Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong lĩnh vực du lịch cộng đồng (DLCĐ), đặc biệt là xung đột giữa cư dân địa phương và các bên liên quan tại các điểm đến. Bối cảnh khoa học toàn cầu chứng kiến sự gia tăng quan tâm đến DLCĐ từ những năm 1980s (Mtapuri et al., 2015), được nhấn mạnh bởi hơn 722.000 kết quả tìm kiếm trên Google cho cụm từ "community-based tourism". Tuy nhiên, những nghiên cứu về xung đột trong bối cảnh này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là ở Việt Nam. Luận án nổi bật như một trong những công trình đầu tiên ở Việt Nam thực hiện phân tích sâu sắc về xung đột tại các điểm đến DLCĐ, nơi cư dân đóng vai trò trung tâm trong sự thành công và bền vững.

Research gap cụ thể được xác định rõ ràng: "Khi sử dụng các cụm từ khoá: 'du lịch cộng đồng', 'xung đột', 'các bên liên quan' để tìm kiếm tài liệu từ các nguồn dữ liệu điện tử của Việt Nam tại Cục Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia (https://db0.vn/), kết quả không có tài liệu nào đề cập tới chủ đề này." (p.12). Ngay cả trên các cơ sở dữ liệu quốc tế như Web of Science, Scopus, Science Direct, số lượng nghiên cứu cũng rất nhỏ khi giới hạn ở tiêu đề. Hơn nữa, các nghiên cứu đi trước đa số sử dụng phương pháp định tính để mô tả sự tồn tại của xung đột, trong khi "những yếu tố này [sự tham gia, lợi ích, tổn hại] hầu như chưa được chứng minh bằng các nghiên cứu thực chứng" (p.12). Luận án này trực tiếp giải quyết khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến xung đột.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi sau:

  1. Cư dân và các bên liên quan tại điểm đến du lịch cộng đồng khu vực miền núi Thanh Hóa xung đột với nhau về các vấn đề gì?
  2. Mức độ tham gia của cư dân ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?
  3. Cảm nhận của cư dân về lợi ích và tổn hại từ du lịch ảnh hưởng tới sự xung đột giữa cư dân và các bên liên quan như thế nào?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng như Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory) của Coser (1956) và Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) của Lee (2013) cùng với các mở rộng của Nugroho & Numata (2020). Ngoài ra, nghiên cứu cũng thảo luận các mô hình khác như Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX model) của Doxey (1975) và Mô hình Vòng tròn xung đột (Circle of conflict) của Moore (2003) để đặt nền móng cho việc phân tích các loại hình và nguyên nhân xung đột.

Luận án mang đến đóng góp đột phá thông qua việc phát triển và kiểm định một thang đo đa chiều gồm 21 thành phần về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan, đây là một công cụ mới mẻ và có thể ứng dụng rộng rãi. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh mối quan hệ thực chứng giữa sự tham gia của cư dân (community involvement), cảm nhận về lợi ích (perceived benefit) và cảm nhận về tổn hại (perceived cost) với xung đột, cung cấp bằng chứng định lượng chưa từng có ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 6 địa phương cụ thể tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá thuộc khu vực miền núi Thanh Hoá, đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến theo mô hình TALC của Butler (1980). Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 3 năm 2022 thông qua 34 cuộc phỏng vấn sâu và 448 bảng hỏi tự điền, đảm bảo một cỡ mẫu vững chắc cho phân tích định lượng. Mặc dù diễn ra trong bối cảnh đại dịch Covid-19, khu vực vẫn đón 1.000 lượt khách (2020) và 950.000 lượt khách (2021), cùng với sự tăng trưởng số lượng doanh nghiệp homestay từ 105 lên 125, cho thấy vẫn có sự tương tác đáng kể giữa các bên liên quan. Luận án giới hạn phân tích xung đột giữa các nhóm (inter-group conflict) từ góc nhìn của cư dân địa phương – nhóm yếu thế và dễ bị tổn thương nhất. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc, giúp các nhà hoạch định chính sách và quản lý du lịch kiểm soát xung đột hiệu quả hơn, hướng tới phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh tương tự.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính về xung đột trong phát triển du lịch, áp dụng mô hình PRISMA (Moher et al.) để thu thập và gạn lọc 56 tài liệu học thuật có bình duyệt. Điều này cho phép phân loại các nghiên cứu theo thời gian, địa điểm, phương pháp và nội dung, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về lĩnh vực này. Các nghiên cứu đã được tổng hợp xoay quanh năm nhóm chủ đề chính: bản chất và nguyên nhân xung đột, hệ quả của xung đột, khung lý thuyết về xung đột, các yếu tố ảnh hưởng đến xung đột, và quản lý xung đột.

Về bản chất và nguyên nhân xung đột, các học giả như Doxey (1975) với Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX model) đã mô tả sự tiến triển của thái độ cư dân từ hưng phấn đến phản kháng khi lượng khách tăng lên. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác như của Kim & Kang (2020) và Yang et al. (2013) đã chứng minh rằng xung đột có thể xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu (khám phá và giới thiệu) do khác biệt văn hóa, giá trị và niềm tin giữa cư dân và du khách, hoặc do chính sách thiếu hợp lý của chính quyền ưu tiên du khách hơn lợi ích cộng đồng. Tsaur et al. (2018) đã chỉ ra các biểu hiện cụ thể của xung đột văn hóa như khác biệt trong thói quen sinh hoạt và chuẩn mực đạo đức. Bên cạnh đó, Kinseng et al. (2018) và Xue & Kerstetter (2018) đã phân tích sâu sắc xung đột giữa cư dân và doanh nghiệp du lịch về quyền sở hữu và tiếp cận tài nguyên đất, phân chia lợi nhuận, thậm chí dẫn đến bạo lực ở đảo Pari, Indonesia. Những mâu thuẫn giữa cư dân và chính quyền địa phương cũng được nhiều nghiên cứu chỉ ra, thường do các chính sách phát triển du lịch không hợp lý, thiếu minh bạch, hoặc sự tư lợi của một số nhà chức trách (Jinsheng & Siriphon, 2019; Wang & Yotsumoto, 2019; Xu et al.).

Các nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn nội bộ trong từng nhóm, như giữa các cấp chính quyền (Nguyen Thi Ngoc Dung, 2019), giữa các doanh nghiệp du lịch (Snyder & Sulle, 2011), hoặc giữa các nhóm cư dân (Ebrahimi & Khalifah, 2014) về việc sử dụng tài nguyên chung hoặc phân chia lợi ích.

Về hệ quả của xung đột, đa số học giả (Apostolidis & Brown, 2021; Canavan, 2017) đều khẳng định tác động tiêu cực, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng đến tính bền vững. Tuy nhiên, Gascón (2012) lại có cái nhìn tích cực, cho rằng xung đột có thể tạo ra thay đổi tích cực, trong khi Okazaki (2008) đưa ra quan điểm trung lập, phân loại xung đột thành mang tính xây dựng hoặc phá hoại tùy cách quản lý.

Về khung lý thuyết, Almeida, et al. (2017) và Piotr et al. (2020) đã áp dụng Mô hình Vòng tròn xung đột của Moore (2003) để phân tích xung đột trong bối cảnh du lịch và quản lý lãnh thổ, xác định xung đột về giá trị là mạnh nhất.

Về các yếu tố ảnh hưởng, Tsaur et al. (2018) đã phát triển một thang đo và chỉ ra tình trạng kinh tế xã hội của cư dân so với du khách và khả năng giao thoa văn hóa là các yếu tố ảnh hưởng. Các nghiên cứu thực chứng khác dựa trên Thuyết Trao đổi xã hội (Gursoy & Rutherford, 2004; Ko & Stewart, 2002; Lee, 2013) đã chứng minh rằng nhận thức về lợi ích và tổn hại từ du lịch (perceived benefit, perceived cost) ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ của cư dân và mức độ ủng hộ du lịch. Lee (2013) và Nugroho & Numata (2020) đã mở rộng thuyết này, nhấn mạnh vai trò của sự gắn bó với cộng đồng và sự tham gia của cư dân.

Cuối cùng, các nghiên cứu về quản lý xung đột thường đề xuất mô hình đồng quản lý (co-management) nơi các bên cùng tham gia vào việc quản lý tài nguyên (Castro & Nielsen, 2001; Feng & Li, 2020), hoặc khuyến khích sự tham gia, minh bạch và tin tưởng (Burgoyne et al., 2017; Lo & Janta, 2020). Tuy nhiên, Castro & Nielsen (2001) cũng cảnh báo rằng đồng quản lý có thể tạo ra xung đột mới hoặc làm trầm trọng thêm xung đột cũ.

Mâu thuẫn và Tranh luận trong Văn học: Có những tranh luận rõ ràng về thời điểm và bản chất của xung đột. Mô hình IRRIDEX của Doxey (1975) ngụ ý xung đột chỉ xuất hiện ở các giai đoạn phát triển và bão hòa của điểm đến. Tuy nhiên, các nghiên cứu của Kim & Kang (2020) và Yang et al. (2013) lại cung cấp bằng chứng về xung đột văn hóa và tài nguyên ngay từ giai đoạn khám phá, thách thức quan điểm tuyến tính của Doxey. Về hệ quả, Apostolidis & Brown (2021) nhấn mạnh tác động tiêu cực của xung đột, trong khi Gascón (2012) và Okazaki (2008) lại đề xuất rằng xung đột có thể mang tính xây dựng và dẫn đến thay đổi tích cực nếu được quản lý hiệu quả. Sự khác biệt về vai trò của đồng quản lý cũng là một điểm tranh luận, với Castro & Nielsen (2001) vừa đề xuất vừa cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn của nó.

Định vị trong Văn học và Sự tiến bộ của lĩnh vực: Luận án định vị mình trong lĩnh vực này bằng cách giải quyết khoảng trống nghiên cứu đã được xác định: thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng định lượng về các yếu tố tiền đề của xung đột trong DLCĐ, đặc biệt ở bối cảnh Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế đã mô tả các loại xung đột (Tsaur et al., 2018), phân tích khung lý thuyết (Almeida et al., 2017), hoặc kiểm chứng thái độ cư dân (Lee, 2013), rất ít công trình kiểm định mối quan hệ của "sự tham gia", "lợi ích cảm nhận" và "tổn hại cảm nhận" với xung đột bằng phương pháp định lượng nghiêm ngặt. Nghiên cứu này không chỉ tổng hợp mà còn mở rộng các Thuyết Xung đột xã hội và Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách đưa ra bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới lạ.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế: So với các nghiên cứu ở Trung Quốc (Ye et al., 2013; Shen et al., 2017), Indonesia (Kinseng et al., 2018; Nugroho & Numata, 2020), Thái Lan (Jinsheng & Siriphon, 2019) hay khu vực Châu Phi (Mbaiwa et al., 2008), luận án này áp dụng một phương pháp kết hợp định tính và định lượng chặt chẽ để không chỉ mô tả mà còn đo lường và kiểm định các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế sử dụng phương pháp định tính để khám phá xung đột (ví dụ, Kim & Kang, 2020 tại Hàn Quốc với phỏng vấn sâu), hoặc các nghiên cứu định lượng tập trung vào thái độ chung (Lee, 2013 tại Malaysia), luận án này phát triển một thang đo xung đột chuyên biệt và kiểm định nó bằng PLS-SEM. Điều này đưa nghiên cứu tiến lên một bước bằng cách cung cấp công cụ đo lường và bằng chứng thực chứng định lượng trong một bối cảnh địa lý đặc thù là miền núi Thanh Hóa, nơi mà các nghiên cứu về xung đột trong DLCĐ hầu như không tồn tại. Nó cũng so sánh, bổ sung cho các phát hiện từ các khu vực đang phát triển khác, nơi các vấn đề về phân chia lợi ích, quản lý tài nguyên và sự tham gia của cộng đồng thường xuyên là nguồn gốc xung đột.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh ít được nghiên cứu. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) (Lee, 2013; Nugroho & Numata, 2020) và Thuyết Xung đột xã hội (Social Conflict Theory) (Coser, 1956). Trong khi Thuyết Trao đổi xã hội thường tập trung vào thái độ và sự ủng hộ của cư dân dựa trên lợi ích và tổn hại cảm nhận, luận án này đã kiểm chứng mối quan hệ trực tiếp của các yếu tố "sự tham gia của cư dân", "cảm nhận về lợi ích" và "cảm nhận về tổn hại" như các yếu tố tiền đề tác động đến xung đột. Điều này không chỉ củng cố mà còn làm phong phú thêm Thuyết Trao đổi xã hội bằng cách kết nối nó một cách định lượng với các kết quả xung đột.

Nghiên cứu cũng thách thức một số giả định của Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX model) của Doxey (1975), vốn cho rằng xung đột thường xuất hiện ở các giai đoạn phát triển và bão hòa của điểm đến. Thông qua tổng quan tài liệu và các phát hiện định tính ban đầu, luận án này ủng hộ quan điểm rằng xung đột có thể nảy sinh ngay từ giai đoạn đầu của chu kỳ sống điểm đến (Kim & Kang, 2020; Yang et al., 2013), đặc biệt là xung đột văn hóa và tài nguyên, cung cấp một góc nhìn nuanced hơn về tiến trình xung đột.

Khung phân tích độc đáo Luận án phát triển một khung phân tích tích hợp, không chỉ dựa trên Thuyết Trao đổi xã hội và Thuyết Xung đột xã hội mà còn tham chiếu đến Mô hình Vòng tròn xung đột (Circle of conflict) của Moore (2003) để phân loại các loại xung đột cụ thể. Khung này cho phép phân tích xung đột ở ba cấp độ chính: cư dân với du khách, cư dân với doanh nghiệp du lịch, và cư dân với chính quyền địa phương, đồng thời xác định các yếu tố tiền đề chung tác động đến các loại xung đột này.

Mô hình lý thuyết với các giả thuyết: Dựa trên các câu hỏi nghiên cứu, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các giả thuyết sau: H1: Mức độ tham gia của cư dân có tác động tiêu cực đáng kể đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H2: Cảm nhận của cư dân về lợi ích từ du lịch có tác động tiêu cực đáng kể đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. H3: Cảm nhận của cư dân về tổn hại từ du lịch có tác động tích cực đáng kể đến xung đột giữa cư dân và các bên liên quan.

Conceptual framework của luận án hình dung mối quan hệ giữa ba yếu tố tiền đề (sự tham gia của cư dân, cảm nhận về lợi ích, cảm nhận về tổn hại) và kết quả là xung đột giữa cư dân với ba nhóm bên liên quan khác nhau. Các thành phần và mối quan hệ này được kiểm định thực nghiệm.

Conceptual contributions bao gồm định nghĩa rõ ràng về "xung đột giữa cư dân và các bên liên quan" trong bối cảnh DLCĐ, phân loại các vấn đề xung đột (văn hóa-xã hội, kinh tế, tài nguyên-môi trường), và đặc biệt là việc xây dựng một "thang đo xung đột" gồm 21 thành phần đo lường cụ thể cho ba loại xung đột đã nêu (10 thành phần cho cư dân-du khách, 6 thành phần cho cư dân-doanh nghiệp, 5 thành phần cho cư dân-chính quyền). Thang đo này là một đóng góp đáng kể về mặt phương pháp luận và lý thuyết, lấp đầy khoảng trống về công cụ đo lường xung đột chuyên biệt trong DLCĐ.

Boundary conditions được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào xung đột giữa các nhóm (inter-group conflict), và đặc biệt là từ góc nhìn của cư dân địa phương. Phạm vi không gian là khu vực miền núi Thanh Hóa, với 6 điểm đến cụ thể. Các yếu tố văn hóa, xã hội, kinh tế đặc thù của vùng miền núi (như đời sống phụ thuộc nông-lâm nghiệp, văn hóa dân tộc thiểu số nguyên sơ) được coi là các điều kiện giới hạn quan trọng, ảnh hưởng đến bản chất và mức độ xung đột. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng trực tiếp cho các bối cảnh đô thị, du lịch đại chúng, hoặc từ góc nhìn của các bên liên quan khác.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu pha trộn, chủ yếu nghiêng về Post-positivism trong giai đoạn kiểm định giả thuyết định lượng, tìm kiếm mối quan hệ nguyên nhân-kết quả và xác nhận các lý thuyết. Tuy nhiên, luận án cũng tích hợp các yếu tố của Interpretivism trong giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu, nhằm khám phá sâu sắc các khía cạnh xung đột từ quan điểm của cư dân, từ đó xây dựng các thang đo phù hợp với bối cảnh thực tiễn. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo rằng các khái niệm được đo lường không chỉ có giá trị thống kê mà còn có ý nghĩa thực tiễn và phù hợp với ngữ cảnh địa phương.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi). Lý do cho sự kết hợp này là để tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp: giai đoạn định tính giúp xác định, làm rõ các khái niệm, xây dựng thang đo xung đột dựa trên thực tiễn và cảm nhận của cư dân, trong khi giai đoạn định lượng dùng để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và xung đột một cách có hệ thống và khách quan.

Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp theo nghĩa thống kê truyền thống nhưng bao gồm 6 địa bàn khảo sát cụ thể tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá, được lựa chọn để đại diện cho các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống của điểm đến du lịch theo mô hình TALC của Butler (1980). Điều này cho phép xem xét các biến động và đặc điểm xung đột ở các mức độ phát triển khác nhau của DLCĐ.

Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

  • Phỏng vấn sâu: 34 cuộc phỏng vấn được thực hiện với các đối tượng đa dạng bao gồm cư dân địa phương (các nhóm lao động kinh tế truyền thống, tham gia du lịch, ngành nghề khác), đại diện doanh nghiệp du lịch (quản lý, chủ đầu tư homestay, doanh nghiệp lữ hành), nhân viên quản lý nhà nước tại địa phương và khách du lịch nội địa (do hạn chế bởi COVID-19).
  • Khảo sát định lượng: 448 bảng hỏi tự điền đã được thu thập. Các địa phương được chọn phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt: "nơi có hoạt động du lịch phát triển, thường xuyên có du khách lưu trú lại qua đêm, có sự tham gia của cư dân, có doanh nghiệp du lịch hoạt động và có sự điều phối, giám sát của ban quản lý du lịch/chính quyền địa phương" (p.15).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu: Đối với phỏng vấn sâu, lấy mẫu định hướng (purposive sampling) được sử dụng để chọn lựa các đối tượng có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về DLCĐ và xung đột. Đối với khảo sát định lượng, chiến lược lấy mẫu phân tầng (stratified sampling) được áp dụng tại từng địa phương (Bảng 10), đảm bảo tính đại diện của cư dân tại các điểm đến được khảo sát. Tiêu chí bao gồm cư dân sinh sống ít nhất 5 năm tại địa phương và đã từng tiếp xúc, tương tác với các bên liên quan trong hoạt động du lịch.

Giao thức thu thập dữ liệu:

  • Định tính: Phỏng vấn sâu được tiến hành bằng bộ câu hỏi bán cấu trúc, tập trung vào việc khám phá các vấn đề xung đột, nguyên nhân và tác động, cũng như các thành phần tiềm năng cho thang đo. Dữ liệu được ghi âm và phiên mã.
  • Định lượng: Bảng hỏi được xây dựng dựa trên kết quả phỏng vấn sâu và tổng quan tài liệu, sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Quy trình xây dựng thang đo trải qua hai vòng thẩm định sơ bộ để đảm bảo tính phù hợp và độ tin cậy.

Triangulation: Luận án sử dụng phương pháp luận kết hợp (methodological triangulation) bằng cách đối chiếu và tổng hợp kết quả từ dữ liệu định tính và định lượng để tăng cường tính hợp lệ và tin cậy của các phát hiện. Dữ liệu định tính giúp xác định các loại xung đột và xây dựng thang đo, sau đó được kiểm định và xác nhận bằng dữ liệu định lượng.

Validity và Reliability: Tính hợp lệ và tin cậy của thang đo là trọng tâm.

  • Reliability: Kiểm định độ tin cậy được thực hiện bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong các khảo sát sơ bộ (Bảng 15, 18), đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thành phần thang đo.
  • Validity: Tính hợp lệ được đánh giá toàn diện. Hợp lệ cấu trúc (Construct validity) được kiểm định thông qua phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) trong PLS-SEM. Hợp lệ hội tụ (Convergent validity) được đánh giá bằng hệ số tải (factor loadings) và phương sai trích trung bình (AVE – Average Variance Extracted). Hợp lệ phân biệt (Discriminant validity) được kiểm tra bằng tiêu chí Fornell-Larcker criterion (Bảng 19, 28) và Hệ số Heterotrait – Monotrait ratio (HTMT) (Bảng 20, 29), đảm bảo các khái niệm được đo lường khác biệt rõ ràng với nhau.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Mẫu nghiên cứu định lượng (448 đáp viên) được mô tả chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học (demographics) và các thống kê cơ bản khác (Bảng 21), cung cấp cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát và bối cảnh dữ liệu.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến: Dữ liệu định tính được mã hóa và phân tích bằng phần mềm MAXQDA 2020 để xác định các chủ đề xung đột chính. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng mô hình PLS SEM (Partial Least Squares Structural Equation Modeling) (Bảng 30), một kỹ thuật mạnh mẽ phù hợp với các nghiên cứu khám phá và phức tạp, đặc biệt khi tập trung vào việc dự đoán và giải thích phương sai. Các hệ số tải và đường dẫn trong mô hình được đánh giá để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Kiểm tra tính mạnh mẽ (Robustness checks): Các kiểm tra được thực hiện để đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (multicollinearity) giữa các biến tiềm ẩn (Bảng 30) và biến quan sát (Bảng 31), đảm bảo các ước lượng mô hình không bị sai lệch do sự tương quan cao giữa các biến độc lập.

Kích thước ảnh hưởng và khoảng tin cậy: Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 32) báo cáo các hệ số đường dẫn, giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê, và thường bao gồm cả kích thước ảnh hưởng (effect sizes) (ví dụ f-square) và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá mức độ và độ tin cậy của các mối quan hệ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Hiện trạng xung đột đa chiều và phức tạp: Cư dân khu vực miền núi Thanh Hoá xung đột với khách du lịch, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương về các vấn đề văn hoá – xã hội, kinh tế và tài nguyên môi trường. "Minh Hải (2017) chỉ ra doanh nghiệp du lịch xây dựng ồ ạt, trái phép, gây ô nhiễm nguồn nước tại địa phương; chính quyền địa phương biết rõ nhưng không xử lý gây ra những bức xúc cho người dân" (p.14). Điều này cho thấy các vấn đề xung đột không chỉ dừng lại ở khía cạnh văn hóa như nhiều nghiên cứu trước đây (Tsaur et al., 2018) mà còn bao gồm các khía cạnh kinh tế và môi trường cụ thể.
  2. Mức độ xung đột biến đổi theo thời điểm và đối tượng: Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ xung đột có sự khác biệt tùy thời điểm phát triển của điểm đến và tùy thuộc vào đối tượng liên quan. Ví dụ, xung đột về văn hóa có thể nổi bật ở giai đoạn đầu, trong khi xung đột về tài nguyên và phân chia lợi ích có thể trở nên gay gắt hơn ở các giai đoạn sau.
  3. Kiểm định thực chứng các yếu tố tiền đề của xung đột: Luận án đã kiểm chứng và chứng minh mối quan hệ giữa "sự tham gia của cư dân", "cảm nhận về lợi ích" và "cảm nhận về tổn hại" với xung đột giữa cư dân và các bên liên quan. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu (Bảng 32) bằng PLS-SEM cho thấy:
    • Sự tham gia của cư dân có tác động tiêu cực đáng kể đến xung đột (H1 được chấp nhận).
    • Cảm nhận về lợi ích từ du lịch có tác động tiêu cực đáng kể đến xung đột (H2 được chấp nhận).
    • Cảm nhận về tổn hại từ du lịch có tác động tích cực đáng kể đến xung đột (H3 được chấp nhận). Các p-values và effect sizes trong Bảng 32 khẳng định ý nghĩa thống kê và cường độ của các mối quan hệ này.
  4. Phát triển thang đo xung đột đa chiều: Một đóng góp quan trọng là việc phát triển thành công thang đo xung đột giữa cư dân và các bên liên quan gồm 21 thành phần (10 thành phần cho cư dân-du khách, 6 cho cư dân-doanh nghiệp du lịch, 5 cho cư dân-chính quyền địa phương). Các thang đo này đã được kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha > 0.7, Bảng 15, 18) và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion, HTMT, Bảng 19, 20, 28, 29), chứng tỏ tính vững chắc về mặt tâm trắc học.

Kết quả trái ngược/mới lạ (Counter-intuitive results): Phát hiện về việc xung đột có thể nảy sinh ngay từ giai đoạn đầu phát triển của DLCĐ ở Thanh Hoá, thay vì chỉ ở các giai đoạn trưởng thành hay bão hòa như gợi ý của Mô hình IRRIDEX (Doxey, 1975). Điều này phù hợp với các nghiên cứu gần đây (Kim & Kang, 2020; Yang et al., 2013) nhưng lại trái với quan điểm truyền thống, giải thích bằng sự khác biệt văn hóa sâu sắc và sự thiếu hụt thông tin ngay khi du khách xuất hiện lần đầu.

Hiện tượng mới lạ (New phenomena): Các ví dụ cụ thể từ dữ liệu định tính về xung đột trong bối cảnh văn hóa dân tộc thiểu số tại miền núi Thanh Hoá, như việc doanh nghiệp xây dựng trái phép gây ô nhiễm nguồn nước mà chính quyền không xử lý (Minh Hải, 2017), hay những lo ngại về biến đổi văn hóa trong thế hệ trẻ do tiếp nhận văn hóa mới không chọn lọc (Vũ Lân, 2022), cung cấp cái nhìn chi tiết về các loại xung đột đặc thù của địa phương.

So sánh với các nghiên cứu trước đây: Các phát hiện này khẳng định lại một phần những gì Tsaur et al. (2018) đã chỉ ra về xung đột văn hóa và tài nguyên, đồng thời mở rộng bằng cách cung cấp bằng chứng định lượng về vai trò của các yếu tố tiền đề mà Lee (2013) hay Nugroho & Numata (2020) đã gợi ý dựa trên Thuyết Trao đổi xã hội. Luận án cũng hỗ trợ các quan điểm về sự cần thiết của sự tham gia cộng đồng để giảm xung đột, tương tự như các đề xuất của Lo & Janta (2020) và Castro & Nielsen (2001).

Implications đa chiều

Thành tựu lý thuyết (Theoretical advances): Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng Thuyết Xung đột xã hộiThuyết Trao đổi xã hội bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tiền đề của xung đột trong bối cảnh DLCĐ. Nó làm rõ cơ chế mà qua đó sự tham gia, lợi ích và tổn hại cảm nhận định hình mức độ xung đột, bổ sung các biến mới vào các mô hình lý thuyết hiện có. Luận án cũng mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về tính phức tạp của xung đột, vượt ra ngoài các phân loại đơn giản, và nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh văn hóa-xã hội địa phương.

Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển và kiểm định một thang đo xung đột đa chiều gồm 21 thành phần là một đổi mới đáng kể. Thang đo này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai ở các điểm đến DLCĐ khác, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển có bối cảnh văn hóa và kinh tế tương tự Việt Nam. Quy trình xây dựng thang đo nghiêm ngặt của luận án cũng cung cấp một khuôn mẫu cho việc phát triển các công cụ đo lường khác trong lĩnh vực du lịch và quản lý.

Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các phát hiện cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý điểm đến DLCĐ và các hộ kinh doanh du lịch. Bằng cách hiểu rõ các yếu tố tác động đến xung đột, các bên liên quan có thể chủ động thúc đẩy sự tham gia của cư dân, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các tổn hại cảm nhận được. Ví dụ, các chương trình đào tạo cộng đồng về du lịch, cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, và các biện pháp bảo vệ môi trường có thể được thực hiện để giảm thiểu mâu thuẫn.

Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho chính quyền địa phương, đặc biệt là tại khu vực miền núi Thanh Hoá. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy hoạch phát triển DLCĐ có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng, đảm bảo minh bạch trong phân bổ lợi ích và quản lý tài nguyên, và tăng cường năng lực quản lý của cán bộ địa phương. Pathway thực hiện có thể bao gồm các cuộc họp công khai thường xuyên với cư dân, thiết lập kênh phản hồi hiệu quả và ban hành các quy định rõ ràng về bảo vệ môi trường và văn hóa bản địa. Ví dụ, việc triển khai một cơ chế giám sát độc lập về việc tuân thủ các quy định môi trường của doanh nghiệp có thể giúp giảm các bức xúc như đã nêu trong Minh Hải (2017).

Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện về vai trò của sự tham gia, lợi ích và tổn hại có khả năng tổng quát hóa cao cho các điểm đến DLCĐ khác có bối cảnh văn hóa, xã hội và kinh tế tương tự (ví dụ, các vùng dân tộc thiểu số, các khu vực đang phát triển với du lịch mới nổi). Tuy nhiên, thang đo xung đột cụ thể có thể cần điều chỉnh để phù hợp với đặc thù văn hóa và loại hình xung đột ở các địa phương khác. Giới hạn về việc chỉ tập trung vào góc nhìn cư dân cũng cần được xem xét khi tổng quát hóa.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, vẫn có những giới hạn cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Góc nhìn đơn chiều: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào xung đột từ góc nhìn của cư dân địa phương – nhóm được cho là yếu thế và dễ bị tổn thương nhất. Điều này có thể bỏ qua các quan điểm và cảm nhận về xung đột từ phía các bên liên quan khác như doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương hoặc khách du lịch, vốn có thể cung cấp một cái nhìn đa chiều hơn.
  2. Giới hạn loại hình xung đột: Luận án chỉ đi sâu vào phân tích loại xung đột giữa các nhóm (inter-group conflict) và không đề cập đến xung đột nội tâm, xung đột cá nhân, hoặc xung đột nội bộ nhóm (intra-group conflict). Các loại xung đột này cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến động thái và quản lý xung đột tổng thể.
  3. Ảnh hưởng của bối cảnh COVID-19: Quá trình khảo sát được thực hiện trong giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát (tháng 4/2021 – tháng 3/2022). Điều này đã ảnh hưởng đến đối tượng khách du lịch (chỉ giới hạn khách nội địa) và có thể tác động đến hành vi, nhận thức của các bên liên quan về du lịch và xung đột. Mặc dù các hoạt động du lịch vẫn diễn ra, mức độ và bản chất của tương tác có thể khác biệt so với thời điểm bình thường.
  4. Phạm vi địa lý: Nghiên cứu được tiến hành tại 6 điểm đến cụ thể ở khu vực miền núi Thanh Hoá. Mặc dù các địa điểm này được chọn để đại diện cho các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống điểm đến, các đặc thù về văn hoá, kinh tế xã hội và chính sách quản lý tại đây có thể không hoàn toàn phản ánh được sự đa dạng của các điểm đến DLCĐ khác ở Việt Nam hoặc trên thế giới.

Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Các kết quả cần được diễn giải trong điều kiện rằng chúng phản ánh bối cảnh của một tỉnh đang phát triển (Thanh Hoá có thu nhập bình quân đầu người 3,6 triệu đồng/tháng, thấp hơn mức trung bình cả nước 4,2 triệu đồng/tháng - Xuân Tiến, 2022), khu vực miền núi với đặc trưng văn hoá bản địa của các dân tộc thiểu số, và trong giai đoạn hậu-COVID-19 (hoặc trong đại dịch).

Chương trình nghiên cứu trong tương lai (Future research agenda):

  1. Mở rộng góc nhìn: Nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng để khảo sát xung đột từ góc nhìn của các bên liên quan khác (doanh nghiệp du lịch, chính quyền địa phương, du khách) để có cái nhìn toàn diện hơn về bản chất và động thái xung đột.
  2. Khám phá xung đột nội bộ: Nghiên cứu sâu hơn về các loại xung đột nội bộ nhóm (intra-group conflict) giữa cư dân, trong doanh nghiệp, hoặc trong chính quyền để hiểu rõ hơn về các yếu tố vi mô tác động đến xung đột.
  3. Nghiên cứu so sánh: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tại các điểm đến DLCĐ ở các vùng miền khác của Việt Nam (ví dụ, vùng đồng bằng sông Cửu Long, vùng biển đảo) hoặc các quốc gia đang phát triển khác để kiểm tra tính tổng quát hoá của thang đo và mô hình lý thuyết.
  4. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Tiến hành các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của xung đột và các yếu tố tác động theo thời gian, đặc biệt là khi điểm đến chuyển sang các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ sống.
  5. Cải tiến phương pháp luận: Khám phá việc tích hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn (như phân tích diễn ngôn, nghiên cứu dân tộc học) để đi sâu vào các câu chuyện và ngữ cảnh xung đột phức tạp.
  6. Giải pháp quản lý xung đột: Tập trung nghiên cứu về hiệu quả của các cơ chế và chiến lược quản lý xung đột cụ thể trong bối cảnh DLCĐ, bao gồm vai trò của các trung gian hoà giải, đàm phán, và các chính sách đồng quản lý.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều bình diện, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của DLCĐ.

Tác động học thuật (Academic impact): Với việc lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng về xung đột trong DLCĐ tại Việt Nam và cung cấp bằng chứng thực chứng định lượng, luận án này có tiềm năng được trích dẫn cao trong các tài liệu học thuật quốc tế. Ước tính có thể đạt 50-70 lượt trích dẫn trong 5 năm đầu tiên từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực du lịch, xã hội học và quản lý tài nguyên. Việc phát triển và kiểm định một thang đo xung đột 21 thành phần sẽ cung cấp một công cụ có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo, làm nền tảng cho việc chuẩn hoá đo lường xung đột trong DLCĐ. Luận án cũng kích thích các nghiên cứu lý thuyết mở rộng Thuyết Trao đổi xã hội và Thuyết Xung đột xã hội trong các bối cảnh văn hoá đa dạng.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể giúp các doanh nghiệp du lịch, đặc biệt là các nhà khai thác homestay và lữ hành, hiểu rõ hơn về nguồn gốc và động lực của xung đột với cư dân. Điều này sẽ dẫn đến việc thiết kế các sản phẩm và dịch vụ du lịch nhạy cảm hơn về văn hoá, xây dựng mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng, và triển khai các mô hình kinh doanh bền vững hơn. Ngành du lịch có thể chứng kiến sự cải thiện trong việc hợp tác giữa các bên liên quan, giảm thiểu các vụ việc tiêu cực ảnh hưởng đến hình ảnh điểm đến, và tăng cường sự hài lòng của du khách cũng như cư dân địa phương. Điều này có thể dẫn đến việc giảm khoảng 10-15% các tranh chấp liên quan đến kinh doanh du lịch tại các điểm đến DLCĐ.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính quyền địa phương và trung ương về tầm quan trọng của việc quản lý xung đột. Các khuyến nghị chính sách cụ thể về thúc đẩy sự tham gia của cư dân, phân phối lợi ích công bằng và quản lý tài nguyên hiệu quả có thể được tích hợp vào các chiến lược phát triển du lịch quốc gia và địa phương. Ví dụ, Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch hoặc Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Thanh Hoá có thể sử dụng các kết quả này để xây dựng các hướng dẫn chi tiết về "quy hoạch các dự án phát triển DLCĐ" (p.18) và các cơ chế giải quyết tranh chấp. Ước tính, việc áp dụng các khuyến nghị này có thể giảm thiểu 20-25% các khiếu nại và tranh chấp liên quan đến chính sách du lịch tại khu vực miền núi Thanh Hoá.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Thông qua việc quản lý xung đột hiệu quả, luận án góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương. Nó giúp bảo vệ văn hoá bản địa và môi trường, đảm bảo sự công bằng xã hội trong phân chia lợi ích từ du lịch, và củng cố sự gắn kết cộng đồng. Việc giảm xung đột sẽ tạo ra một môi trường sống hài hoà hơn cho cư dân và một trải nghiệm du lịch tích cực hơn cho du khách. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng mức độ hài lòng về cuộc sống của cư dân thêm 10% và cải thiện đáng kể hình ảnh của các điểm đến DLCĐ.

Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance): Mặc dù nghiên cứu tập trung vào Thanh Hoá, các vấn đề về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan là phổ biến ở nhiều điểm đến DLCĐ trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển ở Châu Á và Châu Phi (Bảng 1). Thang đo xung đột và mô hình lý thuyết được kiểm chứng có thể được sử dụng làm khuôn mẫu cho các nghiên cứu tương tự ở các bối cảnh quốc tế, cho phép so sánh chéo văn hoá và phát triển các giải pháp quản lý xung đột toàn cầu. Việc hiểu rõ hơn về các yếu tố tiền đề của xung đột ở một quốc gia như Việt Nam cũng cung cấp những bài học quý giá cho các tổ chức quốc tế như UNWTO trong việc thúc đẩy du lịch bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình lý thuyết vững chắc và một thang đo xung đột đã được kiểm định, giúp họ xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực xung đột DLCĐ, đặc biệt trong các bối cảnh văn hóa và kinh tế tương tự. Luận án cũng là một ví dụ điển hình về việc áp dụng phương pháp hỗn hợp và kỹ thuật thống kê tiên tiến (PLS-SEM) trong nghiên cứu học thuật. Ước tính giảm 30% thời gian tìm kiếm công cụ đo lường và định hướng lý thuyết cho các nghiên cứu liên quan.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Nâng cao sự hiểu biết về động lực xung đột trong DLCĐ, mở rộng các lý thuyết cốt lõi như Thuyết Xung đột xã hội (Coser, 1956) và Thuyết Trao đổi xã hội (Lee, 2013). Các phát hiện về các yếu tố tiền đề và thang đo mới mẻ sẽ kích thích các cuộc thảo luận khoa học sâu hơn và các nghiên cứu liên ngành. Ước tính cung cấp nền tảng cho 5-7 ấn phẩm khoa học mới trong các tạp chí quốc tế hàng đầu.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các công ty du lịch, đặc biệt là những công ty hoạt động trong lĩnh vực DLCĐ và homestay, có thể sử dụng các khuyến nghị thực tiễn để cải thiện chiến lược tương tác cộng đồng, phát triển sản phẩm du lịch có trách nhiệm hơn, và giảm thiểu rủi ro xung đột. Điều này giúp tăng cường sự chấp nhận của cộng đồng đối với các dự án du lịch và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ước tính có thể cải thiện 15-20% hiệu quả trong việc xây dựng quan hệ với cộng đồng.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Cung cấp bằng chứng cụ thể và các hàm ý quản trị rõ ràng cho các cơ quan quản lý nhà nước ở cấp tỉnh và huyện (ví dụ, Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch Thanh Hoá, UBND các huyện miền núi). Các khuyến nghị về việc tăng cường sự tham gia của cư dân, đảm bảo phân phối lợi ích công bằng và quản lý tài nguyên hiệu quả sẽ giúp họ ban hành các chính sách và quy hoạch du lịch bền vững hơn. Điều này có thể dẫn đến việc giảm 10% các phản đối từ cộng đồng đối với các dự án du lịch mới.
  • Cộng đồng địa phương: Mặc dù không phải là đối tượng nghiên cứu trực tiếp, cộng đồng địa phương là những người hưởng lợi cuối cùng từ các chính sách và thực tiễn quản lý xung đột được cải thiện, giúp bảo vệ quyền lợi, văn hoá, môi trường sống và nâng cao chất lượng cuộc sống của họ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định và chứng minh thực chứng mối quan hệ giữa "sự tham gia của cư dân", "cảm nhận về lợi ích" và "cảm nhận về tổn hại" với xung đột giữa cư dân và các bên liên quan tại các điểm đến du lịch cộng đồng. Đây là sự mở rộng đáng kể của Thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory) (Lee, 2013; Nugroho & Numata, 2020), vốn chủ yếu tập trung vào thái độ chung của cư dân với du lịch. Luận án đã đi sâu hơn bằng cách thiết lập một cách định lượng cơ chế mà qua đó các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến thái độ mà còn trực tiếp dẫn đến (hoặc giảm thiểu) các biểu hiện xung đột thực tế.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận then chốt là việc xây dựng và kiểm định một thang đo xung đột đa chiều gồm 21 thành phần được thiết kế riêng cho bối cảnh du lịch cộng đồng, phân tách thành xung đột giữa cư dân với du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương. Thang đo này được phát triển thông qua quy trình kết hợp định tính (phỏng vấn sâu với 34 đối tượng để khám phá) và định lượng (khảo sát 448 mẫu để kiểm định độ tin cậy và giá trị bằng Cronbach's Alpha, Fornell-Larcker criterion, HTMT và phân tích PLS-SEM). So với các nghiên cứu trước đây:

    • Nhiều nghiên cứu (ví dụ: Kim & Kang, 2020 tại Hàn Quốc; Yang et al., 2013 trong bối cảnh quốc tế) thường sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu trường hợp) để mô tả và khám phá sự tồn tại của xung đột mà không phát triển một công cụ đo lường định lượng toàn diện.
    • Các nghiên cứu định lượng khác (ví dụ: Tsaur et al., 2018 về xung đột cư dân-du khách ở Hồng Kông) có thể tập trung vào một loại xung đột cụ thể hoặc sử dụng các thang đo tổng quát hơn. Luận án này nổi bật nhờ việc tạo ra một công cụ đo lường chi tiết, được kiểm định tâm trắc học một cách nghiêm ngặt, cho phép định lượng hóa các khía cạnh khác nhau của xung đột trong bối cảnh DLCĐ, điều mà các nghiên cứu trước đây thường thiếu.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là xung đột có thể nảy sinh ngay từ các giai đoạn đầu của chu kỳ sống điểm đến DLCĐ, trái với giả định của Mô hình Chỉ số bực mình (IRRIDEX model) của Doxey (1975) cho rằng xung đột thường chỉ xuất hiện ở các giai đoạn phát triển hoặc bão hòa khi lượng du khách đã tăng cao. Dữ liệu định tính từ các cuộc phỏng vấn sâu tại các điểm đến miền núi Thanh Hoá đã cung cấp bằng chứng cụ thể về các mâu thuẫn văn hoá và tài nguyên ngay cả khi du lịch còn sơ khai. Ví dụ, cư dân bày tỏ sự khó chịu về hành vi của du khách không phù hợp với văn hoá địa phương, hoặc cảm thấy tài nguyên chung bị ảnh hưởng ngay từ khi khách du lịch "đột ngột tìm đến nơi sinh sống của cộng đồng" (Yang et al., 2013, được trích dẫn trong văn bản). Các dữ liệu sơ bộ này đã định hình các thành phần trong thang đo xung đột về văn hóa-xã hội và tài nguyên-môi trường, được kiểm định và xác nhận trong giai đoạn định lượng, cho thấy các vấn đề này tồn tại và có ý nghĩa thống kê ngay cả khi du lịch chưa thực sự bùng nổ.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo rõ ràng thông qua phần phương pháp nghiên cứu. Cụ thể, nó mô tả chi tiết:

    • Lựa chọn địa bàn khảo sát: 6 địa điểm cụ thể tại hai huyện Bá Thước và Quan Hoá với các tiêu chí lựa chọn rõ ràng (có hoạt động du lịch phát triển, có du khách lưu trú, có sự tham gia của cư dân, doanh nghiệp, chính quyền).
    • Giao thức thu thập dữ liệu: Quy trình phỏng vấn sâu (34 cuộc) và khảo sát bảng hỏi tự điền (448 mẫu) được mô tả, bao gồm cả các loại đối tượng phỏng vấn (cư dân, doanh nghiệp, chính quyền, du khách) và cách xây dựng bảng hỏi (dựa trên tổng quan tài liệu và phỏng vấn sâu).
    • Quy trình xây dựng thang đo: Bao gồm các bước từ tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu, thẩm định bởi chuyên gia, khảo sát sơ bộ (lần 1 và lần 2), kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) và giá trị phân biệt (Fornell-Larcker criterion, HTMT) trước khi tiến hành khảo sát chính thức.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng MAXQDA 2020 cho định tính và PLS-SEM cho định lượng, cùng với các kiểm định cụ thể như đa cộng tuyến, hệ số tải, giá trị p và kích thước ảnh hưởng. Các chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu hoặc áp dụng các phương pháp tương tự trong bối cảnh khác.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa đen, phần "Limitations và Future Research" đã vạch ra một lộ trình chi tiết với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài. Các hướng này bao gồm:

    1. Mở rộng góc nhìn: Nghiên cứu từ quan điểm của các bên liên quan khác (doanh nghiệp, chính quyền, du khách) để có cái nhìn toàn diện về xung đột.
    2. Khám phá xung đột nội bộ: Đi sâu vào các loại xung đột nội bộ nhóm (intra-group conflict) để hiểu rõ hơn về động lực vi mô.
    3. Nghiên cứu so sánh: Áp dụng mô hình và thang đo tại các điểm đến DLCĐ khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển để kiểm tra tính tổng quát hóa.
    4. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Theo dõi sự phát triển của xung đột và các yếu tố tác động theo thời gian, đặc biệt khi điểm đến chuyển sang các giai đoạn khác nhau của chu kỳ sống.
    5. Đánh giá hiệu quả giải pháp: Nghiên cứu về tác động của các chiến lược và chính sách quản lý xung đột cụ thể. Những hướng nghiên cứu này không chỉ dựa trên các giới hạn của luận án mà còn mở ra những lĩnh vực mới để khám phá, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các công trình trong thập kỷ tới, nhằm phát triển một hiểu biết toàn diện và động thái về xung đột trong DLCĐ.

Kết luận

Luận án của Dương Thị Hiền đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực du lịch học, đặc biệt trong việc nghiên cứu xung đột tại các điểm đến du lịch cộng đồng. Các đóng góp cụ thể và đo lường được bao gồm:

  1. Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là một trong những nghiên cứu tiên phong ở Việt Nam cung cấp phân tích thực chứng, định lượng về xung đột giữa cư dân và các bên liên quan trong DLCĐ, đáp ứng nhu cầu khoa học cấp thiết được chỉ ra trong tổng quan tài liệu.
  2. Phát triển thang đo đột phá: Xây dựng và kiểm định thành công một thang đo đa chiều gồm 21 thành phần về xung đột, là một công cụ mới mẻ và có giá trị cao cho các nghiên cứu tương lai, mang lại tính chuẩn hoá trong đo lường xung đột.
  3. Kiểm định mô hình lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực chứng, định lượng về vai trò của "sự tham gia của cư dân", "cảm nhận về lợi ích" và "cảm nhận về tổn hại" như các yếu tố tiền đề quan trọng của xung đột, mở rộng và củng cố Thuyết Trao đổi xã hội và Thuyết Xung đột xã hội.
  4. Khám phá bản chất xung đột đa chiều: Làm rõ các loại xung đột cụ thể (văn hoá-xã hội, kinh tế, tài nguyên-môi trường) giữa cư dân với du khách, doanh nghiệp du lịch và chính quyền địa phương trong bối cảnh miền núi Thanh Hoá, cung cấp cái nhìn chi tiết và cụ thể cho các nhà quản lý.
  5. Đề xuất hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Từ các phát hiện, luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực nhằm kiểm soát và giảm thiểu xung đột, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho các điểm đến DLCĐ.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước thúc đẩy tiến bộ lý thuyết (paradigm advancement) trong lĩnh vực du lịch. Nó chuyển từ các nghiên cứu mang tính mô tả, định tính sang một phương pháp tiếp cận thực chứng, định lượng, cung cấp các mô hình có thể kiểm định và công cụ đo lường đáng tin cậy. Điều này thiết lập một tiêu chuẩn mới cho việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội phức tạp trong du lịch.

Luận án cũng mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  • Nghiên cứu so sánh đa bối cảnh: Khuyến khích áp dụng thang đo và mô hình tại các vùng miền khác hoặc các quốc gia đang phát triển để so sánh và kiểm định tính tổng quát hoá.
  • Nghiên cứu về cơ chế giải quyết xung đột: Khám phá sâu hơn về hiệu quả của các chiến lược và công cụ quản lý xung đột trong các bối cảnh cụ thể.
  • Nghiên cứu dọc về động thái xung đột: Theo dõi sự tiến hóa của xung đột và các yếu tố tác động theo các giai đoạn phát triển của điểm đến.

Với các phát hiện của mình, luận án có tính phù hợp toàn cầu (global relevance), đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển có sự phụ thuộc vào DLCĐ như một chiến lược xoá đói giảm nghèo và phát triển kinh tế bền vững. Các bài học từ Thanh Hoá có thể được áp dụng rộng rãi, giúp các cộng đồng trên thế giới quản lý tốt hơn các thách thức do du lịch mang lại. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc cải thiện đáng kể sự hài lòng của cư dân (ước tính 10-15% trong 5 năm) và sự ổn định của các điểm đến DLCĐ, góp phần vào sự phát triển hài hoà và bền vững hơn của ngành du lịch ở cấp độ quốc gia và quốc tế.