Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tới sự hài lòng cư dân tại Hà Nội và Hải Phòng - Lê Va Xi, ĐH Kinh tế Quốc dân

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến sự hài lòng cư dân. Phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chất lượng dịch vụ quản lý vận hành chung cư hiện nay
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị Kinh doanh (Marketing)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chất lượng dịch vụ quản lý vận hành chung cư hiện nay

Quá trình đô thị hóa tại các thành phố lớn diễn ra mạnh mẽ. Nhà chung cư cao tầng trở thành lựa chọn an cư hàng đầu. Nhu cầu nâng cao chất lượng dịch vụ quản lý vận hành chung cư ngày càng cấp thiết. Dịch vụ quản lý tốt giúp duy trì giá trị bất động sản. Không gian sống văn minh tạo dựng niềm tin cho người dân. Khảo sát thực tế tại Hà Nội và Hải Phòng cho thấy nhiều bất cập tồn tại. Sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan chưa thực sự đồng bộ. Tranh chấp về quyền lợi và trách nhiệm vẫn diễn ra thường xuyên. Do đó, việc chuẩn hóa dịch vụ là yêu cầu mang tính sống còn. Nâng cao tiêu chuẩn quản lý giúp giảm thiểu xung đột xã hội. Đây là nền tảng cho sự phát triển đô thị bền vững.

1.1. Thực trạng vận hành chung cư tại Hà Nội và Hải Phòng

Hà Nội và Hải Phòng ghi nhận tốc độ gia tăng nhanh các dự án nhà cao tầng. Mô hình nhà ở chung cư thu hút hàng triệu cư dân sinh sống. Nhiều tòa nhà thiếu quy trình vận hành đồng bộ. Tình trạng xuống cấp cơ sở hạ tầng diễn ra cục bộ. Tranh chấp diện tích sở hữu chung riêng phát sinh phức tạp. Cư dân thường xuyên phản ánh về chất lượng phục vụ chưa tương xứng. Một số doanh nghiệp quản lý thiếu năng lực chuyên môn nghiệp vụ. Nhân sự vận hành chưa qua đào tạo bài bản và thiếu kỹ năng ứng xử. Việc tiếp nhận và xử lý khiếu nại còn chậm trễ. Thực trạng trên đòi hỏi khung tiêu chuẩn dịch vụ rõ ràng. Các bên cần thiết lập quy chế kiểm soát chất lượng minh bạch.

1.2. Tầm quan trọng của sự hài lòng của cư dân chung cư

Chỉ số đo lường sự hài lòng của cư dân chung cư phản ánh trực tiếp chất lượng sống. Cư dân hài lòng sẽ chủ động thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính. Tinh thần hợp tác giữa các bên được nâng cao rõ rệt. Môi trường sinh hoạt nội khu trở nên an toàn và gắn kết. Sự tin tưởng của cư dân giúp thương hiệu chủ đầu tư gia tăng uy tín. Giá trị chuyển nhượng và cho thuê căn hộ duy trì ở mức cao. Ngược lại, sự thất vọng kéo dài dẫn đến khiếu kiện kéo dài. Mâu thuẫn ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự an ninh xã hội. Đánh giá sự thỏa mãn của cư dân là công cụ quản trị then chốt. Đơn vị vận hành cần liên tục lắng nghe và cải tiến nghiệp vụ.

II. Mô hình SERVQUAL quản lý chung cư và sự hài lòng cư dân

Đo lường chất lượng dịch vụ bất động sản đòi hỏi công cụ khoa học chính xác. Nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVQUAL quản lý chung cư để phân tích toàn diện. Mô hình đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế. Năm thành phần cốt lõi gồm tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Phương pháp giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong vận hành. Doanh nghiệp nắm bắt đúng mong muốn thiết thực của cộng đồng cư dân. Cơ cấu đánh giá đa chiều tạo điều kiện cải thiện hiệu suất công việc. Đây là kim chỉ nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong phân khúc quản lý tòa nhà.

2.1. Ứng dụng mô hình SERVQUAL quản lý chung cư hiện đại

Ứng dụng mô hình SERVQUAL quản lý chung cư giúp chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin. Ban quản lý lượng hóa mức độ hài lòng qua các thang đo Likert cụ thể. Dữ liệu khảo sát chỉ ra khoảng cách giữa cam kết và thực thi. Yếu tố phương tiện hữu hình thể hiện qua trang thiết bị và sảnh đón tiếp. Mức độ đáp ứng đo lường tốc độ xử lý sự cố kỹ thuật phát sinh. Tính tin cậy khẳng định sự chính xác trong thu chi tài chính. Sự đồng cảm thể hiện qua thái độ lắng nghe của đội ngũ lễ tân và bảo vệ. Năng lực phục vụ chứng minh trình độ chuyên môn của cán bộ kỹ thuật. Mô hình cung cấp dữ liệu định lượng phục vụ việc ra quyết định chiến lược.

2.2. Các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ tổng thể

Chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng cấu thành trải nghiệm tổng thể. Chất lượng kỹ thuật bao gồm độ ổn định của thang máy, điện nước và chiếu sáng. Chất lượng chức năng phản ánh cung cách giao tiếp và ứng xử của nhân viên. Cả hai yếu tố đều tác động mạnh mẽ đến tâm lý cư dân. Sự hài lòng hình thành từ quá trình tích lũy các trải nghiệm thường nhật. Khi dịch vụ đáp ứng vượt kỳ vọng, sự gắn kết của cư dân tăng cao. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chất lượng chức năng đóng vai trò quyết định. Thái độ tận tâm của nhân viên bù đắp cho những hạn chế về hạ tầng vật lý. Quản trị tốt cả hai khía cạnh giúp thiết lập chuẩn mực sống cao cấp.

III. Vai trò ban quản trị và ban quản lý tòa nhà chung cư

Mô hình quản trị chung cư vận hành dựa trên cơ chế phối hợp ba bên. Chủ đầu tư, ban đại diện cư dân và đơn vị cung cấp dịch vụ giữ vai trò tương hỗ. Sự phân định ranh giới trách nhiệm rõ ràng giúp hạn chế rủi ro mâu thuẫn. Ban quản trị đại diện cho quyền sở hữu và tiếng nói tập thể. Ban điều hành đảm nhiệm toàn bộ công tác kỹ thuật và hành chính chuyên nghiệp. Mối quan hệ hợp tác lành mạnh tạo ra môi trường sống ổn định lâu dài. Quy trình giám sát chéo giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mọi chủ sở hữu.

3.1. Trách nhiệm chuyên môn của ban quản lý tòa nhà chung cư

Cán bộ thuộc ban quản lý tòa nhà chung cư trực tiếp điều hành hoạt động thường nhật. Đội ngũ chịu trách nhiệm kiểm soát an ninh, vệ sinh và bảo dưỡng máy móc. Quy trình vận hành tiêu chuẩn được ban hành và giám sát nghiêm ngặt. Việc ứng trực 24/7 bảo đảm giải quyết nhanh chóng các sự cố khẩn cấp. Nhân sự chuyên trách tiếp nhận kiến nghị và phản hồi thông tin minh bạch. Sự chuyên nghiệp của đơn vị quản lý thể hiện qua tính chuẩn mực và kỷ luật. Ứng dụng công nghệ phần mềm giúp tối ưu hóa việc phân công nhiệm vụ. Báo cáo định kỳ phản ánh trung thực hiện trạng vận hành của tòa nhà. Tinh thần trách nhiệm cao tạo sự an tâm tuyệt đối cho các gia đình.

3.2. Quyền hạn đại diện của ban quản trị nhà chung cư

Được bầu từ hội nghị nhà chung cư, ban quản trị nhà chung cư đại diện cho quyền lợi tập thể cư dân. Cơ quan này quản lý tài khoản kinh phí bảo trì phần sở hữu chung. Nhiệm vụ chính gồm lựa chọn và ký hợp đồng với đơn vị quản lý vận hành. Ban quản trị thay mặt cư dân thực hiện quyền giám sát chất lượng cung cấp dịch vụ. Hoạt động kiểm tra tài chính được tiến hành công khai và định kỳ. Sự minh bạch loại bỏ nghi ngờ và xây dựng khối đoàn kết nội bộ. Khi xảy ra tranh chấp với chủ đầu tư, ban quản trị bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Năng lực và sự trung thực của các thành viên quyết định sự hưng thịnh của tòa nhà.

IV. Đảm bảo an ninh trật tự và an toàn tòa nhà chung cư

An toàn tính mạng và tài sản là ưu tiên cao nhất của mọi cư dân. Không gian sống khép kín đòi hỏi hệ thống an ninh đa lớp hoạt động liên tục. Sự cố mất an toàn lập tức làm suy giảm lòng tin của cộng đồng. Đơn vị quản lý cần xây dựng các kịch bản ứng phó sự cố khẩn cấp. Việc kiểm soát người ra vào và phương tiện giao thông phải thực hiện chặt chẽ. Hệ thống kỹ thuật an ninh cần được kiểm định chất lượng định kỳ. Đầu tư đúng mức cho an toàn là khoản đầu tư mang lại giá trị bền vững nhất.

4.1. Giải pháp an ninh trật tự và an toàn tòa nhà khép kín

Duy trì an ninh trật tự và an toàn tòa nhà đòi hỏi sự phối hợp giữa con người và công nghệ. Lực lượng bảo vệ tuần tra liên tục tại các khu vực sảnh, tầng hầm và hành lang. Hệ thống camera giám sát CCTV ghi hình 24/7 mọi góc khuất trong khuôn viên. Thẻ từ phân tầng thang máy ngăn chặn người lạ tiếp cận các căn hộ. Quy trình kiểm soát khách vãng lai được thực hiện nghiêm ngặt tại cổng ra vào. Công tác bàn giao ca trực diễn ra chặt chẽ với sổ nhật ký theo dõi chi tiết. Việc ứng dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt AI gia tăng độ an toàn. Môi trường an ninh nghiêm ngặt mang lại sự bình yên trọn vẹn cho cư dân.

4.2. Tiêu chuẩn hệ thống phòng cháy chữa cháy chung cư

Tuân thủ nghiêm ngặt quy định về hệ thống phòng cháy chữa cháy chung cư là nghĩa vụ bắt buộc. Tòa nhà phải trang bị đầy đủ đầu báo khói, vòi phun nước tự động và bình chữa cháy. Cửa thoát hiểm chống cháy và hệ thống hút khói hành lang phải hoạt động ổn định. Ban quản lý tổ chức diễn tập cứu nạn định kỳ cho toàn thể cư dân. Lối thoát nạn luôn được giữ thông thoáng và có biển chỉ dẫn dạ quang rõ ràng. Máy bơm chữa cháy được kiểm tra áp lực nước hàng tuần. Sự chủ động phòng ngừa giảm thiểu tối đa nguy cơ hỏa hoạn. Ý thức chấp hành nội quy PCCC của từng hộ gia đình đóng vai trò quyết định.

V. Dịch vụ vệ sinh và cảnh quan môi trường sống đô thị

Môi trường cảnh quan sạch đẹp tạo nên ấn tượng thị giác ban đầu của dự án. Không gian xanh giúp thanh lọc không khí và giảm thiểu tiếng ồn đô thị. Chất lượng vệ sinh tác động trực tiếp đến sức khỏe thể chất của cư dân. Đơn vị cung ứng phải duy trì lịch trình làm sạch liên tục trong ngày. Rác thải sinh hoạt cần được phân loại và vận chuyển đúng quy chuẩn. Cảnh quan được chăm sóc chu đáo tạo nên không gian thư giãn lý tưởng sau giờ làm việc. Sự chỉn chu trong từng chi tiết nhỏ khẳng định đẳng cấp của dự án chung cư.

5.1. Tiêu chuẩn dịch vụ vệ sinh và cảnh quan môi trường

Triển khai dịch vụ vệ sinh và cảnh quan môi trường đòi hỏi sự tỉ mỉ và đồng bộ. Nhân viên vệ sinh thực hiện quét dọn, lau sàn và khử khuẩn sảnh chính liên tục. Khu vực thu gom rác tại các tầng được khử mùi và làm sạch nhiều lần trong ngày. Hóa chất tẩy rửa sử dụng phải đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học. Cây xanh, thảm cỏ và tiểu cảnh được cắt tỉa, tưới nước đều đặn. Mặt kính bên ngoài tòa nhà được lau dọn định kỳ bằng thiết bị chuyên dụng. Việc kiểm soát côn trùng gây hại được tiến hành theo lịch trình cố định. Không gian sống trong lành nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân.

5.2. Quản lý không gian xanh và tiện ích sinh hoạt chung

Khu vực tiện ích công cộng bao gồm sân chơi trẻ em, hồ bơi và phòng tập thể thao. Ban quản lý thiết lập nội quy sử dụng rõ ràng nhằm bảo vệ tài sản chung. Thiết bị tập luyện và trò chơi trẻ em được khử khuẩn và bảo trì thường xuyên. Bề mặt sân chơi lát vật liệu chống trơn trượt để hạn chế chấn thương. Ánh sáng sân vườn được duy trì hợp lý vào ban đêm. Không gian sinh hoạt cộng đồng là nơi kết nối các hộ gia đình. Việc vận hành hiệu quả các tiện ích gia tăng đáng kể mức độ thỏa mãn của cư dân. Đây là yếu tố then chốt tạo nên môi trường sống văn minh, thân thiện.

VI. Tối ưu phí dịch vụ quản lý chung cư và bảo trì kỹ thuật

Chi phí vận hành phải tương xứng với chất lượng tiện ích cung cấp. Mâu thuẫn về phí dịch vụ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp. Do đó, việc cơ cấu biểu phí hợp lý và minh bạch tài chính là tối quan trọng. Đồng thời, công tác kỹ thuật phải được duy trì thông suốt. Hạ tầng vận hành trơn tru giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Đơn vị quản lý cần cân đối thu chi để đảm bảo chất lượng phục vụ tốt nhất. Sự rõ ràng về tài chính xây dựng nền tảng tin cậy giữa cư dân và đơn vị quản lý.

6.1. Minh bạch biểu phí dịch vụ quản lý chung cư hàng tháng

Cấu thành mức phí dịch vụ quản lý chung cư bao gồm chi phí an ninh, vệ sinh và vận hành máy móc. Mức thu cần được tính toán chính xác dựa trên diện tích sử dụng của từng căn hộ. Ban quản lý có trách nhiệm công khai dự toán thu chi hàng năm cho cư dân. Báo cáo tài chính định kỳ giúp cư dân nắm rõ nguồn tiền được sử dụng ra sao. Mọi khoản phát sinh ngoài định mức phải được hội nghị nhà chung cư thông qua. Khi các khoản phí được giải trình rõ ràng, cư dân sẵn sàng đồng thuận đóng nộp đúng hạn. Sự minh bạch tài chính là chiếc chìa khóa hóa giải triệt để các xung đột lợi ích.

6.2. Quy trình bảo trì bảo dưỡng hệ thống kỹ thuật tòa nhà

Kế hoạch bảo trì bảo dưỡng hệ thống kỹ thuật tòa nhà cần được lập chi tiết theo tháng và quý. Hệ thống thang máy, máy phát điện dự phòng và trạm biến áp được kiểm định định kỳ. Đội ngũ kỹ sư kiểm tra hệ thống cấp thoát nước nhằm ngăn chặn rò rỉ ngầm. Thiết bị xử lý nước thải được bảo dưỡng nhằm bảo đảm tiêu chuẩn môi trường. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật, thời gian tiếp nhận và khắc phục phải được rút ngắn tối đa. Phụ tùng thay thế cần bảo đảm chất lượng chính hãng và có nhật ký theo dõi rõ ràng. Vận hành kỹ thuật ổn định ngăn ngừa rủi ro gián đoạn sinh hoạt của cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.3.1. Đối tượng nghiên cứu
1.3.2. Phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp và quy trình nghiên cứu của luận án
1.5. Các đóng góp mới của luận án
1.5.1. Đóng góp mới về phương diện lý luận
1.5.2. Đóng góp mới về phương diện thực tiễn
1.6. Cấu trúc của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Lý thuyết về nhà chung cư cao tầng và quản lý vận hành nhà chung cư
2.1.1. Khái niệm về nhà chung cư cao tầng
2.1.2. Khái niệm về dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư cao tầng
2.1.3. Các hình thức tổ chức quản lý nhà chung cư cao tầng
2.1.4. Vai trò của các tổ chức quản lý nhà chung cư trong đảm bảo sự hài lòng của cư dân
2.2. Lý thuyết về sự hài lòng của cư dân và các yếu tố tác động đến sự hài lòng của cư dân đối với nhà chung cư
2.2.1. Khái niệm chung về sự hài lòng
2.2.2. Mô hình chỉ số hài lòng của khách hàng
2.2.3. Sự hài lòng của cư dân
2.2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân sống trong chung cư
2.3. Tác động của chất lượng các yếu tố dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư đến sự hài lòng của cư dân
2.3.1. Chất lượng dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ
2.3.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của cư dân
2.3.3. Mô hình nghiên cứu về tác động của chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tới sự hài lòng của cư dân
2.3.4. Các yếu tố chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân và giả thuyết trong mô hình nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Nghiên cứu định tính và định lượng giai đoạn 1
3.1.1. Nghiên cứu định tính giai đoạn 1
3.1.2. Nghiên cứu định lượng giai đoạn 1
3.2. Nghiên cứu định lượng chính thức (giai đoạn 2)
3.2.1. Thiết kế bảng câu hỏi
3.2.2. Chọn mẫu và thực hiện thu thập dữ liệu
3.2.3. Phân tích dữ liệu
3.3. Nghiên cứu định tính xác nhận
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả kiểm định mô hình và các thang đo
4.1.1. Đánh giá dạng phân phối của thang đo chính thức
4.1.2. Đánh giá độ tin cậy của các thang đo bằng Cronbach’s Alpha
4.1.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.1.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
4.2. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu
4.2.1. Kiểm định mô hình nghiên cứu
4.2.2. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.2.3. Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng của cư dân theo biến điều tiết (Thời gian sinh sống và Thu nhập của cư dân)
4.3. Thảo luận về kết quả nghiên cứu
4.3.1. Bình luận về kết quả nghiên cứu định lượng
4.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính giai đoạn sau khảo sát định lượng
5. CHƯƠNG 5: BÌNH LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Bình luận về kết quả nghiên cứu
5.2. Hàm ý quản trị hay khuyến nghị
5.2.1. Khuyến nghị cho ban quản lý chung cư, các tổ chức kinh doanh dịch vụ quản lý nhà chung cư tại đô thị
5.2.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tài liệu ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tới sự hài lòng của cư dân nghiên cứu tại hà nội và hải phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ QUẢN LÝ VẬN HÀNH NHÀ CHUNG CƯ TỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA CƯ DÂN: NGHIÊN CỨU TẠI HÀ NỘI VÀ HẢI PHÒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Hà Nội, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ QUẢN LÝ VẬN HÀNH NHÀ CHUNG CƯ TỚI SỰ HÀI LÒNG CỦA CƯ DÂN: NGHIÊN CỨU TẠI HÀ NỘI VÀ HẢI PHÒNG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Marketing) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS TS Hà Nội, năm 2022 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT i MỤC LỤC ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG, HÌNH vi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1 1 1 Sự cần thiết của nghiên cứu 1 1 2 Mục tiêu nghiên cứu của luận án 7 1 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 8 1 3 1 Đối tượng nghiên cứu 8 1 3 2 Phạm vi nghiên cứu 8 1 4 Phương pháp và quy trình nghiên cứu của luận án 10 1 5 Các đóng góp mới của luận án 12 1 5 1 Đóng góp mới về phương diện lý luận 12 1 5 2 Đóng góp mới về phương diện thực tiễn 13 1 6 Cấu trúc của luận án 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 15 2 1 Lý thuyết về nhà chung cư cao tầng và quản lý vận hành nhà chung cư 15 2 1 1 Khái niệm về nhà chung cư cao tầng 15 2 1 2 Khái niệm về dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư cao tầng 16 2 1 3 Các hình thức tổ chức quản lý nhà chung cư cao tầng 19 2 1 4 Vai trò của các tổ chức quản lý nhà chung cư trong đảm bảo sự hài lòng của cư dân 21 2 2 Lý thuyết về sự hài lòng của cư dân và các yếu tố tác động đến sự hài lòng của cư dân đối với nhà chung cư 22 2 2 1 Khái niệm chung về sự hài lòng 22 2 2 2 Mô hình chỉ số hài lòng của khách hàng 25 2 2 3 Sự hài lòng của cư dân 27 2 2 4 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân sống trong chung cư 30 2 3 Tác động của chất lượng các yếu tố dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư đến sự hài lòng của cư dân 36 2 3 1 Chất lượng dịch vụ và đo lường chất lượng dịch vụ 36 iii 2 3 2 Tổng quan các công trình nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của cư dân 43 2 3 3 Mô hình nghiên cứu về tác động của chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư tới sự hài lòng của cư dân 48 2 3 4 Các yếu tố chất lượng dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân và giả thuyết trong mô hình nghiên cứu 51 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 63 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 64 3 1 Nghiên cứu định tính và định lượng giai đoạn 1 64 3 1 1 Nghiên cứu định tính giai đoạn 1 64 3 1 2 Nghiên cứu định lượng giai đoạn 1 69 3 2 Nghiên cứu định lượng chính thức (giai đoạn 2) 75 3 2 1 Thiết kế bảng câu hỏi 75 3 2 2 Chọn mẫu và thực hiện thu thập dữ liệu 78 3 2 3 Phân tích dữ liệu 81 3 3 Nghiên cứu định tính xác nhận 83 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 87 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 88 4 1 Kết quả kiểm định mô hình và các thang đo 88 4 1 1 Đánh giá dạng phân phối của thang đo chính thức 88 4 1 2 Đánh giá độ tin cậy của các thang đo bằng Cronbach’s Alpha 90 4 1 3 Phân tích nhân tố khám phá EFA 92 4 1 4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA 94 4 2 Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu 101 4 2 1 Kiểm định mô hình nghiên cứu 101 4 2 2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 102 4 2 3 Kiểm định sự khác biệt về sự hài lòng của cư dân theo biến điều tiết (Thời gian sinh sống và Thu nhập của cư dân) 104 4 3 Thảo luận về kết quả nghiên cứu 110 4 3 1 Bình luận về kết quả nghiên cứu định lượng 110 4 3 2 Kết quả nghiên cứu định tính giai đoạn sau khảo sát định lượng 116 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 119 CHƯƠNG 5: BÌNH LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 120 5 1 Bình luận về kết quả nghiên cứu 120 iv 5 2 Hàm ý quản trị hay khuyến nghị 122 5 2 1 Khuyến nghị cho ban quản lý chung cư, các tổ chức kinh doanh dịch vụ quản lý nhà chung cư tại đô thị 122 5 2 2 Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo 127 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 128 KẾT LUẬN 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO 132 PHỤ LỤC 155 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AN An Ninh và an toàn AVE Giá trị phương sai trích (Average Value Extracted) CS Chính sách CCTV Camera central Television CQ Cảnh Quan và giải trí CFA Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) FSQ Funtional Service Quality HL Sự hài lòng KC Khoảng cách MOH Tòa nhà chung cư cao tầng đa sở hữu NCS Nghiên cứu sinh PCCC Phòng cháy chữa cháy SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling) TI Tiện ích TSQ Technical Service Quality VS Vệ Sinh vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH Bảng 3 1: Thông tin về các cư dân tham gia phỏng vấn sâu 66 Bảng 3 2: Thông tin về các cán bộ quản lý chung cư tham gia phỏng vấn sâu 68 Bảng 3 3: Các yếu tố dịch vụ quan trọng được xác định qua khảo sát cư dân 72 Bảng 3 4: Liệt kê các biến quan sát đo lường các biến độc lập được xác định qua khảo sát cư dân 73 Bảng 3 5: Liệt kê các biến quan sát đo lường biến phụ thuộc 74 Bảng 3 6: Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu 79 Bảng 4 1: Mô tả thống kê các thang đo 89 Bảng 4 2: Kiểm định các thang đo bằng Cronbach’s Alpha 90 Bảng 4 3: Tổng hợp phương sai trích của các thang đo 92 Bảng 4 4: Ma trận nhân tố xoay các thang đo trong mô hình nghiên cứu 93 Bảng 4 5: Kết quả ước lượng hồi quy giữa các biến quan trọng trong từng biến tiềm ẩn 98 Bảng 4 6: Trọng số chuẩn hóa 99 Bảng 4 7: Độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích được của thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng 100 Bảng 4 8: Giá trị phân biệt giữa các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng 100 Bảng 4 9: Kết quả kiểm định mô hình chưa chuẩn hóa 102 Bảng 4 10: Bảng các trọng số hồi quy chuẩn hóa 102 Bảng 4 11: Kết luận về các giả thuyết nghiên cứu 103 Bảng 4 12: Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình bất biến với khả biến từng phần theo thời gian sinh sống 107 Bảng 4 13: Sự khác biệt giữa các nhóm khác nhau trong biến thời gian sinh sống 107 Bảng 4 14 Sự khác biệt giữa các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình bất biến với khả biến từng phần theo mức thu nhập của cư dân 109 Bảng 4 15: Sự khác biệt giữa các nhóm khác nhau trong biến thu nhập của cư dân 109 Bảng 4 16: Thống kê kết quả trung bình 112 Bảng 4 17: Đánh giá về thực trạng thời gian phản hồi các vấn đề của ban quản lý 114 Bảng 4 18: Mô tả đánh giá về phí dịch vụ của chung cư 115 Bảng 4 19: Tổng hợp đánh giá mức độ hài lòng của cư dân về tổng thể dịch vụ 116 Hình 2 1 Mô hình các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cư dân về nơi ở - nhà chung cư 31 Hình 2 2: Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1988) 38 vii Hình 2 3: Mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000) 42 Hình 2 4: Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng các yếu tố dịch vụ quản lý vận hành nhà chung cư đến sự hài lòng của cư dân ở chung cư 51 Hình 3 1: Các phương pháp thu thập dữ liệu được sử dụng trong luận án 76 Hình 4 1: Kết quả phân tích đánh giá độ phù hợp của mô hình 97 Hình 4 2: Kết quả phân tích (SEM) mô hình nghiên cứu lý thuyết chưa chuẩn hóa 101 Hình 4 3: Phân tích đa nhóm theo thời gian sinh sống của mô hình bất biến 105 Hình 4 4: Phân tích đa nhóm theo thời gian sinh sống của mô hình khả biến 105 Hình 4 5: Phân tích đa nhóm theo mức thu nhập của mô hình bất biến 108 Hình 4 6: Phân tích đa nhóm theo mức thu nhập của mô hình khả biến 108 Hình 4 7 Tần suất số lần khiếu nại 114 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1 1 Sự cần thiết của nghiên cứu Nhà ở là một trong những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống con người chỉ sau thực phẩm trong phân cấp nhu cầu của con người (Taiwo và Adeboye, 2013) Housing Corporation (2003) cho rằng sức khỏe của một quốc gia và hạnh phúc của người dân phụ thuộc vào chất lượng, điều kiện và mức độ thành công trong lĩnh vực phát triển và duy trì nhà ở Mustafa và Ghazali (2012) đánh giá ngành xây dựng nhà ở đã phát triển từ việc cung cấp một nơi trú ẩn cơ bản tới việc cung cấp một môi trường sống cho thành công và khát vọng của mỗi cá nhân con người, bao gồm các khía cạnh: an toàn, tiện nghi, tình yêu, hòa bình và tự do Hơn nữa, nhà ở được coi là tài sản lớn và là khoản đầu tư và dự trữ tài sản lớn nhất và đôi khi là duy nhất trong vòng đời của nhiều hộ gia đình (Malpezzi, 1999; Bardhan và Edelstein, 2008; Muhammad, Rostam & Yusoff, 2010) Được sở hữu và sinh sống trong những căn hộ nhà ở tiện nghi thực sự là một thành tựu đáng kể trong cuộc sống của mỗi người Nhà ở không chỉ là một trong những nhu cầu thiết yếu nhất đối với cuộc sống con người mà còn là tài sản…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-do-thi/tai-lieu-anh-huong-chat-luong-dich-vu-quan-ly-van-hanh-nha-chung-cu-toi-su-hai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến sự hài lòng cư dân. Phân tích yếu tố tác động và đề xuất giải pháp nâng cao.

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Marketing). Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chất lượng dịch vụ quản lý nhà chung cư đến hài lòng cư dân" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter