Luận án TS: Vai trò của giáo dục gia đình đối với phát triển con người toàn diện tại Việt Nam

Vai trò GD gia đình phát triển con người toàn diện VN nay. TS phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ triết học

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò trọng yếu của giáo dục gia đình Việt Nam

Giáo dục gia đình đóng vai trò nền tảng, không thể thay thế trong quá trình phát triển con người toàn diện ở Việt Nam. Gia đình là tế bào cốt lõi của xã hội, là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách. Chức năng giáo dục tại gia đình vun đắp đạo đức, thể chất, trí tuệ, kỹ năng sống cho mỗi cá nhân từ thuở thơ ấu đến trưởng thành. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong việc chuẩn bị cho thế hệ trẻ một nền tảng vững chắc, giúp họ phát huy tiềm lực và trở thành công dân có ích. Sự ổn định và hạnh phúc gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

1.1. Gia đình Nền tảng phát triển con người.

Gia đình là tế bào cốt lõi của xã hội. Tổ chức này giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển con người. Chức năng giáo dục biến gia đình thành môi trường đầu tiên. Đây là nơi suốt đời góp phần hình thành, phát triển toàn diện cá nhân. Đạo đức, thể chất, trí tuệ, trình độ chuyên môn, tác phong đều được vun đắp. Gia đình không phải thiết chế duy nhất. Tuy nhiên, vai trò của gia đình là không thể thay thế. Điều này đặc biệt đúng trong giai đoạn thơ ấu. Giai đoạn này, trẻ em cần sự định hướng, chăm sóc đặc biệt. Gia đình chuẩn bị cho trẻ phát triển tiềm lực đầy đủ. Cá nhân sẽ đóng vai trò hữu ích trong xã hội khi trưởng thành. Sự ổn định và hạnh phúc của gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thế hệ mai sau. Việc nuôi dưỡng một cá nhân có ích bắt đầu từ mái ấm. Giáo dục gia đình tạo nền móng vững chắc cho xã hội phát triển.

1.2. Môi trường giáo dục đầu tiên trọn đời.

Gia đình cung cấp môi trường giáo dục ban đầu, liên tục. Nơi đây dạy dỗ những bài học đầu tiên về đạo đức. Tình yêu thương, sự sẻ chia, trách nhiệm được hình thành. Các giá trị văn hóa, truyền thống gia đình được truyền thụ. Cha mẹ là những người thầy đầu tiên của con cái. Họ là tấm gương cho con cái noi theo, từ lời nói đến hành động. Sự tương tác hàng ngày định hình nhân cách và tư duy. Giáo dục gia đình không chỉ diễn ra khi trẻ nhỏ. Nó tiếp tục xuyên suốt các giai đoạn phát triển, từ thiếu niên đến trưởng thành. Gia đình hỗ trợ cá nhân thích nghi với xã hội. Đây là yếu tố quyết định cho sự phát triển toàn diện của mỗi công dân. Một môi trường gia đình lành mạnh nuôi dưỡng những công dân có trách nhiệm. Sự định hướng của gia đình giúp cá nhân vượt qua các thử thách trong cuộc sống.

1.3. Hình thành phẩm chất đạo đức nhân cách.

Giáo dục gia đình có tác động sâu sắc đến đạo đức. Nó định hình nhân cách của mỗi người ngay từ khi còn nhỏ. Từ nhỏ, trẻ học được cách ứng xử. Trẻ biết tôn trọng người lớn, yêu thương anh chị em, quan tâm đến cộng đồng. Gia đình dạy về lòng hiếu thảo, trung thực, tự trọng, biết ơn. Những phẩm chất này là nền tảng cho việc hình thành công dân tốt. Một nhân cách vững vàng giúp cá nhân vượt qua khó khăn. Nó góp phần xây dựng xã hội văn minh, tiến bộ. Sự thiếu hụt giáo dục gia đình có thể dẫn đến lệch lạc trong tư duy, hành vi. Phẩm chất đạo đức yếu kém ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân. Nó cũng ảnh hưởng đến cộng đồng và sự ổn định của đất nước. Việc đầu tư vào giáo dục gia đình là đầu tư vào tương lai, vào chất lượng nguồn nhân lực.

II. Thực trạng phát triển con người Việt Nam hiện nay

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong phát triển con người sau hơn 30 năm đổi mới. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, vẫn tồn tại nhiều hạn chế, yếu kém về phẩm chất đạo đức, lối sống, đặc biệt trong giới trẻ. Tình trạng suy thoái đạo đức, thiếu kỹ năng sống và năng lực sáng tạo đang là mối lo ngại. Những vấn đề này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn lực con người, đe dọa sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.

2.1. Thành tựu sau hơn 30 năm đổi mới.

Việt Nam trải qua hơn 30 năm đổi mới. Đất nước đạt được nhiều thành tựu lớn trên mọi mặt đời sống xã hội. Phát triển con người mới là một thành công đáng ghi nhận. Bước đầu hình thành các giá trị mới về con người Việt Nam. Con người Việt Nam có trách nhiệm xã hội, ý thức công dân cao hơn. Dân chủ, chủ động, sáng tạo là những phẩm chất mới được khuyến khích. Khát vọng vươn lên không ngừng được khơi dậy trong thế hệ trẻ. Thành công trong phát triển con người góp phần vào nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Nguồn lực con người là động lực chính cho sự phát triển bền vững. Đây là mục tiêu chiến lược của Đảng và Nhà nước trong quá trình xây dựng đất nước. Sự phát triển này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình hội nhập quốc tế. Chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể, tri thức được nâng cao.

2.2. Hạn chế yếu kém trong phẩm chất đạo đức.

Bên cạnh thành tựu, vẫn tồn tại nhiều hạn chế, yếu kém đáng lo ngại. Sự thoái hóa đạo đức, lối sống trong một bộ phận không nhỏ người dân. Đặc biệt trong giới trẻ, tình trạng sống vô cảm tăng lên. Thiếu định hướng, buông thả, xa rời thuần phong mỹ tục là phổ biến. Tình trạng thiếu, yếu các kỹ năng cần thiết, hạn chế năng lực sáng tạo. Lười học hỏi, thiếu động lực khám phá kiến thức khoa học. Lười suy nghĩ, lười vận động, lối sống ích kỷ cũng gia tăng. Dựa dẫm, thiếu tính tự lập là những biểu hiện rõ rệt, gây lo ngại. Môi trường văn hóa bị xâm hại bởi các yếu tố tiêu cực. Tệ nạn xã hội, tội phạm và sự xâm nhập của sản phẩm độc hại làm suy đồi đạo đức. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng ở thanh thiếu niên.

2.3. Nguy cơ suy yếu nguồn lực đất nước.

Những hạn chế trên là nguyên nhân chính. Chúng làm suy yếu nghiêm trọng nguồn lực con người Việt Nam. Điều này ảnh hưởng lớn đến sự phát triển bền vững của đất nước. Một thế hệ thiếu phẩm chất đạo đức, kỹ năng sẽ khó cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nền tảng xã hội bị lung lay, niềm tin vào các giá trị bị xói mòn. Sự phát triển bền vững của quốc gia đứng trước thách thức lớn. Con người là yếu tố trung tâm của mọi chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Việc suy yếu nguồn lực này đe dọa tương lai của đất nước. Cần có giải pháp đồng bộ, hiệu quả từ nhiều phía. Phải giải quyết tận gốc các vấn đề đạo đức, lối sống. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nhiệm vụ cấp thiết hàng đầu. Điều này đảm bảo sự thịnh vượng và an ninh quốc gia.

III. Khái niệm lý luận về giáo dục gia đình

Phần này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản về phát triển con người toàn diện và giáo dục gia đình. Phát triển toàn diện nhấn mạnh sự hài hòa giữa đạo đức, trí tuệ, thể chất và kỹ năng sống. Giáo dục gia đình được định nghĩa là quá trình cha mẹ truyền đạt kiến thức, hình thành phẩm chất, kỹ năng cho con cái trong môi trường gia đình. Việc hiểu rõ những khái niệm này là cơ sở để đánh giá đúng vai trò và xây dựng các giải pháp hiệu quả.

3.1. Định nghĩa phát triển con người toàn diện.

Phát triển con người toàn diện là một khái niệm cốt lõi. Nó bao gồm sự phát triển hài hòa về mọi mặt của một cá nhân. Cụ thể là đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ. Kỹ năng xã hội, trình độ chuyên môn, năng lực sáng tạo cũng được nhấn mạnh. Con người cần có khả năng thích ứng linh hoạt. Sống có trách nhiệm với bản thân, gia đình, xã hội và cộng đồng. Quá trình này diễn ra liên tục, suốt đời, không ngừng nghỉ. Nó không chỉ là sự tăng trưởng về mặt vật chất hay kinh tế. Quan trọng hơn là sự trưởng thành về tinh thần, tư duy, tình cảm. Mục tiêu là xây dựng con người tự chủ, có ích cho xã hội. Con người phải có khả năng đóng góp tích cực vào sự phát triển. Góp phần vào sự thịnh vượng của cộng đồng và đất nước.

3.2. Khái niệm giáo dục gia đình và vai trò.

Giáo dục gia đình là quá trình tác động có chủ đích. Cha mẹ và người thân truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm sống. Họ hình thành phẩm chất, kỹ năng, thái độ cho con cái. Quá trình này diễn ra tự nhiên trong môi trường gia đình thân thuộc. Mục tiêu là giúp cá nhân phát triển hài hòa. Cá nhân thích nghi với xã hội, trở thành công dân tốt. Vai trò của giáo dục gia đình là đặc biệt quan trọng, không thể thay thế. Nó cung cấp nền tảng đạo đức, văn hóa. Giáo dục gia đình định hình nhân cách ban đầu, tạo lập giá trị sống. Gia đình truyền thụ giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Nó nuôi dưỡng tình yêu thương, lòng biết ơn, sự sẻ chia. Đây là yếu tố không thể thiếu để hình thành nên con người. Nó quyết định chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.

IV. Phân tích thực trạng vai trò giáo dục gia đình

Vai trò giáo dục của gia đình ở Việt Nam đang chịu tác động của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Sự phát triển kinh tế, công nghệ thông tin, và các yếu tố văn hóa ngoại lai đang thay đổi môi trường giáo dục gia đình. Những vấn đề như thiếu kiến thức nuôi dạy con, áp lực cuộc sống, và sự suy giảm vai trò gương mẫu của cha mẹ đang đặt ra thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp toàn diện.

4.1. Các nhân tố ảnh hưởng vai trò của gia đình.

Nhiều nhân tố tác động đến vai trò giáo dục của gia đình. Sự phát triển kinh tế, xã hội tạo ra những thay đổi lớn. Quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế ảnh hưởng sâu rộng. Công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, internet phổ biến. Lối sống hiện đại, văn hóa ngoại lai thâm nhập sâu vào các gia đình. Các giá trị truyền thống có nguy cơ bị xói mòn, mai một. Áp lực công việc, gánh nặng tài chính giảm thời gian dành cho gia đình. Môi trường xã hội ngày càng phức tạp, biến động. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, xã hội. Những yếu tố này làm suy yếu vai trò giáo dục vốn có của gia đình. Chúng tạo ra thách thức lớn trong việc nuôi dạy con cái thành người.

4.2. Những vấn đề đặt ra cho giáo dục gia đình.

Giáo dục gia đình đang đối mặt với nhiều vấn đề nan giải. Mâu thuẫn giữa giá trị truyền thống và hiện đại ngày càng gia tăng. Nhiều bậc cha mẹ thiếu kiến thức, kỹ năng giáo dục con cái. Áp lực học tập, thành tích đè nặng lên trẻ em. Thời gian dành cho con cái bị cắt giảm đáng kể. Sự thiếu hụt giao tiếp, thấu hiểu trong gia đình trở nên phổ biến. Bạo lực gia đình vẫn còn tồn tại dưới nhiều hình thức. Trẻ em tiếp xúc sớm với nội dung độc hại trên mạng internet. Vai trò gương mẫu của cha mẹ có dấu hiệu suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhân cách của trẻ. Cần có những chính sách, giải pháp kịp thời, hiệu quả. Phải hỗ trợ gia đình thực hiện tốt chức năng giáo dục cốt lõi của mình.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục gia đình Việt

Để nâng cao hiệu quả giáo dục gia đình, cần triển khai các giải pháp đồng bộ từ nâng cao nhận thức đến đổi mới nội dung, phương pháp. Xây dựng một môi trường giáo dục văn hóa lành mạnh, có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội là yếu tố then chốt. Những nỗ lực này sẽ giúp gia đình phát huy tối đa vai trò của mình, góp phần hình thành thế hệ công dân Việt Nam phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu của đất nước trong giai đoạn mới.

5.1. Nâng cao nhận thức về vai trò giáo dục gia đình.

Nâng cao nhận thức là giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Toàn xã hội cần hiểu rõ tầm quan trọng cốt lõi của gia đình trong phát triển con người. Các bậc cha mẹ cần nhận thức đầy đủ trách nhiệm của mình. Nhà nước cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục thông qua các phương tiện truyền thông. Các chương trình về giá trị gia đình, vai trò của cha mẹ cần được phổ biến rộng rãi. Khuyến khích các gia đình tham gia khóa học về làm cha mẹ. Nâng cao kiến thức, kỹ năng nuôi dạy con theo khoa học, hiện đại. Phải thay đổi những quan niệm cũ kỹ, lạc hậu về giáo dục. Xây dựng văn hóa gia đình tích cực, tiến bộ là điều cần thiết. Điều này tạo nền tảng vững chắc. Giúp mỗi gia đình phát huy tối đa vai trò giáo dục của mình.

5.2. Đổi mới nội dung phương pháp giáo dục gia đình.

Nội dung giáo dục cần được cập nhật, đổi mới liên tục. Nó phải phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại và yêu cầu phát triển. Chú trọng giáo dục đạo đức, nhân cách, kỹ năng sống toàn diện. Dạy trẻ về tư duy phản biện, khả năng sáng tạo. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tự chủ trong cuộc sống. Các phương pháp giáo dục cần linh hoạt, đa dạng. Không chỉ là áp đặt một chiều mà là đồng hành cùng con. Khuyến khích đối thoại, lắng nghe, thấu hiểu con cái. Tôn trọng sự khác biệt của từng cá nhân trong gia đình. Tạo môi trường cởi mở, an toàn để trẻ bày tỏ ý kiến. Cha mẹ cần học cách làm bạn, làm cố vấn cho con. Ứng dụng công nghệ thông tin hợp lý, hiệu quả trong giáo dục.

5.3. Xây dựng môi trường giáo dục văn hóa lành mạnh.

Xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh là yếu tố then chốt. Gia đình cần là nơi an toàn, tràn đầy yêu thương, hạnh phúc. Mọi thành viên trong gia đình được tôn trọng, được khuyến khích phát triển. Hạn chế tối đa các yếu tố tiêu cực từ bên ngoài ảnh hưởng đến gia đình. Các mối quan hệ trong gia đình cần hài hòa, gắn kết chặt chẽ. Đẩy mạnh các hoạt động chung của gia đình. Ví dụ như đọc sách, tham gia thể thao, du lịch, dã ngoại. Tăng cường kết nối giữa gia đình, nhà trường, xã hội trong việc giáo dục. Cộng đồng cần hỗ trợ gia đình thông qua các chính sách, hoạt động. Xây dựng các thiết chế văn hóa gia đình, câu lạc bộ cha mẹ. Giúp trẻ em phát triển toàn diện cả về thể chất, tinh thần. Một môi trường tốt sẽ nuôi dưỡng nhân cách tốt, thế hệ tương lai vững vàng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Vai trò của giáo dục gia đình với phát triển con người toàn diện ở việt nam hiện nay la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN TIỆP VAI TRÕ CỦA GIÁO DỤC GIA ĐÌNH VỚI PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội, năm 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN XUÂN TIỆP VAI TRÕ CỦA GIÁO DỤC GIA ĐÌNH VỚI PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mã số: 62 22 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Hoàn Hà Nội, năm 2017 LỜI CAM ĐOAN T i xin cam oan y là c ng tr nh nghi n cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Minh Hoàn. C c số liệu sử dụng trong luận n là trung thực. Nh ng k t luận của luận n chưa c c ng tr nh khoa học nào c ng bố.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN u n u n p MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Nh ng c ng tr nh nghi n cứu li n quan n l luận chung về vai trò của giáo dục gia nh với phát triển con người toàn diện ở Việt Nam hiện nay. Nh ng công trình nghiên cứu li n quan n thực tr ng vai tr của giáo dục gia nh trong ph t triển con người ở Việt Nam hiện nay.

Nh ng công trình nghiên cứu li n quan n gi i ph p n ng cao vai tr giáo dục gia nh trong ph t triển con người ở Việt Nam hiện nay. Nh ng vấn ề luận án cần tập trung làm rõ. 27 Tiểu kết chương 1. 30 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA GIÁO DỤC GIA ĐÌNH ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI TOÀN DIỆN.

Quan niệm về phát triển con người toàn diện. Quan niệm về giáo dục gia nh và vai tr của giáo dục gia nh với phát triển con người toàn diện. 41 Tiểu kết chương 2. 72 VAI TRÒ CỦA GIÁO DỤC GIA ĐÌNH VỚI PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY – THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA.

Nh ng nhân tố nh hưởng n vai trò của giáo dục gia nh với phát triển con người toàn diện ở Việt Nam hiện nay. Thực tr ng vai trò của giáo dục gia nh trong ph t triển con người toàn diện ở Việt Nam hiện nay. Nh ng vấn ề ặt ra ối với vai trò của giáo dục gia nh trong ph t triển con người toàn diện ở Việt Nam hiện nay. 105 Tiểu kết chương 3.

116 NHỮNG GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NÂNG CAO VAI TRÕ CỦA GIÁO DỤC GIA ĐÌNH VỚI PHÁT TRIỂN CON NGƯỜI TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Gi i pháp về nâng cao nhận thức. Gi i pháp về ổi mới nội dung, phương ph p. Gi i pháp về xây dựng m i trường giáo dục.

Gi i pháp về cơ ch , chính sách, nghiên cứu khoa học, tuyên truyền và giáo dục về giáo dục gia nh. 137 Tiểu kết chương 4. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 1 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài 1. Gia nh là t bào của x hội, là một thi t ch cơ b n c vai tr ặc biệt quan trọng ối với việc ph t triển con người. Th ng qua chức năng gi o dục, gia nh trở thành m i trường ầu ti n và suốt ời g p phần h nh thành và ph t triển toàn diện con người về o ức, thể chất, trí tuệ, tr nh ộ chuy n m n, t c phong,. Mặc dù, kh ng ph i là thi t ch duy nhất c vai tr ph t triển toàn diện con người, nhưng gia nh c vai tr ặc biệt quan trọng mà không thi t ch nào c thể thay th ược, nhất là trong giai o n trẻ em.

Ở giai o n này, “gia nh chuẩn bị cho trẻ c thể ph t triển ầy ủ tiềm lực của n và ng vai tr h u ích trong x hội khi n tuổi trưởng thành” [139,tr. Ngày nay, ất nước ta ang trong thời kỳ ổi mới, x y dựng chủ nghĩa x hội, sự nghiệp này chỉ c nghĩa và thành c ng khi chúng ta x y dựng ược nh ng con người mới - con người Việt Nam ph t triển toàn diện. Chính v vậy, Đ ng ta x c ịnh ph t triển con người vừa là ộng lực, vừa là mục ti u của sự nghiệp ổi mới. Qua hơn 30 năm ổi mới ất nước, chúng ta t ược nhiều thành tựu to lớn tr n nhiều mặt của ời sống x hội và trong c thành tựu về ph t triển con người mới.

Chúng ta “bước ầu h nh thành nh ng gi trị mới về con người với c c phẩm chất về tr ch nhiệm x hội, thức c ng d n, d n chủ, chủ ộng, s ng t o, kh t vọng vươn l n” [33,tr.123], và nh ng thành c ng trong ph t triển con người g p phần kh ng nhỏ vào nh ng thành c ng trong c c lĩnh vực kh c của ời sống x hội. Tuy nhi n, sự nghiệp ph t triển con người mới b n c nh nh ng thành tựu ng ghi nhận c ng t n t i nhiều nh ng h n ch , y u k m. Đ là sự tha h a o ức, lối sống trong một bộ phận kh ng nhỏ trong c c tầng lớp nh n d n, ặc biệt là ở trong giới trẻ. T nh tr ng sống v c m, bu ng th , thi u ịnh hướng, xa rời thuần phong m tục.

ở thanh ni n ngày càng gia tăng. Văn 2 kiện Đ i hội XI chỉ rõ: “M i trường văn h a bị x m h i, lai căng, thi u lành m nh, tr i với thuần phong m tục, c c tệ n n x hội, tội ph m và sự x m nhập của c c s n phẩm và dịch vụ ộc h i làm suy i o ức, nhất là trong thanh thi u ni n, rất ng lo ng i” [30, tr. Nghi m trọng kh ng k m là t nh tr ng thi u, y u c c k năng, h n ch năng lực s ng t o; t nh tr ng lười học hỏi, thi u ộng lực kh m ph ki n thức khoa học; lười suy nghĩ, lười vận ộng, lối sống ỷ l i, dựa dẫm, thi u tính tự lập c biểu hiện ngày càng gia tăng ở giới trẻ. Đ y là nh ng nguy n nh n ang làm suy y u ngu n lực con người, nh hưởng lớn tới sự ph t triển của ất nước.

Từ trước n nay, chúng ta vẫn thường ổ lỗi y u k m về sự ph t triển con người cho nhà trường và x hội, song dường như l i chưa c nh ng nhận thức, nh gi nghi m túc, kh ch quan về nh ng nguy n nh n từ gi o dục gia nh. Trong khi chúng ta tập trung qu nhiều c ng sức cho nh ng c i c ch về gi o dục, ào t o và o ức x hội, th dường như nh ng c i c ch, ổi mới gi o dục gia nh l i chưa ược quan t m úng mức, úng tầm. Trong khi , ở nhiều gia nh Việt Nam, từ nhận thức, mục ti u, nội dung n phương ph p gi o dục ang trở n n l c hậu, chậm ược ổi mới, kh ng theo kịp i hỏi của x hội trong ph t triển con người toàn diện. Nh ng phương thức gi o dục gia nh ang lưu hành trong gia nh Việt Nam vẫn chủ y u là lối gi o dục mang tính kinh nghiệm, c m tính, ược truyền l i từ th hệ trước, thậm chí chỉ xuất ph t từ c m tính, b n năng của nh ng người làm cha, làm m.

Chính v vậy, chúng ta kh ng c g ng c nhi n khi gia nh ang ngày càng trở n n lúng túng, m mẫm, bị ộng trong nu i d y con c i. Biểu hiện là c c bậc làm cha m kh ng bi t ịnh hướng tương lai cho con ra sao? Trang bị th nào cho con c i về c c ki n thức, nghị lực và k năng ể con vượt qua c m dỗ của c c th i hư, tật xấu? Làm th nào ể con bi t v ng lời, khơi dậy am m học tập trong con? Làm th nào ể làm b n ược với con? Làm th nào ề sau này con trở thành người lao ộng giỏi?. Và, như một l gic tất y u, 3 nhiều ứa trẻ ược sinh ra, nu i dư ng, gi o dục trong một m i trường thi u chuẩn mực, với mục ti u, nội dung, phương ph p kh ng phù hợp, thi u khoa học rất kh khăn ể thích ứng với y u cầu ph t triển của x hội. Nhằm thực hiện thắng lợi sự nghiệp c ng nghiệp h a, hiện ih a và hội nhập quốc t s u rộng, hoàn thành mục ti u d n giàu, nước m nh, d n chủ, c ng bằng, văn minh, i hỏi chúng ta ph i thực hiện thành c ng mục ti u ph t triển con người toàn diện, h nh thành nh ng chủ thể ích thực của x hội mới.

Bởi vậy, ể làm ược iều này chúng ta càng cần ph i bắt ầu từ gia nh, c ng như lu n ph i lấy gia nh làm nền t ng. Chủ tịch H Chí Minh lúc sinh thời từng chỉ rõ: Gia nh là t bào của x hội, gia nh tốt th x hội tốt. Với tầm quan trọng của vấn ề như vậy, t c gi lựa chọn vấn ề “ tr o n v p t tr n on n to n n t m n nay” làm ề tài nghi n cứu sinh của m nh. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

M í luận n - Tr n cơ sở làm rõ một số vấn ề l luận về gi o dục gia nh ối với ph t triển con người toàn diện, luận n i vào nh gi thực tr ng và ề xuất một số gi i ph p chủ y u nhằm g p phần vào việc n ng cao vai tr của gi o dục gia nh trong sự nghiệp ph t triển con người toàn diện p ứng y u cầu của ất nước hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vai trò GD gia đình phát triển con người toàn diện VN nay. TS phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thiết thực.

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò giáo dục gia đình với phát triển con người Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter