Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở thủ đô vientiane cộng

Luận án tiến sĩ khám phá cuộc sống người lao động tự do Việt Nam: thách thức, cơ hội và chiến lược phát triển bền vững.

Chuyên ngành
Nhân học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nền tảng lý luận, thực tiễn di cư lao động Việt tại Lào
Số trang:
208 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Nhân học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nền tảng lý luận thực tiễn di cư lao động Việt tại Lào

Luận án nghiên cứu về cuộc sống của người Việt lao động tự do tại thủ đô Vientiane. Vấn đề di cư lao động tự do được xem xét từ góc độ nhân học. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc qua việc tổng hợp các tài liệu hiện có. Các lý thuyết di cư và hội nhập xã hội được áp dụng để phân tích. Phạm vi nghiên cứu bao gồm cộng đồng người Việt lao động tự do tại Vientiane. Mục tiêu chính là hiểu rõ hơn về các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa của nhóm đối tượng này. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về một phần quan trọng của cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị chính sách phù hợp. Các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được kết hợp để thu thập dữ liệu toàn diện. Tầm quan trọng của di cư lao động trong bối cảnh khu vực cũng được nhấn mạnh.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về người Việt di cư

Luận án điểm qua các công trình nghiên cứu trước đây về di cư quốc tế. Phân tích các nghiên cứu cụ thể về người Việt di cư. Các tài liệu này cung cấp bối cảnh và những khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các thị trường lao động phát triển. Ít công trình đi sâu vào nhóm lao động tự do tại các nước láng giềng. Sự khác biệt về định nghĩa và phương pháp tiếp cận cũng được xem xét. Nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu về người Việt lao động tự do ở Vientiane là cần thiết. Đây là một nhóm đối tượng đặc thù với nhiều đặc điểm riêng biệt.

1.2. Lý thuyết và phương pháp tiếp cận nhân học

Các lý thuyết về di cư lao động được sử dụng làm khung phân tích. Lý thuyết mạng lưới xã hội giải thích cách người di cư kết nối và hỗ trợ lẫn nhau. Lý thuyết vốn xã hội làm rõ các nguồn lực phi vật chất. Khái niệm lao động tự do được định nghĩa rõ ràng trong bối cảnh Vientiane. Nghiên cứu sử dụng phương pháp nhân học. Các phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn sâu, quan sát tham gia và khảo sát. Phân tích dữ liệu định tính và định lượng được thực hiện song song. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về cuộc sống người Việt di cư.

1.3. Khái quát địa bàn và đối tượng người Việt

Thủ đô Vientiane của Lào là địa bàn nghiên cứu chính. Đặc điểm địa lý, kinh tế, xã hội của Vientiane được trình bày. Cộng đồng người Việt tại đây có lịch sử lâu đời. Đối tượng nghiên cứu là người Việt lao động tự do. Họ hoạt động trong nhiều lĩnh vực như buôn bán, dịch vụ, sản xuất nhỏ. Đặc điểm nhân khẩu học của nhóm đối tượng được mô tả. Việc hiểu rõ địa bàn và đối tượng giúp định hình các vấn đề nghiên cứu. Đây là cơ sở để đưa ra các phân tích chính xác hơn.

II.Cơ hội việc làm cho người Việt lao động tự do ở Vientiane

Việc làm là yếu tố then chốt định hình cuộc sống của người Việt lao động tự do tại Vientiane. Nghiên cứu phân tích sâu các loại hình công việc họ đảm nhận. Thu nhập và chi tiêu hàng ngày cũng được khảo sát chi tiết. Cộng đồng người Việt ở Vientiane chủ yếu hoạt động trong ngành dịch vụ và thương mại. Mặc dù có thu nhập ổn định, họ vẫn đối mặt với nhiều rủi ro. Tính dễ tổn thương trong công việc là một vấn đề đáng chú ý. Thiếu bảo hiểm và hợp đồng lao động chính thức là những thách thức lớn. Các phân tích này cung cấp bức tranh chân thực về kinh tế vi mô của cộng đồng di cư. Đồng thời, gợi mở các giải pháp nhằm cải thiện điều kiện làm việc.

2.1. Các loại hình việc làm và thu nhập thực tế

Người Việt lao động tự do tại Vientiane tham gia nhiều ngành nghề. Phổ biến nhất là buôn bán nhỏ, kinh doanh ăn uống, dịch vụ làm đẹp. Một số làm việc trong xây dựng hoặc các xưởng sản xuất nhỏ. Mức thu nhập được khảo sát và phân tích. Mức này thường cao hơn so với ở Việt Nam. Tuy nhiên, nó cũng biến động tùy theo loại hình kinh doanh. Sự cạnh tranh và thay đổi thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Dữ liệu cụ thể về thu nhập hàng tháng được trình bày qua các bảng biểu. Điều này giúp đánh giá năng lực kinh tế của họ.

2.2. Phân bổ chi tiêu và dòng tiền về Việt Nam

Chi tiêu sinh hoạt hàng ngày của người lao động được thống kê. Các khoản chi chính bao gồm thuê nhà, ăn uống, đi lại và các nhu cầu cơ bản khác. Giá điện, nước và các dịch vụ thiết yếu cũng được xem xét. Một phần đáng kể thu nhập được gửi về Việt Nam. Mục đích chuyển tiền rất đa dạng: hỗ trợ gia đình, đầu tư, tiết kiệm. Dòng tiền này có ý nghĩa quan trọng đối với quê hương. Phân tích này cho thấy cách họ quản lý tài chính. Nó cũng phản ánh mối liên hệ bền chặt với gia đình ở Việt Nam.

2.3. Tính dễ tổn thương trong môi trường công việc

Người lao động tự do thường thiếu sự bảo vệ pháp lý. Nhiều người không có giấy phép lao động đầy đủ. Điều này dẫn đến nguy cơ bị trục xuất hoặc bị bóc lột. Tính ổn định công việc thấp là một vấn đề. Họ ít được tiếp cận bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm xã hội. Khi gặp tai nạn hoặc bệnh tật, họ đối mặt với khó khăn lớn. Sự thiếu hiểu biết về luật pháp địa phương cũng làm tăng rủi ro. Các mối quan hệ xã hội giúp giảm bớt rủi ro nhưng không phải là giải pháp bền vững.

III.Hội nhập xã hội của người Việt lao động tự do tại Vientiane

Quá trình hội nhập xã hội là một khía cạnh quan trọng trong cuộc sống của người Việt lao động tự do. Nghiên cứu này đánh giá các điều kiện sinh hoạt. Đồng thời, phân tích khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục và y tế. Mạng lưới xã hội đóng vai trò trung tâm trong việc hỗ trợ người di cư. Các mối quan hệ với cộng đồng người Việt và người Lào bản địa được khảo sát. Sự tương tác này quyết định mức độ hòa nhập của họ. Kết quả cho thấy họ nỗ lực để thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều rào cản cần vượt qua. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và sự gắn bó lâu dài.

3.1. Điều kiện sinh hoạt và dịch vụ thiết yếu

Người Việt lao động tự do thường sống trong các khu dân cư tập trung. Điều kiện nhà ở đa dạng, từ phòng trọ thuê đến nhà riêng. Việc tiếp cận điện, nước sinh hoạt cơ bản là khá tốt. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ có thể khác nhau. Mức chi phí sinh hoạt cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Các dịch vụ thiết yếu khác như giao thông, chợ búa khá thuận tiện. Điều kiện sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tinh thần. Việc ổn định nơi ở là bước đầu tiên để hòa nhập.

3.2. Tiếp cận giáo dục y tế cho cộng đồng người Việt

Con em người Việt di cư đối mặt với thách thức trong việc tiếp cận giáo dục. Rào cản ngôn ngữ và chi phí là những trở ngại chính. Một số chọn gửi con về Việt Nam học. Một số khác cho con theo học tại các trường Việt ngữ hoặc trường Lào. Về y tế, nhiều người dựa vào các phòng khám tư nhân. Việc tiếp cận bảo hiểm y tế còn hạn chế. Các bệnh viện công của Lào vẫn là một lựa chọn. Tuy nhiên, chi phí và rào cản ngôn ngữ là vấn đề. Nhu cầu về chăm sóc sức khỏe và giáo dục chất lượng cao là rất lớn.

3.3. Mạng lưới xã hội và vốn xã hội của người Việt

Mạng lưới xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người di cư. Cộng đồng người Việt tại Vientiane có sự gắn kết chặt chẽ. Họ hỗ trợ nhau trong tìm kiếm việc làm, nhà ở, vay vốn. Các hội đồng hương, chùa chiền là nơi tập trung cộng đồng. Mối quan hệ với người Lào bản địa cũng được xây dựng. Vốn xã hội này giúp họ vượt qua khó khăn ban đầu. Các dòng quà tặng và sự giúp đỡ lẫn nhau tạo nên một hệ thống hỗ trợ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá nhiều vào mạng lưới cũng có thể hạn chế hội nhập sâu rộng.

IV.Đời sống văn hóa người Việt lao động tự do thủ đô Lào

Đời sống văn hóa là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của người Việt di cư. Luận án khám phá cách họ duy trì và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét mức độ tiếp cận và hòa nhập vào các dịch vụ văn hóa địa phương. Sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam và Lào là một điểm nhấn. Điều này tạo nên những nét độc đáo trong sinh hoạt cộng đồng. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của môi trường di cư đến đời sống tinh thần. Các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng giúp họ giữ gìn bản sắc. Đây là yếu tố quan trọng giúp họ đối phó với những thách thức. Đồng thời, tạo sự gắn kết bền chặt trong cộng đồng.

4.1. Duy trì và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam

Người Việt ở Vientiane luôn cố gắng giữ gìn phong tục tập quán. Các lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán, giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức. Các chùa Việt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa. Giáo dục tiếng Việt và lịch sử cho thế hệ trẻ được chú trọng. Việc nấu các món ăn truyền thống cũng là cách duy trì bản sắc. Các hoạt động này giúp cộng đồng duy trì sự gắn kết. Nó cũng là cầu nối với quê hương, giúp thế hệ sau không quên cội nguồn.

4.2. Hưởng thụ các dịch vụ văn hóa địa phương

Người Việt di cư cũng tích cực tham gia các hoạt động văn hóa của Lào. Họ tham dự các lễ hội địa phương, thăm các ngôi chùa Lào. Việc tìm hiểu ngôn ngữ và phong tục bản địa được khuyến khích. Các dịch vụ giải trí như rạp chiếu phim, nhà hàng, quán cà phê cũng được sử dụng. Sự hòa nhập văn hóa giúp họ dễ dàng thích nghi hơn. Đồng thời, tạo ra sự giao lưu và hiểu biết lẫn nhau. Điều này góp phần xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người dân địa phương.

4.3. Tác động của di cư đến đời sống văn hóa tinh thần

Môi trường di cư mang lại những thay đổi trong đời sống văn hóa. Một số phong tục có thể bị mai một hoặc biến đổi. Các giá trị văn hóa mới cũng được tiếp thu. Căng thẳng và áp lực cuộc sống ảnh hưởng đến tinh thần. Tuy nhiên, sự gắn kết cộng đồng giúp họ vượt qua. Niềm tin tôn giáo cũng là chỗ dựa tinh thần. Sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống và văn hóa bản địa tạo nên bản sắc riêng. Đây là quá trình thích nghi liên tục và năng động.

V.Thách thức và giải pháp cải thiện cuộc sống người Việt tại Lào

Luận án không chỉ phân tích hiện trạng mà còn chỉ ra các vấn đề tồn tại. Nhiều thách thức về pháp lý, kinh tế và xã hội vẫn đang gây khó khăn cho người Việt lao động tự do. Tình hình di cư lao động người Việt sang Lào đang thay đổi trong bối cảnh mới. Điều này đòi hỏi các giải pháp toàn diện và linh hoạt. Nghiên cứu đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách quản lý lao động giữa Việt Nam và Lào. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi hơn. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động. Các giải pháp này hướng tới sự phát triển bền vững cho cộng đồng người Việt di cư.

5.1. Các vấn đề tồn tại trong cuộc sống người Việt tại Vientiane

Nhiều người lao động đối mặt với rào cản pháp lý. Thiếu giấy tờ hợp pháp gây khó khăn trong công việc và sinh hoạt. Vấn đề an sinh xã hội chưa được đảm bảo. Họ dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế. Rào cản ngôn ngữ và văn hóa cũng là thách thức trong hội nhập. Khả năng tiếp cận dịch vụ công còn hạn chế. Các vấn đề này cần được giải quyết để cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự hỗ trợ từ cả hai phía chính phủ là cần thiết.

5.2. Xu hướng di cư lao động Việt Nam sang Lào hiện nay

Dòng di cư lao động giữa Việt Nam và Lào vẫn tiếp diễn. Các yếu tố kinh tế, xã hội thúc đẩy di cư. Lào vẫn là điểm đến hấp dẫn với chi phí sinh hoạt thấp. Tuy nhiên, chính sách quản lý lao động có thể thay đổi. Đại dịch và các yếu tố toàn cầu cũng ảnh hưởng đến xu hướng này. Việc hiểu rõ các xu hướng giúp dự báo tốt hơn. Điều này là cơ sở để xây dựng các chính sách phù hợp trong tương lai.

5.3. Hoàn thiện chính sách quản lý lao động Việt Lào

Cần có các thỏa thuận hợp tác lao động song phương chặt chẽ hơn. Việt Nam cần tăng cường tuyên truyền pháp luật cho người dân. Lào cần đơn giản hóa quy trình cấp phép lao động. Việc thành lập các cơ quan hỗ trợ người lao động là cần thiết. Chính sách về bảo hiểm xã hội, y tế cho người di cư cần được xem xét. Mục tiêu là tạo điều kiện cho người Việt lao động hợp pháp. Điều này giúp họ ổn định cuộc sống và đóng góp cho cả hai nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1. Tổng quan về tài liệu nghiên cứu
1.2. Lý thuyết nghiên cứu
1.3. Khái quát địa bàn và đối tượng nghiên cứu
1.4. Tiểu kết chương 1
2. Chương 2: CƠ HỘI VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN
2.1. Loại hình việc làm
2.2. Thu nhập và chi dùng
2.3. Tính dễ tổn thương trong công việc
2.4. Tiểu kết chương 2
3. Chương 3: HỘI NHẬP ĐỜI SỐNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN
3.1. Điều kiện sinh hoạt
3.2. Dịch vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người lao động di cư tự do
3.3. Tiểu kết chương 3
4. Chương 4: ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA NGƯỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN
4.1. Hưởng thụ các dịch vụ văn hóa
4.2. Tiểu kết chương 4
5. Chương 5: MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA, XU HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN CẢI THIỆN CUỘC SỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO
5.1. Một số vấn đề còn tồn tại trong cuộc sống của người Việt lao động tự do ở thủ đô Viêng Chăn
5.2. Di cư lao động tự do người Việt đến Lào trong bối cảnh mới
5.3. Hướng tới hoàn thiện chính sách quản lý lao động giữa Việt Nam – Lào
5.4. Tiểu kết chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Một số văn bản, chính sách liên quan đến đề tài
Một số minh họa về chuyện kể, số lượng di cư trong khu vực
Một số hình ảnh
Bảng hỏi Tìm hiểu về cuộc sống của người Việt di cư lao động tự do ở thủ đô Viêng Chăn (CHDCND Lào)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở thủ đô vientiane cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ MÙI CUỘC SỐNG CỦA NGƢỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIENTIANE (CỘNG HÕA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ MÙI CUỘC SỐNG CỦA NGƢỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIENTIANE (CỘNG HÕA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO) Ngành: Nhân học Mã số : 9 31 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Duy Thiệu 2. Nguyễn Huy Hoàng HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Những tư liệu và luận điểm mà Luận án kế thừa của các tác giả đi trước đều được ghi rõ xuất xứ. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Mùi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Tổng quan về tài liệu nghiên cứu.

Lý thuyết nghiên cứu. Khái quát địa bàn và đối tượng nghiên cứu. 41 Tiểu kết chƣơng 1. 61 Chƣơng 2: CƠ HỘI VIỆC LÀM CỦA NGƢỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN.

Loại hình việc làm. Thu nhập và chi dùng. Tính dễ tổn thương trong công việc. 78 Tiểu kết chƣơng 2.

83 Chƣơng 3: HỘI NHẬP ĐỜI SỐNG XÃ HỘI CỦA NGƢỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN. Điều kiện sinh hoạt. Dịch vụ giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người lao động di cư tự do. 89 Tiểu kết chƣơng 3.

104 Chƣơng 4: ĐỜI SỐNG VĂN HÓA CỦA NGƢỞI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO Ở THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN. Hưởng thụ các dịch vụ văn hóa. 112 Tiểu kết chƣơng 4. 127 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 5: MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA, XU HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN CẢI THIỆN CUỘC SỐNG CỦA NGƢỜI VIỆT LAO ĐỘNG TỰ DO.

Một số vấn đề còn tồn tại trong cuộc sống của người Việt lao động tự do ở thủ đô Viêng Chăn. Di cư lao động tự do người Việt đến Lào trong bối cảnh mới. Hướng tới hoàn thiện chính sách quản lý lao động giữa Việt Nam – Lào. 143 Tiểu kết chƣơng 5.

149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Một số văn bản, chính sách liên quan đến đề tài. Một số minh họa về chuyện kể, số lượng di cư trong khu vực.

Một số hình ảnh. Bảng hỏi Tìm hiểu về cuộc sống của người Việt di cư lao động tự do ở thủ đô Viêng Chăn (CHDCND Lào). 195 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of South Hiệp hội các quốc gia Đông Nam East Asian Nations Á AEC ASEAN Economic Cộng đồng kinh tế ASEAN Community ADB The Asian Ngân hàng Phát triển châu Á development bank BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTT Bảo hiểm thân thể CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân ĐHQG Đại học quốc gia EU Euroupean Union Liên minh châu Âu FDI Foreign Direct Đầu tư trực tiếp nước ngoài Investment HCCV Hộ chiếu công vụ HCNG Hộ chiếu ngoại giao HCPT Hộ chiếu phổ thông IMO International Migrant Tổ chức di cư quốc tế Organization ILO International Labour Tổ chức lao động quốc tế Organization ICRMW Công ước quốc tế về quyền của người lao động di cư và các thành viên trong gia đình họ KHXH&NV Khoa học Xã hội và Nhân văn QHQT Quan hệ quốc tế ODA Official Development Viện trợ không hoàn lại Assistance MLXH Social network Mạng lưới xã hội MRAs Thỏa thuận công nhận lẫn nhau NIC Newly Industrialized Nước công nghiệp mới Country LĐTBXH Lao động thương binh xã hội SEZ Special economic zone Đặc khu kinh tế UN United Nations Liên hợp quốc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Các ngành nghề của người Việt lao động di cư tự do ở thủ đô Viêng Chăn. 66 Bảng 2: Cơ cấu ngành buôn bán của người Việt di cư lao động ở làng Thạt Luổng (thủ đô Viêng Chăn).

68 Bảng 3: Thu nhập của người lao động xã Diễn Tháp (huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An) tham gia dịch vụ thương mại năm 2018. 71 Bảng 4: Giá điện và nước sinh hoạt theo mức giá hộ gia đình ở thủ đô Viêng Chăn. 72 Bảng 5: Chi tiêu sinh hoạt chủ yếu của người Việt di cư tự do tại làng Thạt Luổng, thủ đô Viêng Chăn. 73 Bảng 6: Một số sinh hoạt phí của người Việt lao động tự do ở thủ đô Viêng Chăn.

74 Bảng 7: Mục đích tiền chuyển về Việt Nam của người Việt lao động tự do. 75 Bảng 8: Mối quan hệ của người Việt lao động tự do với mạng lưới xã hội của mình tại nơi đến. 93 Bảng 9: Dòng quà tặng và vốn xã hội của người Việt lao động tự do với người Việt ở thủ đô Viêng Chăn. 97 Bảng 10: Dòng quà tặng và vốn xã hội của người Việt lao động tự do với người Lào và chính quyền nơi nhập cư.

103 Bảng 11: Các dòng dịch chuyển lao động ở một số nước. 139 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Di cư lao động đã và đang thực sự trở thành một vấn đề xã hội tất yếu của Việt Nam nói riêng và toàn khu vực nói chung trong những năm gần đây. Theo bán kính di cư xa hoặc gần, người Việt đi ra nước ngoài có thể được chia thành hai nhóm.

Nhóm di cư xa là nhóm đến châu Âu, châu Mỹ và châu Úc. Nhóm di cư gần là nhóm đến các nước trong khu vực Đông Nam Á như Lào, Thái Lan và Campuchia. Mỗi điểm đến với nét đặc trưng khác nhau đã đặt ra vấn đề hội nhập đa sắc màu đối với những di dân người Việt [69]. Do khoảng cách địa lý gần, có nhiều điểm tương đồng về văn hóa, lối sống, người Việt đã di cư sang Lào từ rất lâu trong lịch sử.

Dưới ảnh hưởng mạnh mẽ của toàn cầu hóa và hội nhập khu vực, người Việt Nam đã di cư đến Lào bằng nhiều cách khác nhau, chủ yếu vì mục đích sinh kế. Từ năm 2000 đến nay, số lượng người nhập cư tăng nhanh do các hoạt động thương mại và xuất nhập khẩu qua biên giới đang phát triển giữa Lào và Việt Nam. Thực vậy, hàng năm, sau Tết Nguyên đán, số lượng người Việt Nam tăng đột biến tại các cửa khẩu Việt Nam - Lào.- Đồn cửa khẩu quốc tế Cầu Treo ở Hà Tĩnh – cửa khẩu chính đi Lào, mỗi ngày có hơn 2.000 người và hơn 300 chuyến xe ở Hà Tĩnh và các tỉnh lân cận qua cửa khẩu đến Lào. Do đó, nhân viên đồn đã kéo dài thời gian làm việc từ 7 đến 17 h mỗi ngày để mọi người đi lại thuận lợi, trong đó chỉ một ít là khách du lịch, còn lại đều đi làm thuê ở Thái Lan hoặc Lào (N.N, nam giới, 50 tuổi, Hà Tĩnh 10/2016) [Phụ lục 1, Ảnh 1.

Vấn đề này chúng tôi sẽ làm rõ hơn ở chương 1 của luận án. Sự gia tăng lượng người đi lại vào các kỳ nghỉ tại các cửa khẩu đang phản ánh một cách ấn tượng việc phát triển của các mối quan hệ chính trị - thương mại quốc tế của Việt Nam, kéo theo xu hướng ngày càng có nhiều người Việt Nam sống, làm việc tại Lào và các quốc gia lân cận. Sự tích tụ của các nền kinh tế đã thúc đẩy các dòng di cư lao động, và đây là nhân tố thúc đẩy lao động di cư tự do người Việt Nam sang Lào. Trong bối cảnh quan hệ ngoại giao đặc biệt giữa hai nhà nước Việt Nam và Lào, di cư lao động đã và đang đóng một vai trò quan trọng, góp phần vào phát triển kinh tế của cả hai quốc gia.

Mặc dù sự thay đổi trong các chính sách kinh tế và xã hội ở Việt Nam đang tạo ra tự do nhất định cho phong trào di cư nhưng không phải lúc nào di cư, đặc biệt là di cư tự do cũng được xã hội và các cấp chính quyền đồng tình ủng hộ. Trên thực tế, di cư lao động quốc tế hiện vẫn gây ra nhiều tranh cãi giữa những người muốn 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ủng hộ với những người muốn ngăn chặn dòng di dân này. Những người ủng hộ cho quyền lợi người di cư lao động đã lập luận rằng, di cư lao động cung cấp một nguồn lao động đa dạng và rẻ hơn cho quốc gia nơi đến. Mặt khác, việc những người lao động gửi tiền về đã phần nào cải thiện đời sống của nhiều hộ gia đình nông thôn, góp phần làm thay đổi kinh tế - xã hội của khu vực này.

Và vì thế, họ ủng hộ các chính sách bảo đảm quyền lợi cho người lao động di cư [20; tr. Trong khi đó, đa số các nhà lãnh đạo chính quyền, các nhà quy hoạch phát triển đô thị ở các nước nơi đến lại cho rằng những người di cư làm gia tăng sự nghèo khổ, đe doạ trật tự xã hội, gia tăng tội phạm bằng cách tham gia vào các hoạt động phi pháp như mại dâm và cờ bạc, làm gia tăng các loại nhà ở “ổ chuột” và phá vỡ cảnh quan đô thị nơi nhập cư [50; tr. Bên cạnh những lợi ích do di cư mang lại, cũng còn có nhiều vấn đề liên quan đến cuộc sống của người di cư mà chúng ta cần phải quan tâm. Trong những năm gần đây, trên các trang báo mạng đưa rất nhiều tin tức về người lao động nhập cư tự do có thể gặp rủi ro bất cứ lúc nào như [34], [29], [44], [55] và [39]….

Do bản chất cư trú tạm thời và không hợp thức của đa số người di cư, những thực tế mà người di cư phải đối mặt thường bị che dấu [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Mùi (2022). Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/xa-hoi-hoc/xa-hoi-hoc-do-thi/luan-an-tien-si-cuoc-song-cua-nguoi-viet-lao-dong-tu-do-o-thu-do-vientiane-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá cuộc sống người lao động tự do Việt Nam: thách thức, cơ hội và chiến lược phát triển bền vững.

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Xã Hội Học Đô Thị.

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cuộc sống của người việt lao động tự do ở th" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter