Luận án TS XHH: Tác động NTTS đến giảm đói nghèo đầm phá Tam Giang, Thừa Thiên Huế

Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu tác động của nghề nuôi trồng thủy sản đến việc giảm đói nghèo tại đầm phá Tam Giang hiện nay.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tác động nuôi trồng thủy sản đầm phá Tam Giang

Đầm phá Tam Giang tại Thừa Thiên Huế là khu vực trọng điểm. Nơi đây có tiềm năng phát triển nuôi trồng thủy sản. Hoạt động này mang lại nhiều thay đổi cho cộng đồng địa phương. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập hộ gia đình và sinh kế. Tài liệu này tập trung phân tích tác động của ngành nuôi trồng thủy sản. Đặc biệt là vai trò của nó trong công cuộc giảm nghèo nông thôn. Các mô hình nuôi tôm nước lợ, nuôi cá lồng, nuôi hàu, nuôi nghêu đã và đang thay đổi diện mạo kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích, cũng tồn tại những thách thức cần giải quyết. Mục tiêu là phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Đồng thời cải thiện đời sống người dân vùng đầm phá.

1.1. Bối cảnh đầm phá Tam Giang Thừa Thiên Huế

Đầm phá Tam Giang là hệ sinh thái nước lợ lớn nhất Đông Nam Á. Khu vực này nằm ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Đầm phá đóng vai trò quan trọng trong đời sống người dân. Nhiều cộng đồng sinh sống dựa vào tài nguyên thủy sản. Vùng đầm phá có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế biển. Tuy nhiên, tình trạng nghèo đói vẫn còn phổ biến. Đặc biệt ở các xã ven đầm phá. Các hộ gia đình đối mặt với nhiều khó khăn. Thu nhập hộ gia đình thường thấp. Sinh kế cộng đồng phụ thuộc nhiều vào đánh bắt tự nhiên. Sự suy giảm nguồn lợi tự nhiên đã đặt ra thách thức. Điều này thúc đẩy tìm kiếm các phương án sinh kế mới. Nuôi trồng thủy sản trở thành một hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là cải thiện đời sống. Đồng thời giảm nghèo nông thôn.

1.2. Vai trò nuôi trồng thủy sản với sinh kế

Nuôi trồng thủy sản đã thay đổi đáng kể sinh kế cộng đồng. Hoạt động này mang lại nguồn thu nhập mới. Nhiều hộ gia đình chuyển đổi từ đánh bắt sang nuôi trồng. Việc nuôi tôm nước lợ, nuôi cá lồng phát triển mạnh. Nuôi hàu và nuôi nghêu cũng được mở rộng. Các mô hình này tạo việc làm cho người dân. Lao động địa phương có thêm cơ hội thu nhập. Nuôi trồng thủy sản giúp ổn định kinh tế hộ gia đình. Nó giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Hoạt động này góp phần vào giảm nghèo nông thôn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân đầm phá Tam Giang. Đã có sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế. Từ nông nghiệp thuần túy sang kinh tế thủy sản. Điều này tạo ra động lực phát triển mới.

II.Phân tích giảm nghèo bền vững ở đầm phá Tam Giang

Nuôi trồng thủy sản đóng góp đáng kể vào công cuộc giảm nghèo ở đầm phá Tam Giang. Hoạt động này giúp tăng thu nhập hộ gia đình. Nó cải thiện điều kiện sống cho nhiều người dân. Tình trạng đói nghèo nông thôn được cải thiện rõ rệt. Các mô hình nuôi trồng đa dạng đã được áp dụng. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế cao. Tuy nhiên, việc giảm nghèo bền vững vẫn cần những chiến lược dài hạn. Cần đánh giá đúng mức độ đóng góp và những thách thức tồn tại. Phân tích cụ thể các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

2.1. Đánh giá thực trạng giảm nghèo nông thôn

Tình hình giảm nghèo ở khu vực nông thôn đầm phá Tam Giang có nhiều chuyển biến. Trước đây, tỷ lệ hộ nghèo cao. Các hộ thiếu đất sản xuất. Họ phụ thuộc vào khai thác nhỏ lẻ. Chính sách hỗ trợ của nhà nước đã góp phần. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Tình trạng tái nghèo vẫn diễn ra. Đặc biệt khi đối mặt với thiên tai. Mức thu nhập hộ gia đình chưa thực sự ổn định. Chênh lệch giàu nghèo giữa các nhóm dân cư gia tăng. Việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản còn hạn chế. Giáo dục, y tế là những vấn đề cần cải thiện. Nuôi trồng thủy sản được kỳ vọng sẽ giải quyết một phần. Ngành này tạo ra cơ hội mới. Giúp người dân thoát khỏi vòng luẩn quẩn của nghèo đói.

2.2. Sự đóng góp của nuôi trồng thủy sản

Nuôi trồng thủy sản mang lại những đóng góp tích cực vào công cuộc giảm nghèo. Nhiều hộ gia đình tăng thu nhập đáng kể. Họ có thể xây dựng nhà cửa kiên cố hơn. Cuộc sống vật chất được cải thiện rõ rệt. Các mô hình nuôi trồng hiệu quả tăng nguồn lợi kinh tế. Giá trị sản phẩm thủy sản tăng cao. Nuôi tôm nước lợ, cá lồng, hàu, nghêu mang lại lợi nhuận tốt. Việc mở rộng quy mô nuôi trồng tạo thêm việc làm. Lao động có tay nghề được trọng dụng. Điều này giúp nâng cao mức sống. Nó còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Sự phát triển này góp phần vào ổn định xã hội. Giảm thiểu các tệ nạn xã hội.

2.3. Các mô hình nuôi trồng thủy sản phổ biến

Đầm phá Tam Giang chứng kiến sự đa dạng của các mô hình nuôi trồng thủy sản. Nuôi tôm nước lợ là hình thức phổ biến nhất. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao. Nhiều hộ đầu tư vào ao nuôi công nghiệp. Nuôi cá lồng cũng được ưa chuộng. Đặc biệt là các loài cá bản địa. Nuôi hàu trên giá thể là một lựa chọn khác. Hàu có giá trị dinh dưỡng cao. Thị trường tiêu thụ ổn định. Nuôi nghêu trên bãi triều cũng tạo thu nhập đáng kể. Các mô hình này không chỉ tăng sản lượng. Chúng còn đa dạng hóa sản phẩm. Điều này giúp người dân thích ứng tốt hơn. Đặc biệt với biến đổi khí hậu. Các mô hình này tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Đồng thời bảo tồn tài nguyên thủy sản.

III.Cơ hội phát triển sinh kế từ nuôi trồng thủy sản

Ngành nuôi trồng thủy sản mở ra nhiều cơ hội phát triển sinh kế cho người dân đầm phá Tam Giang. Nó không chỉ giúp nâng cao thu nhập hộ gia đình trực tiếp. Ngành này còn tạo ra sự đa dạng hóa trong cơ cấu kinh tế. Điều này góp phần vào giảm nghèo bền vững. Các mô hình nuôi tôm nước lợ, nuôi cá lồng, nuôi hàu, nuôi nghêu tạo động lực mới. Nó thúc đẩy các dịch vụ phụ trợ phát triển theo. Cộng đồng có nhiều lựa chọn hơn để cải thiện đời sống. Đồng thời tăng cường khả năng chống chịu trước các biến động.

3.1. Nâng cao thu nhập hộ gia đình hiệu quả

Nuôi trồng thủy sản đã tạo ra cơ hội nâng cao thu nhập đáng kể cho hộ gia đình. Các hộ chuyển đổi sang mô hình này thường có mức sống tốt hơn. Đầu tư ban đầu có thể cao. Tuy nhiên lợi nhuận mang lại rất hấp dẫn. Ví dụ, nuôi tôm nước lợ công nghiệp. Hay nuôi cá lồng quy mô lớn. Các sản phẩm này có giá trị kinh tế cao. Việc áp dụng kỹ thuật mới cũng giúp tăng năng suất. Giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Nguồn thu nhập ổn định giúp các gia đình đầu tư vào giáo dục. Cải thiện điều kiện nhà ở. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Điều này trực tiếp góp phần vào giảm nghèo. Tạo ra sự thịnh vượng cho cộng đồng đầm phá Tam Giang.

3.2. Đa dạng hóa nguồn sinh kế cộng đồng

Nuôi trồng thủy sản không chỉ tăng thu nhập trực tiếp. Nó còn giúp đa dạng hóa nguồn sinh kế cộng đồng. Các dịch vụ phụ trợ phát triển theo. Ví dụ: cung cấp giống, thức ăn chăn nuôi. Dịch vụ vận chuyển, chế biến thủy sản cũng phát triển. Điều này tạo ra nhiều việc làm gián tiếp. Nông dân không trực tiếp nuôi trồng vẫn có thể hưởng lợi. Các hoạt động du lịch sinh thái kết hợp nuôi trồng thủy sản cũng đang hình thành. Điều này mở ra hướng phát triển mới. Giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất. Tăng khả năng chống chịu của cộng đồng. Đặc biệt khi đối mặt với biến động thị trường. Hoặc tác động của biến đổi khí hậu. Sinh kế cộng đồng trở nên bền vững hơn.

IV.Thách thức nuôi trồng thủy sản cho cộng đồng

Bên cạnh những lợi ích, nuôi trồng thủy sản cũng đối mặt với nhiều thách thức. Đặc biệt là ở đầm phá Tam Giang. Các vấn đề môi trường nảy sinh từ hoạt động này. Đồng thời, cộng đồng còn phải đối mặt với khó khăn kinh tế và xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến mục tiêu giảm nghèo bền vững. Các rủi ro về dịch bệnh, biến đổi khí hậu cũng là mối lo ngại lớn. Việc không quản lý tốt có thể dẫn đến suy thoái tài nguyên. Tình trạng này làm giảm hiệu quả sinh kế cộng đồng.

4.1. Rủi ro môi trường và bền vững đầm phá

Phát triển nuôi trồng thủy sản quá mức gây áp lực lớn lên môi trường. Chất thải từ các ao nuôi làm ô nhiễm nguồn nước. Sử dụng thuốc kháng sinh, hóa chất bừa bãi. Điều này ảnh hưởng đến hệ sinh thái đầm phá Tam Giang. Môi trường sống của các loài thủy sản tự nhiên bị suy thoái. Diện tích rừng ngập mặn bị phá hủy. Điều này để phục vụ cho việc mở rộng ao nuôi. Đa dạng sinh học bị đe dọa. Biến đổi khí hậu cũng làm tăng rủi ro. Mưa lũ, hạn hán thất thường gây thiệt hại lớn. Người nuôi trồng đối mặt với dịch bệnh bùng phát. Vấn đề này làm giảm hiệu quả kinh tế. Thậm chí gây trắng tay cho nhiều hộ. Sự phát triển thiếu bền vững có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

4.2. Khó khăn kinh tế xã hội cho người dân

Bên cạnh lợi ích, nuôi trồng thủy sản cũng mang lại nhiều khó khăn. Chi phí đầu tư ban đầu cao. Nhiều hộ phải vay vốn ngân hàng. Rủi ro thị trường giá cả bấp bênh. Đầu ra sản phẩm không ổn định. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập hộ gia đình. Tình trạng tranh chấp đất đai để mở rộng diện tích nuôi. Vấn đề này gây mất đoàn kết trong cộng đồng. Người dân thiếu kiến thức khoa học kỹ thuật. Họ khó áp dụng các phương pháp nuôi mới. Sự chênh lệch giàu nghèo gia tăng. Những hộ có vốn lớn phát triển nhanh. Các hộ nhỏ lẻ khó cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự phân hóa xã hội. Tình trạng tái nghèo vẫn là mối lo ngại. Đặc biệt đối với các hộ gặp rủi ro dịch bệnh. Hay thiên tai gây thiệt hại lớn.

V.Giải pháp phát triển nuôi trồng thủy sản giảm nghèo

Để phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững và giảm nghèo hiệu quả ở đầm phá Tam Giang, cần có các giải pháp đồng bộ. Chúng bao gồm quy hoạch tổng thể, chính sách hỗ trợ phù hợp. Việc nâng cao năng lực và kỹ thuật cho người dân là rất quan trọng. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển cộng đồng bền vững. Các giải pháp này nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó sẽ đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân Thừa Thiên Huế.

5.1. Quy hoạch tổng thể chính sách hỗ trợ

Việc quy hoạch tổng thể vùng đầm phá Tam Giang là cần thiết. Quy hoạch phải đảm bảo phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững. Nó cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường. Các chính sách hỗ trợ cần được xây dựng rõ ràng. Đặc biệt là chính sách về vốn. Chính sách về đất đai. Và chính sách về khoa học công nghệ. Nhà nước cần có các khoản vay ưu đãi. Giúp hộ nghèo tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu nghề nghiệp. Điều này giúp người dân thích ứng với điều kiện mới. Chính sách cần ưu tiên các mô hình nuôi trồng thân thiện môi trường. Ví dụ: nuôi hàu, nuôi nghêu hữu cơ. Những chính sách này thúc đẩy giảm nghèo. Đồng thời bảo vệ tài nguyên cho thế hệ tương lai.

5.2. Nâng cao năng lực kỹ thuật nuôi trồng

Chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật cần được tăng cường. Người dân cần được trang bị kiến thức. Họ cần biết về các phương pháp nuôi trồng hiện đại. Kỹ thuật quản lý dịch bệnh. Kỹ thuật xử lý môi trường. Việc áp dụng công nghệ cao trong nuôi trồng là quan trọng. Giúp tăng năng suất. Giảm rủi ro. Các trung tâm khuyến nông cần phát huy vai trò. Hỗ trợ người dân ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Việc phổ biến thông tin thị trường cũng rất cần thiết. Giúp người nuôi trồng đưa ra quyết định sản xuất phù hợp. Nâng cao năng lực cho người dân. Điều này là chìa khóa để phát triển bền vững. Nó cũng góp phần vào công cuộc giảm nghèo hiệu quả.

5.3. Phát triển cộng đồng bền vững

Để giảm nghèo hiệu quả, cần thúc đẩy phát triển cộng đồng bền vững. Tăng cường vai trò của các tổ chức cộng đồng. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình ra quyết định. Các dự án phát triển cần có sự đồng thuận từ người dân. Đảm bảo công bằng trong phân chia lợi ích. Phát triển du lịch sinh thái kết hợp nuôi trồng. Điều này tạo thêm nguồn thu nhập. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục. Cải thiện hạ tầng cơ sở cho vùng đầm phá. Tất cả các yếu tố này tạo nên một cộng đồng vững mạnh. Họ có khả năng tự chủ. Và duy trì cuộc sống tốt đẹp hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xã hội học tác động của phát triển nghề nuôi trồng thủy sản đến giảm đói nghèo ở đầm phá tam giang hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRAN XUAN BÌNH TAC DONG CUA PHAT TRIEN NGHE NUOI TRONG THUY SAN DEN GIAM DOI NGHEO O DAM PHA TAM GIANG HIEN NAY (NGHIEN CUU TRUONG HOP HUYEN PHU VANG, TINH THUA THIEN - HUE) Chuyên ngành: Xã hội hoc Mãsố: 5.51 Người hướng dẫn khoa học: 1. BANG CANH KHANH 2. PHAM ĐÌNH HUYNH Hà Nội — 2005 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRAN XUAN BÌNH (NGHIEN CUU TRUONG HOP HUYEN PHU VANG, TINH THUA THIEN - HUE) LUẬN ÁN TIEN SĨ XÃ HOI HỌC Hà Nội - 2005 MỤC LỤC A. Tính cấp thiết của đề tài.

5c cn tt H2 2 12 2121221212121 rree 1 2. Tinh hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨu. - - - --- c2 111222301111 2930111111953 K1 vn TH gà 7 3.------- Q12 1111 n TT 1 kg tk rrr 7 4.

Đối tượng, khách thé và phạm vi nghiên eứu. Đôi tượng nghiÊn COU. Khach thé nghién Cu 016. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu của luận án.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Phuong phap Ian. Giả thuyết nghiên cứu.-- -- -s+Ss+SE+EE+E+EEEEEEEEEEEE121121 111111111 13 7. Đóng góp và ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Đóng góp khoahọc của luận án. Ynghĩa thực tiễn của luậnán. Kết cấu của luận ánn.--- 2 2 S+SE£SE2EES E971 E71211211211271 7121. NỌI DUNG Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỤC TIEN CUA VIỆC NGHIÊN CỨU GIAM DOI NGHEO VUNG DAM PHA TAM GIANG.

Một số lý luận co bản tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Các khái niệm cơ bản.---- << S1 2311111122311 vn vn vn rưy 15 1. Các lý thuyết và quan điểm tiếp cận van đề nghiên cứu. Vùng đầm phá Tam giang Thừa Thiên Huế - hệ Sinh thái - Nhân văn ven biến đặc biệt.

Vùng ven biển và cộng đồng cư dân ven biển. Đầm phá Tam Giang, Thừa Thiên HUỀ. Những yêu tô tác động đến giảm đói nghèo vùng đầm phá Tam Giang trong i10; 0. Đối mới toàn diện đất nước và chiến lược day mạnh công nghiệp hoá, hiện dai hoá nông nghiệp, nông thôn.

Quan điểm cơ bản và mục tiêu chương trình Quốc gia về xoá đói giảm nghèo ở VIỆT nam. Mục tiêu về công nghiệp hoá, hiện đại hoá các vùng miền địa phương.59 Chương 2: THỤC TRẠNG GIẢM ĐÓI NGHEO TRONG CÁC NHÓM DÂN CU DO PHÁT TRIEN NGHE NUÔI TRÒNG THUY SẢN. Phát triển mở rộng nghề nuôi trồng thuỷ sản với vấn đề đói nghèo ở đầm phá Tam Giang. Tình trạng đói nghèo và bộ phận dân cư đói nghèo vùng đầm phá.

Mở rộng diện tích, các loại hình nuôi trồng và tăng hiệu quả kinh tế thuỷ sản.- - 2-52 2 SSE‡EE2EE2E2EEEEEE1E11211211211111111121111 111111 xe. Các thành phần xã hội tham gia phát triển nuôi trồng thủy sản. Thu hẹp diện tích và can dần đầm phá với van đề đói nghèo. Phát triển nuôi trồng thuỷ sản với những biến đổi tác động đến giàu- nghèo vùng đầm phá ¬.

Biến đổi cơ hội sử dụng tài nguyên chung với giau nghèo. Sự biến đổi cơ cấu ngành nghề với vân đê giàu nghèo. Thay đổi cơ cầu lao động và việc làm với giảm đói nghèo. Môi trường đầm phá trước những thách thức với đói nghèo và tái đói nghèo.

Phát triển nghề nuôi trồng thuỷ sản tác động đến đời sống kinh tế của dân cư đầm phá.-- - 2-52 2S SE E2 EE121121 2111111 cEee 110 2. Sự biến đội thu nhập, chi tiêu của các nhóm cư dân do NTTS. Sự thay đổi nhà cửa, các tiện nghi sinh hoạt với giảm nghèo. Sử dụng các trang thiết bị hiện đại ,phục vụ sản xuất và đời sống.

Sự an toàn vé lương thực, thực phẩm với giảm đói nghèo. Vẫn đề tiếp cận y tế và giáo dục với giảm đói nghèo. Tiếp cận y tế và điều kiện chăm sóc sức khoẻ .---cc:-cccc:+ccse¿ 128 2. Tiếp cận giáo dục với giảm đói nghẻO.

Những biến doi về đời sống văn hóa tỉnh thần với giàu nghèo. Diện mạo mới về đời sông văn hoá của cộng đồng. Đời sống tâm linh và tình cảm. An ninh, trật tự, an toàn và vai trò của chính quyên, các thiết chế N0.

Các yêu tố nội tại của cộng đồng tác động đến giảm đói nghèo. 145 Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHAP CO BAN NHAM PHAT TRIEN NUÔI TRONG THUY SAN O DAM PHA TAM GIANG THEO HUONG BEN VUNG GIAM DOI NGHÈO. Những cơ sở lý luận và thực tiễn của các giải pháp. Cơ sở lý luận của việc xác định các giải pháp.

Cơ sở thực tế khách quan của các giải pháp. Một số nhóm giải pháp. cơ bản nhằm phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng bên vững. Qui hoạch tông thể hệ thống nuôi trồng thuỷsản vùng đầm phá.

Các giải pháp về chính sách chuyền đôi cơ cấu nghề nghiệp và giải quyét việc làm cho người lao động. Giải pháp mở rộng loại hình kinh tê hộ. Giải pháp chính sách về VỐI]. Giải pháp chính sách về kỹ thuật.

Giải pháp về chính sách đào tạo, tuyên truyền giáo dục VAN Oa XA NGL. Giai phap vé an ninh, chính trị, trật tự an toàn xã hội. GIải pháp tiếp cận cộng đồng bằng các dự án phát triển với sự tham gia của ngƯỜi CAN. KET LUAN VA KHUYEN NGHI 1.

Két DUA ooo. Một số khuyến nghị .----- 2-52 ©52+2E‡ExeEE2E2EE22xEEEEEEEEE21Ecrkrrrres 187 DẠNH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIA. 201 DANH MUC CAC CHU VIET TAT BNNTTS Bing nỗ nuôi trồng thuỷ sản BBDV Buôn bán dịch vụ CNH, HDH Công nghiệp hoá, hiện dai hóa CNXH Chủ nghĩa xã hội KT - XH Kinh tế - xã hội KHCN & MT Khoa học Công nghệ và Môi trường NTTS Nuôi trồng thuỷ sản XHCN Xã hội chủ nghĩa UBND Uỷ ban nhân dân VH-XH Văn hoá - xã hội DANH MỤC CÁC SƠ DO, BIEU DO Tên sơ đồ, biểu đồ Trang A.l Phương pháp tiếp cận vấn đề nghiên cứu của đề tài 10 A.2 Khung lý thuyết nghiên cứu (Sơ đồ tương quan giữa các biến số) 11 1.1 Mở rộng diện tích và số tổ, hộ NTTS ở Thi tran Thuận An 28 2.1 Mở rộng diện tích NTTS đầm phá Thừa Thiên Huế qua các năm 66 2.2 Chuyên dich cơ cau giá trị các nghề vùng đầm phá từ 1996 - 2001 68 2.3 Sự gia tăng diện tích và sản lượng NTTS ở đầm phá Thừa Thiên 69 Huế (1990-2003) 2.4 So sánh chi tiêu hàng ngày giữa các nhóm hộ 112 2.5 Biến đổi cơ cấu giàu nghèo từ khi bùng phát nghề NTTS 1997- 114 2002 DANH MUC CAC BANG Số Tén bang Trang L1 Ngưỡng nghèo ở Việt Nam trong các năm 1993 và 1998 21 1.2 Tình trạng định cư của cư dân cộng đồng đầm phá 50 2.1 Tỷ lệ đói nghèo của các huyện thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế 61 2.2 Phân bố và tình hình nhân khẩu cu dân thuỷ diện chưa định cư 62 2.3 Kết quả sản xuất NTTS của các doanh nghiệp Thừa Thiên Huế 72 2.4 Danh mục các nghề khai thác thuỷ sản ở đầm phá Tam Giang 91 2.5 Thang giá trị nghề nghiệp trước và sau bùng phát nghề NTTS 98 2.6 Thu nhập hàng năm của hộ gia đình vùng đầm phá 111 2.7 Thu nhập bình quân hàng ngày và nguồn thu nhập của hộ gia 112 đình vùng đầm phá 2.8 Chi tiêu bình quân hàng ngày của nhóm hộ gia đình có mức 113 sống trung bình 2.9 Kết quả xếp dãy kinh tế xã hội - phân loại giàu nghèo theo thu 116 nhập của các nhóm dân cư.10 Kết quả xếp dãy ưu tiên cơ cấu chi tiêu trong gia đình của các 117 nhóm hộ ở hai thời điểm 1997 và 2002.11 Biên đôi về tình hình cơ bản đời sông vật chât của cư dân ở làng 119 Tân Dương qua các năm 2.12 Điều kiện nhà ở 120 2.13 Điều kiện điều trị bệnh 129 2.14 Nguyên nhân trẻ em không đi học 131 2.15 Những đề nghị cải thiện giáo dục 132 3.1 Số nghề khai thác trên đầm phá 160 3.2 Cơ sở hạ tầng nghề cá vùng đầm phá 160 Vi A. Tính cấp thiết của đề tài Đầm phá Tam Giang thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế là một hệ sinh thái nhân văn rất đặc trưng, một trong những loại hình thuỷ vực nước lợ tiêu biểu, lớn nhất Châu A, có diện tích hơn 22.000 ha, kéo dài 68 km, nơi sinh sống của gần 35% (khoảng 35 vạn người) dân số toàn tỉnh.

Những năm gan đây, sức ép của sự gia tăng dân số, của nhu cau sinh kế và phát triển kinh tế - xã hội, mà trực tiếp là các hoạt động khai thác quá tải, có tính huỷ diệt nguồn lợi đã gây nhiều biến động về môi trường sinh thái và làm giảm kiệt đến mức đáng lo ngại nguồn tài nguyên của vùng đầm phá. Đúng như những khuyến cáo được các nhà khoa học, các nhà quản lý đánh giá rằng: Nguồn lợi thuỷ sản hệ đầm phá Tam Giang hiện nay đang suy giảm một cách nghiêm trọng, do việc gia tăng hoạt động khai thác, các loại ngư cụ, mật độ và thu hẹp kích cỡ mắt lưới; gia tăng thuyền bè và lao động khai thác thuỷ sản đầm phá. Đồng thời xuất hiện ngày càng nhiều loại ngư cụ mới, đánh bắt có tính huỷ diệt nguồn lợi như te quéu, chất nỗ, chất độc, xung điện. “Trong năm 1995 phát triển thêm loại nghề te quệu kết hợp xung điện, việc tiễn hành khai thác thuỷ sản ở đây đi vào thời kỳ huỷ diệt triệt dé nhất.

Những van dé trên làm nguồn lợi thuỷ sản hệ dam phá Tam Giang ngày càng suy kiệt hơn”. Dé thoát khỏi tinh trạng trên, những năm dau 1990 tỉnh Thừa Thiên Hué, các địa phương va đặc biệt cư dân đã phát động nuôi trồng thuy sản (NTTS) - một nghề mới xuất hiện - phù hợp với chủ trương có tính chiến lược phát triển kinh tế - xã hội vùng đầm phá. Từ đó nghề NTTS phát triển. Thời điểm bùng phát nhất là vào năm 1997 [Trần Xuân Bình, (1999)], trước hết tại địa bàn xã Phú Tân (nay là thị tran Thuận An), lan nhanh đến xã Phú An và sau đó đến xã Phú Xuân (đầm Sam - Chuồn, vùng giữa của đầm phá), thuộc huyện Phú Vang và theo đó nghề NTTS lan rộng khắp vùng đầm phá Thừa Thiên Huế.

Những biên đôi kinh tế - xã hội, tài nguyên và môi trường ở đây đã va đang diễn ra rất mạnh mẽ, đa dạng, phức tạp và tác động sâu sắc đên cuộc sông của cộng đông dân cư — nơi có đại bộ phận dân cư nghéo, dân cư vạn đò, hoạt động sông chu yếu bằng nghề ngư và phụ thuộc vào nguồn lợi thuỷ sản đầm phá - nhưng chưa xác định được xu hướng của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ xã hội học nghiên cứu tác động của nghề nuôi trồng thủy sản đến việc giảm đói nghèo tại đầm phá Tam Giang hiện nay.

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Xã Hội Học.

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của nuôi trồng thủy sản đến giảm nghèo đầm phá Tam Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter