Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho lao động nữ di cư tại Hà Nội - Luận án Tiến sĩ

"Luận án của Nguyễn Thanh Cầm về ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đánh giá hiệu quả của các mô hình mới."

Chuyên ngành
Công tác xã hội
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

214

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng đời sống của lao động nữ di cư tại Hà Nội
Số trang:
214 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Công tác xã hội
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng đời sống của lao động nữ di cư tại Hà Nội

Hà Nội là trung tâm kinh tế thu hút đông đảo người dân từ khắp các tỉnh thành. Trong đó, lao động nữ di cư đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và cung ứng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, nhóm đối tượng này phải đối mặt với nhiều khó khăn và rủi ro xã hội thường trực. Đời sống sinh hoạt tại các khu nhà trọ còn nhiều thiếu thốn và bấp bênh. Thu nhập phần lớn chỉ vừa đủ trang trải các nhu cầu sinh hoạt tối thiểu hàng ngày. Khả năng tích lũy tài chính để phòng ngừa biến cố ốm đau hay mất việc làm rất thấp. Mạng lưới hỗ trợ xã hội tại nơi đến của họ còn rời rạc và thiếu tính kết nối. Việc nghiên cứu thực trạng đời sống giúp xây dựng các chính sách an sinh sát thực tế hơn.

1.1. Việc làm và thu nhập tại khu công nghiệp Hà Nội

Nguồn nhân lực làm việc tại các khu công nghiệp Hà Nội chịu áp lực lao động rất lớn. Các nhà máy sản xuất tập trung đông đúc tại huyện Đông Anh, Sóc Sơn và Mê Linh. Nữ công nhân thường xuyên phải làm thêm giờ liên tục để tăng thu nhập. Thời gian làm việc kéo dài gây suy giảm thể lực và sức khỏe nghiêm trọng. Mức lương cơ bản khó bù đắp chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại thành phố lớn. Nhiều khoản chi thiết yếu chiếm trọn tiền lương hàng tháng như tiền thuê trọ, tiền ăn uống. Sự biến động của đơn hàng đe dọa trực tiếp đến việc làm của nữ công nhân. Doanh nghiệp cần cải thiện chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc để giữ chân người lao động.

1.2. Tình trạng bấp bênh của lao động phi chính thức

Khu vực lao động phi chính thức thu hút lượng lớn phụ nữ di cư từ nông thôn ra thành phố. Họ mưu sinh bằng các nghề như bán hàng rong, thu gom phế liệu, giúp việc gia đình. Công việc này mang tính chất tự do nhưng không có hợp đồng lao động ràng buộc. Mức thu nhập phụ thuộc vào từng ngày và hoàn toàn không có tính ổn định lâu dài. Môi trường làm việc tiềm ẩn nhiều nguy cơ về an toàn lao động và bệnh nghề nghiệp. Khi ốm đau hay tai nạn, họ mất hoàn toàn nguồn thu nhập chính của gia đình. Nhóm này ít nhận được sự bảo vệ từ các quy định pháp luật lao động hiện hành. Việc hỗ trợ giảm thiểu rủi ro cho khu vực này là yêu cầu cấp thiết.

1.3. Áp lực sinh hoạt và giáo dục con cái tại đô thị

Phụ nữ di cư luôn phải gánh vác trách nhiệm kép giữa công việc mưu sinh và chăm lo con cái. Chi phí sinh hoạt và giáo dục cho con em tại thủ đô là gánh nặng lớn. Việc đăng ký học tại các trường mầm non công lập gặp nhiều rào cản về thủ tục tạm trú. Nhiều gia đình buộc phải gửi con tại các nhóm trẻ tư thục tự phát gần nơi làm việc. Điều kiện cơ sở vật chất và mức độ an toàn tại các cơ sở này chưa được đảm bảo đồng đều. Trẻ em thiếu không gian vui chơi lành mạnh để phát triển thể chất và tinh thần. Người mẹ thường xuyên sống trong trạng thái lo âu và căng thẳng kéo dài. Xã hội cần quan tâm nhiều hơn đến nhóm trẻ em di cư này.

II. Rào cản tiếp cận an sinh của lao động nữ di cư Hà Nội

Tiếp cận an sinh xã hội là quyền lợi cơ bản của mọi người lao động trong xã hội. Tuy nhiên, lao động nữ di cư tại Hà Nội gặp nhiều rào cản khi tiếp cận các dịch vụ này. Hệ thống chính sách hiện hành chưa bao phủ toàn diện đến nhóm lao động ngoại tỉnh. Rào cản phát sinh từ thủ tục hành chính, điều kiện cư trú và mức độ nhận thức. Người lao động thiếu thông tin chính xác về các chương trình trợ giúp của nhà nước. Sự hỗ trợ từ cộng đồng sở tại đôi khi còn mang tính hình thức và thiếu bền vững. Việc nhận diện rõ các điểm nghẽn giúp cơ quan quản lý đưa ra giải pháp tháo gỡ hiệu quả.

2.1. Khó khăn khi tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện

Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện trong nhóm lao động nữ di cư còn ở mức rất thấp. Thu nhập bấp bênh và không ổn định là nguyên nhân chính cản trở việc đóng phí định kỳ. Mức đóng bảo hiểm hiện tại vẫn là một khoản chi đáng kể so với thu nhập hàng tháng. Thủ tục đăng ký tham gia và các hình thức thanh toán chưa thực sự tiện lợi cho người dân. Công tác tuyên truyền về quyền lợi lương hưu và trợ cấp mai táng chưa đạt hiệu quả sâu rộng. Người lao động có xu hướng ưu tiên chi tiêu trước mắt hơn là bảo đảm an sinh khi về già. Cơ quan bảo hiểm cần cải tiến quy trình và nâng mức hỗ trợ tài chính từ ngân sách.

2.2. Thiếu hụt trợ cấp thai sản cho lao động tự do

Hệ thống an sinh hiện hành chưa thiết lập gói trợ cấp thai sản cho lao động tự do tham gia bảo hiểm tự nguyện. Đây là một khoảng trống chính sách lớn đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Khi mang thai và sinh nở, họ phải tự chi trả toàn bộ viện phí và chi phí sinh hoạt. Khoảng thời gian nghỉ sinh con khiến thu nhập của gia đình sụt giảm nghiêm trọng. Nhiều phụ nữ buộc phải quay lại làm việc nặng nhọc quá sớm sau khi sinh. Tình trạng này ảnh hưởng tiêu cực lâu dài đến sức khỏe của người mẹ và trẻ sơ sinh. Việc bổ sung chế độ thai sản linh hoạt vào luật là một đòi hỏi cấp bách hiện nay.

2.3. Rào cản từ thủ tục hành chính và quản lý cư trú

Rào cản về thủ tục đăng ký tạm trú làm giảm cơ hội tiếp cận trợ cấp của người di cư. Nhiều chủ nhà trọ không nhiệt tình hỗ trợ người thuê nhà hoàn tất hồ sơ cư trú hợp pháp. Việc thiếu sổ tạm trú dài hạn khiến người lao động gặp khó khăn khi xin hỗ trợ xã hội. Các chính sách cứu trợ khẩn cấp tại địa phương thường ưu tiên cư dân có hộ khẩu thường trú. Việc phân bổ nguồn lực trợ giúp xã hội vẫn còn nặng tính địa giới hành chính. Thủ tục hành chính cần được tinh gọn tối đa thông qua dữ liệu dân cư quốc gia. Điều này giúp bảo đảm quyền lợi bình đẳng cho người lao động nhập cư.

III. Chăm sóc sức khỏe toàn diện cho lao động nữ di cư Hà Nội

Sức khỏe là tài sản quý giá nhất giúp người lao động duy trì công việc mưu sinh hàng ngày. Mặc dù vậy, lao động nữ di cư thường ít có điều kiện chăm sóc y tế định kỳ. Môi trường làm việc nặng nhọc và điều kiện sống chật chội làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh. Thói quen tự mua thuốc uống khi ốm đau để tiết kiệm thời gian và tiền bạc rất phổ biến. Khả năng tài chính hạn chế khiến họ e ngại việc đi khám tại các bệnh viện lớn. Sức khỏe suy giảm ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và tương lai cuộc sống. Thành phố cần xây dựng mạng lưới chăm sóc y tế thân thiện và thuận tiện cho nhóm này.

3.1. Dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho phụ nữ

Nhu cầu chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ di cư rất lớn nhưng ít được quan tâm đúng mức. Tỷ lệ mắc các bệnh viêm nhiễm phụ khoa trong nhóm công nhân nữ tương đối cao. Nguyên nhân bắt nguồn từ điều kiện vệ sinh nơi ở kém và nguồn nước chưa đảm bảo chất lượng. Chi phí thăm khám chuyên khoa tại các phòng khám tư nhân vượt quá khả năng chi trả của họ. Giờ làm việc trùng với giờ mở cửa của các cơ sở y tế công lập gây khó khăn khi đi khám. Cần tổ chức các chương trình khám bệnh lưu động miễn phí tại khu dân cư và nhà máy. Cung cấp kiến thức sinh sản giúp phụ nữ chủ động phòng tránh bệnh tật.

3.2. Tiếp cận khám chữa bệnh bảo hiểm y tế thuận tiện

Nhiều phụ nữ di cư mua thẻ bảo hiểm y tế tại địa phương nơi cư trú gốc ở quê nhà. Quy định về chuyển tuyến và thủ tục khám chữa bệnh trái tuyến tại thủ đô còn nhiều bất cập. Người bệnh phải tự chi trả phần viện phí chênh lệch khá cao nếu khám vượt tuyến kỹ thuật. Thủ tục thanh toán phức tạp khiến nhiều người ngại sử dụng thẻ bảo hiểm y tế khi có bệnh. Cần đẩy mạnh cơ chế thông tuyến khám chữa bệnh bảo hiểm y tế trên phạm vi toàn quốc. Các trạm y tế phường xã cần cải thiện chất lượng dịch vụ và danh mục thuốc điều trị. Sự thay đổi này giúp người lao động yên tâm chữa bệnh gần nơi làm việc.

3.3. Hỗ trợ tâm lý và phục hồi sau biến cố dịch bệnh

Khủng hoảng dịch bệnh và áp lực kinh tế để lại nhiều hệ lụy tâm lý cho người nhập cư. Phụ nữ di cư thường xuyên phải đối mặt với trạng thái lo lắng, căng thẳng và cô lập. Tình trạng mất việc làm tạm thời làm gia tăng mâu thuẫn và bạo lực gia đình tại khu trọ. Các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tâm lý cộng đồng hiện nay còn rất thiếu hụt tại Hà Nội. Lao động nữ cần có không gian sinh hoạt tập thể an toàn để chia sẻ tâm tư và giải tỏa áp lực. Cần thành lập các mô hình nhóm tự lực và mạng lưới hỗ trợ đồng đẳng tại từng xóm trọ. Hoạt động này góp phần củng cố sức khỏe tinh thần cho phụ nữ.

IV. Giải pháp nhà ở và việc làm cho lao động nữ di cư Thủ đô

Chỗ ở an toàn và công việc ổn định là nền tảng cốt lõi để người di cư ổn định cuộc sống. Đa số lao động nữ nhập cư tại Hà Nội đang phải sống trong các khu phòng trọ chật hẹp. Không gian sống thiếu ánh sáng tự nhiên, ngột ngạt và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cháy nổ. Giá thuê nhà và giá điện nước sinh hoạt thường bị áp mức giá kinh doanh rất cao. Cơ hội tìm kiếm việc làm bền vững và có hợp đồng rõ ràng còn khá hạn chế. Việc đầu tư đồng bộ hạ tầng dân sinh và quy hoạch nhà ở cho người có thu nhập thấp là cấp thiết. Đây là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội lành mạnh.

4.1. Mở rộng quỹ nhà ở xã hội cho công nhân khu công nghiệp

Phát triển nhà ở xã hội cho công nhân tại các khu công nghiệp là giải pháp bền vững hàng đầu. Thực tế số lượng nhà ở xã hội đáp ứng cho công nhân tại Hà Nội còn rất khiêm tốn. Nữ công nhân phải trích từ hai mươi đến ba mươi phần trăm thu nhập để thuê nhà trọ tư nhân. Các dự án nhà ở xã hội cần được bố trí gần khu công nghiệp để thuận tiện đi lại. Giá thuê nhà cần có sự trợ giá từ ngân sách để phù hợp với mức thu nhập của người lao động. Khu nhà ở cần tích hợp đầy đủ tiện ích như nhà trẻ, khu thể thao và trạm y tế. Cơ chế thu hút vốn đầu tư tư nhân vào nhà ở xã hội cần thông thoáng hơn.

4.2. Đẩy mạnh đào tạo nghề cho phụ nữ di cư đô thị

Trình độ tay nghề của phụ nữ di cư nhìn chung còn ở mức thấp và thiếu kỹ năng chuyên sâu. Họ chủ yếu làm các công việc phổ thông giản đơn và dễ bị sa thải khi doanh nghiệp tái cơ cấu. Công tác đào tạo nghề cho phụ nữ di cư cần được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Các lớp dạy nghề ngắn hạn nên tập trung vào kỹ năng bán hàng trực tuyến, nấu ăn, may mặc. Lịch học cần được thiết kế linh hoạt vào các buổi tối hoặc hai ngày cuối tuần. Các trung tâm giáo dục nghề nghiệp cần liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp để bao tiêu đầu ra. Đào tạo nâng cao tay nghề giúp phụ nữ tự tin chuyển đổi việc làm tốt hơn.

4.3. Đảm bảo an toàn nguồn nước sạch và vệ sinh môi trường

Vấn đề nước sạch và vệ sinh môi trường tại các xóm trọ công nhân đòi hỏi sự can thiệp quyết liệt. Nguồn nước sinh hoạt không qua xử lý đạt chuẩn gây ra nhiều nguy cơ bệnh tật cho phụ nữ. Tình trạng ngập úng và rác thải ứ đọng sau các trận mưa lớn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Chính quyền địa phương cần tăng cường kiểm tra định kỳ chất lượng nước và vệ sinh khu nhà trọ. Chủ cơ sở cho thuê phải ký cam kết thu tiền điện nước theo đúng khung giá quy định. Nâng cấp hệ thống tiêu thoát nước và thu gom rác thải tại các ngõ xóm dân cư. Môi trường sống sạch sẽ giúp nâng cao thể chất của người lao động.

V. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ lao động nữ di cư toàn diện

Xây dựng mạng lưới an sinh toàn diện là mục tiêu quan trọng trong chính sách phát triển của Thủ đô. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm mọi người dân đều được thụ hưởng thành quả phát triển kinh tế. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Chính sách trợ giúp cần chuyển dịch từ hình thức cứu trợ thụ động sang trao quyền tự chủ. Mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn vốn ưu đãi để phụ nữ tự tạo việc làm và khởi nghiệp. Việc lồng ghép bình đẳng giới vào mọi quy hoạch phát triển đô thị là điều kiện tiên quyết. Đây là hướng đi đúng đắn xây dựng xã hội hòa nhập và văn minh.

5.1. Tăng cường hỗ trợ pháp lý cho lao động nữ ngoại tỉnh

Hiểu biết pháp luật của lao động nữ di cư còn nhiều khoảng trống do thiếu điều kiện tiếp cận. Nhiều người chịu bất công trong tranh chấp tiền lương, hợp đồng thuê trọ mà không biết tìm sự trợ giúp. Công tác hỗ trợ pháp lý cho lao động nữ ngoại tỉnh cần được triển khai sâu rộng và thiết thực. Các trung tâm trợ giúp pháp lý miễn phí nên thành lập các điểm tư vấn lưu động gần khu trọ. Ứng dụng các nền tảng số và mạng xã hội để phổ biến kiến thức pháp luật lao động cơ bản. Cung cấp đường dây nóng hỗ trợ pháp lý khẩn cấp khi người lao động gặp rủi ro xâm hại. Nâng cao hiểu biết pháp lý giúp phụ nữ tự bảo vệ quyền lợi của mình.

5.2. Mở rộng diện bao phủ chính sách an sinh xã hội

Mở rộng diện bao phủ của chính sách an sinh xã hội đòi hỏi xóa bỏ dần sự phân biệt hộ khẩu. Cần nghiên cứu ban hành các gói trợ cấp tiền mặt khẩn cấp không kèm điều kiện phức tạp. Mức chuẩn trợ giúp xã hội cần được điều chỉnh tăng theo chỉ số giá tiêu dùng thực tế tại Hà Nội. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc số hóa dữ liệu đối tượng thụ hưởng chính sách. Việc chi trả trợ cấp an sinh qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử mang lại sự minh bạch. Tích hợp dữ liệu an sinh xã hội vào căn cước công dân tạo thuận lợi cho người dân. Hệ thống an sinh linh hoạt giúp người di cư vững tâm lao động.

5.3. Phát triển dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp

Phát triển hệ thống dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp là giải pháp mang tính đột phá. Nhân viên công tác xã hội giữ vai trò kết nối người di cư với các dịch vụ an sinh sẵn có. Họ thực hiện việc sàng lọc nhu cầu, tư vấn khủng hoảng và quản lý ca đối với từng trường hợp. Cần thành lập các trung tâm công tác xã hội chuyên trách tại các quận huyện có đông người nhập cư. Phát huy vai trò nòng cốt của Hội Liên hiệp Phụ nữ trong công tác tuyên truyền và vận động. Tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cộng tác viên xã hội tại các tổ dân phố. Sự can thiệp chuyên môn giúp nâng cao hiệu quả bền vững của các chính sách.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Ý nghĩa của nghiên cứu
2.1. Ý nghĩa về mặt lý luận
2.2. Ý nghĩa thực tiễn
3. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Khách thể nghiên cứu
3.3. Phạm vi nghiên cứu
4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
4.1. Mục đích nghiên cứu
4.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
5. Câu hỏi nghiên cứu
6. Giả thuyết nghiên cứu
7. Bố cục của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Nguyên nhân/động lực của di cư
1.2. Các tác động kinh tế, xã hội của di cư
1.3. Hòa nhập và trợ giúp xã hội đối với người di cư
1.4. Vấn đề giới trong di cư
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm công cụ
2.1.1. Lao động nữ di cư
2.1.2. An sinh xã hội
2.1.3. Trợ giúp xã hội cơ bản
2.1.4. Dịch vụ xã hội
2.2. Các lý thuyết ứng dụng
2.2.1. Lý thuyết về quyền con người
2.2.2. Lý thuyết hệ thống
2.2.3. Lý thuyết nhu cầu
2.2.4. Lý thuyết vốn xã hội
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phân tích tài liệu
2.3.2. Thảo luận nhóm
2.3.3. Phỏng vấn sâu
2.3.4. Điều tra bằng bảng hỏi
2.4. Khái quát về điều kiện kinh tế - xã hội địa bàn nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA LĐNDC TẠI HÀ NỘI
3.1. Đặc điểm nhân khẩu, kinh tế - xã hội của nhóm lao động nữ di cư tại Hà Nội
3.1.1. Đặc điểm nhân khẩu và lý do di cư của lao động của nhóm LĐNDC
3.1.2. Đặc điểm về việc làm
3.1.3. Đặc điểm về kinh tế
3.1.4. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (Ứng phó rủi ro)
3.2. Thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư tại Hà Nội
3.2.1. Tiếp cận học nghề, việc làm
3.2.2. Thực trạng và tiếp cận nhà ở, nước sạch
3.2.3. Tiếp cận giáo dục của con cái
3.2.4. Tiếp cận y tế
3.2.5. Trợ giúp đột xuất trong tình huống khẩn cấp
4. CHƯƠNG 4: HẠN CHẾ VÀ RÀO CẢN CUẨ LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ TRONG TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI
4.1. Hạn chế trong tiếp cận trợ giúp xã hội của lao động nữ di cư
4.1.1. Trong việc làm
4.1.2. Trong giáo dục
4.1.3. Trong chăm sóc sức khỏe
4.2. Rào cản trong tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư tại thành phố Hà Nội
4.3. Rào cản từ chính quyền
4.4. Rào cản từ cộng đồng
4.5. Rào cào từ bản thân lao động nữ di cư
4.6. Sự thiếu vắng của hoạt động công tác xã hội
5. CHƯƠNG 5: CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN DÀNH CHO LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI
5.1. Cơ sở đề xuất giải pháp
5.1.1. Thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư còn nhiều rào cản
5.1.2. Tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản để đảm bảo an sinh xã hội là quyền của lao động nữ di cư
5.1.3. Kinh nghiệm quốc tế trong hỗ trợ lao động nữ di cư
5.1.4. Sự phát triển và vai trò của công tác xã hội trong trợ giúp lao động nữ di cư tiếp cận các trợ giúp xã hội cơ bản
5.2. Các giải pháp cụ thể
5.2.1. Từ phía nhà nước
5.2.2. Từ phía lao động nữ di cư
5.2.3. Phát triển các dịch vụ công tác xã hội để hỗ trợ lao động nữ di cư tiếp cận các trợ giúp xã hội cơ bản
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pdf luận án nguyễn thanh cầm bản pdf ussh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (214 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN THANH CẦM GIẢI PHÁP HỖ TRỢ TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN CHO LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ (NGHIÊN CỨU TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN _______________________ NGUYỄN THANH CẦM GIẢI PHÁP HỖ TRỢ TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN CHO LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ (NGHIÊN CỨU TẠITHÀNH PHỐ HÀ NỘI) Chuyên ngành: Công tác xã hội Mã số: 9760101.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG TÁC XÃ HỘI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN HỒI LOAN Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ với đề tài “Giải pháp hỗ trợ tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản cho Lao động nữ di cư (Nghiên cứu tại thành phố Hà Nội)” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi và những kết quả nghiên cứu là hoàn toàn trung thực. Hà Nội, tháng 4 năm 2024 Tác giả Luận án LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin bày tỏ lời trân trọng cảm ơn tới các cá nhân, tập thể: Thầy giáo hướng dẫn đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên cho tôi trong suốt quá trình hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành Luận án. Ban Giám hiệu Trường, Khoa Xã hội học, Bộ môn Công tác Xã hội, các Thầy, Cô giáo giảng dạy các Bộ môn trong Khoa xã hội học đã giúp tôi học hỏi được nhiều kiến thức; đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi để tôi có thể hoàn thiện được các chuyên đề cũng như Luận án. Phòng Đào tạo, bộ phận sau Đại học của Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn đã tận tình hướng dẫn các thủ tục hồ sơ và giúp đỡ tôi.

Lãnh đạo Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Thường trực Ủy ban xã hội đã quan tâm, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Hội Liên hiệp Phụ nữ của thành phố Hà Nội, Hội Liên hiệp Phụ nữ huyện Đông Anh, Hội Liên hiệp Phụ nữ quận Hoàng Mai và chị em lao động nữ di cư đã tạo điều kiện để tôi được gặp gỡ, phỏng vấn, khảo sát. Gia đình tôi, mẹ tôi, chồng và các con đã luôn quan tâm, tạo mọi điều kiện về vật chất, tinh thần, thời gian; đồng nghiệp và bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ cùng tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn.

MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH MỤC BẢNG. 4 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 5 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

Lý do chọn đề tài. Ý nghĩa của nghiên cứu. Ý nghĩa về mặt lý luận. Ý nghĩa thực tiễn.

Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Khách thể nghiên cứu .3 Phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nguyên nhân/động lực của di cư .2 Các tác động kinh tế, xã hội của di cư. Hòa nhập và trợ giúp xã hội đối với người di cư.

Vấn đề giới trong di cư. CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các khái niệm công cụ. Lao động nữ di cư.

An sinh xã hội. Trợ giúp xã hội cơ bản. Dịch vụ xã hội. Các lý thuyết ứng dụng.

Lý thuyết về quyền con người. Lý thuyết hệ thống. Lý thuyết nhu cầu. Lý thuyết vốn xã hội.

Phương pháp nghiên cứu. Phân tích tài liệu. Thảo luận nhóm. Phỏng vấn sâu.

Điều tra bằng bảng hỏi. Khái quát về điều kiện kinh tế - xã hội địa bàn nghiên cứu. THỰC TRẠNG TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN CỦA LĐNDC TẠI HÀ NỘI. Đặc điểm nhân khẩu, kinh tế - xã hội của nhóm lao động nữ di cư tại Hà Nội.

Đặc điểm nhân khẩu và lý do di cư của lao động của nhóm LĐNDC. Đặc điểm về việc làm. Đặc điểm về kinh tế. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (Ứng phó rủi ro).

Thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư tại Hà Nội. Tiếp cận học nghề, việc làm. Thực trạng và tiếp cận nhà ở, nước sạch. Tiếp cận giáo dục của con cái.

Tiếp cận y tế. Trợ giúp đột xuất trong tình huống khẩn cấp. HẠN CHẾ VÀ RÀO CẢN CUẨ LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ TRONG TIẾP CẬN TRỢ GIÚP XÃ HỘI. Hạn chế trong tiếp cận trợ giúp xã hội của lao động nữ di cư.

Trong việc làm. Trong giáo dục. Trong chăm sóc sức khỏe. Rào cản trong tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư tại thành phố Hà Nội 127 4.

Rào cản từ chính quyền. Rào cản từ cộng đồng. Rào cản từ bản thân lao động nữ di cư. Sự thiếu vắng của hoạt động công tác xã hội.

CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ TRỢ GIÚP XÃ HỘI CƠ BẢN DÀNH CHO LAO ĐỘNG NỮ DI CƯ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Cơ sở đề xuất giải pháp. Thực trạng tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản của lao động nữ di cư còn nhiều rào cản. Tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản để đảm bảo an sinh xã hội là quyền của lao động nữ di cư.

Kinh nghiệm quốc tế trong hỗ trợ lao động nữ di cư. Sự phát triển và vai trò của công tác xã hội trong trợ giúp lao động nữ di cư tiếp cận trợ giúp xã hội cơ bản. Các giải pháp cụ thể. Từ phía nhà nước.

Từ phía lao động nữ di cư. Phát triển các dịch vụ công tác xã hội để hỗ trợ lao động nữ di cư tiếp cận các trợ giúp xã hội cơ bản. 173 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 178 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC…………………………………………………….176 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

191 3 DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các khía cạnh và đặc trưng của các loại vốn xã hội. Lý do di cư của LĐNDC tại Hà Nội. Lý do di cư theo địa phương.

Lý do di cư theo hợp đồng lao động. Thời gian làm việc trung bình của LĐNDC. Mức thu nhập cá nhân và gia đình của LĐNDC hàng tháng. Mức chi tiêu cá nhân và gia đình của LĐNDC.

Các khoản chi tiêu hàng tháng của LĐNDC. Mức độ ảnh hưởng của COVID- 19 tới một số khía cạnh đời sống. Các biện pháp để thích nghi trong đại dịch COVID- 19. Đánh giá một số tiêu chí phòng trọ hiện nay.

Đánh giá tình trạng sức khỏe của LĐNDC. Mức độ hài lòng với các hỗ trợ xã hội nhận được trong. Nguồn thông tin công việc theo địa điểm di cư. Lý do không có hợp đồng lao động.

Một số lý do không tham gia đào tạo/học nghề. Những người hỗ trợ các khó khăn khi đi học của con. Lý do không tham gia BHYT. Tiếp cận chăm sóc sức khỏe cơ bản tại địa phương.

Lý do không tới trạm y tế địa phương. Đánh giá một số khó khăn theo khu vực. Một số nguồn hỗ trợ đột xuất theo khu vực. Lý do không tham đoàn thể xã hội địa phương.

Những vấn đề cần trợ giúp của LĐNDC. 156 4 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Nhóm tuổi của LĐNDC. Nơi xuất cư và nơi cư trú hiện tại.

Tình trạng hôn nhân của LĐNDC. Công việc hiện nay của LĐNDC. Biểu đồ công việc của LĐNDC theo trình độ học vấn. Hợp đồng công việc của LĐND.

Các loại bảo hiểm LĐNDC được tham gia. Mức độ hài lòng với công việc hiện nay LĐNDC. Nguồn thu nhập chính của LĐNDC. Tiền tiết kiệm của LĐNDC.

Cách tiết kiệm tiền của LĐNDC. Thu nhập của bản thân bị giảm do ảnh hưởng của. Đào tạo nghề trước di cư và sau di cư của LĐNDC. Nguồn cung cấp thông tin học nghề cho LĐNDC.

Hoạt động hỗ trợ giáo dục phụ nữ sau di cư. Chỗ ở của LĐNDC hiện nay. Hình thức cư trú của LĐNDC hiện nay. Loại hợp đồng thuê trọ hiện nay của LĐNDC.

Nguồn thông tin thuê nhà của LĐNDC. Tình trạng cư trú với nhà ở của LĐNDC. Nguồn nước sinh hoạt sử dụng chính hiện nay. Mức độ hài lòng chỗ ở hiện tại.

Con từ 5-18 tuổi sống cùng hiện tại. Loại trường con cái hiện đang theo học. Thực trạng tham gia bảo hiểm y tế. Thực hiện khám sức khỏe định kỳ 12 tháng/lần.

Địa điểm khám sức khỏe định kỳ của LĐNDC. Lý do không đi khám sức khỏe định kỳ. Các trợ giúp xã hội LĐNDC nhận được trong dịch COVID- 19. Thực trạng tiếp cận cơ sở giới thiệu việc làm.

Nguồn thông tin việc làm. Những hỗ trợ nhận được khi con cái học tập. Tình trạng cư trú với tiếp cận giáo dục của con cái LĐNDC. Thực trạng con cái học trường công lập và mất chi phí để vào trường.

Tình trạng cư trú theo khu vực. Thực trạng tham gia vào đoàn thể xã hội ở địa phương của LĐNDC. Trình độ học vấn của LĐNDC. 138 5 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CTXH Công tác xã hội LĐNDC Lao động nữ di cư NLĐDC Người lao động di cư LĐDI Lao động di cư PVS Phỏng vấn sâu BHXH Bải hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế 6 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài Di dân là một biểu hiện rõ nét của sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền, lãnh thổ. Nó được coi là một quy luật tự nhiên của quá trình phát triển dân số và là một hiện tượng kinh tế - xã hội khách quan, tác động lớn tới người dân, các gia đình và khả năng phát triển của mỗi địa phương, quốc gia. Theo Arpita Chatto Padhyay (2011), đối với các nước đang phát triển (gồm cả Việt Nam) quá trình di cư, di dân luôn gắn liền với tìm kiếm cơ hội việc làm, người di cư luôn muốn đến những nơi có điều kiện kinh tế phát triển và nhiều việc làm. Cách đây 3 thập kỷ xu hướng gia tăng di cư ở Việt Nam đã được dự đoán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thanh Cầm (2024). Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/giai-phap-ho-tro-lao-dong-nu-di-cu-tai-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án của Nguyễn Thanh Cầm về ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đánh giá hiệu quả của các mô hình mới."

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Công tác xã hội. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp hỗ trợ lao động nữ di cư tại Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter