Luận án Tiến sĩ: Đạo đức Nho giáo và Xây dựng Gia đình Văn hóa ĐBSH - Trần Thị Thúy Chinh
Luận án phân tích ảnh hưởng đạo đức Nho giáo đến xây dựng gia đình văn hóa tại Đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp nâng cao giá trị gia đình.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đạo đức Nho giáo & Gia đình: Khái niệm, vai trò cốt lõi
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa xã hội khoa học
- Tác giả:
- Trần Thị Thúy Chinh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đạo đức Nho giáo Gia đình Khái niệm vai trò cốt lõi
Nghiên cứu làm rõ khái niệm Đạo đức Nho giáo. Nho giáo là một hệ thống tư tưởng sâu sắc, do Khổng Tử khởi xướng. Các nguyên lý của Nho giáo đặt nền móng cho cấu trúc xã hội truyền thống, đặc biệt là gia đình. Đạo đức Nho gia nhấn mạnh vai trò của đạo đức cá nhân trong việc xây dựng một xã hội hài hòa. Các giá trị cốt lõi như Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín là kim chỉ nam cho mọi mối quan hệ. Chúng định hình cách con người ứng xử với bản thân, gia đình và cộng đồng. Luận án phân tích chi tiết các nguyên tắc này. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự ảnh hưởng của Nho giáo đến việc hình thành gia đình văn hóa. Gia đình là tế bào của xã hội. Việc hiểu rõ các chuẩn mực Nho giáo giúp nhận diện những giá trị bền vững. Nó cũng giúp đánh giá thách thức trong bối cảnh hiện đại. Gia đình văn hóa là mục tiêu mà xã hội hướng tới. Các nguyên tắc Nho giáo góp phần định hình mục tiêu này.
1.1. Khái niệm và Hệ thống giá trị Đạo đức Nho giáo
Đạo đức Nho giáo bao gồm những tư tưởng, nguyên tắc đạo lý nhằm duy trì trật tự xã hội, gia đình. Khổng Tử đã phát triển hệ thống này. Các giá trị cốt lõi là Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín. Nhân là lòng yêu thương con người. Nghĩa là sự công bằng, chính trực. Lễ là phép tắc, chuẩn mực ứng xử. Trí là sự hiểu biết, phân biệt đúng sai. Tín là lòng tin, sự trung thực. Những giá trị này hình thành nên cốt cách của con người, xây dựng nền tảng đạo đức vững chắc. Chúng là cơ sở cho các mối quan hệ xã hội. Nho giáo cung cấp một khung khổ đạo đức toàn diện. Nó hướng dẫn con người đạt đến sự hoàn thiện.
1.2. Tam cương ngũ thường Nền tảng quan hệ Gia đình
Hệ thống Tam cương ngũ thường là trụ cột của đạo đức Nho gia. Tam cương quy định ba mối quan hệ cơ bản: Quân - Thần, Phụ - Tử, Phu - Phụ. Chúng xác định bổn phận và quyền hạn của mỗi người trong các mối quan hệ đó. Ngũ thường là năm đức tính Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín đã được đề cập. Trong gia đình, phụ tử (cha con) và phu phụ (vợ chồng) là hai cương chính yếu. Chúng nhấn mạnh sự tôn ti trật tự, trách nhiệm của cha mẹ, con cái, vợ chồng. Sự tuân thủ Tam cương ngũ thường giúp duy trì sự ổn định, hòa thuận trong gia đình. Nó là nền tảng cho một gia đình văn hóa bền vững.
1.3. Gia đình văn hóa Định nghĩa và Mục tiêu phát triển
Gia đình văn hóa là mô hình gia đình đạt các tiêu chí về đạo đức, lối sống, giáo dục. Nó đảm bảo các thành viên sống hạnh phúc, tiến bộ. Mục tiêu phát triển gia đình văn hóa là xây dựng môi trường sống lành mạnh. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân. Nó góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp. Gia đình văn hóa không chỉ là nơi nuôi dưỡng thể chất mà còn là cái nôi hình thành nhân cách. Sự ảnh hưởng của Nho giáo đã góp phần định hình nhiều tiêu chí của gia đình văn hóa truyền thống Việt Nam.
II.Nho giáo tác động xây dựng Gia đình Văn hóa ĐBSH
Đạo đức Nho giáo đã thẩm thấu sâu sắc vào đời sống gia đình tại Đồng bằng sông Hồng. Vùng đất này là cái nôi của nền văn minh lúa nước, nơi các giá trị truyền thống được gìn giữ. Nho giáo không chỉ là một học thuyết. Nó trở thành một phần của văn hóa, định hình gia phong, gia giáo. Các quy tắc ứng xử, đạo lý được truyền từ đời này sang đời khác. Luận án phân tích những tác động cụ thể. Những tác động này bao gồm cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực giúp củng cố sự đoàn kết, hiếu thảo. Mặt tiêu cực gây ra sự bảo thủ, trọng nam khinh nữ. Việc hiểu rõ các tác động này là cần thiết. Nó giúp phát huy những giá trị tốt đẹp. Đồng thời, nó giúp hạn chế những ảnh hưởng không còn phù hợp. Sự dung hợp Nho giáo với tín ngưỡng bản địa tạo nên một nét riêng biệt trong văn hóa gia đình Đồng bằng sông Hồng. Các gia đình vẫn chịu ảnh hưởng của Khổng Tử thông qua các phong tục, lễ nghi hàng ngày.
2.1. Ảnh hưởng tích cực Nâng cao giá trị truyền thống
Nhiều giá trị tích cực từ Đạo đức Nho giáo vẫn được phát huy. Đặc biệt là tinh thần hiếu thảo đối với ông bà, cha mẹ. Tôn ti trật tự được đề cao. Con cái có bổn phận phụng dưỡng, kính trọng người lớn. Anh em hòa thuận, vợ chồng thủy chung. Các giá trị này tạo nên sự gắn kết mạnh mẽ trong gia đình. Gia phong, gia giáo được chú trọng. Việc giáo dục con cháu theo lề lối truyền thống trở thành ưu tiên. Nó góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp. Sự coi trọng học hành cũng là một ảnh hưởng tích cực của Nho giáo.
2.2. Ảnh hưởng tiêu cực Hạn chế và thách thức hiện đại
Bên cạnh các yếu tố tích cực, Đạo đức Nho giáo cũng mang đến những hạn chế. Tư tưởng trọng nam khinh nữ là một ví dụ rõ rệt. Nó gây ra sự bất bình đẳng giới trong gia đình và xã hội. Tư tưởng gia trưởng còn phổ biến. Người đàn ông thường có quyền lực tuyệt đối. Điều này hạn chế vai trò của phụ nữ. Sự bảo thủ, ít chấp nhận cái mới cũng là một thách thức. Nó khiến các gia đình khó thích nghi với sự thay đổi của xã hội hiện đại. Những ảnh hưởng tiêu cực này cần được nhận diện và khắc phục. Luận án làm rõ những điểm này để tìm giải pháp phù hợp.
2.3. Sự Việt Nam hóa Đạo đức Nho giáo tại ĐBSH
Nho giáo khi du nhập vào Việt Nam, đặc biệt là Đồng bằng sông Hồng, đã trải qua quá trình "Việt Nam hóa". Nó được dung hợp với tín ngưỡng bản địa. Nó thích nghi với phong tục tập quán của người Việt. Điều này tạo nên một bản sắc riêng. Nho giáo bản địa không hoàn toàn giống Nho giáo nguyên thủy. Nó có sự mềm dẻo, linh hoạt hơn. Tư tưởng "tứ đức" (công, dung, ngôn, hạnh) cho người phụ nữ cũng là một minh chứng. Sự "Việt Nam hóa" giúp Nho giáo tồn tại bền vững. Nó tiếp tục ảnh hưởng đến các thế hệ gia đình tại đây.
III.Thực trạng Ảnh hưởng Nho giáo đến Gia đình Đồng bằng
Thực trạng ảnh hưởng của Đạo đức Nho giáo tại Đồng bằng sông Hồng cho thấy sự tồn tại song hành của cả giá trị truyền thống và sự biến đổi. Mặc dù xã hội phát triển, hội nhập quốc tế, những nguyên tắc của Nho giáo vẫn hiện diện. Chúng thể hiện qua nếp sống, cách ứng xử hàng ngày của các thành viên gia đình. Luận án đi sâu phân tích các biểu hiện cụ thể. Nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu tố tác động đến sự biến đổi này. Các yếu tố như kinh tế thị trường, đô thị hóa, công nghệ thông tin đã làm thay đổi nhiều khía cạnh. Tuy nhiên, lòng hiếu thảo, tôn ti trật tự vẫn được giữ gìn ở nhiều gia đình. Các vấn đề mới cũng nảy sinh. Ví dụ như xung đột thế hệ, sự lỏng lẻo trong gia phong, gia giáo. Việc đánh giá đúng thực trạng giúp đưa ra các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là phát huy giá trị tích cực và hạn chế tiêu cực. Nó hướng tới xây dựng một gia đình văn hóa phù hợp với thời đại.
3.1. Các biểu hiện chủ yếu của Nho giáo trong gia đình
Đạo đức Nho giáo hiện diện trong nhiều khía cạnh của đời sống gia đình Đồng bằng sông Hồng. Các lễ nghi thờ cúng tổ tiên là một biểu hiện rõ rệt. Nó thể hiện lòng hiếu thảo và sự kính trọng cội nguồn. Trong giáo dục con cái, cha mẹ vẫn chú trọng đến lễ phép, vâng lời. Nếp sống gia phong, gia giáo được duy trì thông qua các quy tắc ứng xử. Mối quan hệ giữa các thành viên, đặc biệt là vai trò của người lớn tuổi, vẫn được đề cao. Nho giáo cũng tác động đến quan niệm về hôn nhân, gia đình. Tuy nhiên, các biểu hiện này có sự khác biệt giữa khu vực nông thôn và thành thị.
3.2. Những yếu tố tác động đến sự chuyển biến Nho giáo
Nhiều yếu tố đã tác động mạnh mẽ đến ảnh hưởng của Đạo đức Nho giáo. Sự phát triển của kinh tế thị trường thúc đẩy lối sống cá nhân. Quá trình đô thị hóa làm thay đổi cấu trúc gia đình từ đại gia đình sang gia đình hạt nhân. Sự hội nhập quốc tế và sự bùng nổ của công nghệ thông tin mang đến nhiều luồng tư tưởng mới. Những yếu tố này đã làm lung lay một số giá trị truyền thống. Chúng tạo ra những thách thức đối với việc giữ gìn gia phong, gia giáo. Tuy nhiên, chúng cũng mở ra cơ hội cho sự chọn lọc và phát triển những giá trị Nho giáo phù hợp.
3.3. Vấn đề đặt ra Giữ gìn và phát triển giá trị Nho giáo
Thực trạng cho thấy một số vấn đề cần được giải quyết. Sự xung đột giữa giá trị Nho giáo truyền thống và giá trị hiện đại là phổ biến. Một bộ phận giới trẻ có xu hướng xa rời các nguyên tắc hiếu thảo, tôn ti trật tự. Tình trạng suy thoái đạo đức ở một số gia đình gây lo ngại. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa cũng hiện hữu. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để giữ gìn và phát huy những giá trị cốt lõi của Nho giáo. Nó phải đồng thời loại bỏ những yếu tố lỗi thời. Mục tiêu là xây dựng gia đình văn hóa trong bối cảnh xã hội liên tục thay đổi.
IV.Phát huy giá trị Nho giáo Giải pháp cho Gia đình Việt
Việc phát huy những giá trị tích cực của Đạo đức Nho giáo là cần thiết. Nó giúp xây dựng gia đình văn hóa Việt Nam vững mạnh. Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Những giải pháp này tập trung vào việc chọn lọc, đổi mới và lồng ghép Nho giáo vào đời sống hiện đại. Giải pháp không chỉ dừng lại ở giáo dục. Nó bao gồm cả việc xây dựng môi trường xã hội thuận lợi. Quan điểm là phải nhìn nhận Nho giáo một cách khách quan. Nó không nên bị cổ súy mù quáng hay phủ nhận hoàn toàn. Mục tiêu là tạo ra sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Sự linh hoạt trong áp dụng các nguyên lý của Khổng Tử là chìa khóa. Các giải pháp cụ thể được đưa ra nhằm nâng cao nhận thức. Nó cũng tăng cường trách nhiệm của mỗi cá nhân, gia đình và cộng đồng. Việc này hướng tới việc xây dựng một xã hội hài hòa, tiến bộ.
4.1. Quan điểm và định hướng phát triển Nho giáo tích cực
Việc phát huy Đạo đức Nho giáo cần dựa trên quan điểm chọn lọc. Phải kế thừa những giá trị phù hợp với thời đại. Đồng thời, loại bỏ những hủ tục, tư tưởng lỗi thời. Định hướng là phải coi Nho giáo là một phần của văn hóa dân tộc. Nó cần được tích hợp vào các chương trình giáo dục. Việc này giúp hình thành nhân cách công dân hiện đại. Các giá trị Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín cần được hiểu và áp dụng theo hướng tích cực. Nó thúc đẩy sự bình đẳng, tiến bộ xã hội. Quan điểm này hướng đến sự phát triển bền vững của gia đình văn hóa Việt.
4.2. Giải pháp giáo dục và truyền thông Đạo đức Nho gia
Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc truyền bá Đạo đức Nho gia. Các chương trình giáo dục cần lồng ghép các bài học về hiếu thảo, tôn trọng người lớn. Chúng cần dạy về trách nhiệm cá nhân trong gia đình. Truyền thông có vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận. Nó cần đề cao những tấm gương gia đình văn hóa. Nó cũng phê phán những hành vi đi ngược lại chuẩn mực đạo đức. Các hình thức truyền thông đa dạng cần được sử dụng. Chúng bao gồm báo chí, truyền hình, mạng xã hội. Mục tiêu là nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của gia phong, gia giáo.
4.3. Xây dựng môi trường xã hội hỗ trợ Gia đình Văn hóa
Môi trường xã hội thuận lợi là yếu tố then chốt để phát huy giá trị Nho giáo. Các chính sách pháp luật cần hỗ trợ gia đình. Chúng cần bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em và người cao tuổi. Các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống cần được duy trì. Chúng giúp củng cố tinh thần cộng đồng. Vai trò của các tổ chức xã hội, đoàn thể là quan trọng. Họ cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, tư vấn. Mục tiêu là giúp các gia đình giải quyết mâu thuẫn. Họ cần xây dựng nếp sống văn minh. Nó góp phần tạo ra một xã hội mà ở đó, các giá trị đạo đức được tôn vinh.
V.Nền tảng Nho giáo Giá trị cốt lõi Ảnh hưởng lâu dài
Nghiên cứu khẳng định Nho giáo tạo nên nền tảng vững chắc cho các giá trị đạo đức. Các giá trị này có ảnh hưởng lâu dài đến văn hóa gia đình Việt Nam. Mặc dù trải qua nhiều biến động lịch sử, tư tưởng của Khổng Tử vẫn in sâu. Chúng định hình cách sống, cách tư duy của người Việt. Các nguyên tắc về Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín không chỉ là lý thuyết. Chúng đã trở thành nếp sống, là gia phong, gia giáo của nhiều thế hệ. Sự coi trọng hiếu thảo, tôn ti trật tự là minh chứng rõ ràng nhất. Nó giúp duy trì sự ổn định, gắn kết trong các mối quan hệ gia đình. Việc nhận diện và bảo tồn những giá trị cốt lõi này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể phủ nhận của Nho giáo trong việc hình thành bản sắc văn hóa Việt.
5.1. Giá trị Nhân Nghĩa Lễ Trí Tín trong đời sống gia đình
Các giá trị Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín là hạt nhân của Đạo đức Nho giáo. Chúng có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống gia đình. Nhân là lòng yêu thương, sự bao dung giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái. Nghĩa là trách nhiệm, bổn phận của mỗi thành viên. Lễ là sự tôn trọng, lễ phép trong ứng xử. Trí là sự sáng suốt, biết phân biệt đúng sai. Tín là lòng trung thực, thủy chung. Những giá trị này tạo nên sự hòa thuận. Nó xây dựng niềm tin giữa các thành viên. Chúng là nền tảng cho một gia đình hạnh phúc, bền vững.
5.2. Tầm quan trọng của Hiếu thảo và Kính trên nhường dưới
Hiếu thảo là một trong những giá trị quan trọng nhất của Nho giáo. Nó được xem là gốc rễ của mọi đạo đức. Con cháu có bổn phận chăm sóc, phụng dưỡng, kính trọng ông bà, cha mẹ. Kính trên nhường dưới là nguyên tắc ứng xử phổ biến. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Việc duy trì tinh thần hiếu thảo không chỉ là trách nhiệm cá nhân. Nó còn là yếu tố quan trọng để duy trì gia phong, gia giáo. Nó góp phần vào sự ổn định của cộng đồng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của hiếu thảo trong việc xây dựng gia đình văn hóa.
5.3. Vai trò của Nho giáo trong việc hình thành Gia phong Việt
Nho giáo đã đóng vai trò quyết định trong việc hình thành gia phong Việt. Gia phong là những quy tắc ứng xử. Nó là những chuẩn mực đạo đức được truyền từ đời này sang đời khác. Gia giáo là việc giáo dục con cái theo những chuẩn mực đó. Đạo đức Nho gia đã cung cấp một khung khổ vững chắc cho việc này. Nó định hình cách thức các gia đình tổ chức đời sống. Nó cũng định hình cách các thành viên tương tác với nhau. Các giá trị như sự khiêm tốn, siêng năng, tiết kiệm cũng là một phần của gia phong Nho giáo. Chúng góp phần tạo nên bản sắc độc đáo của gia đình Việt.
VI.Đạo đức Nho giáo hiện nay Thách thức và cơ hội mới
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, Đạo đức Nho giáo đối mặt với cả thách thức và cơ hội mới. Một số nguyên tắc của Nho giáo không còn phù hợp. Ví dụ như tư tưởng gia trưởng, trọng nam khinh nữ. Chúng tạo ra những mâu thuẫn với giá trị hiện đại về bình đẳng giới. Tuy nhiên, nhiều giá trị cốt lõi vẫn giữ nguyên tính thời sự. Chúng có tiềm năng phát triển trong xã hội đương đại. Nho giáo có thể cung cấp giải pháp cho nhiều vấn đề đạo đức. Ví dụ như sự xuống cấp của các mối quan hệ xã hội. Luận án phân tích cách thức để điều chỉnh và tái cấu trúc Nho giáo. Mục tiêu là phù hợp với yêu cầu của gia đình hiện đại. Việc này đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo trong cách tiếp cận. Nó hướng tới việc xây dựng một nền tảng đạo đức bền vững cho tương lai. Các giá trị Nho giáo vẫn có thể là nguồn cảm hứng cho sự phát triển của gia đình văn hóa.
6.1. Hạn chế của Nho giáo trong bối cảnh toàn cầu hóa
Bối cảnh toàn cầu hóa mang đến những thách thức lớn cho Đạo đức Nho giáo. Tư tưởng trọng nam khinh nữ trở nên lỗi thời. Nó mâu thuẫn với nguyên tắc bình đẳng giới. Sự cứng nhắc, bảo thủ của một số nguyên tắc Nho giáo gây khó khăn. Nó cản trở sự đổi mới, sáng tạo. Lối sống tập thể, đề cao cộng đồng đôi khi xung đột với xu hướng cá nhân hóa. Điều này làm suy yếu sự gắn kết gia đình. Những hạn chế này cần được nhìn nhận một cách thẳng thắn. Từ đó tìm cách điều chỉnh hoặc loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp.
6.2. Cơ hội và tiềm năng phát triển giá trị Nho giáo mới
Đạo đức Nho giáo vẫn còn nhiều giá trị có thể phát huy. Chúng có thể góp phần giải quyết các vấn đề xã hội hiện đại. Ví dụ, tư tưởng "Nhân" có thể thúc đẩy lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Nguyên tắc "Lễ" giúp xây dựng lối sống văn minh, lịch sự. "Tín" là nền tảng cho sự tin cậy trong các mối quan hệ. Những giá trị này có tiềm năng lớn. Chúng có thể được diễn giải lại. Chúng có thể được áp dụng để xây dựng một xã hội đoàn kết, phát triển bền vững. Nho giáo cung cấp một khung đạo đức để chống lại chủ nghĩa cá nhân cực đoan.
6.3. Điều chỉnh và tái cấu trúc Nho giáo cho Gia đình hiện đại
Việc điều chỉnh và tái cấu trúc Đạo đức Nho giáo là cần thiết. Nó giúp Nho giáo phù hợp với gia đình hiện đại. Cần có sự chọn lọc những tinh hoa. Đồng thời, cần loại bỏ những hủ tục. Việc này đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng. Nó cũng yêu cầu sự tham gia của các nhà văn hóa, giáo dục. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giá trị mới. Hệ thống này vừa giữ được bản sắc truyền thống. Nó vừa đáp ứng được yêu cầu của xã hội đương đại. Các giá trị như hiếu thảo có thể được diễn giải theo hướng bình đẳng hơn. Gia phong, gia giáo cũng cần được đổi mới để khuyến khích sự tự chủ, sáng tạo của cá nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế tại Việt Nam đã thúc đẩy những biến chuyển sâu sắc trong cấu trúc đời sống xã hội, đặc biệt là thiết chế gia đình. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học mang tên "Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay" của tác giả Trần Thị Thúy Chinh (người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Ngân và TS. Phạm Thị Hoàng Hà, bảo vệ năm 2019 tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, mã số 62 22 03 08) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện và tiên phong tiếp cận vấn đề xây dựng gia đình văn hóa dưới lăng kính chính trị - xã hội học mác-xít kết hợp với hệ giá trị đạo đức truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tiễn: mặc dù các học giả tiền bối như Phan Đại Doãn [15], Nguyễn Đăng Duy [16], Trần Trọng Kim [40] hay Vũ Khiêu [39] đã phân tích Nho giáo từ góc độ triết học, lịch sử tư tưởng hoặc văn hóa học thuần túy, nhưng chưa có một công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ đánh giá một cách biện chứng, lượng hóa cụ thể tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của đạo đức Nho giáo đối với phong tràu xây dựng "Gia đình văn hóa" tại một không gian địa - văn hóa đặc thù là vùng đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Khoảng trống này càng trở nên cấp thiết khi sau gần 20 năm thực hiện Nghị quyết số 03-NQ/TW ngày 16/7/1998 của Hội nghị Trung ương 5 khóa VIII về "Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc", các thiết chế gia đình tại ĐBSH đang phải đối diện với sự xung đột gay gắt giữa chuẩn mực luân lý cổ truyền và lối sống thực dụng thời mở cửa.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác định rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về bản chất, cấu trúc của đạo đức Nho giáo và cơ chế tác động của nó đối với quá trình xây dựng gia đình văn hóa là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng ảnh hưởng hai mặt (tích cực và tiêu cực) của đạo đức Nho giáo đến các mối quan hệ cốt lõi trong gia đình ở vùng ĐBSH hiện nay diễn ra như thế nào, chịu sự quy định của những nhân tố nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần xác lập những quan điểm và hệ giải pháp mang tính khả thi nào nhằm phát huy giá trị tích cực, đồng thời triệt tiêu lực cản tiêu cực của đạo đức Nho giáo trong xây dựng gia đình văn hóa ở ĐBSH?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Đạo đức Nho giáo qua quá trình bản địa hóa tại ĐBSH không bị mất đi mà thẩm thấu vào nếp sống gia đình, tiếp tục duy trì tôn ti trật tự và đạo hiếu, đóng vai trò nền tảng củng cố các tiêu chí gia đình văn hóa.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Các tàn dư của tư tưởng phụ quyền, gia trưởng và "trọng nam khinh nữ" trong đạo đức Nho giáo vẫn đang là rào cản nội tại lớn nhất kìm hãm tiến trình bình đẳng giới và dân chủ hóa gia đình ở ĐBSH.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Việc kết hợp đồng bộ giữa giáo dục chuẩn mực đạo đức, hoàn thiện hương ước văn hóa làng xã và nâng cao hiệu lực chính sách an sinh xã hội sẽ tối ưu hóa tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực của Nho giáo đối với gia đình hiện đại.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng chủ nghĩa duy vật lịch sử mác-xít về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội, hình thái ý thức đạo đức, kết hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh: "Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình. Chính vì vậy, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội thì phải chú ý hạt nhân cho tốt" [29, tr.1]. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 4 tỉnh, thành phố tiêu biểu đại diện cho cấu trúc đô thị hóa, văn hóa làng nghề và nông nghiệp truyền thống của ĐBSH bao gồm Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình và Ninh Bình, với cỡ mẫu khảo sát xã hội học 600 phiếu định lượng trong khung thời gian từ năm 1998 đến năm 2019.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được cấu trúc thành bốn dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất, lịch sử và sự ảnh hưởng của Nho giáo trong xã hội Việt Nam. Các tác giả kinh điển như Phan Bội Châu [10] với Khổng học đăng, Trần Trọng Kim [40] với Nho giáo, Quang Đạm [17], Nguyễn Tài Thư [90, 92] đã phân tích hệ thống kinh điển Tứ thư, Ngũ kinh, làm rõ quá trình chuyển dịch từ Nho giáo nguyên thủy thời Xuân Thu - Chiến Quốc qua Hán Nho, Tống Nho và khi du nhập vào Đại Việt. Lê Văn Phục [63] và Hoàng Thị Thu Trang [102] đi sâu vào sự tiếp biến văn hóa, chỉ ra tính tương đồng và khác biệt giữa Nho giáo Việt Nam với Nho giáo Trung Quốc.
Dòng nghiên cứu thứ hai nghiên cứu về gia đình và xây dựng gia đình văn hóa. Phạm Xuân Nam [55], Đặng Cảnh Khanh [37], Nguyễn Thế Long [47], Nguyễn Thị Thọ [83] tập trung luận giải các giá trị gia đình truyền thống, sự biến đổi của cấu trúc gia đình dưới tác động của kinh tế thị trường. Bùi Thị Ngọc Lan [41] và An Thị Ngọc Trinh [103] chỉ rõ những bất cập trong quản lý nhà nước về phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư. Đáng chú ý, nghiên cứu của Nguyễn Thị Hoa [26] trên gần 600 khách thể tại Hà Nội, Thanh Hóa, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng đã bóc tách cơ chế tâm lý và động cơ tham gia xây dựng gia đình văn hóa của các nhóm cư dân khác nhau.
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích mối liên hệ giữa Nho giáo và gia đình. Vũ Khiêu [39] trong Nho giáo và gia đình, Minh Anh [1], Phan Mạnh Toàn [94], Lê Văn Phục [61, 62, 64], Thái Doãn Việt [120], Nguyễn Thị Vân [115] đã phân tích tác động của các phạm trù “tam cương”, “ngũ thường”, “hiếu đễ” và “tam tòng tứ đức” đối với việc định hình nhân cách và trật tự gia đình truyền thống.
Dòng nghiên cứu thứ tư xem xét các đặc thù gia đình tại đồng bằng sông Hồng. Mai Huy Bích [2], Chu Thị Thoa [84], Nguyễn Thị Luân [48], Cao Thị Vũ Quỳnh [68], Lê Thị Thanh Hương [31], Trịnh Duy Luân [49], Lê Ngọc Lân [42], Nguyễn Thị Ngân [58], Nguyễn Hữu Minh [54], Lê Ngọc Văn [114] đã phác họa bức tranh sinh động về mối quan hệ giữa các thế hệ, sự chuyển đổi chức năng gia đình, bất bình đẳng giới và thái độ của người dân đối với ly hôn, phân chia tài sản tại các tỉnh như Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận lý thuyết sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái bài trừ/phê phán cực đoan: Cho rằng Nho giáo là hệ tư tưởng phong kiến lỗi thời, mang tính duy tâm, thủ cựu, là nguồn gốc của chủ nghĩa gia trưởng áp chế quyền phụ nữ, tư tưởng phân biệt con trai - con gái và thói gia đình trị cản trở xã hội văn minh.
- Trường phái phục hưng/kế thừa giá trị: Cho rằng Nho giáo, đặc biệt là đạo đức Nho giáo sơ kỳ, chứa đựng hạt nhân nhân văn sâu sắc về "đạo làm người", lòng hiếu thảo, tinh thần trách nhiệm cộng đồng và sự tự giác tu dưỡng tâm tính mà xã hội hiện đại đang thiếu hụt.
Luận án của Trần Thị Thúy Chinh định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa hai trường phái trên, sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng để thực hiện một cuộc "gạn đục khơi trong" (tuyển trạch văn hóa). Công trình tạo ra bước tiến mới so với các nghiên cứu trước đây bằng cách đặt đạo đức Nho giáo trong tính hiện thực lịch sử của vùng ĐBSH – cái nôi văn minh lúa nước, nơi Nho giáo thẩm thấu sâu nhất vào phong tục tập quán làng xã.
Khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng đối thoại với hai trường hợp điển hình ở Đông Á:
- Nghiên cứu của Tu Weiming (Đỗ Duy Minh, Đại học Harvard) về Nhân bản Nho gia và hiện đại hóa Đông Á: Tu Weiming cho rằng đạo đức Nho giáo có thể dung hợp với hiện đại hóa để tạo nên "nền hiện đại hóa thứ hai" (second modernity). Luận án của Trần Thị Thúy Chinh kiểm chứng luận điểm này tại một quốc gia định hướng XHCN, chứng minh sự dung hợp giữa đạo đức Nho giáo và chuẩn mực gia đình văn hóa XHCN là hoàn toàn khả thi nếu triệt tiêu được tàn dư phong kiến.
- Công trình nghiên cứu của Francis Fukuyama trong Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity: Fukuyama chỉ ra rằng các xã hội chịu ảnh hưởng sâu đậm của gia đình Nho giáo (như Trung Quốc hay miền Nam Ý với chủ nghĩa gia đình cục bộ) thường có mức độ tin cậy xã hội ngoài dòng họ thấp hơn so với các xã hội có tổ chức trung gian mạnh. Luận án của Trần Thị Thúy Chinh bổ sung minh chứng thực nghiệm từ ĐBSH, làm rõ cách thức mà "chủ nghĩa bè phái dòng họ" và tư tưởng gia đình trị của Nho giáo cản trở tính cố kết cộng đồng và sự bình đẳng trong quản trị văn hóa làng xã hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển các lý thuyết nền tảng thông qua các luận điểm chính:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội (Chủ nghĩa Mác - Lênin): Luận án minh chứng tính độc lập tương đối và sức sống dai dẳng của ý thức đạo đức phong kiến (đạo đức Nho giáo) ngay cả khi cơ sở kinh tế phong kiến đã hoàn toàn bị xóa bỏ. Tồn tại xã hội của nền sản xuất nông nghiệp nhỏ gắn với làng xã ĐBSH chính là "mảnh đất màu mỡ" duy trì tâm lý Nho giáo qua nhiều thế hệ.
- Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation) và Bản địa hóa Nho giáo: Luận án hệ thống hóa luận điểm cho rằng Nho giáo khi vào Việt Nam đã trải qua quá trình "Việt Nam hóa", chuyển biến từ Nho giáo kinh viện sang Nho giáo ứng dụng dân gian. Ba nét đặc thù được luận chứng thuyết phục:
- Đạo đức Nho giáo tại Việt Nam gắn chặt với hoạt động thực tiễn cứu nước, thương dân (tiêu biểu qua tư tưởng Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Phan Bội Châu).
- Sự chuyển hóa mang tính bước ngoặt từ phạm trù "tiểu hiếu" (phụng dưỡng cha mẹ trong gia đình) sang "đại hiếu" (hiếu với dân, trung với nước, hy sinh lợi ích gia tộc vì độc lập dân tộc).
- Vị thế người phụ nữ trong Nho giáo Việt Nam được nâng cao hơn so với Nho giáo nguyên bản Trung Quốc (thể hiện rõ qua quyền thừa kế và vị trí làm chủ gia đình trong Bộ luật Hồng Đức triều Lê).
- Mô hình nhị nguyên giá trị (Dual-Value Paradigm): Luận án xây dựng mô hình phân tích đạo đức Nho giáo theo cấu trúc nhị nguyên: vừa có giá trị tích cực củng cố nền nếp gia phong, củng cố tình nghĩa vợ chồng, đạo hiếu con cái; vừa chứa đựng yếu tố tiêu cực sản sinh chủ nghĩa gia trưởng, áp đặt quyền lực thế hệ, bất bình đẳng giới và tệ nạn cục bộ dòng họ.
Các mệnh đề lý thuyết (propositions) được kiểm chứng:
- Mệnh đề P1: Mức độ thẩm thấu của đạo đức Nho giáo tỷ lệ thuận với tính bền vững của các mối quan hệ gia đình (cha mẹ - con cái, anh - chị - em) nhưng tỷ lệ nghịch với tốc độ giải phóng phụ nữ nếu không có sự can thiệp của chính sách bình đẳng giới.
- Mệnh đề P2: Việc xây dựng gia đình văn hóa XHCN tại ĐBSH thực chất là quá trình kế thừa có chọn lọc các chuẩn mực "nhân, nghĩa, lễ, trí, tín" và "hiếu đễ" trên nền tảng quyền con người và nguyên tắc bình đẳng XHCN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết: Lý thuyết cấu trúc - chức năng xã hội học, Lý thuyết tiếp biến văn hóa và Lý thuyết hình thái ý thức đạo đức mác-xít.
[Bối cảnh ĐBSH: Lịch sử, Kinh tế lúa nước, Đô thị hóa & KTTT]
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO BẢN ĐỊA HÓA │
│ • Tam cương - Ngũ thường (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín) │
│ • Tư tưởng Hiếu đễ (Đại hiếu & Tiểu hiếu) │
│ • Tư tưởng Tứ đức (Công - Dung - Ngôn - Hạnh) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ ẢNH HƯỞNG TÍCH CỰC (+) │ │ ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC (-) │
│ • Tôn ti trật tự, gia phong │ │ • Tính gia trưởng, độc đoán │
│ • Đạo hiếu, kính trọng bề trên│ │ • Trọng nam khinh nữ │
│ • Tình nghĩa vợ chồng thủy chung│ │ • Chủ nghĩa dòng họ bè phái │
│ • Trách nhiệm với cộng đồng │ │ • Hủ tục, nghi lễ rườm rà │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────┬────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIÊU CHÍ XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA Ở ĐBSH HIỆN NAY │
│ (No ấm - Tiến bộ - Hạnh phúc - Văn minh - Bình đẳng) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trực tiếp cho các cộng đồng cư dân thuộc đồng bằng sông Hồng – nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp của lịch sử nghìn năm văn hiến, trường thi khoa cử thời phong kiến và tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay; không đồng nhất hoàn toàn với các vùng văn hóa khác như Tây Nguyên, Tây Bắc hay Tây Nam Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án triển khai thiết kế nghiên cứu kết hợp đa tầng bậc (multi-level design) dựa trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist Historical Materialism) kết hợp với Hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế này cho phép bóc tách bản chất của các hiện tượng xã hội không chỉ qua biểu hiện bề mặt của hành vi ứng xử gia đình mà qua các cấu trúc văn hóa ngầm ẩn bên dưới.
Thiết kế kết hợp phương pháp (mixed methods) được tổ chức chặt chẽ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Nghiên cứu văn kiện Đảng, hệ thống pháp luật của Nhà nước (Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Bình đẳng giới, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình), các niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê và báo cáo tổng kết của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát cấu trúc dòng họ, hương ước làng xã, hoạt động của các ban chỉ đạo phong trào "Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa" tại 4 địa phương.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Khảo sát xã hội học hành vi, thái độ và chuẩn mực ứng xử giữa các cá nhân trong gia đình hạt nhân và gia đình truyền thống đa thế hệ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 bước:
- Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Xây dựng bảng hỏi chuẩn hóa gồm 14 câu hỏi then chốt bao quát đánh giá tác động hai mặt của đạo đức Nho giáo đối với các mối quan hệ (cha mẹ - con cái, vợ - chồng, anh - em, gia đình - cộng đồng).
- Thử nghiệm bảng hỏi (Pilot test): Tiến hành điều tra thử nghiệm 10 phiếu trên thực địa để kiểm tra độ tin cậy, tính rõ ràng của ngôn ngữ và độ sát thực của các phương án trả lời trước khi triển khai diện rộng.
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling Strategy): Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng phi ngẫu nhiên kết hợp thuận tiện tại 4 tỉnh/thành phố tiêu biểu của vùng ĐBSH:
- Thành phố Hà Nội (đại diện cho đô thị đặc biệt, tốc độ đô thị hóa cao).
- Tỉnh Bắc Ninh (đại diện cho vùng văn hóa Kinh Bắc giàu truyền thống, đan xen làng nghề và công nghiệp hiện đại).
- Tỉnh Thái Bình (đại diện cho đồng bằng nông nghiệp thuần túy, lưu giữ đậm nét cấu trúc dòng họ truyền thống).
- Tỉnh Ninh Bình (đại diện cho vùng chuyển tiếp địa hình, đa dạng tôn giáo và văn hóa).
- Tổng quy mô mẫu: $N = 600$ phiếu (phân bổ đều $150$ phiếu/tỉnh, thành phố). Tiêu chí lựa chọn: Cư dân thường trú, đa dạng về lứa tuổi, giới tính, trình độ học vấn và điều kiện kinh tế.
- Quy trình tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (số liệu thống kê quốc gia + điều tra xã hội học + tài liệu lịch sử) và tam giác đạc phương pháp (bảng hỏi định lượng + quan sát thực tế + phân tích tài liệu thứ cấp).
Data và phân tích
Dữ liệu thu thập từ 600 bảng hỏi được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và so sánh chéo giữa các nhóm nhân khẩu học được thực hiện nhằm nhận diện các xu hướng ứng xử đạo đức.
Độ giá trị nội tại (internal validity) được đảm bảo thông qua việc đối chiếu kết quả khảo sát định lượng với các quan sát thực địa về hành vi ứng xử thường nhật của người dân vùng ĐBSH (ứng xử khi cha mẹ lâm bệnh, phân chia nghĩa vụ phụng dưỡng, thực hành lễ tết, giỗ chạp, thái độ đối với việc sinh con trai nối dõi).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích dữ liệu thực nghiệm và tài liệu lịch sử, luận án rút ra 5 phát hiện then chốt mang tính đột phá:
- Sức sống bền bỉ và vị trí thống soái của tư tưởng "Hiếu đễ" trong gia đình ĐBSH: Kết quả khảo sát chỉ ra rằng tuyệt đại đa số người dân vẫn coi chữ "Hiếu" là giá trị đạo đức cao quý nhất, là nền tảng cốt lõi duy trì sự hòa thuận gia đình. Đạo hiếu trong xã hội hiện nay thể hiện qua nghĩa vụ chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ già cả về vật chất lẫn tinh thần, đúng như tinh thần Nho gia trong Luận ngữ: "Kim chi hiếu giả, thị vị năng dưỡng. Chí ư khuyển mã, giai năng hữu dưỡng. Bất kính, hà dĩ biệt hồ?" (Nuôi cha mẹ mà chẳng kính trọng thì khác gì nuôi thú vật) [Luận ngữ - Vi chính 2.7].
- Sự chuyển hóa biện chứng từ "Tiểu hiếu" sang "Đại hiếu": Luận án chứng minh người dân ĐBSH đã tiếp thu sáng tạo quan điểm đại hiếu của các bậc danh nho tiền bối (như lời dặn của Nguyễn Phi Khanh cho Nguyễn Trãi) và tư tưởng Hồ Chí Minh "Trung với nước, hiếu với dân". Chữ hiếu không còn dừng lại ở phạm vi gia tộc khép kín mà gắn liền với trách nhiệm công dân, nghĩa vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Sự tồn tại dai dẳng của tâm lý gia trưởng và tư tưởng "Trọng nam khinh nữ": Luận án chỉ ra một phát hiện nghịch lý: dù tỷ lệ gia đình đạt danh hiệu "Gia đình văn hóa" theo báo cáo hành chính rất cao (nhiều địa phương đạt trên 80%), song trong chiều sâu tâm lý xã hội, tư tưởng muốn có con trai để "nối dõi tông đường", "thờ cúng tổ tiên" vẫn ăn sâu bám rễ. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất cân bằng giới tính khi sinh ở mức báo động tại vùng ĐBSH và là căn nguyên của bạo lực gia đình tiềm ẩn (bạo lực tinh thần đối với phụ nữ không sinh được con trai).
- Phân hóa nhận thức theo khu vực cư trú và trình độ học vấn: Có sự khác biệt rõ rệt về mức độ chịu ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo giữa nông thôn và thành thị. Nhóm cư dân thành thị (Hà Nội) và nhóm có học vấn cao có xu hướng cởi mở hơn, thực hiện bình đẳng giới tốt hơn, có cái nhìn dân chủ hơn trong quan hệ cha mẹ - con cái và thái độ với ly hôn. Ngược lại, khu vực nông thôn thuần nông (Thái Bình, Ninh Bình) vẫn duy trì các thiết chế lễ giáo khắt khe, áp đặt quyền uy tuyệt đối của người chủ gia đình.
- Sự biến tướng của tư tưởng "Dòng họ" và "Lễ tiết": Tư tưởng "tông tộc", "quang tông diệu tổ" của Nho giáo bị biến tướng thành chủ nghĩa bè phái dòng họ, cục bộ địa phương, gây mất đoàn kết nội bộ làng xóm. Nhu cầu phô trương danh diện dẫn đến tình trạng ma chay, cưới xin, giỗ chạp tổ chức linh đình, tốn kém, tạo gánh nặng kinh tế nặng nề cho các hộ gia đình nghèo.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận (Theoretical Advances): Đóng góp trực tiếp vào chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học và Xã hội học văn hóa khi xác lập cơ chế chuyển hóa giữa các giá trị đạo đức truyền thống và chuẩn mực đạo đức XHCN; bổ sung cơ sở thực chứng làm sáng tỏ tính quy định của yếu tố văn hóa tinh thần đối với quá trình biến đổi thiết chế gia đình trong thời kỳ quá độ.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp mô hình khảo sát thực nghiệm kết hợp giữa phân tích văn bản triết học kinh điển với điều tra xã hội học định lượng tại các không gian văn hóa đặc thù, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu về tôn giáo, tín ngưỡng khác ở Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Applications):
- Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sửa đổi, bổ sung các tiêu chí bình xét "Gia đình văn hóa" theo hướng thực chất, khắc phục bệnh thành tích và hình thức.
- Đề xuất đưa nội dung giáo dục đạo đức gia đình truyền thống (đạo hiếu, nhân nghĩa, thủy chung) kết hợp với giáo dục bình đẳng giới vào chương trình giáo dục phổ thông và hệ thống các trường chính trị.
- Hoàn thiện hương ước, quy ước làng xã tại vùng ĐBSH: loại bỏ các hủ tục tang ma, cưới xin rườm rà, bài trừ tư tưởng phân biệt con trai - con gái, bảo vệ quyền lợi chính đáng của phụ nữ trong thừa kế và phân chia tài sản gia tộc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu 600 phiếu tại 4/11 tỉnh, thành phố của ĐBSH tuy mang tính đại diện nhưng chưa bao quát toàn bộ các tiểu vùng sinh thái văn hóa đặc thù khác (như vùng ven biển Hải Phòng, Nam Định hay vùng bán sơn địa Vĩnh Phúc).
- Giới hạn kỹ thuật phân tích định lượng: Do thực hiện ở thời điểm năm 2019 và thuộc chuyên ngành khoa học chính trị, công trình chủ yếu sử dụng thống kê mô tả trên phần mềm Excel, chưa ứng dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM), phân tích hồi quy đa biến hay phân tích định tính chuyên sâu (NVivo/QCA) để kiểm định tương tác phức tạp giữa các biến số.
- Tính thời điểm của dữ liệu: Nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) chưa theo dõi được biến thiên dọc (longitudinal) theo thời gian của các thế hệ gia đình trẻ trong làn sóng bùng nổ của mạng xã hội và kinh tế số.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng điều tra dọc (longitudinal study) theo dõi sự chuyển biến giá trị đạo đức gia đình qua 3 thế hệ (ông bà - cha mẹ - con cái) tại các đô thị vệ tinh vùng thủ đô.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối chiếu liên vùng: Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với gia đình vùng ĐBSH so với gia đình vùng Đồng bằng sông Cửu Long (nơi Nho giáo thẩm thấu muộn và mỏng hơn).
- Ứng dụng mô hình SEM để đo lường trọng số tác động của các yếu tố đạo đức Nho giáo (Tam cương, Ngũ thường, Tứ đức) đến mức độ hạnh phúc và tính bền vững của hôn nhân hiện đại.
- Đánh giá tác động của không gian số và lối sống ảo đối với sự suy giảm thực hành đạo hiếu truyền thống trong giới trẻ hiện nay.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, các học viện khu vực, các trường đại học khối khoa học xã hội và nhân văn trên toàn quốc về môn học Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xã hội học gia đình và Lịch sử tư tưởng Việt Nam.
- Tác động chính sách và quản lý nhà nước (Policy Influence): Cung cấp các khuyến nghị trực tiếp cho Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc tổng kết thực hiện Chỉ thị 49-CT/TW của Ban Bí thư về "Xây dựng gia đình thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước" và xây dựng Chiến lược phát triển gia đình Việt Nam đến năm 2030.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng dân cư vùng ĐBSH trong việc tự giác tiếp thu các giá trị nhân văn của đạo Nho (tôn kính cha mẹ, anh em hòa thuận, xóm giềng nghĩa tình), đồng thời kiên quyết bài trừ thói gia trưởng độc đoán, tệ bạo lực gia đình và nạn tảo hôn, trọng nam khinh nữ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích liên ngành hoàn chỉnh, các công cụ khảo sát xã hội học thực nghiệm và hệ thống tài liệu tham khảo đồ sộ về Nho giáo và gia đình học.
- Các nhà khoa học, giảng viên lý luận chính trị: Có thêm tư liệu thực chứng phong phú phục vụ bài giảng về hình thái ý thức xã hội, thiết chế gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.
- Cán bộ quản lý văn hóa và hoạch định chính sách: Nắm vững luận cứ khoa học để xây dựng, chuẩn hóa bộ tiêu chí gia đình văn hóa phù hợp với từng địa bàn nông thôn và đô thị.
- Các tổ chức đoàn thể xã hội (Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Người cao tuổi): Sử dụng các kết quả nghiên cứu để thiết kế các phong trào thi đua thiết thực như "Ông bà mẫu mực, con cháu thảo hiền", "Xây dựng gia đình 5 không, 3 sạch", thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trong từng gia đình.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã vận dụng sáng tạo lý thuyết hình thái ý thức xã hội của chủ nghĩa duy vật lịch sử để xây dựng mô hình "Nhị nguyên giá trị biện chứng" của đạo đức Nho giáo trong không gian văn hóa ĐBSH. Luận án đã chứng minh Nho giáo tại ĐBSH không tồn tại như một hệ tư tưởng nguyên bản Trung Hoa mà đã bị "khúc xạ" và "bản địa hóa" qua lăng kính văn hóa xóm làng người Việt. Công trình mở rộng lý thuyết về sự thích ứng và biến đổi của giá trị truyền thống trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng XHCN.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Trả lời: So với các công trình thuần túy lịch sử tư tưởng của Phan Bội Châu [10], Trần Trọng Kim [40] hay các khảo cứu văn hóa định tính của Vũ Khiêu [39], luận án đã tạo bước đột phá phương pháp luận khi kết hợp phân tích văn bản kinh điển (Tứ thư, Ngũ kinh, Luật Hồng Đức, Luật Gia Long) với khảo sát thực nghiệm định lượng quy mô lớn ($N=600$) tại 4 địa bàn trọng điểm của ĐBSH, sử dụng tam giác đạc phương pháp để kiểm chứng các luận điểm lý thuyết bằng số liệu thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive / surprising finding) thu được từ dữ liệu là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là tỷ lệ đạt danh hiệu "Gia đình văn hóa" theo báo cáo hành chính tại nhiều địa phương đạt mức rất cao (trên 80-90%), nhưng qua khảo sát thực tế và phân tích sâu, tâm lý gia trưởng cực đoan và khao khát sinh con trai nối dõi tông đường vẫn âm thầm chi phối mạnh mẽ hành vi của nhiều thế hệ. Sự mâu thuẫn giữa "vỏ bọc danh hiệu văn hóa" và "lõi ý thức phong kiến tàn dư" đặt ra yêu cầu cấp bách phải thay đổi căn bản phương thức đánh giá gia đình văn hóa hiện nay.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (replication protocol) không? Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thiết kế nghiên cứu từ khung câu hỏi khảo sát 14 mục, quy trình chọn mẫu phân tầng 4 tỉnh (mỗi tỉnh 150 mẫu), quy trình thử nghiệm pilot 10 phiếu, đến phương thức thu thập và xử lý dữ liệu qua bảng mã hóa Excel. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể nhân bản quy trình này để khảo sát tại các vùng kinh tế - sinh thái khác như Bắc Trung Bộ hay Nam Bộ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Trả lời: Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào: (1) Đánh giá sự va đập giữa chuẩn mực Nho giáo và văn hóa số/mạng xã hội trong các gia đình Gen Z; (2) Đo lường tác động của xu hướng già hóa dân số nhanh tại ĐBSH đối với cấu trúc phụng dưỡng chữ Hiếu truyền thống; (3) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-national study) giữa Việt Nam - Hàn Quốc - Trung Quốc về sự biến đổi của mô hình gia đình văn hóa dưới ảnh hưởng của di sản văn hóa Khổng giáo.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Thúy Chinh là một đóng góp học thuật xuất sắc, giải quyết thấu đáo và khoa học mối quan hệ phức tạp giữa di sản đạo đức phong kiến và công cuộc xây dựng đời sống văn hóa mới ở Việt Nam. Sáu đóng góp cụ thể của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận mác-xít về đạo đức Nho giáo, làm rõ quá trình du nhập, phát triển và những nét đặc thù của Nho giáo Việt Nam (tính thực tiễn, sự chuyển hóa từ tiểu hiếu sang đại hiếu, nâng cao vị thế phụ nữ).
- Xây dựng khung phân tích nhị nguyên biện chứng đánh giá khách quan cả mặt tích cực (nền nếp gia phong, đạo hiếu, nghĩa tình) lẫn mặt tiêu cực (gia trưởng, trọng nam khinh nữ, hủ tục, bè phái dòng họ) của đạo đức Nho giáo đối với gia đình.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng phong phú, có độ tin cậy cao từ cuộc khảo sát 600 người dân tại 4 tỉnh, thành phố tiêu biểu của vùng ĐBSH (Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình, Ninh Bình).
- Phân tích sâu sắc các nhân tố kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội quy định mức độ ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế.
- Xác lập hệ thống 5 quan điểm chỉ đạo có tính nguyên tắc và 4 nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi (từ giáo dục chuẩn mực đạo đức, hoàn thiện hương ước làng xã, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đến phát huy vai trò của các tổ chức đoàn thể) nhằm phát huy mặt tích cực, hạn chế mặt tiêu cực của đạo đức Nho giáo.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về xã hội học gia đình, tiếp biến văn hóa và đạo đức học ứng dụng trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Luận án khẳng định sức sống lâu bền của những giá trị nhân văn Nho giáo khi được sàng lọc qua lăng kính khoa học tiến bộ, đồng thời là minh chứng hùng hồn cho chân lý: xây dựng gia đình văn hóa XHCN không phải là sự đoạn tuyệt cơ học với quá khứ, mà là sự kế thừa tinh hoa văn hóa truyền thống trên nền tảng các giá trị dân chủ, bình đẳng và tiến bộ của thời đại mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THÚY CHINH ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO ĐỐI VỚI XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THÚY CHINH ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO ĐỐI VỚI XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC Mã số: 62 22 03 08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Nguyễn Thị Ngân 2. TS Phạm Thị Hoàng Hà HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định.
Tác giả Trần Thị Thúy Chinh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 7 1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án 7 1. Đánh giá chung các công trình tổng quan và vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu của luận án 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO ĐỐI VỚI XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA 29 2. Đạo đức Nho giáo 29 2.
Gia đình văn hóa và xây dựng gia đình văn hóa 49 2. Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa 58 Chương 3: ẢNH HƯỞNG CỦA ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO ĐỐI VỚI XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 73 3. Những nhân tố tác động đến ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 73 3. Thực trạng ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay - một số biểu hiện chủ yếu 82 3.
Một số vấn đề đặt ra từ ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 106 Chương 4: QUAN ĐIỂM CƠ BẢN VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM PHÁT HUY ẢNH HƯỞNG TÍCH CỰC, HẠN CHẾ ẢNH HƯỞNG TIÊU CỰC CỦA ĐẠO ĐỨC NHO GIÁO ĐỐI VỚI XÂY DỰNG GIA ĐÌNH VĂN HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG HIỆN NAY 116 4. Quan điểm cơ bản nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 116 4. Giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay 120 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng ĐĐNG : Đạo đức Nho giáo GĐ : Gia đình GĐTT : Gia đình truyền thống GĐVH : Gia đình văn hóa KTTT : Kinh tế thị trường MQH : Mối quan hệ NXB : Nhà xuất bản XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình phát triển của lịch sử xã hội, gia đình luôn có vị trí đặc biệt quan trọng, bởi gia đình là nền tảng của xã hội, gia đình yên ấm, hạnh phúc là “tế bào” lành mạnh để xã hội ổn định và phát triển.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Nhiều gia đình cộng lại mới thành xã hội, gia đình tốt thì xã hội mới tốt, xã hội tốt thì gia đình càng tốt. Hạt nhân của xã hội là gia đình. Chính vì vậy, muốn xây dựng chủ nghĩa xã hội thì phải chú ý hạt nhân cho tốt” [29, tr. Nhận thức được tầm quan trọng của gia đình, để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước, trong Nghị quyết số 03-NQ/TW ngày 16/7/1998 tại Hội nghị lần thứ năm Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa VIII về Xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, Đảng ta xác định: Coi trọng xây dựng gia đình văn hóa, xây dựng mối quan hệ khăng khít giữa gia đình, nhà trường và xã hội.
Trong chặng đường gần 20 năm xây dựng gia đình văn hóa (GĐVH), bên cạnh những thành tựu to lớn đã đạt được, thì còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, mà một trong những nguyên nhân đó là sự tác động của các yếu tố văn hóa truyền thống, trong đó có đạo đức Nho giáo. Nội dung đạo đức Nho giáo đề cập đến nhiều vấn đề khác nhau, bên cạnh nội dung chủ yếu về “luân thường” thì còn có tư tưởng “hiếu đễ”, tư tưởng “tứ đức”. Mặc dù, nội dung đạo đức của Nho giáo có sự thay đổi trong quá trình tồn tại và phát triển qua các thời kỳ, nhưng nhìn chung nó đã thẩm thấu và ảnh hưởng sâu sắc đến các lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là đến đời sống gia đình, không chỉ ở trên mảnh đất nó sinh ra mà còn ở các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam. Du nhập vào Việt Nam, đạo đức Nho giáo được dung hợp và hòa đồng vào đời sống người Việt, tạo thành một bộ phận của văn hóa truyền thống Việt Nam, được “Việt Nam hóa” thành Nho giáo bản địa.
Tồn tại lâu dài trong lòng xã hội Việt Nam, Nho 2 giáo nói chung, đạo đức Nho giáo nói riêng đã tác động, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần của xã hội, đặc biệt trong văn hóa, đạo đức của các gia đình. Đồng bằng sông Hồng là cái nôi của nền văn minh lúa nước, là địa bàn duy trì sự tồn tại, phát triển lâu dài của nhiều triều đại phong kiến Việt Nam trong lịch sử, vì thế Nho giáo nói chung, đạo đức Nho giáo nói riêng được dung dưỡng và ảnh hưởng sâu sắc đến vùng đất này. Các chuẩn mực đạo đức Nho giáo đã thẩm thấu một cách tự nhiên vào từng gia đình, cá nhân, góp phần hình thành nên các phong tục, tập quán của cộng đồng truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên tính đặc thù về văn hóa ở nơi đây. Do đó, trong quá trình xây dựng GĐVH ở vùng đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) đã chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố đạo đức Nho giáo (ĐĐNG), đặc biệt trong các mối quan hệ (MQH) đạo đức gia đình.
Một mặt, ĐĐNG đề cao sự tôn ti, trận tự, nền nếp gia phong; đề cao tình yêu thương và trách nhiệm giữa các thành viên trong GĐ; đề cao sự hiếu kính; đề cao lối sống tình nghĩa giữa gia đình đối với cộng đồng. điều này phù hợp với những tiêu chí của GĐVH, góp phần củng cố, xây dựng các mối quan hệ đạo đức gia đình. Mặt khác, chủ nghĩa gia đình trị, bè phái dòng họ; nghi lễ, thủ tục rườm rà; tính gia trưởng cực đoan, tư tưởng trọng nam khinh nữ… trong quan niệm của đạo đức Nho giáo lại đi ngược với tiêu chí tiến bộ, văn minh của GĐVH, trở thành lực cản lớn trong xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay. Xuất phát từ cơ sở lý luận và thực tiễn nêu trên, tác giả lựa chọn vấn đề: “Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng gia đình văn hóa ở vùng đồng bằng sông Hồng hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình, với mong muốn đánh giá một cách khách quan ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay; đồng thời tìm ra các giải pháp phù hợp để phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của ĐĐNG, góp phần xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH phát triển bền vững.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Luận án làm rõ thực trạng ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH vùng ĐBSH và đề xuất các giải pháp nhằm phát huy những ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nghiên cứu trên, ngoài phần tổng quan tình hình nghiên cứu, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ chủ yếu sau: Thứ nhất, làm rõ cơ sở lý luận về ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH. Thứ hai, làm rõ thực trạng ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay và những vấn đề đặt ra cần giải quyết.
Thứ ba, xác định quan điểm cơ bản và đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Nội dung nghiên cứu: Đạo đức Nho giáo và xây dựng GĐVH có nội dung khá rộng.
Do vậy, luận án chỉ tập trung nghiên cứu một số nội dung chủ yếu của đạo đức Nho giáo có ảnh hưởng trực tiếp và nhiều nhất đối với xây dựng GĐVH, đó là: Tư tưởng “tam cương”, tư tưởng “ngũ thường”, tư tưởng “hiếu” và tư tưởng “tứ đức”. Về xây dựng GĐVH, luận án tập trung nghiên cứu các mối quan hệ đạo đức trong gia đình, đó là mối quan hệ giữa: cha mẹ và con cái, chồng và vợ, anh - chị - em, và mối quan hệ giữa gia đình với cộng đồng, nhằm hướng tới xây dựng gia đình “no ấm, tiến bộ, hạnh phúc, văn minh” [19, tr. 4 Không gian nghiên cứu: Luận án giới hạn và tập trung nghiên cứu một số tỉnh, thành phố, đó là: Thành phố Hà Nội, tỉnh Bắc Ninh, tỉnh Thái Bình, tỉnh Ninh Bình. Thời gian nghiên cứu: Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đối với xây dựng GĐVH ở vùng ĐBSH trong giai đoạn hiện nay (từ năm 1998 - triển khai thực hiện Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII đến nay).
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thúy Chinh (2019). Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng [Luận án tiến sĩ, học viện chính trị quốc gia hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-gia-dinh/anh-huong-dao-duc-nho-giao-den-xay-dung-gia-dinh-van-hoa-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích ảnh hưởng đạo đức Nho giáo đến xây dựng gia đình văn hóa tại Đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp nâng cao giá trị gia đình.
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện chính trị quốc gia hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học. Danh mục: Xã Hội Học Gia Đình.
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng Đạo đức Nho giáo đến Gia đình Văn hóa Đồng bằng Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.