠNG 4: BẢN HỘI ĐẠO MẪU: MÔI TRƯỜNG TÂM LINH TRAO QUYỀN LỰC VÀ THỂ HIỆN QUYỀN LỰC CỦA "NHỮNG 93 KẺ BỊ LOẠI TRỪ" i 4.
Bản hội Đạo Mẫu: môi trường tâm linh của những kẻ bị loại trừ 93 4. Bản hội Đạo Mẫu: không gian trao quyền lực và thể hiện quyền lực 97 4. Môi trường tâm linh trao quyền lực, thể hiện quyền lực của "những kẻ 109 bị loại trừ" và cơ sở cho các thành viên bản hội tạo lập vốn xã hội Tiểu kết 112 CHƯƠNG 5: TẠO LẬP VỐN XÃ HỘI CỦA CÁC THÀNH VIÊN BẢN HỘI ĐẠO MẪU: NHẬN DIỆN ĐẶC ĐIỂM, PHƯƠNG THỨC, 113 LỢI ÍCH VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA 5. Nhận diện đặc điểm vốn xã hội của các thành viên bản hội Đạo Mẫu 113 5.
Phương thức tạo dựng, duy trì và phát triển vốn xã hội của các thành 115 viên bản hội Đạo Mẫu 5. Lợi ích của vốn xã hội đối với đời sống của các thành viên bản hội 122 Đạo Mẫu 5. Tạo lập vốn xã hội của các thành viên bản hội Đạo Mẫu trong bối cảnh 134 chuyển đổi: những vấn đề đặt ra Tiểu kết 147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG 151 BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 167 v MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Đạo Mẫu là một loại hình tín ngưỡng có cội nguồn từ căn tính cổ truyền của dân tộc lựa chọn lối sống theo nguyên lý mẹ, được phát triển từ tín ngưỡng thờ Mẹ và được nâng lên thành Đạo Mẫu vào thế kỉ XVI trong bối cảnh xã hội phong kiến Việt Nam có nhiều biến động và trong hoàn cảnh tiếp thu những ảnh hưởng của Đạo giáo Trung Hoa.
Bản hội là không gian của các con nhang đệ tử Đạo Mẫu quy tụ dưới sự dẫn dắt của một chủ hội (thông thường là đồng Thầy) gắn với một điện thờ nào đó, chức năng của nó là để cùng nhau thờ phụng và thực hành các nghi lễ nhà Mẫu. Tuy nhiên, khoảng hai thập kỉ trở lại đây, người ta đang chứng kiến sự “phục hưng” trở lại nhưng ở những hình thức mới và quy mô lớn hơn rất nhiều của tôn giáo tín ngưỡng Việt Nam. Trong bức tranh chung về sự phục hưng đó, sự bộc phát của Đạo Mẫu và lên đồng trở thành tâm điểm. Chưa bao giờ người ta thấy Đạo Mẫu phát triển một cách công khai đến thế, cũng chưa bao giờ người ta thấy có nhiều bản hội xuất hiện và nhiều người tham gia bản hội đến vậy.
Quy mô bản hội được mở rộng hơn cùng với tính chất của bản hội cũng như các mối quan hệ của bản hội có nhiều biến đổi. Không chỉ là không gian sinh hoạt tín ngưỡng với tình đồng đạo, bản hội giờ đây còn là không gian để người ta phát triển các dịch vụ tâm linh, kinh doanh buôn bán, hợp tác làm ăn; nó cũng là không gian của nhiều vấn đề về giới và quyền lực giới… Những điều này gợi cho chúng ta rất nhiều suy nghĩ về bản chất của bản hội hiện nay: bản hội có phải chỉ đơn thuần là một cộng đồng mang tính chất tâm linh không hay sự liên kết giữa các thành viên trong bản hội còn vì những mục đích và lợi ích khác nữa? Những thành viên trong bản hội đến với nhau liệu có phải chỉ vì nhu cầu tìm đến sự cộng cảm, vì những vấn đề của tâm sinh lý hay còn vì vấn đề lợi ích kinh tế? Bối cảnh xã hội nào đã tác động làm đa dạng hóa bản chất của các mối quan hệ đó? Và các mối quan hệ này giúp gì cho họ trong cuộc sống? Như vậy, lí do đầu tiên và cũng là quan trọng nhất khiến tôi lựa chọn đề tài này để nghiên cứu là do tính vấn đề của đối tượng nghiên cứu: bản hội trong xã hội chuyển đổi.2 Đạo Mẫu là một tín ngưỡng dân gian đã được các tác giả trong và ngoài nước dày công nghiên cứu và tiếp cận ở các góc độ khác nhau như văn hóa học, văn học, tâm lý bệnh học, nhân học…Các cách tiếp cận này đem đến những thành tựu to lớn trong nghiên cứu về Đạo Mẫu như: cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự hình thành, phát triển của Đạo Mẫu, các yếu tố về nghi lễ, lễ hội Đạo Mẫu; phân 1 tích sâu sắc các giá trị và phản giá trị của Đạo Mẫu; chức năng của nghi lễ Đạo Mẫu cụ thể là nghi lễ hầu đồng trong việc cân bằng đời sống tâm sinh lý cho những con nhang đệ tử mắc các chứng bệnh tâm lý như nhiễu tâm, trầm nhược.mà khoa học gọi chung là “rối loạn cảm xúc”…Tuy nhiên, hạn chế dễ nhận thấy trong khi tổng quan tư liệu về Đạo Mẫu là các nguồn tài liệu thường chỉ tập trung nghiên cứu về bản thân tín ngưỡng này mà dường như ít quan tâm đến việc nghiên cứu mối quan hệ giữa những con người cùng thực hành tín ngưỡng đó. Đây là một vấn đề cần tìm hiểu của các nhà nghiên cứu. Đề tài: “Bản hội trong Đạo Mẫu: tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi” chính là một cách để nghiên cứu về mối quan hệ này.3 Trong khoảng hai thập niên trở lại đây, vốn xã hội trở thành một đề tài thu hút sự quan tâm của rất nhiều học giả trên thế giới và trong nước.
Mặc dù có chậm hơn so với các quốc gia khác trong việc tiếp cận khái niệm và khung lý thuyết này, song tính đến nay, ở Việt Nam đã có khoảng vài chục nghiên cứu về vốn xã hội bao gồm các bài viết đăng trên các tạp chí, sách, báo và luận án. Hầu hết các nghiên cứu đề cập đến vốn xã hội trong phát triển kinh tế, giáo dục và xã hội dân sự, thiếu vắng các công trình nghiên cứu về vốn xã hội trong các tổ chức tôn giáo tín ngưỡng, và việc tạo lập vốn xã hội trong các nhóm xã hội tâm linh này thì có khác gì so với các tổ chức và nhóm xã hội bình thường. Với những lí do trên, tôi chọn “Bản hội trong Đạo Mẫu: tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi” làm đề tài nghiên cứu của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là nghiên cứu bản hội và việc tạo lập vốn xã hội của các thành viên bản hội Đạo Mẫu và thông qua nghiên cứu này như một trường hợp để hiểu được ý nghĩa, vai trò của tôn giáo tín ngưỡng đối với đời sống con người trong bối cảnh xã hội chuyển đổi; đồng thời cũng hiểu được sự chuyển mình và những động thái của xã hội Việt Nam đương đại.
Với những mục đích nghiên cứu trên, luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính là: Thứ nhất, bản hội là một cộng đồng tôn giáo như thế nào, có những đặc trưng gì nổi bật? Thứ hai, vì sao bản hội lại là môi trường giúp các thành viên của nó tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh xã hội chuyển đổi? Các thành viên bản hội đã tạo lập vốn 2 xã hội như thế nào trong bối cảnh xã hội chuyển đổi và vốn xã hội ấy đem lại lợi ích gì cho họ?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Hạnh (2016). Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/luan-an-ban-hoi-trong-dao-mau-tao-lap-von-xa-hoi-trong-boi-canh-chuyen-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu vai trò đạo Mẫu trong tạo lập vốn xã hội. Phân tích bối cảnh và tác động văn hóa đương đại.
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" có 239 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án bản hội trong đạo mẫu tạo lập vốn xã hội trong bối c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.