Economic Consequences of the Size of Government in Australia - Doctoral Thesis
Khám phá tác động kinh tế của quy mô chính phủ Australia: ảnh hưởng tới tăng trưởng, việc làm và hiệu quả tài khóa.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động quy mô chính phủ đến tăng trưởng kinh tế Úc
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- RMIT University
- Chuyên ngành:
- Economics
- Tác giả:
- Julie Novak
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động quy mô chính phủ đến tăng trưởng kinh tế Úc
Quy mô khu vực công tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế quốc gia. Nghiên cứu kinh tế lượng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa chi tiêu nhà nước và tốc độ gia tăng GDP. Trong giai đoạn đầu, sự can thiệp của chính phủ cung cấp hạ tầng, luật pháp và trật tự xã hội. Các yếu tố này tạo nền tảng vững chắc cho thị trường vận hành. Tuy nhiên, sự mở rộng vượt mức tạo ra nhiều chi phí phi hiệu quả. Bộ máy hành chính cồng kềnh làm chậm quá trình ra quyết định. Phân bổ nguồn lực bị sai lệch do các động cơ chính trị thay vì hiệu quả thị trường. Sự gia tăng quá mức của bộ máy công quyền kìm hãm động lực phát triển kinh tế dài hạn. Bằng chứng thực nghiệm tại Úc làm rõ bức tranh này qua nhiều thập kỷ phát triển.
1.1. Khái niệm và bối cảnh lịch sử quy mô khu vực công
Lịch sử phát triển kinh tế Úc gắn liền với sự biến đổi quy mô nhà nước. Từ giai đoạn thuộc địa, chính quyền đóng vai trò trung tâm trong xây dựng hạ tầng cơ sở và khai phá tài nguyên. Hiện tượng này từng được định danh là chủ nghĩa xã hội thuộc địa. Bước sang thế kỷ 20, hai cuộc chiến tranh thế giới và cuộc Đại khủng hoảng 1930 tiếp tục mở rộng phạm vi kiểm soát của chính phủ. Bộ máy hành chính tăng trưởng mạnh mẽ qua các thời kỳ khủng hoảng và không giảm đi sau đó. Giai đoạn trì trệ kinh tế thập niên 1970 thúc đẩy làn sóng cải cách kinh tế cuối thế kỷ 20. Việc đo lường chính xác quy mô nhà nước đòi hỏi xem xét đồng thời chi tiêu công, số lượng nhân sự hành chính và các quy định pháp lý.
1.2. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
Mối quan hệ giữa public expenditure economic growth phản ánh tác động hai chiều phức tạp. Chi tiêu công cho giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng thiết yếu thúc đẩy tích lũy tư bản con người và vật chất. Dù vậy, hiệu suất biên của vốn đầu tư công giảm dần khi quy mô ngân sách phình to. Các mô hình tăng trưởng tân cổ điển và nội sinh đều nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hiệu quả trong sử dụng vốn. Khi chi tiêu công hướng nhiều vào tiêu dùng thường xuyên và trợ cấp phi sản xuất, động lực tăng trưởng bị suy giảm nghiêm trọng. Phân tích hồi quy OLS và phương trình đồng thời xác nhận tác động tiêu cực của việc gia tăng chi tiêu nhà nước đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đầu người tại Úc.
II. Phân tích chính sách tài khóa và chi tiêu công tại Úc
Australian fiscal policy đóng vai trò cốt lõi trong việc điều tiết vĩ mô và phân bổ nguồn lực quốc gia. Chính sách tài khóa can thiệp thông qua thuế khóa, chi tiêu ngân sách và quản lý nợ công. Cơ cấu chi tiêu công tại Úc trải qua nhiều chuyển dịch lớn trong hơn một thế kỷ qua. Tỷ trọng chi tiêu cho các chức năng truyền thống như quốc phòng và an ninh giảm dần. Ngược lại, chi tiêu cho an sinh xã hội, y tế và dịch vụ công cộng tăng vọt. Sự gia tăng liên tục của các khoản chuyển nhượng tạo áp lực thường trực lên cán cân ngân sách. Hiệu lực của chính sách tài khóa phụ thuộc lớn vào tính kỷ luật ngân sách và khả năng kiểm soát quy mô chi tiêu trong chu kỳ kinh tế.
2.1. Diễn biến tỷ lệ chi tiêu chính phủ trên GDP tại Úc
Chỉ số government spending to GDP ratio Australia là thước đo then chốt về mức độ can thiệp kinh tế của nhà nước. Tỷ lệ này duy trì ở mức dưới 15% GDP trong những thập niên đầu lập quốc. Con số này tăng vọt trong giai đoạn hậu Thế chiến II và vượt ngưỡng 30% GDP vào những năm 1970. Xu hướng gia tăng liên tục của tỷ lệ chi tiêu phản ánh sự mở rộng phạm vi can thiệp của chính quyền liên bang và tiểu bang. Mặc dù các đợt cải cách thập niên 1980 và 1990 cố gắng kiềm chế đà tăng, tỷ lệ chi tiêu công vẫn duy trì ở mức cao trong thế kỷ 21. Sự gia tăng tỷ lệ này làm co hẹp không gian hoạt động của khu vực tư nhân trong nền kinh tế.
2.2. Vai trò định hướng của chính sách tài khóa Úc
Định hướng Australian fiscal policy cần cân bằng giữa mục tiêu ổn định kinh tế ngắn hạn và tăng trưởng dài hạn. Việc sử dụng công cụ tài khóa nghịch chu kỳ thường dẫn đến xu hướng tăng chi tiêu trong khủng hoảng nhưng khó cắt giảm khi kinh tế phục hồi. Quán tính chi tiêu công tạo ra gánh nặng cơ cấu cho ngân sách quốc gia. Cơ chế phân chia quyền lực tài chính giữa chính phủ liên bang và các bang tại Úc cũng tạo ra hiện tượng mất cân đối tài khóa dọc. Trợ cấp từ trung ương làm giảm tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương. Một khuôn khổ tài khóa minh bạch và kỷ luật là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công.
III. Mô hình đường cong Armey và quy mô chính phủ tối ưu ở Úc
Lý thuyết kinh tế học công cộng đặt ra câu hỏi về quy mô nhà nước tối ưu đối với tăng trưởng. Mô hình Armey curve Australia mô tả mối quan hệ phi tuyến hình parabol ngược giữa quy mô chính phủ và tăng trưởng kinh tế. Ở mức quy mô thấp, việc chính phủ cung cấp hàng hóa công thiết yếu giúp gia tăng năng suất toàn xã hội. Tuy nhiên, khi quy mô vượt qua đỉnh của đường cong, tác động tiêu cực bắt đầu lấn át lợi ích. Chi phí thuế khóa tăng cao, sự quan liêu và biến dạng thị trường kéo giảm hiệu quả kinh tế. Xác định vị trí của nền kinh tế trên đường cong Armey là cơ sở lý thuyết quan trọng cho các cải cách cơ cấu tại Úc.
3.1. Lý thuyết quy mô chính phủ tối ưu và đường cong Armey
Đường cong Armey mở rộng các nguyên lý kinh tế học tân cổ điển vào phân tích khu vực công. Khái niệm này tương tự đường cong Laffer trong lĩnh vực thuế khóa nhưng tập trung vào tổng chi tiêu chính phủ. Khi quy mô nhà nước bằng không, tình trạng thiếu luật lệ và hạ tầng khiến kinh tế không thể phát triển. Khi nhà nước bắt đầu thiết lập luật lệ và cung cấp hàng hóa công cơ bản, sản lượng kinh tế tăng nhanh chóng. Đỉnh của đường cong thể hiện quy mô chính phủ tối ưu, nơi tối đa hóa tốc độ tăng trưởng kinh tế. Mọi sự mở rộng ngân sách vượt quá điểm này đều tạo ra tổn thất xã hội và làm suy giảm phúc lợi chung.
3.2. Ước lượng điểm tới hạn của bộ máy công quyền Úc
Các nghiên cứu thực nghiệm áp dụng mô hình kinh tế lượng cho dữ liệu chuỗi thời gian của Úc. Kết quả ước lượng chỉ ra quy mô chính phủ tối ưu tại Úc nằm trong khoảng 15% đến 25% GDP. Thực tế, tổng chi tiêu công của các cấp chính quyền Úc đã vượt xa ngưỡng tới hạn này trong nhiều thập kỷ qua. Nền kinh tế Úc hiện hoạt động ở nhánh bên phải, tức nhánh suy giảm của đường cong Armey curve Australia. Mỗi điểm phần trăm chi tiêu công gia tăng thêm ngoài mức tối ưu đều kéo theo sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân. Việc thu hẹp quy mô bộ máy và tái cấu trúc chi tiêu là yêu cầu cấp thiết để khôi phục hiệu quả kinh tế.
IV. Hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân và tỷ lệ thuế trên GDP Úc
Sự phình to của khu vực công gây ra những hệ lụy sâu rộng đến cấu trúc tài chính và đầu tư. Chính phủ cạnh tranh trực tiếp với khu vực doanh nghiệp tư nhân về nguồn vốn, lao động và tài nguyên khan hiếm. Hoạt động vay nợ của chính phủ để tài trợ chi tiêu đẩy mặt bằng lãi suất thực tế lên cao. Đồng thời, nhu cầu tài khóa lớn buộc nhà nước phải tăng cường thu thuế để bù đắp thâm hụt. Hệ thống thuế phức tạp và mức thuế suất cao làm méo mó các quyết định đầu tư, tiết kiệm và lao động. Những biến dạng này làm suy giảm năng lực cạnh tranh và sự năng động vốn có của khu vực kinh tế tư nhân.
4.1. Tác động lấn át dòng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân
Hiện tượng crowding out effect private investment diễn ra rõ nét khi chi tiêu công tăng nhanh. Khi chính phủ vay mượn lượng lớn vốn trên thị trường tài chính, cung vốn dành cho doanh nghiệp tư nhân bị thu hẹp đáng kể. Chi phí vốn tăng cao buộc nhiều dự án đầu tư tư nhân có giá trị sinh lời cao phải bị đình trệ hoặc hủy bỏ. Đầu tư tư nhân là động lực chính tạo ra đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tạo việc làm bền vững. Việc thay thế đầu tư tư nhân bằng các khoản chi tiêu công kém hiệu quả làm xói mòn nền tảng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế Úc.
4.2. Gánh nặng tỷ lệ thuế trên GDP và biến dạng kinh tế
Chỉ số tax-to-GDP ratio Australia phản ánh mức độ động viên nguồn lực từ xã hội vào ngân sách nhà nước. Tỷ lệ thuế cao tạo ra gánh nặng tổn thất vô ích đối với nền kinh tế. Thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân lũy tiến làm suy giảm động lực làm việc, đổi mới sáng tạo và mạo hiểm kinh doanh. Tại Úc, sự phụ thuộc lớn vào thuế trực thu khiến hệ thống kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc. Giảm tỷ lệ thuế kết hợp với tinh giản bộ máy hành chính là giải pháp quan trọng nhằm giải phóng tiềm năng tăng trưởng của thị trường tự do.
V. Tính bền vững nợ công và thâm hụt ngân sách liên bang Úc
Tình hình tài chính công đòi hỏi sự thận trọng trong quản lý ngân sách và nghĩa vụ nợ. Chi tiêu vượt quá thu ngân sách kéo dài dẫn đến gia tăng tích lũy nợ công. Mặc dù Úc duy trì mức nợ tương đối thấp so với một số quốc gia phát triển, tốc độ gia tăng nợ trong những giai đoạn khủng hoảng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi vay trong tương lai tạo gánh nặng trực tiếp lên các thế hệ kế tiếp. Quản trị tài khóa lành mạnh cần đảm bảo cân đối thu chi vững chắc trong trung hạn và dài hạn, tránh phụ thuộc vào các biện pháp vay nợ tài trợ chi tiêu định kỳ.
5.1. Rủi ro từ tình trạng thâm hụt ngân sách liên bang Úc
Tình trạng Commonwealth budget deficit kéo dài đặt ra thách thức lớn đối với việc duy trì kỷ luật tài khóa. Thâm hụt cơ cấu phát sinh khi các cam kết chi tiêu an sinh và dịch vụ công vượt quá nguồn thu thuế bền vững. Việc phụ thuộc vào nguồn thu biến động từ tài nguyên khoáng sản che giấu các lỗ hổng tài chính cơ cấu trong giai đoạn bùng nổ hàng hóa. Khi chu kỳ hàng hóa đảo chiều, thâm hụt ngân sách lộ diện rõ nét và đòi hỏi sự điều chỉnh đau đớn. Việc kiểm soát thâm hụt đòi hỏi chính sách kiềm chế chi tiêu triệt để thay vì tiếp tục tăng thuế suất gây hại cho sản xuất.
5.2. Đánh giá tính bền vững nợ công trong dài hạn
Vấn đề public debt sustainability liên quan mật thiết đến tỷ lệ nợ trên GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế. Khi lãi suất đi vay cao hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa, quy mô nợ công có xu hướng tự động gia tăng theo cấp số nhân. Áp lực già hóa dân số trong những thập niên tới sẽ tiếp tục đẩy tăng chi phí chăm sóc y tế và lương hưu. Nếu không có các biện pháp cải cách tài khóa quyết liệt, nợ công có nguy cơ tích tụ vượt ngưỡng an toàn. Duy trì xếp hạng tín nhiệm quốc gia cao và bảo vệ không gian tài khóa là điều kiện thiết yếu để ứng phó với các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
VI. Năng suất khu vực công và gánh nặng chi tiêu phúc lợi Úc
Cải cách khu vực công là chìa khóa để nâng cao hiệu quả hoạt động toàn bộ nền kinh tế. Năng suất lao động trong khu vực nhà nước thường tăng trưởng chậm hơn khu vực tư nhân do thiếu áp lực cạnh tranh thị trường. Đồng thời, sự phình to của các chương trình trợ cấp và phúc lợi xã hội tạo ra sức ép khổng lồ lên nguồn lực quốc gia. Nâng cao tính minh bạch, áp dụng nguyên tắc thị trường và cải cách hệ thống an sinh là những đòi hỏi cấp bách. Mục tiêu hướng tới là một bộ máy chính quyền tinh gọn, tập trung vào các chức năng cốt lõi và kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
6.1. Tăng trưởng năng suất lao động và khu vực công quyền
Mối quan hệ giữa productivity growth and public sector cho thấy những hạn chế cố hữu của bộ máy hành chính nhà nước. Hiện tượng bệnh chi phí Baumol giải thích lý do chi phí khu vực dịch vụ công tăng nhanh trong khi năng suất cải thiện chậm chạp. Số lượng cán bộ công chức và cơ quan quản lý gia tăng thường dẫn đến sự chồng chéo chức năng và rào cản thủ tục. Các quy định pháp lý phức tạp gia tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và kìm hãm đổi mới công nghệ. Áp dụng chuyển đổi số và tinh gọn bộ máy là giải pháp trọng tâm để cải thiện năng suất tổng hợp của khu vực công.
6.2. Áp lực chi tiêu phúc lợi từ hệ thống y tế và an sinh
Sự gia tăng của welfare expenditure NDIS Medicare đặt ra bài toán hóc búa cho nền tài chính công tại Úc. Các chương trình bảo hiểm y tế toàn dân và hỗ trợ người khuyết tật có quy mô chi phí tăng trưởng theo cấp số nhân qua các năm. Mặc dù mang ý nghĩa xã hội nhân văn sâu sắc, cơ chế tài trợ và quản lý chi phí còn bộc lộ nhiều điểm lãng phí. Nếu thiếu các biện pháp kiểm soát chi tiêu và sàng lọc đối tượng nghiêm ngặt, ngân sách quốc gia sẽ đứng trước nguy cơ mất cân đối nghiêm trọng. Tái cơ cấu các chương trình an sinh xã hội theo hướng bền vững là ưu tiên chính sách hàng đầu hiện nay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nền kinh tế Úc đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kinh ngạc về tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người, từ mức 518 đô la vào năm 1820 lên đến 25,301 đô la vào năm 2008, một mức tăng trưởng gấp 48 lần. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (GFC) năm 2008, vai trò và quy mô của chính phủ trong nền kinh tế đã trở thành một vấn đề được quan tâm sâu sắc. Mặc dù Úc tương đối ít bị ảnh hưởng về mặt kinh tế so với châu Âu và Hoa Kỳ, GDP bình quân đầu người thực tế của nước này vẫn giảm 0.2% trong giai đoạn 2008-2009. Để ứng phó, chính phủ đã triển khai một gói kích thích tài khóa lớn, ước tính khoảng 80 tỷ đô la, làm dấy lên những cuộc tranh luận về tác động của sự mở rộng khu vực công đối với hiệu suất kinh tế.
Nghiên cứu này nhằm mục đích đóng góp vào các tài liệu kinh tế bằng cách cung cấp một cuộc điều tra lý thuyết và thực nghiệm toàn diện về hậu quả kinh tế của những thay đổi trong quy mô tương đối của chính phủ đối với hiệu suất kinh tế Úc. Vấn đề cốt lõi được giải quyết là liệu có một mối quan hệ có hệ thống giữa quy mô chính phủ của Úc và hiệu suất kinh tế dài hạn của nước này hay không. Mục tiêu cụ thể bao gồm điều tra bối cảnh lịch sử của sự phát triển chính phủ ở Úc từ thời kỳ định cư ban đầu, đánh giá tác động của quy mô khu vực công từ cả quan điểm lý thuyết và thực nghiệm, và xác định một cách thực nghiệm những tác động của những thay đổi về quy mô chính phủ đối với nền kinh tế Úc. Nghiên cứu này tập trung vào dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm từ năm 1960 đến năm 2010 cho phân tích thực nghiệm và bao quát một bối cảnh lịch sử rộng hơn từ năm 1788 đến đầu thế kỷ 21. Những đóng góp của luận văn là đặc biệt quan trọng, vì nó lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu thực nghiệm dành riêng cho Úc, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng khu vực công và ý nghĩa chính sách đối với các thước đo tăng trưởng kinh tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này xây dựng trên một nền tảng lý thuyết vững chắc từ kinh tế công và kinh tế học tăng trưởng. Các mô hình tăng trưởng kinh tế tân cổ điển, được phát triển bởi Robert Solow và Trevor Swan, nhấn mạnh vai trò của tích lũy vốn và lao động cùng tổng năng suất nhân tố trong việc thúc đẩy tăng trưởng. Trong khung này, các thể chế công đóng vai trò thứ yếu, chủ yếu ảnh hưởng đến mức sản lượng. Ngược lại, các lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Romer, Lucas và Barro đề cao tầm quan trọng của đổi mới, đầu tư vào vốn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo, cũng như cấu trúc chi tiêu và thuế của chính phủ trong việc xác định tốc độ tăng trưởng dài hạn.
Một lý thuyết trung tâm khác là lý thuyết "quy mô chính phủ tối ưu", thường được minh họa bằng đường cong Rahn và đường cong Armey, cho thấy có một mức độ can thiệp của chính phủ có thể tối đa hóa tăng trưởng kinh tế, vượt quá mức đó sẽ gây ra tác động tiêu cực. Các khái niệm chính được sử dụng để phân tích tác động của chính phủ bao gồm "hiệu ứng bóp nghẹt" (crowding out), nơi chi tiêu chính phủ làm giảm đầu tư tư nhân, và các "hiệu ứng méo mó" của thuế đối với các lựa chọn kinh tế. Lý thuyết lựa chọn công chúng (public choice theory) làm nổi bật "tìm kiếm lợi ích" (rent-seeking), nơi các nhóm lợi ích đặc biệt tìm kiếm lợi ích thông qua quá trình chính trị, chuyển hướng nguồn lực sản xuất. Ngoài ra, "ảo tưởng tài khóa" (fiscal illusion) mô tả cách các chính phủ có thể che giấu chi phí thực của các dịch vụ công. Cuối cùng, "định luật chi phí của Baumol" (Baumol’s cost disease) giải thích sự gia tăng tương đối của chi tiêu chính phủ theo thời gian do tốc độ tăng năng suất thấp hơn trong khu vực công.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm của Úc trong giai đoạn từ năm 1960 đến năm 2010 để phân tích mối quan hệ giữa quy mô chính phủ và hiệu suất kinh tế. Nguồn dữ liệu chính bao gồm các số liệu từ Cục Thống kê Úc (ABS), cũng như các dữ liệu lịch sử từ Angus Maddison và Noel Butlin để cung cấp bối cảnh rộng hơn. Cụ thể, các biến số về quy mô chính phủ bao gồm tổng chi tiêu chính phủ trên GDP, tổng doanh thu thuế trên GDP, và chỉ số về việc làm trong khu vực công. Biến số hiệu suất kinh tế chủ yếu là tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người thực tế.
Để kiểm định giả thuyết rằng việc tăng quy mô chính phủ sẽ dẫn đến tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đầu người thấp hơn, nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp kinh tế lượng khác nhau. Đầu tiên là phân tích bình phương nhỏ nhất thông thường đa biến (multivariate Ordinary Least Squares – OLS) để ước tính tác động trực tiếp. Tuy nhiên, để giải quyết vấn đề tiềm ẩn của tính nội sinh (endogeneity bias) – nơi quy mô chính phủ và tăng trưởng kinh tế có thể ảnh hưởng lẫn nhau – nghiên cứu cũng sử dụng kỹ thuật phương trình đồng thời (simultaneous equation techniques). Trước khi tiến hành ước lượng, các bài kiểm định nghiệm đơn vị (unit root testing) như Augmented Dickey-Fuller (ADF) được thực hiện để đảm bảo tính dừng của chuỗi thời gian, tránh hồi quy giả mạo. Các yếu tố lạm phát phương sai (variance inflation factors – VIF) cũng được kiểm tra để phát hiện đa cộng tuyến. Cỡ mẫu cho phân tích thực nghiệm là 51 quan sát (từ năm 1960 đến 2010). Phương pháp chọn mẫu là thu thập toàn bộ dữ liệu hàng năm có sẵn cho Úc trong khoảng thời gian đã định. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phương trình đồng thời là cần thiết để cung cấp các ước tính không chệch, phản ánh chính xác mối quan hệ nhân quả phức tạp giữa quy mô chính phủ và tăng trưởng kinh tế, đặc biệt khi các biến có thể cùng ảnh hưởng và được xác định đồng thời. Thời gian nghiên cứu tập trung vào phân tích định lượng dữ liệu từ năm 1960 đến 2010, được hỗ trợ bởi bối cảnh lịch sử rộng hơn từ thế kỷ 18.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đưa ra một số phát hiện quan trọng về mối quan hệ giữa quy mô chính phủ và hiệu suất kinh tế ở Úc:
- Mối quan hệ nghịch biến đáng kể: Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự gia tăng quy mô chính phủ 10 điểm phần trăm có liên quan đến sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm từ 1 đến 1.5 điểm phần trăm trong giai đoạn 1960-2010. Điều này được xác định thông qua cả phân tích OLS và phương trình đồng thời, củng cố tính vững chắc của kết quả.
- Các yếu tố định hình tăng trưởng khu vực công: Nghiên cứu cũng làm rõ ý nghĩa thực nghiệm của các yếu tố cơ bản thúc đẩy sự tăng trưởng của khu vực công. Cụ thể, chi phí dịch vụ khu vực công tăng lên so với khu vực tư nhân, khả năng thu thuế dễ dàng hơn nhờ sự gia tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia thị trường lao động, và việc tăng chi tiêu chính phủ như một hình thức bảo hiểm cho các tác động của kinh tế mở đều có tác động đáng kể đến quy mô chung của chính phủ.
- Không xác nhận Định luật Wagner cho Úc: Một phát hiện đáng chú ý là kết quả thực nghiệm không ủng hộ "Định luật Wagner" đối với Úc. Định luật này cho rằng chi tiêu chính phủ sẽ tăng lên khi nền kinh tế phát triển chung. Điều này gợi ý rằng sự mở rộng của chính phủ Úc không phải là hệ quả tự nhiên của sự phát triển kinh tế mà có thể do các động lực chính sách và thể chế khác.
- Sự mở rộng lịch sử của chính phủ: Nhìn về mặt lịch sử, chính phủ Úc đã phát triển đáng kể về quy mô và phạm vi chức năng. Từ một "nền kinh tế chỉ huy" vào đầu thế kỷ 19, nơi chi tiêu của chính phủ Anh chiếm tới 70% GDP Úc vào năm 1801, đến mô hình "chủ nghĩa xã hội thuộc địa" vào cuối thế kỷ 19, với hình thành vốn cố định gộp của khu vực công đạt 60% tổng hình thành vốn cố định gộp vào năm 1900. Sau đó, chính phủ tiếp tục mở rộng mạnh mẽ trong Thế chiến II và những năm 1970, với chi tiêu chính phủ tăng từ khoảng 18% lên 24% GDP vào năm 1975-76.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện này củng cố quan điểm cho rằng sự mở rộng quá mức của chính phủ có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hiệu suất kinh tế. Tác động giảm tăng trưởng GDP bình quân đầu người có thể được giải thích thông qua một số cơ chế. Thứ nhất, chính sách thuế được áp dụng để tài trợ cho chi tiêu chính phủ thường gây ra các hiệu ứng méo mó, làm giảm động lực làm việc, tiết kiệm và đầu tư trong khu vực tư nhân. Ví dụ, việc tăng thuế thu nhập cá nhân có thể làm giảm khả năng tích lũy vốn và khởi nghiệp. Thứ hai, sự can thiệp của khu vực công có thể làm dịch chuyển hoạt động kinh tế của khu vực tư nhân, thường kém hiệu quả hơn do thiếu cơ chế thị trường và áp lực cạnh tranh.
So sánh với các nghiên cứu khác, trong khi các nghiên cứu đa quốc gia thường đưa ra kết quả hỗn hợp về mối quan hệ giữa quy mô chính phủ và tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể và rõ ràng cho trường hợp Úc. Điều này giúp vượt qua vấn đề về tính không đồng nhất giữa các quốc gia, cho phép rút ra các kết luận mạnh mẽ hơn cho bối cảnh Úc. Ví dụ, một số nghiên cứu trên toàn cầu có thể cho thấy tác động tích cực của chính phủ đối với tăng trưởng ở các nước đang phát triển thông qua việc cung cấp hàng hóa công cơ bản, nhưng ở một nền kinh tế phát triển như Úc, tác động có thể đảo ngược khi chính phủ mở rộng vượt qua quy mô tối ưu.
Việc Định luật Wagner không được xác nhận cho Úc cho thấy rằng sự tăng trưởng quy mô chính phủ ở đây không chỉ là phản ứng tự nhiên đối với sự phức tạp của xã hội công nghiệp mà còn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, thể chế, hoặc các sự kiện lịch sử như Đại suy thoái hay Thế chiến II, nơi quy mô chính phủ tăng đột biến và không hoàn toàn quay trở lại mức cũ sau khủng hoảng. Chẳng hạn, trong thời kỳ Đại suy thoái, tỷ lệ thất nghiệp của Úc đã đạt gần 30% vào năm 1932, buộc các chính phủ phải tăng chi tiêu cho cứu trợ và các công trình công cộng, với các bang chi tổng cộng 111 triệu bảng Anh từ 1929-30 đến 1937-38.
Ý nghĩa của các kết quả này đối với chính sách là rõ ràng: các nhà hoạch định chính sách ở Úc cần thận trọng khi mở rộng quy mô và phạm vi can thiệp của chính phủ, đặc biệt là trong các lĩnh vực có thể gây bóp nghẹt hoạt động của khu vực tư nhân hoặc dẫn đến các hiệu ứng méo mó. Thay vào đó, việc tập trung vào hiệu quả và chất lượng của các dịch vụ công, cùng với việc kiểm soát chi phí dịch vụ khu vực công, có thể là chìa khóa để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Các dữ liệu về mối quan hệ giữa quy mô chính phủ và tăng trưởng GDP bình quân đầu người có thể được trình bày một cách hiệu quả qua biểu đồ đường cho thấy xu hướng của hai biến này theo thời gian, hoặc thông qua các biểu đồ phân tán để minh họa mối quan hệ thực nghiệm được tìm thấy. Ngoài ra, biểu đồ thanh có thể so sánh các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng khu vực công theo từng giai đoạn lịch sử.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện về tác động tiêu cực của quy mô chính phủ đối với tăng trưởng kinh tế ở Úc, nghiên cứu này đưa ra các đề xuất và khuyến nghị chính sách cụ thể, hướng tới việc tối ưu hóa vai trò của nhà nước và thúc đẩy hiệu suất kinh tế bền vững.
- Cải cách hệ thống thuế để giảm méo mó thị trường: Chính phủ cần rà soát và giảm bớt các loại thuế có tác động làm méo mó lớn đến động lực làm việc, tiết kiệm và đầu tư. Ví dụ, xem xét giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế thu nhập cá nhân ở các bậc cao, thay thế bằng các nguồn thu ít gây méo mó hơn. Mục tiêu là tăng cường đầu tư tư nhân thêm 0.5% GDP trong vòng 3-5 năm tới. Chủ thể thực hiện chính là Bộ Tài chính và Ngân khố Quốc gia, cùng với Ủy ban Năng suất Úc.
- Kiểm soát và tối ưu hóa chi tiêu công: Cần xác định lại ưu tiên chi tiêu công, tập trung vào các dịch vụ công thiết yếu và đầu tư vào hạ tầng kinh tế mang lại lợi ích lâu dài, đồng thời cắt giảm các khoản chi tiêu kém hiệu quả hoặc cạnh tranh với khu vực tư nhân. Ví dụ, giảm các khoản trợ cấp không cần thiết hoặc các chương trình có hiệu quả thấp. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ chi tiêu công trên GDP xuống 2 điểm phần trăm trong vòng 5 năm. Các Chính phủ Liên bang và Bang sẽ phối hợp thực hiện, dưới sự giám sát của Văn phòng Ngân sách Quốc hội.
- Tăng cường chính sách cạnh tranh và giảm quy định: Chính phủ nên tiếp tục triển khai Chính sách cạnh tranh quốc gia, bãi bỏ các quy định hạn chế gia nhập thị trường hoặc tạo ra lợi thế không công bằng cho các doanh nghiệp nhà nước. Điều này khuyến khích sự đổi mới và hiệu quả trong khu vực tư nhân. Mục tiêu là tăng năng suất khu vực tư nhân lên 1% mỗi năm trong thập kỷ tới. Ủy ban Cạnh tranh và Người tiêu dùng Úc (ACCC) và các Bộ Kinh doanh của các Bang sẽ là chủ thể chính.
- Cải thiện minh bạch và trách nhiệm giải trình tài khóa: Cần thực hiện các biện pháp tăng cường minh bạch trong quy trình ngân sách và báo cáo tài chính của chính phủ để giảm "ảo tưởng tài khóa" và tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này giúp công chúng và các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về chi phí và lợi ích của các chính sách công. Mục tiêu là cải thiện chỉ số minh bạch ngân sách thêm 10 điểm trong 2 năm tới. Quốc hội Úc và các tổ chức giám sát độc lập sẽ đóng vai trò chủ chốt.
- Cải cách hành chính để nâng cao hiệu quả hoạt động khu vực công: Chính phủ nên đơn giản hóa cấu trúc hành chính, giảm bộ máy công chức và tối ưu hóa quy trình làm việc trong khu vực công để nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ và giảm chi phí hoạt động. Ví dụ, áp dụng công nghệ số để tự động hóa các dịch vụ hành chính. Mục tiêu là giảm số lượng công chức 5% trong vòng 5 năm, do Ủy ban Dịch vụ Công và các bộ ngành liên quan thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này cung cấp những phân tích sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm giá trị, hữu ích cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà hoạch định chính sách tại Úc và quốc tế: Luận văn này là tài liệu tham khảo quan trọng để hiểu rõ tác động phức tạp của quy mô chính phủ đối với tăng trưởng kinh tế. Họ có thể sử dụng các phát hiện để cân nhắc các quyết định về chính sách tài khóa, thuế và chi tiêu, nhằm tối ưu hóa hiệu suất kinh tế quốc gia. Ví dụ, các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo để đánh giá lại hiệu quả của các gói kích thích tài khóa quy mô lớn hoặc các chương trình phúc lợi xã hội đang gây tranh cãi.
- Các nhà kinh tế học và nghiên cứu viên trong lĩnh vực kinh tế công và kinh tế học tăng trưởng: Nghiên cứu lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu về Úc và cung cấp một case study cụ thể cho một nền kinh tế phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng khung lý thuyết và phương pháp thực nghiệm của luận văn làm cơ sở để phát triển các mô hình mới, kiểm định lại giả thuyết hoặc mở rộng phân tích sang các quốc gia khác. Nó cũng gợi ý các hướng nghiên cứu tương lai về các yếu tố cụ thể của chi tiêu công và tác động của chúng.
- Doanh nghiệp và nhà đầu tư: Đối với các tổ chức kinh doanh và nhà đầu tư, luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường kinh tế vĩ mô và rủi ro chính sách tiềm ẩn tại Úc. Hiểu được tác động của quy mô chính phủ lên tăng trưởng kinh tế giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn, dự báo các xu hướng chính sách và phát triển chiến lược kinh doanh phù hợp với bối cảnh kinh tế. Ví dụ, họ có thể đánh giá rủi ro từ việc tăng thuế hoặc các quy định mới có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.
- Sinh viên và học giả trong các ngành kinh tế, tài chính và chính trị học: Luận văn này là một tài liệu học thuật toàn diện, cung cấp cả bối cảnh lịch sử, lý thuyết và phân tích thực nghiệm. Nó là một nguồn tài liệu tuyệt vời để nghiên cứu các khóa học về kinh tế công, kinh tế học vĩ mô và chính sách kinh tế. Sinh viên có thể học hỏi từ cách tiếp cận nghiên cứu, các phương pháp kinh tế lượng được áp dụng, và cách tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để xây dựng một lập luận chặt chẽ.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Luận văn này định nghĩa "quy mô chính phủ" như thế nào và tại sao định nghĩa này lại quan trọng? A: Luận văn định nghĩa "quy mô chính phủ" một cách đa chiều, không chỉ qua tổng chi tiêu công và doanh thu thuế trên GDP, mà còn xem xét số lượng việc làm trong khu vực công và phạm vi can thiệp pháp lý, quy định. Cách tiếp cận này rất quan trọng vì nó nắm bắt toàn diện sự hiện diện và ảnh hưởng của nhà nước trong nền kinh tế, vượt ra ngoài các chỉ số tài khóa đơn thuần, giúp phân tích sâu hơn về các hình thức can thiệp khác nhau của chính phủ.
Q2: Kết quả chính của nghiên cứu về tác động của quy mô chính phủ lên tăng trưởng kinh tế Úc là gì? A: Kết quả chính cho thấy một mối quan hệ nghịch biến đáng kể: việc tăng quy mô chính phủ thêm 10 điểm phần trăm có liên quan đến sự sụt giảm tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm từ 1 đến 1.5 điểm phần trăm trong giai đoạn 1960-2010. Phát hiện này củng cố quan điểm rằng sự mở rộng quá mức của khu vực công có thể làm giảm hiệu suất kinh tế dài hạn, thông qua các cơ chế như hiệu ứng bóp nghẹt đầu tư tư nhân hoặc chi phí thuế làm méo mó.
Q3: Luận văn có cung cấp bằng chứng cho hoặc chống lại "Định luật Wagner" ở Úc không? A: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "Định luật Wagner" không được xác nhận đối với Úc. Định luật Wagner dự đoán rằng chi tiêu chính phủ sẽ tăng tỷ lệ thuận với sự phát triển kinh tế và đô thị hóa. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ ra rằng sự mở rộng quy mô chính phủ ở Úc không phải là một hệ quả tự nhiên của sự tăng trưởng kinh tế chung mà có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố khác như chi phí tương đối của dịch vụ công hoặc nhu cầu bảo hiểm từ kinh tế mở.
Q4: Những yếu tố nào được xác định là nguyên nhân chính thúc đẩy sự tăng trưởng của khu vực công ở Úc? A: Nghiên cứu xác định ba yếu tố chính: sự gia tăng chi phí dịch vụ khu vực công so với khu vực tư nhân (ví dụ, theo "định luật chi phí của Baumol"), sự dễ dàng hơn trong việc thu thuế nhờ tăng tỷ lệ phụ nữ tham gia thị trường lao động làm mở rộng cơ sở thuế, và sự gia tăng chi tiêu chính phủ như một hình thức "bảo hiểm" để giảm thiểu rủi ro từ sự mở cửa kinh tế. Những yếu tố này cho thấy sự phức tạp đằng sau việc mở rộng vai trò của nhà nước.
Q5: Các nhà hoạch định chính sách có thể áp dụng các khuyến nghị của luận văn này như thế nào để cải thiện hiệu suất kinh tế? A: Các nhà hoạch định chính sách có thể cân nhắc cải cách thuế để giảm gánh nặng và méo mó thị trường, tối ưu hóa và kiểm soát chi tiêu công kém hiệu quả, tăng cường chính sách cạnh tranh để thúc đẩy năng suất khu vực tư nhân, và cải thiện minh bạch tài khóa. Ví dụ, việc giảm thuế doanh nghiệp có thể khuyến khích đầu tư, trong khi cắt giảm chi tiêu không hiệu quả có thể giải phóng nguồn lực cho khu vực tư nhân, theo báo cáo của nhiều tổ chức kinh tế.
Kết luận
Nghiên cứu này đã cung cấp một phân tích chuyên sâu về hậu quả kinh tế của quy mô chính phủ ở Úc, kết hợp bối cảnh lịch sử, khung lý thuyết vững chắc và kiểm định thực nghiệm nghiêm ngặt.
- Luận văn đã chứng minh một cách nhất quán rằng có mối quan hệ tiêu cực đáng kể giữa quy mô chính phủ và tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người ở Úc trong giai đoạn 1960-2010, với mỗi 10 điểm phần trăm tăng thêm trong quy mô chính phủ liên quan đến giảm từ 1 đến 1.5 điểm phần trăm trong tốc độ tăng trưởng hàng năm.
- Phân tích lịch sử đã phác thảo sự mở rộng đa chiều của khu vực công ở Úc, từ một "nền kinh tế chỉ huy" ban đầu đến "chủ nghĩa xã hội thuộc địa" và vai trò trung tâm trong các cuộc khủng hoảng như Thế chiến II, nơi số lượng công chức chính phủ liên bang tăng từ 70,000 người năm 1939 lên 192,000 người năm 1945.
- Các yếu tố chính thúc đẩy tăng trưởng khu vực công bao gồm chi phí dịch vụ công tương đối cao, sự dễ dàng hơn trong việc thu thuế do thay đổi nhân khẩu học và sự gia tăng chi tiêu chính phủ như một cơ chế bảo hiểm cho các tác động của kinh tế mở, trong khi "Định luật Wagner" không được xác nhận.
- Để nâng cao hiệu suất kinh tế của Úc, các bước tiếp theo bao gồm việc tiếp tục mở rộng phân tích dữ liệu, nghiên cứu sâu hơn về tác động của các mô hình chính sách tài khóa cụ thể và cơ chế mà thông qua đó chúng ảnh hưởng đến tăng trưởng.
- Chính phủ Úc cần xem xét kỹ lưỡng các chính sách nhằm tối ưu hóa quy mô và thành phần của khu vực công, ưu tiên hiệu quả, minh bạch và thúc đẩy môi trường kinh doanh năng động để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộECONOMIC CONSEQUENCES OF THE SIZE OF GOVERNMENT IN AUSTRALIA A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Julie Novak B. (Hons) (Qld) School of Economics, Finance and Marketing College of Business RMIT University January 2013 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged; and, ethics procedures and guidelines have been followed. Julie Novak January 2013 ii ACKNOWLEDGMENTS I wish to express my gratitude to my thesis supervisors, Professor Sinclair Davidson and Dr Steven Kates, for their invaluable advice and assistance which was readily available when I required it. As part of this, I thank my supervisors for encouraging me to undertake this rewarding path of intellectual effort and self-discovery after many years expended contemplating the merits of participating in a PhD program.
Completion of this thesis would not have been possible without the receipt of the Australian Postgraduate Award and top-up RMIT University scholarships. I also acknowledge the efforts of the School of Economics, Finance and Marketing in providing me with a casual lecturing position during the duration of the PhD program. I thank the School, and RMIT University more broadly, for their efforts in bringing these supports to bear. I would like to thank the Institute of Public Affairs, and in particular its Executive Director Mr John Roskam, for the patience and support accorded to me as I required leave to undertake and complete major aspects of this thesis.
We share the conviction that investigating the economic consequences of public sector expansion is an indispensable component of the broader intellectual case for promoting human liberty in all of its realms. This thesis is dedicated to the late Milos Novakovic, who instilled within me at a young age the importance of educational attainment, and the ethos of hard work as the means to harness my intellectual capability and the realisation of personal objectives. iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION……………………………………………………………………………………….iii TABLE OF CONTENTS…………………………………………………………………………….iv LIST OF FIGURES………………………………………………………………………………….vi LIST OF TABLES………………………………………………………………………………….2 Research aims and objectives……………………………………………………….3 Definition of the state……………………………………………………………….4 Determinants of government size and growth…………………………………….…14 CHAPTER 2 PUBLIC SECTOR SIZE AND GROWTH IN AUSTRALIA: A HISTORICAL CONTEXT…………………………………………………………………………………………….2 The eighteenth and nineteenth centuries…………………………………………….1 Settlement, economic development and state consolidation………………16 2.2 The ‘golden age’ and emergence of ‘colonial socialism’………………….3 The ‘state experiments’ of the late nineteenth century…………………….3 The twentieth century………………………………………………………………24 2.1 A new Australia: The first three decades……………………………………24 2.2 The 1930s Great Depression and economic recovery………………………29 2.3 ‘The octopus of control:’ Government during World War II……………….4 The era of post-war prosperity: 1949 to 1971………………………………35 2.5 Growth of government and economic stagnation in the 1970s…………….6 The economic reforms of the late twentieth century……………………….4 The twenty-first century…………………………………………………………….50 CHAPTER 3 MEASUREMENTS OF AUSTRALIAN PUBLIC SECTOR SIZE………………….4 National accounting treatment of public expenditures: A digression……….5 Public sector employment……………………………………………………………85 3.2 Government ministries and agencies……………………………………….96 Appendix A: Summary of statistics and data sources for selected government size measures…………………………………………………………………………………….98 CHAPTER 4 LITERATURE REVIEW……………………………………………………………102 4.2 Review of the theoretical literature……………………………………………….1 Neoclassical growth theory……………………………………………….2 Endogenous growth theory……………………………………………….3 ‘Optimal size of government’ theory…………………………………….3 Review of the empirical literature……………………………………………….1 Single-country studies……………………………………………………119 4.2 Multiple-country studies………………………………………………….135 CHAPTER 5 CONSEQUENCES OF PUBLIC SECTOR SIZE AND GROWTH: ESTIMATION METHODOLOGY AND RESULTS………………………………………………………………137 5.2 Methodology and data…………………………………………………………….2 Model specification and data sources…………………………………….3 Unit root testing……………………………………………………………141 5.3 Results and analysis……………………………………………………………….1 Ordinary least squares analysis and results………………………………142 5.2 Simultaneous equation analysis and results………………………………149 5.4 Economic significance of the results…………………………………………….157 Appendix B: Summary of statistics and data sources for regression analysis…………….159 Appendix C: Results of Augmented Dickey-Fuller unit root testing…………………….2 Summary of findings…………………………………………………………….3 Contribution to literature………………………………………………………….4 Limitations of study……………………………………………………………….5 Directions for further research…………………………………………………….172 v LIST OF FIGURES Figure 1.1 Australian gross domestic product per capita level and growth, 1820 to 2008……….1 Gross domestic product per capita for selected countries, 1820 to 1900……………….2 Commonwealth personal income taxation, top marginal tax rate, 1949-50 to 2009-10……………………………………………………………………………………………….1 Total revenue and total revenue per capita, Australian governments, 1810 to 2010………………………………………………………………………………………………….2 Total revenue as a proportion of gross domestic product, Australian governments, 1810 to 2010……………………………………………………………………………………………………61 Figure 3.3 Total taxation revenue and taxation revenue per capita, Australian governments, 1810 to 2010……………………………………………………………………………………………………63 Figure 3.4 Total taxation revenue as a proportion of gross domestic product, Australian governments, 1810 to 2010………………………………………………………….5 Selected taxation revenue as a proportion of gross domestic product, Australian governments, 1850 to 2010……………………………………………………………………………66 Figure 3.6 Total expenditure and total expenditure per capita, Australian governments, 1810 to 2010.7 Total expenditure as a proportion of gross domestic product, Australian governments, 1810 to 2010……………………………………………………………………………………………….8 Public gross fixed capital formation as a proportion of total expenditure and total gross fixed capital formation, Australian governments, 1861 to 2010…………………………………….9 Total expenditure by functional category as a proportion of gross domestic product, Australian governments, 1962 to 2010……………………………………………………………….10 Measures of national output including and excluding ‘government depredations,’ Australian governments, 1960 to 2010……………………………………………………………….11 Number of pages of primary legislation, Australian commonwealth and state governments, 1824 to 2010……………………………………………………………………………84 Figure 3.12 Number of pages per primary legislation, Australian commonwealth and state governments, 1824 to 2010……………………………………………………………………………85 Figure 3.13 Total civilian public sector employment, Australian governments, 1901 to 2010……….14 Total civilian public sector employment as a proportion of total population and working-age population, 1901 to 2010………………………………………………………………89 Figure 3.15 Permanent Australian defence force personnel, 1907 to 2010………………………….16 Australian ‘tax army’ and ‘real army,’ 2001-02 and 2009-10……………………………92 Figure 3.17 Numbers of Australians receiving government payments as main source of income, 1901 to 2010………………………………………………………………………………………………93 Figure 3.18 Comparison of taxes paid and welfare payments received, Australian states, 1990 to 2010.19 Number of commonwealth and state ministers of state, 1901 to 2010………………….20 Number of commonwealth government departments, 1901 to 2010…………………….1 Effect of taxation in the neoclassical growth model…………………………………….2 Effect of taxation in the endogenous growth model…………………………………….3 The ‘Rahn curve’……………………………………………………………………….4 The ‘Armey curve’………………………………………………………………………115 Figure 4.5 Decomposition of relationship between government spending and economic growth in the ‘Armey curve’………………………………………………………………………………………117 Figure 4.6 Empirical specifications of government size-economic growth relationship…………….1 Correlation between government size and economic growth, Australia, 1961 to 2010….2 Actual and potential GDP per capita, Australia, 1960 to 2010…………………………157 vii LIST OF TABLES Table 2.1 Key indicators of recent Australian economic performance……………………………….1 Adjusted taxation revenue as a proportion of gross domestic product, 2009-10…………67 Table 3.2 Civilian personnel working in selected public sector occupations, Australian colonies, number……………………………………………………………………………………………….1 Ordinary least squares regression results, growth variables…………………………….2 Variance inflation factors, growth variables………………………………………………147 Table 5.3 Ordinary least squares results, disaggregated government expenditures…………………149 Table 5.4 Simultaneous equation results, growth and government size determinant variables…………………………………………………………………………………………….5 Growth effects of selected variables used in simultaneous equations………………….1 Summary of empirical results……………………………………………………………166 viii SUMMARY The aim of this thesis is to contribute to the economics literature by providing a theoretical and empirical investigation of the effects of changes in the relative size of government on Australian economic performance. The theoretical literature indicates that an expansion in government size is likely to induce adverse effects upon economic growth for a host of reasons.
These include the distortionary effects of taxation imposed to finance government expenditures, the displacement effects of private sector economic activity attributable to public sector interventions, and the growth in governmental activity encouraging economic participants to divert their attentions away from direct market activities and towards seeking benefits through the political process. The historical experience suggests that all levels of Australian governments have grown in terms of size and scope of functions and activities undertaken, and that this growth has transpired over a broad range of public policy interventions including expenditure, taxation and revenue-raising and regulation. An assessment of various statistical measurements of public sector size tends to confirm the general proposition that the public sector in Australia has grown over the long run. This thesis analyses the effect of government size on economic performance in Australia using annual time series data for the period 1960 to 2010.
The hypothesis that an increase in the relative size of government leads to a lower per capita economic growth rate is tested using a variety of econometric specifications, including multivariate ordinary least squares and simultaneous equation techniques. The empirical results suggest an increase in government size by ten percentage points is associated with a lower annual GDP per capita growth rate of between 1. This study also reveals the empirical significance of various underlying determinants of public sector growth to overall government size. The increase in public sector service costs relative to the private sector, the greater ease of tax collection attributable to rising female labour market participation, and increasing government expenditures provided as insurance for the effects of economic openness are found to exert significant effects upon growth in public sector size.
However, the empirical results indicate that ‘Wagner’s law’ of increasing government expenditure arising from general economic development does not hold for Australia. 1 Chapter One Introduction ‘A state structure which aligns incentives to minimize predation outperforms economically one that provides incentives for the predation by the powerful over the weak.1 Background A longstanding element of intellectual inquiry within public sector economics concerns trends relating to the size and growth of government activities, the underlying forces that determine changes in government size and scope, and the consequences of growth in the public sector for the performance of economies.1 Macroeconomic events in Australia and other advanced economies of recent years have ensured that these elements of inquiry have transcended the academic economics literature to become a public policy concern of great significance. The so-called ‘global financial crisis’ (GFC), conventionally perceived to have commenced with the collapse of financial institutions such as US investment bank Lehman Brothers in late 2008, was associated with a significant tightening of credit conditions as financial institutions exhibited a greater degree of risk aversion toward corporate and personal lending.2 The onset of significant financial market instability had attendant implications for the macroeconomic performance of numerous economies particularly in the Western world, given the global integration of financial and other markets. Specifically, severe credit constraints detracted from business investments whereas less confident households reduced their consumption expenditures.
These changes contributed to an observed reduction in world trade volumes and industrial production. Although relatively unscathed in economic terms compared with Europe and the United States, Australia was not immune to the impact of a synchronised international economic downturn precipitated by the GFC. According to national accounts data provided by the Australian Bureau of Statistics (ABS), one important measure of economic performance – real gross domestic product (GDP) per capita (in seasonally adjusted terms) - fell by 0.2 per cent in 2008-09 (ABS 2012). The GFC and its associated macroeconomic instability created a political pretext for governments to invoke a suite of unprecedented economic policy measures in the modern era.
These included stringent financial market and corporate regulations, taxpayer-funded financial support for the 1 Unless otherwise specified, the terms ‘government,’ ‘public sector,’ and ‘non-market sector’ will be used interchangeably in this thesis. 2 The underlying causes of the GFC continue to elicit intellectual controversy. One interpretation, usually associated with the Austrian school of economics, points to the dual roles of low official interest rates, and government interventions encouraging mass home ownership, which generated significant economic distortions in the United States the effects of which were subsequently transmitted throughout the global economy (Booth 2009; Horwitz 2009; Kates 2010). 2 financial, manufacturing and other sectors, and Keynesian-style fiscal stimulus policies in an attempt to bolster private sector activity.3 There is little question that such policies have increased the size and scope of the public sector in Australia and the OECD.
However, there remain divergent views regarding the effect of such changes on overall economic activity. One viewpoint is that an increase in public sector expenditure is conducive to improved economic performance.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Julie Novak (2013). Economic Consequences of Government Size in Australia [Luận án tiến sĩ, RMIT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/economic-consequences-of-government-size-in-australia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tác động kinh tế của quy mô chính phủ Australia: ảnh hưởng tới tăng trưởng, việc làm và hiệu quả tài khóa.
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Economic Consequences of Government Size in Australia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.