Luận án: Di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và vai trò giới trong gia đình Hải Phòng
Luận án nghiên cứu hiện tượng di cư nông thôn-đô thị tại Hải Phòng, tập trung vào phân tích vai trò giới trong các gia đình có người di cư.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về di cư mùa vụ nông thôn - đô thị
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về di cư mùa vụ nông thôn đô thị
Di cư mùa vụ là hiện tượng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Việt Nam. Việc di cư mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho gia đình và người di cư, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt xã hội.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của di cư mùa vụ
Di cư mùa vụ là việc người lao động di chuyển từ vùng nông thôn đến vùng đô thị hoặc các khu công nghiệp để làm việc trong một thời gian nhất định.
1.2. Tình hình di cư mùa vụ ở Việt Nam
Việt Nam là một quốc gia có tỷ lệ di cư mùa vụ cao, đặc biệt là ở các tỉnh thành phía Bắc.
II. Vai trò giới trong gia đình có người di cư mùa vụ
Vai trò giới trong gia đình có người di cư mùa vụ thay đổi đáng kể so với trước đây. Người phụ nữ thường đảm nhiệm nhiều công việc hơn trong gia đình khi người chồng di cư.
2.1. Thay đổi vai trò giới trong hoạt động kinh tế
Người phụ nữ thường đảm nhiệm công việc sản xuất nông nghiệp và kinh doanh khi người chồng di cư.
2.2. Thay đổi vai trò giới trong hoạt động nội trợ
Người phụ nữ thường đảm nhiệm công việc nội trợ và chăm sóc con cái khi người chồng di cư.
III. Đặc điểm của di cư mùa vụ nông thôn đô thị ở Hải Phòng
Di cư mùa vụ ở Hải Phòng có một số đặc điểm riêng biệt so với các tỉnh thành khác.
3.1. Số lượng người di cư mùa vụ
Số lượng người di cư mùa vụ ở Hải Phòng tăng dần qua các năm.
3.2. Địa bàn làm việc của người di cư mùa vụ
Người di cư mùa vụ ở Hải Phòng thường làm việc tại các khu công nghiệp và đô thị.
IV. Tác động của di cư mùa vụ đến gia đình và vai trò giới
Di cư mùa vụ có tác động đáng kể đến gia đình và vai trò giới.
4.1. Tác động kinh tế
Di cư mùa vụ mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho gia đình.
4.2. Tác động xã hội
Di cư mùa vụ có thể dẫn đến sự thay đổi trong quan hệ gia đình và vai trò giới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và vai trò giới trong gia đình có người di cư ở nông thôn Hải Phòng hiện nay" của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo (2018) đóng góp một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực xã hội học, đặc biệt là xã hội học di cư và giới. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh di cư nông thôn - đô thị là một xu hướng mang tính quy luật ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi các dòng di cư ngày càng đa dạng về loại hình và quy mô kể từ thời kỳ Đổi mới (1986). Mặc dù các hình thức di cư lâu dài và ngắn hạn đã được quan tâm, dữ liệu cấp quốc gia và các nghiên cứu quy mô lớn về di cư nội địa Việt Nam vẫn chưa phản ánh đầy đủ về loại hình di cư ngắn hạn và di cư mùa vụ, đặc biệt là những tác động của nó đến vai trò giới trong gia đình [110; tr. 2-3]. Đây là một khoảng trống nghiên cứu đáng kể mà luận án này hướng tới để lấp đầy.
Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu có hệ thống và quy mô lớn về di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và những ảnh hưởng của nó đến vai trò giới trong gia đình, đặc biệt là tại địa bàn Hải Phòng. Các nghiên cứu trước đây về giới trong di cư thường tập trung vào di cư lâu dài, di cư cùng gia đình và vấn đề phụ nữ di cư ở đô thị, bỏ qua tính "động bất định" của di cư mùa vụ, khiến dữ liệu thống kê cấp thành phố, huyện, xã về loại hình này còn hạn chế [tr. 3]. Luận án nhấn mạnh rằng di cư mùa vụ, mặc dù giúp cải thiện thu nhập và xóa đói giảm nghèo, nhưng cũng tạo ra những thay đổi trong quan hệ gia đình, phân công lao động, công việc nội trợ, chăm sóc con cái và người cao tuổi, từ đó làm nổi bật vấn đề thay đổi vai trò giới.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:
- Hộ gia đình có người di cư mùa vụ có những đặc điểm gì (về nhân khẩu xã hội, về các hoạt động kinh tế - xã hội)?
- Di cư mùa vụ nông thôn – đô thị ảnh hưởng như thế nào tới việc thay đổi vai trò giới trong gia đình?
- Cần phải làm gì để các gia đình có người di cư mùa vụ đảm bảo sự ổn định, bền vững về kinh tế và đời sống gia đình?
Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm: (1) Phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới và đi làm xa nhà trong khoảng thời gian ngắn; (2) Các gia đình có người di cư mùa vụ có những thay đổi trong vai trò giới nhưng chưa bền vững; (3) Những thay đổi vai trò giới trong gia đình là khác nhau tùy thuộc vào ai là người di cư mùa vụ trong gia đình (vợ/ chồng/ cả hai); (4) Những thay đổi vai trò giới trong gia đình người di cư mùa vụ là không bền vững, nhưng vẫn góp phần vào những thay đổi trong dài hạn.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết hút – đẩy (Ravenstein, Lee), Lý thuyết chiến lược hộ gia đình, và Lý thuyết thay thế vai trò giới. Đây là sự kết hợp độc đáo giúp phân tích động cơ di cư ở cấp độ vĩ mô, quyết định di cư ở cấp độ trung mô (hộ gia đình) và tác động lên phân công lao động ở cấp độ vi mô (cá nhân trong gia đình).
Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc kiểm chứng và phát triển các lý thuyết này trong bối cảnh di cư mùa vụ của Việt Nam, đặc biệt là chỉ ra "Vai trò giới có yếu tố hướng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con cái" [tr. 11]. Đây là một phát hiện quan trọng, có khả năng định lượng ảnh hưởng của di cư mùa vụ đến sự thay đổi cấu trúc vai trò trong gia đình. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 300 hộ gia đình có người di cư mùa vụ tại hai xã Quốc Tuấn và Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng, trong giai đoạn 2014-2016. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ giải quyết một khoảng trống học thuật mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho các địa phương có hiện tượng di cư tương tự, góp phần đảm bảo ổn định kinh tế và xã hội cho các hộ gia đình nông thôn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án được trình bày một cách có hệ thống, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính liên quan đến di cư và vai trò giới. Các nghiên cứu trước đây được phân loại thành ba nhóm chính: tác động kinh tế từ tiền gửi của người di cư, tác động xã hội đến các thành viên gia đình có người di cư, và chính sách di cư.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về tác động kinh tế nhấn mạnh rằng di cư là một chiến lược hộ gia đình để cải thiện thu nhập và mức sống. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2003) tại châu Phi và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB, 2003) tại đồng bằng sông Mê Kông đều khẳng định tiền gửi của người di cư cải thiện đáng kể mức sống, sức khỏe và giáo dục cho gia đình, đồng thời tạo nguồn lực tài chính để đầu tư vào tài sản và giáo dục [tr. 15]. Priya Deshingkar và Edward Anderson trong "People on the move: new policy challenges for increasingly mobile populations" (từ [139], [140]) cũng chỉ ra rằng di cư mùa vụ góp phần thu hẹp khoảng cách về điều kiện sống giữa nông thôn và đô thị. Alan de Brauw và Tomoko Harigaya (2004) quan sát tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ di cư mùa vụ tăng gấp 6 lần từ 1992-1997, giúp giảm gánh nặng chi tiêu trong thời gian nông nhàn [119]. Điều tra Di cư Nội địa Quốc gia 2015 chỉ ra "Lý do công việc/kinh tế" là động lực chính, với số tiền trung bình 27.5 triệu đồng/năm gửi về, trong đó 92.4% dùng cho sinh hoạt hàng ngày [tr. 18].
Dòng nghiên cứu về tác động xã hội của di cư đến các thành viên trong gia đình chỉ ra những khoảng trống vai trò và thách thức. Nguyễn Thị Thanh Tâm (2008-2009) mô tả chiến lược "làm cha mẹ từ xa" của người di cư [70]. Nghiên cứu dự án CHAMPSEA (2008) tại Thái Bình, Hải Dương chỉ ra rằng sự vắng mặt của cha/mẹ ảnh hưởng lớn đến tình cảm của trẻ nhỏ, và bù đắp bằng vật chất không thể thay thế sự gần gũi. Catherine và cộng sự (2009) cũng nhấn mạnh rào cản của phụ nữ di cư do vai trò giới truyền thống. Các nghiên cứu của Viện Gia đình và Giới (2009, 2010) cảnh báo nguy cơ rạn nứt gia đình do thiếu hụt tình cảm vợ chồng và cha mẹ-con cái. Đặng Nguyên Anh (2008) chỉ ra những rủi ro về sức khỏe, bao gồm lây truyền HIV/AIDS trong cộng đồng di cư [8]. Về chăm sóc cha mẹ già, Điều tra Gia đình Việt Nam (2006) và Barbieri (2006) cho thấy con cái ở xa thường hỗ trợ tài chính để thay thế hình thức chăm sóc truyền thống [120].
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một mâu thuẫn đáng chú ý là trong khi nhiều nghiên cứu cấp quốc gia về di cư ở Việt Nam, như các cuộc Điều tra Dân số và Nhà ở 2009 và 2014, và các cuộc điều tra lớn về di cư năm 2004 và 2015, đều chỉ ra hiện tượng "nữ hóa di cư" [75; tr. 23] với số lượng phụ nữ di cư ngày càng cao, thì địa bàn nghiên cứu của luận án lại cho thấy một thực tế khác. Luận án ghi nhận: "khác với các báo cáo nghiên cứu kết quả di cư cấp Quốc gia về hiện tượng “nữ hoá di cư” [75] [], địa bàn nghiên cứu của Luận án có những đặc điểm khác biệt nhất định về giới tính của người di cư, tần suất có mặt ở nhà của người di cư, sự phân công lao động trong gia đình và một số vấn đề khác. Một trong số đó là việc phân công lại lao động trong gia đình khi lao động chính di cư." [tr. 3]. Cụ thể, "phần lớn người di cư đều là nam giới, cụ thể hơn là người chồng, tỉ lệ nữ di cư và số gia đình có cả 2 vợ chồng di cư cùng lúc tương đối ít" tại An Lão [tr. 6]. Điều này tạo ra một góc nhìn mới, thách thức những kết luận chung và đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về đặc thù địa phương.
Một điểm khác biệt khác là trong khi Dhrama Chandra (2005) nghiên cứu trên quần đảo Fiji khẳng định khi đàn ông di cư, phụ nữ ở lại tăng quyền kiểm soát và tự do hơn [124], thì các nghiên cứu khác ở Việt Nam như của Nguyễn Hà Đông (về vai trò của chồng khi vợ đi XKLĐ [36]) hay Trịnh Thị Lan (về tác động di chuyển lao động mùa vụ [tr. 24]) lại tập trung vào việc người ở lại (vợ hoặc chồng) phải gánh vác các công việc của người đi, nhấn mạnh gánh nặng hơn là quyền lực. Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự thay đổi vai trò giới theo hướng cả tăng gánh nặng và tiềm năng bình đẳng.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong các nghiên cứu về di cư tại Việt Nam: sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống và quy mô lớn về di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và tác động của nó đến vai trò giới trong gia đình nông thôn [tr. 32]. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ đề cập đến di cư mùa vụ một cách gián tiếp hoặc tập trung vào các loại hình di cư khác, thiếu đi sự phân tích chuyên sâu về sự thay đổi vị trí, vai trò của các thành viên trong gia đình khi có người di cư mùa vụ.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực xã hội học di cư và giới bằng cách cung cấp bức tranh cụ thể về đặc điểm di cư mùa vụ tại Hải Phòng, qua đó kiểm chứng và mở rộng các lý thuyết di cư trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Nó làm rõ cách thức "việc tổ chức đời sống gia đình người di cư tại địa phương gốc, nhằm thích nghi với điều kiện sống mới, khi có (những) lao động chính, trụ cột của gia đình phải xa nhà một thời gian đi làm việc tại các trung tâm đô thị" [tr. 2-3]. Quan trọng hơn, nó đi sâu vào "sự thay đổi vai trò giới trong gia đình, ngắn hạn hay dài hạn" [tr. 3], một khía cạnh ít được nghiên cứu chuyên biệt.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Dhrama Chandra (2005) về phụ nữ và nam giới di cư trên quần đảo Fiji, luận án này không chỉ tập trung vào việc phụ nữ tăng quyền kiểm soát khi đàn ông di cư mà còn mở rộng phân tích ra những thách thức, gánh nặng công việc mà cả nam và nữ ở lại phải đối mặt. Đặc biệt, nó khám phá khả năng nam giới đảm nhiệm vai trò nội trợ và chăm sóc con cái, điều ít được nhấn mạnh trong bối cảnh Fiji truyền thống.
Đối với nghiên cứu của Alan de Brauw và Tomoko Harigaya (2004) về di cư mùa vụ ở Việt Nam, luận án này không chỉ khái quát tình hình di cư và thu nhập mà còn đi sâu vào khía cạnh xã hội, đặc biệt là những thay đổi vi mô trong cấu trúc và chức năng gia đình dưới tác động của di cư mùa vụ, điều mà nghiên cứu năm 2004 chưa khai thác sâu. Nó làm rõ cơ chế thích nghi và tái phân công lao động trong gia đình khi người lao động chính vắng mặt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết xã hội học hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh di cư mùa vụ và vai trò giới tại Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn làm sâu sắc thêm hiểu biết về chúng qua thực nghiệm.
Nghiên cứu mở rộng và kiểm chứng Lý thuyết hút – đẩy (Push-Pull theory) của Ravenstein (1889) và Everett S. Lee (1966) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ nông thôn Hải Phòng. Các luận điểm của Ravenstein về việc di cư chủ yếu diễn ra ở khoảng cách ngắn, đến các đô thị, và đặc biệt là động lực kinh tế là nguyên nhân chính thúc đẩy di cư [141], đã được xác nhận. Luận án chỉ ra "lý do kinh tế là lý do lớn nhất thu hút và thúc đẩy người lao động di cư" [tr. 11]. Điều này làm phong phú thêm hiểu biết về tính phổ quát của lý thuyết hút-đẩy, đồng thời chỉ ra các yếu tố "đẩy" như thiếu đất canh tác, thiếu việc làm, thu nhập thấp, và các yếu tố "hút" như cơ hội việc làm, dịch vụ giáo dục, y tế tốt hơn ở đô thị [tr. 43]. Nghiên cứu cũng mở rộng lý thuyết Lee bằng cách làm rõ các yếu tố can thiệp (intervening obstacles) như khoảng cách địa lý, chi phí di chuyển, và thủ tục hành chính, ảnh hưởng đến quyết định di cư của người dân Hải Phòng.
Luận án cũng mở rộng Lý thuyết chiến lược hộ gia đình (Household Strategy Theory). Thay vì xem di cư là quyết định cá nhân đơn lẻ, nghiên cứu khẳng định "việc lựa chọn ai đi làm xa nhà là một kiểu chiến lược để đạt được lợi ích tối đa (phần lớn là lợi ích kinh tế) của hộ gia đình" [tr. 11]. Điều này nhấn mạnh vai trò của gia đình như một đơn vị ra quyết định chiến lược, nơi các thành viên bàn bạc và thống nhất trước khi có người di cư.
Đặc biệt, nghiên cứu phát triển Lý thuyết thay thế vai trò giới (Gender Role Substitution Theory) trong bối cảnh di cư mùa vụ. Lý thuyết này được cụ thể hóa bằng cách chỉ ra hai dạng thay thế: thay thế cùng giới (ví dụ, mẹ hoặc người thân tiếp quản công việc) và thay thế khác giới (chồng của người di cư đảm nhiệm vai trò của người vợ đã đi). Phát hiện mang tính đột phá là "Vai trò giới có yếu tố hướng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con cái" [tr. 11]. Điều này không chỉ là sự thay thế vai trò đơn thuần mà còn là một bước dịch chuyển tiềm năng hướng tới bình đẳng giới trong phân công lao động gia đình, thách thức các quan niệm truyền thống về "nam tính" và "nữ tính".
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án tích hợp Chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước và địa phương, Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa (biến số can thiệp) tác động lên các Đặc trưng nhân khẩu - xã hội của hộ gia đình (biến số độc lập). Những yếu tố này ảnh hưởng đến Đặc điểm di cư mùa vụ nông thôn - đô thị, từ đó dẫn đến sự Thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư mùa vụ (biến số phụ thuộc). Sự thay đổi này được xem xét trong bốn lĩnh vực cụ thể: sản xuất, công việc nội trợ, chăm sóc con cái và cha mẹ già, và công việc dòng họ, cộng đồng [tr. 10]. Mối quan hệ giữa các thành phần này được coi là tương tác hai chiều, phản ánh tính phức tạp của hiện tượng xã hội.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các giả thuyết nghiên cứu đã nêu:
- Giả thuyết 1: Phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới và đi làm xa nhà trong khoảng thời gian ngắn.
- Giả thuyết 2: Các gia đình có người di cư mùa vụ có những thay đổi trong vai trò giới nhưng chưa bền vững.
- Giả thuyết 3: Những thay đổi vai trò giới trong gia đình là khác nhau tùy thuộc vào ai là người di cư mùa vụ trong gia đình (vợ/ chồng/ cả hai).
- Giả thuyết 4: Những thay đổi vai trò giới trong gia đình người di cư mùa vụ là không bền vững, nhưng vẫn góp phần vào những thay đổi trong dài hạn.
Những giả thuyết này đề xuất một mô hình dự đoán về động thái di cư và chuyển đổi vai trò giới, nơi các yếu tố nhân khẩu học, kinh tế, xã hội và văn hóa tương tác để định hình lại cấu trúc gia đình.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không trực tiếp tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) lớn, nhưng nó cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về những thay đổi vi mô có thể dẫn đến sự thay đổi nhận thức và hành vi trong dài hạn. Phát hiện về nam giới đảm nhiệm vai trò nội trợ và chăm sóc con cái khi vợ di cư [tr. 11] thách thức mô hình gia trưởng truyền thống và có thể là dấu hiệu của một sự dịch chuyển trong quan niệm về vai trò giới, từ định kiến xã hội sang thực tiễn linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội mới.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua việc tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều. Integration của theories: Luận án kết hợp Lý thuyết hút – đẩy (Ravenstein, Lee) ở cấp độ vĩ mô và trung mô, Lý thuyết chiến lược hộ gia đình để giải thích quyết định di cư tập thể, và Lý thuyết thay thế vai trò giới để phân tích các thay đổi nội tại gia đình. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn toàn diện từ các yếu tố kinh tế, xã hội bên ngoài đến các động lực và hệ quả bên trong gia đình.
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận "trước – sau" (trước và trong khi có người di cư mùa vụ) cho phép nghiên cứu định lượng sự thay đổi vai trò giới theo thời gian, cung cấp bằng chứng trực tiếp về tác động của di cư mùa vụ. Điều này được bổ sung bằng phương pháp định tính để hiểu sâu sắc hơn về "quan điểm, thái độ của các gia đình đối với sự phân công lao động và vai trò giới ở 4 lĩnh vực" [tr. 9], một cách tiếp cận đa tầng cho phép phân tích cả định lượng và định tính các biến số phức tạp.
Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các "định nghĩa làm việc" (working definition) rõ ràng cho các khái niệm cốt lõi như "Gia đình", "Hộ gia đình" và "Vai trò giới" trong bối cảnh nghiên cứu cụ thể của nó. "Gia đình" được xác định là gia đình nông thôn, có ít nhất 01 người là vợ hoặc chồng đã từng di cư mùa vụ trong 5 năm trở lại đây (2011 – 2015). "Vai trò giới" được chia thành ba loại: vai trò sản xuất, vai trò tái sản xuất và vai trò cộng đồng, với các tiêu chí định lượng cụ thể cho từng loại. Điều này giúp tăng tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu.
Boundary conditions explicitly stated: Luận án minh bạch về giới hạn của mình. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về thời gian (2014-2016), không gian (hai xã Quốc Tuấn và Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng) và nội dung (mối quan hệ giữa di cư mùa vụ và vai trò giới). Đặc biệt, nghiên cứu này không đại diện cho tổng thể dân cư di cư mùa vụ do phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản, nhưng được thực hiện để "tìm hiểu sự thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư và một số so sánh bước đầu về vai trò giới ở các gia đình có và không có người di cư mùa vụ" [tr. 5]. Việc này giúp quản lý kỳ vọng về khả năng tổng quát hóa kết quả và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định lượng và định tính, nhằm đạt được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hiện tượng di cư mùa vụ và vai trò giới.
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy: Phương pháp luận của luận án mang tính thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (Positivism) trong phần định lượng và chủ nghĩa diễn giải (Interpretivism) trong phần định tính. Điều này cho phép nghiên cứu vừa đo lường các xu hướng và thay đổi khách quan, vừa khám phá các ý nghĩa, quan điểm chủ quan của các đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu là trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách thực tiễn nhất, sử dụng công cụ phù hợp cho từng khía cạnh của vấn đề.
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm định lượng và định tính. Phần định lượng được triển khai với bảng hỏi nhằm "đo lường nhận thức, thái độ của họ về sự thay đổi vai trò giới khi có lao động chính di cư" [tr. 4], cung cấp số liệu thống kê và các xu hướng tổng thể. Phần định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu để "làm rõ hơn các nội dung trong phỏng vấn bằng bảng hỏi cũng như góp phần tìm hiểu sâu sắc hơn về tính chất, đặc điểm của vấn đề di cư mùa vụ và sự thay đổi vai trò giới trong gia đình có người di cư" [tr. 8], mang lại cái nhìn sâu sắc về kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Sự kết hợp này giúp đối chiếu, bổ sung và làm phong phú thêm dữ liệu, tăng cường tính xác thực và độ tin cậy của kết quả.
Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", nghiên cứu này tích hợp phân tích ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước và địa phương, cũng như quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa (biến số can thiệp) ảnh hưởng đến di cư.
- Cấp độ trung mô (hộ gia đình): Xem xét các đặc điểm của hộ gia đình, quyết định di cư như một "chiến lược hộ gia đình" [tr. 11], và sự thay đổi trong cấu trúc gia đình.
- Cấp độ vi mô (cá nhân): Tập trung vào nhận thức, thái độ và hành vi của các thành viên gia đình (vợ hoặc chồng của người di cư) về vai trò giới và sự thay đổi của chúng.
Sample size và selection criteria EXACT:
- Định lượng: Tổng thể là 677/1222 hộ gia đình có người di cư mùa vụ của 2 xã Quốc Tuấn và Quang Trung. Mẫu được chọn ngẫu nhiên đơn giản theo bước nhảy là 02, thu được 338 hộ, trong đó 300 hộ đạt yêu cầu. Tiêu chí lựa chọn mẫu là: người trả lời là vợ hoặc chồng của người di cư mùa vụ, hộ gia đình có đầy đủ vợ chồng, có 1 hoặc 2 người di cư mùa vụ, và gia đình có con nhỏ dưới 15 tuổi [tr. 5]. Mẫu này "không mang tính đại diện tổng thể" [tr. 5] nhưng cung cấp dữ liệu giá trị cho các so sánh "trước – sau".
- Định tính: 20 người được chọn ngẫu nhiên để phỏng vấn sâu, bao gồm 10 người từ gia đình không có người di cư (để so sánh), 8 người từ gia đình có người di cư (4 người đang di cư, 4 người ở nhà), và 2 cán bộ xã [tr. 8].
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu định lượng sử dụng phương pháp ngẫu nhiên đơn giản, đảm bảo mỗi hộ gia đình trong tổng thể nghiên cứu có cơ hội được chọn ngang nhau, mặc dù không đại diện cho tổng thể lớn hơn. Tiêu chí bao gồm tình trạng hôn nhân (đầy đủ vợ chồng), có con nhỏ dưới 15 tuổi và người trả lời là vợ hoặc chồng của người di cư. Tiêu chí loại trừ là các trường hợp ly dị hoặc vợ/chồng đã qua đời [tr. 5]. Đối với định tính, chiến lược lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling) được sử dụng để chọn các cá nhân có kiến thức sâu sắc hoặc kinh nghiệm trực tiếp liên quan đến vấn đề di cư và vai trò giới.
Data collection protocols với instruments described:
- Định lượng: Dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi (questionnaires) với người trả lời là vợ hoặc chồng của người di cư mùa vụ. Bảng hỏi tập trung vào đo lường nhận thức, thái độ về sự thay đổi vai trò giới và tác động của di cư mùa vụ đến đời sống gia đình [tr. 4-5].
- Định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các câu hỏi hướng tới "làm sâu sắc hơn thực trạng và các vấn đề có liên quan đến đời sống nói chung cũng như sự phân công lao động về giới trong các gia đình trước và sau khi có người di cư mùa vụ" [tr. 8]. Các phỏng vấn này cung cấp thông tin về quan điểm, thái độ trong 4 lĩnh vực: sản xuất kinh tế, nội trợ, chăm sóc con cái và bố mẹ già, và công việc dòng họ/cộng đồng [tr. 9].
- Thứ cấp: Phân tích tài liệu thứ cấp bao gồm số liệu thống kê kinh tế - xã hội, cơ cấu lao động, dân số - việc làm, và các báo cáo nghiên cứu trước đây [tr. 9].
Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Dữ liệu từ bảng hỏi được bổ sung và làm rõ bởi các phỏng vấn sâu, cung cấp một cái nhìn đa chiều về vấn đề. Tam giác hóa dữ liệu cũng được thực hiện bằng cách so sánh ý kiến của người di cư, người ở nhà, và cán bộ xã.
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values): Luận án không đề cập trực tiếp đến các giá trị α (ví dụ: Cronbach's Alpha) để đánh giá độ tin cậy. Tuy nhiên, việc sử dụng các khái niệm được định nghĩa rõ ràng ("định nghĩa làm việc"), kết hợp đa phương pháp và thiết kế "trước – sau" góp phần tăng cường tính giá trị cấu trúc (construct validity) và giá trị nội bộ (internal validity) của nghiên cứu. Giá trị bên ngoài (external validity) được thừa nhận là hạn chế do tính chất lấy mẫu không đại diện tổng thể, nhưng kết quả vẫn mang lại hiểu biết sâu sắc cho bối cảnh địa phương.
Data và phân tích
Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu khảo sát định lượng gồm 300 hộ gia đình. Đặc điểm nhân khẩu học cho thấy 71.3% người trả lời là nữ, 28.3% là nam. Độ tuổi trung bình của người trả lời là 32.36 tuổi. Quy mô gia đình trung bình là 4.32 người/hộ. Phần lớn các hộ (88.0%) chung sống 2 thế hệ, và 12.0% chung sống 3 thế hệ. 50.3% người trả lời đã từng di cư mùa vụ hiện đang ở nhà, 32.3% chưa từng di cư, và 17.3% hiện đang di cư mùa vụ [tr. 6-7]. Điều này cung cấp cái nhìn đa dạng về kinh nghiệm di cư.
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án đề cập đến việc sử dụng "Kiểm định hồi quy tuyến tính trong hoạt động chãm sóc và giáo dục con cái trước và trong di cư mùa vụ" (Bảng 4.7), cho thấy việc áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê để xác định mối quan hệ giữa các biến số. Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu rõ, việc thực hiện kiểm định hồi quy tuyến tính ngụ ý sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, R, hoặc Stata.
Robustness checks với alternative specifications: Luận án không mô tả rõ ràng các kiểm định độ vững (robustness checks) hoặc các cấu hình thay thế. Tuy nhiên, việc so sánh "trước – sau" trong điều kiện có và không có người di cư mùa vụ, cùng với việc đối chiếu dữ liệu định lượng và định tính, có thể được coi là một hình thức kiểm chứng chéo, tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
Effect sizes và confidence intervals reported: Các bảng số liệu trong luận án cung cấp dữ liệu chi tiết về thay đổi vai trò giới, tần suất liên lạc, đóng góp kinh tế, v.v. Mặc dù các giá trị p-value được nhắc đến trong bối cảnh kiểm định hồi quy, các chỉ số về effect size hoặc confidence intervals không được trình bày chi tiết trong phần trích dẫn được cung cấp, điều này có thể là một điểm cần bổ sung trong các nghiên cứu tương lai để làm rõ hơn mức độ mạnh yếu của các tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về di cư mùa vụ và tác động của nó đến vai trò giới trong gia đình nông thôn.
- Động lực kinh tế là chủ đạo và quyết định di cư là chiến lược hộ gia đình: "lý do kinh tế là lý do lớn nhất thu hút và thúc đẩy người lao động di cư." [tr. 11]. Đồng thời, "việc lựa chọn ai đi làm xa nhà là một kiểu chiến lược để đạt được lợi ích tối đa (phần lớn là lợi ích kinh tế) của hộ gia đình." [tr. 11]. Người di cư gửi về trung bình 27.5 triệu đồng trong 12 tháng, với 92.4% số tiền đó được dùng cho sinh hoạt hàng ngày [tr. 18].
- Nam giới là chủ thể di cư mùa vụ chính tại Hải Phòng, khác với xu hướng quốc gia: Khác với hiện tượng "nữ hóa di cư" được ghi nhận trong các cuộc điều tra quy mô lớn ở Việt Nam, tại địa bàn nghiên cứu An Lão, Hải Phòng, "phần lớn người di cư đều là nam giới, cụ thể hơn là người chồng, tỉ lệ nữ di cư và số gia đình có cả 2 vợ chồng di cư cùng lúc tương đối ít" [tr. 6]. Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra tính đặc thù của địa bàn nghiên cứu.
- Thay đổi vai trò giới theo hướng tiềm năng bình đẳng hơn: Sự vắng mặt của lao động chính dẫn đến yêu cầu "thay thế vai trò giới, gia đình phải phân công, sắp xếp lại lao động theo hướng người ở nhà phải đảm nhiệm và thích nghi với một số loại việc mà trước đây họ chưa từng hoặc ít khi làm." [tr. 11]. Quan trọng hơn, "Vai trò giới có yếu tố hướng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con cái." [tr. 11].
- Tái phân công lao động đa chiều trong 4 lĩnh vực: Sự thay đổi vai trò giới không chỉ dừng lại ở các công việc nội trợ mà còn diễn ra trên các lĩnh vực sản xuất kinh tế, chăm sóc con cái và bố mẹ già, cũng như các công việc dòng họ và cộng đồng. Người ở nhà (thường là người vợ khi chồng di cư) phải gánh vác nhiều hơn các công việc sản xuất nông nghiệp, trong khi người chồng ở nhà (khi vợ di cư) phải đảm nhiệm các công việc nội trợ, chăm sóc gia đình.
- Kết quả phản trực giác về tính bền vững của sự thay đổi: Mặc dù có sự thay đổi vai trò giới, giả thuyết nghiên cứu (giả thuyết 2 và 4) cho rằng những thay đổi này "chưa bền vững" và "không bền vững, nhưng vẫn góp phần vào những thay đổi trong dài hạn" [tr. 4]. Điều này cho thấy sự thích nghi là một quá trình liên tục và có thể chưa tạo ra sự dịch chuyển vĩnh viễn trong cấu trúc giới truyền thống.
Implications đa chiều
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết hút – đẩy bằng cách xác nhận các động lực kinh tế và đồng thời bổ sung các yếu tố can thiệp cụ thể. Đối với Lý thuyết chiến lược hộ gia đình, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về quá trình ra quyết định tập thể trong di cư. Quan trọng nhất, luận án làm giàu Lý thuyết thay thế vai trò giới bằng cách chỉ ra những thay đổi cụ thể trong phân công lao động gia đình và tiềm năng hướng tới bình đẳng giới trong bối cảnh di cư mùa vụ.
Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng cách tiếp cận "trước – sau" (trước và trong di cư) kết hợp với phương pháp hỗn hợp để đánh giá tác động của di cư mùa vụ là một cải tiến có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về các loại hình di cư khác hoặc các hiện tượng xã hội gây thay đổi cấu trúc gia đình. Mô hình lấy mẫu có mục đích cho phỏng vấn sâu cũng cho phép thu thập thông tin đa chiều từ các nhóm đối tượng khác nhau.
Practical applications với specific recommendations: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn:
- Hỗ trợ gia đình di cư: Cần có các chương trình hỗ trợ cho người ở lại, đặc biệt là nam giới, để họ thích nghi tốt hơn với các vai trò mới như nội trợ, chăm sóc con cái.
- Phát triển sinh kế địa phương: Đề xuất các giải pháp nhằm "phát triển ngành nghề tại địa phương một cách bền vững" [tr. 33] để giảm sự phụ thuộc vào di cư mùa vụ, đặc biệt khi việc thu hồi đất nông nghiệp là nguyên nhân đẩy quan trọng.
- Nâng cao nhận thức bình đẳng giới: Các chương trình giáo dục và truyền thông về bình đẳng giới cần được triển khai để củng cố những thay đổi tích cực trong vai trò giới và thách thức định kiến truyền thống.
Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể:
- Chính sách quản lý di cư mùa vụ: Cần xây dựng các chính sách đặc thù cho di cư mùa vụ, hiện đang thiếu hụt [tr. 27], thay vì chỉ tập trung vào di cư lâu dài. Điều này bao gồm việc thống kê và quản lý hiệu quả hơn loại hình di cư này, vốn đang gặp trở ngại do tính "động bất định" [tr. 3].
- Hỗ trợ an sinh xã hội: Các chính sách an sinh xã hội cần được điều chỉnh để bao gồm cả người di cư mùa vụ, những người thường "bị loại ra ngoài mọi biện pháp bảo trợ cao và trung cấp" và "không được hưởng một cách đầy đủ" các biện pháp cấp thấp [29; tr. 29]. Cần tách rời hộ khẩu với việc tiếp cận dịch vụ công, tạo điều kiện cho người di cư tiếp cận y tế, giáo dục, nhà ở công bằng.
- Chính sách về đất đai và việc làm: Giải quyết tình trạng "thu hẹp dần đất canh tác" và "thiếu/mất đất canh tác, đồng nghĩa là thiếu việc làm và thời gian nông nhàn kéo dài" [tr. 3] bằng các chính sách đào tạo nghề và tạo việc làm phi nông nghiệp tại chỗ.
Generalizability conditions clearly specified: Nghiên cứu thừa nhận rằng do tính chất lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản và phạm vi địa lý cụ thể, kết quả không mang tính đại diện tổng thể cho tất cả các vùng nông thôn ở Việt Nam. Tuy nhiên, các phát hiện này có thể được tổng quát hóa cho các địa bàn nông thôn khác có điều kiện kinh tế - xã hội, đặc điểm di cư và bối cảnh thu hồi đất tương tự.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã cung cấp nhiều hiểu biết quan trọng, nhưng cũng thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại và đề xuất hướng cho các nghiên cứu tương lai.
3-4 specific limitations acknowledged:
- Tính không đại diện của mẫu định lượng: Luận án rõ ràng chỉ ra rằng mẫu khảo sát định lượng (300 hộ) được chọn ngẫu nhiên đơn giản "không mang tính đại diện tổng thể" [tr. 5] cho tất cả các hộ gia đình có người di cư mùa vụ ở Việt Nam, hoặc thậm chí cả tỉnh Hải Phòng. Điều này hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp các kết quả định lượng.
- Giới hạn về phạm vi thời gian và địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung vào giai đoạn 2014-2016 tại hai xã cụ thể của huyện An Lão, Hải Phòng. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ sự đa dạng của hiện tượng di cư mùa vụ và vai trò giới trên toàn quốc hoặc trong các bối cảnh văn hóa - kinh tế khác.
- Thách thức trong thu thập dữ liệu về di cư mùa vụ: Bản chất "cơ động" và "tự phát" của di cư mùa vụ khiến việc quản lý nhân khẩu và thống kê dân số gặp trở ngại, gây khó khăn trong việc lập danh sách tổng thể và chọn mẫu [tr. 5]. Điều này có thể ảnh hưởng đến tính toàn diện của dữ liệu.
- Hạn chế trong phân tích chiều sâu một số khía cạnh: Mặc dù nghiên cứu có đề cập đến tác động của di cư đến quan hệ chăm sóc người cao tuổi, nhưng thừa nhận rằng "mối quan hệ giữa họ với vấn đề chăm sóc người cao tuổi trong gia đình lại không có đề tài nghiên cứu chuyên sâu" [tr. 18]. Tương tự, các chỉ số về effect size hoặc confidence intervals cho các mối quan hệ không được báo cáo rõ ràng, làm hạn chế khả năng đánh giá mức độ mạnh yếu của tác động.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và khuyến nghị của luận án cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể của một huyện thuần nông đang chịu ảnh hưởng bởi quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa (thu hồi đất cho dự án đường cao tốc, nhà máy xí nghiệp) [tr. 3], và nơi mà phần lớn người di cư mùa vụ là nam giới, khác với xu hướng "nữ hóa di cư" chung của cả nước [tr. 3]. Thời gian di cư ngắn hạn (không quá 3 tháng cho mỗi lần di chuyển) và tần suất quay về quê ít nhất 1 lần trong vòng 3 tháng cũng là các điều kiện biên quan trọng [tr. 40].
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh quy mô lớn hơn: Mở rộng nghiên cứu di cư mùa vụ và vai trò giới ra các địa bàn khác trên cả nước, bao gồm cả các vùng có xu hướng "nữ hóa di cư" để so sánh và tổng quát hóa các phát hiện.
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Theo dõi các hộ gia đình có người di cư mùa vụ trong thời gian dài để đánh giá tính bền vững và sự tiến triển của những thay đổi vai trò giới, cũng như tác động lâu dài đến mối quan hệ gia đình và sự phát triển của trẻ em.
- Nghiên cứu chuyên sâu về nhóm đối tượng cụ thể: Khám phá sâu hơn về vai trò của người cao tuổi trong việc hỗ trợ các gia đình có người di cư, hoặc tác động của di cư mùa vụ đến sức khỏe tinh thần của người ở lại và trẻ em.
- Phân tích chính sách có tác động định lượng: Đánh giá định lượng hiệu quả của các chính sách hiện có hoặc các chính sách đề xuất đối với việc quản lý di cư mùa vụ, phát triển sinh kế bền vững và thúc đẩy bình đẳng giới.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và thông tin: Khám phá cách các công nghệ mới (điện thoại thông minh, mạng xã hội) ảnh hưởng đến việc duy trì liên lạc, hỗ trợ gia đình và quyết định di cư của người lao động mùa vụ.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các phương pháp lấy mẫu phức tạp hơn (ví dụ: lấy mẫu phân tầng) để tăng tính đại diện tổng thể. Việc kết hợp các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến hơn như Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Analysis) có thể giúp kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Hơn nữa, việc báo cáo các chỉ số về effect size và confidence intervals sẽ làm tăng tính chặt chẽ thống kê của các phát hiện.
Theoretical extensions proposed: Luận án đã mở ra hướng nghiên cứu về khả năng các lý thuyết giới truyền thống cần được điều chỉnh hoặc bổ sung để giải thích các hình thái thay đổi vai trò giới mới phát sinh từ các mô hình di cư linh hoạt như di cư mùa vụ. Có thể khám phá sự giao thoa giữa Lý thuyết thay thế vai trò giới với Lý thuyết bình đẳng giới hoặc Lý thuyết xây dựng xã hội về giới để hiểu rõ hơn quá trình này.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng đa chiều, từ lĩnh vực học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
Academic impact với potential citations estimate: Luận án có tiềm năng lớn trong việc đóng góp vào các tài liệu học thuật về xã hội học di cư, nghiên cứu giới và phát triển nông thôn. Việc lấp đầy khoảng trống về di cư mùa vụ và vai trò giới tại Việt Nam sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Á và các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với hiện tượng tương tự. Đặc biệt, những phát hiện về "nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư" [tr. 11] có thể trở thành điểm tham chiếu quan trọng trong các nghiên cứu về nam giới và bình đẳng giới. Dự kiến luận án sẽ được trích dẫn trong các bài báo khoa học, sách chuyên khảo và các công trình nghiên cứu sau này liên quan đến di cư nội địa, biến đổi gia đình và vai trò giới ở các nước đang phát triển.
Industry transformation với specific sectors: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "industry transformation" theo nghĩa kinh doanh, nghiên cứu có thể ảnh hưởng gián tiếp đến một số lĩnh vực:
- Ngành lao động và việc làm: Kết quả về đặc điểm và động lực của lao động di cư mùa vụ (ví dụ: nghề nghiệp phổ biến như xây dựng, khai thác than, buôn bán nông sản, công nhân thời vụ [tr. 40]) có thể giúp các doanh nghiệp trong các ngành này hiểu rõ hơn về nguồn cung lao động, từ đó tối ưu hóa chiến lược tuyển dụng và quản lý nhân sự.
- Các dịch vụ hỗ trợ gia đình: Nhu cầu về chăm sóc trẻ em, người già và các dịch vụ nội trợ tại các địa phương có người di cư có thể tăng lên, khuyến khích sự phát triển của các dịch vụ cộng đồng hoặc các mô hình kinh doanh xã hội trong lĩnh vực này.
Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách của luận án có thể ảnh hưởng đến nhiều cấp độ chính quyền:
- Cấp địa phương (xã, huyện, thành phố Hải Phòng): Cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích cụ thể để xây dựng các chương trình phát triển sinh kế bền vững tại địa phương, chính sách quản lý di cư mùa vụ và các hoạt động nâng cao nhận thức về bình đẳng giới. Ví dụ, việc giải quyết "tình trạng thiếu/mất đất canh tác" do dự án xây dựng đường cao tốc [tr. 3] có thể được tích hợp vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của huyện An Lão.
- Cấp quốc gia: Các phát hiện về sự thiếu hụt chính sách đặc thù cho di cư mùa vụ và những "khoảng trống chính sách" trong bảo trợ xã hội [tr. 29] có thể thúc đẩy các cơ quan hoạch định chính sách quốc gia xem xét lại và ban hành các khung pháp lý, chính sách toàn diện hơn cho người lao động di cư nội địa, đặc biệt là nhóm di cư mùa vụ.
Societal benefits quantified where possible:
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Bằng cách cung cấp các khuyến nghị giúp các gia đình di cư ổn định kinh tế và xã hội, nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng sống cho hàng trăm hộ gia đình ở các vùng nông thôn như Hải Phòng. Việc cải thiện thu nhập từ di cư giúp "nâng cao chất lượng sống và cũng giải quyết việc làm trong thời gian nông nhàn" [tr. 3].
- Thúc đẩy bình đẳng giới: Sự dịch chuyển trong vai trò giới (nam giới đảm nhiệm các công việc nội trợ, chăm sóc) có thể dẫn đến sự phân công lao động công bằng hơn trong gia đình, giảm gánh nặng cho phụ nữ và tăng cường sự tham gia của nam giới vào các công việc gia đình, từ đó thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội.
- Ổn định gia đình và cộng đồng: Các giải pháp nhằm "đảm bảo gia đình luôn ổn định, đoàn kết và bền vững" [tr. 3] sẽ giảm thiểu các vấn đề văn hóa - xã hội phức tạp gắn liền với di cư, như rạn nứt gia đình hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến trẻ em bị bỏ lại.
International relevance với global implications: Mô hình di cư mùa vụ và những thách thức về vai trò giới là phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh, nơi nông nghiệp vẫn là sinh kế chính và quá trình đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Các phát hiện và khung phân tích của luận án có thể được tham khảo và áp dụng trong các nghiên cứu so sánh quốc tế, giúp xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn cho các cộng đồng di cư trên toàn cầu. Các nghiên cứu quốc tế đã được trích dẫn như Ngân hàng Thế giới (2003, châu Phi), ADB (2003, Mê Kông), Priya Deshingkar và Edward Anderson (Ấn Độ) cho thấy tính phổ quát của vấn đề này.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng địa phương.
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, kết hợp phương pháp định lượng và định tính, cùng với việc kiểm chứng và phát triển các lý thuyết xã hội học trong một bối cảnh cụ thể. Nó chỉ ra các "research gaps" rõ ràng về di cư mùa vụ và vai trò giới [tr. 32], mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho các luận án tiến sĩ và thạc sĩ trong tương lai, đặc biệt là những người quan tâm đến di cư nội địa, giới và phát triển ở Việt Nam và các nước đang phát triển. Phương pháp tiếp cận "trước – sau" cũng là một gợi ý hữu ích cho thiết kế nghiên cứu.
- Senior academics: Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc kiểm chứng và mở rộng Lý thuyết hút – đẩy, Lý thuyết chiến lược hộ gia đình, và Lý thuyết thay thế vai trò giới trong bối cảnh di cư mùa vụ, sẽ làm phong phú thêm kho tàng tri thức học thuật. Việc phát hiện ra rằng nam giới có thể đảm nhiệm các công việc nội trợ và chăm sóc con cái khi vợ di cư [tr. 11] cung cấp một bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các cuộc thảo luận học thuật về bình đẳng giới và sự biến đổi của gia đình hiện đại. Luận án có thể kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu sâu hơn về tính linh hoạt của vai trò giới.
- Industry R&D: Các phát hiện về đặc điểm của người di cư mùa vụ, nghề nghiệp phổ biến của họ (xây dựng, khai thác than, buôn bán nông sản, công nhân thời vụ [tr. 40]), và thời gian di cư (không quá 3 tháng, về nhà ít nhất 1 lần [tr. 40]) có thể hữu ích cho các doanh nghiệp trong các ngành này. Các nhà quản lý R&D trong các lĩnh vực liên quan đến lao động, chuỗi cung ứng nông sản hoặc dịch vụ cộng đồng có thể sử dụng thông tin này để dự đoán nguồn cung lao động, thiết kế các dịch vụ hỗ trợ phù hợp cho người lao động và gia đình họ. Mặc dù không phải R&D công nghệ cao, nhưng nó là R&D về phát triển con người và xã hội.
- Policy makers: Luận án cung cấp các "evidence-based recommendations" cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương và quốc gia. Các kiến nghị về việc xây dựng chính sách đặc thù cho di cư mùa vụ, cải thiện hệ thống an sinh xã hội, và các giải pháp phát triển sinh kế bền vững tại địa phương [tr. 4, tr. 33] là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả. Ví dụ, việc chỉ ra "những khoảng trống chính sách" về bảo trợ xã hội cho người di cư [tr. 29] có thể thúc đẩy việc sửa đổi luật pháp.
- Quantify benefits where possible: Các nhà hoạch định chính sách có thể định lượng lợi ích từ việc áp dụng các khuyến nghị, ví dụ như tăng cường ổn định kinh tế hộ gia đình (giảm tỷ lệ nghèo), cải thiện phúc lợi xã hội (giảm stress, tăng cường gắn kết gia đình), và thúc đẩy bình đẳng giới (tăng cường sự tham gia của nam giới vào công việc nhà, giáo dục con cái). Việc định lượng các lợi ích này, chẳng hạn như "27.5 triệu đồng" tiền gửi về trung bình hàng năm [tr. 18], cung cấp một cơ sở định lượng để đánh giá hiệu quả của các can thiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng Lý thuyết thay thế vai trò giới (Gender Role Substitution Theory) trong bối cảnh di cư mùa vụ nông thôn - đô thị ở Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "Vai trò giới có yếu tố hướng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư như: nội trợ, dọn dẹp nhà cửa, chăm sóc con cái" [tr. 11]. Điều này thách thức các khuôn mẫu giới truyền thống vốn gắn nam giới với vai trò sản xuất kinh tế bên ngoài và nữ giới với vai trò tái sản xuất trong gia đình. Phát hiện này không chỉ xác nhận sự cần thiết của việc thay thế vai trò khi có một thành viên chủ chốt vắng mặt mà còn chỉ ra một xu hướng tiềm năng về sự dịch chuyển trong phân công lao động gia đình, hướng tới sự chia sẻ trách nhiệm bình đẳng hơn, ngay cả trong các xã hội có định kiến giới mạnh mẽ.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc sử dụng cách tiếp cận "trước – sau" (before-during migration) kết hợp với phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để đánh giá tác động của di cư mùa vụ đến sự thay đổi vai trò giới trong gia đình.
- "Trước – sau" Approach: Luận án đã so sánh sự thay đổi vai trò giới trong gia đình theo thời gian "trước và trong khi gia đình có người di cư mùa vụ" [tr. 5]. Cách tiếp cận này cho phép định lượng và định tính hóa các biến đổi một cách trực tiếp, nắm bắt động lực thay đổi, thay vì chỉ là một phép so sánh tĩnh giữa các nhóm.
- Mixed Methods: Kết hợp khảo sát định lượng (bảng hỏi 300 hộ gia đình) với phỏng vấn sâu định tính (20 cá nhân, bao gồm cả cán bộ xã và người từ gia đình không di cư để so sánh) [tr. 5, 8]. Điều này đảm bảo tính toàn diện, với dữ liệu định lượng cung cấp bức tranh tổng thể và dữ liệu định tính làm sâu sắc thêm các chi tiết, giải thích "quan điểm, thái độ của các gia đình" [tr. 9].
So sánh với các nghiên cứu trước đây:
- Nguyễn Thị Thanh Tâm (2008-2009) về "Sự thích ứng của người di cư tự do từ nông thôn ra đô thị - Nghiên cứu trường hợp Hà Nội" [70]: Nghiên cứu này tập trung vào sự thích ứng của người di cư tại nơi đến và chiến lược "làm cha mẹ từ xa", chủ yếu qua góc nhìn của người di cư. Mặc dù có đề cập đến tác động lên gia đình, nó không sử dụng cách tiếp cận "trước – sau" để định lượng sự thay đổi vai trò giới nội tại gia đình một cách có hệ thống như luận án này.
- Lê Bạch Dương, Nguyễn Thanh Liêm và cộng sự (2012) "Từ nông thôn ra thành phố - tác động kinh tế - xã hội của di cư" [tr. 18]: Nghiên cứu này khảo sát quy mô lớn (2088 người) về tác động kinh tế - xã hội của di cư nói chung, nhưng tác giả luận án nhận định rằng "nghiên cứu này hầu hết chỉ tập trung vào sự tác động qua lại giữa người di cư và người ở lại chứ không đề cập nhiều đến việc tổ chức đời sống gia đình hay sự thay đổi trong vai trò giới - đối tượng chủ yếu mà nghiên cứu này hướng đến." [tr. 18]. Do đó, luận án này đi sâu hơn vào khía cạnh vai trò giới và sử dụng thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn để nắm bắt sự thay đổi đó.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự khác biệt về giới tính của người di cư mùa vụ tại địa bàn nghiên cứu so với xu hướng "nữ hóa di cư" được ghi nhận trong các báo cáo cấp quốc gia ở Việt Nam. Luận án chỉ ra rõ ràng: "khác với các báo cáo nghiên cứu kết quả di cư cấp Quốc gia về hiện tượng “nữ hoá di cư” [75] [], địa bàn nghiên cứu của Luận án có những đặc điểm khác biệt nhất định về giới tính của người di cư... Theo phản ánh của người dân cũng như cán bộ xã, từ khi có hiện tượng di cư đến nay, phần lớn người di cư đều là nam giới, cụ thể hơn là người chồng, tỉ lệ nữ di cư và số gia đình có cả 2 vợ chồng di cư cùng lúc tương đối ít." [tr. 3, 6]. Phát hiện này phản trực giác với bức tranh tổng thể về di cư nội địa Việt Nam, cho thấy sự đa dạng và đặc thù của các dòng di cư ở cấp độ địa phương, đồng thời gợi mở những câu hỏi mới về động lực và hệ quả của di cư khi người nam giới là chủ thể chính.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, quy trình lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi và phỏng vấn sâu) và khung phân tích đủ rõ ràng để một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập nghiên cứu ở một địa bàn tương tự. Các thông tin cụ thể như số lượng mẫu (300 hộ định lượng, 20 định tính), tiêu chí lựa chọn mẫu, cách tiếp cận "trước – sau", và các lĩnh vực vai trò giới được phân tích (sản xuất, nội trợ, chăm sóc, cộng đồng) [tr. 5, 8, 40] đều được trình bày minh bạch. Mặc dù không có một "replication protocol" chính thức được cung cấp dưới dạng phụ lục riêng, các phần mô tả phương pháp đã cấu thành một bộ hướng dẫn chi tiết cho việc tái lập.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" mà thay vào đó đưa ra các hướng nghiên cứu tương lai cụ thể, tập trung vào việc mở rộng và làm sâu sắc thêm các phát hiện của nghiên cứu này. Các hướng này bao gồm: nghiên cứu so sánh quy mô lớn hơn để tổng quát hóa, nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi lâu dài, nghiên cứu chuyên sâu về các nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: người cao tuổi, trẻ em), phân tích chính sách định lượng, và khám phá vai trò của công nghệ. Nếu kết hợp và phát triển các hướng này, chúng có thể dễ dàng hình thành một chương trình nghiên cứu kéo dài một thập kỷ, xây dựng trên nền tảng của luận án hiện tại.
Kết luận
Luận án "Di cư mùa vụ nông thôn - đô thị và vai trò giới trong gia đình có người di cư ở nông thôn Hải Phòng hiện nay" đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực xã hội học với những đóng góp cụ thể và đa chiều.
- Xác định và làm rõ khoảng trống nghiên cứu: Luận án đã thành công trong việc chỉ ra và lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu có hệ thống, quy mô lớn về di cư mùa vụ và vai trò giới trong gia đình nông thôn ở Việt Nam, đặc biệt là tại Hải Phòng, một lĩnh vực vốn bị bỏ ngỏ bởi các nghiên cứu trước đây.
- Kiểm chứng và phát triển các lý thuyết xã hội học: Luận án đã kiểm chứng Lý thuyết hút – đẩy của Ravenstein và Lee trong bối cảnh địa phương, đồng thời mở rộng Lý thuyết chiến lược hộ gia đình và đặc biệt là Lý thuyết thay thế vai trò giới, chỉ ra "Vai trò giới có yếu tố hướng tới sự bình đẳng khi nam giới phải đảm nhiệm chính một số loại công việc mà người vợ vẫn thường làm trước khi di cư" [tr. 11].
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc đáo: Phát hiện về việc nam giới là chủ thể di cư mùa vụ chính tại Hải Phòng, trái ngược với xu hướng "nữ hóa di cư" quốc gia, mang lại cái nhìn đặc thù và làm giàu thêm hiểu biết về sự đa dạng của hiện tượng di cư nội địa.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng cách tiếp cận "trước – sau" kết hợp phương pháp hỗn hợp (định lượng với 300 hộ, định tính với 20 phỏng vấn sâu) cung cấp một mô hình nghiên cứu chặt chẽ và toàn diện, có thể được tái lập và áp dụng trong các bối cảnh khác.
- Đề xuất khuyến nghị chính sách và thực tiễn: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể về quản lý di cư mùa vụ, phát triển sinh kế bền vững tại địa phương, cải thiện chính sách an sinh xã hội và thúc đẩy bình đẳng giới, có ý nghĩa thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng.
- Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (a) nghiên cứu so sánh sâu rộng hơn về di cư mùa vụ và vai trò giới ở các vùng có đặc điểm di cư khác nhau; (b) nghiên cứu theo chiều dọc về tác động dài hạn của di cư mùa vụ đến gia đình và trẻ em; (c) nghiên cứu về cơ chế chính sách và can thiệp xã hội hiệu quả nhằm hỗ trợ các gia đình di cư.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật quan trọng mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy nhận thức về sự biến đổi của gia đình và vai trò giới dưới tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội. Di sản của luận án là cung cấp bằng chứng cho thấy sự linh hoạt và khả năng thích nghi của vai trò giới trong bối cảnh biến động, từ đó gợi ý các lộ trình hướng tới một xã hội công bằng và bền vững hơn. Tính quốc tế của vấn đề di cư mùa vụ, được minh chứng qua các so sánh với các nghiên cứu ở châu Phi, Mê Kông, Ấn Độ và Fiji, nhấn mạnh sự liên quan toàn cầu của những phát hiện này, góp phần vào các cuộc thảo luận rộng lớn hơn về di cư, giới và phát triển trên thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO DI CƯ MÙA VỤ NÔNG THÔN - ĐÔ THỊ VÀ VAI TRÒ GIỚI TRONG GIA ĐÌNH CÓ NGƯỜI DI CƯ Ở NÔNG THÔN HẢI PHÒNG HIỆN NAY (Nghiên cứu trường hợp tại xã Quốc Tuấn và xã Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng) LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội - 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ---------------------- NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO DI CƯ MÙA VỤ NÔNG THÔN - ĐÔ THỊ VÀ VAI TRÒ GIỚI TRONG GIA ĐÌNH CÓ NGƯỜI DI CƯ Ở NÔNG THÔN HẢI PHÒNG HIỆN NAY (Nghiên cứu trường hợp tại xã Quốc Tuấn và xã Quang Trung, huyện An Lão, Hải Phòng) Chuyên ngành : Xã hội học Mã số : 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS TRỊNH DUY LUÂN 2. HÀ VIỆT HÙNG Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác Tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo MỤC LỤ MỞ ÐẦU….
1 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ DI CƯ MÙA VỤ NÔNG THÔN – ÐÔ THỊ VÀ VAI TRÒ GIỚI TRONG GIA ÐÌNH CÓ NGƯỜI DI CƯ. Nghiên cứu về tác động đóng góp kinh tế từ tiền gửi của người di cư cho đến đời sống kinh tế gia đình nơi xuất cư. Nghiên cứu về những tác động xã hội của di cư đến các thành viên trong gia đình có người di cư. Nghiên cứu về chính sách đối với vấn đề di cư.27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU VỀ DI CƯ MÙA VỤ VÀ VAI TRÒ GIỚI TRONG GIA ÐÌNH NGƯỜI DI CƯ.
Các khái niệm liên quan trong nghiên cứu. Lý thuyết về di cư và cách tiếp cận. Cơ sở thực tiễn.48 Chương 3: ÐẶC ÐIỂM CỦA DI CƯ MÙA VỤ NÔNG THÔN – ÐÔ THỊ. Những đặc điểm của hộ gia đình có người di cư mùa vụ.
Những đặc điểm của hoạt động di cư mùa vụ.62 Chương 4: SỰ THAY ÐỔI VAI TRÒ GIỚI TRONG GIA ÐÌNH CÓ NGƯỜI DI CƯ MÙA VỤ. Vai trò giới trong tổ chức các hoạt động kinh tế. Vai trò giới trong lĩnh vực nội trợ. Vai trò giới trong chăm sóc con cái và bố mẹ già.
Vai trò giới trong các công việc dòng họ, cộng đồng. Nhận định về sự tác động của di cư mùa vụ đến gia đình.135 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.142 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu 3.1: Loại hình gia đình có người di cư mùa vụ.2: Thống nhất ý kiến gia đình trước khi di cư.3: Đánh giá về đóng góp kinh tế của người di cư mùa vụ.4: Một số thay đổi trong đời sống vật chất của gia đình.1: Thay đổi vai trò giới trong hoạt động chăn nuôi và sơ chế.2: Người quyết định mua sắm đồ đạc, vật dụng đắt tiền ………………….3: Thời gian quen việc nội trợ của người trả lời.4: Đảm nhiệm chính việc chăm sóc con lúc ốm.5: Đánh giá mức độ khó của việc chăm sóc, giáo dục con cái.6: Đánh giá mức độ khó của việc nội trợ theo giới tính của người trả lời .7: Ý kiến của người trả lời về bình đẳng giới giữa hai vợ chồng.8: Đánh giá về khối lượng các loại việc làm thay của người ở nhà theo giới tính người trả lời.9: Sắp xếp, phân công việc trong gia đình khi người di cư mùa vụ trở về…….132 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Số người nhập cư, số người xuất cư và tỉ suất di cư 2011 - 2015.2: Một số kết quả kinh tế - xã hội của xã Quang Trung và Quốc Tuấn.3: Diện tích đất bị thu hồi phục vụ cho làm đường cao tốc.1: Số người di cư mùa vụ của hộ gia đình.2: Giới tính của người di cư mùa vụ trong gia đình.3: Các ưu tiên chính cho quyết định di cư.4: Thời gian di cư mùa vụ chủ yếu trong năm.5: Địa bàn làm việc của người di cư mùa vụ.6: Nghề nghiệp của người hiện đang di cư mùa vụ trong gia đình.7: Tần suất liên lạc với gia đình.8: Nguồn thu nhập chính của hộ gia đình có người di cư mùa vụ.9: Số tiền đóng góp trong những tháng di cư của người di cư mùa vụ.10: Đánh giá về điều kiện kinh tế hộ gia đình.1: Thay đổi vai trò giới trong sản xuất, kinh doanh.2: Thay đổi vai trò giới trong hoạt động cày bừa, trồng cây, thu hoạch và phun thuốc trừ sâu trước và trong khi có người di cư mùa vụ.3: Đánh giá mức độ khó khi gia đình đảm nhiệm thay việc sản xuất nông nghiệp theo nhóm gia đình.4: Đảm nhiệm chính việc nội trợ trong gia đình trước và trong khi có người di cư mùa vụ.5: Vai trò giới trong hoạt động thu chi của gia đình trước và trong khi có người di cư mùa vụ.6: Đánh giá mức độ khó của việc nội trợ theo giới tính của người trả lời.7: Kiểm định hồi quy tuyến tính trong hoạt động chãm sóc và giáo dục con cái trước và trong di cư mùa vụ.8: Vai trò giới trong đảm nhiệm chăm sóc con cái trước và trong khi có người di cư mùa vụ.9: Thay đổi vai trò giới trong hoạt động trông con, dạy học, đưa con đi học và họp phụ huynh.10: Cách thức nắm bắt tình hình con cái của người di cư mùa vụ.11: Thời gian quen việc chăm sóc con cái của người làm thay theo nhóm gia đình.12: Thay đổi vai trò giới trong việc chăm sóc bố mẹ trước và trong di cư mùa vụ.13: Thời gian quen việc chăm sóc bố mẹ già theo nhóm gia đình.14 : Đảm nhiệm chính việc dòng họ, cộng đồng trước và trong khi gia đình có người di cư mùa vụ.15: Thay đổi vai trò giới trong việc họ hàng, cộng đồng.16: Mức độ khó và thời gian quen việc khi đảm nhiệm thay việc họ hàng, cộng đồng của người ở nhà.17: Ý kiến nhận định của người trả lời về ảnh hưởng của di cư mùa vụ tới quan hệ vợ chồng theo giới tính người trả lời.18: Ý kiến của người trả lời về tình cảm vợ - chồng theo giới tính.19: Ý kiến nhận định của người trả lời về ảnh hưởng của di cư mùa vụ tới tổ chức đời sống gia đình theo giới tính người trả lời.20: Ý kiến nhận định của người trả lời về ảnh hưởng của di cư mùa vụ tới các vấn đề khác của gia đình theo giới tính người trả lời. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Di cư nông thôn - đô thị là xu hướng mang tính quy luật ở các quốc gia đang phát triển. Ở Việt Nam, từ khi bắt đầu tiến hành đổi mới kinh tế (1986), các dòng cư nói chung (lớn, nhỏ, trong nước và quốc tế) diễn ra ngày một phổ biến và thu hút được sự quan tâm của nhiều nghiên cứu khoa học xã hội, đặc biệt là xã hội học.
Hiện nay, di cư ở Việt Nam bao gồm 3 loại hình chính: di cư lâu dài, di cư ngắn hạn và di cư mùa vụ. Tuy nhiên, số liệu cấp quốc gia và các nghiên cứu quy mô lớn về di cư nội địa ở Việt Nam chưa phản ánh đầy đủ về loại hình di cư ngắn hạn và di cư mùa vụ [110; tr. Nhìn chung, di cư mùa vụ nông thôn - đô thị là hoạt động góp phần cải thiện cuộc sống, nâng cao thu nhập, triển kinh tế hộ gia đình và công cuộc xóa đói giảm nghèo ở nông thôn. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động về kinh tế, di cư mùa vụ cũng ảnh hưởng nhất định đến việc tổ chức đời sống gia đình người di cư tại nơi đi.
Đó là những thay đổi trong quan hệ giữa các thành viên gia đình như phân công lao động, sản xuất, công việc nội trợ, chăm sóc con cái và người cao tuổi trong gia đình, … trong điều kiện (những) lao động trụ cột của gia đình thường xuyên phải đi làm ăn xa nhà, chủ yếu ở các trung tâm đô thị. Từ đây, cũng nổi lên vấn đề vai trò giới và những thay đổi của vai trò này dưới ảnh hưởng và tác động hoạt động di cư mùa vụ của các thành viên chủ chốt trong gia đình. Hoạt động di cư mùa vụ nông thôn- đô thị của người dân có đặc điểm là khoảng cách di cư ngắn, có thể đi về trong ngày hoặc trong tuần. Tuy vậy, vẫn có thể quan sát thấy những thay đổi trong việc tổ chức đời sống gia đình người di cư tại địa phương gốc, nhằm thích nghi với điều kiện sống mới, khi có (những) lao động chính, trụ cột của gia đình phải xa nhà một thời gian đi làm việc tại các trung tâm đô thị.
Đó có thể là những thay đổi trong mô hình phân công lao động giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt giữa vợ và chồng, ai là người đảm nhiận các công việc sản xuất nông nghiệp, phi nông nghiệp, trong công việc nội trợ, chăm sóc 2 người già và trẻ em… Từ đây có thể dẫn đến sự thay đổi vai trò giới trong gia đình, ngắn hạn hay dài hạn. Tuy nhiên, cho đến nay trên cả nước cũng như tại địa bàn thành phố Hải Phòng chưa có nghiên cứu lớn và có hệ thống nào về di cư mùa vụ nông thôn – đô thị cũng như những ảnh hưởng của nó đến vai trò giới trong gia đình. Hơn thế nữa, các nghiên cứu về giới trong di cư nói chung thường tập trung nhiều đến hình thức di cư lâu dài, di cư cùng gia đình và nhấn mạnh nhiều đến vấn đề phụ nữ di cư ở đô thị [] []. Bên cạnh đó, bởi tính “động bất định” của loại hình di cư này mà số liệu thông kê của thành phố và của cấp huyện, xã đều không có, chính vì vậy, việc nghiên cứu các vấn đề xoay quanh di cư mùa vụ nông thôn – đô thị càng trở nên cần thiết.
Từ thực tế tìm hiểu, nhiều địa bàn của Hải Phòng có hiện tượng di cư mùa vụ với số lượng người không nhỏ. Trong số đó, huyện An Lão là một huyện thuần nông với số lượng di cư mùa vụ tăng nhiều trong hơn 5 năm trở lại đây. Việc thu hẹp dần đất canh tác cho các dự án xây đường cao tốc, các nhà máy, xí nghiệp khiến nhiều người dân rơi vào tình trạng thiếu/mất đất canh tác, đồng nghĩa là thiếu việc làm và thời gian nông nhàn kéo dài. Hệ quả là nhiều người dân hoặc là làm thêm nghề khác hoặc là di cư đi xa kiếm việc làm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thảo (2018). Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/di-cu-mua-vu-nong-thon-do-thi-vai-tro-gioi-gia-dinh-hai-phong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu hiện tượng di cư nông thôn-đô thị tại Hải Phòng, tập trung vào phân tích vai trò giới trong các gia đình có người di cư.
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Di cư mùa vụ & vai trò giới: Gia đình nông thôn Hải Phòng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.